Ngôn ngữ

Vasco vs Boca Juniors

Chi tiết trận đấu
VascoChủ nhà
07:30Bắt đầu 21/10
Boca JuniorsĐội khách
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
VascoVắng mặt 0 · Nghi vấn 1 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Facundo ColidioChấn thương
Boca JuniorsVắng mặt 0 · Nghi vấn 3 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Adam BareiroChấn thương
Agustin MarchesinChấn thương
Tomas ArandaChấn thương
Tính đến 14/10 04:54

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 0

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026

32 đội · 8 bảng
Thành tích đội theo mùa giải · 2026 Dựa trên 39 · 41 trận (không phải cả mùa giải)
VascoTất cảBoca Juniors
39Trận41
17Thắng20
8Hòa13
14Thua8
58Bàn thắng61
51Bàn thua34
VascoChủ nhàBoca Juniors
21Trận19
12Thắng11
3Hòa6
6Thua2
33Bàn thắng27
20Bàn thua10
VascoĐội kháchBoca Juniors
18Trận22
5Thắng9
5Hòa7
8Thua6
25Bàn thắng34
31Bàn thua24
Chỉ số nâng cao · 2026
9Trận giữ sạch lưới15
8Trận không ghi bàn6
1.49Bàn thắng mỗi trận1.49
1.31Bàn thua mỗi trận0.83
4Chuỗi thắng dài nhất3
3Chuỗi thua dài nhất2
2Chuỗi hòa dài nhất2
VascoTất cảBoca Juniors
10Trận7
7Thắng4
1Hòa1
2Thua2
20Bàn thắng10
9Bàn thua4
VascoChủ nhàBoca Juniors
5Trận4
4Thắng3
0Hòa0
1Thua1
10Bàn thắng5
2Bàn thua2
VascoĐội kháchBoca Juniors
5Trận3
3Thắng1
1Hòa1
1Thua1
10Bàn thắng5
7Bàn thua2
Chỉ số nâng cao · 2026
5Trận giữ sạch lưới3
0Trận không ghi bàn2
2.00Bàn thắng mỗi trận1.43
0.90Bàn thua mỗi trận0.57
4Chuỗi thắng dài nhất3
1Chuỗi thua dài nhất1
1Chuỗi hòa dài nhất1
VascoTất cảBoca Juniors
28Trận—
9Thắng—
7Hòa—
12Thua—
36Bàn thắng—
42Bàn thua—
VascoChủ nhàBoca Juniors
15Trận—
7Thắng—
3Hòa—
5Thua—
21Bàn thắng—
18Bàn thua—
VascoĐội kháchBoca Juniors
13Trận—
2Thắng—
4Hòa—
7Thua—
15Bàn thắng—
24Bàn thua—
Chỉ số nâng cao · 2026
3Trận giữ sạch lưới—
8Trận không ghi bàn—
1.29Bàn thắng mỗi trận—
1.50Bàn thua mỗi trận—
3Chuỗi thắng dài nhất—
4Chuỗi thua dài nhất—
1Chuỗi hòa dài nhất—
VascoTất cảBoca Juniors
1Trận—
1Thắng—
0Hòa—
0Thua—
2Bàn thắng—
0Bàn thua—
VascoChủ nhàBoca Juniors
1Trận—
1Thắng—
0Hòa—
0Thua—
2Bàn thắng—
0Bàn thua—
Chỉ số nâng cao · 2026
1Trận giữ sạch lưới—
0Trận không ghi bàn—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thắng mỗi trận—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thua mỗi trận—
1Chuỗi thắng dài nhất—
0Chuỗi thua dài nhất—
0Chuỗi hòa dài nhất—
VascoTất cảBoca Juniors
—Trận27
—Thắng13
—Hòa11
—Thua3
—Bàn thắng42
—Bàn thua23
VascoChủ nhàBoca Juniors
—Trận12
—Thắng7
—Hòa5
—Thua0
—Bàn thắng18
—Bàn thua6
VascoĐội kháchBoca Juniors
—Trận15
—Thắng6
—Hòa6
—Thua3
—Bàn thắng24
—Bàn thua17
Chỉ số nâng cao · 2026
—Trận giữ sạch lưới11
—Trận không ghi bàn1
—Bàn thắng mỗi trận1.56
—Bàn thua mỗi trận0.85
—Chuỗi thắng dài nhất3
—Chuỗi thua dài nhất1
—Chuỗi hòa dài nhất3
VascoTất cảBoca Juniors
—Trận1
—Thắng1
—Hòa0
—Thua0
—Bàn thắng3
—Bàn thua2
VascoĐội kháchBoca Juniors
—Trận1
—Thắng1
—Hòa0
—Thua0
—Bàn thắng3
—Bàn thua2
Chỉ số nâng cao · 2026
—Trận giữ sạch lưới0
—Trận không ghi bàn0
—Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
—Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
—Chuỗi thắng dài nhất1
—Chuỗi thua dài nhất0
—Chuỗi hòa dài nhất0
VascoTất cảBoca Juniors
—Trận6
—Thắng2
—Hòa1
—Thua3
