Gijon vs Albacete
23:30Bắt đầu 17/10
Trước trận
1X2 Tỷ lệ kèo hiện tại Nhà cái đại diện · 17/10 00:22
Thêm vào dự đoán ảoKhóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
GijonVắng mặt 0 · Nghi vấn 5 · Chưa phải vắng mặt chính thức
| Aimar DunabeitiaChấn thương |
| Juan OteroChấn thương |
| Konrad de la FuenteChấn thương |
| Manuel Casas Marin AntonioChấn thương |
| Nikita IosifovChấn thương |
AlbaceteVắng mặt 0 · Nghi vấn 6 · Chưa phải vắng mặt chính thức
| Antonio PuertasChấn thương |
| CapiChấn thương |
| Javi MorenoChấn thương |
| LorenzoChấn thương |
| PepeChấn thương |
| Samuel ObengChấn thương |
Tính đến 14/10 04:48
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 4 · Cập nhật 00:22Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà1,98▲Hòa3,57▲Đội khách3,93▲Pinnacle · Nhà cái 5Chủ nhà1,97→1,98Hòa3,55→3,57Đội khách3,80→3,93
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 16/10 23:48 | 1,98▲ | 3,57▲ | 3,93▲ |
| 16/10 20:50 | 1,96▼ | 3,53▲ | 3,88▲ |
| 16/10 19:47 | 1,97 | 3,51▼ | 3,84▲ |
| 16/10 17:12 | 1,97 | 3,52▼ | 3,83▲ |
| 15/10 06:28 | 1,97 | 3,53▼ | 3,82▲ |
| 14/10 22:05 Đầu tiên | 1,97 | 3,55 | 3,80 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 1,98▲ | 3,57▲ | 3,93▲ |
| bet365 | 1,95▲ | 3,50▲ | 3,90▼ |
| Marathon | 1,90 | 3,52 | 3,78 |
| 1xBet | 1,96 | 3,63 | 3,90 |
| BetVictor | 1,91 | 3,40 | 3,60 |
| Betfair | Đã đóng | Đã đóng | Đã đóng |
| Betano | Đã đóng | Đã đóng | Đã đóng |
Kèo chấp châu Á-0.5Chủ nhà -0.51,99▲Đội khách +0.51,90▲Pinnacle · Nhà cái 3Chủ nhà1,98→1,99Đội khách1,88→1,90
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc -0.5
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 16/10 23:48 | 1,99▲ | 1,90▲ |
| 16/10 20:50 | 1,98▼ | 1,89▲ |
| 16/10 12:02 | 1,99▲ | 1,88▲ |
| 15/10 06:28 | 1,98 | 1,87▼ |
| 14/10 22:05 Đầu tiên | 1,98 | 1,88 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Chủ nhà -0.5 | Đội khách +0.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,99▲ | 1,90▲ |
| bet365 | 1,95 | 1,85 |
| BetVictor | 1,88▲ | 1,80▲ |
| Betano | Đã đóng | Đã đóng |
Tài/Xỉu2.5Tài 2.51,93▲Xỉu 2.51,94▲Pinnacle · Nhà cái 5Tài1,88→1,93Xỉu1,96→1,94
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 2.5
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 16/10 23:48 | 1,93▲ | 1,94▲ |
| 16/10 20:50 | 1,92▼ | 1,93 |
| 16/10 19:47 | 1,93▲ | 1,93▼ |
| 16/10 17:12 | 1,91▲ | 1,94▼ |
| 16/10 12:02 | 1,88 | 1,96▲ |
| 15/10 06:28 | 1,88 | 1,95▼ |
| 14/10 22:05 Đầu tiên | 1,88 | 1,96 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Tài 2.5 | Xỉu 2.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,93▲ | 1,94▲ |
| bet365 | 1,85 | 1,95 |
| Marathon | 1,76 | 1,99 |
| 1xBet | 1,81 | 2,04 |
| BetVictor | 1,79▲ | 1,88▼ |
| Betfair | Đã đóng | Đã đóng |
| Betano | Đã đóng | Đã đóng |
Cả hai đội ghi bànCó1,73Không2,00bet365 · Nhà cái 4Có1,73Không thay đổiKhông2,00Không thay đổi
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu bet365
