Holstein Kiel vs Hoffenheim
Holstein-Stadion
02:45Bắt đầu 29/10
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Holstein KielVắng mặt 0 · Nghi vấn 5 · Chưa phải vắng mặt chính thức
| Frederik RoslyngChấn thương |
| Hamza MuqajChấn thương |
| Kasper DavidsenChấn thương |
| Lasse RosenboomChấn thương |
| Steven SkrzybskiChấn thương |
HoffenheimVắng mặt 0 · Nghi vấn 2 · Chưa phải vắng mặt chính thức
| Albian HajdariChấn thương |
| Patrick WimmerChấn thương |
Tính đến 14/10 04:43
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 9 · 8 trận (không phải cả mùa giải)
| Holstein Kiel | Tất cả | Hoffenheim |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 8 |
| 1 | Thắng | 2 |
| 5 | Hòa | 0 |
| 3 | Thua | 6 |
| 9 | Bàn thắng | 15 |
| 11 | Bàn thua | 18 |
| Holstein Kiel | Chủ nhà | Hoffenheim |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 4 |
| 0 | Thắng | 1 |
| 4 | Hòa | 0 |
| 0 | Thua | 3 |
| 5 | Bàn thắng | 8 |
| 5 | Bàn thua | 10 |
| Holstein Kiel | Đội khách | Hoffenheim |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 4 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 1 | Hòa | 0 |
| 3 | Thua | 3 |
| 4 | Bàn thắng | 7 |
| 6 | Bàn thua | 8 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 2 | Trận giữ sạch lưới | 1 |
| 4 | Trận không ghi bàn | 1 |
| 1.00 | Bàn thắng mỗi trận | 1.88 |
| 1.22 | Bàn thua mỗi trận | 2.25 |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | 4 |
| 2 | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
| Holstein Kiel | Tất cả | Hoffenheim |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 0 | Thua | 0 |
| 2 | Bàn thắng | 4 |
| 0 | Bàn thua | 0 |
| Holstein Kiel | Đội khách | Hoffenheim |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 0 | Thua | 0 |
| 2 | Bàn thắng | 4 |
| 0 | Bàn thua | 0 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 1 | Trận giữ sạch lưới | 1 |
| 0 | Trận không ghi bàn | 0 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thắng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thua mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| 0 | Chuỗi thua dài nhất | 0 |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
| Holstein Kiel | Tất cả | Hoffenheim |
|---|---|---|
| 8 | Trận | — |
| 0 | Thắng | — |
| 5 | Hòa | — |
| 3 | Thua | — |
| 7 | Bàn thắng | — |
| 11 | Bàn thua | — |
| Holstein Kiel | Chủ nhà | Hoffenheim |
|---|---|---|
| 4 | Trận | — |
| 0 | Thắng | — |
| 4 | Hòa | — |
| 0 | Thua | — |
| 5 | Bàn thắng | — |
| 5 | Bàn thua | — |
| Holstein Kiel | Đội khách | Hoffenheim |
|---|---|---|
| 4 | Trận | — |
| 0 | Thắng | — |
| 1 | Hòa | — |
| 3 | Thua | — |
| 2 | Bàn thắng | — |
| 6 | Bàn thua | — |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 1 | Trận giữ sạch lưới | — |
| 4 | Trận không ghi bàn | — |
| 0.88 | Bàn thắng mỗi trận | — |
| 1.38 | Bàn thua mỗi trận | — |
| 0 | Chuỗi thắng dài nhất | — |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | — |
| 2 | Chuỗi hòa dài nhất | — |
| Holstein Kiel | Tất cả | Hoffenheim |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | Thắng | 0 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 2 |
| — | Bàn thắng | 2 |
| — | Bàn thua | 5 |
| Holstein Kiel | Chủ nhà | Hoffenheim |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 0 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 1 |
| — | Bàn thắng | 2 |
| — | Bàn thua | 3 |
| Holstein Kiel | Đội khách | Hoffenheim |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 0 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 1 |
