Hoffenheim vs Bayer Leverkusen
SNP Arena
21:30Bắt đầu 25/10
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
HoffenheimVắng mặt 0 · Nghi vấn 2 · Chưa phải vắng mặt chính thức
| Albian HajdariChấn thương |
| Patrick WimmerChấn thương |
Bayer LeverkusenVắng mặt 0 · Nghi vấn 5 · Chưa phải vắng mặt chính thức
| Christian KofaneChấn thương |
| Eliesse Ben SeghirChấn thương |
| Guela DoueChấn thương |
| Martin TerrierChấn thương |
| Montrell CulbreathChấn thương |
Tính đến 17/10 08:54
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
18 độiThành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 9 · 9 trận (không phải cả mùa giải)
| Hoffenheim | Tất cả | Bayer Leverkusen |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 9 |
| 3 | Thắng | 7 |
| 0 | Hòa | 1 |
| 6 | Thua | 1 |
| 17 | Bàn thắng | 26 |
| 19 | Bàn thua | 9 |
| Hoffenheim | Chủ nhà | Bayer Leverkusen |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 4 |
| 1 | Thắng | 4 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 3 | Thua | 0 |
| 8 | Bàn thắng | 10 |
| 10 | Bàn thua | 1 |
| Hoffenheim | Đội khách | Bayer Leverkusen |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 5 |
| 2 | Thắng | 3 |
| 0 | Hòa | 1 |
| 3 | Thua | 1 |
| 9 | Bàn thắng | 16 |
| 9 | Bàn thua | 8 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 1 | Trận giữ sạch lưới | 5 |
| 1 | Trận không ghi bàn | 0 |
| 1.89 | Bàn thắng mỗi trận | 2.89 |
| 2.11 | Bàn thua mỗi trận | 1.00 |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | 5 |
| 4 | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Hoffenheim | Tất cả | Bayer Leverkusen |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 6 |
| 2 | Thắng | 4 |
| 0 | Hòa | 1 |
| 4 | Thua | 1 |
| 11 | Bàn thắng | 16 |
| 14 | Bàn thua | 9 |
| Hoffenheim | Chủ nhà | Bayer Leverkusen |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 3 |
| 1 | Thắng | 3 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 2 | Thua | 0 |
| 6 | Bàn thắng | 8 |
| 7 | Bàn thua | 1 |
| Hoffenheim | Đội khách | Bayer Leverkusen |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 3 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 0 | Hòa | 1 |
| 2 | Thua | 1 |
| 5 | Bàn thắng | 8 |
| 7 | Bàn thua | 8 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 0 | Trận giữ sạch lưới | 2 |
| 0 | Trận không ghi bàn | 0 |
| 1.83 | Bàn thắng mỗi trận | 2.67 |
| 2.33 | Bàn thua mỗi trận | 1.50 |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | 3 |
| 2 | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Hoffenheim | Tất cả | Bayer Leverkusen |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 0 | Thắng | 2 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 2 | Thua | 0 |
| 2 | Bàn thắng | 6 |
| 5 | Bàn thua | 0 |
| Hoffenheim | Chủ nhà | Bayer Leverkusen |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 0 | Thắng | 1 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 1 | Thua | 0 |
| 2 | Bàn thắng | 2 |
| 3 | Bàn thua | 0 |
| Hoffenheim | Đội khách | Bayer Leverkusen |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 0 | Thắng | 1 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 1 | Thua | 0 |
| 0 | Bàn thắng | 4 |
| 2 | Bàn thua | 0 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 0 | Trận giữ sạch lưới | 2 |
| 1 | Trận không ghi bàn | 0 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 0 | Chuỗi thắng dài nhất | 2 |
| 2 | Chuỗi thua dài nhất | 0 |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
| Hoffenheim | Tất cả | Bayer Leverkusen |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 0 | Thua | 0 |
| 4 | Bàn thắng | 4 |
