Ngôn ngữ

Bournemouth vs Sunderland

Chi tiết trận đấu
Vitality Stadium
BournemouthChủ nhà
20:00Bắt đầu 18/10
SunderlandĐội khách
Trước trận
1X2 Tỷ lệ kèo hiện tại Nhà cái đại diện · 17/10 04:29
Thêm vào dự đoán ảoKhóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
BournemouthVắng mặt 3 · Nghi vấn 1 · Chưa phải vắng mặt chính thức
A. ScottChấn thương đùi
E. J. KroupiChấn thương bàn chân
J. AraujoChấn thương đùi
V. MilosavljevicChấn thương
SunderlandVắng mặt 3 · Nghi vấn 3 · Chưa phải vắng mặt chính thức
D. BallardChấn thương cơ
R. MundleChấn thương đầu gối
T. MeunierChấn thương cơ
Brian BrobbeyChấn thương
Habib DiarraChấn thương
W. IsidorChấn thương
Tính đến 17/10 05:59

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 4 · Cập nhật 04:29

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà2,16▲Hòa3,50▼Đội khách3,51▼Pinnacle · Nhà cái 5Chủ nhà2,112,16Hòa3,603,50Đội khách3,563,51
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
17/10 01:412,16▲3,503,51▼
16/10 23:582,15▲3,50▼3,53▼
16/10 22:122,14▲3,51▼3,56▼
16/10 19:282,13▲3,52▼3,57▲
16/10 17:562,113,58▼3,55▼
15/10 22:15 Đầu tiên2,113,603,56
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle2,16▲3,50▼3,51▼
bet3652,10▲3,40▼3,60▲
Marathon2,10▲3,54▼3,54▼
1xBet2,15▲3,63▼3,63▼
BetVictor2,05▲3,40▼3,30▼
BetfairĐã đóngĐã đóngĐã đóng
BetanoĐã đóngĐã đóngĐã đóng
Kèo chấp châu Á-0.5Chủ nhà -0.52,16▲Đội khách +0.51,76▼Pinnacle · Nhà cái 2Chủ nhà2,122,16Đội khách1,811,76
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc -0.5
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
17/10 01:412,161,76▼
16/10 23:582,16▲1,78▼
16/10 22:122,15▲1,79
16/10 19:282,14▲1,79▼
15/10 22:15 Đầu tiên2,121,81
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà -0.5Đội khách +0.5
Pinnacle2,16▲1,76▼
bet3652,08▲1,72▼
BetanoĐã đóngĐã đóng
BetVictorTạm dừngTạm dừng
Tài/Xỉu2.5Tài 2.51,93▲Xỉu 2.51,95▼Pinnacle · Nhà cái 5Tài1,881,93Xỉu2,021,95
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 2.5
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
16/10 19:281,93▲1,95▼
15/10 22:15 Đầu tiên1,882,02
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 2.5Xỉu 2.5
Pinnacle1,93▲1,95▼
bet3651,91▲1,91▼
Marathon1,90▲1,92▼
1xBet1,96▲1,98▼
BetVictor1,82▲1,85▼
BetfairĐã đóngĐã đóng
BetanoĐã đóngĐã đóng
Cả hai đội ghi bànCó1,70▲Không2,05▼bet365 · Nhà cái 4Có1,671,70Không2,102,05
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu bet365
Thời điểm thay đổiCóKhông
17/10 04:29Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu bet365
17/10 04:291,702,05
17/10 03:55Tạm dừng
17/10 00:331,70▲2,05▼
16/10 23:581,67▼2,10▲
16/10 23:221,70▲2,05▼
16/10 22:47Tạm dừng
15/10 22:15 Đầu tiên1,672,10
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
bet3651,70▲2,05▼
Marathon1,70▲2,03▼
1xBet1,70▲2,05▼
BetVictor1,67▲2,05▼
BetfairĐã đóngĐã đóng
BetanoĐã đóngĐã đóng
Xem tất cả kèo 37 mốc · Tạm dừng · Hết hạn 4 đã ẩn
Kèo chấp châu Á Mốc 17 · Đã đóng 2
MốcChủ nhàĐội kháchNhà cái
-2.58,301,02Marathon
-2.257,801,02Marathon
-27,401,03Marathon
-1.755,251,16bet365
-1.53,901,24bet365
-1.253,661,31Pinnacle
-13,231,38Pinnacle
-0.752,531,57Pinnacle
-0.5 Mốc chính2,161,76Pinnacle
-0.251,872,04Pinnacle
01,562,56Pinnacle
0.251,433,03Pinnacle
0.51,343,48Pinnacle
0.751,234,51Pinnacle
11,126,40bet365
1.251,106,80bet365
1.51,047,70Marathon
Tài/Xỉu Mốc 20 · Tạm dừng 1 · Đã đóng 1
MốcTàiXỉuNhà cái
0.51,0511,00bet365
0.751,019,101xBet
11,018,90Marathon
1.251,134,90Marathon
1.51,293,77Pinnacle
1.751,353,32Pinnacle
21,452,89Pinnacle
2.251,692,26Pinnacle
2.5 Mốc chính1,931,95Pinnacle
2.752,181,74Pinnacle
32,601,53Pinnacle
3.252,911,43Pinnacle
3.53,241,37Pinnacle
3.753,741,21Marathon
45,201,10Marathon
4.255,551,08Marathon
4.56,001,12bet365
59,801,021xBet
5.513,001,04bet365
6.523,001,01bet365
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

