Middlesbrough vs Cardiff
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 1 | G | Radek Vitek |
| 2 | D | Callum Brittain |
| 12 | D | Luke Ayling |
| 4 | D | Ashley Phillips |
| 30 | D | Neto Borges |
| 10 | M | Aidan Morris |
| 29 | M | Adilson Malanda |
| 11 | M | Amario Cozier-Duberry |
| 8 | M | Riley McGree |
| 9 | M | Tommy Conway |
| 22 | F | Kyle Joseph |
| 6 | M | Sebastian Berhalter |
| 7 | F | Will Lankshear |
| 17 | D | Maximilian Arfsten |
| 14 | M | Myles Peart-Harris |
| 16 | F | Jeremy Sarmiento |
| 31 | G | Solomon Brynn |
| 3 | D | Sam Byram |
| 19 | M | Leo Castledine |
| 18 | M | Connor Barron |
| 1 | G | Nathan Trott |
| 44 | D | Ronan Kpakio |
| 5 | D | Krystian Bielik |
| 4 | D | Gabriel Osho |
| 3 | D | Joel Bagan |
| 18 | M | Alex Robertson |
| 11 | M | Ollie Tanner |
| 27 | M | Joel Colwill |
| 45 | M | Cian Ashford |
| 16 | M | Chris Willock |
| 8 | F | Jack Moylan |
| 14 | M | David Turnbull |
| 2 | D | William Fish |
| 23 | D | Calum Scanlon |
| 39 | F | Isaak Davies |
| 30 | G | Harry Tyrer |
| 52 | M | Troy Perret |
| 50 | M | Charlie Holt |
| 33 | M | Rob Tankiewicz |
| 43 | M | Paul Moreno |
| A. JonesChấn thương bắp chân |
| D. StrelecChấn thương |
| R. PukstasChấn thương |
| C. ChambersChấn thương đầu gối |
| D. LawlorChấn thương gân kheo |
| R. ColwillChấn thương mắt cá |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng(Tạm thời)- Tỷ số chung cuộc
- 2 : 2
- Kết quả
- Hòa Cuối cùng(Tạm thời)
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| Middlesbrough | 0 | 2 | 2 |
| Cardiff | 2 | 0 | 2 |
- 22'Bàn thắngJack MoylanKiến tạo: Ollie Tanner
- 25'Thẻ vàngJoel Bagan
- 45+1'Bàn thắngOllie TannerKiến tạo: Jack Moylan
- 46'Thay ngườiSebastian BerhalterRa sân: Luke Ayling
- 46'Thay ngườiWill LankshearRa sân: Kyle Joseph
- 46'Thay ngườiDavid TurnbullRa sân: Joel Colwill
- 58'Bàn thắngTommy ConwayKiến tạo: Callum Brittain
- 61'Bàn thắngWill LankshearKiến tạo: Amario Cozier-Duberry
- 63'Thay ngườiWilliam FishRa sân: Chris Willock
- 73'Thay ngườiCalum ScanlonRa sân: Ronan Kpakio
- 74'Thay ngườiMaximilian ArfstenRa sân: Amario Cozier-Duberry
- 79'Thay ngườiMyles Peart-HarrisRa sân: Riley McGree
- 79'Thay ngườiIsaak DaviesRa sân: Ollie Tanner
- 83'Thẻ đỏGabriel Osho
- 88'Thẻ vàngJack Moylan
- 89'Thay ngườiJeremy SarmientoRa sân: Neto Borges
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 18:14Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà1,52Hòa5,14Đội khách5,41Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,52→1,52Hòa4,98→5,14Đội khách5,04→5,41
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 17/10 18:14 | 1,52▲ | 5,14▼ | 5,41▼ |
| 17/10 17:41 | 1,50▲ | 5,24▼ | 5,53▼ |
| 17/10 17:10 | 1,47▼ | 5,36▲ | 5,84▲ |
| 17/10 16:37 | 1,48▼ | 5,30▲ | 5,76▲ |
| 17/10 16:06 | 1,49 | 5,22▼ | 5,65 |
| 17/10 15:33 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | ||
| 17/10 15:33 | 1,49 | 5,23▲ | 5,65▼ |
| 17/10 14:30 | Tạm dừng | ||
Xem thêm · 23 trường hợpThu gọn
| 17/10 13:58 | 1,49▼ | 5,18▲ | 5,72▲ |
| 17/10 13:26 | 1,52▼ | 5,05▲ | 5,45▲ |
