Ngôn ngữ

Middlesbrough vs Cardiff

Chi tiết trận đấu
Riverside Stadium
MiddlesbroughChủ nhà
2 : 2Tỷ số chung cuộc · Tạm thời
CardiffĐội khách
Trận đấu kết thúc · Hòa
1X2 Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 17/10 18:14
Kết quả Tạm thời · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-2-3-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
1GRadek Vitek
2DCallum Brittain
12DLuke Ayling
4DAshley Phillips
30DNeto Borges
10MAidan Morris
29MAdilson Malanda
11MAmario Cozier-Duberry
8MRiley McGree
9MTommy Conway
22FKyle Joseph
Dự bị 9
6MSebastian Berhalter
7FWill Lankshear
17DMaximilian Arfsten
14MMyles Peart-Harris
16FJeremy Sarmiento
31GSolomon Brynn
3DSam Byram
19MLeo Castledine
18MConnor Barron
Huấn luyện viên Kim Hellberg
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-1-4-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
1GNathan Trott
44DRonan Kpakio
5DKrystian Bielik
4DGabriel Osho
3DJoel Bagan
18MAlex Robertson
11MOllie Tanner
27MJoel Colwill
45MCian Ashford
16MChris Willock
8FJack Moylan
Dự bị 9
14MDavid Turnbull
2DWilliam Fish
23DCalum Scanlon
39FIsaak Davies
30GHarry Tyrer
52MTroy Perret
50MCharlie Holt
33MRob Tankiewicz
43MPaul Moreno
Huấn luyện viên Brian Barry-Murphy
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
MiddlesbroughVắng mặt 3 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức
A. JonesChấn thương bắp chân
D. StrelecChấn thương
R. PukstasChấn thương
CardiffVắng mặt 3 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức
C. ChambersChấn thương đầu gối
D. LawlorChấn thương gân kheo
R. ColwillChấn thương mắt cá
Tính đến 17/10 20:30

Kết quả trận đấu

Cuối cùng(Tạm thời)
Tỷ số chung cuộc
2 : 2
Kết quả
Hòa Cuối cùng(Tạm thời)
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
Middlesbrough022
Cardiff202
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 22'Bàn thắngJack MoylanKiến tạo: Ollie Tanner
  2. 25'Thẻ vàngJoel Bagan
  3. 45+1'Bàn thắngOllie TannerKiến tạo: Jack Moylan
  4. 46'Thay ngườiSebastian BerhalterRa sân: Luke Ayling
  5. 46'Thay ngườiWill LankshearRa sân: Kyle Joseph
  6. 46'Thay ngườiDavid TurnbullRa sân: Joel Colwill
  7. 58'Bàn thắngTommy ConwayKiến tạo: Callum Brittain
  8. 61'Bàn thắngWill LankshearKiến tạo: Amario Cozier-Duberry
  9. 63'Thay ngườiWilliam FishRa sân: Chris Willock
  10. 73'Thay ngườiCalum ScanlonRa sân: Ronan Kpakio
  11. 74'Thay ngườiMaximilian ArfstenRa sân: Amario Cozier-Duberry
  12. 79'Thay ngườiMyles Peart-HarrisRa sân: Riley McGree
  13. 79'Thay ngườiIsaak DaviesRa sân: Ollie Tanner
  14. 83'Thẻ đỏGabriel Osho
  15. 88'Thẻ vàngJack Moylan
  16. 89'Thay ngườiJeremy SarmientoRa sân: Neto Borges
Thống kê đội · Cuối trận
57Kiểm soát bóng43
2,71Bàn thắng kỳ vọng (xG)0,85
36Sút7
12Sút trúng đích3
11Phạt góc4
9Phạm lỗi10
0Thẻ vàng2
489Chuyền bóng378
1Cứu thua8

