SV Werder Bremen vs Hoffenheim
Weserstadion
21:30Bắt đầu 31/10
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
SV Werder BremenVắng mặt 0 · Nghi vấn 7 · Chưa phải vắng mặt chính thức
| Felix AguChấn thương |
| Jens StageChấn thương |
| Justin NjinmahChấn thương |
| Moussa N'DiayeChấn thương |
| Salim MusahChấn thương |
| Senne LynenChấn thương |
| Skelly AlveroChấn thương |
HoffenheimVắng mặt 0 · Nghi vấn 2 · Chưa phải vắng mặt chính thức
| Albian HajdariChấn thương |
| Patrick WimmerChấn thương |
Tính đến 17/10 08:54
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
18 độiThành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 7 · 8 trận (không phải cả mùa giải)
| SV Werder Bremen | Tất cả | Hoffenheim |
|---|---|---|
| 7 | Trận | 8 |
| 3 | Thắng | 2 |
| 3 | Hòa | 0 |
| 1 | Thua | 6 |
| 15 | Bàn thắng | 15 |
| 12 | Bàn thua | 18 |
| SV Werder Bremen | Chủ nhà | Hoffenheim |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 4 |
| 2 | Thắng | 1 |
| 1 | Hòa | 0 |
| 0 | Thua | 3 |
| 8 | Bàn thắng | 8 |
| 5 | Bàn thua | 10 |
| SV Werder Bremen | Đội khách | Hoffenheim |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 4 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 2 | Hòa | 0 |
| 1 | Thua | 3 |
| 7 | Bàn thắng | 7 |
| 7 | Bàn thua | 8 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 1 | Trận giữ sạch lưới | 1 |
| 0 | Trận không ghi bàn | 1 |
| 2.14 | Bàn thắng mỗi trận | 1.88 |
| 1.71 | Bàn thua mỗi trận | 2.25 |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | 4 |
| 2 | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
| SV Werder Bremen | Tất cả | Hoffenheim |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 5 |
| 2 | Thắng | 1 |
| 3 | Hòa | 0 |
| 1 | Thua | 4 |
| 12 | Bàn thắng | 9 |
| 12 | Bàn thua | 13 |
| SV Werder Bremen | Chủ nhà | Hoffenheim |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 3 |
| 2 | Thắng | 1 |
| 1 | Hòa | 0 |
| 0 | Thua | 2 |
| 8 | Bàn thắng | 6 |
| 5 | Bàn thua | 7 |
| SV Werder Bremen | Đội khách | Hoffenheim |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 2 |
| 0 | Thắng | 0 |
| 2 | Hòa | 0 |
| 1 | Thua | 2 |
| 4 | Bàn thắng | 3 |
| 7 | Bàn thua | 6 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 0 | Trận giữ sạch lưới | 0 |
| 0 | Trận không ghi bàn | 0 |
| 2.00 | Bàn thắng mỗi trận | 1.80 |
| 2.00 | Bàn thua mỗi trận | 2.60 |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | 2 |
| 2 | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
| SV Werder Bremen | Tất cả | Hoffenheim |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 0 | Thua | 0 |
| 3 | Bàn thắng | 4 |
| 0 | Bàn thua | 0 |
| SV Werder Bremen | Đội khách | Hoffenheim |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 0 | Thua | 0 |
| 3 | Bàn thắng | 4 |
| 0 | Bàn thua | 0 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 1 | Trận giữ sạch lưới | 1 |
| 0 | Trận không ghi bàn | 0 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thắng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thua mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| 0 | Chuỗi thua dài nhất | 0 |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
| SV Werder Bremen | Tất cả | Hoffenheim |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | Thắng | 0 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 2 |
| — | Bàn thắng | 2 |
| — | Bàn thua | 5 |
| SV Werder Bremen | Chủ nhà | Hoffenheim |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 0 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 1 |
