Ngôn ngữ

Ajax vs Nijmegen

Chi tiết trận đấu
Johan Cruijff Arena
AjaxChủ nhà
1 : 1Tỷ số chung cuộc
NijmegenĐội khách
Trận đấu kết thúc · Hòa
1X2 Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 11/10 01:48
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-3-3 · Đội hình chính 11 · Dự bị 12
1GMarc-André Ter Stegen
2DLucas Rosa
6DThilo Kehrer
15DYouri Baas
5DOwen Wijndal
24MJorthy Mokio
4MSofyan Amrabat
8MJulian Brandt
11FViktor Tsygankov
99FTolu Arokodare
10FOscar Gloukh
Dự bị 12
68MAbdellah Ouazane
7FSimon Adingra
30DAaron Bouwman
38FMarcos Leonardo
18MDavy Klaassen
51GCharlie Setford
26GMaarten Paes
21DJofre Torrents
36DDies Janse
28MYves Bissouma
43FRayane Bounida
20FOliver Valaker Edvardsen
Huấn luyện viên Michel
Đội hình chính thức Sơ đồ 3-4-2-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 11
1GGonzalo Crettaz
73DGabriel Brás
4DPerr Schuurs
24DDeveron Fonville
21MTobias Storm
6MDarko Nejašmić
20MNoé Lebreton
34MKevin Kers
9FTjaronn Chery
10FDušan Tadić
30FBryan Linssen
Dự bị 11
22DAhmetcan Kaplan
5DMitchel Bakker
11MWillum Thor Willumsson
35MJamiro Monteiro
12GNikolas Polster
36GFreek Entius
42DYassin Moslih
66DAlmugera Kabar
19FAdam Tahaui
99FClement Bischoff
8MIsak Hansen Aarøen
Huấn luyện viên Dick Schreuder
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
AjaxVắng mặt 3 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Caio HenriqueChấn thương
D. BlindChấn thương lưng
K. DolbergChấn thương đầu gối
NijmegenVắng mặt 2 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức
B. NuytinckChấn thương mắt cá
E. MorChấn thương háng
Tính đến 11/10 07:01

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
1 : 1
Kết quả
Hòa Cuối cùng
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
Ajax101
Nijmegen101
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 7'Bàn thắngTolu ArokodareKiến tạo: Jorthy Mokio
  2. 17'Thẻ vàngJorthy Mokio
  3. 19'Bàn thắng từ phạt đềnTjaronn Chery
  4. 33'Thẻ vàngBryan Linssen
  5. 54'Thẻ vàngGabriel Brás
  6. 60'Thay ngườiSimon AdingraRa sân: Viktor Tsygankov
  7. 60'Thay ngườiAbdellah OuazaneRa sân: Oscar Gloukh
  8. 67'Thẻ vàngAbdellah Ouazane
  9. 72'Thay ngườiAhmetcan KaplanRa sân: Perr Schuurs
  10. 73'Thay ngườiAaron BouwmanRa sân: Lucas Rosa
  11. 73'Thay ngườiMarcos LeonardoRa sân: Tolu Arokodare
  12. 73'Thay ngườiMitchel BakkerRa sân: Bryan Linssen
  13. 80'Thay ngườiDavy KlaassenRa sân: Owen Wijndal
  14. 82'Thay ngườiWillum Thor WillumssonRa sân: Tjaronn Chery
  15. 82'Thay ngườiJamiro MonteiroRa sân: Kevin Kers
Thống kê đội · Cuối trận
61Kiểm soát bóng39
1,78Bàn thắng kỳ vọng (xG)1,05
18Sút8
5Sút trúng đích2
4Phạt góc4
8Phạm lỗi13
2Thẻ vàng2
480Chuyền bóng301
1Cứu thua4

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
1 · GKMarc-André Ter Stegen90000007.2
4 · MFSofyan Amrabat90000007.0
6 · DFThilo Kehrer90000007.0
8 · MFJulian Brandt90002006.3
15 · DFYouri Baas90000006.3
24 · MFJorthy Mokio90011106.2
5 · DFOwen Wijndal80000006.6
2 · DFLucas Rosa73001006.9
99 · FWTolu Arokodare73102007.6
10 · FWOscar Gloukh60002007.9
11 · FWViktor Tsygankov60000006.9
7 · FW · Dự bịSimon Adingra30001006.9
68 · MF · Dự bịAbdellah Ouazane30003107.5
30 · DF · Dự bịAaron Bouwman17000006.6
38 · FW · Dự bịMarcos Leonardo17001006.7
18 · MF · Dự bịDavy Klaassen10000006.5
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
1 · GKGonzalo Crettaz90000007.6
6 · MFDarko Nejašmić90000006.9
10 · FWDušan Tadić90001006.9
20 · MFNoé Lebreton90001007.6
21 · MFTobias Storm90000006.9
24 · DFDeveron Fonville90000006.7
73 · DFGabriel Brás90001106.0
9 · FWTjaronn Chery82101007.5
34 · MFKevin Kers82002006.7
30 · FWBryan Linssen73000106.3
4 · DFPerr Schuurs72000006.9
22 · DF · Dự bịAhmetcan Kaplan18000006.6
5 · DF · Dự bịMitchel Bakker17000006.3
11 · MF · Dự bịWillum Thor Willumsson8000006.6
35 · MF · Dự bịJamiro Monteiro8000006.7
Tính đến 11/10 07:01

