Corum vs Rizespor
Corum Stadyumu
00:00Bắt đầu 17/10
Trước trận
1X2 Tỷ lệ kèo hiện tại Nhà cái đại diện · 16/10 15:50
Thêm vào dự đoán ảoKhóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Corum
Không có cầu thủ nào trong danh sách chấn thương
RizesporVắng mặt 1 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức
| K. AlikulovChấn thương đầu gối |
Tính đến 16/10 15:34
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 4 · Cập nhật 15:50Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà2,07▼Hòa3,76▲Đội khách3,51▲Pinnacle · Nhà cái 5Chủ nhà2,06→2,07Hòa3,85→3,76Đội khách3,27→3,51
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 16/10 15:20 | 2,07▼ | 3,76▲ | 3,51▲ |
| 16/10 14:13 | 2,10▼ | 3,69 | 3,48▲ |
| 16/10 13:42 | 2,11▲ | 3,69▼ | 3,46▼ |
| 16/10 12:11 | 1,84▼ | 3,95▲ | 4,07▲ |
| 16/10 11:41 | 1,85▼ | 3,92▲ | 4,06▲ |
| 16/10 11:11 | 1,91▲ | 3,84▼ | 3,90▼ |
| 16/10 10:42 | 1,89▲ | 3,87▼ | 3,93▼ |
| 16/10 10:13 | 1,88▼ | 3,89▲ | 3,99▲ |
Xem thêm · 15 trường hợpThu gọn
| 16/10 09:43 | 1,94▼ | 3,81▲ | 3,80▲ |
| 16/10 09:13 | 1,99▼ | 3,76▲ | 3,68▲ |
| 16/10 08:11 | 2,02▲ | 3,72▼ | 3,61▼ |
| 16/10 01:21 | 2,00▼ | 3,79▲ | 3,62▲ |
| 16/10 00:51 | 2,02▼ | 3,77▲ | 3,59▲ |
| 16/10 00:20 | 2,03▼ | 3,69▲ | 3,47▲ |
| 15/10 23:47 | 2,06▲ | 3,65▼ | 3,43▲ |
| 15/10 23:14 | 2,03 | 3,82▲ | 3,38▲ |
| 15/10 22:42 | 2,03▼ | 3,81 | 3,36▲ |
| 15/10 21:39 | 2,06▼ | 3,81▲ | 3,30▲ |
| 15/10 20:39 | 2,08▼ | 3,79▲ | 3,26▲ |
| 15/10 16:48 | 2,14▲ | 3,73▼ | 3,18▼ |
| 15/10 16:21 | 2,09▲ | 3,75▼ | 3,27▼ |
| 15/10 15:52 | 2,07▲ | 3,77▼ | 3,30▲ |
| 13/10 22:26 Đầu tiên | 2,06 | 3,85 | 3,27 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 2,07▼ | 3,76▲ | 3,51▲ |
| bet365 | 2,00▼ | 3,50▼ | 3,25▲ |
| Marathon | 1,96▲ | 3,70▼ | 3,40▼ |
| 1xBet | 2,04▲ | 3,86▼ | 3,54▼ |
| BetVictor | 1,95▼ | 3,60▲ | 3,25▲ |
| Betfair | Đã đóng | Đã đóng | Đã đóng |
| Betano | Đã đóng | Đã đóng | Đã đóng |
Kèo chấp châu Á-0.5Chủ nhà -0.52,08▼Đội khách +0.51,84▲Pinnacle · Nhà cái 3Chủ nhà2,06→2,08Đội khách1,79→1,84
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc -0.5
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 16/10 15:20 | 2,08▼ | 1,84▲ |
| 16/10 14:13 | 2,10▼ | 1,81▲ |
| 16/10 13:42 | 2,11▲ | 1,80▼ |
| 16/10 12:11 | 1,85▼ | 2,04▲ |
| 16/10 11:41 | 1,86▼ | 2,03▲ |
| 16/10 11:11 | 1,92▲ | 1,97▼ |
| 16/10 10:42 | 1,90▲ | 1,99▼ |
| 16/10 10:13 | 1,88▼ | 2,01▲ |
Xem thêm · 16 trường hợpThu gọn
| 16/10 09:43 | 1,95▼ | 1,93▲ |
| 16/10 09:13 | 2,00▼ | 1,89▲ |
| 16/10 08:11 | 2,03▲ | 1,86▼ |
| 16/10 01:21 | 2,01▼ | 1,88▲ |
| 16/10 00:51 | 2,03▼ | 1,87▲ |
| 16/10 00:20 | 2,05▼ | 1,83▲ |
| 15/10 23:47 | 2,07▲ | 1,80▼ |
| 15/10 23:14 | 2,04▼ | 1,83 |
| 15/10 22:42 | 2,05▼ | 1,83▲ |
| 15/10 21:39 | 2,07▼ | 1,80▲ |
| 15/10 20:39 | 2,09▼ | 1,78▲ |
| 15/10 16:48 | 2,15▲ | 1,75▼ |
| 15/10 16:21 | 2,10▲ | 1,78▼ |
| 15/10 15:52 | 2,08▲ | 1,79▼ |
| 15/10 12:09 | 2,07▲ | 1,80▲ |
| 13/10 22:26 Đầu tiên | 2,06 | 1,79 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Chủ nhà -0.5 | Đội khách +0.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,08▼ | 1,84▲ |
| bet365 | 2,05▲ | 1,75▼ |
| BetVictor | 1,94▼ | 1,74▲ |
| Betano | Đã đóng | Đã đóng |
Tài/Xỉu3Tài 32,05▼Xỉu 31,85▲Pinnacle · Nhà cái 4Tài2,22→2,05Xỉu1,67→1,85
