Ngôn ngữ

B. Monchengladbach vs Hoffenheim

Chi tiết trận đấu
Borussia-Park
B. MonchengladbachChủ nhà
22:30Bắt đầu 18/10
HoffenheimĐội khách
Trước trận
1X2 Tỷ lệ kèo hiện tại Nhà cái đại diện · 18/10 06:17
Thêm vào dự đoán ảoKhóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
B. MonchengladbachVắng mặt 7 · Nghi vấn 1 · Chưa phải vắng mặt chính thức
E. LeopoldChấn thương đầu gối
F. FleckChấn thương cơ
F. HonoratChấn thương cơ
J. CastropChấn thương vai
J. LeszczynskiChấn thương đầu gối
K. ItakuraChấn thương mắt cá
T. KleindienstChấn thương cơ
N. KuhnChấn thương cơ
HoffenheimVắng mặt 3 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức
A. HajdariChấn thương bàn chân
BernardoTreo giò vì thẻ đỏ
P. WimmerChấn thương đùi
Tính đến 18/10 07:30

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 4 · Cập nhật 06:17

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà3,11▼Hòa4,08▲Đội khách2,14▲Pinnacle · Nhà cái 5Chủ nhà3,133,11Hòa4,204,08Đội khách2,102,14
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
18/10 02:543,11▼4,082,14
18/10 02:253,124,08▲2,14
18/10 01:583,12▲4,072,14
17/10 21:503,11▼4,07▼2,14▲
17/10 17:163,13▼4,08▼2,13▲
17/10 01:173,14▼4,142,11▲
16/10 22:583,16▲4,14▼2,10
16/10 22:253,124,21▲2,10
Xem thêm · 7 trường hợpThu gọn
16/10 21:123,12▼4,20▼2,10▲
16/10 20:413,15▼4,21▼2,09▲
16/10 20:103,20▲4,22▲2,06▼
16/10 19:373,00▼4,18▼2,17▲
16/10 19:043,04▼4,202,14▲
16/10 13:523,07▼4,202,13▲
15/10 22:19 Đầu tiên3,134,202,10
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle3,11▼4,08▲2,14▲
bet3653,104,002,05
Marathon3,12▼4,102,09▲
1xBet3,20▼4,212,15▲
BetVictor2,90▼3,90▲2,00
BetfairĐã đóngĐã đóngĐã đóng
BetanoĐã đóngĐã đóngĐã đóng
Kèo chấp châu Á0.5Chủ nhà +0.51,78▼Đội khách -0.52,13▲Pinnacle · Nhà cái 3Chủ nhà1,821,78Đội khách2,112,13
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 0.5
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
17/10 17:161,78▼2,13▲
17/10 01:171,80▼2,10
16/10 21:121,812,10▲
16/10 20:411,81▼2,08▲
16/10 20:101,83▲2,06▼
16/10 19:371,76▼2,16▲
16/10 19:041,79▼2,15▲
16/10 13:521,80▼2,14▲
Xem thêm · 1 trường hợpThu gọn
15/10 22:19 Đầu tiên1,822,11
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà +0.5Đội khách -0.5
Pinnacle1,78▼2,13▲
bet3651,72▼2,08▲
BetVictor1,70▼1,99▲
BetanoĐã đóngĐã đóng
Tài/Xỉu3.5Tài 3.52,01▼Xỉu 3.51,88▲Pinnacle · Nhà cái 5Tài2,042,01Xỉu1,851,88
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 3.5
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
18/10 02:542,01▼1,88
18/10 02:252,021,88▲
18/10 01:582,02▼1,87
17/10 17:162,031,87▲
17/10 01:172,031,86▼
16/10 22:582,031,87▲
16/10 20:102,03▼1,86▲
15/10 22:19 Đầu tiên2,041,85
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 3.5Xỉu 3.5
Pinnacle2,01▼1,88▲
bet3652,001,80
Marathon2,00▼1,83▲
1xBet2,06▼1,89▲
BetVictor1,91▼1,77▲
BetfairĐã đóngĐã đóng
BetanoĐã đóngĐã đóng
Cả hai đội ghi bànCó1,36Không3,00bet365 · Nhà cái 4Có1,36Không thay đổiKhông3,00Không thay đổi
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu bet365
Thời điểm thay đổiCóKhông
17/10 04:39Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu bet365
17/10 04:391,363,00
17/10 04:06Tạm dừng
15/10 22:19 Đầu tiên1,363,00
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
bet3651,363,00
Marathon1,35▼2,93▲
1xBet1,35▼2,98▲
BetVictor1,333,00
BetfairĐã đóngĐã đóng
BetanoĐã đóngĐã đóng
Xem tất cả kèo 41 mốc · Tạm dừng · Hết hạn 3 đã ẩn
Kèo chấp châu Á Mốc 20 · Tạm dừng 1 · Đã đóng 1
MốcChủ nhàĐội kháchNhà cái
-211,001,011xBet
-1.55,751,14bet365
-1.255,251,16bet365
-14,801,18bet365
-0.753,801,29Pinnacle
-0.53,091,40Pinnacle
-0.252,751,50Pinnacle
02,391,63Pinnacle
0.252,011,89Pinnacle
0.5 Mốc chính1,782,13Pinnacle
0.751,612,43Pinnacle
11,442,92Pinnacle
1.251,373,25Pinnacle
1.51,273,55bet365
1.751,204,40bet365
21,126,25bet365
2.251,106,80bet365
2.51,056,80Marathon
31,0612,001xBet
3.51,0413,001xBet
Tài/Xỉu Mốc 21 · Đã đóng 1
MốcTàiXỉuNhà cái
0.51,0219,00bet365
11,0218,001xBet
1.51,116,50bet365
1.751,075,75Marathon
21,105,30Marathon
2.251,233,56Marathon
2.51,402,99Pinnacle
2.751,482,70Pinnacle
31,592,42Pinnacle
3.251,792,08Pinnacle
3.5 Mốc chính2,011,88Pinnacle
3.752,251,68Pinnacle
42,651,50Pinnacle
4.252,931,42Pinnacle
4.53,221,36Pinnacle
4.753,741,21Marathon
54,901,12Marathon
5.255,201,10Marathon
5.55,501,14bet365
6.511,001,05bet365
7.521,001,01bet365
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