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 01:48

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà1,33Hòa6,21Đội khách7,70Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,321,33Hòa5,966,21Đội khách7,357,70
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
11/10 01:481,33▲6,21▼7,70▼
11/10 01:201,32▲6,26▼7,74▲
11/10 00:501,31▼6,57▲7,60▲
11/10 00:221,326,52▲7,52▲
10/10 23:531,32▼6,48▲7,49▲
10/10 23:261,336,29▲7,48▲
10/10 22:571,336,28▲7,44▲
10/10 22:271,336,26▼7,42▲
Xem thêm · 28 trường hợpThu gọn
10/10 21:581,336,28▼7,35▼
10/10 21:341,33▼6,29▲7,37▲
10/10 21:081,346,227,29▲
10/10 20:411,346,22▼7,28▼
10/10 20:151,34▲6,26▼7,31▼
10/10 19:501,33▼6,28▲7,35▲
10/10 18:571,346,25▼7,26▼
10/10 18:051,346,26▲7,27▼
10/10 17:401,34▼6,16▲7,30▲
10/10 17:141,356,11▲7,24▲
10/10 16:481,356,05▲7,17▲
10/10 16:201,35▼6,04▲7,16▲
10/10 15:541,36▼6,00▲7,04▲
10/10 15:271,37▲5,94▼6,78▼
10/10 15:011,365,99▼6,95▼
10/10 14:351,36▲6,06▲7,00▲
10/10 13:401,35▲5,96▼6,95▼
10/10 13:101,34▲6,04▼7,20▼
10/10 12:421,32▲6,15▼7,52▼
10/10 11:181,316,22▼7,82▼
10/10 10:491,316,23▲7,83▲
10/10 05:161,31▼6,21▲7,80▲
10/10 02:351,326,10▲7,54▲
09/10 23:191,325,98▲7,35▲
09/10 14:541,325,96▼7,33▼
09/10 03:191,32▲5,97▼7,34▼
08/10 15:241,31▼6,01▲7,39▲
07/10 22:01 Đầu tiên1,325,967,35
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle1,336,217,70
Betfair1,295,508,00
bet3651,305,508,50
Marathon1,285,808,00
1xBet1,316,158,45
Betano1,346,208,50
BetVictor1,306,009,00
Kèo chấp châu Á-1.5Chủ nhà -1.51,83Đội khách +1.52,05Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,821,83Đội khách2,032,05
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc -1.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
11/10 01:481,83▲2,05▼
11/10 01:201,82▲2,06▼
11/10 00:501,78▼2,12▲
11/10 00:221,79▼2,10▲
10/10 23:531,81▼2,08▲
10/10 23:261,832,04▼
10/10 21:341,83▼2,05▲
10/10 20:411,85▲2,04▼
Xem thêm · 21 trường hợpThu gọn
10/10 20:151,832,05▼
10/10 19:501,832,06▲
10/10 18:051,83▼2,05▲
10/10 17:401,85▼2,04▲
10/10 17:141,86▼2,03▲
10/10 16:481,872,02▼
10/10 16:201,87▼2,03▲
10/10 15:541,88▼2,01▲
10/10 15:271,90▲1,99▼
10/10 15:011,88▲2,01▼
10/10 14:351,862,03▲
10/10 13:401,86▲2,01▼
10/10 13:101,84▲2,04▼
10/10 12:421,80▲2,07▼
10/10 10:491,792,09▲
10/10 05:161,79▼2,08▲
10/10 02:351,832,04▲
09/10 14:221,83▲2,03
09/10 03:191,82▲2,03
08/10 15:241,80▼2,03
07/10 22:01 Đầu tiên1,822,03
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà -1.5Đội khách +1.5
Pinnacle1,832,05
Betfair1,732,00
bet3651,802,00
Marathon1,761,98
1xBet1,812,04
Betano1,802,05
BetVictor1,731,95
Tài/Xỉu3.5Tài 3.51,75Xỉu 3.52,14Pinnacle · Nhà cái 7Tài1,781,75Xỉu2,042,14
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 3.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
11/10 01:481,75▲2,14▼
11/10 01:20Thay đổi mốc · 4 → 3.5
11/10 01:201,73▲2,17▼
11/10 00:501,612,39▲
11/10 00:221,61▼2,38▲
10/10 23:531,63▼2,34▲
10/10 23:261,66▲2,29▼
10/10 22:271,64▲2,32▼
Xem thêm · 24 trường hợpThu gọn
10/10 21:581,612,38▲
10/10 21:341,61▼2,37▲
10/10 21:081,632,35▲
10/10 20:411,63▲2,34▼
10/10 20:151,612,38▼
10/10 18:321,612,39▼
10/10 18:051,61▼2,40▲
10/10 17:401,67▲2,28▼
10/10 17:141,66▼2,29
10/10 16:481,67▲2,29
10/10 15:541,66▲2,29▼
10/10 15:271,64▼2,33▲
10/10 15:011,65▲2,31▼
10/10 14:351,61▼2,39▲
10/10 13:401,63▼2,31▲
10/10 13:101,672,25▼
10/10 12:421,67▼2,26▲
10/10 10:491,72▼2,17▲
10/10 05:161,75▼2,12▲
10/10 02:351,77▲2,10▲
