Besiktas vs Bayern
Cortes C.
00:00Bắt đầu 17/10
Trước trận
Thắng/Thua Tỷ lệ kèo hiện tại Nhà cái đại diện · 16/10 14:57
Thêm vào dự đoán ảoKhóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Chưa nhận được dữ liệu
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 3 · Cập nhật 14:57Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Thắng/ThuaChủ nhà1,60▲Đội khách2,43▼Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,67→1,60Đội khách2,21→2,43
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 16/10 12:20 | 1,60▲ | 2,43▼ |
| 16/10 05:12 | 1,59▼ | 2,44▲ |
| 16/10 04:10 | 1,60▲ | 2,42▼ |
| 16/10 00:26 | 1,59▼ | 2,45▲ |
| 15/10 22:49 | 1,60▲ | 2,43▼ |
| 15/10 22:17 | 1,58▲ | 2,45▲ |
| 15/10 21:15 | 1,57▼ | 2,41▲ |
| 15/10 20:15 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | |
Xem thêm · 1 trường hợpThu gọn
| 15/10 20:15 Đầu tiên | 1,67 | 2,21 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,60▲ | 2,43▼ |
| Betfair | 1,62▲ | 2,30▲ |
| bet365 | 1,62▲ | 2,25▼ |
| Marathon | 1,63▲ | 2,32▼ |
| 1xBet | 1,64▲ | 2,34▼ |
| Betano | 1,60▼ | 2,25▲ |
| BetVictor | 1,58▼ | 2,20▲ |
Kèo chấp châu Á-3.5Chủ nhà -3.51,93▼Đội khách +3.51,92▲Pinnacle · Nhà cái 6Chủ nhà1,99→1,93Đội khách1,82→1,92
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc -3.5
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 16/10 05:12 | 1,93▼ | 1,92▲ |
| 16/10 04:10 | 1,94▲ | 1,91▼ |
| 16/10 00:26 | 1,93▼ | 1,92▲ |
| 15/10 22:49 | 1,94▲ | 1,91▼ |
| 15/10 22:17 | 1,93▲ | 1,93▲ |
| 15/10 21:15 | Thay đổi mốc · -3 → -3.5 | |
| 15/10 21:15 | 1,90▼ | 1,90▲ |
| 15/10 20:15 Đầu tiên | 1,99 | 1,82 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Chủ nhà -3.5 | Đội khách +3.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,93▼ | 1,92▲ |
| Betfair | 1,91▲ | 1,91▲ |
| Marathon | 1,95▲ | 1,85▼ |
| 1xBet | 1,98▲ | 1,88▼ |
| Betano | 1,90▲ | 1,82▲ |
| BetVictor | 1,88▲ | 1,80▲ |
| bet365 | Tạm dừng | Tạm dừng |
Tài/Xỉu175.5Tài 175.51,90▼Xỉu 175.51,95▲Pinnacle và 5Tài1,91→1,90Xỉu1,89→1,95
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 175.5
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 16/10 12:20 | 1,90▼ | 1,95▲ |
| 16/10 04:10 | 1,93 | 1,93▲ |
| 15/10 22:49 | 1,93 | 1,92▼ |
| 15/10 22:17 | 1,93▲ | 1,93▲ |
| 15/10 21:15 | 1,90▲ | 1,90▼ |
| 15/10 20:44 | 1,88▼ | 1,93▲ |
| 15/10 20:15 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | |
| 15/10 20:15 Đầu tiên | 1,91 | 1,89 |
Xem thêm · 1 trường hợpThu gọn
| 15/10 05:26 | Thay đổi mốc · mốc chính 175.5 | |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Tài 175.5 | Xỉu 175.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,90▼ | 1,95▲ |
| bet365 | Tạm dừng | Tạm dừng |
| Marathon | Tạm dừng | Tạm dừng |
| 1xBet | Tạm dừng | Tạm dừng |
| Betano | Tạm dừng | Tạm dừng |
| BetVictor | Tạm dừng | Tạm dừng |
Xem tất cả kèo 50 mốc · Tạm dừng · Hết hạn 59 đã ẩn
Kèo chấp châu Á Mốc 39 · Tạm dừng 15 · Đã đóng 2
| Mốc | Chủ nhà | Đội khách | Nhà cái |
|---|---|---|---|
| -18.5 | 5,80 | 1,09 | Betano |
| -17.5 | 5,40 | 1,11 | Betano |
