Ngôn ngữ

Nijmegen vs Groningen

Chi tiết trận đấu
Goffertstadion
NijmegenChủ nhà
20:30Bắt đầu 25/10
GroningenĐội khách
Trước trận
1X2 Tỷ lệ kèo hiện tại Nhà cái đại diện · 23/10 16:54
Thêm vào dự đoán ảoKhóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
NijmegenVắng mặt 4 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức
B. NuytinckChấn thương mắt cá
D. TadicChấn thương bắp chân
E. MorChấn thương háng
P. SandlerChấn thương
GroningenVắng mặt 3 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức
E. van der LaanChấn thương
M. JengChấn thương chân
T. MerceraChấn thương
Tính đến 23/10 17:30

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 4 · Cập nhật 16:54

Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà2,35Hòa3,97Đội khách2,68Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,35Không thay đổiHòa3,97Không thay đổiĐội khách2,68Không thay đổi
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle

Không thay đổi · 22/10 22:08 giá trị không thay đổi kể từ lần quan sát đầu tiên

Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle2,353,972,68
Betfair2,253,902,70
bet3652,303,802,80
Marathon2,253,842,70
1xBet2,323,962,79
Betano2,323,952,72
BetVictor2,25▼3,902,70▲
Kèo chấp châu Á0Chủ nhà 01,81Đội khách 02,06Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà1,81Không thay đổiĐội khách2,06Không thay đổi
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 0

Không thay đổi · 23/10 15:03 giá trị không thay đổi kể từ lần quan sát đầu tiên

Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà 0Đội khách 0
Pinnacle1,812,06
Marathon1,712,04
1xBet1,762,10
BetVictor1,68▼2,02▲
bet365Tạm dừngTạm dừng
Tài/Xỉu3.5Tài 3.52,04Xỉu 3.51,79Pinnacle · Nhà cái 6Tài2,04Không thay đổiXỉu1,79Không thay đổi
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 3.5

Không thay đổi · 22/10 22:08 giá trị không thay đổi kể từ lần quan sát đầu tiên

Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 3.5Xỉu 3.5
Pinnacle2,041,79
bet3652,001,73
Marathon1,991,76
1xBet2,041,81
Betano2,05▼1,78▼
BetVictor1,98▲1,71▼
Cả hai đội ghi bànCó1,40Không2,75bet365 · Nhà cái 5Có1,40Không thay đổiKhông2,75Không thay đổi
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu bet365

Không thay đổi · 22/10 22:08 giá trị không thay đổi kể từ lần quan sát đầu tiên

Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
bet3651,402,75
Marathon1,362,84
1xBet1,362,90
Betano1,382,87
BetVictor1,36▲2,90▼
Xem tất cả kèo 42 mốc · Tạm dừng · Hết hạn 1 đã ẩn
Kèo chấp châu Á Mốc 20
MốcChủ nhàĐội kháchNhà cái
-3.512,001,02Betfair
-2.57,501,06Betfair
-26,501,05Marathon
-1.755,501,15bet365
-1.53,751,22Betfair
-1.253,801,25bet365
-13,481,31Pinnacle
-0.752,741,46Pinnacle
-0.52,351,61Pinnacle
-0.252,081,78Pinnacle
0 Mốc chính1,812,06Pinnacle
0.251,612,37Pinnacle
0.51,492,67Pinnacle
0.751,363,20Pinnacle
11,234,24Pinnacle
1.251,194,50bet365
1.51,145,00Betfair
1.751,126,40bet365
21,018,50Marathon
2.51,049,50Betfair
Tài/Xỉu Mốc 22 · Đã đóng 1
MốcTàiXỉuNhà cái
0.51,0219,00bet365
11,029,801xBet
1.51,126,34Pinnacle
1.751,105,15Marathon
21,124,70Marathon
2.251,253,28Marathon
2.51,422,87Pinnacle
2.751,502,60Pinnacle
31,622,32Pinnacle
3.251,842,00Pinnacle
3.5 Mốc chính2,041,79Pinnacle
3.752,301,62Pinnacle
42,591,40Marathon
4.252,831,33Marathon
4.53,301,33Pinnacle
4.753,701,20Marathon
54,751,12Marathon
5.255,051,10Marathon
5.55,941,13Pinnacle
68,701,01Marathon
6.513,001,04bet365
7.523,001,01bet365
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

