Brommapojkarna vs Djurgarden
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 1 | G | Leo Cavallius |
| 22 | D | Rasmus Bergvall |
| 4 | D | Oskar Cotton |
| 23 | D | Jordan Simpson |
| 3 | D | Andreas Troelsen |
| 6 | D | Oliver Zandén |
| 9 | M | Mads Hansen |
| 21 | M | Simon Strand |
| 20 | M | Wilmer Odefalk |
| 17 | M | Anton Kurochkin |
| 10 | F | Oliver Berg |
| 7 | M | Obilor Denzel Okeke |
| 27 | D | Kaare Barslund |
| 30 | M | Lukas Björklund |
| 16 | F | Luka Petrovic |
| 25 | G | Davor Blažević |
| 2 | D | Pavle Vagić |
| 24 | M | Mohamed Wael Derbali |
| 32 | M | Atle Wahlund |
| 35 | F | Carl Aurell |
| 35 | G | Jacob Rinne |
| 18 | D | Adam Ståhl |
| 21 | D | Mikael Marqués |
| 4 | D | Jacob Une |
| 2 | D | Piotr Johansson |
| 13 | M | Daniel Stensson |
| 20 | M | Matias Siltanen |
| 28 | M | Alexander Andersson |
| 7 | M | Christos Almyras |
| 16 | M | Bo Åsulv Hegland |
| 9 | F | Kristian Stromland Lien |
| 11 | F | Oskar Fallenius |
| 8 | M | Patric Åslund |
| 6 | M | Peter Langhoff |
| 14 | F | Charlie Rosenqvist |
| 30 | G | Lukas Jonsson |
| 24 | M | Max Larsson |
| 10 | M | Abdul Abdulmalik |
| 29 | M | Alexander Johansson |
| 27 | F | Sander Finjord Ringberg |
| Jordan SimpsonChấn thương |
| K. SeverChấn thương |
| M. TenhoTreo giò vì tích lũy thẻ vàng |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng(Tạm thời)- Tỷ số chung cuộc
- 0 : 2
- Kết quả
- Đội khách thắng Cuối cùng(Tạm thời)
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| Brommapojkarna | 0 | 0 | 0 |
| Djurgarden | 1 | 1 | 2 |
- 9'Bàn thắngChristos AlmyrasKiến tạo: Adam Ståhl
- 35'Thẻ vàngSimon Strand
- 37'Thẻ vàngRasmus Bergvall
- 57'Thay ngườiOskar FalleniusRa sân: Alexander Andersson
- 57'Thay ngườiPatric ÅslundRa sân: Christos Almyras
- 70'Thay ngườiObilor Denzel OkekeRa sân: Anton Kurochkin
- 75'Bàn thắngKristian Stromland LienKiến tạo: Matias Siltanen
- 76'Thay ngườiKaare BarslundRa sân: Wilmer Odefalk
- 76'Thay ngườiCharlie RosenqvistRa sân: Kristian Stromland Lien
- 76'Thay ngườiPeter LanghoffRa sân: Bo Åsulv Hegland
- 81'Thay ngườiLuka PetrovicRa sân: Oliver Berg
- 81'Thay ngườiLukas BjörklundRa sân: Oskar Cotton
- 83'Thẻ vàngJordan Simpson
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 23:56Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà6,05Hòa4,71Đội khách1,50Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà5,72→6,05Hòa4,60→4,71Đội khách1,49→1,50
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 16/10 23:56 | 6,05▲ | 4,71▼ | 1,50▲ |
| 16/10 23:21 | 5,94▲ | 4,89▼ | 1,48▼ |
| 16/10 22:00 | 5,82▲ | 4,91▲ | 1,49▼ |
| 16/10 21:28 | 5,68▲ | 4,82▲ | 1,51▼ |
| 16/10 20:56 | 5,55▲ | 4,75▲ | 1,53 |
| 16/10 20:25 | 5,53▼ | 4,71▼ | 1,53▲ |
| 16/10 19:54 | 5,78▲ | 4,79▲ | 1,51 |
| 16/10 19:20 | 5,77▼ | 4,77▲ | 1,51 |
Xem thêm · 14 trường hợpThu gọn
| 16/10 18:49 | 5,82▲ | 4,74▲ | 1,51▼ |
| 16/10 18:18 | 5,59▲ | 4,66▲ | 1,53▼ |
| 16/10 17:47 | 5,50▼ | 4,61▼ | 1,55▲ |
| 16/10 17:17 | 5,66▼ | 4,67▼ | 1,53▲ |
| 16/10 16:47 | 6,02▲ | 4,82▲ | 1,49▼ |
| 16/10 16:16 | 5,96▼ | 4,77▼ | 1,50▲ |
| 16/10 15:15 | 6,03▼ | 4,81▼ | 1,49▲ |
| 16/10 14:08 | 6,08▼ | 4,82▼ | 1,48▲ |
| 16/10 13:37 | 6,29▲ | 4,91▲ | 1,46▼ |
