Ngôn ngữ

Gijon vs Albacete

Chi tiết trận đấu
GijonChủ nhà
23:30Bắt đầu 17/10
AlbaceteĐội khách
Trước trận
1X2 Tỷ lệ kèo hiện tại Nhà cái đại diện · 17/10 00:22
Thêm vào dự đoán ảoKhóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
GijonVắng mặt 0 · Nghi vấn 5 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Aimar DunabeitiaChấn thương
Juan OteroChấn thương
Konrad de la FuenteChấn thương
Manuel Casas Marin AntonioChấn thương
Nikita IosifovChấn thương
AlbaceteVắng mặt 0 · Nghi vấn 6 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Antonio PuertasChấn thương
CapiChấn thương
Javi MorenoChấn thương
LorenzoChấn thương
PepeChấn thương
Samuel ObengChấn thương
Tính đến 14/10 04:48

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 4 · Cập nhật 00:22

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà1,98▲Hòa3,57▲Đội khách3,93▲Pinnacle · Nhà cái 5Chủ nhà1,971,98Hòa3,553,57Đội khách3,803,93
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
16/10 23:481,98▲3,57▲3,93▲
16/10 20:501,96▼3,53▲3,88▲
16/10 19:471,973,51▼3,84▲
16/10 17:121,973,52▼3,83▲
15/10 06:281,973,53▼3,82▲
14/10 22:05 Đầu tiên1,973,553,80
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle1,98▲3,57▲3,93▲
bet3651,95▲3,50▲3,90▼
Marathon1,903,523,78
1xBet1,963,633,90
BetVictor1,913,403,60
BetfairĐã đóngĐã đóngĐã đóng
BetanoĐã đóngĐã đóngĐã đóng
Kèo chấp châu Á-0.5Chủ nhà -0.51,99▲Đội khách +0.51,90▲Pinnacle · Nhà cái 3Chủ nhà1,981,99Đội khách1,881,90
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc -0.5
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
16/10 23:481,99▲1,90▲
16/10 20:501,98▼1,89▲
16/10 12:021,99▲1,88▲
15/10 06:281,981,87▼
14/10 22:05 Đầu tiên1,981,88
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà -0.5Đội khách +0.5
Pinnacle1,99▲1,90▲
bet3651,951,85
BetVictor1,88▲1,80▲
BetanoĐã đóngĐã đóng
Tài/Xỉu2.5Tài 2.51,93▲Xỉu 2.51,94▲Pinnacle · Nhà cái 5Tài1,881,93Xỉu1,961,94
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 2.5
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
16/10 23:481,93▲1,94▲
16/10 20:501,92▼1,93
16/10 19:471,93▲1,93▼
16/10 17:121,91▲1,94▼
16/10 12:021,881,96▲
15/10 06:281,881,95▼
14/10 22:05 Đầu tiên1,881,96
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 2.5Xỉu 2.5
Pinnacle1,93▲1,94▲
bet3651,851,95
Marathon1,761,99
1xBet1,812,04
BetVictor1,79▲1,88▼
BetfairĐã đóngĐã đóng
BetanoĐã đóngĐã đóng
Cả hai đội ghi bànCó1,73Không2,00bet365 · Nhà cái 4Có1,73Không thay đổiKhông2,00Không thay đổi
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu bet365
Thời điểm thay đổiCóKhông
16/10 23:12Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu bet365
16/10 23:121,732,00
16/10 22:40Tạm dừng
14/10 22:05 Đầu tiên1,732,00
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
bet3651,732,00
Marathon1,652,08
1xBet1,652,11
BetVictor1,672,05
BetfairĐã đóngĐã đóng
BetanoĐã đóngĐã đóng
Xem tất cả kèo 36 mốc · Tạm dừng · Hết hạn 6 đã ẩn
Kèo chấp châu Á Mốc 17 · Đã đóng 2 · Tạm dừng 1
MốcChủ nhàĐội kháchNhà cái
-2.56,601,05Marathon
-2.257,001,10bet365
-26,601,11bet365
-1.754,401,20bet365
-1.53,551,32Pinnacle
-1.253,171,38Pinnacle
-12,801,47Pinnacle
-0.752,271,68Pinnacle
-0.5 Mốc chính1,991,90Pinnacle
-0.251,712,22Pinnacle
01,452,90Pinnacle
0.251,343,39Pinnacle
0.51,283,89Pinnacle
0.751,184,80bet365
11,047,00Marathon
1.251,037,40Marathon
1.51,027,90Marathon
Tài/Xỉu Mốc 19 · Tạm dừng 1 · Đã đóng 2
MốcTàiXỉuNhà cái
0.51,0511,00bet365
11,018,90Marathon
1.251,105,05Marathon
1.51,293,73Pinnacle
1.751,253,28Marathon
21,442,87Pinnacle
2.251,682,25Pinnacle
2.5 Mốc chính1,931,94Pinnacle
2.752,171,73Pinnacle
32,601,53Pinnacle
3.252,491,42Marathon
3.53,231,36Pinnacle
3.753,341,24Marathon
44,451,14Marathon
4.254,801,12Marathon
4.56,291,13Pinnacle
4.756,501,05Marathon
5.513,001,04bet365
6.526,001,01bet365
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

