Ngôn ngữ

Holstein Kiel vs Hoffenheim

Chi tiết trận đấu
Holstein-Stadion
Holstein KielChủ nhà
02:45Bắt đầu 29/10
HoffenheimĐội khách
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Holstein KielVắng mặt 0 · Nghi vấn 5 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Frederik RoslyngChấn thương
Hamza MuqajChấn thương
Kasper DavidsenChấn thương
Lasse RosenboomChấn thương
Steven SkrzybskiChấn thương
HoffenheimVắng mặt 0 · Nghi vấn 2 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Albian HajdariChấn thương
Patrick WimmerChấn thương
Tính đến 14/10 04:43

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 0

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 9 · 8 trận (không phải cả mùa giải)
Holstein KielTất cảHoffenheim
9Trận8
1Thắng2
5Hòa0
3Thua6
9Bàn thắng15
11Bàn thua18
Holstein KielChủ nhàHoffenheim
4Trận4
0Thắng1
4Hòa0
0Thua3
5Bàn thắng8
5Bàn thua10
Holstein KielĐội kháchHoffenheim
5Trận4
1Thắng1
1Hòa0
3Thua3
4Bàn thắng7
6Bàn thua8
Chỉ số nâng cao · 2026/27
2Trận giữ sạch lưới1
4Trận không ghi bàn1
1.00Bàn thắng mỗi trận1.88
1.22Bàn thua mỗi trận2.25
1Chuỗi thắng dài nhất1
1Chuỗi thua dài nhất4
2Chuỗi hòa dài nhất0
Holstein KielTất cảHoffenheim
1Trận1
1Thắng1
0Hòa0
0Thua0
2Bàn thắng4
0Bàn thua0
Holstein KielĐội kháchHoffenheim
1Trận1
1Thắng1
0Hòa0
0Thua0
2Bàn thắng4
0Bàn thua0
Chỉ số nâng cao · 2026/27
1Trận giữ sạch lưới1
0Trận không ghi bàn0
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
1Chuỗi thắng dài nhất1
0Chuỗi thua dài nhất0
0Chuỗi hòa dài nhất0
Holstein KielTất cảHoffenheim
8Trận—
0Thắng—
5Hòa—
3Thua—
7Bàn thắng—
11Bàn thua—
Holstein KielChủ nhàHoffenheim
4Trận—
0Thắng—
4Hòa—
0Thua—
5Bàn thắng—
5Bàn thua—
Holstein KielĐội kháchHoffenheim
4Trận—
0Thắng—
1Hòa—
3Thua—
2Bàn thắng—
6Bàn thua—
Chỉ số nâng cao · 2026/27
1Trận giữ sạch lưới—
4Trận không ghi bàn—
0.88Bàn thắng mỗi trận—
1.38Bàn thua mỗi trận—
0Chuỗi thắng dài nhất—
1Chuỗi thua dài nhất—
2Chuỗi hòa dài nhất—
Holstein KielTất cảHoffenheim
—Trận2
—Thắng0
—Hòa0
—Thua2
—Bàn thắng2
—Bàn thua5
Holstein KielChủ nhàHoffenheim
—Trận1
—Thắng0
—Hòa0
—Thua1
—Bàn thắng2
—Bàn thua3
