Juarez vs Atlante
Đội hình · Vắng mặt
| Ettson AyonChấn thương |
| Lucas RomeroChấn thương |
| Misael Torres Ramirez Ian JairoChấn thương |
| Hardy MezaChấn thương |
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 4 · Cập nhật 01:15Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà2,97Hòa3,53Đội khách2,33Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà2,97Không thay đổiHòa3,53Không thay đổiĐội khách2,33Không thay đổi
Không thay đổi · 18/10 22:30 giá trị không thay đổi kể từ lần quan sát đầu tiên
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 2,97 | 3,53 | 2,33 |
| Marathon | 2,85 | 3,40 | 2,27 |
| 1xBet | 2,87 | 3,40 | 2,29 |
| BetVictor | 2,88 | 3,40 | 2,25 |
| bet365 | Tạm dừng | Tạm dừng | Tạm dừng |
Kèo chấp châu Á0Chủ nhà 02,15Đội khách 01,68bet365 · Nhà cái 3Chủ nhà2,15Không thay đổiĐội khách1,68Không thay đổi
Không thay đổi · 19/10 01:15 giá trị không thay đổi kể từ lần quan sát đầu tiên
| Nhà cái | Chủ nhà 0 | Đội khách 0 |
|---|---|---|
| bet365 | 2,15 | 1,68 |
| Marathon | 2,09 | 1,67 |
| 1xBet | 2,09 | 1,67 |
| Pinnacle | Tạm dừng | Tạm dừng |
| BetVictor | Tạm dừng | Tạm dừng |
Tài/Xỉu2.5Tài 2.51,78Xỉu 2.52,07Pinnacle · Nhà cái 4Tài1,78Không thay đổiXỉu2,07Không thay đổi
Không thay đổi · 18/10 22:30 giá trị không thay đổi kể từ lần quan sát đầu tiên
| Nhà cái | Tài 2.5 | Xỉu 2.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,78 | 2,07 |
| Marathon | 1,74 | 2,01 |
| 1xBet | 1,74 | 2,01 |
| BetVictor | 1,72 | 1,97 |
| bet365 | Tạm dừng | Tạm dừng |
Cả hai đội ghi bànCó1,59Không2,18Marathon · Nhà cái 3Có1,59Không thay đổiKhông2,18Không thay đổi
Không thay đổi · 18/10 22:30 giá trị không thay đổi kể từ lần quan sát đầu tiên
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Marathon | 1,59 | 2,18 |
| 1xBet | 1,59 | 2,21 |
| BetVictor | 1,57 | 2,25 |
| bet365 | Tạm dừng | Tạm dừng |
Xem tất cả kèo 38 mốc · Tạm dừng · Hết hạn 1 đã ẩn
| Mốc | Chủ nhà | Đội khách | Nhà cái |
|---|---|---|---|
| -2 | 10,00 | 1,01 | 1xBet |
| -1.75 | 7,90 | 1,02 | Marathon |
| -1.5 | 5,90 | 1,13 | bet365 |
| -1.25 | 5,50 | 1,15 | bet365 |
| -1 | 5,00 | 1,17 | bet365 |
| -0.75 | 3,55 | 1,27 | bet365 |
| -0.5 | 2,85 | 1,40 | bet365 |
| -0.25 | 2,50 | 1,50 | bet365 |
| 0 Mốc chính | 2,15 | 1,68 | bet365 |
| 0.25 | 1,80 | 2,00 | bet365 |
| 0.5 | 1,60 | 2,30 | bet365 |
| 0.75 | 1,45 | 2,68 | bet365 |
| 1 | 1,30 | 3,45 | bet365 |
| 1.25 | 1,24 | 3,90 | bet365 |
| 1.5 | 1,21 | 4,25 | bet365 |
| 1.75 | 1,14 | 5,75 | bet365 |
| 2 | 1,01 | 8,70 | Marathon |
| 2.5 | 1,02 | 9,20 | 1xBet |
| Mốc | Tài | Xỉu | Nhà cái |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 1,04 | 10,90 | 1xBet |
| 1 | 1,04 | 8,00 | 1xBet |
| 1.25 | 1,09 | 5,30 | Marathon |
| 1.5 | 1,23 | 4,11 | Pinnacle |
| 1.75 | 1,24 | 3,34 | Marathon |
| 2 | 1,30 | 2,99 | Marathon |
| 2.25 | 1,56 | 2,44 | Pinnacle |
| 2.5 Mốc chính | 1,78 | 2,07 | Pinnacle |
| 2.75 | 1,98 | 1,85 | Pinnacle |
| 3 | 2,30 | 1,63 | Pinnacle |
| 3.25 | 2,60 | 1,51 | Pinnacle |
| 3.5 | 2,87 | 1,41 | Pinnacle |
| 3.75 | 3,34 | 1,24 | Marathon |
| 4 | 4,50 | 1,13 | Marathon |
| 4.25 | 4,90 | 1,11 | Marathon |
| 4.5 | 5,19 | 1,16 | Pinnacle |
| 4.75 | 6,75 | 1,04 | Marathon |
| 5 | 8,10 | 1,03 | 1xBet |
| 5.5 | 10,00 | 1,01 | 1xBet |
| 6.5 | 23,00 | 1,01 | 1xBet |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
