Nijmegen vs Groningen
Đội hình · Vắng mặt
| B. NuytinckChấn thương mắt cá |
| D. TadicChấn thương bắp chân |
| E. MorChấn thương háng |
| P. SandlerChấn thương |
| E. van der LaanChấn thương |
| M. JengChấn thương chân |
| T. MerceraChấn thương |
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 4 · Cập nhật 16:54Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà2,35Hòa3,97Đội khách2,68Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,35Không thay đổiHòa3,97Không thay đổiĐội khách2,68Không thay đổi
Không thay đổi · 22/10 22:08 giá trị không thay đổi kể từ lần quan sát đầu tiên
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 2,35 | 3,97 | 2,68 |
| Betfair | 2,25 | 3,90 | 2,70 |
| bet365 | 2,30 | 3,80 | 2,80 |
| Marathon | 2,25 | 3,84 | 2,70 |
| 1xBet | 2,32 | 3,96 | 2,79 |
| Betano | 2,32 | 3,95 | 2,72 |
| BetVictor | 2,25▼ | 3,90 | 2,70▲ |
Kèo chấp châu Á0Chủ nhà 01,81Đội khách 02,06Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà1,81Không thay đổiĐội khách2,06Không thay đổi
Không thay đổi · 23/10 15:03 giá trị không thay đổi kể từ lần quan sát đầu tiên
| Nhà cái | Chủ nhà 0 | Đội khách 0 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,81 | 2,06 |
| Marathon | 1,71 | 2,04 |
| 1xBet | 1,76 | 2,10 |
| BetVictor | 1,68▼ | 2,02▲ |
| bet365 | Tạm dừng | Tạm dừng |
Tài/Xỉu3.5Tài 3.52,04Xỉu 3.51,79Pinnacle · Nhà cái 6Tài2,04Không thay đổiXỉu1,79Không thay đổi
Không thay đổi · 22/10 22:08 giá trị không thay đổi kể từ lần quan sát đầu tiên
| Nhà cái | Tài 3.5 | Xỉu 3.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,04 | 1,79 |
| bet365 | 2,00 | 1,73 |
| Marathon | 1,99 | 1,76 |
| 1xBet | 2,04 | 1,81 |
| Betano | 2,05▼ | 1,78▼ |
| BetVictor | 1,98▲ | 1,71▼ |
Cả hai đội ghi bànCó1,40Không2,75bet365 · Nhà cái 5Có1,40Không thay đổiKhông2,75Không thay đổi
Không thay đổi · 22/10 22:08 giá trị không thay đổi kể từ lần quan sát đầu tiên
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| bet365 | 1,40 | 2,75 |
| Marathon | 1,36 | 2,84 |
| 1xBet | 1,36 | 2,90 |
| Betano | 1,38 | 2,87 |
| BetVictor | 1,36▲ | 2,90▼ |
Xem tất cả kèo 42 mốc · Tạm dừng · Hết hạn 1 đã ẩn
| Mốc | Chủ nhà | Đội khách | Nhà cái |
|---|---|---|---|
| -3.5 | 12,00 | 1,02 | Betfair |
| -2.5 | 7,50 | 1,06 | Betfair |
| -2 | 6,50 | 1,05 | Marathon |
| -1.75 | 5,50 | 1,15 | bet365 |
| -1.5 | 3,75 | 1,22 | Betfair |
| -1.25 | 3,80 | 1,25 | bet365 |
| -1 | 3,48 | 1,31 | Pinnacle |
| -0.75 | 2,74 | 1,46 | Pinnacle |
| -0.5 | 2,35 | 1,61 | Pinnacle |
| -0.25 | 2,08 | 1,78 | Pinnacle |
| 0 Mốc chính | 1,81 | 2,06 | Pinnacle |
| 0.25 | 1,61 | 2,37 | Pinnacle |
| 0.5 | 1,49 | 2,67 | Pinnacle |
| 0.75 | 1,36 | 3,20 | Pinnacle |
| 1 | 1,23 | 4,24 | Pinnacle |
| 1.25 | 1,19 | 4,50 | bet365 |
| 1.5 | 1,14 | 5,00 | Betfair |
| 1.75 | 1,12 | 6,40 | bet365 |
| 2 | 1,01 | 8,50 | Marathon |
| 2.5 | 1,04 | 9,50 | Betfair |
| Mốc | Tài | Xỉu | Nhà cái |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 1,02 | 19,00 | bet365 |
| 1 | 1,02 | 9,80 | 1xBet |
| 1.5 | 1,12 | 6,34 | Pinnacle |
| 1.75 | 1,10 | 5,15 | Marathon |
| 2 | 1,12 | 4,70 | Marathon |
| 2.25 | 1,25 | 3,28 | Marathon |
| 2.5 | 1,42 | 2,87 | Pinnacle |
| 2.75 | 1,50 | 2,60 | Pinnacle |
| 3 | 1,62 | 2,32 | Pinnacle |
| 3.25 | 1,84 | 2,00 | Pinnacle |
