Ngôn ngữ

Millwall vs Lincoln

Chi tiết trận đấu
The Den
MillwallChủ nhà
18:30Bắt đầu 17/10
LincolnĐội khách
Trước trận
1X2 Tỷ lệ kèo hiện tại Nhà cái đại diện · 17/10 06:53
Thêm vào dự đoán ảoKhóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
MillwallVắng mặt 6 · Nghi vấn 1 · Chưa phải vắng mặt chính thức
C. De NorreChấn thương cơ
J. CoburnChấn thương cơ
L. JensenChấn thương cơ
M. IvanovicChấn thương gân kheo
M. LuongoChấn thương đầu gối
R. EsseChấn thương mắt cá
T. ArconteChấn thương mắt cá
LincolnVắng mặt 4 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức
C. McGrandlesTreo giò vì thẻ đỏ
M. MeliaChấn thương đùi
T. DarikwaChấn thương đầu gối
T. HamerTreo giò vì thẻ đỏ
Tính đến 17/10 05:59

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 4 · Cập nhật 06:53

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà1,57▼Hòa4,41▲Đội khách5,69▲Pinnacle · Nhà cái 5Chủ nhà1,931,57Hòa3,544,41Đội khách3,785,69
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
17/10 06:531,574,41▲5,69▲
17/10 03:261,57▼4,39▲5,62▲
17/10 02:531,624,25▲5,27▲
17/10 00:021,62▼4,24▲5,25▲
16/10 22:521,64▲4,19▲5,12▼
16/10 22:171,63▼4,17▲5,23▲
16/10 19:001,68▲4,07▲4,99▲
16/10 18:001,66▼4,01▲4,90▲
Xem thêm · 11 trường hợpThu gọn
16/10 17:281,68▲3,97▼4,80▼
16/10 04:381,64▼4,07▲5,04▲
15/10 19:541,67▲4,00▼4,85
15/10 11:541,66▼4,06▲4,85▲
15/10 07:521,68▼4,00▲4,78▲
15/10 05:331,71▼3,91▲4,68▲
15/10 04:351,74▼3,87▲4,53▲
15/10 04:071,92▼3,63▲3,94▲
15/10 03:341,95▲3,58▲3,83▲
15/10 02:38Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle
15/10 02:38 Đầu tiên1,933,543,78
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle1,57▼4,41▲5,69▲
bet3651,57▼3,90▲5,75▲
Marathon1,57▼4,00▲5,30▲
1xBet1,59▼4,00▲5,22▲
BetVictor1,55▼4,00▲5,50▲
BetfairĐã đóngĐã đóngĐã đóng
BetanoĐã đóngĐã đóngĐã đóng
Kèo chấp châu Á-1Chủ nhà -12,03▲Đội khách +11,88▲Pinnacle · Nhà cái 5Chủ nhà2,792,03Đội khách1,431,88
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc -1
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
17/10 06:532,03▲1,88▲
17/10 03:262,02▼1,87▲
17/10 02:532,11▼1,79▲
17/10 00:022,12▼1,78▲
16/10 22:522,17▲1,75▼
16/10 22:172,14▼1,76▲
16/10 19:002,24▲1,70▲
16/10 18:00Thay đổi mốc · -0.5 → -1
Xem thêm · 12 trường hợpThu gọn
16/10 18:002,23▼1,69▲
16/10 17:282,28▲1,67▼
16/10 06:442,17▲1,73▲
16/10 04:382,16▼1,72▲
15/10 19:542,23▲1,68▼
15/10 11:542,20▼1,69▲
15/10 07:522,24▼1,68▲
15/10 05:332,31▼1,64▲
15/10 04:352,38▼1,61▲
15/10 04:072,74▼1,47▲
15/10 03:342,82▲1,45▲
15/10 02:38 Đầu tiên2,791,43
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà -1Đội khách +1