—Bàn thắng6
—Bàn thua5
VascoChủ nhàBoca Juniors
—Trận3
—Thắng1
—Hòa1
—Thua1
—Bàn thắng4
—Bàn thua2
VascoĐội kháchBoca Juniors
—Trận3
—Thắng1
—Hòa0
—Thua2
—Bàn thắng2
—Bàn thua3
Chỉ số nâng cao · 2026
—Trận giữ sạch lưới1
—Trận không ghi bàn3
—Bàn thắng mỗi trận1.00
—Bàn thua mỗi trận0.83
—Chuỗi thắng dài nhất2
—Chuỗi thua dài nhất2
—Chuỗi hòa dài nhất1
Giải đấu được tính: Copa Sudamericana · Serie A (Brazil) · Campeonato Carioca (chỉ các trận đã nhận) · Primera División (Argentina) · Cúp Argentina (chỉ các trận đã nhận) · Copa Libertadores
Bảng xếp hạng
Bảng A 4 đội
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Macara6240+310HHHTT
2Tigre6231+39THHTB
3América de Cali6231+19HHTBT
4Alianza Atl.6024-72BHBBB
Bảng B 4 đội
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Atletico-MG6312+210TTHBT
2Cienciano6222-28HBBTT
3Juventud6141+37HHHTB
4Puerto Cabello6213-37BHTBB
Bảng C 4 đội
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1São Paulo6330+512THHHT
2O'Higgins6312+210TBHTB
3Millonarios6222+08BHTHT
4Boston River6105-73BTBBB
Bảng D 4 đội
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Recoleta (Paraguay)6150+18THHHH
2Santos (Nam Phi)6141+27THHHH
3San Lorenzo (Argentina)6141+17BHHHT
4Dep. Cuenca6132-46BHHHB
Bảng E 4 đội
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Botafogo RJ6510+1016TTTTT
2Caracas6231+09BHTHT
3Racing Club6222+28THBHB
4Independiente (Argentina)6006-120BBBBB
Bảng F 4 đội
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Montevideo City6411+613HTTBT
2Gremio6321+511HTTHT
3Dep. Riestra6123-65HBBTB
4C.D. Palestino6033-53HBBHB
Bảng G 4 đội
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Olimpia Asuncion6411+413TTTBH
2Vasco6312+410TBTTB
3A. Italiano6213-27BTBHT
4Barracas Central6033-63BBBHH
Bảng H 4 đội
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1River Plate (Argentina)6420+614THTTT
2RB Bragantino6312+710THTBT
3Carabobo6303+19BTBTB
4Club Blooming6015-141BBBBB
Bảng A 4 đội
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Alianza Atl.3012-40
—América de Cali3120+10
—Macara3030+00
—Tigre3201+30
Bảng B 4 đội
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Atletico-MG3300+40
—Cienciano3210+30
—Juventud3120+40
—Puerto Cabello3210+40
Bảng C 4 đội
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Boston River3102-20
—Millonarios3111+00
—O'Higgins3210+40
—São Paulo3210+40
Bảng D 4 đội
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Dep. Cuenca3120+10
—Recoleta (Paraguay)3030+00
—San Lorenzo (Argentina)3111+10
—Santos (Nam Phi)3120+30
Bảng E 4 đội
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Botafogo RJ3210+40
—Caracas3111-10
—Independiente (Argentina)3003-60
—Racing Club3111+10
Bảng F 4 đội
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Dep. Riestra3111-20
—Gremio3210+30
—Montevideo City3300+50
—C.D. Palestino3021-20
Bảng G 4 đội
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—A. Italiano3102-10
—Barracas Central3021-10
—Olimpia Asuncion3210+40
—Vasco3201+50
Bảng H 4 đội
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Club Blooming3012-80
—RB Bragantino3201+20
—Carabobo3201+20
—River Plate (Argentina)3210+40
Bảng A 4 đội
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Alianza Atl.3012-30
