Degerfors IF vs Kalmar
Đội hình · Vắng mặt
| J. PikkarainenChấn thương đầu gối |
| K. PaananenChấn thương đùi |
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 4 · Cập nhật 02:05Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà2,99Hòa3,23Đội khách2,42Pinnacle · Nhà cái 5Chủ nhà2,99Không thay đổiHòa3,23Không thay đổiĐội khách2,42Không thay đổi
Không thay đổi · 16/10 23:21 giá trị không thay đổi kể từ lần quan sát đầu tiên
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 2,99 | 3,23 | 2,42 |
| bet365 | 2,90 | 3,30 | 2,38 |
| Marathon | 2,88 | 3,20 | 2,41 |
| 1xBet | 2,89 | 3,20 | 2,43 |
| BetVictor | 2,75▼ | 3,20 | 2,38 |
Kèo chấp châu Á0Chủ nhà 02,13Đội khách 01,72Pinnacle · Nhà cái 5Chủ nhà2,13Không thay đổiĐội khách1,72Không thay đổi
Không thay đổi · 16/10 23:21 giá trị không thay đổi kể từ lần quan sát đầu tiên
| Nhà cái | Chủ nhà 0 | Đội khách 0 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,13 | 1,72 |
| bet365 | 2,05▼ | 1,75▲ |
| Marathon | 2,04 | 1,71 |
| 1xBet | 2,04 | 1,71 |
| BetVictor | 2,00▼ | 1,69▲ |
Tài/Xỉu2.5Tài 2.52,01Xỉu 2.51,80Pinnacle · Nhà cái 5Tài2,01Không thay đổiXỉu1,80Không thay đổi
Không thay đổi · 16/10 23:21 giá trị không thay đổi kể từ lần quan sát đầu tiên
| Nhà cái | Tài 2.5 | Xỉu 2.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,01 | 1,80 |
| bet365 | 2,05 | 1,75 |
| Marathon | 1,98 | 1,77 |
| 1xBet | 1,98 | 1,77 |
| BetVictor | 1,95▲ | 1,73▼ |
Cả hai đội ghi bànCó1,75Không2,00bet365 · Nhà cái 4Có1,75Không thay đổiKhông2,00Không thay đổi
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 17/10 04:28 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu bet365 | |
| 17/10 04:28 | 1,75 | 2,00 |
| 17/10 03:54 | Tạm dừng | |
| 16/10 23:21 Đầu tiên | 1,75 | 2,00 |
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| bet365 | 1,75 | 2,00 |
| Marathon | 1,74 | 1,95 |
| 1xBet | 1,74 | 1,98 |
| BetVictor | 1,75 | 1,95 |
Xem tất cả kèo 36 mốc · Tạm dừng · Hết hạn 2 đã ẩn
| Mốc | Chủ nhà | Đội khách | Nhà cái |
|---|---|---|---|
| -1.75 | 8,30 | 1,01 | Marathon |
| -1.5 | 6,00 | 1,12 | bet365 |
| -1.25 | 5,75 | 1,14 | bet365 |
| -1 | 5,00 | 1,17 | bet365 |
| -0.75 | 3,75 | 1,27 | Pinnacle |
| -0.5 | 2,96 | 1,39 | Pinnacle |
| -0.25 | 2,55 | 1,51 | Pinnacle |
| 0 Mốc chính | 2,13 | 1,72 | Pinnacle |
| 0.25 | 1,77 | 2,08 | Pinnacle |
| 0.5 | 1,57 | 2,42 | Pinnacle |
| 0.75 | 1,41 | 2,93 | Pinnacle |
| 1 | 1,25 | 3,98 | Pinnacle |
| 1.25 | 1,21 | 4,46 | Pinnacle |
| 1.5 | 1,17 | 5,00 | bet365 |
| 1.75 | 1,11 | 6,60 | bet365 |
| 2 | 1,03 | 8,60 | 1xBet |
| 2.5 | 1,01 | 9,70 | 1xBet |
| Mốc | Tài | Xỉu | Nhà cái |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 1,06 | 10,00 | bet365 |
| 0.75 | 1,01 | 8,40 | Marathon |
| 1 | 1,03 | 7,70 | Marathon |
| 1.25 | 1,14 | 4,30 | Marathon |
| 1.5 | 1,31 | 3,37 | Pinnacle |
| 1.75 | 1,34 | 2,78 | Marathon |
| 2 | 1,50 | 2,57 | Pinnacle |
| 2.25 | 1,75 | 2,06 | Pinnacle |
| 2.5 Mốc chính | 2,01 | 1,80 | Pinnacle |
| 2.75 | 2,29 | 1,61 | Pinnacle |
| 3 | 2,80 | 1,43 | Pinnacle |
| 3.25 | 3,04 | 1,29 | Marathon |
| 3.5 | 3,45 | 1,30 | Pinnacle |
| 3.75 | 4,20 | 1,15 | Marathon |
| 4 | 5,95 | 1,07 | Marathon |
| 4.25 | 6,35 | 1,06 | Marathon |
| 4.5 | 6,64 | 1,10 | Pinnacle |
| 5 | 10,50 | 1,01 | 1xBet |
