Ngôn ngữ

Tigres UANL vs Leon (Mexico)

Chi tiết trận đấu
Estadio Universitario
Tigres UANLChủ nhà
0 : 2Tỷ số chung cuộc · Tạm thời
Leon (Mexico)Đội khách
Trận đấu kết thúc · Đội khách thắng
1X2 Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 21/10 09:49
Kết quả Tạm thời · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-2-3-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 10
1GNahuel Guzmán
14DJesus Garza
15DAlan Javier Franco
33DRafael Guerrero
19DMauro Laínez
8MFernando Gorriarán
34MHenrique Simeone Koifman
16MDiego Lainez
9MEmiliano Gómez
77MOzziel Herrera
22FGuillermo Martínez
Dự bị 10
17FRodrigo Aguirre
30FDiego Sánchez
21FRicardo Monreal
5MCésar Araújo
29FJaidyn Contreras
25GCarlos Rodríguez
32DVladimir Loroña
192MEdgar Villavicencio
184DIsrael Aceves
6MJuan Vigón
Huấn luyện viên Manuel Vucetich Rojas Victor
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-1-4-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 10
23GOscar García
7DIván Moreno
14DJhohan Romaña
3DJuan Guevara
5DSebastián Vegas
20MRodrigo Echeverría
18MEdgar Guerra
6MFernando Beltrán
13MDaniel Arcila
11MIsmael Díaz
19FJosé Alvarado
Dự bị 10
4DBryan Colula
29MJosé Rodríguez
185DChristopher Mora
27FDiber Cambindo
25DPaul Bellón
181GIrving Martinez
26MSalvador Reyes
203DJesús Lara
247MIsaac Espinosa
21FSantiago Londoño
Huấn luyện viên Javier Gandolfi
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Tigres UANLVắng mặt 0 · Nghi vấn 5 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Francisco ReyesChấn thương
Jesus AnguloChấn thương
Marcelo FloresChấn thương
Marco FarfanChấn thương
RomuloChấn thương
Leon (Mexico)Vắng mặt 0 · Nghi vấn 1 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Luis ValadezChấn thương
Tính đến 21/10 12:02

Kết quả trận đấu

Cuối cùng(Tạm thời)
Tỷ số chung cuộc
0 : 2
Kết quả
Đội khách thắng Cuối cùng(Tạm thời)
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
Tigres UANL000
Leon (Mexico)112
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 19'Bàn thắngIsmael Díaz
  2. 46'Thẻ vàngSebastián Vegas
  3. 58'Thay ngườiDiego SánchezRa sân: Henrique Simeone Koifman
  4. 58'Thay ngườiRodrigo AguirreRa sân: Ozziel Herrera
  5. 64'Thay ngườiJosé RodríguezRa sân: Fernando Beltrán
  6. 64'Thay ngườiBryan ColulaRa sân: Iván Moreno
  7. 73'Thay ngườiChristopher MoraRa sân: José Alvarado
  8. 73'Thay ngườiDiber CambindoRa sân: Sebastián Vegas
  9. 81'Thay ngườiCésar AraújoRa sân: Fernando Gorriarán
  10. 81'Thay ngườiRicardo MonrealRa sân: Emiliano Gómez
  11. 84'Thay ngườiPaul BellónRa sân: Edgar Guerra
  12. 86'Thay ngườiJaidyn ContrerasRa sân: Jesus Garza
  13. 89'Bàn thắngDiber CambindoKiến tạo: Rodrigo Echeverría
Thống kê đội · Cuối trận
70Kiểm soát bóng30
1,89Bàn thắng kỳ vọng (xG)2,25
20Sút12
6Sút trúng đích5
16Phạt góc4
5Phạm lỗi18
0Thẻ vàng1
637Chuyền bóng279
3Cứu thua6