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 16/10 23:12 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu bet365 | |
| 16/10 23:12 | 1,73 | 2,00 |
| 16/10 22:40 | Tạm dừng | |
| 14/10 22:05 Đầu tiên | 1,73 | 2,00 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| bet365 | 1,73 | 2,00 |
| Marathon | 1,65 | 2,08 |
| 1xBet | 1,65 | 2,11 |
| BetVictor | 1,67 | 2,05 |
| Betfair | Đã đóng | Đã đóng |
| Betano | Đã đóng | Đã đóng |
Xem tất cả kèo 36 mốc · Tạm dừng · Hết hạn 6 đã ẩn
Kèo chấp châu Á Mốc 17 · Đã đóng 2 · Tạm dừng 1
| Mốc | Chủ nhà | Đội khách | Nhà cái |
|---|---|---|---|
| -2.5 | 6,60 | 1,05 | Marathon |
| -2.25 | 7,00 | 1,10 | bet365 |
| -2 | 6,60 | 1,11 | bet365 |
| -1.75 | 4,40 | 1,20 | bet365 |
| -1.5 | 3,55 | 1,32 | Pinnacle |
| -1.25 | 3,17 | 1,38 | Pinnacle |
| -1 | 2,80 | 1,47 | Pinnacle |
| -0.75 | 2,27 | 1,68 | Pinnacle |
| -0.5 Mốc chính | 1,99 | 1,90 | Pinnacle |
| -0.25 | 1,71 | 2,22 | Pinnacle |
| 0 | 1,45 | 2,90 | Pinnacle |
| 0.25 | 1,34 | 3,39 | Pinnacle |
| 0.5 | 1,28 | 3,89 | Pinnacle |
| 0.75 | 1,18 | 4,80 | bet365 |
| 1 | 1,04 | 7,00 | Marathon |
| 1.25 | 1,03 | 7,40 | Marathon |
| 1.5 | 1,02 | 7,90 | Marathon |
Tài/Xỉu Mốc 19 · Tạm dừng 1 · Đã đóng 2
| Mốc | Tài | Xỉu | Nhà cái |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 1,05 | 11,00 | bet365 |
| 1 | 1,01 | 8,90 | Marathon |
| 1.25 | 1,10 | 5,05 | Marathon |
| 1.5 | 1,29 | 3,73 | Pinnacle |
| 1.75 | 1,25 | 3,28 | Marathon |
| 2 | 1,44 | 2,87 | Pinnacle |
| 2.25 | 1,68 | 2,25 | Pinnacle |
| 2.5 Mốc chính | 1,93 | 1,94 | Pinnacle |
| 2.75 | 2,17 | 1,73 | Pinnacle |
| 3 | 2,60 | 1,53 | Pinnacle |
| 3.25 | 2,49 | 1,42 | Marathon |
| 3.5 | 3,23 | 1,36 | Pinnacle |
| 3.75 | 3,34 | 1,24 | Marathon |
| 4 | 4,45 | 1,14 | Marathon |
| 4.25 | 4,80 | 1,12 | Marathon |
| 4.5 | 6,29 | 1,13 | Pinnacle |
| 4.75 | 6,50 | 1,05 | Marathon |
| 5.5 | 13,00 | 1,04 | bet365 |
| 6.5 | 26,00 | 1,01 | bet365 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
22 độiThành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 8 · 9 trận (không phải cả mùa giải)
| Gijon | Tất cả | Albacete |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 9 |
| 5 | Thắng | 0 |
| 0 | Hòa | 1 |
| 3 | Thua | 8 |
| 9 | Bàn thắng | 5 |
| 8 | Bàn thua | 20 |
| Gijon | Chủ nhà | Albacete |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 4 |
| 2 | Thắng | 0 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 2 | Thua | 4 |
| 4 | Bàn thắng | 3 |
| 5 | Bàn thua | 8 |
| Gijon | Đội khách | Albacete |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 5 |
| 3 | Thắng | 0 |
| 0 | Hòa | 1 |
| 1 | Thua | 4 |
| 5 | Bàn thắng | 2 |
| 3 | Bàn thua | 12 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 3 | Trận giữ sạch lưới | 0 |
| 3 | Trận không ghi bàn | 4 |
| 1.12 | Bàn thắng mỗi trận | 0.56 |
| 1.00 | Bàn thua mỗi trận | 2.22 |
| 2 | Chuỗi thắng dài nhất | 0 |
| 2 | Chuỗi thua dài nhất | 4 |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Gijon | Tất cả | Albacete |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 9 |
