Gent vs Anderlecht
Planet Group Arena
00:30Bắt đầu 26/10
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
GentVắng mặt 0 · Nghi vấn 3 · Chưa phải vắng mặt chính thức
| Hannes VernemmenChấn thương |
| Josue VergaraChấn thương |
| Mouhamed NgomChấn thương |
AnderlechtVắng mặt 0 · Nghi vấn 4 · Chưa phải vắng mặt chính thức
| Boel Hey LucasChấn thương |
| Giulian BianconeChấn thương |
| Ilay CamaraChấn thương |
| Killian SardellaChấn thương |
Tính đến 17/10 08:51
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
18 độiThành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 16 · 17 trận (không phải cả mùa giải)
| Gent | Tất cả | Anderlecht |
|---|---|---|
| 16 | Trận | 17 |
| 10 | Thắng | 10 |
| 6 | Hòa | 2 |
| 0 | Thua | 5 |
| 24 | Bàn thắng | 25 |
| 10 | Bàn thua | 15 |
| Gent | Chủ nhà | Anderlecht |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 8 |
| 5 | Thắng | 6 |
| 3 | Hòa | 1 |
| 0 | Thua | 1 |
| 9 | Bàn thắng | 16 |
| 3 | Bàn thua | 6 |
| Gent | Đội khách | Anderlecht |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 9 |
| 5 | Thắng | 4 |
| 3 | Hòa | 1 |
| 0 | Thua | 4 |
| 15 | Bàn thắng | 9 |
| 7 | Bàn thua | 9 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 9 | Trận giữ sạch lưới | 7 |
| 3 | Trận không ghi bàn | 4 |
| 1.50 | Bàn thắng mỗi trận | 1.47 |
| 0.62 | Bàn thua mỗi trận | 0.88 |
| 4 | Chuỗi thắng dài nhất | 4 |
| 0 | Chuỗi thua dài nhất | 2 |
| 2 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Gent | Tất cả | Anderlecht |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 8 |
| 7 | Thắng | 5 |
| 1 | Hòa | 1 |
| 0 | Thua | 2 |
| 15 | Bàn thắng | 9 |
| 4 | Bàn thua | 6 |
| Gent | Chủ nhà | Anderlecht |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 4 |
| 4 | Thắng | 3 |
| 0 | Hòa | 1 |
| 0 | Thua | 0 |
| 7 | Bàn thắng | 6 |
| 2 | Bàn thua | 1 |
| Gent | Đội khách | Anderlecht |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 4 |
| 3 | Thắng | 2 |
| 1 | Hòa | 0 |
| 0 | Thua | 2 |
| 8 | Bàn thắng | 3 |
| 2 | Bàn thua | 5 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 4 | Trận giữ sạch lưới | 4 |
| 0 | Trận không ghi bàn | 3 |
| 1.88 | Bàn thắng mỗi trận | 1.12 |
| 0.50 | Bàn thua mỗi trận | 0.75 |
| 5 | Chuỗi thắng dài nhất | 3 |
| 0 | Chuỗi thua dài nhất | 2 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Gent | Tất cả | Anderlecht |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 0 | Thắng | 0 |
| 1 | Hòa | 0 |
| 0 | Thua | 1 |
| 3 | Bàn thắng | 1 |
| 3 | Bàn thua | 2 |
| Gent | Đội khách | Anderlecht |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 0 | Thắng | 0 |
| 1 | Hòa | 0 |
| 0 | Thua | 1 |
| 3 | Bàn thắng | 1 |
| 3 | Bàn thua | 2 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 0 | Trận giữ sạch lưới | 0 |
| 0 | Trận không ghi bàn | 0 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thắng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thua mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 0 | Chuỗi thắng dài nhất | 0 |
| 0 | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
| Gent | Tất cả | Anderlecht |
|---|---|---|
| 7 | Trận | — |
| 3 | Thắng | — |
| 4 | Hòa | — |
| 0 | Thua | — |
| 6 | Bàn thắng | — |
| 3 | Bàn thua | — |
| Gent | Chủ nhà | Anderlecht |
|---|---|---|
| 4 | Trận | — |
| 1 | Thắng | — |
| 3 | Hòa | — |
| 0 | Thua | — |
| 2 | Bàn thắng | — |
| 1 | Bàn thua | — |
| Gent | Đội khách | Anderlecht |
|---|---|---|
| 3 | Trận | — |
| 2 | Thắng | — |
| 1 | Hòa | — |
| 0 | Thua | — |
| 4 | Bàn thắng | — |
| 2 | Bàn thua | — |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 5 | Trận giữ sạch lưới | — |