| 0 | Bàn thua | 0 |
| Hoffenheim | Đội khách | Bayer Leverkusen |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 0 | Thua | 0 |
| 4 | Bàn thắng | 4 |
| 0 | Bàn thua | 0 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 1 | Trận giữ sạch lưới | 1 |
| 0 | Trận không ghi bàn | 0 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thắng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thua mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| 0 | Chuỗi thua dài nhất | 0 |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: Bundesliga (Đức) · UEFA Europa League · Cúp Quốc gia Đức
Bảng xếp hạng
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bayern Munich | 6 | 4 | 2 | 0 | +17 | 14 | THTTH |
| 2 | Dortmund | 6 | 4 | 2 | 0 | +7 | 14 | HHTTT |
| 3 | Freiburg | 6 | 4 | 1 | 1 | +9 | 13 | BTHTT |
| 4 | Bayer Leverkusen | 6 | 4 | 1 | 1 | +7 | 13 | TTTHT |
| 5 | Mainz | 6 | 3 | 1 | 2 | +4 | 10 | TBTBT |
| 6 | SV Elversberg | 6 | 3 | 1 | 2 | +1 | 10 | TBHBT |
| 7 | RB Leipzig | 6 | 3 | 0 | 3 | +5 | 9 | BTBTB |
| 8 | SV Werder Bremen | 6 | 2 | 3 | 1 | +0 | 9 | HHTHT |
| 9 | Hamburger SV | 6 | 3 | 0 | 3 | -9 | 9 | TTTBB |
| 10 | Augsburg | 6 | 2 | 2 | 2 | +4 | 8 | BHBHT |
| 11 | Eintracht Frankfurt | 6 | 2 | 2 | 2 | -6 | 8 | TBHTB |
| 12 | 1. FC Köln | 6 | 2 | 1 | 3 | -3 | 7 | BTBHB |
| 13 | Stuttgart | 6 | 2 | 0 | 4 | -2 | 6 | BTBBT |
| 14 | Hoffenheim | 6 | 2 | 0 | 4 | -3 | 6 | TBBTB |
| 15 | Schalke | 6 | 1 | 2 | 3 | -3 | 5 | BBHTH |
| 16 | Paderborn | 6 | 1 | 2 | 3 | -4 | 5 | HBTBB |
| 17 | 1. FC Union Berlin | 6 | 1 | 2 | 3 | -12 | 5 | HTBBB |
| 18 | B. Monchengladbach | 6 | 0 | 0 | 6 | -12 | 0 | BBBBB |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Augsburg | 3 | 1 | 2 | 0 | +3 | 0 | |
| — | B. Monchengladbach | 3 | 0 | 0 | 3 | -3 | 0 | |
| — | Bayer Leverkusen | 3 | 3 | 0 | 0 | +7 | 0 | |
| — | Bayern Munich | 3 | 3 | 0 | 0 | +16 | 0 | |
| — | Dortmund | 3 | 2 | 1 | 0 | +5 | 0 | |
| — | Eintracht Frankfurt | 3 | 1 | 1 | 1 | -2 | 0 | |
| — | SV Elversberg | 3 | 2 | 0 | 1 | +1 | 0 | |
| — | 1. FC Köln | 3 | 2 | 1 | 0 | +2 | 0 | |
| — | Freiburg | 3 | 3 | 0 | 0 | +9 | 0 | |
| — | Hamburger SV | 3 | 2 | 0 | 1 | -3 | 0 | |
| — | Hoffenheim | 3 | 1 | 0 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Mainz | 3 | 0 | 1 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Paderborn | 3 | 1 | 0 | 2 | -1 | 0 | |
| — | RB Leipzig | 3 | 3 | 0 | 0 | +14 | 0 | |
| — | Schalke | 3 | 0 | 2 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Stuttgart | 2 | 1 | 0 | 1 | +2 | 0 | |
| — | 1. FC Union Berlin | 4 | 1 | 2 | 1 | -1 | 0 | |
| — | SV Werder Bremen | 3 | 2 | 1 | 0 | +3 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Augsburg | 3 | 1 | 0 | 2 | +1 | 0 | |
| — | B. Monchengladbach | 3 | 0 | 0 | 3 | -9 | 0 | |
| — | Bayer Leverkusen | 3 | 1 | 1 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Bayern Munich | 3 | 1 | 2 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Dortmund | 3 | 2 | 1 | 0 | +2 | 0 | |
| — | Eintracht Frankfurt | 3 | 1 | 1 | 1 | -4 | 0 | |
| — | SV Elversberg | 3 | 1 | 1 | 1 | +0 | 0 | |
| — | 1. FC Köln | 3 | 0 | 0 | 3 | -5 | 0 | |
| — | Freiburg | 3 | 1 | 1 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Hamburger SV | 3 | 1 | 0 | 2 | -6 | 0 | |
| — | Hoffenheim | 3 | 1 | 0 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Mainz | 3 | 3 | 0 | 0 | +7 | 0 | |
| — | Paderborn | 3 | 0 | 2 | 1 | -3 | 0 | |
| — | RB Leipzig | 3 | 0 | 0 | 3 | -9 | 0 | |
| — | Schalke | 3 | 1 | 0 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Stuttgart | 4 | 1 | 0 | 3 | -4 | 0 | |
