Ngôn ngữ

Atl. San Luis vs Querétaro

Chi tiết trận đấu
Estadio Libertad Financiera
Atl. San LuisChủ nhà
2 : 1Tỷ số chung cuộc
QuerétaroĐội khách
Trận đấu kết thúc · Chủ nhà thắng
1X2 Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 21/10 07:58
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 3-4-2-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 10
25GGibran Lajud
3DRobson Bambu
31DEduardo Águila
18DAldo Cruz
7MBenjamín Galdames
21MOscar Macías
10MSébastien Salles-Lamonge
17MAnderson Duarte
11FDavid Rodriguez
22FRafa Llorente
99FFelipe Mora
Dự bị 10
13MJohan Caicedo
2DRomán Torres
26MSebastián Pérez Bouquet
20FLeonardo Flores
5MRoberto Meraz
1GAndrés Sánchez
16DLucas Esteves
30DBenjamín Galindo
6DJuanpe
19FSantiago Muñoz
Huấn luyện viên Raul Chabrand
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-2-3-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 10
25GGuillermo Allison
24DBayron Duarte
15DCarlos Villanueva
2DLucas Abascia
27DDaniel Parra
4MCarlo Adriano García
8MBernardo Parra
16MEnzo Giménez
11MMateo Coronel
12MPaulo Victor
9FAli Ávila
Dự bị 10
7MIker Benito
17MDenilson Munoz
20MÁlex Alcalá
29MWaldo Madrid
23MJuan Eduardo Robles
1GJosé Hernández
28MJesús Arellano Camacho
30MMono Martínez
241MEmiliano Guerrero Ramírez
26FEduardo Perez
Huấn luyện viên Eduardo Gonzalez Herrera Esteban
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Atl. San LuisVắng mặt 0 · Nghi vấn 1 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Galvao Joao PedroChấn thương
QuerétaroVắng mặt 0 · Nghi vấn 1 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Erik DuenasChấn thương
Tính đến 21/10 09:49

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
2 : 1
Kết quả
Chủ nhà thắng Cuối cùng
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
Atl. San Luis022
Querétaro011
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 38'Thay ngườiIker BenitoRa sân: Paulo Victor
  2. 52'Bàn thắngFelipe MoraKiến tạo: Rafa Llorente
  3. 59'Thay ngườiJohan CaicedoRa sân: Oscar Macías
  4. 67'Phản lưới nhàDaniel Parra
  5. 71'Thay ngườiDenilson MunozRa sân: Bayron Duarte
  6. 71'Thay ngườiÁlex AlcaláRa sân: Mateo Coronel
  7. 74'Bàn thắng từ phạt đềnAli Ávila
  8. 76'Thay ngườiLeonardo FloresRa sân: Rafa Llorente
  9. 76'Thay ngườiSebastián Pérez BouquetRa sân: Felipe Mora
  10. 76'Thay ngườiRomán TorresRa sân: Benjamín Galdames
  11. 85'Thay ngườiWaldo MadridRa sân: Bernardo Parra
  12. 85'Thay ngườiJuan Eduardo RoblesRa sân: Enzo Giménez
  13. 88'Thay ngườiRoberto MerazRa sân: David Rodriguez
Thống kê đội · Cuối trận
55Kiểm soát bóng45
1,38Bàn thắng kỳ vọng (xG)1,34
12Sút9
4Sút trúng đích4
5Phạt góc2
9Phạm lỗi7
586Chuyền bóng468
3Cứu thua3

