Jiangsu Dragons vs Fujian
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| K. Gray | ||
| J. Thompson | ||
| Jiang Haoran | ||
| Wu Yujia | ||
| Pang Zhenglin |
| Zeng Fanri | ||
| F. Hunt | ||
| Zheng Qilong | ||
| C. Zhihao | ||
| Liou Zhengqing |
| J. Hamlet | ||
| Y. Zou | ||
| Y. Le Yi | ||
| Liu Li | ||
| B. Boatwright |
| Z. Lingxuan | ||
| Yang Ali | ||
| Y. Xihao | ||
| Z. Qingrui | ||
| F. Mingzhen | ||
| D. Macon | ||
| L. Jinyu |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 85 : 89
- Kết quả
- Đội khách thắng Cuối cùng
| Điểm theo hiệp | 1Q | 2Q | 3Q | 4Q | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|
| Jiangsu Dragons | 21 | 15 | 22 | 27 | 85 |
| Fujian | 19 | 28 | 20 | 22 | 89 |
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 18:07Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Thắng/ThuaChủ nhà1,42Đội khách2,73Pinnacle · Nhà cái 5Chủ nhà2,14→1,42Đội khách1,60→2,73
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 17/10 18:07 | 1,42▲ | 2,73▼ |
| 17/10 17:35 | 1,41▼ | 2,76▲ |
| 17/10 17:03 | 1,47 | 2,57▲ |
| 17/10 16:31 | 1,47▼ | 2,55▲ |
| 17/10 15:59 | 1,55 | 2,35▲ |
| 17/10 15:27 | 1,55▼ | 2,29▲ |
| 17/10 13:51 | 1,61▲ | 2,17▼ |
| 17/10 13:19 | 1,59▼ | 2,20▲ |
Xem thêm · 10 trường hợpThu gọn
| 17/10 11:42 | 1,60▼ | 2,19▲ |
| 17/10 08:42 | 1,78▼ | 1,93▲ |
| 17/10 07:37 | 1,81▼ | 1,88▲ |
| 17/10 07:03 | 1,83▲ | 1,87▲ |
| 17/10 03:37 | 1,81▲ | 1,86▼ |
| 17/10 03:05 | 1,73▼ | 1,95▲ |
| 17/10 02:31 | 1,99▲ | 1,70▼ |
| 17/10 01:58 | 1,96▼ | 1,72▲ |
| 17/10 01:23 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | |
| 17/10 01:23 Đầu tiên | 2,14 | 1,60 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,42 | 2,73 |
| bet365 | 2,15 | 1,62 |
| Marathon | 1,40 | 2,81 |
| 1xBet | 1,41 | 2,81 |
| BetVictor | 1,42 | 2,80 |
Kèo chấp châu Á-6.5Chủ nhà -6.51,91Đội khách +6.51,83Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà2,03→1,91Đội khách1,71→1,83
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 17/10 18:07 | Thay đổi mốc · 3.5 → -6.5 | |
| 17/10 18:07 | 1,91▼ | 1,83▲ |
| 17/10 17:35 | Tạm dừng | |
| 17/10 17:03 Đầu tiên | 2,03 | 1,71 |
| Nhà cái | Chủ nhà -6.5 | Đội khách +6.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,91 | 1,83 |
| Marathon | 1,98 | 1,72 |
| 1xBet | 1,81 | 1,72 |
| BetVictor | 1,91 | 1,85 |
Tài/Xỉu181Tài 1811,85Xỉu 1811,88Pinnacle · Nhà cái 3Tài1,71→1,85Xỉu1,97→1,88
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 17/10 18:07 | Thay đổi mốc · 180.5 → 181 | |
| 17/10 18:07 | 1,85▼ | 1,88▲ |
| 17/10 17:35 | 1,93 | 1,82▲ |
| 17/10 17:03 | 1,93▲ | 1,81▼ |
| 17/10 15:59 | 1,76▲ | 1,99▲ |
| 17/10 15:27 | 1,73▼ | 1,98▲ |
| 17/10 13:19 | 1,75 | 1,96▲ |
| 17/10 11:42 | 1,75 | 1,95▼ |
Xem thêm · 2 trường hợpThu gọn
| 17/10 07:03 | 1,75▲ | 1,96▼ |
| 17/10 01:23 Đầu tiên | 1,71 | 1,97 |
| Nhà cái | Tài 181 | Xỉu 181 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,85 | 1,88 |
| Marathon | 1,84 | 1,87 |
| 1xBet | 1,84 | 1,87 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
- Kèo chấp tính theo đội chủ nhà · Kết quả được xác định theo tỷ số cuối cùng, tính cả hiệp phụ
- Tài/Xỉu tính theo tổng tỷ số của hai đội, tính cả hiệp phụ
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
20 đội| Jiangsu Dragons | Tất cả | Fujian |
|---|---|---|
| 17 | Hạng | 10 |
| 2 | Trận | 2 |
| 0 | Thắng | 1 |
| 2 | Thua | 1 |
| 0% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 166 | Ghi được | 183 |
| 178 | Bị ghi | 184 |
| 83.00 | Ghi được mỗi trận | 91.50 |
| 89.00 | Bị ghi mỗi trận | 92.00 |
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Shanghai | 2 | 2 | 0 | 1.000 | +47 | |
| 2 | Guangzhou | 2 | 2 | 0 | 1.000 | +44 | |
| 3 | Beijing | 2 | 2 | 0 | 1.000 | +20 | |
| 4 | Xinjiang | 2 | 2 | 0 | 1.000 | +17 | |
| 5 | Sichuan | 2 | 2 | 0 | 1.000 | +15 | |
| 6 | Zhejiang Guangsha | 2 | 2 | 0 | 1.000 | +11 | |
| 7 | Liaoning | 1 | 1 | 0 | 1.000 | +11 | |
