Ngôn ngữ

Watford vs Charlton

Chi tiết trận đấu
Vicarage Road
WatfordChủ nhà
2 : 0Tỷ số chung cuộc
CharltonĐội khách
Trận đấu kết thúc · Chủ nhà thắng
1X2 Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 17/10 18:14
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 5-3-2 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
1GFederico Ravaglia
15DKrépin Diatta
4DKévin Keben Biakolo
6DMatthew Pollock
3DSoumaila Coulibaly
16DMarc Bola
39MEdo Kayembe
5MHector Kyprianou
17MIker Bravo
9FLuca Kjerrumgaard
10FMyron Boadu
Dự bị 9
33DJordan Zemura
22MMartín Payero
29DBranimir Mlačić
20FMamadou Doumbia
11FRocco Vata
26GDaniel Bachmann
7FOthmane Maamma
45FStephy Mavididi
21FAmin Nabizada
Huấn luyện viên Alessio Dionisi
Đội hình chính thức Sơ đồ 3-4-2-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
13GArthur Okonkwo
2DKayne Ramsay
5DLloyd Jones
12DBilly Koumetio
20MDanny McNamara
34MOliver Skipp
6MConor Coventry
18MIvan Mesík
9FKarlan Grant
7FTyreece Campbell
11FMiles Leaburn
Dự bị 9
32DAlan Mwamba
14MSonny Carey
8MHarvey Knibbs
23FCharlie Kelman
19FMillenic Alli
25GWilliam Mannion
44DTyler Bindon
17DAmari'i Bell
33FMicah Mbick
Huấn luyện viên Nathan Jones
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
WatfordVắng mặt 0 · Nghi vấn 4 · Chưa phải vắng mặt chính thức
E. BoveChấn thương đầu gối
J. NgakiaChấn thương đùi
K. BaahVa chạm
T. AkomeahThiếu thể lực thi đấu
CharltonVắng mặt 2 · Nghi vấn 2 · Chưa phải vắng mặt chính thức
C. SichenjeChấn thương đầu gối
R. ApterChấn thương đầu gối
M. GoddenChấn thương cơ
N. ChalobahChấn thương cơ
Tính đến 17/10 20:15

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
2 : 0
Kết quả
Chủ nhà thắng Cuối cùng
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
Watford022
Charlton000
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 10'Thẻ vàngDanny McNamara
  2. 17'Thẻ vàngMyron Boadu
  3. 31'Thẻ vàngIker Bravo
  4. 32'Thẻ vàngOliver Skipp
  5. 44'Thẻ vàngTyreece Campbell
  6. 46'Thay ngườiAlan MwambaRa sân: Oliver Skipp
  7. 47'Thẻ vàngConor Coventry
  8. 58'Bàn thắngLuca Kjerrumgaard
  9. 62'Thay ngườiSonny CareyRa sân: Conor Coventry
  10. 63'Thay ngườiCharlie KelmanRa sân: Danny McNamara
  11. 63'Thay ngườiHarvey KnibbsRa sân: Karlan Grant
  12. 66'Thay ngườiMartín PayeroRa sân: Myron Boadu
  13. 66'Thay ngườiJordan ZemuraRa sân: Krépin Diatta
  14. 76'Thay ngườiMamadou DoumbiaRa sân: Luca Kjerrumgaard
  15. 76'Thay ngườiBranimir MlačićRa sân: Marc Bola
  16. 77'Thay ngườiMillenic AlliRa sân: Tyreece Campbell
  17. 79'Thẻ vàngJordan Zemura
  18. 86'Thay ngườiRocco VataRa sân: Iker Bravo
  19. 90+2'Thẻ vàngAlan Mwamba
  20. 90+4'Bàn thắngJordan ZemuraKiến tạo: Rocco Vata
Thống kê đội · Cuối trận
50Kiểm soát bóng50
2,78Bàn thắng kỳ vọng (xG)1,25
22Sút14
10Sút trúng đích3
4Phạt góc3
10Phạm lỗi21
3Thẻ vàng5
358Chuyền bóng359
3Cứu thua8

