Ngôn ngữ

AC Horsens vs Randers FC

Chi tiết trận đấu
Hybel Arena Horsens
AC HorsensChủ nhà
0 : 0Đang diễn ra · 51'
Randers FCĐội khách
Đang diễn ra · 51'
1X2 Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 16/10 23:26
Đang đấu · Tỷ lệ hiển thị là tỷ lệ cuối trước trận

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-2-3-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
1GMatej Delač
26DVictor Pálsson
35DMikkel Kupijbida
28DAlagie Saine
7DIvan Miličević
17MAdam Herdonsson
20MKarlo Lusavec
41MKingsley Bimpong
6MJacob Bonde
19MJimi Tauriainen
15FAdrian Justinussen
Dự bị 9
31GAnders Hoff
12DValassina Diomande
16MAbdul Moro
27FYamirou Ouorou
14MJulius Madsen
30DSeniko Doua
22FJohn Batigi
11FKelvin Ehibhatiomhan
18FJulius Körkkö
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-4-2 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
1GPaul Izzo
24DSabil Hansen
3DDaniel Høegh
27DNikolai Soyset Hopland
44DNikolas Dyhr
21MAxel Henriksson
8MLaurits Pedersen
17MMathias Greve
7MMike Themsen
30FMohamed Sankoh
77FKasper Junker
Dự bị 9
32GJannich Storch
15DMartin Sjølstad
5DOliver Jones
31DFelix Sommer
29DSimon Stüker
11MElies Mahmoud
26MHector Høyrup
36FAmady Camara
10FWarren Caddy
Huấn luyện viên Rasmus Bertelsen
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
AC HorsensVắng mặt 1 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức
C. VestergaardChấn thương đầu gối
Randers FCVắng mặt 4 · Nghi vấn 1 · Chưa phải vắng mặt chính thức
B. OrnChấn thương
J. BjorkengrenChấn thương
L. LissensChấn thương
W. DammersChấn thương
F. LauenborgChấn thương
Tính đến 17/10 00:22

Kết quả trận đấu

Đang diễn ra
Tỷ số hiện tại
0 : 0
Kết quả
Đang diễn ra
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Tổng
AC Horsens00
Randers FC00
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 22'Thẻ đỏL. Pedersen
  2. 41'Thẻ vàngA. Herdonsson
  3. 45'Thẻ vàngA. Henriksson
  4. 45+1'Thẻ vàngM. Themsen
  5. 46'Thay ngườiA. MoroRa sân: A. Herdonsson
  6. 46'Thay ngườiM. SjolstadRa sân: K. Junker
  7. 51'Đá hỏng phạt đềnM. Sankoh
Thống kê đội · Số liệu của trận đấu đang diễn ra
60Kiểm soát bóng40
0,18Bàn thắng kỳ vọng (xG)0,62
5Sút5
2Sút trúng đích0
1Phạt góc3
8Phạm lỗi7
1Thẻ vàng2
259Chuyền bóng174
0Cứu thua2

Thống kê cầu thủ · Trận này

Số liệu của trận đấu đang diễn ra
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
1 · GKMatej Delač47000006.3
6 · MFJacob Bonde47002006.2
7 · DFIvan Miličević47000007.0
15 · FWAdrian Justinussen47000006.7
17 · MFAdam Herdonsson47001107.3
19 · MFJimi Tauriainen47001006.6
20 · MFKarlo Lusavec47000006.6
26 · DFVictor Pálsson47000007.3
28 · DFAlagie Saine47000007.2
35 · DFMikkel Kupijbida47000007.3
41 · MFKingsley Bimpong47000006.6
Số liệu của trận đấu đang diễn ra
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
1 · GKPaul Izzo47000007.5
3 · DFDaniel Høegh47002007.6
7 · MFMike Themsen47001106.9
17 · MFMathias Greve47000006.9
21 · MFAxel Henriksson47001106.7
24 · DFSabil Hansen47000006.3
27 · DFNikolai Soyset Hopland47000006.7
30 · FWMohamed Sankoh47000006.3
44 · DFNikolas Dyhr47000007.0
77 · FWKasper Junker47000006.3
8 · MFLaurits Pedersen22000014.2
Tính đến 17/10 00:49

