Có 2 trận đấu mà cục diện gần như đã an bài trước khi bóng lăn. Ở Vienna, Rapid kiểm soát thế trận trên sân nhà, còn Hartberg thường nhường sân cho đối thủ khi đá sân khách. Vì vậy, câu hỏi là khoảng cách giữa hai đội sẽ lớn đến đâu, chứ không phải đội nào cầm bóng. Tại Frankfurt, hai hàng thủ tuần nào cũng để đối thủ sút nhiều sẽ chạm trán nhau, và cả hai HLV đều hứa sẽ chơi tấn công. Khó có thể giữ trận nào trong số này gọn gàng suốt 90 phút.
SK Rapid vs TSV Hartberg
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 1 | G | Niklas Hedl |
| 77 | D | Bendegúz Bolla |
| 55 | D | Nenad Cvetković |
| 6 | D | Serge-Philippe Raux-Yao |
| 38 | D | Jannes Horn |
| 30 | M | Nicolas Bajlicz |
| 18 | M | Matthias Seidl |
| 22 | M | Yusuf Demir |
| 8 | M | Tonni Adamsen |
| 10 | M | Petter Nosakhare Dahl |
| 9 | F | Ercan Kara |
| 43 | F | Moulaye Haïdara |
| 71 | F | Claudy Mbuyi |
| 7 | F | Marco Tilio |
| 21 | M | Louis Schaub |
| 15 | F | Nikolaus Wurmbrand |
| 25 | G | Paul Gartler |
| 61 | D | Furkan Demir |
| 2 | D | Eaden Roka |
| 20 | D | Kouadio Ange Ahoussou |
| 91 | G | Ármin Pécsi |
| 14 | D | Paul Komposch |
| 27 | D | Konstantin Schopp |
| 6 | D | Habib Anas Coulibaly |
| 12 | D | Manuel Pfeifer |
| 16 | M | Magnus Dalpiaz |
| 4 | M | Benjamin Markuš |
| 5 | M | Youba Diarra |
| 95 | M | Nikolaus Feldhofer |
| 7 | F | Angelo Gattermayer |
| 22 | F | Marco Hoffmann |
| 23 | M | Tobias Kainz |
| 10 | M | Oliver Lukić |
| 11 | F | Jed Drew |
| 49 | F | Andrija Radulović |
| 17 | M | Jonas Karner |
| 21 | G | Luka Marić |
| 19 | D | Lukas Spendlhofer |
| 2 | M | Luca Pazourek |
| 8 | F | Matthias Postl |
| D. NunooChấn thương gân kheo |
| D. VinczeChấn thương đầu gối |
| J. M. SchollerChấn thương gân kheo |
| J. MarcelinChấn thương đùi |
| M. NdzieChấn thương đầu gối |
| L. FridrikasChấn thương đầu gối |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 3 : 1
- Kết quả
- Chủ nhà thắng Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| SK Rapid | 2 | 1 | 3 |
| TSV Hartberg | 0 | 1 | 1 |
- 5'Thẻ vàngLuka Marić
- 5'Bàn thắngPetter Nosakhare Dahl
- 26'Thẻ vàngSerge-Philippe Raux-Yao
- 45+1'Bàn thắngPetter Nosakhare DahlKiến tạo: Ercan Kara
- 46'Thay ngườiOliver LukićRa sân: Youba Diarra
- 46'Thay ngườiTobias KainzRa sân: Nikolaus Feldhofer
- 49'Bàn thắngMagnus DalpiazKiến tạo: Oliver Lukić
- 57'Thẻ vàngKonstantin Schopp
- 61'Thay ngườiMoulaye HaïdaraRa sân: Tonni Adamsen
- 66'Thay ngườiJed DrewRa sân: Manuel Pfeifer
- 71'Thay ngườiMarco TilioRa sân: Petter Nosakhare Dahl
- 71'Thay ngườiClaudy MbuyiRa sân: Ercan Kara
- 75'Thay ngườiAndrija RadulovićRa sân: Angelo Gattermayer
- 81'Bàn thắngJannes Horn
- 85'Thay ngườiNikolaus WurmbrandRa sân: Yusuf Demir
- 85'Thay ngườiLouis SchaubRa sân: Nicolas Bajlicz
- 89'Thay ngườiJonas KarnerRa sân: Marco Hoffmann
- 90+2'Thẻ vàngJonas Karner
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 00:22Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà1,26Hòa6,47Đội khách10,53Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,29→1,26Hòa6,08→6,47Đội khách8,51→10,53
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 17/10 00:22 | 1,26 | 6,47▼ | 10,53▲ |
| 16/10 23:48 | 1,26▼ | 6,79▲ | 9,67▲ |
| 16/10 23:12 | 1,27 | 6,70▲ | 9,55▲ |
| 16/10 22:40 | 1,27 | 6,61▲ | 9,36▲ |
| 16/10 21:54 | 1,27▼ | 6,59▲ | 9,24▲ |
| 16/10 21:22 | 1,28▲ | 6,57▼ | 9,21▼ |
| 16/10 20:50 | 1,27 | 6,60▼ | 9,25▼ |
| 16/10 20:19 | 1,27 | 6,65▼ | 9,30▼ |
Xem thêm · 17 trường hợpThu gọn
| 16/10 19:47 | 1,27 | 6,70▲ | 9,34▲ |
| 16/10 19:14 | 1,27▲ | 6,65▼ | 9,30▼ |
| 16/10 18:43 | 1,25 | 6,80▼ | 10,07▼ |
