Ngôn ngữ

SV Werder Bremen vs Hoffenheim

Chi tiết trận đấu
Weserstadion
SV Werder BremenChủ nhà
21:30Bắt đầu 31/10
HoffenheimĐội khách
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
SV Werder BremenVắng mặt 0 · Nghi vấn 7 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Felix AguChấn thương
Jens StageChấn thương
Justin NjinmahChấn thương
Moussa N'DiayeChấn thương
Salim MusahChấn thương
Senne LynenChấn thương
Skelly AlveroChấn thương
HoffenheimVắng mặt 0 · Nghi vấn 2 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Albian HajdariChấn thương
Patrick WimmerChấn thương
Tính đến 17/10 08:54

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 0

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

18 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 7 · 8 trận (không phải cả mùa giải)
SV Werder BremenTất cảHoffenheim
7Trận8
3Thắng2
3Hòa0
1Thua6
15Bàn thắng15
12Bàn thua18
SV Werder BremenChủ nhàHoffenheim
3Trận4
2Thắng1
1Hòa0
0Thua3
8Bàn thắng8
5Bàn thua10
SV Werder BremenĐội kháchHoffenheim
4Trận4
1Thắng1
2Hòa0
1Thua3
7Bàn thắng7
7Bàn thua8
Chỉ số nâng cao · 2026/27
1Trận giữ sạch lưới1
0Trận không ghi bàn1
2.14Bàn thắng mỗi trận1.88
1.71Bàn thua mỗi trận2.25
1Chuỗi thắng dài nhất1
1Chuỗi thua dài nhất4
2Chuỗi hòa dài nhất0
SV Werder BremenTất cảHoffenheim
6Trận5
2Thắng1
3Hòa0
1Thua4
12Bàn thắng9
12Bàn thua13
SV Werder BremenChủ nhàHoffenheim
3Trận3
2Thắng1
1Hòa0
0Thua2
8Bàn thắng6
5Bàn thua7
SV Werder BremenĐội kháchHoffenheim
3Trận2
0Thắng0
2Hòa0
1Thua2
4Bàn thắng3
7Bàn thua6
Chỉ số nâng cao · 2026/27
0Trận giữ sạch lưới0
0Trận không ghi bàn0
2.00Bàn thắng mỗi trận1.80
2.00Bàn thua mỗi trận2.60
1Chuỗi thắng dài nhất1
1Chuỗi thua dài nhất2
2Chuỗi hòa dài nhất0
SV Werder BremenTất cảHoffenheim
1Trận1
1Thắng1
0Hòa0
0Thua0
3Bàn thắng4
0Bàn thua0
SV Werder BremenĐội kháchHoffenheim
1Trận1
1Thắng1
0Hòa0
0Thua0
3Bàn thắng4
0Bàn thua0
Chỉ số nâng cao · 2026/27
1Trận giữ sạch lưới1
0Trận không ghi bàn0
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
1Chuỗi thắng dài nhất1
0Chuỗi thua dài nhất0
0Chuỗi hòa dài nhất0
SV Werder BremenTất cảHoffenheim
—Trận2
—Thắng0
—Hòa0
—Thua2
—Bàn thắng2
—Bàn thua5
SV Werder BremenChủ nhàHoffenheim
—Trận1
—Thắng0
—Hòa0
—Thua1
—Bàn thắng2
—Bàn thua3
SV Werder BremenĐội kháchHoffenheim
—Trận1
—Thắng0
—Hòa0
—Thua1
—Bàn thắng0
—Bàn thua2
Chỉ số nâng cao · 2026/27
—Trận giữ sạch lưới0
—Trận không ghi bàn1
—Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
—Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
—Chuỗi thắng dài nhất0
—Chuỗi thua dài nhất2
—Chuỗi hòa dài nhất0
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: Bundesliga (Đức) · Cúp Quốc gia Đức · UEFA Europa League
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Bayern Munich6420+1714THTTH
2Dortmund6420+714HHTTT
3Freiburg5410+1013THTTT
4Bayer Leverkusen5311+610TTHTB
5Mainz6312+410TBTBT
6SV Elversberg6312+110TBHBT
7RB Leipzig6303+59BTBTB
8SV Werder Bremen6231+09HHTHT
9Hamburger SV6303-99TTTBB
10Augsburg6222+48BHBHT
11Eintracht Frankfurt6222-68TBHTB
121. FC Köln6213-37BTBHB
13Stuttgart6204-26BTBBT
14Schalke6123-35BBHTH
15Paderborn6123-45HBTBB
161. FC Union Berlin6123-125HTBBB
17Hoffenheim5104-43BBTBB
18B. Monchengladbach5005-110BBBBB
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Augsburg3120+30
—B. Monchengladbach2002-20
—Bayer Leverkusen2200+60
—Bayern Munich3300+160
—Dortmund3210+50
—Eintracht Frankfurt3111-20
—SV Elversberg3201+10
—1. FC Köln3210+20
—Freiburg3300+90
—Hamburger SV3201-30
—Hoffenheim3102-10
—Mainz3012-30
—Paderborn3102-10
—RB Leipzig3300+140
—Schalke3021-10
—Stuttgart2101+20
—1. FC Union Berlin4121-10
—SV Werder Bremen3210+30
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Augsburg3102+10
—B. Monchengladbach3003-90
—Bayer Leverkusen3111+00
—Bayern Munich3120+10
—Dortmund3210+20
—Eintracht Frankfurt3111-40
—SV Elversberg3111+00
—1. FC Köln3003-50
—Freiburg2110+10
—Hamburger SV3102-60
—Hoffenheim2002-30
—Mainz3300+70
—Paderborn3021-30
—RB Leipzig3003-90
—Schalke3102-20
—Stuttgart4103-40
—1. FC Union Berlin2002-110
—SV Werder Bremen3021-30
Tính đến 18/10 10:45

