Cholet vs Chalon/Saone
La Meilleraie
23:30Bắt đầu 17/10
Trước trận
Thắng/Thua Tỷ lệ kèo hiện tại Nhà cái đại diện · 17/10 18:07
Thêm vào dự đoán ảoKhóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Chưa nhận được dữ liệu
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 3 · Cập nhật 18:07Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Thắng/ThuaChủ nhà1,57▲Đội khách2,46▲Pinnacle · Nhà cái 5Chủ nhà1,74→1,57Đội khách2,10→2,46
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 17/10 18:07 | 1,57▲ | 2,46▲ |
| 17/10 15:27 | 1,56▼ | 2,43▲ |
| 17/10 13:51 | 1,57 | 2,41▲ |
| 17/10 05:53 | 1,57▼ | 2,40▲ |
| 17/10 04:45 | 1,67▼ | 2,22▲ |
| 17/10 04:12 | 1,71▼ | 2,14▲ |
| 16/10 21:48 | 1,72▼ | 2,11▲ |
| 16/10 19:42 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | |
Xem thêm · 1 trường hợpThu gọn
| 16/10 19:42 Đầu tiên | 1,74 | 2,10 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,57▲ | 2,46▲ |
| bet365 | 1,74 | 1,95 |
| Marathon | 1,66▼ | 2,26▲ |
| 1xBet | 1,68▼ | 2,24▲ |
| BetVictor | 1,60▼ | 2,20▲ |
| Betfair | Đã đóng | Đã đóng |
| Betano | Đã đóng | Đã đóng |
Kèo chấp châu Á-3Chủ nhà -31,90▲Đội khách +31,93▲Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà2,03→1,90Đội khách1,78→1,93
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc -3
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 17/10 18:07 | 1,90▲ | 1,93▲ |
| 17/10 15:27 | 1,88▼ | 1,92▲ |
| 17/10 13:51 | 1,89▼ | 1,91▲ |
| 17/10 05:53 | Thay đổi mốc · -2.5 → -3 | |
| 17/10 05:53 | 1,91▼ | 1,89▲ |
| 17/10 04:45 | 1,95▼ | 1,83▲ |
| 17/10 04:12 | 2,00▼ | 1,80▲ |
| 16/10 21:48 | 2,01▼ | 1,79▲ |
Xem thêm · 1 trường hợpThu gọn
| 16/10 19:42 Đầu tiên | 2,03 | 1,78 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Chủ nhà -3 | Đội khách +3 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,90▲ | 1,93▲ |
| bet365 | 2,00▼ | 1,74▲ |
| Marathon | 1,89▼ | 1,89▲ |
| 1xBet | 1,89▼ | 1,89▲ |
Tài/Xỉu168.5Tài 168.51,90▲Xỉu 168.51,93▲Pinnacle · Nhà cái 2Tài1,81→1,90Xỉu2,00→1,93
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 168.5
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 17/10 18:07 | 1,90▲ | 1,93▲ |
| 17/10 05:53 | Thay đổi mốc · 169 → 168.5 | |
| 17/10 05:53 | 1,88▲ | 1,92▼ |
| 17/10 04:45 | 1,84▲ | 1,97▼ |
| 16/10 21:48 | 1,81 | 2,01▲ |
| 16/10 19:42 Đầu tiên | 1,81 | 2,00 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Tài 168.5 | Xỉu 168.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,90▲ | 1,93▲ |
| bet365 | 1,95 | 1,74 |
| Marathon | Tạm dừng | Tạm dừng |
| 1xBet | Tạm dừng | Tạm dừng |
| Betano | Đã đóng | Đã đóng |
| BetVictor | Tạm dừng | Tạm dừng |
Xem tất cả kèo 79 mốc · Tạm dừng · Hết hạn 17 đã ẩn
Kèo chấp châu Á Mốc 38 · Tạm dừng 11 · Đã đóng 3
| Mốc | Chủ nhà | Đội khách | Nhà cái |
|---|---|---|---|
| -27.5 | 13,00 | 1,01 | bet365 |
| -22.5 | 9,50 | 1,03 | bet365 |
| -17.5 | 7,00 | 1,08 | bet365 |
| -12.5 | 4,20 | 1,20 | bet365 |
| -10.5 | 3,60 | 1,26 | bet365 |
| -10 | 3,50 | 1,27 | bet365 |
| -9.5 | 3,30 | 1,30 | bet365 |
| -9 | 3,20 | 1,32 | bet365 |
| -8.5 | 3,05 | 1,35 | bet365 |
| -8 | 2,90 | 1,37 | bet365 |
