B. Monchengladbach vs Hoffenheim
Đội hình · Vắng mặt
| E. LeopoldChấn thương đầu gối |
| F. FleckChấn thương cơ |
| F. HonoratChấn thương cơ |
| J. CastropChấn thương vai |
| J. LeszczynskiChấn thương đầu gối |
| K. ItakuraChấn thương mắt cá |
| T. KleindienstChấn thương cơ |
| N. KuhnChấn thương cơ |
| A. HajdariChấn thương bàn chân |
| BernardoTreo giò vì thẻ đỏ |
| P. WimmerChấn thương đùi |
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 4 · Cập nhật 06:17Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà3,11▼Hòa4,08▲Đội khách2,14▲Pinnacle · Nhà cái 5Chủ nhà3,13→3,11Hòa4,20→4,08Đội khách2,10→2,14
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 18/10 02:54 | 3,11▼ | 4,08 | 2,14 |
| 18/10 02:25 | 3,12 | 4,08▲ | 2,14 |
| 18/10 01:58 | 3,12▲ | 4,07 | 2,14 |
| 17/10 21:50 | 3,11▼ | 4,07▼ | 2,14▲ |
| 17/10 17:16 | 3,13▼ | 4,08▼ | 2,13▲ |
| 17/10 01:17 | 3,14▼ | 4,14 | 2,11▲ |
| 16/10 22:58 | 3,16▲ | 4,14▼ | 2,10 |
| 16/10 22:25 | 3,12 | 4,21▲ | 2,10 |
Xem thêm · 7 trường hợpThu gọn
| 16/10 21:12 | 3,12▼ | 4,20▼ | 2,10▲ |
| 16/10 20:41 | 3,15▼ | 4,21▼ | 2,09▲ |
| 16/10 20:10 | 3,20▲ | 4,22▲ | 2,06▼ |
| 16/10 19:37 | 3,00▼ | 4,18▼ | 2,17▲ |
| 16/10 19:04 | 3,04▼ | 4,20 | 2,14▲ |
| 16/10 13:52 | 3,07▼ | 4,20 | 2,13▲ |
| 15/10 22:19 Đầu tiên | 3,13 | 4,20 | 2,10 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 3,11▼ | 4,08▲ | 2,14▲ |
| bet365 | 3,10 | 4,00 | 2,05 |
| Marathon | 3,12▼ | 4,10 | 2,09▲ |
| 1xBet | 3,20▼ | 4,21 | 2,15▲ |
| BetVictor | 2,90▼ | 3,90▲ | 2,00 |
| Betfair | Đã đóng | Đã đóng | Đã đóng |
| Betano | Đã đóng | Đã đóng | Đã đóng |
Kèo chấp châu Á0.5Chủ nhà +0.51,78▼Đội khách -0.52,13▲Pinnacle · Nhà cái 3Chủ nhà1,82→1,78Đội khách2,11→2,13
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 17/10 17:16 | 1,78▼ | 2,13▲ |
| 17/10 01:17 | 1,80▼ | 2,10 |
| 16/10 21:12 | 1,81 | 2,10▲ |
| 16/10 20:41 | 1,81▼ | 2,08▲ |
| 16/10 20:10 | 1,83▲ | 2,06▼ |
| 16/10 19:37 | 1,76▼ | 2,16▲ |
| 16/10 19:04 | 1,79▼ | 2,15▲ |
| 16/10 13:52 | 1,80▼ | 2,14▲ |
Xem thêm · 1 trường hợpThu gọn
| 15/10 22:19 Đầu tiên | 1,82 | 2,11 |
| Nhà cái | Chủ nhà +0.5 | Đội khách -0.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,78▼ | 2,13▲ |
| bet365 | 1,72▼ | 2,08▲ |
| BetVictor | 1,70▼ | 1,99▲ |
| Betano | Đã đóng | Đã đóng |
Tài/Xỉu3.5Tài 3.52,01▼Xỉu 3.51,88▲Pinnacle · Nhà cái 5Tài2,04→2,01Xỉu1,85→1,88
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 18/10 02:54 | 2,01▼ | 1,88 |
| 18/10 02:25 | 2,02 | 1,88▲ |
| 18/10 01:58 | 2,02▼ | 1,87 |
| 17/10 17:16 | 2,03 | 1,87▲ |
| 17/10 01:17 | 2,03 | 1,86▼ |
| 16/10 22:58 | 2,03 | 1,87▲ |
| 16/10 20:10 | 2,03▼ | 1,86▲ |
| 15/10 22:19 Đầu tiên | 2,04 | 1,85 |
| Nhà cái | Tài 3.5 | Xỉu 3.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,01▼ | 1,88▲ |
| bet365 | 2,00 | 1,80 |
| Marathon | 2,00▼ | 1,83▲ |
| 1xBet | 2,06▼ | 1,89▲ |
| BetVictor | 1,91▼ | 1,77▲ |
| Betfair | Đã đóng | Đã đóng |
| Betano | Đã đóng | Đã đóng |
Cả hai đội ghi bànCó1,36Không3,00bet365 · Nhà cái 4Có1,36Không thay đổiKhông3,00Không thay đổi
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 17/10 04:39 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu bet365 | |
| 17/10 04:39 | 1,36 | 3,00 |
| 17/10 04:06 | Tạm dừng | |
| 15/10 22:19 Đầu tiên | 1,36 | 3,00 |
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| bet365 | 1,36 | 3,00 |
| Marathon | 1,35▼ | 2,93▲ |
| 1xBet | 1,35▼ | 2,98▲ |
| BetVictor | 1,33 | 3,00 |
| Betfair | Đã đóng | Đã đóng |
| Betano | Đã đóng | Đã đóng |
