Ngôn ngữ

Sunderland vs Brentford

Chi tiết trận đấu
Stadium of Light
SunderlandChủ nhà
02:45Bắt đầu 29/10
BrentfordĐội khách
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
SunderlandVắng mặt 0 · Nghi vấn 3 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Daniel BallardChấn thương
Romaine MundleChấn thương
Thomas MeunierChấn thương
BrentfordVắng mặt 0 · Nghi vấn 3 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Josh DasilvaChấn thương
Kaye FuroChấn thương
Michael Collins NathanChấn thương
Tính đến 17/10 10:38

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 0

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 9 · 9 trận (không phải cả mùa giải)
SunderlandTất cảBrentford
9Trận9
4Thắng4
1Hòa4
4Thua1
10Bàn thắng21
13Bàn thua10
SunderlandChủ nhàBrentford
5Trận4
3Thắng2
0Hòa1
2Thua1
3Bàn thắng8
4Bàn thua3
SunderlandĐội kháchBrentford
4Trận5
1Thắng2
1Hòa3
2Thua0
7Bàn thắng13
9Bàn thua7
Chỉ số nâng cao · 2026/27
3Trận giữ sạch lưới2
2Trận không ghi bàn0
1.11Bàn thắng mỗi trận2.33
1.44Bàn thua mỗi trận1.11
1Chuỗi thắng dài nhất2
2Chuỗi thua dài nhất1
1Chuỗi hòa dài nhất3
SunderlandTất cảBrentford
1Trận2
1Thắng2
0Hòa0
0Thua0
1Bàn thắng8
0Bàn thua2
SunderlandChủ nhàBrentford
1Trận—
1Thắng—
0Hòa—
0Thua—
1Bàn thắng—
0Bàn thua—
SunderlandĐội kháchBrentford
—Trận2
—Thắng2
—Hòa0
—Thua0
—Bàn thắng8
—Bàn thua2
Chỉ số nâng cao · 2026/27
1Trận giữ sạch lưới0
0Trận không ghi bàn0
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
1Chuỗi thắng dài nhất2
0Chuỗi thua dài nhất0
0Chuỗi hòa dài nhất0
SunderlandTất cảBrentford
2Trận—
2Thắng—
0Hòa—
0Thua—
3Bàn thắng—
1Bàn thua—
SunderlandChủ nhàBrentford
1Trận—
1Thắng—
0Hòa—
0Thua—
1Bàn thắng—
0Bàn thua—
SunderlandĐội kháchBrentford
1Trận—
1Thắng—
0Hòa—
0Thua—
2Bàn thắng—
1Bàn thua—
Chỉ số nâng cao · 2026/27
1Trận giữ sạch lưới—
0Trận không ghi bàn—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng mỗi trận—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua mỗi trận—
2Chuỗi thắng dài nhất—
0Chuỗi thua dài nhất—
0Chuỗi hòa dài nhất—
SunderlandTất cảBrentford
6Trận7
1Thắng2
1Hòa4
4Thua1
6Bàn thắng13
12Bàn thua8
SunderlandChủ nhàBrentford
3Trận4
1Thắng2
0Hòa1
2Thua1
1Bàn thắng8
4Bàn thua3
SunderlandĐội kháchBrentford