22 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 8 · 9 trận (không phải cả mùa giải)
GijonTất cảAlbacete
8Trận9
5Thắng0
0Hòa1
3Thua8
9Bàn thắng5
8Bàn thua20
GijonChủ nhàAlbacete
4Trận4
2Thắng0
0Hòa0
2Thua4
4Bàn thắng3
5Bàn thua8
GijonĐội kháchAlbacete
4Trận5
3Thắng0
0Hòa1
1Thua4
5Bàn thắng2
3Bàn thua12
Chỉ số nâng cao · 2026/27
3Trận giữ sạch lưới0
3Trận không ghi bàn4
1.12Bàn thắng mỗi trận0.56
1.00Bàn thua mỗi trận2.22
2Chuỗi thắng dài nhất0
2Chuỗi thua dài nhất4
0Chuỗi hòa dài nhất1
GijonTất cảAlbacete
8Trận9
5Thắng0
0Hòa1
3Thua8
9Bàn thắng5
8Bàn thua20
GijonChủ nhàAlbacete
4Trận4
2Thắng0
0Hòa0
2Thua4
4Bàn thắng3
5Bàn thua8
GijonĐội kháchAlbacete
4Trận5
3Thắng0
0Hòa1
1Thua4
5Bàn thắng2
3Bàn thua12
Chỉ số nâng cao · 2026/27
3Trận giữ sạch lưới0
3Trận không ghi bàn4
1.12Bàn thắng mỗi trận0.56
1.00Bàn thua mỗi trận2.22
2Chuỗi thắng dài nhất0
2Chuỗi thua dài nhất4
0Chuỗi hòa dài nhất1
Giải đấu được tính: LaLiga 2
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Almeria9702+1121TTTTT
2Eibar9702+921BTTTT
3Castellon9621+1120BHTTT
4Mallorca9522+717THBTT
5Sabadell9441+316THHTB
6Gijon9513+116TTBTB
7Girona9432+615HHTTB
8Burgos CF9423+214BBTTT
9Oviedo9423+214TBTBT
10Granada CF9423+114TTBBH
11Real Valladolid9333+212THTHB
12Tenerife9333-212HBHBT
13RC Celta de Vigo B9324-111TBHBB
14Eldense9324-111TTBBT
15UD Las Palmas9324-311BHBBT
16CD Leganés9324-811BBBTB
17Andorra9315-210THTBB
18Cordoba9306-69BTBTB
19Real Sociedad B9225-58BBBBT
20Cádiz CF9144+07BTHBB
21Ceuta9126-125BHTHB
22Albacete9018-151BBBBH
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Albacete4004-50
—Almeria5500+100
—Andorra5203+00
—Burgos CF5311+30
—Cádiz CF6123+10
—Castellon4220+70
—RC Celta de Vigo B5212+00
—Ceuta5113-30
—Cordoba4202-20
—Eibar4301+30
—Eldense5221+30
—Gijon5212-10
—Girona5221+40
—Granada CF3111+10
—UD Las Palmas4121+00
—CD Leganés3201+00
—Mallorca5401+80
—Oviedo5221+30
—Real Sociedad B4013-30
—Sabadell4310+40
—Tenerife5221+20
—Real Valladolid4301+50
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Albacete5014-100
—Almeria4202+10
—Andorra4112-20
—Burgos CF4112-10
—Cádiz CF3021-10
—Castellon5401+40
—RC Celta de Vigo B4112-10
—Ceuta4013-90
—Cordoba5104-40
—Eibar5401+60
—Eldense4103-40
—Gijon4301+20
—Girona4211+20
—Granada CF6312+00
—UD Las Palmas5203-30
—CD Leganés6123-80
—Mallorca4121-10
—Oviedo4202-10
—Real Sociedad B5212-20
—Sabadell5131-10
—Tenerife4112-40
—Real Valladolid5032-30
Tính đến 16/10 22:48