—América de Cali3111+00
—Macara3210+30
—Tigre3030+00
Bảng B 4 đội
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Atletico-MG3012-20
—Cienciano3012-50
—Juventud3021-10
—Puerto Cabello3003-70
Bảng C 4 đội
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Boston River3003-50
—Millonarios3111+00
—O'Higgins3102-20
—São Paulo3120+10
Bảng D 4 đội
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Dep. Cuenca3012-50
—Recoleta (Paraguay)3120+10
—San Lorenzo (Argentina)3030+00
—Santos (Nam Phi)3021-10
Bảng E 4 đội
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Botafogo RJ3300+60
—Caracas3120+10
—Independiente (Argentina)3003-60
—Racing Club3111+10
Bảng F 4 đội
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Dep. Riestra3012-40
—Gremio3111+20
—Montevideo City3111+10
—C.D. Palestino3012-30
Bảng G 4 đội
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—A. Italiano3111-10
—Barracas Central3012-50
—Olimpia Asuncion3201+00
—Vasco3111-10
Bảng H 4 đội
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Club Blooming3003-60
—RB Bragantino3111+50
—Carabobo3102-10
—River Plate (Argentina)3210+20
Bảng xếp hạng giải của hai đội
Vasco Serie A (Brazil)
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Flamengo RJ301974+3364THTTT
2Palmeiras301893+3063TTHTH
3Athletico-PR301587+1453THTHB
4Fluminense301497+1151BTTBT
5Bahia3013107+849TBBTT
6Cruzeiro3014610+248BTTBT
7Atletico-MG301389+647THTHT
8Santos (Nam Phi)3011910+142BHTTT
9RB Bragantino3011712+340THBBH
10São Paulo3011613+039TBBTB
11Coritiba3010911-1039HBBHB
12Vitoria3010614-1136BTBHT
13Botafogo RJ309912-536HBBTH
14Vasco299812-635HTTTB
15Mirassol308913-1033BHTHT
16Corinthians308814-732BBBBB
17Internacional3071112-532HTBTB
18Gremio3071013-831HHHBB
19Remo3051015-1525HHBBB
20Chapecoense-SC293917-3118BBHBT
Boca Juniors Primera División (Argentina)
Bảng A 15 đội
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Instituto12822+926HTTTB
2Defensa y Justicia12732+724TTHTB
3Boca Juniors12561+621HTTTH
4CA Vélez Sarsfield12561+421BHTHT
5Lanus12624+620THTTT
6Gimnasia Mendoza12624+320TBHBH
7Independiente (Argentina)12534-118HBTHT
8Newells Old Boys12453+217BHTHH
9Estudiantes L.P.12426+214HTBTB
10San Lorenzo (Argentina)12426-614TBBHT
11Unión de Santa Fe12417-413BBBBT
12Dep. Riestra12255-311BHHBH
13Platense (Argentina)12255-611HHBBH
14Central Cordoba (Liga Profesional)12246-610HHHBB
15Talleres Cordoba12237-79HBBTB
Bảng B 15 đội
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Rosario Central12642+822THTTH
2Belgrano12642+722TTTHH
3Argentinos Jrs12642+522HTBHH
4Gimnasia L.P.13643+122THHHH
5Sarmiento Junin12624+320HTBHT
6Huracan13544+019BBTTT
7Barracas Central12534+118TTBHH
8Ind. Rivadavia12534-418BHTTB
9River Plate (Argentina)12525+217HTBTT
10Atl. Tucuman12354+014HBBBT
11Banfield12345-413THHHB
12Tigre12336-212BBBBB
13Racing Club12327-611BTTBB
14Aldosivi12228-78BBTBT
15Estudiantes Rio Cuarto12138-106BBBBB
Tính đến 16/10 22:49
Nhánh đấu
Vòng loại
Montevideo City1
Defensor Sp.0
Đi tiếp —
Chưa rõ thể thức
Independiente (Bolivia)0
Guabirá0
Đi tiếp Independiente (Bolivia)
Cobresal1
A. Italiano1
Đi tiếp A. Italiano
Puerto Cabello0
Monagas0
Đi tiếp Puerto Cabello
Alianza Atl.2
Deportivo Garcilaso0
Đi tiếp Alianza Atl.
