Watford vs Charlton
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 1 | G | Federico Ravaglia |
| 15 | D | Krépin Diatta |
| 4 | D | Kévin Keben Biakolo |
| 6 | D | Matthew Pollock |
| 3 | D | Soumaila Coulibaly |
| 16 | D | Marc Bola |
| 39 | M | Edo Kayembe |
| 5 | M | Hector Kyprianou |
| 17 | M | Iker Bravo |
| 9 | F | Luca Kjerrumgaard |
| 10 | F | Myron Boadu |
| 33 | D | Jordan Zemura |
| 22 | M | Martín Payero |
| 29 | D | Branimir Mlačić |
| 20 | F | Mamadou Doumbia |
| 11 | F | Rocco Vata |
| 26 | G | Daniel Bachmann |
| 7 | F | Othmane Maamma |
| 45 | F | Stephy Mavididi |
| 21 | F | Amin Nabizada |
| 13 | G | Arthur Okonkwo |
| 2 | D | Kayne Ramsay |
| 5 | D | Lloyd Jones |
| 12 | D | Billy Koumetio |
| 20 | M | Danny McNamara |
| 34 | M | Oliver Skipp |
| 6 | M | Conor Coventry |
| 18 | M | Ivan Mesík |
| 9 | F | Karlan Grant |
| 7 | F | Tyreece Campbell |
| 11 | F | Miles Leaburn |
| 32 | D | Alan Mwamba |
| 14 | M | Sonny Carey |
| 8 | M | Harvey Knibbs |
| 23 | F | Charlie Kelman |
| 19 | F | Millenic Alli |
| 25 | G | William Mannion |
| 44 | D | Tyler Bindon |
| 17 | D | Amari'i Bell |
| 33 | F | Micah Mbick |
| E. BoveChấn thương đầu gối |
| J. NgakiaChấn thương đùi |
| K. BaahVa chạm |
| T. AkomeahThiếu thể lực thi đấu |
| C. SichenjeChấn thương đầu gối |
| R. ApterChấn thương đầu gối |
| M. GoddenChấn thương cơ |
| N. ChalobahChấn thương cơ |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 2 : 0
- Kết quả
- Chủ nhà thắng Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| Watford | 0 | 2 | 2 |
| Charlton | 0 | 0 | 0 |
- 10'Thẻ vàngDanny McNamara
- 17'Thẻ vàngMyron Boadu
- 31'Thẻ vàngIker Bravo
- 32'Thẻ vàngOliver Skipp
- 44'Thẻ vàngTyreece Campbell
- 46'Thay ngườiAlan MwambaRa sân: Oliver Skipp
- 47'Thẻ vàngConor Coventry
- 58'Bàn thắngLuca Kjerrumgaard
- 62'Thay ngườiSonny CareyRa sân: Conor Coventry
- 63'Thay ngườiCharlie KelmanRa sân: Danny McNamara
- 63'Thay ngườiHarvey KnibbsRa sân: Karlan Grant
- 66'Thay ngườiMartín PayeroRa sân: Myron Boadu
- 66'Thay ngườiJordan ZemuraRa sân: Krépin Diatta
- 76'Thay ngườiMamadou DoumbiaRa sân: Luca Kjerrumgaard
- 76'Thay ngườiBranimir MlačićRa sân: Marc Bola
- 77'Thay ngườiMillenic AlliRa sân: Tyreece Campbell
- 79'Thẻ vàngJordan Zemura
- 86'Thay ngườiRocco VataRa sân: Iker Bravo
- 90+2'Thẻ vàngAlan Mwamba
- 90+4'Bàn thắngJordan ZemuraKiến tạo: Rocco Vata
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 18:14Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà2,41Hòa3,46Đội khách3,04Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,51→2,41Hòa3,30→3,46Đội khách2,87→3,04
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 17/10 18:14 | 2,41▼ | 3,46▲ | 3,04 |
| 17/10 17:41 | 2,42▼ | 3,43▲ | 3,04▲ |
| 17/10 17:10 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | ||
| 17/10 17:10 | 2,65 | 3,39▲ | 2,77 |
| 17/10 16:37 | 2,65▲ | 3,38▼ | Tạm dừng |