| 8 | Shanxi Zhongyu | 2 | 1 | 1 | .500 | +24 | |
| 9 | Beijing Royal Fighters | 2 | 1 | 1 | .500 | +11 | |
| 10 | Fujian | 2 | 1 | 1 | .500 | -1 | |
| 11 | Shenzhen | 2 | 1 | 1 | .500 | -26 | |
| 12 | Nanjing Tongxi | 2 | 1 | 1 | .500 | -32 | |
| 13 | Qingdao | 1 | 0 | 1 | .000 | -2 | |
| 14 | Jilin | 2 | 0 | 2 | .000 | -5 | |
| 15 | Shandong | 1 | 0 | 1 | .000 | -11 | |
| 16 | Zhejiang Chouzhou | 1 | 0 | 1 | .000 | -11 | |
| 17 | Jiangsu Dragons | 2 | 0 | 2 | .000 | -12 | |
| 18 | Guangdong | 2 | 0 | 2 | .000 | -19 | |
| 19 | Tianjin | 2 | 0 | 2 | .000 | -27 | |
| 20 | Ningbo Rockets | 2 | 0 | 2 | .000 | -54 |
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Jiangsu Dragons Dựa trên 20 trận | Fujian Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 9T 11B | T · B | 7T 13B |
| 45% | Tỷ lệ thắng | 35% |
| 84.40 | Ghi được mỗi trận | 91.35 |
| 88.10 | Bị ghi mỗi trận | 93.60 |
| -74 | Hiệu số | -45 |
| 101 | Điểm ghi cao nhất | 104 |
| 53 | Điểm ghi thấp nhất | 69 |
| 23.0 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 23.6 (9 trận) |
| 19.8 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 23.0 (9 trận) |
| 21.5 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 23.7 (9 trận) |
| 18.6 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 24.0 (9 trận) |
| 42.8 (8 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 46.6 (9 trận) |
| 40.1 (8 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 47.7 (9 trận) |
| 172.5 | Tổng điểm trung bình | 184.9 |
| 1/8 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/9 trận |
| 32.3 (7 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 33.7 (9 trận) |
| 17.4 (7 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 18.8 (9 trận) |
| 31% (7 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 33% (9 trận) |
| 73% (7 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 74% (9 trận) |
| 49% (7 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 46% (9 trận) |
| 57% (7 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 57% (9 trận) |
| 14.0 (7 trận) | Mất bóng mỗi trận | 12.3 (9 trận) |
| 6.4 (7 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 7.8 (9 trận) |
| 2.7 (7 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 4.4 (9 trận) |
| Jiangsu Dragons Dựa trên 11 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Fujian Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 9 |
| 7T 4B | T · B | 5T 4B |
| 64% | Tỷ lệ thắng | 56% |
| 85.36 | Ghi được mỗi trận | 93.56 |
| 84.55 | Bị ghi mỗi trận | 93.11 |
| +9 | Hiệu số | +4 |
| 101 | Điểm ghi cao nhất | 104 |
| 76 | Điểm ghi thấp nhất | 69 |
| 25.0 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 24.0 (5 trận) |
| 19.2 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 23.4 (5 trận) |
| 22.5 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 25.4 (5 trận) |
| 17.8 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 24.0 (5 trận) |
| 44.2 (4 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 47.4 (5 trận) |
| 40.2 (4 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 49.4 (5 trận) |
| 169.9 | Tổng điểm trung bình | 186.7 |
| 1/4 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/5 trận |
| 30.7 (3 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 38.0 (5 trận) |
| 18.7 (3 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 21.0 (5 trận) |
| 38% (3 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 31% (5 trận) |
| 74% (3 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 77% (5 trận) |
| 52% (3 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 46% (5 trận) |
| 61% (3 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 56% (5 trận) |
| 11.0 (3 trận) | Mất bóng mỗi trận | 11.4 (5 trận) |
| 6.3 (3 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.0 (5 trận) |
| 2.0 (3 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 5.8 (5 trận) |
