Heerenveen vs Nijmegen
Abe Lenstra Stadion
00:45Bắt đầu 01/11
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
HeerenveenVắng mặt 0 · Nghi vấn 1 · Chưa phải vắng mặt chính thức
| Dirk ProperChấn thương |
NijmegenVắng mặt 0 · Nghi vấn 4 · Chưa phải vắng mặt chính thức
| Bram NuytinckChấn thương |
| Dusan TadicChấn thương |
| Emre MorChấn thương |
| Philippe SandlerChấn thương |
Tính đến 20/10 08:52
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
18 độiThành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 9 · 15 trận (không phải cả mùa giải)
| Heerenveen | Tất cả | Nijmegen |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 15 |
| 3 | Thắng | 2 |
| 3 | Hòa | 7 |
| 3 | Thua | 6 |
| 15 | Bàn thắng | 18 |
| 11 | Bàn thua | 29 |
| Heerenveen | Chủ nhà | Nijmegen |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 8 |
| 2 | Thắng | 0 |
| 1 | Hòa | 5 |
| 2 | Thua | 3 |
| 7 | Bàn thắng | 10 |
| 5 | Bàn thua | 15 |
| Heerenveen | Đội khách | Nijmegen |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 7 |
| 1 | Thắng | 2 |
| 2 | Hòa | 2 |
| 1 | Thua | 3 |
| 8 | Bàn thắng | 8 |
| 6 | Bàn thua | 14 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 4 | Trận giữ sạch lưới | 1 |
| 3 | Trận không ghi bàn | 4 |
| 1.67 | Bàn thắng mỗi trận | 1.20 |
| 1.22 | Bàn thua mỗi trận | 1.93 |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | 2 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 4 |
| Heerenveen | Tất cả | Nijmegen |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 9 |
| 3 | Thắng | 2 |
| 3 | Hòa | 4 |
| 3 | Thua | 3 |
| 15 | Bàn thắng | 15 |
| 11 | Bàn thua | 16 |
| Heerenveen | Chủ nhà | Nijmegen |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 5 |
| 2 | Thắng | 0 |
| 1 | Hòa | 3 |
| 2 | Thua | 2 |
| 7 | Bàn thắng | 7 |
| 5 | Bàn thua | 10 |
| Heerenveen | Đội khách | Nijmegen |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 4 |
| 1 | Thắng | 2 |
| 2 | Hòa | 1 |
| 1 | Thua | 1 |
| 8 | Bàn thắng | 8 |
| 6 | Bàn thua | 6 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 4 | Trận giữ sạch lưới | 0 |
| 3 | Trận không ghi bàn | 1 |
| 1.67 | Bàn thắng mỗi trận | 1.67 |
| 1.22 | Bàn thua mỗi trận | 1.78 |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | 2 |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 3 |
| Heerenveen | Tất cả | Nijmegen |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | Thắng | 0 |
| — | Hòa | 1 |
| — | Thua | 1 |
| — | Bàn thắng | 1 |
| — | Bàn thua | 6 |
| Heerenveen | Chủ nhà | Nijmegen |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 0 |
| — | Hòa | 1 |
| — | Thua | 0 |
| — | Bàn thắng | 1 |
| — | Bàn thua | 1 |
| Heerenveen | Đội khách | Nijmegen |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 0 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 1 |
| — | Bàn thắng | 0 |
| — | Bàn thua | 5 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| — | Trận giữ sạch lưới | 0 |
| — | Trận không ghi bàn | 1 |
| — | Bàn thắng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| — | Bàn thua mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| — | Chuỗi thắng dài nhất | 0 |
| — | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| — | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Heerenveen | Tất cả | Nijmegen |
|---|---|---|
| — | Trận | 4 |
| — | Thắng | 0 |
| — | Hòa | 2 |
| — | Thua | 2 |
| — | Bàn thắng | 2 |
| — | Bàn thua | 7 |
| Heerenveen | Chủ nhà | Nijmegen |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | Thắng | 0 |