| 16/10 11:36 | 5,80▲ | 4,60▲ | 1,51▼ |
| 16/10 10:37 | 5,70▼ | 4,56▼ | 1,52▲ |
| 16/10 00:47 | 5,81▲ | 4,64▲ | 1,51▲ |
| 15/10 14:16 | 5,71▼ | 4,57▼ | 1,49 |
| 13/10 22:53 Đầu tiên | 5,72 | 4,60 | 1,49 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 6,05 | 4,71 | 1,50 |
| Betfair | 6,00 | 4,75 | 1,40 |
| bet365 | 5,75 | 4,50 | 1,50 |
| Marathon | 5,85 | 4,65 | 1,45 |
| 1xBet | 5,87 | 4,65 | 1,46 |
| Betano | 5,60 | 4,45 | 1,50 |
| BetVictor | 5,75 | 4,40 | 1,44 |
Kèo chấp châu Á1Chủ nhà +12,11Đội khách -11,78Pinnacle · Nhà cái 6Chủ nhà2,04→2,11Đội khách1,79→1,78
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 16/10 23:56 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | |
| 16/10 23:56 | 2,11▼ | 1,78▲ |
| 16/10 23:21 | Tạm dừng | |
| 16/10 22:00 | Thay đổi mốc · 1.5 → 1 | |
| 16/10 22:00 | 2,14▲ | 1,75▼ |
| 16/10 21:28 | Tạm dừng | |
| 16/10 20:56 | 2,06▲ | 1,83▼ |
| 16/10 20:25 | 2,04▼ | 1,84▲ |
Xem thêm · 15 trường hợpThu gọn
| 16/10 19:54 | 2,09▲ | 1,79▼ |
| 16/10 18:49 | Tạm dừng | |
| 16/10 18:18 | 2,02▲ | 1,85▼ |
| 16/10 17:47 | 2,00▼ | 1,88▲ |
| 16/10 17:17 | 2,04▼ | 1,84▲ |
| 16/10 16:47 | 2,11▼ | 1,77▲ |
| 16/10 16:16 | Tạm dừng | |
| 16/10 15:46 | 2,12▲ | 1,76▼ |
| 16/10 13:37 | Tạm dừng | |
| 16/10 11:36 | 2,04▲ | 1,83▼ |
| 16/10 10:37 | 2,01▼ | 1,85▲ |
| 16/10 00:47 | 2,05▲ | 1,81 |
| 15/10 14:16 | 2,04▼ | 1,81▲ |
| 15/10 12:25 | 2,05▲ | 1,80▲ |
| 13/10 22:53 Đầu tiên | 2,04 | 1,79 |
| Nhà cái | Chủ nhà +1 | Đội khách -1 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,11 | 1,78 |
| bet365 | 2,05 | 1,75 |
| Marathon | 2,02 | 1,73 |
| 1xBet | 2,02 | 1,73 |
| Betano | 2,05 | 1,75 |
| BetVictor | 2,00 | 1,69 |
Tài/Xỉu3Tài 31,83Xỉu 32,03Pinnacle · Nhà cái 5Tài1,85→1,83Xỉu1,94→2,03
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 16/10 23:56 | 1,83▲ | 2,03▼ |
| 16/10 23:21 | Thay đổi mốc · 3.5 → 3 | |
| 16/10 23:21 | 1,76▲ | 2,10▼ |
| 16/10 22:00 | 1,71 | 2,19▲ |
| 16/10 21:28 | 1,71▼ | 2,18▲ |
| 16/10 20:56 | 1,72▼ | 2,16▲ |
| 16/10 20:25 | 1,75 | 2,12▼ |
| 16/10 19:54 | 1,75▼ | 2,13▲ |
Xem thêm · 15 trường hợpThu gọn
| 16/10 19:20 | 1,76▼ | 2,11▲ |
| 16/10 18:49 | 1,79▼ | 2,06▲ |
| 16/10 18:18 | 1,82▼ | 2,05▲ |
| 16/10 17:47 | 1,83▲ | 2,04▼ |
| 16/10 17:17 | 1,81▲ | 2,05▼ |
| 16/10 16:47 | 1,79 | 2,07▲ |
| 16/10 16:16 | 1,79 | 2,06▼ |
| 16/10 14:08 | 1,79▲ | 2,07▼ |
| 16/10 13:37 | 1,78▼ | 2,09▲ |
| 16/10 11:36 | 1,88▼ | 1,95▲ |
| 16/10 10:37 | 1,89▲ | 1,94▼ |
| 16/10 00:47 | 1,88 | 1,95▲ |
| 15/10 14:16 | 1,88▲ | 1,94▼ |
| 15/10 12:25 | 1,86▲ | 1,95▲ |
| 13/10 22:53 Đầu tiên | 1,85 | 1,94 |
| Nhà cái | Tài 3 | Xỉu 3 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,83 | 2,03 |
| Marathon | 1,75 | 1,89 |
| 1xBet | 1,75 | 1,89 |
| Betano | 1,82 | 1,95 |
| BetVictor | 1,77 | 1,91 |
Cả hai đội ghi bànCó1,65Không2,20Betfair · Nhà cái 6Có1,65Không thay đổiKhông2,20Không thay đổi
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 16/10 15:15 | Đã đóng | |
| 15/10 00:19 Đầu tiên | 1,65 | 2,20 |
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Betfair | 1,65 | 2,20 |
| bet365 | 1,57 | 2,25 |
| Marathon | 1,61 | 2,15 |
| 1xBet | 1,61 | 2,18 |
| Betano | 1,62 | 2,15 |
