[Giải VĐQG Hà Lan Eredivisie mùa 2026-27] Nhận định, phân tích trận đấu AFC Ajax vs NEC Nijmegen Bóng lăn lúc: 04:00 ngày 11 tháng 10 (giờ Hàn Quốc)
Ajax vs Nijmegen
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 1 | G | Marc-André Ter Stegen |
| 2 | D | Lucas Rosa |
| 6 | D | Thilo Kehrer |
| 15 | D | Youri Baas |
| 5 | D | Owen Wijndal |
| 24 | M | Jorthy Mokio |
| 4 | M | Sofyan Amrabat |
| 8 | M | Julian Brandt |
| 11 | F | Viktor Tsygankov |
| 99 | F | Tolu Arokodare |
| 10 | F | Oscar Gloukh |
| 68 | M | Abdellah Ouazane |
| 7 | F | Simon Adingra |
| 30 | D | Aaron Bouwman |
| 38 | F | Marcos Leonardo |
| 18 | M | Davy Klaassen |
| 51 | G | Charlie Setford |
| 26 | G | Maarten Paes |
| 21 | D | Jofre Torrents |
| 36 | D | Dies Janse |
| 28 | M | Yves Bissouma |
| 43 | F | Rayane Bounida |
| 20 | F | Oliver Valaker Edvardsen |
| 1 | G | Gonzalo Crettaz |
| 73 | D | Gabriel Brás |
| 4 | D | Perr Schuurs |
| 24 | D | Deveron Fonville |
| 21 | M | Tobias Storm |
| 6 | M | Darko Nejašmić |
| 20 | M | Noé Lebreton |
| 34 | M | Kevin Kers |
| 9 | F | Tjaronn Chery |
| 10 | F | Dušan Tadić |
| 30 | F | Bryan Linssen |
| 22 | D | Ahmetcan Kaplan |
| 5 | D | Mitchel Bakker |
| 11 | M | Willum Thor Willumsson |
| 35 | M | Jamiro Monteiro |
| 12 | G | Nikolas Polster |
| 36 | G | Freek Entius |
| 42 | D | Yassin Moslih |
| 66 | D | Almugera Kabar |
| 19 | F | Adam Tahaui |
| 99 | F | Clement Bischoff |
| 8 | M | Isak Hansen Aarøen |
| Caio HenriqueChấn thương |
| D. BlindChấn thương lưng |
| K. DolbergChấn thương đầu gối |
| B. NuytinckChấn thương mắt cá |
| E. MorChấn thương háng |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 1 : 1
- Kết quả
- Hòa Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| Ajax | 1 | 0 | 1 |
| Nijmegen | 1 | 0 | 1 |
- 7'Bàn thắngTolu ArokodareKiến tạo: Jorthy Mokio
- 17'Thẻ vàngJorthy Mokio
- 19'Bàn thắng từ phạt đềnTjaronn Chery
- 33'Thẻ vàngBryan Linssen
- 54'Thẻ vàngGabriel Brás
- 60'Thay ngườiSimon AdingraRa sân: Viktor Tsygankov
- 60'Thay ngườiAbdellah OuazaneRa sân: Oscar Gloukh
- 67'Thẻ vàngAbdellah Ouazane
- 72'Thay ngườiAhmetcan KaplanRa sân: Perr Schuurs
- 73'Thay ngườiAaron BouwmanRa sân: Lucas Rosa
- 73'Thay ngườiMarcos LeonardoRa sân: Tolu Arokodare
- 73'Thay ngườiMitchel BakkerRa sân: Bryan Linssen
- 80'Thay ngườiDavy KlaassenRa sân: Owen Wijndal
- 82'Thay ngườiWillum Thor WillumssonRa sân: Tjaronn Chery
- 82'Thay ngườiJamiro MonteiroRa sân: Kevin Kers
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 01:48Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà1,33Hòa6,21Đội khách7,70Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,32→1,33Hòa5,96→6,21Đội khách7,35→7,70
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 11/10 01:48 | 1,33▲ | 6,21▼ | 7,70▼ |
| 11/10 01:20 | 1,32▲ | 6,26▼ | 7,74▲ |
| 11/10 00:50 | 1,31▼ | 6,57▲ | 7,60▲ |
| 11/10 00:22 | 1,32 | 6,52▲ | 7,52▲ |
| 10/10 23:53 | 1,32▼ | 6,48▲ | 7,49▲ |
| 10/10 23:26 | 1,33 | 6,29▲ | 7,48▲ |
| 10/10 22:57 | 1,33 | 6,28▲ | 7,44▲ |
| 10/10 22:27 | 1,33 | 6,26▼ | 7,42▲ |
Xem thêm · 28 trường hợpThu gọn
| 10/10 21:58 | 1,33 | 6,28▼ | 7,35▼ |
| 10/10 21:34 | 1,33▼ | 6,29▲ | 7,37▲ |