| — | Hòa | 1 |
| — | Thua | 1 |
| — | Bàn thắng | 2 |
| — | Bàn thua | 4 |
| Heerenveen | Đội khách | Nijmegen |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | Thắng | 0 |
| — | Hòa | 1 |
| — | Thua | 1 |
| — | Bàn thắng | 0 |
| — | Bàn thua | 3 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| — | Trận giữ sạch lưới | 1 |
| — | Trận không ghi bàn | 2 |
| — | Bàn thắng mỗi trận | 0.50 |
| — | Bàn thua mỗi trận | 1.75 |
| — | Chuỗi thắng dài nhất | 0 |
| — | Chuỗi thua dài nhất | 2 |
| — | Chuỗi hòa dài nhất | 2 |
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: Eredivisie · UEFA Europa League · UEFA Champions League
Bảng xếp hạng
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Feyenoord | 9 | 7 | 2 | 0 | +21 | 23 | TTTTT |
| 2 | AZ Alkmaar | 9 | 6 | 2 | 1 | +10 | 20 | HBTHT |
| 3 | PSV | 9 | 6 | 1 | 2 | +15 | 19 | BTBTT |
| 4 | Ajax | 9 | 5 | 3 | 1 | +15 | 18 | THHTT |
| 5 | Twente | 9 | 5 | 2 | 2 | +7 | 17 | BHTTT |
| 6 | Sittard | 9 | 4 | 3 | 2 | -1 | 15 | HHTBT |
| 7 | Groningen | 9 | 4 | 2 | 3 | +3 | 14 | BTTHH |
| 8 | Heerenveen | 9 | 3 | 3 | 3 | +4 | 12 | TBTHB |
| 9 | G.A. Eagles | 9 | 2 | 5 | 2 | -1 | 11 | BHHHH |
| 10 | Excelsior | 9 | 3 | 2 | 4 | -2 | 11 | BBHBH |
| 11 | Utrecht | 9 | 3 | 2 | 4 | -10 | 11 | TTBTH |
| 12 | Nijmegen | 9 | 2 | 4 | 3 | -1 | 10 | HHHBH |
| 13 | Sparta Rotterdam | 9 | 2 | 3 | 4 | -6 | 9 | THBBH |
| 14 | Cambuur | 9 | 2 | 3 | 4 | -8 | 9 | HTHTH |
| 15 | Zwolle | 9 | 2 | 1 | 6 | -12 | 7 | TBBBH |
| 16 | SC Telstar | 9 | 1 | 3 | 5 | -8 | 6 | BHBHB |
| 17 | Den Haag | 9 | 1 | 3 | 5 | -9 | 6 | THHBB |
| 18 | Willem II | 9 | 0 | 2 | 7 | -17 | 2 | BBBBH |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | AZ Alkmaar | 4 | 3 | 1 | 0 | +6 | 0 | |
| — | Ajax | 5 | 1 | 3 | 1 | +2 | 0 | |
| — | Cambuur | 5 | 1 | 1 | 3 | -7 | 0 | |
| — | Den Haag | 4 | 1 | 1 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Excelsior | 4 | 1 | 0 | 3 | -5 | 0 | |
| — | Feyenoord | 4 | 2 | 2 | 0 | +7 | 0 | |
| — | G.A. Eagles | 4 | 2 | 2 | 0 | +5 | 0 | |
| — | Groningen | 5 | 2 | 1 | 2 | +0 | 0 | |
| — | Heerenveen | 5 | 2 | 1 | 2 | +2 | 0 | |
| — | Nijmegen | 5 | 0 | 3 | 2 | -3 | 0 | |
| — | PSV | 4 | 3 | 1 | 0 | +9 | 0 | |
| — | Sittard | 4 | 1 | 1 | 2 | -4 | 0 | |
| — | Sparta Rotterdam | 5 | 1 | 2 | 2 | -4 | 0 | |
| — | SC Telstar | 5 | 0 | 2 | 3 | -7 | 0 | |
| — | Twente | 5 | 4 | 0 | 1 | +5 | 0 | |
| — | Utrecht | 4 | 1 | 1 | 2 | -6 | 0 | |
| — | Willem II | 4 | 0 | 1 | 3 | -7 | 0 | |
| — | Zwolle | 5 | 1 | 0 | 4 | -9 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | AZ Alkmaar | 5 | 3 | 1 | 1 | +4 | 0 | |
| — | Ajax | 4 | 4 | 0 | 0 | +13 | 0 | |
| — | Cambuur | 4 | 1 | 2 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Den Haag | 5 | 0 | 2 | 3 | -6 | 0 | |
| — | Excelsior | 5 | 2 | 2 | 1 | +3 | 0 | |
| — | Feyenoord | 5 | 5 | 0 | 0 | +14 | 0 | |
| — | G.A. Eagles | 5 | 0 | 3 | 2 | -6 | 0 | |
| — | Groningen | 4 | 2 | 1 | 1 | +3 | 0 | |
| — | Heerenveen | 4 | 1 | 2 | 1 | +2 | 0 | |
| — | Nijmegen | 4 | 2 | 1 | 1 | +2 | 0 | |
| — | PSV | 5 | 3 | 0 | 2 | +6 | 0 | |
| — | Sittard | 5 | 3 | 2 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Sparta Rotterdam | 4 | 1 | 1 | 2 | -2 | 0 | |
| — | SC Telstar | 4 | 1 | 1 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Twente | 4 | 1 | 2 | 1 | +2 | 0 | |
| — | Utrecht | 5 | 2 | 1 | 2 | -4 | 0 | |
| — | Willem II | 5 | 0 | 1 | 4 | -10 | 0 | |
| — | Zwolle | 4 | 1 | 1 | 2 | -3 | 0 |
