Metz vs Sochaux
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 1 | G | Jonathan Fischer |
| 42 | D | Cristian Castro |
| 5 | D | Jean Ruiz |
| 4 | D | Urie-Michel Mboula |
| 98 | M | Idris Mohamed |
| 70 | M | Bouna Sarr |
| 8 | M | Jessy Deminguet |
| 10 | M | Teji Savanier |
| 9 | M | Giorgi Abuashvili |
| 33 | F | Abdourahmane Mbodj |
| 11 | F | Pape Moussa Fall |
| 39 | D | Bryan Song |
| 2 | D | Maxime Colin |
| 3 | D | Florian Miguel |
| 22 | F | Nathan Mbala |
| 61 | G | Pape Sy |
| 18 | M | Believe Munongo |
| 12 | M | Alpha Touré |
| 38 | M | Hamza Kadamani |
| 7 | F | Ibou Sane |
| 40 | G | Mehdi Jeannin |
| 26 | D | Élie N'Gatta |
| 14 | D | Mathieu Peybernes |
| 97 | D | Saad Agouzoul |
| 3 | D | Dalangunypole Gomis |
| 21 | M | Bakary Diawara |
| 23 | M | Julien Masson |
| 77 | M | Landry Nomel |
| 24 | M | Yohan Demoncy |
| 7 | M | Benjamin Gomel |
| 9 | F | Kapit Djoco |
| 11 | F | Louicius Don Deedson |
| 91 | F | Mathis Clairicia |
| 42 | D | Dylan Tavares |
| 5 | F | Samy Baghdadi |
| 10 | F | Boubacar Fofana |
| 30 | G | Alexandre Pierre |
| 8 | M | Honoré Bayanginisa |
| 15 | M | Jonathan Mexique |
| 44 | F | Noa Kotto Kotto Mouyema |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 3 : 2
- Kết quả
- Chủ nhà thắng Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| Metz | 2 | 1 | 3 |
| Sochaux | 0 | 2 | 2 |
- 10'Phản lưới nhàSaad Agouzoul
- 28'Bàn thắngGiorgi AbuashviliKiến tạo: Bouna Sarr
- 46'Bàn thắngBenjamin GomelKiến tạo: Bakary Diawara
- 46'Thay ngườiLouicius Don DeedsonRa sân: Yohan Demoncy
- 46'Thay ngườiMathis ClairiciaRa sân: Landry Nomel
- 48'Thẻ vàngTeji Savanier
- 53'Thay ngườiBryan SongRa sân: Bouna Sarr
- 61'Thẻ vàngBenjamin Gomel
- 68'Thay ngườiDylan TavaresRa sân: Dalangunypole Gomis
- 77'Bàn thắngTeji Savanier
- 79'Thay ngườiFlorian MiguelRa sân: Giorgi Abuashvili
- 79'Thay ngườiMaxime ColinRa sân: Cristian Castro
- 83'Thay ngườiBoubacar FofanaRa sân: Benjamin Gomel
- 83'Thay ngườiSamy BaghdadiRa sân: Kapit Djoco
- 88'Thay ngườiNathan MbalaRa sân: Abdourahmane Mbodj
- 90+2'Bàn thắngLouicius Don DeedsonKiến tạo: Samy Baghdadi
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 18:37Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà1,82Hòa3,70Đội khách4,50Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,82→1,82Hòa3,57→3,70Đội khách4,38→4,50
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 17/10 18:37 | 1,82▲ | 3,70▼ | 4,50▼ |
| 17/10 18:06 | 1,80▲ | 3,71▼ | 4,62▼ |
| 17/10 17:34 | 1,77▲ | 3,76▼ | 4,76 |
| 17/10 17:02 | 1,76▲ | 3,79▼ | 4,76▼ |
| 17/10 11:07 | 1,75 | 3,81▼ | 4,78▲ |
| 17/10 07:52 | 1,75 | 3,83▲ | 4,74▲ |
| 16/10 19:53 | 1,75▲ | 3,80▲ | 4,70▲ |
| 15/10 13:57 | 1,73▼ | 3,76▲ | 4,63▲ |
Xem thêm · 2 trường hợpThu gọn
| 14/10 22:35 | 1,78▼ | 3,65▲ | 4,51▲ |
| 14/10 22:12 Đầu tiên | 1,82 | 3,57 | 4,38 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 1,82 | 3,70 | 4,50 |
| Betfair | 1,75 | 3,75 | 4,40 |
| bet365 | 1,75 | 3,20 | 4,20 |
| Marathon | 1,77 | 3,56 | 4,35 |
| 1xBet | 1,79 | 3,56 | 4,33 |
| Betano | 1,80 | 3,60 | 4,65 |
| BetVictor | 1,75 | 3,50 | 4,20 |