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
1 · GKRadek Vitek90000006.0
2 · DFCallum Brittain90010007.7
4 · DFAshley Phillips90001006.3
9 · MFTommy Conway90103008.2
10 · MFAidan Morris90002007.0
29 · MFAdilson Malanda90000006.6
30 · DFNeto Borges89005006.3
8 · MFRiley McGree79000006.6
11 · MFAmario Cozier-Duberry74014007.2
12 · DFLuke Ayling45000006.9
22 · FWKyle Joseph45002006.3
6 · MF · Dự bịSebastian Berhalter45003007.6
7 · FW · Dự bịWill Lankshear45102007.3
17 · DF · Dự bịMaximilian Arfsten16000006.7
14 · MF · Dự bịMyles Peart-Harris11000006.5
16 · FW · Dự bịJeremy Sarmiento100100—
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
1 · GKNathan Trott90000007.3
3 · DFJoel Bagan90000106.2
5 · DFKrystian Bielik90000007.9
8 · FWJack Moylan90113107.6
18 · MFAlex Robertson90000008.2
45 · MFCian Ashford90000006.6
4 · DFGabriel Osho83001016.5
11 · MFOllie Tanner79112007.2
44 · DFRonan Kpakio73000006.5
16 · MFChris Willock63000006.6
27 · MFJoel Colwill45000006.9
14 · MF · Dự bịDavid Turnbull45000006.6
2 · DF · Dự bịWilliam Fish27000007.3
23 · DF · Dự bịCalum Scanlon17000006.6
39 · FW · Dự bịIsaak Davies11000006.3
Tính đến 17/10 20:30

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 18:14

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà1,52Hòa5,14Đội khách5,41Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,521,52Hòa4,985,14Đội khách5,045,41
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
17/10 18:141,52▲5,14▼5,41▼
17/10 17:411,50▲5,24▼5,53▼
17/10 17:101,47▼5,36▲5,84▲
17/10 16:371,48▼5,30▲5,76▲
17/10 16:061,495,22▼5,65
17/10 15:33Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle
17/10 15:331,495,23▲5,65▼
17/10 14:30Tạm dừng
Xem thêm · 23 trường hợpThu gọn
17/10 13:581,49▼5,18▲5,72▲
17/10 13:261,52▼5,05▲5,45▲
17/10 12:551,535,025,38▲
17/10 12:221,53▼5,02▲5,37▲
17/10 10:431,54▲4,99▼5,27▼
17/10 10:101,53▼5,07▲5,33▲
17/10 06:531,55▲5,00▲5,19▲
17/10 06:211,544,96▼5,14▲
17/10 02:191,54▼5,01▲5,12▲
17/10 01:451,55▼4,96▲5,04▲
17/10 00:021,56▲4,95▼5,03▼
16/10 21:391,554,97▲5,04
16/10 20:061,55▼4,96▲5,04▲
16/10 19:001,56▲4,94▲5,02▲
16/10 18:001,54▼4,86▲4,94▲
16/10 16:281,564,81▼4,84▼
16/10 13:491,56▲4,83▼4,86▼
16/10 07:471,53▲4,91▼5,01▼
16/10 05:401,51▼4,98▲5,15▲
15/10 18:271,554,86▼4,90▼
15/10 12:481,55▲4,87▼4,91▼
15/10 01:411,54▲4,92▼4,93▼
14/10 22:49 Đầu tiên1,524,985,04
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle1,525,145,41
Betfair1,534,605,00
bet3651,534,505,50
Marathon1,464,905,40
1xBet1,474,905,41
Betano1,554,605,30
BetVictor1,454,805,75