Caracas0
Metropolitanos0
Đi tiếp Caracas
Club Blooming3
SA Bulo Bulo0
Đi tiếp Club Blooming
Atl. Nacional1
Millonarios3
Đi tiếp Millonarios
Sportivo Trinidense0
Olimpia Asuncion1
Đi tiếp Olimpia Asuncion
U. De Chile1
C.D. Palestino2
Đi tiếp C.D. Palestino
Dep. Cuenca3
Libertad0
Đi tiếp Dep. Cuenca
Boston River1
Racing Montevideo0
Đi tiếp Boston River
Nacional Asuncion1
Recoleta (Paraguay)1
Đi tiếp Recoleta (Paraguay)
Xem thêm 3
América de Cali2
Bucaramanga1
Đi tiếp América de Cali
Cienciano1
FBC Melgar1
Đi tiếp Cienciano
Orense0
Macara1
Đi tiếp Macara
Vòng bảng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Macara6240+310HHHTT
2Tigre6231+39THHTB
3América de Cali6231+19HHTBT
4Alianza Atl.6024-72BHBBB
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Atletico-MG6312+210TTHBT
2Cienciano6222-28HBBTT
3Juventud6141+37HHHTB
4Puerto Cabello6213-37BHTBB
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1São Paulo6330+512THHHT
2O'Higgins6312+210TBHTB
3Millonarios6222+08BHTHT
4Boston River6105-73BTBBB
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Recoleta (Paraguay)6150+18THHHH
2Santos (Nam Phi)6141+27THHHH
3San Lorenzo (Argentina)6141+17BHHHT
4Dep. Cuenca6132-46BHHHB
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Botafogo RJ6510+1016TTTTT
2Caracas6231+09BHTHT
3Racing Club6222+28THBHB
4Independiente (Argentina)6006-120BBBBB
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Montevideo City6411+613HTTBT
2Gremio6321+511HTTHT
3Dep. Riestra6123-65HBBTB
4C.D. Palestino6033-53HBBHB
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Olimpia Asuncion6411+413TTTBH
2Vasco6312+410TBTTB
3A. Italiano6213-27BTBHT
4Barracas Central6033-63BBBHH
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1River Plate (Argentina)6420+614THTTT
2RB Bragantino6312+710THTBT
3Carabobo6303+19BTBTB
4Club Blooming6015-141BBBBB
Xem 96 trận
08/04Barracas Central—Vasco08/04Independiente (Bolivia)1-3Racing Club08/04O'Higgins2-0Millonarios08/04Boston River0-1São Paulo08/04Alianza Atl.1-1Tigre09/04Dep. Cuenca1-0Santos (Brazil)09/04Dep. Riestra—C.D. Palestino09/04Recoleta (Paraguay)1-1San Lorenzo (Argentina)09/04A. Italiano0-2Olimpia Asuncion09/04Club Blooming1-1River Plate (Argentina)09/04Montevideo City1-0Gremio09/04Puerto Cabello2-1Atletico-MG10/04Botafogo RJ1-1Caracas10/04Juventud1-1Cienciano10/04Carabobo1-0RB Bragantino10/04Macara1-1América de Cali15/04Gremio1-0Dep. Riestra15/04São Paulo2-0O'Higgins15/04Vasco1-2A. Italiano15/04C.D. Palestino0-2Montevideo City15/04Santos (Brazil)1-1Recoleta (Paraguay)16/04Caracas1-0Independiente (Bolivia)16/04Racing Club2-3Botafogo RJ16/04Olimpia Asuncion—Barracas Central16/04River Plate (Argentina)1-0Carabobo16/04América de Cali2-1Alianza Atl.16/04Millonarios1-0Boston River17/04Atletico-MG2-1Juventud17/04Tigre0-1Macara17/04RB Bragantino3-2Club Blooming17/04San Lorenzo (Argentina)2-0Dep. Cuenca17/04Cienciano2-0Puerto Cabello29/04Botafogo RJ3-0Independiente (Bolivia)29/04San Lorenzo (Argentina)1-1Santos (Brazil)29/04Barracas Central1-1A. Italiano29/04Millonarios—São Paulo29/04Recoleta (Paraguay)—Dep. Cuenca29/04O'Higgins2-0Boston River30/04Caracas1-1Racing Club30/04Dep. Riestra2-1Montevideo City30/04Juventud4-0Puerto Cabello30/04Cienciano1-0Atletico-MG30/04C.D. Palestino—Gremio01/05Carabobo2-0Club Blooming01/05Vasco3-0Olimpia Asuncion01/05Tigre2-0América de Cali01/05RB Bragantino0-1River Plate (Argentina)01/05Alianza Atl.0-2Macara06/05Dep. Riestra0-3Gremio06/05Independiente (Bolivia)2-3Caracas06/05Juventud2-2Atletico-MG06/05Puerto Cabello3-0Cienciano06/05Recoleta (Paraguay)1-1Santos (Brazil)06/05Dep. Cuenca—San Lorenzo (Argentina)07/05A. Italiano1-2Vasco07/05Montevideo