| BetVictor | 1,60 | 2,15 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026
16 đội| Brommapojkarna | Tất cả | Djurgarden |
|---|---|---|
| 24 | Trận | 23 |
| 8 | Thắng | 15 |
| 6 | Hòa | 1 |
| 10 | Thua | 7 |
| 36 | Bàn thắng | 50 |
| 43 | Bàn thua | 21 |
| Brommapojkarna | Chủ nhà | Djurgarden |
|---|---|---|
| 12 | Trận | 12 |
| 4 | Thắng | 6 |
| 3 | Hòa | 1 |
| 5 | Thua | 5 |
| 15 | Bàn thắng | 30 |
| 15 | Bàn thua | 14 |
| Brommapojkarna | Đội khách | Djurgarden |
|---|---|---|
| 12 | Trận | 11 |
| 4 | Thắng | 9 |
| 3 | Hòa | 0 |
| 5 | Thua | 2 |
| 21 | Bàn thắng | 20 |
| 28 | Bàn thua | 7 |
Chỉ số nâng cao · 2026
| 2 | Trận giữ sạch lưới | 12 |
| 5 | Trận không ghi bàn | 2 |
| 1.50 | Bàn thắng mỗi trận | 2.17 |
| 1.79 | Bàn thua mỗi trận | 0.91 |
| 2 | Chuỗi thắng dài nhất | 5 |
| 2 | Chuỗi thua dài nhất | 2 |
| 2 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Brommapojkarna | Tất cả | Djurgarden |
|---|---|---|
| 24 | Trận | 23 |
| 8 | Thắng | 15 |
| 6 | Hòa | 1 |
| 10 | Thua | 7 |
| 36 | Bàn thắng | 50 |
| 43 | Bàn thua | 21 |
| Brommapojkarna | Chủ nhà | Djurgarden |
|---|---|---|
| 12 | Trận | 12 |
| 4 | Thắng | 6 |
| 3 | Hòa | 1 |
| 5 | Thua | 5 |
| 15 | Bàn thắng | 30 |
| 15 | Bàn thua | 14 |
| Brommapojkarna | Đội khách | Djurgarden |
|---|---|---|
| 12 | Trận | 11 |
| 4 | Thắng | 9 |
| 3 | Hòa | 0 |
| 5 | Thua | 2 |
| 21 | Bàn thắng | 20 |
| 28 | Bàn thua | 7 |
Chỉ số nâng cao · 2026
| 2 | Trận giữ sạch lưới | 12 |
| 5 | Trận không ghi bàn | 2 |
| 1.50 | Bàn thắng mỗi trận | 2.17 |
| 1.79 | Bàn thua mỗi trận | 0.91 |
| 2 | Chuỗi thắng dài nhất | 5 |
| 2 | Chuỗi thua dài nhất | 2 |
| 2 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sirius | 23 | 17 | 3 | 3 | +25 | 54 | TTTTB |
| 2 | Djurgarden | 24 | 15 | 2 | 7 | +29 | 47 | TTBTT |
| 3 | Hammarby | 23 | 13 | 4 | 6 | +28 | 43 | BTTHB |
| 4 | IF Elfsborg | 23 | 11 | 7 | 5 | +13 | 40 | TTTBT |
| 5 | BK Häcken | 23 | 10 | 9 | 4 | +12 | 39 | TTHHB |
| 6 | Malmö FF | 23 | 11 | 3 | 9 | +5 | 36 | TBTHT |
| 7 | Västerås SK | 23 | 10 | 5 | 8 | -2 | 35 | BTTBT |
| 8 | Goteborg | 23 | 10 | 5 | 8 | -9 | 35 | TTTTT |
| 9 | AIK | 23 | 9 | 6 | 8 | -4 | 33 | BBHBH |
| 10 | GAIS | 23 | 8 | 6 | 9 | +7 | 30 | BTBHT |
| 11 | Brommapojkarna | 24 | 8 | 6 | 10 | -7 | 30 | BTBBT |
| 12 | Mjallby | 23 | 5 | 8 | 10 | -11 | 23 | HBHHB |
| 13 | Degerfors IF | 23 | 5 | 5 | 13 | -15 | 20 | HBBTB |
| 14 | Kalmar | 23 | 5 | 4 | 14 | -16 | 19 | BBBBB |
| 15 | Orgryte | 23 | 3 | 6 | 14 | -27 | 15 | BBBHB |
| 16 | Halmstad | 23 | 3 | 5 | 15 | -28 | 14 | BTBBT |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | AIK | 11 | 4 | 1 | 6 | -8 | 0 | |
| — | Brommapojkarna | 12 | 4 | 3 | 5 | +0 | 0 | |
| — | Degerfors IF | 11 | 3 | 2 | 6 | -4 | 0 | |
| — | Djurgarden | 12 | 6 | 1 | 5 | +16 | 0 | |
| — | IF Elfsborg | 12 | 7 | 3 | 2 | +12 | 0 | |
| — | GAIS | 12 | 5 | 4 | 3 | +11 | 0 | |
| — | Goteborg | 12 | 6 | 3 | 3 | +3 | 0 | |
| — | BK Häcken | 12 | 5 | 5 | 2 | +3 | 0 | |
| — | Halmstad | 11 | 3 | 2 | 6 | -9 | 0 | |
| — | Hammarby | 12 | 9 | 1 | 2 | +27 | 0 | |
| — | Kalmar | 11 | 5 | 2 | 4 | -3 | 0 | |
| — | Malmö FF | 12 | 5 | 1 | 6 | +5 | 0 | |
| — | Mjallby | 12 | 3 | 2 | 7 | -7 | 0 | |
| — | Orgryte | 11 | 1 | 6 | 4 | -3 | 0 | |