Kèo chấp châu Á-0.5Chủ nhà -0.51,83Đội khách +0.52,07Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà1,83→1,83Đội khách2,02→2,07
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 17/10 18:37 | 1,83▲ | 2,07▼ |
| 17/10 18:06 | 1,80▲ | 2,09▼ |
| 17/10 17:34 | 1,77▲ | 2,14▼ |
| 17/10 17:02 | 1,76▲ | 2,15▼ |
| 17/10 07:52 | 1,75 | 2,16▲ |
| 16/10 19:53 | 1,75▲ | 2,15▲ |
| 16/10 07:34 | 1,74▲ | 2,14▲ |
| 15/10 13:57 | 1,73▼ | 2,13▲ |
Xem thêm · 2 trường hợpThu gọn
| 14/10 22:35 | 1,78▼ | 2,06▲ |
| 14/10 22:12 Đầu tiên | 1,83 | 2,02 |
| Nhà cái | Chủ nhà -0.5 | Đội khách +0.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,83 | 2,07 |
| bet365 | 1,75 | 2,05 |
| Betano | 1,78 | 2,07 |
| BetVictor | 1,74 | 1,94 |
Tài/Xỉu2.5Tài 2.51,99Xỉu 2.51,88Pinnacle · Nhà cái 7Tài1,94→1,99Xỉu1,88→1,88
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 17/10 18:37 | 1,99▲ | 1,88▼ |
| 17/10 18:06 | 1,98▲ | 1,89▼ |
| 17/10 17:34 | 1,97▲ | 1,90▼ |
| 17/10 07:52 | 1,94▲ | 1,93▲ |
| 16/10 19:53 | 1,93 | 1,92▲ |
| 16/10 07:34 | 1,93▲ | 1,91▲ |
| 15/10 13:57 | 1,92▼ | 1,90▲ |
| 14/10 22:35 | 1,93▼ | 1,88 |
Xem thêm · 1 trường hợpThu gọn
| 14/10 22:12 Đầu tiên | 1,94 | 1,88 |
| Nhà cái | Tài 2.5 | Xỉu 2.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,99 | 1,88 |
| Betfair | 1,90 | 1,90 |
| bet365 | 1,95 | 1,85 |
| Marathon | 1,85 | 1,89 |
| 1xBet | 1,85 | 1,89 |
| Betano | 1,88 | 1,95 |
| BetVictor | 1,87 | 1,80 |
Cả hai đội ghi bànCó1,87Không1,90Betfair · Nhà cái 6Có1,87Không thay đổiKhông1,90Không thay đổi
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 16/10 14:41 | Đã đóng | |
| 15/10 19:11 Đầu tiên | 1,87 | 1,90 |
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Betfair | 1,87 | 1,90 |
| bet365 | 1,83 | 1,83 |
| Marathon | 1,75 | 1,94 |
| 1xBet | 1,75 | 1,97 |
| Betano | 1,75 | 2,02 |
| BetVictor | 1,78 | 1,93 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
18 đội| Metz | Tất cả | Sochaux |
|---|---|---|
| 7 | Hạng | 11 |
| 9 | Trận | 9 |
| 3 | Thắng | 2 |
| 4 | Hòa | 5 |
| 2 | Thua | 2 |
| 33% | Tỷ lệ thắng | 22% |
| 15 | Ghi được | 7 |
| 13 | Bị ghi | 9 |
| 1.67 | Ghi được mỗi trận | 0.78 |
| 1.44 | Bị ghi mỗi trận | 1.00 |
| Metz | Chủ nhà | Sochaux |
|---|---|---|
| — | Hạng | — |
| 5 | Trận | 4 |
| 3 | Thắng | 2 |
| 2 | Hòa | 1 |
| 0 | Thua | 1 |
| 60% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 12 | Ghi được | 3 |
| 7 | Bị ghi | 4 |
| 2.40 | Ghi được mỗi trận | 0.75 |
| 1.40 | Bị ghi mỗi trận | 1.00 |
| Metz | Đội khách | Sochaux |
|---|---|---|
| — | Hạng | — |
| 4 | Trận | 5 |
| 0 | Thắng | 0 |
| 2 | Hòa | 4 |
| 2 | Thua | 1 |
| 0% | Tỷ lệ thắng | 0% |
| 3 | Ghi được | 4 |
| 6 | Bị ghi | 5 |
| 0.75 | Ghi được mỗi trận | 0.80 |
| 1.50 | Bị ghi mỗi trận | 1.00 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | St Etienne | 9 | 7 | 1 | 1 | +14 | 22 | TTHBT |
| 2 | Montpellier | 9 | 5 | 3 | 1 | +6 | 18 | TTHTB |
| 3 | Reims | 9 | 4 | 5 | 0 | +8 | 17 | THHTH |
| 4 | Red Star | 9 | 5 | 2 | 2 | +2 | 17 | BTTTT |
| 5 | Nancy | 9 | 5 | 1 | 3 | +3 | 16 | TTTBB |
| 6 | Pau FC | 9 | 4 | 2 | 3 | +2 | 14 | TTTBH |
| 7 | Metz | 9 | 3 | 4 | 2 | +2 | 13 | TBHBT |
| 8 | Annecy | 9 | 4 | 1 | 4 | +0 | 13 | BTBBT |
