Ngôn ngữ

New York Knicks vs Philadelphia 76ers

Chi tiết trận đấu
Madison Square Garden
New York KnicksChủ nhà
06:00Bắt đầu 21/10
Philadelphia 76ersĐội khách
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Chưa nhận được dữ liệu

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 0

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

Thành tích đội theo mùa giải · Tiền mùa giải Dựa trên 5 · 3 trận (không phải cả mùa giải)
New York KnicksTất cảPhiladelphia 76ers
5Trận3
1Thắng1
4Thua2
530Ghi được334
621Bị ghi355
New York KnicksChủ nhàPhiladelphia 76ers
3Trận1
1Thắng1
2Thua0
335Ghi được120
353Bị ghi97
New York KnicksĐội kháchPhiladelphia 76ers
2Trận2
0Thắng0
2Thua2
195Ghi được214
268Bị ghi258
New York KnicksTất cảPhiladelphia 76ers
5Trận3
1Thắng1
4Thua2
530Ghi được334
621Bị ghi355
New York KnicksChủ nhàPhiladelphia 76ers
3Trận1
1Thắng1
2Thua0
335Ghi được120
353Bị ghi97
New York KnicksĐội kháchPhiladelphia 76ers
2Trận2
0Thắng0
2Thua2
195Ghi được214
268Bị ghi258
Giải đấu được tính: NBA Tiền mùa giải
Bảng xếp hạng
—