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
1 · GKNahuel Guzmán90000007.2
15 · DFAlan Javier Franco90002007.7
16 · MFDiego Lainez90000007.3
19 · DFMauro Laínez90000006.9
22 · FWGuillermo Martínez90005006.2
33 · DFRafael Guerrero90001006.2
14 · DFJesus Garza86001006.5
8 · MFFernando Gorriarán81002007.9
9 · MFEmiliano Gómez81001006.9
34 · MFHenrique Simeone Koifman58001006.3
77 · MFOzziel Herrera58000006.5
17 · FW · Dự bịRodrigo Aguirre32001006.3
30 · FW · Dự bịDiego Sánchez32001006.9
29 · FW · Dự bịJaidyn Contreras10000006.7
5 · MF · Dự bịCésar Araújo9000006.9
21 · FW · Dự bịRicardo Monreal9000006.5
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
3 · DFJuan Guevara90000008.0
11 · MFIsmael Díaz90102009.5
13 · MFDaniel Arcila90001006.2
14 · DFJhohan Romaña90000007.0
20 · MFRodrigo Echeverría90010007.6
23 · GKOscar García90000009.3
18 · MFEdgar Guerra84002006.3
5 · DFSebastián Vegas73000107.5
19 · FWJosé Alvarado73001006.6
6 · MFFernando Beltrán64001007.3
7 · DFIván Moreno64000007.5
4 · DF · Dự bịBryan Colula26000007.0
29 · MF · Dự bịJosé Rodríguez26000006.5
27 · FW · Dự bịDiber Cambindo17101007.5
185 · DF · Dự bịChristopher Mora17000006.7
25 · DF · Dự bịPaul Bellón12000006.9
Tính đến 21/10 12:20

