Ngôn ngữ

Frosinone vs Sassuolo

Chi tiết trận đấu
Stadio Benito Stirpe
FrosinoneChủ nhà
4 : 2Tỷ số chung cuộc
SassuoloĐội khách
Trận đấu kết thúc · Chủ nhà thắng
1X2 Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 17/10 01:27
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-2-3-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 15
22GLorenzo Palmisani
20DAnthony Oyono
2DGiorgio Cittadini
30DIlario Monterisi
79DGabriele Bracaglia
14MGiacomo Calò
73MPatrizio Masini
7MFarès Ghedjemis
10MRomano Schmid
17MGiorgi Kvernadze
9FAntonio Raimondo
Dự bị 15
74DOmar Fayed
24FAlessio Zerbin
5DWisdom Amey
16MMatteo Cichella
11FDaniel Bîrligea
91GSebastiano Desplanches
12GMatteo Pisseri
3DGabriele Calvani
90DEnzo Tchato Mbiayi
25DKevin Akpoguma
71DAleksa Terzić
70MLuis Hasa
34MAnouar El Azzouzi
89FTomáš Bobček
40FSeydou Fini
Huấn luyện viên Massimiliano Alvini
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-2-3-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 15
49GArijanet Murić
20DIgnace Van der Brempt
26DCas Odenthal
15DDuje Ćaleta-Car
3DJosh Doig
18MNemanja Matić
50MDarryl Bakola
10MDomenico Berardi
42MKristian Thorstvedt
45MArmand Laurienté
94FSebastiano Esposito
Dự bị 15
9FKieron Bowie
25FBenjamín Domínguez
35MLuca Lipani
33DRafael Obrador
7MCristian Volpato
80GStefano Turati
12GGiacomo Satalino
46MSimone Cinquegrano
70DEdoardo Pieragnolo
5DFali Candé
6DSebastian Walukiewicz
17MVasilije Adžić
55MIbrahim Sulemana
8MAndrea Ghion
19FLaurs Skjellerup
Huấn luyện viên Alberto Aquilani
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
FrosinoneVắng mặt 1 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức
F. GrillitschChấn thương đùi
SassuoloVắng mặt 5 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức
D. BolocaChấn thương cơ
F. LeysenChấn thương đầu gối
I. KoneGãy chân
J. IdzesChấn thương cơ
Y. PazChấn thương đầu gối
Tính đến 17/10 03:50

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
4 : 2
Kết quả
Chủ nhà thắng Cuối cùng
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
Frosinone314
Sassuolo202
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 9'Bàn thắngGiacomo Calò
  2. 15'Bàn thắngDomenico BerardiKiến tạo: Darryl Bakola
  3. 26'Bàn thắngAntonio Raimondo
  4. 30'Bàn thắngAntonio Raimondo
  5. 37'Bàn thắngKristian Thorstvedt
  6. 57'Bàn thắngAntonio Raimondo
  7. 58'Thay ngườiKieron BowieRa sân: Kristian Thorstvedt
  8. 67'Thay ngườiBenjamín DomínguezRa sân: Sebastiano Esposito
  9. 68'Thay ngườiLuca LipaniRa sân: Nemanja Matić
  10. 68'Thay ngườiRafael ObradorRa sân: Josh Doig
  11. 74'Thay ngườiAlessio ZerbinRa sân: Giorgi Kvernadze
  12. 74'Thay ngườiOmar FayedRa sân: Ilario Monterisi
  13. 80'Thay ngườiMatteo CichellaRa sân: Giacomo Calò
  14. 80'Thay ngườiWisdom AmeyRa sân: Anthony Oyono
  15. 82'Thẻ vàngKieron Bowie
  16. 83'Thay ngườiCristian VolpatoRa sân: Armand Laurienté
  17. 90'Thay ngườiDaniel BîrligeaRa sân: Antonio Raimondo
Thống kê đội · Cuối trận
42Kiểm soát bóng58
2,08Bàn thắng kỳ vọng (xG)1,92
21Sút14
10Sút trúng đích6
5Phạt góc4
13Phạm lỗi11
0Thẻ vàng1
333Chuyền bóng466
4Cứu thua6

