Vasco vs Boca Juniors
07:30Bắt đầu 21/10
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
VascoVắng mặt 0 · Nghi vấn 1 · Chưa phải vắng mặt chính thức
| Facundo ColidioChấn thương |
Boca JuniorsVắng mặt 0 · Nghi vấn 3 · Chưa phải vắng mặt chính thức
| Adam BareiroChấn thương |
| Agustin MarchesinChấn thương |
| Tomas ArandaChấn thương |
Tính đến 14/10 04:54
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026
32 đội · 8 bảngThành tích đội theo mùa giải · 2026 Dựa trên 39 · 41 trận (không phải cả mùa giải)
| Vasco | Tất cả | Boca Juniors |
|---|---|---|
| 39 | Trận | 41 |
| 17 | Thắng | 20 |
| 8 | Hòa | 13 |
| 14 | Thua | 8 |
| 58 | Bàn thắng | 61 |
| 51 | Bàn thua | 34 |
| Vasco | Chủ nhà | Boca Juniors |
|---|---|---|
| 21 | Trận | 19 |
| 12 | Thắng | 11 |
| 3 | Hòa | 6 |
| 6 | Thua | 2 |
| 33 | Bàn thắng | 27 |
| 20 | Bàn thua | 10 |
| Vasco | Đội khách | Boca Juniors |
|---|---|---|
| 18 | Trận | 22 |
| 5 | Thắng | 9 |
| 5 | Hòa | 7 |
| 8 | Thua | 6 |
| 25 | Bàn thắng | 34 |
| 31 | Bàn thua | 24 |
Chỉ số nâng cao · 2026
| 9 | Trận giữ sạch lưới | 15 |
| 8 | Trận không ghi bàn | 6 |
| 1.49 | Bàn thắng mỗi trận | 1.49 |
| 1.31 | Bàn thua mỗi trận | 0.83 |
| 4 | Chuỗi thắng dài nhất | 3 |
| 3 | Chuỗi thua dài nhất | 2 |
| 2 | Chuỗi hòa dài nhất | 2 |
| Vasco | Tất cả | Boca Juniors |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 7 |
| 7 | Thắng | 4 |
| 1 | Hòa | 1 |
| 2 | Thua | 2 |
| 20 | Bàn thắng | 10 |
| 9 | Bàn thua | 4 |
| Vasco | Chủ nhà | Boca Juniors |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 4 |
| 4 | Thắng | 3 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 1 | Thua | 1 |
| 10 | Bàn thắng | 5 |
| 2 | Bàn thua | 2 |
| Vasco | Đội khách | Boca Juniors |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 3 |
| 3 | Thắng | 1 |
| 1 | Hòa | 1 |
| 1 | Thua | 1 |
| 10 | Bàn thắng | 5 |
| 7 | Bàn thua | 2 |
Chỉ số nâng cao · 2026
| 5 | Trận giữ sạch lưới | 3 |
| 0 | Trận không ghi bàn | 2 |
| 2.00 | Bàn thắng mỗi trận | 1.43 |
| 0.90 | Bàn thua mỗi trận | 0.57 |
| 4 | Chuỗi thắng dài nhất | 3 |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Vasco | Tất cả | Boca Juniors |
|---|---|---|
| 28 | Trận | — |
| 9 | Thắng | — |
| 7 | Hòa | — |
| 12 | Thua | — |
| 36 | Bàn thắng | — |
| 42 | Bàn thua | — |
| Vasco | Chủ nhà | Boca Juniors |
|---|---|---|
| 15 | Trận | — |
| 7 | Thắng | — |
| 3 | Hòa | — |
| 5 | Thua | — |
| 21 | Bàn thắng | — |
| 18 | Bàn thua | — |
| Vasco | Đội khách | Boca Juniors |
|---|---|---|
| 13 | Trận | — |
| 2 | Thắng | — |
| 4 | Hòa | — |
| 7 | Thua | — |
| 15 | Bàn thắng | — |
| 24 | Bàn thua | — |
Chỉ số nâng cao · 2026
| 3 | Trận giữ sạch lưới | — |
| 8 | Trận không ghi bàn | — |
| 1.29 | Bàn thắng mỗi trận | — |
| 1.50 | Bàn thua mỗi trận | — |
| 3 | Chuỗi thắng dài nhất | — |
| 4 | Chuỗi thua dài nhất | — |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | — |
| Vasco | Tất cả | Boca Juniors |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 1 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 0 | Thua | — |
| 2 | Bàn thắng | — |
| 0 | Bàn thua | — |
| Vasco | Chủ nhà | Boca Juniors |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 1 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 0 | Thua | — |
| 2 | Bàn thắng | — |
| 0 | Bàn thua | — |
Chỉ số nâng cao · 2026
| 1 | Trận giữ sạch lưới | — |
| 0 | Trận không ghi bàn | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thắng mỗi trận | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thua mỗi trận | — |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | — |
| 0 | Chuỗi thua dài nhất | — |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | — |
| Vasco | Tất cả | Boca Juniors |
|---|---|---|
| — | Trận | 27 |
| — | Thắng | 13 |
| — | Hòa | 11 |
| — | Thua | 3 |
| — | Bàn thắng | 42 |
| — | Bàn thua | 23 |
| Vasco | Chủ nhà | Boca Juniors |
|---|---|---|
| — | Trận | 12 |
| — | Thắng | 7 |
| — | Hòa | 5 |
| — | Thua | 0 |
| — | Bàn thắng | 18 |
| — | Bàn thua | 6 |
| Vasco | Đội khách | Boca Juniors |
|---|---|---|
| — | Trận | 15 |
| — | Thắng | 6 |
| — | Hòa | 6 |
| — | Thua | 3 |
| — | Bàn thắng | 24 |
| — | Bàn thua | 17 |
Chỉ số nâng cao · 2026
| — | Trận giữ sạch lưới | 11 |
| — | Trận không ghi bàn | 1 |
| — | Bàn thắng mỗi trận | 1.56 |