| 10/10 21:08 | 1,34 | 6,22 | 7,29▲ |
| 10/10 20:41 | 1,34 | 6,22▼ | 7,28▼ |
| 10/10 20:15 | 1,34▲ | 6,26▼ | 7,31▼ |
| 10/10 19:50 | 1,33▼ | 6,28▲ | 7,35▲ |
| 10/10 18:57 | 1,34 | 6,25▼ | 7,26▼ |
| 10/10 18:05 | 1,34 | 6,26▲ | 7,27▼ |
| 10/10 17:40 | 1,34▼ | 6,16▲ | 7,30▲ |
| 10/10 17:14 | 1,35 | 6,11▲ | 7,24▲ |
| 10/10 16:48 | 1,35 | 6,05▲ | 7,17▲ |
| 10/10 16:20 | 1,35▼ | 6,04▲ | 7,16▲ |
| 10/10 15:54 | 1,36▼ | 6,00▲ | 7,04▲ |
| 10/10 15:27 | 1,37▲ | 5,94▼ | 6,78▼ |
| 10/10 15:01 | 1,36 | 5,99▼ | 6,95▼ |
| 10/10 14:35 | 1,36▲ | 6,06▲ | 7,00▲ |
| 10/10 13:40 | 1,35▲ | 5,96▼ | 6,95▼ |
| 10/10 13:10 | 1,34▲ | 6,04▼ | 7,20▼ |
| 10/10 12:42 | 1,32▲ | 6,15▼ | 7,52▼ |
| 10/10 11:18 | 1,31 | 6,22▼ | 7,82▼ |
| 10/10 10:49 | 1,31 | 6,23▲ | 7,83▲ |
| 10/10 05:16 | 1,31▼ | 6,21▲ | 7,80▲ |
| 10/10 02:35 | 1,32 | 6,10▲ | 7,54▲ |
| 09/10 23:19 | 1,32 | 5,98▲ | 7,35▲ |
| 09/10 14:54 | 1,32 | 5,96▼ | 7,33▼ |
| 09/10 03:19 | 1,32▲ | 5,97▼ | 7,34▼ |
| 08/10 15:24 | 1,31▼ | 6,01▲ | 7,39▲ |
| 07/10 22:01 Đầu tiên | 1,32 | 5,96 | 7,35 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 1,33 | 6,21 | 7,70 |
| Betfair | 1,29 | 5,50 | 8,00 |
| bet365 | 1,30 | 5,50 | 8,50 |
| Marathon | 1,28 | 5,80 | 8,00 |
| 1xBet | 1,31 | 6,15 | 8,45 |
| Betano | 1,34 | 6,20 | 8,50 |
| BetVictor | 1,30 | 6,00 | 9,00 |
Kèo chấp châu Á-1.5Chủ nhà -1.51,83Đội khách +1.52,05Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,82→1,83Đội khách2,03→2,05
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 11/10 01:48 | 1,83▲ | 2,05▼ |
| 11/10 01:20 | 1,82▲ | 2,06▼ |
| 11/10 00:50 | 1,78▼ | 2,12▲ |
| 11/10 00:22 | 1,79▼ | 2,10▲ |
| 10/10 23:53 | 1,81▼ | 2,08▲ |
| 10/10 23:26 | 1,83 | 2,04▼ |
| 10/10 21:34 | 1,83▼ | 2,05▲ |
| 10/10 20:41 | 1,85▲ | 2,04▼ |
Xem thêm · 21 trường hợpThu gọn
| 10/10 20:15 | 1,83 | 2,05▼ |
| 10/10 19:50 | 1,83 | 2,06▲ |
| 10/10 18:05 | 1,83▼ | 2,05▲ |
| 10/10 17:40 | 1,85▼ | 2,04▲ |
| 10/10 17:14 | 1,86▼ | 2,03▲ |
| 10/10 16:48 | 1,87 | 2,02▼ |
| 10/10 16:20 | 1,87▼ | 2,03▲ |
| 10/10 15:54 | 1,88▼ | 2,01▲ |
| 10/10 15:27 | 1,90▲ | 1,99▼ |
| 10/10 15:01 | 1,88▲ | 2,01▼ |
| 10/10 14:35 | 1,86 | 2,03▲ |
| 10/10 13:40 | 1,86▲ | 2,01▼ |
| 10/10 13:10 | 1,84▲ | 2,04▼ |
| 10/10 12:42 | 1,80▲ | 2,07▼ |
| 10/10 10:49 | 1,79 | 2,09▲ |
| 10/10 05:16 | 1,79▼ | 2,08▲ |
| 10/10 02:35 | 1,83 | 2,04▲ |
| 09/10 14:22 | 1,83▲ | 2,03 |
| 09/10 03:19 | 1,82▲ | 2,03 |
| 08/10 15:24 | 1,80▼ | 2,03 |
| 07/10 22:01 Đầu tiên | 1,82 | 2,03 |
| Nhà cái | Chủ nhà -1.5 | Đội khách +1.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,83 | 2,05 |
| Betfair | 1,73 | 2,00 |
| bet365 | 1,80 | 2,00 |
| Marathon | 1,76 | 1,98 |
| 1xBet | 1,81 | 2,04 |
| Betano | 1,80 | 2,05 |
| BetVictor | 1,73 | 1,95 |
Tài/Xỉu3.5Tài 3.51,75Xỉu 3.52,14Pinnacle · Nhà cái 7Tài1,78→1,75Xỉu2,04→2,14
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 11/10 01:48 | 1,75▲ | 2,14▼ |
| 11/10 01:20 | Thay đổi mốc · 4 → 3.5 | |
| 11/10 01:20 | 1,73▲ | 2,17▼ |
| 11/10 00:50 | 1,61 | 2,39▲ |
| 11/10 00:22 | 1,61▼ | 2,38▲ |
| 10/10 23:53 | 1,63▼ | 2,34▲ |
| 10/10 23:26 | 1,66▲ | 2,29▼ |
| 10/10 22:27 | 1,64▲ | 2,32▼ |
Xem thêm · 24 trường hợpThu gọn