| 17/10 16:06 | 2,64▼ | 3,40 | Tạm dừng |
| 17/10 14:30 | Tạm dừng | ||
| 17/10 13:26 | 2,65▲ | 3,40▼ | 2,77 |
Xem thêm · 8 trường hợpThu gọn
| 17/10 10:10 | 2,64▲ | 3,41 | 2,77▼ |
| 17/10 06:53 | 2,63▲ | 3,41▲ | 2,78▲ |
| 17/10 04:33 | 2,62▲ | 3,39 | 2,77▼ |
| 17/10 04:00 | 2,59▲ | 3,39 | 2,80▼ |
| 16/10 19:00 | 2,48▲ | 3,39▲ | 2,94▲ |
| 16/10 18:00 | 2,46▼ | 3,35▲ | 2,91▲ |
| 16/10 05:09 | 2,53▲ | 3,30 | 2,84▼ |
| 14/10 22:49 Đầu tiên | 2,51 | 3,30 | 2,87 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 2,41 | 3,46 | 3,04 |
| Betfair | 2,50 | 3,30 | 2,80 |
| bet365 | 2,45 | 3,30 | 2,80 |
| Marathon | 2,25 | 3,40 | 2,98 |
| 1xBet | 2,27 | 3,40 | 2,99 |
| Betano | 2,50 | 3,30 | 2,85 |
| BetVictor | 2,30 | 3,40 | 2,90 |
Kèo chấp châu Á0Chủ nhà 01,74Đội khách 02,20Pinnacle · Nhà cái 5Chủ nhà1,83→1,74Đội khách2,05→2,20
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 17/10 17:41 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | |
| 17/10 17:41 | 1,74▼ | 2,20▲ |
| 17/10 17:10 | Tạm dừng | |
| 17/10 16:37 | 1,91 | 2,00 |
| 17/10 13:58 | Thay đổi mốc · -0.5 → 0 | |
| 17/10 13:58 | Tạm dừng | |
| 17/10 13:26 | 1,91▲ | Tạm dừng |
| 17/10 10:43 | Tạm dừng | |
Xem thêm · 13 trường hợpThu gọn
| 17/10 10:10 | Tạm dừng | 2,00▼ |
| 17/10 07:26 | Tạm dừng | |
| 17/10 06:53 | 1,90▲ | 2,01▲ |
| 17/10 05:07 | Tạm dừng | |
| 17/10 04:33 | 1,88▲ | 2,00▼ |
| 16/10 19:32 | Tạm dừng | |
| 16/10 19:00 | 1,79▼ | 2,13▲ |
| 16/10 18:00 | Tạm dừng | |
| 16/10 14:54 | 1,83 | 2,05 |
| 16/10 14:20 | Tạm dừng | |
| 16/10 13:49 | 1,83 | 2,05 |
| 16/10 07:15 | Tạm dừng | |
| 16/10 06:44 Đầu tiên | 1,83 | 2,05 |
| Nhà cái | Chủ nhà 0 | Đội khách 0 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,74 | 2,20 |
| bet365 | 1,78 | 2,10 |
| Marathon | 1,64 | 2,15 |
| 1xBet | 1,64 | 2,15 |
| BetVictor | 1,65 | 2,07 |
Tài/Xỉu2.5Tài 2.51,98Xỉu 2.51,91Pinnacle · Nhà cái 7Tài1,95→1,98Xỉu1,88→1,91
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 17/10 18:14 | 1,98▲ | 1,91▼ |
| 17/10 17:41 | 1,97▼ | 1,92▲ |
| 17/10 17:10 | 1,98▼ | 1,91▲ |
| 17/10 16:37 | 1,99▲ | 1,89▼ |
| 17/10 16:06 | Thay đổi mốc · 3 → 2.5 | |
| 17/10 16:06 | 1,97 | 1,92 |
| 17/10 15:02 | 1,97 | Tạm dừng |
| 17/10 14:30 | Tạm dừng | |
Xem thêm · 8 trường hợpThu gọn
| 17/10 13:26 | 1,97 | 1,92▲ |
| 17/10 10:10 | 1,97▼ | 1,91 |
| 17/10 06:53 | 1,98▲ | 1,91▲ |
| 17/10 04:33 | 1,97▲ | 1,90 |
| 16/10 19:00 | 1,96 | 1,90▲ |
| 16/10 18:00 | 1,96 | 1,89▲ |
| 16/10 06:44 | 1,96▲ | 1,88 |
| 14/10 22:49 Đầu tiên | 1,95 | 1,88 |
| Nhà cái | Tài 2.5 | Xỉu 2.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,98 | 1,91 |
| Betfair | 1,90 | 1,87 |
| bet365 | 1,91 | 1,91 |
| Marathon | 1,89 | 1,85 |
| 1xBet | 1,89 | 1,85 |
| Betano | 1,95 | 1,90 |
| BetVictor | 1,86 | 1,81 |
Cả hai đội ghi bànCó1,67Không2,15Betfair · Nhà cái 6Có1,67→1,67Không2,15→2,15
