Millwall vs Lincoln
The Den
18:30Bắt đầu 17/10
Trước trận
1X2 Tỷ lệ kèo hiện tại Nhà cái đại diện · 17/10 06:53
Thêm vào dự đoán ảoKhóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
MillwallVắng mặt 6 · Nghi vấn 1 · Chưa phải vắng mặt chính thức
| C. De NorreChấn thương cơ |
| J. CoburnChấn thương cơ |
| L. JensenChấn thương cơ |
| M. IvanovicChấn thương gân kheo |
| M. LuongoChấn thương đầu gối |
| R. EsseChấn thương mắt cá |
| T. ArconteChấn thương mắt cá |
LincolnVắng mặt 4 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức
| C. McGrandlesTreo giò vì thẻ đỏ |
| M. MeliaChấn thương đùi |
| T. DarikwaChấn thương đầu gối |
| T. HamerTreo giò vì thẻ đỏ |
Tính đến 17/10 05:59
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 4 · Cập nhật 06:53Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà1,57▼Hòa4,41▲Đội khách5,69▲Pinnacle · Nhà cái 5Chủ nhà1,93→1,57Hòa3,54→4,41Đội khách3,78→5,69
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 17/10 06:53 | 1,57 | 4,41▲ | 5,69▲ |
| 17/10 03:26 | 1,57▼ | 4,39▲ | 5,62▲ |
| 17/10 02:53 | 1,62 | 4,25▲ | 5,27▲ |
| 17/10 00:02 | 1,62▼ | 4,24▲ | 5,25▲ |
| 16/10 22:52 | 1,64▲ | 4,19▲ | 5,12▼ |
| 16/10 22:17 | 1,63▼ | 4,17▲ | 5,23▲ |
| 16/10 19:00 | 1,68▲ | 4,07▲ | 4,99▲ |
| 16/10 18:00 | 1,66▼ | 4,01▲ | 4,90▲ |
Xem thêm · 11 trường hợpThu gọn
| 16/10 17:28 | 1,68▲ | 3,97▼ | 4,80▼ |
| 16/10 04:38 | 1,64▼ | 4,07▲ | 5,04▲ |
| 15/10 19:54 | 1,67▲ | 4,00▼ | 4,85 |
| 15/10 11:54 | 1,66▼ | 4,06▲ | 4,85▲ |
| 15/10 07:52 | 1,68▼ | 4,00▲ | 4,78▲ |
| 15/10 05:33 | 1,71▼ | 3,91▲ | 4,68▲ |
| 15/10 04:35 | 1,74▼ | 3,87▲ | 4,53▲ |
| 15/10 04:07 | 1,92▼ | 3,63▲ | 3,94▲ |
| 15/10 03:34 | 1,95▲ | 3,58▲ | 3,83▲ |
| 15/10 02:38 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | ||
| 15/10 02:38 Đầu tiên | 1,93 | 3,54 | 3,78 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 1,57▼ | 4,41▲ | 5,69▲ |
| bet365 | 1,57▼ | 3,90▲ | 5,75▲ |
| Marathon | 1,57▼ | 4,00▲ | 5,30▲ |
| 1xBet | 1,59▼ | 4,00▲ | 5,22▲ |
| BetVictor | 1,55▼ | 4,00▲ | 5,50▲ |
| Betfair | Đã đóng | Đã đóng | Đã đóng |
| Betano | Đã đóng | Đã đóng | Đã đóng |
Kèo chấp châu Á-1Chủ nhà -12,03▲Đội khách +11,88▲Pinnacle · Nhà cái 5Chủ nhà2,79→2,03Đội khách1,43→1,88
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc -1
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 17/10 06:53 | 2,03▲ | 1,88▲ |
| 17/10 03:26 | 2,02▼ | 1,87▲ |
| 17/10 02:53 | 2,11▼ | 1,79▲ |
| 17/10 00:02 | 2,12▼ | 1,78▲ |
| 16/10 22:52 | 2,17▲ | 1,75▼ |
| 16/10 22:17 | 2,14▼ | 1,76▲ |
| 16/10 19:00 | 2,24▲ | 1,70▲ |
| 16/10 18:00 | Thay đổi mốc · -0.5 → -1 | |
Xem thêm · 12 trường hợpThu gọn
| 16/10 18:00 | 2,23▼ | 1,69▲ |
| 16/10 17:28 | 2,28▲ | 1,67▼ |
| 16/10 06:44 | 2,17▲ | 1,73▲ |
| 16/10 04:38 | 2,16▼ | 1,72▲ |
| 15/10 19:54 | 2,23▲ | 1,68▼ |
| 15/10 11:54 | 2,20▼ | 1,69▲ |
| 15/10 07:52 | 2,24▼ | 1,68▲ |
| 15/10 05:33 | 2,31▼ | 1,64▲ |
| 15/10 04:35 | 2,38▼ | 1,61▲ |
| 15/10 04:07 | 2,74▼ | 1,47▲ |
| 15/10 03:34 | 2,82▲ | 1,45▲ |
| 15/10 02:38 Đầu tiên | 2,79 | 1,43 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Chủ nhà -1 | Đội khách +1 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,03▲ | 1,88▲ |
| bet365 | 2,05▼ | 1,80▲ |
| Marathon | 1,98▼ | 1,76▲ |
| 1xBet | 1,98▼ | 1,76▲ |
| BetVictor | 1,93▼ | 1,75▲ |
| Betano | Đã đóng | Đã đóng |