| — | Bàn thắng | 2 |
| — | Bàn thua | 3 |
| SV Werder Bremen | Đội khách | Hoffenheim |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 0 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 1 |
| — | Bàn thắng | 0 |
| — | Bàn thua | 2 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| — | Trận giữ sạch lưới | 0 |
| — | Trận không ghi bàn | 1 |
| — | Bàn thắng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| — | Bàn thua mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| — | Chuỗi thắng dài nhất | 0 |
| — | Chuỗi thua dài nhất | 2 |
| — | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: Bundesliga (Đức) · Cúp Quốc gia Đức · UEFA Europa League
Bảng xếp hạng
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bayern Munich | 6 | 4 | 2 | 0 | +17 | 14 | THTTH |
| 2 | Dortmund | 6 | 4 | 2 | 0 | +7 | 14 | HHTTT |
| 3 | Freiburg | 5 | 4 | 1 | 0 | +10 | 13 | THTTT |
| 4 | Bayer Leverkusen | 5 | 3 | 1 | 1 | +6 | 10 | TTHTB |
| 5 | Mainz | 6 | 3 | 1 | 2 | +4 | 10 | TBTBT |
| 6 | SV Elversberg | 6 | 3 | 1 | 2 | +1 | 10 | TBHBT |
| 7 | RB Leipzig | 6 | 3 | 0 | 3 | +5 | 9 | BTBTB |
| 8 | SV Werder Bremen | 6 | 2 | 3 | 1 | +0 | 9 | HHTHT |
| 9 | Hamburger SV | 6 | 3 | 0 | 3 | -9 | 9 | TTTBB |
| 10 | Augsburg | 6 | 2 | 2 | 2 | +4 | 8 | BHBHT |
| 11 | Eintracht Frankfurt | 6 | 2 | 2 | 2 | -6 | 8 | TBHTB |
| 12 | 1. FC Köln | 6 | 2 | 1 | 3 | -3 | 7 | BTBHB |
| 13 | Stuttgart | 6 | 2 | 0 | 4 | -2 | 6 | BTBBT |
| 14 | Schalke | 6 | 1 | 2 | 3 | -3 | 5 | BBHTH |
| 15 | Paderborn | 6 | 1 | 2 | 3 | -4 | 5 | HBTBB |
| 16 | 1. FC Union Berlin | 6 | 1 | 2 | 3 | -12 | 5 | HTBBB |
| 17 | Hoffenheim | 5 | 1 | 0 | 4 | -4 | 3 | BBTBB |
| 18 | B. Monchengladbach | 5 | 0 | 0 | 5 | -11 | 0 | BBBBB |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Augsburg | 3 | 1 | 2 | 0 | +3 | 0 | |
| — | B. Monchengladbach | 2 | 0 | 0 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Bayer Leverkusen | 2 | 2 | 0 | 0 | +6 | 0 | |
| — | Bayern Munich | 3 | 3 | 0 | 0 | +16 | 0 | |
| — | Dortmund | 3 | 2 | 1 | 0 | +5 | 0 | |
| — | Eintracht Frankfurt | 3 | 1 | 1 | 1 | -2 | 0 | |
| — | SV Elversberg | 3 | 2 | 0 | 1 | +1 | 0 | |
| — | 1. FC Köln | 3 | 2 | 1 | 0 | +2 | 0 | |
| — | Freiburg | 3 | 3 | 0 | 0 | +9 | 0 | |
| — | Hamburger SV | 3 | 2 | 0 | 1 | -3 | 0 | |
| — | Hoffenheim | 3 | 1 | 0 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Mainz | 3 | 0 | 1 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Paderborn | 3 | 1 | 0 | 2 | -1 | 0 | |
| — | RB Leipzig | 3 | 3 | 0 | 0 | +14 | 0 | |
| — | Schalke | 3 | 0 | 2 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Stuttgart | 2 | 1 | 0 | 1 | +2 | 0 | |
| — | 1. FC Union Berlin | 4 | 1 | 2 | 1 | -1 | 0 | |
| — | SV Werder Bremen | 3 | 2 | 1 | 0 | +3 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Augsburg | 3 | 1 | 0 | 2 | +1 | 0 | |
| — | B. Monchengladbach | 3 | 0 | 0 | 3 | -9 | 0 | |
| — | Bayer Leverkusen | 3 | 1 | 1 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Bayern Munich | 3 | 1 | 2 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Dortmund | 3 | 2 | 1 | 0 | +2 | 0 | |
| — | Eintracht Frankfurt | 3 | 1 | 1 | 1 | -4 | 0 | |
| — | SV Elversberg | 3 | 1 | 1 | 1 | +0 | 0 | |
| — | 1. FC Köln | 3 | 0 | 0 | 3 | -5 | 0 | |
| — | Freiburg | 2 | 1 | 1 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Hamburger SV | 3 | 1 | 0 | 2 | -6 | 0 | |
