Ngôn ngữ

SK Rapid vs TSV Hartberg

Chi tiết trận đấu
Allianz Stadion
SK RapidChủ nhà
3 : 1Tỷ số chung cuộc
TSV HartbergĐội khách
Trận đấu kết thúc · Chủ nhà thắng
1X2 Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 17/10 00:22
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-2-3-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
1GNiklas Hedl
77DBendegúz Bolla
55DNenad Cvetković
6DSerge-Philippe Raux-Yao
38DJannes Horn
30MNicolas Bajlicz
18MMatthias Seidl
22MYusuf Demir
8MTonni Adamsen
10MPetter Nosakhare Dahl
9FErcan Kara
Dự bị 9
43FMoulaye Haïdara
71FClaudy Mbuyi
7FMarco Tilio
21MLouis Schaub
15FNikolaus Wurmbrand
25GPaul Gartler
61DFurkan Demir
2DEaden Roka
20DKouadio Ange Ahoussou
Huấn luyện viên Johannes Thorup
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-4-2 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
91GÁrmin Pécsi
14DPaul Komposch
27DKonstantin Schopp
6DHabib Anas Coulibaly
12DManuel Pfeifer
16MMagnus Dalpiaz
4MBenjamin Markuš
5MYouba Diarra
95MNikolaus Feldhofer
7FAngelo Gattermayer
22FMarco Hoffmann
Dự bị 9
23MTobias Kainz
10MOliver Lukić
11FJed Drew
49FAndrija Radulović
17MJonas Karner
21GLuka Marić
19DLukas Spendlhofer
2MLuca Pazourek
8FMatthias Postl
Huấn luyện viên Markus Schopp
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
SK RapidVắng mặt 5 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức · Danh sách vắng mặt trận trước (16/10)
D. NunooChấn thương gân kheo
D. VinczeChấn thương đầu gối
J. M. SchollerChấn thương gân kheo
J. MarcelinChấn thương đùi
M. NdzieChấn thương đầu gối
TSV HartbergVắng mặt 1 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức · Danh sách vắng mặt trận trước (16/10)
L. FridrikasChấn thương đầu gối
Tính đến 17/10 02:22

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
3 : 1
Kết quả
Chủ nhà thắng Cuối cùng
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
SK Rapid213
TSV Hartberg011
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 5'Thẻ vàngLuka Marić
  2. 5'Bàn thắngPetter Nosakhare Dahl
  3. 26'Thẻ vàngSerge-Philippe Raux-Yao
  4. 45+1'Bàn thắngPetter Nosakhare DahlKiến tạo: Ercan Kara
  5. 46'Thay ngườiOliver LukićRa sân: Youba Diarra
  6. 46'Thay ngườiTobias KainzRa sân: Nikolaus Feldhofer
  7. 49'Bàn thắngMagnus DalpiazKiến tạo: Oliver Lukić
  8. 57'Thẻ vàngKonstantin Schopp
  9. 61'Thay ngườiMoulaye HaïdaraRa sân: Tonni Adamsen
  10. 66'Thay ngườiJed DrewRa sân: Manuel Pfeifer
  11. 71'Thay ngườiMarco TilioRa sân: Petter Nosakhare Dahl
  12. 71'Thay ngườiClaudy MbuyiRa sân: Ercan Kara
  13. 75'Thay ngườiAndrija RadulovićRa sân: Angelo Gattermayer
  14. 81'Bàn thắngJannes Horn
  15. 85'Thay ngườiNikolaus WurmbrandRa sân: Yusuf Demir
  16. 85'Thay ngườiLouis SchaubRa sân: Nicolas Bajlicz
  17. 89'Thay ngườiJonas KarnerRa sân: Marco Hoffmann
  18. 90+2'Thẻ vàngJonas Karner
Thống kê đội · Cuối trận
54Kiểm soát bóng46
1,4Bàn thắng kỳ vọng (xG)0,94
9Sút14
5Sút trúng đích4
1Phạt góc5
9Phạm lỗi12
1Thẻ vàng3
598Chuyền bóng506
3Cứu thua2

