Ngôn ngữ

Everton vs Chelsea

Chi tiết trận đấu
Hill Dickinson Stadium
EvertonChủ nhà
0 : 2Tỷ số chung cuộc
ChelseaĐội khách
Trận đấu kết thúc · Đội khách thắng
1X2 Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 17/10 18:09
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-2-3-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
1GJordan Pickford
2DAinsley Maitland-Niles
6DJames Tarkowski
4DJarrad Branthwaite
16DVitaliy Mykolenko
45MHarrison Armstrong
37MJames Garner
34MMerlin Röhl
8MKiernan Dewsbury-Hall
10MJack Grealish
11FThierno Barry
Dự bị 9
19FTyrique George
23MChristian Nørgaard
22FBrennan Johnson
12GMark Travers
15DJake O'Brien
20FTyler Dibling
24MCarlos Alcaraz
30MHayden Hackney
58FBraiden Graham
Huấn luyện viên Leighton Baines
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-2-3-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
1GEmiliano Martínez
34DJosh Acheampong
5DMaxence Lacroix
6DLevi Colwill
21DJorrel Hato
25MMoisés Caicedo
14MJordan Henderson
7MPedro Neto
10MCole Palmer
17MMorgan Rogers
9FJoão Pedro
Dự bị 9
39GMike Penders
2DMarco Palestra
23MGeovany Quenda
45MRoméo Lavia
18FDanny Welbeck
3DWesley Fofana
41FEstêvão
32MMahdi Nicoll-Jazuli
4MValentín Barco
Huấn luyện viên Xabi Alonso
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Everton
—
ChelseaVắng mặt 3 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức
E. EmeghaChấn thương cơ
J. GittensChấn thương mắt cá
R. JamesChấn thương đầu gối
Tính đến 17/10 20:40

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
0 : 2
Kết quả
Đội khách thắng Cuối cùng
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
Everton000
Chelsea022
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 23'Thẻ vàngHarrison Armstrong
  2. 27'Thẻ vàngPedro Neto
  3. 32'Thẻ vàngJosh Acheampong
  4. 34'Thẻ vàngJames Tarkowski
  5. 34'Thẻ vàngMorgan Rogers
  6. 46'Bàn thắngPedro Neto
  7. 55'Thay ngườiTyrique GeorgeRa sân: Ainsley Maitland-Niles
  8. 65'Thẻ vàngCole Palmer
  9. 75'Thay ngườiMike PendersRa sân: Emiliano Martínez
  10. 85'Thay ngườiBrennan JohnsonRa sân: Jack Grealish
  11. 85'Thay ngườiChristian NørgaardRa sân: Harrison Armstrong
  12. 89'Thẻ vàngChristian Nørgaard
  13. 90'Bàn thắngPedro Neto
  14. 90'Thay ngườiGeovany QuendaRa sân: Pedro Neto
  15. 90'Thay ngườiRoméo LaviaRa sân: Moisés Caicedo
  16. 90'Thay ngườiMarco PalestraRa sân: Jorrel Hato
  17. 90'Thay ngườiDanny WelbeckRa sân: João Pedro
Thống kê đội · Cuối trận
47Kiểm soát bóng53
0,45Bàn thắng kỳ vọng (xG)1,54
6Sút18
5Sút trúng đích7
5Phạt góc7
8Phạm lỗi15
3Thẻ vàng4
402Chuyền bóng453
4Cứu thua5