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
1 · GKFederico Ravaglia90000007.6
3 · DFSoumaila Coulibaly90001007.3
4 · DFKévin Keben Biakolo90001006.9
5 · MFHector Kyprianou90000007.5
6 · DFMatthew Pollock90000007.7
39 · MFEdo Kayembe90003007.2
17 · MFIker Bravo86001107.2
9 · FWLuca Kjerrumgaard76102007.2
16 · DFMarc Bola76002007.2
10 · FWMyron Boadu66002106.2
15 · DFKrépin Diatta66002007.5
22 · MF · Dự bịMartín Payero24003007.0
33 · DF · Dự bịJordan Zemura24101107.5
20 · FW · Dự bịMamadou Doumbia14001006.5
29 · DF · Dự bịBranimir Mlačić14000006.6
11 · FW · Dự bịRocco Vata10010007.0
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
2 · DFKayne Ramsay90002006.3
5 · DFLloyd Jones90000006.9
11 · FWMiles Leaburn90002006.6
12 · DFBilly Koumetio90001006.9
13 · GKArthur Okonkwo90000008.3
18 · MFIvan Mesík90000006.9
7 · FWTyreece Campbell77001106.2
9 · FWKarlan Grant63000006.2
20 · MFDanny McNamara63000106.3
6 · MFConor Coventry62000106.3
34 · MFOliver Skipp45000106.6
32 · DF · Dự bịAlan Mwamba45000106.0
14 · MF · Dự bịSonny Carey28001006.3
8 · MF · Dự bịHarvey Knibbs27000006.2
23 · FW · Dự bịCharlie Kelman27002006.9
19 · FW · Dự bịMillenic Alli13000006.9
Tính đến 17/10 20:30

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 18:14

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà2,41Hòa3,46Đội khách3,04Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,512,41Hòa3,303,46Đội khách2,873,04
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
17/10 18:142,41▼3,46▲3,04
17/10 17:412,42▼3,43▲3,04▲
17/10 17:10Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle
17/10 17:102,653,39▲2,77
17/10 16:372,65▲3,38▼Tạm dừng
17/10 16:062,64▼3,40Tạm dừng
17/10 14:30Tạm dừng
17/10 13:262,65▲3,40▼2,77
Xem thêm · 8 trường hợpThu gọn
17/10 10:102,64▲3,412,77▼
17/10 06:532,63▲3,41▲2,78▲
17/10 04:332,62▲3,392,77▼
17/10 04:002,59▲3,392,80▼
16/10 19:002,48▲3,39▲2,94▲
16/10 18:002,46▼3,35▲2,91▲
16/10 05:092,53▲3,302,84▼
14/10 22:49 Đầu tiên2,513,302,87
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle2,413,463,04
Betfair2,503,302,80
bet3652,453,302,80
Marathon2,253,402,98
1xBet2,273,402,99
Betano2,503,302,85
BetVictor2,303,402,90
Kèo chấp châu Á0Chủ nhà 01,74Đội khách 02,20Pinnacle · Nhà cái 5Chủ nhà1,831,74Đội khách2,052,20
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 0 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
17/10 17:41Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle
17/10 17:411,74▼2,20▲
17/10 17:10Tạm dừng
17/10 16:371,912,00
17/10 13:58Thay đổi mốc · -0.5 → 0
17/10 13:58Tạm dừng
17/10 13:261,91▲Tạm dừng
17/10 10:43Tạm dừng
Xem thêm · 13 trường hợpThu gọn
17/10 10:10Tạm dừng2,00▼
17/10 07:26Tạm dừng
17/10 06:531,90▲2,01▲
17/10 05:07Tạm dừng
17/10 04:331,88▲2,00▼
16/10 19:32Tạm dừng
16/10 19:001,79▼2,13▲
16/10 18:00Tạm dừng
16/10 14:541,832,05
16/10 14:20Tạm dừng
16/10 13:491,832,05
16/10 07:15Tạm dừng
16/10 06:44 Đầu tiên1,832,05
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà 0Đội khách 0
Pinnacle1,742,20
bet3651,782,10
Marathon1,642,15
1xBet1,642,15
BetVictor1,652,07
Tài/Xỉu2.5Tài 2.51,98Xỉu 2.51,91Pinnacle · Nhà cái 7Tài1,951,98Xỉu1,881,91
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 2.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
17/10 18:141,98▲1,91▼
17/10 17:411,97▼1,92▲
17/10 17:101,98▼1,91▲
17/10 16:371,99▲1,89▼
17/10 16:06Thay đổi mốc · 3 → 2.5
17/10 16:061,971,92
17/10 15:021,97Tạm dừng
17/10 14:30Tạm dừng
Xem thêm · 8 trường hợpThu gọn
17/10 13:261,971,92▲
17/10 10:101,97▼1,91
17/10 06:531,98▲1,91▲
17/10 04:331,97▲1,90
16/10 19:001,961,90▲
16/10 18:001,961,89▲
16/10 06:441,96▲1,88
14/10 22:49 Đầu tiên1,951,88
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 2.5Xỉu 2.5
Pinnacle1,981,91
Betfair1,901,87
bet3651,911,91
Marathon1,891,85
1xBet1,891,85
Betano1,951,90
BetVictor1,861,81
Cả hai đội ghi bànCó1,67Không2,15Betfair · Nhà cái 6Có1,671,67Không2,152,15
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiCóKhông
16/10 15:26Đã đóng
16/10 12:181,67▲2,15▼
16/10 01:451,65▼2,20▲
15/10 00:181,73▲2,10▼
14/10 22:49 Đầu tiên1,672,15
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
Betfair1,672,15
bet3651,672,10
Marathon1,702,01
1xBet1,702,04
Betano1,702,07
BetVictor1,672,05
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