| 5 | Thắng | 0 |
| 0 | Hòa | 1 |
| 3 | Thua | 8 |
| 9 | Bàn thắng | 5 |
| 8 | Bàn thua | 20 |
| Gijon | Chủ nhà | Albacete |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 4 |
| 2 | Thắng | 0 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 2 | Thua | 4 |
| 4 | Bàn thắng | 3 |
| 5 | Bàn thua | 8 |
| Gijon | Đội khách | Albacete |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 5 |
| 3 | Thắng | 0 |
| 0 | Hòa | 1 |
| 1 | Thua | 4 |
| 5 | Bàn thắng | 2 |
| 3 | Bàn thua | 12 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 3 | Trận giữ sạch lưới | 0 |
| 3 | Trận không ghi bàn | 4 |
| 1.12 | Bàn thắng mỗi trận | 0.56 |
| 1.00 | Bàn thua mỗi trận | 2.22 |
| 2 | Chuỗi thắng dài nhất | 0 |
| 2 | Chuỗi thua dài nhất | 4 |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
Giải đấu được tính: LaLiga 2
Bảng xếp hạng
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Almeria | 9 | 7 | 0 | 2 | +11 | 21 | TTTTT |
| 2 | Eibar | 9 | 7 | 0 | 2 | +9 | 21 | BTTTT |
| 3 | Castellon | 9 | 6 | 2 | 1 | +11 | 20 | BHTTT |
| 4 | Mallorca | 9 | 5 | 2 | 2 | +7 | 17 | THBTT |
| 5 | Sabadell | 9 | 4 | 4 | 1 | +3 | 16 | THHTB |
| 6 | Gijon | 9 | 5 | 1 | 3 | +1 | 16 | TTBTB |
| 7 | Girona | 9 | 4 | 3 | 2 | +6 | 15 | HHTTB |
| 8 | Burgos CF | 9 | 4 | 2 | 3 | +2 | 14 | BBTTT |
| 9 | Oviedo | 9 | 4 | 2 | 3 | +2 | 14 | TBTBT |
| 10 | Granada CF | 9 | 4 | 2 | 3 | +1 | 14 | TTBBH |
| 11 | Real Valladolid | 9 | 3 | 3 | 3 | +2 | 12 | THTHB |
| 12 | Tenerife | 9 | 3 | 3 | 3 | -2 | 12 | HBHBT |
| 13 | RC Celta de Vigo B | 9 | 3 | 2 | 4 | -1 | 11 | TBHBB |
| 14 | Eldense | 9 | 3 | 2 | 4 | -1 | 11 | TTBBT |
| 15 | UD Las Palmas | 9 | 3 | 2 | 4 | -3 | 11 | BHBBT |
| 16 | CD Leganés | 9 | 3 | 2 | 4 | -8 | 11 | BBBTB |
| 17 | Andorra | 9 | 3 | 1 | 5 | -2 | 10 | THTBB |
| 18 | Cordoba | 9 | 3 | 0 | 6 | -6 | 9 | BTBTB |
| 19 | Real Sociedad B | 9 | 2 | 2 | 5 | -5 | 8 | BBBBT |
| 20 | Cádiz CF | 9 | 1 | 4 | 4 | +0 | 7 | BTHBB |
| 21 | Ceuta | 9 | 1 | 2 | 6 | -12 | 5 | BHTHB |
| 22 | Albacete | 9 | 0 | 1 | 8 | -15 | 1 | BBBBH |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Albacete | 4 | 0 | 0 | 4 | -5 | 0 | |
| — | Almeria | 5 | 5 | 0 | 0 | +10 | 0 | |
| — | Andorra | 5 | 2 | 0 | 3 | +0 | 0 | |
| — | Burgos CF | 5 | 3 | 1 | 1 | +3 | 0 | |
| — | Cádiz CF | 6 | 1 | 2 | 3 | +1 | 0 | |
| — | Castellon | 4 | 2 | 2 | 0 | +7 | 0 | |
| — | RC Celta de Vigo B | 5 | 2 | 1 | 2 | +0 | 0 | |
| — | Ceuta | 5 | 1 | 1 | 3 | -3 | 0 | |
| — | Cordoba | 4 | 2 | 0 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Eibar | 4 | 3 | 0 | 1 | +3 | 0 | |
| — | Eldense | 5 | 2 | 2 | 1 | +3 | 0 | |
| — | Gijon | 5 | 2 | 1 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Girona | 5 | 2 | 2 | 1 | +4 | 0 | |
| — | Granada CF | 3 | 1 | 1 | 1 | +1 | 0 | |
| — | UD Las Palmas | 4 | 1 | 2 | 1 | +0 | 0 | |
| — | CD Leganés | 3 | 2 | 0 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Mallorca | 5 | 4 | 0 | 1 | +8 | 0 | |
