Qingdao Hainiu vs Liaoning Tieren
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 28 | G | Pengfei Mu |
| 37 | D | Zixian Wei |
| 4 | D | Yangyang Jin |
| 23 | D | Long Song |
| 29 | D | Suda Li |
| 20 | M | Ruicong Gong |
| 6 | M | Malcom Edjouma |
| 21 | M | Liu Guobao |
| 30 | M | Shiwei Che |
| 34 | M | Yonghao Jin |
| 10 | F | Carlos Strandberg |
| 14 | D | Zheng'ao Sun |
| 27 | F | Zhaolei Kuang |
| 9 | F | Xinyu Liu |
| 52 | D | Yi Xinyang |
| 24 | M | Ngan Cheuk Pan |
| 43 | G | Mewlan Jappar |
| 1 | G | Jun Liu |
| 16 | D | Hailong Li |
| 17 | D | Qiao Wang |
| 53 | M | Jingyao Cui |
| 47 | M | Chuanhui Zheng |
| 51 | M | Hu Ziyu |
| 29 | G | Yan Zhang |
| 34 | D | Zhang Hongfu |
| 26 | D | Yuan Mincheng |
| 3 | D | Ximing Pan |
| 5 | M | Dilmurat Mawlanyaz |
| 18 | M | Tixiang Li |
| 36 | M | De'ao Tian |
| 11 | M | Binbin Chen |
| 10 | F | Takahiro Kunimoto |
| 9 | F | Guy Mbenza |
| 47 | F | Jeffinho |
| 7 | F | Ange Kouamé |
| 15 | M | Felipe |
| 27 | D | Jiarun Gao |
| 8 | M | Dinghao Yan |
| 33 | M | Yinong Tian |
| 16 | G | Wang Tian'ai |
| 22 | F | Liu Guobo |
| 30 | D | Pang Shenghan |
| 35 | D | Li Haoran |
| 28 | D | Dong Xu |
| 17 | F | Yuda Tian |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 0 : 4
- Kết quả
- Đội khách thắng Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| Qingdao Hainiu | 0 | 0 | 0 |
| Liaoning Tieren | 1 | 3 | 4 |
- 7'Bàn thắngGuy MbenzaKiến tạo: Binbin Chen
- 12'Thẻ vàngSuda Li
- 30'Thay ngườiAnge KouaméRa sân: Guy Mbenza
- 41'Thẻ vàngXiming Pan
- 45+1'Thẻ vàngYangyang Jin
- 46'Thay ngườiZhaolei KuangRa sân: Liu Guobao
- 46'Thay ngườiZheng'ao SunRa sân: Suda Li
- 50'Thay ngườiFelipeRa sân: Zhang Hongfu
- 57'Thay ngườiXinyu LiuRa sân: Shiwei Che
- 57'Bàn thắngJeffinhoKiến tạo: Tixiang Li
- 67'Thẻ vàngYangyang Jin
- 67'Thẻ đỏYangyang Jin
- 69'Thay ngườiYi XinyangRa sân: Carlos Strandberg
- 75'Thay ngườiNgan Cheuk PanRa sân: Malcom Edjouma
- 79'Thay ngườiJiarun GaoRa sân: Dilmurat Mawlanyaz
- 79'Thay ngườiDinghao YanRa sân: De'ao Tian
- 80'Thay ngườiYinong TianRa sân: Tixiang Li
- 85'Bàn thắngAnge KouaméKiến tạo: Dinghao Yan
- 90+1'Bàn thắngAnge Kouamé
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 18:31Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà9,98Hòa6,34Đội khách1,27Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà5,34→9,98Hòa4,48→6,34Đội khách1,53→1,27
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 17/10 18:31 | 9,98▼ | 6,34▲ | 1,27 |
| 17/10 17:58 | 10,03▼ | 6,30▼ | 1,27▲ |
| 17/10 17:27 | 11,94▼ | 7,08▼ | 1,22 |
| 17/10 16:54 | 12,26▲ | 7,18▲ | 1,22▼ |
| 17/10 16:22 | 11,05▲ | 6,84▲ | 1,24▼ |
| 17/10 15:50 | 9,60▲ | 6,31▲ | 1,28▼ |
| 17/10 15:19 | 9,32▲ | 6,25▲ | 1,29▼ |