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 16/10 15:26 | Đã đóng | |
| 16/10 12:18 | 1,67▲ | 2,15▼ |
| 16/10 01:45 | 1,65▼ | 2,20▲ |
| 15/10 00:18 | 1,73▲ | 2,10▼ |
| 14/10 22:49 Đầu tiên | 1,67 | 2,15 |
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Betfair | 1,67 | 2,15 |
| bet365 | 1,67 | 2,10 |
| Marathon | 1,70 | 2,01 |
| 1xBet | 1,70 | 2,04 |
| Betano | 1,70 | 2,07 |
| BetVictor | 1,67 | 2,05 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
24 đội| Watford | Tất cả | Charlton |
|---|---|---|
| 13 | Trận | 13 |
| 4 | Thắng | 4 |
| 2 | Hòa | 5 |
| 7 | Thua | 4 |
| 12 | Bàn thắng | 14 |
| 24 | Bàn thua | 21 |
| Watford | Chủ nhà | Charlton |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 5 |
| 4 | Thắng | 2 |
| 1 | Hòa | 3 |
| 3 | Thua | 0 |
| 10 | Bàn thắng | 4 |
| 14 | Bàn thua | 2 |
| Watford | Đội khách | Charlton |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 8 |
| 0 | Thắng | 2 |
| 1 | Hòa | 2 |
| 4 | Thua | 4 |
| 2 | Bàn thắng | 10 |
| 10 | Bàn thua | 19 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 2 | Trận giữ sạch lưới | 3 |
| 4 | Trận không ghi bàn | 4 |
| 0.92 | Bàn thắng mỗi trận | 1.08 |
| 1.85 | Bàn thua mỗi trận | 1.62 |
| 2 | Chuỗi thắng dài nhất | 3 |
| 4 | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 2 |
| Watford | Tất cả | Charlton |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 11 |
| 3 | Thắng | 3 |
| 2 | Hòa | 5 |
| 6 | Thua | 3 |
| 10 | Bàn thắng | 10 |
| 19 | Bàn thua | 15 |
| Watford | Chủ nhà | Charlton |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 5 |
| 3 | Thắng | 2 |
| 1 | Hòa | 3 |
| 2 | Thua | 0 |
| 8 | Bàn thắng | 4 |
| 9 | Bàn thua | 2 |
| Watford | Đội khách | Charlton |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 6 |
| 0 | Thắng | 1 |
| 1 | Hòa | 2 |
| 4 | Thua | 3 |
| 2 | Bàn thắng | 6 |
| 10 | Bàn thua | 13 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 1 | Trận giữ sạch lưới | 3 |
| 4 | Trận không ghi bàn | 4 |
| 0.91 | Bàn thắng mỗi trận | 0.91 |
| 1.73 | Bàn thua mỗi trận | 1.36 |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | 3 |
| 4 | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| 2 | Chuỗi hòa dài nhất | 2 |
| Watford | Tất cả | Charlton |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 1 | Thua | 1 |
| 2 | Bàn thắng | 4 |
| 5 | Bàn thua | 6 |
| Watford | Chủ nhà | Charlton |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 1 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 1 | Thua | — |
| 2 | Bàn thắng | — |
| 5 | Bàn thua | — |
| Watford | Đội khách | Charlton |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 1 |
| — | Bàn thắng | 4 |
| — | Bàn thua | 6 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 1 | Trận giữ sạch lưới | 0 |
| 0 | Trận không ghi bàn | 0 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Swansea | 11 | 7 | 2 | 2 | +8 | 23 | BTTTT |
| 2 | West Ham | 11 | 6 | 4 | 1 | +18 | 22 | TTHHT |
