Ngôn ngữ

Heerenveen vs Excelsior

Chi tiết trận đấu
Abe Lenstra Stadion
HeerenveenChủ nhà
4 : 0Tỷ số chung cuộc
ExcelsiorĐội khách
Trận đấu kết thúc · Chủ nhà thắng
1X2 Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 17/10 00:47
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-2-3-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 12
1GBernt Klaverboer
45DOliver Braude
4DSam Kersten
3DMaas Willemsen
19DVasilios Zagaritis
16MMarcus Linday
8MNolhan Courtens
20MJacob Trenskow
14MLevi Smans
7MMaxence Rivera
9FDylan Vente
Dự bị 12
21FMarko Farji
11FLuca Oyen
10MRingo Meerveld
17FRoberts Uldriķis
28DHristiyan Petrov
30GTimo Schreuder
44GAndries Noppert
15DMats Egbring
23DDarling Bladi
2DMees Hilgers
49MAnass Bouziane
29FLanroy Machine
Huấn luyện viên Robin Veldman
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-3-3 · Đội hình chính 11 · Dự bị 10
1GStijn van Gassel
2DEric da Silva Moreira
4DCasper Widell
14DJan Plug
15DSimon Janssen
8MIrakli Yegoian
3MRick Meissen
20MLennard Hartjes
7FAymen Sliti
19FDavid Garden
30FÁgúst Orri Thorsteinsson
Dự bị 10
9FMario Domínguez
22DOsman Turay
21FIlano Silva Timas
18MValentin Sulzbacher
10MNoah Naujoks
16GCelton Biai
24MGiuliano Cairo
6MDaniel van Vianen
11FAlireza Jahanbakhsh
28FNesto Groen
Huấn luyện viên Ruben den Uil
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
HeerenveenVắng mặt 0 · Nghi vấn 1 · Chưa phải vắng mặt chính thức
D. ProperChấn thương gân kheo
Excelsior
—
Tính đến 17/10 02:49

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
4 : 0
Kết quả
Chủ nhà thắng Cuối cùng
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
Heerenveen134
Excelsior000
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 11'Bàn thắng từ phạt đềnDylan Vente
  2. 43'Thẻ vàngÁgúst Orri Thorsteinsson
  3. 46'Thay ngườiMario DomínguezRa sân: David Garden
  4. 54'Bàn thắngOliver BraudeKiến tạo: Jacob Trenskow
  5. 66'Thay ngườiOsman TurayRa sân: Simon Janssen
  6. 66'Thay ngườiValentin SulzbacherRa sân: Aymen Sliti
  7. 66'Thay ngườiIlano Silva TimasRa sân: Ágúst Orri Thorsteinsson
  8. 73'Thay ngườiMarko FarjiRa sân: Maxence Rivera
  9. 77'Thay ngườiNoah NaujoksRa sân: Eric da Silva Moreira
  10. 82'Thay ngườiRoberts UldriķisRa sân: Dylan Vente
  11. 82'Thay ngườiRingo MeerveldRa sân: Levi Smans
  12. 82'Thay ngườiLuca OyenRa sân: Nolhan Courtens
  13. 84'Bàn thắngLuca OyenKiến tạo: Ringo Meerveld
  14. 86'Thay ngườiHristiyan PetrovRa sân: Maas Willemsen
  15. 88'Bàn thắngJacob Trenskow
Thống kê đội · Cuối trận
52Kiểm soát bóng48
2,25Bàn thắng kỳ vọng (xG)0,67
14Sút5
7Sút trúng đích1
4Phạt góc1
9Phạm lỗi10
0Thẻ vàng1
520Chuyền bóng491
1Cứu thua3

