Ngôn ngữ

Juarez vs Atlante

Chi tiết trận đấu
JuarezChủ nhà
08:00Bắt đầu 21/10
AtlanteĐội khách
Trước trận
1X2 Tỷ lệ kèo hiện tại Nhà cái đại diện · 19/10 01:15
Thêm vào dự đoán ảoKhóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
JuarezVắng mặt 0 · Nghi vấn 3 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Ettson AyonChấn thương
Lucas RomeroChấn thương
Misael Torres Ramirez Ian JairoChấn thương
AtlanteVắng mặt 0 · Nghi vấn 1 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Hardy MezaChấn thương
Tính đến 17/10 08:53

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 4 · Cập nhật 01:15

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà2,97Hòa3,53Đội khách2,33Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà2,97Không thay đổiHòa3,53Không thay đổiĐội khách2,33Không thay đổi
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle

Không thay đổi · 18/10 22:30 giá trị không thay đổi kể từ lần quan sát đầu tiên

Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle2,973,532,33
Marathon2,853,402,27
1xBet2,873,402,29
BetVictor2,883,402,25
bet365Tạm dừngTạm dừngTạm dừng
Kèo chấp châu Á0Chủ nhà 02,15Đội khách 01,68bet365 · Nhà cái 3Chủ nhà2,15Không thay đổiĐội khách1,68Không thay đổi
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu bet365 · Mốc 0

Không thay đổi · 19/10 01:15 giá trị không thay đổi kể từ lần quan sát đầu tiên

Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà 0Đội khách 0
bet3652,151,68
Marathon2,091,67
1xBet2,091,67
PinnacleTạm dừngTạm dừng
BetVictorTạm dừngTạm dừng
Tài/Xỉu2.5Tài 2.51,78Xỉu 2.52,07Pinnacle · Nhà cái 4Tài1,78Không thay đổiXỉu2,07Không thay đổi
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 2.5

Không thay đổi · 18/10 22:30 giá trị không thay đổi kể từ lần quan sát đầu tiên

Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 2.5Xỉu 2.5
Pinnacle1,782,07
Marathon1,742,01
1xBet1,742,01
BetVictor1,721,97
bet365Tạm dừngTạm dừng
Cả hai đội ghi bànCó1,59Không2,18Marathon · Nhà cái 3Có1,59Không thay đổiKhông2,18Không thay đổi
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Marathon

Không thay đổi · 18/10 22:30 giá trị không thay đổi kể từ lần quan sát đầu tiên

Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
Marathon1,592,18
1xBet1,592,21
BetVictor1,572,25
bet365Tạm dừngTạm dừng
Xem tất cả kèo 38 mốc · Tạm dừng · Hết hạn 1 đã ẩn
Kèo chấp châu Á Mốc 18
MốcChủ nhàĐội kháchNhà cái
-210,001,011xBet
-1.757,901,02Marathon
-1.55,901,13bet365
-1.255,501,15bet365
-15,001,17bet365
-0.753,551,27bet365
-0.52,851,40bet365
-0.252,501,50bet365
0 Mốc chính2,151,68bet365
0.251,802,00bet365
0.51,602,30bet365
0.751,452,68bet365
11,303,45bet365
1.251,243,90bet365
1.51,214,25bet365
1.751,145,75bet365
21,018,70Marathon
2.51,029,201xBet
Tài/Xỉu Mốc 20 · Tạm dừng 1
MốcTàiXỉuNhà cái
0.51,0410,901xBet
11,048,001xBet
1.251,095,30Marathon
1.51,234,11Pinnacle
1.751,243,34Marathon
21,302,99Marathon
2.251,562,44Pinnacle
2.5 Mốc chính1,782,07Pinnacle
2.751,981,85Pinnacle
32,301,63Pinnacle
3.252,601,51Pinnacle
3.52,871,41Pinnacle
3.753,341,24Marathon
44,501,13Marathon
4.254,901,11Marathon
4.55,191,16Pinnacle
4.756,751,04Marathon
58,101,031xBet
5.510,001,011xBet
6.523,001,011xBet
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