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Đang diễn ra · Cập nhật 23:26

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà2,90▲Hòa3,58▼Đội khách2,45▲Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,832,90Hòa3,623,58Đội khách2,382,45
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
16/10 23:262,90▲3,58▼2,45▲
16/10 22:512,82▼3,77▲2,42
16/10 22:162,833,74▲2,42▼
16/10 20:352,83▲3,71▲2,44▼
16/10 19:302,813,70▼2,46▲
16/10 18:592,81▼3,71▲2,45▲
16/10 17:592,84▲3,70▲2,44▼
16/10 17:272,81▼3,68▼2,47▲
Xem thêm · 12 trường hợpThu gọn
16/10 16:572,84▼3,69▲2,43▼
16/10 16:262,87▼3,59▲2,46
16/10 15:562,883,58▼2,46
16/10 15:252,883,592,46▲
16/10 14:192,883,592,45▼
16/10 13:482,88▲3,59▲2,46▲
16/10 11:472,87▼3,562,44
16/10 09:192,88▲3,56▼2,44▲
16/10 05:392,87▲3,61▼2,42▲
16/10 04:372,85▼3,68▲2,41▲
16/10 00:272,86▲3,67▲2,40▲
13/10 22:53 Đầu tiên2,833,622,38
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle2,90▲3,58▼2,45▲
Betfair2,753,302,45
bet3652,90▲3,40▼2,35▼
Marathon2,76▲3,65▲2,32▼
1xBet2,76▲3,65▲2,34▲
Betano2,773,652,40
BetVictor2,75▲3,40▼2,30▼
Kèo chấp châu Á0Chủ nhà 02,12Đội khách 01,79Pinnacle · Nhà cái 5Chủ nhà2,102,12Đội khách1,761,81
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 0 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
16/10 23:26Tạm dừng
16/10 22:162,12▲1,81
16/10 20:352,11▲1,81▼
16/10 18:592,10▼1,83▲
16/10 17:592,11▲1,81▼
16/10 17:272,09▼1,83▲
16/10 13:482,121,81▲
16/10 11:472,12▲1,79▲
Xem thêm · 5 trường hợpThu gọn
16/10 04:372,11▼1,78
16/10 00:272,12▲1,78▲
15/10 12:262,11▲1,77▲
14/10 19:42Thay đổi mốc · mốc chính 0
14/10 19:42 Đầu tiên2,101,76
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà 0Đội khách 0
Pinnacle2,121,79
bet3652,10▲1,70▼
Marathon2,03▲1,72▼
1xBet2,03▲1,72▼
BetVictor2,021,68
Tài/Xỉu2.5Tài 2.51,78▲Xỉu 2.52,12▼Pinnacle · Nhà cái 7Tài1,811,78Xỉu2,022,12
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 2.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
16/10 23:26Thay đổi mốc · 3 → 2.5
16/10 23:261,78▲2,12▼
16/10 22:511,63▼2,36▲
16/10 22:161,68▼2,29▲
16/10 21:381,70▼2,24▲
16/10 19:301,712,23▲
16/10 18:591,71▼2,22▲
16/10 16:571,72▼2,21▲
Xem thêm · 8 trường hợpThu gọn
16/10 16:261,81▼2,08▲
16/10 15:561,82▲2,07▼
16/10 13:481,812,08▲
16/10 11:471,812,05▼
16/10 04:371,81▼2,06▲
16/10 00:271,82▲2,04▲
15/10 12:261,812,03▲
13/10 22:53 Đầu tiên1,812,02
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 2.5Xỉu 2.5
Pinnacle1,78▲2,12▼
Betfair1,802,00
bet3651,65▼2,20▲
Marathon1,69▲2,09▼
1xBet1,69▲2,09▼
Betano1,802,07
BetVictor1,67▲2,04▼
Cả hai đội ghi bànCó1,60Không2,30Betfair · Nhà cái 6Có1,621,60Không2,252,30
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiCóKhông
16/10 14:53Đã đóng
16/10 07:141,60▼2,30▲
15/10 00:21 Đầu tiên1,622,25
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
Betfair1,602,30
bet3651,57▲2,25▼
Marathon1,56▲2,24▼
1xBet1,56▲2,28▼
Betano1,622,20
BetVictor1,53▲2,30▼
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