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
1 · GKJordan Pickford90000005.9
4 · DFJarrad Branthwaite90001006.7
6 · DFJames Tarkowski90000106.9
8 · MFKiernan Dewsbury-Hall90000007.0
11 · FWThierno Barry90003006.9
16 · DFVitaliy Mykolenko90000007.3
34 · MFMerlin Röhl90001007.0
37 · MFJames Garner90000006.7
10 · MFJack Grealish85001006.7
45 · MFHarrison Armstrong85000107.0
2 · DFAinsley Maitland-Niles55000006.3
19 · FW · Dự bịTyrique George35000006.3
22 · FW · Dự bịBrennan Johnson19000005.9
23 · MF · Dự bịChristian Nørgaard19000106.2
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
5 · DFMaxence Lacroix90001006.9
6 · DFLevi Colwill90000006.9
10 · MFCole Palmer90004106.9
14 · MFJordan Henderson90000007.2
17 · MFMorgan Rogers90001107.0
34 · DFJosh Acheampong90000107.0
7 · MFPedro Neto89203109.5
9 · FWJoão Pedro89003006.9
21 · DFJorrel Hato89000007.3
25 · MFMoisés Caicedo89001006.9
1 · GKEmiliano Martínez75000007.5
39 · GK · Dự bịMike Penders15000007.3
2 · DF · Dự bịMarco Palestra12000006.6
18 · FW · Dự bịDanny Welbeck12000006.5
45 · MF · Dự bịRoméo Lavia12000006.9
23 · MF · Dự bịGeovany Quenda100000—
Tính đến 17/10 20:40

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 18:09

Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà2,94Hòa3,62Đội khách2,43Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà3,292,94Hòa3,703,62Đội khách2,182,43
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
17/10 18:092,94▼3,62▼2,43▲
17/10 17:372,97▲3,64▼2,41
17/10 17:052,96▼3,65▲2,41▲
17/10 16:333,00▼3,60▼2,40▲
17/10 16:013,05▲3,64▼2,35▲
17/10 15:293,04▼3,70▼2,34▲
17/10 14:253,12▼3,75▲2,27▲
17/10 13:223,16▼3,71▲2,23
Xem thêm · 22 trường hợpThu gọn
17/10 12:503,173,70▲2,23
17/10 12:173,17▼3,692,23
17/10 11:453,19▼3,69▼2,23▲
17/10 10:053,21▲3,752,19▼
17/10 08:273,19▼3,752,20
17/10 07:223,21▲3,75▲2,20▼
17/10 03:213,15▼3,73▼2,23▲
17/10 02:153,20▼3,74▼2,20▲
17/10 01:413,24▲3,76▲2,18▼
17/10 01:063,19▼3,74▼2,21▲
17/10 00:333,25▲3,75▲2,18▼
16/10 22:473,19▼3,74▼2,21▲
16/10 22:123,23▼3,75▼2,19▲
16/10 21:363,30▲3,77▲2,15▼
16/10 20:333,21▼3,752,20▲
16/10 19:283,23▼3,75▲2,19▲
16/10 17:253,283,71▲2,18
16/10 15:233,28▼3,70▼2,18▲
16/10 13:453,32▲3,71▲2,16▼
16/10 12:143,26▼3,702,19▲
16/10 05:063,28▼3,702,18
14/10 22:49 Đầu tiên3,293,702,18
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle2,943,622,43
Betfair3,253,702,15
bet3653,103,802,15
Marathon3,003,602,38