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
3 · DFRobson Bambu90001006.3
10 · MFSébastien Salles-Lamonge90003007.3
17 · MFAnderson Duarte90003006.5
18 · DFAldo Cruz90000006.7
25 · GKGibran Lajud90000007.2
31 · DFEduardo Águila90000007.0
11 · FWDavid Rodriguez88002007.2
7 · MFBenjamín Galdames76001006.7
22 · FWRafa Llorente76010007.7
99 · FWFelipe Mora76101006.9
21 · MFOscar Macías59000006.7
13 · MF · Dự bịJohan Caicedo31000006.6
2 · DF · Dự bịRomán Torres14000006.6
20 · FW · Dự bịLeonardo Flores14000006.5
26 · MF · Dự bịSebastián Pérez Bouquet14000006.9
5 · MF · Dự bịRoberto Meraz9000006.9
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
2 · DFLucas Abascia90000007.0
4 · MFCarlo Adriano García90001007.2
9 · FWAli Ávila90102006.6
15 · DFCarlos Villanueva90000006.3
25 · GKGuillermo Allison90000006.9
27 · DFDaniel Parra90000006.3
8 · MFBernardo Parra85000006.6
16 · MFEnzo Giménez85002006.3
11 · MFMateo Coronel71001006.3
24 · DFBayron Duarte71000006.3
7 · MF · Dự bịIker Benito52001006.3
12 · MFPaulo Victor38000006.7
17 · MF · Dự bịDenilson Munoz19000007.2
20 · MF · Dự bịÁlex Alcalá19000006.3
23 · MF · Dự bịJuan Eduardo Robles12000006.7
29 · MF · Dự bịWaldo Madrid12000006.6
Tính đến 21/10 10:10

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 07:58

Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà2,43Hòa3,58Đội khách2,91Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,252,43Hòa3,503,58Đội khách3,112,91
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
21/10 07:582,43▲3,58▼2,91▼
21/10 07:432,41▲3,60▲2,94▼
21/10 07:282,37▲3,533,06
21/10 07:132,36▼3,533,06
21/10 06:442,37▲3,533,06
21/10 06:152,36▲3,53▼3,06▼
21/10 05:332,35▲3,55▼3,07▼
21/10 05:182,32▼3,563,11▲
Xem thêm · 20 trường hợpThu gọn
21/10 04:512,33▲3,56▼3,10▼
21/10 04:362,303,57▲3,14
21/10 03:022,30▼3,563,14▲
20/10 22:252,323,56▼3,11
20/10 20:582,32▲3,573,11▼
20/10 20:262,31▲3,57▲3,13▲
20/10 16:222,29▲3,553,11▼
20/10 15:312,28▼3,553,13
20/10 14:402,29▲3,553,13
20/10 13:322,283,55▼3,13▲
20/10 12:592,283,57▼3,12
20/10 12:302,28▼3,58▲3,12▼
20/10 12:152,30▲3,49▼3,14▼
20/10 11:142,28▼3,50▲3,18▲
20/10 08:512,33▼3,45▲3,14▲
20/10 08:352,34▼3,44▲3,11▲
20/10 08:022,38▲3,41▲3,07▼
19/10 22:482,29▲3,40▼3,14▲
19/10 21:302,26▲3,48▼3,12▲
18/10 22:30 Đầu tiên2,253,503,11
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle2,433,582,91
Betfair2,253,302,75
bet3652,353,702,75
Marathon2,303,342,84
1xBet2,363,722,86
Betano2,403,452,85
BetVictor2,383,502,75
Kèo chấp châu Á0Chủ nhà 01,78Đội khách 02,14Pinnacle · Nhà cái 5Chủ nhà1,651,78Đội khách2,292,14
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 0 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
21/10 07:581,78▲2,14▼
21/10 07:431,76▲2,16▼
21/10 06:151,72▲2,23▼
21/10 05:331,71▲2,25▼
21/10 05:181,69▼2,28▲
21/10 04:511,70▲2,27▼
21/10 03:021,68▼2,30▲
20/10 20:581,69▲2,28▼
Xem thêm · 13 trường hợpThu gọn
20/10 20:261,682,29▲
20/10 16:22Thay đổi mốc · -0.5 → 0
20/10 16:221,68▲2,28▼
20/10 12:301,672,30▲
20/10 12:151,67▲2,29▼
20/10 11:141,65▼2,33▲
20/10 08:511,68▼2,28▲
20/10 08:351,69▼2,26▲
20/10 08:021,71▲2,22▼
19/10 22:481,662,29▼
19/10 21:301,66▲2,30
19/10 20:441,652,30▲
18/10 22:30 Đầu tiên1,652,29
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà 0Đội khách 0
Pinnacle1,782,14
bet3651,702,10
Marathon1,692,06
1xBet1,822,03
BetVictor1,692,00
Tài/Xỉu2.5Tài 2.51,79Xỉu 2.52,10Pinnacle · Nhà cái 7Tài1,791,79Xỉu2,052,10
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 2.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
21/10 07:431,79▼2,10▲
21/10 07:131,812,08▲
21/10 05:181,812,07▼
21/10 04:511,812,08▼
21/10 04:361,812,09▲
20/10 20:261,81▲2,08▲
20/10 14:401,80▲2,07▼
20/10 13:321,79▲2,08▲
Xem thêm · 7 trường hợpThu gọn
20/10 12:301,76▼2,05▲
20/10 11:141,851,95▲
20/10 08:351,85▼1,94
20/10 08:021,86▲1,94
19/10 22:481,85▲1,94▼
19/10 20:441,792,06▲
18/10 22:30 Đầu tiên1,792,05
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 2.5Xỉu 2.5
Pinnacle1,792,10
Betfair1,732,00
bet3651,752,05
Marathon1,742,01
1xBet1,852,00
Betano1,782,07
BetVictor1,711,98
Cả hai đội ghi bànCó1,57Không2,20Betfair · Nhà cái 6Có1,651,57Không2,202,20
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiCóKhông
21/10 07:581,572,20▼
21/10 07:431,57▼2,25▲
21/10 05:051,60▼2,20▼
20/10 13:321,62▼2,25▲
19/10 14:31Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair
19/10 14:31 Đầu tiên1,652,20
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
Betfair1,572,20
bet3651,622,20
Marathon1,592,18
1xBet1,642,23
Betano1,602,25
BetVictor1,572,25
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

