Ngôn ngữ

Sunderland vs Leeds

Chi tiết trận đấu
Stadium of Light
SunderlandChủ nhà
23:30Bắt đầu 25/10
LeedsĐội khách
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
SunderlandVắng mặt 0 · Nghi vấn 3 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Daniel BallardChấn thương
Romaine MundleChấn thương
Thomas MeunierChấn thương
LeedsVắng mặt 0 · Nghi vấn 2 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Daniel JamesChấn thương
Joe RodonChấn thương
Tính đến 17/10 08:51

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 0

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

20 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 9 · 8 trận (không phải cả mùa giải)
SunderlandTất cảLeeds
9Trận8
4Thắng3
1Hòa3
4Thua2
10Bàn thắng13
13Bàn thua11
SunderlandChủ nhàLeeds
5Trận3
3Thắng1
0Hòa2
2Thua0
3Bàn thắng5
4Bàn thua2
SunderlandĐội kháchLeeds
4Trận5
1Thắng2
1Hòa1
2Thua2
7Bàn thắng8
9Bàn thua9
Chỉ số nâng cao · 2026/27
3Trận giữ sạch lưới3
2Trận không ghi bàn1
1.11Bàn thắng mỗi trận1.62
1.44Bàn thua mỗi trận1.38
1Chuỗi thắng dài nhất2
2Chuỗi thua dài nhất1
1Chuỗi hòa dài nhất2
SunderlandTất cảLeeds
6Trận6
1Thắng2
1Hòa3
4Thua1
6Bàn thắng8
12Bàn thua5
SunderlandChủ nhàLeeds
3Trận3
1Thắng1
0Hòa2
2Thua0
1Bàn thắng5
4Bàn thua2
SunderlandĐội kháchLeeds
3Trận3
0Thắng1
1Hòa1
2Thua1
5Bàn thắng3
8Bàn thua3
Chỉ số nâng cao · 2026/27
1Trận giữ sạch lưới2
2Trận không ghi bàn1
1.00Bàn thắng mỗi trận1.33
2.00Bàn thua mỗi trận0.83
1Chuỗi thắng dài nhất1
3Chuỗi thua dài nhất1
1Chuỗi hòa dài nhất2
SunderlandTất cảLeeds
2Trận—
2Thắng—
0Hòa—
0Thua—
3Bàn thắng—
1Bàn thua—
SunderlandChủ nhàLeeds
1Trận—
1Thắng—
0Hòa—
0Thua—
1Bàn thắng—
0Bàn thua—
SunderlandĐội kháchLeeds
1Trận—
1Thắng—
0Hòa—
0Thua—
2Bàn thắng—
1Bàn thua—
Chỉ số nâng cao · 2026/27
1Trận giữ sạch lưới—
0Trận không ghi bàn—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng mỗi trận—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua mỗi trận—
2Chuỗi thắng dài nhất—
0Chuỗi thua dài nhất—
0Chuỗi hòa dài nhất—
SunderlandTất cảLeeds
1Trận2
1Thắng1
0Hòa0
0Thua1
1Bàn thắng5
0Bàn thua6
SunderlandChủ nhàLeeds
1Trận—
1Thắng—
0Hòa—
0Thua—
1Bàn thắng—
0Bàn thua—
SunderlandĐội kháchLeeds
—Trận2
—Thắng1
—Hòa0
—Thua1
—Bàn thắng5
—Bàn thua6
Chỉ số nâng cao · 2026/27
1Trận giữ sạch lưới1
0Trận không ghi bàn0
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
1Chuỗi thắng dài nhất1
0Chuỗi thua dài nhất1
0Chuỗi hòa dài nhất0
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: Premier League Anh · UEFA Europa League · Cúp EFL
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Manchester City6600+1118TTTTT
2Arsenal6501+515TBTTT
3Brighton6411+1313TTTHB
4Brentford6240+610HTHHH
5Everton6240+310HTHHH
6Chelsea6312+210TBHBT
7Leeds6231+39BHTHH
8Hull6231+29HBHHT
9Liverpool6231+09BTHTH
10Ipswich6303-39TBTBB
11Newcastle6222-38BTBHT
12Crystal Palace6213-37THBTB
13Manchester Utd6132+06HHBHT
14Coventry6204-66TTBBB
15Nottingham6123-35BBTHH
16Aston Villa6123-55HTBHB
17Sunderland6114-64BBBHT
18Bournemouth6033-63BBHHH
19Tottenham6033-63HBHHB
20Fulham6024-42BHHBB
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Arsenal3300+50
—Aston Villa3012-20
—Bournemouth3021-10
—Brentford3210+60
—Brighton3210+70
—Chelsea3210+50
—Coventry3102-30
—Crystal Palace3102-20
—Everton3210+30
—Fulham3012-20
—Hull3120+20
—Ipswich3201+00
—Leeds3120+30
—Liverpool3021-30
—Manchester City3300+40
—Manchester Utd3111+20
—Newcastle3120+10
—Nottingham3012-20
—Sunderland3102-30
—Tottenham3012-30
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Arsenal3201+00
—Aston Villa3111-30
—Bournemouth3012-50
—Brentford3030+00
—Brighton3201+60
—Chelsea3102-30
—Coventry3102-30
—Crystal Palace3111-10
—Everton3030+00
—Fulham3012-20
—Hull3111+00
—Ipswich3102-30
—Leeds3111+00
—Liverpool3210+30
—Manchester City3300+70
—Manchester Utd3021-20
—Newcastle3102-40
—Nottingham3111-10
—Sunderland3012-30
—Tottenham3021-30
Tính đến 17/10 10:26