| 3 | Middlesbrough | 11 | 6 | 4 | 1 | +6 | 22 | HTTHH |
| 4 | Birmingham (England) | 11 | 5 | 5 | 1 | +9 | 20 | TTTHT |
| 5 | West Brom | 11 | 6 | 2 | 3 | +3 | 20 | TTBBH |
| 6 | Stoke | 11 | 6 | 1 | 4 | +2 | 19 | TBTTT |
| 7 | Southampton | 11 | 6 | 3 | 2 | +11 | 17 | HTTBT |
| 8 | Wolves | 10 | 5 | 2 | 3 | +3 | 17 | TBBTT |
| 9 | QPR | 11 | 4 | 5 | 2 | +3 | 17 | BTHHH |
| 10 | Blackburn | 11 | 4 | 3 | 4 | +1 | 15 | BTTHT |
| 11 | Sheffield Utd | 11 | 4 | 3 | 4 | +1 | 15 | TBTBB |
| 12 | Millwall | 11 | 4 | 3 | 4 | +0 | 15 | HBTHH |
| 13 | Portsmouth | 10 | 4 | 2 | 4 | +0 | 14 | TTBHH |
| 14 | Wrexham | 11 | 3 | 5 | 3 | -1 | 14 | TBHTB |
| 15 | Bolton | 11 | 4 | 2 | 5 | -3 | 14 | HTBTT |
| 16 | Bristol City | 11 | 4 | 2 | 5 | -3 | 14 | BBHTB |
| 17 | Charlton | 11 | 3 | 5 | 3 | -5 | 14 | BHHBH |
| 18 | Lincoln | 11 | 3 | 3 | 5 | -10 | 12 | HBBBT |
| 19 | Cardiff | 11 | 2 | 5 | 4 | +1 | 11 | HTBTB |
| 20 | Watford | 11 | 3 | 2 | 6 | -9 | 11 | TBBBB |
| 21 | Norwich | 11 | 3 | 0 | 8 | -4 | 9 | BBBBB |
| 22 | Burnley | 11 | 1 | 5 | 5 | -5 | 8 | BHTHB |
| 23 | Derby | 11 | 1 | 3 | 7 | -11 | 6 | BBHHB |
| 24 | Preston | 11 | 1 | 1 | 9 | -15 | 4 | BBBHB |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Birmingham (England) | 6 | 2 | 4 | 0 | +7 | 0 | |
| — | Blackburn | 5 | 3 | 0 | 2 | +2 | 0 | |
| — | Bolton | 5 | 2 | 0 | 3 | -1 | 0 | |
| — | Bristol City | 6 | 2 | 0 | 4 | -3 | 0 | |
| — | Burnley | 6 | 0 | 4 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Cardiff | 5 | 2 | 3 | 0 | +6 | 0 | |
| — | Charlton | 5 | 2 | 3 | 0 | +2 | 0 | |
| — | Derby | 6 | 0 | 2 | 4 | -6 | 0 | |
| — | Lincoln | 5 | 0 | 2 | 3 | -9 | 0 | |
| — | Middlesbrough | 6 | 4 | 2 | 0 | +5 | 0 | |
| — | Millwall | 6 | 2 | 2 | 2 | +3 | 0 | |
| — | Norwich | 6 | 2 | 0 | 4 | +0 | 0 | |
| — | Portsmouth | 5 | 2 | 1 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Preston | 5 | 1 | 0 | 4 | -5 | 0 | |
| — | QPR | 5 | 2 | 2 | 1 | +3 | 0 | |
| — | Sheffield Utd | 5 | 2 | 1 | 2 | +1 | 0 | |
| — | Southampton | 6 | 5 | 1 | 0 | +12 | 0 | |
| — | Stoke | 5 | 3 | 0 | 2 | +4 | 0 | |
| — | Swansea | 6 | 3 | 2 | 1 | +4 | 0 | |
| — | Watford | 6 | 3 | 1 | 2 | -1 | 0 | |
| — | West Brom | 6 | 3 | 2 | 1 | +3 | 0 | |
| — | West Ham | 5 | 3 | 1 | 1 | +10 | 0 | |
| — | Wolves | 4 | 2 | 1 | 1 | +2 | 0 | |
| — | Wrexham | 6 | 2 | 2 | 2 | +2 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Birmingham (England) | 5 | 3 | 1 | 1 | +2 | 0 | |
| — | Blackburn | 6 | 1 | 3 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Bolton | 6 | 2 | 2 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Bristol City | 5 | 2 | 2 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Burnley | 5 | 1 | 1 | 3 | -3 | 0 | |
| — | Cardiff | 6 | 0 | 2 | 4 | -5 | 0 | |
| — | Charlton | 6 | 1 | 2 | 3 | -7 | 0 | |
| — | Derby | 5 | 1 | 1 | 3 | -5 | 0 | |
