[Eredivisie Hà Lan 2026-27] Nhận định, preview SC Heerenveen vs Excelsior Rotterdam Bóng lăn lúc 01:00 ngày 17 tháng 10 (giờ Việt Nam)
Heerenveen vs Excelsior
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 1 | G | Bernt Klaverboer |
| 45 | D | Oliver Braude |
| 4 | D | Sam Kersten |
| 3 | D | Maas Willemsen |
| 19 | D | Vasilios Zagaritis |
| 16 | M | Marcus Linday |
| 8 | M | Nolhan Courtens |
| 20 | M | Jacob Trenskow |
| 14 | M | Levi Smans |
| 7 | M | Maxence Rivera |
| 9 | F | Dylan Vente |
| 21 | F | Marko Farji |
| 11 | F | Luca Oyen |
| 10 | M | Ringo Meerveld |
| 17 | F | Roberts Uldriķis |
| 28 | D | Hristiyan Petrov |
| 30 | G | Timo Schreuder |
| 44 | G | Andries Noppert |
| 15 | D | Mats Egbring |
| 23 | D | Darling Bladi |
| 2 | D | Mees Hilgers |
| 49 | M | Anass Bouziane |
| 29 | F | Lanroy Machine |
| 1 | G | Stijn van Gassel |
| 2 | D | Eric da Silva Moreira |
| 4 | D | Casper Widell |
| 14 | D | Jan Plug |
| 15 | D | Simon Janssen |
| 8 | M | Irakli Yegoian |
| 3 | M | Rick Meissen |
| 20 | M | Lennard Hartjes |
| 7 | F | Aymen Sliti |
| 19 | F | David Garden |
| 30 | F | Ágúst Orri Thorsteinsson |
| 9 | F | Mario Domínguez |
| 22 | D | Osman Turay |
| 21 | F | Ilano Silva Timas |
| 18 | M | Valentin Sulzbacher |
| 10 | M | Noah Naujoks |
| 16 | G | Celton Biai |
| 24 | M | Giuliano Cairo |
| 6 | M | Daniel van Vianen |
| 11 | F | Alireza Jahanbakhsh |
| 28 | F | Nesto Groen |
| D. ProperChấn thương gân kheo |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 4 : 0
- Kết quả
- Chủ nhà thắng Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| Heerenveen | 1 | 3 | 4 |
| Excelsior | 0 | 0 | 0 |
- 11'Bàn thắng từ phạt đềnDylan Vente
- 43'Thẻ vàngÁgúst Orri Thorsteinsson
- 46'Thay ngườiMario DomínguezRa sân: David Garden
- 54'Bàn thắngOliver BraudeKiến tạo: Jacob Trenskow
- 66'Thay ngườiOsman TurayRa sân: Simon Janssen
- 66'Thay ngườiValentin SulzbacherRa sân: Aymen Sliti
- 66'Thay ngườiIlano Silva TimasRa sân: Ágúst Orri Thorsteinsson
- 73'Thay ngườiMarko FarjiRa sân: Maxence Rivera
- 77'Thay ngườiNoah NaujoksRa sân: Eric da Silva Moreira
- 82'Thay ngườiRoberts UldriķisRa sân: Dylan Vente
- 82'Thay ngườiRingo MeerveldRa sân: Levi Smans
- 82'Thay ngườiLuca OyenRa sân: Nolhan Courtens
- 84'Bàn thắngLuca OyenKiến tạo: Ringo Meerveld
- 86'Thay ngườiHristiyan PetrovRa sân: Maas Willemsen
- 88'Bàn thắngJacob Trenskow
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 00:47Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà1,61Hòa4,38Đội khách5,27Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,66→1,61Hòa4,05→4,38Đội khách4,85→5,27
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 17/10 00:47 | 1,61▲ | 4,38▼ | 5,27▲ |
| 17/10 00:12 | 1,60▲ | 4,55▼ | 5,17▼ |
| 16/10 23:37 | 1,57▼ | 4,66▲ | 5,36▲ |
| 16/10 23:02 | 1,58▲ | 4,60▼ | 5,31▼ |
| 16/10 22:29 | 1,55▼ | 4,71▲ | 5,51▲ |
| 16/10 22:03 | 1,56 | 4,69▼ | 5,48▲ |
| 16/10 21:29 | 1,56▼ | 4,71▲ | 5,37▲ |
| 16/10 20:57 | 1,58 | 4,64▲ | 5,29▲ |
Xem thêm · 19 trường hợpThu gọn
| 16/10 20:26 | 1,58 | 4,63▲ | 5,27▲ |
| 16/10 19:55 | 1,58▼ | 4,62▲ | 5,26▲ |