18 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên — · — trận (không phải cả mùa giải)
NijmegenTất cảGroningen
—Trận—
—Thắng—
—Hòa—
—Thua—
—Bàn thắng—
—Bàn thua—
NijmegenChủ nhàGroningen
—Trận—
—Thắng—
—Hòa—
—Thua—
—Bàn thắng—
—Bàn thua—
NijmegenĐội kháchGroningen
—Trận—
—Thắng—
—Hòa—
—Thua—
—Bàn thắng—
—Bàn thua—
Chỉ số nâng cao · 2026/27
—Trận giữ sạch lưới—
—Trận không ghi bàn—
—Bàn thắng mỗi trận—
—Bàn thua mỗi trận—
—Chuỗi thắng dài nhất—
—Chuỗi thua dài nhất—
—Chuỗi hòa dài nhất—
NijmegenTất cảGroningen
—Trận—
—Thắng—
—Hòa—
—Thua—
—Bàn thắng—
—Bàn thua—
NijmegenChủ nhàGroningen
—Trận—
—Thắng—
—Hòa—
—Thua—
—Bàn thắng—
—Bàn thua—
NijmegenĐội kháchGroningen
—Trận—
—Thắng—
—Hòa—
—Thua—
—Bàn thắng—
—Bàn thua—
Chỉ số nâng cao · 2026/27
—Trận giữ sạch lưới—
—Trận không ghi bàn—
—Bàn thắng mỗi trận—
—Bàn thua mỗi trận—
—Chuỗi thắng dài nhất—
—Chuỗi thua dài nhất—
—Chuỗi hòa dài nhất—
NijmegenTất cảGroningen
—Trận—
—Thắng—
—Hòa—
—Thua—
—Bàn thắng—
—Bàn thua—
NijmegenChủ nhàGroningen
—Trận—
—Thắng—
—Hòa—
—Thua—
—Bàn thắng—
—Bàn thua—
NijmegenĐội kháchGroningen
—Trận—
—Thắng—
—Hòa—
—Thua—
—Bàn thắng—
—Bàn thua—
Chỉ số nâng cao · 2026/27
—Trận giữ sạch lưới—
—Trận không ghi bàn—
—Bàn thắng mỗi trận—
—Bàn thua mỗi trận—
—Chuỗi thắng dài nhất—
—Chuỗi thua dài nhất—
—Chuỗi hòa dài nhất—
NijmegenTất cảGroningen
—Trận—
—Thắng—
—Hòa—
—Thua—
—Bàn thắng—
—Bàn thua—
NijmegenChủ nhàGroningen
—Trận—
—Thắng—
—Hòa—
—Thua—
—Bàn thắng—
—Bàn thua—
NijmegenĐội kháchGroningen
—Trận—
—Thắng—
—Hòa—
—Thua—
—Bàn thắng—
—Bàn thua—
Chỉ số nâng cao · 2026/27
—Trận giữ sạch lưới—
—Trận không ghi bàn—
—Bàn thắng mỗi trận—
—Bàn thua mỗi trận—
—Chuỗi thắng dài nhất—
—Chuỗi thua dài nhất—
—Chuỗi hòa dài nhất—
Giải đấu được tính: Eredivisie · UEFA Europa League · UEFA Champions League
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Feyenoord9720+2123TTTTT
2AZ Alkmaar9621+1020HBTHT
3PSV9612+1519BTBTT
4Ajax9531+1518THHTT
5Twente9522+717BHTTT
6Sittard9432-115HHTBT
7Groningen9423+314BTTHH
8Heerenveen9333+412TBTHB
9G.A. Eagles9252-111BHHHH
10Excelsior9324-211BBHBH
11Utrecht9324-1011TTBTH
12Nijmegen9243-110HHHBH
13Sparta Rotterdam9234-69THBBH
14Cambuur9234-89HTHTH
15Zwolle9216-127TBBBH
16SC Telstar9135-86BHBHB
17Den Haag9135-96THHBB
18Willem II9027-172BBBBH
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—AZ Alkmaar4310+60
—Ajax5131+20
—Cambuur5113-70
—Den Haag4112-30
—Excelsior4103-50
—Feyenoord4220+70
—G.A. Eagles4220+50
—Groningen5212+00
—Heerenveen5212+20
—Nijmegen5032-30
—PSV4310+90
—Sittard4112-40
—Sparta Rotterdam5122-40
—SC Telstar5023-70
—Twente5401+50
—Utrecht4112-60
—Willem II4013-70
—Zwolle5104-90
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—AZ Alkmaar5311+40
—Ajax4400+130
—Cambuur4121-10
—Den Haag5023-60
—Excelsior5221+30
—Feyenoord5500+140
—G.A. Eagles5032-60
—Groningen4211+30
—Heerenveen4121+20
—Nijmegen4211+20
—PSV5302+60
—Sittard5320+30
—Sparta Rotterdam4112-20
—SC Telstar4112-10
—Twente4121+20
—Utrecht5212-40
—Willem II5014-100
—Zwolle4112-30
Tính đến 23/10 17:11

