Ngôn ngữ

Dep. A Coruna vs Levante (Spain)

Chi tiết trận đấu
Estadio Municipal de Riazor
Dep. A CorunaChủ nhà
1 : 1Tỷ số chung cuộc
Levante (Spain)Đội khách
Trận đấu kết thúc · Hòa
1X2 Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 17/10 01:51
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-4-2 · Đội hình chính 11 · Dự bị 12
13GLeo Román
23DXimo Navarro
20DJosé María Giménez
22DBright Ede
12DGiacomo Quagliata
19MLuismi Cruz
21MMario Soriano
8MDiego Villares
14MRiki Rodríguez
10FYeremay Hernández
32FBil Nsongo
Dự bị 12
2DAdrià Altimira
24FAdama Traoré
17DAngeliño
18MJonathan Asp Jensen
15DMiguel Loureiro
25GÁlvaro Ferllo
4DLucas Noubi
36MYayo González
11FDavid Mella
33FKevin Sánchez
37MNoé Carrillo
31FMartin Ochoa
Huấn luyện viên Antonio Hidalgo
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-3-3 · Đội hình chính 11 · Dự bị 11
13GMathew Ryan
29DNacho Pérez
4DAdrián de la Fuente
3DIfeanyi Ndukwe
23DManuel Sánchez
18MEnzo Bardeli
20MOriol Rey
6MDaniel Requena
7FRoger Brugué
9FIván Romero
24FThiago Fernández
Dự bị 11
8MJon Ander Olasagasti
10FPetar Ratkov
22DJeremy Toljan
17DVíctor García
36GIgor Galdin
1GPablo Cuñat
2DAïssa Mandi
16DAxel Tape
14DJorge Cabello
11FYanis Musuayi
27FPaco Cortés
Huấn luyện viên Luis Castro
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Dep. A CorunaVắng mặt 4 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức
L. AmatucciTreo giò vì thẻ đỏ
M. CasadoChấn thương
P. AubameyangChấn thương đầu gối
Z. EddahchouriChấn thương cổ tay
Levante (Greece)Vắng mặt 3 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức
A. PrimoChấn thương vai
H. SoteloChấn thương đầu gối
K. Etta EyongChấn thương cơ
Tính đến 17/10 03:55

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
1 : 1
Kết quả
Hòa Cuối cùng
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
Dep. A Coruna011
Levante (Spain)011
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 33'Thẻ vàngIván Romero
  2. 42'Thẻ vàngLuismi Cruz
  3. 62'Thay ngườiAdama TraoréRa sân: Luismi Cruz
  4. 62'Thay ngườiAdrià AltimiraRa sân: Ximo Navarro
  5. 63'Bàn thắngBil Nsongo
  6. 69'Thay ngườiJon Ander OlasagastiRa sân: Enzo Bardeli
  7. 69'Thay ngườiPetar RatkovRa sân: Oriol Rey
  8. 76'Thay ngườiJeremy ToljanRa sân: Nacho Pérez
  9. 80'Thay ngườiAngeliñoRa sân: Riki Rodríguez
  10. 80'Thay ngườiJonathan Asp JensenRa sân: Yeremay Hernández
  11. 82'Bàn thắngDaniel RequenaKiến tạo: Petar Ratkov
  12. 85'Thay ngườiMiguel LoureiroRa sân: Bright Ede
  13. 89'Thẻ vàngAdrián de la Fuente
  14. 90'Thay ngườiVíctor GarcíaRa sân: Thiago Fernández
  15. 90+6'Thẻ vàngAdrià Altimira
Thống kê đội · Cuối trận
46Kiểm soát bóng54
1,08Bàn thắng kỳ vọng (xG)0,83
13Sút11
5Sút trúng đích4
3Phạt góc5
17Phạm lỗi12
2Thẻ vàng2
374Chuyền bóng423
3Cứu thua4