| Jiangsu Dragons Dựa trên 9 trận | Đội khách chỉ các trận | Fujian Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 11 |
| 2T 7B | T · B | 2T 9B |
| 22% | Tỷ lệ thắng | 18% |
| 83.22 | Ghi được mỗi trận | 89.55 |
| 92.44 | Bị ghi mỗi trận | 94.00 |
| -83 | Hiệu số | -49 |
| 96 | Điểm ghi cao nhất | 104 |
| 53 | Điểm ghi thấp nhất | 75 |
| 21.0 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 23.0 (4 trận) |
| 20.2 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 22.5 (4 trận) |
| 20.5 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 21.5 (4 trận) |
| 19.5 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 24.0 (4 trận) |
| 41.2 (4 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 45.5 (4 trận) |
| 40.0 (4 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 45.5 (4 trận) |
| 175.7 | Tổng điểm trung bình | 183.5 |
| 0/4 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/4 trận |
| 33.5 (4 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 28.2 (4 trận) |
| 16.5 (4 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 16.0 (4 trận) |
| 26% (4 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 36% (4 trận) |
| 72% (4 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 72% (4 trận) |
| 46% (4 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 47% (4 trận) |
| 54% (4 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 58% (4 trận) |
| 16.2 (4 trận) | Mất bóng mỗi trận | 13.5 (4 trận) |
| 6.5 (4 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 10.0 (4 trận) |
| 3.2 (4 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.8 (4 trận) |
| Jiangsu Dragons Dựa trên 14 trận | CBA | Fujian Dựa trên 14 trận |
|---|---|---|
| 14 | Trận | 14 |
| 5T 9B | T · B | 6T 8B |
| 36% | Tỷ lệ thắng | 43% |
| 83.86 | Ghi được mỗi trận | 93.71 |
| 90.79 | Bị ghi mỗi trận | 94.36 |
| -97 | Hiệu số | -9 |
| 101 | Điểm ghi cao nhất | 104 |
| 53 | Điểm ghi thấp nhất | 81 |
| 23.0 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 23.6 (9 trận) |
| 19.8 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 23.0 (9 trận) |
| 21.5 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 23.7 (9 trận) |
| 18.6 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 24.0 (9 trận) |
| 42.8 (8 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 46.6 (9 trận) |
| 40.1 (8 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 47.7 (9 trận) |
| 174.6 | Tổng điểm trung bình | 188.1 |
| 1/8 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/9 trận |
| 32.3 (7 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 33.7 (9 trận) |
| 17.4 (7 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 18.8 (9 trận) |
| 31% (7 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 33% (9 trận) |
| 73% (7 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 74% (9 trận) |
| 49% (7 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 46% (9 trận) |
| 57% (7 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 57% (9 trận) |
| 14.0 (7 trận) | Mất bóng mỗi trận | 12.3 (9 trận) |
| 6.4 (7 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 7.8 (9 trận) |
| 2.7 (7 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 4.4 (9 trận) |
| Jiangsu Dragons Dựa trên 6 trận | Giao hữu CLB | Fujian Dựa trên 6 trận |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 6 |
| 4T 2B | T · B | 1T 5B |
| 67% | Tỷ lệ thắng | 17% |
| 85.67 | Ghi được mỗi trận | 85.83 |
| 81.83 | Bị ghi mỗi trận | 91.83 |
| +23 | Hiệu số | -36 |
| 92 | Điểm ghi cao nhất | 104 |
| 79 | Điểm ghi thấp nhất | 69 |
| 167.5 | Tổng điểm trung bình | 177.7 |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 12 trận- Ghi được : Để thủng
- 1152 : 1189
- Sân nhà
- 2T 0H 4B
- Sân khách
- 1T 0H 5B
Các trận tiếp theo
Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Jiangsu Dragons đã gặp Fujian tại CBA vào 17/10/2026 18:35 UTC+07 tại Suzhou Sports Centre.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Jiangsu Dragons 85-89 Fujian.