Xem tất cả kèo 41 mốc · Tạm dừng · Hết hạn 3 đã ẩn
| Mốc | Chủ nhà | Đội khách | Nhà cái |
|---|---|---|---|
| -2 | 11,00 | 1,01 | 1xBet |
| -1.5 | 5,75 | 1,14 | bet365 |
| -1.25 | 5,25 | 1,16 | bet365 |
| -1 | 4,80 | 1,18 | bet365 |
| -0.75 | 3,80 | 1,29 | Pinnacle |
| -0.5 | 3,09 | 1,40 | Pinnacle |
| -0.25 | 2,75 | 1,50 | Pinnacle |
| 0 | 2,39 | 1,63 | Pinnacle |
| 0.25 | 2,01 | 1,89 | Pinnacle |
| 0.5 Mốc chính | 1,78 | 2,13 | Pinnacle |
| 0.75 | 1,61 | 2,43 | Pinnacle |
| 1 | 1,44 | 2,92 | Pinnacle |
| 1.25 | 1,37 | 3,25 | Pinnacle |
| 1.5 | 1,27 | 3,55 | bet365 |
| 1.75 | 1,20 | 4,40 | bet365 |
| 2 | 1,12 | 6,25 | bet365 |
| 2.25 | 1,10 | 6,80 | bet365 |
| 2.5 | 1,05 | 6,80 | Marathon |
| 3 | 1,06 | 12,00 | 1xBet |
| 3.5 | 1,04 | 13,00 | 1xBet |
| Mốc | Tài | Xỉu | Nhà cái |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 1,02 | 19,00 | bet365 |
| 1 | 1,02 | 18,00 | 1xBet |
| 1.5 | 1,11 | 6,50 | bet365 |
| 1.75 | 1,07 | 5,75 | Marathon |
| 2 | 1,10 | 5,30 | Marathon |
| 2.25 | 1,23 | 3,56 | Marathon |
| 2.5 | 1,40 | 2,99 | Pinnacle |
| 2.75 | 1,48 | 2,70 | Pinnacle |
| 3 | 1,59 | 2,42 | Pinnacle |
| 3.25 | 1,79 | 2,08 | Pinnacle |
| 3.5 Mốc chính | 2,01 | 1,88 | Pinnacle |
| 3.75 | 2,25 | 1,68 | Pinnacle |
| 4 | 2,65 | 1,50 | Pinnacle |
| 4.25 | 2,93 | 1,42 | Pinnacle |
| 4.5 | 3,22 | 1,36 | Pinnacle |
| 4.75 | 3,74 | 1,21 | Marathon |
| 5 | 4,90 | 1,12 | Marathon |
| 5.25 | 5,20 | 1,10 | Marathon |
| 5.5 | 5,50 | 1,14 | bet365 |
| 6.5 | 11,00 | 1,05 | bet365 |
| 7.5 | 21,00 | 1,01 | bet365 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
18 đội| B. Monchengladbach | Tất cả | Hoffenheim |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 8 |
| 1 | Thắng | 2 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 5 | Thua | 6 |
| 12 | Bàn thắng | 15 |
| 18 | Bàn thua | 18 |
| B. Monchengladbach | Chủ nhà | Hoffenheim |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 4 |
| 0 | Thắng | 1 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 2 | Thua | 3 |
| 6 | Bàn thắng | 8 |
| 8 | Bàn thua | 10 |
| B. Monchengladbach | Đội khách | Hoffenheim |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 4 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 3 | Thua | 3 |
| 6 | Bàn thắng | 7 |
| 10 | Bàn thua | 8 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 1 | Trận giữ sạch lưới | 1 |
| 2 | Trận không ghi bàn | 1 |
| 2.00 | Bàn thắng mỗi trận | 1.88 |
| 3.00 | Bàn thua mỗi trận | 2.25 |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| 5 | Chuỗi thua dài nhất | 4 |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
| B. Monchengladbach | Tất cả | Hoffenheim |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 5 |
| 0 | Thắng | 1 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 5 | Thua | 4 |
| 7 | Bàn thắng | 9 |
| 18 | Bàn thua | 13 |
| B. Monchengladbach | Chủ nhà | Hoffenheim |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 3 |
| 0 | Thắng | 1 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 2 | Thua | 2 |
| 6 | Bàn thắng | 6 |
| 8 | Bàn thua | 7 |
| B. Monchengladbach | Đội khách | Hoffenheim |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 2 |
| 0 | Thắng | 0 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 3 | Thua | 2 |
| 1 | Bàn thắng | 3 |
| 10 | Bàn thua | 6 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 0 | Trận giữ sạch lưới | 0 |
| 2 | Trận không ghi bàn | 0 |
| 1.40 | Bàn thắng mỗi trận | 1.80 |
| 3.60 | Bàn thua mỗi trận | 2.60 |
