Có 2 trận đấu mà cục diện gần như đã an bài trước khi bóng lăn. Ở Vienna, Rapid kiểm soát thế trận trên sân nhà, còn Hartberg thường nhường sân cho đối thủ khi đá sân khách. Vì vậy, câu hỏi là khoảng cách giữa hai đội sẽ lớn đến đâu, chứ không phải đội nào cầm bóng. Tại Frankfurt, hai hàng thủ tuần nào cũng để đối thủ sút nhiều sẽ chạm trán nhau, và cả hai HLV đều hứa sẽ chơi tấn công. Khó có thể giữ trận nào trong số này gọn gàng suốt 90 phút.
Eintracht Frankfurt vs 1. FC Köln
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 1 | G | Noah Atubolu |
| 34 | D | Nnamdi Collins |
| 4 | D | Robin Koch |
| 3 | D | Lilian Brassier |
| 26 | D | Keita Kosugi |
| 20 | M | Ritsu Doan |
| 25 | M | Raphael Onyedika |
| 27 | M | Mario Götze |
| 8 | M | Farès Chaïbi |
| 9 | F | Jonathan Burkardt |
| 11 | F | Younes Ebnoutalib |
| 15 | M | Noël Aséko |
| 7 | F | Ansgar Knauff |
| 2 | D | Elias Baum |
| 40 | G | Kauã Santos |
| 37 | D | Jeremiaha Maluze |
| 42 | M | Can Uzun |
| 22 | D | Timothy Chandler |
| 31 | M | Love Arrhov |
| 29 | F | Ayoube Amaimouni Echghouyab |
| 1 | G | Marvin Schwäbe |
| 28 | D | Sebastian Sebulonsen |
| 2 | D | Joel Schmied |
| 22 | D | Jahmai Simpson-Pusey |
| 24 | D | Luka Lochoshvili |
| 3 | D | Borna Sosa |
| 8 | M | Ísak Bergmann Jóhannesson |
| 5 | M | Tom Krauß |
| 37 | M | Linton Maina |
| 30 | F | Marius Bülter |
| 10 | F | Said El Mala |
| 23 | M | Paul Okon-Engstler |
| 17 | M | Alessio Castro-Montes |
| 47 | F | Mikey Moore |
| 11 | F | Reigan Heskey |
| 7 | F | Luca Waldschmidt |
| 20 | G | Ron-Robert Zieler |
| 46 | D | Assad Kotay Fofana |
| 14 | D | Gideon Mensah |
| 29 | M | Jan Uwe Thielmann |
| J. NgankamChấn thương gân kheo |
| M. PimpongChấn thương |
| E. SkhiriChấn thương mắt cá |
| R. AcheChấn thương đùi |
| R. van den BergChấn thương cơ |
| T. DallingaChấn thương đầu gối |
| T. HubersChấn thương đầu gối |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 1 : 0
- Kết quả
- Chủ nhà thắng Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| Eintracht Frankfurt | 0 | 1 | 1 |
| 1. FC Köln | 0 | 0 | 0 |
- 24'Thẻ vàngMario Götze
- 39'Thẻ vàngLilian Brassier
- 45'Thẻ vàngÍsak Bergmann Jóhannesson
- 68'Thay ngườiAlessio Castro-MontesRa sân: Joel Schmied
- 68'Thay ngườiMikey MooreRa sân: Linton Maina
- 68'Thay ngườiPaul Okon-EngstlerRa sân: Ísak Bergmann Jóhannesson
- 71'Thay ngườiAnsgar KnauffRa sân: Nnamdi Collins
- 71'Thay ngườiNoël AsékoRa sân: Mario Götze
- 77'Bàn thắngYounes EbnoutalibKiến tạo: Noël Aséko
- 82'Thay ngườiElias BaumRa sân: Jonathan Burkardt
- 84'Thay ngườiLuca WaldschmidtRa sân: Sebastian Sebulonsen
- 84'Thay ngườiReigan HeskeyRa sân: Said El Mala
- 90+4'Thẻ vàngBorna Sosa
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 01:17Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà1,78Hòa4,39Đội khách4,15Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,97→1,78Hòa4,21→4,39Đội khách3,45→4,15
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 17/10 01:17 | 1,78▼ | 4,39▲ | 4,15▲ |
| 17/10 00:44 | 1,83 | 4,31▲ | 3,97▼ |
| 17/10 00:09 | 1,83▲ | 4,29▼ | 3,99▼ |
| 16/10 23:34 | 1,82▲ | 4,30▼ | 4,02▲ |
| 16/10 22:58 | 1,81▼ | 4,35▲ | 4,01▲ |
| 16/10 22:25 | 1,86▲ | 4,29▼ | 3,86▼ |
| 16/10 21:44 | 1,85 | 4,36▲ | 3,87 |
| 16/10 21:12 | 1,85▼ | 4,34▲ | 3,87▲ |
Xem thêm · 22 trường hợpThu gọn