Pinnacle2,03▲1,88▲
bet3652,05▼1,80▲
Marathon1,98▼1,76▲
1xBet1,98▼1,76▲
BetVictor1,93▼1,75▲
BetanoĐã đóngĐã đóng
Tài/Xỉu2.5Tài 2.51,85▲Xỉu 2.52,05▲Pinnacle · Nhà cái 5Tài1,871,85Xỉu1,932,05
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 2.5
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
17/10 06:531,85▲2,05▲
17/10 03:261,84▼2,04▲
17/10 00:021,86▼2,02▲
16/10 22:521,87▲2,01
16/10 22:171,86▼2,01▲
16/10 19:001,88▲1,99▲
16/10 18:001,87▼1,98
16/10 17:281,88▲1,98▼
Xem thêm · 11 trường hợpThu gọn
16/10 06:441,86▲2,00▲
16/10 04:381,85▼1,99▲
15/10 19:541,86▲1,97▼
15/10 11:541,822,03▲
15/10 07:521,82▼2,02▲
15/10 05:331,83▼2,01▲
15/10 04:351,84▼2,00▲
15/10 04:071,881,96▲
15/10 03:341,88▲1,95▲
15/10 02:38Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle
15/10 02:38 Đầu tiên1,871,93
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 2.5Xỉu 2.5
Pinnacle1,85▲2,05▲
bet3651,80▼2,00▲
Marathon1,79▼1,95▲
1xBet1,79▼1,95▲
BetVictor1,77▼1,91▲
BetfairĐã đóngĐã đóng
BetanoĐã đóngĐã đóng
Cả hai đội ghi bànCó1,83▲Không1,83▼bet365 · Nhà cái 4Có1,731,83Không2,001,83
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu bet365
Thời điểm thay đổiCóKhông
17/10 04:33Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu bet365
17/10 04:331,831,83
17/10 04:00Tạm dừng
17/10 02:531,83▲1,83▼
15/10 08:441,80▲1,91▼
14/10 22:49 Đầu tiên1,732,00
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
bet3651,83▲1,83▼
Marathon1,81▲1,87▼
1xBet1,81▲1,90▼
BetVictor1,83▲1,87▼
BetfairĐã đóngĐã đóng
BetanoĐã đóngĐã đóng
Xem tất cả kèo 38 mốc · Tạm dừng · Hết hạn 3 đã ẩn
Kèo chấp châu Á Mốc 18 · Đã đóng 1 · Tạm dừng 1
MốcChủ nhàĐội kháchNhà cái
-38,601,01Marathon
-2.756,601,11bet365
-2.55,001,17bet365
-2.254,501,19bet365
-24,771,21Pinnacle
-1.753,371,35Pinnacle
-1.52,731,50Pinnacle
-1.252,381,64Pinnacle
-1 Mốc chính2,031,88Pinnacle
-0.751,742,21Pinnacle
-0.51,572,53Pinnacle
-0.251,403,12Pinnacle
01,234,46Pinnacle
0.251,184,80bet365
0.51,155,50bet365
0.751,066,25Marathon
11,029,101xBet
1.51,0110,001xBet
Tài/Xỉu Mốc 20 · Đã đóng 1
MốcTàiXỉuNhà cái
0.51,0511,00bet365
0.751,018,601xBet
11,018,50Marathon
1.251,114,80Marathon
1.51,273,97Pinnacle
1.751,273,14Marathon
21,403,09Pinnacle
2.251,622,39Pinnacle
2.5 Mốc chính1,852,05Pinnacle
2.752,071,82Pinnacle
32,451,59Pinnacle
3.252,561,40Marathon
3.53,101,39Pinnacle
3.753,421,23Marathon
44,551,13Marathon
4.254,901,11Marathon
4.55,911,15Pinnacle
59,001,01Marathon
5.511,001,05bet365
6.523,001,01bet365
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