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
2 · DFGiorgio Cittadini95000007.0
7 · MFFarès Ghedjemis95002006.9
10 · MFRomano Schmid95001006.3
22 · GKLorenzo Palmisani95000007.9
73 · MFPatrizio Masini95000006.2
79 · DFGabriele Bracaglia95001007.5
9 · FWAntonio Raimondo90306009.0
14 · MFGiacomo Calò80105008.2
20 · DFAnthony Oyono80000006.6
17 · MFGiorgi Kvernadze74002007.2
30 · DFIlario Monterisi74000006.2
24 · FW · Dự bịAlessio Zerbin21000006.9
74 · DF · Dự bịOmar Fayed21000006.6
5 · DF · Dự bịWisdom Amey15000007.2
16 · MF · Dự bịMatteo Cichella15000006.9
11 · FW · Dự bịDaniel Bîrligea500000—
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
10 · MFDomenico Berardi95102007.6
15 · DFDuje Ćaleta-Car95002006.0
20 · DFIgnace Van der Brempt95000006.3
26 · DFCas Odenthal95001007.2
49 · GKArijanet Murić95000007.2
50 · MFDarryl Bakola95011006.7
45 · MFArmand Laurienté83003006.3
3 · DFJosh Doig68000006.3
18 · MFNemanja Matić68000006.5
94 · FWSebastiano Esposito67000007.5
42 · MFKristian Thorstvedt58101006.7
9 · FW · Dự bịKieron Bowie37000106.3
25 · FW · Dự bịBenjamín Domínguez28000006.7
33 · DF · Dự bịRafael Obrador27000006.6
35 · MF · Dự bịLuca Lipani27001006.2
7 · MF · Dự bịCristian Volpato12000006.9
Tính đến 17/10 03:50

