Zalgiris Kaunas vs Anadolu Efes S.K.
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| N. Williams-Goss | ||
| A. Tubelis | ||
| C. Edwards | ||
| A. Butkevicius | ||
| J. Valanciunas |
| D. Sirvydis | ||
| D. Sleva | ||
| S. Lee | ||
| S. Brown | ||
| M. Grigonis | ||
| E. Ulanovas |
| C. Malcolm | ||
| P. Dozier | ||
| B. Fernando | ||
| D. Saric | ||
| C. Payne |
| M. Strazel | ||
| K. Jones | ||
| J. Loyd | ||
| E. Osmani |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 70 : 85
- Kết quả
- Đội khách thắng Cuối cùng
| Điểm theo hiệp | 1Q | 2Q | 3Q | 4Q | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|
| Zalgiris Kaunas | 12 | 24 | 20 | 14 | 70 |
| Anadolu Efes S.K. | 21 | 21 | 25 | 18 | 85 |
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 23:30Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Thắng/ThuaChủ nhà1,35Đội khách3,37Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,35→1,35Đội khách3,19→3,37
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 16/10 23:30 | 1,35 | 3,37▲ |
| 16/10 21:11 | 1,35 | 3,35▲ |
| 16/10 20:40 | 1,35▼ | 3,32▲ |
| 16/10 19:36 | 1,36▼ | 3,29▲ |
| 16/10 16:31 | 1,37▼ | 3,25▲ |
| 16/10 15:30 | 1,38▲ | 3,16▼ |
| 16/10 08:22 | 1,36▼ | 3,27▲ |
| 15/10 22:17 | 1,37▲ | 3,26▲ |
Xem thêm · 2 trường hợpThu gọn
| 15/10 20:15 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | |
| 15/10 20:15 Đầu tiên | 1,35 | 3,19 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,35 | 3,37 |
| Betfair | 1,36 | 3,20 |
| bet365 | 1,30 | 3,40 |
| Marathon | 1,35 | 3,30 |
| 1xBet | 1,36 | 3,32 |
| Betano | 1,35 | 3,00 |
| BetVictor | 1,32 | 3,30 |
Kèo chấp châu Á-7Chủ nhà -71,95Đội khách +71,89Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà2,04→1,95Đội khách1,82→1,89
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 16/10 23:30 | Thay đổi mốc · -6.5 → -7 | |
| 16/10 23:30 | 1,95▼ | 1,89▲ |
| 16/10 21:11 | 1,97▼ | 1,88▲ |
| 16/10 20:40 | 1,98▼ | 1,86▲ |
| 16/10 19:36 | 2,00▼ | 1,85▲ |
| 16/10 16:31 | 2,01▼ | 1,84▲ |
| 16/10 15:30 | 2,06▲ | 1,80▼ |
| 16/10 14:57 | 2,04 | 1,82 |
Xem thêm · 2 trường hợpThu gọn
| 16/10 14:22 | Tạm dừng | |
| 16/10 13:51 Đầu tiên | 2,04 | 1,82 |
| Nhà cái | Chủ nhà -7 | Đội khách +7 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,95 | 1,89 |
| bet365 | 1,83 | 1,86 |
| Marathon | 1,89 | 1,89 |
| 1xBet | 1,93 | 1,93 |
Tài/Xỉu168.5Tài 168.51,81Xỉu 168.52,06Pinnacle · Nhà cái 6Tài1,85→2,03Xỉu1,95→1,83
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 16/10 23:30 | Thay đổi mốc · 167.5 → 168.5 | |
| 16/10 23:30 | Tạm dừng | |
| 16/10 08:22 | 2,03▲ | 1,83▼ |
| 15/10 22:17 | 1,93▲ | 1,93▲ |
| 15/10 21:15 | 1,88▲ | 1,92▼ |
| 15/10 20:15 Đầu tiên | 1,85 | 1,95 |
| Nhà cái | Tài 168.5 | Xỉu 168.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,81 | 2,06 |
| bet365 | 1,86 | 1,86 |
| Marathon | 1,88 | 1,92 |
| 1xBet | 1,91 | 1,95 |
| Betano | 1,90 | 1,82 |
| BetVictor | 1,85 | 1,91 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
- Kèo chấp tính theo đội chủ nhà · Kết quả được xác định theo tỷ số cuối cùng, tính cả hiệp phụ
- Tài/Xỉu tính theo tổng tỷ số của hai đội, tính cả hiệp phụ
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
20 đội| Zalgiris Kaunas | Tất cả | Anadolu Efes S.K. |
|---|---|---|
| 14 | Hạng | 13 |
| 6 | Trận | 6 |
| 2 | Thắng | 2 |
| 4 | Thua | 4 |
| 33% | Tỷ lệ thắng | 33% |
| 490 | Ghi được | 492 |
| 517 | Bị ghi | 510 |
| 81.67 | Ghi được mỗi trận | 82.00 |
| 86.17 | Bị ghi mỗi trận | 85.00 |
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Panathinaikos (Gre) | 6 | 5 | 1 | .833 | +90 | |
| 2 | Fenerbahçe S.K. | 6 | 5 | 1 | .833 | +54 | |