City1-0C.D. Palestino07/05Barracas Central1-2Olimpia Asuncion07/05Macara2-2Tigre07/05Botafogo RJ2-1Racing Club07/05Alianza Atl.0-2América de Cali08/05Boston River2-4Millonarios08/05O'Higgins—São Paulo08/05Club Blooming0-6RB Bragantino08/05Carabobo1-2River Plate (Argentina)20/05A. Italiano2-0Barracas Central20/05Montevideo City4-1Dep. Riestra20/05São Paulo1-1Millonarios20/05América de Cali1-1Tigre20/05Dep. Cuenca2-2Recoleta (Paraguay)21/05Boston River3-2O'Higgins21/05Olimpia Asuncion3-1Vasco21/05Santos (Brazil)2-2San Lorenzo (Argentina)21/05Gremio2-0C.D. Palestino21/05Independiente (Bolivia)0-3Botafogo RJ21/05River Plate (Argentina)1-1RB Bragantino22/05Atletico-MG2-0Cienciano22/05Puerto Cabello1-1Juventud22/05Racing Club2-2Caracas22/05Club Blooming0-2Carabobo22/05Macara—Alianza Atl.27/05Gremio2-2Montevideo City27/05Millonarios1-2O'Higgins27/05C.D. Palestino1-1Dep. Riestra27/05São Paulo2-0Boston River27/05San Lorenzo (Argentina)0-1Recoleta (Paraguay)27/05Santos (Brazil)3-0Dep. Cuenca28/05Atletico-MG1-0Puerto Cabello28/05Caracas1-3Botafogo RJ28/05Cienciano1-1Juventud28/05Olimpia Asuncion3-1A. Italiano28/05Racing Club2-0Independiente (Bolivia)28/05Vasco3-0Barracas Central28/05RB Bragantino2-0Carabobo28/05River Plate (Argentina)3-0Club Blooming29/05América de Cali—Macara29/05Tigre2-0Alianza Atl.
1/16-finals
Lượt điLượt về
Nacional (Uruguay)02
Tigre31
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Tigre
Lượt điLượt về
Universidad Central12
Santos (Brazil)44
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Santos (Brazil)
Lượt điLượt về
Ind. Medellin20
Vasco21
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Vasco
Lượt điLượt về
Club Sporting Cristal—0
RB Bragantino—1
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp RB Bragantino
Lượt điLượt về
Lanus20
Cienciano04
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Cienciano
Lượt điLượt về
Bolivar (Bolivia)31
Gremio20
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Bolivar (Bolivia)
Lượt điLượt về
Boca Juniors10
O'Higgins01
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Boca Juniors
Lượt điLượt về
Santa Fe23
Caracas00
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Santa Fe
1/8-finals
Lượt điLượt về
Boca Juniors34
Recoleta (Paraguay)10
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Boca Juniors
Lượt điLượt về
Bolivar (Bolivia)11
São Paulo13
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp São Paulo
Lượt điLượt về
RB Bragantino02
Atletico-MG12
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Atletico-MG
Lượt điLượt về
Tigre01
Montevideo City12
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Montevideo City
Lượt điLượt về
Santos (Brazil)2—
Macara1—
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Santos (Brazil)
Lượt điLượt về
Vasco—4
Olimpia Asuncion—1
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Vasco
Lượt điLượt về
Cienciano60
Botafogo RJ11
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Cienciano
Lượt điLượt về
Santa Fe—1
River Plate (Argentina)—1
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Santa Fe
Tứ kết
Lượt điLượt về
Santa Fe—0
Vasco—2
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Vasco
Lượt điLượt về
Boca Juniors11
São Paulo01
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Boca Juniors
Lượt điLượt về
Santos (Brazil)22
Atletico-MG04
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Atletico-MG
Lượt điLượt về
Cienciano20
Montevideo City03
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Montevideo City
Bán kết
Lượt điLượt về
Boca Juniors0
Vasco1
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp —
Lượt điLượt về
Atletico-MG3
Montevideo City0
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp —
Tính đến 16/10 16:06

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
VascoTHTTTTHBTT10T 6H 4B
Boca JuniorsBHTTTHTTHH9T 8H 3B
Vasco
Dựa trên 20 trận
Boca Juniors
Dựa trên 20 trận
20Trận20
10T 6H 4BT · H · B9T 8H 3B
50%Tỷ lệ thắng45%
30%Tỷ lệ hòa40%
1.35Ghi được mỗi trận1.55
0.80Bị ghi mỗi trận0.95
+11Hiệu số+12
50%Tỷ lệ giữ sạch lưới35%
35%Tỷ lệ không ghi bàn20%
1.52 (16 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.79 (14 trận)
0.81 (16 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận0.78 (14 trận)
35%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn50%
40%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn45%
0.4 (18 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7 (18 trận)
0.2 (18 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5 (18 trận)
0.9 (18 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.9 (18 trận)
0.7 (18 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.4 (18 trận)
16.1 (16 trận)Số cú sút mỗi trận17.1 (14 trận)
5.0 (16 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.8 (14 trận)
53% (16 trận)Kiểm soát bóng trung bình60% (14 trận)
5.8 (16 trận)Phạt góc mỗi trận5.4 (14 trận)
2.1 (15 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.9 (14 trận)
11.8 (16 trận)Phạm lỗi mỗi trận9.5 (14 trận)
Vasco
Dựa trên 9 trận
Chủ nhà chỉ các trậnBoca Juniors
Dựa trên 8 trận
9Trận8
5T 3H 1BT · H · B6T 1H 1B
56%Tỷ lệ thắng75%
33%Tỷ lệ hòa12%
1.44Ghi được mỗi trận1.62
0.56Bị ghi mỗi trận0.50
+8Hiệu số+9
67%Tỷ lệ giữ sạch lưới50%
33%Tỷ lệ không ghi bàn12%
1.84 (7 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận2.12 (6 trận)
0.62 (7 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận0.45 (6 trận)
22%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn38%
33%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn38%
0.5 (8 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6
0.1 (8 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.4
1.0 (8 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.0
0.5 (8 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.1
19.0 (7 trận)Số cú sút mỗi trận21.8 (6 trận)
5.4 (7 trận)Sút trúng đích mỗi trận5.0 (6 trận)
61% (7 trận)Kiểm soát bóng trung bình63% (6 trận)
6.9 (7 trận)Phạt góc mỗi trận5.7 (6 trận)
1.6 (7 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.3 (6 trận)
11.6 (7 trận)Phạm lỗi mỗi trận9.7 (6 trận)
Vasco
Dựa trên 11 trận
Đội khách chỉ các trậnBoca Juniors
Dựa trên 12 trận
11Trận12
5T 3H 3BT · H · B3T 7H 2B
45%Tỷ lệ thắng25%
27%Tỷ lệ hòa58%
1.27Ghi được mỗi trận1.50
1.00Bị ghi mỗi trận1.25
+3Hiệu số+3
36%Tỷ lệ giữ sạch lưới25%
36%Tỷ lệ không ghi bàn25%
1.28 (9 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.54 (8 trận)
0.96 (9 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.02 (8 trận)
45%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn58%
45%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn50%
0.4 (10 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7 (10 trận)
0.3 (10 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6 (10 trận)
0.8 (10 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8 (10 trận)
0.8 (10 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7 (10 trận)
13.8 (9 trận)Số cú sút mỗi trận13.5 (8 trận)
4.7 (9 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.6 (8 trận)
47% (9 trận)Kiểm soát bóng trung bình58% (8 trận)
5.0 (9 trận)Phạt góc mỗi trận5.1 (8 trận)
2.6 (8 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.2 (8 trận)
11.9 (9 trận)Phạm lỗi mỗi trận9.4 (8 trận)
Vasco
Dựa trên 7 trận