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
NijmegenTHHHHBBHBT4T 9H 7B
GroningenBTTHHBBTTB9T 4H 7B
Nijmegen
Dựa trên 20 trận
Groningen
Dựa trên 20 trận
20Trận20
4T 9H 7BT · H · B9T 4H 7B
20%Tỷ lệ thắng45%
45%Tỷ lệ hòa20%
1.35Ghi được mỗi trận2.00
1.80Bị ghi mỗi trận1.70
-9Hiệu số+6
5%Tỷ lệ giữ sạch lưới20%
20%Tỷ lệ không ghi bàn10%
1.59 (14 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.90 (17 trận)
1.89 (14 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.85 (17 trận)
80%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn75%
65%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn75%
0.6Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.0
1.1Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8
0.8Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.0
0.8Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8
14.9 (18 trận)Số cú sút mỗi trận15.9 (17 trận)
4.6 (18 trận)Sút trúng đích mỗi trận6.0 (17 trận)
54% (18 trận)Kiểm soát bóng trung bình49% (17 trận)
5.0 (18 trận)Phạt góc mỗi trận5.5 (17 trận)
1.5 (18 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.5 (16 trận)
12.8 (18 trận)Phạm lỗi mỗi trận10.2 (17 trận)
Nijmegen
Dựa trên 10 trận
Chủ nhà chỉ các trậnGroningen
Dựa trên 10 trận
10Trận10
1T 6H 3BT · H · B5T 2H 3B
10%Tỷ lệ thắng50%
60%Tỷ lệ hòa20%
1.30Ghi được mỗi trận2.10
1.70Bị ghi mỗi trận1.60
-4Hiệu số+5
0%Tỷ lệ giữ sạch lưới30%
0%Tỷ lệ không ghi bàn10%
1.73 (6 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.77 (9 trận)
1.42 (6 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.59 (9 trận)
100%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn70%
60%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn90%
0.5Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.0
0.9Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8
0.8Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.1
0.8Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8
18.4 (8 trận)Số cú sút mỗi trận17.2 (9 trận)
5.4 (8 trận)Sút trúng đích mỗi trận5.1 (9 trận)
62% (8 trận)Kiểm soát bóng trung bình52% (9 trận)
6.2 (8 trận)Phạt góc mỗi trận5.9 (9 trận)
1.1 (8 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.1 (8 trận)
10.6 (8 trận)Phạm lỗi mỗi trận9.7 (9 trận)
Nijmegen
Dựa trên 10 trận
Đội khách chỉ các trậnGroningen
Dựa trên 10 trận
10Trận10
3T 3H 4BT · H · B4T 2H 4B
30%Tỷ lệ thắng40%
30%Tỷ lệ hòa20%
1.40Ghi được mỗi trận1.90
1.90Bị ghi mỗi trận1.80
-5Hiệu số+1
10%Tỷ lệ giữ sạch lưới10%
40%Tỷ lệ không ghi bàn10%
1.49 (8 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận2.04 (8 trận)
2.24 (8 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận2.14 (8 trận)
60%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn80%
70%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn60%