| 10/10 21:58 | 1,61 | 2,38▲ |
| 10/10 21:34 | 1,61▼ | 2,37▲ |
| 10/10 21:08 | 1,63 | 2,35▲ |
| 10/10 20:41 | 1,63▲ | 2,34▼ |
| 10/10 20:15 | 1,61 | 2,38▼ |
| 10/10 18:32 | 1,61 | 2,39▼ |
| 10/10 18:05 | 1,61▼ | 2,40▲ |
| 10/10 17:40 | 1,67▲ | 2,28▼ |
| 10/10 17:14 | 1,66▼ | 2,29 |
| 10/10 16:48 | 1,67▲ | 2,29 |
| 10/10 15:54 | 1,66▲ | 2,29▼ |
| 10/10 15:27 | 1,64▼ | 2,33▲ |
| 10/10 15:01 | 1,65▲ | 2,31▼ |
| 10/10 14:35 | 1,61▼ | 2,39▲ |
| 10/10 13:40 | 1,63▼ | 2,31▲ |
| 10/10 13:10 | 1,67 | 2,25▼ |
| 10/10 12:42 | 1,67▼ | 2,26▲ |
| 10/10 10:49 | 1,72▼ | 2,17▲ |
| 10/10 05:16 | 1,75▼ | 2,12▲ |
| 10/10 02:35 | 1,77▲ | 2,10▲ |
| 09/10 14:22 | 1,76▲ | 2,09▲ |
| 09/10 03:19 | 1,75▼ | 2,08▲ |
| 08/10 15:24 | 1,76▼ | 2,07▲ |
| 07/10 22:01 Đầu tiên | 1,78 | 2,04 |
| Nhà cái | Tài 3.5 | Xỉu 3.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,75 | 2,14 |
| Betfair | 1,65 | 2,10 |
| bet365 | 1,62 | 2,20 |
| Marathon | 1,68 | 2,11 |
| 1xBet | 1,72 | 2,17 |
| Betano | 1,70 | 2,20 |
| BetVictor | 1,70 | 1,99 |
Cả hai đội ghi bànCó1,45Không2,55Betfair · Nhà cái 6Có1,57→1,45Không2,38→2,55
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 11/10 01:48 | 1,45▲ | 2,55▼ |
| 11/10 00:22 | 1,44▲ | 2,60▼ |
| 10/10 23:26 | 1,40 | 2,75▼ |
| 10/10 19:50 | 1,40▼ | 2,88▲ |
| 10/10 15:27 | 1,44▼ | 2,70▲ |
| 10/10 14:35 | 1,47▼ | 2,63▲ |
| 10/10 13:40 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair | |
| 10/10 13:40 | Đã đóng | |
Xem thêm · 2 trường hợpThu gọn
| 10/10 13:10 | 1,50▼ | 2,55▲ |
| 09/10 02:26 Đầu tiên | 1,57 | 2,38 |
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Betfair | 1,45 | 2,55 |
| bet365 | 1,50 | 2,50 |
| Marathon | 1,47 | 2,46 |
| 1xBet | 1,47 | 2,50 |
| Betano | 1,50 | 2,50 |
| BetVictor | 1,47 | 2,45 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Ajax Dựa trên 20 trận | Nijmegen Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 12T 6H 2B | T · H · B | 5T 8H 7B |
| 60% | Tỷ lệ thắng | 25% |
| 30% | Tỷ lệ hòa | 40% |
| 2.65 | Ghi được mỗi trận | 1.35 |
| 1.15 | Bị ghi mỗi trận | 1.75 |
| +30 | Hiệu số | -8 |
| 35% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 10% |
| 10% | Tỷ lệ không ghi bàn | 20% |
| 2.18 (12 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.80 (15 trận) |
| 1.20 (12 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.74 (15 trận) |
| 65% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 75% |
| 75% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 65% |
| 1.2 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.0 |
| 1.4 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 22.2 (16 trận) | Số cú sút mỗi trận | 16.1 (19 trận) |
| 7.7 (16 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 5.1 (19 trận) |
| 63% (16 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 54% (19 trận) |
| 7.6 (16 trận) | Phạt góc mỗi trận | 5.3 (19 trận) |
| 1.8 (14 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.7 (17 trận) |
| 9.1 (16 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 12.2 (19 trận) |
| Ajax Dựa trên 11 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Nijmegen Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 10 |
