Ngôn ngữ

Holstein Kiel vs Hertha BSC Berlin

Chi tiết trận đấu
Holstein-Stadion
Holstein KielChủ nhà
0 : 0Tỷ số chung cuộc
Hertha BSC BerlinĐội khách
Trận đấu kết thúc · Hòa
1X2 Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 16/10 23:12
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-5-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
1GTimon Weiner
32DHiroki Sekine
5DNoah Madsen
4DSebastian Schonlau
40DLeon Parduzi
20MAdrián Kaprálik
8MGuillermo Balzi
28MJonas Meffert
43MTill Wiese
10MJonas Therkelsen
19FPhil Harres
Dự bị 9
26DDavid Zec
27MIkem Ugoh
11FGyan de Regt
44FMark Richter Monserrat
9FGiorgi Kvilitaia
41GLio Rothenhagen
13DIvan Nekić
47DJohn Tolkin
17FFaride Alidou
Huấn luyện viên Tim Walter
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-2-3-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
35GMarius Gersbeck
2DJulian Eitschberger
44DLinus Gechter
27DNiklas Kolbe
42DDeyovaisio Zeefuik
30MPaul Seguin
8MKevin Sessa
19MOluwaseun Adewumi
23MJón Dagur Þórsteinsson
7MJosip Brekalo
17FSebastian Grønning
Dự bị 9
22DMads Pedersen
18FJan Luca Schuler
20FFarid Alfa-Ruprecht
33MSoufian Gouram
43GTim Goller
13GKonstantin Heide
47MSelim Telib
41DPascal Klemens
28FJelani Ndi
Huấn luyện viên Stefan Leitl
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Holstein KielVắng mặt 0 · Nghi vấn 5 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Frederik RoslyngChấn thương
Hamza MuqajChấn thương
Kasper DavidsenChấn thương
Lasse RosenboomChấn thương
Steven SkrzybskiChấn thương
Hertha BSC Berlin
Không có cầu thủ nào trong danh sách chấn thương
Tính đến 17/10 01:30

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
0 : 0
Kết quả
Hòa Cuối cùng
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
Holstein Kiel000
Hertha BSC Berlin000
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 34'Thẻ vàngDeyovaisio Zeefuik
  2. 38'Thẻ vàngSebastian Schonlau
  3. 50'Thay ngườiDavid ZecRa sân: Sebastian Schonlau
  4. 64'Thay ngườiIkem UgohRa sân: Till Wiese
  5. 64'Thay ngườiGyan de RegtRa sân: Guillermo Balzi
  6. 68'Thẻ vàngDavid Zec
  7. 69'Thay ngườiMads PedersenRa sân: Julian Eitschberger
  8. 69'Thay ngườiJan Luca SchulerRa sân: Sebastian Grønning
  9. 76'Thay ngườiFarid Alfa-RuprechtRa sân: Jón Dagur Þórsteinsson
  10. 82'Thay ngườiMark Richter MonserratRa sân: Adrián Kaprálik
  11. 82'Thay ngườiGiorgi KvilitaiaRa sân: Jonas Therkelsen
  12. 89'Thay ngườiSoufian GouramRa sân: Oluwaseun Adewumi
  13. 90'Thẻ vàngPaul Seguin
Thống kê đội · Cuối trận
43Kiểm soát bóng57
0,53Bàn thắng kỳ vọng (xG)1,54
6Sút15
3Sút trúng đích7
1Phạt góc7
18Phạm lỗi14
2Thẻ vàng2
350Chuyền bóng462
6Cứu thua3