| 3.5 Mốc chính | 2,04 | 1,79 | Pinnacle |
| 3.75 | 2,30 | 1,62 | Pinnacle |
| 4 | 2,59 | 1,40 | Marathon |
| 4.25 | 2,83 | 1,33 | Marathon |
| 4.5 | 3,30 | 1,33 | Pinnacle |
| 4.75 | 3,70 | 1,20 | Marathon |
| 5 | 4,75 | 1,12 | Marathon |
| 5.25 | 5,05 | 1,10 | Marathon |
| 5.5 | 5,94 | 1,13 | Pinnacle |
| 6 | 8,70 | 1,01 | Marathon |
| 6.5 | 13,00 | 1,04 | bet365 |
| 7.5 | 23,00 | 1,01 | bet365 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
18 đội| Nijmegen | Tất cả | Groningen |
|---|---|---|
| — | Trận | — |
| — | Thắng | — |
| — | Hòa | — |
| — | Thua | — |
| — | Bàn thắng | — |
| — | Bàn thua | — |
| Nijmegen | Chủ nhà | Groningen |
|---|---|---|
| — | Trận | — |
| — | Thắng | — |
| — | Hòa | — |
| — | Thua | — |
| — | Bàn thắng | — |
| — | Bàn thua | — |
| Nijmegen | Đội khách | Groningen |
|---|---|---|
| — | Trận | — |
| — | Thắng | — |
| — | Hòa | — |
| — | Thua | — |
| — | Bàn thắng | — |
| — | Bàn thua | — |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| — | Trận giữ sạch lưới | — |
| — | Trận không ghi bàn | — |
| — | Bàn thắng mỗi trận | — |
| — | Bàn thua mỗi trận | — |
| — | Chuỗi thắng dài nhất | — |
| — | Chuỗi thua dài nhất | — |
| — | Chuỗi hòa dài nhất | — |
| Nijmegen | Tất cả | Groningen |
|---|---|---|
| — | Trận | — |
| — | Thắng | — |
| — | Hòa | — |
| — | Thua | — |
| — | Bàn thắng | — |
| — | Bàn thua | — |
| Nijmegen | Chủ nhà | Groningen |
|---|---|---|
| — | Trận | — |
| — | Thắng | — |
| — | Hòa | — |
| — | Thua | — |
| — | Bàn thắng | — |
| — | Bàn thua | — |
| Nijmegen | Đội khách | Groningen |
|---|---|---|
| — | Trận | — |
| — | Thắng | — |
| — | Hòa | — |
| — | Thua | — |
| — | Bàn thắng | — |
| — | Bàn thua | — |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| — | Trận giữ sạch lưới | — |
| — | Trận không ghi bàn | — |
| — | Bàn thắng mỗi trận | — |
| — | Bàn thua mỗi trận | — |
| — | Chuỗi thắng dài nhất | — |
| — | Chuỗi thua dài nhất | — |
| — | Chuỗi hòa dài nhất | — |
| Nijmegen | Tất cả | Groningen |
|---|---|---|
| — | Trận | — |
| — | Thắng | — |
| — | Hòa | — |
| — | Thua | — |
| — | Bàn thắng | — |
| — | Bàn thua | — |
| Nijmegen | Chủ nhà | Groningen |
|---|---|---|
| — | Trận | — |
| — | Thắng | — |
| — | Hòa | — |
| — | Thua | — |
| — | Bàn thắng | — |
| — | Bàn thua | — |
| Nijmegen | Đội khách | Groningen |
|---|---|---|
| — | Trận | — |
| — | Thắng | — |
| — | Hòa | — |
| — | Thua | — |
| — | Bàn thắng | — |
| — | Bàn thua | — |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| — | Trận giữ sạch lưới | — |
| — | Trận không ghi bàn | — |
| — | Bàn thắng mỗi trận | — |
| — | Bàn thua mỗi trận | — |
| — | Chuỗi thắng dài nhất | — |
| — | Chuỗi thua dài nhất | — |
| — | Chuỗi hòa dài nhất | — |
| Nijmegen | Tất cả | Groningen |
|---|---|---|
| — | Trận | — |
| — | Thắng | — |
| — | Hòa | — |
| — | Thua | — |
| — | Bàn thắng | — |
| — | Bàn thua | — |
| Nijmegen | Chủ nhà | Groningen |
|---|---|---|
| — | Trận | — |
| — | Thắng | — |
| — | Hòa | — |
| — | Thua | — |
| — | Bàn thắng | — |
| — | Bàn thua | — |
| Nijmegen | Đội khách | Groningen |
|---|---|---|
| — | Trận | — |
| — | Thắng | — |
| — | Hòa | — |
| — | Thua | — |
| — | Bàn thắng | — |
| — | Bàn thua | — |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| — | Trận giữ sạch lưới | — |
