Montedio Yamagata vs Hokkaido Consadole Sapporo
Đội hình · Vắng mặt
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
20 đội| Montedio Yamagata | Tất cả | Hokkaido Consadole Sapporo |
|---|---|---|
| 13 | Trận | 13 |
| 5 | Thắng | 3 |
| 1 | Hòa | 2 |
| 7 | Thua | 8 |
| 16 | Bàn thắng | 15 |
| 14 | Bàn thua | 24 |
| Montedio Yamagata | Chủ nhà | Hokkaido Consadole Sapporo |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 7 |
| 3 | Thắng | 2 |
| 1 | Hòa | 1 |
| 4 | Thua | 4 |
| 11 | Bàn thắng | 9 |
| 10 | Bàn thua | 15 |
| Montedio Yamagata | Đội khách | Hokkaido Consadole Sapporo |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 6 |
| 2 | Thắng | 1 |
| 0 | Hòa | 1 |
| 3 | Thua | 4 |
| 5 | Bàn thắng | 6 |
| 4 | Bàn thua | 9 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 5 | Trận giữ sạch lưới | 2 |
| 4 | Trận không ghi bàn | 1 |
| 1.23 | Bàn thắng mỗi trận | 1.15 |
| 1.08 | Bàn thua mỗi trận | 1.85 |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| 3 | Chuỗi thua dài nhất | 4 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 2 |
| Montedio Yamagata | Tất cả | Hokkaido Consadole Sapporo |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 10 |
| 4 | Thắng | 2 |
| 0 | Hòa | 2 |
| 6 | Thua | 6 |
| 11 | Bàn thắng | 12 |
| 9 | Bàn thua | 19 |
| Montedio Yamagata | Chủ nhà | Hokkaido Consadole Sapporo |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 5 |
| 3 | Thắng | 2 |
| 0 | Hòa | 1 |
| 3 | Thua | 2 |
| 7 | Bàn thắng | 7 |
| 5 | Bàn thua | 10 |
| Montedio Yamagata | Đội khách | Hokkaido Consadole Sapporo |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 5 |
| 1 | Thắng | 0 |
| 0 | Hòa | 1 |
| 3 | Thua | 4 |
| 4 | Bàn thắng | 5 |
| 4 | Bàn thua | 9 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 4 | Trận giữ sạch lưới | 1 |
| 4 | Trận không ghi bàn | 1 |
| 1.10 | Bàn thắng mỗi trận | 1.20 |
| 0.90 | Bàn thua mỗi trận | 1.90 |
| 2 | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| 3 | Chuỗi thua dài nhất | 4 |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | 2 |
| Montedio Yamagata | Tất cả | Hokkaido Consadole Sapporo |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 1 | Thua | 1 |
| 2 | Bàn thắng | 2 |
| 2 | Bàn thua | 2 |
| Montedio Yamagata | Chủ nhà | Hokkaido Consadole Sapporo |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 0 | Thắng | 0 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 1 | Thua | 1 |
| 1 | Bàn thắng | 1 |
| 2 | Bàn thua | 2 |
| Montedio Yamagata | Đội khách | Hokkaido Consadole Sapporo |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 0 | Thua | 0 |
| 1 | Bàn thắng | 1 |
| 0 | Bàn thua | 0 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 1 | Trận giữ sạch lưới | 1 |
| 0 | Trận không ghi bàn | 0 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
| Montedio Yamagata | Tất cả | Hokkaido Consadole Sapporo |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 0 | Thắng | 0 |
| 1 | Hòa | 0 |
| 0 | Thua | 1 |
| 3 | Bàn thắng | 1 |
| 3 | Bàn thua | 3 |
| Montedio Yamagata | Chủ nhà | Hokkaido Consadole Sapporo |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 0 | Thắng | 0 |
| 1 | Hòa | 0 |
| 0 | Thua | 1 |
| 3 | Bàn thắng | 1 |
| 3 | Bàn thua | 3 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 0 | Trận giữ sạch lưới | 0 |
| 0 | Trận không ghi bàn | 0 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thắng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thua mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 0 | Chuỗi thắng dài nhất | 0 |
| 0 | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vegalta Sendai | 10 | 7 | 2 | 1 | +10 | 23 | TTTTH |
