Ngôn ngữ

Bayern Munich vs RB Leipzig

Chi tiết trận đấu
Allianz Arena
Bayern MunichChủ nhà
6 : 1Tỷ số chung cuộc
RB LeipzigĐội khách
Trận đấu kết thúc · Chủ nhà thắng
1X2 Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 17/10 23:10
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-2-3-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
40GJonas Urbig
27DKonrad Laimer
2DDayot Upamecano
3DKim Min-jae
11DNathaniel Brown
6MJoshua Kimmich
45MAleksandar Pavlović
17MMichael Olise
34MIsmael Saibari
14MLuis Díaz
9FHarry Kane
Dự bị 9
44DJosip Stanišić
7FSerge Gnabry
8MTom Bischof
42MLennart Karl
23DSacha Boey
26GSven Ulreich
4DJonathan Tah
19DAlphonso Davies
21DHiroki Itō
Huấn luyện viên Vincent Kompany
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-5-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
26GMaarten Vandevoordt
16DLukas Klostermann
4DWilli Orbán
23DCastello Lukeba
22DDavid Raum
10MBrajan Gruda
20MRocco Reitz
21MNeil El Aynaoui
6MEzechiel Banzuzi
7MAntonio Nusa
28FChristopher Nkunku
Dự bị 9
13MNicolas Seiwald
27FTidiam Gomis
39DBenjamin Henrichs
40FRômulo
30MAndrija Maksimović
1GØrjan Nyland
17DRidle Baku
35DMax Finkgräfe
3DMaxime Estève
Huấn luyện viên Martin Demichelis
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Bayern MunichVắng mặt 2 · Nghi vấn 1 · Chưa phải vắng mặt chính thức
J. MusialaChấn thương cơ
T. BuchmannChấn thương đầu gối
M. NeuerChấn thương bàn chân
RB LeipzigVắng mặt 3 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức
A. OuedraogoChấn thương vai
C. BaumgartnerChấn thương đùi
M. GuiuChấn thương gân kheo
Tính đến 18/10 01:11

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
6 : 1
Kết quả
Chủ nhà thắng Cuối cùng
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
Bayern Munich336
RB Leipzig011
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 12'Bàn thắngLuis DíazKiến tạo: Joshua Kimmich
  2. 26'Bàn thắngAleksandar PavlovićKiến tạo: Luis Díaz
  3. 34'Bàn thắngMichael OliseKiến tạo: Harry Kane
  4. 46'Thay ngườiTidiam GomisRa sân: Christopher Nkunku
  5. 46'Thay ngườiNicolas SeiwaldRa sân: Ezechiel Banzuzi
  6. 47'Bàn thắngLuis DíazKiến tạo: Harry Kane
  7. 51'Thẻ vàngKonrad Laimer
  8. 52'Bàn thắngHarry KaneKiến tạo: Nathaniel Brown
  9. 59'Thay ngườiSerge GnabryRa sân: Ismael Saibari
  10. 59'Thay ngườiLennart KarlRa sân: Harry Kane
  11. 59'Thay ngườiJosip StanišićRa sân: Konrad Laimer
  12. 59'Thay ngườiTom BischofRa sân: Aleksandar Pavlović
  13. 59'Thay ngườiBenjamin HenrichsRa sân: Lukas Klostermann
  14. 60'Thay ngườiRômuloRa sân: Antonio Nusa
  15. 69'Bàn thắngLuis DíazKiến tạo: Michael Olise
  16. 71'Thay ngườiAndrija MaksimovićRa sân: Rocco Reitz
  17. 77'Thay ngườiSacha BoeyRa sân: Kim Min-jae
  18. 90+1'Bàn thắngAndrija MaksimovićKiến tạo: Brajan Gruda
Thống kê đội · Cuối trận
62Kiểm soát bóng38
3,76Bàn thắng kỳ vọng (xG)0,84
29Sút12
17Sút trúng đích4
11Phạt góc3
15Phạm lỗi6
1Thẻ vàng0
666Chuyền bóng411
3Cứu thua11