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
GijonTTBTBBTTHT10T 2H 8B
AlbaceteBBBBHBBBBB5T 3H 12B
Gijon
Dựa trên 20 trận
Albacete
Dựa trên 20 trận
20Trận20
10T 2H 8BT · H · B5T 3H 12B
50%Tỷ lệ thắng25%
10%Tỷ lệ hòa15%
1.35Ghi được mỗi trận1.10
1.15Bị ghi mỗi trận1.75
+4Hiệu số-13
30%Tỷ lệ giữ sạch lưới5%
25%Tỷ lệ không ghi bàn30%
1.03 (11 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.22 (9 trận)
1.07 (11 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.55 (9 trận)
50%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn65%
50%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn60%
0.8Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6
0.5Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8
0.6Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.5
0.7Bàn thua hiệp 2 (TB)0.9
11.1Số cú sút mỗi trận12.7
4.1Sút trúng đích mỗi trận4.2
47%Kiểm soát bóng trung bình43%
4.2Phạt góc mỗi trận5.0
2.6Thẻ vàng mỗi trận2.2
11.7Phạm lỗi mỗi trận11.8
Gijon
Dựa trên 10 trận
Chủ nhà chỉ các trậnAlbacete
Dựa trên 10 trận
10Trận10
5T 2H 3BT · H · B3T 1H 6B
50%Tỷ lệ thắng30%
20%Tỷ lệ hòa10%
1.30Ghi được mỗi trận1.50
0.90Bị ghi mỗi trận1.80
+4Hiệu số-3
40%Tỷ lệ giữ sạch lưới0%
30%Tỷ lệ không ghi bàn20%
1.33 (6 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.42 (4 trận)
0.98 (6 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.35 (4 trận)
40%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn80%
40%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn80%
0.9Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.9
0.4Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8
0.4Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.6
0.5Bàn thua hiệp 2 (TB)1.0
12.8Số cú sút mỗi trận15.4
5.5Sút trúng đích mỗi trận5.0
49%Kiểm soát bóng trung bình48%
4.6Phạt góc mỗi trận5.6
2.0Thẻ vàng mỗi trận2.2
11.0Phạm lỗi mỗi trận11.0
Gijon
Dựa trên 10 trận
Đội khách chỉ các trậnAlbacete
Dựa trên 10 trận
10Trận10
5T 0H 5BT · H · B2T 2H 6B
50%Tỷ lệ thắng20%
0%Tỷ lệ hòa20%
1.40Ghi được mỗi trận0.70
1.40Bị ghi mỗi trận1.70
+0Hiệu số-10
20%Tỷ lệ giữ sạch lưới10%
20%Tỷ lệ không ghi bàn40%
0.67 (5 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.05 (5 trận)
1.18 (5 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.71 (5 trận)
60%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn50%
60%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn40%
0.6Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.3
0.5Bàn thua hiệp 1 (TB)0.9
0.8Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.4
0.9Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8
9.3Số cú sút mỗi trận9.9
2.7Sút trúng đích mỗi trận3.3
45%Kiểm soát bóng trung bình39%
3.7Phạt góc mỗi trận4.4
3.3Thẻ vàng mỗi trận2.2
12.4Phạm lỗi mỗi trận12.5
Trận gần đây
Tính đến 15/10 22:27

