[LaLiga Tây Ban Nha 2026-27] Real Betis vs Barcelona (Tây Ban Nha): Nhận định và dự đoán trước trận Bóng lăn lúc 23:30 ngày 17 tháng 10 (giờ Việt Nam)
Real Betis vs Barcelona (Tây Ban Nha)
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 1 | G | Álvaro Valles |
| 2 | D | Héctor Bellerín |
| 3 | D | Diego Llorente |
| 16 | D | Valentín Gómez |
| 11 | D | Fran García |
| 6 | M | Facundo Bernal |
| 25 | M | Dani Ceballos |
| 20 | M | Giovani Lo Celso |
| 8 | M | Pablo Fornals |
| 10 | M | Abdessamad Ezzalzouli |
| 9 | F | Cucho Hernández |
| 18 | M | Nelson Deossa |
| 17 | M | Rodrigo Riquelme |
| 19 | F | Troy Parrott |
| 12 | D | Angel Ortiz |
| 15 | M | Álvaro Fidalgo |
| 13 | G | Diego Conde |
| 5 | D | Marc Bartra |
| 4 | D | Natan |
| 22 | M | Isco |
| 7 | F | Antony |
| 27 | F | José Morante |
| 21 | M | Marc Roca |
| 1 | G | Joan García |
| 23 | D | Jules Koundé |
| 5 | D | Pau Cubarsí |
| 18 | D | Gerard Martín |
| 12 | D | Xavi Espart |
| 16 | M | Rodri |
| 8 | M | Pedri |
| 10 | M | Lamine Yamal |
| 7 | M | Fermín López |
| 14 | M | Karim Adeyemi |
| 9 | F | Gabriel Jesus |
| 24 | D | Eric García |
| 20 | M | Dani Olmo |
| 17 | F | Anthony Gordon |
| 11 | F | Raphinha |
| 6 | M | Gavi |
| 13 | G | Wojciech Szczęsny |
| 25 | G | Dominik Livaković |
| 3 | D | Alejandro Balde |
| 2 | D | João Cancelo |
| 22 | M | Marc Bernal |
| 4 | M | Brian Fariñas |
| 21 | M | Frenkie de Jong |
| A. RuibalChấn thương đầu gối |
| J. FirpoChấn thương háng |
| A. ChristensenChấn thương cơ |
| R. BardghjiChấn thương đầu gối |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 2 : 5
- Kết quả
- Đội khách thắng Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| Real Betis | 1 | 1 | 2 |
| Barcelona (Tây Ban Nha) | 2 | 3 | 5 |
- 10'Bàn thắngLamine YamalKiến tạo: Jules Koundé
- 20'Thẻ vàngFermín López
- 22'Thẻ vàngHéctor Bellerín
- 27'Bàn thắngValentín GómezKiến tạo: Pablo Fornals
- 41'Bàn thắngRodriKiến tạo: Fermín López
- 46'Thay ngườiNelson DeossaRa sân: Dani Ceballos
- 46'Thay ngườiEric GarcíaRa sân: Gerard Martín
- 51'Bàn thắngGabriel JesusKiến tạo: Lamine Yamal
- 53'Bàn thắngAbdessamad EzzalzouliKiến tạo: Giovani Lo Celso
- 53'Thẻ vàngFacundo Bernal
- 54'Thẻ đỏFacundo Bernal
- 55'Thẻ vàngLamine Yamal
- 61'Thẻ vàngDiego Llorente
- 62'Bàn thắngEric GarcíaKiến tạo: Pau Cubarsí
- 62'Thay ngườiAnthony GordonRa sân: Karim Adeyemi
- 62'Thay ngườiDani OlmoRa sân: Fermín López
- 64'Thay ngườiRodrigo RiquelmeRa sân: Giovani Lo Celso
- 64'Thay ngườiTroy ParrottRa sân: Cucho Hernández
- 70'Thay ngườiÁlvaro FidalgoRa sân: Pablo Fornals
- 70'Thay ngườiAngel OrtizRa sân: Héctor Bellerín
- 70'Thay ngườiRaphinhaRa sân: Lamine Yamal
- 79'Thay ngườiGaviRa sân: Gabriel Jesus
- 81'Bàn thắngDani OlmoKiến tạo: Pau Cubarsí
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 23:10Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà6,27Hòa5,46Đội khách1,44Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà6,14→6,27Hòa5,66→5,46Đội khách1,43→1,44