20 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 9 · 9 trận (không phải cả mùa giải)
BournemouthTất cảSunderland
9Trận9
3Thắng4
3Hòa1
3Thua4
16Bàn thắng10
14Bàn thua13
BournemouthChủ nhàSunderland
5Trận5
2Thắng3
2Hòa0
1Thua2
10Bàn thắng3
4Bàn thua4
BournemouthĐội kháchSunderland
4Trận4
1Thắng1
1Hòa1
2Thua2
6Bàn thắng7
10Bàn thua9
Chỉ số nâng cao · 2026/27
2Trận giữ sạch lưới3
1Trận không ghi bàn2
1.78Bàn thắng mỗi trận1.11
1.56Bàn thua mỗi trận1.44
1Chuỗi thắng dài nhất1
2Chuỗi thua dài nhất2
2Chuỗi hòa dài nhất1
BournemouthTất cảSunderland
6Trận6
0Thắng1
3Hòa1
3Thua4
7Bàn thắng6
13Bàn thua12
BournemouthChủ nhàSunderland
3Trận3
0Thắng1
2Hòa0
1Thua2
3Bàn thắng1
4Bàn thua4
BournemouthĐội kháchSunderland
3Trận3
0Thắng0
1Hòa1
2Thua2
4Bàn thắng5
9Bàn thua8
Chỉ số nâng cao · 2026/27
0Trận giữ sạch lưới1
1Trận không ghi bàn2
1.17Bàn thắng mỗi trận1.00
2.17Bàn thua mỗi trận2.00
0Chuỗi thắng dài nhất1
2Chuỗi thua dài nhất3
3Chuỗi hòa dài nhất1
BournemouthTất cảSunderland
2Trận2
2Thắng2
0Hòa0
0Thua0
5Bàn thắng3
1Bàn thua1
BournemouthChủ nhàSunderland
1Trận1
1Thắng1
0Hòa0
0Thua0
3Bàn thắng1
0Bàn thua0
BournemouthĐội kháchSunderland
1Trận1
1Thắng1
0Hòa0
0Thua0
2Bàn thắng2
1Bàn thua1
Chỉ số nâng cao · 2026/27
1Trận giữ sạch lưới1
0Trận không ghi bàn0
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
2Chuỗi thắng dài nhất2
0Chuỗi thua dài nhất0
0Chuỗi hòa dài nhất0
BournemouthTất cảSunderland
1Trận1
1Thắng1
0Hòa0
0Thua0
4Bàn thắng1
0Bàn thua0
BournemouthChủ nhàSunderland
1Trận1
1Thắng1
0Hòa0
0Thua0
4Bàn thắng1
0Bàn thua0
Chỉ số nâng cao · 2026/27
1Trận giữ sạch lưới1
0Trận không ghi bàn0
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
1Chuỗi thắng dài nhất1
0Chuỗi thua dài nhất0
0Chuỗi hòa dài nhất0
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: Premier League Anh · UEFA Europa League · Cúp EFL
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Manchester City6600+1118TTTTT
2Arsenal6501+515TBTTT
3Brighton6411+1313TTTHB
4Brentford6240+610HTHHH
5Everton6240+310HTHHH
6Chelsea6312+210TBHBT
7Leeds6231+39BHTHH
8Hull6231+29HBHHT
9Liverpool6231+09BTHTH
10Ipswich6303-39TBTBB
11Newcastle6222-38BTBHT
12Crystal Palace6213-37THBTB
13Manchester Utd6132+06HHBHT
14Coventry6204-66TTBBB
15Nottingham6123-35BBTHH
16Aston Villa6123-55HTBHB
17Sunderland6114-64BBBHT
18Bournemouth6033-63BBHHH
19Tottenham6033-63HBHHB
20Fulham6024-42BHHBB
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Arsenal3300+50
—Aston Villa3012-20
—Bournemouth3021-10
—Brentford3210+60
—Brighton3210+70
—Chelsea3210+50
—Coventry3102-30
—Crystal Palace3102-20
—Everton3210+30
—Fulham3012-20
—Hull3120+20
—Ipswich3201+00
—Leeds3120+30
—Liverpool3021-30
—Manchester City3300+40
—Manchester Utd3111+20
—Newcastle3120+10
—Nottingham3012-20
—Sunderland3102-30
—Tottenham3012-30
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Arsenal3201+00
—Aston Villa3111-30
—Bournemouth3012-50
—Brentford3030+00
—Brighton3201+60
—Chelsea3102-30
—Coventry3102-30
—Crystal Palace3111-10
—Everton3030+00
—Fulham3012-20
—Hull3111+00
—Ipswich3102-30
—Leeds3111+00
—Liverpool3210+30
—Manchester City3300+70
—Manchester Utd3021-20
—Newcastle3102-40
—Nottingham3111-10
—Sunderland3012-30
—Tottenham3021-30
Tính đến 16/10 22:40