Copa SudamericanaBoca Juniors
Dựa trên 6 trận
7Trận6
4T 3H 0BT · H · B3T 1H 2B
57%Tỷ lệ thắng50%
43%Tỷ lệ hòa17%
1.43Ghi được mỗi trận1.50
0.43Bị ghi mỗi trận0.67
+7Hiệu số+5
71%Tỷ lệ giữ sạch lưới33%
29%Tỷ lệ không ghi bàn33%
1.41Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.91
0.81Bàn thua kỳ vọng mỗi trận0.73
29%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn33%
29%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn33%
0.6Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.3
0.3Bàn thua hiệp 1 (TB)0.3
0.9Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.2
0.1Bàn thua hiệp 2 (TB)0.3
13.7Số cú sút mỗi trận17.8
4.9Sút trúng đích mỗi trận4.3
52%Kiểm soát bóng trung bình54%
4.6Phạt góc mỗi trận5.2
2.6Thẻ vàng mỗi trận1.3
9.3Phạm lỗi mỗi trận8.5
VascoPrimera División (Argentina)Boca Juniors
Dựa trên 12 trận
—Trận12
—T · H · B5T 6H 1B
—Tỷ lệ thắng42%
—Tỷ lệ hòa50%
—Ghi được mỗi trận1.58
—Bị ghi mỗi trận1.08
—Hiệu số+6
—Tỷ lệ giữ sạch lưới33%
—Tỷ lệ không ghi bàn8%
—Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.70 (8 trận)
—Bàn thua kỳ vọng mỗi trận0.81 (8 trận)
—Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn58%
—Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn50%
—Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8
—Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6
—Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8
—Bàn thua hiệp 2 (TB)0.5
—Số cú sút mỗi trận16.5 (8 trận)
—Sút trúng đích mỗi trận5.1 (8 trận)
—Kiểm soát bóng trung bình65% (8 trận)
—Phạt góc mỗi trận5.5 (8 trận)
—Thẻ vàng mỗi trận2.2 (8 trận)
—Phạm lỗi mỗi trận10.2 (8 trận)
Vasco
Dựa trên 11 trận
Serie A (Brazil)Boca Juniors
11Trận—
4T 3H 4BT · H · B—
36%Tỷ lệ thắng—
27%Tỷ lệ hòa—
1.27Ghi được mỗi trận—
1.18Bị ghi mỗi trận—
+1Hiệu số—
27%Tỷ lệ giữ sạch lưới—
45%Tỷ lệ không ghi bàn—
1.61 (9 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận—
0.81 (9 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận—
45%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn—
55%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn—
0.4Bàn thắng hiệp 1 (TB)—
0.2Bàn thua hiệp 1 (TB)—
0.9Bàn thắng hiệp 2 (TB)—
1.0Bàn thua hiệp 2 (TB)—
17.9 (9 trận)Số cú sút mỗi trận—
5.1 (9 trận)Sút trúng đích mỗi trận—
54% (9 trận)Kiểm soát bóng trung bình—
6.8 (9 trận)Phạt góc mỗi trận—
1.8 (8 trận)Thẻ vàng mỗi trận—
13.7 (9 trận)Phạm lỗi mỗi trận—
VascoCúp ArgentinaBoca Juniors
Dựa trên 2 trận
—Trận2
—T · H · B1T 1H 0B
—Hiệu số+1
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Vasco
Dựa trên 2 trận
Cúp BrazilBoca Juniors
2Trận—
2T 0H 0BT · H · B—
+3Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệ—
Trận gần đây
HInstituto2:2Boca Juniors10/10/2026 05:30 · Primera División (Argentina) · Estadio Presidente PeronTBoca Juniors3:0Unión de Santa Fe03/10/2026 07:30 · Primera División (Argentina) · Estadio Alberto J. ArmandoHSão Paulo1:1Boca Juniors16/09/2026 07:30 · Copa Sudamericana · Estadio Do MorumBISTBoca Juniors3:1Central Cordoba (Primera C Metro)12/09/2026 07:30 · Primera División (Argentina) · Estadio Alberto J. ArmandoTBoca Juniors1:0São Paulo09/09/2026 07:30 · Copa Sudamericana · Estadio Alberto J. ArmandoHGimnasia Mendoza2:2Boca Juniors06/09/2026 02:30 · Primera División (Argentina) · Victor LegrotaglieTBoca Juniors1:0Lanus29/08/2026 07:30 · Primera División (Argentina) · Estadio Alberto J. ArmandoHRacing Club1:1Boca Juniors24/08/2026 07:30 · Primera División (Argentina)HPlatense (Argentina)1:1Boca Juniors16/08/2026 07:15 · Primera División (Argentina)TBoca Juniors3:1Recoleta (Paraguay)12/08/2026 05:00 · Copa Sudamericana · Estadio Alberto J. ArmandoHBoca Juniors1:1CA Vélez Sarsfield09/08/2026 05:15 · Primera División (Argentina) · Estadio Alberto J. ArmandoTBoca Juniors1:0Estudiantes L.P.06/08/2026 05:00 · Primera División (Argentina)HNewells Old Boys2:2Boca Juniors03/08/2026 03:00 · Primera División (Argentina) · Estadio Marcelo BielsaBO'Higgins1:0Luân lưu 3-4Boca Juniors31/07/2026 07:30 · Copa Sudamericana · Estadio El TenienteBDep. Riestra3:0Boca Juniors27/07/2026 05:30 · Primera División (Argentina) · Estadio Guillermo Laza
