Ngôn ngữ

Hoffenheim vs Bayer Leverkusen

Chi tiết trận đấu
SNP Arena
HoffenheimChủ nhà
21:30Bắt đầu 25/10
Bayer LeverkusenĐội khách
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
HoffenheimVắng mặt 0 · Nghi vấn 2 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Albian HajdariChấn thương
Patrick WimmerChấn thương
Bayer LeverkusenVắng mặt 0 · Nghi vấn 5 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Christian KofaneChấn thương
Eliesse Ben SeghirChấn thương
Guela DoueChấn thương
Martin TerrierChấn thương
Montrell CulbreathChấn thương
Tính đến 17/10 08:54

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 0

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

18 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 9 · 9 trận (không phải cả mùa giải)
HoffenheimTất cảBayer Leverkusen
9Trận9
3Thắng7
0Hòa1
6Thua1
17Bàn thắng26
19Bàn thua9
HoffenheimChủ nhàBayer Leverkusen
4Trận4
1Thắng4
0Hòa0
3Thua0
8Bàn thắng10
10Bàn thua1
HoffenheimĐội kháchBayer Leverkusen
5Trận5
2Thắng3
0Hòa1
3Thua1
9Bàn thắng16
9Bàn thua8
Chỉ số nâng cao · 2026/27
1Trận giữ sạch lưới5
1Trận không ghi bàn0
1.89Bàn thắng mỗi trận2.89
2.11Bàn thua mỗi trận1.00
1Chuỗi thắng dài nhất5
4Chuỗi thua dài nhất1
0Chuỗi hòa dài nhất1
HoffenheimTất cảBayer Leverkusen
6Trận6
2Thắng4
0Hòa1
4Thua1
11Bàn thắng16
14Bàn thua9
HoffenheimChủ nhàBayer Leverkusen
3Trận3
1Thắng3
0Hòa0
2Thua0
6Bàn thắng8
7Bàn thua1
HoffenheimĐội kháchBayer Leverkusen
3Trận3
1Thắng1
0Hòa1
2Thua1
5Bàn thắng8
7Bàn thua8
Chỉ số nâng cao · 2026/27
0Trận giữ sạch lưới2
0Trận không ghi bàn0
1.83Bàn thắng mỗi trận2.67
2.33Bàn thua mỗi trận1.50
1Chuỗi thắng dài nhất3
2Chuỗi thua dài nhất1
0Chuỗi hòa dài nhất1
HoffenheimTất cảBayer Leverkusen
2Trận2
0Thắng2
0Hòa0
2Thua0
2Bàn thắng6
5Bàn thua0
HoffenheimChủ nhàBayer Leverkusen
1Trận1
0Thắng1
0Hòa0
1Thua0
2Bàn thắng2
3Bàn thua0
HoffenheimĐội kháchBayer Leverkusen
1Trận1
0Thắng1
0Hòa0
1Thua0
0Bàn thắng4
2Bàn thua0
Chỉ số nâng cao · 2026/27
0Trận giữ sạch lưới2
1Trận không ghi bàn0
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
0Chuỗi thắng dài nhất2
2Chuỗi thua dài nhất0
0Chuỗi hòa dài nhất0
HoffenheimTất cảBayer Leverkusen
1Trận1
1Thắng1
0Hòa0
0Thua0
4Bàn thắng4
0Bàn thua0
HoffenheimĐội kháchBayer Leverkusen
1Trận1
1Thắng1
0Hòa0
0Thua0
4Bàn thắng4
0Bàn thua0
Chỉ số nâng cao · 2026/27
1Trận giữ sạch lưới1
0Trận không ghi bàn0
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
1Chuỗi thắng dài nhất1
0Chuỗi thua dài nhất0
0Chuỗi hòa dài nhất0
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: Bundesliga (Đức) · UEFA Europa League · Cúp Quốc gia Đức
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Bayern Munich6420+1714THTTH
2Dortmund6420+714HHTTT
3Freiburg6411+913BTHTT
4Bayer Leverkusen6411+713TTTHT
5Mainz6312+410TBTBT
6SV Elversberg6312+110TBHBT
7RB Leipzig6303+59BTBTB
8SV Werder Bremen6231+09HHTHT
9Hamburger SV6303-99TTTBB
10Augsburg6222+48BHBHT
11Eintracht Frankfurt6222-68TBHTB
121. FC Köln6213-37BTBHB
13Stuttgart6204-26BTBBT
14Hoffenheim6204-36TBBTB
15Schalke6123-35BBHTH
16Paderborn6123-45HBTBB
171. FC Union Berlin6123-125HTBBB
18B. Monchengladbach6006-120BBBBB
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Augsburg3120+30
—B. Monchengladbach3003-30
—Bayer Leverkusen3300+70
—Bayern Munich3300+160
—Dortmund3210+50
—Eintracht Frankfurt3111-20
—SV Elversberg3201+10
—1. FC Köln3210+20
—Freiburg3300+90
—Hamburger SV3201-30
—Hoffenheim3102-10
—Mainz3012-30
—Paderborn3102-10
—RB Leipzig3300+140
—Schalke3021-10
—Stuttgart2101+20
—1. FC Union Berlin4121-10
—SV Werder Bremen3210+30
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Augsburg3102+10
—B. Monchengladbach3003-90
—Bayer Leverkusen3111+00
—Bayern Munich3120+10
—Dortmund3210+20
—Eintracht Frankfurt3111-40
—SV Elversberg3111+00
—1. FC Köln3003-50
—Freiburg3111+00
—Hamburger SV3102-60
—Hoffenheim3102-20
—Mainz3300+70
—Paderborn3021-30
—RB Leipzig3003-90
—Schalke3102-20
—Stuttgart4103-40
—1. FC Union Berlin2002-110
—SV Werder Bremen3021-30
Tính đến 20/10 22:45