0.7Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.0
1.2Bàn thua hiệp 1 (TB)0.9
0.7Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.9
0.7Bàn thua hiệp 2 (TB)0.9
12.1Số cú sút mỗi trận14.4 (8 trận)
4.0Sút trúng đích mỗi trận7.0 (8 trận)
48%Kiểm soát bóng trung bình45% (8 trận)
4.0Phạt góc mỗi trận5.0 (8 trận)
1.8Thẻ vàng mỗi trận1.9 (8 trận)
14.6Phạm lỗi mỗi trận10.8 (8 trận)
Nijmegen
Dựa trên 13 trận
EredivisieGroningen
Dựa trên 20 trận
13Trận20
3T 6H 4BT · H · B9T 4H 7B
23%Tỷ lệ thắng45%
46%Tỷ lệ hòa20%
1.54Ghi được mỗi trận2.00
1.62Bị ghi mỗi trận1.70
-1Hiệu số+6
0%Tỷ lệ giữ sạch lưới20%
8%Tỷ lệ không ghi bàn10%
1.65 (11 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.90 (17 trận)
1.68 (11 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.85 (17 trận)
92%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn75%
69%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn75%
0.8Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.0
0.8Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8
0.8Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.0
0.8Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8
15.5 (11 trận)Số cú sút mỗi trận15.9 (17 trận)
4.3 (11 trận)Sút trúng đích mỗi trận6.0 (17 trận)
58% (11 trận)Kiểm soát bóng trung bình49% (17 trận)
6.1 (11 trận)Phạt góc mỗi trận5.5 (17 trận)
1.5 (11 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.5 (16 trận)
11.8 (11 trận)Phạm lỗi mỗi trận10.2 (17 trận)
Nijmegen
Dựa trên 4 trận
UEFA Champions LeagueGroningen
4Trận—
0T 2H 2BT · H · B—
0%Tỷ lệ thắng—
50%Tỷ lệ hòa—
0.50Ghi được mỗi trận—
1.75Bị ghi mỗi trận—
-5Hiệu số—
25%Tỷ lệ giữ sạch lưới—
50%Tỷ lệ không ghi bàn—
50%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn—
50%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn—
0.0Bàn thắng hiệp 1 (TB)—
1.0Bàn thua hiệp 1 (TB)—
0.5Bàn thắng hiệp 2 (TB)—
0.8Bàn thua hiệp 2 (TB)—
13.5Số cú sút mỗi trận—
4.8Sút trúng đích mỗi trận—
47%Kiểm soát bóng trung bình—
3.5Phạt góc mỗi trận—
1.8Thẻ vàng mỗi trận—
12.5Phạm lỗi mỗi trận—
Nijmegen
Dựa trên 3 trận
UEFA Europa LeagueGroningen
3Trận—
1T 1H 1BT · H · B—
33%Tỷ lệ thắng—
33%Tỷ lệ hòa—
1.67Ghi được mỗi trận—
2.67Bị ghi mỗi trận—
-3Hiệu số—
0%Tỷ lệ giữ sạch lưới—
33%Tỷ lệ không ghi bàn—
1.38Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận—
2.65Bàn thua kỳ vọng mỗi trận—
67%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn—
67%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn—
0.7Bàn thắng hiệp 1 (TB)—
2.0Bàn thua hiệp 1 (TB)—
1.0Bàn thắng hiệp 2 (TB)—
0.7Bàn thua hiệp 2 (TB)—
14.7Số cú sút mỗi trận—
5.7Sút trúng đích mỗi trận—
48%Kiểm soát bóng trung bình—
3.0Phạt góc mỗi trận—
1.3Thẻ vàng mỗi trận—
17.0Phạm lỗi mỗi trận—
Trận gần đây
Tính đến 23/10 01:38

