Ngôn ngữ

Brommapojkarna vs Djurgarden

Chi tiết trận đấu
Grimsta IP
BrommapojkarnaChủ nhà
0 : 2Tỷ số chung cuộc · Tạm thời
DjurgardenĐội khách
Trận đấu kết thúc · Đội khách thắng
1X2 Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 16/10 23:56
Kết quả Tạm thời · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 5-4-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
1GLeo Cavallius
22DRasmus Bergvall
4DOskar Cotton
23DJordan Simpson
3DAndreas Troelsen
6DOliver Zandén
9MMads Hansen
21MSimon Strand
20MWilmer Odefalk
17MAnton Kurochkin
10FOliver Berg
Dự bị 9
7MObilor Denzel Okeke
27DKaare Barslund
30MLukas Björklund
16FLuka Petrovic
25GDavor Blažević
2DPavle Vagić
24MMohamed Wael Derbali
32MAtle Wahlund
35FCarl Aurell
Huấn luyện viên Ulf Kristiansson
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-2-3-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
35GJacob Rinne
18DAdam Ståhl
21DMikael Marqués
4DJacob Une
2DPiotr Johansson
13MDaniel Stensson
20MMatias Siltanen
28MAlexander Andersson
7MChristos Almyras
16MBo Åsulv Hegland
9FKristian Stromland Lien
Dự bị 9
11FOskar Fallenius
8MPatric Åslund
6MPeter Langhoff
14FCharlie Rosenqvist
30GLukas Jonsson
24MMax Larsson
10MAbdul Abdulmalik
29MAlexander Johansson
27FSander Finjord Ringberg
Huấn luyện viên Jani Honkavaara
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
BrommapojkarnaVắng mặt 0 · Nghi vấn 2 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Jordan SimpsonChấn thương
K. SeverChấn thương
DjurgardenVắng mặt 1 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức
M. TenhoTreo giò vì tích lũy thẻ vàng
Tính đến 17/10 02:12

Kết quả trận đấu

Cuối cùng(Tạm thời)
Tỷ số chung cuộc
0 : 2
Kết quả
Đội khách thắng Cuối cùng(Tạm thời)
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
Brommapojkarna000
Djurgarden112
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 9'Bàn thắngChristos AlmyrasKiến tạo: Adam Ståhl
  2. 35'Thẻ vàngSimon Strand
  3. 37'Thẻ vàngRasmus Bergvall
  4. 57'Thay ngườiOskar FalleniusRa sân: Alexander Andersson
  5. 57'Thay ngườiPatric ÅslundRa sân: Christos Almyras
  6. 70'Thay ngườiObilor Denzel OkekeRa sân: Anton Kurochkin
  7. 75'Bàn thắngKristian Stromland LienKiến tạo: Matias Siltanen
  8. 76'Thay ngườiKaare BarslundRa sân: Wilmer Odefalk
  9. 76'Thay ngườiCharlie RosenqvistRa sân: Kristian Stromland Lien
  10. 76'Thay ngườiPeter LanghoffRa sân: Bo Åsulv Hegland
  11. 81'Thay ngườiLuka PetrovicRa sân: Oliver Berg
  12. 81'Thay ngườiLukas BjörklundRa sân: Oskar Cotton
  13. 83'Thẻ vàngJordan Simpson
Thống kê đội · Cuối trận
53Kiểm soát bóng47
11Sút5
3Sút trúng đích3
5Phạt góc2
16Phạm lỗi6
3Thẻ vàng0
571Chuyền bóng520
1Cứu thua3

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
1 · GKLeo Cavallius90000005.9
3 · DFAndreas Troelsen90000007.3
6 · DFOliver Zandén90001006.3
9 · MFMads Hansen90002007.3
21 · MFSimon Strand90001106.0
22 · DFRasmus Bergvall90000105.9
23 · DFJordan Simpson90000107.0
4 · DFOskar Cotton81001006.7
10 · FWOliver Berg81000006.3
20 · MFWilmer Odefalk76000006.5
17 · MFAnton Kurochkin70000006.5
7 · MF · Dự bịObilor Denzel Okeke20001006.5
27 · DF · Dự bịKaare Barslund14000006.9
16 · FW · Dự bịLuka Petrovic9000006.5
30 · MF · Dự bịLukas Björklund9002006.6
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
2 · DFPiotr Johansson90000007.5
4 · DFJacob Une90000007.2
13 · MFDaniel Stensson90000006.9
18 · DFAdam Ståhl90010007.0
20 · MFMatias Siltanen90010007.3
21 · DFMikael Marqués90000007.7
35 · GKJacob Rinne90000007.6
9 · FWKristian Stromland Lien76101007.5
16 · MFBo Åsulv Hegland76000006.9
7 · MFChristos Almyras57101007.9
28 · MFAlexander Andersson57000006.9
8 · MF · Dự bịPatric Åslund33000006.6
11 · FW · Dự bịOskar Fallenius33002007.5
6 · MF · Dự bịPeter Langhoff14000006.6
14 · FW · Dự bịCharlie Rosenqvist14000006.7
Tính đến 17/10 02:12