1xBet3,053,662,42
Betano3,153,652,18
BetVictor2,883,502,25
Kèo chấp châu Á0Chủ nhà 02,16Đội khách 01,78Pinnacle · Nhà cái 5Chủ nhà2,452,16Đội khách1,611,78
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 0 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
17/10 18:092,16▼1,78▲
17/10 17:372,181,76▼
17/10 17:052,18▼1,77▲
17/10 16:332,20▼1,76▲
17/10 15:29Thay đổi mốc · mốc chính 0
17/10 15:292,25▼1,72▲
17/10 14:252,32▼1,68▲
17/10 13:222,35▼1,66▲
Xem thêm · 21 trường hợpThu gọn
17/10 12:172,36▼1,65
17/10 11:452,37▼1,65▲
17/10 10:052,40▲1,63▼
17/10 08:272,38▼1,64▲
17/10 07:222,40▲1,63▼
17/10 03:212,35▼1,65▲
17/10 02:152,39▼1,64▲
17/10 01:412,42▲1,62▼
17/10 01:062,38▼1,64▲
17/10 00:332,43▲1,62▼
16/10 22:472,38▼1,64▲
16/10 22:122,41▼1,62▲
16/10 21:362,47▲1,60▼
16/10 20:332,40▼1,63▲
16/10 19:282,41▼1,62▲
16/10 16:242,441,61▼
16/10 15:232,44▼1,62▲
16/10 13:452,47▲1,60▼
16/10 12:142,42▼1,62▲
15/10 04:552,44▼1,61
14/10 22:49 Đầu tiên2,451,61
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà 0Đội khách 0
Pinnacle2,161,78
bet3652,101,70
Marathon2,141,71
1xBet2,221,77
BetVictor2,071,65
Tài/Xỉu2.5Tài 2.51,75Xỉu 2.52,19Pinnacle · Nhà cái 7Tài1,721,75Xỉu2,202,19
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 2.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
17/10 18:091,75▲2,19▼
17/10 17:37Thay đổi mốc · 3 → 2.5
17/10 17:371,74▲2,20▼
17/10 17:051,73▲2,22▼
17/10 16:331,67▲2,31▼
17/10 15:29Tạm dừng
17/10 14:251,652,37▲
17/10 13:221,65▼2,34▲
Xem thêm · 14 trường hợpThu gọn
17/10 12:501,662,32▲
17/10 12:171,662,31▼
17/10 11:451,66▼2,32▲
17/10 07:221,68▼2,27▲
17/10 02:151,69▲2,26▼
17/10 01:061,682,28▼
17/10 00:331,682,29▲
16/10 22:471,682,28▼
16/10 21:361,682,29▲
16/10 20:331,682,28▼
16/10 19:281,68▼2,29▲
16/10 18:561,71▼2,22▲
16/10 05:061,722,21▲
14/10 22:49 Đầu tiên1,722,20
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 2.5Xỉu 2.5
Pinnacle1,752,19
Betfair1,602,25
bet3651,622,30
Marathon1,702,18
1xBet1,752,25
Betano1,672,25
BetVictor1,642,08
Cả hai đội ghi bànCó1,50Không2,55Betfair · Nhà cái 6Có1,50Không thay đổiKhông2,55Không thay đổi
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiCóKhông
16/10 14:50Đã đóng
14/10 22:49 Đầu tiên1,502,55
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
Betfair1,502,55
bet3651,532,38
Marathon1,542,32
1xBet1,542,35
Betano1,552,35
BetVictor1,532,30
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