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 9 trận
5Nijmegen T
1H
3Groningen T
3.3Trung bình tổng điểm
Nijmegen Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
20 : 10
Sân nhà
3T 1H 0B
Sân khách
2T 0H 3B
BGroningen2:1Nijmegen10/05/2026 21:45 · Eredivisie 2025/26TNijmegen2:0Groningen09/11/2025 20:30 · Eredivisie 2025/26
Tính đến 18/10 20:30

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 31 cầu thủ · Đang kiểm tra dữ liệu cầu thủ và đội hình
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Gonzalo Crettaz-----
GK12Nikolas Polster-----
GK36Freek Entius-----
GK38Joep Geneste-----
DF3Philippe Sandler-----
DF4Perr Schuurs-----
DF5Mitchel Bakker-----
DF17Bram Nuytinck-----
DF21Tobias Storm-----
DF22Ahmetcan Kaplan-----
DF24Deveron Fonville-----
DF37Merijn van de Wiel-----
DF42Yassin Moslih-----
DF44Mees Rensen-----
DF66Almugera Kabar-----
DF73Gabriel Bras-----
MF6Darko Nejasmic-----
MF8Isak Hansen-Aaroen-----
MF9Tjarron Chery-----
MF10Dusan Tadic-----
MF11Thor Willumsson Willum-----
MF18Dennis Geiger-----
MF19Adam Tahaui-----
MF20Noe Lebreton-----
MF35Jamiro Monteiro-----
FW7Emre Mor-----
FW14Kaj Sierhuis-----
FW30Bryan Linssen-----
FW34Kevin Kers-----
FW77Ayodele Thomas-----
FW99Clement Bischoff-----
Danh sách cầu thủ 36 cầu thủ · Đang kiểm tra dữ liệu cầu thủ và đội hình
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Etienne Vaessen-----
GK13Lovro Stubljar-----
GK30Pelle Boevink-----
GK31Rijk Janse-----
GK73Daan Erdman-----
DFChristopher Fafiani-----
DF2Wouter Prins-----
DF3Thijmen Blokzijl-----
DF4Mark Csinger-----
DF5Marco Rente-----
DF12Nikolas Brandis-----
DF15Elvis van der Laan-----
DF29Tyrique Mercera-----
DF31Malcolm Jeng-----
DF33Hans Hateboer-----
DF42Jesper Mosselaar-----
DF56Marco Speelman-----
DF70Roy Leicester-----
MF7Travis Hernes-----
MF8Tika de Jonge-----
MF11Jacob Ondrejka-----
MF14Jorg Schreuders-----
MF16Alvin Nordin-----
MF17David van der Werff-----
MF18Tygo Land-----
MF24Pelle Clement-----
MF44Jismerai Dillema-----
MF53Jahelille Hall-----
MF55Yenio Holder-----
MF69Mark Hoekstra-----
FWKaid Becker-----
FW9Brynjolfur Willumsson-----
FW19Oskar Zawada-----
FW20Nils Eggens-----
FW26Thom van Bergen-----
FW34Ryan Metu-----
Tính đến 23/10 08:54

Huấn luyện viên

NijmegenHuấn luyện viên Dick Schreuder
GroningenHuấn luyện viên Dick Lukkien
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 23/10 08:54

Các trận tiếp theo