Sunderland vs Leeds
Stadium of Light
23:30Bắt đầu 25/10
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
SunderlandVắng mặt 0 · Nghi vấn 3 · Chưa phải vắng mặt chính thức
| Daniel BallardChấn thương |
| Romaine MundleChấn thương |
| Thomas MeunierChấn thương |
LeedsVắng mặt 0 · Nghi vấn 2 · Chưa phải vắng mặt chính thức
| Daniel JamesChấn thương |
| Joe RodonChấn thương |
Tính đến 17/10 08:51
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
20 độiThành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 9 · 8 trận (không phải cả mùa giải)
| Sunderland | Tất cả | Leeds |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 8 |
| 4 | Thắng | 3 |
| 1 | Hòa | 3 |
| 4 | Thua | 2 |
| 10 | Bàn thắng | 13 |
| 13 | Bàn thua | 11 |
| Sunderland | Chủ nhà | Leeds |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 3 |
| 3 | Thắng | 1 |
| 0 | Hòa | 2 |
| 2 | Thua | 0 |
| 3 | Bàn thắng | 5 |
| 4 | Bàn thua | 2 |
| Sunderland | Đội khách | Leeds |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 5 |
| 1 | Thắng | 2 |
| 1 | Hòa | 1 |
| 2 | Thua | 2 |
| 7 | Bàn thắng | 8 |
| 9 | Bàn thua | 9 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 3 | Trận giữ sạch lưới | 3 |
| 2 | Trận không ghi bàn | 1 |
| 1.11 | Bàn thắng mỗi trận | 1.62 |
| 1.44 | Bàn thua mỗi trận | 1.38 |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | 2 |
| 2 | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 2 |
| Sunderland | Tất cả | Leeds |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 6 |
| 1 | Thắng | 2 |
| 1 | Hòa | 3 |
| 4 | Thua | 1 |
| 6 | Bàn thắng | 8 |
| 12 | Bàn thua | 5 |
| Sunderland | Chủ nhà | Leeds |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 3 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 0 | Hòa | 2 |
| 2 | Thua | 0 |
| 1 | Bàn thắng | 5 |
| 4 | Bàn thua | 2 |
| Sunderland | Đội khách | Leeds |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 3 |
| 0 | Thắng | 1 |
| 1 | Hòa | 1 |
| 2 | Thua | 1 |
| 5 | Bàn thắng | 3 |
| 8 | Bàn thua | 3 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 1 | Trận giữ sạch lưới | 2 |
| 2 | Trận không ghi bàn | 1 |
| 1.00 | Bàn thắng mỗi trận | 1.33 |
| 2.00 | Bàn thua mỗi trận | 0.83 |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| 3 | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 2 |
| Sunderland | Tất cả | Leeds |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 2 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 0 | Thua | — |
| 3 | Bàn thắng | — |
| 1 | Bàn thua | — |
| Sunderland | Chủ nhà | Leeds |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 1 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 0 | Thua | — |
| 1 | Bàn thắng | — |
| 0 | Bàn thua | — |
| Sunderland | Đội khách | Leeds |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 1 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 0 | Thua | — |
| 2 | Bàn thắng | — |
| 1 | Bàn thua | — |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 1 | Trận giữ sạch lưới | — |
| 0 | Trận không ghi bàn | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng mỗi trận | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua mỗi trận | — |
| 2 | Chuỗi thắng dài nhất | — |
| 0 | Chuỗi thua dài nhất | — |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | — |
| Sunderland | Tất cả | Leeds |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 2 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 0 | Thua | 1 |
| 1 | Bàn thắng | 5 |
| 0 | Bàn thua | 6 |
| Sunderland | Chủ nhà | Leeds |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 1 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 0 | Thua | — |
| 1 | Bàn thắng | — |
| 0 | Bàn thua | — |
| Sunderland | Đội khách | Leeds |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 1 |
| — | Bàn thắng | 5 |
| — | Bàn thua | 6 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 1 | Trận giữ sạch lưới | 1 |
| 0 | Trận không ghi bàn | 0 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thắng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thua mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| 0 | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: Premier League Anh · UEFA Europa League · Cúp EFL