| — | Bàn thắng | 0 |
| — | Bàn thua | 2 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| — | Trận giữ sạch lưới | 0 |
| — | Trận không ghi bàn | 1 |
| — | Bàn thắng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| — | Bàn thua mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| — | Chuỗi thắng dài nhất | 0 |
| — | Chuỗi thua dài nhất | 2 |
| — | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
| Holstein Kiel | Tất cả | Hoffenheim |
|---|---|---|
| — | Trận | 5 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 4 |
| — | Bàn thắng | 9 |
| — | Bàn thua | 13 |
| Holstein Kiel | Chủ nhà | Hoffenheim |
|---|---|---|
| — | Trận | 3 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 2 |
| — | Bàn thắng | 6 |
| — | Bàn thua | 7 |
| Holstein Kiel | Đội khách | Hoffenheim |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | Thắng | 0 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 2 |
| — | Bàn thắng | 3 |
| — | Bàn thua | 6 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| — | Trận giữ sạch lưới | 0 |
| — | Trận không ghi bàn | 0 |
| — | Bàn thắng mỗi trận | 1.80 |
| — | Bàn thua mỗi trận | 2.60 |
| — | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| — | Chuỗi thua dài nhất | 2 |
| — | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: Cúp Quốc gia Đức · Bundesliga 2 · UEFA Europa League · Bundesliga (Đức)
Bảng xếp hạng
Bảng xếp hạng giải của hai đội
Holstein Kiel Bundesliga 2
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hertha BSC Berlin | 8 | 7 | 1 | 0 | +11 | 22 | HTTTT |
| 2 | Nurnberg | 8 | 5 | 3 | 0 | +10 | 18 | HHTTH |
| 3 | 1. FC Heidenheim | 7 | 4 | 2 | 1 | +2 | 14 | HHTTT |
| 4 | Magdeburg | 7 | 4 | 1 | 2 | +5 | 13 | THTBT |
| 5 | VfL Wolfsburg | 7 | 3 | 3 | 1 | +7 | 12 | HTBHT |
| 6 | 1. FC Kaiserslautern | 7 | 3 | 3 | 1 | +2 | 12 | HTBTT |
| 7 | St. Pauli | 7 | 2 | 4 | 1 | +2 | 10 | THTHB |
| 8 | Cottbus | 8 | 2 | 3 | 3 | -1 | 9 | HBHTH |
| 9 | Arminia Bielefeld | 7 | 2 | 2 | 3 | -1 | 8 | THBHB |
| 10 | VfL Osnabrück | 7 | 2 | 2 | 3 | -3 | 8 | HHBTT |
| 11 | Braunschweig | 7 | 2 | 1 | 4 | +0 | 7 | TBHBB |
| 12 | Bochum | 7 | 2 | 1 | 4 | -2 | 7 | BBHTB |
| 13 | Hannover | 7 | 2 | 1 | 4 | -5 | 7 | BTBHT |
| 14 | Darmstadt | 7 | 2 | 1 | 4 | -6 | 7 | TBTBB |
| 15 | SpVgg Greuther Fürth | 7 | 1 | 3 | 3 | -3 | 6 | BHHBT |
| 16 | Holstein Kiel | 8 | 0 | 5 | 3 | -4 | 5 | HBHBH |
| 17 | SG Dynamo Dresden | 7 | 1 | 2 | 4 | -6 | 5 | HBHBB |
| 18 | Karlsruher SC | 7 | 1 | 2 | 4 | -8 | 5 | BBBHB |
Hoffenheim Bundesliga (Đức)
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Freiburg | 5 | 4 | 1 | 0 | +10 | 13 | THTTT |
| 2 | Dortmund | 5 | 4 | 1 | 0 | +7 | 13 | HTTTT |
| 3 | Bayern Munich | 5 | 3 | 2 | 0 | +12 | 11 | HTTHT |
| 4 | Bayer Leverkusen | 5 | 3 | 1 | 1 | +6 | 10 | TTHTB |
| 5 | RB Leipzig | 5 | 3 | 0 | 2 | +10 | 9 | TBTBT |
| 6 | Augsburg | 5 | 2 | 2 | 1 | +5 | 8 | HBHTT |
| 7 | SV Werder Bremen | 5 | 2 | 2 | 1 | +0 | 8 | HTHTB |
| 8 | Eintracht Frankfurt | 6 | 2 | 2 | 2 | -6 | 8 | TBHTB |
| 9 | Mainz | 5 | 2 | 1 | 2 | +3 | 7 | BTBTH |
| 10 | SV Elversberg | 5 | 2 | 1 | 2 | +0 | 7 | BHBTT |
| 11 | 1. FC Köln | 6 | 2 | 1 | 3 | -3 | 7 | BTBHB |
| 12 | Stuttgart | 5 | 2 | 0 | 3 | -1 | 6 | TBBTB |
| 13 | Hamburger SV | 5 | 2 | 0 | 3 | -10 | 6 | TTBBB |
| 14 | Schalke | 5 | 1 | 2 | 2 | -2 | 5 | BHTHB |
| 15 | Paderborn | 5 | 1 | 1 | 3 | -4 | 4 | BTBBH |