24 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 13 · 12 trận (không phải cả mùa giải)
MillwallTất cảLincoln
13Trận12
5Thắng5
3Hòa1
5Thua6
18Bàn thắng13
18Bàn thua23
MillwallChủ nhàLincoln
6Trận4
2Thắng0
1Hòa1
3Thua3
9Bàn thắng3
7Bàn thua12
MillwallĐội kháchLincoln
7Trận8
3Thắng5
2Hòa0
2Thua3
9Bàn thắng10
11Bàn thua11
Chỉ số nâng cao · 2026/27
5Trận giữ sạch lưới3
3Trận không ghi bàn3
1.38Bàn thắng mỗi trận1.08
1.38Bàn thua mỗi trận1.92
3Chuỗi thắng dài nhất2
2Chuỗi thua dài nhất3
2Chuỗi hòa dài nhất1
MillwallTất cảLincoln
10Trận9
4Thắng3
2Hòa1
4Thua5
16Bàn thắng7
16Bàn thua17
MillwallChủ nhàLincoln
5Trận4
2Thắng0
1Hòa1
2Thua3
9Bàn thắng3
6Bàn thua12
MillwallĐội kháchLincoln
5Trận5
2Thắng3
1Hòa0
2Thua2
7Bàn thắng4
10Bàn thua5
Chỉ số nâng cao · 2026/27
4Trận giữ sạch lưới3
2Trận không ghi bàn2
1.60Bàn thắng mỗi trận0.78
1.60Bàn thua mỗi trận1.89
2Chuỗi thắng dài nhất2
2Chuỗi thua dài nhất3
2Chuỗi hòa dài nhất1
MillwallTất cảLincoln
3Trận3
1Thắng2
1Hòa0
1Thua1
2Bàn thắng6
2Bàn thua6
MillwallChủ nhàLincoln
1Trận—
0Thắng—
0Hòa—
1Thua—
0Bàn thắng—
1Bàn thua—
MillwallĐội kháchLincoln
2Trận3
1Thắng2
1Hòa0
0Thua1
2Bàn thắng6
1Bàn thua6
Chỉ số nâng cao · 2026/27
1Trận giữ sạch lưới0
1Trận không ghi bàn1
0.67Bàn thắng mỗi trận2.00
0.67Bàn thua mỗi trận2.00
1Chuỗi thắng dài nhất2
1Chuỗi thua dài nhất1
1Chuỗi hòa dài nhất0
Giải đấu được tính: Giải vô địch (Anh) · Cúp EFL
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Swansea10721+923TTTTB
2Middlesbrough10631+621TTHHT
3West Ham10541+1719THHTT
4Birmingham (England)10451+617TTHTB
5QPR10451+617THHHH
6Wolves10523+317TBBTT
7West Brom10523+217TBBHT
8Southampton10622+1116TTBTT
9Stoke10514+116BTTTH
10Blackburn10433+215TTHTB
11Millwall10424+014BTHHB
12Bristol City10424-214BHTBB
13Charlton10352-314HHBHH
14Bolton10415-313TBTTB
15Sheffield Utd10334+012BTBBT
16Portsmouth9324-111TBHHT
17Wrexham10253-411BHTBH
18Lincoln10325-1011BBBTT
19Cardiff10244+110TBTBH
20Norwich10307-39BBBBT
21Burnley11155-58BHTHB
22Watford10226-118BBBBT
23Derby10136-106BHHBB
24Preston10118-124BBHBB
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Birmingham (England)5140+40
—Blackburn5302+20
—Bolton5203-10
—Bristol City5203-20
—Burnley6042-20
—Cardiff5230+60
—Charlton5230+20
—Derby5023-50
—Lincoln5023-90
—Middlesbrough5410+50
—Millwall5212+30
—Norwich5203+10
—Portsmouth5212-10
—Preston5104-50
—QPR5221+30
—Sheffield Utd5212+10
—Southampton5500+120
—Stoke5302+40
—Swansea5320+50
—Watford5212-30
—West Brom5221+20
—West Ham5311+100
—Wolves4211+20
—Wrexham5122-10
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Birmingham (England)5311+20
—Blackburn5131+00
—Bolton5212-20
—Bristol City5221+00
—Burnley5113-30
—Cardiff5014-50
—Charlton5122-50
—Derby5113-50
—Lincoln5302-10
—Middlesbrough5221+10
—Millwall5212-30
—Norwich5104-40
—Portsmouth4112+00
—Preston5014-70
—QPR5230+30
—Sheffield Utd5122-10
—Southampton5122-10
—Stoke5212-30
—Swansea5401+40
—Watford5014-80
—West Brom5302+00
—West Ham5230+70
—Wolves6312+10
—Wrexham5131-30
Tính đến 17/10 03:57

