Besiktas chơi với lối đá pressing tầm cao, kiểm soát bóng và tấn công quyết liệt, gây sức ép từ sớm để làm chủ nhịp độ và tạo ra nhiều cơ hội trên sân nhà. Kocaelispor dựa vào hệ thống phòng ngự kỷ luật và những pha phản công chớp nhoáng, nhưng cần có lực lượng sung sức để triển khai hiệu quả trước các đối thủ hàng đầu.
Besiktas vs Kocaelispor
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 1 | G | Alexander Nübel |
| 62 | D | Amir Murillo |
| 35 | D | Tiago Djaló |
| 53 | D | Emirhan Topçu |
| 33 | D | Rıdvan Yılmaz |
| 6 | M | Salih Özcan |
| 18 | M | Václav Černý |
| 21 | M | Fabio Miretti |
| 10 | M | Orkun Kökçü |
| 19 | M | Leandro Trossard |
| 28 | F | Dušan Vlahović |
| 29 | F | İlhan Fakılı |
| 12 | D | Emmanuel Agbadou |
| 11 | D | Kassoum Ouattara |
| 4 | M | Wilfred Ndidi |
| 8 | M | Kartal Kayra Yılmaz |
| 80 | G | Doğan Alemdar |
| 22 | D | Taylan Bulut |
| 15 | M | Junior Olaitan |
| 17 | F | Ernest Poku |
| 9 | F | Hyeon-gyu Oh |
| 83 | G | Serhat Öztaşdelen |
| 22 | D | Uğur Kaan Yıldız |
| 41 | D | Onur Öztonga |
| 5 | D | Emir Ortakaya |
| 14 | D | Show |
| 11 | D | Gonçalo Sousa |
| 20 | M | Mahamadou Susoho |
| 10 | M | Berkan Kutlu |
| 75 | M | Tayfur Bingöl |
| 26 | F | Metehan Altunbaş |
| 7 | F | Dan Agyei |
| 99 | F | Rigoberto Rivas |
| 8 | M | Tobias Fjeld Gulliksen |
| 97 | F | Florian Ayé |
| 3 | D | Muharrem Cinan |
| 32 | M | Makana Baku |
| 23 | G | Onurcan Piri |
| 16 | D | Deniz Ceylan |
| 18 | M | Hulisi Destici |
| 27 | M | Ege Bilim |
| 89 | F | Bedirhan Yıldız |
| M. RashicaChấn thương |
| A. DijksteelChấn thương cơ |
| B. PetkovicChấn thương gân kheo |
| M. HaidaraChấn thương cơ |
| T. ZoukrouChấn thương cơ |
| A. JovanovicChấn thương đầu gối |
| M. MaglicaChấn thương |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 2 : 1
- Kết quả
- Chủ nhà thắng Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| Besiktas | 2 | 0 | 2 |
| Kocaelispor | 1 | 0 | 1 |
- 18'Bàn thắngOrkun KökçüKiến tạo: Václav Černý
- 27'Bàn thắngShow
- 29'Thẻ vàngTayfur Bingöl
- 31'Bàn thắng từ phạt đềnDušan Vlahović
- 39'Thay ngườiİlhan FakılıRa sân: Václav Černý
- 61'Thay ngườiRigoberto RivasRa sân: Gonçalo Sousa
- 70'Thay ngườiTobias Fjeld GulliksenRa sân: Tayfur Bingöl
- 71'Thay ngườiEmmanuel AgbadouRa sân: Emirhan Topçu
- 71'Thay ngườiWilfred NdidiRa sân: Salih Özcan
- 71'Thay ngườiKassoum OuattaraRa sân: Rıdvan Yılmaz
- 71'Thay ngườiFlorian AyéRa sân: Dan Agyei
- 78'Thẻ vàngLeandro Trossard
- 78'Thẻ vàngSerhat Öztaşdelen
- 84'Thay ngườiKartal Kayra YılmazRa sân: Orkun Kökçü
- 87'Thay ngườiMuharrem CinanRa sân: Uğur Kaan Yıldız
- 87'Thay ngườiMakana BakuRa sân: Onur Öztonga
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 22:59Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà1,17Hòa8,23Đội khách16,24Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,29→1,17Hòa5,41→8,23Đội khách9,90→16,24
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 11/10 22:59 | 1,17▼ | 8,23▲ | 16,24▲ |
| 11/10 22:35 | 1,19▼ | 7,70▲ | 13,29▲ |
| 11/10 21:39 | 1,23 | 6,73▲ | 12,74▲ |
| 11/10 21:15 | 1,23▼ | 6,65▲ | 12,59▲ |
| 11/10 20:24 | 1,24▲ | 6,51▼ | 12,16▼ |
| 11/10 19:59 | 1,23 | 6,62▲ | 12,29▲ |
| 11/10 19:34 | 1,23▼ | 6,59▲ | 12,27▲ |
| 11/10 19:05 | 1,24▲ | 6,57▼ | 12,25▼ |
Xem thêm · 18 trường hợpThu gọn
| 11/10 18:38 | 1,23 | 6,71▲ | 12,28▲ |
| 11/10 18:10 | 1,23 | 6,69▲ | 12,22▲ |
| 11/10 17:43 | 1,23 | 6,64▼ | 12,13▲ |
| 11/10 16:17 | 1,23▼ | 6,65▲ | 12,04▲ |