| 16 | 1. FC Union Berlin | 5 | 1 | 1 | 3 | -12 | 4 | TBBBH |
| 17 | Hoffenheim | 5 | 1 | 0 | 4 | -4 | 3 | BBTBB |
| 18 | B. Monchengladbach | 5 | 0 | 0 | 5 | -11 | 0 | BBBBB |
Chưa rõ thể thức
Xem thêm 20
1/16-finals
Tính đến 17/10 04:28
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
Holstein KielHBTHBHBTHH7T 6H 7B
HoffenheimBBBBTBBTBT6T 4H 10B
| Holstein Kiel Dựa trên 20 trận | Hoffenheim Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 7T 6H 7B | T · H · B | 6T 4H 10B |
| 35% | Tỷ lệ thắng | 30% |
| 30% | Tỷ lệ hòa | 20% |
| 1.35 | Ghi được mỗi trận | 1.65 |
| 1.25 | Bị ghi mỗi trận | 2.10 |
| +2 | Hiệu số | -9 |
| 30% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 10% |
| 30% | Tỷ lệ không ghi bàn | 20% |
| 1.35 (18 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.68 (19 trận) |
| 1.39 (18 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.49 (19 trận) |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 70% |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 80% |
| 0.7 (19 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.9 |
| 0.6 (19 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.6 (19 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 0.7 (19 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.2 |
| 12.4 (18 trận) | Số cú sút mỗi trận | 16.6 (19 trận) |
| 3.3 (18 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 5.2 (19 trận) |
| 53% (18 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 59% (19 trận) |
| 5.8 (18 trận) | Phạt góc mỗi trận | 7.2 (19 trận) |
| 3.1 (18 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.6 (18 trận) |
| 14.7 (18 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 14.3 (19 trận) |
| Holstein Kiel Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Hoffenheim Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 10 |
| 3T 5H 2B | T · H · B | 3T 2H 5B |
| 30% | Tỷ lệ thắng | 30% |
| 50% | Tỷ lệ hòa | 20% |
| 1.60 | Ghi được mỗi trận | 1.60 |
| 1.20 | Bị ghi mỗi trận | 1.80 |
| +4 | Hiệu số | -2 |
| 40% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 10% |
| 20% | Tỷ lệ không ghi bàn | 10% |
| 1.49 (9 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.79 |
| 1.45 (9 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.54 |
| 60% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 80% |
| 60% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 70% |
| 0.9 (9 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.8 (9 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 0.6 (9 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 0.4 (9 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.4 |
| 14.6 (9 trận) | Số cú sút mỗi trận | 17.5 |
| 4.1 (9 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 6.0 |
| 56% (9 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 58% |
| 7.0 (9 trận) | Phạt góc mỗi trận | 7.8 |
| 2.9 (9 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.3 |
| 14.2 (9 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 12.7 |
| Holstein Kiel Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | Hoffenheim Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 10 |
| 4T 1H 5B | T · H · B | 3T 2H 5B |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 30% |
| 10% | Tỷ lệ hòa | 20% |
| 1.10 | Ghi được mỗi trận | 1.70 |
| 1.30 | Bị ghi mỗi trận | 2.40 |
| -2 | Hiệu số | -7 |
| 20% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 10% |
| 40% | Tỷ lệ không ghi bàn | 30% |