| — | Trận không ghi bàn | — |
| — | Bàn thắng mỗi trận | — |
| — | Bàn thua mỗi trận | — |
| — | Chuỗi thắng dài nhất | — |
| — | Chuỗi thua dài nhất | — |
| — | Chuỗi hòa dài nhất | — |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Feyenoord | 9 | 7 | 2 | 0 | +21 | 23 | TTTTT |
| 2 | AZ Alkmaar | 9 | 6 | 2 | 1 | +10 | 20 | HBTHT |
| 3 | PSV | 9 | 6 | 1 | 2 | +15 | 19 | BTBTT |
| 4 | Ajax | 9 | 5 | 3 | 1 | +15 | 18 | THHTT |
| 5 | Twente | 9 | 5 | 2 | 2 | +7 | 17 | BHTTT |
| 6 | Sittard | 9 | 4 | 3 | 2 | -1 | 15 | HHTBT |
| 7 | Groningen | 9 | 4 | 2 | 3 | +3 | 14 | BTTHH |
| 8 | Heerenveen | 9 | 3 | 3 | 3 | +4 | 12 | TBTHB |
| 9 | G.A. Eagles | 9 | 2 | 5 | 2 | -1 | 11 | BHHHH |
| 10 | Excelsior | 9 | 3 | 2 | 4 | -2 | 11 | BBHBH |
| 11 | Utrecht | 9 | 3 | 2 | 4 | -10 | 11 | TTBTH |
| 12 | Nijmegen | 9 | 2 | 4 | 3 | -1 | 10 | HHHBH |
| 13 | Sparta Rotterdam | 9 | 2 | 3 | 4 | -6 | 9 | THBBH |
| 14 | Cambuur | 9 | 2 | 3 | 4 | -8 | 9 | HTHTH |
| 15 | Zwolle | 9 | 2 | 1 | 6 | -12 | 7 | TBBBH |
| 16 | SC Telstar | 9 | 1 | 3 | 5 | -8 | 6 | BHBHB |
| 17 | Den Haag | 9 | 1 | 3 | 5 | -9 | 6 | THHBB |
| 18 | Willem II | 9 | 0 | 2 | 7 | -17 | 2 | BBBBH |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | AZ Alkmaar | 4 | 3 | 1 | 0 | +6 | 0 | |
| — | Ajax | 5 | 1 | 3 | 1 | +2 | 0 | |
| — | Cambuur | 5 | 1 | 1 | 3 | -7 | 0 | |
| — | Den Haag | 4 | 1 | 1 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Excelsior | 4 | 1 | 0 | 3 | -5 | 0 | |
| — | Feyenoord | 4 | 2 | 2 | 0 | +7 | 0 | |
| — | G.A. Eagles | 4 | 2 | 2 | 0 | +5 | 0 | |
| — | Groningen | 5 | 2 | 1 | 2 | +0 | 0 | |
| — | Heerenveen | 5 | 2 | 1 | 2 | +2 | 0 | |
| — | Nijmegen | 5 | 0 | 3 | 2 | -3 | 0 | |
| — | PSV | 4 | 3 | 1 | 0 | +9 | 0 | |
| — | Sittard | 4 | 1 | 1 | 2 | -4 | 0 | |
| — | Sparta Rotterdam | 5 | 1 | 2 | 2 | -4 | 0 | |
| — | SC Telstar | 5 | 0 | 2 | 3 | -7 | 0 | |
| — | Twente | 5 | 4 | 0 | 1 | +5 | 0 | |
| — | Utrecht | 4 | 1 | 1 | 2 | -6 | 0 | |
| — | Willem II | 4 | 0 | 1 | 3 | -7 | 0 | |
| — | Zwolle | 5 | 1 | 0 | 4 | -9 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | AZ Alkmaar | 5 | 3 | 1 | 1 | +4 | 0 | |
| — | Ajax | 4 | 4 | 0 | 0 | +13 | 0 | |
| — | Cambuur | 4 | 1 | 2 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Den Haag | 5 | 0 | 2 | 3 | -6 | 0 | |
| — | Excelsior | 5 | 2 | 2 | 1 | +3 | 0 | |
| — | Feyenoord | 5 | 5 | 0 | 0 | +14 | 0 | |
| — | G.A. Eagles | 5 | 0 | 3 | 2 | -6 | 0 | |
| — | Groningen | 4 | 2 | 1 | 1 | +3 | 0 | |
| — | Heerenveen | 4 | 1 | 2 | 1 | +2 | 0 | |
| — | Nijmegen | 4 | 2 | 1 | 1 | +2 | 0 | |
| — | PSV | 5 | 3 | 0 | 2 | +6 | 0 | |
| — | Sittard | 5 | 3 | 2 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Sparta Rotterdam | 4 | 1 | 1 | 2 | -2 | 0 | |
| — | SC Telstar | 4 | 1 | 1 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Twente | 4 | 1 | 2 | 1 | +2 | 0 | |
| — | Utrecht | 5 | 2 | 1 | 2 | -4 | 0 | |
| — | Willem II | 5 | 0 | 1 | 4 | -10 | 0 | |
| — | Zwolle | 4 | 1 | 1 | 2 | -3 | 0 |
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Nijmegen Dựa trên 20 trận | Groningen Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 4T 9H 7B | T · H · B | 9T 4H 7B |
| 20% | Tỷ lệ thắng | 45% |