| -16.5 | 5,00 | 1,13 | Betano |
| -15.5 | 4,60 | 1,15 | Betano |
| -14.5 | 4,25 | 1,18 | Betano |
| -13.5 | 3,90 | 1,20 | Betano |
| -12.5 | 3,60 | 1,24 | Betano |
| -11.5 | 3,35 | 1,27 | Betano |
| -10.5 | 3,10 | 1,31 | Betano |
| -9.5 | 2,85 | 1,36 | Betano |
| -8.5 | 2,65 | 1,42 | Betano |
| -7.5 | 2,53 | 1,42 | Marathon |
| -7 | 2,45 | 1,46 | Marathon |
| -6.5 | 2,35 | 1,51 | Marathon |
| -6 | 2,33 | 1,62 | Pinnacle |
| -5.5 | 2,25 | 1,66 | Pinnacle |
| -5 | 2,17 | 1,71 | Pinnacle |
| -4.5 | 2,09 | 1,77 | Pinnacle |
| -4 | 2,01 | 1,84 | Pinnacle |
| -3.5 Mốc chính | 1,93 | 1,92 | Pinnacle |
| -3 | 1,85 | 2,00 | Pinnacle |
| -2.5 | 1,78 | 2,07 | Pinnacle |
| -2 | 1,73 | 2,14 | Pinnacle |
| -1.5 | 1,68 | 2,21 | Pinnacle |
| -1 | 1,66 | 2,27 | Pinnacle |
| 1 | 1,52 | 2,33 | Marathon |
| 1.5 | 1,48 | 2,40 | Marathon |
| 2 | 1,42 | 2,53 | Marathon |
| 2.5 | 1,47 | 2,50 | Betano |
| 3.5 | 1,40 | 2,70 | Betano |
| 4.5 | 1,35 | 2,92 | Betano |
| 5.5 | 1,30 | 3,20 | Betano |
| 6.5 | 1,26 | 3,45 | Betano |
| 7.5 | 1,22 | 3,75 | Betano |
| 8.5 | 1,19 | 4,05 | Betano |
| 9.5 | 1,16 | 4,45 | Betano |
| 10.5 | 1,14 | 4,85 | Betano |
| 11.5 | 1,12 | 5,30 | Betano |
| 12.5 | 1,10 | 5,80 | Betano |
Tài/Xỉu Mốc 11 · Tạm dừng 42
| Mốc | Tài | Xỉu | Nhà cái |
|---|---|---|---|
| 173 | 1,69 | 2,23 | Pinnacle |
| 173.5 | 1,72 | 2,18 | Pinnacle |
| 174 | 1,76 | 2,12 | Pinnacle |
| 174.5 | 1,81 | 2,06 | Pinnacle |
| 175 | 1,85 | 2,01 | Pinnacle |
| 175.5 Mốc chính | 1,90 | 1,95 | Pinnacle |
| 176 | 1,96 | 1,89 | Pinnacle |
| 176.5 | 2,01 | 1,85 | Pinnacle |
| 177 | 2,07 | 1,81 | Pinnacle |
| 177.5 | 2,12 | 1,76 | Pinnacle |
| 178 | 2,17 | 1,73 | Pinnacle |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
- Kèo chấp tính theo đội chủ nhà · Kết quả được xác định theo tỷ số cuối cùng, tính cả hiệp phụ
- Tài/Xỉu tính theo tổng tỷ số của hai đội, tính cả hiệp phụ
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
20 độiThành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 8 · 9 trận (không phải cả mùa giải)
| Besiktas | Tất cả | Bayern |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 9 |
| 3 | Thắng | 6 |
| 5 | Thua | 3 |
| 693 | Ghi được | 837 |
| 732 | Bị ghi | 733 |
| Besiktas | Chủ nhà | Bayern |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 5 |
| 1 | Thắng | 3 |
| 2 | Thua | 2 |
| 266 | Ghi được | 487 |
| 272 | Bị ghi | 373 |
| Besiktas | Đội khách | Bayern |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 4 |
| 2 | Thắng | 3 |
| 3 | Thua | 1 |
| 427 | Ghi được | 350 |
| 460 | Bị ghi | 360 |
| Besiktas | Tất cả | Bayern |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 5 |
| 2 | Thắng | 2 |
| 3 | Thua | 3 |
| 459 | Ghi được | 434 |
| 468 | Bị ghi | 457 |
| Besiktas | Chủ nhà | Bayern |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 0 | Thắng | 0 |
| 2 | Thua | 2 |
| 176 | Ghi được | 171 |
| 191 | Bị ghi | 180 |
| Besiktas | Đội khách | Bayern |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 3 |
| 2 | Thắng | 2 |
| 1 | Thua | 1 |
| 283 | Ghi được | 263 |
