Ngôn ngữ

Besiktas vs Bayern

Chi tiết trận đấu
Cortes C.
BesiktasChủ nhà
00:00Bắt đầu 17/10
BayernĐội khách
Trước trận
Thắng/Thua Tỷ lệ kèo hiện tại Nhà cái đại diện · 16/10 14:57
Thêm vào dự đoán ảoKhóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Chưa nhận được dữ liệu

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 3 · Cập nhật 14:57

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Thắng/ThuaChủ nhà1,60▲Đội khách2,43▼Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,671,60Đội khách2,212,43
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
16/10 12:201,60▲2,43▼
16/10 05:121,59▼2,44▲
16/10 04:101,60▲2,42▼
16/10 00:261,59▼2,45▲
15/10 22:491,60▲2,43▼
15/10 22:171,58▲2,45▲
15/10 21:151,57▼2,41▲
15/10 20:15Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle
Xem thêm · 1 trường hợpThu gọn
15/10 20:15 Đầu tiên1,672,21
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàĐội khách
Pinnacle1,60▲2,43▼
Betfair1,62▲2,30▲
bet3651,62▲2,25▼
Marathon1,63▲2,32▼
1xBet1,64▲2,34▼
Betano1,60▼2,25▲
BetVictor1,58▼2,20▲
Kèo chấp châu Á-3.5Chủ nhà -3.51,93▼Đội khách +3.51,92▲Pinnacle · Nhà cái 6Chủ nhà1,991,93Đội khách1,821,92
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc -3.5
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
16/10 05:121,93▼1,92▲
16/10 04:101,94▲1,91▼
16/10 00:261,93▼1,92▲
15/10 22:491,94▲1,91▼
15/10 22:171,93▲1,93▲
15/10 21:15Thay đổi mốc · -3 → -3.5
15/10 21:151,90▼1,90▲
15/10 20:15 Đầu tiên1,991,82
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà -3.5Đội khách +3.5
Pinnacle1,93▼1,92▲
Betfair1,91▲1,91▲
Marathon1,95▲1,85▼
1xBet1,98▲1,88▼
Betano1,90▲1,82▲
BetVictor1,88▲1,80▲
bet365Tạm dừngTạm dừng
Tài/Xỉu175.5Tài 175.51,90▼Xỉu 175.51,95▲Pinnacle và 5Tài1,911,90Xỉu1,891,95
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 175.5
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
16/10 12:201,90▼1,95▲
16/10 04:101,931,93▲
15/10 22:491,931,92▼
15/10 22:171,93▲1,93▲
15/10 21:151,90▲1,90▼
15/10 20:441,88▼1,93▲
15/10 20:15Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle
15/10 20:15 Đầu tiên1,911,89
Xem thêm · 1 trường hợpThu gọn
15/10 05:26Thay đổi mốc · mốc chính 175.5
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 175.5Xỉu 175.5
Pinnacle1,90▼1,95▲
bet365Tạm dừngTạm dừng
MarathonTạm dừngTạm dừng
1xBetTạm dừngTạm dừng
BetanoTạm dừngTạm dừng
BetVictorTạm dừngTạm dừng
Xem tất cả kèo 50 mốc · Tạm dừng · Hết hạn 59 đã ẩn
Kèo chấp châu Á Mốc 39 · Tạm dừng 15 · Đã đóng 2
MốcChủ nhàĐội kháchNhà cái
-18.55,801,09Betano
-17.55,401,11Betano
-16.55,001,13Betano
-15.54,601,15Betano
-14.54,251,18Betano
-13.53,901,20Betano
-12.53,601,24Betano
-11.53,351,27Betano
-10.53,101,31Betano
-9.52,851,36Betano
-8.52,651,42Betano
-7.52,531,42Marathon
-72,451,46Marathon
-6.52,351,51Marathon
-62,331,62Pinnacle
-5.52,251,66Pinnacle
-52,171,71Pinnacle
-4.52,091,77Pinnacle
-42,011,84Pinnacle
-3.5 Mốc chính1,931,92Pinnacle
-31,852,00Pinnacle
-2.51,782,07Pinnacle
-21,732,14Pinnacle
-1.51,682,21Pinnacle
-11,662,27Pinnacle
11,522,33Marathon
1.51,482,40Marathon
21,422,53Marathon
2.51,472,50Betano
3.51,402,70Betano
4.51,352,92Betano
5.51,303,20Betano
6.51,263,45Betano
7.51,223,75Betano
8.51,194,05Betano
9.51,164,45Betano
10.51,144,85Betano
11.51,125,30Betano
12.51,105,80Betano
Tài/Xỉu Mốc 11 · Tạm dừng 42
MốcTàiXỉuNhà cái
1731,692,23Pinnacle
173.51,722,18Pinnacle
1741,762,12Pinnacle
174.51,812,06Pinnacle
1751,852,01Pinnacle
175.5 Mốc chính1,901,95Pinnacle
1761,961,89Pinnacle
176.52,011,85Pinnacle
1772,071,81Pinnacle
177.52,121,76Pinnacle
1782,171,73Pinnacle
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
  • Kèo chấp tính theo đội chủ nhà · Kết quả được xác định theo tỷ số cuối cùng, tính cả hiệp phụ
  • Tài/Xỉu tính theo tổng tỷ số của hai đội, tính cả hiệp phụ