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 3
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 16/10 15:20 | 2,05▼ | 1,85▲ |
| 16/10 14:13 | 2,13▼ | 1,77 |
| 16/10 13:42 | 2,14▲ | 1,77▼ |
| 16/10 12:11 | 2,07▼ | 1,80▲ |
| 16/10 11:41 | Thay đổi mốc · mốc chính 3 | |
| 16/10 11:41 | 2,19▼ | 1,72▲ |
| 16/10 10:42 | 2,21▲ | 1,71 |
| 16/10 10:13 | 2,20▼ | 1,71▲ |
Xem thêm · 11 trường hợpThu gọn
| 16/10 09:43 | 2,22▼ | 1,70▲ |
| 16/10 09:13 | 2,23▼ | 1,69▲ |
| 16/10 00:51 | 2,25 | 1,68▲ |
| 16/10 00:20 | 2,25▼ | 1,67 |
| 15/10 23:47 | 2,26▲ | 1,67▼ |
| 15/10 23:14 | 2,23▼ | 1,68 |
| 15/10 20:39 | 2,24▼ | 1,68▲ |
| 15/10 16:48 | 2,26▲ | 1,67 |
| 15/10 15:52 | 2,25▲ | 1,67▼ |
| 15/10 12:09 | 2,24▲ | 1,68▲ |
| 13/10 22:26 Đầu tiên | 2,22 | 1,67 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Tài 3 | Xỉu 3 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,05▼ | 1,85▲ |
| Marathon | 2,01▲ | 1,66▼ |
| 1xBet | 2,01▲ | 1,66▼ |
| BetVictor | 1,97▼ | 1,72▲ |
| Betano | Đã đóng | Đã đóng |
Cả hai đội ghi bànCó1,57▼Không2,25▲bet365 · Nhà cái 4Có1,67→1,57Không2,10→2,25
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu bet365
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 16/10 14:47 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu bet365 | |
| 16/10 13:42 | 1,57▼ | 2,25▲ |
| 15/10 18:15 | 1,62▼ | 2,20▲ |
| 14/10 20:17 | 1,67 | 2,10 |
| 14/10 18:57 | Tạm dừng | |
| 13/10 22:26 Đầu tiên | 1,67 | 2,10 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| bet365 | 1,57▼ | 2,25▲ |
| Marathon | 1,56▼ | 2,24▲ |
| 1xBet | 1,56▼ | 2,28▲ |
| BetVictor | 1,50▼ | 2,38▲ |
| Betfair | Đã đóng | Đã đóng |
| Betano | Đã đóng | Đã đóng |
Xem tất cả kèo 37 mốc · Tạm dừng · Hết hạn 5 đã ẩn
Kèo chấp châu Á Mốc 17 · Đã đóng 2 · Tạm dừng 1
| Mốc | Chủ nhà | Đội khách | Nhà cái |
|---|---|---|---|
| -2.5 | 6,50 | 1,05 | Marathon |
| -2 | 7,00 | 1,10 | bet365 |
| -1.75 | 4,65 | 1,18 | bet365 |
| -1.5 | 3,79 | 1,30 | Pinnacle |
| -1.25 | 3,39 | 1,35 | Pinnacle |
| -1 | 3,00 | 1,43 | Pinnacle |
| -0.75 | 2,40 | 1,63 | Pinnacle |
| -0.5 Mốc chính | 2,08 | 1,84 | Pinnacle |
| -0.25 | 1,81 | 2,10 | Pinnacle |
| 0 | 1,54 | 2,62 | Pinnacle |
| 0.25 | 1,41 | 3,05 | Pinnacle |
| 0.5 | 1,34 | 3,48 | Pinnacle |
| 0.75 | 1,23 | 4,00 | bet365 |
| 1 | 1,13 | 5,90 | bet365 |
| 1.25 | 1,12 | 6,25 | bet365 |
| 1.5 | 1,10 | 6,80 | bet365 |
| 1.75 | 1,01 | 8,50 | Marathon |
Tài/Xỉu Mốc 20 · Tạm dừng 1 · Đã đóng 1
| Mốc | Tài | Xỉu | Nhà cái |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 1,03 | 15,00 | bet365 |
| 1 | 1,01 | 10,50 | 1xBet |
| 1.25 | 1,08 | 5,50 | Marathon |
| 1.5 | 1,20 | 4,86 | Pinnacle |
| 1.75 | 1,21 | 3,58 | Marathon |
| 2 | 1,26 | 3,26 | Marathon |
| 2.25 | 1,44 | 2,49 | Marathon |
| 2.5 | 1,64 | 2,35 | Pinnacle |
| 2.75 | 1,79 | 2,10 | Pinnacle |
| 3 Mốc chính | 2,05 | 1,85 | Pinnacle |
| 3.25 | 2,32 | 1,66 | Pinnacle |
| 3.5 | 2,60 | 1,54 | Pinnacle |
| 3.75 | 2,97 | 1,30 | Marathon |
| 4 | 3,80 | 1,19 | Marathon |
| 4.25 | 4,15 | 1,16 | Marathon |
| 4.5 | 4,73 | 1,21 | Pinnacle |
| 4.75 | 5,50 | 1,08 | Marathon |
| 5 | 7,50 | 1,03 | Marathon |
| 5.5 | 10,00 | 1,06 | bet365 |
| 6.5 | 19,00 | 1,02 | bet365 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
