Ngôn ngữ

Ningbo Rockets vs Beijing Royal Fighters

Chi tiết trận đấu
Youngor Arena
Ningbo RocketsChủ nhà
71 : 95Tỷ số chung cuộc
Beijing Royal FightersĐội khách
Trận đấu kết thúc · Đội khách thắng
Thắng/Thua Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 17/10 18:07
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Đội hình chính 5 · Dự bị 5
F. Miller
R. Smits
Rutubura
Wang Fanyi
Dai Hao
Dự bị 5
Zhao Yanhao
Yu Changdong
Luo Kaiwen
Luan Licheng
Ning Hongyu
Đội hình chính thức Đội hình chính 5 · Dự bị 6
Zhang Fan
Liao Sanning
J. Cooke
H. Giles
Zhao Jiayi
Dự bị 6
Zou Yuchen
Jin Xin
S. Wang
Shen Zijie
G. Riller
Luo Hanchen
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Giải đấu này không cung cấp thông tin vắng mặt
Tính đến 18/10 08:01

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
71 : 95
Kết quả
Đội khách thắng Cuối cùng
Điểm theo hiệp1Q2Q3Q4QTổng
Ningbo Rockets1715281171
Beijing Royal Fighters2732152195
Thống kê đội · Cuối cùng
14Kiến tạo16
8Cướp bóng8
1Chắn bóng4
11Mất bóng11

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cầu thủPhútĐiểmBắt bóngKiến tạo3 điểmNém phạt
R. Smits31:5816701/25/10
Dai Hao31:314340/42/2
F. Miller31:2416362/50/0
Rutubura21:405500/01/2
Dự bịZhao Yanhao18:414001/21/1
Wang Fanyi18:1211121/14/5
Dự bịLuan Licheng16:3913210/15/8
Dự bịYu Changdong13:140210/10/0
Dự bịNing Hongyu12:562200/10/0
Dự bịLuo Kaiwen03:450000/00/0
Cầu thủPhútĐiểmBắt bóngKiến tạo3 điểmNém phạt
Liao Sanning29:2115530/21/2
Zhao Jiayi27:267511/24/6
Dự bịG. Riller22:5726250/26/6
J. Cooke21:3910010/10/0
Zhang Fan20:3713142/33/4
H. Giles16:40101010/00/0
Dự bịJin Xin14:313001/20/0
Dự bịZou Yuchen13:285501/10/0
Dự bịS. Wang12:252410/00/0
Dự bịLuo Hanchen10:552000/20/0
Dự bịShen Zijie10:012310/00/0
Tính đến 18/10 08:01

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 18:07

Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Thắng/ThuaChủ nhà5,55Đội khách1,13Pinnacle · Nhà cái 5Chủ nhà2,095,55Đội khách1,631,13
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
17/10 18:075,55▲1,13
17/10 17:355,37▲1,13▼
17/10 17:034,91▼1,16▲
17/10 16:315,02▼1,15
17/10 15:595,07▲1,15▲
17/10 15:274,86▲1,14▼
17/10 14:234,74▼1,15▲
17/10 13:514,81▲1,14▼
Xem thêm · 14 trường hợpThu gọn
17/10 13:194,71▼1,15▲
17/10 12:155,22▲1,12▼
17/10 11:424,69▲1,15▼
17/10 11:082,61▲1,43
17/10 09:142,60▲1,43▼
17/10 07:032,541,45▲
17/10 06:312,54▲1,43▼
17/10 04:452,50▲1,45▼
17/10 04:122,45▲1,46▼
17/10 03:372,30▲1,52▼
17/10 03:052,21▲1,57▼
17/10 01:582,18▲1,58▼
17/10 01:23Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle
17/10 01:23 Đầu tiên2,091,63
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàĐội khách
Pinnacle5,551,13
bet3652,301,55
Marathon6,201,10
1xBet6,401,09
BetVictor7,501,08
Kèo chấp châu Á11.5Chủ nhà +11.52,08Đội khách -11.51,68Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà1,811,81Đội khách1,881,93
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 11.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
17/10 17:35Thay đổi mốc · 11 → 11.5
17/10 17:35Tạm dừng
17/10 17:031,81▼1,93▲
17/10 16:31Tạm dừng
17/10 15:591,88▲1,86▼
17/10 14:23Tạm dừng
17/10 13:51 Đầu tiên1,811,88
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà +11.5Đội khách -11.5
Pinnacle2,081,68
Marathon2,021,66
1xBet1,961,61
BetVictor1,911,85
Tài/Xỉu174.5Tài 174.51,85Xỉu 174.51,89Pinnacle · Nhà cái 4Tài1,831,85Xỉu1,831,89
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 174.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
17/10 18:07Thay đổi mốc · 175.5 → 174.5
17/10 18:071,85▲1,89
17/10 17:35Tạm dừng
17/10 17:03Tạm dừng1,89▼
17/10 16:31Tạm dừng
17/10 15:591,77▲1,98▲
17/10 14:23Tạm dừng
17/10 13:511,76▲1,95▼
Xem thêm · 9 trường hợpThu gọn
17/10 09:47Tạm dừng
17/10 09:141,74▼1,98▲
17/10 07:37Tạm dừng
17/10 07:031,81▲1,89▲
17/10 04:12Tạm dừng
17/10 03:371,80▼1,87▲
17/10 03:05Tạm dừng
17/10 01:581,831,84▲
17/10 01:23 Đầu tiên1,831,83
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 174.5Xỉu 174.5
Pinnacle1,851,89
Marathon1,791,90
1xBet1,711,79
BetVictor1,851,91
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
  • Kèo chấp tính theo đội chủ nhà · Kết quả được xác định theo tỷ số cuối cùng, tính cả hiệp phụ
  • Tài/Xỉu tính theo tổng tỷ số của hai đội, tính cả hiệp phụ