| 5T 4H 2B | T · H · B | 1T 6H 3B |
| 45% | Tỷ lệ thắng | 10% |
| 36% | Tỷ lệ hòa | 60% |
| 2.45 | Ghi được mỗi trận | 1.30 |
| 1.55 | Bị ghi mỗi trận | 1.70 |
| +10 | Hiệu số | -4 |
| 18% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 0% |
| 9% | Tỷ lệ không ghi bàn | 0% |
| 2.08 (7 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 2.00 (7 trận) |
| 1.32 (7 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.47 (7 trận) |
| 82% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 100% |
| 82% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 60% |
| 1.3 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.0 |
| 1.2 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 23.1 (10 trận) | Số cú sút mỗi trận | 19.9 (9 trận) |
| 7.5 (10 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 5.9 (9 trận) |
| 64% (10 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 60% (9 trận) |
| 7.5 (10 trận) | Phạt góc mỗi trận | 6.0 (9 trận) |
| 1.6 (9 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.5 (8 trận) |
| 9.1 (10 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 10.6 (9 trận) |
| Ajax Dựa trên 9 trận | Đội khách chỉ các trận | Nijmegen Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 10 |
| 7T 2H 0B | T · H · B | 4T 2H 4B |
| 78% | Tỷ lệ thắng | 40% |
| 22% | Tỷ lệ hòa | 20% |
| 2.89 | Ghi được mỗi trận | 1.40 |
| 0.67 | Bị ghi mỗi trận | 1.80 |
| +20 | Hiệu số | -4 |
| 56% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 20% |
| 11% | Tỷ lệ không ghi bàn | 40% |
| 2.32 (5 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.63 (8 trận) |
| 1.05 (5 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.98 (8 trận) |
| 44% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| 67% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 70% |
| 1.1 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.3 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.0 |
| 1.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 0.3 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 20.7 (6 trận) | Số cú sút mỗi trận | 12.7 |
| 8.0 (6 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.4 |
| 61% (6 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 48% |
| 7.7 (6 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.6 |
| 2.2 (5 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.9 (9 trận) |
| 9.0 (6 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 13.6 |
| Ajax Dựa trên 14 trận | Eredivisie | Nijmegen Dựa trên 15 trận |
|---|---|---|
| 14 | Trận | 15 |
| 7T 5H 2B | T · H · B | 5T 6H 4B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 33% |
| 36% | Tỷ lệ hòa | 40% |
| 2.21 | Ghi được mỗi trận | 1.67 |
| 0.93 | Bị ghi mỗi trận | 1.53 |
| +18 | Hiệu số | +2 |
| 50% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 7% |
| 14% | Tỷ lệ không ghi bàn | 7% |
| 2.18 (12 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.87 (14 trận) |
| 1.20 (12 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.57 (14 trận) |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 87% |
| 64% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 67% |