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 09:49

Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà2,13Hòa3,50Đội khách3,60Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,882,13Hòa3,763,50Đội khách3,953,60
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
21/10 09:492,13▲3,50▲3,60▼
21/10 09:332,123,49▼3,63
21/10 09:182,12▲3,50▼3,63▲
21/10 08:302,113,533,62▼
21/10 08:132,113,53▲3,63▲
21/10 07:282,11▼3,52▲3,62▲
21/10 06:582,123,51▼3,60
21/10 04:512,12▼3,52▲3,60▲
Xem thêm · 19 trường hợpThu gọn
21/10 04:362,133,51▲3,59
21/10 02:302,13▲3,50▼3,59▼
21/10 01:062,11▲3,51▼3,64▼
21/10 00:162,06▼3,57▲3,71
20/10 23:452,07▲3,56▼3,71
20/10 22:252,063,57▲3,71▲
20/10 21:472,06▼3,55▲3,68▼
20/10 21:312,09▼3,42▲3,71▼
20/10 21:142,10▼3,40▲3,72▼
20/10 20:582,11▼3,37▲3,73▲
20/10 20:422,18▲3,31▼3,57▲
20/10 19:542,13▲3,49▼3,52▼
20/10 16:221,92▼3,77▲3,93▲
20/10 12:451,93▼3,76▲3,90▲
20/10 12:301,95▲3,73▼3,82▼
20/10 11:281,89▲3,80▼4,00▼
20/10 10:121,83▲3,87▲4,21▲
20/10 08:511,81▼3,82▲4,16▲
18/10 22:30 Đầu tiên1,883,763,95
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle2,133,503,60
Betfair2,003,403,50
bet3652,053,503,50
Marathon1,963,383,58
1xBet1,983,383,60
Betano2,203,603,45
BetVictor2,053,503,40
Kèo chấp châu Á-0.5Chủ nhà -0.52,13Đội khách +0.51,79Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà1,882,13Đội khách1,971,79
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc -0.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
21/10 09:492,13▲1,79
21/10 09:182,12▲1,79▼
21/10 08:302,111,80▼
21/10 08:132,111,81▲
21/10 07:282,11▼1,80▲
21/10 04:512,12▼1,79
21/10 02:302,13▲1,79▼
21/10 01:062,11▲1,80▼
Xem thêm · 17 trường hợpThu gọn
21/10 00:162,07▼1,85▲
20/10 23:452,08▲1,84▼
20/10 22:252,07▲1,85▲
20/10 21:472,06▼1,83▲
20/10 21:312,09▼1,80▲
20/10 21:142,10▼1,79
20/10 20:582,11▼1,79▲
20/10 20:422,18▲1,74▼
20/10 19:542,13▲1,77▼
20/10 16:221,931,96▲
20/10 12:451,93▼1,95▲
20/10 12:301,96▲1,93▼
20/10 11:281,90▲1,99▼
20/10 10:121,84▲2,06▲
20/10 08:511,83▼2,05▲
19/10 22:251,89▲1,98▲
18/10 22:30 Đầu tiên1,881,97
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà -0.5Đội khách +0.5
Pinnacle2,131,79
bet3652,081,72
Betano2,121,75
BetVictor1,981,71
Tài/Xỉu2.5Tài 2.51,88Xỉu 2.52,02Pinnacle · Nhà cái 7Tài1,791,88Xỉu2,052,02
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 2.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
21/10 09:491,882,02▲
21/10 09:181,882,01▼
21/10 06:581,882,02▲
21/10 04:511,882,01▼
21/10 04:361,882,02▲
21/10 03:331,88▼2,01▲
21/10 02:301,89▲2,00
21/10 01:061,88▲2,00▼
Xem thêm · 16 trường hợpThu gọn
21/10 00:161,852,05▲
20/10 23:451,852,04▼
20/10 22:251,85▲2,05▲
20/10 21:471,84▼2,04▲
20/10 21:311,98▼1,89▲
20/10 21:142,00▼1,88▲
20/10 20:582,03▼1,85▲
20/10 20:422,07▲1,80▼
20/10 19:541,85▲2,02▼
20/10 12:451,812,06▲
20/10 12:301,812,05▼
20/10 11:281,81▲2,07▼
20/10 10:121,792,08▲
20/10 08:511,792,07▲
19/10 22:251,792,06▲
18/10 22:30 Đầu tiên1,792,05
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 2.5Xỉu 2.5
Pinnacle1,882,02
Betfair1,801,91
bet3651,851,95
Marathon1,811,92
1xBet1,811,92
Betano1,871,98
BetVictor1,791,88
Cả hai đội ghi bànCó1,60Không2,20Betfair · Nhà cái 6Có1,651,60Không2,202,20
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiCóKhông
21/10 07:131,60▼2,20▼
21/10 03:481,62▼2,25▲
20/10 23:131,65▲2,20▼
20/10 22:401,62▼2,25▲
20/10 22:101,65▲2,20▼
20/10 21:471,62▼2,25▲
20/10 21:311,65▼2,20▲
20/10 20:581,67▲2,15▼
Xem thêm · 4 trường hợpThu gọn
20/10 11:441,65▼2,20▲
20/10 00:581,73▲2,10▼
19/10 14:31Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair
19/10 14:31 Đầu tiên1,652,20
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
Betfair1,602,20
bet3651,702,05
Marathon1,662,06
1xBet1,662,09
Betano1,672,12
BetVictor1,652,10
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