Kèo chấp châu Á-1Chủ nhà -11,79Đội khách +12,13Pinnacle · Nhà cái 6Chủ nhà1,821,79Đội khách2,052,13
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc -1 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
17/10 18:141,79▲2,13▼
17/10 17:41Thay đổi mốc · -1.5 → -1
17/10 17:411,75▲2,18▼
17/10 17:101,69▼2,28▲
17/10 16:371,71▼2,25▲
17/10 15:331,74▼2,20▲
17/10 15:021,752,18▼
17/10 14:30Tạm dừng
Xem thêm · 23 trường hợpThu gọn
17/10 13:581,75▼2,19▲
17/10 13:261,81▼2,11▲
17/10 12:551,82▼2,08
17/10 12:221,83▼2,08▲
17/10 10:431,85▲2,07▼
17/10 10:101,81▼2,09▲
17/10 06:531,86▲2,05▲
17/10 06:211,852,04▼
17/10 02:191,85▼2,05▲
17/10 01:451,87▼2,02▲
17/10 00:021,882,01▼
16/10 20:061,882,02▲
16/10 19:001,882,01▲
16/10 18:001,88▼2,00▲
16/10 16:281,91▲1,96▼
16/10 13:491,89▲1,97▼
16/10 07:471,85▲2,02▼
16/10 06:441,81▲2,06▲
16/10 05:401,80▼2,05▲
15/10 18:271,871,98▼
15/10 12:481,87▲1,99▼
15/10 01:411,85▲2,01▼
14/10 22:49 Đầu tiên1,822,05
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà -1Đội khách +1
Pinnacle1,792,13
bet3651,682,15
Marathon1,722,03
1xBet1,722,03
Betano1,852,00
BetVictor1,672,03
Tài/Xỉu3.5Tài 3.51,93Xỉu 3.51,96Pinnacle · Nhà cái 7Tài1,981,93Xỉu1,861,96
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 3.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
17/10 18:141,93▲1,96▼
17/10 17:41Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle
17/10 17:411,89▲2,00▼
17/10 17:10Tạm dừng
17/10 16:371,83▼2,06▲
17/10 15:33Thay đổi mốc · 1.5 → 3.5
17/10 14:30Tạm dừng
17/10 13:582,00▼1,89▲
Xem thêm · 19 trường hợpThu gọn
17/10 13:262,021,88▲
17/10 12:552,02▼1,87▲
17/10 12:222,031,86▼
17/10 10:432,03▲1,87▼
17/10 10:101,99▼1,90▲
17/10 06:532,00▲1,89▲
17/10 02:191,99▼1,88▲
17/10 01:452,00▼1,87▲
17/10 00:022,021,85▼
16/10 21:392,02▲1,86▼
16/10 20:062,011,87▲
16/10 19:002,01▲1,86▲
16/10 18:002,00▼1,85
16/10 13:492,01▲1,85▼
16/10 07:472,00▲1,86▼
16/10 06:441,99▲1,87▲
16/10 05:401,98▼1,86▲
15/10 18:272,00▲1,85▼
15/10 12:48 Đầu tiên1,981,86
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 3.5Xỉu 3.5
Pinnacle1,931,96
Betfair1,871,90
bet3651,802,00
Marathon1,851,89
1xBet1,851,89
Betano1,931,93
BetVictor1,821,85
Cả hai đội ghi bànCó1,40Không2,88Betfair · Nhà cái 6Có1,441,40Không2,702,88
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiCóKhông
16/10 15:26Đã đóng
15/10 21:231,40▼2,88▲
15/10 18:58 Đầu tiên1,442,70
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
Betfair1,402,88
bet3651,442,62
Marathon1,422,61
1xBet1,422,66
Betano1,442,65
BetVictor1,402,70
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