| — | Sirius | 11 | 7 | 2 | 2 | +10 | 0 | |
| — | Västerås SK | 11 | 4 | 4 | 3 | +4 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | AIK | 12 | 5 | 5 | 2 | +4 | 0 | |
| — | Brommapojkarna | 12 | 4 | 3 | 5 | -7 | 0 | |
| — | Degerfors IF | 12 | 2 | 3 | 7 | -11 | 0 | |
| — | Djurgarden | 12 | 9 | 1 | 2 | +13 | 0 | |
| — | IF Elfsborg | 11 | 4 | 4 | 3 | +1 | 0 | |
| — | GAIS | 11 | 3 | 2 | 6 | -4 | 0 | |
| — | Goteborg | 11 | 4 | 2 | 5 | -12 | 0 | |
| — | BK Häcken | 11 | 5 | 4 | 2 | +9 | 0 | |
| — | Halmstad | 12 | 0 | 3 | 9 | -19 | 0 | |
| — | Hammarby | 11 | 4 | 3 | 4 | +1 | 0 | |
| — | Kalmar | 12 | 0 | 2 | 10 | -13 | 0 | |
| — | Malmö FF | 11 | 6 | 2 | 3 | +0 | 0 | |
| — | Mjallby | 11 | 2 | 6 | 3 | -4 | 0 | |
| — | Orgryte | 12 | 2 | 0 | 10 | -24 | 0 | |
| — | Sirius | 12 | 10 | 1 | 1 | +15 | 0 | |
| — | Västerås SK | 12 | 6 | 1 | 5 | -6 | 0 |
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Brommapojkarna Dựa trên 20 trận | Djurgarden Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 7T 4H 9B | T · H · B | 14T 1H 5B |
| 35% | Tỷ lệ thắng | 70% |
| 20% | Tỷ lệ hòa | 5% |
| 1.55 | Ghi được mỗi trận | 2.50 |
| 1.75 | Bị ghi mỗi trận | 0.80 |
| -4 | Hiệu số | +34 |
| 10% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 60% |
| 15% | Tỷ lệ không ghi bàn | 10% |
| 1.39 (14 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 2.01 (9 trận) |
| 2.00 (14 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.10 (9 trận) |
| 75% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 35% |
| 70% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 60% |
| 0.5 (19 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.2 (18 trận) |
| 0.6 (19 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 (18 trận) |
| 1.1 (19 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.1 (18 trận) |
| 1.2 (19 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.3 (18 trận) |
| 11.5 (19 trận) | Số cú sút mỗi trận | 14.3 (18 trận) |
| 3.8 (19 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 6.2 (18 trận) |
| 47% (19 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 54% (18 trận) |
| 4.8 (19 trận) | Phạt góc mỗi trận | 6.0 (18 trận) |
| 1.3 (19 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.3 (18 trận) |
| 9.8 (19 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 11.3 (18 trận) |
| Brommapojkarna Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Djurgarden Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 9 |
| 4T 2H 4B | T · H · B | 5T 0H 4B |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 56% |
| 20% | Tỷ lệ hòa | 0% |
| 1.30 | Ghi được mỗi trận | 2.89 |
| 1.10 | Bị ghi mỗi trận | 1.11 |
| +2 | Hiệu số | +16 |
| 20% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 56% |
| 10% | Tỷ lệ không ghi bàn | 0% |
| 1.44 (9 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 2.35 (5 trận) |
| 1.91 (9 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.04 (5 trận) |
| 70% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 44% |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 89% |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.6 |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.3 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.3 |