| -7.5 | 2,77 | 1,40 | bet365 |
| -7 | 2,70 | 1,43 | bet365 |
| -6.5 | 2,60 | 1,47 | bet365 |
| -6 | 2,55 | 1,50 | bet365 |
| -5.5 | 2,29 | 1,63 | Pinnacle |
| -5 | 2,21 | 1,68 | Pinnacle |
| -4.5 | 2,13 | 1,72 | Pinnacle |
| -4 | 2,05 | 1,78 | Pinnacle |
| -3.5 | 1,98 | 1,85 | Pinnacle |
| -3 Mốc chính | 1,90 | 1,93 | Pinnacle |
| -2.5 | 1,82 | 2,01 | Pinnacle |
| -2 | 1,76 | 2,08 | Pinnacle |
| -1.5 | 1,71 | 2,15 | Pinnacle |
| -1 | 1,68 | 2,21 | Pinnacle |
| 1 | 1,62 | 2,32 | Pinnacle |
| 1.5 | 1,55 | 2,30 | bet365 |
| 2 | 1,52 | 2,40 | bet365 |
| 2.5 | 1,50 | 2,50 | bet365 |
| 3 | 1,44 | 2,62 | bet365 |
| 3.5 | 1,41 | 2,70 | bet365 |
| 4 | 1,37 | 2,85 | bet365 |
| 4.5 | 1,35 | 3,00 | bet365 |
| 5 | 1,32 | 3,15 | bet365 |
| 5.5 | 1,31 | 3,20 | bet365 |
| 7.5 | 1,22 | 3,90 | bet365 |
| 12.5 | 1,10 | 6,50 | bet365 |
| 17.5 | 1,04 | 9,00 | bet365 |
| 22.5 | 1,01 | 12,00 | bet365 |
Tài/Xỉu Mốc 41 · Đã đóng 1 · Tạm dừng 2
| Mốc | Tài | Xỉu | Nhà cái |
|---|---|---|---|
| 142.5 | 1,04 | 9,00 | bet365 |
| 147.5 | 1,08 | 7,00 | bet365 |
| 152.5 | 1,16 | 4,50 | bet365 |
| 157.5 | 1,30 | 3,25 | bet365 |
| 159.5 | 1,37 | 2,85 | bet365 |
| 160 | 1,40 | 2,75 | bet365 |
| 160.5 | 1,41 | 2,70 | bet365 |
| 161 | 1,44 | 2,62 | bet365 |
| 161.5 | 1,47 | 2,55 | bet365 |
| 162 | 1,50 | 2,50 | bet365 |
| 162.5 | 1,52 | 2,40 | bet365 |
| 163 | 1,55 | 2,30 | bet365 |
| 163.5 | 1,57 | 2,25 | bet365 |
| 164 | 1,60 | 2,20 | bet365 |
| 164.5 | 1,62 | 2,15 | bet365 |
| 165 | 1,66 | 2,10 | bet365 |
| 165.5 | 1,68 | 2,05 | bet365 |
| 166 | 1,71 | 2,00 | bet365 |
| 166.5 | 1,74 | 1,95 | bet365 |
| 167 | 1,78 | 2,08 | Pinnacle |
| 167.5 | 1,82 | 2,03 | Pinnacle |
| 168 | 1,86 | 1,98 | Pinnacle |
| 168.5 Mốc chính | 1,90 | 1,93 | Pinnacle |
| 169 | 1,95 | 1,88 | Pinnacle |
| 169.5 | 2,01 | 1,83 | Pinnacle |
| 170 | 2,07 | 1,78 | Pinnacle |
| 170.5 | 2,14 | 1,74 | Pinnacle |
| 171 | 2,20 | 1,70 | Pinnacle |
| 171.5 | 2,26 | 1,67 | Pinnacle |
| 172 | 2,32 | 1,64 | Pinnacle |
| 172.5 | 2,40 | 1,52 | bet365 |
| 173 | 2,50 | 1,50 | bet365 |
| 173.5 | 2,55 | 1,47 | bet365 |
| 174 | 2,60 | 1,45 | bet365 |
| 174.5 | 2,70 | 1,41 | bet365 |
| 175 | 2,75 | 1,40 | bet365 |
| 175.5 | 2,85 | 1,37 | bet365 |
| 177.5 | 3,25 | 1,30 | bet365 |
| 182.5 | 4,50 | 1,16 | bet365 |
| 187.5 | 6,75 | 1,09 | bet365 |
| 192.5 | 8,75 | 1,04 | bet365 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
- Kèo chấp tính theo đội chủ nhà · Kết quả được xác định theo tỷ số cuối cùng, tính cả hiệp phụ
- Tài/Xỉu tính theo tổng tỷ số của hai đội, tính cả hiệp phụ
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
16 độiThành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 5 · 5 trận (không phải cả mùa giải)
| Cholet | Tất cả | Chalon/Saone |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 5 |
| 4 | Thắng | 3 |
| 1 | Thua | 2 |
| 438 | Ghi được | 411 |
| 397 | Bị ghi | 377 |
| Cholet | Chủ nhà | Chalon/Saone |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 3 |
| 2 | Thắng | 3 |
| 1 | Thua | 0 |
| 254 | Ghi được | 269 |
| 242 | Bị ghi | 213 |