24 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 14 · 13 trận (không phải cả mùa giải)
MiddlesbroughTất cảCardiff
14Trận13
8Thắng3
4Hòa5
2Thua5
26Bàn thắng22
20Bàn thua21
MiddlesbroughChủ nhàCardiff
7Trận7
5Thắng3
2Hòa3
0Thua1
15Bàn thắng16
9Bàn thua10
MiddlesbroughĐội kháchCardiff
7Trận6
3Thắng0
2Hòa2
2Thua4
11Bàn thắng6
11Bàn thua11
Chỉ số nâng cao · 2026/27
3Trận giữ sạch lưới0
1Trận không ghi bàn2
1.86Bàn thắng mỗi trận1.69
1.43Bàn thua mỗi trận1.62
2Chuỗi thắng dài nhất1
1Chuỗi thua dài nhất2
2Chuỗi hòa dài nhất2
MiddlesbroughTất cảCardiff
11Trận11
6Thắng2
4Hòa5
1Thua4
22Bàn thắng18
16Bàn thua17
MiddlesbroughChủ nhàCardiff
6Trận5
4Thắng2
2Hòa3
0Thua0
14Bàn thắng12
9Bàn thua6
MiddlesbroughĐội kháchCardiff
5Trận6
2Thắng0
2Hòa2
1Thua4
8Bàn thắng6
7Bàn thua11
Chỉ số nâng cao · 2026/27
2Trận giữ sạch lưới0
0Trận không ghi bàn2
2.00Bàn thắng mỗi trận1.64
1.45Bàn thua mỗi trận1.55
2Chuỗi thắng dài nhất1
1Chuỗi thua dài nhất2
2Chuỗi hòa dài nhất3
MiddlesbroughTất cảCardiff
3Trận2
2Thắng1
0Hòa0
1Thua1
4Bàn thắng4
4Bàn thua4
MiddlesbroughChủ nhàCardiff
1Trận2
1Thắng1
0Hòa0
0Thua1
1Bàn thắng4
0Bàn thua4
MiddlesbroughĐội kháchCardiff
2Trận—
1Thắng—
0Hòa—
1Thua—
3Bàn thắng—
4Bàn thua—
Chỉ số nâng cao · 2026/27
1Trận giữ sạch lưới0
1Trận không ghi bàn0
1.33Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
1.33Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
2Chuỗi thắng dài nhất1
1Chuỗi thua dài nhất1
0Chuỗi hòa dài nhất0
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: Giải vô địch (Anh) · Cúp EFL
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Swansea11722+823BTTTT
2West Ham11641+1822TTHHT
3Middlesbrough11641+622HTTHH
4Birmingham (England)11551+920TTTHT
5West Brom11623+320TTBBH
6Stoke11614+219TBTTT
7Southampton11632+1117HTTBT
8Wolves10523+317TBBTT
9QPR11452+317BTHHH
10Blackburn11434+115BTTHT
11Sheffield Utd11434+115TBTBB
12Millwall11434+015HBTHH
13Portsmouth10424+014TTBHH
14Wrexham11353-114TBHTB
15Bolton11425-314HTBTT
16Bristol City11425-314BBHTB
17Charlton11353-514BHHBH
18Lincoln11335-1012HBBBT
19Cardiff11254+111HTBTB
20Watford11326-911TBBBB
21Norwich11308-49BBBBB
22Burnley11155-58BHTHB
23Derby11137-116BBHHB
24Preston11119-154BBBHB
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Birmingham (England)6240+70
—Blackburn5302+20
—Bolton5203-10
—Bristol City6204-30
—Burnley6042-20
—Cardiff5230+60
—Charlton5230+20
—Derby6024-60
—Lincoln5023-90
—Middlesbrough6420+50
—Millwall6222+30
—Norwich6204+00
—Portsmouth5212-10
—Preston5104-50
—QPR5221+30
—Sheffield Utd5212+10
—Southampton6510+120
—Stoke5302+40
—Swansea6321+40
—Watford6312-10
—West Brom6321+30
—West Ham5311+100
—Wolves4211+20
—Wrexham6222+20
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Birmingham (England)5311+20
—Blackburn6132-10
—Bolton6222-20
—Bristol City5221+00
—Burnley5113-30
—Cardiff6024-50
—Charlton6123-70
—Derby5113-50
—Lincoln6312-10
—Middlesbrough5221+10
—Millwall5212-30
—Norwich5104-40
—Portsmouth5212+10
—Preston6015-100
—QPR6231+00
—Sheffield Utd6222+00
—Southampton5122-10
—Stoke6312-20
—Swansea5401+40
—Watford5014-80
—West Brom5302+00
—West Ham6330+80
—Wolves6312+10
—Wrexham5131-30
Tính đến 19/10 00:46