20 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 9 · 9 trận (không phải cả mùa giải)
EvertonTất cảChelsea
9Trận9
4Thắng6
4Hòa1
1Thua2
13Bàn thắng25
7Bàn thua16
EvertonChủ nhàChelsea
5Trận5
3Thắng4
1Hòa1
1Thua0
6Bàn thắng19
4Bàn thua9
EvertonĐội kháchChelsea
4Trận4
1Thắng2
3Hòa0
0Thua2
7Bàn thắng6
3Bàn thua7
Chỉ số nâng cao · 2026/27
5Trận giữ sạch lưới2
2Trận không ghi bàn1
1.44Bàn thắng mỗi trận2.78
0.78Bàn thua mỗi trận1.78
2Chuỗi thắng dài nhất3
1Chuỗi thua dài nhất1
3Chuỗi hòa dài nhất1
EvertonTất cảChelsea
7Trận7
2Thắng4
4Hòa1
1Thua2
8Bàn thắng17
7Bàn thua13
EvertonChủ nhàChelsea
4Trận3
2Thắng2
1Hòa1
1Thua0
5Bàn thắng11
4Bàn thua6
EvertonĐội kháchChelsea
3Trận4
0Thắng2
3Hòa0
0Thua2
3Bàn thắng6
3Bàn thua7
Chỉ số nâng cao · 2026/27
3Trận giữ sạch lưới1
2Trận không ghi bàn1
1.14Bàn thắng mỗi trận2.43
1.00Bàn thua mỗi trận1.86
1Chuỗi thắng dài nhất2
1Chuỗi thua dài nhất1
3Chuỗi hòa dài nhất1
EvertonTất cảChelsea
2Trận2
2Thắng2
0Hòa0
0Thua0
5Bàn thắng8
0Bàn thua3
EvertonChủ nhàChelsea
1Trận2
1Thắng2
0Hòa0
0Thua0
1Bàn thắng8
0Bàn thua3
EvertonĐội kháchChelsea
1Trận—
1Thắng—
0Hòa—
0Thua—
4Bàn thắng—
0Bàn thua—
Chỉ số nâng cao · 2026/27
2Trận giữ sạch lưới1
0Trận không ghi bàn0
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
2Chuỗi thắng dài nhất2
0Chuỗi thua dài nhất0
0Chuỗi hòa dài nhất0
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: Premier League Anh · Cúp EFL
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Manchester City7700+1221TTTTT
2Arsenal7601+618TTBTT
3Brighton7511+1816TTTTH
4Chelsea7412+413TTBHB
5Liverpool7331+112TBTHT
6Brentford7241+510BHTHH
7Leeds7241+310HBHTH
8Everton7241+110BHTHH
9Hull7232+19BHBHH
10Ipswich7304-49BTBTB
11Newcastle7223-48BBTBH
12Aston Villa7223-48THTBH
13Manchester Utd7142+07HHHBH
14Crystal Palace7214-87BTHBT
15Bournemouth7133-46TBBHH
16Tottenham7133-46THBHH
17Coventry7205-86BTTBB
18Fulham7124-35TBHHB
19Nottingham7124-45BBBTH
20Sunderland7115-84BBBBH
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Arsenal3300+50
—Aston Villa3012-20
—Bournemouth4121+10
—Brentford4211+50
—Brighton4310+120
—Chelsea3210+50
—Coventry3102-30
—Crystal Palace3102-20
—Everton4211+10
—Fulham4112-10
—Hull3120+20
—Ipswich3201+00
—Leeds4130+30
—Liverpool3021-30
—Manchester City4400+50
—Manchester Utd3111+20
—Newcastle4121+00
—Nottingham4013-30
—Sunderland3102-30
—Tottenham4112-10
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Arsenal4301+10
—Aston Villa4211-20
—Bournemouth3012-50
—Brentford3030+00
—Brighton3201+60
—Chelsea4202-10
—Coventry4103-50
—Crystal Palace4112-60
—Everton3030+00
—Fulham3012-20
—Hull4112-10
—Ipswich4103-40
—Leeds3111+00
—Liverpool4310+40
—Manchester City3300+70
—Manchester Utd4031-20
—Newcastle3102-40
—Nottingham3111-10
—Sunderland4013-50
—Tottenham3021-30
Tính đến 23/10 19:21