| — | 1. FC Union Berlin | 2 | 0 | 0 | 2 | -11 | 0 | |
| — | SV Werder Bremen | 3 | 0 | 2 | 1 | -3 | 0 |
Tính đến 20/10 22:45
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
HoffenheimTBBBBTBBTB7T 3H 10B
Bayer LeverkusenTTTTTHTBTH11T 4H 5B
| Hoffenheim Dựa trên 20 trận | Bayer Leverkusen Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 7T 3H 10B | T · H · B | 11T 4H 5B |
| 35% | Tỷ lệ thắng | 55% |
| 15% | Tỷ lệ hòa | 20% |
| 1.65 | Ghi được mỗi trận | 2.30 |
| 2.05 | Bị ghi mỗi trận | 1.40 |
| -8 | Hiệu số | +18 |
| 10% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 30% |
| 20% | Tỷ lệ không ghi bàn | 10% |
| 1.68 (19 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 2.51 (18 trận) |
| 1.45 (19 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.53 (18 trận) |
| 70% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 60% |
| 80% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 65% |
| 0.9 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.1 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.1 |
| 1.2 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 16.4 (19 trận) | Số cú sút mỗi trận | 17.9 (19 trận) |
| 5.3 (19 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 6.3 (19 trận) |
| 58% (19 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 57% (19 trận) |
| 6.9 (19 trận) | Phạt góc mỗi trận | 6.8 (19 trận) |
| 2.6 (18 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.6 (18 trận) |
| 14.4 (19 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 10.3 (19 trận) |
| Hoffenheim Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Bayer Leverkusen Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 10 |
| 3T 2H 5B | T · H · B | 6T 2H 2B |
| 30% | Tỷ lệ thắng | 60% |
| 20% | Tỷ lệ hòa | 20% |
| 1.60 | Ghi được mỗi trận | 2.30 |
| 1.80 | Bị ghi mỗi trận | 1.10 |
| -2 | Hiệu số | +12 |
| 10% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 30% |
| 10% | Tỷ lệ không ghi bàn | 10% |
| 1.80 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 3.18 (9 trận) |
| 1.54 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.21 (9 trận) |
| 80% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 60% |
| 70% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.1 |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.2 |
| 1.4 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| 17.5 | Số cú sút mỗi trận | 20.3 |
| 6.0 | Sút trúng đích mỗi trận | 7.5 |
| 58% | Kiểm soát bóng trung bình | 57% |
| 7.8 | Phạt góc mỗi trận | 7.6 |
| 2.4 | Thẻ vàng mỗi trận | 1.6 (9 trận) |
| 12.7 | Phạm lỗi mỗi trận | 10.4 |
| Hoffenheim Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | Bayer Leverkusen Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 10 |
| 4T 1H 5B | T · H · B | 5T 2H 3B |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 10% | Tỷ lệ hòa | 20% |
| 1.70 | Ghi được mỗi trận | 2.30 |
| 2.30 | Bị ghi mỗi trận | 1.70 |
| -6 | Hiệu số | +6 |
| 10% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 30% |
| 30% | Tỷ lệ không ghi bàn | 10% |
| 1.55 (9 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.84 (9 trận) |
| 1.35 (9 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.86 (9 trận) |
| 60% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 60% |
| 90% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 80% |
| 1.1 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.2 |
| 1.2 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.1 |
| 1.1 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| 15.1 (9 trận) | Số cú sút mỗi trận | 15.2 (9 trận) |
| 4.6 (9 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 5.0 (9 trận) |