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
SV Werder BremenHHTHTBTBBB7T 4H 9B
HoffenheimBBBBTBBTBT6T 4H 10B
SV Werder Bremen
Dựa trên 20 trận
Hoffenheim
Dựa trên 20 trận
20Trận20
7T 4H 9BT · H · B6T 4H 10B
35%Tỷ lệ thắng30%
20%Tỷ lệ hòa20%
1.50Ghi được mỗi trận1.65
1.65Bị ghi mỗi trận2.10
-3Hiệu số-9
15%Tỷ lệ giữ sạch lưới10%
20%Tỷ lệ không ghi bàn20%
1.37 (19 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.68 (19 trận)
1.63 (19 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.49 (19 trận)
65%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn70%
65%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn80%
0.3Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.9
0.8Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8
1.2Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.7
0.8Bàn thua hiệp 2 (TB)1.2
13.1 (19 trận)Số cú sút mỗi trận16.6 (19 trận)
4.9 (19 trận)Sút trúng đích mỗi trận5.2 (19 trận)
50% (19 trận)Kiểm soát bóng trung bình59% (19 trận)
4.1 (19 trận)Phạt góc mỗi trận7.2 (19 trận)
1.9 (18 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.6 (18 trận)
10.4 (19 trận)Phạm lỗi mỗi trận14.3 (19 trận)
SV Werder Bremen
Dựa trên 10 trận
Chủ nhà chỉ các trậnHoffenheim
Dựa trên 10 trận
10Trận10
4T 1H 5BT · H · B3T 2H 5B
40%Tỷ lệ thắng30%
10%Tỷ lệ hòa20%
1.50Ghi được mỗi trận1.60
1.80Bị ghi mỗi trận1.80
-3Hiệu số-2
10%Tỷ lệ giữ sạch lưới10%
30%Tỷ lệ không ghi bàn10%
1.62Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.79
1.53Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.54
60%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn80%
70%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn70%
0.2Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8
1.0Bàn thua hiệp 1 (TB)0.4
1.3Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8
0.8Bàn thua hiệp 2 (TB)1.4
15.2Số cú sút mỗi trận17.5
6.3Sút trúng đích mỗi trận6.0
54%Kiểm soát bóng trung bình58%
4.3Phạt góc mỗi trận7.8
1.9 (9 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.3
11.1Phạm lỗi mỗi trận12.7
SV Werder Bremen
Dựa trên 10 trận
Đội khách chỉ các trậnHoffenheim
Dựa trên 10 trận
10Trận10
3T 3H 4BT · H · B3T 2H 5B
30%Tỷ lệ thắng30%
30%Tỷ lệ hòa20%
1.50Ghi được mỗi trận1.70
1.50Bị ghi mỗi trận2.40
+0Hiệu số-7
20%Tỷ lệ giữ sạch lưới10%
10%Tỷ lệ không ghi bàn30%
1.09 (9 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.55 (9 trận)
1.73 (9 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.43 (9 trận)
70%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn60%
60%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn90%
0.4Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.1
