Ngôn ngữ

Corum vs Rizespor

Chi tiết trận đấu
Corum Stadyumu
CorumChủ nhà
00:00Bắt đầu 17/10
RizesporĐội khách
Trước trận
1X2 Tỷ lệ kèo hiện tại Nhà cái đại diện · 16/10 15:50
Thêm vào dự đoán ảoKhóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Corum
Không có cầu thủ nào trong danh sách chấn thương
RizesporVắng mặt 1 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức
K. AlikulovChấn thương đầu gối
Tính đến 16/10 15:34

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 4 · Cập nhật 15:50

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà2,07▼Hòa3,76▲Đội khách3,51▲Pinnacle · Nhà cái 5Chủ nhà2,062,07Hòa3,853,76Đội khách3,273,51
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
16/10 15:202,07▼3,76▲3,51▲
16/10 14:132,10▼3,693,48▲
16/10 13:422,11▲3,69▼3,46▼
16/10 12:111,84▼3,95▲4,07▲
16/10 11:411,85▼3,92▲4,06▲
16/10 11:111,91▲3,84▼3,90▼
16/10 10:421,89▲3,87▼3,93▼
16/10 10:131,88▼3,89▲3,99▲
Xem thêm · 15 trường hợpThu gọn
16/10 09:431,94▼3,81▲3,80▲
16/10 09:131,99▼3,76▲3,68▲
16/10 08:112,02▲3,72▼3,61▼
16/10 01:212,00▼3,79▲3,62▲
16/10 00:512,02▼3,77▲3,59▲
16/10 00:202,03▼3,69▲3,47▲
15/10 23:472,06▲3,65▼3,43▲
15/10 23:142,033,82▲3,38▲
15/10 22:422,03▼3,813,36▲
15/10 21:392,06▼3,81▲3,30▲
15/10 20:392,08▼3,79▲3,26▲
15/10 16:482,14▲3,73▼3,18▼
15/10 16:212,09▲3,75▼3,27▼
15/10 15:522,07▲3,77▼3,30▲
13/10 22:26 Đầu tiên2,063,853,27
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle2,07▼3,76▲3,51▲
bet3652,00▼3,50▼3,25▲
Marathon1,96▲3,70▼3,40▼
1xBet2,04▲3,86▼3,54▼
BetVictor1,95▼3,60▲3,25▲
BetfairĐã đóngĐã đóngĐã đóng
BetanoĐã đóngĐã đóngĐã đóng
Kèo chấp châu Á-0.5Chủ nhà -0.52,08▼Đội khách +0.51,84▲Pinnacle · Nhà cái 3Chủ nhà2,062,08Đội khách1,791,84
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc -0.5
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
16/10 15:202,08▼1,84▲
16/10 14:132,10▼1,81▲
16/10 13:422,11▲1,80▼
16/10 12:111,85▼2,04▲
16/10 11:411,86▼2,03▲
16/10 11:111,92▲1,97▼
16/10 10:421,90▲1,99▼
16/10 10:131,88▼2,01▲
Xem thêm · 16 trường hợpThu gọn
16/10 09:431,95▼1,93▲
16/10 09:132,00▼1,89▲
16/10 08:112,03▲1,86▼
16/10 01:212,01▼1,88▲
16/10 00:512,03▼1,87▲
16/10 00:202,05▼1,83▲
15/10 23:472,07▲1,80▼
15/10 23:142,04▼1,83
15/10 22:422,05▼1,83▲
15/10 21:392,07▼1,80▲
15/10 20:392,09▼1,78▲
15/10 16:482,15▲1,75▼
15/10 16:212,10▲1,78▼
15/10 15:522,08▲1,79▼
15/10 12:092,07▲1,80▲
13/10 22:26 Đầu tiên2,061,79
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà -0.5Đội khách +0.5