| 17/10 12:55 | 1,53 | 5,02 | 5,38▲ |
| 17/10 12:22 | 1,53▼ | 5,02▲ | 5,37▲ |
| 17/10 10:43 | 1,54▲ | 4,99▼ | 5,27▼ |
| 17/10 10:10 | 1,53▼ | 5,07▲ | 5,33▲ |
| 17/10 06:53 | 1,55▲ | 5,00▲ | 5,19▲ |
| 17/10 06:21 | 1,54 | 4,96▼ | 5,14▲ |
| 17/10 02:19 | 1,54▼ | 5,01▲ | 5,12▲ |
| 17/10 01:45 | 1,55▼ | 4,96▲ | 5,04▲ |
| 17/10 00:02 | 1,56▲ | 4,95▼ | 5,03▼ |
| 16/10 21:39 | 1,55 | 4,97▲ | 5,04 |
| 16/10 20:06 | 1,55▼ | 4,96▲ | 5,04▲ |
| 16/10 19:00 | 1,56▲ | 4,94▲ | 5,02▲ |
| 16/10 18:00 | 1,54▼ | 4,86▲ | 4,94▲ |
| 16/10 16:28 | 1,56 | 4,81▼ | 4,84▼ |
| 16/10 13:49 | 1,56▲ | 4,83▼ | 4,86▼ |
| 16/10 07:47 | 1,53▲ | 4,91▼ | 5,01▼ |
| 16/10 05:40 | 1,51▼ | 4,98▲ | 5,15▲ |
| 15/10 18:27 | 1,55 | 4,86▼ | 4,90▼ |
| 15/10 12:48 | 1,55▲ | 4,87▼ | 4,91▼ |
| 15/10 01:41 | 1,54▲ | 4,92▼ | 4,93▼ |
| 14/10 22:49 Đầu tiên | 1,52 | 4,98 | 5,04 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 1,52 | 5,14 | 5,41 |
| Betfair | 1,53 | 4,60 | 5,00 |
| bet365 | 1,53 | 4,50 | 5,50 |
| Marathon | 1,46 | 4,90 | 5,40 |
| 1xBet | 1,47 | 4,90 | 5,41 |
| Betano | 1,55 | 4,60 | 5,30 |
| BetVictor | 1,45 | 4,80 | 5,75 |
Kèo chấp châu Á-1Chủ nhà -11,79Đội khách +12,13Pinnacle · Nhà cái 6Chủ nhà1,82→1,79Đội khách2,05→2,13
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 17/10 18:14 | 1,79▲ | 2,13▼ |
| 17/10 17:41 | Thay đổi mốc · -1.5 → -1 | |
| 17/10 17:41 | 1,75▲ | 2,18▼ |
| 17/10 17:10 | 1,69▼ | 2,28▲ |
| 17/10 16:37 | 1,71▼ | 2,25▲ |
| 17/10 15:33 | 1,74▼ | 2,20▲ |
| 17/10 15:02 | 1,75 | 2,18▼ |
| 17/10 14:30 | Tạm dừng | |
Xem thêm · 23 trường hợpThu gọn
| 17/10 13:58 | 1,75▼ | 2,19▲ |
| 17/10 13:26 | 1,81▼ | 2,11▲ |
| 17/10 12:55 | 1,82▼ | 2,08 |
| 17/10 12:22 | 1,83▼ | 2,08▲ |
| 17/10 10:43 | 1,85▲ | 2,07▼ |
| 17/10 10:10 | 1,81▼ | 2,09▲ |
| 17/10 06:53 | 1,86▲ | 2,05▲ |
| 17/10 06:21 | 1,85 | 2,04▼ |
| 17/10 02:19 | 1,85▼ | 2,05▲ |
| 17/10 01:45 | 1,87▼ | 2,02▲ |
| 17/10 00:02 | 1,88 | 2,01▼ |
| 16/10 20:06 | 1,88 | 2,02▲ |
| 16/10 19:00 | 1,88 | 2,01▲ |
| 16/10 18:00 | 1,88▼ | 2,00▲ |
| 16/10 16:28 | 1,91▲ | 1,96▼ |
| 16/10 13:49 | 1,89▲ | 1,97▼ |
| 16/10 07:47 | 1,85▲ | 2,02▼ |
| 16/10 06:44 | 1,81▲ | 2,06▲ |
| 16/10 05:40 | 1,80▼ | 2,05▲ |
| 15/10 18:27 | 1,87 | 1,98▼ |
| 15/10 12:48 | 1,87▲ | 1,99▼ |
| 15/10 01:41 | 1,85▲ | 2,01▼ |
| 14/10 22:49 Đầu tiên | 1,82 | 2,05 |
| Nhà cái | Chủ nhà -1 | Đội khách +1 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,79 | 2,13 |
| bet365 | 1,68 | 2,15 |
| Marathon | 1,72 | 2,03 |
| 1xBet | 1,72 | 2,03 |
| Betano | 1,85 | 2,00 |
| BetVictor | 1,67 | 2,03 |
Tài/Xỉu3.5Tài 3.51,93Xỉu 3.51,96Pinnacle · Nhà cái 7Tài1,98→1,93Xỉu1,86→1,96
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 17/10 18:14 | 1,93▲ | 1,96▼ |
| 17/10 17:41 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | |
| 17/10 17:41 | 1,89▲ | 2,00▼ |
| 17/10 17:10 | Tạm dừng | |
| 17/10 16:37 | 1,83▼ | 2,06▲ |
| 17/10 15:33 | Thay đổi mốc · 1.5 → 3.5 | |
| 17/10 14:30 | Tạm dừng | |
| 17/10 13:58 | 2,00▼ | 1,89▲ |
Xem thêm · 19 trường hợpThu gọn
| 17/10 13:26 | 2,02 | 1,88▲ |
| 17/10 12:55 | 2,02▼ | 1,87▲ |