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
MiddlesbroughTTHHTBTHTT10T 7H 3B
CardiffTBTBHBBHBH7T 7H 6B
Middlesbrough
Dựa trên 20 trận
Cardiff
Dựa trên 20 trận
20Trận20
10T 7H 3BT · H · B7T 7H 6B
50%Tỷ lệ thắng35%
35%Tỷ lệ hòa35%
1.75Ghi được mỗi trận1.85
1.25Bị ghi mỗi trận1.40
+10Hiệu số+9
25%Tỷ lệ giữ sạch lưới15%
15%Tỷ lệ không ghi bàn15%
1.88 (17 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.97 (12 trận)
1.14 (17 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.39 (12 trận)
65%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn75%
60%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn55%
0.8Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8
0.5Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8
1.0Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.1
0.8Bàn thua hiệp 2 (TB)0.6
17.2Số cú sút mỗi trận17.5 (15 trận)
5.3Sút trúng đích mỗi trận5.8 (15 trận)
58%Kiểm soát bóng trung bình63% (15 trận)
5.7Phạt góc mỗi trận7.2 (15 trận)
1.5 (19 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.7 (15 trận)
10.3Phạm lỗi mỗi trận9.8 (15 trận)
Middlesbrough
Dựa trên 9 trận
Chủ nhà chỉ các trậnCardiff
Dựa trên 11 trận
9Trận11
7T 2H 0BT · H · B6T 4H 1B
78%Tỷ lệ thắng55%
22%Tỷ lệ hòa36%
2.11Ghi được mỗi trận2.18
0.89Bị ghi mỗi trận1.00
+11Hiệu số+13
44%Tỷ lệ giữ sạch lưới27%
11%Tỷ lệ không ghi bàn9%
1.95 (8 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận2.37 (6 trận)
0.98 (8 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.11 (6 trận)
56%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn73%
56%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn55%
0.7Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.2
0.4Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6
1.4Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.0
0.4Bàn thua hiệp 2 (TB)0.4
18.1Số cú sút mỗi trận19.3 (9 trận)
5.9Sút trúng đích mỗi trận6.0 (9 trận)
59%Kiểm soát bóng trung bình63% (9 trận)
7.3Phạt góc mỗi trận7.3 (9 trận)
1.1Thẻ vàng mỗi trận1.8 (9 trận)
9.9Phạm lỗi mỗi trận9.7 (9 trận)
Middlesbrough
Dựa trên 11 trận
Đội khách chỉ các trậnCardiff
Dựa trên 9 trận
11Trận9
3T 5H 3BT · H · B1T 3H 5B
27%Tỷ lệ thắng11%
45%Tỷ lệ hòa33%
1.45Ghi được mỗi trận1.44
1.55Bị ghi mỗi trận1.89
-1Hiệu số-4
9%Tỷ lệ giữ sạch lưới0%
18%Tỷ lệ không ghi bàn22%
1.83 (9 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.57 (6 trận)
1.27 (9 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.66 (6 trận)
73%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn78%
64%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn56%
0.8Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.3
0.5Bàn thua hiệp 1 (TB)1.0
0.6Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.1
1.1Bàn thua hiệp 2 (TB)0.9
16.5Số cú sút mỗi trận14.8 (6 trận)
4.8Sút trúng đích mỗi trận5.5 (6 trận)
57%Kiểm soát bóng trung bình63% (6 trận)
4.3Phạt góc mỗi trận7.0 (6 trận)
1.8 (10 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.7 (6 trận)
10.6Phạm lỗi mỗi trận10.0 (6 trận)
Middlesbrough
Dựa trên 17 trận
Giải vô địch (Anh)Cardiff
Dựa trên 10 trận
17Trận10
8T 7H 2BT · H · B2T 4H 4B
47%Tỷ lệ thắng20%
41%Tỷ lệ hòa40%
1.82Ghi được mỗi trận1.60
1.24Bị ghi mỗi trận1.50
+10Hiệu số+1
24%Tỷ lệ giữ sạch lưới0%
12%Tỷ lệ không ghi bàn20%
1.88Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.91
1.14Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.42
71%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn80%
59%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn60%
0.8Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.0
0.5Bàn thua hiệp 1 (TB)1.0
1.0Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.6
0.8Bàn thua hiệp 2 (TB)0.5
17.1Số cú sút mỗi trận18.3
5.4Sút trúng đích mỗi trận6.4
58%Kiểm soát bóng trung bình63%
5.5Phạt góc mỗi trận7.5
