Zhejiang Guangsha vs Shanxi Zhongyu
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| L. Nnoko | ||
| R. Tucker | ||
| Hu Jinqiu | ||
| C. Xinquan | ||
| Sun Minghui |
| X. Junwei | ||
| Wu Xiao | ||
| Li Jinxiao | ||
| Mengze Zhou | ||
| S. Jinyu | ||
| L. Junzhu |
| L. Wigginton | ||
| P. Cornelie | ||
| Jia Mingru | ||
| H. Jiao | ||
| Zhao Jiaren |
| H. Diallo | ||
| C. Liu | ||
| Ge Zhaobao | ||
| Zhang Ning | ||
| Yuan Shuai | ||
| X. Zhijie | ||
| Wang Junjie |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 115 : 109
- Kết quả
- Chủ nhà thắng Cuối cùng
| Điểm theo hiệp | 1Q | 2Q | 3Q | 4Q | OT | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Guangsha | 23 | 24 | 19 | 19 | 30 | 115 |
| Shanxi Zhongyu | 31 | 23 | 23 | 8 | 24 | 109 |
| Hai đội | 54 | 47 | 42 | 27 | 54 | 224 |
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 18:07Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Thắng/ThuaChủ nhà2,56Đội khách1,47Pinnacle · Nhà cái 5Chủ nhà1,64→2,56Đội khách2,08→1,47
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 17/10 17:35 | 2,56▲ | 1,47▼ |
| 17/10 17:03 | 2,48▲ | 1,50▼ |
| 17/10 15:59 | 2,37▲ | 1,54▲ |
| 17/10 15:27 | 2,34▼ | 1,53▲ |
| 17/10 12:15 | 2,36▼ | 1,52▲ |
| 17/10 11:42 | 2,37▲ | 1,51▼ |
| 17/10 11:08 | 1,81▲ | 1,88▼ |
| 17/10 09:14 | 1,74▲ | 1,97▼ |
Xem thêm · 6 trường hợpThu gọn
| 17/10 08:42 | 1,68▼ | 2,05▲ |
| 17/10 07:03 | 1,79▲ | 1,92▲ |
| 17/10 04:45 | 1,78▼ | 1,90▲ |
| 17/10 04:12 | 1,79▲ | 1,88▼ |
| 17/10 01:58 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | |
| 17/10 01:58 Đầu tiên | 1,64 | 2,08 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,56 | 1,47 |
| bet365 | 1,43 | 2,65 |
| Marathon | 2,77 | 1,41 |
| 1xBet | 2,69 | 1,44 |
| BetVictor | 2,75 | 1,44 |
Kèo chấp châu Á6Chủ nhà +61,85Đội khách -61,88Pinnacle · Nhà cái 2Chủ nhà1,72→1,85Đội khách2,02→1,88
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 17/10 18:07 | Thay đổi mốc · 5 → 6 | |
| 17/10 18:07 | 1,85▲ | 1,88▼ |
| 17/10 16:31 | Tạm dừng | |
| 17/10 15:59 Đầu tiên | 1,72 | 2,02 |
| Nhà cái | Chủ nhà +6 | Đội khách -6 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,85 | 1,88 |
| Marathon | 1,77 | 1,94 |
Tài/Xỉu179Tài 1791,88Xỉu 1791,86Pinnacle · Nhà cái 3Tài1,83→1,88Xỉu1,83→1,86
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 17/10 18:07 | Thay đổi mốc · 178.5 → 179 | |
| 17/10 18:07 | 1,88▼ | 1,86▲ |
| 17/10 17:35 | 1,93▼ | 1,82▲ |
| 17/10 16:31 | 2,00▲ | 1,76▼ |
| 17/10 15:59 | 1,96▲ | 1,79▲ |
| 17/10 13:51 | 1,93▲ | 1,76▼ |
| 17/10 13:19 | 1,85▼ | 1,84▲ |
| 17/10 12:15 | 1,87▲ | 1,83▼ |
Xem thêm · 7 trường hợpThu gọn
| 17/10 11:08 | 1,85 | 1,84▼ |
| 17/10 08:42 | 1,85 | 1,85▲ |
| 17/10 07:03 | 1,85▲ | 1,84▲ |
| 17/10 04:12 | 1,84▲ | 1,83 |
| 17/10 03:05 | 1,83▼ | 1,83▲ |
| 17/10 02:31 | 1,87▲ | 1,80▼ |
| 17/10 01:58 Đầu tiên | 1,83 | 1,83 |
| Nhà cái | Tài 179 | Xỉu 179 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,88 | 1,86 |
| Marathon | 1,85 | 1,86 |
| 1xBet | 1,86 | 1,85 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
- Kèo chấp tính theo đội chủ nhà · Kết quả được xác định theo tỷ số cuối cùng, tính cả hiệp phụ
- Tài/Xỉu tính theo tổng tỷ số của hai đội, tính cả hiệp phụ
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Zhejiang Guangsha Dựa trên 15 trận | Trận chính thức | Shanxi Zhongyu Dựa trên 15 trận |
|---|---|---|
| 15 | Trận | 15 |
| 7T 8B | T · B | 8T 7B |
| 47% | Tỷ lệ thắng | 53% |
| 90.93 | Ghi được mỗi trận | 94.73 |
| 92.53 | Bị ghi mỗi trận | 93.80 |
| -24 | Hiệu số | +14 |
| 111 | Điểm ghi cao nhất | 116 |
| 77 | Điểm ghi thấp nhất | 67 |
| 23.1 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 26.0 (6 trận) |
| 26.4 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 25.7 (6 trận) |
| 22.0 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 22.3 (6 trận) |
| 19.3 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 22.3 (6 trận) |
| 49.6 (9 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 51.7 (6 trận) |
