Ngôn ngữ

Metz vs Sochaux

Chi tiết trận đấu
Stade Saint-Symphorien
MetzChủ nhà
3 : 2Tỷ số chung cuộc
SochauxĐội khách
Trận đấu kết thúc · Chủ nhà thắng
1X2 Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 17/10 18:37
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 3-1-4-2 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
1GJonathan Fischer
42DCristian Castro
5DJean Ruiz
4DUrie-Michel Mboula
98MIdris Mohamed
70MBouna Sarr
8MJessy Deminguet
10MTeji Savanier
9MGiorgi Abuashvili
33FAbdourahmane Mbodj
11FPape Moussa Fall
Dự bị 9
39DBryan Song
2DMaxime Colin
3DFlorian Miguel
22FNathan Mbala
61GPape Sy
18MBelieve Munongo
12MAlpha Touré
38MHamza Kadamani
7FIbou Sane
Huấn luyện viên Gregory Proment
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-2-3-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
40GMehdi Jeannin
26DÉlie N'Gatta
14DMathieu Peybernes
97DSaad Agouzoul
3DDalangunypole Gomis
21MBakary Diawara
23MJulien Masson
77MLandry Nomel
24MYohan Demoncy
7MBenjamin Gomel
9FKapit Djoco
Dự bị 9
11FLouicius Don Deedson
91FMathis Clairicia
42DDylan Tavares
5FSamy Baghdadi
10FBoubacar Fofana
30GAlexandre Pierre
8MHonoré Bayanginisa
15MJonathan Mexique
44FNoa Kotto Kotto Mouyema
Huấn luyện viên Vincent Hognon
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Không có cầu thủ nào trong danh sách chấn thương
Tính đến 17/10 20:55

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
3 : 2
Kết quả
Chủ nhà thắng Cuối cùng
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
Metz213
Sochaux022
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 10'Phản lưới nhàSaad Agouzoul
  2. 28'Bàn thắngGiorgi AbuashviliKiến tạo: Bouna Sarr
  3. 46'Bàn thắngBenjamin GomelKiến tạo: Bakary Diawara
  4. 46'Thay ngườiLouicius Don DeedsonRa sân: Yohan Demoncy
  5. 46'Thay ngườiMathis ClairiciaRa sân: Landry Nomel
  6. 48'Thẻ vàngTeji Savanier
  7. 53'Thay ngườiBryan SongRa sân: Bouna Sarr
  8. 61'Thẻ vàngBenjamin Gomel
  9. 68'Thay ngườiDylan TavaresRa sân: Dalangunypole Gomis
  10. 77'Bàn thắngTeji Savanier
  11. 79'Thay ngườiFlorian MiguelRa sân: Giorgi Abuashvili
  12. 79'Thay ngườiMaxime ColinRa sân: Cristian Castro
  13. 83'Thay ngườiBoubacar FofanaRa sân: Benjamin Gomel
  14. 83'Thay ngườiSamy BaghdadiRa sân: Kapit Djoco
  15. 88'Thay ngườiNathan MbalaRa sân: Abdourahmane Mbodj
  16. 90+2'Bàn thắngLouicius Don DeedsonKiến tạo: Samy Baghdadi
Thống kê đội · Cuối trận
58Kiểm soát bóng42
13Sút18
5Sút trúng đích4
5Phạt góc5
12Phạm lỗi17
1Thẻ vàng1
503Chuyền bóng365
2Cứu thua3

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
1 · GKJonathan Fischer90000006.5
4 · DFUrie-Michel Mboula90000007.2
5 · DFJean Ruiz90000006.7
8 · MFJessy Deminguet90002007.9
10 · MFTeji Savanier90101107.6
11 · FWPape Moussa Fall90003006.7
98 · MFIdris Mohamed90000007.0
33 · FWAbdourahmane Mbodj88000006.9
9 · MFGiorgi Abuashvili79102007.6
42 · DFCristian Castro79001006.7
70 · MFBouna Sarr53010007.0
39 · DF · Dự bịBryan Song37001006.5
2 · DF · Dự bịMaxime Colin11000006.3
3 · DF · Dự bịFlorian Miguel11001006.3
22 · FW · Dự bịNathan Mbala200000—
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
14 · DFMathieu Peybernes90000006.3
21 · MFBakary Diawara90011007.0
23 · MFJulien Masson90000006.2
26 · DFÉlie N'Gatta90001006.9
40 · GKMehdi Jeannin90000006.2
97 · DFSaad Agouzoul90000005.9
7 · MFBenjamin Gomel83102107.7
9 · FWKapit Djoco83001006.3
3 · DFDalangunypole Gomis68000006.2
24 · MFYohan Demoncy45000006.2
77 · MFLandry Nomel45001006.5
11 · FW · Dự bịLouicius Don Deedson45104007.7
91 · FW · Dự bịMathis Clairicia45002006.5
42 · DF · Dự bịDylan Tavares22000006.3
5 · FW · Dự bịSamy Baghdadi12010006.9
10 · FW · Dự bịBoubacar Fofana12000006.7
Tính đến 17/10 21:11