| 9 | Dijon | 9 | 3 | 3 | 3 | +0 | 12 | BTTTH |
| 10 | Dunkerque | 9 | 3 | 2 | 4 | -2 | 11 | TBBTH |
| 11 | Sochaux | 9 | 2 | 5 | 2 | -2 | 11 | BHHTH |
| 12 | Boulogne | 9 | 1 | 6 | 2 | +0 | 9 | THBHH |
| 13 | Guingamp | 9 | 2 | 2 | 5 | -4 | 8 | BBBTH |
| 14 | Nantes | 9 | 2 | 2 | 5 | -5 | 8 | BHTBT |
| 15 | Grenoble | 9 | 2 | 2 | 5 | -7 | 8 | BBHTB |
| 16 | Clermont | 9 | 0 | 7 | 2 | -3 | 7 | HBHHH |
| 17 | Rodez | 9 | 2 | 1 | 6 | -7 | 7 | BBBBB |
| 18 | Laval | 9 | 1 | 3 | 5 | -7 | 6 | HBHBB |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Annecy | 4 | 1 | 1 | 2 | +0 | 0 | |
| — | Boulogne | 4 | 0 | 3 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Clermont | 5 | 0 | 4 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Dijon | 4 | 2 | 0 | 2 | +1 | 0 | |
| — | Dunkerque | 5 | 2 | 1 | 2 | +1 | 0 | |
| — | Grenoble | 4 | 0 | 2 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Guingamp | 5 | 2 | 1 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Laval | 5 | 1 | 2 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Metz | 5 | 3 | 2 | 0 | +5 | 0 | |
| — | Montpellier | 4 | 2 | 2 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Nancy | 4 | 2 | 0 | 2 | +1 | 0 | |
| — | Nantes | 5 | 1 | 1 | 3 | -4 | 0 | |
| — | Pau FC | 5 | 2 | 1 | 2 | +1 | 0 | |
| — | Red Star | 4 | 1 | 1 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Reims | 5 | 2 | 3 | 0 | +4 | 0 | |
| — | Rodez | 5 | 1 | 1 | 3 | -3 | 0 | |
| — | Sochaux | 4 | 2 | 1 | 1 | -1 | 0 | |
| — | St Etienne | 4 | 4 | 0 | 0 | +10 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Annecy | 5 | 3 | 0 | 2 | +0 | 0 | |
| — | Boulogne | 5 | 1 | 3 | 1 | +1 | 0 | |
| — | Clermont | 4 | 0 | 3 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Dijon | 5 | 1 | 3 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Dunkerque | 4 | 1 | 1 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Grenoble | 5 | 2 | 0 | 3 | -4 | 0 | |
| — | Guingamp | 4 | 0 | 1 | 3 | -3 | 0 | |
| — | Laval | 4 | 0 | 1 | 3 | -4 | 0 | |
| — | Metz | 4 | 0 | 2 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Montpellier | 5 | 3 | 1 | 1 | +3 | 0 | |
| — | Nancy | 5 | 3 | 1 | 1 | +2 | 0 | |
| — | Nantes | 4 | 1 | 1 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Pau FC | 4 | 2 | 1 | 1 | +1 | 0 | |
| — | Red Star | 5 | 4 | 1 | 0 | +5 | 0 | |
| — | Reims | 4 | 2 | 2 | 0 | +4 | 0 | |
| — | Rodez | 4 | 1 | 0 | 3 | -4 | 0 | |
| — | Sochaux | 5 | 0 | 4 | 1 | -1 | 0 | |
| — | St Etienne | 5 | 3 | 1 | 1 | +4 | 0 |
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Metz Dựa trên 20 trận | Sochaux Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 2T 8H 10B | T · H · B | 7T 10H 3B |
| 10% | Tỷ lệ thắng | 35% |
| 40% | Tỷ lệ hòa | 50% |
| 1.10 | Ghi được mỗi trận | 1.15 |
| 1.90 | Bị ghi mỗi trận | 0.85 |
| -16 | Hiệu số | +6 |
| 20% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 40% |
| 45% | Tỷ lệ không ghi bàn | 30% |
| 1.00 (12 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | — |
| 1.81 (12 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | — |
