Ngôn ngữ

Cottbus vs Nurnberg

Chi tiết trận đấu
LEAG Energie Stadion
CottbusChủ nhà
1 : 1Tỷ số chung cuộc
NurnbergĐội khách
Trận đấu kết thúc · Hòa
1X2 Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 16/10 23:12
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-2-3-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
1GMarcel Lotka
3DHenry Rorig
2DKing Manu
21DLuca Erlein
25DLeon Guwara
32MLeonardo Bittencourt
8MLukas Michelbrink
10MTolcay Ciğerci
9MLucas Copado
11MMoritz Hannemann
31FJustin Butler
Dự bị 9
23DFousseny Doumbia
5MDominik Pelivan
7FChristian Kinsombi
13FDmytro Bogdanov
4DTim Campulka
29GKevin Kratzsch
16DRyan Malone
6MJonas Hofmann
19MJannis Boziaris
Huấn luyện viên Claus-Dieter Wollitz
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-2-3-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
1GJan Reichert
32DTim Janisch
4DAlexios Kalogeropoulos
20DFynn Otto
41DEric Porstner
6MAdam Markhiev
8MJavier Fernández
7MRayan Ghrieb
10MJulian Justvan
23MMohamed Ali Zoma
19FPiet Scobel
Dự bị 9
11FWilliam Bøving
18MRafael Lubach
5DStyopa Mkrtchyan
13GRobin Lisewski
14DAndrea Ceresoli
21DGiannis Masouras
35MMarc Kornwachs Barjuan
28FCan Yahya Moustfa
9FSigurd Haugen
Huấn luyện viên Miroslav Klose
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
CottbusVắng mặt 0 · Nghi vấn 2 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Erik EngelhardtChấn thương
Julian GuttauChấn thương
NurnbergVắng mặt 0 · Nghi vấn 1 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Adriano GrimaldiChấn thương
Tính đến 17/10 01:30

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
1 : 1
Kết quả
Hòa Cuối cùng
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
Cottbus011
Nurnberg011
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 33'Thay ngườiWilliam BøvingRa sân: Mohamed Ali Zoma
  2. 34'Thẻ vàngAdam Markhiev
  3. 45+1'Thẻ vàngHenry Rorig
  4. 56'Bàn thắngJustin ButlerKiến tạo: Leonardo Bittencourt
  5. 61'Thẻ vàngAlexios Kalogeropoulos
  6. 65'Thay ngườiDominik PelivanRa sân: Leonardo Bittencourt
  7. 65'Thay ngườiFousseny DoumbiaRa sân: Leon Guwara
  8. 65'Thay ngườiRafael LubachRa sân: Rayan Ghrieb
  9. 66'Thay ngườiStyopa MkrtchyanRa sân: Alexios Kalogeropoulos
  10. 68'Thẻ vàngTolcay Ciğerci
  11. 79'Bàn thắngStyopa MkrtchyanKiến tạo: Eric Porstner
  12. 80'Thay ngườiDmytro BogdanovRa sân: Justin Butler
  13. 80'Thay ngườiChristian KinsombiRa sân: Henry Rorig
  14. 82'Thay ngườiTim CampulkaRa sân: King Manu
  15. 90+1'Thẻ vàngChristian Kinsombi
Thống kê đội · Cuối trận
38Kiểm soát bóng62
1,86Bàn thắng kỳ vọng (xG)1,35
14Sút17
5Sút trúng đích5
2Phạt góc8
9Phạm lỗi12
3Thẻ vàng2
324Chuyền bóng525
4Cứu thua4