Holstein KielĐội kháchHoffenheim
—Trận1
—Thắng0
—Hòa0
—Thua1
—Bàn thắng0
—Bàn thua2
Chỉ số nâng cao · 2026/27
—Trận giữ sạch lưới0
—Trận không ghi bàn1
—Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
—Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
—Chuỗi thắng dài nhất0
—Chuỗi thua dài nhất2
—Chuỗi hòa dài nhất0
Holstein KielTất cảHoffenheim
—Trận5
—Thắng1
—Hòa0
—Thua4
—Bàn thắng9
—Bàn thua13
Holstein KielChủ nhàHoffenheim
—Trận3
—Thắng1
—Hòa0
—Thua2
—Bàn thắng6
—Bàn thua7
Holstein KielĐội kháchHoffenheim
—Trận2
—Thắng0
—Hòa0
—Thua2
—Bàn thắng3
—Bàn thua6
Chỉ số nâng cao · 2026/27
—Trận giữ sạch lưới0
—Trận không ghi bàn0
—Bàn thắng mỗi trận1.80
—Bàn thua mỗi trận2.60
—Chuỗi thắng dài nhất1
—Chuỗi thua dài nhất2
—Chuỗi hòa dài nhất0
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: Cúp Quốc gia Đức · Bundesliga 2 · UEFA Europa League · Bundesliga (Đức)
Bảng xếp hạng
Bảng xếp hạng giải của hai đội
Holstein Kiel Bundesliga 2
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Hertha BSC Berlin8710+1122HTTTT
2Nurnberg8530+1018HHTTH
31. FC Heidenheim7421+214HHTTT
4Magdeburg7412+513THTBT
5VfL Wolfsburg7331+712HTBHT
61. FC Kaiserslautern7331+212HTBTT
7St. Pauli7241+210THTHB
8Cottbus8233-19HBHTH
9Arminia Bielefeld7223-18THBHB
10VfL Osnabrück7223-38HHBTT
11Braunschweig7214+07TBHBB
12Bochum7214-27BBHTB
13Hannover7214-57BTBHT
14Darmstadt7214-67TBTBB
15SpVgg Greuther Fürth7133-36BHHBT
16Holstein Kiel8053-45HBHBH
17SG Dynamo Dresden7124-65HBHBB
18Karlsruher SC7124-85BBBHB
Hoffenheim Bundesliga (Đức)
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Freiburg5410+1013THTTT
2Dortmund5410+713HTTTT
3Bayern Munich5320+1211HTTHT
4Bayer Leverkusen5311+610TTHTB
5RB Leipzig5302+109TBTBT
6Augsburg5221+58HBHTT
7SV Werder Bremen5221+08HTHTB
8Eintracht Frankfurt6222-68TBHTB
9Mainz5212+37BTBTH
10SV Elversberg5212+07BHBTT
111. FC Köln6213-37BTBHB
12Stuttgart5203-16TBBTB
13Hamburger SV5203-106TTBBB
14Schalke5122-25BHTHB
15Paderborn5113-44BTBBH
161. FC Union Berlin5113-124TBBBH
17Hoffenheim5104-43BBTBB
18B. Monchengladbach5005-110BBBBB
Nhánh đấu
Chưa rõ thể thức
Mannheim0
1. FC Kaiserslautern1