Tài/Xỉu2.5Tài 2.51,85▲Xỉu 2.52,05▲Pinnacle · Nhà cái 5Tài1,87→1,85Xỉu1,93→2,05
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 2.5
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 17/10 06:53 | 1,85▲ | 2,05▲ |
| 17/10 03:26 | 1,84▼ | 2,04▲ |
| 17/10 00:02 | 1,86▼ | 2,02▲ |
| 16/10 22:52 | 1,87▲ | 2,01 |
| 16/10 22:17 | 1,86▼ | 2,01▲ |
| 16/10 19:00 | 1,88▲ | 1,99▲ |
| 16/10 18:00 | 1,87▼ | 1,98 |
| 16/10 17:28 | 1,88▲ | 1,98▼ |
Xem thêm · 11 trường hợpThu gọn
| 16/10 06:44 | 1,86▲ | 2,00▲ |
| 16/10 04:38 | 1,85▼ | 1,99▲ |
| 15/10 19:54 | 1,86▲ | 1,97▼ |
| 15/10 11:54 | 1,82 | 2,03▲ |
| 15/10 07:52 | 1,82▼ | 2,02▲ |
| 15/10 05:33 | 1,83▼ | 2,01▲ |
| 15/10 04:35 | 1,84▼ | 2,00▲ |
| 15/10 04:07 | 1,88 | 1,96▲ |
| 15/10 03:34 | 1,88▲ | 1,95▲ |
| 15/10 02:38 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | |
| 15/10 02:38 Đầu tiên | 1,87 | 1,93 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Tài 2.5 | Xỉu 2.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,85▲ | 2,05▲ |
| bet365 | 1,80▼ | 2,00▲ |
| Marathon | 1,79▼ | 1,95▲ |
| 1xBet | 1,79▼ | 1,95▲ |
| BetVictor | 1,77▼ | 1,91▲ |
| Betfair | Đã đóng | Đã đóng |
| Betano | Đã đóng | Đã đóng |
Cả hai đội ghi bànCó1,83▲Không1,83▼bet365 · Nhà cái 4Có1,73→1,83Không2,00→1,83
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu bet365
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 17/10 04:33 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu bet365 | |
| 17/10 04:33 | 1,83 | 1,83 |
| 17/10 04:00 | Tạm dừng | |
| 17/10 02:53 | 1,83▲ | 1,83▼ |
| 15/10 08:44 | 1,80▲ | 1,91▼ |
| 14/10 22:49 Đầu tiên | 1,73 | 2,00 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| bet365 | 1,83▲ | 1,83▼ |
| Marathon | 1,81▲ | 1,87▼ |
| 1xBet | 1,81▲ | 1,90▼ |
| BetVictor | 1,83▲ | 1,87▼ |
| Betfair | Đã đóng | Đã đóng |
| Betano | Đã đóng | Đã đóng |
Xem tất cả kèo 38 mốc · Tạm dừng · Hết hạn 3 đã ẩn
Kèo chấp châu Á Mốc 18 · Đã đóng 1 · Tạm dừng 1
| Mốc | Chủ nhà | Đội khách | Nhà cái |
|---|---|---|---|
| -3 | 8,60 | 1,01 | Marathon |
| -2.75 | 6,60 | 1,11 | bet365 |
| -2.5 | 5,00 | 1,17 | bet365 |
| -2.25 | 4,50 | 1,19 | bet365 |
| -2 | 4,77 | 1,21 | Pinnacle |
| -1.75 | 3,37 | 1,35 | Pinnacle |
| -1.5 | 2,73 | 1,50 | Pinnacle |
| -1.25 | 2,38 | 1,64 | Pinnacle |
| -1 Mốc chính | 2,03 | 1,88 | Pinnacle |
| -0.75 | 1,74 | 2,21 | Pinnacle |
| -0.5 | 1,57 | 2,53 | Pinnacle |
| -0.25 | 1,40 | 3,12 | Pinnacle |
| 0 | 1,23 | 4,46 | Pinnacle |
| 0.25 | 1,18 | 4,80 | bet365 |
| 0.5 | 1,15 | 5,50 | bet365 |
| 0.75 | 1,06 | 6,25 | Marathon |
| 1 | 1,02 | 9,10 | 1xBet |
| 1.5 | 1,01 | 10,00 | 1xBet |
Tài/Xỉu Mốc 20 · Đã đóng 1
| Mốc | Tài | Xỉu | Nhà cái |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 1,05 | 11,00 | bet365 |
| 0.75 | 1,01 | 8,60 | 1xBet |
| 1 | 1,01 | 8,50 | Marathon |
| 1.25 | 1,11 | 4,80 | Marathon |
| 1.5 | 1,27 | 3,97 | Pinnacle |
| 1.75 | 1,27 | 3,14 | Marathon |
| 2 | 1,40 | 3,09 | Pinnacle |
| 2.25 | 1,62 | 2,39 | Pinnacle |
| 2.5 Mốc chính | 1,85 | 2,05 | Pinnacle |
| 2.75 | 2,07 | 1,82 | Pinnacle |
| 3 | 2,45 | 1,59 | Pinnacle |
| 3.25 | 2,56 | 1,40 | Marathon |
| 3.5 | 3,10 | 1,39 | Pinnacle |
| 3.75 | 3,42 | 1,23 | Marathon |
| 4 | 4,55 | 1,13 | Marathon |
| 4.25 | 4,90 | 1,11 | Marathon |
| 4.5 | 5,91 | 1,15 | Pinnacle |
| 5 | 9,00 | 1,01 | Marathon |
| 5.5 | 11,00 | 1,05 | bet365 |