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
EvertonHTTHHHTTBB7T 7H 6B
ChelseaTBHTBTTTBT8T 2H 10B
Everton
Dựa trên 20 trận
Chelsea
Dựa trên 20 trận
20Trận20
7T 7H 6BT · H · B8T 2H 10B
35%Tỷ lệ thắng40%
35%Tỷ lệ hòa10%
1.55Ghi được mỗi trận1.80
1.25Bị ghi mỗi trận1.85
+6Hiệu số-1
35%Tỷ lệ giữ sạch lưới15%
20%Tỷ lệ không ghi bàn35%
1.38 (18 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.44
1.47 (18 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.48
50%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn50%
55%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn75%
0.5Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8
0.3Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8
1.1Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.1
0.9Bàn thua hiệp 2 (TB)1.1
13.8Số cú sút mỗi trận13.6
5.2Sút trúng đích mỗi trận4.8
46%Kiểm soát bóng trung bình52%
5.0Phạt góc mỗi trận5.8
1.9 (18 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.1 (19 trận)
9.8Phạm lỗi mỗi trận10.1
Everton
Dựa trên 10 trận
Chủ nhà chỉ các trậnChelsea
Dựa trên 13 trận
10Trận13
5T 2H 3BT · H · B7T 1H 5B
50%Tỷ lệ thắng54%
20%Tỷ lệ hòa8%
1.60Ghi được mỗi trận2.31
1.10Bị ghi mỗi trận1.62
+5Hiệu số+9
50%Tỷ lệ giữ sạch lưới23%
10%Tỷ lệ không ghi bàn31%
1.34 (9 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.74
1.20 (9 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.37
40%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn46%
50%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn69%
0.5Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8
0.2Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7
1.1Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.5
0.9Bàn thua hiệp 2 (TB)0.9
14.1Số cú sút mỗi trận15.2
5.1Sút trúng đích mỗi trận5.5
46%Kiểm soát bóng trung bình53%
4.6Phạt góc mỗi trận6.0
1.7Thẻ vàng mỗi trận1.7 (12 trận)
9.6Phạm lỗi mỗi trận9.9
Everton
Dựa trên 10 trận
Đội khách chỉ các trậnChelsea
Dựa trên 7 trận
10Trận7
2T 5H 3BT · H · B1T 1H 5B
20%Tỷ lệ thắng14%
50%Tỷ lệ hòa14%
1.50Ghi được mỗi trận0.86
1.40Bị ghi mỗi trận2.29
+1Hiệu số-10
20%Tỷ lệ giữ sạch lưới0%
30%Tỷ lệ không ghi bàn43%
1.42 (9 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận0.88
1.74 (9 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.68
60%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn57%
60%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn86%
0.5Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6
0.5Bàn thua hiệp 1 (TB)0.9
1.0Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.3
0.9Bàn thua hiệp 2 (TB)1.4
13.5Số cú sút mỗi trận10.7
5.2Sút trúng đích mỗi trận3.3
47%Kiểm soát bóng trung bình52%
5.3Phạt góc mỗi trận5.3
2.1 (8 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.7
10.0Phạm lỗi mỗi trận10.3
Everton
Dựa trên 18 trận
Premier League AnhChelsea
Dựa trên 14 trận
18Trận14
5T 7H 6BT · H · B4T 2H 8B
28%Tỷ lệ thắng29%
39%Tỷ lệ hòa14%
1.44Ghi được mỗi trận1.43
1.39Bị ghi mỗi trận2.14
+1Hiệu số-10
28%Tỷ lệ giữ sạch lưới0%
22%Tỷ lệ không ghi bàn36%
1.38Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.18
1.47Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.59
56%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn64%
56%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn86%
0.5Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8
0.4Bàn thua hiệp 1 (TB)0.9
0.9Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.6
1.0Bàn thua hiệp 2 (TB)1.3
12.8Số cú sút mỗi trận12.6
4.8Sút trúng đích mỗi trận4.1
44%Kiểm soát bóng trung bình51%
4.9Phạt góc mỗi trận5.4
1.9 (17 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.3
9.8Phạm lỗi mỗi trận9.8
Everton
Dựa trên 2 trận
Cúp EFLChelsea
Dựa trên 2 trận
2Trận2
2T 0H 0BT · H · B2T 0H 0B
+5Hiệu số+5
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
EvertonCúp FA (Anh)Chelsea
Dựa trên 3 trận
—Trận3
—T · H · B2T 0H 1B
—Tỷ lệ thắng67%
—Tỷ lệ hòa0%
—Ghi được mỗi trận2.67
—Bị ghi mỗi trận0.33
—Hiệu số+7
—Tỷ lệ giữ sạch lưới67%
—Tỷ lệ không ghi bàn33%
—Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.67
—Bàn thua kỳ vọng mỗi trận0.72
—Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn0%
—Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn33%
—Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.3
—Bàn thua hiệp 1 (TB)0.0
—Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.3
—Bàn thua hiệp 2 (TB)0.3
—Số cú sút mỗi trận11.7
—Sút trúng đích mỗi trận4.7
—Kiểm soát bóng trung bình58%
—Phạt góc mỗi trận6.0
—Thẻ vàng mỗi trận2.0
—Phạm lỗi mỗi trận13.0
EvertonUEFA Champions LeagueChelsea
Dựa trên 1 trận
—Trận1
—T · H · B0T 0H 1B
—Hiệu số-3
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Trận gần đây
Tính đến 20/10 04:00