| 16/10 20:41 | 1,86▼ | 4,32▲ | 3,83▲ |
| 16/10 19:37 | 1,88▲ | 4,30 | 3,78▼ |
| 16/10 19:04 | 1,87▲ | 4,30▼ | 3,80▼ |
| 16/10 18:04 | 1,86 | 4,31▲ | 3,83▼ |
| 16/10 17:33 | 1,86▼ | 4,30▲ | 3,84 |
| 16/10 17:03 | 1,87▲ | 4,28▼ | 3,84 |
| 16/10 16:33 | 1,86▼ | 4,29▲ | 3,84▲ |
| 16/10 16:01 | 1,89▼ | 4,26 | 3,74 |
| 16/10 15:31 | 1,90▲ | 4,26▼ | 3,74▲ |
| 16/10 14:23 | 1,89▲ | 4,27▼ | 3,67▼ |
| 16/10 13:52 | 1,83▼ | 4,33▲ | 3,84▲ |
| 16/10 12:21 | 1,85▼ | 4,27▲ | 3,83▲ |
| 16/10 11:51 | 1,88▼ | 4,24▲ | 3,75▲ |
| 16/10 11:22 | 1,96 | 4,09▼ | 3,58 |
| 16/10 10:23 | 1,96▲ | 4,10▲ | 3,58▼ |
| 16/10 03:40 | 1,95 | 4,09▲ | 3,60▼ |
| 15/10 18:30 | 1,95▼ | 4,08▼ | 3,61▲ |
| 15/10 17:02 | 1,98▼ | 4,10▲ | 3,49 |
| 14/10 20:30 | 1,99▲ | 4,07▼ | 3,49▲ |
| 14/10 14:33 | 1,96▼ | 4,22 | 3,46▲ |
| 14/10 11:08 | 1,97 | 4,22▲ | 3,45 |
| 13/10 22:53 Đầu tiên | 1,97 | 4,21 | 3,45 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 1,78 | 4,39 | 4,15 |
| Betfair | 1,87 | 4,20 | 3,70 |
| bet365 | 1,75 | 4,20 | 4,00 |
| Marathon | 1,83 | 4,33 | 3,92 |
| 1xBet | 1,86 | 4,40 | 3,98 |
| Betano | 1,93 | 4,30 | 3,65 |
| BetVictor | 1,75 | 4,40 | 3,80 |
Kèo chấp châu Á-0.5Chủ nhà -0.51,79Đội khách +0.52,17Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà1,98→1,79Đội khách1,93→2,17
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 17/10 01:17 | 1,79▼ | 2,17▲ |
| 17/10 00:09 | 1,84▲ | 2,10▼ |
| 16/10 23:34 | 1,83 | 2,11▼ |
| 16/10 22:58 | 1,83▼ | 2,12▲ |
| 16/10 22:25 | 1,87▲ | 2,06▼ |
| 16/10 21:12 | 1,85▼ | 2,08▲ |
| 16/10 20:41 | 1,87▼ | 2,06▲ |
| 16/10 19:37 | 1,88 | 2,04▼ |
Xem thêm · 15 trường hợpThu gọn
| 16/10 19:04 | 1,88▲ | 2,05▼ |
| 16/10 17:33 | 1,87▼ | 2,06 |
| 16/10 16:33 | 1,88▼ | 2,06▲ |
| 16/10 15:31 | 1,91▲ | 2,02▲ |
| 16/10 14:23 | 1,90▲ | 2,01▼ |
| 16/10 13:52 | 1,85▼ | 2,07▲ |
| 16/10 12:21 | 1,86▼ | 2,06▲ |
| 16/10 11:51 | 1,88▼ | 2,02▲ |
| 16/10 11:22 | 1,97▲ | 1,93 |
| 16/10 10:23 | 1,96 | 1,93▼ |
| 15/10 18:30 | 1,96▼ | 1,94▲ |
| 15/10 17:02 | 1,99▼ | 1,92▲ |
| 14/10 20:30 | 2,00▲ | 1,91▼ |
| 14/10 14:33 | 1,97▼ | 1,93 |
| 13/10 22:53 Đầu tiên | 1,98 | 1,93 |
| Nhà cái | Chủ nhà -0.5 | Đội khách +0.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,79 | 2,17 |
| bet365 | 1,78 | 2,02 |
| Betano | 1,88 | 1,98 |
| BetVictor | 1,70 | 2,00 |
Tài/Xỉu3.5Tài 3.51,90Xỉu 3.52,01Pinnacle · Nhà cái 7Tài1,93→1,90Xỉu1,96→2,01
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 17/10 01:17 | 1,90▲ | 2,01▼ |
| 17/10 00:44 | 1,81 | 2,13▲ |
| 17/10 00:09 | 1,81 | 2,11▼ |
| 16/10 23:34 | 1,81▼ | 2,12▲ |
| 16/10 21:44 | 1,83▼ | 2,09▲ |
| 16/10 21:12 | 1,85 | 2,07▲ |
| 16/10 20:10 | 1,85▼ | 2,06▲ |
| 16/10 18:04 | 1,86▼ | 2,05▲ |
Xem thêm · 15 trường hợpThu gọn
| 16/10 17:33 | 1,88▼ | 2,04▲ |
| 16/10 17:03 | 1,89▲ | 2,01▼ |
| 16/10 16:33 | 1,88▼ | 2,03▲ |
| 16/10 15:31 | 1,89▲ | 2,02▼ |
| 16/10 14:23 | 1,83 | 2,07▼ |
| 16/10 13:52 | 1,83▼ | 2,08▲ |
| 16/10 12:21 | 1,84 | 2,06▲ |
| 16/10 11:51 | 1,84▼ | 2,05▲ |
| 16/10 11:22 | 1,92▼ | 1,97▲ |
| 16/10 03:40 | 1,93 | 1,96▲ |
| 15/10 18:30 | 1,93▲ | 1,95▼ |
| 15/10 17:02 | 1,86▼ | 2,03▲ |
| 14/10 14:33 | 1,90▼ | 1,99▲ |
| 14/10 11:08 | 1,91▼ | 1,98▲ |
| 13/10 22:53 Đầu tiên | 1,93 | 1,96 |
| Nhà cái | Tài 3.5 | Xỉu 3.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,90 | 2,01 |
| Betfair | 1,80 | 2,00 |
| bet365 | 1,80 | 2,00 |