18 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 6 · 8 trận (không phải cả mùa giải)
B. MonchengladbachTất cảHoffenheim
6Trận8
1Thắng2
0Hòa0
5Thua6
12Bàn thắng15
18Bàn thua18
B. MonchengladbachChủ nhàHoffenheim
2Trận4
0Thắng1
0Hòa0
2Thua3
6Bàn thắng8
8Bàn thua10
B. MonchengladbachĐội kháchHoffenheim
4Trận4
1Thắng1
0Hòa0
3Thua3
6Bàn thắng7
10Bàn thua8
Chỉ số nâng cao · 2026/27
1Trận giữ sạch lưới1
2Trận không ghi bàn1
2.00Bàn thắng mỗi trận1.88
3.00Bàn thua mỗi trận2.25
1Chuỗi thắng dài nhất1
5Chuỗi thua dài nhất4
0Chuỗi hòa dài nhất0
B. MonchengladbachTất cảHoffenheim
5Trận5
0Thắng1
0Hòa0
5Thua4
7Bàn thắng9
18Bàn thua13
B. MonchengladbachChủ nhàHoffenheim
2Trận3
0Thắng1
0Hòa0
2Thua2
6Bàn thắng6
8Bàn thua7
B. MonchengladbachĐội kháchHoffenheim
3Trận2
0Thắng0
0Hòa0
3Thua2
1Bàn thắng3
10Bàn thua6
Chỉ số nâng cao · 2026/27
0Trận giữ sạch lưới0
2Trận không ghi bàn0
1.40Bàn thắng mỗi trận1.80
3.60Bàn thua mỗi trận2.60
0Chuỗi thắng dài nhất1
5Chuỗi thua dài nhất2
0Chuỗi hòa dài nhất0
B. MonchengladbachTất cảHoffenheim
1Trận1
1Thắng1
0Hòa0
0Thua0
5Bàn thắng4
0Bàn thua0
B. MonchengladbachĐội kháchHoffenheim
1Trận1
1Thắng1
0Hòa0
0Thua0
5Bàn thắng4
0Bàn thua0
Chỉ số nâng cao · 2026/27
1Trận giữ sạch lưới1
0Trận không ghi bàn0
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
1Chuỗi thắng dài nhất1
0Chuỗi thua dài nhất0
0Chuỗi hòa dài nhất0
B. MonchengladbachTất cảHoffenheim
—Trận2
—Thắng0
—Hòa0
—Thua2
—Bàn thắng2
—Bàn thua5
B. MonchengladbachChủ nhàHoffenheim
—Trận1
—Thắng0
—Hòa0
—Thua1
—Bàn thắng2
—Bàn thua3
B. MonchengladbachĐội kháchHoffenheim
—Trận1
—Thắng0
—Hòa0
—Thua1
—Bàn thắng0
—Bàn thua2
Chỉ số nâng cao · 2026/27
—Trận giữ sạch lưới0
—Trận không ghi bàn1
—Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
—Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
—Chuỗi thắng dài nhất0
—Chuỗi thua dài nhất2
—Chuỗi hòa dài nhất0
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: Bundesliga (Đức) · Cúp Quốc gia Đức · UEFA Europa League
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Dortmund6420+714HHTTT
2Freiburg5410+1013THTTT
3Bayern Munich5320+1211HTTHT
4Bayer Leverkusen5311+610TTHTB
5Mainz6312+410TBTBT
6SV Elversberg6312+110TBHBT
7RB Leipzig5302+109TBTBT
8SV Werder Bremen6231+09HHTHT
9Hamburger SV6303-99TTTBB
10Augsburg6222+48BHBHT
11Eintracht Frankfurt6222-68TBHTB
121. FC Köln6213-37BTBHB
13Stuttgart6204-26BTBBT
14Schalke6123-35BBHTH
15Paderborn6123-45HBTBB
161. FC Union Berlin6123-125HTBBB
17Hoffenheim5104-43BBTBB
18B. Monchengladbach5005-110BBBBB
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Augsburg3120+30
—B. Monchengladbach2002-20
—Bayer Leverkusen2200+60
—Bayern Munich2200+110
—Dortmund3210+50
—Eintracht Frankfurt3111-20
—SV Elversberg3201+10
—1. FC Köln3210+20
—Freiburg3300+90
—Hamburger SV3201-30
—Hoffenheim3102-10
—Mainz3012-30
—Paderborn3102-10
—RB Leipzig3300+140
—Schalke3021-10
—Stuttgart2101+20
—1. FC Union Berlin4121-10
—SV Werder Bremen3210+30
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Augsburg3102+10
—B. Monchengladbach3003-90
—Bayer Leverkusen3111+00
—Bayern Munich3120+10
—Dortmund3210+20
—Eintracht Frankfurt3111-40
—SV Elversberg3111+00
—1. FC Köln3003-50
—Freiburg2110+10
—Hamburger SV3102-60
—Hoffenheim2002-30
—Mainz3300+70
—Paderborn3021-30
—RB Leipzig2002-40
—Schalke3102-20
—Stuttgart4103-40
—1. FC Union Berlin2002-110
—SV Werder Bremen3021-30
Tính đến 18/10 01:25