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
1 · GKMarcel Lotka90000007.3
8 · MFLukas Michelbrink90001007.2
9 · MFLucas Copado90001006.7
10 · MFTolcay Ciğerci90003107.2
11 · MFMoritz Hannemann90001007.2
21 · DFLuca Erlein90000006.9
2 · DFKing Manu82001007.3
3 · DFHenry Rorig80001106.3
31 · FWJustin Butler80103006.3
25 · DFLeon Guwara65000007.0
32 · MFLeonardo Bittencourt65010008.3
5 · MF · Dự bịDominik Pelivan25000006.7
23 · DF · Dự bịFousseny Doumbia25000006.2
7 · FW · Dự bịChristian Kinsombi10000106.3
13 · FW · Dự bịDmytro Bogdanov10000007.2
4 · DF · Dự bịTim Campulka8000006.9
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
1 · GKJan Reichert90000007.7
6 · MFAdam Markhiev90000106.7
8 · MFJavier Fernández90002006.5
10 · MFJulian Justvan90001006.6
19 · FWPiet Scobel90003006.2
20 · DFFynn Otto90000007.3
32 · DFTim Janisch90001006.3
41 · DFEric Porstner90010007.2
4 · DFAlexios Kalogeropoulos66000107.3
7 · MFRayan Ghrieb65001006.9
11 · FW · Dự bịWilliam Bøving57001007.0
23 · MFMohamed Ali Zoma33001006.7
18 · MF · Dự bịRafael Lubach25000006.9
5 · DF · Dự bịStyopa Mkrtchyan24101007.3
Tính đến 17/10 01:30

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 23:12

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà3,37Hòa4,54Đội khách1,93Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà3,293,37Hòa4,144,54Đội khách1,981,93
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
16/10 23:123,37▼4,54▼1,93▲
16/10 22:403,89▲4,65▲1,78▼
16/10 21:543,83▲4,59▲1,80▼
16/10 21:223,79▲4,54▲1,82▼
16/10 20:503,76▲4,51▲1,83▼
16/10 20:193,73▲4,491,84▼
16/10 19:473,70▲4,49▲1,85
16/10 19:143,69▲4,48▼1,85▼
Xem thêm · 20 trường hợpThu gọn
16/10 18:433,64▲4,49▲1,86▼
16/10 18:133,63▼4,48▼1,87▲
16/10 16:423,81▲4,54▲1,81▼
16/10 15:103,74▼4,48▼1,84▲
16/10 14:043,82▲4,50▲1,82▼
16/10 13:323,79▼4,48▼1,83▲
16/10 12:313,85▲4,53▲1,81
16/10 12:023,84▲4,48▲1,81▼
16/10 11:323,64▲4,38▲1,86▼
16/10 11:023,44▲4,28▲1,94▼
16/10 10:333,34▲4,22▲1,99▼
16/10 09:333,28▲4,20▲2,01▼
16/10 06:583,22▲4,18▲2,05
16/10 04:223,21▲4,162,05▼
16/10 01:103,19▼4,162,06▲
16/10 00:413,214,162,05▼
16/10 00:083,21▲4,16▲2,06
15/10 23:353,13▼4,09▼2,06▲
15/10 23:023,24▼4,13▼2,01▲
13/10 22:53 Đầu tiên3,294,141,98
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle3,374,541,93
Betfair3,704,201,75
bet3653,304,101,90
Marathon3,304,201,88