| 11.7 | Số cú sút mỗi trận | 15.7 |
| 3.1 | Sút trúng đích mỗi trận | 6.4 |
| 48% | Kiểm soát bóng trung bình | 59% |
| 4.8 | Phạt góc mỗi trận | 5.2 |
| 0.9 | Thẻ vàng mỗi trận | 0.6 |
| 9.1 | Phạm lỗi mỗi trận | 9.9 |
| Brommapojkarna Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | Djurgarden Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 11 |
| 3T 2H 5B | T · H · B | 9T 1H 1B |
| 30% | Tỷ lệ thắng | 82% |
| 20% | Tỷ lệ hòa | 9% |
| 1.80 | Ghi được mỗi trận | 2.18 |
| 2.40 | Bị ghi mỗi trận | 0.55 |
| -6 | Hiệu số | +18 |
| 0% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 64% |
| 20% | Tỷ lệ không ghi bàn | 18% |
| 1.29 (5 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.59 (4 trận) |
| 2.16 (5 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.18 (4 trận) |
| 80% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 27% |
| 90% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 36% |
| 0.6 (9 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.9 (9 trận) |
| 0.8 (9 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.3 (9 trận) |
| 1.3 (9 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.9 (9 trận) |
| 1.7 (9 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.2 (9 trận) |
| 11.2 (9 trận) | Số cú sút mỗi trận | 13.0 (9 trận) |
| 4.6 (9 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 6.0 (9 trận) |
| 45% (9 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 48% (9 trận) |
| 4.8 (9 trận) | Phạt góc mỗi trận | 6.8 (9 trận) |
| 1.7 (9 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.1 (9 trận) |
| 10.6 (9 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 12.7 (9 trận) |
| Brommapojkarna Dựa trên 19 trận | Allsvenskan | Djurgarden Dựa trên 18 trận |
|---|---|---|
| 19 | Trận | 18 |
| 7T 4H 8B | T · H · B | 12T 1H 5B |
| 37% | Tỷ lệ thắng | 67% |
| 21% | Tỷ lệ hòa | 6% |
| 1.58 | Ghi được mỗi trận | 2.33 |
| 1.74 | Bị ghi mỗi trận | 0.83 |
| -3 | Hiệu số | +27 |
| 11% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 61% |
| 16% | Tỷ lệ không ghi bàn | 11% |
| 1.39 (14 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 2.01 (9 trận) |
| 2.00 (14 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.10 (9 trận) |
| 74% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 33% |
| 68% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 61% |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.2 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 1.1 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.1 |
| 1.2 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.3 |
| 11.5 | Số cú sút mỗi trận | 14.3 |
| 3.8 | Sút trúng đích mỗi trận | 6.2 |
| 47% | Kiểm soát bóng trung bình | 54% |
| 4.8 | Phạt góc mỗi trận | 6.0 |
| 1.3 | Thẻ vàng mỗi trận | 1.3 |
| 9.8 | Phạm lỗi mỗi trận | 11.3 |
| Brommapojkarna Dựa trên 1 trận | Cúp Thụy Điển | Djurgarden Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 0T 0H 1B | T · H · B | 1T 0H 0B |
| -1 | Hiệu số | +6 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Brommapojkarna | Giao hữu câu lạc bộ | Djurgarden Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | T · H · B | 1T 0H 0B |