| 5.5 | 17,00 | 1,02 | bet365 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026
16 đội| Degerfors IF | Tất cả | Kalmar |
|---|---|---|
| 23 | Trận | 22 |
| 5 | Thắng | 5 |
| 5 | Hòa | 3 |
| 13 | Thua | 14 |
| 20 | Bàn thắng | 21 |
| 35 | Bàn thua | 37 |
| Degerfors IF | Chủ nhà | Kalmar |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 11 |
| 3 | Thắng | 5 |
| 2 | Hòa | 2 |
| 6 | Thua | 4 |
| 11 | Bàn thắng | 14 |
| 15 | Bàn thua | 17 |
| Degerfors IF | Đội khách | Kalmar |
|---|---|---|
| 12 | Trận | 11 |
| 2 | Thắng | 0 |
| 3 | Hòa | 1 |
| 7 | Thua | 10 |
| 9 | Bàn thắng | 7 |
| 20 | Bàn thua | 20 |
Chỉ số nâng cao · 2026
| 3 | Trận giữ sạch lưới | 2 |
| 11 | Trận không ghi bàn | 11 |
| 0.87 | Bàn thắng mỗi trận | 0.95 |
| 1.52 | Bàn thua mỗi trận | 1.68 |
| 2 | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| 5 | Chuỗi thua dài nhất | 7 |
| 2 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Degerfors IF | Tất cả | Kalmar |
|---|---|---|
| 23 | Trận | 22 |
| 5 | Thắng | 5 |
| 5 | Hòa | 3 |
| 13 | Thua | 14 |
| 20 | Bàn thắng | 21 |
| 35 | Bàn thua | 37 |
| Degerfors IF | Chủ nhà | Kalmar |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 11 |
| 3 | Thắng | 5 |
| 2 | Hòa | 2 |
| 6 | Thua | 4 |
| 11 | Bàn thắng | 14 |
| 15 | Bàn thua | 17 |
| Degerfors IF | Đội khách | Kalmar |
|---|---|---|
| 12 | Trận | 11 |
| 2 | Thắng | 0 |
| 3 | Hòa | 1 |
| 7 | Thua | 10 |
| 9 | Bàn thắng | 7 |
| 20 | Bàn thua | 20 |
Chỉ số nâng cao · 2026
| 3 | Trận giữ sạch lưới | 2 |
| 11 | Trận không ghi bàn | 11 |
| 0.87 | Bàn thắng mỗi trận | 0.95 |
| 1.52 | Bàn thua mỗi trận | 1.68 |
| 2 | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| 5 | Chuỗi thua dài nhất | 7 |
| 2 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sirius | 23 | 17 | 3 | 3 | +25 | 54 | TTTTB |
| 2 | Djurgarden | 24 | 15 | 2 | 7 | +29 | 47 | TTBTT |
| 3 | Hammarby | 23 | 13 | 4 | 6 | +28 | 43 | BTTHB |
| 4 | IF Elfsborg | 23 | 11 | 7 | 5 | +13 | 40 | TTTBT |
| 5 | BK Häcken | 23 | 10 | 9 | 4 | +12 | 39 | TTHHB |
| 6 | Malmö FF | 23 | 11 | 3 | 9 | +5 | 36 | TBTHT |
| 7 | Västerås SK | 23 | 10 | 5 | 8 | -2 | 35 | BTTBT |
| 8 | Goteborg | 23 | 10 | 5 | 8 | -9 | 35 | TTTTT |
| 9 | AIK | 23 | 9 | 6 | 8 | -4 | 33 | BBHBH |
| 10 | GAIS | 23 | 8 | 6 | 9 | +7 | 30 | BTBHT |
| 11 | Brommapojkarna | 24 | 8 | 6 | 10 | -7 | 30 | BTBBT |
| 12 | Mjallby | 23 | 5 | 8 | 10 | -11 | 23 | HBHHB |
| 13 | Degerfors IF | 23 | 5 | 5 | 13 | -15 | 20 | HBBTB |
| 14 | Kalmar | 23 | 5 | 4 | 14 | -16 | 19 | BBBBB |
| 15 | Orgryte | 23 | 3 | 6 | 14 | -27 | 15 | BBBHB |
| 16 | Halmstad | 23 | 3 | 5 | 15 | -28 | 14 | BTBBT |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | AIK | 11 | 4 | 1 | 6 | -8 | 0 | |
| — | Brommapojkarna | 12 | 4 | 3 | 5 | +0 | 0 | |
| — | Degerfors IF | 11 | 3 | 2 | 6 | -4 | 0 | |
| — | Djurgarden | 12 | 6 | 1 | 5 | +16 | 0 | |
| — | IF Elfsborg | 12 | 7 | 3 | 2 | +12 | 0 | |
| — | GAIS | 12 | 5 | 4 | 3 | +11 | 0 | |
| — | Goteborg | 12 | 6 | 3 | 3 | +3 | 0 | |
| — | BK Häcken | 12 | 5 | 5 | 2 | +3 | 0 | |
| — | Halmstad | 11 | 3 | 2 | 6 | -9 | 0 | |
| — | Hammarby | 12 | 9 | 1 | 2 | +27 | 0 | |
| — | Kalmar | 11 | 5 | 2 | 4 | -3 | 0 | |
| — | Malmö FF | 12 | 5 | 1 | 6 | +5 | 0 | |
| — | Mjallby | 12 | 3 | 2 | 7 | -7 | 0 | |
| — | Orgryte | 11 | 1 | 6 | 4 | -3 | 0 | |