24 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 13 · 13 trận (không phải cả mùa giải)
WatfordTất cảCharlton
13Trận13
4Thắng4
2Hòa5
7Thua4
12Bàn thắng14
24Bàn thua21
WatfordChủ nhàCharlton
8Trận5
4Thắng2
1Hòa3
3Thua0
10Bàn thắng4
14Bàn thua2
WatfordĐội kháchCharlton
5Trận8
0Thắng2
1Hòa2
4Thua4
2Bàn thắng10
10Bàn thua19
Chỉ số nâng cao · 2026/27
2Trận giữ sạch lưới3
4Trận không ghi bàn4
0.92Bàn thắng mỗi trận1.08
1.85Bàn thua mỗi trận1.62
2Chuỗi thắng dài nhất3
4Chuỗi thua dài nhất1
1Chuỗi hòa dài nhất2
WatfordTất cảCharlton
11Trận11
3Thắng3
2Hòa5
6Thua3
10Bàn thắng10
19Bàn thua15
WatfordChủ nhàCharlton
6Trận5
3Thắng2
1Hòa3
2Thua0
8Bàn thắng4
9Bàn thua2
WatfordĐội kháchCharlton
5Trận6
0Thắng1
1Hòa2
4Thua3
2Bàn thắng6
10Bàn thua13
Chỉ số nâng cao · 2026/27
1Trận giữ sạch lưới3
4Trận không ghi bàn4
0.91Bàn thắng mỗi trận0.91
1.73Bàn thua mỗi trận1.36
1Chuỗi thắng dài nhất3
4Chuỗi thua dài nhất1
2Chuỗi hòa dài nhất2
WatfordTất cảCharlton
2Trận2
1Thắng1
0Hòa0
1Thua1
2Bàn thắng4
5Bàn thua6
WatfordChủ nhàCharlton
2Trận—
1Thắng—
0Hòa—
1Thua—
2Bàn thắng—
5Bàn thua—
WatfordĐội kháchCharlton
—Trận2
—Thắng1
—Hòa0
—Thua1
—Bàn thắng4
—Bàn thua6
Chỉ số nâng cao · 2026/27
1Trận giữ sạch lưới0
0Trận không ghi bàn0
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
1Chuỗi thắng dài nhất1
1Chuỗi thua dài nhất1
0Chuỗi hòa dài nhất0
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: Giải vô địch (Anh) · Cúp EFL
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Swansea11722+823BTTTT
2West Ham11641+1822TTHHT
3Middlesbrough11641+622HTTHH
4Birmingham (England)11551+920TTTHT
5West Brom11623+320TTBBH
6Stoke11614+219TBTTT
7Southampton11632+1117HTTBT
8Wolves10523+317TBBTT
9QPR11452+317BTHHH
10Blackburn11434+115BTTHT
11Sheffield Utd11434+115TBTBB
12Millwall11434+015HBTHH
13Portsmouth10424+014TTBHH
14Wrexham11353-114TBHTB
15Bolton11425-314HTBTT
16Bristol City11425-314BBHTB
17Charlton11353-514BHHBH
18Lincoln11335-1012HBBBT
19Cardiff11254+111HTBTB
20Watford11326-911TBBBB
21Norwich11308-49BBBBB
22Burnley11155-58BHTHB
23Derby11137-116BBHHB
24Preston11119-154BBBHB
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Birmingham (England)6240+70
—Blackburn5302+20
—Bolton5203-10
—Bristol City6204-30
—Burnley6042-20
—Cardiff5230+60
—Charlton5230+20
—Derby6024-60
—Lincoln5023-90
—Middlesbrough6420+50
—Millwall6222+30
—Norwich6204+00
—Portsmouth5212-10
—Preston5104-50
—QPR5221+30
—Sheffield Utd5212+10
—Southampton6510+120
—Stoke5302+40
—Swansea6321+40
—Watford6312-10
—West Brom6321+30
—West Ham5311+100
—Wolves4211+20
—Wrexham6222+20
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Birmingham (England)5311+20
—Blackburn6132-10
—Bolton6222-20
—Bristol City5221+00
—Burnley5113-30
—Cardiff6024-50
—Charlton6123-70
—Derby5113-50
—Lincoln6312-10
—Middlesbrough5221+10
—Millwall5212-30
—Norwich5104-40
—Portsmouth5212+10
—Preston6015-100
—QPR6231+00
—Sheffield Utd6222+00
—Southampton5122-10
—Stoke6312-20
—Swansea5401+40
—Watford5014-80
—West Brom5302+00
—West Ham6330+80
—Wolves6312+10
—Wrexham5131-30
Tính đến 19/10 12:46