3Trận3
0Thắng0
1Hòa3
2Thua0
5Bàn thắng5
8Bàn thua5
Chỉ số nâng cao · 2026/27
1Trận giữ sạch lưới2
2Trận không ghi bàn0
1.00Bàn thắng mỗi trận1.86
2.00Bàn thua mỗi trận1.14
1Chuỗi thắng dài nhất1
3Chuỗi thua dài nhất1
1Chuỗi hòa dài nhất3
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: Cúp EFL · UEFA Europa League · Premier League Anh
Bảng xếp hạng
Bảng xếp hạng giải của hai đội
Sunderland · Brentford Premier League Anh
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Manchester City7700+1221TTTTT
2Arsenal6501+515TBTTT
3Brighton6411+1313TTTHB
4Chelsea7412+413TTBHB
5Liverpool7331+112TBTHT
6Brentford7241+510BHTHH
7Everton7241+110BHTHH
8Leeds6231+39BHTHH
9Hull7232+19BHBHH
10Ipswich7304-49BTBTB
11Newcastle7223-48BBTBH
12Aston Villa7223-48THTBH
13Crystal Palace6213-37THBTB
14Manchester Utd6132+06HHBHT
15Coventry6204-66TTBBB
16Fulham7124-35TBHHB
17Nottingham6123-35BBTHH
18Sunderland6114-64BBBHT
19Bournemouth6033-63BBHHH
20Tottenham6033-63HBHHB
Nhánh đấu
Vòng sơ loại
Tranmere2
Rochdale2
Đi tiếp Rochdale
York City0
Crawley2
Đi tiếp Crawley
Chưa rõ thể thức
Bristol City0
Walsall1
Đi tiếp Walsall
Wolves3
Port Vale0
Đi tiếp Wolves
Wycombe1
Stevenage2
Đi tiếp Stevenage
Middlesbrough1
Wrexham0
Đi tiếp Middlesbrough
Cambridge Utd2
Barnet1
Đi tiếp Cambridge Utd
QPR1
Millwall1
Đi tiếp Millwall
AFC Wimbledon1
Newport1
Đi tiếp AFC Wimbledon
Barnsley1
Wigan1
Đi tiếp Barnsley
Bradford City2
Rochdale0
Đi tiếp Bradford City
Bristol Rovers0
Peterborough1
Đi tiếp Peterborough
Bromley1
Reading1
Đi tiếp Reading
Burnley1
Notts County1
Đi tiếp Burnley
Xem thêm 23
Burton1
Blackburn2
Đi tiếp Blackburn
Cardiff3
Swindon2
Đi tiếp Cardiff
Crewe2
Accrington1
Đi tiếp Crewe
Derby1
Lincoln2
Đi tiếp Lincoln
Fleetwood1
Chesterfield0
Đi tiếp Fleetwood
Gillingham0
Luton3
Đi tiếp Luton
Grimsby1
Blackpool3
Đi tiếp Blackpool
Leicester1
Northampton0
Đi tiếp Leicester
Leyton Orient2
Oxford United0
Đi tiếp Leyton Orient
Norwich4
MK Dons1
Đi tiếp Norwich
Preston1
Huddersfield1
Đi tiếp Preston
Salford1
Shrewsbury1
Đi tiếp Shrewsbury
Sheffield Wed1
Bolton0
Đi tiếp Sheffield Wed
Stockport County1
Doncaster1
Đi tiếp Doncaster
Stoke2
Oldham0
Đi tiếp Stoke
Swansea0
Birmingham (England)1