09/10 14:221,76▲2,09▲
09/10 03:191,75▼2,08▲
08/10 15:241,76▼2,07▲
07/10 22:01 Đầu tiên1,782,04
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 3.5Xỉu 3.5
Pinnacle1,752,14
Betfair1,652,10
bet3651,622,20
Marathon1,682,11
1xBet1,722,17
Betano1,702,20
BetVictor1,701,99
Cả hai đội ghi bànCó1,45Không2,55Betfair · Nhà cái 6Có1,571,45Không2,382,55
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiCóKhông
11/10 01:481,45▲2,55▼
11/10 00:221,44▲2,60▼
10/10 23:261,402,75▼
10/10 19:501,40▼2,88▲
10/10 15:271,44▼2,70▲
10/10 14:351,47▼2,63▲
10/10 13:40Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair
10/10 13:40Đã đóng
Xem thêm · 2 trường hợpThu gọn
10/10 13:101,50▼2,55▲
09/10 02:26 Đầu tiên1,572,38
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
Betfair1,452,55
bet3651,502,50
Marathon1,472,46
1xBet1,472,50
Betano1,502,50
BetVictor1,472,45
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
AjaxHTTBTTTHHT12T 6H 2B
NijmegenHBBHBTBBTH5T 8H 7B
Ajax
Dựa trên 20 trận
Nijmegen
Dựa trên 20 trận
20Trận20
12T 6H 2BT · H · B5T 8H 7B
60%Tỷ lệ thắng25%
30%Tỷ lệ hòa40%
2.65Ghi được mỗi trận1.35
1.15Bị ghi mỗi trận1.75
+30Hiệu số-8
35%Tỷ lệ giữ sạch lưới10%
10%Tỷ lệ không ghi bàn20%
2.18 (12 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.80 (15 trận)
1.20 (12 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.74 (15 trận)
65%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn75%
75%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn65%
1.2Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6
0.6Bàn thua hiệp 1 (TB)1.0
1.4Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8
0.6Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8
22.2 (16 trận)Số cú sút mỗi trận16.1 (19 trận)
7.7 (16 trận)Sút trúng đích mỗi trận5.1 (19 trận)
63% (16 trận)Kiểm soát bóng trung bình54% (19 trận)
7.6 (16 trận)Phạt góc mỗi trận5.3 (19 trận)
1.8 (14 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.7 (17 trận)
9.1 (16 trận)Phạm lỗi mỗi trận12.2 (19 trận)
Ajax
Dựa trên 11 trận
Chủ nhà chỉ các trậnNijmegen
Dựa trên 10 trận
11Trận10
5T 4H 2BT · H · B1T 6H 3B
45%Tỷ lệ thắng10%
36%Tỷ lệ hòa60%
2.45Ghi được mỗi trận1.30
1.55Bị ghi mỗi trận1.70
+10Hiệu số-4
18%Tỷ lệ giữ sạch lưới0%
9%Tỷ lệ không ghi bàn0%
2.08 (7 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận2.00 (7 trận)
1.32 (7 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.47 (7 trận)
82%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn100%
82%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn60%
1.3Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.5
0.7Bàn thua hiệp 1 (TB)1.0
1.2Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8
0.8Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7
23.1 (10 trận)Số cú sút mỗi trận19.9 (9 trận)
7.5 (10 trận)Sút trúng đích mỗi trận5.9 (9 trận)
64% (10 trận)Kiểm soát bóng trung bình60% (9 trận)
7.5 (10 trận)Phạt góc mỗi trận6.0 (9 trận)
1.6 (9 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.5 (8 trận)
9.1 (10 trận)Phạm lỗi mỗi trận10.6 (9 trận)
Ajax
Dựa trên 9 trận
Đội khách chỉ các trậnNijmegen
Dựa trên 10 trận
9Trận10
7T 2H 0BT · H · B4T 2H 4B
78%Tỷ lệ thắng40%
22%Tỷ lệ hòa20%
2.89Ghi được mỗi trận1.40
0.67Bị ghi mỗi trận1.80
+20Hiệu số-4
56%Tỷ lệ giữ sạch lưới20%
11%Tỷ lệ không ghi bàn40%
2.32 (5 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.63 (8 trận)