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
8 · MFDiego Villares90001006.3
12 · DFGiacomo Quagliata90001006.9
13 · GKLeo Román90000006.2
20 · DFJosé María Giménez90000007.2
21 · MFMario Soriano90001006.3
32 · FWBil Nsongo90103007.5
22 · DFBright Ede85000006.7
10 · FWYeremay Hernández80000007.6
14 · MFRiki Rodríguez80000006.3
19 · MFLuismi Cruz62001106.2
23 · DFXimo Navarro62000006.9
2 · DF · Dự bịAdrià Altimira28000106.5
24 · FW · Dự bịAdama Traoré28001006.6
15 · DF · Dự bịMiguel Loureiro13000006.9
17 · DF · Dự bịAngeliño10000006.9
18 · MF · Dự bịJonathan Asp Jensen10001006.2
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
3 · DFIfeanyi Ndukwe90000006.9
4 · DFAdrián de la Fuente90004107.9
6 · MFDaniel Requena90102007.7
7 · FWRoger Brugué90000006.7
9 · FWIván Romero90000106.9
13 · GKMathew Ryan90000006.6
23 · DFManuel Sánchez90000006.2
24 · FWThiago Fernández89002007.3
29 · DFNacho Pérez76000006.7
18 · MFEnzo Bardeli69001006.6
20 · MFOriol Rey69000006.5
8 · MF · Dự bịJon Ander Olasagasti21000006.9
10 · FW · Dự bịPetar Ratkov21011007.3
22 · DF · Dự bịJeremy Toljan14000006.9
17 · DF · Dự bịVíctor García100000—
Tính đến 17/10 04:10

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 01:51

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà2,07Hòa3,50Đội khách3,86Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,102,07Hòa3,573,50Đội khách3,613,86
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
17/10 01:512,07▼3,50▼3,86▲
17/10 01:162,10▼3,58▲3,66▲
17/10 00:432,19▼3,50▼3,50▲
16/10 23:332,213,543,42▲
16/10 22:572,21▲3,54▲3,41▼
16/10 22:132,14▼3,52▲3,61▼
16/10 21:052,15▲3,50▼3,62▲
16/10 20:342,14▲3,58▲3,57▼
Xem thêm · 24 trường hợpThu gọn
16/10 19:292,133,55▼3,60
16/10 18:582,13▲3,56▼3,60▲
16/10 18:272,12▼3,63▲3,56▼
16/10 17:582,13▲3,563,58▼
16/10 17:262,123,56▲3,62
16/10 16:252,123,55▼3,62▼
16/10 15:242,12▲3,563,63▲
16/10 14:182,103,563,60▼
16/10 13:472,103,56▲3,62
16/10 11:162,10▲3,54▼3,62
16/10 08:162,093,57▼3,62
16/10 06:102,09▼3,58▲3,62▼
16/10 03:022,113,52▼3,63▲
16/10 00:252,11▲3,53▼3,62▼
15/10 18:182,093,55▲3,67▲
15/10 17:222,09▼3,54▲3,65▼
15/10 16:522,11▼3,49▼3,66▲
15/10 16:242,123,523,60▲
15/10 11:462,123,523,59▼
14/10 20:042,12▲3,52▼3,61▲
14/10 17:282,11▲3,55▼3,60▼
14/10 17:152,083,583,66▲
14/10 02:182,08▼3,58▲3,64▲
13/10 22:28 Đầu tiên2,103,573,61
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle2,073,503,86