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 23:56

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà6,05Hòa4,71Đội khách1,50Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà5,726,05Hòa4,604,71Đội khách1,491,50
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
16/10 23:566,05▲4,71▼1,50▲
16/10 23:215,94▲4,89▼1,48▼
16/10 22:005,82▲4,91▲1,49▼
16/10 21:285,68▲4,82▲1,51▼
16/10 20:565,55▲4,75▲1,53
16/10 20:255,53▼4,71▼1,53▲
16/10 19:545,78▲4,79▲1,51
16/10 19:205,77▼4,77▲1,51
Xem thêm · 14 trường hợpThu gọn
16/10 18:495,82▲4,74▲1,51▼
16/10 18:185,59▲4,66▲1,53▼
16/10 17:475,50▼4,61▼1,55▲
16/10 17:175,66▼4,67▼1,53▲
16/10 16:476,02▲4,82▲1,49▼
16/10 16:165,96▼4,77▼1,50▲
16/10 15:156,03▼4,81▼1,49▲
16/10 14:086,08▼4,82▼1,48▲
16/10 13:376,29▲4,91▲1,46▼
16/10 11:365,80▲4,60▲1,51▼
16/10 10:375,70▼4,56▼1,52▲
16/10 00:475,81▲4,64▲1,51▲
15/10 14:165,71▼4,57▼1,49
13/10 22:53 Đầu tiên5,724,601,49
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle6,054,711,50
Betfair6,004,751,40
bet3655,754,501,50
Marathon5,854,651,45
1xBet5,874,651,46
Betano5,604,451,50
BetVictor5,754,401,44
Kèo chấp châu Á1Chủ nhà +12,11Đội khách -11,78Pinnacle · Nhà cái 6Chủ nhà2,042,11Đội khách1,791,78
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 1 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
16/10 23:56Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle
16/10 23:562,11▼1,78▲
16/10 23:21Tạm dừng
16/10 22:00Thay đổi mốc · 1.5 → 1
16/10 22:002,14▲1,75▼
16/10 21:28Tạm dừng
16/10 20:562,06▲1,83▼
16/10 20:252,04▼1,84▲
Xem thêm · 15 trường hợpThu gọn
16/10 19:542,09▲1,79▼
16/10 18:49Tạm dừng
16/10 18:182,02▲1,85▼
16/10 17:472,00▼1,88▲
16/10 17:172,04▼1,84▲
16/10 16:472,11▼1,77▲
16/10 16:16Tạm dừng
16/10 15:462,12▲1,76▼
16/10 13:37Tạm dừng
16/10 11:362,04▲1,83▼
16/10 10:372,01▼1,85▲
16/10 00:472,05▲1,81
15/10 14:162,04▼1,81▲
15/10 12:252,05▲1,80▲
13/10 22:53 Đầu tiên2,041,79
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà +1Đội khách -1
Pinnacle2,111,78
bet3652,051,75
Marathon2,021,73
1xBet2,021,73
Betano2,051,75
BetVictor2,001,69
Tài/Xỉu3Tài 31,83Xỉu 32,03Pinnacle · Nhà cái 5Tài1,851,83Xỉu1,942,03
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 3 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
16/10 23:561,83▲2,03▼
16/10 23:21Thay đổi mốc · 3.5 → 3
16/10 23:211,76▲2,10▼
16/10 22:001,712,19▲
16/10 21:281,71▼2,18▲
16/10 20:561,72▼2,16▲
16/10 20:251,752,12▼
16/10 19:541,75▼2,13▲
Xem thêm · 15 trường hợpThu gọn
16/10 19:201,76▼2,11▲
16/10 18:491,79▼2,06▲
16/10 18:181,82▼2,05▲
16/10 17:471,83▲2,04▼
16/10 17:171,81▲2,05▼
16/10 16:471,792,07▲
16/10 16:161,792,06▼
16/10 14:081,79▲2,07▼
16/10 13:371,78▼2,09▲
16/10 11:361,88▼1,95▲
16/10 10:371,89▲1,94▼
16/10 00:471,881,95▲
15/10 14:161,88▲1,94▼
15/10 12:251,86▲1,95▲
13/10 22:53 Đầu tiên1,851,94
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 3Xỉu 3
Pinnacle1,832,03
Marathon1,751,89
1xBet1,751,89
Betano1,821,95
BetVictor1,771,91
Cả hai đội ghi bànCó1,65Không2,20Betfair · Nhà cái 6Có1,65Không thay đổiKhông2,20Không thay đổi
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiCóKhông
16/10 15:15Đã đóng
15/10 00:19 Đầu tiên1,652,20
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
Betfair1,652,20
bet3651,572,25
Marathon1,612,15
1xBet1,612,18
Betano1,622,15
BetVictor1,602,15
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026

