Cottbus bước vào cuộc đọ sức này với lối chơi áp sát tầm cao đầy chủ động trên sân nhà cùng những quả tạt đều đặn từ hai biên, đối đầu với khả năng luân chuyển bóng nhanh bằng đường chuyền đầu tiên của Nürnberg. Cả hai đội đều thường xuyên tiếp cận vòng cấm đối phương, nhưng cũng để lộ nhiều khoảng trống cho đối thủ khai thác ở khu vực này. Tương tự, Horsens và Randers đều sở hữu những phương án đưa bóng vào vòng cấm rất rõ nét từ hai cánh lẫn các pha bóng cố định. Ở cả hai trận đấu, cách phản ứng sau khi bàn mở tỷ số xuất hiện cũng mang tính quyết định không kém gì những diễn biến trong khoảng thời gian đầu trận.
Cottbus vs Nurnberg
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 1 | G | Marcel Lotka |
| 3 | D | Henry Rorig |
| 2 | D | King Manu |
| 21 | D | Luca Erlein |
| 25 | D | Leon Guwara |
| 32 | M | Leonardo Bittencourt |
| 8 | M | Lukas Michelbrink |
| 10 | M | Tolcay Ciğerci |
| 9 | M | Lucas Copado |
| 11 | M | Moritz Hannemann |
| 31 | F | Justin Butler |
| 23 | D | Fousseny Doumbia |
| 5 | M | Dominik Pelivan |
| 7 | F | Christian Kinsombi |
| 13 | F | Dmytro Bogdanov |
| 4 | D | Tim Campulka |
| 29 | G | Kevin Kratzsch |
| 16 | D | Ryan Malone |
| 6 | M | Jonas Hofmann |
| 19 | M | Jannis Boziaris |
| 1 | G | Jan Reichert |
| 32 | D | Tim Janisch |
| 4 | D | Alexios Kalogeropoulos |
| 20 | D | Fynn Otto |
| 41 | D | Eric Porstner |
| 6 | M | Adam Markhiev |
| 8 | M | Javier Fernández |
| 7 | M | Rayan Ghrieb |
| 10 | M | Julian Justvan |
| 23 | M | Mohamed Ali Zoma |
| 19 | F | Piet Scobel |
| 11 | F | William Bøving |
| 18 | M | Rafael Lubach |
| 5 | D | Styopa Mkrtchyan |
| 13 | G | Robin Lisewski |
| 14 | D | Andrea Ceresoli |
| 21 | D | Giannis Masouras |
| 35 | M | Marc Kornwachs Barjuan |
| 28 | F | Can Yahya Moustfa |
| 9 | F | Sigurd Haugen |
| Erik EngelhardtChấn thương |
| Julian GuttauChấn thương |
| Adriano GrimaldiChấn thương |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 1 : 1
- Kết quả
- Hòa Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| Cottbus | 0 | 1 | 1 |
| Nurnberg | 0 | 1 | 1 |
- 33'Thay ngườiWilliam BøvingRa sân: Mohamed Ali Zoma
- 34'Thẻ vàngAdam Markhiev
- 45+1'Thẻ vàngHenry Rorig
- 56'Bàn thắngJustin ButlerKiến tạo: Leonardo Bittencourt
- 61'Thẻ vàngAlexios Kalogeropoulos
- 65'Thay ngườiDominik PelivanRa sân: Leonardo Bittencourt
- 65'Thay ngườiFousseny DoumbiaRa sân: Leon Guwara
- 65'Thay ngườiRafael LubachRa sân: Rayan Ghrieb
- 66'Thay ngườiStyopa MkrtchyanRa sân: Alexios Kalogeropoulos
- 68'Thẻ vàngTolcay Ciğerci
- 79'Bàn thắngStyopa MkrtchyanKiến tạo: Eric Porstner
- 80'Thay ngườiDmytro BogdanovRa sân: Justin Butler
- 80'Thay ngườiChristian KinsombiRa sân: Henry Rorig
- 82'Thay ngườiTim CampulkaRa sân: King Manu
- 90+1'Thẻ vàngChristian Kinsombi
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 23:12Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà3,37Hòa4,54Đội khách1,93Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà3,29→3,37Hòa4,14→4,54Đội khách1,98→1,93
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 16/10 23:12 | 3,37▼ | 4,54▼ | 1,93▲ |
| 16/10 22:40 | 3,89▲ | 4,65▲ | 1,78▼ |
| 16/10 21:54 | 3,83▲ | 4,59▲ | 1,80▼ |
| 16/10 21:22 | 3,79▲ | 4,54▲ | 1,82▼ |
| 16/10 20:50 | 3,76▲ | 4,51▲ | 1,83▼ |
| 16/10 20:19 | 3,73▲ | 4,49 | 1,84▼ |
| 16/10 19:47 | 3,70▲ | 4,49▲ | 1,85 |