| 6.5 | 23,00 | 1,01 | bet365 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
24 độiThành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 13 · 12 trận (không phải cả mùa giải)
| Millwall | Tất cả | Lincoln |
|---|---|---|
| 13 | Trận | 12 |
| 5 | Thắng | 5 |
| 3 | Hòa | 1 |
| 5 | Thua | 6 |
| 18 | Bàn thắng | 13 |
| 18 | Bàn thua | 23 |
| Millwall | Chủ nhà | Lincoln |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 4 |
| 2 | Thắng | 0 |
| 1 | Hòa | 1 |
| 3 | Thua | 3 |
| 9 | Bàn thắng | 3 |
| 7 | Bàn thua | 12 |
| Millwall | Đội khách | Lincoln |
|---|---|---|
| 7 | Trận | 8 |
| 3 | Thắng | 5 |
| 2 | Hòa | 0 |
| 2 | Thua | 3 |
| 9 | Bàn thắng | 10 |
| 11 | Bàn thua | 11 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 5 | Trận giữ sạch lưới | 3 |
| 3 | Trận không ghi bàn | 3 |
| 1.38 | Bàn thắng mỗi trận | 1.08 |
| 1.38 | Bàn thua mỗi trận | 1.92 |
| 3 | Chuỗi thắng dài nhất | 2 |
| 2 | Chuỗi thua dài nhất | 3 |
| 2 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Millwall | Tất cả | Lincoln |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 9 |
| 4 | Thắng | 3 |
| 2 | Hòa | 1 |
| 4 | Thua | 5 |
| 16 | Bàn thắng | 7 |
| 16 | Bàn thua | 17 |
| Millwall | Chủ nhà | Lincoln |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 4 |
| 2 | Thắng | 0 |
| 1 | Hòa | 1 |
| 2 | Thua | 3 |
| 9 | Bàn thắng | 3 |
| 6 | Bàn thua | 12 |
| Millwall | Đội khách | Lincoln |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 5 |
| 2 | Thắng | 3 |
| 1 | Hòa | 0 |
| 2 | Thua | 2 |
| 7 | Bàn thắng | 4 |
| 10 | Bàn thua | 5 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 4 | Trận giữ sạch lưới | 3 |
| 2 | Trận không ghi bàn | 2 |
| 1.60 | Bàn thắng mỗi trận | 0.78 |
| 1.60 | Bàn thua mỗi trận | 1.89 |
| 2 | Chuỗi thắng dài nhất | 2 |
| 2 | Chuỗi thua dài nhất | 3 |
| 2 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Millwall | Tất cả | Lincoln |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 3 |
| 1 | Thắng | 2 |
| 1 | Hòa | 0 |
| 1 | Thua | 1 |
| 2 | Bàn thắng | 6 |
| 2 | Bàn thua | 6 |
| Millwall | Chủ nhà | Lincoln |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 0 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 1 | Thua | — |
| 0 | Bàn thắng | — |
| 1 | Bàn thua | — |
| Millwall | Đội khách | Lincoln |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 3 |
| 1 | Thắng | 2 |
| 1 | Hòa | 0 |
| 0 | Thua | 1 |
| 2 | Bàn thắng | 6 |
| 1 | Bàn thua | 6 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 1 | Trận giữ sạch lưới | 0 |
| 1 | Trận không ghi bàn | 1 |
| 0.67 | Bàn thắng mỗi trận | 2.00 |
| 0.67 | Bàn thua mỗi trận | 2.00 |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | 2 |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
Giải đấu được tính: Giải vô địch (Anh) · Cúp EFL
Bảng xếp hạng
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Swansea | 10 | 7 | 2 | 1 | +9 | 23 | TTTTB |
| 2 | Middlesbrough | 10 | 6 | 3 | 1 | +6 | 21 | TTHHT |
| 3 | West Ham | 10 | 5 | 4 | 1 | +17 | 19 | THHTT |
| 4 | Birmingham (England) | 10 | 4 | 5 | 1 | +6 | 17 | TTHTB |
| 5 | QPR | 10 | 4 | 5 | 1 | +6 | 17 | THHHH |
| 6 | Wolves | 10 | 5 | 2 | 3 | +3 | 17 | TBBTT |
| 7 | West Brom | 10 | 5 | 2 | 3 | +2 | 17 | TBBHT |
| 8 | Southampton | 10 | 6 | 2 | 2 | +11 | 16 | TTBTT |
| 9 | Stoke | 10 | 5 | 1 | 4 | +1 | 16 | BTTTH |