| 59% (9 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 58% (9 trận) |
| 6.0 (9 trận) | Phạt góc mỗi trận | 6.0 (9 trận) |
| 2.8 (8 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.6 (9 trận) |
| 16.2 (9 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 10.2 (9 trận) |
| Hoffenheim Dựa trên 17 trận | Bundesliga (Đức) | Bayer Leverkusen Dựa trên 15 trận |
|---|---|---|
| 17 | Trận | 15 |
| 6T 3H 8B | T · H · B | 8T 4H 3B |
| 35% | Tỷ lệ thắng | 53% |
| 18% | Tỷ lệ hòa | 27% |
| 1.59 | Ghi được mỗi trận | 2.40 |
| 2.12 | Bị ghi mỗi trận | 1.60 |
| -9 | Hiệu số | +12 |
| 6% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 20% |
| 18% | Tỷ lệ không ghi bàn | 0% |
| 1.71 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 2.47 |
| 1.34 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.63 |
| 76% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 80% |
| 82% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 73% |
| 0.9 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.2 |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.2 |
| 1.2 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 16.3 | Số cú sút mỗi trận | 19.2 |
| 5.5 | Sút trúng đích mỗi trận | 6.6 |
| 58% | Kiểm soát bóng trung bình | 58% |
| 6.9 | Phạt góc mỗi trận | 7.1 |
| 2.4 (16 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.5 |
| 13.6 | Phạm lỗi mỗi trận | 9.7 |
| Hoffenheim Dựa trên 2 trận | UEFA Europa League | Bayer Leverkusen Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 0T 0H 2B | T · H · B | 2T 0H 0B |
| -3 | Hiệu số | +6 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Hoffenheim Dựa trên 1 trận | Cúp Quốc gia Đức | Bayer Leverkusen Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 2 |
| 1T 0H 0B | T · H · B | 1T 0H 1B |
| +4 | Hiệu số | +2 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Hoffenheim | UEFA Champions League | Bayer Leverkusen Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | T · H · B | 0T 0H 1B |
| — | Hiệu số | -2 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Trận gần đây
TB. Monchengladbach1:2Hoffenheim18/10/2026 22:30 · Bundesliga (Đức) · Borussia-ParkBHoffenheim2:3Besiktas16/10/2026 02:00 · UEFA Europa League · SNP ArenaBHoffenheim2:3Hamburger SV10/10/2026 20:30 · Bundesliga (Đức) · SNP ArenaBPaderborn3:1Hoffenheim21/09/2026 00:30 · Bundesliga (Đức) · Home Deluxe ArenaBOFI Crete2:0Hoffenheim17/09/2026 23:45 · UEFA Europa League · Pankritio StadiumTHoffenheim2:1Stuttgart12/09/2026 20:30 · Bundesliga (Đức) · SNP ArenaBHoffenheim2:3Dortmund05/09/2026 20:30 · Bundesliga (Đức) · SNP ArenaB1. FC Köln3:2Hoffenheim29/08/2026 20:30 · Bundesliga (Đức) · RheinEnergieStadionTAue0:4Hoffenheim22/08/2026 20:30 · Cúp Quốc gia Đức · Erzgebirgsstadion
Mùa giải 2025/26
BB. Monchengladbach4:0Hoffenheim16/05/2026 20:30 · Bundesliga (Đức)THoffenheim1:0SV Werder Bremen09/05/2026 20:30 · Bundesliga (Đức)HHoffenheim3:3Stuttgart02/05/2026 20:30 · Bundesliga (Đức)THamburger SV1:2Hoffenheim25/04/2026 23:30 · Bundesliga (Đức)THoffenheim2:1Dortmund18/04/2026 20:30 · Bundesliga (Đức)HAugsburg2:2Hoffenheim11/04/2026 01:30 · Bundesliga (Đức)BHoffenheim1:2Mainz04/04/2026 20:30 · Bundesliga (Đức)BRB Leipzig5:0Hoffenheim21/03/2026 02:30 · Bundesliga (Đức)HHoffenheim1:1VfL Wolfsburg14/03/2026 21:30 · Bundesliga (Đức)T1. FC Heidenheim2:4Hoffenheim07/03/2026 21:30 · Bundesliga (Đức)BHoffenheim0:1St. Pauli28/02/2026 21:30 · Bundesliga (Đức)TBayer Leverkusen2:1Freiburg18/10/2026 20:30 · Bundesliga (Đức) · BayArenaTLech Poznań0:4Bayer Leverkusen15/10/2026 23:45 · UEFA Europa League · Stadion