12 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 10 · 10 trận (không phải cả mùa giải)
AC HorsensTất cảRanders FC
10Trận10
3Thắng3
3Hòa1
4Thua6
18Bàn thắng11
19Bàn thua16
AC HorsensChủ nhàRanders FC
5Trận6
1Thắng2
2Hòa1
2Thua3
7Bàn thắng6
9Bàn thua10
AC HorsensĐội kháchRanders FC
5Trận4
2Thắng1
1Hòa0
2Thua3
11Bàn thắng5
10Bàn thua6
Chỉ số nâng cao · 2026/27
0Trận giữ sạch lưới2
2Trận không ghi bàn4
1.80Bàn thắng mỗi trận1.10
1.90Bàn thua mỗi trận1.60
2Chuỗi thắng dài nhất2
2Chuỗi thua dài nhất3
2Chuỗi hòa dài nhất1
AC HorsensTất cảRanders FC
10Trận10
3Thắng3
3Hòa1
4Thua6
18Bàn thắng11
19Bàn thua16
AC HorsensChủ nhàRanders FC
5Trận6
1Thắng2
2Hòa1
2Thua3
7Bàn thắng6
9Bàn thua10
AC HorsensĐội kháchRanders FC
5Trận4
2Thắng1
1Hòa0
2Thua3
11Bàn thắng5
10Bàn thua6
Chỉ số nâng cao · 2026/27
0Trận giữ sạch lưới2
2Trận không ghi bàn4
1.80Bàn thắng mỗi trận1.10
1.90Bàn thua mỗi trận1.60
2Chuỗi thắng dài nhất2
2Chuỗi thua dài nhất3
2Chuỗi hòa dài nhất1
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: Super Liga (Đan Mạch)
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1F.C. Copenhagen10802+1424BTTTT
2Midtjylland10640+922THTHT
3Viborg10622+920TTHBT
4Nordsjaelland10532+418HBTHB
5Brondby10514+016TBBBB
6AC Horsens10334-112HHBTB
7Silkeborg10253+011HTHHH
8Randers FC10316-510BBBTT
9Odense10244-610HHTBH
10Aarhus10154-38THBHB
11Lyngby10145-97BBHTH
12Sonderjyske10127-125BTHBB
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Aarhus5131+10
—Brondby6402+30
—F.C. Copenhagen4400+70
—AC Horsens5122-20
—Lyngby5041-40
—Midtjylland5410+60
—Nordsjaelland5410+60
—Odense4112-50
—Randers FC6213-40
—Silkeborg5131-10
—Sonderjyske5113-50
—Viborg5401+70
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Aarhus5023-40
—Brondby4112-30
—F.C. Copenhagen6402+70
—AC Horsens5212+10
—Lyngby5104-50
—Midtjylland5230+30
—Nordsjaelland5122-20
—Odense6132-10
—Randers FC4103-10
—Silkeborg5122+10
—Sonderjyske5014-70
—Viborg5221+20
Tính đến 16/10 22:40

