Ngôn ngữ

Heerenveen vs Nijmegen

Chi tiết trận đấu
Abe Lenstra Stadion
HeerenveenChủ nhà
00:45Bắt đầu 01/11
NijmegenĐội khách
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
HeerenveenVắng mặt 0 · Nghi vấn 1 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Dirk ProperChấn thương
NijmegenVắng mặt 0 · Nghi vấn 4 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Bram NuytinckChấn thương
Dusan TadicChấn thương
Emre MorChấn thương
Philippe SandlerChấn thương
Tính đến 20/10 08:52

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 0

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

18 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 9 · 15 trận (không phải cả mùa giải)
HeerenveenTất cảNijmegen
9Trận15
3Thắng2
3Hòa7
3Thua6
15Bàn thắng18
11Bàn thua29
HeerenveenChủ nhàNijmegen
5Trận8
2Thắng0
1Hòa5
2Thua3
7Bàn thắng10
5Bàn thua15
HeerenveenĐội kháchNijmegen
4Trận7
1Thắng2
2Hòa2
1Thua3
8Bàn thắng8
6Bàn thua14
Chỉ số nâng cao · 2026/27
4Trận giữ sạch lưới1
3Trận không ghi bàn4
1.67Bàn thắng mỗi trận1.20
1.22Bàn thua mỗi trận1.93
1Chuỗi thắng dài nhất1
1Chuỗi thua dài nhất2
1Chuỗi hòa dài nhất4
HeerenveenTất cảNijmegen
9Trận9
3Thắng2
3Hòa4
3Thua3
15Bàn thắng15
11Bàn thua16
HeerenveenChủ nhàNijmegen
5Trận5
2Thắng0
1Hòa3
2Thua2
7Bàn thắng7
5Bàn thua10
HeerenveenĐội kháchNijmegen
4Trận4
1Thắng2
2Hòa1
1Thua1
8Bàn thắng8
6Bàn thua6
Chỉ số nâng cao · 2026/27
4Trận giữ sạch lưới0
3Trận không ghi bàn1
1.67Bàn thắng mỗi trận1.67
1.22Bàn thua mỗi trận1.78
1Chuỗi thắng dài nhất2
1Chuỗi thua dài nhất1
1Chuỗi hòa dài nhất3
HeerenveenTất cảNijmegen
—Trận2
—Thắng0
—Hòa1
—Thua1
—Bàn thắng1
—Bàn thua6
HeerenveenChủ nhàNijmegen
—Trận1
—Thắng0
—Hòa1
—Thua0
—Bàn thắng1
—Bàn thua1
HeerenveenĐội kháchNijmegen
—Trận1
—Thắng0
—Hòa0
—Thua1
—Bàn thắng0
—Bàn thua5
Chỉ số nâng cao · 2026/27
—Trận giữ sạch lưới0
—Trận không ghi bàn1
—Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
—Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
—Chuỗi thắng dài nhất0
—Chuỗi thua dài nhất1
—Chuỗi hòa dài nhất1
HeerenveenTất cảNijmegen
—Trận4
—Thắng0
—Hòa2
—Thua2
—Bàn thắng2
—Bàn thua7
HeerenveenChủ nhàNijmegen
—Trận2
—Thắng0
—Hòa1
—Thua1
—Bàn thắng2
—Bàn thua4
HeerenveenĐội kháchNijmegen
—Trận2
—Thắng0
—Hòa1
—Thua1
—Bàn thắng0
—Bàn thua3
Chỉ số nâng cao · 2026/27
—Trận giữ sạch lưới1
—Trận không ghi bàn2
—Bàn thắng mỗi trận0.50
—Bàn thua mỗi trận1.75
—Chuỗi thắng dài nhất0
—Chuỗi thua dài nhất2
—Chuỗi hòa dài nhất2
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: Eredivisie · UEFA Europa League · UEFA Champions League
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Feyenoord9720+2123TTTTT
2AZ Alkmaar9621+1020HBTHT
3PSV9612+1519BTBTT
4Ajax9531+1518THHTT
5Twente9522+717BHTTT
6Sittard9432-115HHTBT
7Groningen9423+314BTTHH
8Heerenveen9333+412TBTHB
9G.A. Eagles9252-111BHHHH
10Excelsior9324-211BBHBH
11Utrecht9324-1011TTBTH
12Nijmegen9243-110HHHBH
13Sparta Rotterdam9234-69THBBH
14Cambuur9234-89HTHTH
15Zwolle9216-127TBBBH
16SC Telstar9135-86BHBHB
17Den Haag9135-96THHBB
18Willem II9027-172BBBBH
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—AZ Alkmaar4310+60
—Ajax5131+20
—Cambuur5113-70
—Den Haag4112-30
—Excelsior4103-50
—Feyenoord4220+70
—G.A. Eagles4220+50
—Groningen5212+00
—Heerenveen5212+20
—Nijmegen5032-30
—PSV4310+90
—Sittard4112-40
—Sparta Rotterdam5122-40
—SC Telstar5023-70
—Twente5401+50
—Utrecht4112-60
—Willem II4013-70
—Zwolle5104-90
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—AZ Alkmaar5311+40
—Ajax4400+130
—Cambuur4121-10
—Den Haag5023-60
—Excelsior5221+30
—Feyenoord5500+140
—G.A. Eagles5032-60
—Groningen4211+30
—Heerenveen4121+20
—Nijmegen4211+20
—PSV5302+60
—Sittard5320+30
—Sparta Rotterdam4112-20
—SC Telstar4112-10
—Twente4121+20
—Utrecht5212-40
—Willem II5014-100
—Zwolle4112-30
Tính đến 20/10 16:29