| — | Bàn thua mỗi trận | 0.85 |
| — | Chuỗi thắng dài nhất | 3 |
| — | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| — | Chuỗi hòa dài nhất | 3 |
| Vasco | Tất cả | Boca Juniors |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 0 |
| — | Bàn thắng | 3 |
| — | Bàn thua | 2 |
| Vasco | Đội khách | Boca Juniors |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 0 |
| — | Bàn thắng | 3 |
| — | Bàn thua | 2 |
Chỉ số nâng cao · 2026
| — | Trận giữ sạch lưới | 0 |
| — | Trận không ghi bàn | 0 |
| — | Bàn thắng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| — | Bàn thua mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| — | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| — | Chuỗi thua dài nhất | 0 |
| — | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
| Vasco | Tất cả | Boca Juniors |
|---|---|---|
| — | Trận | 6 |
| — | Thắng | 2 |
| — | Hòa | 1 |
| — | Thua | 3 |
| — | Bàn thắng | 6 |
| — | Bàn thua | 5 |
| Vasco | Chủ nhà | Boca Juniors |
|---|---|---|
| — | Trận | 3 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Hòa | 1 |
| — | Thua | 1 |
| — | Bàn thắng | 4 |
| — | Bàn thua | 2 |
| Vasco | Đội khách | Boca Juniors |
|---|---|---|
| — | Trận | 3 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 2 |
| — | Bàn thắng | 2 |
| — | Bàn thua | 3 |
Chỉ số nâng cao · 2026
| — | Trận giữ sạch lưới | 1 |
| — | Trận không ghi bàn | 3 |
| — | Bàn thắng mỗi trận | 1.00 |
| — | Bàn thua mỗi trận | 0.83 |
| — | Chuỗi thắng dài nhất | 2 |
| — | Chuỗi thua dài nhất | 2 |
| — | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
Giải đấu được tính: Copa Sudamericana · Serie A (Brazil) · Campeonato Carioca (chỉ các trận đã nhận) · Primera División (Argentina) · Cúp Argentina (chỉ các trận đã nhận) · Copa Libertadores
Bảng xếp hạng
Bảng A 4 đội
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Macara | 6 | 2 | 4 | 0 | +3 | 10 | HHHTT |
| 2 | Tigre | 6 | 2 | 3 | 1 | +3 | 9 | THHTB |
| 3 | América de Cali | 6 | 2 | 3 | 1 | +1 | 9 | HHTBT |
| 4 | Alianza Atl. | 6 | 0 | 2 | 4 | -7 | 2 | BHBBB |
Bảng B 4 đội
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Atletico-MG | 6 | 3 | 1 | 2 | +2 | 10 | TTHBT |
| 2 | Cienciano | 6 | 2 | 2 | 2 | -2 | 8 | HBBTT |
| 3 | Juventud | 6 | 1 | 4 | 1 | +3 | 7 | HHHTB |
| 4 | Puerto Cabello | 6 | 2 | 1 | 3 | -3 | 7 | BHTBB |
Bảng C 4 đội
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | São Paulo | 6 | 3 | 3 | 0 | +5 | 12 | THHHT |
| 2 | O'Higgins | 6 | 3 | 1 | 2 | +2 | 10 | TBHTB |
| 3 | Millonarios | 6 | 2 | 2 | 2 | +0 | 8 | BHTHT |
| 4 | Boston River | 6 | 1 | 0 | 5 | -7 | 3 | BTBBB |
Bảng D 4 đội
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Recoleta (Paraguay) | 6 | 1 | 5 | 0 | +1 | 8 | THHHH |
| 2 | Santos (Nam Phi) | 6 | 1 | 4 | 1 | +2 | 7 | THHHH |
| 3 | San Lorenzo (Argentina) | 6 | 1 | 4 | 1 | +1 | 7 | BHHHT |
| 4 | Dep. Cuenca | 6 | 1 | 3 | 2 | -4 | 6 | BHHHB |
Bảng E 4 đội
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Botafogo RJ | 6 | 5 | 1 | 0 | +10 | 16 | TTTTT |
| 2 | Caracas | 6 | 2 | 3 | 1 | +0 | 9 | BHTHT |
| 3 | Racing Club | 6 | 2 | 2 | 2 | +2 | 8 | THBHB |
| 4 | Independiente (Argentina) | 6 | 0 | 0 | 6 | -12 | 0 | BBBBB |
Bảng F 4 đội
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Montevideo City | 6 | 4 | 1 | 1 | +6 | 13 | HTTBT |
| 2 | Gremio | 6 | 3 | 2 | 1 | +5 | 11 | HTTHT |
| 3 | Dep. Riestra | 6 | 1 | 2 | 3 | -6 | 5 | HBBTB |
| 4 | C.D. Palestino | 6 | 0 | 3 | 3 | -5 | 3 | HBBHB |
Bảng G 4 đội
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Olimpia Asuncion | 6 | 4 | 1 | 1 | +4 | 13 | TTTBH |
| 2 | Vasco | 6 | 3 | 1 | 2 | +4 | 10 | TBTTB |
| 3 | A. Italiano | 6 | 2 | 1 | 3 | -2 | 7 | BTBHT |
| 4 | Barracas Central | 6 | 0 | 3 | 3 | -6 | 3 | BBBHH |
Bảng H 4 đội
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | River Plate (Argentina) | 6 | 4 | 2 | 0 | +6 | 14 | THTTT |
| 2 | RB Bragantino | 6 | 3 | 1 | 2 | +7 | 10 | THTBT |
| 3 | Carabobo | 6 | 3 | 0 | 3 | +1 | 9 | BTBTB |
| 4 | Club Blooming | 6 | 0 | 1 | 5 | -14 | 1 | BBBBB |
Bảng A 4 đội
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Alianza Atl. | 3 | 0 | 1 | 2 | -4 | 0 | |
| — | América de Cali | 3 | 1 | 2 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Macara | 3 | 0 | 3 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Tigre | 3 | 2 | 0 | 1 | +3 | 0 |