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 18:37

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà1,82Hòa3,70Đội khách4,50Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,821,82Hòa3,573,70Đội khách4,384,50
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
17/10 18:371,82▲3,70▼4,50▼
17/10 18:061,80▲3,71▼4,62▼
17/10 17:341,77▲3,76▼4,76
17/10 17:021,76▲3,79▼4,76▼
17/10 11:071,753,81▼4,78▲
17/10 07:521,753,83▲4,74▲
16/10 19:531,75▲3,80▲4,70▲
15/10 13:571,73▼3,76▲4,63▲
Xem thêm · 2 trường hợpThu gọn
14/10 22:351,78▼3,65▲4,51▲
14/10 22:12 Đầu tiên1,823,574,38
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle1,823,704,50
Betfair1,753,754,40
bet3651,753,204,20
Marathon1,773,564,35
1xBet1,793,564,33
Betano1,803,604,65
BetVictor1,753,504,20
Kèo chấp châu Á-0.5Chủ nhà -0.51,83Đội khách +0.52,07Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà1,831,83Đội khách2,022,07
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc -0.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
17/10 18:371,83▲2,07▼
17/10 18:061,80▲2,09▼
17/10 17:341,77▲2,14▼
17/10 17:021,76▲2,15▼
17/10 07:521,752,16▲
16/10 19:531,75▲2,15▲
16/10 07:341,74▲2,14▲
15/10 13:571,73▼2,13▲
Xem thêm · 2 trường hợpThu gọn
14/10 22:351,78▼2,06▲
14/10 22:12 Đầu tiên1,832,02
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà -0.5Đội khách +0.5
Pinnacle1,832,07
bet3651,752,05
Betano1,782,07
BetVictor1,741,94
Tài/Xỉu2.5Tài 2.51,99Xỉu 2.51,88Pinnacle · Nhà cái 7Tài1,941,99Xỉu1,881,88
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 2.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
17/10 18:371,99▲1,88▼
17/10 18:061,98▲1,89▼
17/10 17:341,97▲1,90▼
17/10 07:521,94▲1,93▲
16/10 19:531,931,92▲
16/10 07:341,93▲1,91▲
15/10 13:571,92▼1,90▲
14/10 22:351,93▼1,88
Xem thêm · 1 trường hợpThu gọn
14/10 22:12 Đầu tiên1,941,88
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 2.5Xỉu 2.5
Pinnacle1,991,88
Betfair1,901,90
bet3651,951,85
Marathon1,851,89
1xBet1,851,89
Betano1,881,95
BetVictor1,871,80
Cả hai đội ghi bànCó1,87Không1,90Betfair · Nhà cái 6Có1,87Không thay đổiKhông1,90Không thay đổi
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiCóKhông
16/10 14:41Đã đóng
15/10 19:11 Đầu tiên1,871,90
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
Betfair1,871,90
bet3651,831,83
Marathon1,751,94
1xBet1,751,97
Betano1,752,02
BetVictor1,781,93
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

18 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Ligue 2 (Pháp)
MetzTất cảSochaux
7Hạng11
9Trận9
3Thắng2
4Hòa5
2Thua2
33%Tỷ lệ thắng22%
15Ghi được7
13Bị ghi9
1.67Ghi được mỗi trận0.78
1.44Bị ghi mỗi trận1.00
MetzChủ nhàSochaux
—Hạng—
5Trận4
3Thắng2
2Hòa1
0Thua1
60%Tỷ lệ thắng50%
12Ghi được3
7Bị ghi4
2.40Ghi được mỗi trận0.75
1.40Bị ghi mỗi trận1.00
MetzĐội kháchSochaux
—Hạng—
4Trận5
0Thắng0
2Hòa4
2Thua1
0%Tỷ lệ thắng0%
3Ghi được4
6Bị ghi5
0.75Ghi được mỗi trận0.80
1.50Bị ghi mỗi trận1.00
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1St Etienne9711+1422TTHBT
2Montpellier9531+618TTHTB
3Reims9450+817THHTH
4Red Star9522+217BTTTT
5Nancy9513+316TTTBB
6Pau FC9423+214TTTBH
7Metz9342+213TBHBT
8Annecy9414+013BTBBT
9Dijon9333+012BTTTH
10Dunkerque9324-211TBBTH
11Sochaux9252-211BHHTH
12Boulogne9162+09THBHH
13Guingamp9225-48BBBTH
14Nantes9225-58BHTBT
15Grenoble9225-78BBHTB
16Clermont9072-37HBHHH
17Rodez9216-77BBBBB
18Laval9135-76HBHBB
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Annecy4112+00
—Boulogne4031-10
—Clermont5041-10
—Dijon4202+10
—Dunkerque5212+10
—Grenoble4022-30
—Guingamp5212-10
—Laval5122-30
—Metz5320+50
—Montpellier4220+30
—Nancy4202+10
—Nantes5113-40
—Pau FC5212+10
—Red Star4112-30
—Reims5230+40
—Rodez5113-30
—Sochaux4211-10
—St Etienne4400+100
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Annecy5302+00
—Boulogne5131+10
—Clermont4031-20
—Dijon5131-10
—Dunkerque4112-30
—Grenoble5203-40
—Guingamp4013-30
—Laval4013-40
—Metz4022-30
—Montpellier5311+30
—Nancy5311+20
—Nantes4112-10
—Pau FC4211+10
—Red Star5410+50
—Reims4220+40
—Rodez4103-40
—Sochaux5041-10
—St Etienne5311+40
Tính đến 21/10 05:46