Tính đến 20/10 16:29
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
HeerenveenTBTHBHBHTB9T 5H 6B
NijmegenHHHHBBHBTB3T 10H 7B
| Heerenveen Dựa trên 20 trận | Nijmegen Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 9T 5H 6B | T · H · B | 3T 10H 7B |
| 45% | Tỷ lệ thắng | 15% |
| 25% | Tỷ lệ hòa | 50% |
| 1.70 | Ghi được mỗi trận | 1.20 |
| 1.25 | Bị ghi mỗi trận | 1.75 |
| +9 | Hiệu số | -11 |
| 35% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 5% |
| 30% | Tỷ lệ không ghi bàn | 20% |
| 1.59 (18 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.67 (14 trận) |
| 1.49 (18 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.82 (14 trận) |
| 45% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 80% |
| 65% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 60% |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.0 |
| 0.9 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 14.4 (18 trận) | Số cú sút mỗi trận | 14.9 (18 trận) |
| 5.9 (18 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.6 (18 trận) |
| 52% (18 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 56% (18 trận) |
| 5.7 (18 trận) | Phạt góc mỗi trận | 5.1 (18 trận) |
| 1.4 (16 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.6 (18 trận) |
| 9.7 (18 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 12.4 (18 trận) |
| Heerenveen Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Nijmegen Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 11 |
| 6T 2H 2B | T · H · B | 1T 7H 3B |
| 60% | Tỷ lệ thắng | 9% |
| 20% | Tỷ lệ hòa | 64% |
| 1.80 | Ghi được mỗi trận | 1.27 |
| 0.80 | Bị ghi mỗi trận | 1.64 |
| +10 | Hiệu số | -4 |
| 50% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 0% |
| 30% | Tỷ lệ không ghi bàn | 0% |
| 1.71 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.81 (8 trận) |
| 1.28 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.43 (8 trận) |
| 40% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 100% |
| 60% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 55% |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.3 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.9 |
| 1.0 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 15.9 | Số cú sút mỗi trận | 18.3 (10 trận) |
| 6.5 | Sút trúng đích mỗi trận | 5.4 (10 trận) |
| 54% | Kiểm soát bóng trung bình | 63% (10 trận) |
| 6.0 | Phạt góc mỗi trận | 6.3 (10 trận) |
| 1.5 | Thẻ vàng mỗi trận | 1.5 (10 trận) |
| 9.8 | Phạm lỗi mỗi trận | 11.2 (10 trận) |
| Heerenveen Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | Nijmegen Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 9 |
| 3T 3H 4B | T · H · B | 2T 3H 4B |
| 30% | Tỷ lệ thắng | 22% |
| 30% | Tỷ lệ hòa | 33% |
| 1.60 | Ghi được mỗi trận | 1.11 |
| 1.70 | Bị ghi mỗi trận | 1.89 |
| -1 | Hiệu số | -7 |
| 20% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 11% |
| 30% | Tỷ lệ không ghi bàn | 44% |
| 1.43 (8 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.47 (6 trận) |
| 1.76 (8 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 2.35 (6 trận) |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 56% |
| 70% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 67% |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.1 |
| 0.9 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 1.0 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 12.6 (8 trận) | Số cú sút mỗi trận | 10.8 (8 trận) |
| 5.2 (8 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 3.6 (8 trận) |