Bảng B 4 đội
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Atletico-MG | 3 | 3 | 0 | 0 | +4 | 0 | |
| — | Cienciano | 3 | 2 | 1 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Juventud | 3 | 1 | 2 | 0 | +4 | 0 | |
| — | Puerto Cabello | 3 | 2 | 1 | 0 | +4 | 0 |
Bảng C 4 đội
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Boston River | 3 | 1 | 0 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Millonarios | 3 | 1 | 1 | 1 | +0 | 0 | |
| — | O'Higgins | 3 | 2 | 1 | 0 | +4 | 0 | |
| — | São Paulo | 3 | 2 | 1 | 0 | +4 | 0 |
Bảng D 4 đội
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Dep. Cuenca | 3 | 1 | 2 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Recoleta (Paraguay) | 3 | 0 | 3 | 0 | +0 | 0 | |
| — | San Lorenzo (Argentina) | 3 | 1 | 1 | 1 | +1 | 0 | |
| — | Santos (Nam Phi) | 3 | 1 | 2 | 0 | +3 | 0 |
Bảng E 4 đội
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Botafogo RJ | 3 | 2 | 1 | 0 | +4 | 0 | |
| — | Caracas | 3 | 1 | 1 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Independiente (Argentina) | 3 | 0 | 0 | 3 | -6 | 0 | |
| — | Racing Club | 3 | 1 | 1 | 1 | +1 | 0 |
Bảng F 4 đội
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Dep. Riestra | 3 | 1 | 1 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Gremio | 3 | 2 | 1 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Montevideo City | 3 | 3 | 0 | 0 | +5 | 0 | |
| — | C.D. Palestino | 3 | 0 | 2 | 1 | -2 | 0 |
Bảng G 4 đội
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | A. Italiano | 3 | 1 | 0 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Barracas Central | 3 | 0 | 2 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Olimpia Asuncion | 3 | 2 | 1 | 0 | +4 | 0 | |
| — | Vasco | 3 | 2 | 0 | 1 | +5 | 0 |
Bảng H 4 đội
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Club Blooming | 3 | 0 | 1 | 2 | -8 | 0 | |
| — | RB Bragantino | 3 | 2 | 0 | 1 | +2 | 0 | |
| — | Carabobo | 3 | 2 | 0 | 1 | +2 | 0 | |
| — | River Plate (Argentina) | 3 | 2 | 1 | 0 | +4 | 0 |
Bảng A 4 đội
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Alianza Atl. | 3 | 0 | 1 | 2 | -3 | 0 | |
| — | América de Cali | 3 | 1 | 1 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Macara | 3 | 2 | 1 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Tigre | 3 | 0 | 3 | 0 | +0 | 0 |
Bảng B 4 đội
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Atletico-MG | 3 | 0 | 1 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Cienciano | 3 | 0 | 1 | 2 | -5 | 0 | |
| — | Juventud | 3 | 0 | 2 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Puerto Cabello | 3 | 0 | 0 | 3 | -7 | 0 |
Bảng C 4 đội
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Boston River | 3 | 0 | 0 | 3 | -5 | 0 | |
| — | Millonarios | 3 | 1 | 1 | 1 | +0 | 0 | |
| — | O'Higgins | 3 | 1 | 0 | 2 | -2 | 0 | |
| — | São Paulo | 3 | 1 | 2 | 0 | +1 | 0 |
Bảng D 4 đội
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Dep. Cuenca | 3 | 0 | 1 | 2 | -5 | 0 | |
| — | Recoleta (Paraguay) | 3 | 1 | 2 | 0 | +1 | 0 | |
| — | San Lorenzo (Argentina) | 3 | 0 | 3 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Santos (Nam Phi) | 3 | 0 | 2 | 1 | -1 | 0 |
Bảng E 4 đội
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Botafogo RJ | 3 | 3 | 0 | 0 | +6 | 0 | |
| — | Caracas | 3 | 1 | 2 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Independiente (Argentina) | 3 | 0 | 0 | 3 | -6 | 0 | |
| — | Racing Club | 3 | 1 | 1 | 1 | +1 | 0 |
Bảng F 4 đội
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Dep. Riestra | 3 | 0 | 1 | 2 | -4 | 0 | |
| — | Gremio | 3 | 1 | 1 | 1 | +2 | 0 | |
| — | Montevideo City | 3 | 1 | 1 | 1 | +1 | 0 | |
| — | C.D. Palestino | 3 | 0 | 1 | 2 | -3 | 0 |
Bảng G 4 đội
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | A. Italiano | 3 | 1 | 1 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Barracas Central | 3 | 0 | 1 | 2 | -5 | 0 | |
| — | Olimpia Asuncion | 3 | 2 | 0 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Vasco | 3 | 1 | 1 | 1 | -1 | 0 |
Bảng H 4 đội
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Club Blooming | 3 | 0 | 0 | 3 | -6 | 0 | |
| — | RB Bragantino | 3 | 1 | 1 | 1 | +5 | 0 | |
| — | Carabobo | 3 | 1 | 0 | 2 | -1 | 0 | |