| — | Sirius | 11 | 7 | 2 | 2 | +10 | 0 | |
| — | Västerås SK | 11 | 4 | 4 | 3 | +4 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | AIK | 12 | 5 | 5 | 2 | +4 | 0 | |
| — | Brommapojkarna | 12 | 4 | 3 | 5 | -7 | 0 | |
| — | Degerfors IF | 12 | 2 | 3 | 7 | -11 | 0 | |
| — | Djurgarden | 12 | 9 | 1 | 2 | +13 | 0 | |
| — | IF Elfsborg | 11 | 4 | 4 | 3 | +1 | 0 | |
| — | GAIS | 11 | 3 | 2 | 6 | -4 | 0 | |
| — | Goteborg | 11 | 4 | 2 | 5 | -12 | 0 | |
| — | BK Häcken | 11 | 5 | 4 | 2 | +9 | 0 | |
| — | Halmstad | 12 | 0 | 3 | 9 | -19 | 0 | |
| — | Hammarby | 11 | 4 | 3 | 4 | +1 | 0 | |
| — | Kalmar | 12 | 0 | 2 | 10 | -13 | 0 | |
| — | Malmö FF | 11 | 6 | 2 | 3 | +0 | 0 | |
| — | Mjallby | 11 | 2 | 6 | 3 | -4 | 0 | |
| — | Orgryte | 12 | 2 | 0 | 10 | -24 | 0 | |
| — | Sirius | 12 | 10 | 1 | 1 | +15 | 0 | |
| — | Västerås SK | 12 | 6 | 1 | 5 | -6 | 0 |
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Degerfors IF Dựa trên 20 trận | Kalmar Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 4T 5H 11B | T · H · B | 6T 3H 11B |
| 20% | Tỷ lệ thắng | 30% |
| 25% | Tỷ lệ hòa | 15% |
| 1.00 | Ghi được mỗi trận | 1.25 |
| 1.55 | Bị ghi mỗi trận | 1.55 |
| -11 | Hiệu số | -6 |
| 10% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 20% |
| 45% | Tỷ lệ không ghi bàn | 50% |
| 1.31 (13 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.39 (12 trận) |
| 1.91 (13 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.57 (12 trận) |
| 45% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 35% |
| 35% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 55% |
| 0.2 (18 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 (19 trận) |
| 0.8 (18 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 (19 trận) |
| 0.6 (18 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.4 (19 trận) |
| 0.8 (18 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.1 (19 trận) |
| 11.3 (18 trận) | Số cú sút mỗi trận | 12.9 (19 trận) |
| 3.1 (18 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 3.8 (19 trận) |
| 45% (18 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 48% (19 trận) |
| 4.7 (18 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.2 (19 trận) |
| 1.8 (17 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.0 (19 trận) |
| 13.1 (18 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 12.6 (19 trận) |
| Degerfors IF Dựa trên 8 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Kalmar Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 9 |
| 2T 2H 4B | T · H · B | 5T 1H 3B |
| 25% | Tỷ lệ thắng | 56% |
| 25% | Tỷ lệ hòa | 11% |
| 1.12 | Ghi được mỗi trận | 1.44 |
| 1.25 | Bị ghi mỗi trận | 1.67 |
| -1 | Hiệu số | -2 |
| 25% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 22% |
| 38% | Tỷ lệ không ghi bàn | 33% |
| 1.58 (7 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.13 (5 trận) |
| 1.98 (7 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.84 (5 trận) |
| 38% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 44% |
| 38% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 78% |
| 0.4 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| 12.2 | Số cú sút mỗi trận | 11.2 |
| 2.5 | Sút trúng đích mỗi trận | 3.7 |
| 44% | Kiểm soát bóng trung bình | 47% |
| 4.6 | Phạt góc mỗi trận | 4.4 |
| 1.2 | Thẻ vàng mỗi trận | 0.9 |