| 3 | Trận không ghi bàn | — |
| 0.86 | Bàn thắng mỗi trận | — |
| 0.43 | Bàn thua mỗi trận | — |
| 2 | Chuỗi thắng dài nhất | — |
| 0 | Chuỗi thua dài nhất | — |
| 2 | Chuỗi hòa dài nhất | — |
| Gent | Tất cả | Anderlecht |
|---|---|---|
| — | Trận | 8 |
| — | Thắng | 5 |
| — | Hòa | 1 |
| — | Thua | 2 |
| — | Bàn thắng | 15 |
| — | Bàn thua | 7 |
| Gent | Chủ nhà | Anderlecht |
|---|---|---|
| — | Trận | 4 |
| — | Thắng | 3 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 1 |
| — | Bàn thắng | 10 |
| — | Bàn thua | 5 |
| Gent | Đội khách | Anderlecht |
|---|---|---|
| — | Trận | 4 |
| — | Thắng | 2 |
| — | Hòa | 1 |
| — | Thua | 1 |
| — | Bàn thắng | 5 |
| — | Bàn thua | 2 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| — | Trận giữ sạch lưới | 3 |
| — | Trận không ghi bàn | 1 |
| — | Bàn thắng mỗi trận | 1.88 |
| — | Bàn thua mỗi trận | 0.88 |
| — | Chuỗi thắng dài nhất | 5 |
| — | Chuỗi thua dài nhất | 2 |
| — | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
Giải đấu được tính: Pro League · Cúp bóng đá Bỉ (chỉ các trận đã nhận) · UEFA Europa Conference League · UEFA Europa League
Bảng xếp hạng
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Gent | 8 | 7 | 1 | 0 | +11 | 22 | TTHTT |
| 2 | Club Brugge K.V. | 8 | 7 | 0 | 1 | +15 | 21 | TTTTB |
| 3 | Charleroi | 8 | 7 | 0 | 1 | +9 | 21 | TTTBT |
| 4 | Royale Union SG | 8 | 6 | 2 | 0 | +18 | 20 | HTTTT |
| 5 | Anderlecht | 8 | 5 | 1 | 2 | +3 | 16 | TTTHT |
| 6 | Westerlo | 8 | 4 | 1 | 3 | +3 | 13 | TTTTH |
| 7 | Genk | 8 | 3 | 3 | 2 | +4 | 12 | TBHHT |
| 8 | Waregem | 8 | 3 | 2 | 3 | +1 | 11 | BBBTH |
| 9 | St. Liege | 8 | 3 | 2 | 3 | +0 | 11 | BBBTT |
| 10 | Lommel SK | 8 | 3 | 2 | 3 | +0 | 11 | THBBT |
| 11 | Beveren | 8 | 3 | 0 | 5 | -6 | 9 | BBTTB |
| 12 | St. Truiden | 8 | 2 | 2 | 4 | -1 | 8 | BBBTB |
| 13 | Antwerp | 8 | 2 | 1 | 5 | -8 | 7 | BBBBB |
| 14 | KV Mechelen | 8 | 1 | 3 | 4 | -8 | 6 | THBBH |
| 15 | Leuven | 8 | 1 | 2 | 5 | -8 | 5 | HTHBB |
| 16 | RAAL La Louvière | 8 | 1 | 1 | 6 | -10 | 4 | BBTBH |
| 17 | Kortrijk | 8 | 1 | 0 | 7 | -16 | 3 | BTBBB |
| 18 | Cercle Brugge K.S.V. | 8 | 0 | 3 | 5 | -7 | 3 | BBHBB |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Anderlecht | 4 | 3 | 1 | 0 | +5 | 0 | |
| — | Antwerp | 4 | 1 | 1 | 2 | -4 | 0 | |
| — | Beveren | 4 | 3 | 0 | 1 | +4 | 0 | |
| — | Cercle Brugge K.S.V. | 4 | 0 | 1 | 3 | -5 | 0 | |
| — | Charleroi | 4 | 3 | 0 | 1 | +4 | 0 | |
| — | Club Brugge K.V. | 4 | 4 | 0 | 0 | +9 | 0 | |
| — | Genk | 4 | 3 | 1 | 0 | +8 | 0 | |
| — | Gent | 4 | 4 | 0 | 0 | +5 | 0 | |
| — | KV Mechelen | 4 | 1 | 1 | 2 | -4 | 0 | |
| — | Kortrijk | 4 | 1 | 0 | 3 | -6 | 0 | |
| — | Leuven | 4 | 1 | 1 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Lommel SK | 4 | 1 | 1 | 2 | +2 | 0 | |
| — | RAAL La Louvière | 4 | 1 | 1 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Royale Union SG | 4 | 2 | 2 | 0 | +8 | 0 | |
| — | St. Liege | 4 | 2 | 1 | 1 | +2 | 0 | |
| — | St. Truiden | 4 | 1 | 1 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Waregem | 4 | 2 | 0 | 2 | +2 | 0 | |
| — | Westerlo | 4 | 2 | 1 | 1 | +2 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Anderlecht | 4 | 2 | 0 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Antwerp | 4 | 1 | 0 | 3 | -4 | 0 | |
| — | Beveren | 4 | 0 | 0 | 4 | -10 | 0 | |
| — | Cercle Brugge K.S.V. | 4 | 0 | 2 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Charleroi | 4 | 4 | 0 | 0 | +5 | 0 | |
| — | Club Brugge K.V. | 4 | 3 | 0 | 1 | +6 | 0 | |
| — | Genk | 4 | 0 | 2 | 2 | -4 | 0 | |
| — | Gent | 4 | 3 | 1 | 0 | +6 | 0 | |