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
MetzBHBTHHHTHB2T 8H 10B
SochauxHHHTHHTHBH7T 10H 3B
Metz
Dựa trên 20 trận
Sochaux
Dựa trên 20 trận
20Trận20
2T 8H 10BT · H · B7T 10H 3B
10%Tỷ lệ thắng35%
40%Tỷ lệ hòa50%
1.10Ghi được mỗi trận1.15
1.90Bị ghi mỗi trận0.85
-16Hiệu số+6
20%Tỷ lệ giữ sạch lưới40%
45%Tỷ lệ không ghi bàn30%
1.00 (12 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận—
1.81 (12 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận—
55%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn50%
60%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn35%
0.5Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.5 (19 trận)
0.8Bàn thua hiệp 1 (TB)0.2 (19 trận)
0.6Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.7 (19 trận)
1.1Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7 (19 trận)
12.6Số cú sút mỗi trận9.0 (8 trận)
3.6Sút trúng đích mỗi trận2.5 (8 trận)
50%Kiểm soát bóng trung bình42% (8 trận)
4.7Phạt góc mỗi trận3.4 (8 trận)
1.8Thẻ vàng mỗi trận1.1 (8 trận)
12.7Phạm lỗi mỗi trận15.0 (8 trận)
Metz
Dựa trên 10 trận
Chủ nhà chỉ các trậnSochaux
Dựa trên 12 trận
10Trận12
2T 3H 5BT · H · B6T 5H 1B
20%Tỷ lệ thắng50%
30%Tỷ lệ hòa42%
1.40Ghi được mỗi trận1.33
1.90Bị ghi mỗi trận0.92
-5Hiệu số+5
10%Tỷ lệ giữ sạch lưới42%
30%Tỷ lệ không ghi bàn17%
1.38 (6 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận—
1.31 (6 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận—
70%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn50%
70%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn42%
0.6Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8 (11 trận)
0.6Bàn thua hiệp 1 (TB)0.3 (11 trận)
0.8Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.6 (11 trận)
1.3Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7 (11 trận)
15.5Số cú sút mỗi trận9.8 (4 trận)
5.3Sút trúng đích mỗi trận2.5 (4 trận)
52%Kiểm soát bóng trung bình44% (4 trận)
5.9Phạt góc mỗi trận4.8 (4 trận)
1.6Thẻ vàng mỗi trận1.0 (4 trận)
12.0Phạm lỗi mỗi trận16.0 (4 trận)
Metz
Dựa trên 10 trận
Đội khách chỉ các trậnSochaux
Dựa trên 8 trận
10Trận8
0T 5H 5BT · H · B1T 5H 2B
0%Tỷ lệ thắng12%
50%Tỷ lệ hòa62%
0.80Ghi được mỗi trận0.88
1.90Bị ghi mỗi trận0.75
-11Hiệu số+1
30%Tỷ lệ giữ sạch lưới38%
60%Tỷ lệ không ghi bàn50%
0.62 (6 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận—
2.31 (6 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận—
40%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn50%
50%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn25%
0.4Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.1
1.0Bàn thua hiệp 1 (TB)0.1
0.4Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8
0.9Bàn thua hiệp 2 (TB)0.6
9.6Số cú sút mỗi trận8.2 (4 trận)
2.0Sút trúng đích mỗi trận2.5 (4 trận)
48%Kiểm soát bóng trung bình40% (4 trận)
3.5Phạt góc mỗi trận2.0 (4 trận)
1.9Thẻ vàng mỗi trận1.2 (4 trận)
13.3Phạm lỗi mỗi trận14.0 (4 trận)
Metz
Dựa trên 8 trận
Ligue 2 (Pháp)Sochaux
Dựa trên 8 trận
8Trận8
2T 4H 2BT · H · B2T 5H 1B
25%Tỷ lệ thắng25%
50%Tỷ lệ hòa62%
1.50Ghi được mỗi trận0.62
1.38Bị ghi mỗi trận0.75
+1Hiệu số-1
12%Tỷ lệ giữ sạch lưới50%
25%Tỷ lệ không ghi bàn38%
75%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn38%
50%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn12%