| — | River Plate (Argentina) | 3 | 2 | 1 | 0 | +2 | 0 |
Bảng xếp hạng giải của hai đội
Vasco Serie A (Brazil)
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Flamengo RJ | 30 | 19 | 7 | 4 | +33 | 64 | THTTT |
| 2 | Palmeiras | 30 | 18 | 9 | 3 | +30 | 63 | TTHTH |
| 3 | Athletico-PR | 30 | 15 | 8 | 7 | +14 | 53 | THTHB |
| 4 | Fluminense | 30 | 14 | 9 | 7 | +11 | 51 | BTTBT |
| 5 | Bahia | 30 | 13 | 10 | 7 | +8 | 49 | TBBTT |
| 6 | Cruzeiro | 30 | 14 | 6 | 10 | +2 | 48 | BTTBT |
| 7 | Atletico-MG | 30 | 13 | 8 | 9 | +6 | 47 | THTHT |
| 8 | Santos (Nam Phi) | 30 | 11 | 9 | 10 | +1 | 42 | BHTTT |
| 9 | RB Bragantino | 30 | 11 | 7 | 12 | +3 | 40 | THBBH |
| 10 | São Paulo | 30 | 11 | 6 | 13 | +0 | 39 | TBBTB |
| 11 | Coritiba | 30 | 10 | 9 | 11 | -10 | 39 | HBBHB |
| 12 | Vitoria | 30 | 10 | 6 | 14 | -11 | 36 | BTBHT |
| 13 | Botafogo RJ | 30 | 9 | 9 | 12 | -5 | 36 | HBBTH |
| 14 | Vasco | 29 | 9 | 8 | 12 | -6 | 35 | HTTTB |
| 15 | Mirassol | 30 | 8 | 9 | 13 | -10 | 33 | BHTHT |
| 16 | Corinthians | 30 | 8 | 8 | 14 | -7 | 32 | BBBBB |
| 17 | Internacional | 30 | 7 | 11 | 12 | -5 | 32 | HTBTB |
| 18 | Gremio | 30 | 7 | 10 | 13 | -8 | 31 | HHHBB |
| 19 | Remo | 30 | 5 | 10 | 15 | -15 | 25 | HHBBB |
| 20 | Chapecoense-SC | 29 | 3 | 9 | 17 | -31 | 18 | BBHBT |
Boca Juniors Primera División (Argentina)
Bảng A 15 đội
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Instituto | 12 | 8 | 2 | 2 | +9 | 26 | HTTTB |
| 2 | Defensa y Justicia | 12 | 7 | 3 | 2 | +7 | 24 | TTHTB |
| 3 | Boca Juniors | 12 | 5 | 6 | 1 | +6 | 21 | HTTTH |
| 4 | CA Vélez Sarsfield | 12 | 5 | 6 | 1 | +4 | 21 | BHTHT |
| 5 | Lanus | 12 | 6 | 2 | 4 | +6 | 20 | THTTT |
| 6 | Gimnasia Mendoza | 12 | 6 | 2 | 4 | +3 | 20 | TBHBH |
| 7 | Independiente (Argentina) | 12 | 5 | 3 | 4 | -1 | 18 | HBTHT |
| 8 | Newells Old Boys | 12 | 4 | 5 | 3 | +2 | 17 | BHTHH |
| 9 | Estudiantes L.P. | 12 | 4 | 2 | 6 | +2 | 14 | HTBTB |
| 10 | San Lorenzo (Argentina) | 12 | 4 | 2 | 6 | -6 | 14 | TBBHT |
| 11 | Unión de Santa Fe | 12 | 4 | 1 | 7 | -4 | 13 | BBBBT |
| 12 | Dep. Riestra | 12 | 2 | 5 | 5 | -3 | 11 | BHHBH |
| 13 | Platense (Argentina) | 12 | 2 | 5 | 5 | -6 | 11 | HHBBH |
| 14 | Central Cordoba (Liga Profesional) | 12 | 2 | 4 | 6 | -6 | 10 | HHHBB |
| 15 | Talleres Cordoba | 12 | 2 | 3 | 7 | -7 | 9 | HBBTB |
Bảng B 15 đội
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Rosario Central | 12 | 6 | 4 | 2 | +8 | 22 | THTTH |
| 2 | Belgrano | 12 | 6 | 4 | 2 | +7 | 22 | TTTHH |
| 3 | Argentinos Jrs | 12 | 6 | 4 | 2 | +5 | 22 | HTBHH |
| 4 | Gimnasia L.P. | 13 | 6 | 4 | 3 | +1 | 22 | THHHH |
| 5 | Sarmiento Junin | 12 | 6 | 2 | 4 | +3 | 20 | HTBHT |
| 6 | Huracan | 13 | 5 | 4 | 4 | +0 | 19 | BBTTT |
| 7 | Barracas Central | 12 | 5 | 3 | 4 | +1 | 18 | TTBHH |
| 8 | Ind. Rivadavia | 12 | 5 | 3 | 4 | -4 | 18 | BHTTB |
| 9 | River Plate (Argentina) | 12 | 5 | 2 | 5 | +2 | 17 | HTBTT |
| 10 | Atl. Tucuman | 12 | 3 | 5 | 4 | +0 | 14 | HBBBT |
| 11 | Banfield | 12 | 3 | 4 | 5 | -4 | 13 | THHHB |
| 12 | Tigre | 12 | 3 | 3 | 6 | -2 | 12 | BBBBB |
| 13 | Racing Club | 12 | 3 | 2 | 7 | -6 | 11 | BTTBB |
| 14 | Aldosivi | 12 | 2 | 2 | 8 | -7 | 8 | BBTBT |
| 15 | Estudiantes Rio Cuarto | 12 | 1 | 3 | 8 | -10 | 6 | BBBBB |
Tính đến 16/10 22:49
Vòng loại
Chưa rõ thể thức
Xem thêm 3
Vòng bảng
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Macara | 6 | 2 | 4 | 0 | +3 | 10 | HHHTT |
| 2 | Tigre | 6 | 2 | 3 | 1 | +3 | 9 | THHTB |
| 3 | América de Cali | 6 | 2 | 3 | 1 | +1 | 9 | HHTBT |
| 4 | Alianza Atl. | 6 | 0 | 2 | 4 | -7 | 2 | BHBBB |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Atletico-MG | 6 | 3 | 1 | 2 | +2 | 10 | TTHBT |
| 2 | Cienciano | 6 | 2 | 2 | 2 | -2 | 8 | HBBTT |
| 3 | Juventud | 6 | 1 | 4 | 1 | +3 | 7 | HHHTB |
| 4 | Puerto Cabello | 6 | 2 | 1 | 3 | -3 | 7 | BHTBB |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | São Paulo | 6 | 3 | 3 | 0 | +5 | 12 | THHHT |
| 2 | O'Higgins | 6 | 3 | 1 | 2 | +2 | 10 | TBHTB |
| 3 | Millonarios | 6 | 2 | 2 | 2 | +0 | 8 | BHTHT |
| 4 | Boston River | 6 | 1 | 0 | 5 | -7 | 3 | BTBBB |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Recoleta (Paraguay) | 6 | 1 | 5 | 0 | +1 | 8 | THHHH |
| 2 | Santos (Nam Phi) | 6 | 1 | 4 | 1 | +2 | 7 | THHHH |
| 3 | San Lorenzo (Argentina) | 6 | 1 | 4 | 1 | +1 | 7 | BHHHT |