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
MillwallBTHHBBTBBT8T 6H 6B
LincolnBBBTTBHHTT11T 3H 6B
Millwall
Dựa trên 20 trận
Lincoln
Dựa trên 20 trận
20Trận20
8T 6H 6BT · H · B11T 3H 6B
40%Tỷ lệ thắng55%
30%Tỷ lệ hòa15%
1.30Ghi được mỗi trận1.40
1.10Bị ghi mỗi trận1.50
+4Hiệu số-2
45%Tỷ lệ giữ sạch lưới35%
30%Tỷ lệ không ghi bàn20%
1.68 (18 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.45 (14 trận)
1.21 (18 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.46 (14 trận)
35%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn50%
40%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn60%
0.7Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7
0.2Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5
0.7Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.7
0.9Bàn thua hiệp 2 (TB)1.0
13.3Số cú sút mỗi trận11.6
4.0Sút trúng đích mỗi trận3.6
49%Kiểm soát bóng trung bình38%
5.2Phạt góc mỗi trận3.9
1.6 (19 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.0
12.2Phạm lỗi mỗi trận12.7
Millwall
Dựa trên 9 trận
Chủ nhà chỉ các trậnLincoln
Dựa trên 8 trận
9Trận8
4T 1H 4BT · H · B3T 2H 3B
44%Tỷ lệ thắng38%
11%Tỷ lệ hòa25%
1.44Ghi được mỗi trận1.25
1.00Bị ghi mỗi trận2.00
+4Hiệu số-6
44%Tỷ lệ giữ sạch lưới25%
44%Tỷ lệ không ghi bàn25%
1.73 (8 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.82 (7 trận)
1.24 (8 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.68 (7 trận)
11%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn62%
44%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn62%
0.8Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8
0.1Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5
0.7Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.5
0.9Bàn thua hiệp 2 (TB)1.5
12.6Số cú sút mỗi trận13.6
4.7Sút trúng đích mỗi trận3.9
48%Kiểm soát bóng trung bình36%
6.1Phạt góc mỗi trận3.8
1.3Thẻ vàng mỗi trận1.8
11.6Phạm lỗi mỗi trận12.4
Millwall
Dựa trên 11 trận
Đội khách chỉ các trậnLincoln
Dựa trên 12 trận
11Trận12
4T 5H 2BT · H · B8T 1H 3B
36%Tỷ lệ thắng67%
45%Tỷ lệ hòa8%
1.18Ghi được mỗi trận1.50
1.18Bị ghi mỗi trận1.17
+0Hiệu số+4
45%Tỷ lệ giữ sạch lưới42%
18%Tỷ lệ không ghi bàn17%
1.64 (10 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.07 (7 trận)
1.18 (10 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.25 (7 trận)
55%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn42%
36%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn58%
0.5Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7
0.3Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5
0.6Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8
0.9Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7
14.0Số cú sút mỗi trận10.2
3.5Sút trúng đích mỗi trận3.5
50%Kiểm soát bóng trung bình40%
4.5Phạt góc mỗi trận4.0
1.8 (10 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.2
12.7Phạm lỗi mỗi trận12.9
Millwall
Dựa trên 17 trận
Giải vô địch (Anh)Lincoln
Dựa trên 10 trận
17Trận10
7T 5H 5BT · H · B3T 2H 5B
41%Tỷ lệ thắng30%
29%Tỷ lệ hòa20%
1.41Ghi được mỗi trận0.70
1.18Bị ghi mỗi trận1.70
+4Hiệu số-10
47%Tỷ lệ giữ sạch lưới40%
29%Tỷ lệ không ghi bàn30%
1.66Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.29
1.24Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.32
35%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn40%
47%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn50%
0.7Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.3
0.2Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5
0.7Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.4
0.9Bàn thua hiệp 2 (TB)1.2
14.3Số cú sút mỗi trận11.8
4.2Sút trúng đích mỗi trận2.8
49%Kiểm soát bóng trung bình35%
5.9Phạt góc mỗi trận3.8
1.6Thẻ vàng mỗi trận2.3
11.8Phạm lỗi mỗi trận13.4
MillwallLeague OneLincoln
Dựa trên 7 trận
—Trận7
—T · H · B6T 1H 0B
—Tỷ lệ thắng86%
—Tỷ lệ hòa14%
—Ghi được mỗi trận2.14
—Bị ghi mỗi trận1.00
—Hiệu số+8
—Tỷ lệ giữ sạch lưới43%
—Tỷ lệ không ghi bàn0%
—Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.84 (4 trận)
—Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.83 (4 trận)
—Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn57%
—Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn57%
—Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.1
—Bàn thua hiệp 1 (TB)0.3
—Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.0
—Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7
—Số cú sút mỗi trận12.0
—Sút trúng đích mỗi trận4.4
—Kiểm soát bóng trung bình43%
—Phạt góc mỗi trận4.7
—Thẻ vàng mỗi trận1.7
—Phạm lỗi mỗi trận12.9
Millwall
Dựa trên 3 trận
Cúp EFLLincoln
Dựa trên 3 trận
3Trận3
1T 1H 1BT · H · B2T 0H 1B
33%Tỷ lệ thắng67%
33%Tỷ lệ hòa0%
0.67Ghi được mỗi trận2.00
0.67Bị ghi mỗi trận2.00
+0Hiệu số+0
33%Tỷ lệ giữ sạch lưới0%
33%Tỷ lệ không ghi bàn33%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận—
33%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn67%
0%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn100%
0.3Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.0
0.0Bàn thua hiệp 1 (TB)1.0
0.3Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.0
0.7Bàn thua hiệp 2 (TB)1.0
8.0Số cú sút mỗi trận10.0
2.7Sút trúng đích mỗi trận4.7
46%Kiểm soát bóng trung bình41%
1.0Phạt góc mỗi trận2.3
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.0
14.3Phạm lỗi mỗi trận10.0
Trận gần đây
Tính đến 15/10 03:53