0.6Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.2
0.6Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5
0.9Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.4
0.8Bàn thua hiệp 2 (TB)0.2
13.5Số cú sút mỗi trận9.0
4.0Sút trúng đích mỗi trận2.5
52%Kiểm soát bóng trung bình42%
4.4Phạt góc mỗi trận3.4
1.9Thẻ vàng mỗi trận1.1
13.5Phạm lỗi mỗi trận15.0
Metz
Dựa trên 12 trận
Ligue 1 PhápSochaux
12Trận—
0T 4H 8BT · H · B—
0%Tỷ lệ thắng—
33%Tỷ lệ hòa—
0.83Ghi được mỗi trận—
2.25Bị ghi mỗi trận—
-17Hiệu số—
25%Tỷ lệ giữ sạch lưới—
58%Tỷ lệ không ghi bàn—
1.00Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận—
1.81Bàn thua kỳ vọng mỗi trận—
42%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn—
67%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn—
0.4Bàn thắng hiệp 1 (TB)—
0.9Bàn thua hiệp 1 (TB)—
0.4Bàn thắng hiệp 2 (TB)—
1.3Bàn thua hiệp 2 (TB)—
11.9Số cú sút mỗi trận—
3.4Sút trúng đích mỗi trận—
49%Kiểm soát bóng trung bình—
4.9Phạt góc mỗi trận—
1.7Thẻ vàng mỗi trận—
12.1Phạm lỗi mỗi trận—
MetzChampionnat National (Pháp)Sochaux
Dựa trên 11 trận
—Trận11
—T · H · B5T 4H 2B
—Tỷ lệ thắng45%
—Tỷ lệ hòa36%
—Ghi được mỗi trận1.64
—Bị ghi mỗi trận1.00
—Hiệu số+7
—Tỷ lệ giữ sạch lưới27%
—Tỷ lệ không ghi bàn18%
—Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn64%
—Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn55%
—Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7
—Bàn thua hiệp 1 (TB)0.0
—Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.9
—Bàn thua hiệp 2 (TB)1.0
MetzGiao hữu câu lạc bộSochaux
Dựa trên 1 trận
—Trận1
—T · H · B0T 1H 0B
—Hiệu số+0
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Trận gần đây
HSochaux1:1Boulogne10/10/2026 01:00 · Ligue 2 (Pháp) · Stade Auguste BonalHSochaux0:0Xamax02/10/2026 19:00 · Giao hữu câu lạc bộHLaval1:1Sochaux19/09/2026 01:00 · Ligue 2 (Pháp) · Stade Francis Le BasserTSochaux1:0Nantes12/09/2026 19:00 · Ligue 2 (Pháp) · Stade Auguste BonalHPau FC1:1Sochaux05/09/2026 01:00 · Ligue 2 (Pháp) · Nouste CampHClermont0:0Sochaux29/08/2026 01:00 · Ligue 2 (Pháp) · Stade Gabriel MontpiedTSochaux1:0Guingamp22/08/2026 01:00 · Ligue 2 (Pháp) · Stade Auguste BonalHRed Star0:0Sochaux15/08/2026 01:45 · Ligue 2 (Pháp) · Stade Bauer
Mùa giải 2025/26
HSochaux2:2Le Puy-en-Velay16/05/2026 00:30 · Championnat National (Pháp)BLB Châteauroux2:1Sochaux10/05/2026 00:30 · Championnat National (Pháp)HSochaux1:1Valenciennes02/05/2026 22:00 · Championnat National (Pháp)TSochaux2:1Bourg en Bresse25/04/2026 00:30 · Championnat National (Pháp)HDijon0:0Sochaux18/04/2026 00:30 · Championnat National (Pháp)HSochaux2:2Fleury-Merogis11/04/2026 00:30 · Championnat National (Pháp)BVersailles1:0Sochaux04/04/2026 00:30 · Championnat National (Pháp)TSochaux2:0Quevilly Rouen28/03/2026 01:30 · Championnat National (Pháp)TSochaux2:0Concarneau14/03/2026 01:30 · Championnat National (Pháp)TSochaux2:1Villefranche28/02/2026 01:30 · Championnat National (Pháp)
Tính đến 20/10 04:00

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 2 trận
1Metz T
1H
0Sochaux T
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình tổng điểm
Metz Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
1 : 0
Sân nhà
0T 1H 0B
Sân khách
1T 0H 0B
Tính đến 10/10 19:03

Các trận tiếp theo