18 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 12 · 11 trận (không phải cả mùa giải)
JuarezTất cảAtlante
12Trận11
1Thắng2
1Hòa4
10Thua5
8Bàn thắng13
31Bàn thua19
JuarezChủ nhàAtlante
6Trận5
1Thắng1
1Hòa2
4Thua2
5Bàn thắng7
11Bàn thua9
JuarezĐội kháchAtlante
6Trận6
0Thắng1
0Hòa2
6Thua3
3Bàn thắng6
20Bàn thua10
Chỉ số nâng cao · 2026/27
1Trận giữ sạch lưới0
5Trận không ghi bàn3
0.67Bàn thắng mỗi trận1.18
2.58Bàn thua mỗi trận1.73
1Chuỗi thắng dài nhất1
8Chuỗi thua dài nhất2
1Chuỗi hòa dài nhất2
JuarezTất cảAtlante
12Trận11
1Thắng2
1Hòa4
10Thua5
8Bàn thắng13
31Bàn thua19
JuarezChủ nhàAtlante
6Trận5
1Thắng1
1Hòa2
4Thua2
5Bàn thắng7
11Bàn thua9
JuarezĐội kháchAtlante
6Trận6
0Thắng1
0Hòa2
6Thua3
3Bàn thắng6
20Bàn thua10
Chỉ số nâng cao · 2026/27
1Trận giữ sạch lưới0
5Trận không ghi bàn3
0.67Bàn thắng mỗi trận1.18
2.58Bàn thua mỗi trận1.73
1Chuỗi thắng dài nhất1
8Chuỗi thua dài nhất2
1Chuỗi hòa dài nhất2
Giải đấu được tính: Liga MX Apertura
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Club América11731+1324THTHB
2Toluca12633+1021HBHBT
3Atlas (Mexico)12633+121THTHB
4Guadalajara Chivas12552+720HHBHT
5Cruz Azul12624+620THHBT
6Querétaro11623+220BTTHT
7Leon (Italy)12534+118BHTHT
8Santos Laguna12516+116TTTTT
9Club Tijuana11443+116HHBHB
10Pumas UNAM12444-116THBHB
11Puebla12444-116HHBHB
12Monterrey10424+214HBTHB
13Tigres UANL12354-214HTTBH
14Pachuca11344+413HBHTT
15Atl. San Luis12345-513HBTTB
16Atlante12255-611BBTHB
17Club Necaxa12237-109BHBBB
18Juarez121110-234BHBTB
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Atl. San Luis6123-30
—Atlante6132-20
—Atlas (Mexico)6132-30
—Club América5320+80
—Leon (Italy)6402+30
—Club Tijuana7412+40
—Cruz Azul7412+50
—Guadalajara Chivas6312+30
—Juarez6114-60
—Monterrey5311+50
—Club Necaxa7205-60
—Pachuca5032-20
—Puebla5131+00
—Querétaro5212+10
—Santos Laguna6312+50
—Tigres UANL5320+40
—Toluca6312+70
—Pumas UNAM6132-20
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Atl. San Luis6222-20
—Atlante6123-40
—Atlas (Mexico)6501+40
—Club América6411+50
—Leon (Italy)6132-20
—Club Tijuana4031-30
—Cruz Azul5212+10
—Guadalajara Chivas6240+40
—Juarez6006-170
—Monterrey5113-30
—Club Necaxa5032-40
—Pachuca6312+60
—Puebla7313-10
—Querétaro6411+10
—Santos Laguna6204-40
—Tigres UANL7034-60
—Toluca6321+30
—Pumas UNAM6312+10
Tính đến 19/10 01:30