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu
Không có trận đối đầu trong 5 năm qua

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 37 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 13 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK15Max Crocombe60090 phút6.72
GK34Filip Marschall40090 phút7.08
GK1Lukas Jensen30092 phút7.20
GK41George Evans-----
GK43Joel Coleman-----
DF5Jake Cooper131190 phút7.03
DF6Caleb Taylor122190 phút7.08
DF3Zak Sturge120182 phút6.68
DF2Jordi Osei-Tutu90061 phút6.62
DF12Elkan Baggott80042 phút6.55
DF18Ryan Leonard30078 phút7.13
DF4Tristan Crama20025 phút6.60
DF23Danny Batth10070 phút6.90
DF55Tristan Parkes1002 phút—
DFElias Mansor-----
DF37George Beaumont-----
DF48Archie Kirby-----
MF14Jenson Metcalfe130275 phút7.01
MF17Mark Sykes111058 phút6.83
MF16Daniel Kelly110031 phút6.51
MF25Luke Cundle92133 phút6.91
MF49Derek Mazou-Sacko70074 phút6.81
MF24Casper De Norre50081 phút6.94
MF11Romain Esse30057 phút6.43
MF45Alfie Doughty10015 phút7.20
MF57Regan Anderson1008 phút6.50
MF51Tsugita Vieira Sacha-----
FW10Camiel Neghli133282 phút6.98
FW13Lyndon Dykes124167 phút7.08
FW7Tairyk Arconte103064 phút6.84
FW29Zak Lovelace80229 phút6.45
FW22Jeremiah Lisbie Kyrell70051 phút6.70
FW19Joshua Coburn52076 phút7.18
FW35Yanis Issoufou50027 phút6.62
FW8Mathis Servais1009 phút6.90
FW9Mihailo Ivanovic-----
M. Luongo—————
Danh sách cầu thủ 28 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 13 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1George Wickens110090 phút6.75
GK46Joe Gauci20090 phút6.45
GK21Jamie Pardington-----
DF25Deji Elerewe120084 phút6.69
DF6Ryley Towler120070 phút6.75
DF4Andrei Coubis90152 phút6.90
DF20Callum Elder71265 phút7.38
DF22Tom Hamer50058 phút5.80
DF33Daniel Oyegoke40062 phút6.60
DF23Joshua Honohan30153 phút6.70
MF8Tom Bayliss121144 phút6.80
MF14Conor McGrandles110078 phút6.73
MF3Adam Reach101084 phút7.02
MF16Dom Jefferies101066 phút6.83
MF24Ivan Varfolomeev100164 phút6.85
MF15Sonny Bradley70072 phút6.57
MF26Emre Konak Yunus60044 phút6.67
MF2Tendayi Darikwa30180 phút6.40
MFDonald Inyama-----
FW17Robert Street131048 phút6.92
FW34Freddie Draper122162 phút6.58
FW18Ben House112173 phút7.01
FW7Reeco Hackett-Fairchild112156 phút6.95
FW27Chiedozie Ogbene70041 phút6.49
FW19Tanto Olaofe61031 phút6.70
FW11Mikkel Ladefoged51030 phút6.62
FW10Mason Melia40028 phút6.40
FW29Ethan Wheatley1009 phút6.50
Tính đến 14/10 04:43

Huấn luyện viên

MillwallHuấn luyện viên Alex Neil
LincolnHuấn luyện viên Tom Shaw
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 14/10 04:43

Các trận tiếp theo