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 10 trận
3Everton T
3H
4Chelsea T
2.2Trung bình tổng điểm
Everton Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
9 : 13
Sân nhà
3T 1H 1B
Sân khách
0T 2H 3B
Tính đến 10/10 18:32

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 26 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 9 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Jordan Pickford90090 phút6.97
GK12Mark Travers-----
GK31Tom King-----
DF6James Tarkowski81190 phút7.62
DF16Vitali Mykolenko80190 phút7.16
DF4Jarrad Branthwaite70090 phút6.90
DF2Ainsley Maitland-Niles61167 phút6.98
DF15Jake O'Brien40031 phút6.90
DF5Michael Keane30090 phút7.17
DF2George Finney-----
DF4William Tamen-----
MF8Kiernan Dewsbury-Hall92189 phút7.46
MF37James Garner90074 phút7.20
MF45Harrison Armstrong80187 phút6.79
MF30Hayden Hackney70133 phút6.74
MF10Jack Grealish60063 phút7.07
MF34Merlin Rohl50086 phút6.86
MF24Carlos Alcaraz5108 phút6.72
MF23Christian Norgaard10019 phút6.20
MF6Harvey Foster-----
MF10Malik Olayiwola-----
FW11Thierno Barry96182 phút7.10
FW19Tyrique George91044 phút6.84
FW22Brennan Johnson91144 phút6.54
FW20Tyler Dibling40147 phút7.15
FW58Braiden Graham-----
Danh sách cầu thủ 30 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 9 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Emiliano Martinez60088 phút7.62
GK39Mike Penders30065 phút6.90
GK28Teddy Sharman-Lowe-----
GK44Gabriel Slonina-----
DF5Maxence Lacroix90181 phút6.80
DF34Josh Acheampong80073 phút6.72
DF29Pep Chavarria80160 phút6.74
DF6Levi Colwill70085 phút6.53
DF27Malo Gusto70156 phút6.66
DF24Reece James60067 phút6.85
DF21Jorrel Hato60262 phút6.72
DF3Wesley Fofana50066 phút6.92
DF2Marco Palestra20015 phút6.55
DF30Aaron Anselmino-----
MF10Cole Palmer94384 phút7.50
MF17Morgan Rogers94481 phút7.48
MF45Romeo Lavia71045 phút6.90
MF4Valentin Barco51159 phút7.22
MF14Jordan Henderson32190 phút7.77
MF25Moises Caicedo30058 phút7.20
MF6Reggie Watson10045 phút6.20
MF32Mahdi Nicoll-Jazuli10010 phút6.60
FW7Pedro Neto94164 phút7.21
FW9Pedro Joao75377 phút7.49
FW18Danny Welbeck73040 phút6.84
FW41Estêvão70026 phút6.66
FW23Geovany Quenda3009 phút6.25
FW11Jamie Gittens20028 phút6.70
FW7Mathis Eboue-----
FW22Emmanuel Emegha-----
Tính đến 23/10 12:07

Huấn luyện viên

EvertonHuấn luyện viên Leighton Baines
ChelseaHuấn luyện viên Xabi Alonso
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 23/10 12:07

Các trận tiếp theo