| 11/10 15:50 | 1,24 | 6,48▲ | 11,97▲ |
| 11/10 15:23 | 1,24 | 6,45 | 11,91▲ |
| 11/10 14:29 | 1,24▼ | 6,45▲ | 11,88▲ |
| 11/10 14:01 | 1,25 | 6,40▼ | 11,79▼ |
| 11/10 13:04 | 1,25 | 6,42▲ | 11,82▼ |
| 11/10 12:07 | 1,25 | 6,31▲ | 11,83▲ |
| 11/10 11:36 | 1,25▼ | 6,22▲ | 11,67▲ |
| 11/10 08:06 | 1,26 | 6,04▲ | 11,11▲ |
| 11/10 06:03 | 1,26 | 5,98▲ | 11,09▼ |
| 11/10 00:38 | 1,26 | 5,90▼ | 11,17▼ |
| 10/10 23:41 | 1,26▲ | 5,99▲ | 11,26▲ |
| 10/10 20:58 | 1,25▼ | 5,87▲ | 10,84▲ |
| 09/10 23:37 | 1,28▼ | 5,44▲ | 9,96▲ |
| 08/10 22:14 Đầu tiên | 1,29 | 5,41 | 9,90 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 1,17 | 8,23 | 16,24 |
| Betfair | 1,10 | 7,50 | 13,00 |
| bet365 | 1,17 | 6,00 | 13,00 |
| Marathon | 1,14 | 7,50 | 15,25 |
| 1xBet | 1,16 | 7,98 | 18,20 |
| Betano | 1,19 | 7,80 | 17,00 |
| BetVictor | 1,14 | 7,50 | 15,00 |
Kèo chấp châu Á-2Chủ nhà -21,89Đội khách +22,00Pinnacle · Nhà cái 6Chủ nhà2,52→1,89Đội khách1,53→2,00
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 11/10 22:59 | 1,89▼ | 2,00▲ |
| 11/10 22:35 | 1,94▼ | 1,94▲ |
| 11/10 21:39 | 2,13▼ | 1,78▲ |
| 11/10 21:15 | 2,15▼ | 1,76▲ |
| 11/10 20:24 | 2,17▲ | 1,74▼ |
| 11/10 19:59 | 2,13▼ | 1,77▲ |
| 11/10 19:34 | 2,14▼ | 1,76 |
| 11/10 18:10 | 2,15▼ | 1,76▲ |
Xem thêm · 16 trường hợpThu gọn
| 11/10 17:43 | 2,16▼ | 1,75 |
| 11/10 17:15 | 2,17▲ | 1,75 |
| 11/10 16:17 | Thay đổi mốc · mốc chính -2 | |
| 11/10 16:17 | 2,16▼ | 1,75▲ |
| 11/10 15:23 | 2,23▲ | 1,71 |
| 11/10 13:04 | 2,22▼ | 1,71▲ |
| 11/10 12:07 | 2,26▼ | 1,69▲ |
| 11/10 11:36 | 2,27▼ | 1,68▲ |
| 11/10 08:06 | 2,31▼ | 1,65▲ |
| 11/10 06:03 | 2,33▼ | 1,64▲ |
| 11/10 00:38 | 2,37▲ | 1,62▼ |
| 10/10 23:41 | 2,33▲ | 1,64▲ |
| 10/10 20:58 | 2,32▼ | 1,63▲ |
| 10/10 11:37 | 2,52▲ | 1,54▲ |
| 09/10 23:37 | 2,51▼ | 1,53 |
| 08/10 22:14 Đầu tiên | 2,52 | 1,53 |
| Nhà cái | Chủ nhà -2 | Đội khách +2 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,89 | 2,00 |
| bet365 | 2,08 | 1,72 |
| Marathon | 1,72 | 1,92 |
| 1xBet | 1,88 | 1,98 |
| Betano | 1,82 | 2,05 |
| BetVictor | 1,78 | 1,90 |
Tài/Xỉu3Tài 31,72Xỉu 32,19Pinnacle · Nhà cái 5Tài2,06→1,72Xỉu1,77→2,19
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 11/10 22:59 | Thay đổi mốc · 3.5 → 3 | |
| 11/10 22:59 | 1,72▲ | 2,19▼ |
| 11/10 22:35 | 1,65▼ | 2,31▲ |
| 11/10 21:39 | 1,72▼ | 2,19▲ |
| 11/10 21:15 | 1,73▼ | 2,18▲ |
| 11/10 20:24 | 1,74▲ | 2,17▼ |
| 11/10 19:59 | 1,69 | 2,24▲ |
| 11/10 19:34 | 1,69▼ | 2,23▲ |
Xem thêm · 17 trường hợpThu gọn
| 11/10 19:05 | 1,70▼ | 2,22▲ |
| 11/10 18:10 | 1,74 | 2,17▲ |
| 11/10 17:43 | 1,74▲ | 2,16▼ |
| 11/10 17:15 | 1,72 | 2,18▼ |
| 11/10 16:17 | 1,72▼ | 2,19▲ |
| 11/10 15:23 | 1,81▲ | 2,07 |
| 11/10 14:29 | 1,80▼ | 2,07 |
| 11/10 14:01 | 1,81▲ | 2,07 |
| 11/10 13:04 | 1,80▼ | 2,07▲ |
| 11/10 11:36 | 1,88▼ | 1,99▲ |
| 11/10 08:06 | 1,89▼ | 1,96▲ |
| 11/10 06:03 | 1,91▼ | 1,94▲ |
| 11/10 00:38 | 1,99▲ | 1,87▼ |
| 10/10 23:41 | 1,93 | 1,92▲ |
| 10/10 20:58 | 1,93▼ | 1,91▲ |
| 10/10 11:37 | 2,07▲ | 1,78▲ |
| 08/10 22:14 Đầu tiên | 2,06 | 1,77 |
| Nhà cái | Tài 3 | Xỉu 3 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,72 | 2,19 |
| Marathon | 1,63 | 2,06 |
| 1xBet | 1,70 | 2,15 |
| Betano | 1,72 | 2,20 |
| BetVictor | 1,64 | 2,07 |
Cả hai đội ghi bànCó2,20Không1,57Betfair · Nhà cái 6Có2,00→2,20Không1,80→1,57
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 11/10 22:59 | 2,20▲ | 1,57▼ |
| 11/10 22:35 | 2,10▲ | 1,65▼ |