Pinnacle2,08▼1,84▲
bet3652,05▲1,75▼
BetVictor1,94▼1,74▲
BetanoĐã đóngĐã đóng
Tài/Xỉu3Tài 32,05▼Xỉu 31,85▲Pinnacle · Nhà cái 4Tài2,222,05Xỉu1,671,85
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 3
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
16/10 15:202,05▼1,85▲
16/10 14:132,13▼1,77
16/10 13:422,14▲1,77▼
16/10 12:112,07▼1,80▲
16/10 11:41Thay đổi mốc · mốc chính 3
16/10 11:412,19▼1,72▲
16/10 10:422,21▲1,71
16/10 10:132,20▼1,71▲
Xem thêm · 11 trường hợpThu gọn
16/10 09:432,22▼1,70▲
16/10 09:132,23▼1,69▲
16/10 00:512,251,68▲
16/10 00:202,25▼1,67
15/10 23:472,26▲1,67▼
15/10 23:142,23▼1,68
15/10 20:392,24▼1,68▲
15/10 16:482,26▲1,67
15/10 15:522,25▲1,67▼
15/10 12:092,24▲1,68▲
13/10 22:26 Đầu tiên2,221,67
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 3Xỉu 3
Pinnacle2,05▼1,85▲
Marathon2,01▲1,66▼
1xBet2,01▲1,66▼
BetVictor1,97▼1,72▲
BetanoĐã đóngĐã đóng
Cả hai đội ghi bànCó1,57▼Không2,25▲bet365 · Nhà cái 4Có1,671,57Không2,102,25
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu bet365
Thời điểm thay đổiCóKhông
16/10 14:47Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu bet365
16/10 13:421,57▼2,25▲
15/10 18:151,62▼2,20▲
14/10 20:171,672,10
14/10 18:57Tạm dừng
13/10 22:26 Đầu tiên1,672,10
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
bet3651,57▼2,25▲
Marathon1,56▼2,24▲
1xBet1,56▼2,28▲
BetVictor1,50▼2,38▲
BetfairĐã đóngĐã đóng
BetanoĐã đóngĐã đóng
Xem tất cả kèo 37 mốc · Tạm dừng · Hết hạn 5 đã ẩn
Kèo chấp châu Á Mốc 17 · Đã đóng 2 · Tạm dừng 1
MốcChủ nhàĐội kháchNhà cái
-2.56,501,05Marathon
-27,001,10bet365
-1.754,651,18bet365
-1.53,791,30Pinnacle
-1.253,391,35Pinnacle
-13,001,43Pinnacle
-0.752,401,63Pinnacle
-0.5 Mốc chính2,081,84Pinnacle
-0.251,812,10Pinnacle
01,542,62Pinnacle
0.251,413,05Pinnacle
0.51,343,48Pinnacle
0.751,234,00bet365
11,135,90bet365
1.251,126,25bet365
1.51,106,80bet365
1.751,018,50Marathon
Tài/Xỉu Mốc 20 · Tạm dừng 1 · Đã đóng 1
MốcTàiXỉuNhà cái
0.51,0315,00bet365
11,0110,501xBet
1.251,085,50Marathon
1.51,204,86Pinnacle
1.751,213,58Marathon
21,263,26Marathon
2.251,442,49Marathon
2.51,642,35Pinnacle
2.751,792,10Pinnacle
3 Mốc chính2,051,85Pinnacle
3.252,321,66Pinnacle
3.52,601,54Pinnacle
3.752,971,30Marathon
43,801,19Marathon
4.254,151,16Marathon
4.54,731,21Pinnacle
4.755,501,08Marathon
57,501,03Marathon
5.510,001,06bet365
6.519,001,02bet365
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