| 16/10 18:13 | 1,25▼ | 6,86▲ | 10,24▲ |
| 16/10 17:42 | 1,26 | 6,75▲ | 9,94▲ |
| 16/10 17:12 | 1,26 | 6,71▲ | 9,90▲ |
| 16/10 16:42 | 1,26▼ | 6,61▲ | 9,84▲ |
| 16/10 16:11 | 1,28 | 6,43▲ | 9,37▲ |
| 16/10 15:10 | 1,28 | 6,42▲ | 9,35▼ |
| 16/10 14:04 | 1,28▼ | 6,39▲ | 9,38▲ |
| 16/10 12:31 | 1,29▲ | 6,19▼ | 8,76▼ |
| 16/10 10:33 | 1,28▲ | 6,31▼ | 8,86▼ |
| 16/10 05:24 | 1,27 | 6,46▲ | 9,24▲ |
| 16/10 01:10 | 1,27 | 6,42▲ | 9,19▲ |
| 15/10 11:31 | 1,27▼ | 6,35▲ | 9,05▲ |
| 15/10 03:37 | 1,29 | 6,09▲ | 8,54▲ |
| 13/10 22:53 Đầu tiên | 1,29 | 6,08 | 8,51 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 1,26 | 6,47 | 10,53 |
| Betfair | 1,25 | 6,00 | 9,50 |
| bet365 | 1,25 | 6,00 | 11,00 |
| Marathon | 1,23 | 6,15 | 10,00 |
| 1xBet | 1,24 | 6,15 | 9,85 |
| Betano | 1,29 | 5,50 | 8,75 |
| BetVictor | 1,22 | 6,50 | 11,00 |
Kèo chấp châu Á-2Chủ nhà -22,14Đội khách +21,76Pinnacle · Nhà cái 6Chủ nhà2,40→2,14Đội khách1,59→1,76
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 17/10 00:22 | 2,14▼ | 1,76▲ |
| 16/10 23:48 | Thay đổi mốc · -1.5 → -2 | |
| 16/10 23:48 | 2,16▼ | 1,75▲ |
| 16/10 23:12 | 2,19▼ | 1,73▲ |
| 16/10 22:40 | 2,24▼ | 1,70 |
| 16/10 21:54 | 2,25 | 1,70▲ |
| 16/10 21:22 | 2,25▲ | 1,69▼ |
| 16/10 20:50 | 2,24▲ | 1,70▼ |
Xem thêm · 16 trường hợpThu gọn
| 16/10 20:19 | 2,22▲ | 1,71▼ |
| 16/10 19:47 | 2,20▼ | 1,73▲ |
| 16/10 19:14 | 2,21▲ | 1,72▼ |
| 16/10 18:43 | 2,17▲ | 1,75▼ |
| 16/10 18:13 | 2,14▼ | 1,76▲ |
| 16/10 17:42 | 2,19▼ | 1,74▲ |
| 16/10 17:12 | 2,21▼ | 1,72▲ |
| 16/10 16:42 | 2,25▼ | 1,70▲ |
| 16/10 15:10 | 2,33▲ | 1,65▼ |
| 16/10 14:04 | 2,30▼ | 1,67▲ |
| 16/10 12:31 | 2,34▲ | 1,64▼ |
| 16/10 10:33 | 2,28▲ | 1,67▼ |
| 16/10 05:24 | 2,21▼ | 1,70 |
| 16/10 01:10 | 2,22▲ | 1,70▲ |
| 15/10 11:31 | 2,21▼ | 1,69▲ |
| 13/10 22:53 Đầu tiên | 2,40 | 1,59 |
| Nhà cái | Chủ nhà -2 | Đội khách +2 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,14 | 1,76 |
| bet365 | 2,15 | 1,68 |
| Marathon | 2,01 | 1,65 |
| 1xBet | 2,01 | 1,65 |
| Betano | 2,22 | 1,65 |
| BetVictor | 2,06 | 1,65 |
Tài/Xỉu3.5Tài 3.51,96Xỉu 3.51,90Pinnacle · Nhà cái 7Tài2,03→1,96Xỉu1,81→1,90
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 17/10 00:22 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | |
| 17/10 00:22 | 1,96▲ | 1,90▼ |
| 16/10 23:48 | Tạm dừng | |
| 16/10 23:12 | 1,94▼ | 1,93▲ |
| 16/10 22:40 | 1,97▼ | 1,90▲ |
| 16/10 21:22 | 1,98▲ | 1,89▼ |
| 16/10 20:50 | 1,97▲ | 1,90▼ |
| 16/10 20:19 | 1,93▲ | 1,93▼ |
Xem thêm · 14 trường hợpThu gọn
| 16/10 19:47 | 1,91▼ | 1,96▲ |
| 16/10 19:14 | Tạm dừng | |
| 16/10 18:43 | 2,03▲ | 1,85 |
| 16/10 18:13 | 2,02▼ | 1,85▲ |
| 16/10 17:42 | 2,04▼ | 1,84▲ |
| 16/10 17:12 | 2,05▼ | 1,81 |
| 16/10 16:42 | 2,06▼ | 1,81▲ |
| 16/10 15:10 | 2,09▲ | 1,79▼ |
| 16/10 14:04 | 2,07 | 1,80▲ |
| 16/10 12:31 | 2,07▲ | 1,78▼ |
| 16/10 10:33 | 1,99▲ | 1,86▼ |
| 16/10 01:10 | 1,97▲ | 1,88▲ |
| 15/10 11:31 | 1,96▼ | 1,87▲ |
| 13/10 22:53 Đầu tiên | 2,03 | 1,81 |
| Nhà cái | Tài 3.5 | Xỉu 3.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,96 | 1,90 |
| Betfair | 1,90 | 1,87 |
| bet365 | 1,83 | 1,83 |
| Marathon | 1,88 | 1,86 |
| 1xBet | 1,88 | 1,86 |
| Betano | 2,00 | 1,78 |
| BetVictor | 1,87 | 1,80 |
Cả hai đội ghi bànCó1,67Không2,15Betfair · Nhà cái 6Có1,73→1,67Không2,10→2,15
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 16/10 15:10 | Đã đóng | |
| 15/10 11:31 | 1,67▼ | 2,15▲ |
| 15/10 00:47 Đầu tiên | 1,73 | 2,10 |
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Betfair | 1,67 | 2,15 |
| bet365 | 1,67 | 2,10 |
| Marathon | 1,67 | 2,05 |
| 1xBet | 1,67 | 2,08 |