| 1.21 (9 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.55 (9 trận) |
| 1.33 (9 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.43 (9 trận) |
| 40% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 60% |
| 40% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 90% |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.1 |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.3 |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.1 |
| 10.2 (9 trận) | Số cú sút mỗi trận | 15.6 (9 trận) |
| 2.4 (9 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.3 (9 trận) |
| 51% (9 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 60% (9 trận) |
| 4.6 (9 trận) | Phạt góc mỗi trận | 6.4 (9 trận) |
| 3.3 (9 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.9 (8 trận) |
| 15.2 (9 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 16.1 (9 trận) |
| Holstein Kiel Dựa trên 18 trận | Bundesliga 2 | Hoffenheim |
|---|---|---|
| 18 | Trận | — |
| 5T 6H 7B | T · H · B | — |
| 28% | Tỷ lệ thắng | — |
| 33% | Tỷ lệ hòa | — |
| 1.22 | Ghi được mỗi trận | — |
| 1.33 | Bị ghi mỗi trận | — |
| -2 | Hiệu số | — |
| 28% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | — |
| 33% | Tỷ lệ không ghi bàn | — |
| 1.35 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | — |
| 1.39 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | — |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | — |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | — |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | — |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | — |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | — |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | — |
| 12.4 | Số cú sút mỗi trận | — |
| 3.3 | Sút trúng đích mỗi trận | — |
| 53% | Kiểm soát bóng trung bình | — |
| 5.8 | Phạt góc mỗi trận | — |
| 3.1 | Thẻ vàng mỗi trận | — |
| 14.7 | Phạm lỗi mỗi trận | — |
| Holstein Kiel | Bundesliga (Đức) | Hoffenheim Dựa trên 17 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 17 |
| — | T · H · B | 5T 4H 8B |
| — | Tỷ lệ thắng | 29% |
| — | Tỷ lệ hòa | 24% |
| — | Ghi được mỗi trận | 1.59 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 2.18 |
| — | Hiệu số | -10 |
| — | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 6% |
| — | Tỷ lệ không ghi bàn | 18% |
| — | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.71 |
| — | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.38 |
| — | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 76% |
| — | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 82% |
| — | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.9 |
| — | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.9 |
| — | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| — | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.2 |
| — | Số cú sút mỗi trận | 16.5 |
| — | Sút trúng đích mỗi trận | 5.4 |
| — | Kiểm soát bóng trung bình | 59% |
| — | Phạt góc mỗi trận | 7.1 |
| — | Thẻ vàng mỗi trận | 2.4 (16 trận) |
| — | Phạm lỗi mỗi trận | 13.6 |
| Holstein Kiel | UEFA Europa League | Hoffenheim Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | T · H · B | 0T 0H 2B |
| — | Hiệu số | -3 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Holstein Kiel Dựa trên 1 trận | Cúp Quốc gia Đức | Hoffenheim Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 1T 0H 0B | T · H · B | 1T 0H 0B |