18 đội| Juarez | Tất cả | Atlante |
|---|---|---|
| 12 | Trận | 11 |
| 1 | Thắng | 2 |
| 1 | Hòa | 4 |
| 10 | Thua | 5 |
| 8 | Bàn thắng | 13 |
| 31 | Bàn thua | 19 |
| Juarez | Chủ nhà | Atlante |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 5 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 1 | Hòa | 2 |
| 4 | Thua | 2 |
| 5 | Bàn thắng | 7 |
| 11 | Bàn thua | 9 |
| Juarez | Đội khách | Atlante |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 6 |
| 0 | Thắng | 1 |
| 0 | Hòa | 2 |
| 6 | Thua | 3 |
| 3 | Bàn thắng | 6 |
| 20 | Bàn thua | 10 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 1 | Trận giữ sạch lưới | 0 |
| 5 | Trận không ghi bàn | 3 |
| 0.67 | Bàn thắng mỗi trận | 1.18 |
| 2.58 | Bàn thua mỗi trận | 1.73 |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| 8 | Chuỗi thua dài nhất | 2 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 2 |
| Juarez | Tất cả | Atlante |
|---|---|---|
| 12 | Trận | 11 |
| 1 | Thắng | 2 |
| 1 | Hòa | 4 |
| 10 | Thua | 5 |
| 8 | Bàn thắng | 13 |
| 31 | Bàn thua | 19 |
| Juarez | Chủ nhà | Atlante |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 5 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 1 | Hòa | 2 |
| 4 | Thua | 2 |
| 5 | Bàn thắng | 7 |
| 11 | Bàn thua | 9 |
| Juarez | Đội khách | Atlante |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 6 |
| 0 | Thắng | 1 |
| 0 | Hòa | 2 |
| 6 | Thua | 3 |
| 3 | Bàn thắng | 6 |
| 20 | Bàn thua | 10 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 1 | Trận giữ sạch lưới | 0 |
| 5 | Trận không ghi bàn | 3 |
| 0.67 | Bàn thắng mỗi trận | 1.18 |
| 2.58 | Bàn thua mỗi trận | 1.73 |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| 8 | Chuỗi thua dài nhất | 2 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 2 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Club América | 11 | 7 | 3 | 1 | +13 | 24 | THTHB |
| 2 | Toluca | 12 | 6 | 3 | 3 | +10 | 21 | HBHBT |
| 3 | Atlas (Mexico) | 12 | 6 | 3 | 3 | +1 | 21 | THTHB |
| 4 | Guadalajara Chivas | 12 | 5 | 5 | 2 | +7 | 20 | HHBHT |
| 5 | Cruz Azul | 12 | 6 | 2 | 4 | +6 | 20 | THHBT |
| 6 | Querétaro | 11 | 6 | 2 | 3 | +2 | 20 | BTTHT |
| 7 | Leon (Italy) | 12 | 5 | 3 | 4 | +1 | 18 | BHTHT |
| 8 | Santos Laguna | 12 | 5 | 1 | 6 | +1 | 16 | TTTTT |
| 9 | Club Tijuana | 11 | 4 | 4 | 3 | +1 | 16 | HHBHB |
| 10 | Pumas UNAM | 12 | 4 | 4 | 4 | -1 | 16 | THBHB |
| 11 | Puebla | 12 | 4 | 4 | 4 | -1 | 16 | HHBHB |
| 12 | Monterrey | 10 | 4 | 2 | 4 | +2 | 14 | HBTHB |
| 13 | Tigres UANL | 12 | 3 | 5 | 4 | -2 | 14 | HTTBH |
| 14 | Pachuca | 11 | 3 | 4 | 4 | +4 | 13 | HBHTT |
| 15 | Atl. San Luis | 12 | 3 | 4 | 5 | -5 | 13 | HBTTB |
| 16 | Atlante | 12 | 2 | 5 | 5 | -6 | 11 | BBTHB |
| 17 | Club Necaxa | 12 | 2 | 3 | 7 | -10 | 9 | BHBBB |
| 18 | Juarez | 12 | 1 | 1 | 10 | -23 | 4 | BHBTB |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Atl. San Luis | 6 | 1 | 2 | 3 | -3 | 0 | |
| — | Atlante | 6 | 1 | 3 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Atlas (Mexico) | 6 | 1 | 3 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Club América | 5 | 3 | 2 | 0 | +8 | 0 | |
| — | Leon (Italy) | 6 | 4 | 0 | 2 | +3 | 0 | |
| — | Club Tijuana | 7 | 4 | 1 | 2 | +4 | 0 | |
| — | Cruz Azul | 7 | 4 | 1 | 2 | +5 | 0 | |
| — | Guadalajara Chivas | 6 | 3 | 1 | 2 | +3 | 0 | |