| 49% (8 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 48% (8 trận) |
| 5.2 (8 trận) | Phạt góc mỗi trận | 3.6 (8 trận) |
| 1.3 (6 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.8 (8 trận) |
| 9.5 (8 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 14.0 (8 trận) |
| Heerenveen Dựa trên 20 trận | Eredivisie | Nijmegen Dựa trên 14 trận |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 14 |
| 9T 5H 6B | T · H · B | 3T 7H 4B |
| 45% | Tỷ lệ thắng | 21% |
| 25% | Tỷ lệ hòa | 50% |
| 1.70 | Ghi được mỗi trận | 1.50 |
| 1.25 | Bị ghi mỗi trận | 1.57 |
| +9 | Hiệu số | -1 |
| 35% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 0% |
| 30% | Tỷ lệ không ghi bàn | 7% |
| 1.59 (18 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.70 (12 trận) |
| 1.49 (18 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.68 (12 trận) |
| 45% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 93% |
| 65% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 64% |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.9 |
| 0.9 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 14.4 (18 trận) | Số cú sút mỗi trận | 15.5 (12 trận) |
| 5.9 (18 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.3 (12 trận) |
| 52% (18 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 60% (12 trận) |
| 5.7 (18 trận) | Phạt góc mỗi trận | 5.9 (12 trận) |
| 1.4 (16 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.7 (12 trận) |
| 9.7 (18 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 11.8 (12 trận) |
| Heerenveen | UEFA Champions League | Nijmegen Dựa trên 4 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 4 |
| — | T · H · B | 0T 2H 2B |
| — | Tỷ lệ thắng | 0% |
| — | Tỷ lệ hòa | 50% |
| — | Ghi được mỗi trận | 0.50 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 1.75 |
| — | Hiệu số | -5 |
| — | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 25% |
| — | Tỷ lệ không ghi bàn | 50% |
| — | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| — | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| — | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.0 |
| — | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.0 |
| — | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| — | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| — | Số cú sút mỗi trận | 13.5 |
| — | Sút trúng đích mỗi trận | 4.8 |
| — | Kiểm soát bóng trung bình | 47% |
| — | Phạt góc mỗi trận | 3.5 |
| — | Thẻ vàng mỗi trận | 1.8 |
| — | Phạm lỗi mỗi trận | 12.5 |
| Heerenveen | UEFA Europa League | Nijmegen Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | T · H · B | 0T 1H 1B |
| — | Hiệu số | -5 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
Trận gần đây
THeerenveen4:0Excelsior17/10/2026 01:00 · Eredivisie · Abe Lenstra StadionBPSV2:0Heerenveen10/10/2026 01:00 · Eredivisie · Philips StadionTSparta Rotterdam0:4Heerenveen19/09/2026 23:45 · Eredivisie · Sparta Stadion Het KasteelHHeerenveen0:0SC Telstar13/09/2026 19:30 · Eredivisie · Abe Lenstra StadionBHeerenveen2:3AZ Alkmaar06/09/2026 19:30 · Eredivisie · Abe Lenstra StadionHWillem II2:2Heerenveen30/08/2026 19:30 · Eredivisie · Koning Willem II StadionBHeerenveen0:2Zwolle23/08/2026 02:00 · Eredivisie · Abe Lenstra StadionHAjax2:2Heerenveen16/08/2026 21:45 · Eredivisie · Johan Cruijff ArenaTHeerenveen1:0Twente09/08/2026 21:45 · Eredivisie · Abe Lenstra Stadion
Mùa giải 2025/26