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
1 · GKTimon Weiner90000009.3
5 · DFNoah Madsen90000007.3
19 · FWPhil Harres90003006.9
28 · MFJonas Meffert90000007.0
32 · DFHiroki Sekine90000006.9
40 · DFLeon Parduzi90000007.6
10 · MFJonas Therkelsen82000006.9
20 · MFAdrián Kaprálik82001007.2
8 · MFGuillermo Balzi64001006.3
43 · MFTill Wiese64000006.9
4 · DFSebastian Schonlau50000106.7
26 · DF · Dự bịDavid Zec40000106.9
11 · FW · Dự bịGyan de Regt26000006.7
27 · MF · Dự bịIkem Ugoh26000006.9
9 · FW · Dự bịGiorgi Kvilitaia8000006.3
44 · FW · Dự bịMark Richter Monserrat8000006.7
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
7 · MFJosip Brekalo90001006.9
8 · MFKevin Sessa90001007.3
27 · DFNiklas Kolbe90001007.2
30 · MFPaul Seguin90000107.5
35 · GKMarius Gersbeck90000008.2
42 · DFDeyovaisio Zeefuik90001107.2
44 · DFLinus Gechter90000007.5
19 · MFOluwaseun Adewumi89003007.0
23 · MFJón Dagur Þórsteinsson76000006.6
2 · DFJulian Eitschberger69000006.7
17 · FWSebastian Grønning69002007.0
18 · FW · Dự bịJan Luca Schuler21002006.7
22 · DF · Dự bịMads Pedersen21001006.3
20 · FW · Dự bịFarid Alfa-Ruprecht14000006.9
33 · MF · Dự bịSoufian Gouram100000—
Tính đến 17/10 01:30

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 23:12

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà2,97Hòa3,91Đội khách2,27Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,812,97Hòa4,073,91Đội khách2,232,27
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
16/10 23:122,97▲3,91▼2,27▼
16/10 22:402,81▲4,082,31▼
16/10 21:542,80▲4,08▲2,32▼
16/10 21:222,70▲4,022,41▼
16/10 20:192,69▼4,02▲2,42
16/10 19:142,70▲4,01▼2,42▼
16/10 18:432,67▼4,02▲2,44▲
16/10 18:132,73▼3,98▼2,41▲
Xem thêm · 16 trường hợpThu gọn
16/10 16:422,78▼4,00▼2,36▲
16/10 15:103,06▲4,072,17▼
16/10 14:043,04▼4,07▼2,18▲
16/10 13:323,11▲4,17▲2,12▼
16/10 12:312,92▼4,12▲2,23▼
16/10 12:022,93▲4,06▲2,24▲
16/10 11:322,92▲4,032,23▼
16/10 09:042,85▲4,03▼2,27▼
16/10 06:582,84▲4,05▼2,28
16/10 06:282,83▲4,062,28▼
16/10 04:532,81▲4,06▼2,29▼
16/10 03:522,80▼4,07▼2,30▲
16/10 00:082,91▲4,11▲2,22▲
15/10 23:022,88▲4,06▼2,20
14/10 00:072,87▲4,072,20▼
13/10 22:53 Đầu tiên2,814,072,23
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle2,973,912,27
Betfair2,903,802,10
bet3652,553,802,35
Marathon2,753,802,23
1xBet2,763,802,25
Betano3,153,952,07
BetVictor2,753,902,20
Kèo chấp châu Á0Chủ nhà 02,24Đội khách 01,70Pinnacle · Nhà cái 5Chủ nhà2,212,24Đội khách1,691,70
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 0 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
16/10 23:12Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle
16/10 23:122,24▲1,70▼
16/10 22:40Thay đổi mốc · 0.5 → 0
16/10 21:54Tạm dừng
16/10 21:222,07▲1,84
16/10 20:192,061,84▼
16/10 19:142,06▲1,85▼
16/10 18:432,04▼1,86▲
Xem thêm · 18 trường hợpThu gọn
16/10 18:132,08▼1,83▲
16/10 16:422,11▼1,78▲
16/10 15:102,34▲1,65
16/10 14:042,32▼1,65▲
16/10 13:322,39▲1,62▼
16/10 12:022,24▲1,70▲
16/10 11:322,23▲1,69▼
16/10 09:042,171,73▼
16/10 06:582,17▲1,74
16/10 06:282,16▲1,74▼
16/10 04:532,141,75▼
16/10 03:522,14▼1,76▲
16/10 00:082,23▲1,69
15/10 23:022,221,69▼
15/10 11:552,22▲1,70▲
14/10 19:422,211,69
14/10 00:32Tạm dừng
14/10 00:07 Đầu tiên2,211,69
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà 0Đội khách 0
Pinnacle2,241,70
bet3652,021,78
Marathon2,071,69
1xBet2,071,69
BetVictor2,061,65
Tài/Xỉu3.5Tài 3.52,07Xỉu 3.51,80Pinnacle · Nhà cái 7Tài2,072,07Xỉu1,781,80
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 3.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
16/10 23:122,07▲1,80▼
16/10 21:221,98▲1,91
16/10 19:141,971,91▼
16/10 18:431,97▼1,92▲
16/10 16:422,05▲1,84▼
16/10 12:312,04▼1,85▲
16/10 12:022,09▲1,79▲
16/10 00:082,08▲1,78
Xem thêm · 3 trường hợpThu gọn
15/10 23:022,07▼1,78
15/10 11:552,08▲1,78
13/10 22:53 Đầu tiên2,071,78
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 3.5Xỉu 3.5
Pinnacle2,071,80
Betfair2,001,80
bet3651,911,80
Marathon1,991,76
1xBet1,991,76
Betano2,051,82
BetVictor1,961,72
Cả hai đội ghi bànCó1,36Không3,10Betfair · Nhà cái 6Có1,401,36Không2,883,10
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiCóKhông
16/10 15:10Đã đóng
16/10 08:331,36▼3,10▲
14/10 23:51 Đầu tiên1,402,88
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
Betfair1,363,10
bet3651,333,25
Marathon1,352,88
1xBet1,352,94
Betano1,382,87
BetVictor1,333,00
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