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 01:27

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà2,61Hòa3,69Đội khách2,68Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,572,61Hòa3,633,69Đội khách2,722,68
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
17/10 01:272,61▲3,69▼2,68▼
17/10 00:542,48▲3,80▼2,77▲
17/10 00:192,47▲3,86▼2,75▼
16/10 23:442,463,87▲2,76▼
16/10 23:092,46▲3,852,77▼
16/10 22:362,42▲3,85▲2,82▼
16/10 21:522,39▲3,832,87▼
16/10 21:192,383,83▲2,88▼
Xem thêm · 23 trường hợpThu gọn
16/10 20:482,38▼3,80▲2,90▲
16/10 20:162,393,782,89▼
16/10 19:442,39▼3,78▼2,91▲
16/10 19:112,41▲3,80▼2,86▼
16/10 18:412,39▼3,812,88▲
16/10 18:112,40▲3,81▼2,87▼
16/10 16:392,37▼3,842,90▲
16/10 15:382,383,84▲2,88▲
16/10 15:062,38▲3,802,86▼
16/10 14:012,37▼3,80▲2,87▲
16/10 12:302,54▼3,69▲2,72▲
16/10 11:312,583,65▼2,69
16/10 11:012,583,66▲2,69
16/10 09:032,58▼3,652,69▲
16/10 04:522,59▲3,652,68▼
16/10 00:402,58▼3,652,69▲
16/10 00:072,603,65▼2,67▲
15/10 21:252,60▼3,66▲2,66▼
15/10 16:342,613,63▲2,67
14/10 20:072,61▲3,62▼2,67
14/10 18:452,60▲3,642,67▼
14/10 16:062,56▼3,64▲2,71▼
13/10 22:53 Đầu tiên2,573,632,72
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle2,613,692,68
Betfair2,383,752,80
bet3652,503,752,55
Marathon2,583,642,71
1xBet2,613,762,73
Betano2,353,852,75
BetVictor2,453,702,60
Kèo chấp châu Á0Chủ nhà 01,93Đội khách 01,99Pinnacle · Nhà cái 5Chủ nhà1,931,85Đội khách1,982,07
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 0 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
17/10 01:27Tạm dừng
16/10 23:091,85▲2,07▼
16/10 22:361,81▲2,12▼
16/10 21:521,79▲2,15▼
16/10 21:191,782,16▼
16/10 20:481,782,17▲
16/10 20:161,782,16▼
16/10 19:441,78▼2,17▲
Xem thêm · 15 trường hợpThu gọn
16/10 19:111,792,14▼
16/10 18:111,79▲2,15▼
16/10 16:391,782,17▲
16/10 15:381,782,16▲
16/10 15:061,78▲2,14▼
16/10 14:011,77▼2,15▲
16/10 12:301,88▼2,02▲
16/10 11:311,92▲1,99
16/10 09:031,91▼1,99
16/10 04:521,92▲1,99
16/10 00:401,91▼1,99▲
14/10 19:42Thay đổi mốc · -1.5 → 0
14/10 19:421,931,98
14/10 19:14Tạm dừng
14/10 18:45 Đầu tiên1,931,98
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà 0Đội khách 0
Pinnacle1,931,99
bet3651,881,98
Marathon1,861,94
1xBet1,932,01
BetVictor1,801,87
Tài/Xỉu3.5Tài 3.52,14Xỉu 3.51,78Pinnacle · Nhà cái 7Tài2,172,14Xỉu1,751,78
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 3.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
17/10 01:272,14▲1,78▼
17/10 00:541,98▼1,91▲
16/10 23:442,02▼1,87▲
16/10 22:362,04▼1,85▲
16/10 21:522,06▼1,83
16/10 21:192,07▼1,83▲
16/10 20:482,11▼1,80▲
16/10 19:442,13▲1,79▼
Xem thêm · 17 trường hợpThu gọn
16/10 19:112,09▲1,81▼
16/10 18:112,07▲1,83▼
16/10 16:392,03▼1,86▲
16/10 16:082,041,85▼
16/10 15:382,04▲1,86▲
16/10 14:012,03▼1,85▲
16/10 12:302,12▼1,78▲
16/10 11:312,18▲1,74▼
16/10 11:012,16▼1,75▲
16/10 04:522,18▲1,74▼
16/10 00:072,17▲1,75▼
15/10 21:25Thay đổi mốc · 3 → 3.5
15/10 21:252,15▼1,76▲
14/10 20:072,20▲1,72▼
14/10 19:422,171,75
14/10 16:34Tạm dừng
14/10 16:06 Đầu tiên2,171,75
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 3.5Xỉu 3.5
Pinnacle2,141,78
Betfair2,051,75
bet3652,001,80
Marathon2,141,73
1xBet2,111,84
Betano2,051,82
BetVictor1,991,70
Cả hai đội ghi bànCó1,33Không3,10Betfair · Nhà cái 6Có1,401,33Không2,803,10
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiCóKhông
16/10 15:06Đã đóng
16/10 13:311,33▼3,10▲
16/10 12:301,36▲3,00▼
15/10 21:251,33▼3,10▲
14/10 02:421,36▼3,00▲
13/10 22:53 Đầu tiên1,402,80
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
Betfair1,333,10
bet3651,363,00
Marathon1,392,76
1xBet1,362,94
Betano1,372,92
BetVictor1,333,00
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