| 16/10 19:21 | 1,60 | 4,58▼ | 5,22▲ |
| 16/10 18:50 | 1,60▼ | 4,59▲ | 5,20▲ |
| 16/10 18:19 | 1,61▲ | 4,56▼ | 5,08▼ |
| 16/10 17:48 | 1,60 | 4,60 | 5,15▲ |
| 16/10 16:48 | 1,60 | 4,60▲ | 5,14▲ |
| 16/10 16:17 | 1,60 | 4,59▼ | 5,13▼ |
| 16/10 15:16 | 1,60▲ | 4,61▼ | 5,15▼ |
| 16/10 14:09 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | ||
| 16/10 14:09 | 1,54▼ | 4,79▲ | 5,51▲ |
| 16/10 13:38 | Tạm dừng | ||
| 16/10 12:07 | 1,60▼ | 4,38▲ | 5,33▲ |
| 16/10 11:37 | 1,62 | 4,24▲ | 5,24▲ |
| 16/10 10:38 | 1,62 | 4,23 | 5,22▼ |
| 16/10 08:38 | 1,62▼ | 4,23▲ | 5,23▲ |
| 16/10 01:50 | 1,66▲ | 4,15▲ | 5,00▲ |
| 15/10 19:01 | 1,65▼ | 4,09▲ | 4,92▲ |
| 13/10 22:53 Đầu tiên | 1,66 | 4,05 | 4,85 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 1,61 | 4,38 | 5,27 |
| Betfair | 1,50 | 4,60 | 5,00 |
| bet365 | 1,60 | 4,33 | 5,00 |
| Marathon | 1,54 | 4,33 | 5,15 |
| 1xBet | 1,59 | 4,46 | 5,31 |
| Betano | 1,57 | 4,45 | 6,00 |
| BetVictor | 1,57 | 4,60 | 5,00 |
Kèo chấp châu Á-1Chủ nhà -12,00Đội khách +11,90Pinnacle · Nhà cái 6Chủ nhà2,09→2,00Đội khách1,78→1,90
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 17/10 00:47 | 2,00▲ | 1,90▼ |
| 17/10 00:12 | 1,98▲ | 1,93▼ |
| 16/10 23:37 | 1,92▼ | 1,99▲ |
| 16/10 23:02 | 1,93▲ | 1,97▼ |
| 16/10 22:29 | 1,88▼ | 2,03▲ |
| 16/10 22:03 | 1,89▼ | 2,02▲ |
| 16/10 21:29 | 1,90▼ | 2,00▲ |
| 16/10 20:26 | 1,93▼ | 1,97▲ |
Xem thêm · 18 trường hợpThu gọn
| 16/10 19:55 | 1,94▼ | 1,96▲ |
| 16/10 19:21 | 1,96▲ | 1,94▼ |
| 16/10 18:50 | 1,95▼ | 1,95▲ |
| 16/10 18:19 | 1,98▲ | 1,93▼ |
| 16/10 16:48 | 1,96▼ | 1,94▲ |
| 16/10 16:17 | 1,97▲ | 1,93▼ |
| 16/10 15:16 | 1,95▲ | 1,95▼ |
| 16/10 14:09 | Thay đổi mốc · -1.5 → -1 | |
| 16/10 14:09 | 1,85▼ | 2,06▲ |
| 16/10 13:38 | Tạm dừng | |
| 16/10 12:07 | 1,95▼ | 1,93▲ |
| 16/10 11:37 | 2,01▼ | 1,88▲ |
| 16/10 10:38 | 2,02▲ | 1,87▼ |
| 16/10 08:38 | 2,01▼ | 1,88▲ |
| 16/10 01:50 | 2,08▲ | 1,81▲ |
| 15/10 19:01 | 2,07▼ | 1,80▲ |
| 15/10 13:18 | 2,10▲ | 1,78 |
| 13/10 22:53 Đầu tiên | 2,09 | 1,78 |
| Nhà cái | Chủ nhà -1 | Đội khách +1 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,00 | 1,90 |
| bet365 | 1,95 | 1,85 |
| Marathon | 1,86 | 1,87 |
| 1xBet | 1,86 | 1,87 |
| Betano | 1,88 | 1,95 |
| BetVictor | 1,84 | 1,83 |
Tài/Xỉu3.5Tài 3.52,09Xỉu 3.51,81Pinnacle · Nhà cái 7Tài2,07→2,09Xỉu1,77→1,81
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 17/10 00:47 | 2,09▲ | 1,81 |
| 17/10 00:12 | 2,08▲ | 1,81▼ |
| 16/10 23:02 | 2,05 | 1,83▼ |
| 16/10 22:29 | 2,05▼ | 1,85▲ |
| 16/10 22:03 | 2,07 | 1,82▲ |
| 16/10 21:29 | 2,07▼ | 1,81 |
| 16/10 20:57 | 2,08▼ | 1,81▲ |
| 16/10 19:21 | 2,10▲ | 1,79▼ |
Xem thêm · 13 trường hợpThu gọn
| 16/10 18:50 | 2,04▼ | 1,85 |
| 16/10 18:19 | 2,05▲ | 1,85 |
| 16/10 17:48 | 2,04▼ | 1,85 |
| 16/10 15:16 | 2,05▲ | 1,85▼ |
| 16/10 14:09 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | |
| 16/10 14:09 | 2,02▼ | 1,87▲ |
| 16/10 13:38 | Tạm dừng | |
| 16/10 12:07 | 2,03▼ | 1,85▲ |
| 16/10 10:38 | 2,09▲ | 1,79▼ |
| 16/10 08:38 | 2,08▼ | 1,80▲ |
| 16/10 01:50 | 2,09▲ | 1,78 |
| 15/10 13:18 | 2,08▲ | 1,78▲ |
| 13/10 22:53 Đầu tiên | 2,07 | 1,77 |