Betfair2,103,403,70
bet3652,003,503,70
Marathon2,123,583,56
1xBet2,153,643,62
Betano2,103,403,60
BetVictor2,003,603,60
Kèo chấp châu Á-0.5Chủ nhà -0.52,07Đội khách +0.51,86Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà2,102,07Đội khách1,811,86
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc -0.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
17/10 01:512,07▼1,86▲
17/10 01:162,10▼1,82▲
17/10 00:432,19▼1,76▲
16/10 22:572,21▲1,75▼
16/10 22:132,14▼1,79
16/10 21:052,15▲1,79▼
16/10 20:342,14▲1,80
16/10 18:582,13▲1,80▼
Xem thêm · 15 trường hợpThu gọn
16/10 18:272,12▼1,81▲
16/10 17:582,13▲1,80▼
16/10 15:242,12▲1,81
16/10 11:162,10▲1,81
16/10 06:102,09▼1,81
16/10 03:022,111,81▲
16/10 00:252,11▲1,80▼
15/10 18:182,091,82▲
15/10 17:222,09▼1,81
15/10 16:522,11▼1,81▲
14/10 20:042,12▲1,79▼
14/10 17:282,11▲1,81▼
14/10 17:152,081,83▲
14/10 02:182,08▼1,82▲
13/10 22:28 Đầu tiên2,101,81
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà -0.5Đội khách +0.5
Pinnacle2,071,86
bet3652,051,75
Betano2,071,80
BetVictor1,931,75
Tài/Xỉu2.5Tài 2.51,93Xỉu 2.51,97Pinnacle · Nhà cái 7Tài1,951,93Xỉu1,931,97
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 2.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
17/10 01:511,93▲1,97▼
17/10 01:161,852,07▲
16/10 22:571,85▼2,06▲
16/10 22:131,87▼2,05▲
16/10 21:051,882,02▼
16/10 20:341,88▼2,03▲
16/10 19:291,91▲2,00▼
16/10 18:581,90▲2,01▼
Xem thêm · 11 trường hợpThu gọn
16/10 18:271,87▼2,04▲
16/10 17:261,94▼1,96▲
16/10 15:241,95▲1,95▼
16/10 13:471,93▼1,96▲
16/10 11:161,94▲1,94▼
16/10 06:101,92▼1,97▲
15/10 17:221,97▼1,92▲
15/10 16:522,02▲1,87▼
15/10 11:461,991,90▲
14/10 20:041,99▲1,89▼
13/10 22:28 Đầu tiên1,951,93
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 2.5Xỉu 2.5
Pinnacle1,931,97
Betfair1,901,87
bet3651,802,00
Marathon1,861,96
1xBet1,922,02
Betano1,931,91
BetVictor1,801,87
Cả hai đội ghi bànCó1,67Không2,15Betfair · Nhà cái 6Có1,731,67Không2,052,15
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiCóKhông
16/10 14:52Đã đóng
16/10 13:471,67▼2,15▲
16/10 12:151,73▲2,05▼
16/10 04:051,67▼2,15▲
16/10 01:251,73▲2,05▼
15/10 06:461,67▼2,15▲
13/10 22:28 Đầu tiên1,732,05
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
Betfair1,672,15
bet3651,672,10
Marathon1,672,08
1xBet1,672,11
Betano1,702,07
BetVictor1,672,05
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