20 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 9 · 9 trận (không phải cả mùa giải)
FrosinoneTất cảSassuolo
9Trận9
5Thắng3
2Hòa3
2Thua3
18Bàn thắng16
11Bàn thua15
FrosinoneChủ nhàSassuolo
5Trận5
4Thắng3
0Hòa2
1Thua0
13Bàn thắng10
6Bàn thua5
FrosinoneĐội kháchSassuolo
4Trận4
1Thắng0
2Hòa1
1Thua3
5Bàn thắng6
5Bàn thua10
Chỉ số nâng cao · 2026/27
2Trận giữ sạch lưới1
2Trận không ghi bàn0
2.00Bàn thắng mỗi trận1.78
1.22Bàn thua mỗi trận1.67
1Chuỗi thắng dài nhất1
1Chuỗi thua dài nhất1
1Chuỗi hòa dài nhất2
FrosinoneTất cảSassuolo
7Trận7
4Thắng2
1Hòa2
2Thua3
13Bàn thắng12
9Bàn thua14
FrosinoneChủ nhàSassuolo
4Trận3
3Thắng2
0Hòa1
1Thua0
9Bàn thắng6
5Bàn thua4
FrosinoneĐội kháchSassuolo
3Trận4
1Thắng0
1Hòa1
1Thua3
4Bàn thắng6
4Bàn thua10
Chỉ số nâng cao · 2026/27
2Trận giữ sạch lưới0
2Trận không ghi bàn0
1.86Bàn thắng mỗi trận1.71
1.29Bàn thua mỗi trận2.00
2Chuỗi thắng dài nhất1
1Chuỗi thua dài nhất1
1Chuỗi hòa dài nhất1
FrosinoneTất cảSassuolo
2Trận2
1Thắng1
1Hòa1
0Thua0
5Bàn thắng4
2Bàn thua1
FrosinoneChủ nhàSassuolo
1Trận2
1Thắng1
0Hòa1
0Thua0
4Bàn thắng4
1Bàn thua1
FrosinoneĐội kháchSassuolo
1Trận—
0Thắng—
1Hòa—
0Thua—
1Bàn thắng—
1Bàn thua—
Chỉ số nâng cao · 2026/27
0Trận giữ sạch lưới1
0Trận không ghi bàn0
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
1Chuỗi thắng dài nhất1
0Chuỗi thua dài nhất0
1Chuỗi hòa dài nhất1
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: Serie A (Italy) · Coppa Italia
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Inter7610+1219TTHTT
2S.S. Lazio7610+1019TTTHT
3A.S. Roma7520+1317THHTT
4A.C. Milan7430+715THTHH
5Como 19077421+514THBTT
6Frosinone7412+413TBTHT
7Cagliari7412-113BHTTT
8Juventus7322+111BHTBH
9Napoli7313+310BTHTB
10Torino7313+110TTHBT
11Atalanta7304-19BTBBB
12U.S. Lecce7304-39TBBTB
13Sassuolo7223-28BHBTH
14A.C. Monza7214-27TBTBH
15Bologna7124-45BTHBH
16Udinese7115-74BBBBB
17Genoa7115-84BTBHB
18Fiorentina7115-94BBHTB
19Parma7115-94BBTBH
20Venezia7106-103TBBBB
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—A.C. Milan3300+60
—A.S. Roma4310+70
—Atalanta4301+30
—Bologna4022-30
—Cagliari3111+00
—Como 19072110+10
—Fiorentina4013-60
—Frosinone4301+40
—Genoa4112-40
—Inter4400+90
—Juventus4211+10
—S.S. Lazio3210+30
—U.S. Lecce3102-40
—A.C. Monza3201+40
—Napoli3201+30
—Parma4112-30
—Sassuolo3210+20
—Torino3102-20
—Udinese4013-50
—Venezia4103-50
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—A.C. Milan4130+10
—A.S. Roma3210+60
—Atalanta3003-40
—Bologna3102-10
—Cagliari4301-10
—Como 19075311+40
—Fiorentina3102-30
—Frosinone3111+00
—Genoa3003-40
—Inter3210+30
—Juventus3111+00
—S.S. Lazio4400+70
—U.S. Lecce4202+10
—A.C. Monza4013-60
—Napoli4112+00
—Parma3003-60
—Sassuolo4013-40
—Torino4211+30
—Udinese3102-20
—Venezia3003-50
Tính đến 20/10 19:25