| 16/10 19:14 | 3,69▲ | 4,48▼ | 1,85▼ |
Xem thêm · 20 trường hợpThu gọn
| 16/10 18:43 | 3,64▲ | 4,49▲ | 1,86▼ |
| 16/10 18:13 | 3,63▼ | 4,48▼ | 1,87▲ |
| 16/10 16:42 | 3,81▲ | 4,54▲ | 1,81▼ |
| 16/10 15:10 | 3,74▼ | 4,48▼ | 1,84▲ |
| 16/10 14:04 | 3,82▲ | 4,50▲ | 1,82▼ |
| 16/10 13:32 | 3,79▼ | 4,48▼ | 1,83▲ |
| 16/10 12:31 | 3,85▲ | 4,53▲ | 1,81 |
| 16/10 12:02 | 3,84▲ | 4,48▲ | 1,81▼ |
| 16/10 11:32 | 3,64▲ | 4,38▲ | 1,86▼ |
| 16/10 11:02 | 3,44▲ | 4,28▲ | 1,94▼ |
| 16/10 10:33 | 3,34▲ | 4,22▲ | 1,99▼ |
| 16/10 09:33 | 3,28▲ | 4,20▲ | 2,01▼ |
| 16/10 06:58 | 3,22▲ | 4,18▲ | 2,05 |
| 16/10 04:22 | 3,21▲ | 4,16 | 2,05▼ |
| 16/10 01:10 | 3,19▼ | 4,16 | 2,06▲ |
| 16/10 00:41 | 3,21 | 4,16 | 2,05▼ |
| 16/10 00:08 | 3,21▲ | 4,16▲ | 2,06 |
| 15/10 23:35 | 3,13▼ | 4,09▼ | 2,06▲ |
| 15/10 23:02 | 3,24▼ | 4,13▼ | 2,01▲ |
| 13/10 22:53 Đầu tiên | 3,29 | 4,14 | 1,98 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 3,37 | 4,54 | 1,93 |
| Betfair | 3,70 | 4,20 | 1,75 |
| bet365 | 3,30 | 4,10 | 1,90 |
| Marathon | 3,30 | 4,20 | 1,88 |
| 1xBet | 3,29 | 4,20 | 1,90 |
| Betano | 3,75 | 4,30 | 1,82 |
| BetVictor | 3,30 | 4,20 | 1,87 |
Kèo chấp châu Á0.5Chủ nhà +0.51,95Đội khách -0.51,93Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà1,79→1,95Đội khách2,06→1,93
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 16/10 23:12 | Thay đổi mốc · 1 → 0.5 | |
| 16/10 23:12 | 1,95▼ | 1,93▲ |
| 16/10 22:40 | Tạm dừng | |
| 16/10 21:54 | 2,10▲ | 1,79▼ |
| 16/10 20:50 | Tạm dừng | |
| 16/10 20:19 | 2,06 | 1,84▼ |
| 16/10 19:47 | 2,06▲ | 1,85 |
| 16/10 19:14 | 2,05▲ | 1,85▼ |
Xem thêm · 19 trường hợpThu gọn
| 16/10 18:43 | 2,04▲ | 1,86▼ |
| 16/10 18:13 | 2,03▼ | 1,87▲ |
| 16/10 16:42 | 2,09▲ | 1,80▼ |
| 16/10 15:10 | 2,05▼ | 1,83▲ |
| 16/10 14:37 | 2,08▲ | 1,81▼ |
| 16/10 14:04 | Tạm dừng | |
| 16/10 13:32 | 2,07▼ | 1,82▲ |
| 16/10 13:03 | Tạm dừng | |
| 16/10 12:31 | 2,09▲ | 1,80▼ |
| 16/10 12:02 | Tạm dừng | |
| 16/10 11:32 | 2,02▲ | 1,86▼ |
| 16/10 11:02 | Tạm dừng | |
| 16/10 10:33 | 1,88▲ | 2,00▼ |
| 16/10 10:04 | Tạm dừng | |
| 16/10 09:33 | 1,86▲ | 2,02▼ |
| 16/10 04:22 | Tạm dừng | |
| 16/10 01:10 | 1,81▲ | 2,05▼ |
| 16/10 00:08 | Tạm dừng | |
| 15/10 23:35 Đầu tiên | 1,79 | 2,06 |
| Nhà cái | Chủ nhà +0.5 | Đội khách -0.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,95 | 1,93 |
| bet365 | 1,92 | 1,88 |
| Betano | 2,05 | 1,82 |
| BetVictor | 1,85 | 1,82 |
Tài/Xỉu3.5Tài 3.51,75Xỉu 3.52,14Pinnacle · Nhà cái 7Tài1,87→1,78Xỉu1,97→2,10
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 16/10 23:12 | Tạm dừng | |
| 16/10 22:40 | 1,78▼ | 2,10▲ |
| 16/10 21:22 | 1,81▼ | 2,06▲ |
| 16/10 20:50 | 1,82 | 2,05▲ |
| 16/10 20:19 | 1,82▼ | 2,04 |
| 16/10 18:13 | 1,83▲ | 2,04▼ |
| 16/10 16:42 | 1,82▼ | 2,05 |
| 16/10 15:10 | 1,84▼ | 2,05▲ |
Xem thêm · 12 trường hợpThu gọn
| 16/10 12:31 | 1,85 | 2,04▲ |
| 16/10 12:02 | 1,85▼ | 2,03▲ |
| 16/10 11:32 | 1,86▼ | 2,01▲ |
| 16/10 11:02 | 1,88 | 2,00▲ |
| 16/10 06:58 | 1,88 | 1,99▲ |
| 16/10 04:22 | 1,88▼ | 1,98 |
| 16/10 01:10 | 1,89▲ | 1,98 |
| 16/10 00:41 | 1,88 | 1,98▼ |
| 16/10 00:08 | 1,88 | 1,99▲ |
| 15/10 23:35 | 1,88 | 1,97▼ |
| 15/10 11:55 | 1,88▲ | 1,98▲ |
| 13/10 22:53 Đầu tiên | 1,87 | 1,97 |
| Nhà cái | Tài 3.5 | Xỉu 3.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,75 | 2,14 |
| Betfair | 1,80 | 2,00 |
| bet365 | 1,73 | 2,00 |