Tính đến 14/10 09:29

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 1 trận
1Vasco T
0H
0Boca Juniors T
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình tổng điểm
Vasco Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
1 : 0
Sân nhà
—
Sân khách
1T 0H 0B

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 42 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 43 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Jardim Leo410083 phút6.82
GK13Fuzato Daniel30060 phút6.60
GK37Pablo-----
DF30Renan Robert361083 phút7.02
DF96Henrique Paulo290355 phút6.90
DF2Jose Rodriguez273770 phút7.06
DF6Piton Lucas270157 phút6.65
DF66Cuiabano252469 phút7.05
DF46Carlos Cuesta231176 phút6.65
DF4Alan Saldivia220282 phút6.85
DF5Santiago Sosa110056 phút6.81
DF43Freitas Lucas111053 phút6.91
DF82Avellar Riquelme70036 phút6.91
DF64Fernandes Walace30040 phút6.87
DF55Pereira Gabriel10012 phút6.90
DF16Alison-----
DF29Paulinho-----
DF80Bruno Andre-----
DF87Breninho-----
MF23Mendes Thiago356272 phút7.28
MF3Tche Tche302052 phút6.60
MF88Barros Cauan273068 phút6.88
MF10Johan Rojas231252 phút6.86
MF83Rique Ramon181238 phút6.72
MF8Jair70037 phút7.00
MF22Alan Lescano52060 phút7.22
MF86Zuccarello Lukas50014 phút6.72
MF8Samuel10011 phút6.50
MF5Guimaraes Gustavo-----
MF70Euder-----
FW17Nuno Moreira342348 phút6.72
FW11Andres Gomez335369 phút6.88
FW7David306345 phút6.76
FW77Claudio Spinelli264150 phút6.52
FW28Adson245352 phút7.08
FW18Marino Hinestroza230038 phút6.63
FW20Brenner223141 phút6.67
FW9Facundo Colidio83150 phút7.32
FW19Duarte Bruno72247 phút6.93
FW60Vitor Joao50039 phút6.70
FW9Lopes Bruno20020 phút6.45
FW74Fernandes Andrey10028 phút6.30
Danh sách cầu thủ 34 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 42 trận · trong tổng số 43 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Alvaro Montero170092 phút7.19
GK12Leandro Brey140082 phút6.88
GK1Agustin Marchesin130084 phút7.01
GK30Javier Garcia10066 phút—
DF3Lautaro Blanco391786 phút7.17
DF2Lautaro Di Lollo333090 phút7.20
DF32Ayrton Costa260085 phút6.94
DF26Marco Pellegrino150068 phút6.85
DF4Jorge Figal110085 phút7.06
DF17Leandro Lozano112084 phút7.18
DF42Facundo Herrera90064 phút7.09
DF24Dylan Gorosito80278 phút6.65
DF46Matias Satas20046 phút6.30
MF18Milton Delgado371276 phút6.95
MF25Santiago Ascacibar358274 phút6.96
MF5Leandro Paredes343678 phút7.84
MF10Tomas Aranda301366 phút7.04
MF8Tomas Belmonte191157 phút6.76
MF27Malcom Braida110074 phút6.77
MF15H. Alarcon Cepeda Williams110157 phút6.84
MF23Camilo Rey Domenech80046 phút6.60
MF7Palacios Carlos60155 phút6.64
MF6Rodrigo Battaglia-----
MF40Lautaro Bianco-----
MF53Joaquin Ruiz-----
FW16Merentiel Miguel3713366 phút6.76
FW20Alan Velasco235245 phút7.10
FW11Romero Angel203030 phút6.68
FW22Sebastian Villa Cano181349 phút7.10
FW19Leonel Flores173376 phút7.17
FW9Milton Gimenez144046 phút6.88
FW28Adam Bareiro134174 phút6.63
FW13Enner Valencia102244 phút6.46
FW44Rodrigo Bacidalupe10018 phút—
Tính đến 14/10 04:54

Huấn luyện viên

VascoHuấn luyện viên Pedro Emanuel
Boca JuniorsHuấn luyện viên Rodolfo Arruabarrena
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 14/10 04:40

Các trận tiếp theo