| 10 | Blackburn | 10 | 4 | 3 | 3 | +2 | 15 | TTHTB |
| 11 | Millwall | 10 | 4 | 2 | 4 | +0 | 14 | BTHHB |
| 12 | Bristol City | 10 | 4 | 2 | 4 | -2 | 14 | BHTBB |
| 13 | Charlton | 10 | 3 | 5 | 2 | -3 | 14 | HHBHH |
| 14 | Bolton | 10 | 4 | 1 | 5 | -3 | 13 | TBTTB |
| 15 | Sheffield Utd | 10 | 3 | 3 | 4 | +0 | 12 | BTBBT |
| 16 | Portsmouth | 9 | 3 | 2 | 4 | -1 | 11 | TBHHT |
| 17 | Wrexham | 10 | 2 | 5 | 3 | -4 | 11 | BHTBH |
| 18 | Lincoln | 10 | 3 | 2 | 5 | -10 | 11 | BBBTT |
| 19 | Cardiff | 10 | 2 | 4 | 4 | +1 | 10 | TBTBH |
| 20 | Norwich | 10 | 3 | 0 | 7 | -3 | 9 | BBBBT |
| 21 | Burnley | 11 | 1 | 5 | 5 | -5 | 8 | BHTHB |
| 22 | Watford | 10 | 2 | 2 | 6 | -11 | 8 | BBBBT |
| 23 | Derby | 10 | 1 | 3 | 6 | -10 | 6 | BHHBB |
| 24 | Preston | 10 | 1 | 1 | 8 | -12 | 4 | BBHBB |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Birmingham (England) | 5 | 1 | 4 | 0 | +4 | 0 | |
| — | Blackburn | 5 | 3 | 0 | 2 | +2 | 0 | |
| — | Bolton | 5 | 2 | 0 | 3 | -1 | 0 | |
| — | Bristol City | 5 | 2 | 0 | 3 | -2 | 0 | |
| — | Burnley | 6 | 0 | 4 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Cardiff | 5 | 2 | 3 | 0 | +6 | 0 | |
| — | Charlton | 5 | 2 | 3 | 0 | +2 | 0 | |
| — | Derby | 5 | 0 | 2 | 3 | -5 | 0 | |
| — | Lincoln | 5 | 0 | 2 | 3 | -9 | 0 | |
| — | Middlesbrough | 5 | 4 | 1 | 0 | +5 | 0 | |
| — | Millwall | 5 | 2 | 1 | 2 | +3 | 0 | |
| — | Norwich | 5 | 2 | 0 | 3 | +1 | 0 | |
| — | Portsmouth | 5 | 2 | 1 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Preston | 5 | 1 | 0 | 4 | -5 | 0 | |
| — | QPR | 5 | 2 | 2 | 1 | +3 | 0 | |
| — | Sheffield Utd | 5 | 2 | 1 | 2 | +1 | 0 | |
| — | Southampton | 5 | 5 | 0 | 0 | +12 | 0 | |
| — | Stoke | 5 | 3 | 0 | 2 | +4 | 0 | |
| — | Swansea | 5 | 3 | 2 | 0 | +5 | 0 | |
| — | Watford | 5 | 2 | 1 | 2 | -3 | 0 | |
| — | West Brom | 5 | 2 | 2 | 1 | +2 | 0 | |
| — | West Ham | 5 | 3 | 1 | 1 | +10 | 0 | |
| — | Wolves | 4 | 2 | 1 | 1 | +2 | 0 | |
| — | Wrexham | 5 | 1 | 2 | 2 | -1 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Birmingham (England) | 5 | 3 | 1 | 1 | +2 | 0 | |
| — | Blackburn | 5 | 1 | 3 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Bolton | 5 | 2 | 1 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Bristol City | 5 | 2 | 2 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Burnley | 5 | 1 | 1 | 3 | -3 | 0 | |
| — | Cardiff | 5 | 0 | 1 | 4 | -5 | 0 | |
| — | Charlton | 5 | 1 | 2 | 2 | -5 | 0 | |
| — | Derby | 5 | 1 | 1 | 3 | -5 | 0 | |
| — | Lincoln | 5 | 3 | 0 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Middlesbrough | 5 | 2 | 2 | 1 | +1 | 0 | |
| — | Millwall | 5 | 2 | 1 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Norwich | 5 | 1 | 0 | 4 | -4 | 0 | |
| — | Portsmouth | 4 | 1 | 1 | 2 | +0 | 0 | |
| — | Preston | 5 | 0 | 1 | 4 | -7 | 0 | |
| — | QPR | 5 | 2 | 3 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Sheffield Utd | 5 | 1 | 2 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Southampton | 5 | 1 | 2 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Stoke | 5 | 2 | 1 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Swansea | 5 | 4 | 0 | 1 | +4 | 0 | |
| — | Watford | 5 | 0 | 1 | 4 | -8 | 0 | |
| — | West Brom | 5 | 3 | 0 | 2 | +0 | 0 | |
| — | West Ham | 5 | 2 | 3 | 0 | +7 | 0 | |
| — | Wolves | 6 | 3 | 1 | 2 | +1 | 0 | |
| — | Wrexham | 5 | 1 | 3 | 1 | -3 | 0 |