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 8 trận
2Gijon T
3H
3Albacete T
3.9Trung bình tổng điểm
Gijon Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
15 : 16
Sân nhà
1T 1H 2B
Sân khách
1T 2H 1B
Tính đến 10/10 23:31

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 28 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 9 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Ruben Yanez90090 phút6.70
GK13Egoitz Arana-----
DF2Guillermo Rosas91088 phút7.08
DF3Pablo Garcia91030 phút6.80
DF24Aimar Dunabeitia81080 phút7.19
DF44Andres Cuenca80177 phút6.65
DF15Pablo Vazquez70086 phút6.87
DF5Diego Sanchez40144 phút7.15
DF26Iker Martinez40018 phút6.33
DF23J. Saenz de Miera Colmeiro20090 phút7.20
DF4Emanuel Gularte Mendez20087 phút6.95
MF14Alex Corredera90189 phút7.23
MF10Cesar Gelabert Pina80078 phút6.59
MF8Manuel Rodriguez60078 phút6.88
MF21Mamadou Loum60020 phút6.67
MF6Nacho Martin50046 phút6.78
MF36Bruno Rubio30017 phút6.60
MF34Diego Matabuena20126 phút6.65
MF22Hugo Guillamon1005 phút—
FW16Alejo Sarco91043 phút6.73
FW19Juan Otero71186 phút7.03
FW20Nikita Iosifov71170 phút6.91
FW11Konrad de la Fuente50043 phút6.42
FW17M. Casas Marin Antonio53036 phút7.34
FW7Gaspar Campos40049 phút6.70
FW27Enol Prendes20064 phút6.60
FW28Miguel Conde10015 phút6.20
FW35Christian Ferreres1008 phút6.70
Danh sách cầu thủ 36 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 9 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK13Diego Marino50090 phút6.38
GK1Carlos Marin40090 phút6.25
GK30Mario Ramos-----
DF22Lluis Lopez90088 phút6.63
DF21Carlos Neva90088 phút6.56
DF15Fran Gamez90067 phút6.92
DF27Dani Bernabeu61023 phút6.73
DF2Lorenzo50053 phút6.76
DF24Jesus Vallejo40063 phút6.30
DF5Javi Moreno30082 phút6.47
DF23Pepe30080 phút6.47
DF28Antonio Velilla-----
DF34Vicente Vidal-----
DF40Domingo Jota-----
MF18Sergio Ortuno80070 phút6.84
MF6Antonio Pacheco80057 phút6.76
MF4Medina Agus70155 phút6.47
MF32Agustin Albarracin70045 phút6.46
MF8Javi Villar50049 phút6.52
MF14Victor San Bartolome41070 phút7.10
MF44David Antonio20012 phút6.70
MF26Capi-----
MF35Alberto Morientes-----
MF38Diego Rodriguez-----
FW17Jose Corpas Serna90090 phút6.60
FW9Mario Soberon90168 phút6.59
FW19Alex Rubio81053 phút6.51
FW10Rober Gonzalez51041 phút6.82
FW12Higinio Marin51019 phút6.32
FW11Victor Valverde30070 phút6.83
FW33Tomas Ingles30022 phút6.37
FW16Haddadi Munir El20020 phút6.80
FW20Samuel Obeng10053 phút6.20
FW7Antonio Puertas-----
FW29P. Gomez Francisco Jose-----
FW39Fabio Garcia-----
Tính đến 14/10 04:49

Huấn luyện viên

GijonHuấn luyện viên Nicolas Larcamon
AlbaceteHuấn luyện viên Joseba Etxeberria
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 14/10 04:49

Các trận tiếp theo