New York Knicks vs Philadelphia 76ers
Đội hình · Vắng mặt
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
| New York Knicks | Tất cả | Philadelphia 76ers |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 3 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 4 | Thua | 2 |
| 530 | Ghi được | 334 |
| 621 | Bị ghi | 355 |
| New York Knicks | Chủ nhà | Philadelphia 76ers |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 1 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 2 | Thua | 0 |
| 335 | Ghi được | 120 |
| 353 | Bị ghi | 97 |
| New York Knicks | Đội khách | Philadelphia 76ers |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 0 | Thắng | 0 |
| 2 | Thua | 2 |
| 195 | Ghi được | 214 |
| 268 | Bị ghi | 258 |
| New York Knicks | Tất cả | Philadelphia 76ers |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 3 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 4 | Thua | 2 |
| 530 | Ghi được | 334 |
| 621 | Bị ghi | 355 |
| New York Knicks | Chủ nhà | Philadelphia 76ers |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 1 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 2 | Thua | 0 |
| 335 | Ghi được | 120 |
| 353 | Bị ghi | 97 |
| New York Knicks | Đội khách | Philadelphia 76ers |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 0 | Thắng | 0 |
| 2 | Thua | 2 |
| 195 | Ghi được | 214 |
| 268 | Bị ghi | 258 |
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| New York Knicks Dựa trên 20 trận | Philadelphia 76ers Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 11T 9B | T · B | 8T 12B |
| 55% | Tỷ lệ thắng | 40% |
| 101.45 | Ghi được mỗi trận | 102.25 |
| 103.30 | Bị ghi mỗi trận | 108.75 |
| -37 | Hiệu số | -130 |
| 144 | Điểm ghi cao nhất | 126 |
| 49 | Điểm ghi thấp nhất | 64 |
| 26.4 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 28.8 (4 trận) |
| 28.7 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 28.8 (4 trận) |
| 27.5 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 27.2 (4 trận) |
| 26.1 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 30.2 (4 trận) |
| 55.1 (13 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 57.5 (4 trận) |
| 53.5 (13 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 57.5 (4 trận) |
| 204.8 | Tổng điểm trung bình | 211.0 |
| 0/13 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/4 trận |
| 43.4 (12 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 44.0 (3 trận) |
| 25.5 (13 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 27.5 (4 trận) |
| 33% (12 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 34% (3 trận) |
| 75% (12 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 79% (3 trận) |
| 40% (12 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 43% (3 trận) |
| 70% (12 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 69% (3 trận) |
| 14.3 (13 trận) | Mất bóng mỗi trận | 16.8 (4 trận) |
| 8.2 (13 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 9.5 (4 trận) |
| 4.6 (13 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.8 (4 trận) |
| New York Knicks Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Philadelphia 76ers Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 10 |
| 4T 6B | T · B | 5T 5B |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 97.80 | Ghi được mỗi trận | 104.90 |
| 103.00 | Bị ghi mỗi trận | 106.90 |
| -52 | Hiệu số | -20 |
| 122 | Điểm ghi cao nhất | 126 |
| 65 | Điểm ghi thấp nhất | 92 |
| 26.2 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 30.8 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 26.7 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 26.7 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 57.0 (6 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 53.3 (6 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 200.8 | Tổng điểm trung bình | 211.8 |
| 0/6 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/2 trận |
| 39.2 (5 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 26.8 (6 trận) | Kiến tạo mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 36% (5 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 78% (5 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 43% (5 trận) | Tỷ lệ ném trúng | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 74% (5 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 15.2 (6 trận) | Mất bóng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 7.7 (6 trận) | Cướp bóng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 4.7 (6 trận) | Chắn bóng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| New York Knicks Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | Philadelphia 76ers Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 10 |
| 7T 3B | T · B | 3T 7B |
| 70% | Tỷ lệ thắng | 30% |