| 55% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| 60% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 35% |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 (19 trận) |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.2 (19 trận) |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 (19 trận) |
| 1.1 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 (19 trận) |
| 12.6 | Số cú sút mỗi trận | 9.0 (8 trận) |
| 3.6 | Sút trúng đích mỗi trận | 2.5 (8 trận) |
| 50% | Kiểm soát bóng trung bình | 42% (8 trận) |
| 4.7 | Phạt góc mỗi trận | 3.4 (8 trận) |
| 1.8 | Thẻ vàng mỗi trận | 1.1 (8 trận) |
| 12.7 | Phạm lỗi mỗi trận | 15.0 (8 trận) |
| Metz Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Sochaux Dựa trên 12 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 12 |
| 2T 3H 5B | T · H · B | 6T 5H 1B |
| 20% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 30% | Tỷ lệ hòa | 42% |
| 1.40 | Ghi được mỗi trận | 1.33 |
| 1.90 | Bị ghi mỗi trận | 0.92 |
| -5 | Hiệu số | +5 |
| 10% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 42% |
| 30% | Tỷ lệ không ghi bàn | 17% |
| 1.38 (6 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | — |
| 1.31 (6 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | — |
| 70% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| 70% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 42% |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 (11 trận) |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.3 (11 trận) |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 (11 trận) |
| 1.3 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 (11 trận) |
| 15.5 | Số cú sút mỗi trận | 9.8 (4 trận) |
| 5.3 | Sút trúng đích mỗi trận | 2.5 (4 trận) |
| 52% | Kiểm soát bóng trung bình | 44% (4 trận) |
| 5.9 | Phạt góc mỗi trận | 4.8 (4 trận) |
| 1.6 | Thẻ vàng mỗi trận | 1.0 (4 trận) |
| 12.0 | Phạm lỗi mỗi trận | 16.0 (4 trận) |
| Metz Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | Sochaux Dựa trên 8 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 8 |
| 0T 5H 5B | T · H · B | 1T 5H 2B |
| 0% | Tỷ lệ thắng | 12% |
| 50% | Tỷ lệ hòa | 62% |
| 0.80 | Ghi được mỗi trận | 0.88 |
| 1.90 | Bị ghi mỗi trận | 0.75 |
| -11 | Hiệu số | +1 |
| 30% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 38% |
| 60% | Tỷ lệ không ghi bàn | 50% |
| 0.62 (6 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | — |
| 2.31 (6 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | — |
| 40% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 25% |
| 0.4 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.1 |
| 1.0 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.1 |
| 0.4 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 9.6 | Số cú sút mỗi trận | 8.2 (4 trận) |
| 2.0 | Sút trúng đích mỗi trận | 2.5 (4 trận) |
| 48% | Kiểm soát bóng trung bình | 40% (4 trận) |
| 3.5 | Phạt góc mỗi trận | 2.0 (4 trận) |
| 1.9 | Thẻ vàng mỗi trận | 1.2 (4 trận) |
| 13.3 | Phạm lỗi mỗi trận | 14.0 (4 trận) |
| Metz Dựa trên 8 trận | Ligue 2 (Pháp) | Sochaux Dựa trên 8 trận |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 8 |
| 2T 4H 2B | T · H · B | 2T 5H 1B |
| 25% | Tỷ lệ thắng | 25% |