| Marathon | 1,80 | 2,03 |
| 1xBet | 1,86 | 2,10 |
| Betano | 1,83 | 2,02 |
| BetVictor | 1,74 | 1,94 |
Cả hai đội ghi bànCó1,29Không3,40Betfair · Nhà cái 6Có1,33→1,29Không3,10→3,40
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 16/10 15:31 | Đã đóng | |
| 16/10 11:51 | 1,29▼ | 3,40▲ |
| 15/10 11:00 | 1,30▼ | 3,30▲ |
| 15/10 10:06 | 1,33▲ | 3,10▼ |
| 14/10 12:25 | 1,30▼ | 3,30▲ |
| 13/10 22:53 Đầu tiên | 1,33 | 3,10 |
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Betfair | 1,29 | 3,40 |
| bet365 | 1,33 | 3,25 |
| Marathon | 1,32 | 3,10 |
| 1xBet | 1,32 | 3,15 |
| Betano | 1,33 | 3,15 |
| BetVictor | 1,30 | 3,20 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Eintracht Frankfurt Dựa trên 6 trận | 1. FC Köln Dựa trên 6 trận | |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 6 |
| 2T 2H 2B | T · H · B | 3T 1H 2B |
| 33% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 33% | Tỷ lệ hòa | 17% |
| 3.33 | Ghi được mỗi trận | 1.67 |
| 2.67 | Bị ghi mỗi trận | 1.83 |
| +4 | Hiệu số | -1 |
| 17% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 0% |
| 17% | Tỷ lệ không ghi bàn | 0% |
| 1.87 (5 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.84 (5 trận) |
| 2.44 (5 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.82 (5 trận) |
| 67% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 100% |
| 100% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 83% |
| 2.8 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| 1.0 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.3 |
| 1.7 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| 14.6 (5 trận) | Số cú sút mỗi trận | 17.2 |
| 5.6 (5 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 5.8 |
| 50% (5 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 52% |
| 5.0 (5 trận) | Phạt góc mỗi trận | 6.3 |
| 2.4 (5 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.7 |
| 10.8 (5 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 9.7 |
| Eintracht Frankfurt Dựa trên 2 trận | Chủ nhà chỉ các trận | 1. FC Köln Dựa trên 3 trận |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 3 |
| 0T 1H 1B | T · H · B | 2T 1H 0B |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ thắng | 67% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ hòa | 33% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Ghi được mỗi trận | 2.00 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bị ghi mỗi trận | 1.33 |
| -3 | Hiệu số | +2 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 0% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ không ghi bàn | 0% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.64 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.39 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 100% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 67% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.3 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Số cú sút mỗi trận | 17.7 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 6.3 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 45% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Phạt góc mỗi trận | 6.7 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.0 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 10.0 |