| 41.3 (9 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 44.7 (6 trận) |
| 183.5 | Tổng điểm trung bình | 188.5 |
| 0/9 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/6 trận |
| 36.1 (7 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 31.2 (5 trận) |
| 17.6 (9 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 19.2 (6 trận) |
| 36% (7 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 38% (5 trận) |
| 72% (7 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 77% (5 trận) |
| 45% (7 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 49% (5 trận) |
| 55% (7 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 61% (5 trận) |
| 12.1 (9 trận) | Mất bóng mỗi trận | 11.0 (6 trận) |
| 5.8 (9 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 7.5 (6 trận) |
| 2.1 (9 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.0 (6 trận) |
| Zhejiang Guangsha Dựa trên 20 trận | Shanxi Zhongyu Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 8T 12B | T · B | 11T 9B |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 55% |
| 87.15 | Ghi được mỗi trận | 93.00 |
| 90.10 | Bị ghi mỗi trận | 90.50 |
| -59 | Hiệu số | +50 |
| 111 | Điểm ghi cao nhất | 116 |
| 59 | Điểm ghi thấp nhất | 67 |
| 23.1 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 26.0 (6 trận) |
| 26.4 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 25.7 (6 trận) |
| 22.0 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 22.3 (6 trận) |
| 19.3 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 22.3 (6 trận) |
| 49.6 (9 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 51.7 (6 trận) |
| 41.3 (9 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 44.7 (6 trận) |
| 177.2 | Tổng điểm trung bình | 183.5 |
| 0/9 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/6 trận |
| 36.1 (7 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 31.2 (5 trận) |
| 17.6 (9 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 19.2 (6 trận) |
| 36% (7 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 38% (5 trận) |
| 72% (7 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 77% (5 trận) |
| 45% (7 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 49% (5 trận) |
| 55% (7 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 61% (5 trận) |
| 12.1 (9 trận) | Mất bóng mỗi trận | 11.0 (6 trận) |
| 5.8 (9 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 7.5 (6 trận) |
| 2.1 (9 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.0 (6 trận) |
| Zhejiang Guangsha Dựa trên 11 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Shanxi Zhongyu Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 11 |
| 6T 5B | T · B | 6T 5B |
| 55% | Tỷ lệ thắng | 55% |
| 90.00 | Ghi được mỗi trận | 96.91 |
| 88.00 | Bị ghi mỗi trận | 95.55 |
| +22 | Hiệu số | +15 |
| 111 | Điểm ghi cao nhất | 116 |
| 62 | Điểm ghi thấp nhất | 80 |
| 26.2 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 24.5 (4 trận) |
| 27.5 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 25.2 (4 trận) |
| 19.2 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 21.2 (4 trận) |
| 22.2 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 22.2 (4 trận) |
| 53.8 (4 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 49.8 (4 trận) |
| 41.5 (4 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 43.5 (4 trận) |
| 178.0 | Tổng điểm trung bình | 192.5 |
| 0/4 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/4 trận |
| 34.5 (4 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 28.7 (3 trận) |
| 21.0 (4 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 16.8 (4 trận) |
| 38% (4 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 36% (3 trận) |
| 68% (4 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 76% (3 trận) |
| 48% (4 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 47% (3 trận) |
| 58% (4 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 59% (3 trận) |
| 11.2 (4 trận) | Mất bóng mỗi trận | 12.2 (4 trận) |
| 7.5 (4 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 8.2 (4 trận) |