BUtrecht3:2Heerenveen22/05/2026 02:00 · EredivisieHHeerenveen0:0Ajax17/05/2026 19:30 · EredivisieBNAC Breda2:0Heerenveen11/05/2026 19:30 · EredivisieTFC Volendam0:2Heerenveen03/05/2026 17:15 · EredivisieTHeerenveen2:1Sittard25/04/2026 23:45 · EredivisieBAZ Alkmaar3:0Heerenveen12/04/2026 21:45 · EredivisieTHeerenveen4:1Heracles05/04/2026 19:30 · EredivisieHNijmegen2:2Heerenveen22/03/2026 18:15 · EredivisieTHeerenveen3:0SC Telstar15/03/2026 02:00 · EredivisieTExcelsior1:2Heerenveen08/03/2026 03:00 · EredivisieTHeerenveen2:1Sparta Rotterdam28/02/2026 22:30 · EredivisieHNijmegen2:2Sittard19/10/2026 01:00 · Eredivisie · GoffertstadionHNijmegen1:1Levski Sofia16/10/2026 02:00 · UEFA Europa League · GoffertstadionHAjax1:1Nijmegen11/10/2026 02:00 · Eredivisie · Johan Cruijff ArenaHNijmegen1:1G.A. Eagles20/09/2026 21:45 · Eredivisie · GoffertstadionBJuventus5:0Nijmegen18/09/2026 02:00 · UEFA Europa League · Allianz StadiumBCambuur3:0Nijmegen13/09/2026 02:00 · Eredivisie · Kooi StadionHNijmegen2:2Excelsior08/09/2026 23:45 · Eredivisie · GoffertstadionBNijmegen1:3Feyenoord05/09/2026 21:30 · Eredivisie · GoffertstadionTZwolle1:3Nijmegen30/08/2026 02:00 · EredivisieBBodo/Glimt3:0Nijmegen26/08/2026 02:00 · UEFA Champions League · Aspmyra StadionBNijmegen1:3Bodo/Glimt20/08/2026 02:00 · UEFA Champions League · GoffertstadionTWillem II1:4Nijmegen15/08/2026 21:30 · Eredivisie · Koning Willem II StadionHNijmegen1:1Hiệp phụ 1-0Olympiacos Piraeus12/08/2026 00:30 · UEFA Champions League · GoffertstadionBNijmegen1:2SC Telstar08/08/2026 21:30 · Eredivisie · GoffertstadionHOlympiacos Piraeus0:0Nijmegen05/08/2026 01:00 · UEFA Champions League · Georgios Karaiskakis Stadium
Mùa giải 2025/26
TNijmegen2:1G.A. Eagles17/05/2026 19:30 · EredivisieBGroningen2:1Nijmegen10/05/2026 21:45 · EredivisieHNijmegen1:1SC Telstar03/05/2026 02:00 · EredivisieHTwente1:1Nijmegen26/04/2026 02:00 · EredivisieHNijmegen1:1Feyenoord12/04/2026 19:30 · EredivisieTính đến 20/10 04:00
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 2 trận1Heerenveen T
1H
0Nijmegen T
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình tổng điểm
Heerenveen Tham chiếu
- Ghi được : Để thủng
- 5 : 4
- Sân nhà
- 1T 0H 0B
- Sân khách
- 0T 1H 0B
Danh sách cầu thủ
Danh sách cầu thủ 28 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 9 trận
Danh sách cầu thủ 31 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 15 trận
Tính đến 20/10 08:52
Huấn luyện viên
HeerenveenHuấn luyện viên Robin Veldman
NijmegenHuấn luyện viên Dick Schreuder
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 20/10 08:52
Các trận tiếp theo
08/11/202618:15 vs FeyenoordAbe Lenstra StadionChủ nhàEredivisie22/11/202603:00 vs GroningenEuroborgĐội kháchEredivisie29/11/202620:30 vs SittardFortuna Sittard StadionĐội kháchEredivisie06/12/202618:15 vs CambuurAbe Lenstra StadionChủ nhàEredivisie13/12/202600:45 vs G.A. EaglesAbe Lenstra StadionChủ nhàEredivisie20/12/202603:00 vs UtrechtStadion GalgenwaardĐội kháchEredivisie
06/11/202600:45 vs OmoniaGoffertstadionChủ nhàUEFA Europa League09/11/202602:00 vs UtrechtStadion GalgenwaardĐội kháchEredivisie21/11/202622:30 vs PSVGoffertstadionChủ nhàEredivisie27/11/202603:00 vs RennesGoffertstadionChủ nhàUEFA Europa League30/11/202602:00 vs TwenteGoffertstadionChủ nhàEredivisie06/12/202600:45 vs Sparta RotterdamSparta Stadion Het KasteelĐội kháchEredivisie
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Heerenveen gặp Nijmegen tại Eredivisie vào 1/11/2026 00:45 UTC+07 tại Abe Lenstra Stadion.