20 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 9 · 8 trận (không phải cả mùa giải)
Dep. A CorunaTất cảLevante (Spain)
9Trận8
2Thắng1
5Hòa4
2Thua3
13Bàn thắng12
12Bàn thua16
Dep. A CorunaChủ nhàLevante (Spain)
5Trận3
1Thắng1
3Hòa1
1Thua1
6Bàn thắng10
5Bàn thua9
Dep. A CorunaĐội kháchLevante (Spain)
4Trận5
1Thắng0
2Hòa3
1Thua2
7Bàn thắng2
7Bàn thua7
Chỉ số nâng cao · 2026/27
0Trận giữ sạch lưới2
1Trận không ghi bàn3
1.44Bàn thắng mỗi trận1.50
1.33Bàn thua mỗi trận2.00
2Chuỗi thắng dài nhất1
1Chuỗi thua dài nhất2
2Chuỗi hòa dài nhất2
Dep. A CorunaTất cảLevante (Spain)
9Trận8
2Thắng1
5Hòa4
2Thua3
13Bàn thắng12
12Bàn thua16
Dep. A CorunaChủ nhàLevante (Spain)
5Trận3
1Thắng1
3Hòa1
1Thua1
6Bàn thắng10
5Bàn thua9
Dep. A CorunaĐội kháchLevante (Spain)
4Trận5
1Thắng0
2Hòa3
1Thua2
7Bàn thắng2
7Bàn thua7
Chỉ số nâng cao · 2026/27
0Trận giữ sạch lưới2
1Trận không ghi bàn3
1.44Bàn thắng mỗi trận1.50
1.33Bàn thua mỗi trận2.00
2Chuỗi thắng dài nhất1
1Chuỗi thua dài nhất2
2Chuỗi hòa dài nhất2
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: Primera
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Barcelona (Brazil)9900+3027TTTTT
2Atl. Madrid9711+1122TTTTT
3Real Madrid9702+1421TTBTT
4Real Betis9612+219BTHTT
5Real Sociedad (Honduras)9513+016TTTBT
6Sevilla9423-214BHBTT
7Alaves9324+311BBHBB
8RC Celta de Vigo9252+311THTHH
9Dep. A Coruna9252+111HBHBH
10Osasuna9324-811TBHBB
11Ath Bilbao7232+19HHHT
12Villarreal9234+09HBTTB
13Rayo Vallecano (Nữ)8233-59HHTB
14Getafe9234-69HBTBH
15Espanyol9225-18BHBBT
16Racing de Santander9225-128BHBBT
17Levante (Greece)8143-47HHBBH
18Elche9144-67HHTBH
19Valencia9135-96HHBTB
20Malaga9045-124BHBBH
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Alaves5302+50
—Ath Bilbao4121+10
—Atl. Madrid4310+70
—Barcelona (Brazil)4400+130
—Real Betis5401+30
—RC Celta de Vigo5212+30
—Dep. A Coruna5131+10
—Elche4013-70
—Espanyol5113-10
—Getafe5230+20
—Levante (Greece)3111+10
—Malaga5032-50
—Osasuna5221+10
—Racing de Santander4220+20
—Rayo Vallecano (Nữ)3210+20
—Real Madrid5500+140
—Real Sociedad (Honduras)4211-10
—Sevilla4202-20
—Valencia5023-70
—Villarreal4112+00
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Alaves4022-20
—Ath Bilbao3111+00
—Atl. Madrid5401+40
—Barcelona (Brazil)5500+170
—Real Betis4211-10
—RC Celta de Vigo4040+00
—Dep. A Coruna4121+00
—Elche5131+10
—Espanyol4112+00
—Getafe4004-80
—Levante (Greece)5032-50
—Malaga4013-70
—Osasuna4103-90
—Racing de Santander5005-140
—Rayo Vallecano (Nữ)5023-70
—Real Madrid4202+00
—Real Sociedad (Honduras)5302+10
—Sevilla5221+00
—Valencia4112-20
—Villarreal5122+00
Tính đến 20/10 11:33