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
HoffenheimTBBBBTBBTB7T 3H 10B
Bayer LeverkusenTTTTTHTBTH11T 4H 5B
Hoffenheim
Dựa trên 20 trận
Bayer Leverkusen
Dựa trên 20 trận
20Trận20
7T 3H 10BT · H · B11T 4H 5B
35%Tỷ lệ thắng55%
15%Tỷ lệ hòa20%
1.65Ghi được mỗi trận2.30
2.05Bị ghi mỗi trận1.40
-8Hiệu số+18
10%Tỷ lệ giữ sạch lưới30%
20%Tỷ lệ không ghi bàn10%
1.68 (19 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận2.51 (18 trận)
1.45 (19 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.53 (18 trận)
70%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn60%
80%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn65%
0.9Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.1
0.8Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7
0.7Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.1
1.2Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8
16.4 (19 trận)Số cú sút mỗi trận17.9 (19 trận)
5.3 (19 trận)Sút trúng đích mỗi trận6.3 (19 trận)
58% (19 trận)Kiểm soát bóng trung bình57% (19 trận)
6.9 (19 trận)Phạt góc mỗi trận6.8 (19 trận)
2.6 (18 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.6 (18 trận)
14.4 (19 trận)Phạm lỗi mỗi trận10.3 (19 trận)
Hoffenheim
Dựa trên 10 trận
Chủ nhà chỉ các trậnBayer Leverkusen
Dựa trên 10 trận
10Trận10
3T 2H 5BT · H · B6T 2H 2B
30%Tỷ lệ thắng60%
20%Tỷ lệ hòa20%
1.60Ghi được mỗi trận2.30
1.80Bị ghi mỗi trận1.10
-2Hiệu số+12
10%Tỷ lệ giữ sạch lưới30%
10%Tỷ lệ không ghi bàn10%
1.80Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận3.18 (9 trận)
1.54Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.21 (9 trận)
80%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn60%
70%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn50%
0.8Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.1
0.4Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6
0.8Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.2
1.4Bàn thua hiệp 2 (TB)0.5
17.5Số cú sút mỗi trận20.3
6.0Sút trúng đích mỗi trận7.5
58%Kiểm soát bóng trung bình57%
7.8Phạt góc mỗi trận7.6
2.4Thẻ vàng mỗi trận1.6 (9 trận)
12.7Phạm lỗi mỗi trận10.4
Hoffenheim
Dựa trên 10 trận
Đội khách chỉ các trậnBayer Leverkusen
Dựa trên 10 trận
10Trận10
4T 1H 5BT · H · B5T 2H 3B
40%Tỷ lệ thắng50%
10%Tỷ lệ hòa20%
1.70Ghi được mỗi trận2.30
2.30Bị ghi mỗi trận1.70
-6Hiệu số+6
10%Tỷ lệ giữ sạch lưới30%
30%Tỷ lệ không ghi bàn10%
1.55 (9 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.84 (9 trận)
1.35 (9 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.86 (9 trận)
60%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn60%
90%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn80%
1.1Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.2
1.2Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7
0.6Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.1
1.1Bàn thua hiệp 2 (TB)1.0
15.1 (9 trận)Số cú sút mỗi trận15.2 (9 trận)
4.6 (9 trận)Sút trúng đích mỗi trận5.0 (9 trận)
59% (9 trận)Kiểm soát bóng trung bình58% (9 trận)
6.0 (9 trận)Phạt góc mỗi trận6.0 (9 trận)
2.8 (8 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.6 (9 trận)
16.2 (9 trận)Phạm lỗi mỗi trận10.2 (9 trận)
Hoffenheim
