Ngôn ngữ

Gent vs Anderlecht

Chi tiết trận đấu
Planet Group Arena
GentChủ nhà
00:30Bắt đầu 26/10
AnderlechtĐội khách
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
GentVắng mặt 0 · Nghi vấn 3 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Hannes VernemmenChấn thương
Josue VergaraChấn thương
Mouhamed NgomChấn thương
AnderlechtVắng mặt 0 · Nghi vấn 4 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Boel Hey LucasChấn thương
Giulian BianconeChấn thương
Ilay CamaraChấn thương
Killian SardellaChấn thương
Tính đến 17/10 08:51

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 0

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

18 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 16 · 17 trận (không phải cả mùa giải)
GentTất cảAnderlecht
16Trận17
10Thắng10
6Hòa2
0Thua5
24Bàn thắng25
10Bàn thua15
GentChủ nhàAnderlecht
8Trận8
5Thắng6
3Hòa1
0Thua1
9Bàn thắng16
3Bàn thua6
GentĐội kháchAnderlecht
8Trận9
5Thắng4
3Hòa1
0Thua4
15Bàn thắng9
7Bàn thua9
Chỉ số nâng cao · 2026/27
9Trận giữ sạch lưới7
3Trận không ghi bàn4
1.50Bàn thắng mỗi trận1.47
0.62Bàn thua mỗi trận0.88
4Chuỗi thắng dài nhất4
0Chuỗi thua dài nhất2
2Chuỗi hòa dài nhất1
GentTất cảAnderlecht
8Trận8
7Thắng5
1Hòa1
0Thua2
15Bàn thắng9
4Bàn thua6
GentChủ nhàAnderlecht
4Trận4
4Thắng3
0Hòa1
0Thua0
7Bàn thắng6
2Bàn thua1
GentĐội kháchAnderlecht
4Trận4
3Thắng2
1Hòa0
0Thua2
8Bàn thắng3
2Bàn thua5
Chỉ số nâng cao · 2026/27
4Trận giữ sạch lưới4
0Trận không ghi bàn3
1.88Bàn thắng mỗi trận1.12
0.50Bàn thua mỗi trận0.75
5Chuỗi thắng dài nhất3
0Chuỗi thua dài nhất2
1Chuỗi hòa dài nhất1
GentTất cảAnderlecht
1Trận1
0Thắng0
1Hòa0
0Thua1
3Bàn thắng1
3Bàn thua2
GentĐội kháchAnderlecht
1Trận1
0Thắng0
1Hòa0
0Thua1
3Bàn thắng1
3Bàn thua2
Chỉ số nâng cao · 2026/27
0Trận giữ sạch lưới0
0Trận không ghi bàn0
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
0Chuỗi thắng dài nhất0
0Chuỗi thua dài nhất1
1Chuỗi hòa dài nhất0
GentTất cảAnderlecht
7Trận—
3Thắng—
4Hòa—
0Thua—
6Bàn thắng—
3Bàn thua—
GentChủ nhàAnderlecht
4Trận—
1Thắng—
3Hòa—
0Thua—
2Bàn thắng—
1Bàn thua—
GentĐội kháchAnderlecht