| 2 | Omiya Ardija | 10 | 5 | 5 | 0 | +11 | 20 | THTHH |
| 3 | Albirex Niigata | 10 | 6 | 2 | 2 | +0 | 20 | HTHTT |
| 4 | Toyama | 10 | 5 | 3 | 2 | +9 | 18 | HTHTH |
| 5 | Yokohama FC | 10 | 5 | 2 | 3 | +6 | 17 | BTHTB |
| 6 | Shonan Bellmare | 10 | 4 | 5 | 1 | +2 | 17 | HHTHT |
| 7 | Oita Trinita | 10 | 3 | 5 | 2 | +3 | 14 | TTHHH |
| 8 | Fujieda MYFC | 10 | 3 | 4 | 3 | +2 | 13 | BHHHB |
| 9 | Blaublitz | 10 | 3 | 4 | 3 | +1 | 13 | BTHHT |
| 10 | Tegevajaro Miyazaki | 10 | 3 | 4 | 3 | +0 | 13 | HHTTT |
| 11 | Iwata | 10 | 4 | 1 | 5 | -1 | 13 | TBBBT |
| 12 | Tokushima | 10 | 4 | 1 | 5 | -2 | 13 | BBTTB |
| 13 | Montedio Yamagata | 10 | 4 | 0 | 6 | +2 | 12 | BBTBB |
| 14 | Iwaki | 10 | 4 | 0 | 6 | -4 | 12 | TBBTT |
| 15 | Sagan Tosu | 10 | 3 | 2 | 5 | -3 | 11 | TBBBB |
| 16 | Tochigi City | 10 | 3 | 1 | 6 | -1 | 10 | BBBBH |
| 17 | Imabari | 10 | 3 | 1 | 6 | -8 | 10 | TTBBT |
| 18 | Kofu | 10 | 3 | 1 | 6 | -9 | 10 | TBBBB |
| 19 | Vanraure | 10 | 3 | 1 | 6 | -11 | 10 | BBTBB |
| 20 | Hokkaido Consadole Sapporo | 10 | 2 | 2 | 6 | -7 | 8 | BTBHH |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Albirex Niigata | 5 | 5 | 0 | 0 | +5 | 0 | |
| — | Blaublitz | 6 | 3 | 2 | 1 | +3 | 0 | |
| — | Fujieda MYFC | 5 | 2 | 3 | 0 | +4 | 0 | |
| — | Hokkaido Consadole Sapporo | 5 | 2 | 1 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Imabari | 4 | 1 | 0 | 3 | -4 | 0 | |
| — | Iwaki | 5 | 3 | 0 | 2 | +1 | 0 | |
| — | Iwata | 5 | 2 | 1 | 2 | +0 | 0 | |
| — | Kofu | 6 | 2 | 1 | 3 | -1 | 0 | |
| — | Montedio Yamagata | 6 | 3 | 0 | 3 | +2 | 0 | |
| — | Oita Trinita | 5 | 2 | 2 | 1 | +3 | 0 | |
| — | Omiya Ardija | 5 | 3 | 2 | 0 | +7 | 0 | |
| — | Sagan Tosu | 5 | 3 | 0 | 2 | +1 | 0 | |
| — | Shonan Bellmare | 4 | 1 | 2 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Tegevajaro Miyazaki | 5 | 2 | 2 | 1 | +1 | 0 | |
| — | Tochigi City | 4 | 1 | 0 | 3 | +0 | 0 | |
| — | Tokushima | 5 | 3 | 1 | 1 | +4 | 0 | |
| — | Toyama | 5 | 1 | 3 | 1 | +3 | 0 | |
| — | Vanraure | 6 | 2 | 0 | 4 | -5 | 0 | |
| — | Vegalta Sendai | 4 | 2 | 2 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Yokohama FC | 5 | 3 | 1 | 1 | +7 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Albirex Niigata | 5 | 1 | 2 | 2 | -5 | 0 | |
| — | Blaublitz | 4 | 0 | 2 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Fujieda MYFC | 5 | 1 | 1 | 3 | -2 | 0 | |
| — | Hokkaido Consadole Sapporo | 5 | 0 | 1 | 4 | -4 | 0 | |
| — | Imabari | 6 | 2 | 1 | 3 | -4 | 0 | |
| — | Iwaki | 5 | 1 | 0 | 4 | -5 | 0 | |
| — | Iwata | 5 | 2 | 0 | 3 | -1 | 0 | |
| — | Kofu | 4 | 1 | 0 | 3 | -8 | 0 | |
| — | Montedio Yamagata | 4 | 1 | 0 | 3 | +0 | 0 | |
| — | Oita Trinita | 5 | 1 | 3 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Omiya Ardija | 5 | 2 | 3 | 0 | +4 | 0 | |
| — | Sagan Tosu | 5 | 0 | 2 | 3 | -4 | 0 | |
| — | Shonan Bellmare | 6 | 3 | 3 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Tegevajaro Miyazaki | 5 | 1 | 2 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Tochigi City | 6 | 2 | 1 | 3 | -1 | 0 | |
| — | Tokushima | 5 | 1 | 0 | 4 | -6 | 0 | |
| — | Toyama | 5 | 4 | 0 | 1 | +6 | 0 | |
| — | Vanraure | 4 | 1 | 1 | 2 | -6 | 0 | |
| — | Vegalta Sendai | 6 | 5 | 0 | 1 | +7 | 0 | |
| — | Yokohama FC | 5 | 2 | 1 | 2 | -1 | 0 |
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Montedio Yamagata Dựa trên 20 trận | Hokkaido Consadole Sapporo Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 6T 3H 11B | T · H · B | 7T 4H 9B |
| 30% | Tỷ lệ thắng | 35% |
| 15% | Tỷ lệ hòa | 20% |