| 277 | Bị ghi | 277 |
| Besiktas | Tất cả | Bayern |
|---|---|---|
| 3 | Trận | — |
| 1 | Thắng | — |
| 2 | Thua | — |
| 234 | Ghi được | — |
| 264 | Bị ghi | — |
| Besiktas | Chủ nhà | Bayern |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 1 | Thắng | — |
| 0 | Thua | — |
| 90 | Ghi được | — |
| 81 | Bị ghi | — |
| Besiktas | Đội khách | Bayern |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 0 | Thắng | — |
| 2 | Thua | — |
| 144 | Ghi được | — |
| 183 | Bị ghi | — |
| Besiktas | Tất cả | Bayern |
|---|---|---|
| — | Trận | 4 |
| — | Thắng | 4 |
| — | Thua | 0 |
| — | Ghi được | 403 |
| — | Bị ghi | 276 |
| Besiktas | Chủ nhà | Bayern |
|---|---|---|
| — | Trận | 3 |
| — | Thắng | 3 |
| — | Thua | 0 |
| — | Ghi được | 316 |
| — | Bị ghi | 193 |
| Besiktas | Đội khách | Bayern |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Thua | 0 |
| — | Ghi được | 87 |
| — | Bị ghi | 83 |
Giải đấu được tính: EuroLeague · Super Lig · BBL (Đức)
Bảng xếp hạng
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Panathinaikos (Gre) | 5 | 5 | 0 | 1.000 | +100 | |
| 2 | Fenerbahçe S.K. | 6 | 5 | 1 | .833 | +54 | |
| 3 | Olympiacos | 5 | 4 | 1 | .800 | +40 | |
| 4 | Valencia | 6 | 4 | 2 | .667 | +46 | |
| 5 | Dubai | 6 | 4 | 2 | .667 | -3 | |
| 6 | Crvena Zvezda Meridianbet | 5 | 3 | 2 | .600 | +19 | |
| 7 | Hapoel Tel Aviv | 5 | 3 | 2 | .600 | +10 | |
| 8 | Barcelona (Brazil) | 5 | 3 | 2 | .600 | +9 | |
| 9 | Virtus Bologna | 5 | 3 | 2 | .600 | -1 | |
| 10 | Real Madrid | 6 | 3 | 3 | .500 | +23 | |
| 11 | Partizan Mozzart Bet (Srb) | 6 | 3 | 3 | .500 | -5 | |
| 12 | Besiktas | 5 | 2 | 3 | .400 | -9 | |
| 13 | Zalgiris Kaunas | 5 | 2 | 3 | .400 | -12 | |
| 14 | Bayern | 5 | 2 | 3 | .400 | -23 | |
| 15 | Maccabi Tel Aviv | 6 | 2 | 4 | .333 | -31 | |
| 16 | Lyon-Villeurbanne | 6 | 2 | 4 | .333 | -45 | |
| 17 | Paris | 5 | 1 | 4 | .200 | -32 | |
| 18 | Anadolu Efes S.K. | 5 | 1 | 4 | .200 | -33 | |
| 19 | Baskonia | 5 | 1 | 4 | .200 | -52 | |
| 20 | Olimpia Milano | 6 | 1 | 5 | .167 | -55 |
Bảng xếp hạng giải của hai đội
Besiktas —
Bayern BBL (Đức)
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bayern | 4 | 4 | 0 | 1.000 | +127 | |
| 2 | Trier | 5 | 4 | 1 | .800 | +64 | |
| 3 | Frankfurt | 4 | 3 | 1 | .750 | +17 | |
| 4 | Basketball Braunschweig | 4 | 3 | 1 | .750 | +7 | |
| 5 | Rostock | 5 | 3 | 2 | .600 | +52 | |
| 6 | Bonn | 5 | 3 | 2 | .600 | +43 | |
| 7 | Syntainics MBC | 5 | 3 | 2 | .600 | +23 | |
| 8 | Ludwigsburg | 5 | 3 | 2 | .600 | -4 | |
| 9 | Oldenburg | 5 | 3 | 2 | .600 | -37 | |
| 10 | Wurzburg | 4 | 2 | 2 | .500 | -18 | |
| 11 | Bamberg | 5 | 2 | 3 | .400 | +2 | |
| 12 | Ulm | 5 | 2 | 3 | .400 | -21 | |
| 13 | Jena | 5 | 2 | 3 | .400 | -61 | |
| 14 | Alba Berlin | 5 | 2 | 3 | .400 | -51 | |
| 15 | Hamburg | 5 | 1 | 4 | .200 | -39 | |
| 16 | Chemnitz | 5 | 1 | 4 | .200 | -20 | |
| 17 | Vechta | 5 | 1 | 4 | .200 | -62 | |
| 18 | Phoenix Hagen | 5 | 1 | 4 | .200 | -22 |
Tính đến 16/10 08:55
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
BesiktasBBTTBTBBBB8T 12B