| Marathon | 1,72 | 2,05 |
| 1xBet | 1,72 | 2,05 |
| Betano | 1,83 | 2,02 |
| BetVictor | 1,71 | 1,98 |
Cả hai đội ghi bànCó1,33Không3,25Betfair · Nhà cái 6Có1,33→1,33Không3,25→3,25
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 16/10 15:10 | Đã đóng | |
| 16/10 14:04 | 1,33▼ | 3,25▲ |
| 16/10 13:32 | 1,36▲ | 3,10▼ |
| 14/10 23:51 Đầu tiên | 1,33 | 3,25 |
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Betfair | 1,33 | 3,25 |
| bet365 | 1,33 | 3,25 |
| Marathon | 1,28 | 3,26 |
| 1xBet | 1,28 | 3,34 |
| Betano | 1,35 | 3,05 |
| BetVictor | 1,25 | 3,40 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
18 đội| Cottbus | Tất cả | Nurnberg |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 9 |
| 2 | Thắng | 5 |
| 3 | Hòa | 4 |
| 4 | Thua | 0 |
| 16 | Bàn thắng | 22 |
| 19 | Bàn thua | 12 |
| Cottbus | Chủ nhà | Nurnberg |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 4 |
| 1 | Thắng | 3 |
| 2 | Hòa | 1 |
| 2 | Thua | 0 |
| 8 | Bàn thắng | 13 |
| 9 | Bàn thua | 6 |
| Cottbus | Đội khách | Nurnberg |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 5 |
| 1 | Thắng | 2 |
| 1 | Hòa | 3 |
| 2 | Thua | 0 |
| 8 | Bàn thắng | 9 |
| 10 | Bàn thua | 6 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 1 | Trận giữ sạch lưới | 2 |
| 2 | Trận không ghi bàn | 0 |
| 1.78 | Bàn thắng mỗi trận | 2.44 |
| 2.11 | Bàn thua mỗi trận | 1.33 |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | 2 |
| 3 | Chuỗi thua dài nhất | 0 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 2 |
| Cottbus | Tất cả | Nurnberg |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 8 |
| 2 | Thắng | 5 |
| 3 | Hòa | 3 |
| 3 | Thua | 0 |
| 16 | Bàn thắng | 21 |
| 17 | Bàn thua | 11 |
| Cottbus | Chủ nhà | Nurnberg |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 4 |
| 1 | Thắng | 3 |
| 2 | Hòa | 1 |
| 1 | Thua | 0 |
| 8 | Bàn thắng | 13 |
| 7 | Bàn thua | 6 |
| Cottbus | Đội khách | Nurnberg |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 4 |
| 1 | Thắng | 2 |
| 1 | Hòa | 2 |
| 2 | Thua | 0 |
| 8 | Bàn thắng | 8 |
| 10 | Bàn thua | 5 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 1 | Trận giữ sạch lưới | 2 |
| 1 | Trận không ghi bàn | 0 |
| 2.00 | Bàn thắng mỗi trận | 2.62 |
| 2.12 | Bàn thua mỗi trận | 1.38 |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | 3 |
| 2 | Chuỗi thua dài nhất | 0 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 2 |
| Cottbus | Tất cả | Nurnberg |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 0 | Thắng | 0 |
| 0 | Hòa | 1 |
| 1 | Thua | 0 |
| 0 | Bàn thắng | 1 |
| 2 | Bàn thua | 1 |
| Cottbus | Chủ nhà | Nurnberg |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 0 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 1 | Thua | — |
| 0 | Bàn thắng | — |
| 2 | Bàn thua | — |
| Cottbus | Đội khách | Nurnberg |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 0 |
| — | Hòa | 1 |
| — | Thua | 0 |
| — | Bàn thắng | 1 |
| — | Bàn thua | 1 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 0 | Trận giữ sạch lưới | 0 |
| 1 | Trận không ghi bàn | 0 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thắng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thua mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 0 | Chuỗi thắng dài nhất | 0 |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | 0 |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hertha BSC Berlin | 8 | 7 | 1 | 0 | +11 | 22 | HTTTT |