Đi tiếp Birmingham (England)
Watford1
Crawley0
Đi tiếp Watford
West Ham3
Portsmouth1
Đi tiếp West Ham
Cheltenham1
Charlton3
Đi tiếp Charlton
Colchester0
Southampton2
Đi tiếp Southampton
Rotherham1
West Brom4
Đi tiếp West Brom
Mansfield0
Sheffield Utd3
Đi tiếp Sheffield Utd
Plymouth2
Exeter0
Đi tiếp Plymouth
Chưa rõ thể thức
Cardiff1
Norwich2
Đi tiếp Norwich
Doncaster1
Middlesbrough3
Đi tiếp Middlesbrough
Barnsley3
Crewe2
Đi tiếp Barnsley
Blackburn1
Sheffield Utd2
Đi tiếp Sheffield Utd
Blackpool1
Lincoln4
Đi tiếp Lincoln
Cambridge Utd0
Millwall1
Đi tiếp Millwall
Fleetwood4
Shrewsbury0
Đi tiếp Fleetwood
Ipswich3
Leicester1
Đi tiếp Ipswich
Plymouth2
Coventry4
Đi tiếp Coventry
Sheffield Wed0
Wolves2
Đi tiếp Wolves
Southampton1
West Ham4
Đi tiếp West Ham
Stevenage0
Reading3
Đi tiếp Reading
Xem thêm 11
Stoke1
Hull1
Đi tiếp Hull
Walsall0
Leyton Orient0
Đi tiếp Leyton Orient
Watford1
Peterborough5
Đi tiếp Peterborough
Birmingham (England)1
Brentford6
Đi tiếp Brentford
Nottingham0
Leeds2
Đi tiếp Leeds
Bradford City0
Burnley0
Đi tiếp Bradford City
Newcastle3
West Brom2
Đi tiếp Newcastle
Tottenham5
Charlton1
Đi tiếp Tottenham
Preston0
Everton4
Đi tiếp Everton
Chelsea2
Luton0
Đi tiếp Chelsea
Fulham3
AFC Wimbledon0
Đi tiếp Fulham
1/16-finals
Bournemouth4
Lincoln0
Đi tiếp Bournemouth
Crystal Palace3
Middlesbrough0
Đi tiếp Crystal Palace
Leyton Orient1
Bradford City3
Đi tiếp Bradford City
Sunderland1
Hull0
Đi tiếp Sunderland
Millwall0
Newcastle1
Đi tiếp Newcastle
Chelsea6
Leeds3
Đi tiếp Chelsea
Peterborough3
Barnsley3
Đi tiếp Peterborough
West Ham2
Fulham3
Đi tiếp Fulham
Ipswich2
Arsenal4
Đi tiếp Arsenal
Liverpool3
Tottenham1
Đi tiếp Liverpool
Reading1
Brentford2
Đi tiếp Brentford
Everton1
Wolves0
Đi tiếp Everton
Xem thêm 4
Fleetwood1
Sheffield Utd0
Đi tiếp Fleetwood
Coventry1
Aston Villa3
Đi tiếp Aston Villa
Manchester Utd2
Brighton3
Đi tiếp Brighton
Manchester City5
Norwich0
Đi tiếp Manchester City
1/8-finals
Bradford City
Peterborough
Đi tiếp —
Fleetwood
Arsenal
Đi tiếp —
Manchester City
Brighton
Đi tiếp —
Bournemouth
Aston Villa
Đi tiếp —
Fulham
Crystal Palace
Đi tiếp —
Sunderland
Brentford
Đi tiếp —
Liverpool
Chelsea
Đi tiếp —
Everton
Newcastle
Đi tiếp —
Tính đến 18/10 04:35