18 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Liga MX Apertura
Atl. San LuisTất cảQuerétaro
12Hạng8
13Trận12
4Thắng6
4Hòa2
5Thua4
31%Tỷ lệ thắng50%
18Ghi được16
22Bị ghi15
1.38Ghi được mỗi trận1.33
1.69Bị ghi mỗi trận1.25
Atl. San LuisChủ nhàQuerétaro
—Hạng—
7Trận5
2Thắng2
2Hòa1
3Thua2
29%Tỷ lệ thắng40%
9Ghi được7
11Bị ghi6
1.29Ghi được mỗi trận1.40
1.57Bị ghi mỗi trận1.20
Atl. San LuisĐội kháchQuerétaro
—Hạng—
6Trận7
2Thắng4
2Hòa1
2Thua2
33%Tỷ lệ thắng57%
9Ghi được9
11Bị ghi9
1.50Ghi được mỗi trận1.29
1.83Bị ghi mỗi trận1.29
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Club América12831+1627TTHTH
2Guadalajara Chivas13652+823THHBH
3Cruz Azul13724+723TTHHB
4Toluca13643+1022HHBHB
5Leon (Mexico)13634+321TBHTH
6Atlas (Mexico)13634-221BTHTH
7Monterrey12624+620TTHBT
8Querétaro12624+120BBTTH
9Santos Laguna13616+319TTTTT
10Club Tijuana12453+117HHHBH
11Pumas UNAM13445-316BTHBH
12Atl. San Luis13445-416THBTT
13Puebla13445-416BHHBH
14Tigres UANL13355-414BHTTB
15Atlante13355-514TBBTH
16Pachuca13346+213BBHBH
17Club Necaxa13238-119BBHBB
18Juarez131111-244BBHBT
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Atl. San Luis7223-20
—Atlante6132-20
—Atlas (Mexico)7133-60
—Club América5320+80
—Leon (Mexico)6402+30
—Club Tijuana7412+40
—Cruz Azul7412+50
—Guadalajara Chivas7412+40
—Juarez7115-70
—Monterrey6411+60
—Club Necaxa7205-60
—Pachuca6033-30
—Puebla6132-30
—Querétaro5212+10
—Santos Laguna7412+70
—Tigres UANL6321+20
—Toluca7322+70
—Pumas UNAM6132-20
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Atl. San Luis6222-20
—Atlante7223-30
—Atlas (Mexico)6501+40
—Club América7511+80
—Leon (Mexico)7232+00
—Club Tijuana5041-30
—Cruz Azul6312+20
—Guadalajara Chivas6240+40
—Juarez6006-170
—Monterrey6213+00
—Club Necaxa6033-50
—Pachuca7313+50
—Puebla7313-10
—Querétaro7412+00
—Santos Laguna6204-40
—Tigres UANL7034-60
—Toluca6321+30
—Pumas UNAM7313-10
Tính đến 23/10 08:39