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
1 · GKNiklas Hedl90000007.3
6 · DFSerge-Philippe Raux-Yao90000107.3
18 · MFMatthias Seidl90000007.3
38 · DFJannes Horn90102007.2
55 · DFNenad Cvetković90000007.2
77 · DFBendegúz Bolla90000007.2
22 · MFYusuf Demir85001007.0
30 · MFNicolas Bajlicz85000006.9
9 · FWErcan Kara71011007.2
10 · MFPetter Nosakhare Dahl71203008.3
8 · MFTonni Adamsen61000006.9
43 · FW · Dự bịMoulaye Haïdara29001006.7
7 · FW · Dự bịMarco Tilio19001006.3
71 · FW · Dự bịClaudy Mbuyi19000006.3
15 · FW · Dự bịNikolaus Wurmbrand11000006.5
21 · MF · Dự bịLouis Schaub11000006.6
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
4 · MFBenjamin Markuš90000006.7
6 · DFHabib Anas Coulibaly90001006.2
14 · DFPaul Komposch90001006.5
16 · MFMagnus Dalpiaz90102007.2
27 · DFKonstantin Schopp90001106.2
91 · GKÁrmin Pécsi90000006.7
22 · FWMarco Hoffmann89000006.3
7 · FWAngelo Gattermayer75002006.3
12 · DFManuel Pfeifer66001006.7
5 · MFYouba Diarra45002006.7
95 · MFNikolaus Feldhofer45000006.5
10 · MF · Dự bịOliver Lukić45010006.9
23 · MF · Dự bịTobias Kainz45000006.3
11 · FW · Dự bịJed Drew24000006.3
49 · FW · Dự bịAndrija Radulović15002006.9
17 · MF · Dự bịJonas Karner100010—
Tính đến 17/10 03:25