PoznanTMainz3:4Bayer Leverkusen10/10/2026 20:30 · Bundesliga (Đức) · Mewa ArenaTBayer Leverkusen2:0RB Leipzig20/09/2026 20:30 · Bundesliga (Đức) · BayArenaTBayer Leverkusen2:0NK Celje17/09/2026 02:00 · UEFA Europa League · BayArenaHAugsburg2:2Bayer Leverkusen12/09/2026 20:30 · Bundesliga (Đức) · WWK ArenaTBayer Leverkusen4:01. FC Union Berlin05/09/2026 20:30 · Bundesliga (Đức) · BayArenaBSV Elversberg3:2Bayer Leverkusen29/08/2026 20:30 · Bundesliga (Đức) · Waldstadion KaiserlindeTWehen0:4Bayer Leverkusen22/08/2026 18:00 · Cúp Quốc gia Đức · BRITA-Arena
Mùa giải 2025/26
HBayer Leverkusen1:1Hamburger SV16/05/2026 20:30 · Bundesliga (Đức)BStuttgart3:1Bayer Leverkusen09/05/2026 20:30 · Bundesliga (Đức)TBayer Leverkusen4:1RB Leipzig02/05/2026 23:30 · Bundesliga (Đức)T1. FC Köln1:2Bayer Leverkusen25/04/2026 20:30 · Bundesliga (Đức)BBayer Leverkusen0:2Bayern Munich23/04/2026 01:45 · Cúp Quốc gia ĐứcBBayer Leverkusen1:2Augsburg18/04/2026 20:30 · Bundesliga (Đức)TDortmund0:1Bayer Leverkusen11/04/2026 20:30 · Bundesliga (Đức)TBayer Leverkusen6:3VfL Wolfsburg04/04/2026 20:30 · Bundesliga (Đức)H1. FC Heidenheim3:3Bayer Leverkusen21/03/2026 21:30 · Bundesliga (Đức)BArsenal2:0Bayer Leverkusen18/03/2026 03:00 · UEFA Champions LeagueHBayer Leverkusen1:1Bayern Munich14/03/2026 21:30 · Bundesliga (Đức)Tính đến 19/10 00:26
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 10 trận3Hoffenheim T
1H
6Bayer Leverkusen T
3.8Trung bình tổng điểm
Hoffenheim Tham chiếu
- Ghi được : Để thủng
- 16 : 22
- Sân nhà
- 1T 0H 4B
- Sân khách
- 2T 1H 2B
THoffenheim1:0Bayer Leverkusen17/01/2026 21:30 · Bundesliga (Đức) 2025/26TBayer Leverkusen1:2Hoffenheim23/08/2025 20:30 · Bundesliga (Đức) 2025/26
BBayer Leverkusen3:1Hoffenheim02/02/2025 · Bundesliga (Đức) 2024/25
BHoffenheim1:4Bayer Leverkusen14/09/2024 · Bundesliga (Đức) 2024/25
BBayer Leverkusen2:1Hoffenheim30/03/2024 · Bundesliga (Đức) 2023/24
BHoffenheim2:3Bayer Leverkusen04/11/2023 · Bundesliga (Đức) 2023/24
BHoffenheim1:3Bayer Leverkusen11/02/2023 · Bundesliga (Đức) 2022/23
TBayer Leverkusen0:3Hoffenheim20/08/2022 · Bundesliga (Đức) 2022/23
BHoffenheim2:4Bayer Leverkusen07/05/2022 · Bundesliga (Đức) 2021/22
HBayer Leverkusen2:2Hoffenheim15/12/2021 · Bundesliga (Đức) 2021/22
Tính đến 18/10 21:30
Danh sách cầu thủ
Danh sách cầu thủ 29 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 9 trận
Danh sách cầu thủ 30 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 9 trận
Tính đến 17/10 08:54
Huấn luyện viên
HoffenheimHuấn luyện viên Christian Ilzer
Bayer LeverkusenHuấn luyện viên Carles Martinez
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 17/10 08:54
Các trận tiếp theo
29/10/202602:45 vs Holstein KielHolstein-StadionĐội kháchCúp Quốc gia Đức31/10/202621:30 vs SV Werder BremenWeserstadionĐội kháchBundesliga (Đức)06/11/202600:45 vs Crystal PalaceSelhurst ParkĐội kháchUEFA Europa League09/11/202601:30 vs SchalkeSNP ArenaChủ nhàBundesliga (Đức)21/11/202621:30 vs Eintracht FrankfurtDeutsche Bank ParkĐội kháchBundesliga (Đức)27/11/202603:00 vs Sturm GrazSNP ArenaChủ nhàUEFA Europa League
29/10/202602:45 vs NurnbergBayArenaChủ nhàCúp Quốc gia Đức31/10/202621:30 vs StuttgartBayArenaChủ nhàBundesliga (Đức)06/11/202603:00 vs MarseilleBayArenaChủ nhàUEFA Europa League08/11/202621:30 vs 1. FC KölnRheinEnergieStadionĐội kháchBundesliga (Đức)21/11/202621:30 vs PaderbornBayArenaChủ nhàBundesliga (Đức)27/11/202600:45 vs Din. ZagrebStadion MaksimirĐội kháchUEFA Europa League
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Hoffenheim gặp Bayer Leverkusen tại Bundesliga (Đức) vào 25/10/2026 21:30 UTC+07 tại SNP Arena.