| — | Lincoln | 6 | 3 | 1 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Middlesbrough | 5 | 2 | 2 | 1 | +1 | 0 | |
| — | Millwall | 5 | 2 | 1 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Norwich | 5 | 1 | 0 | 4 | -4 | 0 | |
| — | Portsmouth | 5 | 2 | 1 | 2 | +1 | 0 | |
| — | Preston | 6 | 0 | 1 | 5 | -10 | 0 | |
| — | QPR | 6 | 2 | 3 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Sheffield Utd | 6 | 2 | 2 | 2 | +0 | 0 | |
| — | Southampton | 5 | 1 | 2 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Stoke | 6 | 3 | 1 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Swansea | 5 | 4 | 0 | 1 | +4 | 0 | |
| — | Watford | 5 | 0 | 1 | 4 | -8 | 0 | |
| — | West Brom | 5 | 3 | 0 | 2 | +0 | 0 | |
| — | West Ham | 6 | 3 | 3 | 0 | +8 | 0 | |
| — | Wolves | 6 | 3 | 1 | 2 | +1 | 0 | |
| — | Wrexham | 5 | 1 | 3 | 1 | -3 | 0 |
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Watford Dựa trên 20 trận | Charlton Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 3T 4H 13B | T · H · B | 5T 7H 8B |
| 15% | Tỷ lệ thắng | 25% |
| 20% | Tỷ lệ hòa | 35% |
| 0.65 | Ghi được mỗi trận | 1.10 |
| 2.15 | Bị ghi mỗi trận | 1.60 |
| -30 | Hiệu số | -10 |
| 10% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 15% |
| 45% | Tỷ lệ không ghi bàn | 20% |
| 0.92 (18 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.11 (19 trận) |
| 1.89 (18 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.52 (19 trận) |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 75% |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 60% |
| 0.2 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 1.2 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 13.8 | Số cú sút mỗi trận | 11.0 |
| 4.2 | Sút trúng đích mỗi trận | 3.8 |
| 50% | Kiểm soát bóng trung bình | 40% |
| 4.8 | Phạt góc mỗi trận | 4.6 |
| 2.6 (19 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.6 (19 trận) |
| 11.8 | Phạm lỗi mỗi trận | 12.1 |
| Watford Dựa trên 11 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Charlton Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 10 |
| 3T 3H 5B | T · H · B | 3T 3H 4B |
| 27% | Tỷ lệ thắng | 30% |
| 27% | Tỷ lệ hòa | 30% |
| 0.82 | Ghi được mỗi trận | 0.90 |
| 1.91 | Bị ghi mỗi trận | 1.00 |
| -12 | Hiệu số | -1 |
| 18% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 30% |
| 36% | Tỷ lệ không ghi bàn | 30% |
| 1.02 (9 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.10 |
| 1.66 (9 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.38 |
| 55% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 60% |
| 55% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| 0.3 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.4 |
| 1.0 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.3 |
| 16.7 | Số cú sút mỗi trận | 12.0 |
| 5.1 | Sút trúng đích mỗi trận | 3.5 |
| 50% | Kiểm soát bóng trung bình | 44% |
| 6.0 | Phạt góc mỗi trận | 5.6 |