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
2 · DFDayot Upamecano90002007.2
6 · MFJoshua Kimmich90011008.0
11 · DFNathaniel Brown90010007.0
14 · MFLuis Díaz903150010.0
17 · MFMichael Olise90114008.7
40 · GKJonas Urbig90000006.9
3 · DFKim Min-jae77000007.2
9 · FWHarry Kane59124008.2
27 · DFKonrad Laimer59000106.7
34 · MFIsmael Saibari59002006.0
45 · MFAleksandar Pavlović59101008.2
7 · FW · Dự bịSerge Gnabry31000006.7
8 · MF · Dự bịTom Bischof31001006.6
42 · MF · Dự bịLennart Karl31000006.9
44 · DF · Dự bịJosip Stanišić31000007.7
23 · DF · Dự bịSacha Boey13000006.2
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
4 · DFWilli Orbán90001006.2
10 · MFBrajan Gruda90012007.3
21 · MFNeil El Aynaoui90000007.0
22 · DFDavid Raum90001005.7
23 · DFCastello Lukeba90000006.5
26 · GKMaarten Vandevoordt90000007.0
20 · MFRocco Reitz71000006.0
7 · MFAntonio Nusa60001006.2
16 · DFLukas Klostermann59000005.5
6 · MFEzechiel Banzuzi45000006.3
28 · FWChristopher Nkunku45000006.3
13 · MF · Dự bịNicolas Seiwald45001006.2
27 · FW · Dự bịTidiam Gomis45000006.3
39 · DF · Dự bịBenjamin Henrichs31000006.3
40 · FW · Dự bịRômulo30000006.9
30 · MF · Dự bịAndrija Maksimović19101007.7
Tính đến 18/10 01:31

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 23:10

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà1,23Hòa7,75Đội khách10,75Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,231,23Hòa8,097,75Đội khách10,0010,75
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
17/10 23:101,23▲7,75▲10,75▼
17/10 22:151,22▲7,45▼11,15▼
17/10 21:501,21▼8,05▼11,39▲
17/10 21:211,22▲8,26▼10,67▼
17/10 20:501,21▼8,47▲11,12▲
17/10 20:201,228,18▼10,56▼
17/10 19:521,228,26▲10,72▲
17/10 19:211,228,25▲10,71▲
Xem thêm · 22 trường hợpThu gọn
17/10 18:501,22▲8,21▼10,61▼
17/10 18:191,208,65▲11,60▲
17/10 17:471,208,64▼11,59▼
17/10 17:161,208,66▲11,63▲
17/10 16:431,20▼8,65▲11,60▲
17/10 16:111,218,4711,19▲
17/10 14:341,218,47▲11,18▼
17/10 13:301,218,46▲11,19▲
17/10 12:591,21▲8,43▼11,11▲
17/10 12:271,20▼8,60▲11,08▲
17/10 11:551,228,15▼10,21
17/10 11:201,228,1710,21▲
17/10 05:481,228,1710,20▲
17/10 01:171,228,17▼10,18▲
16/10 20:411,22▼8,18▲10,17▲
16/10 16:331,238,16▲10,15▲
16/10 15:311,238,10▼10,01▼
16/10 11:221,238,13▲10,04▲
15/10 19:281,238,12▲10,02▲
15/10 06:021,238,0810,00▲
14/10 22:261,238,08▼9,99▼
14/10 22:05 Đầu tiên1,238,0910,00