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
B. MonchengladbachBHTBBBBTTB6T 5H 9B
HoffenheimBBBBTBBTBT6T 4H 10B
B. Monchengladbach
Dựa trên 20 trận
Hoffenheim
Dựa trên 20 trận
20Trận20
6T 5H 9BT · H · B6T 4H 10B
30%Tỷ lệ thắng30%
25%Tỷ lệ hòa20%
1.65Ghi được mỗi trận1.65
1.75Bị ghi mỗi trận2.10
-2Hiệu số-9
35%Tỷ lệ giữ sạch lưới10%
20%Tỷ lệ không ghi bàn20%
1.34 (17 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.68 (19 trận)
1.89 (17 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.49 (19 trận)
50%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn70%
65%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn80%
0.7 (18 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.9
0.8 (18 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8
0.9 (18 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.7
1.1 (18 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)1.2
14.4 (18 trận)Số cú sút mỗi trận16.6 (19 trận)
4.9 (18 trận)Sút trúng đích mỗi trận5.2 (19 trận)
51% (18 trận)Kiểm soát bóng trung bình59% (19 trận)
4.0 (18 trận)Phạt góc mỗi trận7.2 (19 trận)
2.7 (18 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.6 (18 trận)
11.3 (18 trận)Phạm lỗi mỗi trận14.3 (19 trận)
B. Monchengladbach
Dựa trên 8 trận
Chủ nhà chỉ các trậnHoffenheim
Dựa trên 10 trận
8Trận10
4T 2H 2BT · H · B3T 2H 5B
50%Tỷ lệ thắng30%
25%Tỷ lệ hòa20%
2.12Ghi được mỗi trận1.60
1.38Bị ghi mỗi trận1.80
+6Hiệu số-2
50%Tỷ lệ giữ sạch lưới10%
0%Tỷ lệ không ghi bàn10%
1.75Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.79
1.42Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.54
50%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn80%
50%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn70%
1.0Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8
0.5Bàn thua hiệp 1 (TB)0.4
1.1Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8
0.9Bàn thua hiệp 2 (TB)1.4
15.2Số cú sút mỗi trận17.5
5.6Sút trúng đích mỗi trận6.0
48%Kiểm soát bóng trung bình58%
4.0Phạt góc mỗi trận7.8
3.8Thẻ vàng mỗi trận2.3
11.6Phạm lỗi mỗi trận12.7
B. Monchengladbach
Dựa trên 12 trận
Đội khách chỉ các trậnHoffenheim
Dựa trên 10 trận
12Trận10
2T 3H 7BT · H · B3T 2H 5B
17%Tỷ lệ thắng30%
25%Tỷ lệ hòa20%
1.33Ghi được mỗi trận1.70
2.00Bị ghi mỗi trận2.40
-8Hiệu số-7
25%Tỷ lệ giữ sạch lưới10%
33%Tỷ lệ không ghi bàn30%
0.98 (9 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.55 (9 trận)
2.30 (9 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.43 (9 trận)
50%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn60%
75%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn90%
0.5 (10 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.1
1.1 (10 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)1.3
0.7 (10 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.6
1.2 (10 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)1.1