1.05 (5 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.98 (8 trận)
44%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn50%
67%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn70%
1.1Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7
0.3Bàn thua hiệp 1 (TB)1.0
1.8Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.7
0.3Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8
20.7 (6 trận)Số cú sút mỗi trận12.7
8.0 (6 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.4
61% (6 trận)Kiểm soát bóng trung bình48%
7.7 (6 trận)Phạt góc mỗi trận4.6
2.2 (5 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.9 (9 trận)
9.0 (6 trận)Phạm lỗi mỗi trận13.6
Ajax
Dựa trên 14 trận
EredivisieNijmegen
Dựa trên 15 trận
14Trận15
7T 5H 2BT · H · B5T 6H 4B
50%Tỷ lệ thắng33%
36%Tỷ lệ hòa40%
2.21Ghi được mỗi trận1.67
0.93Bị ghi mỗi trận1.53
+18Hiệu số+2
50%Tỷ lệ giữ sạch lưới7%
14%Tỷ lệ không ghi bàn7%
2.18 (12 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.87 (14 trận)
1.20 (12 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.57 (14 trận)
50%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn87%
64%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn67%
1.0Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8
0.4Bàn thua hiệp 1 (TB)0.9
1.2Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.9
0.6Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7
21.4 (13 trận)Số cú sút mỗi trận17.2 (14 trận)
7.0 (13 trận)Sút trúng đích mỗi trận5.4 (14 trận)
61% (13 trận)Kiểm soát bóng trung bình56% (14 trận)
6.8 (13 trận)Phạt góc mỗi trận6.1 (14 trận)
2.2 (11 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.8 (12 trận)
9.1 (13 trận)Phạm lỗi mỗi trận11.6 (14 trận)
Ajax
Dựa trên 6 trận
UEFA Europa Conference LeagueNijmegen
6Trận—
5T 1H 0BT · H · B—
83%Tỷ lệ thắng—
17%Tỷ lệ hòa—
3.67Ghi được mỗi trận—
1.67Bị ghi mỗi trận—
+12Hiệu số—
0%Tỷ lệ giữ sạch lưới—
0%Tỷ lệ không ghi bàn—
100%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn—
100%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn—
1.7Bàn thắng hiệp 1 (TB)—
1.0Bàn thua hiệp 1 (TB)—
2.0Bàn thắng hiệp 2 (TB)—
0.7Bàn thua hiệp 2 (TB)—
25.7 (3 trận)Số cú sút mỗi trận—
10.7 (3 trận)Sút trúng đích mỗi trận—
69% (3 trận)Kiểm soát bóng trung bình—
10.7 (3 trận)Phạt góc mỗi trận—
0.3 (3 trận)Thẻ vàng mỗi trận—
9.0 (3 trận)Phạm lỗi mỗi trận—
AjaxUEFA Champions LeagueNijmegen
Dựa trên 4 trận
—Trận4
—T · H · B0T 2H 2B
—Tỷ lệ thắng0%
—Tỷ lệ hòa50%
—Ghi được mỗi trận0.50
—Bị ghi mỗi trận1.75
—Hiệu số-5
—Tỷ lệ giữ sạch lưới25%
—Tỷ lệ không ghi bàn50%
—Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn50%
—Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn50%
—Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.0
—Bàn thua hiệp 1 (TB)1.0
—Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.5
—Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8
—Số cú sút mỗi trận13.5
—Sút trúng đích mỗi trận4.8
—Kiểm soát bóng trung bình47%
—Phạt góc mỗi trận3.5
—Thẻ vàng mỗi trận1.8
—Phạm lỗi mỗi trận12.5
AjaxUEFA Europa LeagueNijmegen
Dựa trên 1 trận
—Trận1
—T · H · B0T 0H 1B
—Hiệu số-5
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Trận gần đây
Tính đến 20/10 04:00

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 9 trận
4Ajax T
4H
1Nijmegen T
2.6Trung bình tổng điểm
Ajax Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
12 : 11
Sân nhà
1T 2H 1B
Sân khách
3T 2H 0B
Tính đến 04/10 02:01