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
BournemouthTBBTHTHHBH7T 10H 3B
SunderlandTBBTBTHTBT9T 3H 8B
Bournemouth
Dựa trên 20 trận
Sunderland
Dựa trên 20 trận
20Trận20
7T 10H 3BT · H · B9T 3H 8B
35%Tỷ lệ thắng45%
50%Tỷ lệ hòa15%
1.55Ghi được mỗi trận1.15
1.15Bị ghi mỗi trận1.40
+8Hiệu số-5
30%Tỷ lệ giữ sạch lưới30%
15%Tỷ lệ không ghi bàn30%
1.65 (19 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.53
1.31 (19 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.31
65%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn45%
60%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn40%
0.7Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.3
0.3Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7
0.8Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8
0.8Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7
15.5Số cú sút mỗi trận13.8
4.7Sút trúng đích mỗi trận4.4
51%Kiểm soát bóng trung bình50%
5.4Phạt góc mỗi trận5.2
2.5Thẻ vàng mỗi trận2.4
11.9Phạm lỗi mỗi trận12.7
Bournemouth
Dựa trên 11 trận
Chủ nhà chỉ các trậnSunderland
Dựa trên 10 trận
11Trận10
3T 7H 1BT · H · B5T 1H 4B
27%Tỷ lệ thắng50%
64%Tỷ lệ hòa10%
1.73Ghi được mỗi trận0.60
0.91Bị ghi mỗi trận1.10
+9Hiệu số-5
36%Tỷ lệ giữ sạch lưới50%
18%Tỷ lệ không ghi bàn50%
1.88 (10 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.46
1.11 (10 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.15
55%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn10%
55%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn20%
0.6Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.1
0.2Bàn thua hiệp 1 (TB)0.4
1.1Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.5
0.7Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7
18.1Số cú sút mỗi trận14.7
5.4Sút trúng đích mỗi trận3.9
56%Kiểm soát bóng trung bình50%
6.8Phạt góc mỗi trận5.7
2.6Thẻ vàng mỗi trận2.1
10.9Phạm lỗi mỗi trận11.9
Bournemouth
Dựa trên 9 trận
Đội khách chỉ các trậnSunderland
Dựa trên 10 trận
9Trận10
4T 3H 2BT · H · B4T 2H 4B
44%Tỷ lệ thắng40%
33%Tỷ lệ hòa20%
1.33Ghi được mỗi trận1.70
1.44Bị ghi mỗi trận1.70
-1Hiệu số+0
22%Tỷ lệ giữ sạch lưới10%
11%Tỷ lệ không ghi bàn10%
1.40Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.61
1.54Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.48
78%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn80%
67%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn60%
0.8Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.5
0.6Bàn thua hiệp 1 (TB)1.0
0.6Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.2
0.9Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7
12.3Số cú sút mỗi trận12.8
3.8Sút trúng đích mỗi trận4.9
46%Kiểm soát bóng trung bình50%
3.7Phạt góc mỗi trận4.8
2.4Thẻ vàng mỗi trận2.6
13.2Phạm lỗi mỗi trận13.5
Bournemouth
Dựa trên 17 trận
Premier League AnhSunderland
Dựa trên 16 trận
17Trận16
4T 10H 3BT · H · B6T 3H 7B
24%Tỷ lệ thắng38%
59%Tỷ lệ hòa19%
1.29Ghi được mỗi trận1.19
1.29Bị ghi mỗi trận1.62
+0Hiệu số-7
24%Tỷ lệ giữ sạch lưới25%
18%Tỷ lệ không ghi bàn31%
1.65Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.43
1.36Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.45
71%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn50%
53%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn44%
0.6Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.4
0.4Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8
0.7Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8
0.9Bàn thua hiệp 2 (TB)0.9
14.1Số cú sút mỗi trận12.6
4.4Sút trúng đích mỗi trận4.2
51%Kiểm soát bóng trung bình48%
5.2Phạt góc mỗi trận4.2
2.5Thẻ vàng mỗi trận2.4
12.0Phạm lỗi mỗi trận12.7
Bournemouth
Dựa trên 2 trận
UEFA Europa LeagueSunderland
Dựa trên 2 trận
2Trận2
2T 0H 0BT · H · B2T 0H 0B
+4Hiệu số+2
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Bournemouth
Dựa trên 1 trận
Cúp EFLSunderland
Dựa trên 1 trận
1Trận1
1T 0H 0BT · H · B1T 0H 0B
+4Hiệu số+1
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
BournemouthCúp FA (Anh)Sunderland
Dựa trên 1 trận
—Trận1
—T · H · B0T 0H 1B
—Hiệu số-1
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Trận gần đây
Tính đến 16/10 04:46