BayernTTBTBBTTTB13T 7B
| Besiktas Dựa trên 20 trận | Bayern Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 8T 12B | T · B | 13T 7B |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 65% |
| 81.05 | Ghi được mỗi trận | 87.90 |
| 82.70 | Bị ghi mỗi trận | 78.95 |
| -33 | Hiệu số | +179 |
| 109 | Điểm ghi cao nhất | 113 |
| 59 | Điểm ghi thấp nhất | 61 |
| 20.0 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 21.9 (17 trận) |
| 21.2 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 23.4 (17 trận) |
| 21.2 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 21.3 (17 trận) |
| 22.3 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 21.7 (17 trận) |
| 41.2 (9 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 45.4 (17 trận) |
| 43.6 (9 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 43.0 (17 trận) |
| 163.8 | Tổng điểm trung bình | 166.8 |
| 0/9 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/17 trận |
| 32.1 (12 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 33.2 (17 trận) |
| 17.4 (13 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 18.6 (17 trận) |
| 33% (12 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 35% (17 trận) |
| 68% (4 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 79% (15 trận) |
| 44% (12 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 48% (17 trận) |
| 56% (8 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 60% (15 trận) |
| 12.2 (13 trận) | Mất bóng mỗi trận | 13.2 (17 trận) |
| 4.7 (13 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 8.7 (17 trận) |
| 2.2 (13 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.1 (17 trận) |
| Besiktas Dựa trên 9 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Bayern Dựa trên 13 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 13 |
| 4T 5B | T · B | 8T 5B |
| 44% | Tỷ lệ thắng | 62% |
| 81.67 | Ghi được mỗi trận | 90.69 |
| 80.11 | Bị ghi mỗi trận | 77.54 |
| +14 | Hiệu số | +171 |
| 94 | Điểm ghi cao nhất | 113 |
| 60 | Điểm ghi thấp nhất | 77 |
| 17.0 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 22.8 (10 trận) |
| 21.5 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 24.4 (10 trận) |
| 21.8 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 22.4 (10 trận) |
| 21.5 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 22.7 (10 trận) |
| 38.5 (4 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 47.2 (10 trận) |
| 43.2 (4 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 45.1 (10 trận) |
| 161.8 | Tổng điểm trung bình | 168.2 |
| 0/4 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/10 trận |
| 34.0 (4 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 34.9 (10 trận) |
| 18.8 (5 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 20.3 (10 trận) |
| 33% (4 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 38% (10 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 82% (9 trận) |
| 42% (4 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 49% (10 trận) |
| 60% (3 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 62% (9 trận) |