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
Atl. San LuisHBTTBBTHBH5T 6H 9B
QuerétaroBTTHTTBHTT9T 7H 4B
Atl. San Luis
Dựa trên 20 trận
Querétaro
Dựa trên 20 trận
20Trận20
5T 6H 9BT · H · B9T 7H 4B
25%Tỷ lệ thắng45%
30%Tỷ lệ hòa35%
1.20Ghi được mỗi trận1.25
1.65Bị ghi mỗi trận1.00
-9Hiệu số+5
10%Tỷ lệ giữ sạch lưới35%
30%Tỷ lệ không ghi bàn25%
1.40 (16 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.38 (18 trận)
1.54 (16 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.59 (18 trận)
65%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn55%
60%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn40%
0.5Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6
0.6Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5
0.8Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.7
1.1Bàn thua hiệp 2 (TB)0.6
12.4 (16 trận)Số cú sút mỗi trận13.3 (18 trận)
4.1 (16 trận)Sút trúng đích mỗi trận3.7 (18 trận)
48% (16 trận)Kiểm soát bóng trung bình36% (18 trận)
3.2 (16 trận)Phạt góc mỗi trận5.0 (18 trận)
1.7 (15 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.9 (18 trận)
9.4 (16 trận)Phạm lỗi mỗi trận12.7 (18 trận)
Atl. San Luis
Dựa trên 10 trận
Chủ nhà chỉ các trậnQuerétaro
Dựa trên 10 trận
10Trận10
2T 3H 5BT · H · B4T 3H 3B
20%Tỷ lệ thắng40%
30%Tỷ lệ hòa30%
1.10Ghi được mỗi trận1.40
1.50Bị ghi mỗi trận1.10
-4Hiệu số+3
20%Tỷ lệ giữ sạch lưới20%
30%Tỷ lệ không ghi bàn10%
1.36 (8 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.50
1.19 (8 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.69
60%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn70%
50%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn40%
0.4Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7
0.6Bàn thua hiệp 1 (TB)0.3
0.7Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.7
0.9Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8
13.1 (8 trận)Số cú sút mỗi trận14.3
4.5 (8 trận)Sút trúng đích mỗi trận3.5
55% (8 trận)Kiểm soát bóng trung bình36%
3.5 (8 trận)Phạt góc mỗi trận5.6
1.5 (8 trận)Thẻ vàng mỗi trận3.0
10.8 (8 trận)Phạm lỗi mỗi trận13.9
Atl. San Luis
Dựa trên 10 trận
Đội khách chỉ các trậnQuerétaro
Dựa trên 10 trận
10Trận10
3T 3H 4BT · H · B5T 4H 1B
30%Tỷ lệ thắng50%
30%Tỷ lệ hòa40%
1.30Ghi được mỗi trận1.10
1.80Bị ghi mỗi trận0.90
-5Hiệu số+2
0%Tỷ lệ giữ sạch lưới50%
30%Tỷ lệ không ghi bàn40%
1.45 (8 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.24 (8 trận)
1.90 (8 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.47 (8 trận)
70%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn40%
