Ngôn ngữ

Nijmegen vs Sittard

Chi tiết trận đấu
Goffertstadion
NijmegenChủ nhà
2 : 2Tỷ số chung cuộc
SittardĐội khách
Trận đấu kết thúc · Hòa
1X2 Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 19/10 00:57
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 3-4-2-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 12
1GGonzalo Crettaz
21DTobias Storm
22DAhmetcan Kaplan
24DDeveron Fonville
34MKevin Kers
6MDarko Nejašmić
18MDennis Geiger
99MClement Bischoff
20FNoé Lebreton
35FJamiro Monteiro
30FBryan Linssen
Dự bị 12
5DMitchel Bakker
19FAdam Tahaui
14FKaj Sierhuis
4DPerr Schuurs
11MWillum Thor Willumsson
38GJoep Geneste
12GNikolas Polster
73DGabriel Brás
42DYassin Moslih
66DAlmugera Kabar
8MIsak Hansen Aarøen
9MTjaronn Chery
Huấn luyện viên Dick Schreuder
Đội hình chính thức Sơ đồ 5-3-2 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
31GMattijs Branderhorst
12DIvo Pinto
6DSyb Van Ottele
3DRodrigo Guth
23DPhilip Brittijn
28DJustin Hubner
14MSven Simons
20MÉdouard Michut
22MShiloh 't Zand
9FAnthony Descotte
25FLequincio Zeefuik
Dự bị 9
7FKristoffer Peterson
24DDaley Sinkgraven
2DSiebe Wylin
15DNick de Groot
33GKaylen Reitmaier
1GLuuk Koopmans
52MMohamed Ihattaren
39MGanni Buyukhan
38MMoussa Gbemou
Huấn luyện viên Danny Buijs
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
NijmegenVắng mặt 4 · Nghi vấn 1 · Chưa phải vắng mặt chính thức
A. ThomasTreo giò
B. NuytinckChấn thương mắt cá
E. MorChấn thương háng
P. SandlerChấn thương
D. TadicChấn thương
SittardVắng mặt 3 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức
I. MarquezChấn thương
R. BayramChấn thương đầu gối
Y. OukiliChấn thương háng
Tính đến 19/10 03:56

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
2 : 2
Kết quả
Hòa Cuối cùng
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
Nijmegen112
Sittard112
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 18'Bàn thắngAnthony DescotteKiến tạo: Rodrigo Guth
  2. 28'Bàn thắngKevin KersKiến tạo: Dennis Geiger
  3. 38'Thẻ vàngShiloh 't Zand
  4. 46'Thay ngườiKristoffer PetersonRa sân: Sven Simons
  5. 48'Bàn thắngAnthony DescotteKiến tạo: Shiloh 't Zand
  6. 54'Thẻ vàngRodrigo Guth
  7. 63'Thay ngườiKaj SierhuisRa sân: Noé Lebreton
  8. 63'Thay ngườiMitchel BakkerRa sân: Deveron Fonville
  9. 63'Thay ngườiAdam TahauiRa sân: Kevin Kers
  10. 70'Thay ngườiDaley SinkgravenRa sân: Lequincio Zeefuik
  11. 81'Thay ngườiSiebe WylinRa sân: Shiloh 't Zand
  12. 84'Thay ngườiWillum Thor WillumssonRa sân: Tobias Storm
  13. 84'Thay ngườiPerr SchuursRa sân: Jamiro Monteiro
  14. 86'Thay ngườiNick de GrootRa sân: Syb Van Ottele
  15. 90'Đá hỏng phạt đềnMitchel Bakker
  16. 90+3'Bàn thắngWillum Thor WillumssonKiến tạo: Perr Schuurs
Thống kê đội · Cuối trận
74Kiểm soát bóng26
2,99Bàn thắng kỳ vọng (xG)0,39
24Sút5
7Sút trúng đích3
13Phạt góc0
11Phạm lỗi10
0Thẻ vàng2
609Chuyền bóng222
1Cứu thua5