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 00:22

Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà1,26Hòa6,47Đội khách10,53Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,291,26Hòa6,086,47Đội khách8,5110,53
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
17/10 00:221,266,47▼10,53▲
16/10 23:481,26▼6,79▲9,67▲
16/10 23:121,276,70▲9,55▲
16/10 22:401,276,61▲9,36▲
16/10 21:541,27▼6,59▲9,24▲
16/10 21:221,28▲6,57▼9,21▼
16/10 20:501,276,60▼9,25▼
16/10 20:191,276,65▼9,30▼
Xem thêm · 17 trường hợpThu gọn
16/10 19:471,276,70▲9,34▲
16/10 19:141,27▲6,65▼9,30▼
16/10 18:431,256,80▼10,07▼
16/10 18:131,25▼6,86▲10,24▲
16/10 17:421,266,75▲9,94▲
16/10 17:121,266,71▲9,90▲
16/10 16:421,26▼6,61▲9,84▲
16/10 16:111,286,43▲9,37▲
16/10 15:101,286,42▲9,35▼
16/10 14:041,28▼6,39▲9,38▲
16/10 12:311,29▲6,19▼8,76▼
16/10 10:331,28▲6,31▼8,86▼
16/10 05:241,276,46▲9,24▲
16/10 01:101,276,42▲9,19▲
15/10 11:311,27▼6,35▲9,05▲
15/10 03:371,296,09▲8,54▲
13/10 22:53 Đầu tiên1,296,088,51
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle1,266,4710,53
Betfair1,256,009,50
bet3651,256,0011,00
Marathon1,236,1510,00
1xBet1,246,159,85
Betano1,295,508,75
BetVictor1,226,5011,00
Kèo chấp châu Á-2Chủ nhà -22,14Đội khách +21,76Pinnacle · Nhà cái 6Chủ nhà2,402,14Đội khách1,591,76
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc -2 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
17/10 00:222,14▼1,76▲
16/10 23:48Thay đổi mốc · -1.5 → -2
16/10 23:482,16▼1,75▲
16/10 23:122,19▼1,73▲
16/10 22:402,24▼1,70
16/10 21:542,251,70▲
16/10 21:222,25▲1,69▼
16/10 20:502,24▲1,70▼
Xem thêm · 16 trường hợpThu gọn
16/10 20:192,22▲1,71▼
16/10 19:472,20▼1,73▲
16/10 19:142,21▲1,72▼
16/10 18:432,17▲1,75▼
16/10 18:132,14▼1,76▲
16/10 17:422,19▼1,74▲
16/10 17:122,21▼1,72▲
16/10 16:422,25▼1,70▲
16/10 15:102,33▲1,65▼
16/10 14:042,30▼1,67▲
16/10 12:312,34▲1,64▼
16/10 10:332,28▲1,67▼
16/10 05:242,21▼1,70
16/10 01:102,22▲1,70▲
15/10 11:312,21▼1,69▲
13/10 22:53 Đầu tiên2,401,59
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà -2Đội khách +2
Pinnacle2,141,76
bet3652,151,68
Marathon2,011,65
1xBet2,011,65
Betano2,221,65
BetVictor2,061,65
Tài/Xỉu3.5Tài 3.51,96Xỉu 3.51,90Pinnacle · Nhà cái 7Tài2,031,96Xỉu1,811,90
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 3.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
17/10 00:22Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle
17/10 00:221,96▲1,90▼
16/10 23:48Tạm dừng
16/10 23:121,94▼1,93▲
16/10 22:401,97▼1,90▲
16/10 21:221,98▲1,89▼
16/10 20:501,97▲1,90▼
16/10 20:191,93▲1,93▼
Xem thêm · 14 trường hợpThu gọn
16/10 19:471,91▼1,96▲
16/10 19:14Tạm dừng
16/10 18:432,03▲1,85
16/10 18:132,02▼1,85▲
16/10 17:422,04▼1,84▲
16/10 17:122,05▼1,81
16/10 16:422,06▼1,81▲
16/10 15:102,09▲1,79▼
16/10 14:042,071,80▲
16/10 12:312,07▲1,78▼
16/10 10:331,99▲1,86▼
16/10 01:101,97▲1,88▲
15/10 11:311,96▼1,87▲
13/10 22:53 Đầu tiên2,031,81
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 3.5Xỉu 3.5
Pinnacle1,961,90
Betfair1,901,87
bet3651,831,83
Marathon1,881,86
1xBet1,881,86
Betano2,001,78
BetVictor1,871,80
Cả hai đội ghi bànCó1,67Không2,15Betfair · Nhà cái 6Có1,731,67Không2,102,15
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiCóKhông
16/10 15:10Đã đóng
15/10 11:311,67▼2,15▲
15/10 00:47 Đầu tiên1,732,10
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
Betfair1,672,15
bet3651,672,10
Marathon1,672,05
1xBet1,672,08
Betano1,722,00
BetVictor1,672,05
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
SK RapidTTTTBTHHTT13T 2H 5B
TSV HartbergTTHHTTTBBB8T 4H 8B
SK Rapid
Dựa trên 20 trận
TSV Hartberg
Dựa trên 20 trận
20Trận20
13T 2H 5BT · H · B8T 4H 8B
65%Tỷ lệ thắng40%
10%Tỷ lệ hòa20%
2.55Ghi được mỗi trận1.85
1.25Bị ghi mỗi trận1.65
+26Hiệu số+4
35%Tỷ lệ giữ sạch lưới20%
10%Tỷ lệ không ghi bàn30%
1.74 (13 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.01 (17 trận)
1.21 (13 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.80 (17 trận)
55%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn55%
70%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn65%
1.1 (19 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7 (17 trận)
0.4 (19 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7 (17 trận)
1.3 (19 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8 (17 trận)
0.8 (19 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)1.2 (17 trận)
14.6 (16 trận)Số cú sút mỗi trận9.5 (17 trận)
5.8 (16 trận)Sút trúng đích mỗi trận3.6 (17 trận)
58% (16 trận)Kiểm soát bóng trung bình43% (17 trận)
4.9 (16 trận)Phạt góc mỗi trận3.3 (17 trận)
1.3 (14 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.6 (15 trận)
8.3 (16 trận)Phạm lỗi mỗi trận11.6 (17 trận)
SK Rapid
Dựa trên 9 trận
Chủ nhà chỉ các trậnTSV Hartberg
Dựa trên 11 trận
9Trận11
7T 1H 1BT · H · B3T 2H 6B
78%Tỷ lệ thắng27%
11%Tỷ lệ hòa18%
3.00Ghi được mỗi trận1.91
0.67Bị ghi mỗi trận2.36
+21Hiệu số-5
56%Tỷ lệ giữ sạch lưới9%
11%Tỷ lệ không ghi bàn27%
2.43 (6 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.19 (10 trận)