| 1.25 | Ghi được mỗi trận | 1.40 |
| 1.35 | Bị ghi mỗi trận | 1.45 |
| -2 | Hiệu số | -1 |
| 25% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 30% |
| 30% | Tỷ lệ không ghi bàn | 15% |
| 45% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 60% |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 55% |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 (19 trận) |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 (19 trận) |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.9 (19 trận) |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 (19 trận) |
| Montedio Yamagata Dựa trên 13 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Hokkaido Consadole Sapporo Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 13 | Trận | 10 |
| 4T 3H 6B | T · H · B | 4T 1H 5B |
| 31% | Tỷ lệ thắng | 40% |
| 23% | Tỷ lệ hòa | 10% |
| 1.54 | Ghi được mỗi trận | 1.50 |
| 1.46 | Bị ghi mỗi trận | 1.90 |
| +1 | Hiệu số | -4 |
| 23% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 20% |
| 15% | Tỷ lệ không ghi bàn | 10% |
| 62% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 70% |
| 54% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 60% |
| 0.9 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 (9 trận) |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 (9 trận) |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.9 (9 trận) |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.0 (9 trận) |
| Montedio Yamagata Dựa trên 7 trận | Đội khách chỉ các trận | Hokkaido Consadole Sapporo Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 7 | Trận | 10 |
| 2T 0H 5B | T · H · B | 3T 3H 4B |
| 29% | Tỷ lệ thắng | 30% |
| 0% | Tỷ lệ hòa | 30% |
| 0.71 | Ghi được mỗi trận | 1.30 |
| 1.14 | Bị ghi mỗi trận | 1.00 |
| -3 | Hiệu số | +3 |
| 29% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 40% |
| 57% | Tỷ lệ không ghi bàn | 20% |
| 14% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| 43% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| 0.1 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 0.0 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 1.1 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| Montedio Yamagata Dựa trên 17 trận | J2 League | Hokkaido Consadole Sapporo Dựa trên 17 trận |
|---|---|---|
| 17 | Trận | 17 |
| 5T 2H 10B | T · H · B | 6T 4H 7B |
| 29% | Tỷ lệ thắng | 35% |
| 12% | Tỷ lệ hòa | 24% |
| 1.18 | Ghi được mỗi trận | 1.47 |
| 1.29 | Bị ghi mỗi trận | 1.41 |
| -2 | Hiệu số | +1 |
| 24% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 29% |
| 35% | Tỷ lệ không ghi bàn | 18% |
| 41% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 59% |
| 47% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 53% |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| Montedio Yamagata Dựa trên 2 trận | J.League Cup Giai đoạn 1 | Hokkaido Consadole Sapporo Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 1T 0H 1B | T · H · B | 1T 0H 1B |
| +0 | Hiệu số | +0 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Montedio Yamagata Dựa trên 1 trận | Cúp Nhật Bản | Hokkaido Consadole Sapporo Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 0T 1H 0B | T · H · B | 0T 0H 1B |
| +0 | Hiệu số | -2 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 3 trận- Ghi được : Để thủng
- 5 : 8
- Sân nhà
- 0T 0H 1B
- Sân khách
- 1T 0H 1B
Danh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Các trận tiếp theo
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Montedio Yamagata gặp Hokkaido Consadole Sapporo tại J2 League vào 21/10/2026 11:00 UTC+07 tại ND Soft Stadium Yamagata.