| — | Juarez | 6 | 1 | 1 | 4 | -6 | 0 | |
| — | Monterrey | 5 | 3 | 1 | 1 | +5 | 0 | |
| — | Club Necaxa | 7 | 2 | 0 | 5 | -6 | 0 | |
| — | Pachuca | 5 | 0 | 3 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Puebla | 5 | 1 | 3 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Querétaro | 5 | 2 | 1 | 2 | +1 | 0 | |
| — | Santos Laguna | 6 | 3 | 1 | 2 | +5 | 0 | |
| — | Tigres UANL | 5 | 3 | 2 | 0 | +4 | 0 | |
| — | Toluca | 6 | 3 | 1 | 2 | +7 | 0 | |
| — | Pumas UNAM | 6 | 1 | 3 | 2 | -2 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Atl. San Luis | 6 | 2 | 2 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Atlante | 6 | 1 | 2 | 3 | -4 | 0 | |
| — | Atlas (Mexico) | 6 | 5 | 0 | 1 | +4 | 0 | |
| — | Club América | 6 | 4 | 1 | 1 | +5 | 0 | |
| — | Leon (Italy) | 6 | 1 | 3 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Club Tijuana | 4 | 0 | 3 | 1 | -3 | 0 | |
| — | Cruz Azul | 5 | 2 | 1 | 2 | +1 | 0 | |
| — | Guadalajara Chivas | 6 | 2 | 4 | 0 | +4 | 0 | |
| — | Juarez | 6 | 0 | 0 | 6 | -17 | 0 | |
| — | Monterrey | 5 | 1 | 1 | 3 | -3 | 0 | |
| — | Club Necaxa | 5 | 0 | 3 | 2 | -4 | 0 | |
| — | Pachuca | 6 | 3 | 1 | 2 | +6 | 0 | |
| — | Puebla | 7 | 3 | 1 | 3 | -1 | 0 | |
| — | Querétaro | 6 | 4 | 1 | 1 | +1 | 0 | |
| — | Santos Laguna | 6 | 2 | 0 | 4 | -4 | 0 | |
| — | Tigres UANL | 7 | 0 | 3 | 4 | -6 | 0 | |
| — | Toluca | 6 | 3 | 2 | 1 | +3 | 0 | |
| — | Pumas UNAM | 6 | 3 | 1 | 2 | +1 | 0 |
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Juarez Dựa trên 20 trận | Atlante Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 3T 4H 13B | T · H · B | 5T 7H 8B |
| 15% | Tỷ lệ thắng | 25% |
| 20% | Tỷ lệ hòa | 35% |
| 1.00 | Ghi được mỗi trận | 1.20 |
| 2.30 | Bị ghi mỗi trận | 1.50 |
| -26 | Hiệu số | -6 |
| 5% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 15% |
| 25% | Tỷ lệ không ghi bàn | 25% |
| 1.25 (15 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.16 (9 trận) |
| 1.96 (15 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.52 (9 trận) |
| 70% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 65% |
| 65% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 40% |
| 0.4 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 1.1 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 1.2 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 12.0 (15 trận) | Số cú sút mỗi trận | 16.0 (9 trận) |
| 3.4 (15 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 5.6 (9 trận) |
| 47% (15 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 45% (9 trận) |
| 5.2 (15 trận) | Phạt góc mỗi trận | 5.2 (9 trận) |
| 2.6 (15 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.0 (9 trận) |
| 12.4 (15 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 12.8 (9 trận) |
| Juarez Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Atlante Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 10 |
| 3T 2H 5B | T · H · B | 4T 4H 2B |
| 30% | Tỷ lệ thắng | 40% |
| 20% | Tỷ lệ hòa | 40% |
| 1.20 | Ghi được mỗi trận | 1.50 |
| 1.70 | Bị ghi mỗi trận | 1.10 |
| -5 | Hiệu số | +4 |
| 10% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 30% |
| 20% | Tỷ lệ không ghi bàn | 20% |
| 1.52 (7 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.21 (5 trận) |
| 1.53 (7 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.14 (5 trận) |