| — | Hoffenheim | 2 | 0 | 0 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Mainz | 3 | 3 | 0 | 0 | +7 | 0 | |
| — | Paderborn | 3 | 0 | 2 | 1 | -3 | 0 | |
| — | RB Leipzig | 3 | 0 | 0 | 3 | -9 | 0 | |
| — | Schalke | 3 | 1 | 0 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Stuttgart | 4 | 1 | 0 | 3 | -4 | 0 | |
| — | 1. FC Union Berlin | 2 | 0 | 0 | 2 | -11 | 0 | |
| — | SV Werder Bremen | 3 | 0 | 2 | 1 | -3 | 0 |
Tính đến 18/10 10:45
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
SV Werder BremenHHTHTBTBBB7T 4H 9B
HoffenheimBBBBTBBTBT6T 4H 10B
| SV Werder Bremen Dựa trên 20 trận | Hoffenheim Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 7T 4H 9B | T · H · B | 6T 4H 10B |
| 35% | Tỷ lệ thắng | 30% |
| 20% | Tỷ lệ hòa | 20% |
| 1.50 | Ghi được mỗi trận | 1.65 |
| 1.65 | Bị ghi mỗi trận | 2.10 |
| -3 | Hiệu số | -9 |
| 15% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 10% |
| 20% | Tỷ lệ không ghi bàn | 20% |
| 1.37 (19 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.68 (19 trận) |
| 1.63 (19 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.49 (19 trận) |
| 65% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 70% |
| 65% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 80% |
| 0.3 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.9 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 1.2 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.2 |
| 13.1 (19 trận) | Số cú sút mỗi trận | 16.6 (19 trận) |
| 4.9 (19 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 5.2 (19 trận) |
| 50% (19 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 59% (19 trận) |
| 4.1 (19 trận) | Phạt góc mỗi trận | 7.2 (19 trận) |
| 1.9 (18 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.6 (18 trận) |
| 10.4 (19 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 14.3 (19 trận) |
| SV Werder Bremen Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Hoffenheim Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 10 |
| 4T 1H 5B | T · H · B | 3T 2H 5B |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 30% |
| 10% | Tỷ lệ hòa | 20% |
| 1.50 | Ghi được mỗi trận | 1.60 |
| 1.80 | Bị ghi mỗi trận | 1.80 |
| -3 | Hiệu số | -2 |
| 10% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 10% |
| 30% | Tỷ lệ không ghi bàn | 10% |
| 1.62 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.79 |
| 1.53 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.54 |
| 60% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 80% |
| 70% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 70% |
| 0.2 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 1.0 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 1.3 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.4 |
| 15.2 | Số cú sút mỗi trận | 17.5 |
| 6.3 | Sút trúng đích mỗi trận | 6.0 |
| 54% | Kiểm soát bóng trung bình | 58% |
| 4.3 | Phạt góc mỗi trận | 7.8 |
| 1.9 (9 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.3 |
| 11.1 | Phạm lỗi mỗi trận | 12.7 |
| SV Werder Bremen Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | Hoffenheim Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 10 |
| 3T 3H 4B | T · H · B | 3T 2H 5B |
| 30% | Tỷ lệ thắng | 30% |
| 30% | Tỷ lệ hòa | 20% |
| 1.50 | Ghi được mỗi trận | 1.70 |
| 1.50 | Bị ghi mỗi trận | 2.40 |
| +0 | Hiệu số | -7 |
| 20% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 10% |
| 10% | Tỷ lệ không ghi bàn | 30% |