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

20 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 8 · 9 trận (không phải cả mùa giải)
BesiktasTất cảBayern
8Trận9
3Thắng6
5Thua3
693Ghi được837
732Bị ghi733
BesiktasChủ nhàBayern
3Trận5
1Thắng3
2Thua2
266Ghi được487
272Bị ghi373
BesiktasĐội kháchBayern
5Trận4
2Thắng3
3Thua1
427Ghi được350
460Bị ghi360
BesiktasTất cảBayern
5Trận5
2Thắng2
3Thua3
459Ghi được434
468Bị ghi457
BesiktasChủ nhàBayern
2Trận2
0Thắng0
2Thua2
176Ghi được171
191Bị ghi180
BesiktasĐội kháchBayern
3Trận3
2Thắng2
1Thua1
283Ghi được263
277Bị ghi277
BesiktasTất cảBayern
3Trận—
1Thắng—
2Thua—
234Ghi được—
264Bị ghi—
BesiktasChủ nhàBayern
1Trận—
1Thắng—
0Thua—
90Ghi được—
81Bị ghi—
BesiktasĐội kháchBayern
2Trận—
0Thắng—
2Thua—
144Ghi được—
183Bị ghi—
BesiktasTất cảBayern
—Trận4
—Thắng4
—Thua0
—Ghi được403
—Bị ghi276
BesiktasChủ nhàBayern
—Trận3
—Thắng3
—Thua0
—Ghi được316
—Bị ghi193
BesiktasĐội kháchBayern
—Trận1
—Thắng1
—Thua0
—Ghi được87
—Bị ghi83
Giải đấu được tính: EuroLeague · Super Lig · BBL (Đức)
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Panathinaikos (Gre)5501.000+100
2Fenerbahçe S.K.651.833+54
3Olympiacos541.800+40
4Valencia642.667+46
5Dubai642.667-3
6Crvena Zvezda Meridianbet532.600+19
7Hapoel Tel Aviv532.600+10
8Barcelona (Brazil)532.600+9
9Virtus Bologna532.600-1
10Real Madrid633.500+23
11Partizan Mozzart Bet (Srb)633.500-5
12Besiktas523.400-9
13Zalgiris Kaunas523.400-12
14Bayern523.400-23
15Maccabi Tel Aviv624.333-31
16Lyon-Villeurbanne624.333-45
17Paris514.200-32
18Anadolu Efes S.K.514.200-33
19Baskonia514.200-52
20Olimpia Milano615.167-55
Bảng xếp hạng giải của hai đội
Besiktas —
Bayern BBL (Đức)
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Bayern4401.000+127
2Trier541.800+64
3Frankfurt431.750+17
4Basketball Braunschweig431.750+7
5Rostock532.600+52
6Bonn532.600+43
7Syntainics MBC532.600+23
8Ludwigsburg532.600-4
9Oldenburg532.600-37
10Wurzburg422.500-18
11Bamberg523.400+2
12Ulm523.400-21
13Jena523.400-61
14Alba Berlin523.400-51
15Hamburg514.200-39
16Chemnitz514.200-20
17Vechta514.200-62
18Phoenix Hagen514.200-22
Tính đến 16/10 08:55