| +2 | Hiệu số | +4 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Holstein Kiel Dựa trên 1 trận | Giao hữu câu lạc bộ | Hoffenheim |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 1T 0H 0B | T · H · B | — |
| +2 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
Trận gần đây
HHolstein Kiel0:0Hertha BSC Berlin16/10/2026 23:30 · Bundesliga 2 · Holstein-StadionBBraunschweig1:0Holstein Kiel09/10/2026 23:30 · Bundesliga 2 · Eintracht-StadionTHolstein Kiel3:1Viborg03/10/2026 19:00 · Giao hữu câu lạc bộHHolstein Kiel1:1VfL Osnabrück19/09/2026 18:00 · Bundesliga 2 · Holstein-StadionB1. FC Heidenheim1:0Holstein Kiel13/09/2026 18:30 · Bundesliga 2 · Voith-ArenaHHolstein Kiel2:2Nurnberg05/09/2026 18:00 · Bundesliga 2 · Holstein-StadionBMagdeburg2:0Holstein Kiel30/08/2026 18:30 · Bundesliga 2 · Avnet-ArenaTMunich 18600:2Holstein Kiel22/08/2026 23:00 · Cúp Quốc gia ĐứcHHolstein Kiel2:2St. Pauli14/08/2026 23:30 · Bundesliga 2 · Holstein-StadionHDarmstadt2:2Holstein Kiel08/08/2026 18:00 · Bundesliga 2 · Merck-Stadion am Bollenfalltor
Mùa giải 2025/26
BSG Dynamo Dresden2:1Holstein Kiel17/05/2026 20:30 · Bundesliga 2BHolstein Kiel1:3Magdeburg09/05/2026 18:00 · Bundesliga 2THolstein Kiel2:0Eintracht Braunschweig02/05/2026 18:00 · Bundesliga 2THertha BSC Berlin0:1Holstein Kiel25/04/2026 18:00 · Bundesliga 2THolstein Kiel3:01. FC Kaiserslautern17/04/2026 23:30 · Bundesliga 2TDusseldorf1:2Holstein Kiel10/04/2026 23:30 · Bundesliga 2HHolstein Kiel0:0Preussen Munster05/04/2026 18:30 · Bundesliga 2TBochum2:3Holstein Kiel22/03/2026 19:30 · Bundesliga 2BHolstein Kiel2:3Nurnberg14/03/2026 19:00 · Bundesliga 2BDarmstadt2:0Holstein Kiel07/03/2026 19:00 · Bundesliga 2BHoffenheim2:3Besiktas16/10/2026 02:00 · UEFA Europa League · SNP ArenaBHoffenheim2:3Hamburger SV10/10/2026 20:30 · Bundesliga (Đức) · SNP ArenaBPaderborn3:1Hoffenheim21/09/2026 00:30 · Bundesliga (Đức) · Home Deluxe ArenaBOFI Crete2:0Hoffenheim17/09/2026 23:45 · UEFA Europa League · Pankritio StadiumTHoffenheim2:1Stuttgart12/09/2026 20:30 · Bundesliga (Đức) · SNP ArenaBHoffenheim2:3Dortmund05/09/2026 20:30 · Bundesliga (Đức) · SNP ArenaB1. FC Köln3:2Hoffenheim29/08/2026 20:30 · Bundesliga (Đức) · RheinEnergieStadionTAue0:4Hoffenheim22/08/2026 20:30 · Cúp Quốc gia Đức · Erzgebirgsstadion
Mùa giải 2025/26
BB. Monchengladbach4:0Hoffenheim16/05/2026 20:30 · Bundesliga (Đức)THoffenheim1:0SV Werder Bremen09/05/2026 20:30 · Bundesliga (Đức)HHoffenheim3:3Stuttgart02/05/2026 20:30 · Bundesliga (Đức)THamburger SV1:2Hoffenheim25/04/2026 23:30 · Bundesliga (Đức)THoffenheim2:1Dortmund18/04/2026 20:30 · Bundesliga (Đức)HAugsburg2:2Hoffenheim11/04/2026 01:30 · Bundesliga (Đức)BHoffenheim1:2Mainz04/04/2026 20:30 · Bundesliga (Đức)BRB Leipzig5:0Hoffenheim21/03/2026 02:30 · Bundesliga (Đức)HHoffenheim1:1VfL Wolfsburg14/03/2026 21:30 · Bundesliga (Đức)T1. FC Heidenheim2:4Hoffenheim07/03/2026 21:30 · Bundesliga (Đức)BHoffenheim0:1St. Pauli28/02/2026 21:30 · Bundesliga (Đức)H1. FC Köln2:2Hoffenheim21/02/2026 21:30 · Bundesliga (Đức)Tính đến 17/10 01:22
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấuDữ liệu sẽ được thu thập khi gần đến giờ thi đấu
Danh sách cầu thủ
Danh sách cầu thủ 30 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 9 trận
Danh sách cầu thủ 29 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 8 trận
Tính đến 14/10 04:43
Huấn luyện viên
Holstein KielHuấn luyện viên Tim Walter
HoffenheimHuấn luyện viên Christian Ilzer
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 17/10 08:54
Các trận tiếp theo