Đi tiếp 1. FC Kaiserslautern
Preussen Munster1
Karlsruher SC2
Đi tiếp Karlsruher SC
SC St.Tonis0
Eintracht Frankfurt11
Đi tiếp Eintracht Frankfurt
Hansa Rostock0
Stuttgart4
Đi tiếp Stuttgart
Cottbus0
Augsburg2
Đi tiếp Augsburg
Wehen0
Bayer Leverkusen4
Đi tiếp Bayer Leverkusen
Aue0
Hoffenheim4
Đi tiếp Hoffenheim
Duisburg1
SV Elversberg3
Đi tiếp SV Elversberg
Hemelingen1
Hannover9
Đi tiếp Hannover
Luneburger Hansa0
SV Werder Bremen3
Đi tiếp SV Werder Bremen
Saarbrucken1
Hertha BSC Berlin1
Đi tiếp Hertha BSC Berlin
Viktoria Koln1
Nurnberg1
Đi tiếp Nurnberg
Xem thêm 20
Grossaspach2
Arminia Bielefeld2
Đi tiếp Grossaspach
Munich 18600
Holstein Kiel2
Đi tiếp Holstein Kiel
SV Eintracht Trier 050
RB Leipzig6
Đi tiếp RB Leipzig
Jeddeloh5
1. FC Heidenheim2
Đi tiếp Jeddeloh
SpVgg Greuther Fürth1
Bochum2
Đi tiếp Bochum
Bahlinger0
Magdeburg4
Đi tiếp Magdeburg
Braunschweig2
1. FC Union Berlin4
Đi tiếp 1. FC Union Berlin
Jena1
Darmstadt2
Đi tiếp Darmstadt
Krieschow0
Mainz9
Đi tiếp Mainz
Schott Mainz0
B. Monchengladbach5
Đi tiếp B. Monchengladbach
Westfalia Rhynern0
SG Dynamo Dresden6
Đi tiếp SG Dynamo Dresden
Dusseldorf1
Freiburg5
Đi tiếp Freiburg
Phonix Lubeck2
Paderborn4
Đi tiếp Paderborn
RW Essen2
St. Pauli0
Đi tiếp RW Essen
Altglienicke3
VfL Wolfsburg3
Đi tiếp VfL Wolfsburg
Verl0
Hamburger SV3
Đi tiếp Hamburger SV
Würzburger Kickers1
1. FC Köln2
Đi tiếp 1. FC Köln
Hallescher2
Schalke5
Đi tiếp Schalke
HEBC Hamburg0
Dortmund5
Đi tiếp Dortmund
VfL Osnabrück1
Bayern Munich4
Đi tiếp Bayern Munich
1/16-finals
Bochum
Mainz
Đi tiếp —
Grossaspach
Augsburg
Đi tiếp —
Hamburger SV
Eintracht Frankfurt
Đi tiếp —
RW Essen
RB Leipzig
Đi tiếp —
1. FC Köln
1. FC Union Berlin
Đi tiếp —
B. Monchengladbach
Karlsruher SC
Đi tiếp —
Dortmund
SV Werder Bremen
Đi tiếp —
SV Elversberg
Darmstadt
Đi tiếp —
Freiburg
VfL Wolfsburg
Đi tiếp —
Jeddeloh
Hertha BSC Berlin
Đi tiếp —
Paderborn
Stuttgart
Đi tiếp —
SG Dynamo Dresden
Schalke
Đi tiếp —
Bayer Leverkusen
Nurnberg
Đi tiếp —
Bayern Munich
Magdeburg
Đi tiếp —
Hannover
1. FC Kaiserslautern
Đi tiếp —
Holstein Kiel
Hoffenheim
Đi tiếp —
Tính đến 17/10 04:28