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
SunderlandTBBTBTHTBT9T 3H 8B
LeedsBHTBHHTTBT8T 8H 4B
Sunderland
Dựa trên 20 trận
Leeds
Dựa trên 20 trận
20Trận20
9T 3H 8BT · H · B8T 8H 4B
45%Tỷ lệ thắng40%
15%Tỷ lệ hòa40%
1.15Ghi được mỗi trận1.50
1.40Bị ghi mỗi trận1.10
-5Hiệu số+8
30%Tỷ lệ giữ sạch lưới40%
30%Tỷ lệ không ghi bàn25%
1.53Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.67
1.31Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.51
45%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn50%
40%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn50%
0.3Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7
0.7Bàn thua hiệp 1 (TB)0.1
0.8Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8
0.7Bàn thua hiệp 2 (TB)1.0
13.8Số cú sút mỗi trận13.2
4.4Sút trúng đích mỗi trận4.5
50%Kiểm soát bóng trung bình46%
5.2Phạt góc mỗi trận4.3
2.4Thẻ vàng mỗi trận2.0
12.7Phạm lỗi mỗi trận11.4
Sunderland
Dựa trên 10 trận
Chủ nhà chỉ các trậnLeeds
Dựa trên 8 trận
10Trận8
5T 1H 4BT · H · B5T 3H 0B
50%Tỷ lệ thắng62%
10%Tỷ lệ hòa38%
0.60Ghi được mỗi trận1.88
1.10Bị ghi mỗi trận0.38
-5Hiệu số+12
50%Tỷ lệ giữ sạch lưới62%
50%Tỷ lệ không ghi bàn25%
1.46Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.54
1.15Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.17
10%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn38%
20%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn50%
0.1Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.0
0.4Bàn thua hiệp 1 (TB)0.1
0.5Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.9
0.7Bàn thua hiệp 2 (TB)0.2
14.7Số cú sút mỗi trận13.9
3.9Sút trúng đích mỗi trận4.4
50%Kiểm soát bóng trung bình49%
5.7Phạt góc mỗi trận5.6
2.1Thẻ vàng mỗi trận1.8
11.9Phạm lỗi mỗi trận9.5
Sunderland
Dựa trên 10 trận
Đội khách chỉ các trậnLeeds
Dựa trên 12 trận
10Trận12
4T 2H 4BT · H · B3T 5H 4B
40%Tỷ lệ thắng25%
20%Tỷ lệ hòa42%
1.70Ghi được mỗi trận1.25
1.70Bị ghi mỗi trận1.58
+0Hiệu số-4
10%Tỷ lệ giữ sạch lưới25%
10%Tỷ lệ không ghi bàn25%
1.61Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.75
1.48Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.73
80%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn58%
60%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn50%
0.5Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.4
1.0Bàn thua hiệp 1 (TB)0.1
1.2Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8
0.7Bàn thua hiệp 2 (TB)1.5
12.8Số cú sút mỗi trận12.8
4.9Sút trúng đích mỗi trận4.5
50%Kiểm soát bóng trung bình44%
4.8Phạt góc mỗi trận3.5
2.6Thẻ vàng mỗi trận2.2
13.5Phạm lỗi mỗi trận12.8
Sunderland
Dựa trên 16 trận
Premier League AnhLeeds
Dựa trên 15 trận
16Trận15
6T 3H 7BT · H · B6T 7H 2B
38%Tỷ lệ thắng40%
19%Tỷ lệ hòa47%
1.19Ghi được mỗi trận1.33
1.62Bị ghi mỗi trận0.87
-7Hiệu số+7
25%Tỷ lệ giữ sạch lưới40%
31%Tỷ lệ không ghi bàn27%
1.43Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.42
1.45Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.39
50%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn53%
44%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn47%
0.4Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6
0.8Bàn thua hiệp 1 (TB)0.1
0.8Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.7
0.9Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8
12.6Số cú sút mỗi trận12.5
4.2Sút trúng đích mỗi trận4.1
48%Kiểm soát bóng trung bình46%
4.2Phạt góc mỗi trận4.2
2.4Thẻ vàng mỗi trận1.9
12.7Phạm lỗi mỗi trận11.1
Sunderland
Dựa trên 1 trận
Cúp FA (Anh)Leeds
Dựa trên 3 trận
1Trận3
0T 0H 1BT · H · B1T 1H 1B
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Tỷ lệ thắng33%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Tỷ lệ hòa33%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Ghi được mỗi trận1.67
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bị ghi mỗi trận1.00
-1Hiệu số+2
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Tỷ lệ giữ sạch lưới33%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Tỷ lệ không ghi bàn33%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.97
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.79
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn33%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn67%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.0
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.3
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.7
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Số cú sút mỗi trận15.3
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Sút trúng đích mỗi trận5.7
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Kiểm soát bóng trung bình47%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Phạt góc mỗi trận5.7
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Thẻ vàng mỗi trận3.0
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Phạm lỗi mỗi trận13.7
Sunderland
Dựa trên 1 trận
Cúp EFLLeeds
Dựa trên 2 trận
1Trận2
1T 0H 0BT · H · B1T 0H 1B
+1Hiệu số-1
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Sunderland
Dựa trên 2 trận
UEFA Europa LeagueLeeds
2Trận—
2T 0H 0BT · H · B—
+2Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệ—
Trận gần đây
Tính đến 17/10 07:43