18 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 7 · 7 trận (không phải cả mùa giải)
CorumTất cảRizespor
7Trận7
3Thắng3
1Hòa1
3Thua3
16Bàn thắng7
12Bàn thua9
CorumChủ nhàRizespor
3Trận3
1Thắng0
0Hòa0
2Thua3
4Bàn thắng0
3Bàn thua6
CorumĐội kháchRizespor
4Trận4
2Thắng3
1Hòa1
1Thua0
12Bàn thắng7
9Bàn thua3
Chỉ số nâng cao · 2026/27
2Trận giữ sạch lưới2
1Trận không ghi bàn3
2.29Bàn thắng mỗi trận1.00
1.71Bàn thua mỗi trận1.29
2Chuỗi thắng dài nhất1
2Chuỗi thua dài nhất1
1Chuỗi hòa dài nhất1
CorumTất cảRizespor
7Trận7
3Thắng3
1Hòa1
3Thua3
16Bàn thắng7
12Bàn thua9
CorumChủ nhàRizespor
3Trận3
1Thắng0
0Hòa0
2Thua3
4Bàn thắng0
3Bàn thua6
CorumĐội kháchRizespor
4Trận4
2Thắng3
1Hòa1
1Thua0
12Bàn thắng7
9Bàn thua3
Chỉ số nâng cao · 2026/27
2Trận giữ sạch lưới2
1Trận không ghi bàn3
2.29Bàn thắng mỗi trận1.00
1.71Bàn thua mỗi trận1.29
2Chuỗi thắng dài nhất1
2Chuỗi thua dài nhất1
1Chuỗi hòa dài nhất1
Giải đấu được tính: Süper Lig
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Galatasaray S.K.7511+516TBTTT
2Besiktas7502+815TBTTT
3Amedspor7421+814HTTHT
4Fenerbahçe S.K.7412+1313TTHBT
5Trabzonspor7412+1113TTBTB
6Alanyaspor7331+212HTHTB
7Kocaelispor7403+212BTBTT
8Corum7313+410TBTTB
9Kasimpasa7241+010BHTHH
10Rizespor7313-210BHTBT
11Basaksehir7223-18HTBBH
12Gaziantep7223-38BBHTB
13Gençlerbirliği S.K.7223-88HBBBH
14Erzurumspor7223-88HTBTH
15Goztepe7133+06THHBB
16Konyaspor7124-45HHTBB
17Samsunspor7115-94BBBBB
18Eyüpspor7106-183BBBBT
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Alanyaspor3120+10
—Amedspor4400+100
—Basaksehir4211+50
—Besiktas4400+90
—Corum3102+10
—Erzurumspor3201-20
—Eyüpspor4103-60
—Fenerbahçe S.K.3201+90
—Galatasaray S.K.4310+40
—Gaziantep4022-40
—Gençlerbirliği S.K.4121+00
—Goztepe3012-30
—Kasimpasa3030+00
—Kocaelispor3300+50
—Konyaspor4112-10
—Rizespor3003-60
—Samsunspor4013-90
—Trabzonspor3300+100
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Alanyaspor4211+10
—Amedspor3021-20
—Basaksehir3012-60
—Besiktas3102-10
—Corum4211+30
—Erzurumspor4022-60
—Eyüpspor3003-120
—Fenerbahçe S.K.4211+40
—Galatasaray S.K.3201+10
—Gaziantep3201+10
—Gençlerbirliği S.K.3102-80
—Goztepe4121+30
—Kasimpasa4211+00
—Kocaelispor4103-30
—Konyaspor3012-30
—Rizespor4310+40
—Samsunspor3102+00
—Trabzonspor4112+10
Tính đến 16/10 12:22