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
HeerenveenTBTHBHBHTB9T 5H 6B
NijmegenHHHHBBHBTB3T 10H 7B
Heerenveen
Dựa trên 20 trận
Nijmegen
Dựa trên 20 trận
20Trận20
9T 5H 6BT · H · B3T 10H 7B
45%Tỷ lệ thắng15%
25%Tỷ lệ hòa50%
1.70Ghi được mỗi trận1.20
1.25Bị ghi mỗi trận1.75
+9Hiệu số-11
35%Tỷ lệ giữ sạch lưới5%
30%Tỷ lệ không ghi bàn20%
1.59 (18 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.67 (14 trận)
1.49 (18 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.82 (14 trận)
45%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn80%
65%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn60%
0.8Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.5
0.5Bàn thua hiệp 1 (TB)1.0
0.9Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.7
0.8Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8
14.4 (18 trận)Số cú sút mỗi trận14.9 (18 trận)
5.9 (18 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.6 (18 trận)
52% (18 trận)Kiểm soát bóng trung bình56% (18 trận)
5.7 (18 trận)Phạt góc mỗi trận5.1 (18 trận)
1.4 (16 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.6 (18 trận)
9.7 (18 trận)Phạm lỗi mỗi trận12.4 (18 trận)
Heerenveen
Dựa trên 10 trận
Chủ nhà chỉ các trậnNijmegen
Dựa trên 11 trận
10Trận11
6T 2H 2BT · H · B1T 7H 3B
60%Tỷ lệ thắng9%
20%Tỷ lệ hòa64%
1.80Ghi được mỗi trận1.27
0.80Bị ghi mỗi trận1.64
+10Hiệu số-4
50%Tỷ lệ giữ sạch lưới0%
30%Tỷ lệ không ghi bàn0%
1.71Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.81 (8 trận)
1.28Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.43 (8 trận)
40%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn100%
60%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn55%
0.8Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.5
0.3Bàn thua hiệp 1 (TB)0.9
1.0Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8
0.5Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7
15.9Số cú sút mỗi trận18.3 (10 trận)
6.5Sút trúng đích mỗi trận5.4 (10 trận)
54%Kiểm soát bóng trung bình63% (10 trận)
6.0Phạt góc mỗi trận6.3 (10 trận)
1.5Thẻ vàng mỗi trận1.5 (10 trận)
9.8Phạm lỗi mỗi trận11.2 (10 trận)
Heerenveen
Dựa trên 10 trận
Đội khách chỉ các trậnNijmegen
Dựa trên 9 trận
10Trận9
3T 3H 4BT · H · B2T 3H 4B
30%Tỷ lệ thắng22%
30%Tỷ lệ hòa33%
1.60Ghi được mỗi trận1.11
1.70Bị ghi mỗi trận1.89
-1Hiệu số-7
20%Tỷ lệ giữ sạch lưới11%
30%Tỷ lệ không ghi bàn44%
1.43 (8 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.47 (6 trận)
1.76 (8 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận2.35 (6 trận)
50%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn56%
70%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn67%
0.7Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6
0.7Bàn thua hiệp 1 (TB)1.1
0.9Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.6
1.0Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8
12.6 (8 trận)Số cú sút mỗi trận10.8 (8 trận)
5.2 (8 trận)Sút trúng đích mỗi trận3.6 (8 trận)
49% (8 trận)Kiểm soát bóng trung bình48% (8 trận)
5.2 (8 trận)Phạt góc mỗi trận3.6 (8 trận)
1.3 (6 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.8 (8 trận)
9.5 (8 trận)Phạm lỗi mỗi trận14.0 (8 trận)
Heerenveen
Dựa trên 20 trận
EredivisieNijmegen
Dựa trên 14 trận
20Trận14
9T 5H 6BT · H · B3T 7H 4B
45%Tỷ lệ thắng21%
25%Tỷ lệ hòa50%
1.70Ghi được mỗi trận1.50
1.25Bị ghi mỗi trận1.57
+9Hiệu số-1
35%Tỷ lệ giữ sạch lưới0%
30%Tỷ lệ không ghi bàn7%
1.59 (18 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.70 (12 trận)
1.49 (18 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.68 (12 trận)
45%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn93%
65%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn64%
0.8Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7
0.5Bàn thua hiệp 1 (TB)0.9
0.9Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8
0.8Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7
14.4 (18 trận)Số cú sút mỗi trận15.5 (12 trận)
5.9 (18 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.3 (12 trận)
52% (18 trận)Kiểm soát bóng trung bình60% (12 trận)
5.7 (18 trận)Phạt góc mỗi trận5.9 (12 trận)
1.4 (16 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.7 (12 trận)
9.7 (18 trận)Phạm lỗi mỗi trận11.8 (12 trận)
HeerenveenUEFA Champions LeagueNijmegen
Dựa trên 4 trận
—Trận4
—T · H · B0T 2H 2B
—Tỷ lệ thắng0%
—Tỷ lệ hòa50%
—Ghi được mỗi trận0.50
—Bị ghi mỗi trận1.75
—Hiệu số-5
—Tỷ lệ giữ sạch lưới25%
—Tỷ lệ không ghi bàn50%
—Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn50%
—Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn50%
—Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.0
—Bàn thua hiệp 1 (TB)1.0
—Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.5
—Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8
—Số cú sút mỗi trận13.5
—Sút trúng đích mỗi trận4.8
—Kiểm soát bóng trung bình47%
—Phạt góc mỗi trận3.5
—Thẻ vàng mỗi trận1.8
—Phạm lỗi mỗi trận12.5
HeerenveenUEFA Europa LeagueNijmegen
Dựa trên 2 trận
—Trận2
—T · H · B0T 1H 1B
—Hiệu số-5
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Trận gần đây
Tính đến 20/10 04:00