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
FrosinoneBTTHTHTBTT13T 5H 2B
SassuoloHBTHHTBTBB7T 5H 8B
Frosinone
Dựa trên 20 trận
Sassuolo
Dựa trên 20 trận
20Trận20
13T 5H 2BT · H · B7T 5H 8B
65%Tỷ lệ thắng35%
25%Tỷ lệ hòa25%
2.10Ghi được mỗi trận1.40
0.90Bị ghi mỗi trận1.30
+24Hiệu số+2
35%Tỷ lệ giữ sạch lưới15%
10%Tỷ lệ không ghi bàn15%
1.73 (17 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.33 (18 trận)
1.62 (17 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.52 (18 trận)
55%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn75%
65%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn65%
1.0 (19 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6
0.4 (19 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6
1.1 (19 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8
0.5 (19 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8
18.1 (19 trận)Số cú sút mỗi trận12.2
6.2 (19 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.7
49% (19 trận)Kiểm soát bóng trung bình48%
6.6 (19 trận)Phạt góc mỗi trận4.0
2.3 (18 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.9 (19 trận)
15.5 (19 trận)Phạm lỗi mỗi trận10.4
Frosinone
Dựa trên 12 trận
Chủ nhà chỉ các trậnSassuolo
Dựa trên 11 trận
12Trận11
9T 2H 1BT · H · B7T 2H 2B
75%Tỷ lệ thắng64%
17%Tỷ lệ hòa18%
2.42Ghi được mỗi trận1.82
0.75Bị ghi mỗi trận1.09
+20Hiệu số+8
42%Tỷ lệ giữ sạch lưới18%
8%Tỷ lệ không ghi bàn9%
1.94 (10 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.29 (9 trận)
1.28 (10 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.23 (9 trận)
50%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn73%
67%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn64%
1.2 (11 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8
0.4 (11 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6
1.3 (11 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.0
0.4 (11 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.5
19.2 (11 trận)Số cú sút mỗi trận11.7
6.7 (11 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.7
50% (11 trận)Kiểm soát bóng trung bình48%
7.2 (11 trận)Phạt góc mỗi trận3.7
2.2 (11 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.8
15.0 (11 trận)Phạm lỗi mỗi trận11.0
Frosinone
Dựa trên 8 trận
Đội khách chỉ các trậnSassuolo
Dựa trên 9 trận
8Trận9
4T 3H 1BT · H · B0T 3H 6B
50%Tỷ lệ thắng0%
38%Tỷ lệ hòa33%
1.62Ghi được mỗi trận0.89
1.12Bị ghi mỗi trận1.56
+4Hiệu số-6
25%Tỷ lệ giữ sạch lưới11%
12%Tỷ lệ không ghi bàn22%
1.42 (7 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.37
2.10 (7 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.82
62%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn78%
62%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn67%
0.8Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.2
0.5Bàn thua hiệp 1 (TB)0.4
0.9Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.7
0.6Bàn thua hiệp 2 (TB)1.1
16.6Số cú sút mỗi trận12.9
5.5Sút trúng đích mỗi trận4.7
48%Kiểm soát bóng trung bình48%
5.8Phạt góc mỗi trận4.3
2.6 (7 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.0 (8 trận)
16.1Phạm lỗi mỗi trận9.8
Frosinone
Dựa trên 6 trận
Serie A (Italy)Sassuolo
Dựa trên 18 trận
6Trận18
3T 1H 2BT · H · B6T 4H 8B
50%Tỷ lệ thắng33%
17%Tỷ lệ hòa22%
1.50Ghi được mỗi trận1.33
1.17Bị ghi mỗi trận1.39
+2Hiệu số-1
33%Tỷ lệ giữ sạch lưới11%
33%Tỷ lệ không ghi bàn17%
1.42Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.33
2.27Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.52
33%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn78%
50%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn67%
1.2Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.4
0.5Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6
0.3Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.9
0.7Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8
16.8Số cú sút mỗi trận12.2
4.8Sút trúng đích mỗi trận4.6
43%Kiểm soát bóng trung bình47%
5.5Phạt góc mỗi trận3.9
2.0Thẻ vàng mỗi trận2.0 (17 trận)
16.5Phạm lỗi mỗi trận10.6
Frosinone
Dựa trên 11 trận
Serie B (Italy)Sassuolo
11Trận—
8T 3H 0BT · H · B—
73%Tỷ lệ thắng—
27%Tỷ lệ hòa—
2.36Ghi được mỗi trận—
0.73Bị ghi mỗi trận—
+18Hiệu số—
45%Tỷ lệ giữ sạch lưới—
0%Tỷ lệ không ghi bàn—
1.89Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận—
1.27Bàn thua kỳ vọng mỗi trận—
55%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn—
73%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn—
0.7Bàn thắng hiệp 1 (TB)—
0.4Bàn thua hiệp 1 (TB)—
1.6Bàn thắng hiệp 2 (TB)—
0.4Bàn thua hiệp 2 (TB)—
18.7Số cú sút mỗi trận—
6.8Sút trúng đích mỗi trận—
52%Kiểm soát bóng trung bình—
7.5Phạt góc mỗi trận—
2.7 (10 trận)Thẻ vàng mỗi trận—
14.1Phạm lỗi mỗi trận—
Frosinone
Dựa trên 2 trận
Coppa ItaliaSassuolo
Dựa trên 2 trận
2Trận2
1T 1H 0BT · H · B1T 1H 0B
+3Hiệu số+3
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Frosinone
Dựa trên 1 trận
Giao hữu câu lạc bộSassuolo
1Trận—
1T 0H 0BT · H · B—
+1Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệ—
Trận gần đây
Tính đến 18/10 21:01