16 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026 Dựa trên 24 · 23 trận (không phải cả mùa giải)
BrommapojkarnaTất cảDjurgarden
24Trận23
8Thắng15
6Hòa1
10Thua7
36Bàn thắng50
43Bàn thua21
BrommapojkarnaChủ nhàDjurgarden
12Trận12
4Thắng6
3Hòa1
5Thua5
15Bàn thắng30
15Bàn thua14
BrommapojkarnaĐội kháchDjurgarden
12Trận11
4Thắng9
3Hòa0
5Thua2
21Bàn thắng20
28Bàn thua7
Chỉ số nâng cao · 2026
2Trận giữ sạch lưới12
5Trận không ghi bàn2
1.50Bàn thắng mỗi trận2.17
1.79Bàn thua mỗi trận0.91
2Chuỗi thắng dài nhất5
2Chuỗi thua dài nhất2
2Chuỗi hòa dài nhất1
BrommapojkarnaTất cảDjurgarden
24Trận23
8Thắng15
6Hòa1
10Thua7
36Bàn thắng50
43Bàn thua21
BrommapojkarnaChủ nhàDjurgarden
12Trận12
4Thắng6
3Hòa1
5Thua5
15Bàn thắng30
15Bàn thua14
BrommapojkarnaĐội kháchDjurgarden
12Trận11
4Thắng9
3Hòa0
5Thua2
21Bàn thắng20
28Bàn thua7
Chỉ số nâng cao · 2026
2Trận giữ sạch lưới12
5Trận không ghi bàn2
1.50Bàn thắng mỗi trận2.17
1.79Bàn thua mỗi trận0.91
2Chuỗi thắng dài nhất5
2Chuỗi thua dài nhất2
2Chuỗi hòa dài nhất1
Giải đấu được tính: Allsvenskan
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Sirius231733+2554TTTTB
2Djurgarden241527+2947TTBTT
3Hammarby231346+2843BTTHB
4IF Elfsborg231175+1340TTTBT
5BK Häcken231094+1239TTHHB
6Malmö FF231139+536TBTHT
7Västerås SK231058-235BTTBT
8Goteborg231058-935TTTTT
9AIK23968-433BBHBH
10GAIS23869+730BTBHT
11Brommapojkarna248610-730BTBBT
12Mjallby235810-1123HBHHB
13Degerfors IF235513-1520HBBTB
14Kalmar235414-1619BBBBB
15Orgryte233614-2715BBBHB
16Halmstad233515-2814BTBBT
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—AIK11416-80
—Brommapojkarna12435+00
—Degerfors IF11326-40
—Djurgarden12615+160
—IF Elfsborg12732+120
—GAIS12543+110
—Goteborg12633+30
—BK Häcken12552+30
—Halmstad11326-90
—Hammarby12912+270
—Kalmar11524-30
—Malmö FF12516+50
—Mjallby12327-70
—Orgryte11164-30
—Sirius11722+100
—Västerås SK11443+40
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—AIK12552+40
—Brommapojkarna12435-70
—Degerfors IF12237-110
—Djurgarden12912+130
—IF Elfsborg11443+10
—GAIS11326-40
—Goteborg11425-120
—BK Häcken11542+90
—Halmstad12039-190
—Hammarby11434+10
—Kalmar120210-130
—Malmö FF11623+00
—Mjallby11263-40
—Orgryte122010-240
—Sirius121011+150
—Västerås SK12615-60
Tính đến 17/10 02:08