| 10.2 (5 trận) | Mất bóng mỗi trận | 13.0 (10 trận) |
| 4.4 (5 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 8.3 (10 trận) |
| 1.8 (5 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.1 (10 trận) |
| Besiktas Dựa trên 11 trận | Đội khách chỉ các trận | Bayern Dựa trên 7 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 7 |
| 4T 7B | T · B | 5T 2B |
| 36% | Tỷ lệ thắng | 71% |
| 80.55 | Ghi được mỗi trận | 82.71 |
| 84.82 | Bị ghi mỗi trận | 81.57 |
| -47 | Hiệu số | +8 |
| 109 | Điểm ghi cao nhất | 101 |
| 59 | Điểm ghi thấp nhất | 61 |
| 22.4 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 20.7 |
| 21.0 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 22.0 |
| 20.8 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 19.7 |
| 23.0 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 20.3 |
| 43.4 (5 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 42.7 |
| 43.8 (5 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 40.0 |
| 165.4 | Tổng điểm trung bình | 164.3 |
| 0/5 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/7 trận |
| 31.1 (8 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 30.7 |
| 16.5 (8 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 16.1 |
| 33% (8 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 32% |
| 65% (3 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 72% (6 trận) |
| 44% (8 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 48% |
| 53% (5 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 56% (6 trận) |
| 13.4 (8 trận) | Mất bóng mỗi trận | 13.4 |
| 4.9 (8 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 9.3 |
| 2.5 (8 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.0 |
| Besiktas | BBL (Đức) | Bayern Dựa trên 12 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 12 |
| — | T · B | 9T 3B |
| — | Tỷ lệ thắng | 75% |
| — | Ghi được mỗi trận | 89.00 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 74.83 |
| — | Hiệu số | +170 |
| — | Điểm ghi cao nhất | 113 |
| — | Điểm ghi thấp nhất | 61 |
| — | Điểm trung bình hiệp 1 | 22.3 |
| — | Điểm trung bình hiệp 2 | 23.7 |
| — | Điểm trung bình hiệp 3 | 21.2 |
| — | Điểm trung bình hiệp 4 | 21.8 |
| — | Điểm trung bình nửa đầu trận | 46.0 |
| — | Điểm trung bình nửa sau trận | 43.0 |
| — | Tổng điểm trung bình | 163.8 |
| — | Số trận có hiệp phụ | 0/12 trận |
| — | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 34.9 |
| — | Kiến tạo mỗi trận | 18.8 |
| — | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 35% |
| — | Tỷ lệ ném phạt thành công | 77% |
| — | Tỷ lệ ném trúng | 49% |
| — | Hiệu suất ném (TS%) | 60% |
| — | Mất bóng mỗi trận | 12.3 |
| — | Cướp bóng mỗi trận | 9.1 |
| — | Chắn bóng mỗi trận | 3.3 |
| Besiktas Dựa trên 5 trận | EuroLeague | Bayern Dựa trên 5 trận |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 5 |
| 2T 3B | T · B | 2T 3B |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 40% |
| 91.80 | Ghi được mỗi trận | 86.80 |
| 93.60 | Bị ghi mỗi trận | 91.40 |