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 5 trận
2Frosinone T
1H
2Sassuolo T
2.6Trung bình tổng điểm
Frosinone Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
7 : 6
Sân nhà
1T 0H 1B
Sân khách
1T 1H 1B
Tính đến 10/10 01:46

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 31 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 9 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK22Lorenzo Palmisani80091 phút7.47
GK91Sebastiano Desplanches10090 phút7.20
GK12Eldin Lolic-----
GK12Matteo Pisseri-----
DF20Anthony Oyono80180 phút6.75
DF79Gabriele Bracaglia81177 phút7.11
DF2Giorgio Cittadini80060 phút6.88
DF3Gabriele Calvani70088 phút6.90
DF30Ilario Monterisi70062 phút6.74
DF71Aleksa Terzic41034 phút7.03
DF5Wisdom Amey40031 phút6.78
DF34Anouar El Azzouzi30034 phút6.40
DF25Kevin Akpoguma20064 phút6.60
DF74Omar Fayed20024 phút6.95
DF90Enzo Tchato10090 phút6.20
MF73Patrizio Masini90163 phút6.70
MF14Giacomo Calo82184 phút7.46
MF10Romano Schmid80375 phút6.78
MF16Matteo Cichella71036 phút6.73
MF70Luis Hasa30144 phút6.63
MF27Florian Grillitsch20026 phút6.65
MFMatteo Marchetti-----
MF10Francesco Gelli-----
FW17Giorgi Kvernadze85286 phút7.66
FW9Antonio Raimondo88183 phút7.25
FW24Alessio Zerbin80033 phút6.60
FW7Fares Ghedjemis60166 phút6.92
FW40Seydou Fini60049 phút6.82
FW11Daniel Birligea40020 phút6.45
FW89Tomas Bobcek30024 phút6.53
FW92Lhassine Kone Ben-----
Danh sách cầu thủ 37 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 9 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK49Arijanet Muric80091 phút7.65
GK80Stefano Turati10090 phút8.30
GK12Giacomo Satalino-----
GK22Lorenzo Nyarko-----
DF3Josh Doig81182 phút6.80
DF46Simone Cinquegrano80179 phút6.78
DF16Fedde Leysen70170 phút6.90
DF26Cas Odenthal52086 phút7.28
DF15Duje Caleta-Car40071 phút6.45
DF33Rafael Obrador40030 phút6.50
DF21Jay Idzes30087 phút6.63
DF20Ignace Van der Brempt30070 phút7.00
DF5Alessandro Di Bitonto1008 phút6.30
DFFali Cande-----
DF6Sebastian Walukiewicz-----
DF36Giorgio Vezzosi-----
MF45Armand Lauriente90183 phút7.22
MF18Nemanja Matic80176 phút6.96
MF50Darryl Bakola80373 phút7.24
MF42Kristian Thorstvedt81050 phút6.78
MF35Luca Lipani81033 phút6.70
MF17Vasilije Adzic74150 phút7.29
MF7Cristian Volpato62057 phút7.42
MF8Andrea Ghion30041 phút6.63
MF55Ibrahim Sulemana10030 phút7.00
MF33Christian Frangella-----
MF37Nana Baffoh-----
MF90Ismael Kone-----
FW9Kieron Bowie91056 phút6.53
FW10Domenico Berardi72062 phút7.26
FW25Benjamin Dominguez71027 phút6.57
FW94Sebastiano Esposito51059 phút6.96
FW19Laurs Skjellerup1008 phút6.30
FW14Gabriel Kulla1002 phút—
FW77Nicholas Pierini-----
D. Boloca—————
Y. Paz—————
Tính đến 17/10 08:53

Huấn luyện viên

FrosinoneHuấn luyện viên Massimiliano Alvini
SassuoloHuấn luyện viên Alberto Aquilani
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 17/10 08:53

Các trận tiếp theo