18 độiThành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 7 · 7 trận (không phải cả mùa giải)
| Corum | Tất cả | Rizespor |
|---|---|---|
| 7 | Trận | 7 |
| 3 | Thắng | 3 |
| 1 | Hòa | 1 |
| 3 | Thua | 3 |
| 16 | Bàn thắng | 7 |
| 12 | Bàn thua | 9 |
| Corum | Chủ nhà | Rizespor |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 3 |
| 1 | Thắng | 0 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 2 | Thua | 3 |
| 4 | Bàn thắng | 0 |
| 3 | Bàn thua | 6 |
| Corum | Đội khách | Rizespor |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 4 |
| 2 | Thắng | 3 |
| 1 | Hòa | 1 |
| 1 | Thua | 0 |
| 12 | Bàn thắng | 7 |
| 9 | Bàn thua | 3 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 2 | Trận giữ sạch lưới | 2 |
| 1 | Trận không ghi bàn | 3 |
| 2.29 | Bàn thắng mỗi trận | 1.00 |
| 1.71 | Bàn thua mỗi trận | 1.29 |
| 2 | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| 2 | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Corum | Tất cả | Rizespor |
|---|---|---|
| 7 | Trận | 7 |
| 3 | Thắng | 3 |
| 1 | Hòa | 1 |
| 3 | Thua | 3 |
| 16 | Bàn thắng | 7 |
| 12 | Bàn thua | 9 |
| Corum | Chủ nhà | Rizespor |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 3 |
| 1 | Thắng | 0 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 2 | Thua | 3 |
| 4 | Bàn thắng | 0 |
| 3 | Bàn thua | 6 |
| Corum | Đội khách | Rizespor |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 4 |
| 2 | Thắng | 3 |
| 1 | Hòa | 1 |
| 1 | Thua | 0 |
| 12 | Bàn thắng | 7 |
| 9 | Bàn thua | 3 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 2 | Trận giữ sạch lưới | 2 |
| 1 | Trận không ghi bàn | 3 |
| 2.29 | Bàn thắng mỗi trận | 1.00 |
| 1.71 | Bàn thua mỗi trận | 1.29 |
| 2 | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| 2 | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
Giải đấu được tính: Süper Lig
Bảng xếp hạng
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Galatasaray S.K. | 7 | 5 | 1 | 1 | +5 | 16 | TBTTT |
| 2 | Besiktas | 7 | 5 | 0 | 2 | +8 | 15 | TBTTT |
| 3 | Amedspor | 7 | 4 | 2 | 1 | +8 | 14 | HTTHT |
| 4 | Fenerbahçe S.K. | 7 | 4 | 1 | 2 | +13 | 13 | TTHBT |
| 5 | Trabzonspor | 7 | 4 | 1 | 2 | +11 | 13 | TTBTB |
| 6 | Alanyaspor | 7 | 3 | 3 | 1 | +2 | 12 | HTHTB |
| 7 | Kocaelispor | 7 | 4 | 0 | 3 | +2 | 12 | BTBTT |
| 8 | Corum | 7 | 3 | 1 | 3 | +4 | 10 | TBTTB |
| 9 | Kasimpasa | 7 | 2 | 4 | 1 | +0 | 10 | BHTHH |
| 10 | Rizespor | 7 | 3 | 1 | 3 | -2 | 10 | BHTBT |
| 11 | Basaksehir | 7 | 2 | 2 | 3 | -1 | 8 | HTBBH |
| 12 | Gaziantep | 7 | 2 | 2 | 3 | -3 | 8 | BBHTB |
| 13 | Gençlerbirliği S.K. | 7 | 2 | 2 | 3 | -8 | 8 | HBBBH |
| 14 | Erzurumspor | 7 | 2 | 2 | 3 | -8 | 8 | HTBTH |
| 15 | Goztepe | 7 | 1 | 3 | 3 | +0 | 6 | THHBB |
| 16 | Konyaspor | 7 | 1 | 2 | 4 | -4 | 5 | HHTBB |
| 17 | Samsunspor | 7 | 1 | 1 | 5 | -9 | 4 | BBBBB |
| 18 | Eyüpspor | 7 | 1 | 0 | 6 | -18 | 3 | BBBBT |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Alanyaspor | 3 | 1 | 2 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Amedspor | 4 | 4 | 0 | 0 | +10 | 0 | |
| — | Basaksehir | 4 | 2 | 1 | 1 | +5 | 0 | |
| — | Besiktas | 4 | 4 | 0 | 0 | +9 | 0 | |
| — | Corum | 3 | 1 | 0 | 2 | +1 | 0 | |
| — | Erzurumspor | 3 | 2 | 0 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Eyüpspor | 4 | 1 | 0 | 3 | -6 | 0 | |