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
Dep. A CorunaBBHHBHTTHH8T 8H 4B
Levante (Greece)HBBBBBHTHB7T 4H 9B
Dep. A Coruna
Dựa trên 20 trận
Levante (Greece)
Dựa trên 20 trận
20Trận20
8T 8H 4BT · H · B7T 4H 9B
40%Tỷ lệ thắng35%
40%Tỷ lệ hòa20%
1.55Ghi được mỗi trận1.40
1.20Bị ghi mỗi trận2.10
+7Hiệu số-14
15%Tỷ lệ giữ sạch lưới30%
5%Tỷ lệ không ghi bàn40%
1.13 (11 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.63 (17 trận)
1.21 (11 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.61 (17 trận)
80%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn45%
45%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn60%
0.6 (18 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6 (17 trận)
0.6 (18 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.9 (17 trận)
0.9 (18 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.0 (17 trận)
0.4 (18 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8 (17 trận)
12.3 (18 trận)Số cú sút mỗi trận14.2 (17 trận)
4.6 (18 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.9 (17 trận)
48% (18 trận)Kiểm soát bóng trung bình44% (17 trận)
5.2 (18 trận)Phạt góc mỗi trận4.7 (17 trận)
2.0 (18 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.8 (17 trận)
12.9 (18 trận)Phạm lỗi mỗi trận11.1 (17 trận)
Dep. A Coruna
Dựa trên 11 trận
Chủ nhà chỉ các trậnLevante (Greece)
Dựa trên 9 trận
11Trận9
5T 3H 3BT · H · B6T 1H 2B
45%Tỷ lệ thắng67%
27%Tỷ lệ hòa11%
1.55Ghi được mỗi trận2.44
1.18Bị ghi mỗi trận1.56
+4Hiệu số+8
9%Tỷ lệ giữ sạch lưới33%
9%Tỷ lệ không ghi bàn11%
1.16 (5 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận2.38 (8 trận)
1.02 (5 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.24 (8 trận)
82%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn56%
55%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn56%
0.6 (10 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.0 (8 trận)
0.6 (10 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)1.1 (8 trận)
1.0 (10 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.8 (8 trận)
0.4 (10 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.5 (8 trận)
12.5 (10 trận)Số cú sút mỗi trận19.0 (8 trận)
4.7 (10 trận)Sút trúng đích mỗi trận6.9 (8 trận)
46% (10 trận)Kiểm soát bóng trung bình45% (8 trận)
4.8 (10 trận)Phạt góc mỗi trận5.8 (8 trận)
1.8 (10 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.9 (8 trận)
14.1 (10 trận)Phạm lỗi mỗi trận11.9 (8 trận)
Dep. A Coruna
Dựa trên 9 trận
Đội khách chỉ các trậnLevante (Greece)
Dựa trên 11 trận
9Trận11
3T 5H 1BT · H · B1T 3H 7B
33%Tỷ lệ thắng9%
56%Tỷ lệ hòa27%
1.56Ghi được mỗi trận0.55
1.22Bị ghi mỗi trận2.55
+3Hiệu số-22
22%Tỷ lệ giữ sạch lưới27%
0%Tỷ lệ không ghi bàn64%
1.10 (6 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận0.96 (9 trận)
1.37 (6 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.93 (9 trận)
78%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn36%
33%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn64%
0.6 (8 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.3 (9 trận)
0.6 (8 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8 (9 trận)
0.9 (8 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.3 (9 trận)
0.5 (8 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)1.1 (9 trận)
12.1 (8 trận)Số cú sút mỗi trận9.9 (9 trận)
4.4 (8 trận)Sút trúng đích mỗi trận3.2 (9 trận)
51% (8 trận)Kiểm soát bóng trung bình44% (9 trận)
5.8 (8 trận)Phạt góc mỗi trận3.8 (9 trận)
2.2 (8 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.7 (9 trận)
11.5 (8 trận)Phạm lỗi mỗi trận10.4 (9 trận)
Dep. A Coruna
Dựa trên 8 trận
PrimeraLevante (Greece)
Dựa trên 17 trận
8Trận17
2T 4H 2BT · H · B7T 4H 6B
25%Tỷ lệ thắng41%
50%Tỷ lệ hòa24%
1.50Ghi được mỗi trận1.65
1.38Bị ghi mỗi trận1.76
+1Hiệu số-2
0%Tỷ lệ giữ sạch lưới35%
12%Tỷ lệ không ghi bàn29%
1.11Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.63
1.18Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.61
88%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn53%
38%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn59%
0.6Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6
0.8Bàn thua hiệp 1 (TB)0.9
0.9Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.0
0.6Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8
11.5Số cú sút mỗi trận14.2
4.2Sút trúng đích mỗi trận4.9
48%Kiểm soát bóng trung bình44%
5.5Phạt góc mỗi trận4.7
1.9Thẻ vàng mỗi trận1.8
12.5Phạm lỗi mỗi trận11.1
Dep. A Coruna
Dựa trên 10 trận
LaLiga 2Levante (Greece)
10Trận—
6T 3H 1BT · H · B—
60%Tỷ lệ thắng—
30%Tỷ lệ hòa—
1.60Ghi được mỗi trận—
0.80Bị ghi mỗi trận—
+8Hiệu số—
30%Tỷ lệ giữ sạch lưới—
0%Tỷ lệ không ghi bàn—
1.17 (3 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận—
1.29 (3 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận—
70%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn—
40%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn—
0.6Bàn thắng hiệp 1 (TB)—
0.5Bàn thua hiệp 1 (TB)—
1.0Bàn thắng hiệp 2 (TB)—
0.3Bàn thua hiệp 2 (TB)—
13.0Số cú sút mỗi trận—
4.8Sút trúng đích mỗi trận—
49%Kiểm soát bóng trung bình—
5.0Phạt góc mỗi trận—
2.1Thẻ vàng mỗi trận—
13.3Phạm lỗi mỗi trận—
Dep. A CorunaGamma EthnikiLevante (Greece)
Dựa trên 3 trận
—Trận3
—T · H · B0T 0H 3B
—Tỷ lệ thắng0%
—Tỷ lệ hòa0%
—Ghi được mỗi trận0.00
—Bị ghi mỗi trận4.00
—Hiệu số-12
—Tỷ lệ giữ sạch lưới0%
—Tỷ lệ không ghi bàn100%
—Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn0%
—Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn67%
Dep. A Coruna
Dựa trên 2 trận
Giao hữu câu lạc bộLevante (Greece)
2Trận—
0T 1H 1BT · H · B—
-2Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệ—
Trận gần đây
Tính đến 20/10 04:00