13.8 (10 trận)Số cú sút mỗi trận15.6 (9 trận)
4.3 (10 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.3 (9 trận)
53% (10 trận)Kiểm soát bóng trung bình60% (9 trận)
4.0 (10 trận)Phạt góc mỗi trận6.4 (9 trận)
1.8 (10 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.9 (8 trận)
11.1 (10 trận)Phạm lỗi mỗi trận16.1 (9 trận)
B. Monchengladbach
Dựa trên 17 trận
Bundesliga (Đức)Hoffenheim
Dựa trên 17 trận
17Trận17
4T 4H 9BT · H · B5T 4H 8B
24%Tỷ lệ thắng29%
24%Tỷ lệ hòa24%
1.41Ghi được mỗi trận1.59
2.00Bị ghi mỗi trận2.18
-10Hiệu số-10
29%Tỷ lệ giữ sạch lưới6%
24%Tỷ lệ không ghi bàn18%
1.34Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.71
1.89Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.38
53%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn76%
65%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn82%
0.6Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.9
0.9Bàn thua hiệp 1 (TB)0.9
0.8Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.6
1.1Bàn thua hiệp 2 (TB)1.2
13.5Số cú sút mỗi trận16.5
4.4Sút trúng đích mỗi trận5.4
49%Kiểm soát bóng trung bình59%
3.8Phạt góc mỗi trận7.1
2.8Thẻ vàng mỗi trận2.4 (16 trận)
11.4Phạm lỗi mỗi trận13.6
B. MonchengladbachUEFA Europa LeagueHoffenheim
Dựa trên 2 trận
—Trận2
—T · H · B0T 0H 2B
—Hiệu số-3
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
B. Monchengladbach
Dựa trên 2 trận
Giao hữu câu lạc bộHoffenheim
2Trận—
1T 1H 0BT · H · B—
+3Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệ—
B. Monchengladbach
Dựa trên 1 trận
Cúp Quốc gia ĐứcHoffenheim
Dựa trên 1 trận
1Trận1
1T 0H 0BT · H · B1T 0H 0B
+5Hiệu số+4
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Trận gần đây
B1. FC Köln2:1B. Monchengladbach11/10/2026 20:30 · Bundesliga (Đức) · RheinEnergieStadionHSt. Pauli1:1B. Monchengladbach03/10/2026 20:30 · Giao hữu câu lạc bộBFreiburg5:0B. Monchengladbach12/09/2026 20:30 · Bundesliga (Đức) · Europa-Park StadionBRB Leipzig3:0B. Monchengladbach29/08/2026 20:30 · Bundesliga (Đức) · Red Bull Arena
Mùa giải 2025/26
TB. Monchengladbach4:0Hoffenheim16/05/2026 20:30 · Bundesliga (Đức)BAugsburg3:1B. Monchengladbach09/05/2026 20:30 · Bundesliga (Đức)TB. Monchengladbach1:0Dortmund03/05/2026 22:30 · Bundesliga (Đức)HVfL Wolfsburg0:0B. Monchengladbach25/04/2026 20:30 · Bundesliga (Đức)HB. Monchengladbach1:1Mainz20/04/2026 00:30 · Bundesliga (Đức)BRB Leipzig1:0B. Monchengladbach11/04/2026 20:30 · Bundesliga (Đức)HB. Monchengladbach2:21. FC Heidenheim04/04/2026 20:30 · Bundesliga (Đức)H1. FC Köln3:3B. Monchengladbach21/03/2026 21:30 · Bundesliga (Đức)TB. Monchengladbach2:0St. Pauli14/03/2026 02:30 · Bundesliga (Đức)BBayern Munich4:1B. Monchengladbach07/03/2026 02:30 · Bundesliga (Đức)TB. Monchengladbach1:01. FC Union Berlin28/02/2026 21:30 · Bundesliga (Đức)BFreiburg2:1B. Monchengladbach22/02/2026 21:30 · Bundesliga (Đức)
Tính đến 18/10 04:04