| — | Fenerbahçe S.K. | 3 | 2 | 0 | 1 | +9 | 0 | |
| — | Galatasaray S.K. | 4 | 3 | 1 | 0 | +4 | 0 | |
| — | Gaziantep | 4 | 0 | 2 | 2 | -4 | 0 | |
| — | Gençlerbirliği S.K. | 4 | 1 | 2 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Goztepe | 3 | 0 | 1 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Kasimpasa | 3 | 0 | 3 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Kocaelispor | 3 | 3 | 0 | 0 | +5 | 0 | |
| — | Konyaspor | 4 | 1 | 1 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Rizespor | 3 | 0 | 0 | 3 | -6 | 0 | |
| — | Samsunspor | 4 | 0 | 1 | 3 | -9 | 0 | |
| — | Trabzonspor | 3 | 3 | 0 | 0 | +10 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Alanyaspor | 4 | 2 | 1 | 1 | +1 | 0 | |
| — | Amedspor | 3 | 0 | 2 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Basaksehir | 3 | 0 | 1 | 2 | -6 | 0 | |
| — | Besiktas | 3 | 1 | 0 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Corum | 4 | 2 | 1 | 1 | +3 | 0 | |
| — | Erzurumspor | 4 | 0 | 2 | 2 | -6 | 0 | |
| — | Eyüpspor | 3 | 0 | 0 | 3 | -12 | 0 | |
| — | Fenerbahçe S.K. | 4 | 2 | 1 | 1 | +4 | 0 | |
| — | Galatasaray S.K. | 3 | 2 | 0 | 1 | +1 | 0 | |
| — | Gaziantep | 3 | 2 | 0 | 1 | +1 | 0 | |
| — | Gençlerbirliği S.K. | 3 | 1 | 0 | 2 | -8 | 0 | |
| — | Goztepe | 4 | 1 | 2 | 1 | +3 | 0 | |
| — | Kasimpasa | 4 | 2 | 1 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Kocaelispor | 4 | 1 | 0 | 3 | -3 | 0 | |
| — | Konyaspor | 3 | 0 | 1 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Rizespor | 4 | 3 | 1 | 0 | +4 | 0 | |
| — | Samsunspor | 3 | 1 | 0 | 2 | +0 | 0 | |
| — | Trabzonspor | 4 | 1 | 1 | 2 | +1 | 0 |
Tính đến 16/10 12:22
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
CorumTBTTBBHTTB11T 4H 5B
RizesporBHTBTBTHBT9T 4H 7B
| Corum Dựa trên 20 trận | Rizespor Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 11T 4H 5B | T · H · B | 9T 4H 7B |
| 55% | Tỷ lệ thắng | 45% |
| 20% | Tỷ lệ hòa | 20% |
| 1.80 | Ghi được mỗi trận | 1.45 |
| 1.00 | Bị ghi mỗi trận | 1.40 |
| +16 | Hiệu số | +1 |
| 35% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 25% |
| 15% | Tỷ lệ không ghi bàn | 30% |
| 1.50 (7 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.48 |
| 1.47 (7 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.31 |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 45% |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 60% |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 1.1 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 13.0 (7 trận) | Số cú sút mỗi trận | 14.7 |
| 5.3 (7 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.8 |
| 53% (7 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 53% |
| 4.6 (7 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.8 |
| 2.3 (7 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.3 (18 trận) |
| 13.4 (7 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 12.7 |
| Corum Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Rizespor Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 9 |
| 5T 2H 3B | T · H · B | 5T 1H 3B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 56% |
| 20% | Tỷ lệ hòa | 11% |
| 1.30 | Ghi được mỗi trận | 1.56 |
| 0.80 | Bị ghi mỗi trận | 1.33 |
| +5 | Hiệu số | +2 |