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
BesiktasBBTTBTBBBB8T 12B
BayernTTBTBBTTTB13T 7B
Besiktas
Dựa trên 20 trận
Bayern
Dựa trên 20 trận
20Trận20
8T 12BT · B13T 7B
40%Tỷ lệ thắng65%
81.05Ghi được mỗi trận87.90
82.70Bị ghi mỗi trận78.95
-33Hiệu số+179
109Điểm ghi cao nhất113
59Điểm ghi thấp nhất61
20.0 (9 trận)Điểm trung bình hiệp 121.9 (17 trận)
21.2 (9 trận)Điểm trung bình hiệp 223.4 (17 trận)
21.2 (9 trận)Điểm trung bình hiệp 321.3 (17 trận)
22.3 (9 trận)Điểm trung bình hiệp 421.7 (17 trận)
41.2 (9 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận45.4 (17 trận)
43.6 (9 trận)Điểm trung bình nửa sau trận43.0 (17 trận)
163.8Tổng điểm trung bình166.8
0/9 trậnSố trận có hiệp phụ0/17 trận
32.1 (12 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận33.2 (17 trận)
17.4 (13 trận)Kiến tạo mỗi trận18.6 (17 trận)
33% (12 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công35% (17 trận)
68% (4 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công79% (15 trận)
44% (12 trận)Tỷ lệ ném trúng48% (17 trận)
56% (8 trận)Hiệu suất ném (TS%)60% (15 trận)
12.2 (13 trận)Mất bóng mỗi trận13.2 (17 trận)
4.7 (13 trận)Cướp bóng mỗi trận8.7 (17 trận)
2.2 (13 trận)Chắn bóng mỗi trận3.1 (17 trận)
Besiktas
Dựa trên 9 trận
Chủ nhà chỉ các trậnBayern
Dựa trên 13 trận
9Trận13
4T 5BT · B8T 5B
44%Tỷ lệ thắng62%
81.67Ghi được mỗi trận90.69
80.11Bị ghi mỗi trận77.54
+14Hiệu số+171
94Điểm ghi cao nhất113
60Điểm ghi thấp nhất77
17.0 (4 trận)Điểm trung bình hiệp 122.8 (10 trận)
21.5 (4 trận)Điểm trung bình hiệp 224.4 (10 trận)
21.8 (4 trận)Điểm trung bình hiệp 322.4 (10 trận)
21.5 (4 trận)Điểm trung bình hiệp 422.7 (10 trận)
38.5 (4 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận47.2 (10 trận)
43.2 (4 trận)Điểm trung bình nửa sau trận45.1 (10 trận)
161.8Tổng điểm trung bình168.2
0/4 trậnSố trận có hiệp phụ0/10 trận
34.0 (4 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận34.9 (10 trận)
18.8 (5 trận)Kiến tạo mỗi trận20.3 (10 trận)
33% (4 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công38% (10 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công82% (9 trận)
42% (4 trận)Tỷ lệ ném trúng49% (10 trận)
60% (3 trận)Hiệu suất ném (TS%)62% (9 trận)
10.2 (5 trận)Mất bóng mỗi trận13.0 (10 trận)
4.4 (5 trận)Cướp bóng mỗi trận8.3 (10 trận)
1.8 (5 trận)Chắn bóng mỗi trận3.1 (10 trận)
Besiktas
Dựa trên 11 trận
Đội khách chỉ các trậnBayern
Dựa trên 7 trận
11Trận7
4T 7BT · B5T 2B
36%Tỷ lệ thắng71%
80.55Ghi được mỗi trận82.71
84.82Bị ghi mỗi trận81.57
-47Hiệu số+8
109Điểm ghi cao nhất101
59Điểm ghi thấp nhất61
22.4 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 120.7
21.0 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 222.0
20.8 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 319.7
23.0 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 420.3
43.4 (5 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận42.7
43.8 (5 trận)Điểm trung bình nửa sau trận40.0
165.4Tổng điểm trung bình164.3
0/5 trậnSố trận có hiệp phụ0/7 trận
31.1 (8 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận30.7
16.5 (8 trận)Kiến tạo mỗi trận16.1
33% (8 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công32%
65% (3 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công72% (6 trận)