Dựa trên 17 trận
Bundesliga (Đức)Bayer Leverkusen
Dựa trên 15 trận
17Trận15
6T 3H 8BT · H · B8T 4H 3B
35%Tỷ lệ thắng53%
18%Tỷ lệ hòa27%
1.59Ghi được mỗi trận2.40
2.12Bị ghi mỗi trận1.60
-9Hiệu số+12
6%Tỷ lệ giữ sạch lưới20%
18%Tỷ lệ không ghi bàn0%
1.71Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận2.47
1.34Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.63
76%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn80%
82%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn73%
0.9Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.2
0.9Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7
0.6Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.2
1.2Bàn thua hiệp 2 (TB)0.9
16.3Số cú sút mỗi trận19.2
5.5Sút trúng đích mỗi trận6.6
58%Kiểm soát bóng trung bình58%
6.9Phạt góc mỗi trận7.1
2.4 (16 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.5
13.6Phạm lỗi mỗi trận9.7
Hoffenheim
Dựa trên 2 trận
UEFA Europa LeagueBayer Leverkusen
Dựa trên 2 trận
2Trận2
0T 0H 2BT · H · B2T 0H 0B
-3Hiệu số+6
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Hoffenheim
Dựa trên 1 trận
Cúp Quốc gia ĐứcBayer Leverkusen
Dựa trên 2 trận
1Trận2
1T 0H 0BT · H · B1T 0H 1B
+4Hiệu số+2
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
HoffenheimUEFA Champions LeagueBayer Leverkusen
Dựa trên 1 trận
—Trận1
—T · H · B0T 0H 1B
—Hiệu số-2
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Trận gần đây
BPaderborn3:1Hoffenheim21/09/2026 00:30 · Bundesliga (Đức) · Home Deluxe ArenaBOFI Crete2:0Hoffenheim17/09/2026 23:45 · UEFA Europa League · Pankritio StadiumTHoffenheim2:1Stuttgart12/09/2026 20:30 · Bundesliga (Đức) · SNP ArenaB1. FC Köln3:2Hoffenheim29/08/2026 20:30 · Bundesliga (Đức) · RheinEnergieStadion
Mùa giải 2025/26
BB. Monchengladbach4:0Hoffenheim16/05/2026 20:30 · Bundesliga (Đức)THoffenheim1:0SV Werder Bremen09/05/2026 20:30 · Bundesliga (Đức)HHoffenheim3:3Stuttgart02/05/2026 20:30 · Bundesliga (Đức)THoffenheim2:1Dortmund18/04/2026 20:30 · Bundesliga (Đức)HAugsburg2:2Hoffenheim11/04/2026 01:30 · Bundesliga (Đức)BRB Leipzig5:0Hoffenheim21/03/2026 02:30 · Bundesliga (Đức)HHoffenheim1:1VfL Wolfsburg14/03/2026 21:30 · Bundesliga (Đức)
TBayer Leverkusen2:1Freiburg18/10/2026 20:30 · Bundesliga (Đức) · BayArenaTBayer Leverkusen2:0RB Leipzig20/09/2026 20:30 · Bundesliga (Đức) · BayArenaTBayer Leverkusen2:0NK Celje17/09/2026 02:00 · UEFA Europa League · BayArenaHAugsburg2:2Bayer Leverkusen12/09/2026 20:30 · Bundesliga (Đức) · WWK ArenaTBayer Leverkusen4:01. FC Union Berlin05/09/2026 20:30 · Bundesliga (Đức) · BayArenaBSV Elversberg3:2Bayer Leverkusen29/08/2026 20:30 · Bundesliga (Đức) · Waldstadion Kaiserlinde
Mùa giải 2025/26
HBayer Leverkusen1:1Hamburger SV16/05/2026 20:30 · Bundesliga (Đức)BStuttgart3:1Bayer Leverkusen09/05/2026 20:30 · Bundesliga (Đức)TBayer Leverkusen4:1RB Leipzig02/05/2026 23:30 · Bundesliga (Đức)TBayer Leverkusen6:3VfL Wolfsburg04/04/2026 20:30 · Bundesliga (Đức)H1. FC Heidenheim3:3Bayer Leverkusen21/03/2026 21:30 · Bundesliga (Đức)BArsenal2:0Bayer Leverkusen18/03/2026 03:00 · UEFA Champions LeagueHBayer Leverkusen1:1Bayern Munich14/03/2026 21:30 · Bundesliga (Đức)
Tính đến 19/10 00:26