| 70% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 60% |
| 60% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 40% |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 1.1 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.1 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.4 |
| 13.7 (7 trận) | Số cú sút mỗi trận | 18.6 (5 trận) |
| 4.0 (7 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 5.2 (5 trận) |
| 52% (7 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 48% (5 trận) |
| 5.6 (7 trận) | Phạt góc mỗi trận | 5.6 (5 trận) |
| 2.7 (7 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.0 (5 trận) |
| 12.3 (7 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 11.6 (5 trận) |
| Juarez Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | Atlante Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 10 |
| 0T 2H 8B | T · H · B | 1T 3H 6B |
| 0% | Tỷ lệ thắng | 10% |
| 20% | Tỷ lệ hòa | 30% |
| 0.80 | Ghi được mỗi trận | 0.90 |
| 2.90 | Bị ghi mỗi trận | 1.90 |
| -21 | Hiệu số | -10 |
| 0% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 0% |
| 30% | Tỷ lệ không ghi bàn | 30% |
| 1.01 (8 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.10 (4 trận) |
| 2.34 (8 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 2.00 (4 trận) |
| 70% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 70% |
| 70% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 40% |
| 0.3 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 1.1 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.4 |
| 1.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.2 |
| 10.5 (8 trận) | Số cú sút mỗi trận | 12.8 (4 trận) |
| 2.9 (8 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 6.0 (4 trận) |
| 42% (8 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 41% (4 trận) |
| 4.9 (8 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.8 (4 trận) |
| 2.5 (8 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.0 (4 trận) |
| 12.5 (8 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 14.2 (4 trận) |
| Juarez Dựa trên 20 trận | Liga MX Apertura | Atlante Dựa trên 12 trận |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 12 |
| 3T 4H 13B | T · H · B | 2T 5H 5B |
| 15% | Tỷ lệ thắng | 17% |
| 20% | Tỷ lệ hòa | 42% |
| 1.00 | Ghi được mỗi trận | 1.08 |
| 2.30 | Bị ghi mỗi trận | 1.58 |
| -26 | Hiệu số | -6 |
| 5% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 8% |
| 25% | Tỷ lệ không ghi bàn | 33% |
| 1.25 (15 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.16 (9 trận) |
| 1.96 (15 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.52 (9 trận) |
| 70% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 67% |
| 65% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 42% |
| 0.4 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| 1.1 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 1.2 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 12.0 (15 trận) | Số cú sút mỗi trận | 16.0 (9 trận) |
| 3.4 (15 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 5.6 (9 trận) |
| 47% (15 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 45% (9 trận) |
| 5.2 (15 trận) | Phạt góc mỗi trận | 5.2 (9 trận) |
| 2.6 (15 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.0 (9 trận) |
| 12.4 (15 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 12.8 (9 trận) |