| -9 | Hiệu số | -23 |
| 109 | Điểm ghi cao nhất | 101 |
| 82 | Điểm ghi thấp nhất | 76 |
| 23.4 | Điểm trung bình hiệp 1 | 21.0 |
| 22.8 | Điểm trung bình hiệp 2 | 22.8 |
| 21.6 | Điểm trung bình hiệp 3 | 21.6 |
| 24.0 | Điểm trung bình hiệp 4 | 21.4 |
| 46.2 | Điểm trung bình nửa đầu trận | 43.8 |
| 45.6 | Điểm trung bình nửa sau trận | 43.0 |
| 185.4 | Tổng điểm trung bình | 178.2 |
| 0/5 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/5 trận |
| 31.2 (4 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 29.0 |
| 20.0 | Kiến tạo mỗi trận | 18.2 |
| 39% (4 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 37% |
| — | Tỷ lệ ném phạt thành công | 84% (3 trận) |
| 48% (4 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 48% |
| — | Hiệu suất ném (TS%) | 61% (3 trận) |
| 12.2 | Mất bóng mỗi trận | 15.2 |
| 3.8 | Cướp bóng mỗi trận | 7.8 |
| 2.0 | Chắn bóng mỗi trận | 2.4 |
| Besiktas Dựa trên 5 trận | Giao hữu CLB | Bayern Dựa trên 3 trận |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 3 |
| 3T 2B | T · B | 2T 1B |
| 60% | Tỷ lệ thắng | 67% |
| 84.40 | Ghi được mỗi trận | 85.33 |
| 78.20 | Bị ghi mỗi trận | 74.67 |
| +31 | Hiệu số | +32 |
| 108 | Điểm ghi cao nhất | 98 |
| 71 | Điểm ghi thấp nhất | 77 |
| 162.6 | Tổng điểm trung bình | 160.0 |
| Besiktas Dựa trên 5 trận | Super Lig | Bayern |
|---|---|---|
| 5 | Trận | — |
| 1T 4B | T · B | — |
| 20% | Tỷ lệ thắng | — |
| 75.40 | Ghi được mỗi trận | — |
| 86.80 | Bị ghi mỗi trận | — |
| -57 | Hiệu số | — |
| 90 | Điểm ghi cao nhất | — |
| 63 | Điểm ghi thấp nhất | — |
| 162.2 | Tổng điểm trung bình | — |
| 29.7 (3 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | — |
| 17.7 (3 trận) | Kiến tạo mỗi trận | — |
| 37% (3 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | — |
| 70% (3 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | — |
| 45% (3 trận) | Tỷ lệ ném trúng | — |
| 55% (3 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | — |
| 15.7 (3 trận) | Mất bóng mỗi trận | — |
| 6.0 (3 trận) | Cướp bóng mỗi trận | — |
| 1.3 (3 trận) | Chắn bóng mỗi trận | — |
| Besiktas Dựa trên 4 trận | Eurocup | Bayern |
|---|---|---|
| 4 | Trận | — |
| 2T 2B | T · B | — |
| 50% | Tỷ lệ thắng | — |
| 76.00 | Ghi được mỗi trận | — |
| 72.25 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +15 | Hiệu số | — |
| 91 | Điểm ghi cao nhất | — |
| 60 | Điểm ghi thấp nhất | — |
| 15.8 | Điểm trung bình hiệp 1 | — |
| 19.2 | Điểm trung bình hiệp 2 | — |
| 20.8 | Điểm trung bình hiệp 3 | — |
| 20.2 | Điểm trung bình hiệp 4 | — |
| 35.0 | Điểm trung bình nửa đầu trận | — |
| 41.0 | Điểm trung bình nửa sau trận | — |
| 148.2 | Tổng điểm trung bình | — |
| 0/4 trận | Số trận có hiệp phụ | — |
| 32.8 | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | — |
| 15.5 | Kiến tạo mỗi trận | — |
| 29% | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | — |
| 42% | Tỷ lệ ném trúng | — |
| 61% | Hiệu suất ném (TS%) | — |
| 10.5 | Mất bóng mỗi trận | — |
| 5.0 | Cướp bóng mỗi trận | — |
| 3.2 | Chắn bóng mỗi trận | — |