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 10 trận
3Hoffenheim T
1H
6Bayer Leverkusen T
3.8Trung bình tổng điểm
Hoffenheim Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
16 : 22
Sân nhà
1T 0H 4B
Sân khách
2T 1H 2B
THoffenheim1:0Bayer Leverkusen17/01/2026 21:30 · Bundesliga (Đức) 2025/26
Tính đến 18/10 21:30

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 29 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 9 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Oliver Baumann80090 phút6.83
GK37Luca Philipp10090 phút—
GK36Lukas Petersson-----
DF34Vladimir Coufal90386 phút6.65
DF5Ozan Kabak91080 phút6.88
DF39Mats Rots70066 phút6.80
DF21Albian Hajdari60074 phút6.44
DF28Koki Machida61068 phút6.87
DF2Robin Hranac50033 phút6.42
DF13Bernardo30069 phút6.70
DF15Valentin Gendrey30014 phút6.85
DF29Natnael Abraha10013 phút—
DF3Sean Dulic-----
DF13Tristan Spranger-----
MF7Leon Avdullahu91089 phút7.11
MF18Wouter Burger81086 phút7.01
MF8Patrick Wimmer62157 phút6.68
MF17Nathan De Cat50134 phút6.45
MF22Alexander Prass31146 phút6.93
MF16Luis Engelns-----
MF23Alex Honajzer-----
MF32Cajetan Lenz-----
FW10Adam Hlozek92163 phút6.95
FW14Adam Daghim92261 phút6.88
FW20Bambase Conte92356 phút7.10
FW19Tim Lemperle81165 phút6.27
FW27Andrej Kramaric80023 phút6.35
FW11Fisnik Asllani61142 phút6.88
FW9Max Moerstedt41135 phút6.37
Danh sách cầu thủ 30 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 9 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Mark Flekken80090 phút6.92
GK28Janis Blaswich10090 phút—
GK12Simeon Rapsch-----
GK36Niklas Lomb-----
DF12Edmond Tapsoba90190 phút7.16
DF2Facundo Medina92066 phút7.29
DF3Miguel Gutierrez81386 phút7.37
DF4Jarell Quansah81164 phút6.96
DF17Lucas Vazquez71042 phút6.80
DF5Loic Bade50066 phút7.30
DF20Guela Doue10027 phút6.90
DF15Tim Oermann-----
DF29Ben Hawighorst-----
MF24Aleix Garcia90286 phút7.62
MF6Ezequiel Fernandez91062 phút7.15
MF30Ibrahim Maza83385 phút7.66
MF10Malik Tillman81152 phút6.93
MF8Robert Andrich51049 phút7.12
MF23Nathan Tella41033 phút6.93
MF7Jonas Hofmann30016 phút6.47
MF14Melis Djedovic-----
MF30Burak Kir-----
MF42Montrell Culbreath-----
FW14Patrik Schick99270 phút7.21
FW9Afonso Moreira90367 phút6.69
FW19Moussa Diaby71065 phút6.81
FW35Christian Kofane63029 phút6.62
FW11Martin Terrier40029 phút6.45
FW22Victor Boniface10012 phút6.20
FW29Eliesse Ben Seghir10010 phút6.90
Tính đến 17/10 08:54

Huấn luyện viên

HoffenheimHuấn luyện viên Christian Ilzer
Bayer LeverkusenHuấn luyện viên Carles Martinez
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 17/10 08:54

Các trận tiếp theo