1xBet3,294,201,90
Betano3,754,301,82
BetVictor3,304,201,87
Kèo chấp châu Á0.5Chủ nhà +0.51,95Đội khách -0.51,93Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà1,791,95Đội khách2,061,93
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 0.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
16/10 23:12Thay đổi mốc · 1 → 0.5
16/10 23:121,95▼1,93▲
16/10 22:40Tạm dừng
16/10 21:542,10▲1,79▼
16/10 20:50Tạm dừng
16/10 20:192,061,84▼
16/10 19:472,06▲1,85
16/10 19:142,05▲1,85▼
Xem thêm · 19 trường hợpThu gọn
16/10 18:432,04▲1,86▼
16/10 18:132,03▼1,87▲
16/10 16:422,09▲1,80▼
16/10 15:102,05▼1,83▲
16/10 14:372,08▲1,81▼
16/10 14:04Tạm dừng
16/10 13:322,07▼1,82▲
16/10 13:03Tạm dừng
16/10 12:312,09▲1,80▼
16/10 12:02Tạm dừng
16/10 11:322,02▲1,86▼
16/10 11:02Tạm dừng
16/10 10:331,88▲2,00▼
16/10 10:04Tạm dừng
16/10 09:331,86▲2,02▼
16/10 04:22Tạm dừng
16/10 01:101,81▲2,05▼
16/10 00:08Tạm dừng
15/10 23:35 Đầu tiên1,792,06
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà +0.5Đội khách -0.5
Pinnacle1,951,93
bet3651,921,88
Betano2,051,82
BetVictor1,851,82
Tài/Xỉu3.5Tài 3.51,75Xỉu 3.52,14Pinnacle · Nhà cái 7Tài1,871,78Xỉu1,972,10
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 3.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
16/10 23:12Tạm dừng
16/10 22:401,78▼2,10▲
16/10 21:221,81▼2,06▲
16/10 20:501,822,05▲
16/10 20:191,82▼2,04
16/10 18:131,83▲2,04▼
16/10 16:421,82▼2,05
16/10 15:101,84▼2,05▲
Xem thêm · 12 trường hợpThu gọn
16/10 12:311,852,04▲
16/10 12:021,85▼2,03▲
16/10 11:321,86▼2,01▲
16/10 11:021,882,00▲
16/10 06:581,881,99▲
16/10 04:221,88▼1,98
16/10 01:101,89▲1,98
16/10 00:411,881,98▼
16/10 00:081,881,99▲
15/10 23:351,881,97▼
15/10 11:551,88▲1,98▲
13/10 22:53 Đầu tiên1,871,97
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 3.5Xỉu 3.5
Pinnacle1,752,14
Betfair1,802,00
bet3651,732,00
Marathon1,722,05
1xBet1,722,05
Betano1,832,02
BetVictor1,711,98
Cả hai đội ghi bànCó1,33Không3,25Betfair · Nhà cái 6Có1,331,33Không3,253,25
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiCóKhông
16/10 15:10Đã đóng
16/10 14:041,33▼3,25▲
16/10 13:321,36▲3,10▼
14/10 23:51 Đầu tiên1,333,25
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
Betfair1,333,25
bet3651,333,25
Marathon1,283,26
1xBet1,283,34
Betano1,353,05
BetVictor1,253,40
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