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
JuarezBHBTBBBBBB3T 4H 13B
AtlanteBBTHBHHBHT5T 7H 8B
Juarez
Dựa trên 20 trận
Atlante
Dựa trên 20 trận
20Trận20
3T 4H 13BT · H · B5T 7H 8B
15%Tỷ lệ thắng25%
20%Tỷ lệ hòa35%
1.00Ghi được mỗi trận1.20
2.30Bị ghi mỗi trận1.50
-26Hiệu số-6
5%Tỷ lệ giữ sạch lưới15%
25%Tỷ lệ không ghi bàn25%
1.25 (15 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.16 (9 trận)
1.96 (15 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.52 (9 trận)
70%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn65%
65%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn40%
0.4Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.5
1.1Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7
0.6Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8
1.2Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8
12.0 (15 trận)Số cú sút mỗi trận16.0 (9 trận)
3.4 (15 trận)Sút trúng đích mỗi trận5.6 (9 trận)
47% (15 trận)Kiểm soát bóng trung bình45% (9 trận)
5.2 (15 trận)Phạt góc mỗi trận5.2 (9 trận)
2.6 (15 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.0 (9 trận)
12.4 (15 trận)Phạm lỗi mỗi trận12.8 (9 trận)
Juarez
Dựa trên 10 trận
Chủ nhà chỉ các trậnAtlante
Dựa trên 10 trận
10Trận10
3T 2H 5BT · H · B4T 4H 2B
30%Tỷ lệ thắng40%
20%Tỷ lệ hòa40%
1.20Ghi được mỗi trận1.50
1.70Bị ghi mỗi trận1.10
-5Hiệu số+4
10%Tỷ lệ giữ sạch lưới30%
20%Tỷ lệ không ghi bàn20%
1.52 (7 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.21 (5 trận)
1.53 (7 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.14 (5 trận)
70%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn60%
60%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn40%
0.5Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.4
1.1Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7
0.7Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.1
0.6Bàn thua hiệp 2 (TB)0.4
13.7 (7 trận)Số cú sút mỗi trận18.6 (5 trận)
4.0 (7 trận)Sút trúng đích mỗi trận5.2 (5 trận)
52% (7 trận)Kiểm soát bóng trung bình48% (5 trận)
5.6 (7 trận)Phạt góc mỗi trận5.6 (5 trận)
2.7 (7 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.0 (5 trận)
12.3 (7 trận)Phạm lỗi mỗi trận11.6 (5 trận)
Juarez
Dựa trên 10 trận
Đội khách chỉ các trậnAtlante
Dựa trên 10 trận
10Trận10
0T 2H 8BT · H · B1T 3H 6B
0%Tỷ lệ thắng10%
20%Tỷ lệ hòa30%
0.80Ghi được mỗi trận0.90
2.90Bị ghi mỗi trận1.90
-21Hiệu số-10
0%Tỷ lệ giữ sạch lưới0%
30%Tỷ lệ không ghi bàn30%
1.01 (8 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.10 (4 trận)
2.34 (8 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận2.00 (4 trận)
70%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn70%
70%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn40%
0.3Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.5
1.1Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7
0.5Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.4
1.8Bàn thua hiệp 2 (TB)1.2
10.5 (8 trận)Số cú sút mỗi trận12.8 (4 trận)
2.9 (8 trận)Sút trúng đích mỗi trận6.0 (4 trận)
42% (8 trận)Kiểm soát bóng trung bình41% (4 trận)
4.9 (8 trận)Phạt góc mỗi trận4.8 (4 trận)
2.5 (8 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.0 (4 trận)
12.5 (8 trận)Phạm lỗi mỗi trận14.2 (4 trận)
Juarez
Dựa trên 20 trận
Liga MX AperturaAtlante
Dựa trên 12 trận
20Trận12
3T 4H 13BT · H · B2T 5H 5B
15%Tỷ lệ thắng17%
20%Tỷ lệ hòa42%
1.00Ghi được mỗi trận1.08
2.30Bị ghi mỗi trận1.58
-26Hiệu số-6
5%Tỷ lệ giữ sạch lưới8%
25%Tỷ lệ không ghi bàn33%
1.25 (15 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.16 (9 trận)
1.96 (15 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.52 (9 trận)
70%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn67%
65%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn42%
0.4Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.3
1.1Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7
0.6Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8
1.2Bàn thua hiệp 2 (TB)0.9
12.0 (15 trận)Số cú sút mỗi trận16.0 (9 trận)
3.4 (15 trận)Sút trúng đích mỗi trận5.6 (9 trận)
47% (15 trận)Kiểm soát bóng trung bình45% (9 trận)
5.2 (15 trận)Phạt góc mỗi trận5.2 (9 trận)
2.6 (15 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.0 (9 trận)
12.4 (15 trận)Phạm lỗi mỗi trận12.8 (9 trận)
JuarezLiga de Expansión MXAtlante
Dựa trên 8 trận
—Trận8
—T · H · B3T 2H 3B
—Tỷ lệ thắng38%
—Tỷ lệ hòa25%
—Ghi được mỗi trận1.38
—Bị ghi mỗi trận1.38
—Hiệu số+0
—Tỷ lệ giữ sạch lưới25%
—Tỷ lệ không ghi bàn12%
—Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn62%
—Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn38%
—Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6
—Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8
—Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8
—Bàn thua hiệp 2 (TB)0.6
Trận gần đây
BQuerétaro2:0Atlante11/10/2026 06:00 · Liga MX Apertura · Estadio La CorregidoraTAtlante4:2Monterrey26/09/2026 08:00 · Liga MX Apertura · Estadio BanorteHPuebla1:1Atlante19/09/2026 08:00 · Liga MX AperturaHAtlas (Mexico)1:1Atlante06/09/2026 10:00 · Liga MX Apertura · Estadio JaliscoHAtlante1:1Leon (Mexico)29/08/2026 08:00 · Liga MX Apertura · Estadio BanorteBTigres UANL2:0Atlante22/08/2026 08:00 · Liga MX Apertura · Estadio UniversitarioHAtlante0:0Toluca16/08/2026 06:00 · Liga MX Apertura · Estadio BanorteHAtlante1:1Club América25/07/2026 10:00 · Liga MX Apertura · Estadio BanorteBClub Necaxa2:1Atlante17/07/2026 08:00 · Liga MX Apertura · Estadio Victoria
Mùa giải 2025/26
BTepatitlan de Morelos2:0Atlante27/04/2026 06:00 · Liga de Expansión MXTAtlante2:0Tepatitlan de Morelos24/04/2026 06:00 · Liga de Expansión MXHAtlante1:1Atletico La Paz18/04/2026 06:00 · Liga de Expansión MXBCancun2:1Atlante12/04/2026 08:00 · Liga de Expansión MXTAtlante3:1Zacatecas Mineros05/04/2026 06:00 · Liga de Expansión MXBVenados4:1Atlante28/03/2026 08:00 · Liga de Expansión MXTAtlante2:0Dorados de Sinaloa22/03/2026 06:00 · Liga de Expansión MXHTlaxcala1:1Atlante19/03/2026 08:00 · Liga de Expansión MX
Tính đến 18/10 12:08