Hoffenheim đứng thứ 14 trên bảng xếp hạng, Bayer Leverkusen đứng thứ 4.
Hoffenheim thắng 1, hòa 0, thua 4 trong 5 trận gần nhất.
Bayer Leverkusen thắng 5, hòa 0, thua 0 trong 5 trận gần nhất.
Trong 10 lần gặp gần nhất, Hoffenheim thắng 3, Bayer Leverkusen thắng 6, hòa 1.
Hoffenheim · Trận trước: Hoffenheim vs Lyon (23/10) · Trận tiếp theo: Holstein Kiel vs Hoffenheim (29/10)
Bayer Leverkusen · Trận trước: OFI Crete vs Bayer Leverkusen (22/10) · Trận tiếp theo: Bayer Leverkusen vs Nurnberg (29/10)
Các trận Bundesliga (Đức) khác cùng ngày
Các trận Bundesliga (Đức) tuần này
- Freiburg vs Bayern Munich
- SV Elversberg vs Mainz
- Augsburg vs Freiburg
- Bayer Leverkusen vs Stuttgart
- B. Monchengladbach vs Paderborn
- SV Werder Bremen vs Hoffenheim
- Schalke vs RB Leipzig
- Bayern Munich vs Dortmund
- 1. FC Union Berlin vs 1. FC Köln
Bài viết mới nhất
- Nhận định Montedio Yamagata vs Hokkaido Consadole Sapporo (21/10) · Bot AI Iris
- Nhận định New York Knicks vs Philadelphia 76ers và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Iris
- Nhận định San Antonio Spurs vs Oklahoma City Thunder (21/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Vasco vs Boca Juniors (21/10) · Bot AI Momo
- Nhận định Sabah Baku vs Dortmund và 2 trận khác (20/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Fenerbahçe S.K. vs Slavia Prague và 1 trận khác (20/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Manchester City vs AEK Athens và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định F.C. Porto vs PSV (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Wolves vs Portsmouth và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Stuttgart vs Atl. Madrid (21/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Liverpool vs Villarreal và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Iris
- Nhận định PSG vs Barcelona (Tây Ban Nha) (21/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Napoli vs Bodo/Glimt và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Detroit Pistons vs Boston Celtics (21/10) · Bot AI Sable
- Nhận định LG Twins vs Kia Tigers (20/10) · Bot AI Rook
Trận sắp diễn ra
- New York Knicks vs Philadelphia 76ers
- Vasco vs Boca Juniors
- San Antonio Spurs vs Oklahoma City Thunder
- Montedio Yamagata vs Hokkaido Consadole Sapporo
- Guadalajara Chivas vs Club Necaxa
- Atl. San Luis vs Querétaro
- Juarez vs Atlante
- L. Fernandez vs A. Sasnovich
- S. Cirstea vs S. Bejlek
- A. Eala vs D. Shnaider
- M. Bouzkova vs A. Zakharova
- Tigres UANL vs Leon (Mexico)
- Tasmania JackJumpers vs Brisbane Bullets
- Kofu vs Yokohama FC
- Tochigi City vs Fujieda MYFC
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.