18 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Bundesliga 2
Holstein KielTất cảHertha BSC Berlin
18Hạng1
8Trận8
0Thắng7
5Hòa1
3Thua0
0%Tỷ lệ thắng88%
7Ghi được19
11Bị ghi8
0.88Ghi được mỗi trận2.38
1.38Bị ghi mỗi trận1.00
Holstein KielChủ nhàHertha BSC Berlin
—Hạng—
4Trận3
0Thắng3
4Hòa0
0Thua0
0%Tỷ lệ thắng100%
5Ghi được8
5Bị ghi3
1.25Ghi được mỗi trận2.67
1.25Bị ghi mỗi trận1.00
Holstein KielĐội kháchHertha BSC Berlin
—Hạng—
4Trận5
0Thắng4
1Hòa1
3Thua0
0%Tỷ lệ thắng80%
2Ghi được11
6Bị ghi5
0.50Ghi được mỗi trận2.20
1.50Bị ghi mỗi trận1.00
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Hertha BSC Berlin8710+1122HTTTT
2Nurnberg8530+1018HHTTH
3VfL Wolfsburg8431+915THTBH
41. FC Kaiserslautern8431+415THTBT
51. FC Heidenheim8422+014BHHTT
6Magdeburg8413+313BTHTB
7St. Pauli8251+211HTHTH
8Arminia Bielefeld8323+011TTHBH
9Cottbus8233-19HBHTH
10SpVgg Greuther Fürth8233-19TBHHB
11SG Dynamo Dresden8224-48THBHB
12VfL Osnabrück8224-48BHHBT
13Karlsruher SC8224-48TBBBH
14Hannover8224-58HBTBH
15Braunschweig8215-27BTBHB
16Bochum8215-47BBBHT
17Darmstadt8215-107BTBTB
18Holstein Kiel8053-45HBHBH
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Arminia Bielefeld4220+40
—Bochum4013-30
—Braunschweig4112-20
—Cottbus4121+10
—Darmstadt4211+20
—SpVgg Greuther Fürth4112-10
—Hannover4121+00
—1. FC Heidenheim4310+40
—Hertha BSC Berlin3300+50
—Holstein Kiel4040+00
—1. FC Kaiserslautern4310+60
—Karlsruher SC5203-20
—Magdeburg4301+30
—Nurnberg4310+70
—SG Dynamo Dresden4202+10
—St. Pauli4211+20
—VfL Osnabrück4112-30
—VfL Wolfsburg4220+60
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Arminia Bielefeld4103-40
—Bochum4202-10
—Braunschweig4103+00
—Cottbus4112-20
—Darmstadt4004-120
—SpVgg Greuther Fürth4121+00
—Hannover4103-50
—1. FC Heidenheim4112-40
—Hertha BSC Berlin5410+60
—Holstein Kiel4013-40
—1. FC Kaiserslautern4121-20
—Karlsruher SC3021-20
—Magdeburg4112+00
—Nurnberg4220+30
—SG Dynamo Dresden4022-50
—St. Pauli4040+00
—VfL Osnabrück4112-10
—VfL Wolfsburg4211+30
Tính đến 20/10 17:05