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle1,237,7510,75
Betfair1,207,5011,00
bet3651,227,5010,00
Marathon1,287,508,50
1xBet1,277,7010,10
Betano1,247,109,75
BetVictor1,178,5011,50
Kèo chấp châu Á-2Chủ nhà -21,81Đội khách +22,07Pinnacle · Nhà cái 6Chủ nhà1,831,81Đội khách2,092,07
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc -2 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
17/10 23:10Thay đổi mốc · -2.5 → -2
17/10 23:101,81▲2,07▼
17/10 22:431,69▼2,26▲
17/10 22:271,742,19▲
17/10 22:151,74▲2,18▼
17/10 21:501,70▼2,25▲
17/10 21:211,71▲2,22▼
17/10 20:501,68▼2,28▲
Xem thêm · 16 trường hợpThu gọn
17/10 20:201,74▲2,18▼
17/10 19:211,72▼2,20▲
17/10 18:501,73▲2,19▼
17/10 17:471,662,31▼
17/10 16:431,66▼2,32▲
17/10 16:111,68▼2,27▲
17/10 13:301,692,26▲
17/10 12:591,69▼2,25▲
17/10 12:271,71▼2,22▲
17/10 11:551,82▲2,11
17/10 11:201,81▼2,11
16/10 20:411,822,11▲
16/10 16:331,82▼2,10▲
16/10 15:311,83▲2,09▼
15/10 19:281,82▼2,10▲
14/10 22:05 Đầu tiên1,832,09
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà -2Đội khách +2
Pinnacle1,812,07
bet3651,682,15
Marathon1,801,95
1xBet1,712,07
Betano1,802,05
BetVictor1,642,08
Tài/Xỉu4.5Tài 4.51,88Xỉu 4.51,98Pinnacle · Nhà cái 7Tài1,911,74Xỉu1,982,15
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 4.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
17/10 23:10Thay đổi mốc · 5 → 4.5
17/10 23:10Tạm dừng
17/10 22:431,74▼2,15▲
17/10 22:15Tạm dừng
17/10 21:501,78▼2,10▲
17/10 20:50Tạm dừng
17/10 20:201,822,08▼
17/10 18:501,82▲2,09▼
Xem thêm · 10 trường hợpThu gọn
17/10 16:431,80▼2,11▲
17/10 14:341,81▼2,10▲
17/10 12:591,83▲2,08▼
17/10 12:271,81▼2,09▲
17/10 11:551,90▲1,99
17/10 11:201,89▼1,99
16/10 15:311,90▲1,99▼
16/10 11:221,88▼2,00
15/10 19:281,89▼2,00▲
14/10 22:05 Đầu tiên1,911,98
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 4.5Xỉu 4.5
Pinnacle1,881,98
Betfair1,901,90
bet3651,732,10
Marathon1,861,96
1xBet1,912,03
Betano1,901,95
BetVictor1,751,93
Cả hai đội ghi bànCó1,40Không2,80Betfair · Nhà cái 6Có1,40Không thay đổiKhông2,80Không thay đổi
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiCóKhông
16/10 15:31Đã đóng
14/10 22:05 Đầu tiên1,402,80
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
Betfair1,402,80
bet3651,363,00
Marathon1,352,93
1xBet1,382,85
Betano1,382,90
BetVictor1,333,00
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