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
New York KnicksTBBBBBBTBB11T 9B
Philadelphia 76ersBBTBBBTTBB8T 12B
New York Knicks
Dựa trên 20 trận
Philadelphia 76ers
Dựa trên 20 trận
20Trận20
11T 9BT · B8T 12B
55%Tỷ lệ thắng40%
101.45Ghi được mỗi trận102.25
103.30Bị ghi mỗi trận108.75
-37Hiệu số-130
144Điểm ghi cao nhất126
49Điểm ghi thấp nhất64
26.4 (13 trận)Điểm trung bình hiệp 128.8 (4 trận)
28.7 (13 trận)Điểm trung bình hiệp 228.8 (4 trận)
27.5 (13 trận)Điểm trung bình hiệp 327.2 (4 trận)
26.1 (13 trận)Điểm trung bình hiệp 430.2 (4 trận)
55.1 (13 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận57.5 (4 trận)
53.5 (13 trận)Điểm trung bình nửa sau trận57.5 (4 trận)
204.8Tổng điểm trung bình211.0
0/13 trậnSố trận có hiệp phụ0/4 trận
43.4 (12 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận44.0 (3 trận)
25.5 (13 trận)Kiến tạo mỗi trận27.5 (4 trận)
33% (12 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công34% (3 trận)
75% (12 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công79% (3 trận)
40% (12 trận)Tỷ lệ ném trúng43% (3 trận)
70% (12 trận)Hiệu suất ném (TS%)69% (3 trận)
14.3 (13 trận)Mất bóng mỗi trận16.8 (4 trận)
8.2 (13 trận)Cướp bóng mỗi trận9.5 (4 trận)
4.6 (13 trận)Chắn bóng mỗi trận3.8 (4 trận)
New York Knicks
Dựa trên 10 trận
Chủ nhà chỉ các trậnPhiladelphia 76ers
Dựa trên 10 trận
10Trận10
4T 6BT · B5T 5B
40%Tỷ lệ thắng50%
97.80Ghi được mỗi trận104.90
103.00Bị ghi mỗi trận106.90
-52Hiệu số-20
122Điểm ghi cao nhất126
65Điểm ghi thấp nhất92
26.2 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 1Chưa đủ dữ liệu (2 trận)
30.8 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 2Chưa đủ dữ liệu (2 trận)
26.7 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 3Chưa đủ dữ liệu (2 trận)
26.7 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 4Chưa đủ dữ liệu (2 trận)
57.0 (6 trận)Điểm trung bình nửa đầu trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
53.3 (6 trận)Điểm trung bình nửa sau trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
200.8Tổng điểm trung bình211.8
0/6 trậnSố trận có hiệp phụ0/2 trận
39.2 (5 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
26.8 (6 trận)Kiến tạo mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
36% (5 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành côngChưa đủ dữ liệu (2 trận)
78% (5 trận)Tỷ lệ ném phạt thành côngChưa đủ dữ liệu (2 trận)
43% (5 trận)Tỷ lệ ném trúngChưa đủ dữ liệu (2 trận)
74% (5 trận)Hiệu suất ném (TS%)Chưa đủ dữ liệu (2 trận)
15.2 (6 trận)Mất bóng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
7.7 (6 trận)Cướp bóng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
4.7 (6 trận)Chắn bóng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
New York Knicks
Dựa trên 10 trận
Đội khách chỉ các trậnPhiladelphia 76ers
Dựa trên 10 trận
10Trận10
7T 3BT · B3T 7B
70%Tỷ lệ thắng30%
105.10Ghi được mỗi trận99.60
103.60Bị ghi mỗi trận110.60
+15Hiệu số-110
144Điểm ghi cao nhất113
49Điểm ghi thấp nhất64
26.6 (7 trận)Điểm trung bình hiệp 1Chưa đủ dữ liệu (2 trận)
26.9 (7 trận)Điểm trung bình hiệp 2Chưa đủ dữ liệu (2 trận)
28.1 (7 trận)Điểm trung bình hiệp 3Chưa đủ dữ liệu (2 trận)
25.6 (7 trận)Điểm trung bình hiệp 4Chưa đủ dữ liệu (2 trận)
53.4 (7 trận)Điểm trung bình nửa đầu trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
53.7 (7 trận)Điểm trung bình nửa sau trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
208.7Tổng điểm trung bình210.2
0/7 trậnSố trận có hiệp phụ0/2 trận
46.4 (7 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
24.3 (7 trận)Kiến tạo mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
31% (7 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành côngChưa đủ dữ liệu (1 trận)
74% (7 trận)Tỷ lệ ném phạt thành côngChưa đủ dữ liệu (1 trận)
37% (7 trận)Tỷ lệ ném trúngChưa đủ dữ liệu (1 trận)
67% (7 trận)Hiệu suất ném (TS%)Chưa đủ dữ liệu (1 trận)
13.6 (7 trận)Mất bóng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
8.7 (7 trận)Cướp bóng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
4.6 (7 trận)Chắn bóng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
New York Knicks
Dựa trên 10 trận
NBAPhiladelphia 76ers
Dựa trên 12 trận
10Trận12
9T 1BT · B5T 7B
90%Tỷ lệ thắng42%
113.40Ghi được mỗi trận105.00
101.20Bị ghi mỗi trận112.42
+122Hiệu số-89
144Điểm ghi cao nhất126
94Điểm ghi thấp nhất91
25.0 (8 trận)Điểm trung bình hiệp 1Chưa đủ dữ liệu (1 trận)
29.4 (8 trận)Điểm trung bình hiệp 2Chưa đủ dữ liệu (1 trận)
28.8 (8 trận)Điểm trung bình hiệp 3Chưa đủ dữ liệu (1 trận)
27.1 (8 trận)Điểm trung bình hiệp 4Chưa đủ dữ liệu (1 trận)
54.4 (8 trận)Điểm trung bình nửa đầu trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
55.9 (8 trận)Điểm trung bình nửa sau trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
214.6Tổng điểm trung bình217.4
0/8 trậnSố trận có hiệp phụ0/1 trận
45.4 (8 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
24.5 (8 trận)Kiến tạo mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
38% (8 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành côngChưa đủ dữ liệu (1 trận)
77% (8 trận)Tỷ lệ ném phạt thành côngChưa đủ dữ liệu (1 trận)
43% (8 trận)Tỷ lệ ném trúngChưa đủ dữ liệu (1 trận)
65% (8 trận)Hiệu suất ném (TS%)Chưa đủ dữ liệu (1 trận)
12.5 (8 trận)Mất bóng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
8.5 (8 trận)Cướp bóng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
4.4 (8 trận)Chắn bóng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
New York Knicks
Dựa trên 5 trận
NBA Summer League Las VegasPhiladelphia 76ers
Dựa trên 5 trận
5Trận5
1T 4BT · B2T 3B
20%Tỷ lệ thắng40%
73.00Ghi được mỗi trận90.20
86.60Bị ghi mỗi trận94.20
-68Hiệu số-20
88Điểm ghi cao nhất101
49Điểm ghi thấp nhất64
159.6Tổng điểm trung bình184.4
New York Knicks
Dựa trên 5 trận
NBA Tiền mùa giảiPhiladelphia 76ers
Dựa trên 3 trận
5Trận3
1T 4BT · B1T 2B
20%Tỷ lệ thắng33%
106.00Ghi được mỗi trận111.33
124.20Bị ghi mỗi trận118.33
-91Hiệu số-21
122Điểm ghi cao nhất120
97Điểm ghi thấp nhất106
28.6Điểm trung bình hiệp 128.7
27.6Điểm trung bình hiệp 228.7
25.4Điểm trung bình hiệp 323.7
24.4Điểm trung bình hiệp 430.3
56.2Điểm trung bình nửa đầu trận57.3
49.8Điểm trung bình nửa sau trận54.0
230.2Tổng điểm trung bình229.7
0/5 trậnSố trận có hiệp phụ0/3 trận
39.5 (4 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
27.0Kiến tạo mỗi trận27.3
23% (4 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành côngChưa đủ dữ liệu (2 trận)
72% (4 trận)Tỷ lệ ném phạt thành côngChưa đủ dữ liệu (2 trận)
31% (4 trận)Tỷ lệ ném trúngChưa đủ dữ liệu (2 trận)
83% (4 trận)Hiệu suất ném (TS%)Chưa đủ dữ liệu (2 trận)
17.2Mất bóng mỗi trận17.7
7.8Cướp bóng mỗi trận8.3
5.0Chắn bóng mỗi trận4.3
Trận gần đây
TNew York Knicks122:120Toronto Raptors16/10/2026 06:30 · NBA Tiền mùa giải · Madison Square GardenBToronto Raptors148:98New York Knicks14/10/2026 06:00 · NBA Tiền mùa giải · Scotiabank ArenaBPhiladelphia 76ers120:97New York Knicks06/10/2026 06:00 · NBA Tiền mùa giải · Xfinity Mobile Arena
Mùa giải 2025/26
TNew York Knicks107:106San Antonio Spurs11/06/2026 07:30 · NBATNew York Knicks109:93Cleveland Cavaliers22/05/2026 07:00 · NBA
BBoston Celtics144:106Philadelphia 76ers11/10/2026 07:00 · NBA Tiền mùa giải · Kirkland C.BBrooklyn Nets114:108Philadelphia 76ers09/10/2026 06:30 · NBA Tiền mùa giải · Barclays CenterTPhiladelphia 76ers120:97New York Knicks06/10/2026 06:00 · NBA Tiền mùa giải · Xfinity Mobile Arena
Mùa giải 2025/26
BNew York Knicks108:102Philadelphia 76ers06/05/2026 19:00 · NBABNew York Knicks137:98Philadelphia 76ers05/05/2026 19:00 · NBATPhiladelphia 76ers106:93Boston Celtics01/05/2026 19:00 · NBABBoston Celtics123:91Philadelphia 76ers19/04/2026 19:00 · NBATPhiladelphia 76ers126:106Milwaukee Bucks13/04/2026 05:00 · NBA
Tính đến 16/10 09:14