3Trận—
2Thắng—
1Hòa—
0Thua—
4Bàn thắng—
2Bàn thua—
Chỉ số nâng cao · 2026/27
5Trận giữ sạch lưới—
3Trận không ghi bàn—
0.86Bàn thắng mỗi trận—
0.43Bàn thua mỗi trận—
2Chuỗi thắng dài nhất—
0Chuỗi thua dài nhất—
2Chuỗi hòa dài nhất—
GentTất cảAnderlecht
—Trận8
—Thắng5
—Hòa1
—Thua2
—Bàn thắng15
—Bàn thua7
GentChủ nhàAnderlecht
—Trận4
—Thắng3
—Hòa0
—Thua1
—Bàn thắng10
—Bàn thua5
GentĐội kháchAnderlecht
—Trận4
—Thắng2
—Hòa1
—Thua1
—Bàn thắng5
—Bàn thua2
Chỉ số nâng cao · 2026/27
—Trận giữ sạch lưới3
—Trận không ghi bàn1
—Bàn thắng mỗi trận1.88
—Bàn thua mỗi trận0.88
—Chuỗi thắng dài nhất5
—Chuỗi thua dài nhất2
—Chuỗi hòa dài nhất1
Giải đấu được tính: Pro League · Cúp bóng đá Bỉ (chỉ các trận đã nhận) · UEFA Europa Conference League · UEFA Europa League
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Gent8710+1122TTHTT
2Club Brugge K.V.8701+1521TTTTB
3Charleroi8701+921TTTBT
4Royale Union SG8620+1820HTTTT
5Anderlecht8512+316TTTHT
6Westerlo8413+313TTTTH
7Genk8332+412TBHHT
8Waregem8323+111BBBTH
9St. Liege8323+011BBBTT
10Lommel SK8323+011THBBT
11Beveren8305-69BBTTB
12St. Truiden8224-18BBBTB
13Antwerp8215-87BBBBB
14KV Mechelen8134-86THBBH
15Leuven8125-85HTHBB
16RAAL La Louvière8116-104BBTBH
17Kortrijk8107-163BTBBB
18Cercle Brugge K.S.V.8035-73BBHBB
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Anderlecht4310+50
—Antwerp4112-40
—Beveren4301+40
—Cercle Brugge K.S.V.4013-50
—Charleroi4301+40
—Club Brugge K.V.4400+90
—Genk4310+80
—Gent4400+50
—KV Mechelen4112-40
—Kortrijk4103-60
—Leuven4112-20
—Lommel SK4112+20
—RAAL La Louvière4112-10
—Royale Union SG4220+80
—St. Liege4211+20
—St. Truiden4112-10
—Waregem4202+20
—Westerlo4211+20
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Anderlecht4202-20
—Antwerp4103-40
—Beveren4004-100
—Cercle Brugge K.S.V.4022-20
—Charleroi4400+50
—Club Brugge K.V.4301+60
—Genk4022-40
—Gent4310+60
—KV Mechelen4022-40
—Kortrijk4004-100
—Leuven4013-60
—Lommel SK4211-20
—RAAL La Louvière4004-90
—Royale Union SG4400+100
—St. Liege4112-20
—St. Truiden4112+00
—Waregem4121-10
—Westerlo4202+10
Tính đến 19/10 04:52