18 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 9 · 9 trận (không phải cả mùa giải)
CottbusTất cảNurnberg
9Trận9
2Thắng5
3Hòa4
4Thua0
16Bàn thắng22
19Bàn thua12
CottbusChủ nhàNurnberg
5Trận4
1Thắng3
2Hòa1
2Thua0
8Bàn thắng13
9Bàn thua6
CottbusĐội kháchNurnberg
4Trận5
1Thắng2
1Hòa3
2Thua0
8Bàn thắng9
10Bàn thua6
Chỉ số nâng cao · 2026/27
1Trận giữ sạch lưới2
2Trận không ghi bàn0
1.78Bàn thắng mỗi trận2.44
2.11Bàn thua mỗi trận1.33
1Chuỗi thắng dài nhất2
3Chuỗi thua dài nhất0
1Chuỗi hòa dài nhất2
CottbusTất cảNurnberg
8Trận8
2Thắng5
3Hòa3
3Thua0
16Bàn thắng21
17Bàn thua11
CottbusChủ nhàNurnberg
4Trận4
1Thắng3
2Hòa1
1Thua0
8Bàn thắng13
7Bàn thua6
CottbusĐội kháchNurnberg
4Trận4
1Thắng2
1Hòa2
2Thua0
8Bàn thắng8
10Bàn thua5
Chỉ số nâng cao · 2026/27
1Trận giữ sạch lưới2
1Trận không ghi bàn0
2.00Bàn thắng mỗi trận2.62
2.12Bàn thua mỗi trận1.38
1Chuỗi thắng dài nhất3
2Chuỗi thua dài nhất0
1Chuỗi hòa dài nhất2
CottbusTất cảNurnberg
1Trận1
0Thắng0
0Hòa1
1Thua0
0Bàn thắng1
2Bàn thua1
CottbusChủ nhàNurnberg
1Trận—
0Thắng—
0Hòa—
1Thua—
0Bàn thắng—
2Bàn thua—
CottbusĐội kháchNurnberg
—Trận1
—Thắng0
—Hòa1
—Thua0
—Bàn thắng1
—Bàn thua1
Chỉ số nâng cao · 2026/27
0Trận giữ sạch lưới0
1Trận không ghi bàn0
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
0Chuỗi thắng dài nhất0
1Chuỗi thua dài nhất0
0Chuỗi hòa dài nhất1
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: Bundesliga 2 · Cúp Quốc gia Đức
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Hertha BSC Berlin8710+1122HTTTT
2Nurnberg8530+1018HHTTH
31. FC Heidenheim7421+214HHTTT
4Magdeburg7412+513THTBT
5VfL Wolfsburg7331+712HTBHT
61. FC Kaiserslautern7331+212HTBTT
7St. Pauli7241+210THTHB
8Cottbus8233-19HBHTH
9Arminia Bielefeld7223-18THBHB
10VfL Osnabrück7223-38HHBTT
11Braunschweig7214+07TBHBB
12Bochum7214-27BBHTB
13Hannover7214-57BTBHT
14Darmstadt7214-67TBTBB
15SpVgg Greuther Fürth7133-36BHHBT
16Holstein Kiel8053-45HBHBH
17SG Dynamo Dresden7124-65HBHBB
18Karlsruher SC7124-85BBBHB
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Arminia Bielefeld3120+30
—Bochum4013-30
—Braunschweig4112-20
—Cottbus4121+10
—Darmstadt4211+20
—SpVgg Greuther Fürth3012-30
—Hannover3111+00
—1. FC Heidenheim4310+40
—Hertha BSC Berlin3300+50
—Holstein Kiel4040+00
—1. FC Kaiserslautern3210+40
—Karlsruher SC4103-60
—Magdeburg4301+30
—Nurnberg4310+70
—SG Dynamo Dresden3102-10
—St. Pauli4211+20
—VfL Osnabrück4112-30
—VfL Wolfsburg3120+40
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Arminia Bielefeld4103-40
—Bochum3201+10
—Braunschweig3102+20
—Cottbus4112-20
—Darmstadt3003-80
—SpVgg Greuther Fürth4121+00
—Hannover4103-50
—1. FC Heidenheim3111-20
—Hertha BSC Berlin5410+60
—Holstein Kiel4013-40
—1. FC Kaiserslautern4121-20
—Karlsruher SC3021-20
—Magdeburg3111+20
—Nurnberg4220+30
—SG Dynamo Dresden4022-50
—St. Pauli3030+00
—VfL Osnabrück3111+00
—VfL Wolfsburg4211+30
Tính đến 17/10 17:05