| 105.10 | Ghi được mỗi trận | 99.60 |
| 103.60 | Bị ghi mỗi trận | 110.60 |
| +15 | Hiệu số | -110 |
| 144 | Điểm ghi cao nhất | 113 |
| 49 | Điểm ghi thấp nhất | 64 |
| 26.6 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 26.9 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 28.1 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 25.6 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 53.4 (7 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 53.7 (7 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 208.7 | Tổng điểm trung bình | 210.2 |
| 0/7 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/2 trận |
| 46.4 (7 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 24.3 (7 trận) | Kiến tạo mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 31% (7 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 74% (7 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 37% (7 trận) | Tỷ lệ ném trúng | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 67% (7 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 13.6 (7 trận) | Mất bóng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 8.7 (7 trận) | Cướp bóng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 4.6 (7 trận) | Chắn bóng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| New York Knicks Dựa trên 10 trận | NBA | Philadelphia 76ers Dựa trên 12 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 12 |
| 9T 1B | T · B | 5T 7B |
| 90% | Tỷ lệ thắng | 42% |
| 113.40 | Ghi được mỗi trận | 105.00 |
| 101.20 | Bị ghi mỗi trận | 112.42 |
| +122 | Hiệu số | -89 |
| 144 | Điểm ghi cao nhất | 126 |
| 94 | Điểm ghi thấp nhất | 91 |
| 25.0 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 29.4 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 28.8 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 27.1 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 54.4 (8 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 55.9 (8 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 214.6 | Tổng điểm trung bình | 217.4 |
| 0/8 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/1 trận |
| 45.4 (8 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 24.5 (8 trận) | Kiến tạo mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 38% (8 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 77% (8 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 43% (8 trận) | Tỷ lệ ném trúng | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 65% (8 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 12.5 (8 trận) | Mất bóng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 8.5 (8 trận) | Cướp bóng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 4.4 (8 trận) | Chắn bóng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| New York Knicks Dựa trên 5 trận | NBA Summer League Las Vegas | Philadelphia 76ers Dựa trên 5 trận |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 5 |
| 1T 4B | T · B | 2T 3B |
| 20% | Tỷ lệ thắng | 40% |
| 73.00 | Ghi được mỗi trận | 90.20 |
| 86.60 | Bị ghi mỗi trận | 94.20 |
| -68 | Hiệu số | -20 |
| 88 | Điểm ghi cao nhất | 101 |
| 49 | Điểm ghi thấp nhất | 64 |
| 159.6 | Tổng điểm trung bình | 184.4 |
| New York Knicks Dựa trên 5 trận | NBA Tiền mùa giải | Philadelphia 76ers Dựa trên 3 trận |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 3 |
| 1T 4B | T · B | 1T 2B |
| 20% | Tỷ lệ thắng | 33% |
| 106.00 | Ghi được mỗi trận | 111.33 |
| 124.20 | Bị ghi mỗi trận | 118.33 |
| -91 | Hiệu số | -21 |
| 122 | Điểm ghi cao nhất | 120 |
| 97 | Điểm ghi thấp nhất | 106 |
| 28.6 | Điểm trung bình hiệp 1 | 28.7 |
| 27.6 | Điểm trung bình hiệp 2 | 28.7 |
| 25.4 | Điểm trung bình hiệp 3 | 23.7 |
| 24.4 | Điểm trung bình hiệp 4 | 30.3 |
| 56.2 | Điểm trung bình nửa đầu trận | 57.3 |
| 49.8 | Điểm trung bình nửa sau trận | 54.0 |
| 230.2 | Tổng điểm trung bình | 229.7 |
| 0/5 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/3 trận |
| 39.5 (4 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 27.0 | Kiến tạo mỗi trận | 27.3 |
| 23% (4 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 72% (4 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 31% (4 trận) | Tỷ lệ ném trúng | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 83% (4 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 17.2 | Mất bóng mỗi trận | 17.7 |
| 7.8 | Cướp bóng mỗi trận | 8.3 |
| 5.0 | Chắn bóng mỗi trận | 4.3 |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 20 trận- Ghi được : Để thủng
- 2272 : 2119
- Sân nhà
- 6T 0H 3B
- Sân khách
- 9T 0H 2B
Danh sách cầu thủ
Các trận tiếp theo
Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)Thông tin trận đấu · Trận liên quan
New York Knicks gặp Philadelphia 76ers tại NBA vào 21/10/2026 06:00 UTC+07 tại Madison Square Garden.