| 17/10 12:22 | 2,03 | 1,86▼ |
| 17/10 10:43 | 2,03▲ | 1,87▼ |
| 17/10 10:10 | 1,99▼ | 1,90▲ |
| 17/10 06:53 | 2,00▲ | 1,89▲ |
| 17/10 02:19 | 1,99▼ | 1,88▲ |
| 17/10 01:45 | 2,00▼ | 1,87▲ |
| 17/10 00:02 | 2,02 | 1,85▼ |
| 16/10 21:39 | 2,02▲ | 1,86▼ |
| 16/10 20:06 | 2,01 | 1,87▲ |
| 16/10 19:00 | 2,01▲ | 1,86▲ |
| 16/10 18:00 | 2,00▼ | 1,85 |
| 16/10 13:49 | 2,01▲ | 1,85▼ |
| 16/10 07:47 | 2,00▲ | 1,86▼ |
| 16/10 06:44 | 1,99▲ | 1,87▲ |
| 16/10 05:40 | 1,98▼ | 1,86▲ |
| 15/10 18:27 | 2,00▲ | 1,85▼ |
| 15/10 12:48 Đầu tiên | 1,98 | 1,86 |
| Nhà cái | Tài 3.5 | Xỉu 3.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,93 | 1,96 |
| Betfair | 1,87 | 1,90 |
| bet365 | 1,80 | 2,00 |
| Marathon | 1,85 | 1,89 |
| 1xBet | 1,85 | 1,89 |
| Betano | 1,93 | 1,93 |
| BetVictor | 1,82 | 1,85 |
Cả hai đội ghi bànCó1,40Không2,88Betfair · Nhà cái 6Có1,44→1,40Không2,70→2,88
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 16/10 15:26 | Đã đóng | |
| 15/10 21:23 | 1,40▼ | 2,88▲ |
| 15/10 18:58 Đầu tiên | 1,44 | 2,70 |
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Betfair | 1,40 | 2,88 |
| bet365 | 1,44 | 2,62 |
| Marathon | 1,42 | 2,61 |
| 1xBet | 1,42 | 2,66 |
| Betano | 1,44 | 2,65 |
| BetVictor | 1,40 | 2,70 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
24 đội| Middlesbrough | Tất cả | Cardiff |
|---|---|---|
| 14 | Trận | 13 |
| 8 | Thắng | 3 |
| 4 | Hòa | 5 |
| 2 | Thua | 5 |
| 26 | Bàn thắng | 22 |
| 20 | Bàn thua | 21 |
| Middlesbrough | Chủ nhà | Cardiff |
|---|---|---|
| 7 | Trận | 7 |
| 5 | Thắng | 3 |
| 2 | Hòa | 3 |
| 0 | Thua | 1 |
| 15 | Bàn thắng | 16 |
| 9 | Bàn thua | 10 |
| Middlesbrough | Đội khách | Cardiff |
|---|---|---|
| 7 | Trận | 6 |
| 3 | Thắng | 0 |
| 2 | Hòa | 2 |
| 2 | Thua | 4 |
| 11 | Bàn thắng | 6 |
| 11 | Bàn thua | 11 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 3 | Trận giữ sạch lưới | 0 |
| 1 | Trận không ghi bàn | 2 |
| 1.86 | Bàn thắng mỗi trận | 1.69 |
| 1.43 | Bàn thua mỗi trận | 1.62 |
| 2 | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | 2 |
| 2 | Chuỗi hòa dài nhất | 2 |
| Middlesbrough | Tất cả | Cardiff |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 11 |
| 6 | Thắng | 2 |
| 4 | Hòa | 5 |
| 1 | Thua | 4 |
| 22 | Bàn thắng | 18 |
| 16 | Bàn thua | 17 |
| Middlesbrough | Chủ nhà | Cardiff |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 5 |
| 4 | Thắng | 2 |
| 2 | Hòa | 3 |
| 0 | Thua | 0 |
| 14 | Bàn thắng | 12 |
| 9 | Bàn thua | 6 |
| Middlesbrough | Đội khách | Cardiff |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 6 |
| 2 | Thắng | 0 |
| 2 | Hòa | 2 |
| 1 | Thua | 4 |
| 8 | Bàn thắng | 6 |
| 7 | Bàn thua | 11 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 2 | Trận giữ sạch lưới | 0 |
| 0 | Trận không ghi bàn | 2 |
| 2.00 | Bàn thắng mỗi trận | 1.64 |
| 1.45 | Bàn thua mỗi trận | 1.55 |
| 2 | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | 2 |
| 2 | Chuỗi hòa dài nhất | 3 |
| Middlesbrough | Tất cả | Cardiff |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 2 |