| Betano | 1,72 | 2,00 |
| BetVictor | 1,67 | 2,05 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| SK Rapid Dựa trên 20 trận | TSV Hartberg Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 13T 2H 5B | T · H · B | 8T 4H 8B |
| 65% | Tỷ lệ thắng | 40% |
| 10% | Tỷ lệ hòa | 20% |
| 2.55 | Ghi được mỗi trận | 1.85 |
| 1.25 | Bị ghi mỗi trận | 1.65 |
| +26 | Hiệu số | +4 |
| 35% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 20% |
| 10% | Tỷ lệ không ghi bàn | 30% |
| 1.74 (13 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.01 (17 trận) |
| 1.21 (13 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.80 (17 trận) |
| 55% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 55% |
| 70% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 65% |
| 1.1 (19 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 (17 trận) |
| 0.4 (19 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 (17 trận) |
| 1.3 (19 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 (17 trận) |
| 0.8 (19 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.2 (17 trận) |
| 14.6 (16 trận) | Số cú sút mỗi trận | 9.5 (17 trận) |
| 5.8 (16 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 3.6 (17 trận) |
| 58% (16 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 43% (17 trận) |
| 4.9 (16 trận) | Phạt góc mỗi trận | 3.3 (17 trận) |
| 1.3 (14 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.6 (15 trận) |
| 8.3 (16 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 11.6 (17 trận) |
| SK Rapid Dựa trên 9 trận | Chủ nhà chỉ các trận | TSV Hartberg Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 11 |
| 7T 1H 1B | T · H · B | 3T 2H 6B |
| 78% | Tỷ lệ thắng | 27% |
| 11% | Tỷ lệ hòa | 18% |
| 3.00 | Ghi được mỗi trận | 1.91 |
| 0.67 | Bị ghi mỗi trận | 2.36 |
| +21 | Hiệu số | -5 |
| 56% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 9% |
| 11% | Tỷ lệ không ghi bàn | 27% |
| 2.43 (6 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.19 (10 trận) |
| 0.62 (6 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.69 (10 trận) |
| 33% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 64% |
| 56% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 73% |
| 1.7 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 (10 trận) |
| 0.3 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.2 (10 trận) |
| 1.3 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.0 (10 trận) |
| 0.3 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.4 (10 trận) |
| 17.7 (7 trận) | Số cú sút mỗi trận | 10.5 (10 trận) |
| 7.6 (7 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.1 (10 trận) |
| 60% (7 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 46% (10 trận) |
| 5.6 (7 trận) | Phạt góc mỗi trận | 3.4 (10 trận) |
| 1.1 (7 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.8 (10 trận) |
| 6.6 (7 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 11.7 (10 trận) |
| SK Rapid Dựa trên 11 trận | Đội khách chỉ các trận | TSV Hartberg Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 9 |
| 6T 1H 4B | T · H · B | 5T 2H 2B |
| 55% | Tỷ lệ thắng | 56% |
| 9% | Tỷ lệ hòa | 22% |
| 2.18 | Ghi được mỗi trận | 1.78 |
| 1.73 | Bị ghi mỗi trận | 0.78 |
| +5 | Hiệu số | +9 |
| 18% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 33% |
| 9% | Tỷ lệ không ghi bàn | 33% |
| 1.16 (7 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 0.76 (7 trận) |
| 1.72 (7 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.95 (7 trận) |
| 73% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 44% |