Jiangsu Dragons đứng thứ 17 trên bảng xếp hạng, Fujian đứng thứ 10.
Jiangsu Dragons thắng 3, hòa 0, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Fujian thắng 1, hòa 0, thua 4 trong 5 trận gần nhất.
Trong 12 lần gặp gần nhất, Jiangsu Dragons thắng 3, Fujian thắng 9, hòa 0.
Đội hình Jiangsu Dragons có Jiang Haoran, Wu Yujia, Pang Zhenglin.
Đội hình Fujian có Y. Le Yi, Liu Li, B. Boatwright.
Jiangsu Dragons · Trận trước: Jiangsu Dragons vs Fujian (16/4) · Trận tiếp theo: Jiangsu Dragons vs Shenzhen (19/10)
Fujian · Trận trước: Jiangsu Dragons vs Fujian (16/4) · Trận tiếp theo: Fujian vs Zhejiang Guangsha (20/10)
Các trận CBA khác cùng ngày
- Zhejiang Guangsha vs Shanxi Zhongyu
- Ningbo Rockets vs Beijing Royal Fighters
- Sichuan vs Tianjin
- Xinjiang vs Qingdao
Các trận CBA tuần này
- Jilin vs Beijing
- Guangzhou vs Zhejiang Chouzhou
- Nanjing Tongxi vs Guangdong
- Shandong vs Liaoning
- Jiangsu Dragons vs Shenzhen
- Beijing Royal Fighters vs Shanghai
- Jilin vs Sichuan
- Fujian vs Zhejiang Guangsha
- Nanjing Tongxi vs Guangzhou
- Beijing vs Guangdong
Bài viết mới nhất
- Nhận định Bayern Munich vs Arsenal và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Aston Villa vs Viking và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Levante (Spain) vs Ath Bilbao và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Lille vs Galatasaray S.K. và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Como 1907 vs Manchester Utd và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Real Betis vs Feyenoord và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Club Brugge K.V. vs RC Lens (22/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Sporting CP vs LASK và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Inter vs Shakhtar Donetsk và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Real Madrid vs RB Leipzig và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Gale
- Nhận định San Antonio Spurs vs Oklahoma City Thunder (21/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Palmeiras vs Fluminense (22/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Albirex Niigata vs Sagan Tosu và 2 trận khác (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Tegevajaro Miyazaki (Nhật Bản) vs Blaublitz và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Tokushima vs Vanraure và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Umber
Trận sắp diễn ra
- Como 1907 vs Manchester Utd
- Lille vs Galatasaray S.K.
- Levante (Spain) vs Ath Bilbao
- Aston Villa vs Viking
- Sporting CP vs LASK
- Real Betis vs Feyenoord
- Bayern Munich vs Arsenal
- Real Madrid vs RB Leipzig
- Inter vs Shakhtar Donetsk
- Club Brugge K.V. vs RC Lens
- E. Alexandrova vs M. Kostyuk
- Lublin vs Gdansk
- Fino Kaposvar SE vs Napredak
- Hapoel Tel Aviv vs Virtus Bologna
- Cluj-Napoca vs London Lions
Chưa có bài viết nào.