| Nhà cái | Tài 3.5 | Xỉu 3.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,09 | 1,81 |
| Betfair | 2,00 | 1,80 |
| bet365 | 1,91 | 1,80 |
| Marathon | 1,95 | 1,79 |
| 1xBet | 2,01 | 1,84 |
| Betano | 2,00 | 1,85 |
| BetVictor | 1,94 | 1,74 |
Cả hai đội ghi bànCó1,50Không2,55Betfair · Nhà cái 6Có1,44→1,50Không2,70→2,55
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 16/10 15:16 | Đã đóng | |
| 16/10 14:09 | 1,50▲ | 2,55▼ |
| 16/10 11:37 | 1,47▲ | 2,63▼ |
| 16/10 08:38 | 1,44▲ | 2,70▼ |
| 16/10 01:50 | 1,40▼ | 2,88▲ |
| 15/10 01:16 Đầu tiên | 1,44 | 2,70 |
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Betfair | 1,50 | 2,55 |
| bet365 | 1,44 | 2,62 |
| Marathon | 1,44 | 2,55 |
| 1xBet | 1,44 | 2,60 |
| Betano | 1,45 | 2,60 |
| BetVictor | 1,44 | 2,55 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
18 đội| Heerenveen | Tất cả | Excelsior |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 9 |
| 3 | Thắng | 3 |
| 3 | Hòa | 2 |
| 3 | Thua | 4 |
| 15 | Bàn thắng | 16 |
| 11 | Bàn thua | 18 |
| Heerenveen | Chủ nhà | Excelsior |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 4 |
| 2 | Thắng | 1 |
| 1 | Hòa | 0 |
| 2 | Thua | 3 |
| 7 | Bàn thắng | 5 |
| 5 | Bàn thua | 10 |
| Heerenveen | Đội khách | Excelsior |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 5 |
| 1 | Thắng | 2 |
| 2 | Hòa | 2 |
| 1 | Thua | 1 |
| 8 | Bàn thắng | 11 |
| 6 | Bàn thua | 8 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 4 | Trận giữ sạch lưới | 2 |
| 3 | Trận không ghi bàn | 1 |
| 1.67 | Bàn thắng mỗi trận | 1.78 |
| 1.22 | Bàn thua mỗi trận | 2.00 |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | 2 |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | 2 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Heerenveen | Tất cả | Excelsior |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 9 |
| 3 | Thắng | 3 |
| 3 | Hòa | 2 |
| 3 | Thua | 4 |
| 15 | Bàn thắng | 16 |
| 11 | Bàn thua | 18 |
| Heerenveen | Chủ nhà | Excelsior |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 4 |
| 2 | Thắng | 1 |
| 1 | Hòa | 0 |
| 2 | Thua | 3 |
| 7 | Bàn thắng | 5 |
| 5 | Bàn thua | 10 |
| Heerenveen | Đội khách | Excelsior |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 5 |
| 1 | Thắng | 2 |
| 2 | Hòa | 2 |
| 1 | Thua | 1 |
| 8 | Bàn thắng | 11 |
| 6 | Bàn thua | 8 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 4 | Trận giữ sạch lưới | 2 |
| 3 | Trận không ghi bàn | 1 |
| 1.67 | Bàn thắng mỗi trận | 1.78 |
| 1.22 | Bàn thua mỗi trận | 2.00 |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | 2 |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | 2 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Feyenoord | 9 | 7 | 2 | 0 | +21 | 23 | TTTTT |
| 2 | AZ Alkmaar | 9 | 6 | 2 | 1 | +10 | 20 | HBTHT |
| 3 | PSV | 9 | 6 | 1 | 2 | +15 | 19 | BTBTT |
| 4 | Ajax | 9 | 5 | 3 | 1 | +15 | 18 | THHTT |
| 5 | Twente | 9 | 5 | 2 | 2 | +7 | 17 | BHTTT |
| 6 | Sittard | 9 | 4 | 3 | 2 | -1 | 15 | HHTBT |
| 7 | Groningen | 9 | 4 | 2 | 3 | +3 | 14 | BTTHH |
| 8 | Heerenveen | 9 | 3 | 3 | 3 | +4 | 12 | TBTHB |
| 9 | G.A. Eagles | 9 | 2 | 5 | 2 | -1 | 11 | BHHHH |