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
CorumTBTTBBHTTB11T 4H 5B
RizesporBHTBTBTHBT9T 4H 7B
Corum
Dựa trên 20 trận
Rizespor
Dựa trên 20 trận
20Trận20
11T 4H 5BT · H · B9T 4H 7B
55%Tỷ lệ thắng45%
20%Tỷ lệ hòa20%
1.80Ghi được mỗi trận1.45
1.00Bị ghi mỗi trận1.40
+16Hiệu số+1
35%Tỷ lệ giữ sạch lưới25%
15%Tỷ lệ không ghi bàn30%
1.50 (7 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.48
1.47 (7 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.31
50%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn45%
50%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn60%
0.7Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6
0.4Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6
1.1Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8
0.6Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8
13.0 (7 trận)Số cú sút mỗi trận14.7
5.3 (7 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.8
53% (7 trận)Kiểm soát bóng trung bình53%
4.6 (7 trận)Phạt góc mỗi trận4.8
2.3 (7 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.3 (18 trận)
13.4 (7 trận)Phạm lỗi mỗi trận12.7
Corum
Dựa trên 10 trận
Chủ nhà chỉ các trậnRizespor
Dựa trên 9 trận
10Trận9
5T 2H 3BT · H · B5T 1H 3B
50%Tỷ lệ thắng56%
20%Tỷ lệ hòa11%
1.30Ghi được mỗi trận1.56
0.80Bị ghi mỗi trận1.33
+5Hiệu số+2
30%Tỷ lệ giữ sạch lưới22%
20%Tỷ lệ không ghi bàn33%
1.60 (3 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.79
0.74 (3 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.14
50%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn44%
40%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn56%
0.7Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.9
0.4Bàn thua hiệp 1 (TB)0.4
0.6Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.7
0.4Bàn thua hiệp 2 (TB)0.9
15.7 (3 trận)Số cú sút mỗi trận18.4
5.3 (3 trận)Sút trúng đích mỗi trận6.1
67% (3 trận)Kiểm soát bóng trung bình53%
6.0 (3 trận)Phạt góc mỗi trận5.2
2.3 (3 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.6 (8 trận)
16.3 (3 trận)Phạm lỗi mỗi trận11.0
Corum
Dựa trên 10 trận
Đội khách chỉ các trậnRizespor
Dựa trên 11 trận
10Trận11
6T 2H 2BT · H · B4T 3H 4B
60%Tỷ lệ thắng36%
20%Tỷ lệ hòa27%
2.30Ghi được mỗi trận1.36
1.20Bị ghi mỗi trận1.45
+11Hiệu số-1
40%Tỷ lệ giữ sạch lưới27%
10%Tỷ lệ không ghi bàn27%
1.42 (4 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.22
2.02 (4 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.45
50%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn45%
60%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn64%
0.7Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.4
0.4Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6
1.6Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.0
0.8Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8
11.0 (4 trận)Số cú sút mỗi trận11.5
5.2 (4 trận)Sút trúng đích mỗi trận3.8
42% (4 trận)Kiểm soát bóng trung bình53%
3.5 (4 trận)Phạt góc mỗi trận4.5
2.2 (4 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.9 (10 trận)
11.2 (4 trận)Phạm lỗi mỗi trận14.0
Corum
Dựa trên 7 trận
Süper LigRizespor
Dựa trên 20 trận
7Trận20
3T 1H 3BT · H · B9T 4H 7B
43%Tỷ lệ thắng45%
14%Tỷ lệ hòa20%
2.29Ghi được mỗi trận1.45
1.71Bị ghi mỗi trận1.40
+4Hiệu số+1
29%Tỷ lệ giữ sạch lưới25%
14%Tỷ lệ không ghi bàn30%
1.50Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.48
1.47Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.31
57%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn45%
86%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn60%
0.9Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6
0.6Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6
1.4Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8
1.1Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8
13.0Số cú sút mỗi trận14.7
5.3Sút trúng đích mỗi trận4.8
53%Kiểm soát bóng trung bình53%
4.6Phạt góc mỗi trận4.8
2.3Thẻ vàng mỗi trận2.3 (18 trận)
13.4Phạm lỗi mỗi trận12.7
Corum
Dựa trên 13 trận
1. LigRizespor
13Trận—
8T 3H 2BT · H · B—
62%Tỷ lệ thắng—
23%Tỷ lệ hòa—
1.54Ghi được mỗi trận—
0.62Bị ghi mỗi trận—
+12Hiệu số—
38%Tỷ lệ giữ sạch lưới—
15%Tỷ lệ không ghi bàn—
46%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn—
31%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn—
0.6Bàn thắng hiệp 1 (TB)—
0.3Bàn thua hiệp 1 (TB)—
0.9Bàn thắng hiệp 2 (TB)—
0.3Bàn thua hiệp 2 (TB)—
Trận gần đây
Tính đến 14/10 22:01