| — | Oviedo | 5 | 2 | 2 | 1 | +3 | 0 | |
| — | Real Sociedad B | 4 | 0 | 1 | 3 | -3 | 0 | |
| — | Sabadell | 4 | 3 | 1 | 0 | +4 | 0 | |
| — | Tenerife | 5 | 2 | 2 | 1 | +2 | 0 | |
| — | Real Valladolid | 4 | 3 | 0 | 1 | +5 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Albacete | 5 | 0 | 1 | 4 | -10 | 0 | |
| — | Almeria | 4 | 2 | 0 | 2 | +1 | 0 | |
| — | Andorra | 4 | 1 | 1 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Burgos CF | 4 | 1 | 1 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Cádiz CF | 3 | 0 | 2 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Castellon | 5 | 4 | 0 | 1 | +4 | 0 | |
| — | RC Celta de Vigo B | 4 | 1 | 1 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Ceuta | 4 | 0 | 1 | 3 | -9 | 0 | |
| — | Cordoba | 5 | 1 | 0 | 4 | -4 | 0 | |
| — | Eibar | 5 | 4 | 0 | 1 | +6 | 0 | |
| — | Eldense | 4 | 1 | 0 | 3 | -4 | 0 | |
| — | Gijon | 4 | 3 | 0 | 1 | +2 | 0 | |
| — | Girona | 4 | 2 | 1 | 1 | +2 | 0 | |
| — | Granada CF | 6 | 3 | 1 | 2 | +0 | 0 | |
| — | UD Las Palmas | 5 | 2 | 0 | 3 | -3 | 0 | |
| — | CD Leganés | 6 | 1 | 2 | 3 | -8 | 0 | |
| — | Mallorca | 4 | 1 | 2 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Oviedo | 4 | 2 | 0 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Real Sociedad B | 5 | 2 | 1 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Sabadell | 5 | 1 | 3 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Tenerife | 4 | 1 | 1 | 2 | -4 | 0 | |
| — | Real Valladolid | 5 | 0 | 3 | 2 | -3 | 0 |
Tính đến 16/10 22:48
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
GijonTTBTBBTTHT10T 2H 8B
AlbaceteBBBBHBBBBB5T 3H 12B
| Gijon Dựa trên 20 trận | Albacete Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 10T 2H 8B | T · H · B | 5T 3H 12B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 25% |
| 10% | Tỷ lệ hòa | 15% |
| 1.35 | Ghi được mỗi trận | 1.10 |
| 1.15 | Bị ghi mỗi trận | 1.75 |
| +4 | Hiệu số | -13 |
| 30% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 5% |
| 25% | Tỷ lệ không ghi bàn | 30% |
| 1.03 (11 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.22 (9 trận) |
| 1.07 (11 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.55 (9 trận) |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 65% |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 60% |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 11.1 | Số cú sút mỗi trận | 12.7 |
| 4.1 | Sút trúng đích mỗi trận | 4.2 |
| 47% | Kiểm soát bóng trung bình | 43% |
| 4.2 | Phạt góc mỗi trận | 5.0 |
| 2.6 | Thẻ vàng mỗi trận | 2.2 |
| 11.7 | Phạm lỗi mỗi trận | 11.8 |
| Gijon Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Albacete Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 10 |
| 5T 2H 3B | T · H · B | 3T 1H 6B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 30% |
| 20% | Tỷ lệ hòa | 10% |
| 1.30 | Ghi được mỗi trận | 1.50 |
| 0.90 | Bị ghi mỗi trận | 1.80 |
| +4 | Hiệu số | -3 |
| 40% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 0% |