| 30% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 22% |
| 20% | Tỷ lệ không ghi bàn | 33% |
| 1.60 (3 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.79 |
| 0.74 (3 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.14 |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 44% |
| 40% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 56% |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.9 |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 15.7 (3 trận) | Số cú sút mỗi trận | 18.4 |
| 5.3 (3 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 6.1 |
| 67% (3 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 53% |
| 6.0 (3 trận) | Phạt góc mỗi trận | 5.2 |
| 2.3 (3 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.6 (8 trận) |
| 16.3 (3 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 11.0 |
| Corum Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | Rizespor Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 11 |
| 6T 2H 2B | T · H · B | 4T 3H 4B |
| 60% | Tỷ lệ thắng | 36% |
| 20% | Tỷ lệ hòa | 27% |
| 2.30 | Ghi được mỗi trận | 1.36 |
| 1.20 | Bị ghi mỗi trận | 1.45 |
| +11 | Hiệu số | -1 |
| 40% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 27% |
| 10% | Tỷ lệ không ghi bàn | 27% |
| 1.42 (4 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.22 |
| 2.02 (4 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.45 |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 45% |
| 60% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 64% |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 1.6 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 11.0 (4 trận) | Số cú sút mỗi trận | 11.5 |
| 5.2 (4 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 3.8 |
| 42% (4 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 53% |
| 3.5 (4 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.5 |
| 2.2 (4 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.9 (10 trận) |
| 11.2 (4 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 14.0 |
| Corum Dựa trên 7 trận | Süper Lig | Rizespor Dựa trên 20 trận |
|---|---|---|
| 7 | Trận | 20 |
| 3T 1H 3B | T · H · B | 9T 4H 7B |
| 43% | Tỷ lệ thắng | 45% |
| 14% | Tỷ lệ hòa | 20% |
| 2.29 | Ghi được mỗi trận | 1.45 |
| 1.71 | Bị ghi mỗi trận | 1.40 |
| +4 | Hiệu số | +1 |
| 29% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 25% |
| 14% | Tỷ lệ không ghi bàn | 30% |
| 1.50 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.48 |
| 1.47 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.31 |
| 57% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 45% |
| 86% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 60% |
| 0.9 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 1.4 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 1.1 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 13.0 | Số cú sút mỗi trận | 14.7 |
| 5.3 | Sút trúng đích mỗi trận | 4.8 |
| 53% | Kiểm soát bóng trung bình | 53% |
| 4.6 | Phạt góc mỗi trận | 4.8 |
| 2.3 | Thẻ vàng mỗi trận | 2.3 (18 trận) |
| 13.4 | Phạm lỗi mỗi trận | 12.7 |
| Corum Dựa trên 13 trận | 1. Lig | Rizespor |
|---|---|---|
| 13 | Trận | — |
| 8T 3H 2B | T · H · B | — |
| 62% | Tỷ lệ thắng | — |
| 23% | Tỷ lệ hòa | — |
| 1.54 | Ghi được mỗi trận | — |