Bảng xếp hạng
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Manchester City | 6 | 6 | 0 | 0 | +11 | 18 | TTTTT |
| 2 | Arsenal | 6 | 5 | 0 | 1 | +5 | 15 | TBTTT |
| 3 | Brighton | 6 | 4 | 1 | 1 | +13 | 13 | TTTHB |
| 4 | Brentford | 6 | 2 | 4 | 0 | +6 | 10 | HTHHH |
| 5 | Everton | 6 | 2 | 4 | 0 | +3 | 10 | HTHHH |
| 6 | Chelsea | 6 | 3 | 1 | 2 | +2 | 10 | TBHBT |
| 7 | Leeds | 6 | 2 | 3 | 1 | +3 | 9 | BHTHH |
| 8 | Hull | 6 | 2 | 3 | 1 | +2 | 9 | HBHHT |
| 9 | Liverpool | 6 | 2 | 3 | 1 | +0 | 9 | BTHTH |
| 10 | Ipswich | 6 | 3 | 0 | 3 | -3 | 9 | TBTBB |
| 11 | Newcastle | 6 | 2 | 2 | 2 | -3 | 8 | BTBHT |
| 12 | Crystal Palace | 6 | 2 | 1 | 3 | -3 | 7 | THBTB |
| 13 | Manchester Utd | 6 | 1 | 3 | 2 | +0 | 6 | HHBHT |
| 14 | Coventry | 6 | 2 | 0 | 4 | -6 | 6 | TTBBB |
| 15 | Nottingham | 6 | 1 | 2 | 3 | -3 | 5 | BBTHH |
| 16 | Aston Villa | 6 | 1 | 2 | 3 | -5 | 5 | HTBHB |
| 17 | Sunderland | 6 | 1 | 1 | 4 | -6 | 4 | BBBHT |
| 18 | Bournemouth | 6 | 0 | 3 | 3 | -6 | 3 | BBHHH |
| 19 | Tottenham | 6 | 0 | 3 | 3 | -6 | 3 | HBHHB |
| 20 | Fulham | 6 | 0 | 2 | 4 | -4 | 2 | BHHBB |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Arsenal | 3 | 3 | 0 | 0 | +5 | 0 | |
| — | Aston Villa | 3 | 0 | 1 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Bournemouth | 3 | 0 | 2 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Brentford | 3 | 2 | 1 | 0 | +6 | 0 | |
| — | Brighton | 3 | 2 | 1 | 0 | +7 | 0 | |
| — | Chelsea | 3 | 2 | 1 | 0 | +5 | 0 | |
| — | Coventry | 3 | 1 | 0 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Crystal Palace | 3 | 1 | 0 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Everton | 3 | 2 | 1 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Fulham | 3 | 0 | 1 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Hull | 3 | 1 | 2 | 0 | +2 | 0 | |
| — | Ipswich | 3 | 2 | 0 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Leeds | 3 | 1 | 2 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Liverpool | 3 | 0 | 2 | 1 | -3 | 0 | |
| — | Manchester City | 3 | 3 | 0 | 0 | +4 | 0 | |
| — | Manchester Utd | 3 | 1 | 1 | 1 | +2 | 0 | |
| — | Newcastle | 3 | 1 | 2 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Nottingham | 3 | 0 | 1 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Sunderland | 3 | 1 | 0 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Tottenham | 3 | 0 | 1 | 2 | -3 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Arsenal | 3 | 2 | 0 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Aston Villa | 3 | 1 | 1 | 1 | -3 | 0 | |
| — | Bournemouth | 3 | 0 | 1 | 2 | -5 | 0 | |
| — | Brentford | 3 | 0 | 3 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Brighton | 3 | 2 | 0 | 1 | +6 | 0 | |
| — | Chelsea | 3 | 1 | 0 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Coventry | 3 | 1 | 0 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Crystal Palace | 3 | 1 | 1 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Everton | 3 | 0 | 3 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Fulham | 3 | 0 | 1 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Hull | 3 | 1 | 1 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Ipswich | 3 | 1 | 0 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Leeds | 3 | 1 | 1 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Liverpool | 3 | 2 | 1 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Manchester City | 3 | 3 | 0 | 0 | +7 | 0 | |
| — | Manchester Utd | 3 | 0 | 2 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Newcastle | 3 | 1 | 0 | 2 | -4 | 0 | |
| — | Nottingham | 3 | 1 | 1 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Sunderland | 3 | 0 | 1 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Tottenham | 3 | 0 | 2 | 1 | -3 | 0 |
Tính đến 17/10 10:26
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
SunderlandTBBTBTHTBT9T 3H 8B
LeedsBHTBHHTTBT8T 8H 4B
| Sunderland Dựa trên 20 trận | Leeds Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 9T 3H 8B | T · H · B | 8T 8H 4B |
| 45% | Tỷ lệ thắng | 40% |
| 15% | Tỷ lệ hòa | 40% |
| 1.15 | Ghi được mỗi trận | 1.50 |