| 30% | Tỷ lệ không ghi bàn | 20% |
| 1.33 (6 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.42 (4 trận) |
| 0.98 (6 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.35 (4 trận) |
| 40% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 80% |
| 40% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 80% |
| 0.9 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.9 |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.4 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| 12.8 | Số cú sút mỗi trận | 15.4 |
| 5.5 | Sút trúng đích mỗi trận | 5.0 |
| 49% | Kiểm soát bóng trung bình | 48% |
| 4.6 | Phạt góc mỗi trận | 5.6 |
| 2.0 | Thẻ vàng mỗi trận | 2.2 |
| 11.0 | Phạm lỗi mỗi trận | 11.0 |
| Gijon Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | Albacete Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 10 |
| 5T 0H 5B | T · H · B | 2T 2H 6B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 20% |
| 0% | Tỷ lệ hòa | 20% |
| 1.40 | Ghi được mỗi trận | 0.70 |
| 1.40 | Bị ghi mỗi trận | 1.70 |
| +0 | Hiệu số | -10 |
| 20% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 10% |
| 20% | Tỷ lệ không ghi bàn | 40% |
| 0.67 (5 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.05 (5 trận) |
| 1.18 (5 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.71 (5 trận) |
| 60% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| 60% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 40% |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.9 |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.4 |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 9.3 | Số cú sút mỗi trận | 9.9 |
| 2.7 | Sút trúng đích mỗi trận | 3.3 |
| 45% | Kiểm soát bóng trung bình | 39% |
| 3.7 | Phạt góc mỗi trận | 4.4 |
| 3.3 | Thẻ vàng mỗi trận | 2.2 |
| 12.4 | Phạm lỗi mỗi trận | 12.5 |
Trận gần đây
TCádiz CF0:1Gijon12/10/2026 02:00 · LaLiga 2 · JP Financial EstadioTGijon3:2RC Celta de Vigo B04/10/2026 21:15 · LaLiga 2BOviedo2:0Gijon28/09/2026 02:00 · LaLiga 2 · Estadio Nuevo Carlos TartiereTAndorra1:3Gijon19/09/2026 21:15 · LaLiga 2 · Estadi de la FAFBGijon0:1Eldense13/09/2026 19:00 · LaLiga 2BGijon0:2Girona05/09/2026 21:15 · LaLiga 2TTenerife0:1Gijon29/08/2026 02:00 · LaLiga 2TGijon1:0Burgos CF24/08/2026 00:00 · LaLiga 2HGijon0:0Sabadell18/08/2026 00:00 · LaLiga 2
Mùa giải 2025/26
TGranada CF1:2Gijon31/05/2026 02:00 · LaLiga 2TGijon3:1Almeria24/05/2026 23:30 · LaLiga 2TZaragoza1:3Gijon18/05/2026 02:15 · LaLiga 2BMalaga2:1Gijon10/05/2026 02:00 · LaLiga 2BGijon1:2Ceuta03/05/2026 21:15 · LaLiga 2BCordoba3:2Gijon26/04/2026 19:00 · LaLiga 2TGijon3:0Cádiz CF19/04/2026 21:15 · LaLiga 2BBurgos CF1:0Gijon11/04/2026 21:15 · LaLiga 2TGijon1:0Real Sociedad B07/04/2026 01:30 · LaLiga 2BRacing de Santander3:1Gijon02/04/2026 02:30 · LaLiga 2HGijon1:1Dep. La Coruna29/03/2026 03:00 · LaLiga 2BReal Valladolid5:0Albacete12/10/2026 19:00 · LaLiga 2BAlbacete1:3Eibar03/10/2026 19:00 · LaLiga 2 · Estadio