Ngôn ngữ

Besiktas vs Basaksehir

Chi tiết trận đấu
Tupras Stadium
BesiktasChủ nhà
23:00Bắt đầu 26/10
BasaksehirĐội khách
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
BesiktasVắng mặt 0 · Nghi vấn 3 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Dusan VlahovicChấn thương
Milot RashicaChấn thương
Vaclav CernyChấn thương
BasaksehirVắng mặt 1 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức · Danh sách vắng mặt trận trước (11/10)
E. ViscaChấn thương
Tính đến 18/10 23:30

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 0

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

18 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên — · 9 trận (không phải cả mùa giải)
BesiktasTất cảBasaksehir
—Trận9
—Thắng2
—Hòa3
—Thua4
—Bàn thắng11
—Bàn thua14
BesiktasChủ nhàBasaksehir
—Trận5
—Thắng2
—Hòa2
—Thua1
—Bàn thắng10
—Bàn thua5
BesiktasĐội kháchBasaksehir
—Trận4
—Thắng0
—Hòa1
—Thua3
—Bàn thắng1
—Bàn thua9
Chỉ số nâng cao · 2026/27
—Trận giữ sạch lưới3
—Trận không ghi bàn3
—Bàn thắng mỗi trận1.22
—Bàn thua mỗi trận1.56
—Chuỗi thắng dài nhất1
—Chuỗi thua dài nhất2
—Chuỗi hòa dài nhất1
BesiktasTất cảBasaksehir
—Trận7
—Thắng2
—Hòa2
—Thua3
—Bàn thắng10
—Bàn thua11
BesiktasChủ nhàBasaksehir
—Trận4
—Thắng2
—Hòa1
—Thua1
—Bàn thắng9
—Bàn thua4
BesiktasĐội kháchBasaksehir
—Trận3
—Thắng0
—Hòa1
—Thua2
—Bàn thắng1
—Bàn thua7
Chỉ số nâng cao · 2026/27
—Trận giữ sạch lưới3
—Trận không ghi bàn2
—Bàn thắng mỗi trận1.43
—Bàn thua mỗi trận1.57
—Chuỗi thắng dài nhất1
—Chuỗi thua dài nhất2
—Chuỗi hòa dài nhất1
BesiktasTất cảBasaksehir
—Trận—
—Thắng—
—Hòa—
—Thua—
—Bàn thắng—
—Bàn thua—
BesiktasChủ nhàBasaksehir
—Trận—
—Thắng—
—Hòa—
—Thua—
—Bàn thắng—
—Bàn thua—
BesiktasĐội kháchBasaksehir
—Trận—
—Thắng—
—Hòa—
—Thua—
—Bàn thắng—
—Bàn thua—
Chỉ số nâng cao · 2026/27
—Trận giữ sạch lưới—
—Trận không ghi bàn—
—Bàn thắng mỗi trận—
—Bàn thua mỗi trận—
—Chuỗi thắng dài nhất—
—Chuỗi thua dài nhất—
—Chuỗi hòa dài nhất—
BesiktasTất cảBasaksehir
—Trận2
—Thắng0
—Hòa1
—Thua1
—Bàn thắng1
—Bàn thua3
BesiktasChủ nhàBasaksehir
—Trận1
—Thắng0
—Hòa1
—Thua0
—Bàn thắng1
—Bàn thua1
BesiktasĐội kháchBasaksehir
—Trận1
—Thắng0
—Hòa0
—Thua1
—Bàn thắng0
—Bàn thua2
Chỉ số nâng cao · 2026/27
—Trận giữ sạch lưới0
—Trận không ghi bàn1
—Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
—Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
—Chuỗi thắng dài nhất0
—Chuỗi thua dài nhất1
—Chuỗi hòa dài nhất1
Giải đấu được tính: Süper Lig · UEFA Europa League · UEFA Europa Conference League
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Galatasaray S.K.8611+619TTBTT
2Amedspor8521+917THTTH
3Fenerbahçe S.K.8512+1616TTTHB
4Besiktas7502+815TBTTT
5Trabzonspor7412+1113TTBTB
6Corum8413+513TTBTT
7Kasimpasa8341+313TBHTH
8Kocaelispor7403+212BTBTT
9Alanyaspor8332-112BHTHT
10Erzurumspor8323-611THTBT
11Rizespor8314-310BBHTB
12Basaksehir7223-18HTBBH
13Gaziantep7223-38BBHTB
14Gençlerbirliği S.K.8224-98BHBBB
15Goztepe7133+06THHBB
16Konyaspor8125-55BHHTB
17Samsunspor8116-124BBBBB
18Eyüpspor8107-203BBBBB
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Alanyaspor3120+10
—Amedspor5500+110
—Basaksehir4211+50
—Besiktas4400+90
—Corum4202+20
—Erzurumspor4301+00
—Eyüpspor4103-60
—Fenerbahçe S.K.4301+120
—Galatasaray S.K.4310+40
—Gaziantep4022-40
—Gençlerbirliği S.K.5122-10
—Goztepe3012-30
—Kasimpasa4130+30
—Kocaelispor3300+50
—Konyaspor4112-10
—Rizespor3003-60
—Samsunspor4013-90
—Trabzonspor3300+100
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Alanyaspor5212-20
—Amedspor3021-20
—Basaksehir3012-60
—Besiktas3102-10
—Corum4211+30
—Erzurumspor4022-60
—Eyüpspor4004-140
—Fenerbahçe S.K.4211+40
—Galatasaray S.K.4301+20
—Gaziantep3201+10
—Gençlerbirliği S.K.3102-80
—Goztepe4121+30
—Kasimpasa4211+00
—Kocaelispor4103-30
—Konyaspor4013-40
—Rizespor5311+30
—Samsunspor4103-30
—Trabzonspor4112+10
Tính đến 18/10 21:57

