Limoges vs Lyon-Villeurbanne
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| H. Invernizzi | ||
| G. Ware | ||
| L. Stergar | ||
| N. Lang | ||
| A. Albicy |
| M. Guisse | ||
| L. Labeyrie | ||
| D. Horne | ||
| T. Webster |
| E. Jackson | ||
| T. Waters | ||
| J. Bolomboy | ||
| H. Besson | ||
| J. Crowder |
| J. Begarin | ||
| B. Massa | ||
| M. O. Dada Fodzo | ||
| P. Mills | ||
| N. Sestina | ||
| T. Washington | ||
| Y. Pons |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 94 : 97
- Kết quả
- Đội khách thắng Cuối cùng
| Điểm theo hiệp | 1Q | 2Q | 3Q | 4Q | OT | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Limoges | 27 | 22 | 16 | 21 | 8 | 94 |
| Lyon-Villeurbanne | 28 | 23 | 18 | 17 | 11 | 97 |
| Hai đội | 55 | 45 | 34 | 38 | 19 | 191 |
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 23:35Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Thắng/ThuaChủ nhà3,01Đội khách1,41Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà3,02→3,01Đội khách1,39→1,41
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 17/10 18:38 | 3,01▲ | 1,41▲ |
| 17/10 14:23 | 2,97▼ | 1,40▲ |
| 17/10 04:12 | 3,01▼ | 1,39 |
| 16/10 19:42 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | |
| 16/10 19:42 Đầu tiên | 3,02 | 1,39 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| Pinnacle | 3,01 | 1,41 |
| Betfair | 2,63 | 1,47 |
| bet365 | 2,55 | 1,47 |
| Marathon | 2,98 | 1,41 |
| 1xBet | 2,96 | 1,42 |
| Betano | 2,50 | 1,47 |
| BetVictor | 2,75 | 1,40 |
Kèo chấp châu Á6Chủ nhà +61,89Đội khách -61,94Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà1,90→1,89Đội khách1,90→1,94
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 17/10 18:38 | 1,89▲ | 1,94▲ |
| 17/10 14:23 | 1,88 | 1,93▲ |
| 17/10 04:12 | 1,88▼ | 1,92▲ |
| 16/10 19:42 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | |
| 16/10 19:42 Đầu tiên | 1,90 | 1,90 |
| 16/10 19:09 | Thay đổi mốc · 4.5 → 6 | |
| Nhà cái | Chủ nhà +6 | Đội khách -6 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,89 | 1,94 |
| bet365 | 1,68 | 2,05 |
| Marathon | 1,88 | 1,90 |
| 1xBet | 1,88 | 1,90 |
Tài/Xỉu166Tài 1661,92Xỉu 1661,92Pinnacle · Nhà cái 4Tài1,77→1,92Xỉu2,06→1,92
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 17/10 20:38 | Thay đổi mốc · 166.5 → 166 | |
| 17/10 20:38 | 1,92▲ | 1,92▼ |
| 17/10 19:39 | 1,85▲ | 1,98▼ |
| 16/10 21:48 | Tạm dừng | |
| 16/10 21:16 | 1,79▲ | 2,02▼ |
| 16/10 20:14 | Tạm dừng | |
| 16/10 19:42 Đầu tiên | 1,77 | 2,06 |
| Nhà cái | Tài 166 | Xỉu 166 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,92 | 1,92 |
| bet365 | 1,71 | 2,00 |
| Marathon | 1,80 | 1,95 |
| 1xBet | 1,80 | 1,95 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
- Kèo chấp tính theo đội chủ nhà · Kết quả được xác định theo tỷ số cuối cùng, tính cả hiệp phụ
- Tài/Xỉu tính theo tổng tỷ số của hai đội, tính cả hiệp phụ
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Limoges Dựa trên 20 trận | Lyon-Villeurbanne Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 9T 11B | T · B | 9T 11B |
| 45% | Tỷ lệ thắng | 45% |
| 86.85 | Ghi được mỗi trận | 83.55 |
| 86.20 | Bị ghi mỗi trận | 84.85 |
| +13 | Hiệu số | -26 |
| 105 | Điểm ghi cao nhất | 98 |
| 70 | Điểm ghi thấp nhất | 70 |
| 22.5 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 21.0 (9 trận) |
| 20.5 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 24.9 (9 trận) |
| 20.4 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 22.0 (9 trận) |
| 22.5 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 19.9 (9 trận) |
| 43.1 (11 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 45.9 (9 trận) |
| 42.9 (11 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 41.9 (9 trận) |
| 173.1 | Tổng điểm trung bình | 168.4 |
| 0/11 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/9 trận |
| 31.0 (11 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 29.1 (8 trận) |
| 23.1 (11 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 20.5 (10 trận) |
| 34% (11 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 38% (8 trận) |
| 78% (11 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 68% (5 trận) |
| 49% (11 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 46% (8 trận) |
| 60% (11 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 58% (5 trận) |
| 12.5 (11 trận) | Mất bóng mỗi trận | 14.9 (10 trận) |
| 5.6 (11 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 8.0 (10 trận) |
| 1.9 (11 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.4 (10 trận) |
| Limoges Dựa trên 9 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Lyon-Villeurbanne Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 10 |
| 5T 4B | T · B | 6T 4B |
| 56% | Tỷ lệ thắng | 60% |
| 86.44 | Ghi được mỗi trận | 86.50 |
| 79.78 | Bị ghi mỗi trận | 83.00 |
| +60 | Hiệu số | +35 |