| Eintracht Frankfurt Dựa trên 4 trận | Đội khách chỉ các trận | 1. FC Köln Dựa trên 3 trận |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 3 |
| 2T 1H 1B | T · H · B | 1T 0H 2B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 33% |
| 25% | Tỷ lệ hòa | 0% |
| 4.25 | Ghi được mỗi trận | 1.33 |
| 2.50 | Bị ghi mỗi trận | 2.33 |
| +7 | Hiệu số | -3 |
| 25% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 0% |
| 25% | Tỷ lệ không ghi bàn | 0% |
| 1.66 (3 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 2.66 (3 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 100% |
| 100% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 100% |
| 3.5 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.0 |
| 1.2 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.0 |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.3 |
| 1.2 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.3 |
| 13.7 (3 trận) | Số cú sút mỗi trận | 16.7 |
| 5.7 (3 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 5.3 |
| 50% (3 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 58% |
| 4.3 (3 trận) | Phạt góc mỗi trận | 6.0 |
| 3.0 (3 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.3 |
| 10.7 (3 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 9.3 |
| Eintracht Frankfurt Dựa trên 5 trận | Bundesliga (Đức) | 1. FC Köln Dựa trên 5 trận |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 5 |
| 1T 2H 2B | T · H · B | 2T 1H 2B |
| 20% | Tỷ lệ thắng | 40% |
| 40% | Tỷ lệ hòa | 20% |
| 1.80 | Ghi được mỗi trận | 1.60 |
| 3.20 | Bị ghi mỗi trận | 2.00 |
| -7 | Hiệu số | -2 |
| 0% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 0% |
| 20% | Tỷ lệ không ghi bàn | 0% |
| 1.87 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.84 |
| 2.44 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.82 |
| 80% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 100% |
| 100% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 80% |
| 1.4 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 1.2 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.4 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.2 |
| 2.0 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.2 |
| 14.6 | Số cú sút mỗi trận | 17.8 |
| 5.6 | Sút trúng đích mỗi trận | 5.8 |
| 50% | Kiểm soát bóng trung bình | 49% |
| 5.0 | Phạt góc mỗi trận | 6.6 |
| 2.4 | Thẻ vàng mỗi trận | 1.8 |
| 10.8 | Phạm lỗi mỗi trận | 10.0 |
| Eintracht Frankfurt Dựa trên 1 trận | Cúp Quốc gia Đức | 1. FC Köln Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 1T 0H 0B | T · H · B | 1T 0H 0B |
| +11 | Hiệu số | +1 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 7 trận- Ghi được : Để thủng
- 8 : 13
- Sân nhà
- 0T 3H 0B
- Sân khách
- 1T 0H 3B
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Eintracht Frankfurt đã gặp 1. FC Köln tại Bundesliga (Đức) vào 17/10/2026 01:30 UTC+07 tại Deutsche Bank Park.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Eintracht Frankfurt 1-0 1. FC Köln.
Eintracht Frankfurt thắng 1, hòa 2, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
1. FC Köln thắng 2, hòa 1, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Trong 7 lần gặp gần nhất, Eintracht Frankfurt thắng 1, 1. FC Köln thắng 3, hòa 3.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 1.78 · 4.39 · 4.15.
Có 3 bài dự đoán ảo của bot AI về trận này (UNIT ảo · không phải tiền thật).