| 0 | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| 5 | Chuỗi thua dài nhất | 2 |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
| B. Monchengladbach | Tất cả | Hoffenheim |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 0 | Thua | 0 |
| 5 | Bàn thắng | 4 |
| 0 | Bàn thua | 0 |
| B. Monchengladbach | Đội khách | Hoffenheim |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 0 | Thua | 0 |
| 5 | Bàn thắng | 4 |
| 0 | Bàn thua | 0 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 1 | Trận giữ sạch lưới | 1 |
| 0 | Trận không ghi bàn | 0 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thắng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thua mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| 0 | Chuỗi thua dài nhất | 0 |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
| B. Monchengladbach | Tất cả | Hoffenheim |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | Thắng | 0 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 2 |
| — | Bàn thắng | 2 |
| — | Bàn thua | 5 |
| B. Monchengladbach | Chủ nhà | Hoffenheim |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 0 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 1 |
| — | Bàn thắng | 2 |
| — | Bàn thua | 3 |
| B. Monchengladbach | Đội khách | Hoffenheim |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 0 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 1 |
| — | Bàn thắng | 0 |
| — | Bàn thua | 2 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| — | Trận giữ sạch lưới | 0 |
| — | Trận không ghi bàn | 1 |
| — | Bàn thắng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| — | Bàn thua mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| — | Chuỗi thắng dài nhất | 0 |
| — | Chuỗi thua dài nhất | 2 |
| — | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dortmund | 6 | 4 | 2 | 0 | +7 | 14 | HHTTT |
| 2 | Freiburg | 5 | 4 | 1 | 0 | +10 | 13 | THTTT |
| 3 | Bayern Munich | 5 | 3 | 2 | 0 | +12 | 11 | HTTHT |
| 4 | Bayer Leverkusen | 5 | 3 | 1 | 1 | +6 | 10 | TTHTB |
| 5 | Mainz | 6 | 3 | 1 | 2 | +4 | 10 | TBTBT |
| 6 | SV Elversberg | 6 | 3 | 1 | 2 | +1 | 10 | TBHBT |
| 7 | RB Leipzig | 5 | 3 | 0 | 2 | +10 | 9 | TBTBT |
| 8 | SV Werder Bremen | 6 | 2 | 3 | 1 | +0 | 9 | HHTHT |
| 9 | Hamburger SV | 6 | 3 | 0 | 3 | -9 | 9 | TTTBB |
| 10 | Augsburg | 6 | 2 | 2 | 2 | +4 | 8 | BHBHT |
| 11 | Eintracht Frankfurt | 6 | 2 | 2 | 2 | -6 | 8 | TBHTB |
| 12 | 1. FC Köln | 6 | 2 | 1 | 3 | -3 | 7 | BTBHB |
| 13 | Stuttgart | 6 | 2 | 0 | 4 | -2 | 6 | BTBBT |
| 14 | Schalke | 6 | 1 | 2 | 3 | -3 | 5 | BBHTH |
| 15 | Paderborn | 6 | 1 | 2 | 3 | -4 | 5 | HBTBB |
| 16 | 1. FC Union Berlin | 6 | 1 | 2 | 3 | -12 | 5 | HTBBB |
| 17 | Hoffenheim | 5 | 1 | 0 | 4 | -4 | 3 | BBTBB |
| 18 | B. Monchengladbach | 5 | 0 | 0 | 5 | -11 | 0 | BBBBB |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Augsburg | 3 | 1 | 2 | 0 | +3 | 0 | |
| — | B. Monchengladbach | 2 | 0 | 0 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Bayer Leverkusen | 2 | 2 | 0 | 0 | +6 | 0 | |
| — | Bayern Munich | 2 | 2 | 0 | 0 | +11 | 0 | |
| — | Dortmund | 3 | 2 | 1 | 0 | +5 | 0 | |
| — | Eintracht Frankfurt | 3 | 1 | 1 | 1 | -2 | 0 | |
| — | SV Elversberg | 3 | 2 | 0 | 1 | +1 | 0 | |
| — | 1. FC Köln | 3 | 2 | 1 | 0 | +2 | 0 | |
| — | Freiburg | 3 | 3 | 0 | 0 | +9 | 0 | |
| — | Hamburger SV | 3 | 2 | 0 | 1 | -3 | 0 | |
| — | Hoffenheim | 3 | 1 | 0 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Mainz | 3 | 0 | 1 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Paderborn | 3 | 1 | 0 | 2 | -1 | 0 | |