| 0.62 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +12 | Hiệu số | — |
| 38% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | — |
| 15% | Tỷ lệ không ghi bàn | — |
| 46% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | — |
| 31% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | — |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | — |
| 0.3 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | — |
| 0.9 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | — |
| 0.3 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | — |
Trận gần đây
TGaziantep0:3Corum11/10/2026 20:00 · Süper Lig · Gaziantep StadyumuBCorum1:2Alanyaspor19/09/2026 21:00 · Süper Lig · Corum StadyumuTSamsunspor1:5Corum12/09/2026 21:00 · Süper Lig · Samsun 19 Mayis StadyumuTCorum3:0Eyüpspor06/09/2026 21:00 · Süper Lig · Corum StadyumuBBesiktas6:2Corum01/09/2026 01:30 · Süper Lig · Besiktas ParkBCorum0:1Kasimpasa22/08/2026 23:00 · Süper Lig · Corum StadyumuHGalatasaray S.K.2:2Corum15/08/2026 01:30 · Süper Lig · Rams Park
Mùa giải 2025/26
TErokspor0:2Corum24/05/2026 23:00 · 1. LigTCorum1:0Hiệp phụ 1-0Bodrumspor16/05/2026 00:00 · 1. LigBBodrumspor1:0Corum12/05/2026 00:00 · 1. LigTCorum1:0Keciorengucu08/05/2026 00:00 · 1. LigHCorum1:1Erzurumspor02/05/2026 20:00 · 1. LigTSakaryaspor0:4Corum26/04/2026 20:00 · 1. LigTCorum3:1Sivasspor19/04/2026 20:00 · 1. LigHPendikspor1:1Corum11/04/2026 20:00 · 1. LigHCorum1:1Bodrumspor08/04/2026 00:00 · 1. LigBCorum0:1Bandirmaspor04/04/2026 00:00 · 1. LigTIgdir FK0:2Corum22/03/2026 20:00 · 1. LigTCorum2:1Erokspor16/03/2026 20:00 · 1. LigTBoluspor1:2Corum12/03/2026 20:00 · 1. LigBRizespor0:3Fenerbahçe S.K.10/10/2026 23:00 · Süper LigHGoztepe2:2Rizespor21/09/2026 00:00 · Süper LigTEyüpspor0:2Rizespor12/09/2026 21:00 · Süper LigBRizespor0:1Alanyaspor08/09/2026 00:00 · Süper LigTGaziantep1:2Rizespor30/08/2026 01:30 · Süper Lig · Gaziantep StadyumuBRizespor0:2Samsunspor22/08/2026 23:00 · Süper LigTKonyaspor0:1Rizespor15/08/2026 23:00 · Süper Lig · Konya Buyuksehir Belediye Stadium
Mùa giải 2025/26
HRizespor2:2Besiktas16/05/2026 00:00 · Süper LigBEyüpspor4:0Rizespor10/05/2026 00:00 · Süper LigTRizespor3:2Konyaspor01/05/2026 21:00 · Süper LigBKayserispor2:0Rizespor25/04/2026 21:00 · Süper LigHFenerbahçe S.K.2:2Rizespor18/04/2026 00:00 · Süper LigTRizespor2:1Gaziantep14/04/2026 00:00 · Süper LigTRizespor4:1Samsunspor10/04/2026 00:00 · Süper LigBKaragumruk2:1Rizespor05/04/2026 18:30 · Süper LigBTrabzonspor1:0Rizespor15/03/2026 00:00 · Süper LigTRizespor1:0Antalyaspor08/03/2026 17:30 · Süper LigTKasimpasa0:3Rizespor28/02/2026 17:30 · Süper LigTRizespor2:0Kocaelispor21/02/2026 00:00 · Süper LigHGençlerbirliği S.K.2:2Rizespor14/02/2026 18:30 · Süper LigTính đến 14/10 22:01
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấuKhông có lịch sử đối đầu
Danh sách cầu thủ
Danh sách cầu thủ 29 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 7 trận
Danh sách cầu thủ 31 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 7 trận
Tính đến 14/10 04:49
Huấn luyện viên
CorumHuấn luyện viên Tamer Sivrikaya
RizesporHuấn luyện viên Recep Ucar
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 14/10 04:49
Các trận tiếp theo