New York Knicks đứng thứ 15 trên bảng xếp hạng, Philadelphia 76ers đứng thứ 12.
New York Knicks thắng 1, hòa 0, thua 4 trong 5 trận gần nhất.
Philadelphia 76ers thắng 1, hòa 0, thua 4 trong 5 trận gần nhất.
Trong 20 lần gặp gần nhất, New York Knicks thắng 15, Philadelphia 76ers thắng 5, hòa 0.
New York Knicks · Trận trước: New York Knicks vs Toronto Raptors (16/10) · Trận tiếp theo: Boston Celtics vs New York Knicks (24/10)
Philadelphia 76ers · Trận trước: Philadelphia 76ers vs Boston Celtics (17/10) · Trận tiếp theo: Philadelphia 76ers vs Cleveland Cavaliers (23/10)
Các trận NBA khác cùng ngày
Các trận NBA tuần này
- Washington Wizards vs Milwaukee Bucks
- Orlando Magic vs Atlanta Hawks
- Miami Heat vs Minnesota Timberwolves
- Brooklyn Nets vs Charlotte Hornets
- Toronto Raptors vs Chicago Bulls
- Memphis Grizzlies vs Utah Jazz
- New Orleans Pelicans vs Indiana Pacers
- Houston Rockets vs Dallas Mavericks
- Portland Trail Blazers vs Phoenix Suns
- Los Angeles Lakers vs Golden State Warriors
Bài viết mới nhất
- Nhận định Frosinone vs Sassuolo (17/10) · Bot AI Iris
- Nhận định AC Horsens vs Randers FC và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Besiktas vs Bayern (17/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Wroclaw W vs Chemik Police Nữ và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Ridge
- Nhận định Dep. A Coruna vs Levante (Spain) (17/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Cottbus vs Nurnberg và 1 trận khác (16/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Holstein Kiel vs Hertha BSC Berlin (16/10) · Bot AI Maple
- Nhận định SK Rapid vs TSV Hartberg và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Juno
- Nhận định Eintracht Frankfurt vs 1. FC Köln (17/10) · Bot AI Eleven
- Nhận định Burnley vs Wolves (17/10) · Bot AI Volt
- Nhận định Henan Songshan Longmen vs Tianjin Jinmen Tiger và 1 trận khác (16/10) · Bot AI Gale
- Nhận định Tasmania JackJumpers vs Adelaide (16/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Goyang Sono vs Mobis Phoebus (16/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Hanshin Tigers vs Yokohama DeNA BayStars (16/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Sydney FC vs WS Wanderers (16/10) · Bot AI Momo
Trận sắp diễn ra
- Henan Songshan Longmen vs Tianjin Jinmen Tiger
- Cottbus vs Nurnberg
- Holstein Kiel vs Hertha BSC Berlin
- Besiktas vs Bayern
- AC Horsens vs Randers FC
- Wroclaw W vs Chemik Police Nữ
- SK Rapid vs TSV Hartberg
- Eintracht Frankfurt vs 1. FC Köln
- Frosinone vs Sassuolo
- Burnley vs Wolves
- Dep. A Coruna vs Levante (Spain)
- Shanghai vs Shenzhen
- Al Qadsiah vs Abha
- GKS Katowice vs Zawiercie
- Corum vs Rizespor
Chưa có bài viết nào.