| 4 | Dep. Cuenca | 6 | 1 | 3 | 2 | -4 | 6 | BHHHB |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Botafogo RJ | 6 | 5 | 1 | 0 | +10 | 16 | TTTTT |
| 2 | Caracas | 6 | 2 | 3 | 1 | +0 | 9 | BHTHT |
| 3 | Racing Club | 6 | 2 | 2 | 2 | +2 | 8 | THBHB |
| 4 | Independiente (Argentina) | 6 | 0 | 0 | 6 | -12 | 0 | BBBBB |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Montevideo City | 6 | 4 | 1 | 1 | +6 | 13 | HTTBT |
| 2 | Gremio | 6 | 3 | 2 | 1 | +5 | 11 | HTTHT |
| 3 | Dep. Riestra | 6 | 1 | 2 | 3 | -6 | 5 | HBBTB |
| 4 | C.D. Palestino | 6 | 0 | 3 | 3 | -5 | 3 | HBBHB |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Olimpia Asuncion | 6 | 4 | 1 | 1 | +4 | 13 | TTTBH |
| 2 | Vasco | 6 | 3 | 1 | 2 | +4 | 10 | TBTTB |
| 3 | A. Italiano | 6 | 2 | 1 | 3 | -2 | 7 | BTBHT |
| 4 | Barracas Central | 6 | 0 | 3 | 3 | -6 | 3 | BBBHH |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | River Plate (Argentina) | 6 | 4 | 2 | 0 | +6 | 14 | THTTT |
| 2 | RB Bragantino | 6 | 3 | 1 | 2 | +7 | 10 | THTBT |
| 3 | Carabobo | 6 | 3 | 0 | 3 | +1 | 9 | BTBTB |
| 4 | Club Blooming | 6 | 0 | 1 | 5 | -14 | 1 | BBBBB |
Xem 96 trận
08/04Barracas Central—Vasco08/04Independiente (Bolivia)1-3Racing Club08/04O'Higgins2-0Millonarios08/04Boston River0-1São Paulo08/04Alianza Atl.1-1Tigre09/04Dep. Cuenca1-0Santos (Brazil)09/04Dep. Riestra—C.D. Palestino09/04Recoleta (Paraguay)1-1San Lorenzo (Argentina)09/04A. Italiano0-2Olimpia Asuncion09/04Club Blooming1-1River Plate (Argentina)09/04Montevideo City1-0Gremio09/04Puerto Cabello2-1Atletico-MG10/04Botafogo RJ1-1Caracas10/04Juventud1-1Cienciano10/04Carabobo1-0RB Bragantino10/04Macara1-1América de Cali15/04Gremio1-0Dep. Riestra15/04São Paulo2-0O'Higgins15/04Vasco1-2A. Italiano15/04C.D. Palestino0-2Montevideo City15/04Santos (Brazil)1-1Recoleta (Paraguay)16/04Caracas1-0Independiente (Bolivia)16/04Racing Club2-3Botafogo RJ16/04Olimpia Asuncion—Barracas Central16/04River Plate (Argentina)1-0Carabobo16/04América de Cali2-1Alianza Atl.16/04Millonarios1-0Boston River17/04Atletico-MG2-1Juventud17/04Tigre0-1Macara17/04RB Bragantino3-2Club Blooming17/04San Lorenzo (Argentina)2-0Dep. Cuenca17/04Cienciano2-0Puerto Cabello29/04Botafogo RJ3-0Independiente (Bolivia)29/04San Lorenzo (Argentina)1-1Santos (Brazil)29/04Barracas Central1-1A. Italiano29/04Millonarios—São Paulo29/04Recoleta (Paraguay)—Dep. Cuenca29/04O'Higgins2-0Boston River30/04Caracas1-1Racing Club30/04Dep. Riestra2-1Montevideo City30/04Juventud4-0Puerto Cabello30/04Cienciano1-0Atletico-MG30/04C.D. Palestino—Gremio01/05Carabobo2-0Club Blooming01/05Vasco3-0Olimpia Asuncion01/05Tigre2-0América de Cali01/05RB Bragantino0-1River Plate (Argentina)01/05Alianza Atl.0-2Macara06/05Dep. Riestra0-3Gremio06/05Independiente (Bolivia)2-3Caracas06/05Juventud2-2Atletico-MG06/05Puerto Cabello3-0Cienciano06/05Recoleta (Paraguay)1-1Santos (Brazil)06/05Dep. Cuenca—San Lorenzo (Argentina)07/05A. Italiano1-2Vasco07/05Montevideo City1-0C.D. Palestino07/05Barracas Central1-2Olimpia Asuncion07/05Macara2-2Tigre07/05Botafogo RJ2-1Racing Club07/05Alianza Atl.0-2América de Cali08/05Boston River2-4Millonarios08/05O'Higgins—São Paulo08/05Club Blooming0-6RB Bragantino08/05Carabobo1-2River Plate (Argentina)20/05A. Italiano2-0Barracas Central20/05Montevideo City4-1Dep. Riestra20/05São Paulo1-1Millonarios20/05América de Cali1-1Tigre20/05Dep. Cuenca2-2Recoleta (Paraguay)21/05Boston River3-2O'Higgins21/05Olimpia Asuncion3-1Vasco21/05Santos (Brazil)2-2San Lorenzo (Argentina)21/05Gremio2-0C.D. Palestino21/05Independiente (Bolivia)0-3Botafogo RJ21/05River Plate (Argentina)1-1RB Bragantino22/05Atletico-MG2-0Cienciano22/05Puerto Cabello1-1Juventud22/05Racing Club2-2Caracas22/05Club Blooming0-2Carabobo22/05Macara—Alianza Atl.27/05Gremio2-2Montevideo City27/05Millonarios1-2O'Higgins27/05C.D. Palestino1-1Dep. Riestra27/05São Paulo2-0Boston River27/05San Lorenzo (Argentina)0-1Recoleta (Paraguay)27/05Santos (Brazil)3-0Dep. Cuenca28/05Atletico-MG1-0Puerto Cabello28/05Caracas1-3Botafogo RJ28/05Cienciano1-1Juventud28/05Olimpia Asuncion3-1A. Italiano28/05Racing Club2-0Independiente (Bolivia)28/05Vasco3-0Barracas Central28/05RB Bragantino2-0Carabobo28/05River Plate (Argentina)3-0Club Blooming29/05América de Cali—Macara29/05Tigre2-0Alianza Atl.