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 2 trận
1Heerenveen T
1H
0Nijmegen T
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình tổng điểm
Heerenveen Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
5 : 4
Sân nhà
1T 0H 0B
Sân khách
0T 1H 0B

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 28 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 9 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Bernt Klaverboer90090 phút7.07
GK30Timo Schreuder-----
GK44Andries Noppert-----
DF19Vasilios Zagaritis90090 phút6.80
DF3Maas Willemsen90090 phút7.28
DF4Sam Kersten90185 phút7.09
DF45Oliver Braude82085 phút7.29
DF28Hristiyan Petrov60016 phút6.92
DF15Mats Egbring20042 phút6.95
DF23Darling Bladi10013 phút6.90
DF2Mees Hilgers-----
DF34Robin Bouw-----
MF10Ringo Meerveld91156 phút7.00
MF8Nolhan Courtens72076 phút7.06
MF14Levi Smans70349 phút7.26
MF16Marcus Linday60088 phút6.97
MF6Dirk Proper50182 phút6.70
MF49Anass Bouziane1009 phút6.60
MF41Jimte Scholten-----
FW20Jacob Trenskow94286 phút7.28
FW9Dylan Vente91284 phút6.61
FW7Maxence Rivera82167 phút6.78
FW11Luca Oyen82125 phút6.84
FW29Lanroy Machine40025 phút6.53
FW17Roberts Uldrikis40017 phút6.55
FW21Marko Farji41017 phút7.03
FW40Clayton Bonevacia-----
FW47Kirayno Schaken-----
Danh sách cầu thủ 31 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 15 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Gonzalo Crettaz120082 phút6.32
GK12Nikolas Polster50080 phút7.00
GK36Freek Entius-----
GK38Joep Geneste-----
DF21Tobias Storm130090 phút6.52
DF24Deveron Fonville100084 phút6.77
DF17Bram Nuytinck80040 phút6.61
DF66Almugera Kabar80040 phút6.24
DF4Perr Schuurs82236 phút6.89
DF3Philippe Sandler60051 phút6.88
DF73Gabriel Bras50075 phút6.86
DF22Ahmetcan Kaplan30041 phút7.03
DF5Mitchel Bakker20022 phút6.80
DF42Yassin Moslih1001 phút—
DF37Merijn van de Wiel-----
DF44Mees Rensen-----
MF20Noe Lebreton151077 phút6.77
MF9Tjarron Chery135286 phút7.06
MF6Darko Nejasmic131083 phút7.38
MF10Dusan Tadic130383 phút6.80
MF35Jamiro Monteiro120050 phút6.75
MF19Adam Tahaui82049 phút6.76
MF11Thor Willumsson Willum81125 phút6.71
MF18Dennis Geiger70145 phút6.91
MF8Isak Hansen-Aaroen40049 phút6.60
FW30Bryan Linssen142073 phút6.46
FW99Clement Bischoff131174 phút6.87
FW34Kevin Kers91042 phút6.76
FW14Kaj Sierhuis82140 phút6.59
FW7Emre Mor71134 phút6.94
FW77Ayodele Thomas40067 phút6.62
Tính đến 20/10 08:52

Huấn luyện viên

HeerenveenHuấn luyện viên Robin Veldman
NijmegenHuấn luyện viên Dick Schreuder
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 20/10 08:52

Các trận tiếp theo