| Besiktas Dựa trên 1 trận | Siêu Cúp (Thổ Nhĩ Kỳ) | Bayern |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 0T 1B | T · B | — |
| -13 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
Trận gần đây
BHapoel Tel Aviv100:82Besiktas14/10/2026 23:00 · EuroLeague · Nedovic M.BTürk Telekom B.K.88:63Besiktas11/10/2026 22:00 · Super LigTBaskonia84:92Besiktas10/10/2026 01:30 · EuroLeague · Javor D.TBesiktas90:81Trabzonspor05/10/2026 23:00 · Super LigBBesiktas82:95Barcelona (Brazil)03/10/2026 00:00 · EuroLeague · Ryzhyk B.TMaccabi Tel Aviv93:109Besiktas01/10/2026 01:05 · EuroLeague · Cortes C.BAnadolu Efes S.K.95:81Besiktas28/09/2026 00:30 · Super LigBBesiktas94:96Valencia26/09/2026 00:00 · EuroLeagueBFenerbahçe S.K.72:59Besiktas23/09/2026 00:00 · Siêu Cúp (Thổ Nhĩ Kỳ)
BPartizan Mozzart Bet (Srb)89:71Besiktas13/09/2026 · Giao hữu CLB
TFuenlabrada (Esp)74:108Besiktas12/09/2026 · Giao hữu CLB
TBesiktas80:57CSKA Moscow08/09/2026 · Giao hữu CLB
BBesiktas71:83Dubai06/09/2026 · Giao hữu CLB
TBesiktas92:88Tofaş S.K.29/08/2026 · Giao hữu CLB
Mùa giải 2025/26
BBesiktas75:77Fenerbahçe S.K.19/06/2026 · Super Lig
BFenerbahçe S.K.93:68Besiktas15/06/2026 · Super Lig
BJL Bourg73:71Besiktas29/04/2026 00:30 · EurocupBBesiktas60:72JL Bourg23/04/2026 00:00 · EurocupTBahcesehir Kol.72:82Besiktas03/04/2026 23:00 · EurocupTBesiktas91:72Bahcesehir Kol.01/04/2026 00:00 · EurocupTAnadolu Efes S.K.93:101Bayern15/10/2026 00:30 · EuroLeague · Latisevs O.TChemnitz83:87Bayern10/10/2026 21:00 · BBL (Đức) · Cici G.BBayern87:94Virtus Bologna09/10/2026 01:00 · EuroLeague · Vilius G.TBayern113:60Oldenburg04/10/2026 20:00 · BBL (Đức) · Madinger C.BBayern84:86Partizan Mozzart Bet03/10/2026 01:00 · EuroLeague · Difallah M.BFenerbahçe S.K.100:76Bayern30/09/2026 00:45 · EuroLeague · Hordov T.TBayern95:61Alba Berlin26/09/2026 20:40 · BBL (Đức) · Lottermoser R.THapoel Tel Aviv84:86Bayern24/09/2026 23:00 · EuroLeagueTBayern108:72Bamberg20/09/2026 23:00 · BBL (Đức)
BBayern77:85Hapoel Tel Aviv13/09/2026 · Giao hữu CLB
TBayern81:72Lyon-Villeurbanne12/09/2026 · Giao hữu CLB
TBayern98:67Bamberg06/09/2026 · Giao hữu CLB
Mùa giải 2025/26
BBayern81:84Alba Berlin21/06/2026 21:30 · BBL (Đức)BAlba Berlin71:61Bayern20/06/2026 01:30 · BBL (Đức)TAlba Berlin83:91Bayern18/06/2026 01:30 · BBL (Đức)BBayern79:86Alba Berlin14/06/2026 20:30 · BBL (Đức)TBayern102:94Alba Berlin13/06/2026 01:30 · BBL (Đức)TBonn57:77Bayern04/06/2026 23:30 · BBL (Đức)TBayern91:69Bonn02/06/2026 01:30 · BBL (Đức)TBayern83:78Bonn30/05/2026 19:30 · BBL (Đức)Tính đến 16/10 01:09
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấuKhông có lịch sử đối đầu
Danh sách cầu thủ
Danh sách cầu thủ 13 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · trung bình mỗi trận · dựa trên 8 trận
Danh sách cầu thủ 15 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · trung bình mỗi trận · dựa trên 9 trận
Tính đến 16/10 02:50
Các trận tiếp theo
Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Besiktas gặp Bayern tại EuroLeague vào 17/10/2026 00:00 UTC+07 tại Cortes C..