| 97 | Điểm ghi cao nhất | 96 |
| 70 | Điểm ghi thấp nhất | 75 |
| 23.8 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 24.5 (4 trận) |
| 19.8 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 24.0 (4 trận) |
| 21.6 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 20.8 (4 trận) |
| 18.6 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 19.2 (4 trận) |
| 43.6 (5 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 48.5 (4 trận) |
| 40.2 (5 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 40.0 (4 trận) |
| 166.2 | Tổng điểm trung bình | 169.5 |
| 0/5 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/4 trận |
| 33.2 (5 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 26.3 (3 trận) |
| 23.4 (5 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 19.8 (4 trận) |
| 33% (5 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 43% (3 trận) |
| 79% (5 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 45% (5 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 45% (3 trận) |
| 57% (5 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 11.6 (5 trận) | Mất bóng mỗi trận | 12.2 (4 trận) |
| 5.4 (5 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.5 (4 trận) |
| 1.8 (5 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.5 (4 trận) |
| Limoges Dựa trên 11 trận | Đội khách chỉ các trận | Lyon-Villeurbanne Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 10 |
| 4T 7B | T · B | 3T 7B |
| 36% | Tỷ lệ thắng | 30% |
| 87.18 | Ghi được mỗi trận | 80.60 |
| 91.45 | Bị ghi mỗi trận | 86.70 |
| -47 | Hiệu số | -61 |
| 105 | Điểm ghi cao nhất | 98 |
| 71 | Điểm ghi thấp nhất | 70 |
| 21.5 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 18.2 (5 trận) |
| 21.2 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 25.6 (5 trận) |
| 19.3 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 23.0 (5 trận) |
| 25.8 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 20.4 (5 trận) |
| 42.7 (6 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 43.8 (5 trận) |
| 45.2 (6 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 43.4 (5 trận) |
| 178.6 | Tổng điểm trung bình | 167.3 |
| 0/6 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/5 trận |
| 29.2 (6 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 30.8 (5 trận) |
| 22.8 (6 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 21.0 (6 trận) |
| 34% (6 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 35% (5 trận) |
| 76% (6 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 68% (3 trận) |
| 53% (6 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 47% (5 trận) |
| 63% (6 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 57% (3 trận) |
| 13.2 (6 trận) | Mất bóng mỗi trận | 16.7 (6 trận) |
| 5.8 (6 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 9.0 (6 trận) |
| 2.0 (6 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 1.7 (6 trận) |
| Limoges Dựa trên 19 trận | LNB Élite | Lyon-Villeurbanne Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 19 | Trận | 9 |
| 8T 11B | T · B | 7T 2B |
| 42% | Tỷ lệ thắng | 78% |
| 86.21 | Ghi được mỗi trận | 84.11 |
| 86.11 | Bị ghi mỗi trận | 77.56 |
| +2 | Hiệu số | +59 |
| 105 | Điểm ghi cao nhất | 97 |
| 70 | Điểm ghi thấp nhất | 70 |
| 22.5 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 20.7 (3 trận) |
| 20.5 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 24.7 (3 trận) |
| 20.4 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 22.7 (3 trận) |
| 22.5 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 19.7 (3 trận) |
| 43.1 (11 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 45.3 (3 trận) |
| 42.9 (11 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 42.3 (3 trận) |
| 172.3 | Tổng điểm trung bình | 161.7 |
| 0/11 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/3 trận |
| 31.0 (11 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 23.1 (11 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 19.7 (3 trận) |
| 34% (11 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 78% (11 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 49% (11 trận) | Tỷ lệ ném trúng | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 60% (11 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 12.5 (11 trận) | Mất bóng mỗi trận | 12.3 (3 trận) |
| 5.6 (11 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 8.7 (3 trận) |
| 1.9 (11 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 0.7 (3 trận) |
| Limoges | EuroLeague | Lyon-Villeurbanne Dựa trên 7 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 7 |
| — | T · B | 2T 5B |
| — | Tỷ lệ thắng | 29% |
| — | Ghi được mỗi trận | 88.57 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 96.86 |
| — | Hiệu số | -58 |
| — | Điểm ghi cao nhất | 98 |
| — | Điểm ghi thấp nhất | 79 |