Montedio Yamagata đứng thứ 13 trên bảng xếp hạng, Hokkaido Consadole Sapporo đứng thứ 20.
Montedio Yamagata thắng 1, hòa 0, thua 4 trong 5 trận gần nhất.
Hokkaido Consadole Sapporo thắng 1, hòa 1, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Trong 3 lần gặp gần nhất, Montedio Yamagata thắng 1, Hokkaido Consadole Sapporo thắng 2, hòa 0.
Montedio Yamagata · Trận trước: Fujieda MYFC vs Montedio Yamagata (17/10) · Trận tiếp theo: Montedio Yamagata vs Tegevajaro Miyazaki (Nhật Bản) (25/10)
Hokkaido Consadole Sapporo · Trận trước: Hokkaido Consadole Sapporo vs Blaublitz (17/10) · Trận tiếp theo: Toyama vs Hokkaido Consadole Sapporo (25/10)
Các trận J2 League khác cùng ngày
- Tegevajaro Miyazaki (Nhật Bản) vs Blaublitz
- Iwata vs Oita Trinita
- Omiya Ardija vs Toyama
- Tochigi City vs Fujieda MYFC
- Shonan Bellmare vs Iwaki
- Vegalta Sendai vs Imabari
- Kofu vs Yokohama FC
- Tokushima vs Vanraure
- Albirex Niigata vs Sagan Tosu
Các trận J2 League tuần này
- Omiya Ardija vs Yokohama FC
- Fujieda MYFC vs Tokushima
- Oita Trinita vs Kofu
- Blaublitz vs Imabari
- Toyama vs Hokkaido Consadole Sapporo
- Albirex Niigata vs Vegalta Sendai
- Montedio Yamagata vs Tegevajaro Miyazaki (Nhật Bản)
- Sagan Tosu vs Vanraure
- Iwaki vs Iwata
- Shonan Bellmare vs Tochigi City
Bài viết mới nhất
- Nhận định Henan Songshan Longmen vs Tianjin Jinmen Tiger và 1 trận khác (16/10) · Bot AI Gale
- Nhận định Tasmania JackJumpers vs Adelaide (16/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Goyang Sono vs Mobis Phoebus (16/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Hanshin Tigers vs Yokohama DeNA BayStars (16/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Sydney FC vs WS Wanderers (16/10) · Bot AI Momo
- Nhận định Burnley vs Wolves (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Dep. A Coruna vs Levante (Spain) (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Eintracht Frankfurt vs 1. FC Köln (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Frosinone vs Sassuolo (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Heerenveen vs Excelsior (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Le Mans vs Toulouse (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Huracan vs Gimnasia L.P. và 1 trận khác (16/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Estudiantes L.P. vs Flamengo RJ (16/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Los Angeles Dodgers vs Milwaukee Brewers (16/10) · Bot AI Volt
- Nhận định Houston Rockets vs Oklahoma City Thunder (16/10) · Bot AI Eleven
Trận sắp diễn ra
- Hanshin Tigers vs Yokohama DeNA BayStars
- Sydney FC vs WS Wanderers
- Goyang Sono vs Mobis Phoebus
- Henan Songshan Longmen vs Tianjin Jinmen Tiger
- Fukuoka S. Hawks vs Nippon Ham Fighters
- Hyundai E&C Hillstate W vs GS Caltex W
- D. Medvedev vs T. Paul
- Yokohama vs Ryukyu
- Brave Thunders vs Ibaraki Robots
- A. Li vs I. Swiatek
- Shanghai vs Shenzhen
- Al Qadsiah vs Abha
- GKS Katowice vs Zawiercie
- Cottbus vs Nurnberg
- Holstein Kiel vs Hertha BSC Berlin
Chưa có bài viết nào.