18 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 9 · 9 trận (không phải cả mùa giải)
Bayern MunichTất cảRB Leipzig
9Trận9
6Thắng5
3Hòa0
0Thua4
34Bàn thắng24
9Bàn thua15
Bayern MunichChủ nhàRB Leipzig
4Trận4
4Thắng4
0Hòa0
0Thua0
23Bàn thắng15
2Bàn thua0
Bayern MunichĐội kháchRB Leipzig
5Trận5
2Thắng1
3Hòa0
0Thua4
11Bàn thắng9
7Bàn thua15
Chỉ số nâng cao · 2026/27
3Trận giữ sạch lưới5
1Trận không ghi bàn1
3.78Bàn thắng mỗi trận2.67
1.00Bàn thua mỗi trận1.67
3Chuỗi thắng dài nhất2
0Chuỗi thua dài nhất2
2Chuỗi hòa dài nhất0
Bayern MunichTất cảRB Leipzig
6Trận6
4Thắng3
2Hòa0
0Thua3
22Bàn thắng16
5Bàn thua11
Bayern MunichChủ nhàRB Leipzig
3Trận3
3Thắng3
0Hòa0
0Thua0
18Bàn thắng14
2Bàn thua0
Bayern MunichĐội kháchRB Leipzig
3Trận3
1Thắng0
2Hòa0
0Thua3
4Bàn thắng2
3Bàn thua11
Chỉ số nâng cao · 2026/27
2Trận giữ sạch lưới3
1Trận không ghi bàn1
3.67Bàn thắng mỗi trận2.67
0.83Bàn thua mỗi trận1.83
2Chuỗi thắng dài nhất1
0Chuỗi thua dài nhất1
1Chuỗi hòa dài nhất0
Bayern MunichTất cảRB Leipzig
2Trận2
1Thắng1
1Hòa0
0Thua1
8Bàn thắng2
3Bàn thua4
Bayern MunichChủ nhàRB Leipzig
1Trận1
1Thắng1
0Hòa0
0Thua0
5Bàn thắng1
0Bàn thua0
Bayern MunichĐội kháchRB Leipzig
1Trận1
0Thắng0
1Hòa0
0Thua1
3Bàn thắng1
3Bàn thua4
Chỉ số nâng cao · 2026/27
1Trận giữ sạch lưới1
0Trận không ghi bàn0
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
1Chuỗi thắng dài nhất1
0Chuỗi thua dài nhất1
1Chuỗi hòa dài nhất0
Bayern MunichTất cảRB Leipzig
1Trận1
1Thắng1
0Hòa0
0Thua0
4Bàn thắng6
1Bàn thua0
Bayern MunichĐội kháchRB Leipzig
1Trận1
1Thắng1
0Hòa0
0Thua0
4Bàn thắng6
1Bàn thua0
Chỉ số nâng cao · 2026/27
0Trận giữ sạch lưới1
0Trận không ghi bàn0
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
1Chuỗi thắng dài nhất1
0Chuỗi thua dài nhất0
0Chuỗi hòa dài nhất0
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: Bundesliga (Đức) · UEFA Champions League · Cúp Quốc gia Đức
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Bayern Munich6420+1714THTTH
2Dortmund6420+714HHTTT
3Freiburg6411+913BTHTT
4Bayer Leverkusen6411+713TTTHT
5Mainz6312+410TBTBT
6SV Elversberg6312+110TBHBT
7RB Leipzig6303+59BTBTB
8SV Werder Bremen6231+09HHTHT
9Hamburger SV6303-99TTTBB
10Augsburg6222+48BHBHT
11Eintracht Frankfurt6222-68TBHTB
121. FC Köln6213-37BTBHB
13Stuttgart6204-26BTBBT
14Hoffenheim6204-36TBBTB
15Schalke6123-35BBHTH
16Paderborn6123-45HBTBB
171. FC Union Berlin6123-125HTBBB
18B. Monchengladbach6006-120BBBBB
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Augsburg3120+30
—B. Monchengladbach3003-30
—Bayer Leverkusen3300+70
—Bayern Munich3300+160
—Dortmund3210+50
—Eintracht Frankfurt3111-20
—SV Elversberg3201+10
—1. FC Köln3210+20
—Freiburg3300+90
—Hamburger SV3201-30
—Hoffenheim3102-10
—Mainz3012-30
—Paderborn3102-10
—RB Leipzig3300+140
—Schalke3021-10
—Stuttgart2101+20
—1. FC Union Berlin4121-10
—SV Werder Bremen3210+30
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Augsburg3102+10
—B. Monchengladbach3003-90
—Bayer Leverkusen3111+00
—Bayern Munich3120+10
—Dortmund3210+20
—Eintracht Frankfurt3111-40
—SV Elversberg3111+00
—1. FC Köln3003-50
—Freiburg3111+00
—Hamburger SV3102-60
—Hoffenheim3102-20
—Mainz3300+70
—Paderborn3021-30
—RB Leipzig3003-90
—Schalke3102-20
—Stuttgart4103-40
—1. FC Union Berlin2002-110
—SV Werder Bremen3021-30
Tính đến 20/10 22:45