| 2 | Thắng | 1 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 1 | Thua | 1 |
| 4 | Bàn thắng | 4 |
| 4 | Bàn thua | 4 |
| Middlesbrough | Chủ nhà | Cardiff |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 2 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 0 | Thua | 1 |
| 1 | Bàn thắng | 4 |
| 0 | Bàn thua | 4 |
| Middlesbrough | Đội khách | Cardiff |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 1 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 1 | Thua | — |
| 3 | Bàn thắng | — |
| 4 | Bàn thua | — |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 1 | Trận giữ sạch lưới | 0 |
| 1 | Trận không ghi bàn | 0 |
| 1.33 | Bàn thắng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 1.33 | Bàn thua mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 2 | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Swansea | 11 | 7 | 2 | 2 | +8 | 23 | BTTTT |
| 2 | West Ham | 11 | 6 | 4 | 1 | +18 | 22 | TTHHT |
| 3 | Middlesbrough | 11 | 6 | 4 | 1 | +6 | 22 | HTTHH |
| 4 | Birmingham (England) | 11 | 5 | 5 | 1 | +9 | 20 | TTTHT |
| 5 | West Brom | 11 | 6 | 2 | 3 | +3 | 20 | TTBBH |
| 6 | Stoke | 11 | 6 | 1 | 4 | +2 | 19 | TBTTT |
| 7 | Southampton | 11 | 6 | 3 | 2 | +11 | 17 | HTTBT |
| 8 | Wolves | 10 | 5 | 2 | 3 | +3 | 17 | TBBTT |
| 9 | QPR | 11 | 4 | 5 | 2 | +3 | 17 | BTHHH |
| 10 | Blackburn | 11 | 4 | 3 | 4 | +1 | 15 | BTTHT |
| 11 | Sheffield Utd | 11 | 4 | 3 | 4 | +1 | 15 | TBTBB |
| 12 | Millwall | 11 | 4 | 3 | 4 | +0 | 15 | HBTHH |
| 13 | Portsmouth | 10 | 4 | 2 | 4 | +0 | 14 | TTBHH |
| 14 | Wrexham | 11 | 3 | 5 | 3 | -1 | 14 | TBHTB |
| 15 | Bolton | 11 | 4 | 2 | 5 | -3 | 14 | HTBTT |
| 16 | Bristol City | 11 | 4 | 2 | 5 | -3 | 14 | BBHTB |
| 17 | Charlton | 11 | 3 | 5 | 3 | -5 | 14 | BHHBH |
| 18 | Lincoln | 11 | 3 | 3 | 5 | -10 | 12 | HBBBT |
| 19 | Cardiff | 11 | 2 | 5 | 4 | +1 | 11 | HTBTB |
| 20 | Watford | 11 | 3 | 2 | 6 | -9 | 11 | TBBBB |
| 21 | Norwich | 11 | 3 | 0 | 8 | -4 | 9 | BBBBB |
| 22 | Burnley | 11 | 1 | 5 | 5 | -5 | 8 | BHTHB |
| 23 | Derby | 11 | 1 | 3 | 7 | -11 | 6 | BBHHB |
| 24 | Preston | 11 | 1 | 1 | 9 | -15 | 4 | BBBHB |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Birmingham (England) | 6 | 2 | 4 | 0 | +7 | 0 | |
| — | Blackburn | 5 | 3 | 0 | 2 | +2 | 0 | |
| — | Bolton | 5 | 2 | 0 | 3 | -1 | 0 | |
| — | Bristol City | 6 | 2 | 0 | 4 | -3 | 0 | |
| — | Burnley | 6 | 0 | 4 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Cardiff | 5 | 2 | 3 | 0 | +6 | 0 | |
| — | Charlton | 5 | 2 | 3 | 0 | +2 | 0 | |
| — | Derby | 6 | 0 | 2 | 4 | -6 | 0 | |
| — | Lincoln | 5 | 0 | 2 | 3 | -9 | 0 | |
| — | Middlesbrough | 6 | 4 | 2 | 0 | +5 | 0 | |
| — | Millwall | 6 | 2 | 2 | 2 | +3 | 0 | |
| — | Norwich | 6 | 2 | 0 | 4 | +0 | 0 | |
| — | Portsmouth | 5 | 2 | 1 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Preston | 5 | 1 | 0 | 4 | -5 | 0 | |
| — | QPR | 5 | 2 | 2 | 1 | +3 | 0 | |
| — | Sheffield Utd | 5 | 2 | 1 | 2 | +1 | 0 | |
| — | Southampton | 6 | 5 | 1 | 0 | +12 | 0 | |
| — | Stoke | 5 | 3 | 0 | 2 | +4 | 0 | |
| — | Swansea | 6 | 3 | 2 | 1 | +4 | 0 | |