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
1 · GKBernt Klaverboer90000007.0
4 · DFSam Kersten90000007.2
16 · MFMarcus Linday90000007.2
19 · DFVasilios Zagaritis90000007.2
20 · MFJacob Trenskow90114007.7
45 · DFOliver Braude90101008.5
3 · DFMaas Willemsen86000007.6
8 · MFNolhan Courtens82000006.3
9 · FWDylan Vente82104006.3
14 · MFLevi Smans82001008.5
7 · MFMaxence Rivera73001006.6
21 · FW · Dự bịMarko Farji17000007.0
10 · MF · Dự bịRingo Meerveld8010006.9
11 · FW · Dự bịLuca Oyen8101007.3
17 · FW · Dự bịRoberts Uldriķis8001006.3
28 · DF · Dự bịHristiyan Petrov400000—
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
1 · GKStijn van Gassel90000004.6
3 · MFRick Meissen90000006.2
4 · DFCasper Widell90001005.9
8 · MFIrakli Yegoian90001007.2
14 · DFJan Plug90000006.9
20 · MFLennard Hartjes90001006.7
2 · DFEric da Silva Moreira77000006.6
7 · FWAymen Sliti66000006.7
15 · DFSimon Janssen66000006.5
30 · FWÁgúst Orri Thorsteinsson66000106.2
19 · FWDavid Garden45000006.6
9 · FW · Dự bịMario Domínguez45001006.2
18 · MF · Dự bịValentin Sulzbacher24000006.3
21 · FW · Dự bịIlano Silva Timas24000006.3
22 · DF · Dự bịOsman Turay24000006.3
10 · MF · Dự bịNoah Naujoks13000006.2
Tính đến 17/10 03:00

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 00:47

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà1,61Hòa4,38Đội khách5,27Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,661,61Hòa4,054,38Đội khách4,855,27
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
17/10 00:471,61▲4,38▼5,27▲
17/10 00:121,60▲4,55▼5,17▼
16/10 23:371,57▼4,66▲5,36▲
16/10 23:021,58▲4,60▼5,31▼
16/10 22:291,55▼4,71▲5,51▲
16/10 22:031,564,69▼5,48▲
16/10 21:291,56▼4,71▲5,37▲
16/10 20:571,584,64▲5,29▲
Xem thêm · 19 trường hợpThu gọn
16/10 20:261,584,63▲5,27▲
16/10 19:551,58▼4,62▲5,26▲
16/10 19:211,604,58▼5,22▲
16/10 18:501,60▼4,59▲5,20▲
16/10 18:191,61▲4,56▼5,08▼
16/10 17:481,604,605,15▲
16/10 16:481,604,60▲5,14▲
16/10 16:171,604,59▼5,13▼
16/10 15:161,60▲4,61▼5,15▼
16/10 14:09Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle
16/10 14:091,54▼4,79▲5,51▲
16/10 13:38Tạm dừng
16/10 12:071,60▼4,38▲5,33▲
16/10 11:371,624,24▲5,24▲
16/10 10:381,624,235,22▼
16/10 08:381,62▼4,23▲5,23▲
16/10 01:501,66▲4,15▲5,00▲
15/10 19:011,65▼4,09▲4,92▲
13/10 22:53 Đầu tiên1,664,054,85
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle1,614,385,27
Betfair1,504,605,00
bet3651,604,335,00
Marathon1,544,335,15
1xBet1,594,465,31
Betano1,574,456,00
BetVictor1,574,605,00
Kèo chấp châu Á-1Chủ nhà -12,00Đội khách +11,90Pinnacle · Nhà cái 6Chủ nhà2,092,00Đội khách1,781,90
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc -1 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
17/10 00:472,00▲1,90▼
17/10 00:121,98▲1,93▼
16/10 23:371,92▼1,99▲
16/10 23:021,93▲1,97▼
16/10 22:291,88▼2,03▲
16/10 22:031,89▼2,02▲
16/10 21:291,90▼2,00▲
16/10 20:261,93▼1,97▲
Xem thêm · 18 trường hợpThu gọn
16/10 19:551,94▼1,96▲
16/10 19:211,96▲1,94▼
16/10 18:501,95▼1,95▲
16/10 18:191,98▲1,93▼
16/10 16:481,96▼1,94▲
16/10 16:171,97▲1,93▼
16/10 15:161,95▲1,95▼
16/10 14:09Thay đổi mốc · -1.5 → -1
16/10 14:091,85▼2,06▲
16/10 13:38Tạm dừng
16/10 12:071,95▼1,93▲
16/10 11:372,01▼1,88▲
16/10 10:382,02▲1,87▼
16/10 08:382,01▼1,88▲
16/10 01:502,08▲1,81▲
15/10 19:012,07▼1,80▲
15/10 13:182,10▲1,78
13/10 22:53 Đầu tiên2,091,78
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà -1Đội khách +1
Pinnacle2,001,90
bet3651,951,85
Marathon1,861,87
1xBet1,861,87
Betano1,881,95
BetVictor1,841,83
Tài/Xỉu3.5Tài 3.52,09Xỉu 3.51,81Pinnacle · Nhà cái 7Tài2,072,09Xỉu1,771,81
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 3.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
17/10 00:472,09▲1,81
17/10 00:122,08▲1,81▼
16/10 23:022,051,83▼
16/10 22:292,05▼1,85▲
16/10 22:032,071,82▲
16/10 21:292,07▼1,81
16/10 20:572,08▼1,81▲
16/10 19:212,10▲1,79▼
Xem thêm · 13 trường hợpThu gọn
16/10 18:502,04▼1,85
16/10 18:192,05▲1,85
16/10 17:482,04▼1,85
16/10 15:162,05▲1,85▼
16/10 14:09Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle
16/10 14:092,02▼1,87▲
16/10 13:38Tạm dừng
16/10 12:072,03▼1,85▲
16/10 10:382,09▲1,79▼
16/10 08:382,08▼1,80▲
16/10 01:502,09▲1,78
15/10 13:182,08▲1,78▲
13/10 22:53 Đầu tiên2,071,77
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 3.5Xỉu 3.5
Pinnacle2,091,81
Betfair2,001,80
bet3651,911,80
Marathon1,951,79
1xBet2,011,84
Betano2,001,85
BetVictor1,941,74
Cả hai đội ghi bànCó1,50Không2,55Betfair · Nhà cái 6Có1,441,50Không2,702,55
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiCóKhông
16/10 15:16Đã đóng
16/10 14:091,50▲2,55▼
16/10 11:371,47▲2,63▼
16/10 08:381,44▲2,70▼
16/10 01:501,40▼2,88▲
15/10 01:16 Đầu tiên1,442,70
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
Betfair1,502,55
bet3651,442,62
Marathon1,442,55
1xBet1,442,60
Betano1,452,60
BetVictor1,442,55
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