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
Bayern MunichHHTTTHTTTT14T 5H 1B
RB LeipzigTTBTBBTTBT13T 1H 6B
Bayern Munich
Dựa trên 20 trận
RB Leipzig
Dựa trên 20 trận
20Trận20
14T 5H 1BT · H · B13T 1H 6B
70%Tỷ lệ thắng65%
25%Tỷ lệ hòa5%
3.30Ghi được mỗi trận2.35
1.35Bị ghi mỗi trận1.30
+39Hiệu số+21
35%Tỷ lệ giữ sạch lưới35%
5%Tỷ lệ không ghi bàn10%
3.00 (17 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận2.17 (19 trận)
1.42 (17 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.60 (19 trận)
65%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn55%
80%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn80%
1.1Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.1
0.9Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6
2.2Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.2
0.5Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8
20.3Số cú sút mỗi trận16.1 (19 trận)
8.4Sút trúng đích mỗi trận6.4 (19 trận)
67%Kiểm soát bóng trung bình54% (19 trận)
7.4Phạt góc mỗi trận5.5 (19 trận)
1.4 (18 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.6 (19 trận)
8.8Phạm lỗi mỗi trận10.1 (19 trận)
Bayern Munich
Dựa trên 9 trận
Chủ nhà chỉ các trậnRB Leipzig
Dựa trên 10 trận
9Trận10
7T 2H 0BT · H · B9T 1H 0B
78%Tỷ lệ thắng90%
22%Tỷ lệ hòa10%
4.11Ghi được mỗi trận3.00
1.22Bị ghi mỗi trận0.50
+26Hiệu số+25
33%Tỷ lệ giữ sạch lưới60%
0%Tỷ lệ không ghi bàn0%
2.99 (8 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận2.72
1.21 (8 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.34
67%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn40%
89%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn80%
1.4Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.6
0.9Bàn thua hiệp 1 (TB)0.1
2.7Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.4
0.3Bàn thua hiệp 2 (TB)0.4
21.0Số cú sút mỗi trận18.4
8.9Sút trúng đích mỗi trận8.0
67%Kiểm soát bóng trung bình56%
7.0Phạt góc mỗi trận6.0
1.2 (8 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.5
7.9Phạm lỗi mỗi trận9.7
Bayern Munich
Dựa trên 11 trận
Đội khách chỉ các trậnRB Leipzig
Dựa trên 10 trận
11Trận10
7T 3H 1BT · H · B4T 0H 6B
64%Tỷ lệ thắng40%
27%Tỷ lệ hòa0%
2.64Ghi được mỗi trận1.70
1.45Bị ghi mỗi trận2.10
+13Hiệu số-4
36%Tỷ lệ giữ sạch lưới10%
9%Tỷ lệ không ghi bàn20%
3.01 (9 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.57 (9 trận)
1.60 (9 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.89 (9 trận)
64%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn70%
73%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn80%
0.7Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7
0.9Bàn thua hiệp 1 (TB)1.0
1.9Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.0
0.5Bàn thua hiệp 2 (TB)1.1
19.7Số cú sút mỗi trận13.4 (9 trận)
8.0Sút trúng đích mỗi trận4.7 (9 trận)
67%Kiểm soát bóng trung bình52% (9 trận)
7.7Phạt góc mỗi trận4.9 (9 trận)
1.5 (10 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.8 (9 trận)
9.5Phạm lỗi mỗi trận10.4 (9 trận)
Bayern Munich
Dựa trên 11 trận
Bundesliga (Đức)RB Leipzig
Dựa trên 17 trận
11Trận17
8T 3H 0BT · H · B11T 1H 5B
73%Tỷ lệ thắng65%
27%Tỷ lệ hòa6%
3.45Ghi được mỗi trận2.29
1.18Bị ghi mỗi trận1.29
+25Hiệu số+17
36%Tỷ lệ giữ sạch lưới29%
9%Tỷ lệ không ghi bàn12%
3.22Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận2.22
1.44Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.53
64%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn59%
82%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn82%
1.2Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.2
0.7Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5
2.3Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.1
0.5Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8
21.3Số cú sút mỗi trận16.0
8.3Sút trúng đích mỗi trận6.5
71%Kiểm soát bóng trung bình55%
7.9Phạt góc mỗi trận5.5
1.2 (10 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.6
8.0Phạm lỗi mỗi trận9.9
Bayern Munich
Dựa trên 6 trận
UEFA Champions LeagueRB Leipzig
Dựa trên 2 trận
6Trận2
3T 2H 1BT · H · B1T 0H 1B
50%Tỷ lệ thắngChưa đủ dữ liệu (2 trận)
33%Tỷ lệ hòaChưa đủ dữ liệu (2 trận)