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
BrommapojkarnaTBBTBBTTHB7T 4H 9B
DjurgardenTTBTTTTTTB14T 1H 5B
Brommapojkarna
Dựa trên 20 trận
Djurgarden
Dựa trên 20 trận
20Trận20
7T 4H 9BT · H · B14T 1H 5B
35%Tỷ lệ thắng70%
20%Tỷ lệ hòa5%
1.55Ghi được mỗi trận2.50
1.75Bị ghi mỗi trận0.80
-4Hiệu số+34
10%Tỷ lệ giữ sạch lưới60%
15%Tỷ lệ không ghi bàn10%
1.39 (14 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận2.01 (9 trận)
2.00 (14 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.10 (9 trận)
75%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn35%
70%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn60%
0.5 (19 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.2 (18 trận)
0.6 (19 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6 (18 trận)
1.1 (19 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.1 (18 trận)
1.2 (19 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.3 (18 trận)
11.5 (19 trận)Số cú sút mỗi trận14.3 (18 trận)
3.8 (19 trận)Sút trúng đích mỗi trận6.2 (18 trận)
47% (19 trận)Kiểm soát bóng trung bình54% (18 trận)
4.8 (19 trận)Phạt góc mỗi trận6.0 (18 trận)
1.3 (19 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.3 (18 trận)
9.8 (19 trận)Phạm lỗi mỗi trận11.3 (18 trận)
Brommapojkarna
Dựa trên 10 trận
Chủ nhà chỉ các trậnDjurgarden
Dựa trên 9 trận
10Trận9
4T 2H 4BT · H · B5T 0H 4B
40%Tỷ lệ thắng56%
20%Tỷ lệ hòa0%
1.30Ghi được mỗi trận2.89
1.10Bị ghi mỗi trận1.11
+2Hiệu số+16
20%Tỷ lệ giữ sạch lưới56%
10%Tỷ lệ không ghi bàn0%
1.44 (9 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận2.35 (5 trận)
1.91 (9 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.04 (5 trận)
70%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn44%
50%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn89%
0.5Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.6
0.4Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8
0.8Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.3
0.7Bàn thua hiệp 2 (TB)0.3
11.7Số cú sút mỗi trận15.7
3.1Sút trúng đích mỗi trận6.4
48%Kiểm soát bóng trung bình59%
4.8Phạt góc mỗi trận5.2
0.9Thẻ vàng mỗi trận0.6
9.1Phạm lỗi mỗi trận9.9
Brommapojkarna
Dựa trên 10 trận
Đội khách chỉ các trậnDjurgarden
Dựa trên 11 trận
10Trận11
3T 2H 5BT · H · B9T 1H 1B
30%Tỷ lệ thắng82%
20%Tỷ lệ hòa9%
1.80Ghi được mỗi trận2.18
2.40Bị ghi mỗi trận0.55
-6Hiệu số+18
0%Tỷ lệ giữ sạch lưới64%
20%Tỷ lệ không ghi bàn18%
1.29 (5 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.59 (4 trận)
2.16 (5 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.18 (4 trận)
80%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn27%
90%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn36%
0.6 (9 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.9 (9 trận)
0.8 (9 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.3 (9 trận)
1.3 (9 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.9 (9 trận)
1.7 (9 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.2 (9 trận)
11.2 (9 trận)Số cú sút mỗi trận13.0 (9 trận)
4.6 (9 trận)Sút trúng đích mỗi trận6.0 (9 trận)
45% (9 trận)Kiểm soát bóng trung bình48% (9 trận)
4.8 (9 trận)Phạt góc mỗi trận6.8 (9 trận)
1.7 (9 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.1 (9 trận)
10.6 (9 trận)Phạm lỗi mỗi trận12.7 (9 trận)
Brommapojkarna
Dựa trên 19 trận
AllsvenskanDjurgarden
Dựa trên 18 trận
19Trận18
7T 4H 8BT · H · B12T 1H 5B
37%Tỷ lệ thắng67%
21%Tỷ lệ hòa6%
1.58Ghi được mỗi trận2.33
1.74Bị ghi mỗi trận0.83
-3Hiệu số+27
11%Tỷ lệ giữ sạch lưới61%
16%Tỷ lệ không ghi bàn11%
1.39 (14 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận2.01 (9 trận)
2.00 (14 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.10 (9 trận)
74%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn33%
68%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn61%
0.5Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.2
0.6Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6
1.1Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.1
1.2Bàn thua hiệp 2 (TB)0.3
11.5Số cú sút mỗi trận14.3
3.8Sút trúng đích mỗi trận6.2
47%Kiểm soát bóng trung bình54%
4.8Phạt góc mỗi trận6.0
1.3Thẻ vàng mỗi trận1.3
9.8Phạm lỗi mỗi trận11.3
Brommapojkarna
Dựa trên 1 trận
Cúp Thụy ĐiểnDjurgarden
Dựa trên 1 trận
1Trận1
0T 0H 1BT · H · B1T 0H 0B
-1Hiệu số+6
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
BrommapojkarnaGiao hữu câu lạc bộDjurgarden
Dựa trên 1 trận
—Trận1
—T · H · B1T 0H 0B
—Hiệu số+1
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Trận gần đây
Tính đến 17/10 01:59