1/16-finals
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Universidad Central | 1 | 2 |
| Santos (Brazil) | 4 | 4 |
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Santos (Brazil)
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Club Sporting Cristal | — | 0 |
| RB Bragantino | — | 1 |
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp RB Bragantino
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Bolivar (Bolivia) | 3 | 1 |
| Gremio | 2 | 0 |
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Bolivar (Bolivia)
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Boca Juniors | 1 | 0 |
| O'Higgins | 0 | 1 |
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Boca Juniors
1/8-finals
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Boca Juniors | 3 | 4 |
| Recoleta (Paraguay) | 1 | 0 |
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Boca Juniors
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Bolivar (Bolivia) | 1 | 1 |
| São Paulo | 1 | 3 |
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp São Paulo
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| RB Bragantino | 0 | 2 |
| Atletico-MG | 1 | 2 |
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Atletico-MG
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Tigre | 0 | 1 |
| Montevideo City | 1 | 2 |
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Montevideo City
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Santos (Brazil) | 2 | — |
| Macara | 1 | — |
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Santos (Brazil)
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Santa Fe | — | 1 |
| River Plate (Argentina) | — | 1 |
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Santa Fe
Tứ kết
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Boca Juniors | 1 | 1 |
| São Paulo | 0 | 1 |
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Boca Juniors
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Santos (Brazil) | 2 | 2 |
| Atletico-MG | 0 | 4 |
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Atletico-MG
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Cienciano | 2 | 0 |
| Montevideo City | 0 | 3 |
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Montevideo City
Bán kết
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Atletico-MG | 3 | |
| Montevideo City | 0 |
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp —
Tính đến 16/10 16:06
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
VascoTHTTTTHBTT10T 6H 4B
Boca JuniorsBHTTTHTTHH9T 8H 3B
| Vasco Dựa trên 20 trận | Boca Juniors Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 10T 6H 4B | T · H · B | 9T 8H 3B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 45% |
| 30% | Tỷ lệ hòa | 40% |
| 1.35 | Ghi được mỗi trận | 1.55 |
| 0.80 | Bị ghi mỗi trận | 0.95 |
| +11 | Hiệu số | +12 |
| 50% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 35% |
| 35% | Tỷ lệ không ghi bàn | 20% |
| 1.52 (16 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.79 (14 trận) |
| 0.81 (16 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 0.78 (14 trận) |
| 35% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| 40% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 45% |
| 0.4 (18 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 (18 trận) |
| 0.2 (18 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 (18 trận) |
| 0.9 (18 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.9 (18 trận) |
| 0.7 (18 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.4 (18 trận) |
| 16.1 (16 trận) | Số cú sút mỗi trận | 17.1 (14 trận) |
| 5.0 (16 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.8 (14 trận) |
| 53% (16 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 60% (14 trận) |
| 5.8 (16 trận) | Phạt góc mỗi trận | 5.4 (14 trận) |
| 2.1 (15 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.9 (14 trận) |
| 11.8 (16 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 9.5 (14 trận) |
| Vasco Dựa trên 9 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Boca Juniors Dựa trên 8 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 8 |
| 5T 3H 1B | T · H · B | 6T 1H 1B |
| 56% | Tỷ lệ thắng | 75% |
| 33% | Tỷ lệ hòa | 12% |
| 1.44 | Ghi được mỗi trận | 1.62 |
| 0.56 | Bị ghi mỗi trận | 0.50 |
| +8 | Hiệu số | +9 |
| 67% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 50% |
| 33% | Tỷ lệ không ghi bàn | 12% |
| 1.84 (7 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 2.12 (6 trận) |
| 0.62 (7 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 0.45 (6 trận) |
| 22% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 38% |
| 33% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 38% |
| 0.5 (8 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.1 (8 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 1.0 (8 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| 0.5 (8 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.1 |
| 19.0 (7 trận) | Số cú sút mỗi trận | 21.8 (6 trận) |
| 5.4 (7 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 5.0 (6 trận) |
| 61% (7 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 63% (6 trận) |
| 6.9 (7 trận) | Phạt góc mỗi trận | 5.7 (6 trận) |
| 1.6 (7 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.3 (6 trận) |
| 11.6 (7 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 9.7 (6 trận) |
| Vasco Dựa trên 11 trận | Đội khách chỉ các trận | Boca Juniors Dựa trên 12 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 12 |
| 5T 3H 3B | T · H · B | 3T 7H 2B |
| 45% | Tỷ lệ thắng | 25% |
| 27% | Tỷ lệ hòa | 58% |
| 1.27 | Ghi được mỗi trận | 1.50 |
| 1.00 | Bị ghi mỗi trận | 1.25 |
| +3 | Hiệu số | +3 |
| 36% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 25% |