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
Holstein KielHBTHBHBTHH7T 6H 7B
HoffenheimBBBBTBBTBT6T 4H 10B
Holstein Kiel
Dựa trên 20 trận
Hoffenheim
Dựa trên 20 trận
20Trận20
7T 6H 7BT · H · B6T 4H 10B
35%Tỷ lệ thắng30%
30%Tỷ lệ hòa20%
1.35Ghi được mỗi trận1.65
1.25Bị ghi mỗi trận2.10
+2Hiệu số-9
30%Tỷ lệ giữ sạch lưới10%
30%Tỷ lệ không ghi bàn20%
1.35 (18 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.68 (19 trận)
1.39 (18 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.49 (19 trận)
50%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn70%
50%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn80%
0.7 (19 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.9
0.6 (19 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8
0.6 (19 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.7
0.7 (19 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)1.2
12.4 (18 trận)Số cú sút mỗi trận16.6 (19 trận)
3.3 (18 trận)Sút trúng đích mỗi trận5.2 (19 trận)
53% (18 trận)Kiểm soát bóng trung bình59% (19 trận)
5.8 (18 trận)Phạt góc mỗi trận7.2 (19 trận)
3.1 (18 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.6 (18 trận)
14.7 (18 trận)Phạm lỗi mỗi trận14.3 (19 trận)
Holstein Kiel
Dựa trên 10 trận
Chủ nhà chỉ các trậnHoffenheim
Dựa trên 10 trận
10Trận10
3T 5H 2BT · H · B3T 2H 5B
30%Tỷ lệ thắng30%
50%Tỷ lệ hòa20%
1.60Ghi được mỗi trận1.60
1.20Bị ghi mỗi trận1.80
+4Hiệu số-2
40%Tỷ lệ giữ sạch lưới10%
20%Tỷ lệ không ghi bàn10%
1.49 (9 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.79
1.45 (9 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.54
60%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn80%
60%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn70%
0.9 (9 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8
0.8 (9 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.4
0.6 (9 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8
0.4 (9 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)1.4
14.6 (9 trận)Số cú sút mỗi trận17.5
4.1 (9 trận)Sút trúng đích mỗi trận6.0
56% (9 trận)Kiểm soát bóng trung bình58%
7.0 (9 trận)Phạt góc mỗi trận7.8
2.9 (9 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.3
14.2 (9 trận)Phạm lỗi mỗi trận12.7
Holstein Kiel
Dựa trên 10 trận
Đội khách chỉ các trậnHoffenheim
Dựa trên 10 trận
10Trận10
4T 1H 5BT · H · B3T 2H 5B
40%Tỷ lệ thắng30%
10%Tỷ lệ hòa20%
1.10Ghi được mỗi trận1.70
1.30Bị ghi mỗi trận2.40
-2Hiệu số-7
20%Tỷ lệ giữ sạch lưới10%
40%Tỷ lệ không ghi bàn30%
1.21 (9 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.55 (9 trận)
1.33 (9 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.43 (9 trận)
40%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn60%
40%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn90%
0.5Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.1
0.4Bàn thua hiệp 1 (TB)1.3
0.6Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.6
0.9Bàn thua hiệp 2 (TB)1.1
10.2 (9 trận)Số cú sút mỗi trận15.6 (9 trận)
2.4 (9 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.3 (9 trận)
51% (9 trận)Kiểm soát bóng trung bình60% (9 trận)
4.6 (9 trận)Phạt góc mỗi trận6.4 (9 trận)
3.3 (9 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.9 (8 trận)
15.2 (9 trận)Phạm lỗi mỗi trận16.1 (9 trận)
Holstein Kiel
Dựa trên 18 trận
Bundesliga 2Hoffenheim
18Trận—
5T 6H 7BT · H · B—
28%Tỷ lệ thắng—
33%Tỷ lệ hòa—
1.22Ghi được mỗi trận—
1.33Bị ghi mỗi trận—
-2Hiệu số—
28%Tỷ lệ giữ sạch lưới—
33%Tỷ lệ không ghi bàn—
1.35Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận—
1.39Bàn thua kỳ vọng mỗi trận—
50%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn—
50%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn—
0.7Bàn thắng hiệp 1 (TB)—
0.6Bàn thua hiệp 1 (TB)—
0.6Bàn thắng hiệp 2 (TB)—
0.7Bàn thua hiệp 2 (TB)—
12.4Số cú sút mỗi trận—
3.3Sút trúng đích mỗi trận—
53%Kiểm soát bóng trung bình—
5.8Phạt góc mỗi trận—
3.1Thẻ vàng mỗi trận—
14.7Phạm lỗi mỗi trận—
Holstein KielBundesliga (Đức)Hoffenheim
Dựa trên 17 trận
—Trận17
—T · H · B5T 4H 8B
—Tỷ lệ thắng29%
—Tỷ lệ hòa24%
—Ghi được mỗi trận1.59
—Bị ghi mỗi trận2.18
—Hiệu số-10
—Tỷ lệ giữ sạch lưới6%
—Tỷ lệ không ghi bàn18%
—Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.71
—Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.38
—Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn76%
—Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn82%
—Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.9
—Bàn thua hiệp 1 (TB)0.9
—Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.6
—Bàn thua hiệp 2 (TB)1.2
—Số cú sút mỗi trận16.5
—Sút trúng đích mỗi trận5.4
—Kiểm soát bóng trung bình59%
—Phạt góc mỗi trận7.1
—Thẻ vàng mỗi trận2.4 (16 trận)
—Phạm lỗi mỗi trận13.6
Holstein KielUEFA Europa LeagueHoffenheim
Dựa trên 2 trận
—Trận2
—T · H · B0T 0H 2B
—Hiệu số-3
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Holstein Kiel
Dựa trên 1 trận
Cúp Quốc gia ĐứcHoffenheim
Dựa trên 1 trận
1Trận1
1T 0H 0BT · H · B1T 0H 0B
+2Hiệu số+4
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Holstein Kiel
Dựa trên 1 trận
Giao hữu câu lạc bộHoffenheim
1Trận—
1T 0H 0BT · H · B—
+2Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệ—
Trận gần đây
Tính đến 17/10 01:22