| 17/10 14:45 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | ||
Xem thêm · 18 trường hợpThu gọn
| 17/10 14:45 | 8,78▲ | 5,98▲ | 1,31▼ |
| 17/10 14:14 | Tạm dừng | ||
| 17/10 13:41 | 7,72▼ | 5,60▼ | 1,36 |
| 17/10 13:11 | 7,74▼ | 5,61▼ | 1,36▲ |
| 17/10 12:38 | 8,60▲ | 5,90▲ | 1,32▼ |
| 17/10 12:06 | 7,99▲ | 5,67▲ | 1,34▼ |
| 17/10 10:26 | 6,17▼ | 4,85▼ | 1,48▲ |
| 17/10 07:10 | 6,30▲ | 4,90▲ | 1,47▲ |
| 17/10 04:52 | 6,23▼ | 4,86▼ | 1,46▲ |
| 17/10 03:13 | 6,40▼ | 4,93▼ | 1,45▲ |
| 17/10 02:38 | 6,49▼ | 4,95▼ | 1,44▲ |
| 17/10 02:06 | 6,64▲ | 5,00▲ | 1,43▼ |
| 17/10 01:30 | 6,32▲ | 4,88▲ | 1,45▼ |
| 16/10 23:12 | 6,10▲ | 4,80▲ | 1,47▼ |
| 16/10 19:14 | 5,90▲ | 4,72▲ | 1,50▲ |
| 16/10 17:12 | 5,72▲ | 4,62▲ | 1,49▼ |
| 16/10 16:11 | 5,51▲ | 4,54▲ | 1,51▼ |
| 14/10 22:05 Đầu tiên | 5,34 | 4,48 | 1,53 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 9,98 | 6,34 | 1,27 |
| Betfair | 5,50 | 4,50 | 1,50 |
| bet365 | 6,00 | 4,75 | 1,40 |
| Marathon | 11,25 | 6,30 | 1,19 |
| 1xBet | 8,46 | 6,53 | 1,25 |
| Betano | 5,00 | 4,30 | 1,55 |
| BetVictor | 11,00 | 6,00 | 1,20 |
Kèo chấp châu Á2Chủ nhà +21,75Đội khách -22,14Pinnacle · Nhà cái 5Chủ nhà1,28→1,78Đội khách3,66→2,11
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 17/10 18:31 | Tạm dừng | |
| 17/10 17:58 | 1,78▼ | 2,11▲ |
| 17/10 17:27 | Tạm dừng | |
| 17/10 16:54 | 2,00▲ | 1,89▼ |
| 17/10 16:22 | Tạm dừng | |
| 17/10 15:50 | Thay đổi mốc · 1.5 → 2 | |
| 17/10 15:50 | 1,73▲ | 2,17▼ |
| 17/10 14:14 | Tạm dừng | |
Xem thêm · 16 trường hợpThu gọn
| 17/10 13:41 | Tạm dừng | 2,55▼ |
| 17/10 10:59 | Tạm dừng | |
| 17/10 10:26 | 1,36▼ | 3,26▲ |
| 17/10 07:44 | Tạm dừng | |
| 17/10 07:10 | 1,37▲ | 3,19▲ |
| 17/10 05:26 | Tạm dừng | |
| 17/10 04:52 | 1,36▼ | 3,18▲ |
| 17/10 03:13 | Tạm dừng | |
| 17/10 02:38 | 1,39▲ | 3,07▼ |
| 17/10 02:06 | Tạm dừng | |
| 17/10 01:30 | 1,37▲ | 3,16▼ |
| 16/10 23:48 | Tạm dừng | |
| 16/10 23:12 | 1,35▲ | 3,27▼ |
| 16/10 17:12 | Tạm dừng | |
| 16/10 16:11 | 1,30▲ | 3,55▼ |
| 16/10 15:10 Đầu tiên | 1,28 | 3,66 |
| Nhà cái | Chủ nhà +2 | Đội khách -2 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,75 | 2,14 |
| bet365 | 1,70 | 2,10 |
| Marathon | 1,65 | 2,00 |
| 1xBet | 1,74 | 2,09 |
| BetVictor | 1,66 | 2,05 |
Tài/Xỉu3.5Tài 3.52,16Xỉu 3.51,72Pinnacle · Nhà cái 7Tài2,26→2,16Xỉu1,63→1,72
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 17/10 18:31 | 2,16▲ | 1,72▼ |
| 17/10 17:58 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | |
| 17/10 17:58 | 1,98▲ | 1,89▼ |
| 17/10 17:27 | Tạm dừng | |
| 17/10 16:54 | 1,89▼ | 1,98▲ |
| 17/10 16:22 | Tạm dừng | |
| 17/10 15:50 | 2,01 | 1,86▼ |
| 17/10 15:19 | 2,01▼ | 1,87▲ |
Xem thêm · 19 trường hợpThu gọn
| 17/10 14:45 | 2,05▼ | 1,83▲ |
| 17/10 14:14 | Tạm dừng | |
| 17/10 13:11 | 2,09▲ | 1,78▼ |