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
GentHTTTHTTTTH10T 9H 1B
AnderlechtBBTTBTHTBT11T 3H 6B
Gent
Dựa trên 20 trận
Anderlecht
Dựa trên 20 trận
20Trận20
10T 9H 1BT · H · B11T 3H 6B
50%Tỷ lệ thắng55%
45%Tỷ lệ hòa15%
1.30Ghi được mỗi trận1.55
0.85Bị ghi mỗi trận1.15
+9Hiệu số+8
50%Tỷ lệ giữ sạch lưới35%
25%Tỷ lệ không ghi bàn20%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.24 (3 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.31 (3 trận)
45%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn50%
35%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn65%
0.7Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7
0.4Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7
0.6Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.9
0.5Bàn thua hiệp 2 (TB)0.5
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Số cú sút mỗi trận14.0 (4 trận)
5.3 (3 trận)Sút trúng đích mỗi trận5.3 (7 trận)
49% (3 trận)Kiểm soát bóng trung bình56% (6 trận)
6.0 (3 trận)Phạt góc mỗi trận5.6 (7 trận)
1.7 (3 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.2 (8 trận)
11.3 (3 trận)Phạm lỗi mỗi trận15.1 (7 trận)
Gent
Dựa trên 11 trận
Chủ nhà chỉ các trậnAnderlecht
Dựa trên 10 trận
11Trận10
5T 6H 0BT · H · B7T 2H 1B
45%Tỷ lệ thắng70%
55%Tỷ lệ hòa20%
0.91Ghi được mỗi trận2.10
0.36Bị ghi mỗi trận0.90
+6Hiệu số+12
64%Tỷ lệ giữ sạch lưới40%
36%Tỷ lệ không ghi bàn10%
36%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn60%
18%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn80%
0.5Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7
0.3Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5
0.4Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.4
0.1Bàn thua hiệp 2 (TB)0.4
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Sút trúng đích mỗi trận6.3 (3 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Phạt góc mỗi trận7.7 (3 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.3 (3 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Phạm lỗi mỗi trận13.0 (3 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Chỉ số khácChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Gent
Dựa trên 9 trận
Đội khách chỉ các trậnAnderlecht
Dựa trên 10 trận
9Trận10
5T 3H 1BT · H · B4T 1H 5B
56%Tỷ lệ thắng40%
33%Tỷ lệ hòa10%
1.78Ghi được mỗi trận1.00
1.44Bị ghi mỗi trận1.40
+3Hiệu số-4
33%Tỷ lệ giữ sạch lưới30%
11%Tỷ lệ không ghi bàn30%
56%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn40%
56%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn50%
0.9Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6
0.6Bàn thua hiệp 1 (TB)0.9
0.9Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.4
0.9Bàn thua hiệp 2 (TB)0.5
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.5 (4 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Kiểm soát bóng trung bình56% (4 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Phạt góc mỗi trận4.0 (4 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.8 (5 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Phạm lỗi mỗi trận16.8 (4 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Chỉ số khácChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Gent
Dựa trên 13 trận
Pro LeagueAnderlecht
Dựa trên 11 trận
13Trận11
7T 5H 1BT · H · B6T 2H 3B
54%Tỷ lệ thắng55%
38%Tỷ lệ hòa18%
1.31Ghi được mỗi trận1.36
0.85Bị ghi mỗi trận1.27
+6Hiệu số+1
46%Tỷ lệ giữ sạch lưới36%
23%Tỷ lệ không ghi bàn27%
46%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn45%
38%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn64%
0.8Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.5
0.5Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8
0.5Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8
0.3Bàn thua hiệp 2 (TB)0.5