18 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 9 · 9 trận (không phải cả mùa giải)
HeerenveenTất cảExcelsior
9Trận9
3Thắng3
3Hòa2
3Thua4
15Bàn thắng16
11Bàn thua18
HeerenveenChủ nhàExcelsior
5Trận4
2Thắng1
1Hòa0
2Thua3
7Bàn thắng5
5Bàn thua10
HeerenveenĐội kháchExcelsior
4Trận5
1Thắng2
2Hòa2
1Thua1
8Bàn thắng11
6Bàn thua8
Chỉ số nâng cao · 2026/27
4Trận giữ sạch lưới2
3Trận không ghi bàn1
1.67Bàn thắng mỗi trận1.78
1.22Bàn thua mỗi trận2.00
1Chuỗi thắng dài nhất2
1Chuỗi thua dài nhất2
1Chuỗi hòa dài nhất1
HeerenveenTất cảExcelsior
9Trận9
3Thắng3
3Hòa2
3Thua4
15Bàn thắng16
11Bàn thua18
HeerenveenChủ nhàExcelsior
5Trận4
2Thắng1
1Hòa0
2Thua3
7Bàn thắng5
5Bàn thua10
HeerenveenĐội kháchExcelsior
4Trận5
1Thắng2
2Hòa2
1Thua1
8Bàn thắng11
6Bàn thua8
Chỉ số nâng cao · 2026/27
4Trận giữ sạch lưới2
3Trận không ghi bàn1
1.67Bàn thắng mỗi trận1.78
1.22Bàn thua mỗi trận2.00
1Chuỗi thắng dài nhất2
1Chuỗi thua dài nhất2
1Chuỗi hòa dài nhất1
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: Eredivisie
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Feyenoord9720+2123TTTTT
2AZ Alkmaar9621+1020HBTHT
3PSV9612+1519BTBTT
4Ajax9531+1518THHTT
5Twente9522+717BHTTT
6Sittard9432-115HHTBT
7Groningen9423+314BTTHH
8Heerenveen9333+412TBTHB
9G.A. Eagles9252-111BHHHH
10Excelsior9324-211BBHBH
11Utrecht9324-1011TTBTH
12Nijmegen9243-110HHHBH
13Sparta Rotterdam9234-69THBBH
14Cambuur9234-89HTHTH
15Zwolle9216-127TBBBH
16SC Telstar9135-86BHBHB
17Den Haag9135-96THHBB
18Willem II9027-172BBBBH
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—AZ Alkmaar4310+60
—Ajax5131+20
—Cambuur5113-70
—Den Haag4112-30
—Excelsior4103-50
—Feyenoord4220+70
—G.A. Eagles4220+50
—Groningen5212+00
—Heerenveen5212+20
—Nijmegen5032-30
—PSV4310+90
—Sittard4112-40
—Sparta Rotterdam5122-40
—SC Telstar5023-70
—Twente5401+50
—Utrecht4112-60
—Willem II4013-70
—Zwolle5104-90
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—AZ Alkmaar5311+40
—Ajax4400+130
—Cambuur4121-10
—Den Haag5023-60
—Excelsior5221+30
—Feyenoord5500+140
—G.A. Eagles5032-60
—Groningen4211+30
—Heerenveen4121+20
—Nijmegen4211+20
—PSV5302+60
—Sittard5320+30
—Sparta Rotterdam4112-20
—SC Telstar4112-10
—Twente4121+20
—Utrecht5212-40
—Willem II5014-100
—Zwolle4112-30
Tính đến 20/10 04:29