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
1 · GKGonzalo Crettaz90000006.3
6 · MFDarko Nejašmić90001006.7
18 · MFDennis Geiger90010008.7
22 · DFAhmetcan Kaplan90001007.9
30 · FWBryan Linssen90002006.7
99 · MFClement Bischoff90003006.9
21 · DFTobias Storm84000006.3
35 · FWJamiro Monteiro84001006.6
20 · FWNoé Lebreton63003006.9
24 · DFDeveron Fonville63000006.3
34 · MFKevin Kers63101007.9
5 · DF · Dự bịMitchel Bakker27001007.3
14 · FW · Dự bịKaj Sierhuis27001006.0
19 · FW · Dự bịAdam Tahaui27000006.7
4 · DF · Dự bịPerr Schuurs11011007.0
11 · MF · Dự bịWillum Thor Willumsson11101007.3
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
3 · DFRodrigo Guth90010107.0
9 · FWAnthony Descotte90203009.3
12 · DFIvo Pinto90000007.0
20 · MFÉdouard Michut90000007.9
23 · DFPhilip Brittijn90000006.9
28 · DFJustin Hubner90000006.6
31 · GKMattijs Branderhorst90000008.2
6 · DFSyb Van Ottele86000007.3
22 · MFShiloh 't Zand81011106.9
25 · FWLequincio Zeefuik70000006.2
14 · MFSven Simons45000006.3
7 · FW · Dự bịKristoffer Peterson45000006.7
24 · DF · Dự bịDaley Sinkgraven20000006.7
2 · DF · Dự bịSiebe Wylin9000006.3
15 · DF · Dự bịNick de Groot9000006.2
Tính đến 19/10 03:56

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 00:57

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà1,73Hòa4,21Đội khách4,51Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,601,73Hòa4,394,21Đội khách4,914,51
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
19/10 00:571,73▼4,21▲4,51▲
19/10 00:331,79▲4,11▼4,30▼
18/10 23:541,764,224,33▼
18/10 22:361,76▲4,22▲4,35▼
18/10 21:581,754,21▲4,42▼
18/10 21:321,75▲4,20▼4,43▼
18/10 21:071,73▼4,22▲4,51▲
18/10 19:511,764,18▼4,38
Xem thêm · 22 trường hợpThu gọn
18/10 18:571,764,19▲4,38▲
18/10 18:311,764,17▼4,37▼
18/10 17:121,76▼4,18▲4,38▲
18/10 16:461,78▲4,11▼4,31▼
18/10 16:201,75▲4,16▼4,44▼
18/10 14:331,744,19▼4,48▼
18/10 14:051,74▲4,20▲4,51▼
18/10 13:351,72▲4,18▼4,63▼
18/10 13:081,704,22▲4,71▲
18/10 12:371,70▲4,17▼4,65▼
18/10 12:091,694,24▲4,66▲
18/10 11:411,69▲4,23▼4,63▼
18/10 09:411,684,31▲4,67▲
18/10 06:301,684,29▼4,62▼
18/10 01:161,68▲4,30▲4,64▲
17/10 13:321,67▲4,24▼4,56▼
17/10 12:291,66▲4,26▼4,58▼
17/10 11:221,654,30▲4,62
17/10 10:501,65▲4,27▼4,62▼
17/10 00:471,64▲4,31▼4,70▼
16/10 16:481,62▲4,34▼4,79▼
15/10 22:37 Đầu tiên1,604,394,91
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle1,734,214,51
Betfair1,574,604,75
bet3651,704,004,50
Marathon1,704,004,25
1xBet1,704,074,82
Betano1,604,455,00
BetVictor1,734,204,33