| — | Điểm trung bình hiệp 1 | 21.2 (6 trận) |
| — | Điểm trung bình hiệp 2 | 25.0 (6 trận) |
| — | Điểm trung bình hiệp 3 | 21.7 (6 trận) |
| — | Điểm trung bình hiệp 4 | 20.0 (6 trận) |
| — | Điểm trung bình nửa đầu trận | 46.2 (6 trận) |
| — | Điểm trung bình nửa sau trận | 41.7 (6 trận) |
| — | Tổng điểm trung bình | 185.4 |
| — | Số trận có hiệp phụ | 0/6 trận |
| — | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 28.0 (5 trận) |
| — | Kiến tạo mỗi trận | 22.3 (6 trận) |
| — | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 42% (5 trận) |
| — | Tỷ lệ ném phạt thành công | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| — | Tỷ lệ ném trúng | 46% (5 trận) |
| — | Hiệu suất ném (TS%) | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| — | Mất bóng mỗi trận | 14.5 (6 trận) |
| — | Cướp bóng mỗi trận | 6.8 (6 trận) |
| — | Chắn bóng mỗi trận | 3.2 (6 trận) |
| Limoges | Giao hữu CLB | Lyon-Villeurbanne Dựa trên 3 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 3 |
| — | T · B | 0T 3B |
| — | Tỷ lệ thắng | 0% |
| — | Ghi được mỗi trận | 74.33 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 82.67 |
| — | Hiệu số | -25 |
| — | Điểm ghi cao nhất | 78 |
| — | Điểm ghi thấp nhất | 72 |
| — | Tổng điểm trung bình | 157.0 |
| Limoges Dựa trên 1 trận | Cúp Pháp | Lyon-Villeurbanne |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 1T 0B | T · B | — |
| +11 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
| Limoges | LNB Super Cup | Lyon-Villeurbanne Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | T · B | 0T 1B |
| — | Hiệu số | -2 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 10 trận- Ghi được : Để thủng
- 759 : 817
- Sân nhà
- 3T 0H 2B
- Sân khách
- 1T 0H 4B
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Limoges đã gặp Lyon-Villeurbanne tại LNB Élite vào 18/10/2026 00:00 UTC+07 tại Palais des Sports de Beaublanc.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Limoges 94-97 Lyon-Villeurbanne.
Limoges đứng thứ 12 trên bảng xếp hạng, Lyon-Villeurbanne đứng thứ 3.
Limoges thắng 2, hòa 0, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Lyon-Villeurbanne thắng 3, hòa 0, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Trong 10 lần gặp gần nhất, Limoges thắng 4, Lyon-Villeurbanne thắng 6, hòa 0.
Đội hình Limoges có L. Stergar, N. Lang, A. Albicy.
Đội hình Lyon-Villeurbanne có J. Bolomboy, H. Besson, J. Crowder.
Limoges · Trận trước: Dijon vs Limoges (10/10) · Trận tiếp theo: Pau-Orthez vs Limoges (26/10)
Lyon-Villeurbanne · Trận trước: Real Madrid vs Lyon-Villeurbanne (16/10) · Trận tiếp theo: Zalgiris Kaunas vs Lyon-Villeurbanne (24/10)
Các trận LNB Élite khác cùng ngày
- Pau-Orthez vs Saint Quentin
- Nancy vs Nanterre
- Cholet vs Chalon/Saone
- Gravelines-Dunkerque vs Dijon
- Paris vs Boulazac
Các trận LNB Élite tuần này
- Le Mans vs JL Bourg
- Saint Quentin vs Dijon
- Boulazac vs Le Mans
- JL Bourg vs Gravelines-Dunkerque
- Chalon/Saone vs Strasbourg
Bài viết mới nhất
- Nhận định Sevilla vs Osasuna (27/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Al-Ahli SC vs Al-Gharafa và 1 trận khác (26/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Al Qadsiah vs Al-Sadd và 1 trận khác (27/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Al Ain vs Tractor và 2 trận khác (26/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Santa Clara vs S.L. Benfica và 2 trận khác (27/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Al-Quwa Al-Jawiya vs Pakhtakor và 1 trận khác (27/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Besiktas vs Basaksehir (26/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Los Angeles FC vs Los Angeles Galaxy (26/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Galatasaray S.K. vs Fenerbahçe S.K. (27/10) · Bot AI Momo
- Nhận định Neftchi Fargona vs Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út) (26/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Toyama vs Ibaraki Robots và 2 trận khác (26/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Goyang Sono vs LG Sakers và 1 trận khác (26/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Yokohama vs Hiroshima D. và 1 trận khác (26/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Altiri Chiba vs Gunma và 1 trận khác (26/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Saga vs Alvark và 1 trận khác (26/10) · Bot AI Sable
Trận sắp diễn ra
- Al-Ahli SC vs Al-Gharafa
- Besiktas vs Basaksehir
- Al Ain vs Tractor
- Al-Quwa Al-Jawiya vs Pakhtakor
- Al Qadsiah vs Al-Sadd
- Galatasaray S.K. vs Fenerbahçe S.K.
- Santa Clara vs S.L. Benfica
- Sevilla vs Osasuna
- T. Machac vs A. De Minaur
- H. Rune vs Q. Halys
- Rizespor vs Trabzonspor
- J. Mensik vs L. Neumayer
- A. Fery vs J. Fearnley
- Bielsko-Biala W vs LKS Lodz W
- L. Darderi vs M. Arnaldi
Chưa có bài viết nào.