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 10 trận
1Brommapojkarna T
0H
9Djurgarden T
2.8Trung bình tổng điểm
Brommapojkarna Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
6 : 22
Sân nhà
0T 0H 4B
Sân khách
1T 0H 5B
Tính đến 10/10 00:04

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 31 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 24 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Leo Cavallius230189 phút6.82
GK25Davor Blazevic20056 phút6.30
GK40John-Oliver Lacayo-----
DF3Andreas Troelsen243090 phút6.90
DF6Oliver Zanden241489 phút6.94
DF21Simon Strand223081 phút6.81
DF27Kaare Barslund221073 phút6.96
DF23Jordan Simpson170082 phút6.70
DF22Oskar Cotton140155 phút6.99
DF22Rasmus Bergvall50026 phút6.54
DF2Pavle Vagic30061 phút6.67
DF13Emir El-Kathemi10017 phút6.50
DF26Salifu Apiiga Baba-----
MF30Lukas Bjorklund213049 phút6.65
MF10Oliver Berg183582 phút6.77
MF11Rasmus Orqvist130174 phút6.42
MF5Serge-Junior Ngouali100016 phút6.60
MF20Wilmer Odefalk91177 phút6.96
MF24Mohamed Derbali70043 phút6.60
MF32Atle Wahlund30044 phút6.43
FW9Mads Hansen208687 phút7.40
FW14Kamilcan Sever163235 phút6.52
FW34David Isso151148 phút6.47
FW7Denzel Okeke Obilor141043 phút6.73
FW17Anton Kurochkin133243 phút6.98
FW12Bidemi Amole50019 phút6.52
FW16Luka Petrovic1009 phút6.50
FW29Evans Botchway1008 phút6.30
FW11Courage Otokwefor-----
FW14Abdul Daramy-----
FW35Carl Aurell-----
Danh sách cầu thủ 25 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 24 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK35Jacob Rinne230190 phút7.43
GK30Lukas Jonsson-----
DF2Piotr Johansson231376 phút6.97
DF5Miro Tenho222090 phút7.05
DF18Adam Stahl201261 phút6.77
DF4Jacob Une191084 phút7.10
DF24Max Larsson190268 phút6.87
DF21Mikael Marques131158 phút6.92
DF25Daryl Tschoumy-Nana-----
MF20Matias Siltanen240287 phút7.16
MF8Patric Aslund246169 phút6.85
MF13Daniel Stensson160050 phút6.91
MF6Peter Langhoff140022 phút6.66
MF7Christos Almyras101028 phút6.77
MF28Alexander Andersson40121 phút6.85
MF29Alexander Johansson3008 phút6.60
MFLucca Gentil-----
FW16Bo Hegland2491484 phút7.51
FW9Kristian Stromland Lien2416683 phút7.24
FW19Jeppe Okkels233147 phút6.85
FW11Oskar Fallenius192346 phút6.75
FW14Charlie Rosenqvist50023 phút6.60
FW10Abdul Abdulmalik10030 phút6.70
FW27Sander Ringberg1009 phút6.30
FW9Kristian Lien-----
Tính đến 17/10 09:54

Huấn luyện viên

BrommapojkarnaHuấn luyện viên Ulf Kristiansson
DjurgardenHuấn luyện viên Jani Honkavaara
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 17/10 09:54

Các trận tiếp theo