70%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn40%
0.5Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.4
0.6Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6
0.8Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.7
1.2Bàn thua hiệp 2 (TB)0.3
11.6 (8 trận)Số cú sút mỗi trận12.1 (8 trận)
3.8 (8 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.0 (8 trận)
40% (8 trận)Kiểm soát bóng trung bình36% (8 trận)
2.9 (8 trận)Phạt góc mỗi trận4.2 (8 trận)
2.0 (7 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.8 (8 trận)
8.1 (8 trận)Phạm lỗi mỗi trận11.1 (8 trận)
Trận gần đây
HToluca1:1Atl. San Luis18/10/2026 08:00 · Liga MX AperturaTAtl. San Luis3:1Club Necaxa20/09/2026 06:00 · Liga MX Apertura · Estadio Libertad FinancieraBLeon (Mexico)2:0Atl. San Luis15/09/2026 08:00 · Liga MX AperturaHAtl. San Luis1:1Pachuca24/08/2026 06:00 · Liga MX Apertura · Estadio Libertad FinancieraBClub América3:0Atl. San Luis17/08/2026 06:00 · Liga MX Apertura · Estadio BanorteHAtl. San Luis0:0Club Tijuana01/08/2026 10:00 · Liga MX Apertura · Estadio Libertad FinancieraHTigres UANL2:2Atl. San Luis26/07/2026 10:00 · Liga MX Apertura · Estadio Universitario
Mùa giải 2025/26
BJuarez2:1Atl. San Luis26/04/2026 10:00 · Liga MX AperturaTAtl. San Luis2:0Santos Laguna23/04/2026 08:00 · Liga MX AperturaHToluca1:1Atl. San Luis13/04/2026 08:00 · Liga MX AperturaHAtl. San Luis1:1Pachuca15/03/2026 06:00 · Liga MX AperturaBCruz Azul3:0Atl. San Luis08/03/2026 06:00 · Liga MX Apertura
BSantos Laguna5:0Querétaro18/10/2026 06:00 · Liga MX Apertura · Estadio CoronaTQuerétaro2:0Atlante11/10/2026 06:00 · Liga MX Apertura · Estadio La CorregidoraHQuerétaro1:1Leon (Mexico)21/09/2026 09:10 · Liga MX Apertura · Estadio La CorregidoraHPumas UNAM0:0Querétaro17/08/2026 01:00 · Liga MX AperturaTQuerétaro3:2Tigres UANL02/08/2026 06:00 · Liga MX Apertura · Estadio La Corregidora
Mùa giải 2025/26
HQuerétaro1:1Cruz Azul22/04/2026 08:00 · Liga MX AperturaHMazatlan FC1:1Querétaro18/04/2026 08:00 · Liga MX AperturaTQuerétaro3:1Club Necaxa12/04/2026 06:00 · Liga MX AperturaHQuerétaro1:1Juarez08/04/2026 07:00 · Liga MX AperturaTQuerétaro1:0Toluca05/04/2026 06:00 · Liga MX AperturaHAtlas (Mexico)0:0Querétaro22/03/2026 06:00 · Liga MX AperturaHTigres UANL0:0Querétaro16/03/2026 06:00 · Liga MX Apertura
Tính đến 21/10 09:57

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 9 trận
4Atl. San Luis T
1H
4Querétaro T
3.3Trung bình tổng điểm
Atl. San Luis Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
18 : 12
Sân nhà
4T 0H 0B
Sân khách
0T 1H 4B
Tính đến 14/10 08:03

Các trận tiếp theo