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
Holstein KielBTHBHBTHHB7T 6H 7B
Hertha BSC BerlinTHTTTTTHTT12T 4H 4B
Holstein Kiel
Dựa trên 20 trận
Hertha BSC Berlin
Dựa trên 20 trận
20Trận20
7T 6H 7BT · H · B12T 4H 4B
35%Tỷ lệ thắng60%
30%Tỷ lệ hòa20%
1.40Ghi được mỗi trận1.90
1.30Bị ghi mỗi trận1.35
+2Hiệu số+11
25%Tỷ lệ giữ sạch lưới10%
25%Tỷ lệ không ghi bàn15%
1.38 (18 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.71 (17 trận)
1.35 (18 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.46 (17 trận)
55%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn75%
50%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn60%
0.7 (19 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.9 (18 trận)
0.6 (19 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.3 (18 trận)
0.6 (19 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.9 (18 trận)
0.7 (19 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)1.1 (18 trận)
12.6 (18 trận)Số cú sút mỗi trận15.6 (17 trận)
3.3 (18 trận)Sút trúng đích mỗi trận5.3 (17 trận)
54% (18 trận)Kiểm soát bóng trung bình48% (17 trận)
6.0 (18 trận)Phạt góc mỗi trận4.6 (17 trận)
3.1 (18 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.5 (17 trận)
14.6 (18 trận)Phạm lỗi mỗi trận11.1 (17 trận)
Holstein Kiel
Dựa trên 10 trận
Chủ nhà chỉ các trậnHertha BSC Berlin
Dựa trên 7 trận
10Trận7
3T 5H 2BT · H · B4T 1H 2B
30%Tỷ lệ thắng57%
50%Tỷ lệ hòa14%
1.70Ghi được mỗi trận1.57
1.30Bị ghi mỗi trận1.00
+4Hiệu số+4
30%Tỷ lệ giữ sạch lưới0%
10%Tỷ lệ không ghi bàn29%
1.55 (9 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.55
1.38 (9 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.08
70%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn71%
60%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn57%
0.9 (9 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7
0.8 (9 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.1
0.7 (9 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.9
0.6 (9 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.9
15.0 (9 trận)Số cú sút mỗi trận15.7
4.1 (9 trận)Sút trúng đích mỗi trận5.7
57% (9 trận)Kiểm soát bóng trung bình47%
7.4 (9 trận)Phạt góc mỗi trận4.6
2.9 (9 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.4
14.0 (9 trận)Phạm lỗi mỗi trận11.3
Holstein Kiel
Dựa trên 10 trận
Đội khách chỉ các trậnHertha BSC Berlin
Dựa trên 13 trận
10Trận13
4T 1H 5BT · H · B8T 3H 2B
40%Tỷ lệ thắng62%
10%Tỷ lệ hòa23%
1.10Ghi được mỗi trận2.08
1.30Bị ghi mỗi trận1.54
-2Hiệu số+7
20%Tỷ lệ giữ sạch lưới15%
40%Tỷ lệ không ghi bàn8%
1.21 (9 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.82 (10 trận)
1.33 (9 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.72 (10 trận)
40%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn77%
40%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn62%