44% (8 trận)Tỷ lệ ném trúng48%
53% (5 trận)Hiệu suất ném (TS%)56% (6 trận)
13.4 (8 trận)Mất bóng mỗi trận13.4
4.9 (8 trận)Cướp bóng mỗi trận9.3
2.5 (8 trận)Chắn bóng mỗi trận3.0
BesiktasBBL (Đức)Bayern
Dựa trên 12 trận
—Trận12
—T · B9T 3B
—Tỷ lệ thắng75%
—Ghi được mỗi trận89.00
—Bị ghi mỗi trận74.83
—Hiệu số+170
—Điểm ghi cao nhất113
—Điểm ghi thấp nhất61
—Điểm trung bình hiệp 122.3
—Điểm trung bình hiệp 223.7
—Điểm trung bình hiệp 321.2
—Điểm trung bình hiệp 421.8
—Điểm trung bình nửa đầu trận46.0
—Điểm trung bình nửa sau trận43.0
—Tổng điểm trung bình163.8
—Số trận có hiệp phụ0/12 trận
—Bắt bóng bật bảng mỗi trận34.9
—Kiến tạo mỗi trận18.8
—Tỷ lệ ném 3 điểm thành công35%
—Tỷ lệ ném phạt thành công77%
—Tỷ lệ ném trúng49%
—Hiệu suất ném (TS%)60%
—Mất bóng mỗi trận12.3
—Cướp bóng mỗi trận9.1
—Chắn bóng mỗi trận3.3
Besiktas
Dựa trên 5 trận
EuroLeagueBayern
Dựa trên 5 trận
5Trận5
2T 3BT · B2T 3B
40%Tỷ lệ thắng40%
91.80Ghi được mỗi trận86.80
93.60Bị ghi mỗi trận91.40
-9Hiệu số-23
109Điểm ghi cao nhất101
82Điểm ghi thấp nhất76
23.4Điểm trung bình hiệp 121.0
22.8Điểm trung bình hiệp 222.8
21.6Điểm trung bình hiệp 321.6
24.0Điểm trung bình hiệp 421.4
46.2Điểm trung bình nửa đầu trận43.8
45.6Điểm trung bình nửa sau trận43.0
185.4Tổng điểm trung bình178.2
0/5 trậnSố trận có hiệp phụ0/5 trận
31.2 (4 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận29.0
20.0Kiến tạo mỗi trận18.2
39% (4 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công37%
—Tỷ lệ ném phạt thành công84% (3 trận)
48% (4 trận)Tỷ lệ ném trúng48%
—Hiệu suất ném (TS%)61% (3 trận)
12.2Mất bóng mỗi trận15.2
3.8Cướp bóng mỗi trận7.8
2.0Chắn bóng mỗi trận2.4
Besiktas
Dựa trên 5 trận
Giao hữu CLBBayern
Dựa trên 3 trận
5Trận3
3T 2BT · B2T 1B
60%Tỷ lệ thắng67%
84.40Ghi được mỗi trận85.33
78.20Bị ghi mỗi trận74.67
+31Hiệu số+32
108Điểm ghi cao nhất98
71Điểm ghi thấp nhất77
162.6Tổng điểm trung bình160.0
Besiktas
Dựa trên 5 trận
Super LigBayern
5Trận—
1T 4BT · B—
20%Tỷ lệ thắng—
75.40Ghi được mỗi trận—
86.80Bị ghi mỗi trận—
-57Hiệu số—
90Điểm ghi cao nhất—
63Điểm ghi thấp nhất—
162.2Tổng điểm trung bình—
29.7 (3 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận—
17.7 (3 trận)Kiến tạo mỗi trận—
37% (3 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công—
70% (3 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công—
45% (3 trận)Tỷ lệ ném trúng—
55% (3 trận)Hiệu suất ném (TS%)—
15.7 (3 trận)Mất bóng mỗi trận—
6.0 (3 trận)Cướp bóng mỗi trận—
1.3 (3 trận)Chắn bóng mỗi trận—
Besiktas
Dựa trên 4 trận
EurocupBayern
4Trận—
2T 2BT · B—
50%Tỷ lệ thắng—
76.00Ghi được mỗi trận—
72.25Bị ghi mỗi trận—
+15Hiệu số—
91Điểm ghi cao nhất—
60Điểm ghi thấp nhất—
15.8Điểm trung bình hiệp 1—
19.2Điểm trung bình hiệp 2—
20.8Điểm trung bình hiệp 3—
20.2Điểm trung bình hiệp 4—
35.0Điểm trung bình nửa đầu trận—
41.0Điểm trung bình nửa sau trận—
148.2Tổng điểm trung bình—
0/4 trậnSố trận có hiệp phụ—
32.8Bắt bóng bật bảng mỗi trận—
15.5Kiến tạo mỗi trận—
29%Tỷ lệ ném 3 điểm thành công—
42%Tỷ lệ ném trúng—
61%Hiệu suất ném (TS%)—
10.5Mất bóng mỗi trận—
5.0Cướp bóng mỗi trận—
3.2Chắn bóng mỗi trận—
Besiktas
Dựa trên 1 trận
Siêu Cúp (Thổ Nhĩ Kỳ)Bayern
1Trận—
0T 1BT · B—
-13Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệ—
Trận gần đây
Tính đến 16/10 01:09