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
BesiktasTTBTTTTBBT13T 2H 5B
BasaksehirHTBBHBTBHT8T 6H 6B
Besiktas
Dựa trên 20 trận
Basaksehir
Dựa trên 20 trận
20Trận20
13T 2H 5BT · H · B8T 6H 6B
65%Tỷ lệ thắng40%
10%Tỷ lệ hòa30%
1.85Ghi được mỗi trận1.45
0.90Bị ghi mỗi trận1.15
+19Hiệu số+6
45%Tỷ lệ giữ sạch lưới45%
15%Tỷ lệ không ghi bàn30%
2.04 (14 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.60 (18 trận)
1.07 (14 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.44 (18 trận)
45%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn40%
55%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn55%
0.8Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8 (19 trận)
0.4Bàn thua hiệp 1 (TB)0.3 (19 trận)
1.1Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.6 (19 trận)
0.5Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8 (19 trận)
17.9 (14 trận)Số cú sút mỗi trận13.1 (19 trận)
5.9 (17 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.2 (19 trận)
61% (17 trận)Kiểm soát bóng trung bình53% (19 trận)
6.5 (17 trận)Phạt góc mỗi trận4.5 (19 trận)
1.9 (18 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.2 (18 trận)
10.8 (17 trận)Phạm lỗi mỗi trận12.3 (19 trận)
Besiktas
Dựa trên 10 trận
Chủ nhà chỉ các trậnBasaksehir
Dựa trên 11 trận
10Trận11
8T 1H 1BT · H · B7T 3H 1B
80%Tỷ lệ thắng64%
10%Tỷ lệ hòa27%
2.20Ghi được mỗi trận2.18
0.60Bị ghi mỗi trận0.55
+16Hiệu số+18
60%Tỷ lệ giữ sạch lưới64%
10%Tỷ lệ không ghi bàn9%
2.27 (7 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.98 (10 trận)
0.78 (7 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.14 (10 trận)
40%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn36%
60%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn55%
1.3Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.2 (10 trận)
0.3Bàn thua hiệp 1 (TB)0.2 (10 trận)
0.9Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.1 (10 trận)
0.3Bàn thua hiệp 2 (TB)0.3 (10 trận)
19.0 (7 trận)Số cú sút mỗi trận14.9 (10 trận)
6.1 (8 trận)Sút trúng đích mỗi trận5.9 (10 trận)
64% (8 trận)Kiểm soát bóng trung bình55% (10 trận)
7.4 (8 trận)Phạt góc mỗi trận4.4 (10 trận)
1.6 (9 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.3 (10 trận)
11.1 (8 trận)Phạm lỗi mỗi trận13.0 (10 trận)
Besiktas
Dựa trên 10 trận
Đội khách chỉ các trậnBasaksehir
Dựa trên 9 trận
10Trận9
5T 1H 4BT · H · B1T 3H 5B
50%Tỷ lệ thắng11%
10%Tỷ lệ hòa33%
1.50Ghi được mỗi trận0.56
1.20Bị ghi mỗi trận1.89
+3Hiệu số-12
30%Tỷ lệ giữ sạch lưới22%
20%Tỷ lệ không ghi bàn56%
1.80 (7 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.13 (8 trận)
1.35 (7 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.81 (8 trận)
50%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn44%
50%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn56%
0.3Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.4
0.5Bàn thua hiệp 1 (TB)0.4
1.2Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.1
0.7Bàn thua hiệp 2 (TB)1.4
16.7 (7 trận)Số cú sút mỗi trận11.0
5.7 (9 trận)Sút trúng đích mỗi trận2.3
58% (9 trận)Kiểm soát bóng trung bình50%
5.7 (9 trận)Phạt góc mỗi trận4.6
2.3 (9 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.1 (8 trận)
10.6 (9 trận)Phạm lỗi mỗi trận11.4
Besiktas
Dựa trên 12 trận
Süper LigBasaksehir
Dựa trên 18 trận
12Trận18
6T 2H 4BT · H · B8T 5H 5B
50%Tỷ lệ thắng44%
17%Tỷ lệ hòa28%
1.83Ghi được mỗi trận1.56
1.17Bị ghi mỗi trận1.11
+8Hiệu số+8
33%Tỷ lệ giữ sạch lưới50%
17%Tỷ lệ không ghi bàn28%
1.85Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.60
1.04Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.44
58%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn39%
67%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn61%
0.9Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.9
0.6Bàn thua hiệp 1 (TB)0.3
0.9Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.7
0.6Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8
17.8Số cú sút mỗi trận13.1
6.1Sút trúng đích mỗi trận4.4
61%Kiểm soát bóng trung bình52%
6.4Phạt góc mỗi trận4.3
2.2 (11 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.2 (17 trận)
12.2Phạm lỗi mỗi trận12.3
Besiktas
Dựa trên 8 trận
UEFA Europa LeagueBasaksehir
8Trận—
7T 0H 1BT · H · B—
88%Tỷ lệ thắng—
0%Tỷ lệ hòa—
1.88Ghi được mỗi trận—
0.50Bị ghi mỗi trận—
+11Hiệu số—
62%Tỷ lệ giữ sạch lưới—
12%Tỷ lệ không ghi bàn—
25%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn—
38%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn—
0.6Bàn thắng hiệp 1 (TB)—
0.1Bàn thua hiệp 1 (TB)—
1.2Bàn thắng hiệp 2 (TB)—
0.4Bàn thua hiệp 2 (TB)—
5.4 (5 trận)Sút trúng đích mỗi trận—
60% (5 trận)Kiểm soát bóng trung bình—
6.6 (5 trận)Phạt góc mỗi trận—
1.6 (7 trận)Thẻ vàng mỗi trận—
7.4 (5 trận)Phạm lỗi mỗi trận—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Chỉ số khác—
BesiktasUEFA Europa Conference LeagueBasaksehir
Dựa trên 2 trận
—Trận2
—T · H · B0T 1H 1B
—Hiệu số-2
—Chỉ số khácChưa đủ dữ liệu (1 trận)
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Trận gần đây
Tính đến 17/10 06:53