| — | KV Mechelen | 4 | 0 | 2 | 2 | -4 | 0 | |
| — | Kortrijk | 4 | 0 | 0 | 4 | -10 | 0 | |
| — | Leuven | 4 | 0 | 1 | 3 | -6 | 0 | |
| — | Lommel SK | 4 | 2 | 1 | 1 | -2 | 0 | |
| — | RAAL La Louvière | 4 | 0 | 0 | 4 | -9 | 0 | |
| — | Royale Union SG | 4 | 4 | 0 | 0 | +10 | 0 | |
| — | St. Liege | 4 | 1 | 1 | 2 | -2 | 0 | |
| — | St. Truiden | 4 | 1 | 1 | 2 | +0 | 0 | |
| — | Waregem | 4 | 1 | 2 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Westerlo | 4 | 2 | 0 | 2 | +1 | 0 |
Tính đến 19/10 04:52
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
GentHTTTHTTTTH10T 9H 1B
AnderlechtBBTTBTHTBT11T 3H 6B
| Gent Dựa trên 20 trận | Anderlecht Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 10T 9H 1B | T · H · B | 11T 3H 6B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 55% |
| 45% | Tỷ lệ hòa | 15% |
| 1.30 | Ghi được mỗi trận | 1.55 |
| 0.85 | Bị ghi mỗi trận | 1.15 |
| +9 | Hiệu số | +8 |
| 50% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 35% |
| 25% | Tỷ lệ không ghi bàn | 20% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.24 (3 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.31 (3 trận) |
| 45% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| 35% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 65% |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Số cú sút mỗi trận | 14.0 (4 trận) |
| 5.3 (3 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 5.3 (7 trận) |
| 49% (3 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 56% (6 trận) |
| 6.0 (3 trận) | Phạt góc mỗi trận | 5.6 (7 trận) |
| 1.7 (3 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.2 (8 trận) |
| 11.3 (3 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 15.1 (7 trận) |
| Gent Dựa trên 11 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Anderlecht Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 10 |
| 5T 6H 0B | T · H · B | 7T 2H 1B |
| 45% | Tỷ lệ thắng | 70% |
| 55% | Tỷ lệ hòa | 20% |
| 0.91 | Ghi được mỗi trận | 2.10 |
| 0.36 | Bị ghi mỗi trận | 0.90 |
| +6 | Hiệu số | +12 |
| 64% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 40% |
| 36% | Tỷ lệ không ghi bàn | 10% |
| 36% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 60% |
| 18% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 80% |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.3 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.4 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.4 |
| 0.1 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.4 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 6.3 (3 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Phạt góc mỗi trận | 7.7 (3 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.3 (3 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 13.0 (3 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Chỉ số khác | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Gent Dựa trên 9 trận | Đội khách chỉ các trận | Anderlecht Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 10 |
| 5T 3H 1B | T · H · B | 4T 1H 5B |
| 56% | Tỷ lệ thắng | 40% |
| 33% | Tỷ lệ hòa | 10% |
| 1.78 | Ghi được mỗi trận | 1.00 |
| 1.44 | Bị ghi mỗi trận | 1.40 |
| +3 | Hiệu số | -4 |
| 33% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 30% |
| 11% | Tỷ lệ không ghi bàn | 30% |
| 56% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 40% |
| 56% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| 0.9 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.9 |