| 45% | Tỷ lệ hòa | 20% |
| 1.35 | Ghi được mỗi trận | 2.00 |
| 1.80 | Bị ghi mỗi trận | 1.70 |
| -9 | Hiệu số | +6 |
| 5% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 20% |
| 20% | Tỷ lệ không ghi bàn | 10% |
| 1.59 (14 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.90 (17 trận) |
| 1.89 (14 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.85 (17 trận) |
| 80% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 75% |
| 65% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 75% |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.0 |
| 1.1 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 14.9 (18 trận) | Số cú sút mỗi trận | 15.9 (17 trận) |
| 4.6 (18 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 6.0 (17 trận) |
| 54% (18 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 49% (17 trận) |
| 5.0 (18 trận) | Phạt góc mỗi trận | 5.5 (17 trận) |
| 1.5 (18 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.5 (16 trận) |
| 12.8 (18 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 10.2 (17 trận) |
| Nijmegen Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Groningen Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 10 |
| 1T 6H 3B | T · H · B | 5T 2H 3B |
| 10% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 60% | Tỷ lệ hòa | 20% |
| 1.30 | Ghi được mỗi trận | 2.10 |
| 1.70 | Bị ghi mỗi trận | 1.60 |
| -4 | Hiệu số | +5 |
| 0% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 30% |
| 0% | Tỷ lệ không ghi bàn | 10% |
| 1.73 (6 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.77 (9 trận) |
| 1.42 (6 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.59 (9 trận) |
| 100% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 70% |
| 60% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 90% |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.0 |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.1 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 18.4 (8 trận) | Số cú sút mỗi trận | 17.2 (9 trận) |
| 5.4 (8 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 5.1 (9 trận) |
| 62% (8 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 52% (9 trận) |
| 6.2 (8 trận) | Phạt góc mỗi trận | 5.9 (9 trận) |
| 1.1 (8 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.1 (8 trận) |
| 10.6 (8 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 9.7 (9 trận) |
| Nijmegen Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | Groningen Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 10 |
| 3T 3H 4B | T · H · B | 4T 2H 4B |
| 30% | Tỷ lệ thắng | 40% |
| 30% | Tỷ lệ hòa | 20% |
| 1.40 | Ghi được mỗi trận | 1.90 |
| 1.90 | Bị ghi mỗi trận | 1.80 |
| -5 | Hiệu số | +1 |
| 10% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 10% |
| 40% | Tỷ lệ không ghi bàn | 10% |
| 1.49 (8 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 2.04 (8 trận) |
| 2.24 (8 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 2.14 (8 trận) |
| 60% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 80% |
| 70% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 60% |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.0 |
| 1.2 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.9 |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 12.1 | Số cú sút mỗi trận | 14.4 (8 trận) |