| 1.0 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.9 |
| 1.2 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 21.4 (13 trận) | Số cú sút mỗi trận | 17.2 (14 trận) |
| 7.0 (13 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 5.4 (14 trận) |
| 61% (13 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 56% (14 trận) |
| 6.8 (13 trận) | Phạt góc mỗi trận | 6.1 (14 trận) |
| 2.2 (11 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.8 (12 trận) |
| 9.1 (13 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 11.6 (14 trận) |
| Ajax Dựa trên 6 trận | UEFA Europa Conference League | Nijmegen |
|---|---|---|
| 6 | Trận | — |
| 5T 1H 0B | T · H · B | — |
| 83% | Tỷ lệ thắng | — |
| 17% | Tỷ lệ hòa | — |
| 3.67 | Ghi được mỗi trận | — |
| 1.67 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +12 | Hiệu số | — |
| 0% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | — |
| 0% | Tỷ lệ không ghi bàn | — |
| 100% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | — |
| 100% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | — |
| 1.7 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | — |
| 1.0 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | — |
| 2.0 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | — |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | — |
| 25.7 (3 trận) | Số cú sút mỗi trận | — |
| 10.7 (3 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | — |
| 69% (3 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | — |
| 10.7 (3 trận) | Phạt góc mỗi trận | — |
| 0.3 (3 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | — |
| 9.0 (3 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | — |
| Ajax | UEFA Champions League | Nijmegen Dựa trên 4 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 4 |
| — | T · H · B | 0T 2H 2B |
| — | Tỷ lệ thắng | 0% |
| — | Tỷ lệ hòa | 50% |
| — | Ghi được mỗi trận | 0.50 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 1.75 |
| — | Hiệu số | -5 |
| — | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 25% |
| — | Tỷ lệ không ghi bàn | 50% |
| — | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| — | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| — | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.0 |
| — | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.0 |
| — | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| — | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| — | Số cú sút mỗi trận | 13.5 |
| — | Sút trúng đích mỗi trận | 4.8 |
| — | Kiểm soát bóng trung bình | 47% |
| — | Phạt góc mỗi trận | 3.5 |
| — | Thẻ vàng mỗi trận | 1.8 |
| — | Phạm lỗi mỗi trận | 12.5 |
| Ajax | UEFA Europa League | Nijmegen Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | T · H · B | 0T 0H 1B |
| — | Hiệu số | -5 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 9 trận- Ghi được : Để thủng
- 12 : 11
- Sân nhà
- 1T 2H 1B
- Sân khách
- 3T 2H 0B
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Ajax đã gặp Nijmegen tại Eredivisie vào 11/10/2026 02:00 UTC+07 tại Johan Cruijff Arena.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Ajax 1-1 Nijmegen.