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Chỉ số khácChưa đủ dữ liệu (1 trận)
GentUEFA Europa LeagueAnderlecht
Dựa trên 8 trận
—Trận8
—T · H · B5T 1H 2B
—Tỷ lệ thắng62%
—Tỷ lệ hòa12%
—Ghi được mỗi trận1.88
—Bị ghi mỗi trận0.88
—Hiệu số+8
—Tỷ lệ giữ sạch lưới38%
—Tỷ lệ không ghi bàn12%
—Bàn thắng kỳ vọng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
—Bàn thua kỳ vọng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
—Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn50%
—Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn62%
—Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.9
—Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5
—Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.0
—Bàn thua hiệp 2 (TB)0.4
—Số cú sút mỗi trận15.0 (3 trận)
—Sút trúng đích mỗi trận5.2 (6 trận)
—Kiểm soát bóng trung bình55% (5 trận)
—Phạt góc mỗi trận5.7 (6 trận)
—Thẻ vàng mỗi trận2.3 (7 trận)
—Phạm lỗi mỗi trận15.3 (6 trận)
Gent
Dựa trên 6 trận
UEFA Europa Conference LeagueAnderlecht
6Trận—
3T 3H 0BT · H · B—
50%Tỷ lệ thắng—
50%Tỷ lệ hòa—
1.00Ghi được mỗi trận—
0.50Bị ghi mỗi trận—
+3Hiệu số—
67%Tỷ lệ giữ sạch lưới—
33%Tỷ lệ không ghi bàn—
33%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn—
17%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn—
0.5Bàn thắng hiệp 1 (TB)—
0.0Bàn thua hiệp 1 (TB)—
0.5Bàn thắng hiệp 2 (TB)—
0.5Bàn thua hiệp 2 (TB)—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Chỉ số khác—
Gent
Dựa trên 1 trận
Cúp bóng đá BỉAnderlecht
Dựa trên 1 trận
1Trận1
0T 1H 0BT · H · B0T 0H 1B
+0Hiệu số-1
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Trận gần đây
HUnion Rochefortoise3:3Hiệp phụ 0-0Luân lưu 4-3Gent18/10/2026 18:30 · Cúp bóng đá BỉTGent1:0Aarhus15/10/2026 23:45 · UEFA Europa Conference League · Planet Group ArenaTGent2:1St. Liege19/09/2026 01:45 · Pro League · Planet Group ArenaHGenk1:1Gent13/09/2026 21:00 · Pro League · Cegeka ArenaTGent1:0Leuven04/09/2026 01:30 · Pro League · Planet Group ArenaTGent2:1Club Brugge K.V.30/08/2026 18:30 · Pro League · Planet Group ArenaHGent0:0Hibernian21/08/2026 01:30 · UEFA Europa Conference League · Planet Group ArenaHGent1:1Goteborg14/08/2026 01:30 · UEFA Europa Conference League · Planet Group ArenaTGent2:0KV Mechelen09/08/2026 18:30 · Pro League · Planet Group ArenaHGent0:0Luân lưu 4-2LNZ Cherkasy31/07/2026 01:30 · UEFA Europa Conference League · Planet Group Arena
Mùa giải 2025/26
HGent0:0Luân lưu 5-4Genk31/05/2026 23:30 · Pro LeagueBClub Brugge K.V.5:0Gent24/05/2026 23:30 · Pro LeagueHGent0:0Royale Union SG22/05/2026 01:30 · Pro LeagueHSt. Truiden1:1Gent17/05/2026 01:45 · Pro LeagueHGent1:1Anderlecht10/05/2026 18:30 · Pro League
BK Beerschot VA2:1Anderlecht18/10/2026 23:00 · Cúp bóng đá BỉBDin. Zagreb1:0Anderlecht16/10/2026 02:00 · UEFA Europa League · Stadion MaksimirTAnderlecht3:0Waregem20/09/2026 01:45 · Pro League · Lotto ParkHAnderlecht0:0Genk06/09/2026 23:30 · Pro League · Lotto ParkTAnderlecht1:0Kortrijk04/09/2026 01:30 · Pro League · Lotto ParkBRoyale Union SG3:0Anderlecht30/08/2026 23:30 · Pro League · Stade Joseph MarienTAnderlecht3:0Kairat Almaty28/08/2026 01:30 · UEFA Europa League · Lotto ParkBBeveren1:0Anderlecht16/08/2026 18:30 · Pro League · Freethiel StadionTAnderlecht3:2PAOK14/08/2026 01:30 · UEFA Europa League · Lotto ParkTAnderlecht2:1RAAL La Louvière09/08/2026 23:30 · Pro League · Lotto ParkTAnderlecht3:1Hammarby31/07/2026 01:30 · UEFA Europa League · Lotto ParkHHammarby1:1Anderlecht24/07/2026 00:00 · UEFA Europa League · 3Arena
Mùa giải 2025/26
BRoyale Union SG5:1Anderlecht24/05/2026 23:30 · Pro LeagueTAnderlecht3:1St. Truiden22/05/2026 01:30 · Pro LeagueHAnderlecht2:2KV Mechelen17/05/2026 18:30 · Pro League
Tính đến 19/10 04:01