| 1.8 (4 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.0 (4 trận) |
| Zhejiang Guangsha Dựa trên 9 trận | Đội khách chỉ các trận | Shanxi Zhongyu Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 9 |
| 2T 7B | T · B | 5T 4B |
| 22% | Tỷ lệ thắng | 56% |
| 83.67 | Ghi được mỗi trận | 88.22 |
| 92.67 | Bị ghi mỗi trận | 84.33 |
| -81 | Hiệu số | +35 |
| 97 | Điểm ghi cao nhất | 103 |
| 59 | Điểm ghi thấp nhất | 67 |
| 20.6 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 25.6 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 24.2 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 17.0 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 46.2 (5 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 41.2 (5 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 176.3 | Tổng điểm trung bình | 172.6 |
| 0/5 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/2 trận |
| 38.3 (3 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 14.8 (5 trận) | Kiến tạo mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 34% (3 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 78% (3 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 40% (3 trận) | Tỷ lệ ném trúng | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 52% (3 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 12.8 (5 trận) | Mất bóng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 4.4 (5 trận) | Cướp bóng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 2.4 (5 trận) | Chắn bóng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Zhejiang Guangsha Dựa trên 15 trận | CBA | Shanxi Zhongyu Dựa trên 15 trận |
|---|---|---|
| 15 | Trận | 15 |
| 7T 8B | T · B | 8T 7B |
| 47% | Tỷ lệ thắng | 53% |
| 90.93 | Ghi được mỗi trận | 94.73 |
| 92.53 | Bị ghi mỗi trận | 93.80 |
| -24 | Hiệu số | +14 |
| 111 | Điểm ghi cao nhất | 116 |
| 77 | Điểm ghi thấp nhất | 67 |
| 23.1 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 26.0 (6 trận) |
| 26.4 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 25.7 (6 trận) |
| 22.0 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 22.3 (6 trận) |
| 19.3 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 22.3 (6 trận) |
| 49.6 (9 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 51.7 (6 trận) |
| 41.3 (9 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 44.7 (6 trận) |
| 183.5 | Tổng điểm trung bình | 188.5 |
| 0/9 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/6 trận |
| 36.1 (7 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 31.2 (5 trận) |
| 17.6 (9 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 19.2 (6 trận) |
| 36% (7 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 38% (5 trận) |
| 72% (7 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 77% (5 trận) |
| 45% (7 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 49% (5 trận) |
| 55% (7 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 61% (5 trận) |
| 12.1 (9 trận) | Mất bóng mỗi trận | 11.0 (6 trận) |
| 5.8 (9 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 7.5 (6 trận) |
| 2.1 (9 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.0 (6 trận) |
| Zhejiang Guangsha Dựa trên 5 trận | Giao hữu CLB | Shanxi Zhongyu Dựa trên 5 trận |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 5 |
| 1T 4B | T · B | 3T 2B |
| 20% | Tỷ lệ thắng | 60% |
| 75.80 | Ghi được mỗi trận | 87.80 |
| 82.80 | Bị ghi mỗi trận | 80.60 |
| -35 | Hiệu số | +36 |
| 101 | Điểm ghi cao nhất | 97 |
| 59 | Điểm ghi thấp nhất | 77 |
| 158.6 | Tổng điểm trung bình | 168.4 |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · Không tính trận giao hữu · 19 trận- Ghi được : Để thủng
- 1899 : 1768
- Sân nhà
- 9T 0H 2B
- Sân khách
- 3T 0H 5B
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Zhejiang Guangsha đã gặp Shanxi Zhongyu tại CBA vào 17/10/2026 18:35 UTC+07 tại Zhuji Jiyang Sports Center Gymnasium.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Zhejiang Guangsha 115-109 Shanxi Zhongyu.