| 82% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 56% |
| 0.6 (10 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.9 (7 trận) |
| 0.5 (10 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.0 (7 trận) |
| 1.3 (10 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.4 (7 trận) |
| 1.2 (10 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.9 (7 trận) |
| 12.1 (9 trận) | Số cú sút mỗi trận | 8.0 (7 trận) |
| 4.3 (9 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 2.9 (7 trận) |
| 56% (9 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 38% (7 trận) |
| 4.3 (9 trận) | Phạt góc mỗi trận | 3.1 (7 trận) |
| 1.4 (7 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.2 (5 trận) |
| 9.7 (9 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 11.4 (7 trận) |
| SK Rapid Dựa trên 13 trận | Bundesliga (Áo) | TSV Hartberg Dựa trên 17 trận |
|---|---|---|
| 13 | Trận | 17 |
| 8T 0H 5B | T · H · B | 5T 4H 8B |
| 62% | Tỷ lệ thắng | 29% |
| 0% | Tỷ lệ hòa | 24% |
| 2.15 | Ghi được mỗi trận | 1.47 |
| 1.23 | Bị ghi mỗi trận | 1.88 |
| +12 | Hiệu số | -7 |
| 46% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 12% |
| 15% | Tỷ lệ không ghi bàn | 35% |
| 1.74 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.01 |
| 1.21 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.80 |
| 38% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 59% |
| 69% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 59% |
| 1.1 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 1.1 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.2 |
| 13.5 | Số cú sút mỗi trận | 9.5 |
| 5.1 | Sút trúng đích mỗi trận | 3.6 |
| 57% | Kiểm soát bóng trung bình | 43% |
| 4.9 | Phạt góc mỗi trận | 3.3 |
| 1.3 (12 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.6 (15 trận) |
| 7.6 | Phạm lỗi mỗi trận | 11.6 |
| SK Rapid Dựa trên 6 trận | UEFA Europa Conference League | TSV Hartberg |
|---|---|---|
| 6 | Trận | — |
| 4T 2H 0B | T · H · B | — |
| 67% | Tỷ lệ thắng | — |
| 33% | Tỷ lệ hòa | — |
| 3.00 | Ghi được mỗi trận | — |
| 1.17 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +11 | Hiệu số | — |
| 17% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | — |
| 0% | Tỷ lệ không ghi bàn | — |
| 83% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | — |
| 67% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | — |
| 1.2 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | — |
| 0.3 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | — |
| 1.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | — |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | — |
| 19.3 (3 trận) | Số cú sút mỗi trận | — |
| 8.7 (3 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | — |
| 63% (3 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | — |
| 4.7 (3 trận) | Phạt góc mỗi trận | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | — |
| 11.3 (3 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | — |
| SK Rapid Dựa trên 1 trận | Cúp Áo | TSV Hartberg Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 2 |
| 1T 0H 0B | T · H · B | 2T 0H 0B |
| +3 | Hiệu số | +6 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| SK Rapid | Giao hữu câu lạc bộ | TSV Hartberg Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | T · H · B | 1T 0H 0B |
| — | Hiệu số | +5 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 14 trận- Ghi được : Để thủng
- 19 : 18
- Sân nhà
- 2T 1H 4B
- Sân khách
- 3T 2H 2B
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
SK Rapid đã gặp TSV Hartberg tại Bundesliga (Áo) vào 17/10/2026 00:30 UTC+07 tại Allianz Stadion.
