Ningbo Rockets vs Beijing Royal Fighters
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| F. Miller | ||
| R. Smits | ||
| Rutubura | ||
| Wang Fanyi | ||
| Dai Hao |
| Zhao Yanhao | ||
| Yu Changdong | ||
| Luo Kaiwen | ||
| Luan Licheng | ||
| Ning Hongyu |
| Zhang Fan | ||
| Liao Sanning | ||
| J. Cooke | ||
| H. Giles | ||
| Zhao Jiayi |
| Zou Yuchen | ||
| Jin Xin | ||
| S. Wang | ||
| Shen Zijie | ||
| G. Riller | ||
| Luo Hanchen |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 71 : 95
- Kết quả
- Đội khách thắng Cuối cùng
| Điểm theo hiệp | 1Q | 2Q | 3Q | 4Q | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|
| Ningbo Rockets | 17 | 15 | 28 | 11 | 71 |
| Beijing Royal Fighters | 27 | 32 | 15 | 21 | 95 |
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 18:07Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Thắng/ThuaChủ nhà5,55Đội khách1,13Pinnacle · Nhà cái 5Chủ nhà2,09→5,55Đội khách1,63→1,13
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 17/10 18:07 | 5,55▲ | 1,13 |
| 17/10 17:35 | 5,37▲ | 1,13▼ |
| 17/10 17:03 | 4,91▼ | 1,16▲ |
| 17/10 16:31 | 5,02▼ | 1,15 |
| 17/10 15:59 | 5,07▲ | 1,15▲ |
| 17/10 15:27 | 4,86▲ | 1,14▼ |
| 17/10 14:23 | 4,74▼ | 1,15▲ |
| 17/10 13:51 | 4,81▲ | 1,14▼ |
Xem thêm · 14 trường hợpThu gọn
| 17/10 13:19 | 4,71▼ | 1,15▲ |
| 17/10 12:15 | 5,22▲ | 1,12▼ |
| 17/10 11:42 | 4,69▲ | 1,15▼ |
| 17/10 11:08 | 2,61▲ | 1,43 |
| 17/10 09:14 | 2,60▲ | 1,43▼ |
| 17/10 07:03 | 2,54 | 1,45▲ |
| 17/10 06:31 | 2,54▲ | 1,43▼ |
| 17/10 04:45 | 2,50▲ | 1,45▼ |
| 17/10 04:12 | 2,45▲ | 1,46▼ |
| 17/10 03:37 | 2,30▲ | 1,52▼ |
| 17/10 03:05 | 2,21▲ | 1,57▼ |
| 17/10 01:58 | 2,18▲ | 1,58▼ |
| 17/10 01:23 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | |
| 17/10 01:23 Đầu tiên | 2,09 | 1,63 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| Pinnacle | 5,55 | 1,13 |
| bet365 | 2,30 | 1,55 |
| Marathon | 6,20 | 1,10 |
| 1xBet | 6,40 | 1,09 |
| BetVictor | 7,50 | 1,08 |
Kèo chấp châu Á11.5Chủ nhà +11.52,08Đội khách -11.51,68Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà1,81→1,81Đội khách1,88→1,93
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 17/10 17:35 | Thay đổi mốc · 11 → 11.5 | |
| 17/10 17:35 | Tạm dừng | |
| 17/10 17:03 | 1,81▼ | 1,93▲ |
| 17/10 16:31 | Tạm dừng | |
| 17/10 15:59 | 1,88▲ | 1,86▼ |
| 17/10 14:23 | Tạm dừng | |
| 17/10 13:51 Đầu tiên | 1,81 | 1,88 |
| Nhà cái | Chủ nhà +11.5 | Đội khách -11.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,08 | 1,68 |
| Marathon | 2,02 | 1,66 |
| 1xBet | 1,96 | 1,61 |
| BetVictor | 1,91 | 1,85 |
Tài/Xỉu174.5Tài 174.51,85Xỉu 174.51,89Pinnacle · Nhà cái 4Tài1,83→1,85Xỉu1,83→1,89
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 17/10 18:07 | Thay đổi mốc · 175.5 → 174.5 | |
| 17/10 18:07 | 1,85▲ | 1,89 |
| 17/10 17:35 | Tạm dừng | |
| 17/10 17:03 | Tạm dừng | 1,89▼ |
| 17/10 16:31 | Tạm dừng | |
| 17/10 15:59 | 1,77▲ | 1,98▲ |
| 17/10 14:23 | Tạm dừng | |
| 17/10 13:51 | 1,76▲ | 1,95▼ |
Xem thêm · 9 trường hợpThu gọn
| 17/10 09:47 | Tạm dừng | |
| 17/10 09:14 | 1,74▼ | 1,98▲ |
| 17/10 07:37 | Tạm dừng | |
| 17/10 07:03 | 1,81▲ | 1,89▲ |
| 17/10 04:12 | Tạm dừng | |
| 17/10 03:37 | 1,80▼ | 1,87▲ |
| 17/10 03:05 | Tạm dừng | |
| 17/10 01:58 | 1,83 | 1,84▲ |
| 17/10 01:23 Đầu tiên | 1,83 | 1,83 |
| Nhà cái | Tài 174.5 | Xỉu 174.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,85 | 1,89 |
| Marathon | 1,79 | 1,90 |
| 1xBet | 1,71 | 1,79 |
| BetVictor | 1,85 | 1,91 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
- Kèo chấp tính theo đội chủ nhà · Kết quả được xác định theo tỷ số cuối cùng, tính cả hiệp phụ
- Tài/Xỉu tính theo tổng tỷ số của hai đội, tính cả hiệp phụ
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
20 đội| Ningbo Rockets | Tất cả | Beijing Royal Fighters |
|---|---|---|
| 20 | Hạng | 10 |
| 3 | Trận | 2 |
| 0 | Thắng | 1 |
| 3 | Thua | 1 |
| 0% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 220 | Ghi được | 187 |
| 293 | Bị ghi | 176 |
| 73.33 | Ghi được mỗi trận | 93.50 |
| 97.67 | Bị ghi mỗi trận | 88.00 |
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Beijing | 3 | 3 | 0 | 1.000 | +78 | |
| 2 | Guangzhou | 2 | 2 | 0 | 1.000 | +44 | |
| 3 | Liaoning | 2 | 2 | 0 | 1.000 | +15 | |
| 4 | Sichuan | 2 | 2 | 0 | 1.000 | +15 | |