Tính đến 17/10 03:57
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
MillwallBTHHBBTBBT8T 6H 6B
LincolnBBBTTBHHTT11T 3H 6B
| Millwall Dựa trên 20 trận | Lincoln Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 8T 6H 6B | T · H · B | 11T 3H 6B |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 55% |
| 30% | Tỷ lệ hòa | 15% |
| 1.30 | Ghi được mỗi trận | 1.40 |
| 1.10 | Bị ghi mỗi trận | 1.50 |
| +4 | Hiệu số | -2 |
| 45% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 35% |
| 30% | Tỷ lệ không ghi bàn | 20% |
| 1.68 (18 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.45 (14 trận) |
| 1.21 (18 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.46 (14 trận) |
| 35% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| 40% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 60% |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.2 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| 13.3 | Số cú sút mỗi trận | 11.6 |
| 4.0 | Sút trúng đích mỗi trận | 3.6 |
| 49% | Kiểm soát bóng trung bình | 38% |
| 5.2 | Phạt góc mỗi trận | 3.9 |
| 1.6 (19 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.0 |
| 12.2 | Phạm lỗi mỗi trận | 12.7 |
| Millwall Dựa trên 9 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Lincoln Dựa trên 8 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 8 |
| 4T 1H 4B | T · H · B | 3T 2H 3B |
| 44% | Tỷ lệ thắng | 38% |
| 11% | Tỷ lệ hòa | 25% |
| 1.44 | Ghi được mỗi trận | 1.25 |
| 1.00 | Bị ghi mỗi trận | 2.00 |
| +4 | Hiệu số | -6 |
| 44% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 25% |
| 44% | Tỷ lệ không ghi bàn | 25% |
| 1.73 (8 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.82 (7 trận) |
| 1.24 (8 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.68 (7 trận) |
| 11% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 62% |
| 44% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 62% |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.1 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.5 |
| 12.6 | Số cú sút mỗi trận | 13.6 |
| 4.7 | Sút trúng đích mỗi trận | 3.9 |
| 48% | Kiểm soát bóng trung bình | 36% |
| 6.1 | Phạt góc mỗi trận | 3.8 |
| 1.3 | Thẻ vàng mỗi trận | 1.8 |
| 11.6 | Phạm lỗi mỗi trận | 12.4 |
| Millwall Dựa trên 11 trận | Đội khách chỉ các trận | Lincoln Dựa trên 12 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 12 |
| 4T 5H 2B | T · H · B | 8T 1H 3B |
| 36% | Tỷ lệ thắng | 67% |
| 45% | Tỷ lệ hòa | 8% |
| 1.18 | Ghi được mỗi trận | 1.50 |
| 1.18 | Bị ghi mỗi trận | 1.17 |
| +0 | Hiệu số | +4 |
| 45% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 42% |
| 18% | Tỷ lệ không ghi bàn | 17% |
| 1.64 (10 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.07 (7 trận) |
| 1.18 (10 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.25 (7 trận) |
| 55% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 42% |
| 36% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 58% |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.3 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 14.0 | Số cú sút mỗi trận | 10.2 |
| 3.5 | Sút trúng đích mỗi trận | 3.5 |
| 50% | Kiểm soát bóng trung bình | 40% |
| 4.5 | Phạt góc mỗi trận | 4.0 |
| 1.8 (10 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.2 |
| 12.7 | Phạm lỗi mỗi trận | 12.9 |