| 50% | Tỷ lệ hòa | 62% |
| 1.50 | Ghi được mỗi trận | 0.62 |
| 1.38 | Bị ghi mỗi trận | 0.75 |
| +1 | Hiệu số | -1 |
| 12% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 50% |
| 25% | Tỷ lệ không ghi bàn | 38% |
| 75% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 38% |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 12% |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.2 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.9 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.4 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.2 |
| 13.5 | Số cú sút mỗi trận | 9.0 |
| 4.0 | Sút trúng đích mỗi trận | 2.5 |
| 52% | Kiểm soát bóng trung bình | 42% |
| 4.4 | Phạt góc mỗi trận | 3.4 |
| 1.9 | Thẻ vàng mỗi trận | 1.1 |
| 13.5 | Phạm lỗi mỗi trận | 15.0 |
| Metz Dựa trên 12 trận | Ligue 1 Pháp | Sochaux |
|---|---|---|
| 12 | Trận | — |
| 0T 4H 8B | T · H · B | — |
| 0% | Tỷ lệ thắng | — |
| 33% | Tỷ lệ hòa | — |
| 0.83 | Ghi được mỗi trận | — |
| 2.25 | Bị ghi mỗi trận | — |
| -17 | Hiệu số | — |
| 25% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | — |
| 58% | Tỷ lệ không ghi bàn | — |
| 1.00 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | — |
| 1.81 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | — |
| 42% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | — |
| 67% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | — |
| 0.4 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | — |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | — |
| 0.4 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | — |
| 1.3 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | — |
| 11.9 | Số cú sút mỗi trận | — |
| 3.4 | Sút trúng đích mỗi trận | — |
| 49% | Kiểm soát bóng trung bình | — |
| 4.9 | Phạt góc mỗi trận | — |
| 1.7 | Thẻ vàng mỗi trận | — |
| 12.1 | Phạm lỗi mỗi trận | — |
| Metz | Championnat National (Pháp) | Sochaux Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 11 |
| — | T · H · B | 5T 4H 2B |
| — | Tỷ lệ thắng | 45% |
| — | Tỷ lệ hòa | 36% |
| — | Ghi được mỗi trận | 1.64 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 1.00 |
| — | Hiệu số | +7 |
| — | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 27% |
| — | Tỷ lệ không ghi bàn | 18% |
| — | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 64% |
| — | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 55% |
| — | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| — | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.0 |
| — | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| — | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| Metz | Giao hữu câu lạc bộ | Sochaux Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | T · H · B | 0T 1H 0B |
| — | Hiệu số | +0 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 2 trận- Ghi được : Để thủng
- 1 : 0
- Sân nhà
- 0T 1H 0B
- Sân khách
- 1T 0H 0B
Các trận tiếp theo
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Metz đã gặp Sochaux tại Ligue 2 (Pháp) vào 17/10/2026 19:00 UTC+07 tại Stade Saint-Symphorien.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Metz 3-2 Sochaux.