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
AC HorsensHTHBTBTTBB10T 6H 4B
Randers FCBBBTTBBTBH5T 4H 11B
AC Horsens
Dựa trên 20 trận
Randers FC
Dựa trên 20 trận
20Trận20
10T 6H 4BT · H · B5T 4H 11B
50%Tỷ lệ thắng25%
30%Tỷ lệ hòa20%
1.75Ghi được mỗi trận1.10
1.15Bị ghi mỗi trận1.80
+12Hiệu số-14
30%Tỷ lệ giữ sạch lưới20%
15%Tỷ lệ không ghi bàn35%
1.30 (10 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.27
1.62 (10 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.40
60%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn45%
50%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn60%
0.6 (19 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.5
0.6 (19 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.9
1.1 (19 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.6
0.5 (19 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8
11.8 (10 trận)Số cú sút mỗi trận11.7
4.9 (10 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.0
46% (10 trận)Kiểm soát bóng trung bình47%
3.0 (10 trận)Phạt góc mỗi trận4.7
2.4 (10 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.5 (19 trận)
16.3 (10 trận)Phạm lỗi mỗi trận11.2
AC Horsens
Dựa trên 10 trận
Chủ nhà chỉ các trậnRanders FC
Dựa trên 11 trận
10Trận11
5T 3H 2BT · H · B3T 3H 5B
50%Tỷ lệ thắng27%
30%Tỷ lệ hòa27%
1.90Ghi được mỗi trận1.09
1.20Bị ghi mỗi trận1.73
+7Hiệu số-7
20%Tỷ lệ giữ sạch lưới18%
10%Tỷ lệ không ghi bàn27%
0.95 (5 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.31
1.80 (5 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.26
70%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn55%
60%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn64%
0.6 (9 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.5
0.7 (9 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)1.0
1.3 (9 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.6
0.6 (9 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7
11.4 (5 trận)Số cú sút mỗi trận11.8
4.4 (5 trận)Sút trúng đích mỗi trận3.4
46% (5 trận)Kiểm soát bóng trung bình49%
3.0 (5 trận)Phạt góc mỗi trận4.4
2.4 (5 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.5
15.4 (5 trận)Phạm lỗi mỗi trận10.6
AC Horsens
Dựa trên 10 trận
Đội khách chỉ các trậnRanders FC
Dựa trên 9 trận
10Trận9
5T 3H 2BT · H · B2T 1H 6B
50%Tỷ lệ thắng22%
30%Tỷ lệ hòa11%
1.60Ghi được mỗi trận1.11
1.10Bị ghi mỗi trận1.89
+5Hiệu số-7
40%Tỷ lệ giữ sạch lưới22%
20%Tỷ lệ không ghi bàn44%
1.66 (5 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.23
1.44 (5 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.58
50%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn33%
40%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn56%
0.7Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6
0.6Bàn thua hiệp 1 (TB)0.9
0.9Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.6
0.5Bàn thua hiệp 2 (TB)1.0
12.2 (5 trận)Số cú sút mỗi trận11.6
5.4 (5 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.7
46% (5 trận)Kiểm soát bóng trung bình44%
3.0 (5 trận)Phạt góc mỗi trận5.0
2.4 (5 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.4 (8 trận)
17.2 (5 trận)Phạm lỗi mỗi trận11.8
AC Horsens
Dựa trên 10 trận
Super Liga (Đan Mạch)Randers FC
Dựa trên 20 trận
10Trận20
3T 3H 4BT · H · B5T 4H 11B
30%Tỷ lệ thắng25%