| 2 | Nurnberg | 8 | 5 | 3 | 0 | +10 | 18 | HHTTH |
| 3 | 1. FC Heidenheim | 7 | 4 | 2 | 1 | +2 | 14 | HHTTT |
| 4 | Magdeburg | 7 | 4 | 1 | 2 | +5 | 13 | THTBT |
| 5 | VfL Wolfsburg | 7 | 3 | 3 | 1 | +7 | 12 | HTBHT |
| 6 | 1. FC Kaiserslautern | 7 | 3 | 3 | 1 | +2 | 12 | HTBTT |
| 7 | St. Pauli | 7 | 2 | 4 | 1 | +2 | 10 | THTHB |
| 8 | Cottbus | 8 | 2 | 3 | 3 | -1 | 9 | HBHTH |
| 9 | Arminia Bielefeld | 7 | 2 | 2 | 3 | -1 | 8 | THBHB |
| 10 | VfL Osnabrück | 7 | 2 | 2 | 3 | -3 | 8 | HHBTT |
| 11 | Braunschweig | 7 | 2 | 1 | 4 | +0 | 7 | TBHBB |
| 12 | Bochum | 7 | 2 | 1 | 4 | -2 | 7 | BBHTB |
| 13 | Hannover | 7 | 2 | 1 | 4 | -5 | 7 | BTBHT |
| 14 | Darmstadt | 7 | 2 | 1 | 4 | -6 | 7 | TBTBB |
| 15 | SpVgg Greuther Fürth | 7 | 1 | 3 | 3 | -3 | 6 | BHHBT |
| 16 | Holstein Kiel | 8 | 0 | 5 | 3 | -4 | 5 | HBHBH |
| 17 | SG Dynamo Dresden | 7 | 1 | 2 | 4 | -6 | 5 | HBHBB |
| 18 | Karlsruher SC | 7 | 1 | 2 | 4 | -8 | 5 | BBBHB |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Arminia Bielefeld | 3 | 1 | 2 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Bochum | 4 | 0 | 1 | 3 | -3 | 0 | |
| — | Braunschweig | 4 | 1 | 1 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Cottbus | 4 | 1 | 2 | 1 | +1 | 0 | |
| — | Darmstadt | 4 | 2 | 1 | 1 | +2 | 0 | |
| — | SpVgg Greuther Fürth | 3 | 0 | 1 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Hannover | 3 | 1 | 1 | 1 | +0 | 0 | |
| — | 1. FC Heidenheim | 4 | 3 | 1 | 0 | +4 | 0 | |
| — | Hertha BSC Berlin | 3 | 3 | 0 | 0 | +5 | 0 | |
| — | Holstein Kiel | 4 | 0 | 4 | 0 | +0 | 0 | |
| — | 1. FC Kaiserslautern | 3 | 2 | 1 | 0 | +4 | 0 | |
| — | Karlsruher SC | 4 | 1 | 0 | 3 | -6 | 0 | |
| — | Magdeburg | 4 | 3 | 0 | 1 | +3 | 0 | |
| — | Nurnberg | 4 | 3 | 1 | 0 | +7 | 0 | |
| — | SG Dynamo Dresden | 3 | 1 | 0 | 2 | -1 | 0 | |
| — | St. Pauli | 4 | 2 | 1 | 1 | +2 | 0 | |
| — | VfL Osnabrück | 4 | 1 | 1 | 2 | -3 | 0 | |
| — | VfL Wolfsburg | 3 | 1 | 2 | 0 | +4 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Arminia Bielefeld | 4 | 1 | 0 | 3 | -4 | 0 | |
| — | Bochum | 3 | 2 | 0 | 1 | +1 | 0 | |
| — | Braunschweig | 3 | 1 | 0 | 2 | +2 | 0 | |
| — | Cottbus | 4 | 1 | 1 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Darmstadt | 3 | 0 | 0 | 3 | -8 | 0 | |
| — | SpVgg Greuther Fürth | 4 | 1 | 2 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Hannover | 4 | 1 | 0 | 3 | -5 | 0 | |
| — | 1. FC Heidenheim | 3 | 1 | 1 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Hertha BSC Berlin | 5 | 4 | 1 | 0 | +6 | 0 | |
| — | Holstein Kiel | 4 | 0 | 1 | 3 | -4 | 0 | |
| — | 1. FC Kaiserslautern | 4 | 1 | 2 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Karlsruher SC | 3 | 0 | 2 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Magdeburg | 3 | 1 | 1 | 1 | +2 | 0 | |
| — | Nurnberg | 4 | 2 | 2 | 0 | +3 | 0 | |
| — | SG Dynamo Dresden | 4 | 0 | 2 | 2 | -5 | 0 | |
| — | St. Pauli | 3 | 0 | 3 | 0 | +0 | 0 | |
| — | VfL Osnabrück | 3 | 1 | 1 | 1 | +0 | 0 | |
| — | VfL Wolfsburg | 4 | 2 | 1 | 1 | +3 | 0 |
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Cottbus Dựa trên 20 trận | Nurnberg Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 8T 5H 7B | T · H · B | 10T 7H 3B |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 25% | Tỷ lệ hòa | 35% |