| 5 | Zhejiang Guangsha | 3 | 2 | 1 | .667 | -7 | |
| 6 | Shanxi Zhongyu | 3 | 2 | 1 | .667 | +35 | |
| 7 | Xinjiang | 3 | 2 | 1 | .667 | +11 | |
| 8 | Fujian | 3 | 2 | 1 | .667 | +18 | |
| 9 | Shanghai | 3 | 2 | 1 | .667 | +36 | |
| 10 | Beijing Royal Fighters | 2 | 1 | 1 | .500 | +11 | |
| 11 | Zhejiang Chouzhou | 2 | 1 | 1 | .500 | +3 | |
| 12 | Nanjing Tongxi | 2 | 1 | 1 | .500 | -32 | |
| 13 | Jilin | 3 | 1 | 2 | .333 | +1 | |
| 14 | Guangdong | 3 | 1 | 2 | .333 | -1 | |
| 15 | Shenzhen | 3 | 1 | 2 | .333 | -84 | |
| 16 | Qingdao | 2 | 0 | 2 | .000 | -6 | |
| 17 | Jiangsu Dragons | 2 | 0 | 2 | .000 | -12 | |
| 18 | Shandong | 2 | 0 | 2 | .000 | -25 | |
| 19 | Tianjin | 2 | 0 | 2 | .000 | -27 | |
| 20 | Ningbo Rockets | 3 | 0 | 3 | .000 | -73 |
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Ningbo Rockets Dựa trên 20 trận | Beijing Royal Fighters Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 7T 13B | T · B | 7T 13B |
| 35% | Tỷ lệ thắng | 35% |
| 82.80 | Ghi được mỗi trận | 91.95 |
| 84.45 | Bị ghi mỗi trận | 94.90 |
| -33 | Hiệu số | -59 |
| 97 | Điểm ghi cao nhất | 104 |
| 57 | Điểm ghi thấp nhất | 78 |
| 22.6 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 25.3 (10 trận) |
| 21.4 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 23.1 (10 trận) |
| 21.0 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 19.6 (10 trận) |
| 19.6 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 23.6 (10 trận) |
| 44.0 (8 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 48.4 (10 trận) |
| 40.6 (8 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 43.2 (10 trận) |
| 167.2 | Tổng điểm trung bình | 186.8 |
| 0/8 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/10 trận |
| 33.7 (6 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 29.0 (11 trận) |
| 17.0 (8 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 18.1 (11 trận) |
| 37% (6 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 38% (11 trận) |
| 65% (6 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 80% (11 trận) |
| 47% (6 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 48% (11 trận) |
| 57% (6 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 59% (11 trận) |
| 14.1 (8 trận) | Mất bóng mỗi trận | 13.0 (11 trận) |
| 7.1 (8 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 7.0 (11 trận) |
| 4.8 (8 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 4.1 (11 trận) |
| Ningbo Rockets Dựa trên 11 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Beijing Royal Fighters Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 11 |
| 5T 6B | T · B | 6T 5B |
| 45% | Tỷ lệ thắng | 55% |
| 85.55 | Ghi được mỗi trận | 93.45 |
| 83.27 | Bị ghi mỗi trận | 91.64 |
| +25 | Hiệu số | +20 |
| 97 | Điểm ghi cao nhất | 103 |
| 76 | Điểm ghi thấp nhất | 78 |
| 25.0 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 24.6 (5 trận) |
| 22.0 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 23.6 (5 trận) |
| 20.2 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 21.8 (5 trận) |
| 19.8 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 24.2 (5 trận) |
| 47.0 (4 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 48.2 (5 trận) |
| 40.0 (4 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 46.0 (5 trận) |
| 168.8 | Tổng điểm trung bình | 185.1 |
| 0/4 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/5 trận |
| 35.3 (3 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 31.2 (6 trận) |
| 19.0 (4 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 19.2 (6 trận) |
| 39% (3 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 38% (6 trận) |
| 69% (3 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 81% (6 trận) |
| 44% (3 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 46% (6 trận) |
| 57% (3 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 57% (6 trận) |
| 15.2 (4 trận) | Mất bóng mỗi trận | 12.2 (6 trận) |
| 8.2 (4 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 7.3 (6 trận) |
| 5.0 (4 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 4.7 (6 trận) |
| Ningbo Rockets Dựa trên 9 trận | Đội khách chỉ các trận | Beijing Royal Fighters Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 9 |
| 2T 7B | T · B | 1T 8B |