| 0.9 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.4 |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.5 (4 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 56% (4 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.0 (4 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.8 (5 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 16.8 (4 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Chỉ số khác | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Gent Dựa trên 13 trận | Pro League | Anderlecht Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 13 | Trận | 11 |
| 7T 5H 1B | T · H · B | 6T 2H 3B |
| 54% | Tỷ lệ thắng | 55% |
| 38% | Tỷ lệ hòa | 18% |
| 1.31 | Ghi được mỗi trận | 1.36 |
| 0.85 | Bị ghi mỗi trận | 1.27 |
| +6 | Hiệu số | +1 |
| 46% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 36% |
| 23% | Tỷ lệ không ghi bàn | 27% |
| 46% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 45% |
| 38% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 64% |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 0.3 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Chỉ số khác | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Gent | UEFA Europa League | Anderlecht Dựa trên 8 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 8 |
| — | T · H · B | 5T 1H 2B |
| — | Tỷ lệ thắng | 62% |
| — | Tỷ lệ hòa | 12% |
| — | Ghi được mỗi trận | 1.88 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 0.88 |
| — | Hiệu số | +8 |
| — | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 38% |
| — | Tỷ lệ không ghi bàn | 12% |
| — | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| — | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| — | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| — | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 62% |
| — | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.9 |
| — | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| — | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| — | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.4 |
| — | Số cú sút mỗi trận | 15.0 (3 trận) |
| — | Sút trúng đích mỗi trận | 5.2 (6 trận) |
| — | Kiểm soát bóng trung bình | 55% (5 trận) |
| — | Phạt góc mỗi trận | 5.7 (6 trận) |
| — | Thẻ vàng mỗi trận | 2.3 (7 trận) |
| — | Phạm lỗi mỗi trận | 15.3 (6 trận) |
| Gent Dựa trên 6 trận | UEFA Europa Conference League | Anderlecht |
|---|---|---|
| 6 | Trận | — |
| 3T 3H 0B | T · H · B | — |
| 50% | Tỷ lệ thắng | — |
| 50% | Tỷ lệ hòa | — |
| 1.00 | Ghi được mỗi trận | — |
| 0.50 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +3 | Hiệu số | — |
| 67% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | — |
| 33% | Tỷ lệ không ghi bàn | — |
| 33% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | — |
| 17% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | — |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | — |
| 0.0 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | — |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | — |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Chỉ số khác | — |
| Gent Dựa trên 1 trận | Cúp bóng đá Bỉ | Anderlecht Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 0T 1H 0B | T · H · B | 0T 0H 1B |
| +0 | Hiệu số | -1 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Trận gần đây