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 15 trận
5Gent T
3H
7Anderlecht T
2.2Trung bình tổng điểm
Gent Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
11 : 22
Sân nhà
4T 3H 1B
Sân khách
1T 0H 6B
HGent1:1Anderlecht10/05/2026 18:30 · Pro League 2025/26BAnderlecht3:1Gent12/04/2026 23:30 · Pro League 2025/26TGent4:2Anderlecht18/01/2026 19:30 · Pro League 2025/26BAnderlecht1:0Gent24/09/2025 01:30 · Pro League 2025/26
Tính đến 19/10 00:30

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 34 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 15 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK33Davy Roef150092 phút7.13
GK30Kjell Peersman-----
GK31Bas Evers-----
GK50Noa Vandenabeele-----
DF20Tiago Araujo152592 phút7.59
DF44Siebe Van Der Heyden150188 phút7.14
DF16Christian Burgess152088 phút7.50
DF57Matties Volckaert141162 phút6.78
DF5Mouhamed Ngom130086 phút6.96
DF3Maksim Paskotsi70043 phút6.95
DF39Abdoul Ayinde2001 phút—
DF56Mamadou Diallo10045 phút6.30
DF29Lars Cooman-----
DF54Hannes Vernemmen-----
MF17Mathias Delorge150070 phút7.30
MF22Leonardo Da Silva Lopes150051 phút6.76
MF27Tibe De Vlieger141268 phút7.19
MF8Laszlo Benes100149 phút6.72
MF37Abdelhak Kadri80042 phút6.90
MF10Aime Omgba40019 phút6.50
MF18Matisse Samoise-----
MF28Mohammed El Adfaoui-----
FW11Momodou Sonko142168 phút7.09
FW47Josue Vergara134078 phút6.96
FW75Ibrahima Cisse113032 phút6.77
FW45Hyllarion Goore92053 phút6.82
FW59Hadji Seck El91014 phút6.82
FW7Michel-Ange Balikwisha71064 phút7.13
FW14Kyrell Wilson60038 phút6.45
FW21Max Dean30137 phút7.70
FW19Moctar Diop-----
FW61Abubakar Abdullahi-----
FW82Daniel Wisdom-----
FW95Yassin Mohammed-----
Danh sách cầu thủ 34 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 16 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK26Colin Coosemans160090 phút7.50
GK32Justin Heekeren-----
GK33Mattis Seghers-----
DF27Leo Petrot161190 phút6.92
DF79Ali Maamar150487 phút7.03
DF6Ludwig Augustinsson140072 phút6.74
DF4Giulian Biancone121186 phút7.58
DF12Andrew Omobamidele40081 phút6.85
DF50Kais Barry20090 phút7.20
DF2Zoumana Keita2004 phút—
DF5Oleg Reabciuk10090 phút6.60
DF3Boel Hey Lucas-----
DF7Ilay Camara-----
DF54Killian Sardella-----
MF55Marco Kana150076 phút6.87
MF18Lukas Ambros152169 phút6.99
MF24Enric Llansana110179 phút6.84
MF19Thelo Aasgaard50041 phút6.64
MF30Ilias Koutsoupias40174 phút7.25
MF68Noah Kalonji Kafumpata40014 phút6.70
MF8Romeo Amane30025 phút6.63
MF29Mario Stroeykens20059 phút7.05
MF40Adjani Mujangi Bia-----
MF64Alexander de Ridder-----
FW14Danylo Sikan166066 phút6.48
FW9Mihajlo Cvetkovic154159 phút6.57
FW11Oliver Antman130137 phút6.81
FW83Tristan Degreef101038 phút6.88
FW61Joshua Nga Kana91061 phút6.90
FW10Marten Winkler92058 phút7.07
FW21Tawfik Bentayeb83146 phút7.04
FW53Noa Ojea80020 phút6.62
FW91Adriano Bertaccini72012 phút6.80
FW49Jayden Onia Seke40053 phút—
Tính đến 17/10 08:51

Huấn luyện viên

GentHuấn luyện viên Rik De Mil
AnderlechtHuấn luyện viên Vitor Bruno
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 17/10 08:51

Các trận tiếp theo