18 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Liga MX Apertura
Tigres UANLTất cảLeon (Mexico)
14Hạng4
13Trận13
3Thắng6
5Hòa3
5Thua4
23%Tỷ lệ thắng46%
14Ghi được20
18Bị ghi17
1.08Ghi được mỗi trận1.54
1.38Bị ghi mỗi trận1.31
Tigres UANLChủ nhàLeon (Mexico)
—Hạng—
6Trận6
3Thắng4
2Hòa0
1Thua2
50%Tỷ lệ thắng67%
9Ghi được12
7Bị ghi9
1.50Ghi được mỗi trận2.00
1.17Bị ghi mỗi trận1.50
Tigres UANLĐội kháchLeon (Mexico)
—Hạng—
7Trận7
0Thắng2
3Hòa3
4Thua2
0%Tỷ lệ thắng29%
5Ghi được8
11Bị ghi8
0.71Ghi được mỗi trận1.14
1.57Bị ghi mỗi trận1.14
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Club América11731+1324THTHB
2Guadalajara Chivas13652+823THHBH
3Toluca12633+1021HBHBT
4Leon (Italy)13634+321TBHTH
5Atlas (Mexico)12633+121THTHB
6Cruz Azul12624+620THHBT
7Querétaro12624+120BBTTH
8Monterrey11524+317THBTH
9Santos Laguna12516+116TTTTT
10Club Tijuana11443+116HHBHB
11Pumas UNAM12444-116THBHB
12Puebla12444-116HHBHB
13Atl. San Luis13445-416THBTT
14Tigres UANL13355-414BHTTB
15Atlante13355-514TBBTH
16Pachuca12345+313BHBHT
17Club Necaxa13238-119BBHBB
18Juarez131111-244BBHBT
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Atl. San Luis7223-20
—Atlante6132-20
—Atlas (Mexico)6132-30
—Club América5320+80
—Leon (Italy)6402+30
—Club Tijuana7412+40
—Cruz Azul7412+50
—Guadalajara Chivas7412+40
—Juarez7115-70
—Monterrey6411+60
—Club Necaxa7205-60
—Pachuca5032-20
—Puebla5131+00
—Querétaro5212+10
—Santos Laguna6312+50
—Tigres UANL6321+20
—Toluca6312+70
—Pumas UNAM6132-20
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Atl. San Luis6222-20
—Atlante7223-30
—Atlas (Mexico)6501+40
—Club América6411+50
—Leon (Italy)7232+00
—Club Tijuana4031-30
—Cruz Azul5212+10
—Guadalajara Chivas6240+40
—Juarez6006-170
—Monterrey5113-30
—Club Necaxa6033-50
—Pachuca7313+50
—Puebla7313-10
—Querétaro7412+00
—Santos Laguna6204-40
—Tigres UANL7034-60
—Toluca6321+30
—Pumas UNAM6312+10
Tính đến 22/10 08:39