| 17/10 12:38 | 2,03▼ | 1,81▲ |
| 17/10 12:06 | Thay đổi mốc · mốc chính 3.5 | |
| 17/10 12:06 | 2,07▼ | 1,78▲ |
| 17/10 10:26 | 2,22▲ | 1,68▼ |
| 17/10 07:10 | 2,21▲ | 1,69▲ |
| 17/10 04:52 | 2,20▲ | 1,68▼ |
| 17/10 03:13 | 2,18 | 1,69▼ |
| 17/10 02:38 | 2,18▲ | 1,70 |
| 17/10 02:06 | 2,17▼ | 1,70▲ |
| 17/10 01:30 | 2,20▼ | 1,69▲ |
| 16/10 23:12 | 2,22▼ | 1,68▲ |
| 16/10 19:14 | 2,24▲ | 1,67▲ |
| 16/10 17:12 | 2,23▼ | 1,66▲ |
| 16/10 16:11 | 2,25▼ | 1,65▲ |
| 16/10 06:58 | 2,27▲ | 1,64▲ |
| 14/10 22:05 Đầu tiên | 2,26 | 1,63 |
| Nhà cái | Tài 3.5 | Xỉu 3.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,16 | 1,72 |
| Betfair | 2,30 | 1,60 |
| bet365 | 1,83 | 1,83 |
| Marathon | 2,05 | 1,71 |
| 1xBet | 2,21 | 1,66 |
| Betano | 2,25 | 1,60 |
| BetVictor | 2,02 | 1,68 |
Cả hai đội ghi bànCó1,60Không2,30Betfair · Nhà cái 6Có1,60Không thay đổiKhông2,30Không thay đổi
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 16/10 15:10 | Đã đóng | |
| 15/10 19:31 Đầu tiên | 1,60 | 2,30 |
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Betfair | 1,60 | 2,30 |
| bet365 | 1,75 | 2,00 |
| Marathon | 1,84 | 1,84 |
| 1xBet | 1,95 | 1,80 |
| Betano | 1,60 | 2,20 |
| BetVictor | 1,83 | 1,85 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Qingdao Hainiu Dựa trên 20 trận | Liaoning Tieren Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 5T 1H 14B | T · H · B | 5T 4H 11B |
| 25% | Tỷ lệ thắng | 25% |
| 5% | Tỷ lệ hòa | 20% |
| 1.50 | Ghi được mỗi trận | 1.40 |
| 2.25 | Bị ghi mỗi trận | 1.90 |
| -15 | Hiệu số | -10 |
| 0% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 5% |
| 25% | Tỷ lệ không ghi bàn | 35% |
| 1.56 (12 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.35 (14 trận) |
| 2.44 (12 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.82 (14 trận) |
| 75% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 60% |
| 75% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 65% |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 1.1 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.9 |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| 1.2 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 13.4 | Số cú sút mỗi trận | 11.9 |
| 4.0 | Sút trúng đích mỗi trận | 3.2 |
| 45% | Kiểm soát bóng trung bình | 51% |
| 4.0 | Phạt góc mỗi trận | 4.5 |
| 2.2 | Thẻ vàng mỗi trận | 2.1 (19 trận) |
| 13.3 | Phạm lỗi mỗi trận | 13.2 |
| Qingdao Hainiu Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Liaoning Tieren Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 11 |
| 4T 1H 5B | T · H · B | 4T 2H 5B |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 36% |
| 10% | Tỷ lệ hòa | 18% |
| 1.60 | Ghi được mỗi trận | 1.73 |
| 1.80 | Bị ghi mỗi trận | 1.91 |
| -2 | Hiệu số | -2 |