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu
Không có trận đối đầu trong 5 năm qua

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 33 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 12 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Sebastian Jurado120090 phút6.93
GK24Benny Diaz-----
GK27Guillermo Ruiz-----
GK181Beltran Hernandez-----
DF33J. Nevarez Pulgarin Francisco120063 phút6.64
DF3Jesus Murillo110081 phút6.38
DF2Gilberto Sepulveda100087 phút6.36
DF4Alejandro Mayorga90071 phút6.32
DF23Haret Ortega50060 phút6.93
DF14Eder Lopez50034 phút6.28
DF26Daniel Pina40190 phút6.57
DF198Ricardo Juarez20023 phút6.60
DF203Luis Carmona10090 phút6.00
DF194Ivan Cardenas-----
MF5Denzell Garcia110083 phút6.92
MF11Jose Rodriguez111381 phút6.88
MF6Monchu110053 phút6.71
MF20Javier Aquino90060 phút6.64
MF8Castilho Guilherme90053 phút6.55
MF13Dourado Rodrigo71057 phút7.12
MF183Leonardo Rodriguez40067 phút6.67
MF7Raymundo Fulgencio40028 phút6.47
MF16Juan Sigala30017 phút6.30
MF201Jan Carmona20022 phút6.55
MF250Brayan Molina10013 phút6.70
MF15Lucas Romero1007 phút—
MF25Said Godinez-----
FW19Oscar Estupinan126078 phút6.68
FW21Ricardinho100041 phút6.50
FW9Madson100038 phút6.63
FW10M. Torres Ramirez Ian Jairo80164 phút6.67
FW17Luca Dupuy70021 phút6.37
FW29Ettson Ayon10028 phút6.90
Danh sách cầu thủ 33 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 12 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Oscar Jimenez120090 phút6.80
GK22Roberto Barragan-----
GK33Jordan Garcia-----
DF4S. Tercero Mendez Eduardo121088 phút7.20
DF29Walter Portales121287 phút6.58
DF6Nicolas Carrera Juan110075 phút6.96
DF44Aaron Quiros90085 phút6.37
DF14Cristobal Alfaro50049 phút6.35
DF3Luis Sanchez30090 phút6.90
DF32Osmar Bagui Tobar Diogo30016 phút6.55
DF199Santiago Garcia10014 phút—
MF7Julio Jhojan122488 phút6.83
MF8Eugenio Pizzuto122081 phút6.84
MF30Sarrafiore Martin92076 phút6.99
MF37Walter Clar80052 phút6.50
MF27Armando Escobar80037 phút6.58
MF25Martin Fernandez70051 phút6.33
MF10Octavio Vazquez40030 phút6.60
MF18Christian Bermudez40013 phút6.63
MF17Leonardo Mejia30018 phút6.35
MF21E. Ibarra de la Rosa Javier10014 phút—
MF5Hardy Meza-----
MF13Maximiliano Garcia Pardo-----
MF185Ari Contreras-----
MF188Diego Monarrez Campos-----
FW9Luis Puente122072 phút6.70
FW19Luis Calzadilla113182 phút6.94
FW11Joaquin Moxica90016 phút6.53
FW16Daniel Gonzalez70039 phút6.40
FW34Edgar Jimenez50152 phút6.88
FW15Jairon Charcopa40116 phút6.55
FW20Gilberto Adame1000 phút—
FW184Ruben Coubert-----
Tính đến 17/10 08:54

Huấn luyện viên

JuarezHuấn luyện viên Gustavo Lema
AtlanteHuấn luyện viên Ernesto Herrera Aguirre Miguel
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 17/10 08:54

Các trận tiếp theo