01/11/202619:30 vs SpVgg Greuther FürthSportpark Ronhof Thomas SommerĐội kháchBundesliga 207/11/202619:00 vs Arminia BielefeldHolstein-StadionChủ nhàBundesliga 221/11/202619:00 vs VfL WolfsburgVolkswagen ArenaĐội kháchBundesliga 228/11/202619:00 vs 1. FC KaiserslauternHolstein-StadionChủ nhàBundesliga 206/12/202619:30 vs Karlsruher SCBBBank WildparkĐội kháchBundesliga 213/12/202619:30 vs HannoverHolstein-StadionChủ nhàBundesliga 2
31/10/202621:30 vs SV Werder BremenWeserstadionĐội kháchBundesliga (Đức)06/11/202600:45 vs Crystal PalaceSelhurst ParkĐội kháchUEFA Europa League09/11/202601:30 vs SchalkeSNP ArenaChủ nhàBundesliga (Đức)21/11/202621:30 vs Eintracht FrankfurtDeutsche Bank ParkĐội kháchBundesliga (Đức)27/11/202603:00 vs Sturm GrazSNP ArenaChủ nhàUEFA Europa League29/11/202623:30 vs AugsburgSNP ArenaChủ nhàBundesliga (Đức)
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Holstein Kiel gặp Hoffenheim tại Cúp Quốc gia Đức vào 29/10/2026 02:45 UTC+07 tại Holstein-Stadion.
Holstein Kiel thắng 1, hòa 2, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Hoffenheim thắng 1, hòa 0, thua 4 trong 5 trận gần nhất.
Holstein Kiel · Trận trước: Holstein Kiel vs SG Dynamo Dresden (25/10) · Trận tiếp theo: SpVgg Greuther Fürth vs Holstein Kiel (1/11)
Hoffenheim · Trận trước: Hoffenheim vs Bayer Leverkusen (25/10) · Trận tiếp theo: SV Werder Bremen vs Hoffenheim (31/10)
Các trận Cúp Quốc gia Đức khác cùng ngày
- Jeddeloh vs Hertha BSC Berlin
- Paderborn vs Stuttgart
- SG Dynamo Dresden vs Schalke
- Freiburg vs VfL Wolfsburg
- Bayern Munich vs Magdeburg
- Bayer Leverkusen vs Nurnberg
- Hannover vs 1. FC Kaiserslautern
Bài viết mới nhất
- Nhận định Hannover vs St. Pauli (18/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Athletico-PR vs Palmeiras (18/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Newcastle vs Aston Villa và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Eleven
- Nhận định Manresa vs Unicaja và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Vega
- Nhận định Bologna vs Inter và 2 trận khác (17/10) · Bot AI Volt
- Nhận định Verona vs Lube Civitanova và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Ridge
- Nhận định Everton vs Chelsea (17/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Seattle Sounders vs CF Montreal (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định San Jose Earthquakes vs Nashville SC (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Portland Timbers (Hoa Kỳ) vs Colorado Rapids (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Los Angeles Galaxy vs San Diego FC (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Houston Dynamo vs FC Dallas (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Sporting Kansas City vs Real Salt Lake (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Austin FC vs Vancouver Whitecaps (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Orlando City vs D.C. United (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
Trận sắp diễn ra
- Verona vs Lube Civitanova
- Bologna vs Inter
- Manresa vs Unicaja
- Newcastle vs Aston Villa
- Hannover vs St. Pauli
- Athletico-PR vs Palmeiras
- Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays
- Amedspor vs Konyaspor
- Ascoli vs Empoli
- Gençlerbirliği S.K. vs Galatasaray S.K.
- Benevento vs L.R. Vicenza
- Venezia vs Napoli
- Padova vs Entella
- Norwid Czestochowa vs Rzeszow
- Carrarese vs Modena
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.