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
SunderlandTBBTBTHTBT9T 3H 8B
BrentfordBHTTHHHTTH5T 12H 3B
Sunderland
Dựa trên 20 trận
Brentford
Dựa trên 20 trận
20Trận20
9T 3H 8BT · H · B5T 12H 3B
45%Tỷ lệ thắng25%
15%Tỷ lệ hòa60%
1.15Ghi được mỗi trận1.70
1.40Bị ghi mỗi trận1.20
-5Hiệu số+10
30%Tỷ lệ giữ sạch lưới30%
30%Tỷ lệ không ghi bàn20%
1.53Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.74
1.31Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.56
45%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn65%
40%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn70%
0.3Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8
0.7Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5
0.8Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8
0.7Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7
13.8Số cú sút mỗi trận13.5
4.4Sút trúng đích mỗi trận4.2
50%Kiểm soát bóng trung bình50%
5.2Phạt góc mỗi trận4.3
2.4Thẻ vàng mỗi trận1.8 (19 trận)
12.7Phạm lỗi mỗi trận11.5
Sunderland
Dựa trên 10 trận
Chủ nhà chỉ các trậnBrentford
Dựa trên 9 trận
10Trận9
5T 1H 4BT · H · B3T 5H 1B
50%Tỷ lệ thắng33%
10%Tỷ lệ hòa56%
0.60Ghi được mỗi trận1.89
1.10Bị ghi mỗi trận1.00
-5Hiệu số+8
50%Tỷ lệ giữ sạch lưới44%
50%Tỷ lệ không ghi bàn11%
1.46Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận2.15
1.15Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.21
10%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn56%
20%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn78%
0.1Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.9
0.4Bàn thua hiệp 1 (TB)0.3
0.5Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.0
0.7Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7
14.7Số cú sút mỗi trận14.3
3.9Sút trúng đích mỗi trận4.2
50%Kiểm soát bóng trung bình48%
5.7Phạt góc mỗi trận4.6
2.1Thẻ vàng mỗi trận1.6
11.9Phạm lỗi mỗi trận10.4
Sunderland
Dựa trên 10 trận
Đội khách chỉ các trậnBrentford
Dựa trên 11 trận
10Trận11
4T 2H 4BT · H · B2T 7H 2B
40%Tỷ lệ thắng18%
20%Tỷ lệ hòa64%
1.70Ghi được mỗi trận1.55
1.70Bị ghi mỗi trận1.36
+0Hiệu số+2
10%Tỷ lệ giữ sạch lưới18%
10%Tỷ lệ không ghi bàn27%
1.61Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.40
1.48Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.85
80%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn73%
60%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn64%
0.5Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8
1.0Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6
1.2Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.7
0.7Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7
12.8Số cú sút mỗi trận12.8
4.9Sút trúng đích mỗi trận4.1
50%Kiểm soát bóng trung bình51%
4.8Phạt góc mỗi trận4.1
2.6Thẻ vàng mỗi trận2.1 (10 trận)
13.5Phạm lỗi mỗi trận12.4
Sunderland
Dựa trên 16 trận
Premier League AnhBrentford
Dựa trên 17 trận
16Trận17
6T 3H 7BT · H · B3T 11H 3B
38%Tỷ lệ thắng18%
19%Tỷ lệ hòa65%
1.19Ghi được mỗi trận1.41
1.62Bị ghi mỗi trận1.18
-7Hiệu số+4
25%Tỷ lệ giữ sạch lưới35%
31%Tỷ lệ không ghi bàn24%
1.43Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.56
1.45Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.54
50%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn59%
44%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn65%
0.4Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6
0.8Bàn thua hiệp 1 (TB)0.4
0.8Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8
0.9Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8
12.6Số cú sút mỗi trận12.4
4.2Sút trúng đích mỗi trận3.6
48%Kiểm soát bóng trung bình47%
4.2Phạt góc mỗi trận3.9
2.4Thẻ vàng mỗi trận2.0
12.7Phạm lỗi mỗi trận11.5
Sunderland
Dựa trên 1 trận
Cúp EFLBrentford
Dựa trên 2 trận
1Trận2
1T 0H 0BT · H · B2T 0H 0B
+1Hiệu số+6
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Sunderland
Dựa trên 2 trận
UEFA Europa LeagueBrentford
2Trận—
2T 0H 0BT · H · B—
+2Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệ—
Sunderland
Dựa trên 1 trận
Cúp FA (Anh)Brentford
Dựa trên 1 trận
1Trận1
0T 0H 1BT · H · B0T 1H 0B
-1Hiệu số+0
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Trận gần đây
HAston Villa2:2Brentford10/10/2026 21:00 · Premier League Anh · Villa ParkTBrentford3:0Chelsea19/09/2026 02:00 · Premier League Anh · Brentford Community StadiumHBournemouth2:2Brentford12/09/2026 21:00 · Premier League Anh · Vitality StadiumHBrentford1:1Sunderland05/09/2026 21:00 · Premier League Anh · Brentford Community StadiumHLeeds1:1Brentford30/08/2026 20:00 · Premier League Anh · Elland RoadTBrentford3:0Tottenham22/08/2026 23:30 · Premier League Anh · Brentford Community Stadium
Mùa giải 2025/26
HLiverpool1:1Brentford24/05/2026 22:00 · Premier League AnhHBrentford2:2Crystal Palace17/05/2026 21:00 · Premier League AnhBManchester City3:0Brentford09/05/2026 23:30 · Premier League AnhTBrentford3:0West Ham02/05/2026 21:00 · Premier League AnhBManchester Utd2:1Brentford28/04/2026 02:00 · Premier League AnhHBrentford0:0Fulham18/04/2026 18:30 · Premier League AnhHBrentford2:2Everton (Chile)11/04/2026 21:00 · Premier League AnhHLeeds0:0Brentford22/03/2026 03:00 · Premier League AnhHBrentford2:2Wolves17/03/2026 03:00 · Premier League AnhHWest Ham2:2Hiệp phụ 0-0Luân lưu 5-3Brentford10/03/2026 02:30 · Cúp FA (Anh)HBournemouth0:0Brentford04/03/2026 02:30 · Premier League Anh
Tính đến 18/10 21:00