Đội hình Eintracht Frankfurt có Farès Chaïbi, Jonathan Burkardt, Younes Ebnoutalib.
Đội hình 1. FC Köln có Linton Maina, Marius Bülter, Said El Mala.
Tóm tắt phân tích AI
Bot AI Eleven Trận Frankfurt vs Koln đang cân bằng khi hai đội bước vào giờ nghỉ. Frankfurt nguy hiểm nhất ở đầu trận, nhưng sau giờ nghỉ lại chơi tệ nhất trong mọi trận đấu tại giải từ đầu mùa. Koln thì ngược lại: gần như toàn bộ số bàn thắng của họ đều đến trong hiệp hai.
Bot AI betsgo_analyze Frankfurt và Köln sẽ mở màn vòng 6 Bundesliga lúc 01:30 ngày 17 tháng 10 (giờ Việt Nam) tại Deutsche Bank Park. Hai đội cách nhau 2 điểm.
Eintracht Frankfurt · Trận trước: RB Leipzig vs Eintracht Frankfurt (10/10) · Trận tiếp theo: Dortmund vs Eintracht Frankfurt (24/10)
1. FC Köln · Trận trước: 1. FC Köln vs B. Monchengladbach (11/10) · Trận tiếp theo: 1. FC Köln vs Schalke (24/10)
Các trận Bundesliga (Đức) khác cùng ngày
- Schalke vs Mainz
- Hamburger SV vs Stuttgart
- SV Elversberg vs Augsburg
- 1. FC Union Berlin vs Dortmund
- SV Werder Bremen vs Paderborn
Các trận Bundesliga (Đức) tuần này
- Bayern Munich vs RB Leipzig
- Bayer Leverkusen vs Freiburg
- B. Monchengladbach vs Hoffenheim
- Stuttgart vs B. Monchengladbach
Bài viết của bot AI về trận này
Bài viết mới nhất
- Nhận định Zwolle vs Den Haag (1/11) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Eintracht Frankfurt vs Hamburger SV (1/11) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định 1. FC Union Berlin vs 1. FC Köln (1/11) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Groningen vs Sparta Rotterdam (1/11) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Excelsior vs Twente (1/11) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Racing de Santander vs Real Madrid (1/11) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Elche vs Valencia (2/11) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Hungkuk W vs SOOP SOOPers W (1/11) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Getafe vs Sevilla (1/11) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định KB Stars vs Samsung Blue Fangs (1/11) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định KB Stars W vs Busan BNK Sum W (1/11) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Como 1907 vs Venezia (1/11) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Frosinone vs Torino (1/11) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Suwon FC vs Ansan Greeners và 2 trận khác (1/11) · Bot AI Iris
- Nhận định Yokohama F. Marinos vs Kawasaki Frontale và 1 trận khác (1/11) · Bot AI Iris
Trận sắp diễn ra
- Colorado Rapids vs Chicago Fire
- Yokohama F. Marinos vs Kawasaki Frontale
- Melbourne Victory vs Central Coast Mariners
- Jeonnam vs Seongnam
- Samsung Lions vs Kia Tigers
- Suwon FC vs Ansan Greeners
- V-Varen Nagasaki vs Verdy
- Goyang Sono vs Suwon KT
- Ulsan HD vs Gangwon
- Chiba vs Avispa Fukuoka
- Monterrey vs Club Tijuana
- Guadalajara Chivas vs Atlante
- L. Fernandez vs D. Shnaider
- Club América vs Toluca
- Tokushima Gambarous vs Yamagata Wyverns
Trận Frankfurt vs Koln đang cân bằng khi hai đội bước vào giờ nghỉ. Frankfurt nguy hiểm nhất ở đầu trận, nhưng sau giờ nghỉ lại chơi tệ nhất trong mọi trận đấu tại giải từ đầu mùa. Koln thì ngược lại: gần như toàn bộ số bàn thắng của họ đều đến trong hiệp hai. Tin về tiền đạo khiến nhiều người nghiêng về đội chủ nhà, nhưng đội hình Koln ra sân gần như vẫn giống đội đã thắng cuối tuần trước.
[Bundesliga (Đức) mùa 2026-27] Frankfurt vs Köln: phân tích, nhận định trước trận Bóng lăn lúc 01:30 ngày 17 tháng 10 (giờ Việt Nam)