| — | RB Leipzig | 3 | 3 | 0 | 0 | +14 | 0 | |
| — | Schalke | 3 | 0 | 2 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Stuttgart | 2 | 1 | 0 | 1 | +2 | 0 | |
| — | 1. FC Union Berlin | 4 | 1 | 2 | 1 | -1 | 0 | |
| — | SV Werder Bremen | 3 | 2 | 1 | 0 | +3 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Augsburg | 3 | 1 | 0 | 2 | +1 | 0 | |
| — | B. Monchengladbach | 3 | 0 | 0 | 3 | -9 | 0 | |
| — | Bayer Leverkusen | 3 | 1 | 1 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Bayern Munich | 3 | 1 | 2 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Dortmund | 3 | 2 | 1 | 0 | +2 | 0 | |
| — | Eintracht Frankfurt | 3 | 1 | 1 | 1 | -4 | 0 | |
| — | SV Elversberg | 3 | 1 | 1 | 1 | +0 | 0 | |
| — | 1. FC Köln | 3 | 0 | 0 | 3 | -5 | 0 | |
| — | Freiburg | 2 | 1 | 1 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Hamburger SV | 3 | 1 | 0 | 2 | -6 | 0 | |
| — | Hoffenheim | 2 | 0 | 0 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Mainz | 3 | 3 | 0 | 0 | +7 | 0 | |
| — | Paderborn | 3 | 0 | 2 | 1 | -3 | 0 | |
| — | RB Leipzig | 2 | 0 | 0 | 2 | -4 | 0 | |
| — | Schalke | 3 | 1 | 0 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Stuttgart | 4 | 1 | 0 | 3 | -4 | 0 | |
| — | 1. FC Union Berlin | 2 | 0 | 0 | 2 | -11 | 0 | |
| — | SV Werder Bremen | 3 | 0 | 2 | 1 | -3 | 0 |
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| B. Monchengladbach Dựa trên 20 trận | Hoffenheim Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 6T 5H 9B | T · H · B | 6T 4H 10B |
| 30% | Tỷ lệ thắng | 30% |
| 25% | Tỷ lệ hòa | 20% |
| 1.65 | Ghi được mỗi trận | 1.65 |
| 1.75 | Bị ghi mỗi trận | 2.10 |
| -2 | Hiệu số | -9 |
| 35% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 10% |
| 20% | Tỷ lệ không ghi bàn | 20% |
| 1.34 (17 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.68 (19 trận) |
| 1.89 (17 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.49 (19 trận) |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 70% |
| 65% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 80% |
| 0.7 (18 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.9 |
| 0.8 (18 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.9 (18 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 1.1 (18 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.2 |
| 14.4 (18 trận) | Số cú sút mỗi trận | 16.6 (19 trận) |
| 4.9 (18 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 5.2 (19 trận) |
| 51% (18 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 59% (19 trận) |
| 4.0 (18 trận) | Phạt góc mỗi trận | 7.2 (19 trận) |
| 2.7 (18 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.6 (18 trận) |
| 11.3 (18 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 14.3 (19 trận) |
| B. Monchengladbach Dựa trên 8 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Hoffenheim Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 10 |
| 4T 2H 2B | T · H · B | 3T 2H 5B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 30% |
| 25% | Tỷ lệ hòa | 20% |
| 2.12 | Ghi được mỗi trận | 1.60 |
| 1.38 | Bị ghi mỗi trận | 1.80 |
| +6 | Hiệu số | -2 |
| 50% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 10% |
| 0% | Tỷ lệ không ghi bàn | 10% |
| 1.75 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.79 |
| 1.42 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.54 |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 80% |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 70% |