| 3 | Olympiacos | 6 | 5 | 1 | .833 | +40 | |
| 4 | Valencia | 6 | 4 | 2 | .667 | +46 | |
| 5 | Crvena Zvezda Meridianbet | 6 | 4 | 2 | .667 | +28 | |
| 6 | Hapoel Tel Aviv | 6 | 4 | 2 | .667 | +20 | |
| 7 | Virtus Bologna | 6 | 4 | 2 | .667 | +7 | |
| 8 | Dubai | 6 | 4 | 2 | .667 | -3 | |
| 9 | Real Madrid | 6 | 3 | 3 | .500 | +23 | |
| 10 | Barcelona (Brazil) | 6 | 3 | 3 | .500 | +9 | |
| 11 | Besiktas | 6 | 3 | 3 | .500 | -1 | |
| 12 | Partizan Mozzart Bet (Srb) | 6 | 3 | 3 | .500 | -5 | |
| 13 | Anadolu Efes S.K. | 6 | 2 | 4 | .333 | -18 | |
| 14 | Zalgiris Kaunas | 6 | 2 | 4 | .333 | -27 | |
| 15 | Bayern | 6 | 2 | 4 | .333 | -31 | |
| 16 | Maccabi Tel Aviv | 6 | 2 | 4 | .333 | -31 | |
| 17 | Lyon-Villeurbanne | 6 | 2 | 4 | .333 | -45 | |
| 18 | Paris | 6 | 1 | 5 | .167 | -41 | |
| 19 | Olimpia Milano | 6 | 1 | 5 | .167 | -55 | |
| 20 | Baskonia | 6 | 1 | 5 | .167 | -60 |
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Zalgiris Kaunas Dựa trên 20 trận | Anadolu Efes S.K. Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 15T 5B | T · B | 10T 10B |
| 75% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 92.00 | Ghi được mỗi trận | 83.60 |
| 79.05 | Bị ghi mỗi trận | 81.65 |
| +259 | Hiệu số | +39 |
| 112 | Điểm ghi cao nhất | 102 |
| 78 | Điểm ghi thấp nhất | 59 |
| 22.3 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 22.6 (9 trận) |
| 21.8 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 20.7 (9 trận) |
| 20.5 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 19.1 (9 trận) |
| 25.4 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 18.4 (9 trận) |
| 44.2 (12 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 43.2 (9 trận) |
| 45.9 (12 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 37.6 (9 trận) |
| 171.1 | Tổng điểm trung bình | 165.2 |
| 1/12 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/9 trận |
| 34.0 (14 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 30.6 (10 trận) |
| 22.6 (14 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 16.7 (11 trận) |
| 41% (14 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 30% (10 trận) |
| 80% (10 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 84% (7 trận) |
| 52% (14 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 45% (10 trận) |
| 66% (11 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 58% (7 trận) |
| 13.2 (14 trận) | Mất bóng mỗi trận | 13.5 (11 trận) |
| 6.3 (14 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 7.5 (11 trận) |
| 3.3 (14 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.7 (11 trận) |
| Zalgiris Kaunas Dựa trên 11 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Anadolu Efes S.K. Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 10 |
| 8T 3B | T · B | 7T 3B |
| 73% | Tỷ lệ thắng | 70% |
| 95.00 | Ghi được mỗi trận | 90.20 |
| 79.64 | Bị ghi mỗi trận | 84.70 |
| +169 | Hiệu số | +55 |
| 112 | Điểm ghi cao nhất | 102 |
| 81 | Điểm ghi thấp nhất | 75 |
| 23.3 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 25.5 (4 trận) |
| 22.0 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 23.8 (4 trận) |
| 21.8 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 21.5 (4 trận) |
| 25.7 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 23.2 (4 trận) |
| 45.3 (6 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 49.2 (4 trận) |
| 47.5 (6 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 44.8 (4 trận) |
| 174.6 | Tổng điểm trung bình | 174.9 |
| 1/6 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/4 trận |
| 32.3 (7 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 27.5 (4 trận) |