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu
Không có lịch sử đối đầu

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 29 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 7 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Felipe Marcos70090 phút6.83
GK18Erhan Erenturk-----
DF24Andrei Borza71189 phút6.60
DF6Hrvoje Smolcic70087 phút6.96
DF11Gokhan Sazdagi70286 phút6.87
DF5Penetra Alexandre50074 phút6.82
DF4Serdar Saatci30075 phút7.00
DF15Hilmi Sengul Arda30012 phút6.73
DF2Caglar Soyuncu20068 phút6.95
DF22Huseyin Bulut-----
DF88Cemali Sertel-----
MF10Mohammed Diomande71266 phút6.90
MF20Ylber Ramadani60071 phút6.82
MF16Fredy60262 phút6.82
MF3Berat Ozdemir60047 phút6.83
MF26Ermin Mahmic52125 phút6.82
MF8S. Karlsbakk Markus41037 phút6.62
MF7Serdar Gürler30057 phút6.70
MF30Ahmed Ildiz30027 phút6.73
MF21Goktan Gurpuz20014 phút6.75
MF42Kenan Fakili10012 phút6.30
MF8Atakan Akkaynak-----
MF45Furkan Cetinkaya-----
FW19A. Ramirez Diaz Jesus74185 phút6.99
FW89Alexandros Kyziridis54385 phút8.12
FW7Cengiz Under53166 phút7.40
FW14Youssoufa Moukoko40119 phút6.65
FW17Emircan Gurluk30031 phút6.35
FW9Mame Thiam30028 phút6.17
Danh sách cầu thủ 31 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 7 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK75Yahia Fofana70190 phút7.39
GKHasan Done-----
GK30Zafer Gorgen-----
GK35Efe Dogan-----
DF54Mithat Pala70290 phút6.64
DF93Modibo Sagnan70090 phút7.00
DF4Attila Mocsi70089 phút6.93
DF17Zakaria Ariss60078 phút6.22
DF5Talha Sanuc Tayyip40020 phút6.57
DF37Taha Sahin20074 phút6.70
DF21Siaka Bakayoko20011 phút6.90
DF19Umut Erdem-----
DF94Yakup Ayan-----
MF14Taylan Antalyali70083 phút7.13
MF20Qazim Laci71080 phút7.17
MF10Ibrahim Olawoyin71069 phút6.97
MF8Dal Varesanovic40029 phút6.50
MF6Moussa Diakite30012 phút6.67
MF70Can Bozdogan20120 phút6.75
MF47Emirhan Yilmaz-----
MF90Bayram Capoglu-----
FW9Ali Sowe72088 phút6.66
FW23Ahmed Kutucu70071 phút6.67
FW99Emrecan Bulut72140 phút7.09
FW79Iustin Doicaru51126 phút6.85
FW11Adedire Mebude40056 phút6.78
FW7Valentin Mihaila30032 phút6.50
FW22Mame Mor Faye20010 phút6.20
FW80Coskun Tosun Mustafa10010 phút6.30
FW29Gennaro Borrelli1008 phút6.30
K. Alikulov—————
Tính đến 14/10 04:49

Huấn luyện viên

CorumHuấn luyện viên Tamer Sivrikaya
RizesporHuấn luyện viên Recep Ucar
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 14/10 04:49

Các trận tiếp theo