| — | Watford | 6 | 3 | 1 | 2 | -1 | 0 | |
| — | West Brom | 6 | 3 | 2 | 1 | +3 | 0 | |
| — | West Ham | 5 | 3 | 1 | 1 | +10 | 0 | |
| — | Wolves | 4 | 2 | 1 | 1 | +2 | 0 | |
| — | Wrexham | 6 | 2 | 2 | 2 | +2 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Birmingham (England) | 5 | 3 | 1 | 1 | +2 | 0 | |
| — | Blackburn | 6 | 1 | 3 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Bolton | 6 | 2 | 2 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Bristol City | 5 | 2 | 2 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Burnley | 5 | 1 | 1 | 3 | -3 | 0 | |
| — | Cardiff | 6 | 0 | 2 | 4 | -5 | 0 | |
| — | Charlton | 6 | 1 | 2 | 3 | -7 | 0 | |
| — | Derby | 5 | 1 | 1 | 3 | -5 | 0 | |
| — | Lincoln | 6 | 3 | 1 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Middlesbrough | 5 | 2 | 2 | 1 | +1 | 0 | |
| — | Millwall | 5 | 2 | 1 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Norwich | 5 | 1 | 0 | 4 | -4 | 0 | |
| — | Portsmouth | 5 | 2 | 1 | 2 | +1 | 0 | |
| — | Preston | 6 | 0 | 1 | 5 | -10 | 0 | |
| — | QPR | 6 | 2 | 3 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Sheffield Utd | 6 | 2 | 2 | 2 | +0 | 0 | |
| — | Southampton | 5 | 1 | 2 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Stoke | 6 | 3 | 1 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Swansea | 5 | 4 | 0 | 1 | +4 | 0 | |
| — | Watford | 5 | 0 | 1 | 4 | -8 | 0 | |
| — | West Brom | 5 | 3 | 0 | 2 | +0 | 0 | |
| — | West Ham | 6 | 3 | 3 | 0 | +8 | 0 | |
| — | Wolves | 6 | 3 | 1 | 2 | +1 | 0 | |
| — | Wrexham | 5 | 1 | 3 | 1 | -3 | 0 |
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Middlesbrough Dựa trên 20 trận | Cardiff Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 10T 7H 3B | T · H · B | 7T 7H 6B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 35% |
| 35% | Tỷ lệ hòa | 35% |
| 1.75 | Ghi được mỗi trận | 1.85 |
| 1.25 | Bị ghi mỗi trận | 1.40 |
| +10 | Hiệu số | +9 |
| 25% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 15% |
| 15% | Tỷ lệ không ghi bàn | 15% |
| 1.88 (17 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.97 (12 trận) |
| 1.14 (17 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.39 (12 trận) |
| 65% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 75% |
| 60% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 55% |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 1.0 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.1 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 17.2 | Số cú sút mỗi trận | 17.5 (15 trận) |
| 5.3 | Sút trúng đích mỗi trận | 5.8 (15 trận) |
| 58% | Kiểm soát bóng trung bình | 63% (15 trận) |
| 5.7 | Phạt góc mỗi trận | 7.2 (15 trận) |
| 1.5 (19 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.7 (15 trận) |
| 10.3 | Phạm lỗi mỗi trận | 9.8 (15 trận) |
| Middlesbrough Dựa trên 9 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Cardiff Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 11 |
| 7T 2H 0B | T · H · B | 6T 4H 1B |
| 78% | Tỷ lệ thắng | 55% |
| 22% | Tỷ lệ hòa | 36% |
| 2.11 | Ghi được mỗi trận | 2.18 |