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 2 trận
1Sunderland T
1H
0Leeds T
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình tổng điểm
Sunderland Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
2 : 1
Sân nhà
0T 1H 0B
Sân khách
1T 0H 0B

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 39 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 9 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK22Robin Roefs80090 phút6.56
GK31Melker Ellborg10090 phút7.70
GK21Simon Moore-----
DF32Trai Hume80064 phút6.80
DF12Thomas Meunier80260 phút6.70
DF20Nordi Mukiele70182 phút7.06
DF17Reinildo Mandava70079 phút6.94
DF5Daniel Ballard60081 phút6.97
DF4Kevin Danso50089 phút6.30
DF15Omar Alderete40064 phút6.62
DF6Dayann Methalie40058 phút6.30
DF13Luke O'Nien30082 phút6.93
DF5Ajibola Alese-----
DF6Ben Kindon-----
DF14Archie Lightfoot-----
DF48Jenson Jones-----
MF27Noah Sadiki81085 phút6.99
MF34Granit Xhaka80183 phút7.75
MF28Enzo Le Fee82180 phút6.99
MF11Christopher Rigg50042 phút6.74
MF29Jules Ahoka21090 phút7.90
MF37Jocelin Ta Bi20054 phút6.85
MF19Habib Diarra20114 phút6.65
MF8Alan Browne10011 phút6.70
MF77Tom Proctor10010 phút6.60
MF7Charlie Dinsdale-----
MF40Jack Whittaker-----
MF52Jaydon Jones-----
FW10Nilson Angulo81159 phút6.51
FW18Wilson Isidor81044 phút6.51
FW39Malick Fofana70046 phút6.60
FW9Brian Brobbey63071 phút7.05
FW7Chemsdine Talbi21058 phút7.25
FW57Timur Tuterov20050 phút6.10
FW50Juan Angulo1009 phút6.20
FW14Romaine Mundle1001 phút—
FW16Felix Scott-----
FW47Trey Samuel-Ogunsuyi-----
FW74Finn Geragusian-----
Danh sách cầu thủ 31 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 8 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1James Trafford70090 phút7.26
GK16Michael Zetterer10090 phút4.30
GK12Darryl Ombang-----
GK21Alex Cairns-----
GK48Rory Mahady-----
DF4Ethan Ampadu80090 phút7.15
DF5Tarik Muharemovic81190 phút7.20
DF24James Justin82089 phút7.03
DF2Jayden Bogle72068 phút6.77
DF30Nico Elvedi60084 phút6.88
DF3Gabriel Gudmundsson50171 phút6.88
DF15Jaka Bijol50053 phút6.78
DF6Joe Rodon30071 phút6.87
DF26Melvin Bard20048 phút6.05
DF63Freddie Lane-----
DF65Jayden Lienou-----
MF18Anton Stach81073 phút7.00
MF11Brenden Aaronson81038 phút6.47
MF22Ao Tanaka70160 phút6.64
MF10Harry Wilson70140 phút6.64
MF7Daniel James51039 phút6.54
MF8Sean Longstaff40136 phút6.40
MF23Jean-Matteo Bahoya2006 phút6.50
MF44Ilia Gruev-----
MF47Reece Chadwick-Chaplin-----
MF50Alfie Cresswell-----
MF66Oliver Pickles-----
MF72Callum Mills-----
FW9Dominic Calvert-Lewin83169 phút6.99
FW19Noah Okafor81158 phút6.90
FW14Lukas Nmecha70232 phút6.59
Tính đến 17/10 08:51

Huấn luyện viên

SunderlandHuấn luyện viên Regis Le Bris
LeedsHuấn luyện viên Daniel Farke
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 17/10 08:51

Các trận tiếp theo