Kèo chấp châu Á-0.5Chủ nhà -0.51,73Đội khách +0.52,21Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà1,601,73Đội khách2,382,21
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc -0.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
19/10 00:571,73▼2,21▲
19/10 00:331,79▲2,13▼
18/10 23:541,762,17▼
18/10 22:361,76▲2,18▼
18/10 21:321,75▲2,19▼
18/10 21:071,73▼2,21▲
18/10 17:121,76▼2,17▲
18/10 16:461,78▲2,14▼
Xem thêm · 19 trường hợpThu gọn
18/10 16:201,75▲2,18▼
18/10 14:331,742,20▼
18/10 14:05Thay đổi mốc · mốc chính -0.5
18/10 14:051,74▲2,21▼
18/10 13:351,72▲2,23▼
18/10 13:081,702,26▲
18/10 12:371,70▲2,24▼
18/10 12:091,692,26▲
18/10 11:411,69▲2,25▼
18/10 09:411,682,29▲
18/10 06:301,682,27▼
18/10 01:161,682,28▲
17/10 13:321,68▲2,26
17/10 12:291,66▲2,26▼
17/10 11:221,652,29▲
17/10 10:501,65▲2,28▼
17/10 00:471,64▲2,30▼
16/10 16:481,62▲2,34▼
15/10 22:37 Đầu tiên1,602,38
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà -0.5Đội khách +0.5
Pinnacle1,732,21
bet3651,722,08
Betano1,602,42
BetVictor1,652,07
Tài/Xỉu3Tài 31,79Xỉu 32,11Pinnacle · Nhà cái 5Tài1,571,79Xỉu2,412,11
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 3 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
19/10 00:571,79▼2,11▲
19/10 00:33Thay đổi mốc · 3.5 → 3
19/10 00:331,80▲2,10▼
18/10 23:541,682,28▲
18/10 22:361,68▼2,27▲
18/10 21:321,702,25▲
18/10 21:071,70▼2,24▲
18/10 20:421,71▼2,23▲
Xem thêm · 23 trường hợpThu gọn
18/10 20:161,722,22▲
18/10 18:571,72▼2,20▲
18/10 18:311,742,19▲
18/10 16:461,742,18▼
18/10 16:201,74▲2,19▼
18/10 15:541,73▼2,20▲
18/10 14:331,74▲2,19▼
18/10 14:051,71▼2,23▲
18/10 13:351,77▲2,14▼
18/10 13:081,76▲2,15▲
18/10 12:371,75▲2,14▼
18/10 12:091,682,25▼
18/10 11:411,68▲2,26▼
18/10 09:411,58▼2,44▲
18/10 06:301,59▲2,43▼
18/10 01:161,56▲2,50▲
17/10 13:321,55▼2,49▲
17/10 12:291,562,46▲
17/10 11:221,56▼2,43▲
17/10 10:501,59▲2,38▼
17/10 00:471,582,39▼
16/10 16:481,58▲2,40▼
15/10 22:37 Đầu tiên1,572,41
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 3Xỉu 3
Pinnacle1,792,11
Marathon1,642,04
1xBet1,762,13
Betano1,572,50
BetVictor1,701,99
Cả hai đội ghi bànCó1,50Không2,50bet365 · Nhà cái 5Có1,441,50Không2,622,50
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu bet365 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiCóKhông
19/10 00:57Tạm dừng
18/10 13:351,50▲2,50▼
17/10 04:421,442,62
17/10 04:09Tạm dừng
15/10 22:37 Đầu tiên1,442,62
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
bet3651,502,50
Marathon1,452,51
1xBet1,512,55
Betano1,442,67
BetVictor1,452,55
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