0.6Bàn thua hiệp 1 (TB)1.3
1.1Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.6
0.9Bàn thua hiệp 2 (TB)1.1
10.7 (9 trận)Số cú sút mỗi trận15.6 (9 trận)
3.4 (9 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.3 (9 trận)
45% (9 trận)Kiểm soát bóng trung bình60% (9 trận)
3.9 (9 trận)Phạt góc mỗi trận6.4 (9 trận)
1.9 (9 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.9 (8 trận)
9.7 (9 trận)Phạm lỗi mỗi trận16.1 (9 trận)
SV Werder Bremen
Dựa trên 19 trận
Bundesliga (Đức)Hoffenheim
Dựa trên 17 trận
19Trận17
6T 4H 9BT · H · B5T 4H 8B
32%Tỷ lệ thắng29%
21%Tỷ lệ hòa24%
1.42Ghi được mỗi trận1.59
1.74Bị ghi mỗi trận2.18
-6Hiệu số-10
11%Tỷ lệ giữ sạch lưới6%
21%Tỷ lệ không ghi bàn18%
1.37Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.71
1.63Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.38
68%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn76%
63%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn82%
0.3Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.9
0.8Bàn thua hiệp 1 (TB)0.9
1.2Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.6
0.9Bàn thua hiệp 2 (TB)1.2
13.1Số cú sút mỗi trận16.5
4.9Sút trúng đích mỗi trận5.4
50%Kiểm soát bóng trung bình59%
4.1Phạt góc mỗi trận7.1
1.9 (18 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.4 (16 trận)
10.4Phạm lỗi mỗi trận13.6
SV Werder BremenUEFA Europa LeagueHoffenheim
Dựa trên 2 trận
—Trận2
—T · H · B0T 0H 2B
—Hiệu số-3
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
SV Werder Bremen
Dựa trên 1 trận
Cúp Quốc gia ĐứcHoffenheim
Dựa trên 1 trận
1Trận1
1T 0H 0BT · H · B1T 0H 0B
+3Hiệu số+4
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Trận gần đây
HSV Werder Bremen2:2Paderborn17/10/2026 20:30 · Bundesliga (Đức) · WeserstadionHDortmund2:2SV Werder Bremen10/10/2026 01:30 · Bundesliga (Đức) · Signal Iduna ParkTSV Werder Bremen3:2Augsburg19/09/2026 20:30 · Bundesliga (Đức) · WeserstadionH1. FC Köln1:1SV Werder Bremen12/09/2026 23:30 · Bundesliga (Đức) · RheinEnergieStadionTSV Werder Bremen3:1RB Leipzig05/09/2026 20:30 · Bundesliga (Đức) · WeserstadionBFreiburg4:1SV Werder Bremen30/08/2026 20:30 · Bundesliga (Đức) · Europa-Park Stadion
Mùa giải 2025/26
BHoffenheim1:0SV Werder Bremen09/05/2026 20:30 · Bundesliga (Đức)HStuttgart1:1SV Werder Bremen26/04/2026 20:30 · Bundesliga (Đức)TSV Werder Bremen3:1Hamburger SV18/04/2026 20:30 · Bundesliga (Đức)B1. FC Köln3:1SV Werder Bremen12/04/2026 20:30 · Bundesliga (Đức)TSV Werder Bremen2:01. FC Heidenheim28/02/2026 21:30 · Bundesliga (Đức)BSt. Pauli2:1SV Werder Bremen22/02/2026 23:30 · Bundesliga (Đức)
Tính đến 18/10 04:04