Besiktas đứng thứ 12 trên bảng xếp hạng, Bayern đứng thứ 14.
Besiktas thắng 2, hòa 0, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Bayern thắng 3, hòa 0, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Besiktas · Trận trước: Hapoel Tel Aviv vs Besiktas (14/10) · Trận tiếp theo: Anadolu Efes S.K. vs Besiktas (23/10)
Bayern · Trận trước: Anadolu Efes S.K. vs Bayern (15/10) · Trận tiếp theo: Bayern vs Dubai (23/10)
Các trận EuroLeague khác cùng ngày
- Zalgiris Kaunas vs Anadolu Efes S.K.
- Crvena Zvezda Meridianbet vs Paris
- Panathinaikos vs Hapoel Tel Aviv
- Barcelona vs Olympiacos
- Virtus Bologna vs Baskonia
Các trận EuroLeague tuần này
- Hapoel Tel Aviv vs Virtus Bologna
- Anadolu Efes S.K. vs Besiktas
- Bayern vs Dubai
- Maccabi Tel Aviv vs Real Madrid
- Panathinaikos vs Baskonia
- Olimpia Milano vs Barcelona
- Partizan Mozzart Bet vs Crvena Zvezda Meridianbet
- Zalgiris Kaunas vs Lyon-Villeurbanne
Bài viết mới nhất
- Nhận định Henan Songshan Longmen vs Tianjin Jinmen Tiger và 1 trận khác (16/10) · Bot AI Gale
- Nhận định Tasmania JackJumpers vs Adelaide (16/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Goyang Sono vs Mobis Phoebus (16/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Hanshin Tigers vs Yokohama DeNA BayStars (16/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Sydney FC vs WS Wanderers (16/10) · Bot AI Momo
- Nhận định Burnley vs Wolves (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Dep. A Coruna vs Levante (Spain) (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Eintracht Frankfurt vs 1. FC Köln (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Frosinone vs Sassuolo (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Heerenveen vs Excelsior (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Le Mans vs Toulouse (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Huracan vs Gimnasia L.P. và 1 trận khác (16/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Estudiantes L.P. vs Flamengo RJ (16/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Los Angeles Dodgers vs Milwaukee Brewers (16/10) · Bot AI Volt
- Nhận định Houston Rockets vs Oklahoma City Thunder (16/10) · Bot AI Eleven
Trận sắp diễn ra
- Tasmania JackJumpers vs Adelaide
- Hanshin Tigers vs Yokohama DeNA BayStars
- Sydney FC vs WS Wanderers
- Goyang Sono vs Mobis Phoebus
- Henan Songshan Longmen vs Tianjin Jinmen Tiger
- Fukuoka S. Hawks vs Nippon Ham Fighters
- Hyundai E&C Hillstate W vs GS Caltex W
- D. Medvedev vs T. Paul
- Yokohama vs Ryukyu
- Brave Thunders vs Ibaraki Robots
- A. Li vs I. Swiatek
- Shanghai vs Shenzhen
- Al Qadsiah vs Abha
- GKS Katowice vs Zawiercie
- Cottbus vs Nurnberg
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.