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
CottbusBHHTHBBBTT8T 5H 7B
NurnbergHTTTHTHTTH10T 7H 3B
Cottbus
Dựa trên 20 trận
Nurnberg
Dựa trên 20 trận
20Trận20
8T 5H 7BT · H · B10T 7H 3B
40%Tỷ lệ thắng50%
25%Tỷ lệ hòa35%
1.80Ghi được mỗi trận2.05
1.60Bị ghi mỗi trận1.25
+4Hiệu số+16
30%Tỷ lệ giữ sạch lưới25%
20%Tỷ lệ không ghi bàn10%
1.79 (7 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.51 (18 trận)
2.33 (7 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.62 (18 trận)
55%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn65%
65%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn60%
0.7 (19 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.1 (19 trận)
0.7 (19 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6 (19 trận)
1.1 (19 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.9 (19 trận)
0.9 (19 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.6 (19 trận)
16.4 (7 trận)Số cú sút mỗi trận14.7 (18 trận)
5.7 (7 trận)Sút trúng đích mỗi trận5.0 (18 trận)
54% (7 trận)Kiểm soát bóng trung bình51% (18 trận)
7.9 (7 trận)Phạt góc mỗi trận4.9 (18 trận)
2.1 (7 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.1 (18 trận)
13.0 (7 trận)Phạm lỗi mỗi trận11.4 (18 trận)
Cottbus
Dựa trên 9 trận
Chủ nhà chỉ các trậnNurnberg
Dựa trên 10 trận
9Trận10
4T 3H 2BT · H · B7T 1H 2B
44%Tỷ lệ thắng70%
33%Tỷ lệ hòa10%
2.00Ghi được mỗi trận2.30
1.44Bị ghi mỗi trận1.00
+5Hiệu số+13
22%Tỷ lệ giữ sạch lưới40%
22%Tỷ lệ không ghi bàn20%
1.83 (3 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.74 (9 trận)
1.93 (3 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.55 (9 trận)
67%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn40%
56%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn70%
0.8Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.1 (9 trận)
0.7Bàn thua hiệp 1 (TB)0.3 (9 trận)
1.2Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.1 (9 trận)
0.8Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7 (9 trận)
16.3 (3 trận)Số cú sút mỗi trận16.8 (9 trận)
5.0 (3 trận)Sút trúng đích mỗi trận5.4 (9 trận)
56% (3 trận)Kiểm soát bóng trung bình52% (9 trận)
7.0 (3 trận)Phạt góc mỗi trận5.3 (9 trận)
1.3 (3 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.4 (9 trận)
11.7 (3 trận)Phạm lỗi mỗi trận9.2 (9 trận)
Cottbus
Dựa trên 11 trận
Đội khách chỉ các trậnNurnberg
Dựa trên 10 trận
11Trận10
4T 2H 5BT · H · B3T 6H 1B
36%Tỷ lệ thắng30%
18%Tỷ lệ hòa60%
1.64Ghi được mỗi trận1.80
1.73Bị ghi mỗi trận1.50
-1Hiệu số+3
36%Tỷ lệ giữ sạch lưới10%
18%Tỷ lệ không ghi bàn0%
1.75 (4 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.28 (9 trận)
2.62 (4 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.69 (9 trận)
45%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn90%
73%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn50%
0.7 (10 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.1
0.7 (10 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.9
0.9 (10 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.7
1.0 (10 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.6
16.5 (4 trận)Số cú sút mỗi trận12.7 (9 trận)
6.2 (4 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.6 (9 trận)
52% (4 trận)Kiểm soát bóng trung bình51% (9 trận)
8.5 (4 trận)Phạt góc mỗi trận4.4 (9 trận)
2.8 (4 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.8 (9 trận)
14.0 (4 trận)Phạm lỗi mỗi trận13.6 (9 trận)
Cottbus
Dựa trên 7 trận
Bundesliga 2Nurnberg
Dựa trên 18 trận
7Trận18
2T 2H 3BT · H · B9T 6H 3B
29%Tỷ lệ thắng50%
29%Tỷ lệ hòa33%
2.14Ghi được mỗi trận2.06
2.29Bị ghi mỗi trận1.28
-1Hiệu số+14
14%Tỷ lệ giữ sạch lưới28%
14%Tỷ lệ không ghi bàn11%
1.79Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.51
2.33Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.62
71%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn61%
86%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn61%
0.9Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.2
1.1Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7
1.3Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.9
1.1Bàn thua hiệp 2 (TB)0.6
16.4Số cú sút mỗi trận14.7
5.7Sút trúng đích mỗi trận5.0
54%Kiểm soát bóng trung bình51%
7.9Phạt góc mỗi trận4.9
2.1Thẻ vàng mỗi trận2.1
13.0Phạm lỗi mỗi trận11.4
Cottbus
Dựa trên 11 trận
3 LigaNurnberg
11Trận—
6T 2H 3BT · H · B—
55%Tỷ lệ thắng—
18%Tỷ lệ hòa—
1.73Ghi được mỗi trận—
1.09Bị ghi mỗi trận—
+7Hiệu số—
45%Tỷ lệ giữ sạch lưới—
18%Tỷ lệ không ghi bàn—
45%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn—
55%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn—
0.7Bàn thắng hiệp 1 (TB)—
0.5Bàn thua hiệp 1 (TB)—
1.0Bàn thắng hiệp 2 (TB)—
0.6Bàn thua hiệp 2 (TB)—
Cottbus
Dựa trên 1 trận
Giao hữu câu lạc bộNurnberg
Dựa trên 1 trận
1Trận1
0T 1H 0BT · H · B1T 0H 0B
+0Hiệu số+2
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Cottbus
Dựa trên 1 trận
Cúp Quốc gia ĐứcNurnberg
Dựa trên 1 trận
1Trận1
0T 0H 1BT · H · B0T 1H 0B
-2Hiệu số+0
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Trận gần đây
Tính đến 17/10 18:00