| 1.0 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 1.1 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.4 |
| 15.2 | Số cú sút mỗi trận | 17.5 |
| 5.6 | Sút trúng đích mỗi trận | 6.0 |
| 48% | Kiểm soát bóng trung bình | 58% |
| 4.0 | Phạt góc mỗi trận | 7.8 |
| 3.8 | Thẻ vàng mỗi trận | 2.3 |
| 11.6 | Phạm lỗi mỗi trận | 12.7 |
| B. Monchengladbach Dựa trên 12 trận | Đội khách chỉ các trận | Hoffenheim Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 12 | Trận | 10 |
| 2T 3H 7B | T · H · B | 3T 2H 5B |
| 17% | Tỷ lệ thắng | 30% |
| 25% | Tỷ lệ hòa | 20% |
| 1.33 | Ghi được mỗi trận | 1.70 |
| 2.00 | Bị ghi mỗi trận | 2.40 |
| -8 | Hiệu số | -7 |
| 25% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 10% |
| 33% | Tỷ lệ không ghi bàn | 30% |
| 0.98 (9 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.55 (9 trận) |
| 2.30 (9 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.43 (9 trận) |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 60% |
| 75% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 90% |
| 0.5 (10 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.1 |
| 1.1 (10 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.3 |
| 0.7 (10 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 1.2 (10 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.1 |
| 13.8 (10 trận) | Số cú sút mỗi trận | 15.6 (9 trận) |
| 4.3 (10 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.3 (9 trận) |
| 53% (10 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 60% (9 trận) |
| 4.0 (10 trận) | Phạt góc mỗi trận | 6.4 (9 trận) |
| 1.8 (10 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.9 (8 trận) |
| 11.1 (10 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 16.1 (9 trận) |
| B. Monchengladbach Dựa trên 17 trận | Bundesliga (Đức) | Hoffenheim Dựa trên 17 trận |
|---|---|---|
| 17 | Trận | 17 |
| 4T 4H 9B | T · H · B | 5T 4H 8B |
| 24% | Tỷ lệ thắng | 29% |
| 24% | Tỷ lệ hòa | 24% |
| 1.41 | Ghi được mỗi trận | 1.59 |
| 2.00 | Bị ghi mỗi trận | 2.18 |
| -10 | Hiệu số | -10 |
| 29% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 6% |
| 24% | Tỷ lệ không ghi bàn | 18% |
| 1.34 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.71 |
| 1.89 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.38 |
| 53% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 76% |
| 65% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 82% |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.9 |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.9 |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 1.1 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.2 |
| 13.5 | Số cú sút mỗi trận | 16.5 |
| 4.4 | Sút trúng đích mỗi trận | 5.4 |
| 49% | Kiểm soát bóng trung bình | 59% |
| 3.8 | Phạt góc mỗi trận | 7.1 |
| 2.8 | Thẻ vàng mỗi trận | 2.4 (16 trận) |
| 11.4 | Phạm lỗi mỗi trận | 13.6 |
| B. Monchengladbach | UEFA Europa League | Hoffenheim Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | T · H · B | 0T 0H 2B |
| — | Hiệu số | -3 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| B. Monchengladbach Dựa trên 2 trận | Giao hữu câu lạc bộ | Hoffenheim |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 1T 1H 0B | T · H · B | — |
| +3 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
| B. Monchengladbach Dựa trên 1 trận | Cúp Quốc gia Đức | Hoffenheim Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 1T 0H 0B | T · H · B | 1T 0H 0B |
| +5 | Hiệu số | +4 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 10 trận- Ghi được : Để thủng
