Ngôn ngữ

Degerfors IF vs Kalmar

Chi tiết trận đấu
Stora Valla
Degerfors IFChủ nhà
00:00Bắt đầu 20/10
KalmarĐội khách
Trước trận
1X2 Tỷ lệ kèo hiện tại Nhà cái đại diện · 18/10 02:05
Thêm vào dự đoán ảoKhóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Degerfors IFVắng mặt 1 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức
J. PikkarainenChấn thương đầu gối
KalmarVắng mặt 1 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức
K. PaananenChấn thương đùi
Tính đến 18/10 01:00

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 4 · Cập nhật 02:05

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà2,99Hòa3,23Đội khách2,42Pinnacle · Nhà cái 5Chủ nhà2,99Không thay đổiHòa3,23Không thay đổiĐội khách2,42Không thay đổi
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle

Không thay đổi · 16/10 23:21 giá trị không thay đổi kể từ lần quan sát đầu tiên

Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle2,993,232,42
bet3652,903,302,38
Marathon2,883,202,41
1xBet2,893,202,43
BetVictor2,75▼3,202,38
Kèo chấp châu Á0Chủ nhà 02,13Đội khách 01,72Pinnacle · Nhà cái 5Chủ nhà2,13Không thay đổiĐội khách1,72Không thay đổi
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 0

Không thay đổi · 16/10 23:21 giá trị không thay đổi kể từ lần quan sát đầu tiên

Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà 0Đội khách 0
Pinnacle2,131,72
bet3652,05▼1,75▲
Marathon2,041,71
1xBet2,041,71
BetVictor2,00▼1,69▲
Tài/Xỉu2.5Tài 2.52,01Xỉu 2.51,80Pinnacle · Nhà cái 5Tài2,01Không thay đổiXỉu1,80Không thay đổi
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 2.5

Không thay đổi · 16/10 23:21 giá trị không thay đổi kể từ lần quan sát đầu tiên

Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 2.5Xỉu 2.5
Pinnacle2,011,80
bet3652,051,75
Marathon1,981,77
1xBet1,981,77
BetVictor1,95▲1,73▼
Cả hai đội ghi bànCó1,75Không2,00bet365 · Nhà cái 4Có1,75Không thay đổiKhông2,00Không thay đổi
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu bet365
Thời điểm thay đổiCóKhông
17/10 04:28Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu bet365
17/10 04:281,752,00
17/10 03:54Tạm dừng
16/10 23:21 Đầu tiên1,752,00
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
bet3651,752,00
Marathon1,741,95
1xBet1,741,98
BetVictor1,751,95
Xem tất cả kèo 36 mốc · Tạm dừng · Hết hạn 2 đã ẩn
Kèo chấp châu Á Mốc 17 · Tạm dừng 1
MốcChủ nhàĐội kháchNhà cái
-1.758,301,01Marathon
-1.56,001,12bet365
-1.255,751,14bet365
-15,001,17bet365
-0.753,751,27Pinnacle
-0.52,961,39Pinnacle
-0.252,551,51Pinnacle
0 Mốc chính2,131,72Pinnacle
0.251,772,08Pinnacle
0.51,572,42Pinnacle
0.751,412,93Pinnacle
11,253,98Pinnacle
1.251,214,46Pinnacle
1.51,175,00bet365
1.751,116,60bet365
21,038,601xBet
2.51,019,701xBet
Tài/Xỉu Mốc 19 · Đã đóng 1
MốcTàiXỉuNhà cái
0.51,0610,00bet365
0.751,018,40Marathon
11,037,70Marathon
1.251,144,30Marathon
1.51,313,37Pinnacle
1.751,342,78Marathon
21,502,57Pinnacle
2.251,752,06Pinnacle
2.5 Mốc chính2,011,80Pinnacle
2.752,291,61Pinnacle
32,801,43Pinnacle
3.253,041,29Marathon
3.53,451,30Pinnacle
3.754,201,15Marathon
45,951,07Marathon
4.256,351,06Marathon
4.56,641,10Pinnacle
510,501,011xBet
5.517,001,02bet365
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026