| 0.89 | Bị ghi mỗi trận | 1.00 |
| +11 | Hiệu số | +13 |
| 44% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 27% |
| 11% | Tỷ lệ không ghi bàn | 9% |
| 1.95 (8 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 2.37 (6 trận) |
| 0.98 (8 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.11 (6 trận) |
| 56% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 73% |
| 56% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 55% |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.2 |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 1.4 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.4 |
| 18.1 | Số cú sút mỗi trận | 19.3 (9 trận) |
| 5.9 | Sút trúng đích mỗi trận | 6.0 (9 trận) |
| 59% | Kiểm soát bóng trung bình | 63% (9 trận) |
| 7.3 | Phạt góc mỗi trận | 7.3 (9 trận) |
| 1.1 | Thẻ vàng mỗi trận | 1.8 (9 trận) |
| 9.9 | Phạm lỗi mỗi trận | 9.7 (9 trận) |
| Middlesbrough Dựa trên 11 trận | Đội khách chỉ các trận | Cardiff Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 9 |
| 3T 5H 3B | T · H · B | 1T 3H 5B |
| 27% | Tỷ lệ thắng | 11% |
| 45% | Tỷ lệ hòa | 33% |
| 1.45 | Ghi được mỗi trận | 1.44 |
| 1.55 | Bị ghi mỗi trận | 1.89 |
| -1 | Hiệu số | -4 |
| 9% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 0% |
| 18% | Tỷ lệ không ghi bàn | 22% |
| 1.83 (9 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.57 (6 trận) |
| 1.27 (9 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.66 (6 trận) |
| 73% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 78% |
| 64% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 56% |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.0 |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.1 |
| 1.1 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 16.5 | Số cú sút mỗi trận | 14.8 (6 trận) |
| 4.8 | Sút trúng đích mỗi trận | 5.5 (6 trận) |
| 57% | Kiểm soát bóng trung bình | 63% (6 trận) |
| 4.3 | Phạt góc mỗi trận | 7.0 (6 trận) |
| 1.8 (10 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.7 (6 trận) |
| 10.6 | Phạm lỗi mỗi trận | 10.0 (6 trận) |
| Middlesbrough Dựa trên 17 trận | Giải vô địch (Anh) | Cardiff Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 17 | Trận | 10 |
| 8T 7H 2B | T · H · B | 2T 4H 4B |
| 47% | Tỷ lệ thắng | 20% |
| 41% | Tỷ lệ hòa | 40% |
| 1.82 | Ghi được mỗi trận | 1.60 |
| 1.24 | Bị ghi mỗi trận | 1.50 |
| +10 | Hiệu số | +1 |
| 24% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 0% |
| 12% | Tỷ lệ không ghi bàn | 20% |
| 1.88 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.91 |
| 1.14 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.42 |
| 71% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 80% |
| 59% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 60% |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.0 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.0 |
| 1.0 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| 17.1 | Số cú sút mỗi trận | 18.3 |
| 5.4 | Sút trúng đích mỗi trận | 6.4 |
| 58% | Kiểm soát bóng trung bình | 63% |