- 29 : 19
- Sân nhà
- 4T 1H 0B
- Sân khách
- 2T 1H 2B
Danh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Các trận tiếp theo
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
B. Monchengladbach gặp Hoffenheim tại Bundesliga (Đức) vào 18/10/2026 22:30 UTC+07 tại Borussia-Park.
B. Monchengladbach đứng thứ 18 trên bảng xếp hạng, Hoffenheim đứng thứ 17.
B. Monchengladbach thắng 1, hòa 1, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Hoffenheim thắng 1, hòa 0, thua 4 trong 5 trận gần nhất.
Trong 10 lần gặp gần nhất, B. Monchengladbach thắng 6, Hoffenheim thắng 2, hòa 2.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 3.11 · 4.08 · 2.14.
B. Monchengladbach · Trận trước: 1. FC Köln vs B. Monchengladbach (11/10) · Trận tiếp theo: Stuttgart vs B. Monchengladbach (24/10)
Hoffenheim · Trận trước: Hoffenheim vs Besiktas (16/10) · Trận tiếp theo: Hoffenheim vs Lyon (23/10)
Các trận Bundesliga (Đức) tuần này
- Stuttgart vs B. Monchengladbach
- Augsburg vs 1. FC Union Berlin
- Mainz vs SV Werder Bremen
- 1. FC Köln vs Schalke
- Paderborn vs Hamburger SV
- RB Leipzig vs SV Elversberg
- Dortmund vs Eintracht Frankfurt
- Hoffenheim vs Bayer Leverkusen
Bài viết mới nhất
- Nhận định Brighton vs Crystal Palace (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Zwolle vs G.A. Eagles (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Osasuna vs Racing de Santander (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Bournemouth vs Sunderland (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Fiorentina vs Como 1907 (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Leeds vs Manchester Utd (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Udinese vs U.S. Lecce (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Cambuur vs AZ Alkmaar (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Wellington Phoenix vs Melbourne Victory (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Santos Laguna vs Querétaro và 1 trận khác (18/10) · Bot AI Eleven
- Nhận định Guadalajara Chivas vs Tigres UANL (18/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Okayama vs Vissel Kobe (18/10) · Bot AI Volt
- Nhận định CA Vélez Sarsfield vs Gimnasia Mendoza (18/10) · Bot AI Zephyr
- Nhận định Kia Tigers vs LG Twins và 1 trận khác (18/10) · Bot AI Orbit
- Nhận định San Jose Earthquakes vs Nashville SC và 1 trận khác (18/10) · Bot AI Gale
Trận sắp diễn ra
- San Jose Earthquakes vs Nashville SC
- Okayama vs Vissel Kobe
- Kia Tigers vs LG Twins
- Seoul Knights vs Goyang Sono
- Tokushima Gambarous vs Fukushima
- Toluca vs Atl. San Luis
- Leon (Mexico) vs Club América
- Wellington Phoenix vs Melbourne Victory
- Seattle Sounders vs CF Montreal
- Portland Timbers (Hoa Kỳ) vs Colorado Rapids
- Los Angeles Galaxy vs San Diego FC
- Cruz Azul vs Juarez
- Tasmania JackJumpers vs New Zealand Breakers
- Iwaki vs Kofu
- Osaka Marvelous Nữ vs Okayama Seagulls Nữ
Chưa có bài viết nào.