18 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 15 · 9 trận (không phải cả mùa giải)
NijmegenTất cảSittard
15Trận9
2Thắng4
7Hòa3
6Thua2
18Bàn thắng16
29Bàn thua17
NijmegenChủ nhàSittard
8Trận4
0Thắng1
5Hòa1
3Thua2
10Bàn thắng5
15Bàn thua9
NijmegenĐội kháchSittard
7Trận5
2Thắng3
2Hòa2
3Thua0
8Bàn thắng11
14Bàn thua8
Chỉ số nâng cao · 2026/27
1Trận giữ sạch lưới1
4Trận không ghi bàn1
1.20Bàn thắng mỗi trận1.78
1.93Bàn thua mỗi trận1.89
1Chuỗi thắng dài nhất2
2Chuỗi thua dài nhất1
4Chuỗi hòa dài nhất2
NijmegenTất cảSittard
9Trận9
2Thắng4
4Hòa3
3Thua2
15Bàn thắng16
16Bàn thua17
NijmegenChủ nhàSittard
5Trận4
0Thắng1
3Hòa1
2Thua2
7Bàn thắng5
10Bàn thua9
NijmegenĐội kháchSittard
4Trận5
2Thắng3
1Hòa2
1Thua0
8Bàn thắng11
6Bàn thua8
Chỉ số nâng cao · 2026/27
0Trận giữ sạch lưới1
1Trận không ghi bàn1
1.67Bàn thắng mỗi trận1.78
1.78Bàn thua mỗi trận1.89
2Chuỗi thắng dài nhất2
1Chuỗi thua dài nhất1
3Chuỗi hòa dài nhất2
NijmegenTất cảSittard
2Trận—
0Thắng—
1Hòa—
1Thua—
1Bàn thắng—
6Bàn thua—
NijmegenChủ nhàSittard
1Trận—
0Thắng—
1Hòa—
0Thua—
1Bàn thắng—
1Bàn thua—
NijmegenĐội kháchSittard
1Trận—
0Thắng—
0Hòa—
1Thua—
0Bàn thắng—
5Bàn thua—
Chỉ số nâng cao · 2026/27
0Trận giữ sạch lưới—
1Trận không ghi bàn—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng mỗi trận—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua mỗi trận—
0Chuỗi thắng dài nhất—
1Chuỗi thua dài nhất—
1Chuỗi hòa dài nhất—
NijmegenTất cảSittard
4Trận—
0Thắng—
2Hòa—
2Thua—
2Bàn thắng—
7Bàn thua—
NijmegenChủ nhàSittard
2Trận—
0Thắng—
1Hòa—
1Thua—
2Bàn thắng—
4Bàn thua—
NijmegenĐội kháchSittard
2Trận—
0Thắng—
1Hòa—
1Thua—
0Bàn thắng—
3Bàn thua—
Chỉ số nâng cao · 2026/27
1Trận giữ sạch lưới—
2Trận không ghi bàn—
0.50Bàn thắng mỗi trận—
1.75Bàn thua mỗi trận—
0Chuỗi thắng dài nhất—
2Chuỗi thua dài nhất—
2Chuỗi hòa dài nhất—
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: Eredivisie · UEFA Europa League · UEFA Champions League
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Feyenoord9720+2123TTTTT
2AZ Alkmaar9621+1020HBTHT
3PSV9612+1519BTBTT
4Ajax9531+1518THHTT
5Twente9522+717BHTTT
6Sittard9432-115HHTBT
7Groningen9423+314BTTHH
8Heerenveen9333+412TBTHB
9G.A. Eagles9252-111BHHHH
10Excelsior9324-211BBHBH
11Utrecht9324-1011TTBTH
12Nijmegen9243-110HHHBH
13Sparta Rotterdam9234-69THBBH
14Cambuur9234-89HTHTH
15Zwolle9216-127TBBBH
16SC Telstar9135-86BHBHB
17Den Haag9135-96THHBB
18Willem II9027-172BBBBH
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—AZ Alkmaar4310+60
—Ajax5131+20
—Cambuur5113-70
—Den Haag4112-30
—Excelsior4103-50
—Feyenoord4220+70
—G.A. Eagles4220+50
—Groningen5212+00
—Heerenveen5212+20
—Nijmegen5032-30
—PSV4310+90
—Sittard4112-40
—Sparta Rotterdam5122-40
—SC Telstar5023-70
—Twente5401+50
—Utrecht4112-60
—Willem II4013-70
—Zwolle5104-90
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—AZ Alkmaar5311+40
—Ajax4400+130
—Cambuur4121-10
—Den Haag5023-60
—Excelsior5221+30
—Feyenoord5500+140
—G.A. Eagles5032-60
—Groningen4211+30
—Heerenveen4121+20
—Nijmegen4211+20
—PSV5302+60
—Sittard5320+30
—Sparta Rotterdam4112-20
—SC Telstar4112-10
—Twente4121+20
—Utrecht5212-40
—Willem II5014-100
—Zwolle4112-30
Tính đến 20/10 04:29