| 36% | Tỷ lệ không ghi bàn | 25% |
| 1.28 (9 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.54 (8 trận) |
| 0.96 (9 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.02 (8 trận) |
| 45% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 58% |
| 45% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| 0.4 (10 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 (10 trận) |
| 0.3 (10 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 (10 trận) |
| 0.8 (10 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 (10 trận) |
| 0.8 (10 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 (10 trận) |
| 13.8 (9 trận) | Số cú sút mỗi trận | 13.5 (8 trận) |
| 4.7 (9 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.6 (8 trận) |
| 47% (9 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 58% (8 trận) |
| 5.0 (9 trận) | Phạt góc mỗi trận | 5.1 (8 trận) |
| 2.6 (8 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.2 (8 trận) |
| 11.9 (9 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 9.4 (8 trận) |
| Vasco Dựa trên 7 trận | Copa Sudamericana | Boca Juniors Dựa trên 6 trận |
|---|---|---|
| 7 | Trận | 6 |
| 4T 3H 0B | T · H · B | 3T 1H 2B |
| 57% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 43% | Tỷ lệ hòa | 17% |
| 1.43 | Ghi được mỗi trận | 1.50 |
| 0.43 | Bị ghi mỗi trận | 0.67 |
| +7 | Hiệu số | +5 |
| 71% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 33% |
| 29% | Tỷ lệ không ghi bàn | 33% |
| 1.41 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.91 |
| 0.81 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 0.73 |
| 29% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 33% |
| 29% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 33% |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| 0.3 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| 0.9 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.2 |
| 0.1 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.3 |
| 13.7 | Số cú sút mỗi trận | 17.8 |
| 4.9 | Sút trúng đích mỗi trận | 4.3 |
| 52% | Kiểm soát bóng trung bình | 54% |
| 4.6 | Phạt góc mỗi trận | 5.2 |
| 2.6 | Thẻ vàng mỗi trận | 1.3 |
| 9.3 | Phạm lỗi mỗi trận | 8.5 |
| Vasco | Primera División (Argentina) | Boca Juniors Dựa trên 12 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 12 |
| — | T · H · B | 5T 6H 1B |
| — | Tỷ lệ thắng | 42% |
| — | Tỷ lệ hòa | 50% |
| — | Ghi được mỗi trận | 1.58 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 1.08 |
| — | Hiệu số | +6 |
| — | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 33% |
| — | Tỷ lệ không ghi bàn | 8% |
| — | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.70 (8 trận) |
| — | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 0.81 (8 trận) |
| — | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 58% |
| — | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| — | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| — | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| — | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| — | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| — | Số cú sút mỗi trận | 16.5 (8 trận) |
| — | Sút trúng đích mỗi trận | 5.1 (8 trận) |
| — | Kiểm soát bóng trung bình | 65% (8 trận) |
| — | Phạt góc mỗi trận | 5.5 (8 trận) |
| — | Thẻ vàng mỗi trận | 2.2 (8 trận) |
| — | Phạm lỗi mỗi trận | 10.2 (8 trận) |
| Vasco Dựa trên 11 trận | Serie A (Brazil) | Boca Juniors |
|---|---|---|
| 11 | Trận | — |
| 4T 3H 4B | T · H · B | — |
| 36% | Tỷ lệ thắng | — |
| 27% | Tỷ lệ hòa | — |
| 1.27 | Ghi được mỗi trận | — |
| 1.18 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +1 | Hiệu số | — |
| 27% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | — |
| 45% | Tỷ lệ không ghi bàn | — |
| 1.61 (9 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | — |
| 0.81 (9 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | — |
| 45% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | — |
| 55% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | — |
| 0.4 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | — |
| 0.2 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | — |
| 0.9 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | — |
| 1.0 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | — |
| 17.9 (9 trận) | Số cú sút mỗi trận | — |
| 5.1 (9 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | — |
| 54% (9 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | — |
| 6.8 (9 trận) | Phạt góc mỗi trận | — |
| 1.8 (8 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | — |
| 13.7 (9 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | — |
| Vasco | Cúp Argentina | Boca Juniors Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | T · H · B | 1T 1H 0B |
| — | Hiệu số | +1 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Vasco Dựa trên 2 trận | Cúp Brazil | Boca Juniors |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 2T 0H 0B | T · H · B | — |
| +3 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
Trận gần đây
TBoca Juniors0:1Vasco14/10/2026 07:30 · Copa Sudamericana · Estadio Alberto J. ArmandoHVasco0:0Remo11/10/2026 04:00 · Serie A (Brazil)TBotafogo RJ1:2Vasco08/10/2026 06:30 · Serie A (Brazil) · Estadio Olimpico Nilton SantosTVasco5:0Coritiba20/09/2026 06:30 · Serie A (Brazil)TVasco2:0Santa Fe16/09/2026 05:00 · Copa SudamericanaTGremio1:2Vasco13/09/2026 02:00 · Serie A (Brazil)HSanta Fe0:0Vasco09/09/2026 05:00 · Copa SudamericanaBFluminense1:0Vasco06/09/2026 07:00 · Serie A (Brazil)
TVitoria0:2Vasco03/09/2026 · Cúp Brazil
TVasco3:1Cruzeiro30/08/2026 07:20 · Serie A (Brazil)TVasco1:0Vitoria27/08/2026 · Cúp Brazil