| 1.09 (9 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.55 (9 trận) |
| 1.73 (9 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.43 (9 trận) |
| 70% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 60% |
| 60% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 90% |
| 0.4 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.1 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.3 |
| 1.1 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.1 |
| 10.7 (9 trận) | Số cú sút mỗi trận | 15.6 (9 trận) |
| 3.4 (9 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.3 (9 trận) |
| 45% (9 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 60% (9 trận) |
| 3.9 (9 trận) | Phạt góc mỗi trận | 6.4 (9 trận) |
| 1.9 (9 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.9 (8 trận) |
| 9.7 (9 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 16.1 (9 trận) |
| SV Werder Bremen Dựa trên 19 trận | Bundesliga (Đức) | Hoffenheim Dựa trên 17 trận |
|---|---|---|
| 19 | Trận | 17 |
| 6T 4H 9B | T · H · B | 5T 4H 8B |
| 32% | Tỷ lệ thắng | 29% |
| 21% | Tỷ lệ hòa | 24% |
| 1.42 | Ghi được mỗi trận | 1.59 |
| 1.74 | Bị ghi mỗi trận | 2.18 |
| -6 | Hiệu số | -10 |
| 11% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 6% |
| 21% | Tỷ lệ không ghi bàn | 18% |
| 1.37 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.71 |
| 1.63 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.38 |
| 68% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 76% |
| 63% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 82% |
| 0.3 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.9 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.9 |
| 1.2 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.2 |
| 13.1 | Số cú sút mỗi trận | 16.5 |
| 4.9 | Sút trúng đích mỗi trận | 5.4 |
| 50% | Kiểm soát bóng trung bình | 59% |
| 4.1 | Phạt góc mỗi trận | 7.1 |
| 1.9 (18 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.4 (16 trận) |
| 10.4 | Phạm lỗi mỗi trận | 13.6 |
| SV Werder Bremen | UEFA Europa League | Hoffenheim Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | T · H · B | 0T 0H 2B |
| — | Hiệu số | -3 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| SV Werder Bremen Dựa trên 1 trận | Cúp Quốc gia Đức | Hoffenheim Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 1T 0H 0B | T · H · B | 1T 0H 0B |
| +3 | Hiệu số | +4 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Trận gần đây
HSV Werder Bremen2:2Paderborn17/10/2026 20:30 · Bundesliga (Đức) · WeserstadionHDortmund2:2SV Werder Bremen10/10/2026 01:30 · Bundesliga (Đức) · Signal Iduna ParkTSV Werder Bremen3:2Augsburg19/09/2026 20:30 · Bundesliga (Đức) · WeserstadionH1. FC Köln1:1SV Werder Bremen12/09/2026 23:30 · Bundesliga (Đức) · RheinEnergieStadionTSV Werder Bremen3:1RB Leipzig05/09/2026 20:30 · Bundesliga (Đức) · WeserstadionBFreiburg4:1SV Werder Bremen30/08/2026 20:30 · Bundesliga (Đức) · Europa-Park StadionTLuneburger Hansa0:3SV Werder Bremen22/08/2026 20:30 · Cúp Quốc gia Đức · Millerntor-Stadion
Mùa giải 2025/26