Metz đứng thứ 7 trên bảng xếp hạng, Sochaux đứng thứ 11.
Metz thắng 1, hòa 2, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Sochaux thắng 1, hòa 4, thua 0 trong 5 trận gần nhất.
Trong 2 lần gặp gần nhất, Metz thắng 1, Sochaux thắng 0, hòa 1.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 1.82 · 3.70 · 4.50.
Đội hình Metz có Giorgi Abuashvili, Abdourahmane Mbodj, Pape Moussa Fall.
Đội hình Sochaux có Yohan Demoncy, Benjamin Gomel, Kapit Djoco.
Metz · Trận trước: Dijon vs Metz (13/10) · Trận tiếp theo: Dunkerque vs Metz (24/10)
Sochaux · Trận trước: Sochaux vs Boulogne (10/10) · Trận tiếp theo: Sochaux vs Annecy (24/10)
Các trận Ligue 2 (Pháp) khác cùng ngày
- Grenoble vs Boulogne
- Guingamp vs Pau FC
- Reims vs Dijon
- Annecy vs Nancy
- Laval vs Clermont
- Nantes vs Dunkerque
Các trận Ligue 2 (Pháp) tuần này
- Red Star vs St Etienne
- Rodez vs Montpellier
- Nancy vs Laval
- Clermont vs Guingamp
- Dunkerque vs Metz
- Pau FC vs Grenoble
- Sochaux vs Annecy
- Dijon vs Rodez
Bài viết mới nhất
- Nhận định Palmeiras vs Fluminense (22/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Albirex Niigata vs Sagan Tosu và 2 trận khác (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Tegevajaro Miyazaki (Nhật Bản) vs Blaublitz và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Tokushima vs Vanraure và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Tochigi City vs Fujieda MYFC và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Shimizu S-Pulse vs Machida (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Nagoya Grampus vs Cerezo Osaka (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Kawasaki Frontale vs Vissel Kobe (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Shonan Bellmare vs Iwaki (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Avispa Fukuoka vs Gamba Osaka (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định F.C. Tokyo vs Kashiwa Reysol (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Hiroshima D. vs Akita và 2 trận khác (21/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Seoul Thunders vs KCC Egis và 2 trận khác (21/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Kyoto vs Kashima Antlers và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Yokohama F. Marinos vs Verdy và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Volt
Trận sắp diễn ra
- Tochigi City vs Fujieda MYFC
- Iwata vs Oita Trinita
- Tokushima vs Vanraure
- Shonan Bellmare vs Iwaki
- F.C. Tokyo vs Kashiwa Reysol
- Avispa Fukuoka vs Gamba Osaka
- Kawasaki Frontale vs Vissel Kobe
- V-Varen Nagasaki vs Sanfrecce Hiroshima
- Tegevajaro Miyazaki (Nhật Bản) vs Blaublitz
- Albirex Niigata vs Sagan Tosu
- Yokohama F. Marinos vs Verdy
- Kyoto vs Kashima Antlers
- Shimizu S-Pulse vs Machida
- Nagoya Grampus vs Cerezo Osaka
- Seoul Thunders vs KCC Egis
Chưa có bài viết nào.