| 1.80 | Ghi được mỗi trận | 2.05 |
| 1.60 | Bị ghi mỗi trận | 1.25 |
| +4 | Hiệu số | +16 |
| 30% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 25% |
| 20% | Tỷ lệ không ghi bàn | 10% |
| 1.79 (7 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.51 (18 trận) |
| 2.33 (7 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.62 (18 trận) |
| 55% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 65% |
| 65% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 60% |
| 0.7 (19 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.1 (19 trận) |
| 0.7 (19 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 (19 trận) |
| 1.1 (19 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.9 (19 trận) |
| 0.9 (19 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 (19 trận) |
| 16.4 (7 trận) | Số cú sút mỗi trận | 14.7 (18 trận) |
| 5.7 (7 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 5.0 (18 trận) |
| 54% (7 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 51% (18 trận) |
| 7.9 (7 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.9 (18 trận) |
| 2.1 (7 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.1 (18 trận) |
| 13.0 (7 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 11.4 (18 trận) |
| Cottbus Dựa trên 9 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Nurnberg Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 10 |
| 4T 3H 2B | T · H · B | 7T 1H 2B |
| 44% | Tỷ lệ thắng | 70% |
| 33% | Tỷ lệ hòa | 10% |
| 2.00 | Ghi được mỗi trận | 2.30 |
| 1.44 | Bị ghi mỗi trận | 1.00 |
| +5 | Hiệu số | +13 |
| 22% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 40% |
| 22% | Tỷ lệ không ghi bàn | 20% |
| 1.83 (3 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.74 (9 trận) |
| 1.93 (3 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.55 (9 trận) |
| 67% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 40% |
| 56% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 70% |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.1 (9 trận) |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.3 (9 trận) |
| 1.2 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.1 (9 trận) |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 (9 trận) |
| 16.3 (3 trận) | Số cú sút mỗi trận | 16.8 (9 trận) |
| 5.0 (3 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 5.4 (9 trận) |
| 56% (3 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 52% (9 trận) |
| 7.0 (3 trận) | Phạt góc mỗi trận | 5.3 (9 trận) |
| 1.3 (3 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.4 (9 trận) |
| 11.7 (3 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 9.2 (9 trận) |
| Cottbus Dựa trên 11 trận | Đội khách chỉ các trận | Nurnberg Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 10 |
| 4T 2H 5B | T · H · B | 3T 6H 1B |
| 36% | Tỷ lệ thắng | 30% |
| 18% | Tỷ lệ hòa | 60% |
| 1.64 | Ghi được mỗi trận | 1.80 |
| 1.73 | Bị ghi mỗi trận | 1.50 |
| -1 | Hiệu số | +3 |
| 36% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 10% |
| 18% | Tỷ lệ không ghi bàn | 0% |
| 1.75 (4 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.28 (9 trận) |
| 2.62 (4 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.69 (9 trận) |
| 45% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 90% |