16 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026 Dựa trên 23 · 22 trận (không phải cả mùa giải)
Degerfors IFTất cảKalmar
23Trận22
5Thắng5
5Hòa3
13Thua14
20Bàn thắng21
35Bàn thua37
Degerfors IFChủ nhàKalmar
11Trận11
3Thắng5
2Hòa2
6Thua4
11Bàn thắng14
15Bàn thua17
Degerfors IFĐội kháchKalmar
12Trận11
2Thắng0
3Hòa1
7Thua10
9Bàn thắng7
20Bàn thua20
Chỉ số nâng cao · 2026
3Trận giữ sạch lưới2
11Trận không ghi bàn11
0.87Bàn thắng mỗi trận0.95
1.52Bàn thua mỗi trận1.68
2Chuỗi thắng dài nhất1
5Chuỗi thua dài nhất7
2Chuỗi hòa dài nhất1
Degerfors IFTất cảKalmar
23Trận22
5Thắng5
5Hòa3
13Thua14
20Bàn thắng21
35Bàn thua37
Degerfors IFChủ nhàKalmar
11Trận11
3Thắng5
2Hòa2
6Thua4
11Bàn thắng14
15Bàn thua17
Degerfors IFĐội kháchKalmar
12Trận11
2Thắng0
3Hòa1
7Thua10
9Bàn thắng7
20Bàn thua20
Chỉ số nâng cao · 2026
3Trận giữ sạch lưới2
11Trận không ghi bàn11
0.87Bàn thắng mỗi trận0.95
1.52Bàn thua mỗi trận1.68
2Chuỗi thắng dài nhất1
5Chuỗi thua dài nhất7
2Chuỗi hòa dài nhất1
Giải đấu được tính: Allsvenskan
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Sirius231733+2554TTTTB
2Djurgarden241527+2947TTBTT
3Hammarby231346+2843BTTHB
4IF Elfsborg231175+1340TTTBT
5BK Häcken231094+1239TTHHB
6Malmö FF231139+536TBTHT
7Västerås SK231058-235BTTBT
8Goteborg231058-935TTTTT
9AIK23968-433BBHBH
10GAIS23869+730BTBHT
11Brommapojkarna248610-730BTBBT
12Mjallby235810-1123HBHHB
13Degerfors IF235513-1520HBBTB
14Kalmar235414-1619BBBBB
15Orgryte233614-2715BBBHB
16Halmstad233515-2814BTBBT
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—AIK11416-80
—Brommapojkarna12435+00
—Degerfors IF11326-40
—Djurgarden12615+160
—IF Elfsborg12732+120
—GAIS12543+110
—Goteborg12633+30
—BK Häcken12552+30
—Halmstad11326-90
—Hammarby12912+270
—Kalmar11524-30
—Malmö FF12516+50
—Mjallby12327-70
—Orgryte11164-30
—Sirius11722+100
—Västerås SK11443+40
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—AIK12552+40
—Brommapojkarna12435-70
—Degerfors IF12237-110
—Djurgarden12912+130
—IF Elfsborg11443+10
—GAIS11326-40
—Goteborg11425-120
—BK Häcken11542+90
—Halmstad12039-190
—Hammarby11434+10
—Kalmar120210-130
—Malmö FF11623+00
—Mjallby11263-40
—Orgryte122010-240
—Sirius121011+150
—Västerås SK12615-60
Tính đến 18/10 01:07