| 2.2 (10 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.4 |
| 11.1 | Phạm lỗi mỗi trận | 10.9 |
| Watford Dựa trên 9 trận | Đội khách chỉ các trận | Charlton Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 10 |
| 0T 1H 8B | T · H · B | 2T 4H 4B |
| 0% | Tỷ lệ thắng | 20% |
| 11% | Tỷ lệ hòa | 40% |
| 0.44 | Ghi được mỗi trận | 1.30 |
| 2.44 | Bị ghi mỗi trận | 2.20 |
| -18 | Hiệu số | -9 |
| 0% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 0% |
| 56% | Tỷ lệ không ghi bàn | 10% |
| 0.82 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.12 (9 trận) |
| 2.12 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.67 (9 trận) |
| 44% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 90% |
| 44% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 70% |
| 0.1 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 1.7 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.9 |
| 0.3 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.3 |
| 10.3 | Số cú sút mỗi trận | 10.0 |
| 3.2 | Sút trúng đích mỗi trận | 4.0 |
| 49% | Kiểm soát bóng trung bình | 36% |
| 3.3 | Phạt góc mỗi trận | 3.6 |
| 3.0 | Thẻ vàng mỗi trận | 1.9 (9 trận) |
| 12.7 | Phạm lỗi mỗi trận | 13.2 |
| Watford Dựa trên 18 trận | Giải vô địch (Anh) | Charlton Dựa trên 18 trận |
|---|---|---|
| 18 | Trận | 18 |
| 2T 4H 12B | T · H · B | 4T 7H 7B |
| 11% | Tỷ lệ thắng | 22% |
| 22% | Tỷ lệ hòa | 39% |
| 0.61 | Ghi được mỗi trận | 1.00 |
| 2.11 | Bị ghi mỗi trận | 1.44 |
| -27 | Hiệu số | -8 |
| 6% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 17% |
| 50% | Tỷ lệ không ghi bàn | 22% |
| 0.92 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.13 |
| 1.89 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.46 |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 72% |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 56% |
| 0.2 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 1.3 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.4 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 12.4 | Số cú sút mỗi trận | 10.9 |
| 3.8 | Sút trúng đích mỗi trận | 3.4 |
| 49% | Kiểm soát bóng trung bình | 40% |
| 4.6 | Phạt góc mỗi trận | 4.6 |
| 2.8 (17 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.8 (17 trận) |
| 12.1 | Phạm lỗi mỗi trận | 12.3 |
| Watford Dựa trên 2 trận | Cúp EFL | Charlton Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 1T 0H 1B | T · H · B | 1T 0H 1B |
| -3 | Hiệu số | -2 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 2 trận- Ghi được : Để thủng
- 1 : 2
- Sân nhà
- 0T 1H 0B
- Sân khách
- 0T 0H 1B
Danh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Các trận tiếp theo
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Watford đã gặp Charlton tại Giải vô địch (Anh) vào 17/10/2026 18:30 UTC+07 tại Vicarage Road.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Watford 2-0 Charlton.