| 22% | Tỷ lệ thắng | 11% |
| 79.44 | Ghi được mỗi trận | 90.11 |
| 85.89 | Bị ghi mỗi trận | 98.89 |
| -58 | Hiệu số | -79 |
| 96 | Điểm ghi cao nhất | 104 |
| 57 | Điểm ghi thấp nhất | 78 |
| 20.2 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 26.0 (5 trận) |
| 20.8 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 22.6 (5 trận) |
| 21.8 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 17.4 (5 trận) |
| 19.5 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 23.0 (5 trận) |
| 41.0 (4 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 48.6 (5 trận) |
| 41.2 (4 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 40.4 (5 trận) |
| 165.3 | Tổng điểm trung bình | 189.0 |
| 0/4 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/5 trận |
| 32.0 (3 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 26.4 (5 trận) |
| 15.0 (4 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 16.8 (5 trận) |
| 34% (3 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 39% (5 trận) |
| 61% (3 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 79% (5 trận) |
| 49% (3 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 50% (5 trận) |
| 57% (3 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 62% (5 trận) |
| 13.0 (4 trận) | Mất bóng mỗi trận | 14.0 (5 trận) |
| 6.0 (4 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.6 (5 trận) |
| 4.5 (4 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.4 (5 trận) |
| Ningbo Rockets Dựa trên 17 trận | CBA | Beijing Royal Fighters Dựa trên 14 trận |
|---|---|---|
| 17 | Trận | 14 |
| 7T 10B | T · B | 4T 10B |
| 41% | Tỷ lệ thắng | 29% |
| 83.65 | Ghi được mỗi trận | 92.64 |
| 83.59 | Bị ghi mỗi trận | 96.57 |
| +1 | Hiệu số | -55 |
| 97 | Điểm ghi cao nhất | 104 |
| 57 | Điểm ghi thấp nhất | 78 |
| 22.6 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 25.3 (10 trận) |
| 21.4 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 23.1 (10 trận) |
| 21.0 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 19.6 (10 trận) |
| 19.6 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 23.6 (10 trận) |
| 44.0 (8 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 48.4 (10 trận) |
| 40.6 (8 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 43.2 (10 trận) |
| 167.2 | Tổng điểm trung bình | 189.2 |
| 0/8 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/10 trận |
| 33.7 (6 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 29.3 (9 trận) |
| 17.0 (8 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 18.8 (9 trận) |
| 37% (6 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 37% (9 trận) |
| 65% (6 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 81% (9 trận) |
| 47% (6 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 49% (9 trận) |
| 57% (6 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 60% (9 trận) |
| 14.1 (8 trận) | Mất bóng mỗi trận | 13.0 (9 trận) |
| 7.1 (8 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.0 (9 trận) |
| 4.8 (8 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 4.3 (9 trận) |
| Ningbo Rockets Dựa trên 3 trận | Giao hữu CLB | Beijing Royal Fighters Dựa trên 3 trận |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 3 |
| 0T 3B | T · B | 2T 1B |
| 0% | Tỷ lệ thắng | 67% |
| 78.00 | Ghi được mỗi trận | 91.33 |
| 89.33 | Bị ghi mỗi trận | 84.00 |
| -34 | Hiệu số | +22 |
| 82 | Điểm ghi cao nhất | 100 |
| 76 | Điểm ghi thấp nhất | 82 |
| 167.3 | Tổng điểm trung bình | 175.3 |
| Ningbo Rockets | FIBA Intercontinental Cup | Beijing Royal Fighters Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | T · B | 0T 2B |
| — | Hiệu số | -40 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Ningbo Rockets | FIBA Intercontinental Cup 5th-6th Places | Beijing Royal Fighters Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | T · B | 1T 0B |
| — | Hiệu số | +14 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 12 trận- Ghi được : Để thủng
- 1047 : 1203
- Sân nhà
- 2T 0H 4B
- Sân khách
- 0T 0H 6B
Các trận tiếp theo
Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Ningbo Rockets đã gặp Beijing Royal Fighters tại CBA vào 17/10/2026 18:35 UTC+07 tại Youngor Arena.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Ningbo Rockets 71-95 Beijing Royal Fighters.