| Cholet | Đội khách | Chalon/Saone |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 2 | Thắng | 0 |
| 0 | Thua | 2 |
| 184 | Ghi được | 142 |
| 155 | Bị ghi | 164 |
| Cholet | Tất cả | Chalon/Saone |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 3 |
| 2 | Thắng | 2 |
| 1 | Thua | 1 |
| 255 | Ghi được | 267 |
| 252 | Bị ghi | 231 |
| Cholet | Chủ nhà | Chalon/Saone |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 1 | Thắng | 2 |
| 1 | Thua | 0 |
| 170 | Ghi được | 190 |
| 176 | Bị ghi | 141 |
| Cholet | Đội khách | Chalon/Saone |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 1 | Thắng | 0 |
| 0 | Thua | 1 |
| 85 | Ghi được | 77 |
| 76 | Bị ghi | 90 |
| Cholet | Tất cả | Chalon/Saone |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 2 | Thắng | — |
| 0 | Thua | — |
| 183 | Ghi được | — |
| 145 | Bị ghi | — |
| Cholet | Chủ nhà | Chalon/Saone |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 1 | Thắng | — |
| 0 | Thua | — |
| 84 | Ghi được | — |
| 66 | Bị ghi | — |
| Cholet | Đội khách | Chalon/Saone |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 1 | Thắng | — |
| 0 | Thua | — |
| 99 | Ghi được | — |
| 79 | Bị ghi | — |
| Cholet | Tất cả | Chalon/Saone |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Thua | 1 |
| — | Ghi được | 144 |
| — | Bị ghi | 146 |
| Cholet | Chủ nhà | Chalon/Saone |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Thua | 0 |
| — | Ghi được | 79 |
| — | Bị ghi | 72 |
| Cholet | Đội khách | Chalon/Saone |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 0 |
| — | Thua | 1 |
| — | Ghi được | 65 |
| — | Bị ghi | 74 |
Giải đấu được tính: LNB Élite · Giải vô địch các câu lạc bộ châu Âu (chỉ các trận đã nhận) · FIBA Europe Cup (chỉ các trận đã nhận)
Bảng xếp hạng
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dijon | 3 | 3 | 0 | 1.000 | +49 | |
| 2 | Lyon-Villeurbanne | 3 | 3 | 0 | 1.000 | +36 | |
| 3 | Paris | 3 | 3 | 0 | 1.000 | +21 | |
| 4 | Chalon/Saone | 3 | 2 | 1 | .667 | +36 | |
| 5 | Nanterre | 3 | 2 | 1 | .667 | +32 | |
| 6 | Le Mans | 3 | 2 | 1 | .667 | +15 | |
| 7 | Cholet | 3 | 2 | 1 | .667 | +3 | |
| 8 | Strasbourg | 4 | 2 | 2 | .500 | -9 | |
| 9 | Roanne | 4 | 2 | 2 | .500 | -9 | |
| 10 | Limoges | 3 | 1 | 2 | .333 | -3 | |
| 11 | Boulazac | 3 | 1 | 2 | .333 | -3 | |
| 12 | JL Bourg (Fra) | 3 | 1 | 2 | .333 | -1 | |
| 13 | Saint Quentin | 3 | 1 | 2 | .333 | -25 | |
| 14 | Gravelines-Dunkerque | 3 | 0 | 3 | .000 | -39 | |
| 15 | Pau-Orthez | 3 | 0 | 3 | .000 | -48 | |
| 16 | Nancy | 3 | 0 | 3 | .000 | -55 |
Tính đến 17/10 11:49
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
CholetTTTTBBBBTT13T 7B
Chalon/SaoneBTTBTBTTTT10T 10B
| Cholet Dựa trên 20 trận | Chalon/Saone Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 13T 7B | T · B | 10T 10B |
| 65% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 84.95 | Ghi được mỗi trận | 86.20 |
| 82.70 | Bị ghi mỗi trận | 83.95 |
| +45 | Hiệu số | +45 |
| 102 | Điểm ghi cao nhất | 108 |
| 67 | Điểm ghi thấp nhất | 65 |
| 22.9 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 20.7 (9 trận) |