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 3 trận
1Sunderland T
1H
1Brentford T
2.7Trung bình tổng điểm
Sunderland Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
3 : 5
Sân nhà
1T 0H 0B
Sân khách
0T 1H 1B

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 39 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 9 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK22Robin Roefs80090 phút6.56
GK31Melker Ellborg10090 phút7.70
GK21Simon Moore-----
DF32Trai Hume80064 phút6.80
DF12Thomas Meunier80260 phút6.70
DF20Nordi Mukiele70182 phút7.06
DF17Reinildo Mandava70079 phút6.94
DF5Daniel Ballard60081 phút6.97
DF4Kevin Danso50089 phút6.30
DF15Omar Alderete40064 phút6.62
DF6Dayann Methalie40058 phút6.30
DF13Luke O'Nien30082 phút6.93
DF5Ajibola Alese-----
DF6Ben Kindon-----
DF14Archie Lightfoot-----
DF48Jenson Jones-----
MF27Noah Sadiki81085 phút6.99
MF34Granit Xhaka80183 phút7.75
MF28Enzo Le Fee82180 phút6.99
MF11Christopher Rigg50042 phút6.74
MF29Jules Ahoka21090 phút7.90
MF37Jocelin Ta Bi20054 phút6.85
MF19Habib Diarra20114 phút6.65
MF8Alan Browne10011 phút6.70
MF77Tom Proctor10010 phút6.60
MF7Charlie Dinsdale-----
MF40Jack Whittaker-----
MF52Jaydon Jones-----
FW10Nilson Angulo81159 phút6.51
FW18Wilson Isidor81044 phút6.51
FW39Malick Fofana70046 phút6.60
FW9Brian Brobbey63071 phút7.05
FW7Chemsdine Talbi21058 phút7.25
FW57Timur Tuterov20050 phút6.10
FW50Juan Angulo1009 phút6.20
FW14Romaine Mundle1001 phút—
FW16Felix Scott-----
FW47Trey Samuel-Ogunsuyi-----
FW74Finn Geragusian-----
Danh sách cầu thủ 30 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 9 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Caoimhin Kelleher70090 phút7.11
GK12Rafn Valdimarsson Hakon10090 phút6.50
GK31Ellery Balcombe10090 phút7.30
GK77Aidan Stokes-----
DF33Michael Kayode91065 phút7.12
DF2Aaron Hickey91036 phút6.84
DF20Kristoffer Ajer81090 phút7.22
DF25Malick Diouf El Hadji50041 phút6.74
DF22M. Collins Nathan42072 phút7.38
DF3Rico Henry30054 phút6.70
DF4Sepp van den Berg10071 phút6.20
DF48Benjamin Fredrick-----
DF62Ollie Shield-----
MF23Keane Lewis-Potter92174 phút6.77
MF18Mamadou Sangare90255 phút6.90
MF6Yegor Yarmolyuk91248 phút6.68
MF27Vitaly Janelt82088 phút7.21
MF7Kevin Schade83074 phút7.09
MF24Mikkel Damsgaard81060 phút7.41
MF44Jannik Schuster60170 phút6.93
MF8Mathias Jensen30045 phút7.10
MF14Fabio Carvalho22044 phút7.10
MF10Josh Dasilva-----
MF68Luka Bentt-----
FW9Igor Thiago92174 phút6.47
FW19Jaidon Anthony91459 phút6.96
FW11Dango Ouattara90241 phút6.70
FW13Callum Wilson62029 phút6.82
FW9Kaye Furo-----
FW39Nunes Gustavo-----
Tính đến 17/10 10:39

Huấn luyện viên

SunderlandHuấn luyện viên Regis Le Bris
BrentfordHuấn luyện viên Keith Andrews
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 17/10 08:51

Các trận tiếp theo