| 24.7 (7 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 18.6 (5 trận) |
| 43% (7 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 34% (4 trận) |
| 79% (6 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 87% (3 trận) |
| 56% (7 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 49% (4 trận) |
| 69% (7 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 63% (3 trận) |
| 13.4 (7 trận) | Mất bóng mỗi trận | 14.0 (5 trận) |
| 6.0 (7 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 7.4 (5 trận) |
| 3.6 (7 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.8 (5 trận) |
| Zalgiris Kaunas Dựa trên 9 trận | Đội khách chỉ các trận | Anadolu Efes S.K. Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 10 |
| 7T 2B | T · B | 3T 7B |
| 78% | Tỷ lệ thắng | 30% |
| 88.33 | Ghi được mỗi trận | 77.00 |
| 78.33 | Bị ghi mỗi trận | 78.60 |
| +90 | Hiệu số | -16 |
| 100 | Điểm ghi cao nhất | 100 |
| 78 | Điểm ghi thấp nhất | 59 |
| 21.3 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 20.2 (5 trận) |
| 21.7 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 18.2 (5 trận) |
| 19.2 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 17.2 (5 trận) |
| 25.2 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 14.6 (5 trận) |
| 43.0 (6 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 38.4 (5 trận) |
| 44.3 (6 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 31.8 (5 trận) |
| 166.7 | Tổng điểm trung bình | 155.6 |
| 0/6 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/5 trận |
| 35.7 (7 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 32.7 (6 trận) |
| 20.4 (7 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 15.2 (6 trận) |
| 38% (7 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 28% (6 trận) |
| 81% (4 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 81% (4 trận) |
| 48% (7 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 42% (6 trận) |
| 62% (4 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 53% (4 trận) |
| 13.0 (7 trận) | Mất bóng mỗi trận | 13.2 (6 trận) |
| 6.6 (7 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 7.7 (6 trận) |
| 3.0 (7 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.7 (6 trận) |
| Zalgiris Kaunas Dựa trên 7 trận | EuroLeague | Anadolu Efes S.K. Dựa trên 6 trận |
|---|---|---|
| 7 | Trận | 6 |
| 3T 4B | T · B | 1T 5B |
| 43% | Tỷ lệ thắng | 17% |
| 84.43 | Ghi được mỗi trận | 79.67 |
| 86.29 | Bị ghi mỗi trận | 87.00 |
| -13 | Hiệu số | -44 |
| 91 | Điểm ghi cao nhất | 94 |
| 78 | Điểm ghi thấp nhất | 66 |
| 20.0 | Điểm trung bình hiệp 1 | 22.2 (5 trận) |
| 20.6 | Điểm trung bình hiệp 2 | 19.8 (5 trận) |
| 17.3 | Điểm trung bình hiệp 3 | 19.8 (5 trận) |
| 25.1 | Điểm trung bình hiệp 4 | 19.6 (5 trận) |
| 40.6 | Điểm trung bình nửa đầu trận | 42.0 (5 trận) |
| 42.4 | Điểm trung bình nửa sau trận | 39.4 (5 trận) |
| 170.7 | Tổng điểm trung bình | 166.7 |
| 1/7 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/5 trận |
| 32.8 (6 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 30.6 (5 trận) |
| 19.0 (6 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 17.6 (5 trận) |
| 38% (6 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 31% (5 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 46% (6 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 44% (5 trận) |
| 61% (3 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 13.5 (6 trận) | Mất bóng mỗi trận | 15.4 (5 trận) |
| 6.3 (6 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 7.6 (5 trận) |
| 2.7 (6 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.4 (5 trận) |