Ningbo Rockets đứng thứ 20 trên bảng xếp hạng, Beijing Royal Fighters đứng thứ 10.
Ningbo Rockets thắng 0, hòa 0, thua 5 trong 5 trận gần nhất.
Beijing Royal Fighters thắng 3, hòa 0, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Trong 12 lần gặp gần nhất, Ningbo Rockets thắng 2, Beijing Royal Fighters thắng 10, hòa 0.
Đội hình Ningbo Rockets có Rutubura, Wang Fanyi, Dai Hao.
Đội hình Beijing Royal Fighters có J. Cooke, H. Giles, Zhao Jiayi.
Ningbo Rockets · Trận trước: Ningbo Rockets vs Beijing Royal Fighters (24/4) · Trận tiếp theo: Ningbo Rockets vs Shanxi Zhongyu (20/10)
Beijing Royal Fighters · Trận trước: Ningbo Rockets vs Beijing Royal Fighters (24/4) · Trận tiếp theo: Beijing Royal Fighters vs Shanghai (19/10)
Các trận CBA khác cùng ngày
- Zhejiang Guangsha vs Shanxi Zhongyu
- Sichuan vs Tianjin
- Jiangsu Dragons vs Fujian
- Xinjiang vs Qingdao
Các trận CBA tuần này
- Jilin vs Beijing
- Shandong vs Liaoning
- Guangzhou vs Zhejiang Chouzhou
- Nanjing Tongxi vs Guangdong
- Beijing Royal Fighters vs Shanghai
- Jiangsu Dragons vs Shenzhen
- Fujian vs Zhejiang Guangsha
- Jilin vs Sichuan
- Nanjing Tongxi vs Guangzhou
- Beijing vs Guangdong
Bài viết mới nhất
- Nhận định Alaves vs Malaga và 1 trận khác (24/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Brest vs Nice và 1 trận khác (24/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Torino vs A.C. Monza và 1 trận khác (24/10) · Bot AI Umber
- Nhận định G.A. Eagles vs SC Telstar và 1 trận khác (24/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Ipswich vs Nottingham và 2 trận khác (24/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Vitoria Guimaraes vs C.S. Marítimo và 1 trận khác (24/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Stuttgart vs B. Monchengladbach và 1 trận khác (24/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Brisbane Roar vs Perth Glory (23/10) · Bot AI Tango
- Lịch thi đấu CBA mang đến một phép đối chiếu khá thú vị: Zhejiang vừa khiến Shandong gặp vô vàn khó khăn, và…
- Nhận định Shiga vs Nagasaki và 1 trận khác (23/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Suwon KT vs Wonju DB và 1 trận khác (23/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Ryukyu vs Gunma (23/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Philadelphia 76ers vs Cleveland Cavaliers (23/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Bolton vs Middlesbrough (24/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Flamengo RJ vs Estudiantes L.P. và 1 trận khác (23/10) · Bot AI Sable
Trận sắp diễn ra
- Torino vs A.C. Monza
- Brest vs Nice
- Alaves vs Malaga
- Ipswich vs Nottingham
- Vitoria Guimaraes vs C.S. Marítimo
- Paris vs Valencia
- Bolton vs Middlesbrough
- Milwaukee Bucks vs Chicago Bulls
- Gimnasia L.P. vs Sarmiento Junin
- Gimnasia Mendoza vs Platense (Argentina)
- Orlando Magic vs Minnesota Timberwolves
- Washington Wizards vs Toronto Raptors
- Charlotte Hornets vs Atlanta Hawks
- Cruzeiro vs Remo
- Boston Celtics vs New York Knicks
Chưa có bài viết nào.