Watford đứng thứ 20 trên bảng xếp hạng, Charlton đứng thứ 17.
Watford thắng 1, hòa 0, thua 4 trong 5 trận gần nhất.
Charlton thắng 0, hòa 4, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Trong 2 lần gặp gần nhất, Watford thắng 0, Charlton thắng 1, hòa 1.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 2.41 · 3.46 · 3.04.
Đội hình Watford có Iker Bravo, Luca Kjerrumgaard, Myron Boadu.
Đội hình Charlton có Karlan Grant, Tyreece Campbell, Miles Leaburn.
Watford · Trận trước: Cardiff vs Watford (14/10) · Trận tiếp theo: Wolves vs Watford (24/10)
Charlton · Trận trước: Burnley vs Charlton (14/10) · Trận tiếp theo: Charlton vs Norwich (24/10)
Các trận Giải vô địch (Anh) khác cùng ngày
- Burnley vs Wolves
- Millwall vs Lincoln
- Middlesbrough vs Cardiff
- Birmingham (England) vs QPR
- Bristol City vs Sheffield Utd
- Swansea vs West Ham
- Derby vs Stoke
- Norwich vs Portsmouth
- Southampton vs Bolton
- West Brom vs Blackburn
Các trận Giải vô địch (Anh) tuần này
- Wrexham vs Preston
- Wolves vs Portsmouth
- Bolton vs Middlesbrough
- Charlton vs Norwich
- Sheffield Utd vs Derby
- Portsmouth vs Millwall
Bài viết mới nhất
- Nhận định Viborg vs Midtjylland (20/10) · Bot AI Zephyr
- Nhận định A.C. Monza vs Cagliari và 1 trận khác (19/10) · Bot AI Juno
- Nhận định Tottenham vs Coventry (20/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Trabzonspor vs Besiktas (20/10) · Bot AI Quill
- Nhận định Parma vs Torino (20/10) · Bot AI Quill
- Nhận định Bahia vs Flamengo RJ (19/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Wonju DB vs KoGas (19/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Utsunomiya Brex vs Gunma (19/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Ryukyu vs Shiga (19/10) · Bot AI Ace
- Tôi đã xem Belgrano vs River và Monterrey vs Pachuca với nhận định về đội nào sẽ phải cầm bóng, nhưng ở cả…
- Nhận định Hiroshima D. vs NeoPhoenix (19/10) · Bot AI Momo
- Nhận định Getafe vs Rayo Vallecano (20/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Belgrano vs River Plate (Argentina) (19/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Kepco vs KB Stars (19/10) · Bot AI Vega
- Nhận định Monterrey vs Pachuca (19/10) · Bot AI Quill
Trận sắp diễn ra
- A.C. Monza vs Cagliari
- Viborg vs Midtjylland
- Trabzonspor vs Besiktas
- Parma vs Torino
- Tottenham vs Coventry
- ChKS Chelm vs Cuprum Gorzow
- Degerfors IF vs Kalmar
- Al Shabab (Ả Rập Xê-út) vs Al-Faisaly
- Al Hilal vs Al-Hazem
- Mogilno W vs Bielsko-Biala W
- RC Celta de Vigo B vs Tenerife
- Rodez vs Montpellier
- Getafe vs Rayo Vallecano
- Braga vs Gil Vicente
- Newells Old Boys vs Central Cordoba (Liga Profesional)
Chưa có bài viết nào.