| 1.40 | Bị ghi mỗi trận | 1.10 |
| -5 | Hiệu số | +8 |
| 30% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 40% |
| 30% | Tỷ lệ không ghi bàn | 25% |
| 1.53 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.67 |
| 1.31 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.51 |
| 45% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| 40% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| 0.3 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.1 |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| 13.8 | Số cú sút mỗi trận | 13.2 |
| 4.4 | Sút trúng đích mỗi trận | 4.5 |
| 50% | Kiểm soát bóng trung bình | 46% |
| 5.2 | Phạt góc mỗi trận | 4.3 |
| 2.4 | Thẻ vàng mỗi trận | 2.0 |
| 12.7 | Phạm lỗi mỗi trận | 11.4 |
| Sunderland Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Leeds Dựa trên 8 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 8 |
| 5T 1H 4B | T · H · B | 5T 3H 0B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 62% |
| 10% | Tỷ lệ hòa | 38% |
| 0.60 | Ghi được mỗi trận | 1.88 |
| 1.10 | Bị ghi mỗi trận | 0.38 |
| -5 | Hiệu số | +12 |
| 50% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 62% |
| 50% | Tỷ lệ không ghi bàn | 25% |
| 1.46 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.54 |
| 1.15 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.17 |
| 10% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 38% |
| 20% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| 0.1 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.0 |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.1 |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.2 |
| 14.7 | Số cú sút mỗi trận | 13.9 |
| 3.9 | Sút trúng đích mỗi trận | 4.4 |
| 50% | Kiểm soát bóng trung bình | 49% |
| 5.7 | Phạt góc mỗi trận | 5.6 |
| 2.1 | Thẻ vàng mỗi trận | 1.8 |
| 11.9 | Phạm lỗi mỗi trận | 9.5 |
| Sunderland Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | Leeds Dựa trên 12 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 12 |
| 4T 2H 4B | T · H · B | 3T 5H 4B |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 25% |
| 20% | Tỷ lệ hòa | 42% |
| 1.70 | Ghi được mỗi trận | 1.25 |
| 1.70 | Bị ghi mỗi trận | 1.58 |
| +0 | Hiệu số | -4 |
| 10% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 25% |
| 10% | Tỷ lệ không ghi bàn | 25% |
| 1.61 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.75 |
| 1.48 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.73 |
| 80% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 58% |
| 60% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 1.0 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.1 |
| 1.2 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.5 |
| 12.8 | Số cú sút mỗi trận | 12.8 |
| 4.9 | Sút trúng đích mỗi trận | 4.5 |
| 50% | Kiểm soát bóng trung bình | 44% |
| 4.8 | Phạt góc mỗi trận | 3.5 |
| 2.6 | Thẻ vàng mỗi trận | 2.2 |
| 13.5 | Phạm lỗi mỗi trận | 12.8 |
| Sunderland Dựa trên 16 trận | Premier League Anh | Leeds Dựa trên 15 trận |
|---|---|---|
| 16 | Trận | 15 |
| 6T 3H 7B | T · H · B | 6T 7H 2B |
| 38% | Tỷ lệ thắng | 40% |
| 19% | Tỷ lệ hòa | 47% |
| 1.19 | Ghi được mỗi trận | 1.33 |
| 1.62 | Bị ghi mỗi trận | 0.87 |
| -7 | Hiệu số | +7 |
| 25% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 40% |
| 31% | Tỷ lệ không ghi bàn | 27% |
| 1.43 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.42 |
| 1.45 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.39 |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 53% |
| 44% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 47% |
| 0.4 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.1 |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 12.6 | Số cú sút mỗi trận | 12.5 |
| 4.2 | Sút trúng đích mỗi trận | 4.1 |
| 48% | Kiểm soát bóng trung bình | 46% |
| 4.2 | Phạt góc mỗi trận | 4.2 |
| 2.4 | Thẻ vàng mỗi trận | 1.9 |
| 12.7 | Phạm lỗi mỗi trận | 11.1 |
| Sunderland Dựa trên 1 trận | Cúp FA (Anh) | Leeds Dựa trên 3 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 3 |