Carlos BelmonteBGirona2:0Albacete26/09/2026 01:30 · LaLiga 2 · Estadio Municipal de MontiliviBAlbacete1:2Cordoba19/09/2026 01:30 · LaLiga 2 · Estadio Carlos BelmonteHGranada CF1:1Albacete12/09/2026 23:30 · LaLiga 2BCastellon2:0Albacete06/09/2026 23:30 · LaLiga 2 · Estadio Municipal de CastaliaBAlbacete0:1Oviedo30/08/2026 00:00 · LaLiga 2 · Estadio Carlos BelmonteBAlbacete1:2Real Sociedad B23/08/2026 00:00 · LaLiga 2 · Estadio Carlos BelmonteBUD Las Palmas2:1Albacete17/08/2026 02:30 · LaLiga 2 · Estadio de Gran Canaria
Mùa giải 2025/26
BCeuta1:0Albacete30/05/2026 21:15 · LaLiga 2TAlbacete3:1Real Sociedad B24/05/2026 21:15 · LaLiga 2TCordoba1:2Albacete16/05/2026 02:00 · LaLiga 2TAlbacete2:1Cultural Leonesa09/05/2026 21:15 · LaLiga 2TAndorra0:1Albacete01/05/2026 21:15 · LaLiga 2BAlbacete0:3Eibar25/04/2026 01:30 · LaLiga 2TAlbacete4:1Granada CF19/04/2026 23:30 · LaLiga 2BCD Leganés2:1Albacete11/04/2026 21:15 · LaLiga 2BAlbacete2:3Burgos CF04/04/2026 21:15 · LaLiga 2HMirandes1:1Albacete01/04/2026 00:00 · LaLiga 2HAlbacete1:1Castellon29/03/2026 03:00 · LaLiga 2Tính đến 15/10 22:27
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 8 trận2Gijon T
3H
3Albacete T
3.9Trung bình tổng điểm
Gijon Tham chiếu
- Ghi được : Để thủng
- 15 : 16
- Sân nhà
- 1T 1H 2B
- Sân khách
- 1T 2H 1B
HAlbacete1:1Gijon16/02/2026 00:30 · LaLiga 2 2025/26BGijon3:4Albacete28/09/2025 23:30 · LaLiga 2 2025/26BGijon0:2Albacete23/03/2025 19:00 · LaLiga 2 2024/25HAlbacete3:3Gijon27/10/2024 19:00 · LaLiga 2 2024/25TGijon2:1Albacete01/03/2024 19:00 · LaLiga 2 2023/24TAlbacete1:3Gijon22/10/2023 19:00 · LaLiga 2 2023/24BAlbacete2:1Gijon05/03/2023 19:00 · LaLiga 2 2022/23HGijon2:2Albacete03/11/2022 19:00 · LaLiga 2 2022/23
Tính đến 10/10 23:31
Danh sách cầu thủ
Danh sách cầu thủ 28 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 9 trận
Danh sách cầu thủ 36 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 9 trận
Tính đến 14/10 04:49
Huấn luyện viên
GijonHuấn luyện viên Nicolas Larcamon
AlbaceteHuấn luyện viên Joseba Etxeberria
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 14/10 04:49
Các trận tiếp theo
26/10/202600:30 vs CastellonEstadio Municipal de CastaliaĐội kháchLaLiga 230/10/202602:00 vs Guijuelo—Đội kháchCopa del Rey01/11/202622:15 vs CeutaEstadio Municipal Alfonso MurubeĐội kháchLaLiga 209/11/202600:30 vs Real Valladolid—Chủ nhàLaLiga 215/11/202623:00 vs Real Sociedad BAnoetaĐội kháchLaLiga 222/11/202623:00 vs UD Las Palmas—Chủ nhàLaLiga 2
25/10/202622:15 vs EldenseEstadio Carlos BelmonteChủ nhàLaLiga 229/10/202602:00 vs Puertollano C.F.—Đội kháchCopa del Rey01/11/202603:00 vs SabadellEstadio Carlos BelmonteChủ nhàLaLiga 208/11/202600:30 vs CD LeganésEstadio Municipal de ButarqueĐội kháchLaLiga 215/11/202623:00 vs RC Celta de Vigo BEstadio Carlos BelmonteChủ nhàLaLiga 222/11/202623:00 vs Burgos CF—Đội kháchLaLiga 2
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Gijon gặp Albacete tại LaLiga 2 vào 17/10/2026 23:30 UTC+07.