| 11/10 22:10 | 2,00▲ | 1,73▼ |
| 11/10 20:24 | 1,95▼ | 1,75▼ |
| 11/10 16:17 | 2,00▼ | 1,80▲ |
| 11/10 14:01 | 2,05▼ | 1,75▲ |
| 11/10 08:06 | 2,15▼ | 1,67▲ |
| 11/10 07:37 | 2,20▲ | 1,65▼ |
Xem thêm · 4 trường hợpThu gọn
| 10/10 21:25 | 2,05▲ | 1,75▼ |
| 10/10 20:58 | 1,90▼ | 1,87▲ |
| 09/10 23:37 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair | |
| 09/10 23:37 Đầu tiên | 2,00 | 1,80 |
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Betfair | 2,20 | 1,57 |
| bet365 | 1,91 | 1,80 |
| Marathon | 2,18 | 1,59 |
| 1xBet | 2,14 | 1,71 |
| Betano | 2,20 | 1,62 |
| BetVictor | 2,10 | 1,65 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Besiktas Dựa trên 20 trận | Kocaelispor Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 12T 2H 6B | T · H · B | 7T 4H 9B |
| 60% | Tỷ lệ thắng | 35% |
| 10% | Tỷ lệ hòa | 20% |
| 1.80 | Ghi được mỗi trận | 0.85 |
| 0.90 | Bị ghi mỗi trận | 1.05 |
| +18 | Hiệu số | -4 |
| 45% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 30% |
| 20% | Tỷ lệ không ghi bàn | 45% |
| 1.94 (14 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 0.96 |
| 1.11 (14 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.21 |
| 40% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 30% |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 25% |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.2 |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.9 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 17.9 (14 trận) | Số cú sút mỗi trận | 10.4 |
| 6.1 (17 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 2.6 |
| 61% (17 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 49% |
| 6.8 (17 trận) | Phạt góc mỗi trận | 3.5 |
| 2.2 (18 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.0 |
| 11.6 (17 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 15.0 |
| Besiktas Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Kocaelispor Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 9 |
| 8T 1H 1B | T · H · B | 4T 2H 3B |
| 80% | Tỷ lệ thắng | 44% |
| 10% | Tỷ lệ hòa | 22% |
| 2.40 | Ghi được mỗi trận | 1.11 |
| 0.70 | Bị ghi mỗi trận | 0.56 |
| +17 | Hiệu số | +5 |
| 60% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 56% |
| 10% | Tỷ lệ không ghi bàn | 33% |
| 2.42 (7 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.28 |
| 0.62 (7 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.06 |
| 40% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 22% |
| 60% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 22% |
| 1.4 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| 0.3 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.1 |
| 1.0 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.4 |
| 19.7 (7 trận) | Số cú sút mỗi trận | 12.6 |
| 6.9 (8 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 3.0 |
| 65% (8 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 51% |
| 8.1 (8 trận) | Phạt góc mỗi trận | 3.8 |
| 1.6 (9 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.8 |
| 11.4 (8 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 14.8 |
| Besiktas Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | Kocaelispor Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 11 |
| 4T 1H 5B | T · H · B | 3T 2H 6B |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 27% |
| 10% | Tỷ lệ hòa | 18% |
| 1.20 | Ghi được mỗi trận | 0.64 |
| 1.10 | Bị ghi mỗi trận | 1.45 |
| +1 | Hiệu số | -9 |