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 17/10 23:10 | 6,27▲ | 5,46▼ | 1,44 |
| 17/10 22:43 | 6,18▲ | 5,56▼ | 1,44▼ |
| 17/10 22:26 | 5,94▲ | 5,58▲ | 1,45▼ |
| 17/10 22:15 | 5,93▲ | 5,55▼ | 1,46 |
| 17/10 21:19 | 5,74▲ | 5,71▲ | 1,46▼ |
| 17/10 20:49 | 5,55▼ | 5,63▲ | 1,48 |
| 17/10 19:51 | 5,56▼ | 5,60▼ | 1,48▲ |
| 17/10 18:49 | 5,62▼ | 5,62▼ | 1,47 |
Xem thêm · 35 trường hợpThu gọn
| 17/10 18:18 | 5,75▼ | 5,69▼ | 1,47▲ |
| 17/10 17:46 | 5,82▼ | 5,72▲ | 1,46 |
| 17/10 16:42 | 5,85▼ | 5,70▼ | 1,46 |
| 17/10 15:37 | 5,87▲ | 5,71▲ | 1,46▲ |
| 17/10 14:33 | 5,81▼ | 5,66 | 1,45 |
| 17/10 13:29 | 5,85▲ | 5,66▲ | 1,45 |
| 17/10 12:26 | 5,84▼ | 5,65▼ | 1,45▲ |
| 17/10 11:53 | 6,23▼ | 5,78▼ | 1,42▲ |
| 17/10 06:57 | 6,36▲ | 5,87▲ | 1,41 |
| 17/10 05:12 | 6,35 | 5,86▲ | 1,41 |
| 17/10 04:04 | 6,35▼ | 5,85▼ | 1,41▲ |
| 17/10 01:16 | 6,39▲ | 5,87▲ | 1,40▼ |
| 17/10 00:08 | 6,38▲ | 5,86▲ | 1,41 |
| 16/10 23:33 | 6,35▲ | 5,84▲ | 1,41 |
| 16/10 22:57 | 6,31▼ | 5,82▼ | 1,41▲ |
| 16/10 22:13 | 6,47▲ | 5,89▲ | 1,40 |
| 16/10 21:05 | 6,46▲ | 5,88▲ | 1,40▼ |
| 16/10 19:29 | 6,42▼ | 5,79▼ | 1,41▲ |
| 16/10 18:58 | 6,50▼ | 5,85▲ | 1,40 |
| 16/10 18:27 | 6,51▲ | 5,84▲ | 1,40▼ |
| 16/10 17:58 | 6,40▼ | 5,77▼ | 1,41 |
| 16/10 15:24 | 6,41▲ | 5,79▲ | 1,41 |
| 16/10 10:17 | 6,38 | 5,76▲ | 1,41 |
| 16/10 09:18 | 6,38▲ | 5,75▲ | 1,41 |
| 16/10 02:32 | 6,37▲ | 5,74▲ | 1,41 |
| 15/10 23:19 | 6,36▲ | 5,73▲ | 1,41▼ |
| 15/10 22:16 | 6,28 | 5,70▼ | 1,42 |
| 15/10 21:14 | 6,28▼ | 5,71▼ | 1,42 |
| 15/10 15:55 | 6,30▲ | 5,72 | 1,42 |
| 15/10 14:04 | 6,29 | 5,72▲ | 1,42 |
| 15/10 09:30 | 6,29▲ | 5,71 | 1,42 |
| 15/10 05:25 | 6,28▲ | 5,71▲ | 1,42▼ |
| 15/10 04:26 | 6,22▲ | 5,69▲ | 1,43 |
| 15/10 02:29 | 6,15▲ | 5,66 | 1,43 |
| 14/10 22:03 Đầu tiên | 6,14 | 5,66 | 1,43 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 6,27 | 5,46 | 1,44 |
| Betfair | 6,50 | 5,50 | 1,40 |
| bet365 | 5,50 | 5,50 | 1,44 |
| Marathon | 6,25 | 5,35 | 1,46 |
| 1xBet | 6,35 | 5,43 | 1,48 |
| Betano | 6,20 | 5,20 | 1,44 |
| BetVictor | 6,00 | 5,50 | 1,40 |
Kèo chấp châu Á1.5Chủ nhà +1.51,81Đội khách -1.52,10Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,83→1,81Đội khách2,08→2,10
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 17/10 23:10 | 1,81▼ | 2,10▲ |
| 17/10 22:43 | 1,83▲ | 2,08▼ |
| 17/10 22:26 | 1,82▲ | 2,09▼ |
| 17/10 22:15 | 1,81 | 2,10▼ |
| 17/10 21:19 | 1,81▲ | 2,11▼ |
| 17/10 20:49 | 1,78 | 2,15▼ |
| 17/10 19:51 | 1,78 | 2,16▲ |
| 17/10 18:49 | 1,78▼ | 2,15▲ |
Xem thêm · 27 trường hợpThu gọn
| 17/10 18:18 | 1,80▼ | 2,12▲ |
| 17/10 16:42 | 1,81 | 2,11▲ |
| 17/10 15:37 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | |
| 17/10 15:37 | 1,81 | 2,10▲ |
| 17/10 14:33 | Tạm dừng | |
| 17/10 13:29 | 1,81 | 2,09▼ |
| 17/10 12:26 | 1,81▼ | 2,10▲ |
| 17/10 11:53 | 1,86▼ | 2,05▲ |
| 17/10 04:04 | 1,88▼ | 2,02 |
| 17/10 01:16 | 1,89▲ | 2,02 |
| 17/10 00:08 | 1,88 | 2,02▼ |