3.17Ghi được mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
2.17Bị ghi mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
+6Hiệu số-2
17%Tỷ lệ giữ sạch lướiChưa đủ dữ liệu (2 trận)
0%Tỷ lệ không ghi bànChưa đủ dữ liệu (2 trận)
2.61Bàn thắng kỳ vọng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
1.38Bàn thua kỳ vọng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
83%Tỷ lệ cả hai đội ghi bànChưa đủ dữ liệu (2 trận)
83%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bànChưa đủ dữ liệu (2 trận)
0.8Bàn thắng hiệp 1 (TB)Chưa đủ dữ liệu (2 trận)
1.5Bàn thua hiệp 1 (TB)Chưa đủ dữ liệu (2 trận)
2.3Bàn thắng hiệp 2 (TB)Chưa đủ dữ liệu (2 trận)
0.7Bàn thua hiệp 2 (TB)Chưa đủ dữ liệu (2 trận)
19.8Số cú sút mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
8.5Sút trúng đích mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
62%Kiểm soát bóng trung bìnhChưa đủ dữ liệu (2 trận)
7.8Phạt góc mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
2.0Thẻ vàng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
9.3Phạm lỗi mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Bayern Munich
Dựa trên 3 trận
Cúp Quốc gia ĐứcRB Leipzig
Dựa trên 1 trận
3Trận1
3T 0H 0BT · H · B1T 0H 0B
100%Tỷ lệ thắngChưa đủ dữ liệu (1 trận)
0%Tỷ lệ hòaChưa đủ dữ liệu (1 trận)
3.00Ghi được mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
0.33Bị ghi mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
+8Hiệu số+6
67%Tỷ lệ giữ sạch lướiChưa đủ dữ liệu (1 trận)
0%Tỷ lệ không ghi bànChưa đủ dữ liệu (1 trận)
33%Tỷ lệ cả hai đội ghi bànChưa đủ dữ liệu (1 trận)
67%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bànChưa đủ dữ liệu (1 trận)
1.0Bàn thắng hiệp 1 (TB)Chưa đủ dữ liệu (1 trận)
0.3Bàn thua hiệp 1 (TB)Chưa đủ dữ liệu (1 trận)
2.0Bàn thắng hiệp 2 (TB)Chưa đủ dữ liệu (1 trận)
0.0Bàn thua hiệp 2 (TB)Chưa đủ dữ liệu (1 trận)
17.7Số cú sút mỗi trận—
8.7Sút trúng đích mỗi trận—
61%Kiểm soát bóng trung bình—
4.7Phạt góc mỗi trận—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Thẻ vàng mỗi trận—
10.7Phạm lỗi mỗi trận—
Trận gần đây
HViking3:3Bayern Munich14/10/2026 02:00 · UEFA Champions League · Lyse ArenaHAugsburg2:2Bayern Munich10/10/2026 20:30 · Bundesliga (Đức) · WWK ArenaTBayern Munich7:01. FC Union Berlin19/09/2026 01:30 · Bundesliga (Đức) · Allianz ArenaTBayern Munich5:0Bodo/Glimt11/09/2026 02:00 · UEFA Champions League · Allianz ArenaHSchalke0:0Bayern Munich05/09/2026 23:30 · Bundesliga (Đức) · Veltins ArenaTBayern Munich5:1Stuttgart29/08/2026 01:30 · Bundesliga (Đức) · Allianz Arena
Mùa giải 2025/26
TBayern Munich3:0Stuttgart24/05/2026 01:00 · Cúp Quốc gia ĐứcTBayern Munich5:11. FC Köln16/05/2026 20:30 · Bundesliga (Đức)HBayern Munich1:1PSG07/05/2026 02:00 · UEFA Champions LeagueHBayern Munich3:31. FC Heidenheim02/05/2026 20:30 · Bundesliga (Đức)BPSG5:4Bayern Munich29/04/2026 02:00 · UEFA Champions LeagueTBayern Munich4:2Stuttgart19/04/2026 22:30 · Bundesliga (Đức)TBayern Munich4:3Real Madrid16/04/2026 02:00 · UEFA Champions League
TRB Leipzig1:0PSV14/10/2026 02:00 · UEFA Champions League · Red Bull ArenaTRB Leipzig6:0Eintracht Frankfurt10/10/2026 23:30 · Bundesliga (Đức) · Red Bull ArenaBBayer Leverkusen2:0RB Leipzig20/09/2026 20:30 · Bundesliga (Đức) · BayArenaTRB Leipzig5:0Hamburger SV13/09/2026 20:30 · Bundesliga (Đức) · Red Bull ArenaBComo 19074:1RB Leipzig11/09/2026 02:00 · UEFA Champions League · Stadio Giuseppe SinigagliaBSV Werder Bremen3:1RB Leipzig05/09/2026 20:30 · Bundesliga (Đức) · WeserstadionTRB Leipzig3:0B. Monchengladbach29/08/2026 20:30 · Bundesliga (Đức) · Red Bull Arena
Mùa giải 2025/26
BFreiburg4:1RB Leipzig16/05/2026 20:30 · Bundesliga (Đức)TRB Leipzig2:1St. Pauli09/05/2026 20:30 · Bundesliga (Đức)BBayer Leverkusen4:1RB Leipzig02/05/2026 23:30 · Bundesliga (Đức)TRB Leipzig3:11. FC Union Berlin25/04/2026 01:30 · Bundesliga (Đức)TRB Leipzig1:0B. Monchengladbach11/04/2026 20:30 · Bundesliga (Đức)TRB Leipzig5:0Hoffenheim21/03/2026 02:30 · Bundesliga (Đức)BStuttgart1:0RB Leipzig16/03/2026 01:30 · Bundesliga (Đức)TRB Leipzig2:1Augsburg07/03/2026 21:30 · Bundesliga (Đức)HRB Leipzig2:2Dortmund22/02/2026 00:30 · Bundesliga (Đức)
Tính đến 20/10 04:00