| 21.4 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 21.6 (9 trận) |
| 20.9 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 20.0 (9 trận) |
| 20.8 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 21.8 (9 trận) |
| 44.3 (13 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 42.2 (9 trận) |
| 41.8 (13 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 41.8 (9 trận) |
| 167.7 | Tổng điểm trung bình | 170.2 |
| 0/13 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/9 trận |
| 32.3 (12 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 31.4 (9 trận) |
| 18.9 (15 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 21.2 (11 trận) |
| 35% (12 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 26% (9 trận) |
| 76% (12 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 71% (9 trận) |
| 47% (12 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 45% (9 trận) |
| 59% (12 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 54% (9 trận) |
| 15.5 (15 trận) | Mất bóng mỗi trận | 15.9 (11 trận) |
| 6.5 (15 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 7.1 (11 trận) |
| 2.7 (15 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.0 (11 trận) |
| Cholet Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Chalon/Saone Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 10 |
| 7T 3B | T · B | 7T 3B |
| 70% | Tỷ lệ thắng | 70% |
| 88.80 | Ghi được mỗi trận | 87.60 |
| 84.80 | Bị ghi mỗi trận | 77.70 |
| +40 | Hiệu số | +99 |
| 102 | Điểm ghi cao nhất | 108 |
| 77 | Điểm ghi thấp nhất | 71 |
| 23.1 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 21.6 (5 trận) |
| 20.6 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 21.8 (5 trận) |
| 24.3 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 20.8 (5 trận) |
| 22.4 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 21.0 (5 trận) |
| 43.7 (7 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 43.4 (5 trận) |
| 46.7 (7 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 41.8 (5 trận) |
| 173.6 | Tổng điểm trung bình | 165.3 |
| 0/7 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/5 trận |
| 33.2 (6 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 32.5 (4 trận) |
| 20.8 (8 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 23.8 (6 trận) |
| 35% (6 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 29% (4 trận) |
| 78% (6 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 75% (4 trận) |
| 47% (6 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 42% (4 trận) |
| 60% (6 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 54% (4 trận) |
| 15.2 (8 trận) | Mất bóng mỗi trận | 15.3 (6 trận) |
| 7.2 (8 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 8.0 (6 trận) |
| 3.1 (8 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 1.8 (6 trận) |
| Cholet Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | Chalon/Saone Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 10 |
| 6T 4B | T · B | 3T 7B |
| 60% | Tỷ lệ thắng | 30% |
| 81.10 | Ghi được mỗi trận | 84.80 |
| 80.60 | Bị ghi mỗi trận | 90.20 |
| +5 | Hiệu số | -54 |
| 99 | Điểm ghi cao nhất | 105 |