| 16/10 22:57 | 1,88▼ | 2,03▲ |
| 16/10 21:05 | 1,90▲ | 2,01▼ |
| 16/10 19:29 | 1,87▼ | 2,04▲ |
| 16/10 18:27 | 1,89▲ | 2,02▼ |
| 16/10 10:17 | 1,87 | 2,04▼ |
| 16/10 09:18 | 1,87▲ | 2,05 |
| 16/10 04:36 | 1,86▼ | 2,05 |
| 16/10 02:32 | 1,87▲ | 2,05 |
| 15/10 23:19 | 1,86▲ | 2,05▼ |
| 15/10 21:14 | 1,85▼ | 2,06▲ |
| 15/10 15:55 | 1,86 | 2,05▼ |
| 15/10 14:04 | 1,86▲ | 2,06 |
| 15/10 05:25 | 1,85 | 2,06▼ |
| 15/10 04:26 | 1,85▲ | 2,07▼ |
| 15/10 02:29 | 1,84▲ | 2,08 |
| 14/10 22:03 Đầu tiên | 1,83 | 2,08 |
| Nhà cái | Chủ nhà +1.5 | Đội khách -1.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,81 | 2,10 |
| Betfair | 1,80 | 1,80 |
| bet365 | 1,72 | 2,08 |
| Marathon | 1,79 | 2,03 |
| 1xBet | 1,85 | 2,10 |
| Betano | 1,83 | 2,02 |
| BetVictor | 1,72 | 1,97 |
Tài/Xỉu4.5Tài 4.52,51Xỉu 4.51,56Pinnacle · Nhà cái 7Tài2,54→2,30Xỉu1,53→1,69
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 17/10 23:10 | Thay đổi mốc · 4 → 4.5 | |
| 17/10 23:10 | Tạm dừng | |
| 17/10 22:43 | 2,30▲ | 1,69▲ |
| 17/10 21:49 | Tạm dừng | |
| 17/10 21:19 | 2,25▼ | Tạm dừng |
| 17/10 12:26 | Tạm dừng | |
| 17/10 11:53 | 2,40 | Tạm dừng |
| 17/10 00:08 | Tạm dừng | |
Xem thêm · 11 trường hợpThu gọn
| 16/10 23:33 | 2,40▼ | Tạm dừng |
| 16/10 21:05 | Tạm dừng | |
| 16/10 19:29 | 2,49▲ | 1,55 |
| 16/10 18:58 | 2,48▼ | 1,55 |
| 16/10 18:27 | 2,49▼ | 1,55▲ |
| 16/10 10:17 | 2,50▼ | 1,54 |
| 16/10 02:32 | 2,51▼ | 1,54▲ |
| 15/10 22:16 | 2,53▲ | 1,53 |
| 15/10 21:14 | 2,52▼ | 1,53 |
| 15/10 05:25 | 2,53▼ | 1,53 |
| 14/10 22:03 Đầu tiên | 2,54 | 1,53 |
| Nhà cái | Tài 4.5 | Xỉu 4.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,51 | 1,56 |
| Betfair | 2,45 | 1,53 |
| bet365 | 2,30 | 1,62 |
| Marathon | 2,29 | 1,64 |
| 1xBet | 2,36 | 1,69 |
| Betano | 2,52 | 1,55 |
| BetVictor | 2,22 | 1,56 |
Cả hai đội ghi bànCó1,36Không3,00Betfair · Nhà cái 6Có1,40→1,36Không2,80→3,00
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 16/10 14:52 | Đã đóng | |
| 16/10 00:25 | 1,36▼ | 3,00▲ |
| 14/10 22:03 Đầu tiên | 1,40 | 2,80 |
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Betfair | 1,36 | 3,00 |
| bet365 | 1,33 | 3,25 |
| Marathon | 1,32 | 3,10 |
| 1xBet | 1,32 | 3,15 |
| Betano | 1,40 | 2,80 |
| BetVictor | 1,30 | 3,13 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Real Betis Dựa trên 20 trận | Barcelona (Tây Ban Nha) Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 12T 5H 3B | T · H · B | 17T 0H 3B |
| 60% | Tỷ lệ thắng | 85% |
| 25% | Tỷ lệ hòa | 0% |
| 1.90 | Ghi được mỗi trận | 3.00 |
| 1.45 | Bị ghi mỗi trận | 0.95 |
| +9 | Hiệu số | +41 |
| 25% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 35% |
| 0% | Tỷ lệ không ghi bàn | 10% |
| 1.52 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 2.50 |
| 1.56 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 0.95 |
| 75% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 55% |
| 60% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 70% |