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
NijmegenHHHBBHBTBB4T 9H 7B
SittardHTTBTTBTHB9T 3H 8B
Nijmegen
Dựa trên 20 trận
Sittard
Dựa trên 20 trận
20Trận20
4T 9H 7BT · H · B9T 3H 8B
20%Tỷ lệ thắng45%
45%Tỷ lệ hòa15%
1.20Ghi được mỗi trận1.55
1.65Bị ghi mỗi trận1.85
-9Hiệu số-6
10%Tỷ lệ giữ sạch lưới5%
20%Tỷ lệ không ghi bàn15%
1.71 (14 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.28 (17 trận)
1.78 (14 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận2.03 (17 trận)
75%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn80%
55%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn70%
0.5Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8 (19 trận)
0.9Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6 (19 trận)
0.7Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.7 (19 trận)
0.7Bàn thua hiệp 2 (TB)1.3 (19 trận)
15.2 (18 trận)Số cú sút mỗi trận11.8 (18 trận)
4.8 (18 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.7 (18 trận)
54% (18 trận)Kiểm soát bóng trung bình41% (18 trận)
4.9 (18 trận)Phạt góc mỗi trận3.4 (18 trận)
1.6 (17 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.5 (18 trận)
12.4 (18 trận)Phạm lỗi mỗi trận9.7 (18 trận)
Nijmegen
Dựa trên 10 trận
Chủ nhà chỉ các trậnSittard
Dựa trên 10 trận
10Trận10
1T 6H 3BT · H · B3T 2H 5B
10%Tỷ lệ thắng30%
60%Tỷ lệ hòa20%
1.20Ghi được mỗi trận1.40
1.60Bị ghi mỗi trận2.10
-4Hiệu số-7
0%Tỷ lệ giữ sạch lưới0%
0%Tỷ lệ không ghi bàn10%
1.98 (7 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.36 (9 trận)
1.44 (7 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận2.35 (9 trận)
100%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn90%
50%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn70%
0.4Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7
0.9Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5
0.8Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.7
0.7Bàn thua hiệp 2 (TB)1.6
19.4 (9 trận)Số cú sút mỗi trận12.0
5.8 (9 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.2
60% (9 trận)Kiểm soát bóng trung bình42%
6.0 (9 trận)Phạt góc mỗi trận4.2
1.4 (9 trận)Thẻ vàng mỗi trận0.9
11.4 (9 trận)Phạm lỗi mỗi trận8.8
Nijmegen
Dựa trên 10 trận
Đội khách chỉ các trậnSittard
Dựa trên 10 trận
10Trận10
3T 3H 4BT · H · B6T 1H 3B
30%Tỷ lệ thắng60%
30%Tỷ lệ hòa10%
1.20Ghi được mỗi trận1.70
1.70Bị ghi mỗi trận1.60
-5Hiệu số+1
20%Tỷ lệ giữ sạch lưới10%
40%Tỷ lệ không ghi bàn20%
1.45 (7 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.19 (8 trận)
2.12 (7 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.68 (8 trận)
50%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn70%
60%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn70%
0.6Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.0 (9 trận)
1.0Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7 (9 trận)
0.6Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.7 (9 trận)
0.7Bàn thua hiệp 2 (TB)1.0 (9 trận)
10.9 (9 trận)Số cú sút mỗi trận11.6 (8 trận)
3.8 (9 trận)Sút trúng đích mỗi trận5.4 (8 trận)
49% (9 trận)Kiểm soát bóng trung bình38% (8 trận)
3.8 (9 trận)Phạt góc mỗi trận2.5 (8 trận)
1.8 (8 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.2 (8 trận)
13.4 (9 trận)Phạm lỗi mỗi trận10.8 (8 trận)
Nijmegen
Dựa trên 14 trận
EredivisieSittard
Dựa trên 19 trận
14Trận19
4T 6H 4BT · H · B8T 3H 8B
29%Tỷ lệ thắng42%
43%Tỷ lệ hòa16%
1.50Ghi được mỗi trận1.53
1.43Bị ghi mỗi trận1.89
+1Hiệu số-7
7%Tỷ lệ giữ sạch lưới5%
7%Tỷ lệ không ghi bàn16%
1.76 (12 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.28 (17 trận)
1.63 (12 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận2.03 (17 trận)
86%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn79%
57%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn68%
0.7Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8
0.8Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6
0.8Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.7
0.6Bàn thua hiệp 2 (TB)1.3
15.8 (12 trận)Số cú sút mỗi trận11.8 (18 trận)
4.6 (12 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.7 (18 trận)
57% (12 trận)Kiểm soát bóng trung bình41% (18 trận)
5.6 (12 trận)Phạt góc mỗi trận3.4 (18 trận)
1.6 (11 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.5 (18 trận)
11.8 (12 trận)Phạm lỗi mỗi trận9.7 (18 trận)
Nijmegen
Dựa trên 4 trận
UEFA Champions LeagueSittard
4Trận—
0T 2H 2BT · H · B—
0%Tỷ lệ thắng—
50%Tỷ lệ hòa—
0.50Ghi được mỗi trận—
1.75Bị ghi mỗi trận—
-5Hiệu số—
25%Tỷ lệ giữ sạch lưới—
50%Tỷ lệ không ghi bàn—
50%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn—
50%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn—
0.0Bàn thắng hiệp 1 (TB)—
1.0Bàn thua hiệp 1 (TB)—
0.5Bàn thắng hiệp 2 (TB)—
0.8Bàn thua hiệp 2 (TB)—
13.5Số cú sút mỗi trận—
4.8Sút trúng đích mỗi trận—
47%Kiểm soát bóng trung bình—
3.5Phạt góc mỗi trận—
1.8Thẻ vàng mỗi trận—
12.5Phạm lỗi mỗi trận—
Nijmegen
Dựa trên 2 trận
UEFA Europa LeagueSittard
2Trận—
0T 1H 1BT · H · B—
-5Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệ—
NijmegenGiao hữu câu lạc bộSittard
Dựa trên 1 trận
—Trận1
—T · H · B1T 0H 0B
—Hiệu số+1
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Trận gần đây
Tính đến 20/10 04:00