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu
Không có trận đối đầu trong 5 năm qua

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 29 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 9 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Marcel Lotka90090 phút7.44
GKMalte Wilke-----
GK29Kevin Kratzsch-----
GK30Max Bohnke-----
DF21Luca Erlein91185 phút6.65
DF3Henry Rorig90076 phút6.41
DF23Fousseny Doumbia90037 phút5.90
DF2King Manu81189 phút7.39
DF4Tim Campulka30019 phút6.43
DF16Ryan Malone20010 phút6.20
DF25Leon Guwara10065 phút7.00
DF42Jannis Zaydan10045 phút6.90
DF3Joey Taubeneck-----
DF24Anderson Lucoqui-----
MF8Lukas Michelbrink91185 phút6.99
MF10Tolcay Cigerci94176 phút7.46
MF32Leonardo Bittencourt80371 phút7.22
MF20Axel Borgmann80069 phút6.51
MF5Dominik Pelivan81039 phút6.56
MF19Jannis Boziaris50040 phút6.88
MF17Julian Guttau20068 phút6.20
MF6Jonas Hofmann-----
MF6Aaron Reschke-----
FW9Lucas Copado91170 phút6.71
FW31Justin Butler95158 phút6.90
FW11Moritz Hannemann90157 phút6.65
FW7Christian Kinsombi80139 phút6.51
FW13Dmytro Bogdanov72019 phút6.88
FW18Erik Engelhardt10090 phút6.50
Danh sách cầu thủ 30 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 9 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Jan Reichert90093 phút7.00
GK1Nicolas Ortegel-----
GK13Robin Lisewski-----
GK26Christian Mathenia-----
DF41Eric Porstner90390 phút6.78
DF4Alexis Kalogeropoulos90087 phút7.00
DF32Tim Janisch91074 phút6.84
DF20Fynn Otto80192 phút7.14
DF21Giannis Masouras61028 phút6.76
DF36Kristian Mandic30044 phút7.05
DF43Tobias Hess30022 phút6.20
DF44Styopa Mkrtchyan11024 phút7.30
DF14Andrea Ceresoli1009 phút6.00
DF30Mikayil Faye-----
DF44Khalid El Haija-----
MF6Adam Markhiev93393 phút7.88
MF8Javier Fernandez90392 phút7.01
MF10Julian Justvan93180 phút7.12
MF18Rafael Lubach90028 phút6.71
MF22Finn Becker60274 phút6.58
MF28Yahya Moustfa Can10053 phút—
MF16Marko Soldic10010 phút6.30
MF35Marc Kornwachs Barjuan10010 phút6.60
MF16Winners Osawe-----
FW19Piet Scobel96183 phút6.88
FW23Ali Zoma Mohamed97079 phút7.53
FW7Rayan Ghrieb70125 phút6.57
FW11William Boving50028 phút6.54
FW9Sigurd Haugen40012 phút6.63
FW39Adriano Grimaldi30021 phút6.60
Tính đến 17/10 08:52

Huấn luyện viên

CottbusHuấn luyện viên Claus-Dieter Wollitz
NurnbergHuấn luyện viên Miroslav Klose
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 17/10 08:52

Các trận tiếp theo