30%Tỷ lệ hòa20%
1.80Ghi được mỗi trận1.10
1.90Bị ghi mỗi trận1.80
-1Hiệu số-14
0%Tỷ lệ giữ sạch lưới20%
20%Tỷ lệ không ghi bàn35%
1.30Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.27
1.62Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.40
80%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn45%
70%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn60%
0.7Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.5
0.9Bàn thua hiệp 1 (TB)0.9
1.1Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.6
1.0Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8
11.8Số cú sút mỗi trận11.7
4.9Sút trúng đích mỗi trận4.0
46%Kiểm soát bóng trung bình47%
3.0Phạt góc mỗi trận4.7
2.4Thẻ vàng mỗi trận1.5 (19 trận)
16.3Phạm lỗi mỗi trận11.2
AC Horsens
Dựa trên 9 trận
Giải hạng Nhất Đan MạchRanders FC
9Trận—
6T 3H 0BT · H · B—
67%Tỷ lệ thắng—
33%Tỷ lệ hòa—
1.67Ghi được mỗi trận—
0.33Bị ghi mỗi trận—
+12Hiệu số—
67%Tỷ lệ giữ sạch lưới—
11%Tỷ lệ không ghi bàn—
33%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn—
22%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn—
0.6Bàn thắng hiệp 1 (TB)—
0.3Bàn thua hiệp 1 (TB)—
1.1Bàn thắng hiệp 2 (TB)—
0.0Bàn thua hiệp 2 (TB)—
AC Horsens
Dựa trên 1 trận
Giao hữu câu lạc bộRanders FC
1Trận—
1T 0H 0BT · H · B—
+1Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệ—
Trận gần đây
HSilkeborg3:3AC Horsens11/10/2026 19:00 · Super Liga (Đan Mạch) · Jysk ParkTAC Horsens2:1Vejle02/10/2026 17:00 · Giao hữu câu lạc bộHAC Horsens2:2Aarhus20/09/2026 21:00 · Super Liga (Đan Mạch) · Hybel Arena HorsensBF.C. Copenhagen2:0AC Horsens12/09/2026 00:00 · Super Liga (Đan Mạch) · Parken StadiumTAC Horsens2:1Lyngby23/08/2026 21:00 · Super Liga (Đan Mạch) · Hybel Arena HorsensBMidtjylland2:1AC Horsens02/08/2026 19:00 · Super Liga (Đan Mạch) · MCH ArenaHAC Horsens1:1Nordsjaelland26/07/2026 23:00 · Super Liga (Đan Mạch) · Hybel Arena Horsens
Mùa giải 2025/26
TAC Horsens1:0Kolding IF31/05/2026 20:00 · Giải hạng Nhất Đan MạchHAC Horsens1:1Hvidovre IF16/05/2026 20:00 · Giải hạng Nhất Đan MạchTAC Horsens4:0Hillerod09/05/2026 19:00 · Giải hạng Nhất Đan MạchHHvidovre IF1:1AC Horsens25/04/2026 18:00 · Giải hạng Nhất Đan MạchTAC Horsens4:1Esbjerg21/04/2026 23:00 · Giải hạng Nhất Đan MạchHHillerod0:0AC Horsens11/04/2026 17:30 · Giải hạng Nhất Đan Mạch
BSonderjyske4:2Randers FC20/09/2026 19:00 · Super Liga (Đan Mạch) · Haderslev Football StadiumTRanders FC2:1Aarhus30/08/2026 21:00 · Super Liga (Đan Mạch) · Cepheus ParkBMidtjylland1:0Randers FC23/08/2026 19:00 · Super Liga (Đan Mạch) · MCH ArenaTRanders FC2:0Lyngby09/08/2026 21:00 · Super Liga (Đan Mạch) · Cepheus ParkBNordsjaelland1:0Randers FC02/08/2026 19:00 · Super Liga (Đan Mạch) · Right to Dream ParkHRanders FC1:1Silkeborg28/07/2026 00:00 · Super Liga (Đan Mạch) · Cepheus Park
Mùa giải 2025/26
BF.C. Copenhagen5:0Randers FC17/05/2026 19:00 · Super Liga (Đan Mạch)HRanders FC2:2Odense12/05/2026 00:00 · Super Liga (Đan Mạch)TRanders FC1:0Vejle03/05/2026 19:00 · Super Liga (Đan Mạch)BSilkeborg2:0Randers FC26/04/2026 19:00 · Super Liga (Đan Mạch)HRanders FC2:2Fredericia23/04/2026 23:00 · Super Liga (Đan Mạch)BOdense3:1Randers FC19/04/2026 19:00 · Super Liga (Đan Mạch)HVejle1:1Randers FC06/04/2026 19:00 · Super Liga (Đan Mạch)
Tính đến 17/10 00:09