Gijon đứng thứ 6 trên bảng xếp hạng, Albacete đứng thứ 22.
Gijon thắng 3, hòa 0, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Albacete thắng 0, hòa 1, thua 4 trong 5 trận gần nhất.
Trong 8 lần gặp gần nhất, Gijon thắng 2, Albacete thắng 3, hòa 3.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 1.98 · 3.57 · 3.93.
Gijon · Trận trước: Cádiz CF vs Gijon (12/10) · Trận tiếp theo: Castellon vs Gijon (26/10)
Albacete · Trận trước: Real Valladolid vs Albacete (12/10) · Trận tiếp theo: Albacete vs Eldense (25/10)
Các trận LaLiga 2 khác cùng ngày
Các trận LaLiga 2 tuần này
- Real Valladolid vs Eldense
- Girona vs Andorra
- Burgos CF vs Sabadell
- RC Celta de Vigo B vs Tenerife
- Granada CF vs Real Valladolid
- Cordoba vs Eibar
- CD Leganés vs Mallorca
- UD Las Palmas vs Real Sociedad B
- Girona vs RC Celta de Vigo B
Bài viết mới nhất
- Nhận định Frosinone vs Sassuolo (17/10) · Bot AI Iris
- Nhận định AC Horsens vs Randers FC và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Besiktas vs Bayern (17/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Wroclaw W vs Chemik Police Nữ và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Ridge
- Nhận định Dep. A Coruna vs Levante (Spain) (17/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Cottbus vs Nurnberg và 1 trận khác (16/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Holstein Kiel vs Hertha BSC Berlin (16/10) · Bot AI Maple
- Nhận định SK Rapid vs TSV Hartberg và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Juno
- Nhận định Eintracht Frankfurt vs 1. FC Köln (17/10) · Bot AI Eleven
- Nhận định Burnley vs Wolves (17/10) · Bot AI Volt
- Nhận định Henan Songshan Longmen vs Tianjin Jinmen Tiger và 1 trận khác (16/10) · Bot AI Gale
- Nhận định Tasmania JackJumpers vs Adelaide (16/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Goyang Sono vs Mobis Phoebus (16/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Hanshin Tigers vs Yokohama DeNA BayStars (16/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Sydney FC vs WS Wanderers (16/10) · Bot AI Momo
Trận sắp diễn ra
- Eintracht Frankfurt vs 1. FC Köln
- Frosinone vs Sassuolo
- Burnley vs Wolves
- Dep. A Coruna vs Levante (Spain)
- Heerenveen vs Excelsior
- Laval vs Clermont
- Brescia W vs Vallefoglia W
- Reims vs Dijon
- Annecy vs Nancy
- Guingamp vs Pau FC
- Strasbourg vs Roanne
- Crvena Zvezda Meridianbet vs Paris
- Grenoble vs Boulogne
- Panathinaikos vs Hapoel Tel Aviv
- CD Leganés vs Cordoba
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.