| Millwall Dựa trên 17 trận | Giải vô địch (Anh) | Lincoln Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 17 | Trận | 10 |
| 7T 5H 5B | T · H · B | 3T 2H 5B |
| 41% | Tỷ lệ thắng | 30% |
| 29% | Tỷ lệ hòa | 20% |
| 1.41 | Ghi được mỗi trận | 0.70 |
| 1.18 | Bị ghi mỗi trận | 1.70 |
| +4 | Hiệu số | -10 |
| 47% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 40% |
| 29% | Tỷ lệ không ghi bàn | 30% |
| 1.66 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.29 |
| 1.24 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.32 |
| 35% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 40% |
| 47% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| 0.2 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.4 |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.2 |
| 14.3 | Số cú sút mỗi trận | 11.8 |
| 4.2 | Sút trúng đích mỗi trận | 2.8 |
| 49% | Kiểm soát bóng trung bình | 35% |
| 5.9 | Phạt góc mỗi trận | 3.8 |
| 1.6 | Thẻ vàng mỗi trận | 2.3 |
| 11.8 | Phạm lỗi mỗi trận | 13.4 |
| Millwall | League One | Lincoln Dựa trên 7 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 7 |
| — | T · H · B | 6T 1H 0B |
| — | Tỷ lệ thắng | 86% |
| — | Tỷ lệ hòa | 14% |
| — | Ghi được mỗi trận | 2.14 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 1.00 |
| — | Hiệu số | +8 |
| — | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 43% |
| — | Tỷ lệ không ghi bàn | 0% |
| — | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.84 (4 trận) |
| — | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.83 (4 trận) |
| — | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 57% |
| — | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 57% |
| — | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.1 |
| — | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| — | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| — | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| — | Số cú sút mỗi trận | 12.0 |
| — | Sút trúng đích mỗi trận | 4.4 |
| — | Kiểm soát bóng trung bình | 43% |
| — | Phạt góc mỗi trận | 4.7 |
| — | Thẻ vàng mỗi trận | 1.7 |
| — | Phạm lỗi mỗi trận | 12.9 |
| Millwall Dựa trên 3 trận | Cúp EFL | Lincoln Dựa trên 3 trận |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 3 |
| 1T 1H 1B | T · H · B | 2T 0H 1B |
| 33% | Tỷ lệ thắng | 67% |
| 33% | Tỷ lệ hòa | 0% |
| 0.67 | Ghi được mỗi trận | 2.00 |
| 0.67 | Bị ghi mỗi trận | 2.00 |
| +0 | Hiệu số | +0 |
| 33% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 0% |
| 33% | Tỷ lệ không ghi bàn | 33% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | — |
| 33% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 67% |
| 0% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 100% |
| 0.3 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.0 |
| 0.0 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.0 |
| 0.3 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| 8.0 | Số cú sút mỗi trận | 10.0 |
| 2.7 | Sút trúng đích mỗi trận | 4.7 |
| 46% | Kiểm soát bóng trung bình | 41% |
| 1.0 | Phạt góc mỗi trận | 2.3 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.0 |
| 14.3 | Phạm lỗi mỗi trận | 10.0 |
Trận gần đây