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 2 trận
1AC Horsens T
0H
1Randers FC T
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình tổng điểm
AC Horsens Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
5 : 2
Sân nhà
1T 0H 0B
Sân khách
0T 0H 1B
Tính đến 10/10 00:04

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 34 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 10 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Matej Delac100090 phút6.96
GK23Dennis Smarsch-----
GK31Anders Hoff-----
DF28Alagie Saine102190 phút6.57
DF26Victor Palsson100190 phút6.67
DF35Mikkel Kupijbida90088 phút6.48
DF14Julius Madsen90188 phút6.61
DF24Ole Kolskogen91084 phút6.82
DF7Ivan Milicevic92130 phút6.90
DF30Seniko Doua10014 phút6.90
DF5Andreas Bruus-----
DF12Valassina Diomande-----
DF26Anestis Tricholidis-----
DF39Anton Mandrup-----
MF20Karlo Lusavec100068 phút6.64
MF16Abdul Moro101058 phút6.58
MF17Adam Herdonsson100051 phút6.72
MF19Jimi Tauriainen90334 phút6.61
MF18Julius Korkko60018 phút6.46
MF6Jakob Bonde32041 phút6.90
MF29Frederik Brandhof10011 phút6.60
MF40Ismaila Ceesay1009 phút6.60
MF37Abdoulaye Gouba-----
MF41Christian Jorgensen-----
MF43Magne Bjerregaard-----
FW27Yamirou Ouorou102160 phút6.64
FW15Adrian Justinussen102057 phút6.66
FW11Kelvin Ehibhatiomhan84078 phút7.10
FW42Kingsley Bimpong20053 phút6.50
FW22John Batigi20019 phút6.35
FW25Fallou Sene10011 phút6.30
FW30Oscar Mandrup1001 phút—
FWYaser Abbas-----
C. Vestergaard—————
Danh sách cầu thủ 33 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 10 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Paul Izzo60082 phút6.58
GK32Jannich Storch50081 phút6.94
GK22Mert Demirci-----
DF3Daniel Hoegh100090 phút7.21
DF44Nikolas Dyhr100067 phút6.52
DF15Martin Sjolstad100162 phút6.62
DF24Sabil Hansen90274 phút6.94
DF4Wessel Dammers50090 phút6.92
DF27Nikolai Hopland30090 phút6.90
DF31Felix Sommer30020 phút6.73
DF2Lucas Lissens20060 phút6.90
DF29Simon Stuker20046 phút6.45
DF23Benjamin Orn20015 phút6.40
DF5Oliver Jones20014 phút6.65
DFEmil Bachmann-----
DF54Gustav Noroxe-----
MF8Raun Pedersen Laurits101283 phút7.00
MF7Mike Themsen103181 phút7.08
MF6John Bjorkengren60066 phút6.68
MF26Hector Lux60116 phút6.83
MF14Frederik Lauenborg30053 phút6.77
MF21Axel Henriksson30039 phút6.17
MF25Ousseynou Seck10010 phút6.30
MF53Mads Nielsen-----
MF56Oliver Sandris-----
FW11Elies Mahmoud103182 phút7.30
FW17Mathias Greve100079 phút6.73
FW77Kasper Junker101146 phút6.53
FW30Mohamed Sankoh93043 phút6.80
FW33Cyril Edudzi40040 phút6.80
FW36Amady Camara30016 phút6.50
FW10Warren Caddy10014 phút6.70
FW55Henry Leal-----
Tính đến 14/10 04:40

Huấn luyện viên

AC HorsensNhà cung cấp không có dữ liệu
Randers FCHuấn luyện viên Rasmus Bertelsen
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 14/10 04:40

Các trận tiếp theo