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 2 trận
0SV Werder Bremen T
0H
2Hoffenheim T
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình tổng điểm
SV Werder Bremen Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
0 : 3
Sân nhà
0T 0H 1B
Sân khách
0T 0H 1B

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 30 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 7 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Karl Hein60090 phút7.22
GK30Alexander Schlager10090 phút—
GK25Markus Kolke-----
DF32Marco Friedl70090 phút7.03
DF5Amos Pieper70078 phút7.13
DF33Mick Schmetgens60037 phút6.42
DF13Arthur50078 phút6.86
DF3Oskar Wojcik20141 phút6.85
DF4Niklas Stark-----
DF16Moussa N'Diaye-----
DF27Felix Agu-----
MF2Olivier Deman70190 phút6.82
MF15Ludovit Reis72083 phút6.90
MF20Chuki70275 phút6.85
MF44Youri Regeer50082 phút7.40
MF23Dariusz Stalmach51023 phút6.92
MF8Mitchell Weiser41026 phút7.05
MF14Senne Lynen20046 phút6.30
MF6Jens Stage11084 phút—
MF34Darwin Soylu-----
MF80Skelly Alvero-----
FW17Marco Grull72579 phút7.70
FW10Niclas Fullkrug77078 phút7.20
FW18Eren Dinkci61162 phút6.62
FW26Cedric Itten50022 phút6.38
FW38Paul Erevbenagie50018 phút6.63
FW29Salim Musah40015 phút6.37
FW11Justin Njinmah20067 phút6.90
FW19Kenny Quetant-----
FW26Jakob Wiehe-----
Danh sách cầu thủ 29 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 8 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Oliver Baumann70090 phút6.76
GK37Luca Philipp10090 phút—
GK36Lukas Petersson-----
DF5Ozan Kabak81088 phút6.93
DF34Vladimir Coufal80386 phút6.66
DF21Albian Hajdari60074 phút6.44
DF39Mats Rots60062 phút6.82
DF28Koki Machida51064 phút6.88
DF2Robin Hranac40018 phút6.38
DF13Bernardo30069 phút6.80
DF15Valentin Gendrey30014 phút6.85
DF29Natnael Abraha10013 phút—
DF3Sean Dulic-----
DF13Tristan Spranger-----
MF7Leon Avdullahu81089 phút7.13
MF18Wouter Burger81086 phút7.01
MF8Patrick Wimmer62157 phút6.68
MF17Nathan De Cat50134 phút6.45
MF22Alexander Prass20024 phút5.90
MF16Luis Engelns-----
MF23Alex Honajzer-----
MF32Cajetan Lenz-----
FW14Adam Daghim82266 phút6.90
FW10Adam Hlozek82062 phút6.97
FW20Bambase Conte81352 phút6.84
FW19Tim Lemperle71163 phút6.28
FW27Andrej Kramaric70025 phút6.37
FW11Fisnik Asllani51137 phút6.70
FW9Max Moerstedt41135 phút6.37
Tính đến 17/10 08:54

Huấn luyện viên

SV Werder BremenHuấn luyện viên Daniel Thioune
HoffenheimHuấn luyện viên Christian Ilzer
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 17/10 08:54

Các trận tiếp theo