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 10 trận
6B. Monchengladbach T
2H
2Hoffenheim T
4.8Trung bình tổng điểm
B. Monchengladbach Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
29 : 19
Sân nhà
4T 1H 0B
Sân khách
2T 1H 2B
Tính đến 11/10 22:32

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 33 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 6 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Moritz Nicolas60090 phút6.70
GK21Tobias Sippel-----
GK23Jan Olschowsky-----
GK33Daniel Batz-----
DF4Kevin Diks60090 phút6.35
DF26Lukas Ullrich51278 phút6.70
DF6Ko Itakura50077 phút6.08
DF29Joe Scally52069 phút6.84
DF14Daiki Hashioka41065 phút6.55
DF5Jan Leszczynski40060 phút6.50
DF20David Herold40038 phút6.20
DF2Cristian Chiarodia Fabio10010 phút6.70
DFElias Fard-----
DF22Yukhym Konoplya-----
DF25Lion Schweers-----
DF45Simon Walde-----
MF16Philipp Sander60190 phút6.82
MF38Hugo Bolin64178 phút7.62
MF36Wael Mohya61050 phút6.58
MF7Kevin Stoger40158 phút6.72
MF34Mathieu Nguefack30042 phút6.47
MF10Florian Neuhaus21066 phút6.90
MF47Zento Uno10022 phút6.70
MF8Enzo Leopold10020 phút6.60
MF17Jens Castrop-----
FW3Isac Lidberg61051 phút6.55
FW25Robin Hack60149 phút6.57
FW9Franck Honorat50353 phút7.02
FW18Shuto Machino41026 phút6.50
FW11Tim Kleindienst30073 phút6.23
FW19Nicolas-Gerrit Kuhn10021 phút7.20
FW27Fritz Fleck10010 phút6.60
FW39Manco Danfa Iaia-----
Danh sách cầu thủ 29 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 8 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Oliver Baumann70090 phút6.76
GK37Luca Philipp10090 phút—
GK36Lukas Petersson-----
DF5Ozan Kabak81088 phút6.93
DF34Vladimir Coufal80386 phút6.66
DF21Albian Hajdari60074 phút6.44
DF39Mats Rots60062 phút6.82
DF28Koki Machida51064 phút6.88
DF2Robin Hranac40018 phút6.38
DF13Bernardo30069 phút6.80
DF15Valentin Gendrey30014 phút6.85
DF29Natnael Abraha10013 phút—
DF3Sean Dulic-----
DF13Tristan Spranger-----
MF7Leon Avdullahu81089 phút7.13
MF18Wouter Burger81086 phút7.01
MF8Patrick Wimmer62157 phút6.68
MF17Nathan De Cat50134 phút6.45
MF22Alexander Prass20024 phút5.90
MF16Luis Engelns-----
MF23Alex Honajzer-----
MF32Cajetan Lenz-----
FW14Adam Daghim82266 phút6.90
FW10Adam Hlozek82062 phút6.97
FW20Bambase Conte81352 phút6.84
FW19Tim Lemperle71163 phút6.28
FW27Andrej Kramaric70025 phút6.37
FW11Fisnik Asllani51137 phút6.70
FW9Max Moerstedt41135 phút6.37
Tính đến 17/10 08:54

Huấn luyện viên

B. MonchengladbachHuấn luyện viên Alexander Blessin
HoffenheimHuấn luyện viên Christian Ilzer
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 17/10 08:54

Các trận tiếp theo