Ngôn ngữ

Jiangsu Dragons vs Fujian

Chi tiết trận đấu
Suzhou Sports Centre
Jiangsu DragonsChủ nhà
85 : 89Tỷ số chung cuộc
FujianĐội khách
Trận đấu kết thúc · Đội khách thắng
Thắng/Thua Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 17/10 18:07
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Đội hình chính 5 · Dự bị 5
K. Gray
J. Thompson
Jiang Haoran
Wu Yujia
Pang Zhenglin
Dự bị 5
Zeng Fanri
F. Hunt
Zheng Qilong
C. Zhihao
Liou Zhengqing
Đội hình chính thức Đội hình chính 5 · Dự bị 7
J. Hamlet
Y. Zou
Y. Le Yi
Liu Li
B. Boatwright
Dự bị 7
Z. Lingxuan
Yang Ali
Y. Xihao
Z. Qingrui
F. Mingzhen
D. Macon
L. Jinyu
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Giải đấu này không cung cấp thông tin vắng mặt
Tính đến 17/10 23:37

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
85 : 89
Kết quả
Đội khách thắng Cuối cùng
Điểm theo hiệp1Q2Q3Q4QTổng
Jiangsu Dragons2115222785
Fujian1928202289
Thống kê đội · Cuối cùng
85Điểm89
40Bắt bóng bật bảng38
11Kiến tạo10
6Cướp bóng2
0Chắn bóng3
8Mất bóng11
24/48Ném 2 điểm thành công16/41
4/19Ném 3 điểm thành công10/19
25/38Ném phạt thành công27/32

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cầu thủPhútĐiểmBắt bóngKiến tạo3 điểmNém phạt
K. Gray37:4634551/59/11
Pang Zhenglin36:1120251/55/6
Wu Yujia29:381600/31/2
Dự bịC. Zhihao25:354001/31/2
J. Thompson21:13111600/03/5
Jiang Haoran16:009101/14/4
Dự bịZheng Qilong11:402120/20/2
Dự bịZeng Fanri11:153600/01/4
Dự bịF. Hunt09:061300/01/2
Dự bịLiou Zhengqing01:360000/00/0
Cầu thủPhútĐiểmBắt bóngKiến tạo3 điểmNém phạt
Y. Zou30:56101010/02/3
J. Hamlet29:4028121/315/16
Y. Le Yi23:269212/51/2
Dự bịL. Jinyu20:585201/12/2
Dự bịD. Macon18:4212512/42/2
B. Boatwright18:3712713/31/3
Dự bịY. Xihao16:147401/14/4
Dự bịF. Mingzhen13:140310/00/0
Dự bịZ. Lingxuan10:152120/10/0
Dự bịZ. Qingrui09:112300/00/0
Dự bịYang Ali04:432010/10/0
Liu Li04:040010/00/0
Tính đến 17/10 23:37

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 18:07

Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Thắng/ThuaChủ nhà1,42Đội khách2,73Pinnacle · Nhà cái 5Chủ nhà2,141,42Đội khách1,602,73
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
17/10 18:071,42▲2,73▼
17/10 17:351,41▼2,76▲
17/10 17:031,472,57▲
17/10 16:311,47▼2,55▲
17/10 15:591,552,35▲
17/10 15:271,55▼2,29▲
17/10 13:511,61▲2,17▼
17/10 13:191,59▼2,20▲
Xem thêm · 10 trường hợpThu gọn
17/10 11:421,60▼2,19▲
17/10 08:421,78▼1,93▲
17/10 07:371,81▼1,88▲
17/10 07:031,83▲1,87▲
17/10 03:371,81▲1,86▼
17/10 03:051,73▼1,95▲
17/10 02:311,99▲1,70▼
17/10 01:581,96▼1,72▲
17/10 01:23Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle
17/10 01:23 Đầu tiên2,141,60
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàĐội khách
Pinnacle1,422,73
bet3652,151,62
Marathon1,402,81
1xBet1,412,81
BetVictor1,422,80
Kèo chấp châu Á-6.5Chủ nhà -6.51,91Đội khách +6.51,83Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà2,031,91Đội khách1,711,83
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc -6.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
17/10 18:07Thay đổi mốc · 3.5 → -6.5
17/10 18:071,91▼1,83▲
17/10 17:35Tạm dừng
17/10 17:03 Đầu tiên2,031,71
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà -6.5Đội khách +6.5
Pinnacle1,911,83
Marathon1,981,72
1xBet1,811,72
BetVictor1,911,85
Tài/Xỉu181Tài 1811,85Xỉu 1811,88Pinnacle · Nhà cái 3Tài1,711,85Xỉu1,971,88
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 181 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
17/10 18:07Thay đổi mốc · 180.5 → 181
17/10 18:071,85▼1,88▲
17/10 17:351,931,82▲
17/10 17:031,93▲1,81▼
17/10 15:591,76▲1,99▲
17/10 15:271,73▼1,98▲
17/10 13:191,751,96▲
17/10 11:421,751,95▼
Xem thêm · 2 trường hợpThu gọn
17/10 07:031,75▲1,96▼
17/10 01:23 Đầu tiên1,711,97
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 181Xỉu 181
Pinnacle1,851,88
Marathon1,841,87
1xBet1,841,87
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
  • Kèo chấp tính theo đội chủ nhà · Kết quả được xác định theo tỷ số cuối cùng, tính cả hiệp phụ
  • Tài/Xỉu tính theo tổng tỷ số của hai đội, tính cả hiệp phụ