| 73% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| 0.7 (10 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.1 |
| 0.7 (10 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.9 |
| 0.9 (10 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 1.0 (10 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 16.5 (4 trận) | Số cú sút mỗi trận | 12.7 (9 trận) |
| 6.2 (4 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.6 (9 trận) |
| 52% (4 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 51% (9 trận) |
| 8.5 (4 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.4 (9 trận) |
| 2.8 (4 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.8 (9 trận) |
| 14.0 (4 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 13.6 (9 trận) |
| Cottbus Dựa trên 7 trận | Bundesliga 2 | Nurnberg Dựa trên 18 trận |
|---|---|---|
| 7 | Trận | 18 |
| 2T 2H 3B | T · H · B | 9T 6H 3B |
| 29% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 29% | Tỷ lệ hòa | 33% |
| 2.14 | Ghi được mỗi trận | 2.06 |
| 2.29 | Bị ghi mỗi trận | 1.28 |
| -1 | Hiệu số | +14 |
| 14% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 28% |
| 14% | Tỷ lệ không ghi bàn | 11% |
| 1.79 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.51 |
| 2.33 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.62 |
| 71% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 61% |
| 86% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 61% |
| 0.9 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.2 |
| 1.1 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 1.3 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 1.1 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 16.4 | Số cú sút mỗi trận | 14.7 |
| 5.7 | Sút trúng đích mỗi trận | 5.0 |
| 54% | Kiểm soát bóng trung bình | 51% |
| 7.9 | Phạt góc mỗi trận | 4.9 |
| 2.1 | Thẻ vàng mỗi trận | 2.1 |
| 13.0 | Phạm lỗi mỗi trận | 11.4 |
| Cottbus Dựa trên 11 trận | 3 Liga | Nurnberg |
|---|---|---|
| 11 | Trận | — |
| 6T 2H 3B | T · H · B | — |
| 55% | Tỷ lệ thắng | — |
| 18% | Tỷ lệ hòa | — |
| 1.73 | Ghi được mỗi trận | — |
| 1.09 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +7 | Hiệu số | — |
| 45% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | — |
| 18% | Tỷ lệ không ghi bàn | — |
| 45% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | — |
| 55% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | — |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | — |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | — |
| 1.0 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | — |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | — |
| Cottbus Dựa trên 1 trận | Giao hữu câu lạc bộ | Nurnberg Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 0T 1H 0B | T · H · B | 1T 0H 0B |
| +0 | Hiệu số | +2 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Cottbus Dựa trên 1 trận | Cúp Quốc gia Đức | Nurnberg Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 0T 0H 1B | T · H · B | 0T 1H 0B |
| -2 | Hiệu số | +0 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấuDanh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Các trận tiếp theo
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Cottbus đã gặp Nurnberg tại Bundesliga 2 vào 16/10/2026 23:30 UTC+07 tại LEAG Energie Stadion.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Cottbus 1-1 Nurnberg.