| — | Hiệu số | +1 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 10 trận- Ghi được : Để thủng
- 6 : 22
- Sân nhà
- 0T 0H 4B
- Sân khách
- 1T 0H 5B
Danh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Các trận tiếp theo
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Brommapojkarna đã gặp Djurgarden tại Allsvenskan vào 17/10/2026 00:00 UTC+07 tại Grimsta IP.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Brommapojkarna 0-2 Djurgarden.
Brommapojkarna đứng thứ 11 trên bảng xếp hạng, Djurgarden đứng thứ 2.
Brommapojkarna thắng 2, hòa 0, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Djurgarden thắng 4, hòa 0, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Trong 10 lần gặp gần nhất, Brommapojkarna thắng 1, Djurgarden thắng 9, hòa 0.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 6.05 · 4.71 · 1.50.
Đội hình Brommapojkarna có Wilmer Odefalk, Anton Kurochkin, Oliver Berg.
Đội hình Djurgarden có Christos Almyras, Bo Åsulv Hegland, Kristian Stromland Lien.
Brommapojkarna · Trận trước: AIK vs Brommapojkarna (10/10) · Trận tiếp theo: Kalmar vs Brommapojkarna (24/10)
Djurgarden · Trận trước: Hammarby vs Djurgarden (11/10) · Trận tiếp theo: Djurgarden vs Orgryte (24/10)
Các trận Allsvenskan tuần này
- AIK vs Goteborg
- Västerås SK vs Mjallby
- Sirius vs IF Elfsborg
- Malmö FF vs BK Häcken
- Orgryte vs GAIS
- Halmstad vs Hammarby
- Degerfors IF vs Kalmar
- Västerås SK vs Halmstad
- IF Elfsborg vs Malmö FF
Bài viết mới nhất
- Nhận định Strasbourg vs PSG (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Newcastle vs Aston Villa (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Bologna vs Inter (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Den Haag vs PSV (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Real Betis vs Barcelona (Tây Ban Nha) (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định New England Revolution vs Chicago Fire (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Venezia vs Napoli (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Bayern Munich vs RB Leipzig (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Atlanta Utd vs Inter Miami (MLS) (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Fulham vs Hull (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Brentford vs Liverpool (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định SV Elversberg vs Augsburg (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Schalke vs Mainz (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Villarreal vs Elche (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Manchester City vs Ipswich (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
Trận sắp diễn ra
- Auckland FC vs Melbourne City (Australia)
- PFU Blue Cats W vs Toray Arrows W
- Chiba vs Yokohama F. Marinos
- Verdy vs F.C. Tokyo
- Cerezo Osaka vs Kawasaki Frontale
- South East Melbourne vs Cairns Taipans
- Shimizu S-Pulse vs Gamba Osaka
- Chiba vs Shimane
- Ageo W vs Denso Airybees Nữ
- Hungkuk W vs GS Caltex W
- Anyang JungKwanJang vs Suwon KT
- Daegu vs Cheongju
- Hanshin Tigers vs Yokohama DeNA BayStars
- Hokkaido Consadole Sapporo vs Blaublitz
- Kia Tigers vs LG Twins
Chưa có bài viết nào.