| 0.9 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.4 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| 1.0 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.6 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 15.0 | Số cú sút mỗi trận | 17.6 |
| 5.7 | Sút trúng đích mỗi trận | 7.1 |
| 51% | Kiểm soát bóng trung bình | 70% |
| 4.6 | Phạt góc mỗi trận | 6.3 |
| 2.2 (19 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.4 |
| 11.2 | Phạm lỗi mỗi trận | 9.6 |
| Real Betis Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Barcelona (Tây Ban Nha) Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 10 |
| 8T 1H 1B | T · H · B | 9T 0H 1B |
| 80% | Tỷ lệ thắng | 90% |
| 10% | Tỷ lệ hòa | 0% |
| 2.10 | Ghi được mỗi trận | 3.20 |
| 1.10 | Bị ghi mỗi trận | 0.90 |
| +10 | Hiệu số | +23 |
| 40% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 40% |
| 0% | Tỷ lệ không ghi bàn | 10% |
| 1.58 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 2.53 |
| 1.50 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 0.89 |
| 60% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| 60% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 60% |
| 0.9 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.7 |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| 1.2 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.5 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 16.1 | Số cú sút mỗi trận | 19.8 |
| 6.3 | Sút trúng đích mỗi trận | 8.1 |
| 54% | Kiểm soát bóng trung bình | 68% |
| 5.6 | Phạt góc mỗi trận | 8.1 |
| 2.4 (9 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.6 |
| 11.6 | Phạm lỗi mỗi trận | 10.0 |
| Real Betis Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | Barcelona (Tây Ban Nha) Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 10 |
| 4T 4H 2B | T · H · B | 8T 0H 2B |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 80% |
| 40% | Tỷ lệ hòa | 0% |
| 1.70 | Ghi được mỗi trận | 2.80 |
| 1.80 | Bị ghi mỗi trận | 1.00 |
| -1 | Hiệu số | +18 |
| 10% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 30% |
| 0% | Tỷ lệ không ghi bàn | 10% |
| 1.47 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 2.48 |
| 1.63 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.01 |
| 90% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 60% |
| 60% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 80% |
| 0.9 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.1 |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.7 |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 13.9 | Số cú sút mỗi trận | 15.4 |
| 5.0 | Sút trúng đích mỗi trận | 6.1 |
| 47% | Kiểm soát bóng trung bình | 71% |
| 3.6 | Phạt góc mỗi trận | 4.5 |
| 1.9 | Thẻ vàng mỗi trận | 1.3 |
| 10.8 | Phạm lỗi mỗi trận | 9.2 |
| Real Betis Dựa trên 16 trận | Primera | Barcelona (Tây Ban Nha) Dựa trên 16 trận |
|---|---|---|
| 16 | Trận | 16 |
| 10T 4H 2B | T · H · B | 14T 0H 2B |
| 62% | Tỷ lệ thắng | 88% |