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
Degerfors IFHHBBTBBTTT4T 5H 11B
KalmarBBBBBHTBBH6T 3H 11B
Degerfors IF
Dựa trên 20 trận
Kalmar
Dựa trên 20 trận
20Trận20
4T 5H 11BT · H · B6T 3H 11B
20%Tỷ lệ thắng30%
25%Tỷ lệ hòa15%
1.00Ghi được mỗi trận1.25
1.55Bị ghi mỗi trận1.55
-11Hiệu số-6
10%Tỷ lệ giữ sạch lưới20%
45%Tỷ lệ không ghi bàn50%
1.31 (13 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.39 (12 trận)
1.91 (13 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.57 (12 trận)
45%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn35%
35%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn55%
0.2 (18 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.5 (19 trận)
0.8 (18 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6 (19 trận)
0.6 (18 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.4 (19 trận)
0.8 (18 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)1.1 (19 trận)
11.3 (18 trận)Số cú sút mỗi trận12.9 (19 trận)
3.1 (18 trận)Sút trúng đích mỗi trận3.8 (19 trận)
45% (18 trận)Kiểm soát bóng trung bình48% (19 trận)
4.7 (18 trận)Phạt góc mỗi trận4.2 (19 trận)
1.8 (17 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.0 (19 trận)
13.1 (18 trận)Phạm lỗi mỗi trận12.6 (19 trận)
Degerfors IF
Dựa trên 8 trận
Chủ nhà chỉ các trậnKalmar
Dựa trên 9 trận
8Trận9
2T 2H 4BT · H · B5T 1H 3B
25%Tỷ lệ thắng56%
25%Tỷ lệ hòa11%
1.12Ghi được mỗi trận1.44
1.25Bị ghi mỗi trận1.67
-1Hiệu số-2
25%Tỷ lệ giữ sạch lưới22%
38%Tỷ lệ không ghi bàn33%
1.58 (7 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.13 (5 trận)
1.98 (7 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.84 (5 trận)
38%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn44%
38%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn78%
0.4Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7
0.8Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7
0.8Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8
0.5Bàn thua hiệp 2 (TB)1.0
12.2Số cú sút mỗi trận11.2
2.5Sút trúng đích mỗi trận3.7
44%Kiểm soát bóng trung bình47%
4.6Phạt góc mỗi trận4.4
1.2Thẻ vàng mỗi trận0.9
13.4Phạm lỗi mỗi trận10.9
Degerfors IF
Dựa trên 12 trận
Đội khách chỉ các trậnKalmar
Dựa trên 11 trận
12Trận11
2T 3H 7BT · H · B1T 2H 8B
17%Tỷ lệ thắng9%
25%Tỷ lệ hòa18%
0.92Ghi được mỗi trận1.09
1.75Bị ghi mỗi trận1.45
-10Hiệu số-4
0%Tỷ lệ giữ sạch lưới18%
50%Tỷ lệ không ghi bàn64%
0.99 (6 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.57 (7 trận)
1.83 (6 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.38 (7 trận)
50%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn27%
33%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn36%
0.1 (10 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.4 (10 trận)
0.8 (10 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5 (10 trận)
0.4 (10 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.1 (10 trận)
1.1 (10 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)1.1 (10 trận)
10.5 (10 trận)Số cú sút mỗi trận14.4 (10 trận)
3.5 (10 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.0 (10 trận)
46% (10 trận)Kiểm soát bóng trung bình49% (10 trận)
4.8 (10 trận)Phạt góc mỗi trận4.0 (10 trận)
2.2 (9 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.1 (10 trận)
12.9 (10 trận)Phạm lỗi mỗi trận14.1 (10 trận)
Degerfors IF
Dựa trên 18 trận
AllsvenskanKalmar
Dựa trên 19 trận
18Trận19
3T 4H 11BT · H · B5T 3H 11B
17%Tỷ lệ thắng26%
22%Tỷ lệ hòa16%
0.78Ghi được mỗi trận0.95
1.61Bị ghi mỗi trận1.63
-15Hiệu số-13
11%Tỷ lệ giữ sạch lưới16%
50%Tỷ lệ không ghi bàn53%
1.31 (13 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.39 (12 trận)
1.91 (13 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.57 (12 trận)
39%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn37%
33%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn53%
0.2Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.5
0.8Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6
0.6Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.4
0.8Bàn thua hiệp 2 (TB)1.1
11.3Số cú sút mỗi trận12.9
3.1Sút trúng đích mỗi trận3.8
45%Kiểm soát bóng trung bình48%
4.7Phạt góc mỗi trận4.2
1.8 (17 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.0
13.1Phạm lỗi mỗi trận12.6
Degerfors IF
Dựa trên 1 trận
Cúp Thụy ĐiểnKalmar
Dựa trên 1 trận
1Trận1
1T 0H 0BT · H · B1T 0H 0B
+4Hiệu số+7
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Degerfors IF
Dựa trên 1 trận
Giao hữu câu lạc bộKalmar
1Trận—
0T 1H 0BT · H · B—
+0Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệ—
Trận gần đây
Tính đến 17/10 22:32