| 10 | Excelsior | 9 | 3 | 2 | 4 | -2 | 11 | BBHBH |
| 11 | Utrecht | 9 | 3 | 2 | 4 | -10 | 11 | TTBTH |
| 12 | Nijmegen | 9 | 2 | 4 | 3 | -1 | 10 | HHHBH |
| 13 | Sparta Rotterdam | 9 | 2 | 3 | 4 | -6 | 9 | THBBH |
| 14 | Cambuur | 9 | 2 | 3 | 4 | -8 | 9 | HTHTH |
| 15 | Zwolle | 9 | 2 | 1 | 6 | -12 | 7 | TBBBH |
| 16 | SC Telstar | 9 | 1 | 3 | 5 | -8 | 6 | BHBHB |
| 17 | Den Haag | 9 | 1 | 3 | 5 | -9 | 6 | THHBB |
| 18 | Willem II | 9 | 0 | 2 | 7 | -17 | 2 | BBBBH |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | AZ Alkmaar | 4 | 3 | 1 | 0 | +6 | 0 | |
| — | Ajax | 5 | 1 | 3 | 1 | +2 | 0 | |
| — | Cambuur | 5 | 1 | 1 | 3 | -7 | 0 | |
| — | Den Haag | 4 | 1 | 1 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Excelsior | 4 | 1 | 0 | 3 | -5 | 0 | |
| — | Feyenoord | 4 | 2 | 2 | 0 | +7 | 0 | |
| — | G.A. Eagles | 4 | 2 | 2 | 0 | +5 | 0 | |
| — | Groningen | 5 | 2 | 1 | 2 | +0 | 0 | |
| — | Heerenveen | 5 | 2 | 1 | 2 | +2 | 0 | |
| — | Nijmegen | 5 | 0 | 3 | 2 | -3 | 0 | |
| — | PSV | 4 | 3 | 1 | 0 | +9 | 0 | |
| — | Sittard | 4 | 1 | 1 | 2 | -4 | 0 | |
| — | Sparta Rotterdam | 5 | 1 | 2 | 2 | -4 | 0 | |
| — | SC Telstar | 5 | 0 | 2 | 3 | -7 | 0 | |
| — | Twente | 5 | 4 | 0 | 1 | +5 | 0 | |
| — | Utrecht | 4 | 1 | 1 | 2 | -6 | 0 | |
| — | Willem II | 4 | 0 | 1 | 3 | -7 | 0 | |
| — | Zwolle | 5 | 1 | 0 | 4 | -9 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | AZ Alkmaar | 5 | 3 | 1 | 1 | +4 | 0 | |
| — | Ajax | 4 | 4 | 0 | 0 | +13 | 0 | |
| — | Cambuur | 4 | 1 | 2 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Den Haag | 5 | 0 | 2 | 3 | -6 | 0 | |
| — | Excelsior | 5 | 2 | 2 | 1 | +3 | 0 | |
| — | Feyenoord | 5 | 5 | 0 | 0 | +14 | 0 | |
| — | G.A. Eagles | 5 | 0 | 3 | 2 | -6 | 0 | |
| — | Groningen | 4 | 2 | 1 | 1 | +3 | 0 | |
| — | Heerenveen | 4 | 1 | 2 | 1 | +2 | 0 | |
| — | Nijmegen | 4 | 2 | 1 | 1 | +2 | 0 | |
| — | PSV | 5 | 3 | 0 | 2 | +6 | 0 | |
| — | Sittard | 5 | 3 | 2 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Sparta Rotterdam | 4 | 1 | 1 | 2 | -2 | 0 | |
| — | SC Telstar | 4 | 1 | 1 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Twente | 4 | 1 | 2 | 1 | +2 | 0 | |
| — | Utrecht | 5 | 2 | 1 | 2 | -4 | 0 | |
| — | Willem II | 5 | 0 | 1 | 4 | -10 | 0 | |
| — | Zwolle | 4 | 1 | 1 | 2 | -3 | 0 |
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Heerenveen Dựa trên 20 trận | Excelsior Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 8T 5H 7B | T · H · B | 6T 5H 9B |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 30% |
| 25% | Tỷ lệ hòa | 25% |
| 1.55 | Ghi được mỗi trận | 1.75 |
| 1.40 | Bị ghi mỗi trận | 1.65 |
| +3 | Hiệu số | +2 |
| 30% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 15% |
| 30% | Tỷ lệ không ghi bàn | 10% |
| 1.43 (18 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.47 |
| 1.71 (18 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.60 |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 75% |
| 65% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 80% |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| 14.2 (18 trận) | Số cú sút mỗi trận | 13.4 |