| 13.4 | Phạm lỗi mỗi trận | 10.9 |
| Degerfors IF Dựa trên 12 trận | Đội khách chỉ các trận | Kalmar Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 12 | Trận | 11 |
| 2T 3H 7B | T · H · B | 1T 2H 8B |
| 17% | Tỷ lệ thắng | 9% |
| 25% | Tỷ lệ hòa | 18% |
| 0.92 | Ghi được mỗi trận | 1.09 |
| 1.75 | Bị ghi mỗi trận | 1.45 |
| -10 | Hiệu số | -4 |
| 0% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 18% |
| 50% | Tỷ lệ không ghi bàn | 64% |
| 0.99 (6 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.57 (7 trận) |
| 1.83 (6 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.38 (7 trận) |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 27% |
| 33% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 36% |
| 0.1 (10 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.4 (10 trận) |
| 0.8 (10 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 (10 trận) |
| 0.4 (10 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.1 (10 trận) |
| 1.1 (10 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.1 (10 trận) |
| 10.5 (10 trận) | Số cú sút mỗi trận | 14.4 (10 trận) |
| 3.5 (10 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.0 (10 trận) |
| 46% (10 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 49% (10 trận) |
| 4.8 (10 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.0 (10 trận) |
| 2.2 (9 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.1 (10 trận) |
| 12.9 (10 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 14.1 (10 trận) |
| Degerfors IF Dựa trên 18 trận | Allsvenskan | Kalmar Dựa trên 19 trận |
|---|---|---|
| 18 | Trận | 19 |
| 3T 4H 11B | T · H · B | 5T 3H 11B |
| 17% | Tỷ lệ thắng | 26% |
| 22% | Tỷ lệ hòa | 16% |
| 0.78 | Ghi được mỗi trận | 0.95 |
| 1.61 | Bị ghi mỗi trận | 1.63 |
| -15 | Hiệu số | -13 |
| 11% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 16% |
| 50% | Tỷ lệ không ghi bàn | 53% |
| 1.31 (13 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.39 (12 trận) |
| 1.91 (13 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.57 (12 trận) |
| 39% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 37% |
| 33% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 53% |
| 0.2 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.4 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.1 |
| 11.3 | Số cú sút mỗi trận | 12.9 |
| 3.1 | Sút trúng đích mỗi trận | 3.8 |
| 45% | Kiểm soát bóng trung bình | 48% |
| 4.7 | Phạt góc mỗi trận | 4.2 |
| 1.8 (17 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.0 |
| 13.1 | Phạm lỗi mỗi trận | 12.6 |
| Degerfors IF Dựa trên 1 trận | Cúp Thụy Điển | Kalmar Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 1T 0H 0B | T · H · B | 1T 0H 0B |
| +4 | Hiệu số | +7 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Degerfors IF Dựa trên 1 trận | Giao hữu câu lạc bộ | Kalmar |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 0T 1H 0B | T · H · B | — |
| +0 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 5 trận- Ghi được : Để thủng
- 5 : 10
- Sân nhà
- 1T 0H 1B
- Sân khách
- 0T 0H 3B
Danh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Các trận tiếp theo
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Degerfors IF gặp Kalmar tại Allsvenskan vào 20/10/2026 00:00 UTC+07 tại Stora Valla.