| 67 | Điểm ghi thấp nhất | 65 |
| 22.7 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 19.5 (4 trận) |
| 22.3 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 21.2 (4 trận) |
| 17.0 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 19.0 (4 trận) |
| 19.0 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 22.8 (4 trận) |
| 45.0 (6 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 40.8 (4 trận) |
| 36.0 (6 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 41.8 (4 trận) |
| 161.7 | Tổng điểm trung bình | 175.0 |
| 0/6 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/4 trận |
| 31.5 (6 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 30.6 (5 trận) |
| 16.7 (7 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 18.0 (5 trận) |
| 36% (6 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 23% (5 trận) |
| 72% (6 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 67% (5 trận) |
| 47% (6 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 47% (5 trận) |
| 58% (6 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 54% (5 trận) |
| 15.9 (7 trận) | Mất bóng mỗi trận | 16.6 (5 trận) |
| 5.7 (7 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.0 (5 trận) |
| 2.1 (7 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.2 (5 trận) |
| Cholet Dựa trên 18 trận | LNB Élite | Chalon/Saone Dựa trên 18 trận |
|---|---|---|
| 18 | Trận | 18 |
| 11T 7B | T · B | 9T 9B |
| 61% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 84.22 | Ghi được mỗi trận | 87.78 |
| 83.83 | Bị ghi mỗi trận | 85.17 |
| +7 | Hiệu số | +47 |
| 102 | Điểm ghi cao nhất | 108 |
| 67 | Điểm ghi thấp nhất | 71 |
| 22.9 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 20.7 (9 trận) |
| 21.4 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 21.6 (9 trận) |
| 20.9 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 20.0 (9 trận) |
| 20.8 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 21.8 (9 trận) |
| 44.3 (13 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 42.2 (9 trận) |
| 41.8 (13 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 41.8 (9 trận) |
| 168.1 | Tổng điểm trung bình | 172.9 |
| 0/13 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/9 trận |
| 31.3 (10 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 30.1 (7 trận) |
| 18.8 (13 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 21.0 (9 trận) |
| 34% (10 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 27% (7 trận) |
| 76% (10 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 73% (7 trận) |
| 46% (10 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 47% (7 trận) |
| 59% (10 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 56% (7 trận) |
| 15.5 (13 trận) | Mất bóng mỗi trận | 15.7 (9 trận) |
| 6.3 (13 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 7.3 (9 trận) |
| 2.5 (13 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 1.6 (9 trận) |
| Cholet Dựa trên 2 trận | Giải vô địch các câu lạc bộ châu Âu | Chalon/Saone |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 2T 0B | T · B | — |