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

20 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 CBA
Jiangsu DragonsTất cảFujian
17Hạng10
2Trận2
0Thắng1
2Thua1
0%Tỷ lệ thắng50%
166Ghi được183
178Bị ghi184
83.00Ghi được mỗi trận91.50
89.00Bị ghi mỗi trận92.00
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Shanghai2201.000+47
2Guangzhou2201.000+44
3Beijing2201.000+20
4Xinjiang2201.000+17
5Sichuan2201.000+15
6Zhejiang Guangsha2201.000+11
7Liaoning1101.000+11
8Shanxi Zhongyu211.500+24
9Beijing Royal Fighters211.500+11
10Fujian211.500-1
11Shenzhen211.500-26
12Nanjing Tongxi211.500-32
13Qingdao101.000-2
14Jilin202.000-5
15Shandong101.000-11
16Zhejiang Chouzhou101.000-11
17Jiangsu Dragons202.000-12
18Guangdong202.000-19
19Tianjin202.000-27
20Ningbo Rockets202.000-54
Tính đến 21/10 15:10

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
Jiangsu DragonsBTBTTTBTTB9T 11B
FujianBBTBBBTBTT7T 13B
Jiangsu Dragons
Dựa trên 20 trận
Fujian
Dựa trên 20 trận
20Trận20
9T 11BT · B7T 13B
45%Tỷ lệ thắng35%
84.40Ghi được mỗi trận91.35
88.10Bị ghi mỗi trận93.60
-74Hiệu số-45
101Điểm ghi cao nhất104
53Điểm ghi thấp nhất69
23.0 (8 trận)Điểm trung bình hiệp 123.6 (9 trận)
19.8 (8 trận)Điểm trung bình hiệp 223.0 (9 trận)
21.5 (8 trận)Điểm trung bình hiệp 323.7 (9 trận)
18.6 (8 trận)Điểm trung bình hiệp 424.0 (9 trận)
42.8 (8 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận46.6 (9 trận)
40.1 (8 trận)Điểm trung bình nửa sau trận47.7 (9 trận)
172.5Tổng điểm trung bình184.9
1/8 trậnSố trận có hiệp phụ0/9 trận
32.3 (7 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận33.7 (9 trận)
17.4 (7 trận)Kiến tạo mỗi trận18.8 (9 trận)
31% (7 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công33% (9 trận)
73% (7 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công74% (9 trận)
49% (7 trận)Tỷ lệ ném trúng46% (9 trận)
57% (7 trận)Hiệu suất ném (TS%)57% (9 trận)
14.0 (7 trận)Mất bóng mỗi trận12.3 (9 trận)
6.4 (7 trận)Cướp bóng mỗi trận7.8 (9 trận)
2.7 (7 trận)Chắn bóng mỗi trận4.4 (9 trận)
Jiangsu Dragons
Dựa trên 11 trận
Chủ nhà chỉ các trậnFujian
Dựa trên 9 trận
11Trận9
7T 4BT · B5T 4B
64%Tỷ lệ thắng56%
85.36Ghi được mỗi trận93.56
84.55Bị ghi mỗi trận93.11
+9Hiệu số+4
101Điểm ghi cao nhất104
76Điểm ghi thấp nhất69
25.0 (4 trận)Điểm trung bình hiệp 124.0 (5 trận)
19.2 (4 trận)Điểm trung bình hiệp 223.4 (5 trận)
22.5 (4 trận)Điểm trung bình hiệp 325.4 (5 trận)
17.8 (4 trận)Điểm trung bình hiệp 424.0 (5 trận)
44.2 (4 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận47.4 (5 trận)
40.2 (4 trận)Điểm trung bình nửa sau trận49.4 (5 trận)
169.9Tổng điểm trung bình186.7
1/4 trậnSố trận có hiệp phụ0/5 trận
30.7 (3 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận38.0 (5 trận)
18.7 (3 trận)Kiến tạo mỗi trận21.0 (5 trận)
38% (3 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công31% (5 trận)
74% (3 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công77% (5 trận)
52% (3 trận)Tỷ lệ ném trúng46% (5 trận)
61% (3 trận)Hiệu suất ném (TS%)56% (5 trận)