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 20 trận
15New York Knicks T
0H
5Philadelphia 76ers T
219.6Trung bình tổng điểm
New York Knicks Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
2272 : 2119
Sân nhà
6T 0H 3B
Sân khách
9T 0H 2B
BPhiladelphia 76ers120:97New York Knicks06/10/2026 06:00 · NBA 2026/27 · Xfinity Mobile ArenaTNew York Knicks108:102Philadelphia 76ers06/05/2026 19:00 · NBA 2025/26TNew York Knicks137:98Philadelphia 76ers05/05/2026 19:00 · NBA 2025/26TNew York Knicks99:84Philadelphia 76ers02/10/2025 23:00 · NBA 2025/26TNew York Knicks105:91Philadelphia 76ers01/04/2025 19:00 · NBA 2024/25TNew York Knicks110:105Philadelphia 76ers27/02/2025 19:00 · NBA 2024/25BPhiladelphia 76ers125:114New York Knicks25/04/2024 19:00 · NBA 2023/24TNew York Knicks104:101Philadelphia 76ers22/04/2024 19:00 · NBA 2023/24
Tính đến 14/10 06:02

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 21 cầu thủ · Trước mùa giải · dựa trên 5 trận
Cầu thủTrậnPhút TBĐiểmBắt bóngKiến tạo
M. Diawara517:535.43.00.6
M. Bridges421:367.02.52.2
J. Brunson421:2516.23.04.0
O. Anunoby421:1810.84.51.2
K. Towns421:059.27.24.5
M. McBride514:295.21.41.6
T. Kolek513:485.20.83.2
P. Dadiet512:475.61.60.6
L. Shamet415:469.51.51.0
A. Drummond414:057.56.52.0
J. Hart318:335.73.32.0
J. Alvarado413:385.81.52.2
J. Clarkson49:324.51.00.2
J. Wiseman312:169.35.30.0
K. McCullar311:344.02.31.7
T. Nickel310:544.31.00.3
O. Agbaji39:291.01.00.3
D. Eubanks39:204.31.00.7
B. Brown213:573.52.01.0
J. Akins37:332.30.32.3
T. Bradley37:265.31.70.0
Danh sách cầu thủ 17 cầu thủ · Trước mùa giải · dựa trên 3 trận
Cầu thủTrậnPhút TBĐiểmBắt bóngKiến tạo
J. V. Edgecombe322:5414.04.04.0
L. Philon322:057.72.04.0
J. Edwards321:256.02.70.7
J. Walker319:2211.07.71.0
R. Rupert317:425.73.71.0
D. Wade316:204.74.00.3
J. Brown220:2520.02.02.0
C. Love313:166.01.32.3
T. Maxey218:2911.02.53.0
D. Jones217:106.53.51.0
J. J. Nelson216:248.52.51.0
S. Thomas214:508.56.01.5
K. Caldwell-Pope212:434.51.51.5
J. Embiid123:426.03.03.0
L. James118:0410.04.05.0
D. Miles27:554.00.50.5
A. Hukporti15:000.00.01.0
Tính đến 16/10 10:01

Các trận tiếp theo

Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)