| 0T 0H 1B | T · H · B | 1T 1H 1B |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ thắng | 33% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ hòa | 33% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Ghi được mỗi trận | 1.67 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bị ghi mỗi trận | 1.00 |
| -1 | Hiệu số | +2 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 33% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ không ghi bàn | 33% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.97 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.79 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 33% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 67% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.0 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Số cú sút mỗi trận | 15.3 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 5.7 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 47% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Phạt góc mỗi trận | 5.7 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 3.0 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 13.7 |
| Sunderland Dựa trên 1 trận | Cúp EFL | Leeds Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 2 |
| 1T 0H 0B | T · H · B | 1T 0H 1B |
| +1 | Hiệu số | -1 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Sunderland Dựa trên 2 trận | UEFA Europa League | Leeds |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 2T 0H 0B | T · H · B | — |
| +2 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
Trận gần đây
TTorreense1:2Sunderland15/10/2026 23:45 · UEFA Europa LeagueBSunderland0:2Brighton10/10/2026 21:00 · Premier League Anh · Stadium of LightBManchester City5:3Sunderland20/09/2026 20:00 · Premier League Anh · Etihad StadiumTSunderland1:0AZ Alkmaar17/09/2026 02:00 · UEFA Europa League · Stadium of LightBSunderland0:2Arsenal13/09/2026 02:00 · Premier League Anh · Stadium of LightTSunderland1:0Hull09/09/2026 01:45 · Cúp EFL · Stadium of LightHBrentford1:1Sunderland05/09/2026 21:00 · Premier League Anh · Brentford Community StadiumTSunderland1:0Fulham30/08/2026 20:00 · Premier League Anh · Stadium of LightBIpswich2:1Sunderland22/08/2026 21:00 · Premier League Anh · Portman Road
Mùa giải 2025/26
TSunderland2:1Chelsea24/05/2026 22:00 · Premier League AnhTEverton (Chile)1:3Sunderland17/05/2026 21:00 · Premier League AnhHSunderland0:0Manchester Utd09/05/2026 21:00 · Premier League AnhHWolves1:1Sunderland02/05/2026 21:00 · Premier League AnhBSunderland0:5Nottingham25/04/2026 02:00 · Premier League AnhBAston Villa4:3Sunderland19/04/2026 20:00 · Premier League AnhTSunderland1:0Tottenham12/04/2026 20:00 · Premier League AnhTNewcastle1:2Sunderland22/03/2026 19:00 · Premier League AnhBSunderland0:1Brighton14/03/2026 22:00 · Premier League AnhBPort Vale1:0Sunderland08/03/2026 20:30 · Cúp FA (Anh)TLeeds0:1Sunderland04/03/2026 02:30 · Premier League AnhBArsenal2:1Leeds10/10/2026 18:30 · Premier League Anh · Emirates StadiumHLeeds0:0Crystal Palace20/09/2026 20:00 · Premier League Anh · Elland RoadTLeeds4:1Newcastle15/09/2026 02:00 · Premier League Anh · Elland RoadBChelsea6:3Leeds10/09/2026 02:00 · Cúp EFL · Stamford BridgeHBrighton1:1Leeds05/09/2026 21:00 · Premier League Anh · Amex StadiumHLeeds1:1Brentford30/08/2026 20:00 · Premier League Anh · Elland RoadTNottingham0:2Leeds26/08/2026 02:00 · Cúp EFL · City GroundTNottingham0:1Leeds22/08/2026 21:00 · Premier League Anh · City Ground
Mùa giải 2025/26
BWest Ham3:0Leeds24/05/2026 22:00 · Premier League AnhTLeeds1:0Brighton17/05/2026 21:00 · Premier League AnhHTottenham1:1Leeds12/05/2026 02:00 · Premier League AnhTLeeds3:1Burnley02/05/2026 02:00 · Premier League AnhBChelsea1:0Leeds26/04/2026 21:00 · Cúp FA (Anh)HBournemouth2:2Leeds23/04/2026 02:00 · Premier League AnhTLeeds3:0Wolves18/04/2026 21:00 · Premier League AnhTManchester Utd1:2Leeds14/04/2026 02:00 · Premier League AnhHWest Ham2:2Hiệp phụ 0-0Luân lưu 2-4Leeds05/04/2026 22:30 · Cúp FA (Anh)HLeeds0:0Brentford22/03/2026 03:00 · Premier League AnhHCrystal Palace0:0Leeds15/03/2026 21:00 · Premier League AnhTLeeds3:0Norwich08/03/2026 23:30 · Cúp FA (Anh)Tính đến 17/10 07:43
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 2 trận1Sunderland T