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
HeerenveenBTHBHBHTBH8T 5H 7B
ExcelsiorBHBHTTBTTH6T 5H 9B
Heerenveen
Dựa trên 20 trận
Excelsior
Dựa trên 20 trận
20Trận20
8T 5H 7BT · H · B6T 5H 9B
40%Tỷ lệ thắng30%
25%Tỷ lệ hòa25%
1.55Ghi được mỗi trận1.75
1.40Bị ghi mỗi trận1.65
+3Hiệu số+2
30%Tỷ lệ giữ sạch lưới15%
30%Tỷ lệ không ghi bàn10%
1.43 (18 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.47
1.71 (18 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.60
50%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn75%
65%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn80%
0.8Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8
0.6Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7
0.8Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.9
0.8Bàn thua hiệp 2 (TB)1.0
14.2 (18 trận)Số cú sút mỗi trận13.4
5.6 (18 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.6
51% (18 trận)Kiểm soát bóng trung bình48%
5.2 (18 trận)Phạt góc mỗi trận4.2
1.5 (16 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.1 (17 trận)
9.4 (18 trận)Phạm lỗi mỗi trận11.3
Heerenveen
Dựa trên 9 trận
Chủ nhà chỉ các trậnExcelsior
Dựa trên 10 trận
9Trận10
5T 2H 2BT · H · B2T 1H 7B
56%Tỷ lệ thắng20%
22%Tỷ lệ hòa10%
1.56Ghi được mỗi trận1.30
0.89Bị ghi mỗi trận1.80
+6Hiệu số-5
44%Tỷ lệ giữ sạch lưới10%
33%Tỷ lệ không ghi bàn20%
1.55 (7 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.38
1.34 (7 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.45
44%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn70%
56%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn70%
0.8Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6
0.3Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7
0.8Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.7
0.6Bàn thua hiệp 2 (TB)1.1
16.3 (7 trận)Số cú sút mỗi trận13.2
6.7 (7 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.3
53% (7 trận)Kiểm soát bóng trung bình52%
5.6 (7 trận)Phạt góc mỗi trận4.4
1.9 (7 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.0 (9 trận)
10.0 (7 trận)Phạm lỗi mỗi trận9.3
Heerenveen
Dựa trên 11 trận
Đội khách chỉ các trậnExcelsior
Dựa trên 10 trận
11Trận10
3T 3H 5BT · H · B4T 4H 2B
27%Tỷ lệ thắng40%
27%Tỷ lệ hòa40%
1.55Ghi được mỗi trận2.20
1.82Bị ghi mỗi trận1.50
-3Hiệu số+7
18%Tỷ lệ giữ sạch lưới20%
27%Tỷ lệ không ghi bàn0%
1.36Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.55
1.94Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.75
55%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn80%
73%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn90%
0.7Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.1
0.7Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6
0.8Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.1
1.1Bàn thua hiệp 2 (TB)0.9
12.8Số cú sút mỗi trận13.6
4.8Sút trúng đích mỗi trận4.9
49%Kiểm soát bóng trung bình44%
4.9Phạt góc mỗi trận3.9
1.2 (9 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.2 (8 trận)
9.1Phạm lỗi mỗi trận13.3
Trận gần đây
Tính đến 20/10 04:00