| 5.5 | Phạt góc mỗi trận | 7.5 |
| 1.4 (16 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.9 |
| 9.9 | Phạm lỗi mỗi trận | 10.1 |
| Middlesbrough | League One | Cardiff Dựa trên 8 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 8 |
| — | T · H · B | 4T 3H 1B |
| — | Tỷ lệ thắng | 50% |
| — | Tỷ lệ hòa | 38% |
| — | Ghi được mỗi trận | 2.12 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 1.12 |
| — | Hiệu số | +8 |
| — | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 38% |
| — | Tỷ lệ không ghi bàn | 12% |
| — | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| — | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| — | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 62% |
| — | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 38% |
| — | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| — | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| — | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.6 |
| — | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| — | Số cú sút mỗi trận | 18.0 (3 trận) |
| — | Sút trúng đích mỗi trận | 5.3 (3 trận) |
| — | Kiểm soát bóng trung bình | 62% (3 trận) |
| — | Phạt góc mỗi trận | 7.3 (3 trận) |
| — | Thẻ vàng mỗi trận | 1.0 (3 trận) |
| — | Phạm lỗi mỗi trận | 8.7 (3 trận) |
| Middlesbrough Dựa trên 3 trận | Cúp EFL | Cardiff Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 2 |
| 2T 0H 1B | T · H · B | 1T 0H 1B |
| 67% | Tỷ lệ thắng | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 0% | Tỷ lệ hòa | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 1.33 | Ghi được mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 1.33 | Bị ghi mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| +0 | Hiệu số | +0 |
| 33% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 33% | Tỷ lệ không ghi bàn | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 33% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 67% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 0.3 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 0.3 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 1.0 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 1.0 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 17.7 | Số cú sút mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 5.0 | Sút trúng đích mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 58% | Kiểm soát bóng trung bình | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 6.7 | Phạt góc mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 1.7 | Thẻ vàng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 12.3 | Phạm lỗi mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 8 trận- Ghi được : Để thủng
- 18 : 6
- Sân nhà
- 2T 1H 1B
- Sân khách
- 4T 0H 0B
Danh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Các trận tiếp theo
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Middlesbrough đã gặp Cardiff tại Giải vô địch (Anh) vào 17/10/2026 18:30 UTC+07 tại Riverside Stadium.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Middlesbrough 2-2 Cardiff.