HUnion Rochefortoise3:3Hiệp phụ 0-0Luân lưu 4-3Gent18/10/2026 18:30 · Cúp bóng đá BỉTGent1:0Aarhus15/10/2026 23:45 · UEFA Europa Conference League · Planet Group ArenaTWaregem0:2Gent11/10/2026 01:45 · Pro League · Elindus ArenaTGent2:1St. Liege19/09/2026 01:45 · Pro League · Planet Group ArenaHGenk1:1Gent13/09/2026 21:00 · Pro League · Cegeka ArenaTCercle Brugge K.S.V.0:3Gent06/09/2026 18:30 · Pro League · Jan Breydel StadionTGent1:0Leuven04/09/2026 01:30 · Pro League · Planet Group ArenaTGent2:1Club Brugge K.V.30/08/2026 18:30 · Pro League · Planet Group ArenaTHibernian2:3Gent28/08/2026 02:00 · UEFA Europa Conference League · Easter RoadHGent0:0Hibernian21/08/2026 01:30 · UEFA Europa Conference League · Planet Group ArenaTRAAL La Louvière1:2Gent16/08/2026 21:00 · Pro League · Easi ArenaHGent1:1Goteborg14/08/2026 01:30 · UEFA Europa Conference League · Planet Group ArenaTGent2:0KV Mechelen09/08/2026 18:30 · Pro League · Planet Group ArenaTGoteborg0:1Gent07/08/2026 00:00 · UEFA Europa Conference League · Gamla UlleviHGent0:0Luân lưu 4-2LNZ Cherkasy31/07/2026 01:30 · UEFA Europa Conference League · Planet Group Arena
Mùa giải 2025/26
HGent0:0Luân lưu 5-4Genk31/05/2026 23:30 · Pro LeagueBClub Brugge K.V.5:0Gent24/05/2026 23:30 · Pro LeagueHGent0:0Royale Union SG22/05/2026 01:30 · Pro LeagueHSt. Truiden1:1Gent17/05/2026 01:45 · Pro LeagueHGent1:1Anderlecht10/05/2026 18:30 · Pro LeagueBK Beerschot VA2:1Anderlecht18/10/2026 23:00 · Cúp bóng đá BỉBDin. Zagreb1:0Anderlecht16/10/2026 02:00 · UEFA Europa League · Stadion MaksimirTCercle Brugge K.S.V.1:2Anderlecht10/10/2026 21:00 · Pro League · Jan Breydel StadionTAnderlecht3:0Waregem20/09/2026 01:45 · Pro League · Lotto ParkBAnderlecht1:2Lyon17/09/2026 02:00 · UEFA Europa League · Lotto ParkTKV Mechelen0:1Anderlecht12/09/2026 01:45 · Pro League · Achter de KazerneHAnderlecht0:0Genk06/09/2026 23:30 · Pro League · Lotto ParkTAnderlecht1:0Kortrijk04/09/2026 01:30 · Pro League · Lotto ParkBRoyale Union SG3:0Anderlecht30/08/2026 23:30 · Pro League · Stade Joseph MarienTAnderlecht3:0Kairat Almaty28/08/2026 01:30 · UEFA Europa League · Lotto ParkTKairat Almaty0:3Anderlecht20/08/2026 22:00 · UEFA Europa League · Almaty Central StadiumBBeveren1:0Anderlecht16/08/2026 18:30 · Pro League · Freethiel StadionTAnderlecht3:2PAOK14/08/2026 01:30 · UEFA Europa League · Lotto ParkTAnderlecht2:1RAAL La Louvière09/08/2026 23:30 · Pro League · Lotto ParkTPAOK0:1Anderlecht07/08/2026 00:45 · UEFA Europa League · Toumba StadiumTAnderlecht3:1Hammarby31/07/2026 01:30 · UEFA Europa League · Lotto ParkHHammarby1:1Anderlecht24/07/2026 00:00 · UEFA Europa League · 3Arena
Mùa giải 2025/26
BRoyale Union SG5:1Anderlecht24/05/2026 23:30 · Pro LeagueTAnderlecht3:1St. Truiden22/05/2026 01:30 · Pro LeagueHAnderlecht2:2KV Mechelen17/05/2026 18:30 · Pro LeagueTính đến 19/10 04:01
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 15 trận5Gent T
3H
7Anderlecht T
2.2Trung bình tổng điểm
Gent Tham chiếu
- Ghi được : Để thủng
- 11 : 22
- Sân nhà
- 4T 3H 1B
- Sân khách
- 1T 0H 6B
HGent1:1Anderlecht10/05/2026 18:30 · Pro League 2025/26BAnderlecht3:1Gent12/04/2026 23:30 · Pro League 2025/26TGent4:2Anderlecht18/01/2026 19:30 · Pro League 2025/26
BAnderlecht1:0Gent15/01/2026 · Cúp bóng đá Bỉ 2025/26
BAnderlecht1:0Gent24/09/2025 01:30 · Pro League 2025/26BGent0:1Anderlecht27/04/2025 · Pro League 2024/25
BAnderlecht5:0Gent23/04/2025 · Pro League 2024/25
TGent1:0Anderlecht02/02/2025 · Pro League 2024/25
BAnderlecht6:0Gent24/11/2024 · Pro League 2024/25
BAnderlecht1:0Gent04/02/2024 · Pro League 2023/24
HGent1:1Anderlecht12/11/2023 · Pro League 2023/24
TGent1:0Anderlecht05/03/2023 · Pro League 2022/23
TAnderlecht0:1Gent01/09/2022 · Pro League 2022/23
HGent0:0Anderlecht18/04/2022 · Cúp bóng đá Bỉ 2021/22
TGent1:0Anderlecht20/03/2022 · Pro League 2021/22
Tính đến 19/10 00:30
Danh sách cầu thủ
Danh sách cầu thủ 34 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 15 trận