Ajax đứng thứ 4 trên bảng xếp hạng, Nijmegen đứng thứ 12.
Ajax thắng 3, hòa 1, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Nijmegen thắng 0, hòa 2, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Trong 9 lần gặp gần nhất, Ajax thắng 4, Nijmegen thắng 1, hòa 4.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 1.33 · 6.21 · 7.70.
Có 1 bài dự đoán ảo của bot AI về trận này (UNIT ảo · không phải tiền thật).
Đội hình Ajax có Viktor Tsygankov, Tolu Arokodare, Oscar Gloukh.
Đội hình Nijmegen có Tjaronn Chery, Dušan Tadić, Bryan Linssen.
Tóm tắt phân tích AI
Bot AI betsgo_analyze AFC Ajax và NEC Nijmegen sẽ chạm trán nhau tại sân Johan Cruijff Arena ở Amsterdam vào lúc 4 giờ sáng ngày 11 tháng 10 (theo giờ Hàn Quốc). Đây là vòng đấu Eredivisie đầu tiên của cả hai đội sau quãng nghỉ kéo dài gần 3 tuần. Ajax đang rất cần điểm để bám đuổi nhóm dẫn đầu, trong khi NEC Nijmegen…
Ajax · Trận trước: Ajax vs Excelsior (20/9) · Trận tiếp theo: HNK Hajduk Split vs Ajax (15/10)
Nijmegen · Trận trước: Nijmegen vs G.A. Eagles (20/9) · Trận tiếp theo: Nijmegen vs Levski Sofia (16/10)
Các trận Eredivisie khác cùng ngày
- Feyenoord vs AZ Alkmaar
- Sittard vs Twente
- Utrecht vs Willem II
- Zwolle vs Cambuur
- SC Telstar vs Den Haag
- Excelsior vs Groningen
Các trận Eredivisie tuần này
Bài viết mới nhất
- Nhận định LG Twins vs Kia Tigers (20/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Seoul Knights vs Anyang JungKwanJang (20/10) · Bot AI Yeti
- Stuttgart đang toàn thắng ở đấu trường châu Âu nhưng chệch choạc trên sân nhà tại Bundesliga. Atlético thắng…
- Nhận định Stuttgart vs Atl. Madrid (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Napoli vs Bodo/Glimt (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định A.S. Roma vs Slovan Bratislava (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Manchester City vs AEK Athens (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định F.C. Porto vs PSV (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Liverpool vs Villarreal (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Wolves vs Portsmouth (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Fenerbahçe S.K. vs Slavia Prague (20/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định PSG vs Barcelona (Tây Ban Nha) (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Sabah Baku vs Dortmund (20/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Tampa Bay Rays vs Cleveland Guardians và 1 trận khác (20/10) · Bot AI Ridge
- Nhận định KAL Jumbos vs Busan OK (20/10) · Bot AI Ridge
Trận sắp diễn ra
- LG Twins vs Kia Tigers
- Seoul Knights vs Anyang JungKwanJang
- J. Ostapenko vs B. Bencic
- Samsung Blue Fangs vs Hyundai Skywalkers
- K. Kawa vs D. Snigur
- H. Guo vs E. Alexandrova
- Fujian vs Zhejiang Guangsha
- Beijing vs Guangdong
- Nanjing Tongxi vs Guangzhou
- Ningbo Rockets vs Shanxi Zhongyu
- Jilin vs Sichuan
- Xinjiang vs Tianjin
- Al-Diriyah Club vs Al-Riyadh
- Al Taawon vs Al Qadsiah
- Olsztyn vs Norwid Czestochowa