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu
Không có lịch sử đối đầu

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 13 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · trung bình mỗi trận · dựa trên 8 trận
Cầu thủTrậnPhút TBĐiểmBắt bóngKiến tạo
A. Brown823:1110.12.91.6
C. Morgan821:168.53.01.9
D. Dotson722:368.71.63.7
J. Nowell819:449.42.41.5
S. Wilbekin818:1710.51.12.0
A. Zizic817:318.65.91.0
E. Omoruyi718:508.63.12.4
F. Korkmaz717:305.62.91.1
B. Ugurlu716:025.11.41.7
W. Gabriel714:097.02.90.6
D. DeJulius713:176.31.42.0
J. Birsen612:524.33.81.2
D. Jeffries15:270.00.01.0
Danh sách cầu thủ 15 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · trung bình mỗi trận · dựa trên 9 trận
Cầu thủTrậnPhút TBĐiểmBắt bóngKiến tạo
A. Obst922:4011.70.92.3
J. Thiemann819:059.45.01.6
O. Da Silva817:5010.03.80.6
D. Washington719:3917.41.12.4
M. Beauchamp621:449.24.52.0
M. Norris717:506.73.71.1
V. Lucic815:273.82.51.6
A. Wiley814:327.46.60.5
J. Jessup814:277.62.21.2
R. Jokubaitis715:388.10.93.0
J. Voigtmann813:306.04.51.9
J. Hollatz714:222.71.61.7
K. Baldwin615:167.01.72.3
T. B. Jensen613:562.81.72.7
N. Giffey414:355.01.20.8
Tính đến 16/10 02:50

Các trận tiếp theo

Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)