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 2 trận
0Bournemouth T
1H
1Sunderland T
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình tổng điểm
Bournemouth Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
3 : 4
Sân nhà
0T 1H 0B
Sân khách
0T 0H 1B
Tính đến 11/10 20:03

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 33 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 9 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Djordje Petrovic80090 phút6.58
GK20Michele Di Gregorio10090 phút7.30
GK1Mack Allan-----
GK1Kai Crampton-----
GK17Fraser Forster-----
DF14Antonio Silva90089 phút7.04
DF5James Hill90083 phút7.00
DF15Adam Smith80179 phút6.44
DF3Adrien Truffert70189 phút6.76
DF18Bafode Diakite30169 phút7.17
DF6Julio Soler30064 phút7.00
DF24Juanlu Sanchez20013 phút6.70
DF3Maximillian Aarons-----
DF22Julian Araujo-----
MF16Marcus Tavernier93075 phút7.09
MF12Tyler Adams80063 phút6.66
MF4Lewis Cook80047 phút6.75
MF10Ryan Christie83040 phút7.09
MF8Alex Scott61189 phút7.23
MF27Alex Toth30015 phút6.40
MF21Amine Adli10011 phút6.60
MF4Zac Christie-----
MF10Malcom Dacosta-----
MF10Charlie Stevens-----
FW37Rayan93070 phút6.96
FW9Evanilson82382 phút6.90
FW11Ben Gannon-Doak80131 phút6.82
FW19Justin Kluivert72066 phút6.73
FW7David Brooks70127 phút6.56
FW30Alvaro Rodriguez61036 phút6.60
FW29Daniel Jebbison40112 phút6.67
FW22Junior Kroupi Eli-----
V. Milosavljevic—————
Danh sách cầu thủ 39 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 9 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK22Robin Roefs80090 phút6.56
GK31Melker Ellborg10090 phút7.70
GK21Simon Moore-----
DF32Trai Hume80064 phút6.80
DF12Thomas Meunier80260 phút6.70
DF20Nordi Mukiele70182 phút7.06
DF17Reinildo Mandava70079 phút6.94
DF5Daniel Ballard60081 phút6.97
DF4Kevin Danso50089 phút6.30
DF15Omar Alderete40064 phút6.62
DF6Dayann Methalie40058 phút6.30
DF13Luke O'Nien30082 phút6.93
DF3Jenson Jones-----
DF5Ajibola Alese-----
DF6Ben Kindon-----
DF14Archie Lightfoot-----
MF27Noah Sadiki81085 phút6.99
MF34Granit Xhaka80183 phút7.75
MF28Enzo Le Fee82180 phút6.99
MF11Christopher Rigg50042 phút6.74
MF29Jules Ahoka21090 phút7.90
MF37Jocelin Ta Bi20054 phút6.85
MF19Habib Diarra20114 phút6.65
MF8Alan Browne10011 phút6.70
MF10Tom Proctor10010 phút6.60
MF4Jack Whittaker-----
MF7Charlie Dinsdale-----
MF52Jaydon Jones-----
FW10Nilson Angulo81159 phút6.51
FW18Wilson Isidor81044 phút6.51
FW39Malick Fofana70046 phút6.60
FW9Brian Brobbey63071 phút7.05
FW7Chemsdine Talbi21058 phút7.25
FW57Timur Tuterov20050 phút6.10
FW50Juan Angulo1009 phút6.20
FW14Romaine Mundle1001 phút—
FW9Trey Samuel-Ogunsuyi-----
FW16Felix Scott-----
FW74Finn Geragusian-----
Tính đến 14/10 04:41

Huấn luyện viên

BournemouthHuấn luyện viên Marco Rose
SunderlandHuấn luyện viên Regis Le Bris
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 14/10 04:41

Các trận tiếp theo