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 10 trận
6Bayern Munich T
3H
1RB Leipzig T
4.4Trung bình tổng điểm
Bayern Munich Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
30 : 14
Sân nhà
5T 0H 1B
Sân khách
1T 3H 0B
Tính đến 10/10 23:31

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 32 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 9 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Manuel Neuer50090 phút7.08
GK40Jonas Urbig40090 phút6.55
GK26Sven Ulreich-----
GK37Leonard Prescott-----
GK38David Podar-Stiube-----
DF2Dayot Upamecano81079 phút7.47
DF19Alphonso Davies81264 phút7.40
DF44Josip Stanisic80053 phút6.78
DF11Nathaniel Brown81150 phút6.64
DF4Jonathan Tah70072 phút7.23
DF3Min-Jae Kim60079 phút7.05
DF21Hiroki Ito20012 phút6.50
DF23Sacha Boey10013 phút6.20
DF4Cassiano Kiala-----
DF5Filip Pavic-----
DF41Vincent Manuba-----
MF6Joshua Kimmich90482 phút8.06
MF17Michael Olise98381 phút8.39
MF34Ismael Saibari92248 phút7.00
MF8Tom Bischof91238 phút7.20
MF45Aleksandar Pavlovic82170 phút7.66
MF42Lennart Karl81132 phút6.56
MF27Konrad Laimer60166 phút6.72
MF10Jamal Musiala42153 phút6.90
MF39Bara Sapoko Ndiaye1003 phút—
MF31Guido Della Rovere-----
MF49Maycon Cardozo-----
FW9Harry Kane99679 phút7.72
FW14Luis Diaz95177 phút7.30
FW7Serge Gnabry30022 phút6.63
FW9Bastian Assomo-----
T. Buchmann—————
Danh sách cầu thủ 30 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 9 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK26Maarten Vandevoordt90090 phút7.65
GK1Orjan Nyland-----
GK25Leopold Zingerle-----
DF4Willi Orban92190 phút7.17
DF22David Raum90087 phút6.74
DF23Castello Lukeba70088 phút7.20
DF39Benjamin Henrichs70127 phút6.76
DF3Maxime Esteve30066 phút7.03
DF35Max Finkgrafe30021 phút6.75
DF16Lukas Klostermann20034 phút6.10
DF2Abdoul Kone-----
DF6Warren Ngana-----
DF48Lionel Voufack-----
MF17Ridle Baku83070 phút7.09
MF13Nicolas Seiwald80054 phút6.63
MF21Neil El Aynaoui70183 phút6.84
MF30Andrija Maksimovic52143 phút7.34
MF20Rocco Reitz51142 phút6.85
MF8Assan Ouedraogo20032 phút6.45
MF5Benno Kaltefleiter-----
MF14C. Baumgartner-----
FW7Antonio Nusa94382 phút7.56
FW6Ezechiel Banzuzi92373 phút6.79
FW27Tidiam Gomis92347 phút6.67
FW28Christopher Nkunku84264 phút6.91
FW10Brajan Gruda72166 phút7.62
FW40Cardoso Romulo51053 phút7.04
FW11Johan Bakayoko30048 phút6.05
FW9Marc Guiu20038 phút6.50
FW45Samba Konate20012 phút6.35
Tính đến 17/10 08:54

Huấn luyện viên

Bayern MunichHuấn luyện viên Vincent Kompany
RB LeipzigHuấn luyện viên Martin Demichelis
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 17/10 08:54

Các trận tiếp theo