BSV Werder Bremen0:2Borussia Dortmund16/05/2026 20:30 · Bundesliga (Đức)BHoffenheim1:0SV Werder Bremen09/05/2026 20:30 · Bundesliga (Đức)BSV Werder Bremen1:3Augsburg02/05/2026 20:30 · Bundesliga (Đức)HStuttgart1:1SV Werder Bremen26/04/2026 20:30 · Bundesliga (Đức)TSV Werder Bremen3:1Hamburger SV18/04/2026 20:30 · Bundesliga (Đức)B1. FC Köln3:1SV Werder Bremen12/04/2026 20:30 · Bundesliga (Đức)BSV Werder Bremen1:2RB Leipzig04/04/2026 20:30 · Bundesliga (Đức)TVfL Wolfsburg0:1SV Werder Bremen21/03/2026 21:30 · Bundesliga (Đức)BSV Werder Bremen0:2Mainz15/03/2026 21:30 · Bundesliga (Đức)T1. FC Union Berlin1:4SV Werder Bremen08/03/2026 23:30 · Bundesliga (Đức)TSV Werder Bremen2:01. FC Heidenheim28/02/2026 21:30 · Bundesliga (Đức)BSt. Pauli2:1SV Werder Bremen22/02/2026 23:30 · Bundesliga (Đức)BSV Werder Bremen0:3Bayern Munich14/02/2026 21:30 · Bundesliga (Đức)BHoffenheim2:3Besiktas16/10/2026 02:00 · UEFA Europa League · SNP ArenaBHoffenheim2:3Hamburger SV10/10/2026 20:30 · Bundesliga (Đức) · SNP ArenaBPaderborn3:1Hoffenheim21/09/2026 00:30 · Bundesliga (Đức) · Home Deluxe ArenaBOFI Crete2:0Hoffenheim17/09/2026 23:45 · UEFA Europa League · Pankritio StadiumTHoffenheim2:1Stuttgart12/09/2026 20:30 · Bundesliga (Đức) · SNP ArenaBHoffenheim2:3Dortmund05/09/2026 20:30 · Bundesliga (Đức) · SNP ArenaB1. FC Köln3:2Hoffenheim29/08/2026 20:30 · Bundesliga (Đức) · RheinEnergieStadionTAue0:4Hoffenheim22/08/2026 20:30 · Cúp Quốc gia Đức · Erzgebirgsstadion
Mùa giải 2025/26
BB. Monchengladbach4:0Hoffenheim16/05/2026 20:30 · Bundesliga (Đức)THoffenheim1:0SV Werder Bremen09/05/2026 20:30 · Bundesliga (Đức)HHoffenheim3:3Stuttgart02/05/2026 20:30 · Bundesliga (Đức)THamburger SV1:2Hoffenheim25/04/2026 23:30 · Bundesliga (Đức)THoffenheim2:1Dortmund18/04/2026 20:30 · Bundesliga (Đức)HAugsburg2:2Hoffenheim11/04/2026 01:30 · Bundesliga (Đức)BHoffenheim1:2Mainz04/04/2026 20:30 · Bundesliga (Đức)BRB Leipzig5:0Hoffenheim21/03/2026 02:30 · Bundesliga (Đức)HHoffenheim1:1VfL Wolfsburg14/03/2026 21:30 · Bundesliga (Đức)T1. FC Heidenheim2:4Hoffenheim07/03/2026 21:30 · Bundesliga (Đức)BHoffenheim0:1St. Pauli28/02/2026 21:30 · Bundesliga (Đức)H1. FC Köln2:2Hoffenheim21/02/2026 21:30 · Bundesliga (Đức)Tính đến 18/10 04:04
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 2 trận0SV Werder Bremen T
0H
2Hoffenheim T
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình tổng điểm
SV Werder Bremen Tham chiếu
- Ghi được : Để thủng
- 0 : 3
- Sân nhà
- 0T 0H 1B
- Sân khách
- 0T 0H 1B
Danh sách cầu thủ
Danh sách cầu thủ 30 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 7 trận
Danh sách cầu thủ 29 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 8 trận
Tính đến 17/10 08:54
Huấn luyện viên
SV Werder BremenHuấn luyện viên Daniel Thioune
HoffenheimHuấn luyện viên Christian Ilzer
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 17/10 08:54
Các trận tiếp theo
08/11/202600:30 vs StuttgartMHPArenaĐội kháchBundesliga (Đức)22/11/202623:30 vs Hamburger SVWeserstadionChủ nhàBundesliga (Đức)28/11/202602:30 vs B. MonchengladbachWeserstadionChủ nhàBundesliga (Đức)05/12/202621:30 vs Eintracht FrankfurtDeutsche Bank ParkĐội kháchBundesliga (Đức)12/12/202621:30 vs Bayer LeverkusenWeserstadionChủ nhàBundesliga (Đức)19/12/202621:30 vs Bayern MunichAllianz ArenaĐội kháchBundesliga (Đức)
06/11/202600:45 vs Crystal PalaceSelhurst ParkĐội kháchUEFA Europa League09/11/202601:30 vs SchalkeSNP ArenaChủ nhàBundesliga (Đức)21/11/202621:30 vs Eintracht FrankfurtDeutsche Bank ParkĐội kháchBundesliga (Đức)27/11/202603:00 vs Sturm GrazSNP ArenaChủ nhàUEFA Europa League29/11/202623:30 vs AugsburgSNP ArenaChủ nhàBundesliga (Đức)05/12/202621:30 vs FreiburgEuropa-Park StadionĐội kháchBundesliga (Đức)
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
SV Werder Bremen gặp Hoffenheim tại Bundesliga (Đức) vào 31/10/2026 21:30 UTC+07 tại Weserstadion.