| 25% | Tỷ lệ hòa | 0% |
| 1.81 | Ghi được mỗi trận | 3.06 |
| 1.25 | Bị ghi mỗi trận | 0.88 |
| +9 | Hiệu số | +35 |
| 31% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 44% |
| 0% | Tỷ lệ không ghi bàn | 6% |
| 1.51 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 2.61 |
| 1.67 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 0.99 |
| 69% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| 56% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 69% |
| 0.9 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.4 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.2 |
| 0.9 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.6 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 15.1 | Số cú sút mỗi trận | 17.1 |
| 5.6 | Sút trúng đích mỗi trận | 6.7 |
| 51% | Kiểm soát bóng trung bình | 70% |
| 4.8 | Phạt góc mỗi trận | 6.6 |
| 1.8 (15 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.6 |
| 10.8 | Phạm lỗi mỗi trận | 9.9 |
| Real Betis Dựa trên 2 trận | UEFA Champions League | Barcelona (Tây Ban Nha) Dựa trên 4 trận |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 4 |
| 2T 0H 0B | T · H · B | 3T 0H 1B |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ thắng | 75% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ hòa | 0% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Ghi được mỗi trận | 2.75 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bị ghi mỗi trận | 1.25 |
| +2 | Hiệu số | +6 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 0% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ không ghi bàn | 25% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 2.06 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 0.79 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 75% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 75% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.2 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.5 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Số cú sút mỗi trận | 19.8 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 8.8 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 68% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Phạt góc mỗi trận | 5.2 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.0 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 8.5 |
| Real Betis Dựa trên 2 trận | UEFA Europa League | Barcelona (Tây Ban Nha) |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 0T 1H 1B | T · H · B | — |
| -2 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 11 trận- Ghi được : Để thủng
- 13 : 33
- Sân nhà
- 0T 1H 4B
- Sân khách
- 1T 1H 4B
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Real Betis đã gặp Barcelona (Tây Ban Nha) tại Primera vào 17/10/2026 23:30 UTC+07 tại Estadio de La Cartuja.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Real Betis 2-5 Barcelona (Tây Ban Nha).
Real Betis đứng thứ 4 trên bảng xếp hạng, Barcelona (Tây Ban Nha) đứng thứ 1.