| 0% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 0% |
| 40% | Tỷ lệ không ghi bàn | 18% |
| 2.03 (6 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.72 (7 trận) |
| 2.28 (6 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.81 (7 trận) |
| 60% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 82% |
| 60% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 73% |
| 0.9 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.3 |
| 1.1 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.2 |
| 14.1 | Số cú sút mỗi trận | 12.5 |
| 4.4 | Sút trúng đích mỗi trận | 3.5 |
| 44% | Kiểm soát bóng trung bình | 49% |
| 4.5 | Phạt góc mỗi trận | 4.5 |
| 2.3 | Thẻ vàng mỗi trận | 1.9 |
| 13.6 | Phạm lỗi mỗi trận | 13.8 |
| Qingdao Hainiu Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | Liaoning Tieren Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 9 |
| 1T 0H 9B | T · H · B | 1T 2H 6B |
| 10% | Tỷ lệ thắng | 11% |
| 0% | Tỷ lệ hòa | 22% |
| 1.40 | Ghi được mỗi trận | 1.00 |
| 2.70 | Bị ghi mỗi trận | 1.89 |
| -13 | Hiệu số | -8 |
| 0% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 11% |
| 10% | Tỷ lệ không ghi bàn | 56% |
| 1.09 (6 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 0.99 (7 trận) |
| 2.60 (6 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.83 (7 trận) |
| 90% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 33% |
| 90% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 56% |
| 0.4 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| 1.4 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.2 |
| 1.0 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 1.3 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 12.8 | Số cú sút mỗi trận | 11.3 |
| 3.7 | Sút trúng đích mỗi trận | 3.0 |
| 46% | Kiểm soát bóng trung bình | 54% |
| 3.4 | Phạt góc mỗi trận | 4.6 |
| 2.1 | Thẻ vàng mỗi trận | 2.2 (8 trận) |
| 13.0 | Phạm lỗi mỗi trận | 12.3 |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 3 trận- Ghi được : Để thủng
- 6 : 2
- Sân nhà
- 1T 0H 0B
- Sân khách
- 1T 0H 1B
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Qingdao Hainiu đã gặp Liaoning Tieren tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Trung Quốc vào 17/10/2026 18:35 UTC+07 tại Qingdao Youth Football Stadium.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Qingdao Hainiu 0-4 Liaoning Tieren.
Qingdao Hainiu đứng thứ 16 trên bảng xếp hạng, Liaoning Tieren đứng thứ 13.
Qingdao Hainiu thắng 0, hòa 0, thua 5 trong 5 trận gần nhất.
Liaoning Tieren thắng 0, hòa 2, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Trong 3 lần gặp gần nhất, Qingdao Hainiu thắng 2, Liaoning Tieren thắng 1, hòa 0.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 9.98 · 6.34 · 1.27.