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 10 trận
4Nijmegen T
3H
3Sittard T
3.5Trung bình tổng điểm
Nijmegen Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
21 : 14
Sân nhà
3T 1H 2B
Sân khách
1T 2H 1B
Tính đến 12/10 01:03

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 31 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 15 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Gonzalo Crettaz120082 phút6.32
GK12Nikolas Polster50080 phút7.00
GK36Freek Entius-----
GK38Joep Geneste-----
DF21Tobias Storm130090 phút6.52
DF24Deveron Fonville100084 phút6.77
DF17Bram Nuytinck80040 phút6.61
DF66Almugera Kabar80040 phút6.24
DF4Perr Schuurs82236 phút6.89
DF3Philippe Sandler60051 phút6.88
DF73Gabriel Bras50075 phút6.86
DF22Ahmetcan Kaplan30041 phút7.03
DF5Mitchel Bakker20022 phút6.80
DF42Yassin Moslih1001 phút—
DF37Merijn van de Wiel-----
DF44Mees Rensen-----
MF20Noe Lebreton151077 phút6.77
MF9Tjarron Chery135286 phút7.06
MF6Darko Nejasmic131083 phút7.38
MF10Dusan Tadic130383 phút6.80
MF35Jamiro Monteiro120050 phút6.75
MF19Adam Tahaui82049 phút6.76
MF11Thor Willumsson Willum81125 phút6.71
MF18Dennis Geiger70145 phút6.91
MF8Isak Hansen-Aaroen40049 phút6.60
FW30Bryan Linssen142073 phút6.46
FW99Clement Bischoff131174 phút6.87
FW34Kevin Kers91042 phút6.76
FW14Kaj Sierhuis82140 phút6.59
FW7Emre Mor71134 phút6.94
FW77Ayodele Thomas40067 phút6.62
Danh sách cầu thủ 32 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 9 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK31Mattijs Branderhorst90090 phút7.47
GK1Luuk Koopmans-----
GK33Kaylen-----
GK48Lars van Parys-----
DF28Justin Hubner90090 phút6.33
DF12Ivo Pinto90184 phút6.61
DF6Syb van Ottele90051 phút6.82
DF3Rodrigo Guth70178 phút7.06
DF8Jasper Dahlhaus70176 phút6.27
DF15Nick de Groot70022 phút6.41
DF2Siebe Wylin50046 phút6.40
DF24Daley Sinkgraven20010 phút6.70
DF35Kevin van Burgsteden1008 phút6.60
DF44I. Marquez Alvarez-----
MF23Philip Brittijn92089 phút6.59
MF20Edouard Michut91278 phút7.32
MF22Shiloh Zand81175 phút6.85
MF52Mohammed Ihattaren83372 phút7.26
MF5Yassin Oukili50046 phút6.66
MF38Moussa Gbemou4005 phút6.50
MF14Sven Simons20028 phút6.50
MF39Gani Buyukhan1008 phút6.20
MF36Alhaji Bah-----
MF37Wassim Elasri-----
MF47Amin Laoukili-----
FW25Lequincio Zeefuik93171 phút6.88
FW9Anthony Descotte95060 phút7.17
FW10Ole Romeny51063 phút6.20
FW7Kristoffer Peterson30024 phút6.67
FW44David Stockbrink-----
FW45Owen Johnson-----
R. Bayram—————
Tính đến 20/10 08:52

Huấn luyện viên

NijmegenHuấn luyện viên Dick Schreuder
SittardHuấn luyện viên Danny Buijs
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 20/10 08:52

Các trận tiếp theo