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
Tigres UANLHTTBHHHTBB6T 7H 7B
Leon (Mexico)BHTHTBHTTT9T 3H 8B
Tigres UANL
Dựa trên 20 trận
Leon (Mexico)
Dựa trên 20 trận
20Trận20
6T 7H 7BT · H · B9T 3H 8B
30%Tỷ lệ thắng45%
35%Tỷ lệ hòa15%
1.40Ghi được mỗi trận1.45
1.25Bị ghi mỗi trận1.70
+3Hiệu số-5
25%Tỷ lệ giữ sạch lưới25%
30%Tỷ lệ không ghi bàn15%
1.21 (14 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.26 (16 trận)
0.98 (14 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.54 (16 trận)
60%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn60%
45%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn55%
0.6Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6
0.6Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6
0.8Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8
0.7Bàn thua hiệp 2 (TB)1.1
14.3 (14 trận)Số cú sút mỗi trận13.5 (16 trận)
5.4 (14 trận)Sút trúng đích mỗi trận5.2 (16 trận)
50% (14 trận)Kiểm soát bóng trung bình51% (16 trận)
5.1 (14 trận)Phạt góc mỗi trận4.6 (16 trận)
2.0 (14 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.9 (16 trận)
11.6 (14 trận)Phạm lỗi mỗi trận11.5 (16 trận)
Tigres UANL
Dựa trên 8 trận
Chủ nhà chỉ các trậnLeon (Mexico)
Dựa trên 10 trận
8Trận10
6T 2H 0BT · H · B6T 0H 4B
75%Tỷ lệ thắng60%
25%Tỷ lệ hòa0%
2.62Ghi được mỗi trận1.90
1.00Bị ghi mỗi trận1.60
+13Hiệu số+3
25%Tỷ lệ giữ sạch lưới40%
0%Tỷ lệ không ghi bàn10%
1.56 (5 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.30 (9 trận)
0.80 (5 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.38 (9 trận)
75%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn50%
62%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn60%
1.0Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8
0.6Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8
1.6Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.1
0.4Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8
16.8 (5 trận)Số cú sút mỗi trận15.1 (9 trận)
8.0 (5 trận)Sút trúng đích mỗi trận6.1 (9 trận)
49% (5 trận)Kiểm soát bóng trung bình54% (9 trận)
4.2 (5 trận)Phạt góc mỗi trận5.7 (9 trận)
1.0 (5 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.2 (9 trận)
10.8 (5 trận)Phạm lỗi mỗi trận11.9 (9 trận)
Tigres UANL
Dựa trên 12 trận
Đội khách chỉ các trậnLeon (Mexico)
Dựa trên 10 trận
12Trận10
0T 5H 7BT · H · B3T 3H 4B
0%Tỷ lệ thắng30%
42%Tỷ lệ hòa30%
0.58Ghi được mỗi trận1.00
1.42Bị ghi mỗi trận1.80
-10Hiệu số-8
25%Tỷ lệ giữ sạch lưới10%
50%Tỷ lệ không ghi bàn20%
1.02 (9 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.21 (7 trận)
1.07 (9 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.75 (7 trận)
50%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn70%
33%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn50%
0.3Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.4
0.6Bàn thua hiệp 1 (TB)0.4
0.2Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.6
0.8Bàn thua hiệp 2 (TB)1.4
12.9 (9 trận)Số cú sút mỗi trận11.4 (7 trận)
3.9 (9 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.1 (7 trận)
51% (9 trận)Kiểm soát bóng trung bình48% (7 trận)
5.6 (9 trận)Phạt góc mỗi trận3.3 (7 trận)
2.6 (9 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.4 (7 trận)
12.1 (9 trận)Phạm lỗi mỗi trận11.0 (7 trận)
Trận gần đây
HGuadalajara Chivas1:1Tigres UANL18/10/2026 06:07 · Liga MX Apertura · Estadio AkronTTigres UANL3:2Toluca10/10/2026 10:00 · Liga MX Apertura · Estadio UniversitarioTTigres UANL1:0Puebla27/09/2026 10:10 · Liga MX Apertura · Estadio UniversitarioBJuarez2:0Tigres UANL19/09/2026 10:00 · Liga MX AperturaHMonterrey0:0Tigres UANL13/09/2026 08:10 · Liga MX Apertura · Estadio BBVAHTigres UANL1:1Club Necaxa06/09/2026 08:00 · Liga MX Apertura · Estadio UniversitarioHSantos Laguna0:0Tigres UANL30/08/2026 10:10 · Liga MX Apertura · Estadio CoronaTTigres UANL2:0Atlante22/08/2026 08:00 · Liga MX Apertura · Estadio UniversitarioBAtlas (Mexico)2:1Tigres UANL16/08/2026 10:10 · Liga MX Apertura · Estadio JaliscoBQuerétaro3:2Tigres UANL02/08/2026 06:00 · Liga MX Apertura · Estadio La CorregidoraHTigres UANL2:2Atl. San Luis26/07/2026 10:00 · Liga MX Apertura · Estadio UniversitarioBClub Tijuana3:1Tigres UANL17/07/2026 10:10 · Liga MX Apertura · Estadio Caliente
Mùa giải 2025/26
BGuadalajara Chivas2:0Tigres UANL10/05/2026 08:07 · Liga MX AperturaTTigres UANL3:1Guadalajara Chivas03/05/2026 08:00 · Liga MX AperturaTTigres UANL5:1Mazatlan FC26/04/2026 06:00 · Liga MX AperturaHAtlas (Mexico)0:0Tigres UANL23/04/2026 08:00 · Liga MX AperturaHClub Necaxa1:1Tigres UANL19/04/2026 06:00 · Liga MX AperturaTTigres UANL4:1Guadalajara Chivas12/04/2026 06:00 · Liga MX AperturaBClub Tijuana1:0Tigres UANL04/04/2026 10:06 · Liga MX AperturaBJuarez2:1Tigres UANL23/03/2026 08:06 · Liga MX Apertura
Tính đến 22/10 04:01

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 11 trận
5Tigres UANL T
2H
4Leon (Mexico) T
2.3Trung bình tổng điểm
Tigres UANL Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
13 : 12
Sân nhà
2T 2H 1B
Sân khách
3T 0H 3B
Tính đến 14/10 10:04

Các trận tiếp theo