| +38 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
| Cholet | FIBA Europe Cup | Chalon/Saone Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | T · B | 1T 1B |
| — | Hiệu số | -2 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
Trận gần đây
TCholet84:66Vechta15/10/2026 01:00 · Giải vô địch các câu lạc bộ châu ÂuTCholet85:79Pau-Orthez10/10/2026 23:00 · LNB Élite · La MeilleraieTHapoel Holon79:99Cholet06/10/2026 22:45 · Giải vô địch các câu lạc bộ châu ÂuTNancy76:85Cholet03/10/2026 23:00 · LNB Élite · Palais des Sports Jean-WeilleBCholet85:97Lyon-Villeurbanne28/09/2026 00:00 · LNB Élite · La Meilleraie
Mùa giải 2025/26
BCholet91:94Paris10/06/2026 01:00 · LNB ÉliteBCholet86:95Paris08/06/2026 00:00 · LNB ÉliteBParis100:77Cholet05/06/2026 01:30 · LNB ÉliteTParis89:90Cholet03/06/2026 01:00 · LNB ÉliteTLyon-Villeurbanne75:80Cholet30/05/2026 · LNB Élite
TCholet77:65Lyon-Villeurbanne28/05/2026 · LNB Élite
BLyon-Villeurbanne75:67Cholet26/05/2026 · LNB Élite
TNanterre66:79Cholet16/05/2026 · LNB Élite
TCholet94:91Nancy10/05/2026 19:00 · LNB ÉliteBMonaco89:79Cholet08/03/2026 02:30 · LNB ÉliteTCholet91:85Gravelines-Dunkerque14/02/2026 02:30 · LNB ÉliteTLimoges70:78Cholet08/02/2026 22:00 · LNB ÉliteTCholet102:96JL Bourg01/02/2026 00:00 · LNB ÉliteBChalon/Saone87:77Cholet25/01/2026 00:20 · LNB ÉliteTCholet93:80Saint Quentin18/01/2026 00:20 · LNB ÉliteBKörfez Basket74:65Chalon/Saone14/10/2026 23:30 · FIBA Europe CupTChalon/Saone108:67Nancy10/10/2026 23:30 · LNB Élite · Le ColiseeTChalon/Saone79:72Manchester Basketball08/10/2026 01:00 · FIBA Europe CupBJL Bourg90:77Chalon/Saone04/10/2026 01:30 · LNB Élite · EkinoxTChalon/Saone82:74Limoges26/09/2026 23:00 · LNB Élite · Le Colisee
Mùa giải 2025/26
BStrasbourg102:81Chalon/Saone23/05/2026 · LNB Élite
TChalon/Saone91:75Nancy20/05/2026 19:00 · LNB ÉliteTStrasbourg90:91Chalon/Saone16/05/2026 · LNB Élite
TChalon/Saone93:58Le Portel09/05/2026 · LNB Élite
TParis103:105Chalon/Saone02/05/2026 · LNB Élite
TChalon/Saone100:84JL Bourg18/04/2026 19:00 · LNB ÉliteBBoulazac94:90Chalon/Saone11/04/2026 · LNB Élite
BChalon/Saone87:89Lyon-Villeurbanne05/04/2026 · LNB Élite
TSaint Quentin65:86Chalon/Saone21/03/2026 · LNB Élite
BNancy102:80Chalon/Saone08/03/2026 00:20 · LNB ÉliteBChalon/Saone71:89Le Mans15/02/2026 02:30 · LNB ÉliteBChalon/Saone78:92Monaco09/02/2026 01:00 · LNB ÉliteBNanterre88:82Chalon/Saone01/02/2026 00:20 · LNB ÉliteTChalon/Saone87:77Cholet25/01/2026 00:20 · LNB ÉliteBDijon94:91Chalon/Saone18/01/2026 00:00 · LNB ÉliteTính đến 15/10 04:17
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 6 trận4Cholet T
0H
2Chalon/Saone T
166.8Trung bình tổng điểm
Cholet Tham chiếu
- Ghi được : Để thủng
- 500 : 501
- Sân nhà
- 3T 0H 0B
- Sân khách
- 1T 0H 2B
BChalon/Saone87:77Cholet25/01/2026 00:20 · LNB Élite 2025/26TCholet98:79Chalon/Saone18/10/2025 23:30 · LNB Élite 2025/26BChalon/Saone105:72Cholet05/04/2025 19:00 · LNB Élite 2024/25TCholet88:74Chalon/Saone30/11/2024 19:00 · LNB Élite 2024/25TCholet84:77Chalon/Saone11/05/2024 19:00 · LNB Élite 2023/24TChalon/Saone79:81Cholet23/12/2023 19:00 · LNB Élite 2023/24