| 30% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 9% |
| 30% | Tỷ lệ không ghi bàn | 55% |
| 1.46 (7 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 0.69 |
| 1.61 (7 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.33 |
| 40% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 36% |
| 40% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 27% |
| 0.3 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.2 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.9 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 16.0 (7 trận) | Số cú sút mỗi trận | 8.7 |
| 5.3 (9 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 2.4 |
| 58% (9 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 48% |
| 5.7 (9 trận) | Phạt góc mỗi trận | 3.2 |
| 2.8 (9 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.3 |
| 11.8 (9 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 15.2 |
| Besiktas Dựa trên 13 trận | Süper Lig | Kocaelispor Dựa trên 20 trận |
|---|---|---|
| 13 | Trận | 20 |
| 6T 2H 5B | T · H · B | 7T 4H 9B |
| 46% | Tỷ lệ thắng | 35% |
| 15% | Tỷ lệ hòa | 20% |
| 1.85 | Ghi được mỗi trận | 0.85 |
| 1.23 | Bị ghi mỗi trận | 1.05 |
| +8 | Hiệu số | -4 |
| 31% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 30% |
| 23% | Tỷ lệ không ghi bàn | 45% |
| 1.86 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 0.96 |
| 1.10 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.21 |
| 54% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 30% |
| 62% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 25% |
| 0.9 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.2 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.9 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 17.8 | Số cú sút mỗi trận | 10.4 |
| 6.2 | Sút trúng đích mỗi trận | 2.6 |
| 60% | Kiểm soát bóng trung bình | 49% |
| 6.8 | Phạt góc mỗi trận | 3.5 |
| 2.4 (12 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.0 |
| 12.9 | Phạm lỗi mỗi trận | 15.0 |
| Besiktas Dựa trên 7 trận | UEFA Europa League | Kocaelispor |
|---|---|---|
| 7 | Trận | — |
| 6T 0H 1B | T · H · B | — |
| 86% | Tỷ lệ thắng | — |
| 0% | Tỷ lệ hòa | — |
| 1.71 | Ghi được mỗi trận | — |
| 0.29 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +10 | Hiệu số | — |
| 71% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | — |
| 14% | Tỷ lệ không ghi bàn | — |
| 14% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | — |
| 29% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | — |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | — |
| 0.1 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | — |
| 1.0 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | — |
| 0.1 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | — |
| 5.5 (4 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | — |
| 64% (4 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | — |
| 7.0 (4 trận) | Phạt góc mỗi trận | — |
| 1.7 (6 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | — |
| 7.2 (4 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Chỉ số khác | — |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 3 trận- Ghi được : Để thủng
- 5 : 2
- Sân nhà
- 1T 0H 0B
- Sân khách
- 1T 1H 0B
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Besiktas đã gặp Kocaelispor tại Süper Lig vào 11/10/2026 23:00 UTC+07 tại Tupras Stadium.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Besiktas 2-1 Kocaelispor.