Middlesbrough đứng thứ 3 trên bảng xếp hạng, Cardiff đứng thứ 19.
Middlesbrough thắng 3, hòa 2, thua 0 trong 5 trận gần nhất.
Cardiff thắng 2, hòa 1, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Trong 8 lần gặp gần nhất, Middlesbrough thắng 6, Cardiff thắng 1, hòa 1.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 1.52 · 5.14 · 5.41.
Đội hình Middlesbrough có Riley McGree, Tommy Conway, Kyle Joseph.
Đội hình Cardiff có Cian Ashford, Chris Willock, Jack Moylan.
Middlesbrough · Trận trước: Stoke vs Middlesbrough (14/10) · Trận tiếp theo: Bolton vs Middlesbrough (24/10)
Cardiff · Trận trước: Cardiff vs Watford (14/10) · Trận tiếp theo: Cardiff vs Birmingham (England) (24/10)
Các trận Giải vô địch (Anh) khác cùng ngày
- Burnley vs Wolves
- Millwall vs Lincoln
- Watford vs Charlton
- Birmingham (England) vs QPR
- Bristol City vs Sheffield Utd
- Derby vs Stoke
- Norwich vs Portsmouth
- Southampton vs Bolton
- West Brom vs Blackburn
- Wrexham vs Preston
Các trận Giải vô địch (Anh) tuần này
- Swansea vs West Ham
- Wolves vs Portsmouth
- Bolton vs Middlesbrough
- Charlton vs Norwich
- Sheffield Utd vs Derby
- Portsmouth vs Millwall
Bài viết mới nhất
- Nhận định Belgrano vs River Plate (Argentina) (19/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Kepco vs KB Stars (19/10) · Bot AI Vega
- Nhận định Monterrey vs Pachuca (19/10) · Bot AI Quill
- Cúp KOVO nam mở màn bằng hai trận đấu mà thành tích đối đầu cũ có thể không phản ánh đúng thực tế. KEPCO vẫn…
- Nhận định A.C. Milan vs Atalanta (18/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Treviso vs Udine (18/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Sturm Graz vs Grazer AK (18/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays (19/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Tenerife vs Baskonia (18/10) · Bot AI Zephyr
- Nhận định Club Joventut Badalona vs Barcelona (19/10) · Bot AI Koda
- Nhận định Valerenga vs SK Brann (18/10) · Bot AI Wren
- Nhận định UYBA Busto Arsizio W vs Bergamo W (18/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Gremio vs Cruzeiro (19/10) · Bot AI Quill
- Nhận định Racing Club vs Independiente (Argentina) (19/10) · Bot AI Quill
- Nhận định SG Dynamo Dresden vs Magdeburg (18/10) · Bot AI Tango
Trận sắp diễn ra
- Monterrey vs Pachuca
- Kepco vs KB Stars
- Busan OK vs Hyundai Skywalkers
- E. Mertens vs L. Fernandez
- D. Kasatkina vs A. Sasnovich
- K. Rakhimova vs M. Bouzkova
- Wonju DB vs KoGas
- KAL Jumbos vs Samsung Blue Fangs
- Tokyo United BC vs Yamagata Wyverns
- A. Eala vs D. Parry
- Beijing Royal Fighters vs Shanghai
- Jiangsu Dragons vs Shenzhen
- Al Fayha vs Al-Ahli SC
- A.C. Monza vs Cagliari
- Degerfors IF vs Kalmar
Chưa có bài viết nào.