Trận đấu kết thúc với tỷ số SK Rapid 3-1 TSV Hartberg.
SK Rapid đứng thứ 1 trên bảng xếp hạng, TSV Hartberg đứng thứ 6.
SK Rapid thắng 4, hòa 0, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
TSV Hartberg thắng 3, hòa 2, thua 0 trong 5 trận gần nhất.
Trong 14 lần gặp gần nhất, SK Rapid thắng 5, TSV Hartberg thắng 6, hòa 3.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 1.26 · 6.47 · 10.53.
Có 1 bài dự đoán ảo của bot AI về trận này (UNIT ảo · không phải tiền thật).
Đội hình SK Rapid có Tonni Adamsen, Petter Nosakhare Dahl, Ercan Kara.
Đội hình TSV Hartberg có Nikolaus Feldhofer, Angelo Gattermayer, Marco Hoffmann.
Tóm tắt phân tích AI
Bot AI Juno Có 2 trận đấu mà cục diện gần như đã an bài trước khi bóng lăn. Ở Vienna, Rapid kiểm soát thế trận trên sân nhà, còn Hartberg thường nhường sân cho đối thủ khi đá sân khách. Vì vậy, câu hỏi là khoảng cách giữa hai đội sẽ lớn đến đâu, chứ không phải đội nào cầm bóng.
SK Rapid · Trận trước: LASK vs SK Rapid (11/10) · Trận tiếp theo: SK Rapid vs A. Lustenau (25/10)
TSV Hartberg · Trận trước: TSV Hartberg vs A. Lustenau (11/10) · Trận tiếp theo: TSV Hartberg vs Wolfsberger AC (24/10)
Các trận Bundesliga (Áo) tuần này
- A. Lustenau vs LASK
- Ried vs Austria Vienna
- Wolfsberger AC vs Tirol (Bundesliga)
- Salzburg vs Altach
- Sturm Graz vs Grazer AK
- Altach vs Austria Vienna
Bài viết mới nhất
- Nhận định Boston Celtics vs Brooklyn Nets và 1 trận khác (28/10) · Bot AI Ace
- Nhận định San Antonio Spurs vs Sacramento Kings và 1 trận khác (28/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Los Angeles Lakers vs Portland Trail Blazers (28/10) · Bot AI Sable
- Nhận định New York Knicks vs Detroit Pistons và 1 trận khác (28/10) · Bot AI Sable
- Nhận định RW Essen vs RB Leipzig (28/10) · Bot AI Tango
- Nhận định A.S. Roma vs Cagliari (28/10) · Bot AI Momo
- Nhận định Hamburger SV vs Eintracht Frankfurt và 2 trận khác (28/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Fleetwood vs Arsenal (28/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Shamal vs Al Hilal và 1 trận khác (28/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Bradford City vs Peterborough và 1 trận khác (28/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Al-Seeb Club vs East Bengal và 1 trận khác (27/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Sassuolo vs S.S. Lazio (28/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Shabab Al-Ahli Dubai vs Esteghlal F.C. (27/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Al Shorta (Iraq) vs Al-Hussein và 1 trận khác (28/10) · Bot AI Sable
- Nhận định 1. FC Köln vs 1. FC Union Berlin (28/10) · Bot AI Sable
Trận sắp diễn ra
- A.S. Roma vs Cagliari
- Bradford City vs Peterborough
- Dortmund vs SV Werder Bremen
- Torino vs Como 1907
- 1. FC Köln vs 1. FC Union Berlin
- Fleetwood vs Arsenal
- Boston Celtics vs Brooklyn Nets
- New York Knicks vs Detroit Pistons
- San Antonio Spurs vs Sacramento Kings
- Los Angeles Lakers vs Portland Trail Blazers
- Valencia vs Fenerbahçe S.K.
- Opole W vs Bydgoszcz W
- Manresa vs Sant Andreu
- CD Don Benito vs CD Extremadura
- F. Cobolli vs G. Dimitrov