Cottbus đứng thứ 8 trên bảng xếp hạng, Nurnberg đứng thứ 2.
Cottbus thắng 1, hòa 3, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Nurnberg thắng 3, hòa 2, thua 0 trong 5 trận gần nhất.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 3.37 · 4.54 · 1.93.
Có 1 bài dự đoán ảo của bot AI về trận này (UNIT ảo · không phải tiền thật).
Đội hình Cottbus có Lucas Copado, Moritz Hannemann, Justin Butler.
Đội hình Nurnberg có Julian Justvan, Mohamed Ali Zoma, Piet Scobel.
Tóm tắt phân tích AI
Bot AI Halo Cottbus bước vào cuộc đọ sức này với lối chơi áp sát tầm cao đầy chủ động trên sân nhà cùng những quả tạt đều đặn từ hai biên, đối đầu với khả năng luân chuyển bóng nhanh bằng đường chuyền đầu tiên của Nürnberg. Cả hai đội đều thường xuyên tiếp cận vòng cấm đối phương, nhưng cũng để lộ nhiều…
Cottbus · Trận trước: Darmstadt vs Cottbus (10/10) · Trận tiếp theo: 1. FC Heidenheim vs Cottbus (24/10)
Nurnberg · Trận trước: Nurnberg vs VfL Wolfsburg (11/10) · Trận tiếp theo: Nurnberg vs 1. FC Kaiserslautern (25/10)
Các trận Bundesliga 2 khác cùng ngày
- Holstein Kiel vs Hertha BSC Berlin
- VfL Wolfsburg vs 1. FC Heidenheim
- SpVgg Greuther Fürth vs Braunschweig
- 1. FC Kaiserslautern vs Bochum
Các trận Bundesliga 2 tuần này
- Hannover vs St. Pauli
- SG Dynamo Dresden vs Magdeburg
- Karlsruher SC vs Darmstadt
- Arminia Bielefeld vs VfL Osnabrück
- Bochum vs VfL Wolfsburg
- Darmstadt vs St. Pauli
Bài viết mới nhất
- Nhận định Everton vs Chelsea (17/10) · Bot AI Momo
- Nhận định Seattle Sounders vs CF Montreal (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định San Jose Earthquakes vs Nashville SC (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Portland Timbers (Hoa Kỳ) vs Colorado Rapids (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Los Angeles Galaxy vs San Diego FC (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Houston Dynamo vs FC Dallas (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Sporting Kansas City vs Real Salt Lake (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Austin FC vs Vancouver Whitecaps (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Orlando City vs D.C. United (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định A.S. Roma vs Genoa (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Chiba vs Yokohama F. Marinos (17/10) · Bot AI Momo
- Nhận định Frosinone vs Sassuolo (17/10) · Bot AI Tango
- Nhận định ES Troyes AC vs RC Lens (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Lille vs Brest (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định SC Telstar vs Feyenoord (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
Trận sắp diễn ra
- Everton vs Chelsea
- Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays
- R. Jodar vs D. Medvedev
- I. Swiatek vs M. Chwalinska
- Middlesbrough vs Cardiff
- Millwall vs Lincoln
- Bury vs Harrogate
- Watford vs Charlton
- Jiangsu Dragons vs Fujian
- Sichuan vs Tianjin
- Yunnan Yukun vs Chongqing Tonglianglong
- Ningbo Rockets vs Beijing Royal Fighters
- Zhejiang Guangsha vs Shanxi Zhongyu
- Qingdao Hainiu vs Liaoning Tieren
- HamKam vs Bodo/Glimt