| 4.0 | Sút trúng đích mỗi trận | 7.0 (8 trận) |
| 48% | Kiểm soát bóng trung bình | 45% (8 trận) |
| 4.0 | Phạt góc mỗi trận | 5.0 (8 trận) |
| 1.8 | Thẻ vàng mỗi trận | 1.9 (8 trận) |
| 14.6 | Phạm lỗi mỗi trận | 10.8 (8 trận) |
| Nijmegen Dựa trên 13 trận | Eredivisie | Groningen Dựa trên 20 trận |
|---|---|---|
| 13 | Trận | 20 |
| 3T 6H 4B | T · H · B | 9T 4H 7B |
| 23% | Tỷ lệ thắng | 45% |
| 46% | Tỷ lệ hòa | 20% |
| 1.54 | Ghi được mỗi trận | 2.00 |
| 1.62 | Bị ghi mỗi trận | 1.70 |
| -1 | Hiệu số | +6 |
| 0% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 20% |
| 8% | Tỷ lệ không ghi bàn | 10% |
| 1.65 (11 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.90 (17 trận) |
| 1.68 (11 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.85 (17 trận) |
| 92% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 75% |
| 69% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 75% |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.0 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 15.5 (11 trận) | Số cú sút mỗi trận | 15.9 (17 trận) |
| 4.3 (11 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 6.0 (17 trận) |
| 58% (11 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 49% (17 trận) |
| 6.1 (11 trận) | Phạt góc mỗi trận | 5.5 (17 trận) |
| 1.5 (11 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.5 (16 trận) |
| 11.8 (11 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 10.2 (17 trận) |
| Nijmegen Dựa trên 4 trận | UEFA Champions League | Groningen |
|---|---|---|
| 4 | Trận | — |
| 0T 2H 2B | T · H · B | — |
| 0% | Tỷ lệ thắng | — |
| 50% | Tỷ lệ hòa | — |
| 0.50 | Ghi được mỗi trận | — |
| 1.75 | Bị ghi mỗi trận | — |
| -5 | Hiệu số | — |
| 25% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | — |
| 50% | Tỷ lệ không ghi bàn | — |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | — |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | — |
| 0.0 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | — |
| 1.0 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | — |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | — |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | — |
| 13.5 | Số cú sút mỗi trận | — |
| 4.8 | Sút trúng đích mỗi trận | — |
| 47% | Kiểm soát bóng trung bình | — |
| 3.5 | Phạt góc mỗi trận | — |
| 1.8 | Thẻ vàng mỗi trận | — |
| 12.5 | Phạm lỗi mỗi trận | — |
| Nijmegen Dựa trên 3 trận | UEFA Europa League | Groningen |
|---|---|---|
| 3 | Trận | — |
| 1T 1H 1B | T · H · B | — |
| 33% | Tỷ lệ thắng | — |
| 33% | Tỷ lệ hòa | — |
| 1.67 | Ghi được mỗi trận | — |
| 2.67 | Bị ghi mỗi trận | — |
| -3 | Hiệu số | — |
| 0% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | — |
| 33% | Tỷ lệ không ghi bàn | — |
| 1.38 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | — |
| 2.65 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | — |
| 67% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | — |
| 67% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | — |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | — |
| 2.0 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | — |
| 1.0 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | — |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | — |
| 14.7 | Số cú sút mỗi trận | — |
| 5.7 | Sút trúng đích mỗi trận | — |
| 48% | Kiểm soát bóng trung bình | — |
| 3.0 | Phạt góc mỗi trận | — |
| 1.3 | Thẻ vàng mỗi trận | — |
| 17.0 | Phạm lỗi mỗi trận | — |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 9 trận- Ghi được : Để thủng
- 20 : 10
- Sân nhà
- 3T 1H 0B
- Sân khách
- 2T 0H 3B
Danh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Các trận tiếp theo
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Nijmegen gặp Groningen tại Eredivisie vào 25/10/2026 20:30 UTC+07 tại Goffertstadion.
Nijmegen đứng thứ 12 trên bảng xếp hạng, Groningen đứng thứ 7.
Nijmegen thắng 1, hòa 4, thua 0 trong 5 trận gần nhất.
Groningen thắng 2, hòa 2, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Trong 9 lần gặp gần nhất, Nijmegen thắng 5, Groningen thắng 3, hòa 1.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 2.35 · 3.97 · 2.68.
Nijmegen · Trận trước: Din. Zagreb vs Nijmegen (22/10) · Trận tiếp theo: Heerenveen vs Nijmegen (1/11)
Groningen · Trận trước: Groningen vs Ajax (18/10) · Trận tiếp theo: Groningen vs Sparta Rotterdam (1/11)
Các trận Eredivisie khác cùng ngày
Các trận Eredivisie tuần này
- Sparta Rotterdam vs Ajax
- AZ Alkmaar vs Twente
- Feyenoord vs Sittard
- PSV vs Willem II
- Heerenveen vs Nijmegen
- Ajax vs AZ Alkmaar
- Cambuur vs G.A. Eagles
- Zwolle vs Den Haag
- Excelsior vs Twente
- SC Telstar vs Utrecht
Bài viết mới nhất
- Nhận định Shiga vs Nagasaki và 1 trận khác (23/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Brisbane Roar vs Perth Glory và 1 trận khác (23/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Suwon KT vs Wonju DB và 1 trận khác (23/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Ryukyu vs Gunma (23/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Philadelphia 76ers vs Cleveland Cavaliers (23/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Alaves vs Malaga (24/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Ipswich vs Nottingham (24/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Bolton vs Middlesbrough (24/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Brest vs Nice (24/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Torino vs A.C. Monza (24/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định G.A. Eagles vs SC Telstar (24/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Stuttgart vs B. Monchengladbach (24/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Flamengo RJ vs Estudiantes L.P. và 1 trận khác (23/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Pafos vs Riga FC (22/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Ararat-Armenia vs AZ Alkmaar và 2 trận khác (22/10) · Bot AI Umber
Trận sắp diễn ra
- E. Rybakina vs K. Kawa
- Beijing Royal Fighters vs Jiangsu Dragons
- Zhejiang Chouzhou vs Qingdao
- Tianjin vs Guangzhou
- Nanjing Tongxi vs Shandong
- Liaoning vs Sichuan
- Al-Faisaly vs Al Nassr
- Slepsk Suwalki vs GKS Katowice
- Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út) vs Al-Diriyah Club
- Bochum vs VfL Wolfsburg
- Darmstadt vs St. Pauli
- Zalgiris Kaunas vs Lyon-Villeurbanne
- IF Elfsborg vs Malmö FF
- Västerås SK vs Halmstad
- Randers FC vs Brondby
Chưa có bài viết nào.