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 6 trận
3Heerenveen T
1H
2Excelsior T
2.2Trung bình tổng điểm
Heerenveen Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
5 : 8
Sân nhà
1T 1H 1B
Sân khách
2T 0H 1B
Tính đến 10/10 01:06

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 28 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 9 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK22Bernt Klaverboer90090 phút7.07
GK30Timo Schreuder-----
GK44Andries Noppert-----
DF19Vasilios Zagaritis90090 phút6.80
DF3Maas Willemsen90090 phút7.28
DF4Sam Kersten90185 phút7.09
DF45Oliver Braude82085 phút7.29
DF28Hristiyan Petrov60016 phút6.92
DF15Mats Egbring20042 phút6.95
DF23Darling Bladi10013 phút6.90
DF2Mees Hilgers-----
DF34Robin Bouw-----
MF10Ringo Meerveld91156 phút7.00
MF36Nolhan Courtens72076 phút7.06
MF14Levi Smans70349 phút7.26
MF16Marcus Linday60088 phút6.97
MF6Dirk Proper50182 phút6.70
MF49Anass Bouziane1009 phút6.60
MF41Jimte Scholten-----
FW20Jacob Trenskow94286 phút7.28
FW9Dylan Vente91284 phút6.61
FW7Maxence Rivera82167 phút6.78
FW11Luca Oyen82125 phút6.84
FW29Lanroy Machine40025 phút6.53
FW17Roberts Uldrikis40017 phút6.55
FW21Marko Farji41017 phút7.03
FW40Clayton Bonevacia-----
FW47Kirayno Schaken-----
Danh sách cầu thủ 29 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 9 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Stijn van Gassel90190 phút6.96
GK16Celton Biai-----
GK40Tijmen Holla-----
DF3Rick Meissen91090 phút7.08
DF4Casper Widell91082 phút6.68
DF15Simon Janssen90369 phút6.74
DF24Giulliano Cairo20010 phút6.60
DF27Marlon van de Wetering-----
MF14Jan Plug90090 phút6.88
MF8Irakli Yegoian93588 phút7.72
MF20Lennard Hartjes91088 phút6.79
MF2Eric da Silva Moreira70063 phút6.50
MF21Ilano Silva Timas70132 phút6.63
MF6Daniel van Vianen50056 phút6.80
MF18Valentin Sulzbacher41022 phút6.65
MF10Noah Naujoks22052 phút7.35
MF23Yaqub Finey10010 phút6.30
MFJeyano Fortes Rocha-----
MFQuinten Kraaijvanger-----
MFFedde Raats-----
FW19David Garden93069 phút6.84
FW7Aymen Sliti93157 phút6.98
FW30Agust Thorsteinsson70170 phút6.57
FW11Alireza Jahanbakhsh60016 phút6.55
FW12Kasey Bos50035 phút6.76
FW9Mario Dominguez50022 phút6.26
FW28Nesto Groen51021 phút6.62
FW22Osman Turay30026 phút6.40
FWNiels Kuppen-----
Tính đến 17/10 08:50

Huấn luyện viên

HeerenveenHuấn luyện viên Robin Veldman
ExcelsiorHuấn luyện viên Ruben den Uil
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 17/10 08:50

Các trận tiếp theo