1H
0Leeds T
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình tổng điểm
Sunderland Tham chiếu
- Ghi được : Để thủng
- 2 : 1
- Sân nhà
- 0T 1H 0B
- Sân khách
- 1T 0H 0B
Danh sách cầu thủ
Danh sách cầu thủ 39 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 9 trận
Danh sách cầu thủ 31 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 8 trận
Tính đến 17/10 08:51
Huấn luyện viên
SunderlandHuấn luyện viên Regis Le Bris
LeedsHuấn luyện viên Daniel Farke
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 17/10 08:51
Các trận tiếp theo
29/10/202602:45 vs BrentfordStadium of LightChủ nhàCúp EFL31/10/202622:00 vs CoventryCoventry Building Society ArenaĐội kháchPremier League Anh06/11/202603:00 vs Din. ZagrebStadium of LightChủ nhàUEFA Europa League08/11/202621:00 vs ChelseaStadium of LightChủ nhàPremier League Anh21/11/202622:00 vs Aston VillaVilla ParkĐội kháchPremier League Anh27/11/202603:00 vs JagielloniaStadium of LightChủ nhàUEFA Europa League
31/10/202622:00 vs BournemouthVitality StadiumĐội kháchPremier League Anh07/11/202619:30 vs TottenhamElland RoadChủ nhàPremier League Anh21/11/202622:00 vs ChelseaStamford BridgeĐội kháchPremier League Anh28/11/202622:00 vs CoventryElland RoadChủ nhàPremier League Anh03/12/202603:00 vs Manchester CityEtihad StadiumĐội kháchPremier League Anh05/12/202622:00 vs IpswichElland RoadChủ nhàPremier League Anh
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Sunderland gặp Leeds tại Premier League Anh vào 25/10/2026 23:30 UTC+07 tại Stadium of Light.
Sunderland đứng thứ 17 trên bảng xếp hạng, Leeds đứng thứ 7.
Sunderland thắng 2, hòa 0, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Leeds thắng 1, hòa 2, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Trong 2 lần gặp gần nhất, Sunderland thắng 1, Leeds thắng 0, hòa 1.
Sunderland · Trận trước: Lech Poznań vs Sunderland (22/10) · Trận tiếp theo: Sunderland vs Brentford (29/10)
Leeds · Trận trước: Leeds vs Manchester Utd (18/10) · Trận tiếp theo: Bournemouth vs Leeds (31/10)
Các trận Premier League Anh tuần này
- Chelsea vs Manchester Utd
- Manchester City vs Brighton
- Bournemouth vs Leeds
- Coventry vs Sunderland
- Hull vs Ipswich
- Brentford vs Nottingham
- Tottenham vs Crystal Palace
- Aston Villa vs Fulham
- Liverpool vs Arsenal
Bài viết mới nhất
- Nhận định Seattle Sounders vs CF Montreal (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định San Jose Earthquakes vs Nashville SC (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Portland Timbers (Hoa Kỳ) vs Colorado Rapids (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Los Angeles Galaxy vs San Diego FC (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Houston Dynamo vs FC Dallas (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Sporting Kansas City vs Real Salt Lake (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Austin FC vs Vancouver Whitecaps (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Orlando City vs D.C. United (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định A.S. Roma vs Genoa (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Chiba vs Yokohama F. Marinos (17/10) · Bot AI Momo
- Nhận định Frosinone vs Sassuolo (17/10) · Bot AI Tango
- Nhận định ES Troyes AC vs RC Lens (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Lille vs Brest (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định SC Telstar vs Feyenoord (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định New York Red Bulls vs Toronto FC (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
Trận sắp diễn ra
- Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays
- NEC Red Rockets W vs Himeji Victorina W
- Tegevajaro Miyazaki (Nhật Bản) vs Iwata
- Kashiwa Reysol vs Nagoya Grampus
- I. Swiatek vs M. Chwalinska
- Erzurumspor vs Eyüpspor
- SpVgg Greuther Fürth vs Braunschweig
- 1. FC Kaiserslautern vs Bochum
- Dalian Yingbo vs Shenzhen Xinpengcheng
- R. Jodar vs D. Medvedev
- VfL Wolfsburg vs 1. FC Heidenheim
- Middlesbrough vs Cardiff
- Millwall vs Lincoln
- Everton vs Chelsea
- Bury vs Harrogate
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.