25/10/202623:00 vs Goztepe—Đội kháchSüper Lig31/10/202617:30 vs Erzurumspor—Đội kháchSüper Lig08/11/202620:00 vs Fenerbahçe S.K.Corum StadyumuChủ nhàSüper Lig24/11/202600:00 vs BasaksehirBasaksehir Fatih Terim StadiumĐội kháchSüper Lig29/11/202617:30 vs KocaelisporCorum StadyumuChủ nhàSüper Lig06/12/202623:00 vs TrabzonsporPapara ParkĐội kháchSüper Lig
26/10/202623:00 vs Trabzonspor—Chủ nhàSüper Lig31/10/202620:00 vs KocaelisporTurka Arac Muayene Kocaeli StadyumuĐội kháchSüper Lig08/11/202617:30 vs Erzurumspor—Chủ nhàSüper Lig21/11/202620:00 vs AmedsporDiyarbakir StadiumĐội kháchSüper Lig28/11/202600:00 vs Kasimpasa—Chủ nhàSüper Lig05/12/202600:00 vs Galatasaray S.K.Rams ParkĐội kháchSüper Lig
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Corum gặp Rizespor tại Süper Lig vào 17/10/2026 00:00 UTC+07 tại Corum Stadyumu.
Corum đứng thứ 8 trên bảng xếp hạng, Rizespor đứng thứ 10.
Corum thắng 3, hòa 0, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Rizespor thắng 2, hòa 1, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 2.07 · 3.76 · 3.51.
Corum · Trận trước: Gaziantep vs Corum (11/10) · Trận tiếp theo: Göztepe S.K. vs Corum (25/10)
Rizespor · Trận trước: Rizespor vs Fenerbahçe S.K. (10/10) · Trận tiếp theo: Rizespor vs Trabzonspor (26/10)
Các trận Süper Lig khác cùng ngày
Các trận Süper Lig tuần này
- Fenerbahçe S.K. vs Alanyaspor
- Kasimpasa vs Samsunspor
- Kocaelispor vs Göztepe S.K.
- Basaksehir vs Gaziantep
- Trabzonspor vs Besiktas
- Alanyaspor vs Kocaelispor
Bài viết mới nhất
- Nhận định Henan Songshan Longmen vs Tianjin Jinmen Tiger và 1 trận khác (16/10) · Bot AI Gale
- Nhận định Tasmania JackJumpers vs Adelaide (16/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Goyang Sono vs Mobis Phoebus (16/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Hanshin Tigers vs Yokohama DeNA BayStars (16/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Sydney FC vs WS Wanderers (16/10) · Bot AI Momo
- Nhận định Burnley vs Wolves (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Dep. A Coruna vs Levante (Spain) (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Eintracht Frankfurt vs 1. FC Köln (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Frosinone vs Sassuolo (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Heerenveen vs Excelsior (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Le Mans vs Toulouse (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Huracan vs Gimnasia L.P. và 1 trận khác (16/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Estudiantes L.P. vs Flamengo RJ (16/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Los Angeles Dodgers vs Milwaukee Brewers (16/10) · Bot AI Volt
- Nhận định Houston Rockets vs Oklahoma City Thunder (16/10) · Bot AI Eleven
Trận sắp diễn ra
- Hanshin Tigers vs Yokohama DeNA BayStars
- Sydney FC vs WS Wanderers
- Goyang Sono vs Mobis Phoebus
- Henan Songshan Longmen vs Tianjin Jinmen Tiger
- Fukuoka S. Hawks vs Nippon Ham Fighters
- Hyundai E&C Hillstate W vs GS Caltex W
- D. Medvedev vs T. Paul
- Yokohama vs Ryukyu
- Brave Thunders vs Ibaraki Robots
- A. Li vs I. Swiatek
- Shanghai vs Shenzhen
- Al Qadsiah vs Abha
- GKS Katowice vs Zawiercie
- Cottbus vs Nurnberg
- Holstein Kiel vs Hertha BSC Berlin
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.