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
WatfordBBBBTBBHBH3T 4H 13B
CharltonHHBHHBHTBT5T 7H 8B
Watford
Dựa trên 20 trận
Charlton
Dựa trên 20 trận
20Trận20
3T 4H 13BT · H · B5T 7H 8B
15%Tỷ lệ thắng25%
20%Tỷ lệ hòa35%
0.65Ghi được mỗi trận1.10
2.15Bị ghi mỗi trận1.60
-30Hiệu số-10
10%Tỷ lệ giữ sạch lưới15%
45%Tỷ lệ không ghi bàn20%
0.92 (18 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.11 (19 trận)
1.89 (18 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.52 (19 trận)
50%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn75%
50%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn60%
0.2Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.5
1.2Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8
0.5Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.6
0.9Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8
13.8Số cú sút mỗi trận11.0
4.2Sút trúng đích mỗi trận3.8
50%Kiểm soát bóng trung bình40%
4.8Phạt góc mỗi trận4.6
2.6 (19 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.6 (19 trận)
11.8Phạm lỗi mỗi trận12.1
Watford
Dựa trên 11 trận
Chủ nhà chỉ các trậnCharlton
Dựa trên 10 trận
11Trận10
3T 3H 5BT · H · B3T 3H 4B
27%Tỷ lệ thắng30%
27%Tỷ lệ hòa30%
0.82Ghi được mỗi trận0.90
1.91Bị ghi mỗi trận1.00
-12Hiệu số-1
18%Tỷ lệ giữ sạch lưới30%
36%Tỷ lệ không ghi bàn30%
1.02 (9 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.10
1.66 (9 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.38
55%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn60%
55%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn50%
0.3Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.5
0.9Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7
0.5Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.4
1.0Bàn thua hiệp 2 (TB)0.3
16.7Số cú sút mỗi trận12.0
5.1Sút trúng đích mỗi trận3.5
50%Kiểm soát bóng trung bình44%
6.0Phạt góc mỗi trận5.6
2.2 (10 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.4
11.1Phạm lỗi mỗi trận10.9
Watford
Dựa trên 9 trận
Đội khách chỉ các trậnCharlton
Dựa trên 10 trận
9Trận10
0T 1H 8BT · H · B2T 4H 4B
0%Tỷ lệ thắng20%
11%Tỷ lệ hòa40%
0.44Ghi được mỗi trận1.30
2.44Bị ghi mỗi trận2.20
-18Hiệu số-9
0%Tỷ lệ giữ sạch lưới0%
56%Tỷ lệ không ghi bàn10%
0.82Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.12 (9 trận)
2.12Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.67 (9 trận)
44%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn90%
44%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn70%
0.1Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.5
1.7Bàn thua hiệp 1 (TB)0.9
0.3Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8
0.8Bàn thua hiệp 2 (TB)1.3
10.3Số cú sút mỗi trận10.0
3.2Sút trúng đích mỗi trận4.0
49%Kiểm soát bóng trung bình36%
3.3Phạt góc mỗi trận3.6
3.0Thẻ vàng mỗi trận1.9 (9 trận)
12.7Phạm lỗi mỗi trận13.2
Watford
Dựa trên 18 trận
Giải vô địch (Anh)Charlton
Dựa trên 18 trận
18Trận18
2T 4H 12BT · H · B4T 7H 7B
11%Tỷ lệ thắng22%
22%Tỷ lệ hòa39%