0.5Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.0 (11 trận)
0.4Bàn thua hiệp 1 (TB)0.4 (11 trận)
0.6Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.0 (11 trận)
0.9Bàn thua hiệp 2 (TB)1.2 (11 trận)
10.2 (9 trận)Số cú sút mỗi trận15.5 (10 trận)
2.4 (9 trận)Sút trúng đích mỗi trận5.0 (10 trận)
51% (9 trận)Kiểm soát bóng trung bình49% (10 trận)
4.6 (9 trận)Phạt góc mỗi trận4.7 (10 trận)
3.3 (9 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.6 (10 trận)
15.2 (9 trận)Phạm lỗi mỗi trận11.0 (10 trận)
Holstein Kiel
Dựa trên 18 trận
Bundesliga 2Hertha BSC Berlin
Dựa trên 17 trận
18Trận17
5T 6H 7BT · H · B11T 2H 4B
28%Tỷ lệ thắng65%
33%Tỷ lệ hòa12%
1.28Ghi được mỗi trận1.88
1.39Bị ghi mỗi trận1.35
-2Hiệu số+9
22%Tỷ lệ giữ sạch lưới12%
28%Tỷ lệ không ghi bàn18%
1.38Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.71
1.35Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.46
56%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn71%
50%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn59%
0.7Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.9
0.6Bàn thua hiệp 1 (TB)0.3
0.6Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.9
0.8Bàn thua hiệp 2 (TB)1.1
12.6Số cú sút mỗi trận15.6
3.3Sút trúng đích mỗi trận5.3
54%Kiểm soát bóng trung bình48%
6.0Phạt góc mỗi trận4.6
3.1Thẻ vàng mỗi trận2.5
14.6Phạm lỗi mỗi trận11.1
Holstein Kiel
Dựa trên 1 trận
Giao hữu câu lạc bộHertha BSC Berlin
Dựa trên 2 trận
1Trận2
1T 0H 0BT · H · B1T 1H 0B
+2Hiệu số+2
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Holstein Kiel
Dựa trên 1 trận
Cúp Quốc gia ĐứcHertha BSC Berlin
Dựa trên 1 trận
1Trận1
1T 0H 0BT · H · B0T 1H 0B
+2Hiệu số+0
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Trận gần đây
THertha BSC Berlin2:1SpVgg Greuther Fürth11/10/2026 18:30 · Bundesliga 2 · OlympiastadionHAugsburg2:2Hertha BSC Berlin02/10/2026 18:00 · Giao hữu câu lạc bộTHertha BSC Berlin2:1Magdeburg06/09/2026 18:30 · Bundesliga 2 · OlympiastadionHSaarbrucken1:1Hiệp phụ 0-0Luân lưu 2-4Hertha BSC Berlin22/08/2026 20:30 · Cúp Quốc gia Đức · Ludwigspark StadionTHertha BSC Berlin4:11. FC Heidenheim15/08/2026 18:00 · Bundesliga 2 · Olympiastadion
Mùa giải 2025/26
BArminia Bielefeld6:1Hertha BSC Berlin17/05/2026 20:30 · Bundesliga 2THertha BSC Berlin2:1SpVgg Greuther Fürth10/05/2026 18:30 · Bundesliga 2BMagdeburg1:0Hertha BSC Berlin03/05/2026 18:30 · Bundesliga 2HBraunschweig1:1Hertha BSC Berlin19/04/2026 18:30 · Bundesliga 2HHertha BSC Berlin1:1Bochum15/03/2026 02:30 · Bundesliga 2
Tính đến 18/10 19:31

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 4 trận
1Holstein Kiel T
1H
2Hertha BSC Berlin T
2.8Trung bình tổng điểm
Holstein Kiel Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
5 : 6
Sân nhà
0T 0H 2B
Sân khách
1T 1H 0B
Tính đến 09/10 23:32

Các trận tiếp theo