Tính đến 10/10 23:32
Danh sách cầu thủ
Danh sách cầu thủ 12 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · trung bình mỗi trận · dựa trên 5 trận
Danh sách cầu thủ 12 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · trung bình mỗi trận · dựa trên 5 trận
Tính đến 17/10 00:00
Các trận tiếp theo
Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Cholet gặp Chalon/Saone tại LNB Élite vào 17/10/2026 23:30 UTC+07 tại La Meilleraie.
Cholet đứng thứ 7 trên bảng xếp hạng, Chalon/Saone đứng thứ 4.
Cholet thắng 4, hòa 0, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Chalon/Saone thắng 3, hòa 0, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Trong 6 lần gặp gần nhất, Cholet thắng 4, Chalon/Saone thắng 2, hòa 0.
Cholet · Trận trước: Cholet vs Pau-Orthez (10/10) · Trận tiếp theo: Nanterre vs Cholet (25/10)
Chalon/Saone · Trận trước: Chalon/Saone vs Nancy (10/10) · Trận tiếp theo: Chalon/Saone vs Strasbourg (24/10)
Các trận LNB Élite khác cùng ngày
- Pau-Orthez vs Saint Quentin
- Nancy vs Nanterre
- Limoges vs Lyon-Villeurbanne
- Gravelines-Dunkerque vs Dijon
- Paris vs Boulazac
Các trận LNB Élite tuần này
- Le Mans vs JL Bourg
- Saint Quentin vs Dijon
- Boulazac vs Le Mans
- JL Bourg vs Gravelines-Dunkerque
- Chalon/Saone vs Strasbourg
Bài viết mới nhất
- Nhận định Hannover vs St. Pauli (18/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Athletico-PR vs Palmeiras (18/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Newcastle vs Aston Villa và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Eleven
- Nhận định Manresa vs Unicaja và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Vega
- Nhận định Bologna vs Inter và 2 trận khác (17/10) · Bot AI Volt
- Nhận định Verona vs Lube Civitanova và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Ridge
- Nhận định Everton vs Chelsea (17/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Seattle Sounders vs CF Montreal (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định San Jose Earthquakes vs Nashville SC (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Portland Timbers (Hoa Kỳ) vs Colorado Rapids (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Los Angeles Galaxy vs San Diego FC (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Houston Dynamo vs FC Dallas (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Sporting Kansas City vs Real Salt Lake (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Austin FC vs Vancouver Whitecaps (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Orlando City vs D.C. United (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
Trận sắp diễn ra
- Verona vs Lube Civitanova
- Bologna vs Inter
- Manresa vs Unicaja
- Newcastle vs Aston Villa
- Hannover vs St. Pauli
- Athletico-PR vs Palmeiras
- Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays
- Amedspor vs Konyaspor
- Ascoli vs Empoli
- Gençlerbirliği S.K. vs Galatasaray S.K.
- Benevento vs L.R. Vicenza
- Venezia vs Napoli
- Padova vs Entella
- Norwid Czestochowa vs Rzeszow
- Carrarese vs Modena
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.