0.62 (6 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.69 (10 trận)
33%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn64%
56%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn73%
1.7Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6 (10 trận)
0.3Bàn thua hiệp 1 (TB)1.2 (10 trận)
1.3Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.0 (10 trận)
0.3Bàn thua hiệp 2 (TB)1.4 (10 trận)
17.7 (7 trận)Số cú sút mỗi trận10.5 (10 trận)
7.6 (7 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.1 (10 trận)
60% (7 trận)Kiểm soát bóng trung bình46% (10 trận)
5.6 (7 trận)Phạt góc mỗi trận3.4 (10 trận)
1.1 (7 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.8 (10 trận)
6.6 (7 trận)Phạm lỗi mỗi trận11.7 (10 trận)
SK Rapid
Dựa trên 11 trận
Đội khách chỉ các trậnTSV Hartberg
Dựa trên 9 trận
11Trận9
6T 1H 4BT · H · B5T 2H 2B
55%Tỷ lệ thắng56%
9%Tỷ lệ hòa22%
2.18Ghi được mỗi trận1.78
1.73Bị ghi mỗi trận0.78
+5Hiệu số+9
18%Tỷ lệ giữ sạch lưới33%
9%Tỷ lệ không ghi bàn33%
1.16 (7 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận0.76 (7 trận)
1.72 (7 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.95 (7 trận)
73%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn44%
82%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn56%
0.6 (10 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.9 (7 trận)
0.5 (10 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.0 (7 trận)
1.3 (10 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.4 (7 trận)
1.2 (10 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.9 (7 trận)
12.1 (9 trận)Số cú sút mỗi trận8.0 (7 trận)
4.3 (9 trận)Sút trúng đích mỗi trận2.9 (7 trận)
56% (9 trận)Kiểm soát bóng trung bình38% (7 trận)
4.3 (9 trận)Phạt góc mỗi trận3.1 (7 trận)
1.4 (7 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.2 (5 trận)
9.7 (9 trận)Phạm lỗi mỗi trận11.4 (7 trận)
SK Rapid
Dựa trên 13 trận
Bundesliga (Áo)TSV Hartberg
Dựa trên 17 trận
13Trận17
8T 0H 5BT · H · B5T 4H 8B
62%Tỷ lệ thắng29%
0%Tỷ lệ hòa24%
2.15Ghi được mỗi trận1.47
1.23Bị ghi mỗi trận1.88
+12Hiệu số-7
46%Tỷ lệ giữ sạch lưới12%
15%Tỷ lệ không ghi bàn35%
1.74Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.01
1.21Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.80
38%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn59%
69%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn59%
1.1Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7
0.5Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7
1.1Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8
0.8Bàn thua hiệp 2 (TB)1.2
13.5Số cú sút mỗi trận9.5
5.1Sút trúng đích mỗi trận3.6
57%Kiểm soát bóng trung bình43%
4.9Phạt góc mỗi trận3.3
1.3 (12 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.6 (15 trận)
7.6Phạm lỗi mỗi trận11.6
SK Rapid
Dựa trên 6 trận
UEFA Europa Conference LeagueTSV Hartberg
6Trận—
4T 2H 0BT · H · B—
67%Tỷ lệ thắng—
33%Tỷ lệ hòa—
3.00Ghi được mỗi trận—
1.17Bị ghi mỗi trận—
+11Hiệu số—
17%Tỷ lệ giữ sạch lưới—
0%Tỷ lệ không ghi bàn—
83%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn—
67%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn—
1.2Bàn thắng hiệp 1 (TB)—
0.3Bàn thua hiệp 1 (TB)—
1.8Bàn thắng hiệp 2 (TB)—
0.8Bàn thua hiệp 2 (TB)—
19.3 (3 trận)Số cú sút mỗi trận—
8.7 (3 trận)Sút trúng đích mỗi trận—
63% (3 trận)Kiểm soát bóng trung bình—
4.7 (3 trận)Phạt góc mỗi trận—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Thẻ vàng mỗi trận—
11.3 (3 trận)Phạm lỗi mỗi trận—
SK Rapid
Dựa trên 1 trận
Cúp ÁoTSV Hartberg
Dựa trên 2 trận
1Trận2
1T 0H 0BT · H · B2T 0H 0B
+3Hiệu số+6
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
SK RapidGiao hữu câu lạc bộTSV Hartberg
Dựa trên 1 trận
—Trận1
—T · H · B1T 0H 0B
—Hiệu số+5
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Trận gần đây
TSK Rapid3:0Tirol (Bundesliga)19/09/2026 00:30 · Bundesliga (Áo) · Allianz StadionBSalzburg5:1SK Rapid03/09/2026 01:30 · Bundesliga (Áo) · Red Bull ArenaTSK Rapid3:1Sturm Graz30/08/2026 22:00 · Bundesliga (Áo) · Allianz StadionHSK Rapid1:1Hiệp phụ 1-1Luân lưu 3-4Hearts26/08/2026 23:45 · UEFA Europa Conference League · Allianz StadionHHearts2:2SK Rapid21/08/2026 01:45 · UEFA Europa Conference League · Tynecastle ParkTSK Rapid8:0Grazer AK17/08/2026 00:00 · Bundesliga (Áo) · Allianz StadionTSK Rapid2:0Paide12/08/2026 23:00 · UEFA Europa Conference League · Allianz StadionTSK Rapid1:0Altach03/08/2026 00:00 · Bundesliga (Áo) · Allianz StadionTSK Rapid6:2FC Santa Coloma30/07/2026 01:30 · UEFA Europa Conference League · Allianz Stadion
Mùa giải 2025/26
TSK Rapid3:0Ried25/05/2026 22:00 · Bundesliga (Áo)BRied2:1SK Rapid23/05/2026 00:30 · Bundesliga (Áo)BSturm Graz2:0SK Rapid17/05/2026 19:30 · Bundesliga (Áo)BLASK3:1SK Rapid05/05/2026 01:30 · Bundesliga (Áo)
Tính đến 27/10 05:44

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 14 trận
5SK Rapid T
3H
6TSV Hartberg T
2.6Trung bình tổng điểm
SK Rapid Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
19 : 18
Sân nhà
2T 1H 4B
Sân khách
3T 2H 2B
Tính đến 10/10 00:31