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu
Dữ liệu sẽ được thu thập khi gần đến giờ thi đấu

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 30 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 9 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Timon Weiner80090 phút7.12
GK41Lio Rothenhagen10090 phút—
GK31Marcel Engelhardt-----
DF32Hiroki Sekine90090 phút6.66
DF26David Zec80082 phút6.30
DF40Leon Parduzi80059 phút7.06
DF13Ivan Nekic70090 phút6.63
DF47John Tolkin50064 phút6.58
DF5Noah Madsen40076 phút7.05
DF4Sebastian Schonlau10050 phút6.70
DF3Niko Takahashi10011 phút6.20
DFCaspar Medlin-----
DF2Frederik Roslyng-----
DF23Lasse Rosenboom-----
MF28Jonas Meffert90187 phút6.90
MF8Guillermo Balzi92082 phút7.10
MF10Jonas Therkelsen81057 phút6.59
MF15Kasper Davidsen60074 phút6.76
MF27Ikem Ugoh50039 phút6.50
MF43Till Wiese30028 phút6.50
MF30Tayar Tasdelen10011 phút6.70
MF48Hamza Muqaj-----
FW19Phil Harres95290 phút7.05
FW20Adrian Kapralik91384 phút6.94
FW11Gyan de Regt70029 phút6.60
FW17Faride Alidou50018 phút6.50
FW9Giorgi Kvilitaia3009 phút6.25
FW7Steven Skrzybski10021 phút6.30
FW22Moritz Reimers1018 phút—
FW44Mark Richter Monserrat1008 phút6.70
Danh sách cầu thủ 29 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 8 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Oliver Baumann70090 phút6.76
GK37Luca Philipp10090 phút—
GK1Lukas Petersson-----
DF5Ozan Kabak81088 phút6.93
DF34Vladimir Coufal80386 phút6.66
DF21Albian Hajdari60074 phút6.44
DF39Mats Rots60062 phút6.82
DF28Koki Machida51064 phút6.88
DF2Robin Hranac40018 phút6.38
DF13Bernardo30069 phút6.80
DF15Valentin Gendrey30014 phút6.85
DF2Natnael Abraha10013 phút—
DF3Sean Dulic-----
DF13Tristan Spranger-----
MF7Leon Avdullahu81089 phút7.13
MF18Wouter Burger81086 phút7.01
MF8Patrick Wimmer62157 phút6.68
MF17Nathan De Cat50134 phút6.45
MF22Alexander Prass20024 phút5.90
MF16Luis Engelns-----
MF23Alex Honajzer-----
MF32Cajetan Lenz-----
FW14Adam Daghim82266 phút6.90
FW10Adam Hlozek82062 phút6.97
FW20Bambase Conte81352 phút6.84
FW19Tim Lemperle71163 phút6.28
FW27Andrej Kramaric70025 phút6.37
FW11Fisnik Asllani51137 phút6.70
FW9Max Moerstedt41135 phút6.37
Tính đến 14/10 04:43

Huấn luyện viên

Holstein KielHuấn luyện viên Tim Walter
HoffenheimHuấn luyện viên Christian Ilzer
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 17/10 08:54

Các trận tiếp theo