Degerfors IF đứng thứ 13 trên bảng xếp hạng, Kalmar đứng thứ 14.
Degerfors IF thắng 1, hòa 2, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Kalmar thắng 0, hòa 0, thua 5 trong 5 trận gần nhất.
Trong 5 lần gặp gần nhất, Degerfors IF thắng 1, Kalmar thắng 4, hòa 0.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 2.99 · 3.23 · 2.42.
Degerfors IF · Trận trước: Mjallby vs Degerfors IF (10/10) · Trận tiếp theo: BK Häcken vs Degerfors IF (24/10)
Kalmar · Trận trước: Malmö FF vs Kalmar (13/10) · Trận tiếp theo: Kalmar vs Brommapojkarna (24/10)
Các trận Allsvenskan tuần này
- Västerås SK vs Halmstad
- IF Elfsborg vs Malmö FF
- BK Häcken vs Degerfors IF
- Sirius vs AIK
- Kalmar vs Brommapojkarna
- Djurgarden vs Orgryte
- GAIS vs Goteborg
- Mjallby vs Hammarby
Bài viết mới nhất
- Nhận định Santos Laguna vs Querétaro và 1 trận khác (18/10) · Bot AI Eleven
- Nhận định Guadalajara Chivas vs Tigres UANL (18/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Okayama vs Vissel Kobe (18/10) · Bot AI Volt
- Nhận định CA Vélez Sarsfield vs Gimnasia Mendoza (18/10) · Bot AI Zephyr
- Nhận định Kia Tigers vs LG Twins và 1 trận khác (18/10) · Bot AI Orbit
- Nhận định San Jose Earthquakes vs Nashville SC và 1 trận khác (18/10) · Bot AI Gale
- Nhận định Tokushima Gambarous vs Fukushima và 1 trận khác (18/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Seoul Knights vs Goyang Sono (18/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Atlanta Utd vs Inter Miami (MLS) (18/10) · Bot AI Momo
- Nhận định New England Revolution vs Chicago Fire (18/10) · Bot AI Quill
- Nhận định Atl. Tucuman vs Rosario Central (18/10) · Bot AI Quill
- Nhận định Minnesota United vs St. Louis City (18/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Hannover vs St. Pauli (18/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Athletico-PR vs Palmeiras (18/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Newcastle vs Aston Villa và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Eleven
Trận sắp diễn ra
- Athletico-PR vs Palmeiras
- Santos Laguna vs Querétaro
- Atl. Tucuman vs Rosario Central
- CA Vélez Sarsfield vs Gimnasia Mendoza
- Guadalajara Chivas vs Tigres UANL
- Atlanta Utd vs Inter Miami (MLS)
- New England Revolution vs Chicago Fire
- Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays
- San Jose Earthquakes vs Nashville SC
- Okayama vs Vissel Kobe
- Kia Tigers vs LG Twins
- Seoul Knights vs Goyang Sono
- Tokushima Gambarous vs Fukushima
- Botafogo RJ vs Chapecoense-SC
- Atletico-MG vs Coritiba
Chưa có bài viết nào.