0.61Ghi được mỗi trận1.00
2.11Bị ghi mỗi trận1.44
-27Hiệu số-8
6%Tỷ lệ giữ sạch lưới17%
50%Tỷ lệ không ghi bàn22%
0.92Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.13
1.89Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.46
50%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn72%
50%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn56%
0.2Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.4
1.3Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8
0.4Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.6
0.8Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7
12.4Số cú sút mỗi trận10.9
3.8Sút trúng đích mỗi trận3.4
49%Kiểm soát bóng trung bình40%
4.6Phạt góc mỗi trận4.6
2.8 (17 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.8 (17 trận)
12.1Phạm lỗi mỗi trận12.3
Watford
Dựa trên 2 trận
Cúp EFLCharlton
Dựa trên 2 trận
2Trận2
1T 0H 1BT · H · B1T 0H 1B
-3Hiệu số-2
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Trận gần đây
BCardiff5:1Watford14/10/2026 01:45 · Giải vô địch (Anh) · Cardiff City StadiumBBristol City1:0Watford19/09/2026 02:00 · Giải vô địch (Anh) · Ashton Gate StadiumTWatford2:1Preston09/09/2026 01:45 · Giải vô địch (Anh) · Vicarage RoadBWest Brom1:0Watford05/09/2026 21:00 · Giải vô địch (Anh) · The HawthornsBSwansea2:0Watford02/09/2026 01:45 · Giải vô địch (Anh) · Swansea.com StadiumHWatford1:1West Ham29/08/2026 21:00 · Giải vô địch (Anh) · Vicarage RoadHWrexham1:1Watford22/08/2026 21:00 · Giải vô địch (Anh) · Racecourse GroundTWatford2:1Southampton16/08/2026 19:30 · Giải vô địch (Anh) · Vicarage RoadTWatford1:0Crawley08/08/2026 21:00 · Cúp EFL · Vicarage Road
Mùa giải 2025/26
BMiddlesbrough5:1Watford25/04/2026 18:30 · Giải vô địch (Anh)BWest Brom3:0Watford22/04/2026 01:45 · Giải vô địch (Anh)BOxford United2:0Watford11/04/2026 21:00 · Giải vô địch (Anh)HWatford1:1Charlton06/04/2026 21:00 · Giải vô địch (Anh)BQPR2:1Watford03/04/2026 21:00 · Giải vô địch (Anh)HWatford0:0Leicester21/03/2026 22:00 · Giải vô địch (Anh)
HBurnley2:2Charlton14/10/2026 01:45 · Giải vô địch (Anh) · Turf MoorHCharlton1:1Bristol City10/10/2026 18:30 · Giải vô địch (Anh) · The ValleyBCardiff3:1Charlton19/09/2026 18:30 · Giải vô địch (Anh) · Cardiff City StadiumHCharlton0:0Portsmouth12/09/2026 21:00 · Giải vô địch (Anh) · The ValleyHCharlton0:0QPR10/09/2026 02:00 · Giải vô địch (Anh) · The ValleyBStoke4:0Charlton05/09/2026 18:30 · Giải vô địch (Anh) · Bet365 StadiumHWest Brom1:1Charlton03/09/2026 01:45 · Giải vô địch (Anh) · The HawthornsTCharlton1:0Preston29/08/2026 21:00 · Giải vô địch (Anh) · The ValleyBTottenham5:1Charlton27/08/2026 01:45 · Cúp EFL · Tottenham Hotspur StadiumTCharlton2:1Derby15/08/2026 21:00 · Giải vô địch (Anh) · The Valley
Mùa giải 2025/26
BSwansea3:1Charlton02/05/2026 18:30 · Giải vô địch (Anh)TCharlton2:1Hull25/04/2026 18:30 · Giải vô địch (Anh)HSheffield Wed1:1Charlton18/04/2026 21:00 · Giải vô địch (Anh)HWatford1:1Charlton06/04/2026 21:00 · Giải vô địch (Anh)
Tính đến 17/10 21:02