| Zalgiris Kaunas Dựa trên 10 trận | Giải Bóng Rổ Lithuania | Anadolu Efes S.K. |
|---|---|---|
| 10 | Trận | — |
| 10T 0B | T · B | — |
| 100% | Tỷ lệ thắng | — |
| 96.90 | Ghi được mỗi trận | — |
| 76.10 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +208 | Hiệu số | — |
| 107 | Điểm ghi cao nhất | — |
| 80 | Điểm ghi thấp nhất | — |
| 25.6 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | — |
| 23.6 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | — |
| 25.0 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | — |
| 25.8 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | — |
| 49.2 (5 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | — |
| 50.8 (5 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | — |
| 173.0 | Tổng điểm trung bình | — |
| 0/5 trận | Số trận có hiệp phụ | — |
| 34.9 (8 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | — |
| 25.2 (8 trận) | Kiến tạo mỗi trận | — |
| 42% (8 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | — |
| 82% (8 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | — |
| 56% (8 trận) | Tỷ lệ ném trúng | — |
| 68% (8 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | — |
| 13.0 (8 trận) | Mất bóng mỗi trận | — |
| 6.2 (8 trận) | Cướp bóng mỗi trận | — |
| 3.8 (8 trận) | Chắn bóng mỗi trận | — |
| Zalgiris Kaunas | Super Lig | Anadolu Efes S.K. Dựa trên 8 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 8 |
| — | T · B | 5T 3B |
| — | Tỷ lệ thắng | 62% |
| — | Ghi được mỗi trận | 85.00 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 80.50 |
| — | Hiệu số | +36 |
| — | Điểm ghi cao nhất | 102 |
| — | Điểm ghi thấp nhất | 59 |
| — | Điểm trung bình hiệp 1 | 23.0 (4 trận) |
| — | Điểm trung bình hiệp 2 | 21.8 (4 trận) |
| — | Điểm trung bình hiệp 3 | 18.2 (4 trận) |
| — | Điểm trung bình hiệp 4 | 17.0 (4 trận) |
| — | Điểm trung bình nửa đầu trận | 44.8 (4 trận) |
| — | Điểm trung bình nửa sau trận | 35.2 (4 trận) |
| — | Tổng điểm trung bình | 165.5 |
| — | Số trận có hiệp phụ | 1/4 trận |
| — | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 30.6 (5 trận) |
| — | Kiến tạo mỗi trận | 16.0 (6 trận) |
| — | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 29% (5 trận) |
| — | Tỷ lệ ném phạt thành công | 82% (5 trận) |
| — | Tỷ lệ ném trúng | 46% (5 trận) |
| — | Hiệu suất ném (TS%) | 57% (5 trận) |
| — | Mất bóng mỗi trận | 12.0 (6 trận) |
| — | Cướp bóng mỗi trận | 7.5 (6 trận) |
| — | Chắn bóng mỗi trận | 3.0 (6 trận) |
| Zalgiris Kaunas Dựa trên 3 trận | Giao hữu CLB | Anadolu Efes S.K. Dựa trên 3 trận |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 3 |
| 2T 1B | T · B | 1T 2B |
| 67% | Tỷ lệ thắng | 33% |
| 93.33 | Ghi được mỗi trận | 78.33 |
| 72.00 | Bị ghi mỗi trận | 76.67 |
| +64 | Hiệu số | +5 |
| 112 | Điểm ghi cao nhất | 85 |
| 82 | Điểm ghi thấp nhất | 75 |
| 165.3 | Tổng điểm trung bình | 155.0 |
| Zalgiris Kaunas | Siêu cúp VTB | Anadolu Efes S.K. Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | T · B | 2T 0B |
| — | Hiệu số | +36 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Zalgiris Kaunas | Siêu cúp VTB Play-off | Anadolu Efes S.K. Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | T · B | 1T 0B |
| — | Hiệu số | +6 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 12 trận- Ghi được : Để thủng
- 901 : 983
- Sân nhà
- 2T 0H 3B
- Sân khách
- 1T 0H 6B
Các trận tiếp theo
Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Zalgiris Kaunas đã gặp Anadolu Efes S.K. tại EuroLeague vào 17/10/2026 00:00 UTC+07.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Zalgiris Kaunas 70-85 Anadolu Efes S.K..