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 2 trận
0Dep. A Coruna T
0H
2Levante (Spain) T
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình tổng điểm
Dep. A Coruna Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
2 : 4
Sân nhà
0T 0H 1B
Sân khách
0T 0H 1B
Tính đến 10/10 02:04

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 34 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 9 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK13Leo Roman90090 phút6.90
GK1German Parreno-----
GK25Alvaro Fernandez-----
DF12Giacomo Quagliata90082 phút6.50
DF23Ximo Navarro80082 phút6.44
DF20Jose Gimenez60085 phút6.95
DF22Bright Ede60077 phút6.73
DF2Adria Altimira60051 phút6.73
DF4Lucas Noubi50090 phút6.70
DF15Miguel Loureiro50042 phút6.70
DF17Angelino20034 phút6.10
DF2Quique Teijo-----
DF3Arnau Comas-----
DF4Samu Fernandez-----
DF5Dani Barcia-----
DF15Ferran Fons-----
MF21Mario Soriano91276 phút7.04
MF16Lorenzo Amatucci70182 phút6.94
MF18Jonathan Asp Jensen70036 phút6.41
MF14Riki Rodriguez60161 phút6.43
MF8Diego Villares Yanez51052 phút6.94
MF6Marc Casado30040 phút6.83
MF6Noe Carrillo-----
MF22Yayo Gonzalez-----
FW32Bil Nsongo91065 phút6.87
FW19Cruz Lusimi91158 phút6.81
FW10Yeremay Hernandez81141 phút6.96
FW7P. Aubameyang75280 phút7.66
FW24Adama Traore60029 phút6.58
FW11David Mella40042 phút6.42
FW9Zakaria Eddahchouri41019 phút6.60
FW10Kevin Sanchez10012 phút6.30
FW9Martin Ochoa-----
FW25Alvaro Fraga Mesia-----
Danh sách cầu thủ 31 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 8 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK13Mathew Ryan80090 phút7.12
GK1Pablo Cunat-----
GK36Ihor Galdin-----
DF4Dela82088 phút7.12
DF23Manu Sanchez80088 phút6.75
DF22Jeremy Toljan80146 phút6.55
DF29Nacho Perez70055 phút6.56
DF2Aissa Mandi60086 phút6.95
DF3Ifeanyi Ndukwe41056 phút6.70
DF14Jorge Cabello-----
DF35Huseini Nakoha-----
MF8Ander Olasagasti Jon81177 phút6.90
MF20Oriol Rey80076 phút6.69
MF18Enzo Bardeli71164 phút6.67
MF24Thiago Fernandez60069 phút6.88
MF6Daniel Requena51046 phút6.64
MF5Hugo Sotelo40025 phút6.70
MF27Paco Cortes40022 phút6.35
MF16Axel Tape-----
MF34Manel Usedo Domingo-----
MF37Dani Cervera-----
MF38Alberto Calatrava-----
FW9Ivan Romero83070 phút7.06
FW7Roger Brugue73189 phút6.96
FW17Victor Garcia70040 phút6.38
FW10Petar Ratkov40131 phút6.55
FW11Yanis Musuayi30038 phút6.57
FW21Karl Etta Eyong30121 phút6.80
FW30Jorge De Asis-----
FW47Gabriel Biladi-----
A. Primo—————
Tính đến 20/10 09:53

Huấn luyện viên

Dep. A CorunaHuấn luyện viên Antonio Hidalgo
Levante (Greece)Huấn luyện viên Luis Castro
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 20/10 09:53

Các trận tiếp theo