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 2 trận
2Besiktas T
0H
0Basaksehir T
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình tổng điểm
Besiktas Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
5 : 3
Sân nhà
1T 0H 0B
Sân khách
1T 0H 0B

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 31 cầu thủ · Đang kiểm tra dữ liệu cầu thủ và đội hình
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Alexander Nubel-----
GK80Dogan Alemdar-----
GK96Emir Yasar-----
DF11Kassoum Ouattara-----
DF12Emmanuel Agbadou-----
DF22Taylan Bulut-----
DF33Ridvan Yilmaz-----
DF35Tiago Djalo-----
DF50Umit Akdag-----
DF53Emirhan Topcu-----
DF58Yasin Ozcan-----
DF62Michael Murillo-----
DF63Azem Yortac-----
MF4Wilfred Ndidi-----
MF6Salih Ozcan-----
MF8Kartal Kayra Yilmaz-----
MF10Orkun Kokcu-----
MF15Junior Olaitan-----
MF21Fabio Miretti-----
FW7Milot Rashica-----
FW9Hyeon-Gyu Oh-----
FW17Ernest Poku-----
FW18Vaclav Cerny-----
FW19Leandro Trossard-----
FW23Mustafa Hekimoglu-----
FW28Dusan Vlahovic-----
FW29Ilhan Fakili-----
FW66Ozan Sevim-----
FW70Sami Bircan Ahmet-----
FW81Ali Pagda-----
FW90Semih Kilicsoy-----
Danh sách cầu thủ 26 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 9 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK16Muhammed Sengezer70091 phút7.27
GK98Deniz Dilmen20090 phút6.85
GK1Volkan Babacan-----
DF23Emin Bayram91087 phút6.98
DF42Omer Sahiner80064 phút6.56
DF21Christopher Operi61086 phút6.68
DF3Jerome Opoku60080 phút6.58
DF33Michal Karbownik60058 phút6.53
DF27Ousseynou Ba50070 phút6.68
DF38Saba Kharebashvili30060 phút6.40
DF15Hamza Gureler30017 phút6.75
DF6Onur Bulut10094 phút6.00
MF8Olivier Kemen80083 phút6.69
MF20Umut Gunes70080 phút6.70
MF18Jakub Kaluzinski60051 phút6.98
MF4Onur Ergun40025 phút6.80
MF19Berkay Ozcan30020 phút6.47
FW14Eldor Shomurodov96082 phút7.14
FW11Abbosbek Fayzullaev90145 phút6.63
FW70Andreas Skov Olsen71275 phút6.90
FW91Bertug Yildirim70055 phút6.36
FW77Ivan Brnic70248 phút6.77
FW7Yusuf Sari60152 phút6.85
FW9Davie Selke61033 phút6.78
FW17Umut Bozok40126 phút6.40
FW7Edin Visca-----
Tính đến 17/10 08:42

Huấn luyện viên

BesiktasHuấn luyện viên Vincenzo Italiano
BasaksehirHuấn luyện viên Nuri Sahin
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 17/10 08:42

Các trận tiếp theo