BMillwall0:1Swansea14/10/2026 01:45 · Giải vô địch (Anh) · The DenTPreston0:1Millwall10/10/2026 21:00 · Giải vô địch (Anh) · DeepdaleHMillwall2:2West Ham19/09/2026 18:30 · Giải vô địch (Anh) · The DenHMiddlesbrough2:2Millwall16/09/2026 01:45 · Giải vô địch (Anh) · Riverside StadiumBBlackburn3:1Millwall12/09/2026 21:00 · Giải vô địch (Anh) · Ewood ParkBMillwall0:1Newcastle09/09/2026 02:00 · Cúp EFL · The DenTMillwall4:0Bolton05/09/2026 21:00 · Giải vô địch (Anh) · The DenBMillwall0:3Wrexham03/09/2026 01:45 · Giải vô địch (Anh) · The DenBSouthampton5:1Millwall29/08/2026 21:00 · Giải vô địch (Anh)TCambridge Utd0:1Millwall26/08/2026 01:45 · Cúp EFL · Abbey StadiumTMillwall3:0Norwich22/08/2026 18:30 · Giải vô địch (Anh) · The DenTBristol City0:2Millwall15/08/2026 21:00 · Giải vô địch (Anh) · Ashton Gate StadiumHQPR1:1Luân lưu 0-2Millwall08/08/2026 20:00 · Cúp EFL · Loftus Road
Mùa giải 2025/26
BMillwall0:2Hull12/05/2026 02:00 · Giải vô địch (Anh)HHull0:0Millwall09/05/2026 02:00 · Giải vô địch (Anh)TMillwall2:0Oxford United02/05/2026 18:30 · Giải vô địch (Anh)HLeicester1:1Millwall25/04/2026 02:00 · Giải vô địch (Anh)TStoke1:3Millwall22/04/2026 01:45 · Giải vô địch (Anh)TMillwall2:0QPR18/04/2026 18:30 · Giải vô địch (Anh)HWest Brom0:0Millwall11/04/2026 02:00 · Giải vô địch (Anh)BLincoln0:6West Ham15/10/2026 02:00 · Giải vô địch (Anh) · LNER stadiumBSheffield Utd3:0Lincoln10/10/2026 21:00 · Giải vô địch (Anh) · Bramall LaneBLincoln1:2Swansea19/09/2026 21:00 · Giải vô địch (Anh) · LNER stadiumTBristol City0:1Lincoln16/09/2026 01:45 · Giải vô địch (Anh) · Ashton Gate StadiumTPreston0:1Lincoln12/09/2026 21:00 · Giải vô địch (Anh) · DeepdaleBBournemouth4:0Lincoln09/09/2026 01:45 · Cúp EFL · Vitality StadiumHLincoln1:1Southampton05/09/2026 18:30 · Giải vô địch (Anh) · LNER stadiumHLincoln0:0Blackburn02/09/2026 01:45 · Giải vô địch (Anh) · LNER stadiumTBolton0:1Lincoln29/08/2026 21:00 · Giải vô địch (Anh) · Toughsheet Community StadiumTBlackpool1:4Lincoln26/08/2026 01:45 · Cúp EFL · Bloomfield RoadBLincoln1:3Portsmouth22/08/2026 18:30 · Giải vô địch (Anh) · LNER stadiumBMiddlesbrough2:1Lincoln15/08/2026 21:00 · Giải vô địch (Anh) · Riverside StadiumTDerby1:2Lincoln08/08/2026 21:00 · Cúp EFL · Pride Park
Mùa giải 2025/26
TPort Vale0:2Lincoln02/05/2026 21:00 · League OneTLincoln4:3Wycombe25/04/2026 21:00 · League OneTDoncaster0:2Lincoln22/04/2026 01:45 · League OneHStevenage2:2Lincoln18/04/2026 21:00 · League OneTLincoln2:1Leyton Orient11/04/2026 18:30 · League OneTReading1:2Lincoln06/04/2026 21:00 · League OneTLincoln1:0AFC Wimbledon03/04/2026 21:00 · League OneTính đến 15/10 03:53
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấuKhông có trận đối đầu trong 5 năm qua
Danh sách cầu thủ
Danh sách cầu thủ 37 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 13 trận
Danh sách cầu thủ 28 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 13 trận
Tính đến 14/10 04:43
Huấn luyện viên
MillwallHuấn luyện viên Alex Neil
LincolnHuấn luyện viên Tom Shaw
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 14/10 04:43
Các trận tiếp theo
24/10/202618:30 vs PortsmouthFratton ParkĐội kháchGiải vô địch (Anh)31/10/202622:00 vs DerbyThe DenChủ nhàGiải vô địch (Anh)04/11/202603:00 vs Birmingham (USA)—Đội kháchGiải vô địch (Anh)07/11/202622:00 vs West BromThe HawthornsĐội kháchGiải vô địch (Anh)21/11/202619:30 vs QPRThe DenChủ nhàGiải vô địch (Anh)26/11/202603:00 vs StokeBet365 StadiumĐội kháchGiải vô địch (Anh)