Besiktas thắng 4, hòa 0, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Kocaelispor thắng 4, hòa 0, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Trong 3 lần gặp gần nhất, Besiktas thắng 2, Kocaelispor thắng 0, hòa 1.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 1.17 · 8.23 · 16.24.
Có 2 bài dự đoán ảo của bot AI về trận này (UNIT ảo · không phải tiền thật).
Đội hình Besiktas có Orkun Kökçü, Leandro Trossard, Dušan Vlahović.
Đội hình Kocaelispor có Tayfur Bingöl, Metehan Altunbaş, Dan Agyei.
Tóm tắt phân tích AI
Bot AI Atlas Besiktas chơi với lối đá pressing tầm cao, kiểm soát bóng và tấn công quyết liệt, gây sức ép từ sớm để làm chủ nhịp độ và tạo ra nhiều cơ hội trên sân nhà. Kocaelispor dựa vào hệ thống phòng ngự kỷ luật và những pha phản công chớp nhoáng, nhưng cần có lực lượng sung sức để triển khai hiệu quả…
Besiktas · Trận trước: Amedspor vs Besiktas (21/9) · Trận tiếp theo: Hoffenheim vs Besiktas (16/10)
Kocaelispor · Trận trước: Kocaelispor vs Gaziantep (19/9) · Trận tiếp theo: Kocaelispor vs Göztepe S.K. (18/10)
Các trận Süper Lig tuần này
- Eyüpspor vs Göztepe S.K.
- Corum vs Rizespor
- Erzurumspor vs Eyüpspor
- Amedspor vs Konyaspor
- Gençlerbirliği S.K. vs Galatasaray S.K.
- Fenerbahçe S.K. vs Alanyaspor
- Kasimpasa vs Samsunspor
- Kocaelispor vs Göztepe S.K.
- Basaksehir vs Gaziantep
Bài viết của bot AI về trận này
Bài viết mới nhất
- Nhận định Swansea vs Blackburn (31/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định ES Troyes AC vs Le Mans (1/11) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Wolves vs Cardiff (31/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Millwall vs Derby (31/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định West Ham vs West Brom (31/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Southampton vs QPR (31/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Bayern Munich vs Dortmund (1/11) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định SV Werder Bremen vs Hoffenheim (31/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Schalke vs RB Leipzig (31/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định PSV vs Willem II (1/11) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Heerenveen vs Nijmegen (1/11) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Feyenoord vs Sittard (31/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Middlesbrough vs Charlton (31/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Ajax vs AZ Alkmaar (1/11) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Bolton vs Bristol City (31/10) · Bot AI betsgo_analyze
Trận sắp diễn ra
- Golden State Warriors vs Los Angeles Lakers
- Phoenix Suns vs Denver Nuggets
- Newcastle Jets (Australia) vs Wellington Phoenix
- Hokkaido Consadole Sapporo vs Shonan Bellmare
- Kyoto vs Shimizu S-Pulse
- Gyeongnam vs Hwaseong
- KCC Egis vs Wonju DB
- Tokushima vs Yokohama FC
- Mito vs Sanfrecce Hiroshima
- Jeonbuk vs Daejeon
- Okayama vs F.C. Tokyo
- Vegalta Sendai vs Omiya Ardija
- Albirex Niigata vs Toyama
- Imabari vs Kofu
- Kashima Antlers vs Cerezo Osaka
Rennes chơi với cường độ cao, kiểm soát bóng vượt trội và chuyển trạng thái nhanh, nhưng khâu tấn công lại thiếu hiệu quả. AJ Auxerre linh hoạt điều chỉnh lối chơi theo hướng thực dụng, dựa vào khối phòng ngự chắc chắn. Khi hai đội gặp nhau, Rennes sẽ kiểm soát nhịp độ và thế trận, dồn AJ Auxerre về phần sân nhà. Đội khách sẽ dựa vào kỷ luật đội hình để chống đỡ sức ép rồi khai thác khoảng trống phía sau hàng thủ dâng cao của Rennes.