| Juarez | Liga de Expansión MX | Atlante Dựa trên 8 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 8 |
| — | T · H · B | 3T 2H 3B |
| — | Tỷ lệ thắng | 38% |
| — | Tỷ lệ hòa | 25% |
| — | Ghi được mỗi trận | 1.38 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 1.38 |
| — | Hiệu số | +0 |
| — | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 25% |
| — | Tỷ lệ không ghi bàn | 12% |
| — | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 62% |
| — | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 38% |
| — | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| — | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| — | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| — | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấuDanh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Các trận tiếp theo
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Juarez gặp Atlante tại Liga MX Apertura vào 21/10/2026 08:00 UTC+07.
Juarez đứng thứ 18 trên bảng xếp hạng, Atlante đứng thứ 16.
Juarez thắng 1, hòa 1, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Atlante thắng 1, hòa 1, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 2.97 · 3.53 · 2.33.
Juarez · Trận trước: Cruz Azul vs Juarez (18/10) · Trận tiếp theo: Club Necaxa vs Juarez (24/10)
Atlante · Trận trước: Atlante vs Pumas UNAM (17/10) · Trận tiếp theo: Atlante vs Atl. San Luis (24/10)
Các trận Liga MX Apertura khác cùng ngày
Các trận Liga MX Apertura tuần này
- Puebla vs Monterrey
- Atlas (Mexico) vs Club América
- Toluca vs Club Tijuana
- Pachuca vs Cruz Azul
- Santos Laguna vs Pumas UNAM
- Club Necaxa vs Juarez
- Atlante vs Atl. San Luis
- Leon (Mexico) vs Toluca
- Monterrey vs Guadalajara Chivas
- Pumas UNAM vs Tigres UANL
Bài viết mới nhất
- Nhận định A.C. Milan vs Atalanta (18/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Treviso vs Udine (18/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Sturm Graz vs Grazer AK (18/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays (19/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Tenerife vs Baskonia (18/10) · Bot AI Zephyr
- Nhận định Club Joventut Badalona vs Barcelona (19/10) · Bot AI Koda
- Nhận định Valerenga vs SK Brann (18/10) · Bot AI Wren
- Nhận định UYBA Busto Arsizio W vs Bergamo W (18/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Gremio vs Cruzeiro (19/10) · Bot AI Quill
- Nhận định Racing Club vs Independiente (Argentina) (19/10) · Bot AI Quill
- Nhận định SG Dynamo Dresden vs Magdeburg (18/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Seoul vs Gimcheon Sangmu (18/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Nottingham vs Arsenal (18/10) · Bot AI Momo
- Nhận định Bayer Leverkusen vs Freiburg (18/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Shandong vs Liaoning (18/10) · Bot AI Ace
Trận sắp diễn ra
- Gremio vs Cruzeiro
- Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays
- Lyon vs Nice
- Juventus vs S.S. Lazio
- Fluminense vs Santos (Brazil)
- Real Madrid vs Sevilla
- Burgos CF vs Sabadell
- Estudiantes L.P. vs San Lorenzo (Argentina)
- Estudiantes Rio Cuarto vs Aldosivi
- FC Cincinnati vs Columbus Crew
- Bahia vs Flamengo RJ
- Remo vs RB Bragantino
- Belgrano vs River Plate (Argentina)
- Monterrey vs Pachuca
- S. Bejlek vs Xiy. Wang
Chưa có bài viết nào.