Zhejiang Guangsha thắng 1, hòa 0, thua 4 trong 5 trận gần nhất.
Shanxi Zhongyu thắng 3, hòa 0, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Trong 19 lần gặp gần nhất, Zhejiang Guangsha thắng 12, Shanxi Zhongyu thắng 7, hòa 0.
Đội hình Zhejiang Guangsha có Hu Jinqiu, C. Xinquan, Sun Minghui.
Đội hình Shanxi Zhongyu có Jia Mingru, H. Jiao, Zhao Jiaren.
Zhejiang Guangsha · Trận trước: Shanghai vs Zhejiang Guangsha (5/6) · Trận tiếp theo: Fujian vs Zhejiang Guangsha (20/10)
Shanxi Zhongyu · Trận trước: Zhejiang Guangsha vs Shanxi Zhongyu (13/5) · Trận tiếp theo: Ningbo Rockets vs Shanxi Zhongyu (20/10)
Các trận CBA khác cùng ngày
- Jiangsu Dragons vs Fujian
- Sichuan vs Tianjin
- Ningbo Rockets vs Beijing Royal Fighters
- Xinjiang vs Qingdao
Các trận CBA tuần này
- Jilin vs Beijing
- Nanjing Tongxi vs Guangdong
- Shandong vs Liaoning
- Guangzhou vs Zhejiang Chouzhou
- Beijing Royal Fighters vs Shanghai
- Jiangsu Dragons vs Shenzhen
- Fujian vs Zhejiang Guangsha
- Beijing vs Guangdong
- Nanjing Tongxi vs Guangzhou
- Ningbo Rockets vs Shanxi Zhongyu
Bài viết mới nhất
- Nhận định Sunderland vs Brentford (29/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Genoa vs Juventus và 1 trận khác (29/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Sparta Rotterdam vs Sittard (29/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Manchester City vs Brighton và 1 trận khác (29/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Venezia vs Inter và 1 trận khác (29/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Al Nahda Club vs Al-Rayyan và 1 trận khác (28/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Paderborn vs Stuttgart và 1 trận khác (29/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Parma vs Udinese và 1 trận khác (29/10) · Bot AI Umber
- Nhận định A.C. Milan vs Bologna (29/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Liverpool vs Chelsea (29/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Bournemouth vs Aston Villa và 1 trận khác (29/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Al Faisaly Amman vs Al Taawon (29/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Fulham vs Crystal Palace và 1 trận khác (29/10) · Bot AI Gale
- Nhận định New York Knicks vs Detroit Pistons (28/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Gol Gohar vs Arkadag (28/10) · Bot AI Umber
Trận sắp diễn ra
- Manchester City vs Brighton
- Genoa vs Juventus
- Sunderland vs Brentford
- Fulham vs Crystal Palace
- Bournemouth vs Aston Villa
- Liverpool vs Chelsea
- Tortona vs Rostock
- Quick Boys vs Eemdijk
- Lyon-Villeurbanne vs Partizan Mozzart Bet
- VVSB vs EVV
- Le Mans vs Hapoel Jerusalem
- Zwolle vs Oss
- Carrarese vs S.S. Arezzo
- Maastricht vs Excelsior
- Napredak vs Fino Kaposvar SE
Chưa có bài viết nào.