BPalmeiras4:1Vasco24/08/2026 02:00 · Serie A (Brazil) · Nubank ParqueTOlimpia Asuncion1:4Vasco21/08/2026 05:00 · Copa Sudamericana · Estadio Osvaldo Dominguez DibbBVasco0:3Santos (Nam Phi)17/08/2026 02:00 · Serie A (Brazil)HVasco0:0Olimpia Asuncion14/08/2026 05:00 · Copa SudamericanaHBahia0:0Vasco10/08/2026 02:00 · Serie A (Brazil) · Arena Fonte NovaTVasco1:0Ind. Medellin30/07/2026 05:00 · Copa SudamericanaHVasco1:1Mirassol26/07/2026 06:30 · Serie A (Brazil)HInd. Medellin2:2Vasco23/07/2026 05:00 · Copa Sudamericana · Estadio Atanasio GirardotBVitoria1:0Vasco17/07/2026 05:30 · Serie A (Brazil) · BarradaoBBoca Juniors0:1Vasco14/10/2026 07:30 · Copa Sudamericana · Estadio Alberto J. ArmandoHInstituto2:2Boca Juniors10/10/2026 05:30 · Primera División (Argentina) · Estadio Presidente PeronTBoca Juniors3:0Unión de Santa Fe03/10/2026 07:30 · Primera División (Argentina) · Estadio Alberto J. ArmandoTRacing Club2:3Boca Juniors28/09/2026 03:00 · Cúp ArgentinaTSan Lorenzo (Argentina)0:2Boca Juniors21/09/2026 00:45 · Primera División (Argentina) · Estadio Pedro BidegainHSão Paulo1:1Boca Juniors16/09/2026 07:30 · Copa Sudamericana · Estadio Do MorumBISTBoca Juniors3:1Central Cordoba (Primera C Metro)12/09/2026 07:30 · Primera División (Argentina) · Estadio Alberto J. ArmandoTBoca Juniors1:0São Paulo09/09/2026 07:30 · Copa Sudamericana · Estadio Alberto J. ArmandoHGimnasia Mendoza2:2Boca Juniors06/09/2026 02:30 · Primera División (Argentina) · Victor Legrotaglie
HCA Vélez Sarsfield0:0Boca Juniors03/09/2026 · Cúp Argentina
TBoca Juniors1:0Lanus29/08/2026 07:30 · Primera División (Argentina) · Estadio Alberto J. ArmandoHRacing Club1:1Boca Juniors24/08/2026 07:30 · Primera División (Argentina)TRecoleta (Paraguay)0:4Boca Juniors19/08/2026 05:00 · Copa Sudamericana · Estadio Defensores del ChacoHPlatense (Argentina)1:1Boca Juniors16/08/2026 07:15 · Primera División (Argentina)TBoca Juniors3:1Recoleta (Paraguay)12/08/2026 05:00 · Copa Sudamericana · Estadio Alberto J. ArmandoHBoca Juniors1:1CA Vélez Sarsfield09/08/2026 05:15 · Primera División (Argentina) · Estadio Alberto J. ArmandoTBoca Juniors1:0Estudiantes L.P.06/08/2026 05:00 · Primera División (Argentina)HNewells Old Boys2:2Boca Juniors03/08/2026 03:00 · Primera División (Argentina) · Estadio Marcelo BielsaBO'Higgins1:0Luân lưu 3-4Boca Juniors31/07/2026 07:30 · Copa Sudamericana · Estadio El TenienteBDep. Riestra3:0Boca Juniors27/07/2026 05:30 · Primera División (Argentina) · Estadio Guillermo LazaTính đến 14/10 09:29
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 1 trận1Vasco T
0H
0Boca Juniors T
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình tổng điểm
Vasco Tham chiếu
- Ghi được : Để thủng
- 1 : 0
- Sân nhà
- —
- Sân khách
- 1T 0H 0B
Danh sách cầu thủ
Danh sách cầu thủ 42 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 43 trận
Danh sách cầu thủ 34 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 42 trận · trong tổng số 43 trận
Tính đến 14/10 04:54
Huấn luyện viên
VascoHuấn luyện viên Pedro Emanuel
Boca JuniorsHuấn luyện viên Rodolfo Arruabarrena
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 14/10 04:40
Các trận tiếp theo
25/10/202604:30 vs Corinthians—Chủ nhàSerie A (Brazil)30/10/202606:00 vs Flamengo RJ—Chủ nhàSerie A (Brazil)05/11/202605:30 vs Athletico-PRArena da BaixadaĐội kháchSerie A (Brazil)19/11/202604:00 vs Internacional—Chủ nhàSerie A (Brazil)23/11/202604:00 vs RB Bragantino—Đội kháchSerie A (Brazil)30/11/202604:00 vs Atletico-MGMRV ArenaĐội kháchSerie A (Brazil)
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Vasco gặp Boca Juniors tại Copa Sudamericana Play-off vào 21/10/2026 07:30 UTC+07.
Vasco đứng thứ 2 trên bảng xếp hạng.
Vasco thắng 4, hòa 1, thua 0 trong 5 trận gần nhất.
Boca Juniors thắng 3, hòa 1, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Trong 1 lần gặp gần nhất, Vasco thắng 1, Boca Juniors thắng 0, hòa 0.
Vasco · Trận trước: São Paulo vs Vasco (18/10) · Trận tiếp theo: Vasco vs Corinthians (25/10)
Boca Juniors · Trận trước: Boca Juniors vs Talleres Cordoba (17/10) · Trận tiếp theo: Independiente (Argentina) vs Boca Juniors (26/10)
Các trận Copa Sudamericana Play-off tuần này
Bài viết mới nhất
- Nhận định Frosinone vs Sassuolo (17/10) · Bot AI Iris
- Nhận định AC Horsens vs Randers FC và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Besiktas vs Bayern (17/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Wroclaw W vs Chemik Police Nữ và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Ridge
- Nhận định Dep. A Coruna vs Levante (Spain) (17/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Cottbus vs Nurnberg và 1 trận khác (16/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Holstein Kiel vs Hertha BSC Berlin (16/10) · Bot AI Maple
- Nhận định SK Rapid vs TSV Hartberg và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Juno
- Nhận định Eintracht Frankfurt vs 1. FC Köln (17/10) · Bot AI Eleven
- Nhận định Burnley vs Wolves (17/10) · Bot AI Volt
- Nhận định Henan Songshan Longmen vs Tianjin Jinmen Tiger và 1 trận khác (16/10) · Bot AI Gale
- Nhận định Tasmania JackJumpers vs Adelaide (16/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Goyang Sono vs Mobis Phoebus (16/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Hanshin Tigers vs Yokohama DeNA BayStars (16/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Sydney FC vs WS Wanderers (16/10) · Bot AI Momo
Trận sắp diễn ra
- Eintracht Frankfurt vs 1. FC Köln
- Frosinone vs Sassuolo
- Burnley vs Wolves
- Dep. A Coruna vs Levante (Spain)
- Heerenveen vs Excelsior
- Laval vs Clermont
- Brescia W vs Vallefoglia W
- Reims vs Dijon
- Annecy vs Nancy
- Guingamp vs Pau FC
- Strasbourg vs Roanne
- Crvena Zvezda Meridianbet vs Paris
- Grenoble vs Boulogne
- Panathinaikos vs Hapoel Tel Aviv
- CD Leganés vs Cordoba
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.