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

20 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 CBA
Ningbo RocketsTất cảBeijing Royal Fighters
20Hạng10
3Trận2
0Thắng1
3Thua1
0%Tỷ lệ thắng50%
220Ghi được187
293Bị ghi176
73.33Ghi được mỗi trận93.50
97.67Bị ghi mỗi trận88.00
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Beijing3301.000+78
2Guangzhou2201.000+44
3Liaoning2201.000+15
4Sichuan2201.000+15
5Zhejiang Guangsha321.667-7
6Shanxi Zhongyu321.667+35
7Xinjiang321.667+11
8Fujian321.667+18
9Shanghai321.667+36
10Beijing Royal Fighters211.500+11
11Zhejiang Chouzhou211.500+3
12Nanjing Tongxi211.500-32
13Jilin312.333+1
14Guangdong312.333-1
15Shenzhen312.333-84
16Qingdao202.000-6
17Jiangsu Dragons202.000-12
18Shandong202.000-25
19Tianjin202.000-27
20Ningbo Rockets303.000-73
Tính đến 23/10 21:00

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
Ningbo RocketsBBBBBTTBBB7T 13B
Beijing Royal FightersBTTTBBBBTB7T 13B
Ningbo Rockets
Dựa trên 20 trận
Beijing Royal Fighters
Dựa trên 20 trận
20Trận20
7T 13BT · B7T 13B
35%Tỷ lệ thắng35%
82.80Ghi được mỗi trận91.95
84.45Bị ghi mỗi trận94.90
-33Hiệu số-59
97Điểm ghi cao nhất104
57Điểm ghi thấp nhất78
22.6 (8 trận)Điểm trung bình hiệp 125.3 (10 trận)
21.4 (8 trận)Điểm trung bình hiệp 223.1 (10 trận)
21.0 (8 trận)Điểm trung bình hiệp 319.6 (10 trận)
19.6 (8 trận)Điểm trung bình hiệp 423.6 (10 trận)
44.0 (8 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận48.4 (10 trận)
40.6 (8 trận)Điểm trung bình nửa sau trận43.2 (10 trận)
167.2Tổng điểm trung bình186.8
0/8 trậnSố trận có hiệp phụ1/10 trận
33.7 (6 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận29.0 (11 trận)
17.0 (8 trận)Kiến tạo mỗi trận18.1 (11 trận)
37% (6 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công38% (11 trận)
65% (6 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công80% (11 trận)
47% (6 trận)Tỷ lệ ném trúng48% (11 trận)
57% (6 trận)Hiệu suất ném (TS%)59% (11 trận)
14.1 (8 trận)Mất bóng mỗi trận13.0 (11 trận)
7.1 (8 trận)Cướp bóng mỗi trận7.0 (11 trận)
4.8 (8 trận)Chắn bóng mỗi trận4.1 (11 trận)
Ningbo Rockets
Dựa trên 11 trận
Chủ nhà chỉ các trậnBeijing Royal Fighters
Dựa trên 11 trận
11Trận11
5T 6BT · B6T 5B
45%Tỷ lệ thắng55%
85.55Ghi được mỗi trận93.45
83.27Bị ghi mỗi trận91.64
+25Hiệu số+20
97Điểm ghi cao nhất103
76Điểm ghi thấp nhất78
25.0 (4 trận)Điểm trung bình hiệp 124.6 (5 trận)
22.0 (4 trận)Điểm trung bình hiệp 223.6 (5 trận)
20.2 (4 trận)Điểm trung bình hiệp 321.8 (5 trận)
19.8 (4 trận)Điểm trung bình hiệp 424.2 (5 trận)
47.0 (4 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận48.2 (5 trận)
40.0 (4 trận)Điểm trung bình nửa sau trận46.0 (5 trận)
168.8Tổng điểm trung bình185.1
0/4 trậnSố trận có hiệp phụ1/5 trận
35.3 (3 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận31.2 (6 trận)
19.0 (4 trận)Kiến tạo mỗi trận19.2 (6 trận)
39% (3 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công38% (6 trận)
69% (3 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công81% (6 trận)
44% (3 trận)Tỷ lệ ném trúng46% (6 trận)
57% (3 trận)Hiệu suất ném (TS%)57% (6 trận)
15.2 (4 trận)Mất bóng mỗi trận12.2 (6 trận)
8.2 (4 trận)Cướp bóng mỗi trận7.3 (6 trận)
5.0 (4 trận)Chắn bóng mỗi trận4.7 (6 trận)
Ningbo Rockets