Real Betis thắng 4, hòa 1, thua 0 trong 5 trận gần nhất.
Barcelona (Tây Ban Nha) thắng 5, hòa 0, thua 0 trong 5 trận gần nhất.
Trong 11 lần gặp gần nhất, Real Betis thắng 1, Barcelona (Tây Ban Nha) thắng 8, hòa 2.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 6.27 · 5.46 · 1.44.
Có 1 bài dự đoán ảo của bot AI về trận này (UNIT ảo · không phải tiền thật).
Đội hình Real Betis có Pablo Fornals, Abdessamad Ezzalzouli, Cucho Hernández.
Đội hình Barcelona (Tây Ban Nha) có Fermín López, Karim Adeyemi, Gabriel Jesus.
Tóm tắt phân tích AI
Bot AI betsgo_analyze Barcelona (Tây Ban Nha), đội đầu bảng LaLiga, sẽ chạm trán Real Betis, đội đứng thứ ba, tại Estadio de La Cartuja ở Seville lúc 23:30 ngày 17 tháng 10 (giờ Việt Nam). Barcelona đang hướng đến kỷ lục 9 trận thắng liên tiếp từ đầu mùa giải, còn Real Betis có cơ hội rút khoảng cách với đội đầu bảng…
Real Betis · Trận trước: Real Betis vs F.C. Porto (15/10) · Trận tiếp theo: Real Betis vs Feyenoord (22/10)
Barcelona (Tây Ban Nha) · Trận trước: Galatasaray S.K. vs Barcelona (Tây Ban Nha) (14/10) · Trận tiếp theo: PSG vs Barcelona (Tây Ban Nha) (21/10)
Các trận Primera khác cùng ngày
Các trận Primera tuần này
- Malaga vs Real Sociedad (Tây Ban Nha)
- Real Madrid vs Sevilla
- Getafe vs Rayo Vallecano
- Levante (Spain) vs Ath Bilbao
- Alaves vs Malaga
- Rayo Vallecano vs Elche
- Racing de Santander vs Espanyol
- Valencia vs Villarreal
Bài viết mới nhất
- Nhận định Mobis Phoebus vs KCC Egis (29/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Kia Tigers vs Samsung Lions và 1 trận khác (29/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Tai Po vs Pathum United và 1 trận khác (29/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Gangwon vs Kuching City FC và 1 trận khác (29/10) · Bot AI Gale
- Nhận định Utah Jazz vs San Antonio Spurs (29/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Shanghai Shenhua vs Machida (29/10) · Bot AI Momo
- Nhận định Everton vs Newcastle (30/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Fiorentina vs Atalanta (30/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Adelaide United vs Singapore (29/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Frosinone vs U.S. Lecce (30/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Vancouver Whitecaps vs San Diego FC và 2 trận khác (29/10) · Bot AI Umber
- Nhận định St. Louis City vs Portland Timbers (Hoa Kỳ) và 1 trận khác (29/10) · Bot AI Umber
- Nhận định New England Revolution vs New York Red Bulls và 1 trận khác (29/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Tampa Bay Rays vs Milwaukee Brewers và 1 trận khác (29/10) · Bot AI Umber
- Nhận định New York City vs Atlanta Utd và 1 trận khác (29/10) · Bot AI Umber
Trận sắp diễn ra
- Kia Tigers vs Samsung Lions
- Mobis Phoebus vs KCC Egis
- Gangwon vs Kuching City FC
- Tai Po vs Pathum United
- Shanghai Shenhua vs Machida
- E. Rybakina vs Y. Putintseva
- Brisbane Bullets vs Cairns Taipans
- Tampines vs Svay Rieng
- Tokyo United BC vs Shizuoka
- V. Vacherot vs R. Jodar
- Beijing Royal Fighters vs Sichuan
- Guangdong vs Jiangsu Dragons
- Qingdao vs Beijing
- Fujian vs Shandong
- Xinjiang vs Nanjing Tongxi