24/10/202621:00 vs BurnleyLNER stadiumChủ nhàGiải vô địch (Anh)31/10/202619:30 vs Birmingham (USA)LNER stadiumChủ nhàGiải vô địch (Anh)04/11/202602:45 vs WatfordVicarage RoadĐội kháchGiải vô địch (Anh)07/11/202622:00 vs QPRLoftus RoadĐội kháchGiải vô địch (Anh)21/11/202622:00 vs WrexhamLNER stadiumChủ nhàGiải vô địch (Anh)25/11/202602:45 vs CharltonThe ValleyĐội kháchGiải vô địch (Anh)
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Millwall gặp Lincoln tại Giải vô địch (Anh) vào 17/10/2026 18:30 UTC+07 tại The Den.
Millwall đứng thứ 11 trên bảng xếp hạng, Lincoln đứng thứ 18.
Millwall thắng 1, hòa 2, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Lincoln thắng 2, hòa 0, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 1.57 · 4.41 · 5.69.
Millwall · Trận trước: Millwall vs Swansea (14/10) · Trận tiếp theo: Portsmouth vs Millwall (24/10)
Lincoln · Trận trước: Lincoln vs West Ham (15/10) · Trận tiếp theo: Lincoln vs Burnley (24/10)
Các trận Giải vô địch (Anh) khác cùng ngày
- Burnley vs Wolves
- Middlesbrough vs Cardiff
- Watford vs Charlton
- Birmingham (England) vs QPR
- Bristol City vs Sheffield Utd
- Swansea vs West Ham
- Wrexham vs Preston
- Derby vs Stoke
- West Brom vs Blackburn
- Norwich vs Portsmouth
Các trận Giải vô địch (Anh) tuần này
- Southampton vs Bolton
- Wolves vs Portsmouth
- Bolton vs Middlesbrough
- Sheffield Utd vs Derby
- Charlton vs Norwich
- Portsmouth vs Millwall
Bài viết mới nhất
- Nhận định Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Cerezo Osaka vs Kawasaki Frontale (17/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Boca Juniors vs Talleres Cordoba và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Juno
- Nhận định Verdy vs F.C. Tokyo (17/10) · Bot AI Juno
- Nhận định Auckland FC vs Melbourne City (Australia) (17/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Chiba vs Yokohama F. Marinos và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Eleven
- Nhận định South East Melbourne vs Cairns Taipans (17/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Mirassol vs Internacional và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Wren
- Nhận định PFU Blue Cats W vs Toray Arrows W (17/10) · Bot AI Nimbus
- Nhận định Frosinone vs Sassuolo (17/10) · Bot AI Iris
- Nhận định AC Horsens vs Randers FC và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Besiktas vs Bayern (17/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Wroclaw W vs Chemik Police Nữ và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Ridge
- Nhận định Dep. A Coruna vs Levante (Spain) (17/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Cottbus vs Nurnberg và 1 trận khác (16/10) · Bot AI Halo
Trận sắp diễn ra
- Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays
- Boca Juniors vs Talleres Cordoba
- Auckland FC vs Melbourne City (Australia)
- PFU Blue Cats W vs Toray Arrows W
- Chiba vs Yokohama F. Marinos
- Verdy vs F.C. Tokyo
- Cerezo Osaka vs Kawasaki Frontale
- South East Melbourne vs Cairns Taipans
- New Orleans Pelicans vs Washington Wizards
- Chicago Bulls vs Minnesota Timberwolves
- San Antonio Spurs vs Sacramento Kings
- Dallas Mavericks vs Atlanta Hawks
- Memphis Grizzlies vs Charlotte Hornets
- Club Necaxa vs Atlas (Mexico)
- Golden State Warriors vs Portland Trail Blazers
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.