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 2 trận
0Watford T
1H
1Charlton T
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình tổng điểm
Watford Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
1 : 2
Sân nhà
0T 1H 0B
Sân khách
0T 0H 1B
Tính đến 10/10 18:31

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 36 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 13 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Federico Ravaglia120091 phút7.19
GK26Daniel Bachmann10090 phút7.90
GK24Samuel Walker-----
DF6Matthew Pollock120091 phút6.89
DF4Kevin Keben120087 phút6.48
DF33Jordan Zemura101058 phút6.72
DF23Haktab Traore Omar90172 phút6.26
DF3Soumaila Coulibaly50069 phút6.94
DF16Marc Bola41059 phút7.35
DF56Albert Eames40056 phút6.35
DF75Tomiwa Akinyimika10090 phút5.20
DF53James Clarridge10066 phút5.50
DF80Raphael London10045 phút6.50
DF2Jeremy Ngakia-----
DF15Travis Akomeah-----
MF5Hector Kyprianou131087 phút7.02
MF39Edo Kayembe131166 phút6.75
MF11Rocco Vata110129 phút6.65
MF22Martin Payero100044 phút6.49
MF8Edoardo Bove70064 phút6.59
MF29Branimir Mlacic40056 phút6.58
MF15Krepin Diatta20044 phút7.10
MF52Leo Espain-----
MF60Amar Sanghrajka-----
FW20Mamadou Doumbia132056 phút6.55
FW17Iker Bravo121269 phút6.93
FW7Othmane Maamma120058 phút6.73
FW21Amin Nabizada123149 phút6.77
FW9Luca Kjerrumgaard102052 phút6.64
FW45Stephy Mavididi50042 phút6.60
FW10Myron Boadu40043 phút6.38
FW14Kwadwo Baah10045 phút6.50
FW17Zavier Massiah-Edwards-----
FW18Michail Antonio-----
FW19Nikoloz Chikovani-----
FW43Jack Grieves-----
Danh sách cầu thủ 33 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 13 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK13Arthur Okonkwo100090 phút7.07
GK25William Mannion20092 phút7.05
GK21Tiernan Brooks10090 phút4.50
DF5Lloyd Jones133189 phút7.12
DF20Dan McNamara120077 phút6.45
DF18Ivan Mesik121063 phút6.81
DF17Amari'i Bell90082 phút6.73
DF12Billy Koumetio70080 phút6.94
DF26Joe Rankin-Costello70129 phút6.50
DF44Tyler Bindon50181 phút6.42
DF28Collins Sichenje40015 phút6.62
DF2Kayne Ramsay31072 phút6.83
DF3Joshua Edwards20033 phút6.65
DF32Reece Burke-----
MF6Conor Coventry120183 phút6.97
MF14Sonny Carey81246 phút6.87
MF34Oliver Skipp70081 phút6.76
MF32Alan Mwamba70027 phút6.47
MF15Nathaniel Chalobah40179 phút7.05
MF16Timothy Ouma40046 phút6.50
MF8Harvey Knibbs40130 phút6.33
MF35Otto Tiitinen-----
MF38Josh Laqeretabua-----
FW11Miles Leaburn130065 phút6.84
FW7Tyreece Campbell125183 phút7.09
FW9Karlan Grant122180 phút6.75
FW19Millenic Alli120132 phút6.53
FW33Micah Mbick80030 phút6.35
FW23Charlie Kelman50018 phút6.48
FW24Matthew Godden21064 phút6.60
FW30Robert Apter20050 phút6.30
FW34Kai Enslin-----
FW35Junior Nkeng-----
Tính đến 17/10 09:59

Huấn luyện viên

WatfordHuấn luyện viên Alessio Dionisi
CharltonHuấn luyện viên Nathan Jones
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 17/10 09:59

Các trận tiếp theo