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 5 trận
1Degerfors IF T
0H
4Kalmar T
3.0Trung bình tổng điểm
Degerfors IF Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
5 : 10
Sân nhà
1T 0H 1B
Sân khách
0T 0H 3B
Tính đến 13/10 00:03

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 22 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 23 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK38Matvei Igonen230190 phút6.85
GK1Wille Jakobsson-----
DF18Samba Diatara221172 phút6.64
DF6Daniel Sundgren171376 phút7.08
DF3Nikolai Skuseth110190 phút7.04
DF2Ahmad Faqa100084 phút7.14
DF7Sebastian Ohlsson (#7)90037 phút6.53
DF15Nasiru Moro71058 phút6.31
DF5Juhani Pikkarainen61190 phút7.18
DF28Jesus Hernandez20025 phút6.20
MF20Elias Barsoum220259 phút6.78
MF16Sebastian Ohlsson (#16)211080 phút6.78
MF14Ludvig Fritzson211068 phút6.56
MF22Nahom Girmai201378 phút6.87
MF4Kazper Karlsson190081 phút6.65
MF13Gideon Yiriyon181060 phút6.59
MF8Bilal Hussein150075 phút6.88
FW11Dijan Vukojevic234257 phút6.57
FW17Arman Taranis203051 phút6.68
FW23Robin Dzabic110162 phút6.68
FW9Karim Boutera70042 phút6.54
FW10Noel Milleskog40069 phút6.85
Danh sách cầu thủ 30 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 23 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Samuel Brolin160090 phút6.79
GK30Jakob Kindberg70090 phút6.90
GK32Casper Andersson-----
DF2Victor Larsson210084 phút6.46
DF39Lars Saetra190074 phút6.72
DF3Sivert Overby170033 phút6.62
DF47Aboubacar Keita92072 phút6.89
DF12Zakarias Ravik90039 phút6.71
DF20Alexander Almqvist70050 phút6.72
DF4Jesper Lofgren40090 phút6.72
DF26Miska Ylitolva40090 phút6.53
DF18Sodiq Lawal-----
DF27Karl Bjorklund-----
MF5Melker Hallberg230260 phút6.69
MF10Marius Soderback230256 phút6.68
MF7Nassef Chourak200056 phút6.70
MF23Robert Gojani180281 phút6.89
MF21Abdussalam Magashy181144 phút6.44
MF17Carl Gustafsson142080 phút7.36
MF6Vilmer Tyren90047 phút6.42
MF22Tobias Lauritsen40054 phút6.72
MF14Elion Imeri1001 phút—
MFCevin Carlsson-----
FW24Charles Sagoe Jr233887 phút7.30
FW70Nnamani Emeka130014 phút6.43
FW19Eskild Dall60042 phút6.35
FW9Malcolm Stolt60027 phút6.43
FW25Noah Shamoun50023 phút6.56
FW13Amara Camara10010 phút6.20
FW10Kasper Paananen-----
Tính đến 17/10 09:54

Huấn luyện viên

Degerfors IFHuấn luyện viên Henok Goitom
KalmarHuấn luyện viên Toni Koskela
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 17/10 09:54

Các trận tiếp theo