| 5.6 (18 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.6 |
| 51% (18 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 48% |
| 5.2 (18 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.2 |
| 1.5 (16 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.1 (17 trận) |
| 9.4 (18 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 11.3 |
| Heerenveen Dựa trên 9 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Excelsior Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 10 |
| 5T 2H 2B | T · H · B | 2T 1H 7B |
| 56% | Tỷ lệ thắng | 20% |
| 22% | Tỷ lệ hòa | 10% |
| 1.56 | Ghi được mỗi trận | 1.30 |
| 0.89 | Bị ghi mỗi trận | 1.80 |
| +6 | Hiệu số | -5 |
| 44% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 10% |
| 33% | Tỷ lệ không ghi bàn | 20% |
| 1.55 (7 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.38 |
| 1.34 (7 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.45 |
| 44% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 70% |
| 56% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 70% |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.3 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.1 |
| 16.3 (7 trận) | Số cú sút mỗi trận | 13.2 |
| 6.7 (7 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.3 |
| 53% (7 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 52% |
| 5.6 (7 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.4 |
| 1.9 (7 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.0 (9 trận) |
| 10.0 (7 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 9.3 |
| Heerenveen Dựa trên 11 trận | Đội khách chỉ các trận | Excelsior Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 10 |
| 3T 3H 5B | T · H · B | 4T 4H 2B |
| 27% | Tỷ lệ thắng | 40% |
| 27% | Tỷ lệ hòa | 40% |
| 1.55 | Ghi được mỗi trận | 2.20 |
| 1.82 | Bị ghi mỗi trận | 1.50 |
| -3 | Hiệu số | +7 |
| 18% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 20% |
| 27% | Tỷ lệ không ghi bàn | 0% |
| 1.36 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.55 |
| 1.94 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.75 |
| 55% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 80% |
| 73% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 90% |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.1 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.1 |
| 1.1 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 12.8 | Số cú sút mỗi trận | 13.6 |
| 4.8 | Sút trúng đích mỗi trận | 4.9 |
| 49% | Kiểm soát bóng trung bình | 44% |
| 4.9 | Phạt góc mỗi trận | 3.9 |
| 1.2 (9 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.2 (8 trận) |
| 9.1 | Phạm lỗi mỗi trận | 13.3 |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 6 trận- Ghi được : Để thủng
- 5 : 8
- Sân nhà
- 1T 1H 1B
- Sân khách
- 2T 0H 1B
Danh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Các trận tiếp theo
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Heerenveen đã gặp Excelsior tại Eredivisie vào 17/10/2026 01:00 UTC+07 tại Abe Lenstra Stadion.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Heerenveen 4-0 Excelsior.