Đội hình Qingdao Hainiu có Shiwei Che, Yonghao Jin, Carlos Strandberg.
Đội hình Liaoning Tieren có Takahiro Kunimoto, Guy Mbenza, Jeffinho.
Qingdao Hainiu · Trận trước: Qingdao Hainiu vs Beijing Guoan (9/10) · Trận tiếp theo: Chongqing Tonglianglong vs Qingdao Hainiu (24/10)
Liaoning Tieren · Trận trước: Liaoning Tieren vs Wuhan Three Towns (11/10) · Trận tiếp theo: Liaoning Tieren vs Zhejiang Professional (24/10)
Các trận Giải bóng đá vô địch quốc gia Trung Quốc khác cùng ngày
- Dalian Yingbo vs Shenzhen Xinpengcheng
- Yunnan Yukun vs Chongqing Tonglianglong
- Shandong Taishan vs Zhejiang Professional
Các trận Giải bóng đá vô địch quốc gia Trung Quốc tuần này
- Wuhan Three Towns vs Shanghai Shenhua
- Beijing Guoan vs Qingdao West Coast
- Shanghai Port vs Chengdu Rongcheng
- Qingdao West Coast vs Yunnan Yukun
- Shenzhen Xinpengcheng vs Shanghai Shenhua
- Liaoning Tieren vs Zhejiang Professional
- Henan Songshan Longmen vs Beijing Guoan
- Chongqing Tonglianglong vs Qingdao Hainiu
- Wuhan Three Towns vs Shandong Taishan
- Chengdu Rongcheng vs Dalian Yingbo
Bài viết mới nhất
- Nhận định Newcastle vs Everton và 2 trận khác (3/11) · Bot AI Umber
- Nhận định Al-Gharafa vs Al Qadsiah và 1 trận khác (3/11) · Bot AI Umber
- Nhận định Sassuolo vs Fiorentina và 1 trận khác (3/11) · Bot AI Umber
- Nhận định Al-Sadd vs Al-Ahli SC và 1 trận khác (2/11) · Bot AI Umber
- Nhận định Al Wasl vs Al-Quwa Al-Jawiya (2/11) · Bot AI Umber
- Nhận định Gil Vicente vs Vitoria Guimaraes (3/11) · Bot AI Talon
- Nhận định Lorient vs Brest và 2 trận khác (3/11) · Bot AI Talon
- Nhận định Atalanta vs Parma và 1 trận khác (3/11) · Bot AI Talon
- Nhận định Dep. A Coruna vs Osasuna (3/11) · Bot AI Gale
- Nhận định Tractor vs Neftchi Fargona (2/11) · Bot AI Gale
- Nhận định S.L. Benfica vs Alverca (3/11) · Bot AI Volt
- Nhận định Portland Timbers (Hoa Kỳ) vs Houston Dynamo (2/11) · Bot AI Tango
- Nhận định Tenerife vs Andorra (2/11) · Bot AI Tango
- Nhận định Los Angeles Lakers vs Miami Heat (3/11) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Los Angeles Clippers vs Toronto Raptors (3/11) · Bot AI betsgo_analyze
Trận sắp diễn ra
- Al-Sadd vs Al-Ahli SC
- Tractor vs Neftchi Fargona
- Al Wasl vs Al-Quwa Al-Jawiya
- Sassuolo vs Fiorentina
- Al-Gharafa vs Al Qadsiah
- Atalanta vs Parma
- Lorient vs Brest
- Newcastle vs Everton
- Dep. A Coruna vs Osasuna
- S.L. Benfica vs Alverca
- Gil Vicente vs Vitoria Guimaraes
- K. Jacquet vs T. Machac
- Gençlerbirliği S.K. vs Alanyaspor
- A. Molcan vs T. Droguet
- Real Valladolid vs CD Leganés
Chưa có bài viết nào.