Dựa trên 9 trận
Đội khách chỉ các trậnBeijing Royal Fighters
Dựa trên 9 trận
9Trận9
2T 7BT · B1T 8B
22%Tỷ lệ thắng11%
79.44Ghi được mỗi trận90.11
85.89Bị ghi mỗi trận98.89
-58Hiệu số-79
96Điểm ghi cao nhất104
57Điểm ghi thấp nhất78
20.2 (4 trận)Điểm trung bình hiệp 126.0 (5 trận)
20.8 (4 trận)Điểm trung bình hiệp 222.6 (5 trận)
21.8 (4 trận)Điểm trung bình hiệp 317.4 (5 trận)
19.5 (4 trận)Điểm trung bình hiệp 423.0 (5 trận)
41.0 (4 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận48.6 (5 trận)
41.2 (4 trận)Điểm trung bình nửa sau trận40.4 (5 trận)
165.3Tổng điểm trung bình189.0
0/4 trậnSố trận có hiệp phụ0/5 trận
32.0 (3 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận26.4 (5 trận)
15.0 (4 trận)Kiến tạo mỗi trận16.8 (5 trận)
34% (3 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công39% (5 trận)
61% (3 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công79% (5 trận)
49% (3 trận)Tỷ lệ ném trúng50% (5 trận)
57% (3 trận)Hiệu suất ném (TS%)62% (5 trận)
13.0 (4 trận)Mất bóng mỗi trận14.0 (5 trận)
6.0 (4 trận)Cướp bóng mỗi trận6.6 (5 trận)
4.5 (4 trận)Chắn bóng mỗi trận3.4 (5 trận)
Ningbo Rockets
Dựa trên 17 trận
CBABeijing Royal Fighters
Dựa trên 14 trận
17Trận14
7T 10BT · B4T 10B
41%Tỷ lệ thắng29%
83.65Ghi được mỗi trận92.64
83.59Bị ghi mỗi trận96.57
+1Hiệu số-55
97Điểm ghi cao nhất104
57Điểm ghi thấp nhất78
22.6 (8 trận)Điểm trung bình hiệp 125.3 (10 trận)
21.4 (8 trận)Điểm trung bình hiệp 223.1 (10 trận)
21.0 (8 trận)Điểm trung bình hiệp 319.6 (10 trận)
19.6 (8 trận)Điểm trung bình hiệp 423.6 (10 trận)
44.0 (8 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận48.4 (10 trận)
40.6 (8 trận)Điểm trung bình nửa sau trận43.2 (10 trận)
167.2Tổng điểm trung bình189.2
0/8 trậnSố trận có hiệp phụ1/10 trận
33.7 (6 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận29.3 (9 trận)
17.0 (8 trận)Kiến tạo mỗi trận18.8 (9 trận)
37% (6 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công37% (9 trận)
65% (6 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công81% (9 trận)
47% (6 trận)Tỷ lệ ném trúng49% (9 trận)
57% (6 trận)Hiệu suất ném (TS%)60% (9 trận)
14.1 (8 trận)Mất bóng mỗi trận13.0 (9 trận)
7.1 (8 trận)Cướp bóng mỗi trận6.0 (9 trận)
4.8 (8 trận)Chắn bóng mỗi trận4.3 (9 trận)
Ningbo Rockets
Dựa trên 3 trận
Giao hữu CLBBeijing Royal Fighters
Dựa trên 3 trận
3Trận3
0T 3BT · B2T 1B
0%Tỷ lệ thắng67%
78.00Ghi được mỗi trận91.33
89.33Bị ghi mỗi trận84.00
-34Hiệu số+22
82Điểm ghi cao nhất100
76Điểm ghi thấp nhất82
167.3Tổng điểm trung bình175.3
Ningbo RocketsFIBA Intercontinental CupBeijing Royal Fighters
Dựa trên 2 trận
—Trận2
—T · B0T 2B
—Hiệu số-40
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Ningbo RocketsFIBA Intercontinental Cup 5th-6th PlacesBeijing Royal Fighters
Dựa trên 1 trận
—Trận1
—T · B1T 0B
—Hiệu số+14
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Trận gần đây
Tính đến 23/10 20:31

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 12 trận
2Ningbo Rockets T
0H
10Beijing Royal Fighters T
187.5Trung bình tổng điểm
Ningbo Rockets Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
1047 : 1203
Sân nhà
2T 0H 4B
Sân khách
0T 0H 6B
Tính đến 10/10 18:35

Các trận tiếp theo

Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)