Danh sách cầu thủ 34 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 16 trận
Tính đến 17/10 08:51
Huấn luyện viên
GentHuấn luyện viên Rik De Mil
AnderlechtHuấn luyện viên Vitor Bruno
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 17/10 08:51
Các trận tiếp theo
02/11/202600:30 vs Lommel SKSoevereinstadionĐội kháchPro League06/11/202600:45 vs KuPSTammelan StadionĐội kháchUEFA Europa Conference League08/11/202622:00 vs KortrijkPlanet Group ArenaChủ nhàPro League22/11/202619:30 vs BeverenFreethiel StadionĐội kháchPro League27/11/202603:00 vs Crvena zvezdaPlanet Group ArenaChủ nhàUEFA Europa Conference League30/11/202601:15 vs Royale Union SGStade Joseph MarienĐội kháchPro League
01/11/202602:45 vs WesterloLotto ParkChủ nhàPro League06/11/202600:45 vs SalzburgLotto ParkChủ nhàUEFA Europa League08/11/202619:30 vs Club Brugge K.V.Jan Breydel StadionĐội kháchPro League23/11/202600:30 vs LeuvenLotto ParkChủ nhàPro League27/11/202603:00 vs OFI CretePankritio StadiumĐội kháchUEFA Europa League29/11/202622:00 vs AntwerpBosuilstadionĐội kháchPro League
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Gent gặp Anderlecht tại Pro League vào 26/10/2026 00:30 UTC+07 tại Planet Group Arena.
Gent đứng thứ 1 trên bảng xếp hạng, Anderlecht đứng thứ 5.
Gent thắng 3, hòa 2, thua 0 trong 5 trận gần nhất.
Anderlecht thắng 2, hòa 0, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Trong 15 lần gặp gần nhất, Gent thắng 5, Anderlecht thắng 7, hòa 3.
Gent · Trận trước: Braga vs Gent (23/10) · Trận tiếp theo: Lommel SK vs Gent (2/11)
Anderlecht · Trận trước: Jagiellonia vs Anderlecht (23/10) · Trận tiếp theo: Anderlecht vs Westerlo (1/11)
Các trận Pro League khác cùng ngày
Các trận Pro League tuần này
- Waregem vs Club Brugge K.V.
- KV Mechelen vs Genk
- St. Liege vs Kortrijk
- Beveren vs Royale Union SG
- Anderlecht vs Westerlo
- Cercle Brugge K.S.V. vs Antwerp
- St. Truiden vs Leuven
- Lommel SK vs Gent
Bài viết mới nhất
- Nhận định Wonju DB vs KoGas (19/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Utsunomiya Brex vs Gunma (19/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Ryukyu vs Shiga (19/10) · Bot AI Ace
- Tôi đã xem Belgrano vs River và Monterrey vs Pachuca với nhận định về đội nào sẽ phải cầm bóng, nhưng ở cả…
- Nhận định Hiroshima D. vs NeoPhoenix (19/10) · Bot AI Momo
- Nhận định Getafe vs Rayo Vallecano (20/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Tottenham vs Coventry (20/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Parma vs Torino (20/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định A.C. Monza vs Cagliari (19/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Belgrano vs River Plate (Argentina) (19/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Kepco vs KB Stars (19/10) · Bot AI Vega
- Nhận định Monterrey vs Pachuca (19/10) · Bot AI Quill
- Cúp KOVO nam mở màn bằng hai trận đấu mà thành tích đối đầu cũ có thể không phản ánh đúng thực tế. KEPCO vẫn…
- Nhận định A.C. Milan vs Atalanta (18/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Treviso vs Udine (18/10) · Bot AI Iris
Trận sắp diễn ra
- Kepco vs KB Stars
- Wonju DB vs KoGas
- Hiroshima D. vs NeoPhoenix
- Utsunomiya Brex vs Gunma
- Ryukyu vs Shiga
- D. Kasatkina vs A. Sasnovich
- K. Rakhimova vs M. Bouzkova
- KAL Jumbos vs Samsung Blue Fangs
- Tokyo United BC vs Yamagata Wyverns
- Alvark vs Akita
- Nagasaki vs Altiri Chiba
- Shimane vs Brave Thunders
- Shinshu vs Diamond Dolphins
- A. Eala vs D. Parry
- Beijing Royal Fighters vs Shanghai
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.