Zalgiris Kaunas đứng thứ 14 trên bảng xếp hạng, Anadolu Efes S.K. đứng thứ 13.
Zalgiris Kaunas thắng 3, hòa 0, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Anadolu Efes S.K. thắng 2, hòa 0, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Trong 12 lần gặp gần nhất, Zalgiris Kaunas thắng 3, Anadolu Efes S.K. thắng 9, hòa 0.
Đội hình Zalgiris Kaunas có C. Edwards, A. Butkevicius, J. Valanciunas.
Đội hình Anadolu Efes S.K. có B. Fernando, D. Saric, C. Payne.
Zalgiris Kaunas · Trận trước: Fenerbahçe S.K. vs Zalgiris Kaunas (14/10) · Trận tiếp theo: Zalgiris Kaunas vs Lyon-Villeurbanne (24/10)
Anadolu Efes S.K. · Trận trước: Anadolu Efes S.K. vs Bayern (15/10) · Trận tiếp theo: Anadolu Efes S.K. vs Besiktas (23/10)
Các trận EuroLeague khác cùng ngày
- Besiktas vs Bayern
- Crvena Zvezda Meridianbet vs Paris
- Panathinaikos vs Hapoel Tel Aviv
- Barcelona vs Olympiacos
- Virtus Bologna vs Baskonia
Các trận EuroLeague tuần này
- Hapoel Tel Aviv vs Virtus Bologna
- Anadolu Efes S.K. vs Besiktas
- Bayern vs Dubai
- Maccabi Tel Aviv vs Real Madrid
- Panathinaikos vs Baskonia
- Olimpia Milano vs Barcelona
- Partizan Mozzart Bet vs Crvena Zvezda Meridianbet
- Zalgiris Kaunas vs Lyon-Villeurbanne
Bài viết mới nhất
- Nhận định Bayern Munich vs Arsenal và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Aston Villa vs Viking và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Levante (Spain) vs Ath Bilbao và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Lille vs Galatasaray S.K. và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Como 1907 vs Manchester Utd và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Real Betis vs Feyenoord và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Club Brugge K.V. vs RC Lens (22/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Sporting CP vs LASK và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Inter vs Shakhtar Donetsk và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Real Madrid vs RB Leipzig và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Gale
- Nhận định San Antonio Spurs vs Oklahoma City Thunder (21/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Palmeiras vs Fluminense (22/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Albirex Niigata vs Sagan Tosu và 2 trận khác (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Tegevajaro Miyazaki (Nhật Bản) vs Blaublitz và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Tokushima vs Vanraure và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Umber
Trận sắp diễn ra
- Como 1907 vs Manchester Utd
- Lille vs Galatasaray S.K.
- Levante (Spain) vs Ath Bilbao
- Aston Villa vs Viking
- Sporting CP vs LASK
- Real Betis vs Feyenoord
- Bayern Munich vs Arsenal
- Real Madrid vs RB Leipzig
- Inter vs Shakhtar Donetsk
- Club Brugge K.V. vs RC Lens
- Lublin vs Gdansk
- Fino Kaposvar SE vs Napredak
- Hapoel Tel Aviv vs Virtus Bologna
- Cluj-Napoca vs London Lions
- Cedevita Olimpija vs Le Mans
Chưa có bài viết nào.