SV Werder Bremen đứng thứ 8 trên bảng xếp hạng, Hoffenheim đứng thứ 17.
SV Werder Bremen thắng 2, hòa 3, thua 0 trong 5 trận gần nhất.
Hoffenheim thắng 1, hòa 0, thua 4 trong 5 trận gần nhất.
Trong 2 lần gặp gần nhất, SV Werder Bremen thắng 0, Hoffenheim thắng 2, hòa 0.
SV Werder Bremen · Trận trước: Dortmund vs SV Werder Bremen (28/10) · Trận tiếp theo: Stuttgart vs SV Werder Bremen (8/11)
Hoffenheim · Trận trước: Holstein Kiel vs Hoffenheim (29/10) · Trận tiếp theo: Crystal Palace vs Hoffenheim (6/11)
Các trận Bundesliga (Đức) khác cùng ngày
- SV Elversberg vs Mainz
- Schalke vs RB Leipzig
- Augsburg vs Freiburg
- Bayer Leverkusen vs Stuttgart
- B. Monchengladbach vs Paderborn
Các trận Bundesliga (Đức) tuần này
- Bayern Munich vs Dortmund
- 1. FC Union Berlin vs 1. FC Köln
- Eintracht Frankfurt vs Hamburger SV
- Hamburger SV vs B. Monchengladbach
- Dortmund vs SV Elversberg
- Mainz vs Bayern Munich
- RB Leipzig vs Augsburg
- Paderborn vs Eintracht Frankfurt
Bài viết mới nhất
- Nhận định FC Cincinnati vs Columbus Crew (19/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Juventus vs S.S. Lazio (19/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định A.C. Milan vs Atalanta (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Nijmegen vs Sittard (19/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Real Madrid vs Sevilla (19/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Lyon vs Nice (19/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định B. Monchengladbach vs Hoffenheim (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Twente vs Utrecht (19/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Malaga vs Real Sociedad (Tây Ban Nha) (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Lorient vs Monaco (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Bayer Leverkusen vs Freiburg (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Groningen vs Ajax (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Paris FC vs Rennes (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Nottingham vs Arsenal (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Le Havre AC vs AJ Auxerre (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
Trận sắp diễn ra
- Okayama vs Vissel Kobe
- Kia Tigers vs LG Twins
- Seoul Knights vs Goyang Sono
- Tokushima Gambarous vs Fukushima
- Tasmania JackJumpers vs New Zealand Breakers
- Iwaki vs Kofu
- Osaka Marvelous Nữ vs Okayama Seagulls Nữ
- Ageo W vs Denso Airybees Nữ
- PFU Blue Cats W vs Toray Arrows W
- GS Caltex W vs Expressway Co W
- Suwon KT vs Mobis Phoebus
- Kumamoto vs Fukuoka
- Daejeon vs Gwangju FC
- Seoul E-Land vs Gimhae
- Suwon Bluewings vs Hwaseong
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.