11.0 (3 trận)Mất bóng mỗi trận11.4 (5 trận)
6.3 (3 trận)Cướp bóng mỗi trận6.0 (5 trận)
2.0 (3 trận)Chắn bóng mỗi trận5.8 (5 trận)
Jiangsu Dragons
Dựa trên 9 trận
Đội khách chỉ các trậnFujian
Dựa trên 11 trận
9Trận11
2T 7BT · B2T 9B
22%Tỷ lệ thắng18%
83.22Ghi được mỗi trận89.55
92.44Bị ghi mỗi trận94.00
-83Hiệu số-49
96Điểm ghi cao nhất104
53Điểm ghi thấp nhất75
21.0 (4 trận)Điểm trung bình hiệp 123.0 (4 trận)
20.2 (4 trận)Điểm trung bình hiệp 222.5 (4 trận)
20.5 (4 trận)Điểm trung bình hiệp 321.5 (4 trận)
19.5 (4 trận)Điểm trung bình hiệp 424.0 (4 trận)
41.2 (4 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận45.5 (4 trận)
40.0 (4 trận)Điểm trung bình nửa sau trận45.5 (4 trận)
175.7Tổng điểm trung bình183.5
0/4 trậnSố trận có hiệp phụ0/4 trận
33.5 (4 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận28.2 (4 trận)
16.5 (4 trận)Kiến tạo mỗi trận16.0 (4 trận)
26% (4 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công36% (4 trận)
72% (4 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công72% (4 trận)
46% (4 trận)Tỷ lệ ném trúng47% (4 trận)
54% (4 trận)Hiệu suất ném (TS%)58% (4 trận)
16.2 (4 trận)Mất bóng mỗi trận13.5 (4 trận)
6.5 (4 trận)Cướp bóng mỗi trận10.0 (4 trận)
3.2 (4 trận)Chắn bóng mỗi trận2.8 (4 trận)
Jiangsu Dragons
Dựa trên 14 trận
CBAFujian
Dựa trên 14 trận
14Trận14
5T 9BT · B6T 8B
36%Tỷ lệ thắng43%
83.86Ghi được mỗi trận93.71
90.79Bị ghi mỗi trận94.36
-97Hiệu số-9
101Điểm ghi cao nhất104
53Điểm ghi thấp nhất81
23.0 (8 trận)Điểm trung bình hiệp 123.6 (9 trận)
19.8 (8 trận)Điểm trung bình hiệp 223.0 (9 trận)
21.5 (8 trận)Điểm trung bình hiệp 323.7 (9 trận)
18.6 (8 trận)Điểm trung bình hiệp 424.0 (9 trận)
42.8 (8 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận46.6 (9 trận)
40.1 (8 trận)Điểm trung bình nửa sau trận47.7 (9 trận)
174.6Tổng điểm trung bình188.1
1/8 trậnSố trận có hiệp phụ0/9 trận
32.3 (7 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận33.7 (9 trận)
17.4 (7 trận)Kiến tạo mỗi trận18.8 (9 trận)
31% (7 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công33% (9 trận)
73% (7 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công74% (9 trận)
49% (7 trận)Tỷ lệ ném trúng46% (9 trận)
57% (7 trận)Hiệu suất ném (TS%)57% (9 trận)
14.0 (7 trận)Mất bóng mỗi trận12.3 (9 trận)
6.4 (7 trận)Cướp bóng mỗi trận7.8 (9 trận)
2.7 (7 trận)Chắn bóng mỗi trận4.4 (9 trận)
Jiangsu Dragons
Dựa trên 6 trận
Giao hữu CLBFujian
Dựa trên 6 trận
6Trận6
4T 2BT · B1T 5B
67%Tỷ lệ thắng17%
85.67Ghi được mỗi trận85.83
81.83Bị ghi mỗi trận91.83
+23Hiệu số-36
92Điểm ghi cao nhất104
79Điểm ghi thấp nhất69
167.5Tổng điểm trung bình177.7
Trận gần đây
Tính đến 20/10 20:34

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 12 trận
3Jiangsu Dragons T
0H
9Fujian T
195.1Trung bình tổng điểm
Jiangsu Dragons Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
1152 : 1189
Sân nhà
2T 0H 4B
Sân khách
1T 0H 5B
Tính đến 20/10 18:35

Các trận tiếp theo

Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)