Heerenveen đứng thứ 8 trên bảng xếp hạng, Nijmegen đứng thứ 12.
Heerenveen thắng 2, hòa 1, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Nijmegen thắng 0, hòa 4, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Trong 2 lần gặp gần nhất, Heerenveen thắng 1, Nijmegen thắng 0, hòa 1.
Heerenveen · Trận trước: Den Haag vs Heerenveen (25/10) · Trận tiếp theo: Heerenveen vs Feyenoord (8/11)
Nijmegen · Trận trước: Nijmegen vs Groningen (25/10) · Trận tiếp theo: Nijmegen vs Omonia (6/11)
Các trận Eredivisie khác cùng ngày
- Feyenoord vs Sittard
- PSV vs Willem II
- Ajax vs AZ Alkmaar
- Cambuur vs G.A. Eagles
- Zwolle vs Den Haag
- SC Telstar vs Utrecht
- Excelsior vs Twente
Các trận Eredivisie tuần này
- Groningen vs Sparta Rotterdam
- Willem II vs Zwolle
- Sittard vs SC Telstar
- Den Haag vs Sparta Rotterdam
Bài viết mới nhất
- Nhận định Sabah Baku vs Dortmund và 2 trận khác (20/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Fenerbahçe S.K. vs Slavia Prague và 1 trận khác (20/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Manchester City vs AEK Athens và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định F.C. Porto vs PSV (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Wolves vs Portsmouth và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Stuttgart vs Atl. Madrid (21/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Liverpool vs Villarreal và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Iris
- Nhận định PSG vs Barcelona (Tây Ban Nha) (21/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Napoli vs Bodo/Glimt và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Detroit Pistons vs Boston Celtics (21/10) · Bot AI Sable
- Nhận định LG Twins vs Kia Tigers (20/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Seoul Knights vs Anyang JungKwanJang (20/10) · Bot AI Yeti
- Stuttgart đang toàn thắng ở đấu trường châu Âu nhưng chệch choạc trên sân nhà tại Bundesliga. Atlético thắng…
- Nhận định A.S. Roma vs Slovan Bratislava (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Tampa Bay Rays vs Cleveland Guardians và 1 trận khác (20/10) · Bot AI Ridge
Trận sắp diễn ra
- Fenerbahçe S.K. vs Slavia Prague
- Sabah Baku vs Dortmund
- Wolves vs Portsmouth
- PSG vs Barcelona (Tây Ban Nha)
- Napoli vs Bodo/Glimt
- Manchester City vs AEK Athens
- F.C. Porto vs PSV
- Detroit Pistons vs Boston Celtics
- Liverpool vs Villarreal
- Stuttgart vs Atl. Madrid
- Pafos vs HAOK Mladost
- Balkan vs Lietkabelis
- Türk Telekom B.K. vs Siauliai
- Buducnost vs Neptunas
- Al Nassr vs Neom SC
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.