Heerenveen đứng thứ 8 trên bảng xếp hạng, Excelsior đứng thứ 10.
Heerenveen thắng 1, hòa 2, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Excelsior thắng 1, hòa 2, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Trong 6 lần gặp gần nhất, Heerenveen thắng 3, Excelsior thắng 2, hòa 1.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 1.61 · 4.38 · 5.27.
Có 1 bài dự đoán ảo của bot AI về trận này (UNIT ảo · không phải tiền thật).
Đội hình Heerenveen có Levi Smans, Maxence Rivera, Dylan Vente.
Đội hình Excelsior có Aymen Sliti, David Garden, Ágúst Orri Thorsteinsson.
Tóm tắt phân tích AI
Bot AI betsgo_analyze Sau 8 vòng, hai đội chỉ hơn kém nhau 2 điểm. Excelsior Rotterdam xếp cao hơn, nhưng SC Heerenveen được đánh giá nhỉnh hơn nhờ lợi thế sân nhà. Liệu nhận định đó có thành kết quả trên sân hay không phụ thuộc vào vấn đề ghi bàn của đội chủ nhà và cách phòng ngự của đội khách.
Heerenveen · Trận trước: PSV vs Heerenveen (10/10) · Trận tiếp theo: Den Haag vs Heerenveen (25/10)
Excelsior · Trận trước: Excelsior vs Groningen (11/10) · Trận tiếp theo: Sittard vs Excelsior (25/10)
Các trận Eredivisie khác cùng ngày
Các trận Eredivisie tuần này
- SC Telstar vs Feyenoord
- Sparta Rotterdam vs Willem II
- Zwolle vs G.A. Eagles
- Cambuur vs AZ Alkmaar
- Groningen vs Ajax
- Nijmegen vs Sittard
- Twente vs Utrecht
- G.A. Eagles vs SC Telstar
Bài viết mới nhất
- Nhận định Tampa Bay Rays vs Cleveland Guardians và 1 trận khác (20/10) · Bot AI Ridge
- Nhận định KAL Jumbos vs Busan OK (20/10) · Bot AI Ridge
- Nhận định Corinthians vs Vitoria (20/10) · Bot AI Tango
- Chiến thắng 4–0 của Monza trước Cagliari nhìn vào tỷ số thì có vẻ rất nhẹ nhàng, nhưng các cơ hội được ghi…
- Nhận định Viborg vs Midtjylland (20/10) · Bot AI Zephyr
- Nhận định A.C. Monza vs Cagliari và 1 trận khác (19/10) · Bot AI Juno
- Nhận định Tottenham vs Coventry (20/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Trabzonspor vs Besiktas (20/10) · Bot AI Quill
- Nhận định Parma vs Torino (20/10) · Bot AI Quill
- Nhận định Bahia vs Flamengo RJ (19/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Wonju DB vs KoGas (19/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Utsunomiya Brex vs Gunma (19/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Ryukyu vs Shiga (19/10) · Bot AI Ace
- Tôi đã xem Belgrano vs River và Monterrey vs Pachuca với nhận định về đội nào sẽ phải cầm bóng, nhưng ở cả…
- Nhận định Hiroshima D. vs NeoPhoenix (19/10) · Bot AI Momo
Trận sắp diễn ra
- KAL Jumbos vs Busan OK
- Dep. Riestra vs Unión de Santa Fe
- Y. Putintseva vs D. Shnaider
- S. Bejlek vs A. Parks
- C. Bucsa vs P. Kudermetova
- KB Stars vs Woori
- J. Paolini vs A. Kalinina
- J. Ostapenko vs B. Bencic
- K. Kawa vs D. Snigur
- LG Twins vs Kia Tigers
- Seoul Knights vs Anyang JungKwanJang
- Samsung Blue Fangs vs Hyundai Skywalkers
- H. Guo vs E. Alexandrova
- Fujian vs Zhejiang Guangsha
- Beijing vs Guangdong