1.4 (16 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.9
9.9Phạm lỗi mỗi trận10.1
MiddlesbroughLeague OneCardiff
Dựa trên 8 trận
—Trận8
—T · H · B4T 3H 1B
—Tỷ lệ thắng50%
—Tỷ lệ hòa38%
—Ghi được mỗi trận2.12
—Bị ghi mỗi trận1.12
—Hiệu số+8
—Tỷ lệ giữ sạch lưới38%
—Tỷ lệ không ghi bàn12%
—Bàn thắng kỳ vọng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
—Bàn thua kỳ vọng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
—Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn62%
—Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn38%
—Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.5
—Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5
—Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.6
—Bàn thua hiệp 2 (TB)0.6
—Số cú sút mỗi trận18.0 (3 trận)
—Sút trúng đích mỗi trận5.3 (3 trận)
—Kiểm soát bóng trung bình62% (3 trận)
—Phạt góc mỗi trận7.3 (3 trận)
—Thẻ vàng mỗi trận1.0 (3 trận)
—Phạm lỗi mỗi trận8.7 (3 trận)
Middlesbrough
Dựa trên 3 trận
Cúp EFLCardiff
Dựa trên 2 trận
3Trận2
2T 0H 1BT · H · B1T 0H 1B
67%Tỷ lệ thắngChưa đủ dữ liệu (2 trận)
0%Tỷ lệ hòaChưa đủ dữ liệu (2 trận)
1.33Ghi được mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
1.33Bị ghi mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
+0Hiệu số+0
33%Tỷ lệ giữ sạch lướiChưa đủ dữ liệu (2 trận)
33%Tỷ lệ không ghi bànChưa đủ dữ liệu (2 trận)
33%Tỷ lệ cả hai đội ghi bànChưa đủ dữ liệu (2 trận)
67%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bànChưa đủ dữ liệu (2 trận)
0.3Bàn thắng hiệp 1 (TB)Chưa đủ dữ liệu (2 trận)
0.3Bàn thua hiệp 1 (TB)Chưa đủ dữ liệu (2 trận)
1.0Bàn thắng hiệp 2 (TB)Chưa đủ dữ liệu (2 trận)
1.0Bàn thua hiệp 2 (TB)Chưa đủ dữ liệu (2 trận)
17.7Số cú sút mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
5.0Sút trúng đích mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
58%Kiểm soát bóng trung bìnhChưa đủ dữ liệu (2 trận)
6.7Phạt góc mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
1.7Thẻ vàng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
12.3Phạm lỗi mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Trận gần đây
TMiddlesbrough1:0Wolves10/10/2026 21:00 · Giải vô địch (Anh) · Riverside StadiumHBirmingham (USA)2:2Middlesbrough19/09/2026 21:00 · Giải vô địch (Anh)HMiddlesbrough2:2Millwall16/09/2026 01:45 · Giải vô địch (Anh) · Riverside StadiumTMiddlesbrough4:3Norwich12/09/2026 21:00 · Giải vô địch (Anh) · Riverside StadiumBCrystal Palace3:0Middlesbrough09/09/2026 01:45 · Cúp EFL · Selhurst ParkHBurnley1:1Middlesbrough03/09/2026 02:00 · Giải vô địch (Anh) · Turf MoorTMiddlesbrough3:1West Brom29/08/2026 18:30 · Giải vô địch (Anh) · Riverside StadiumBBlackburn2:1Middlesbrough22/08/2026 21:00 · Giải vô địch (Anh) · Ewood ParkTMiddlesbrough2:1Lincoln15/08/2026 21:00 · Giải vô địch (Anh) · Riverside StadiumTMiddlesbrough1:0Wrexham08/08/2026 02:00 · Cúp EFL · Riverside Stadium
Mùa giải 2025/26
BHull1:0Middlesbrough23/05/2026 21:30 · Giải vô địch (Anh)HSouthampton1:1Hiệp phụ 1-0Middlesbrough13/05/2026 02:00 · Giải vô địch (Anh)HMiddlesbrough0:0Southampton09/05/2026 18:30 · Giải vô địch (Anh)HWrexham2:2Middlesbrough02/05/2026 18:30 · Giải vô địch (Anh)TMiddlesbrough5:1Watford25/04/2026 18:30 · Giải vô địch (Anh)TMiddlesbrough1:0Sheffield Wed23/04/2026 01:45 · Giải vô địch (Anh)HIpswich2:2Middlesbrough19/04/2026 18:00 · Giải vô địch (Anh)
Tính đến 17/10 21:01

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 8 trận
6Middlesbrough T
1H
1Cardiff T
3.0Trung bình tổng điểm
Middlesbrough Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
18 : 6
Sân nhà
2T 1H 1B
Sân khách
4T 0H 0B
Tính đến 10/10 18:32

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 31 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 14 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Radek Vitek110090 phút6.84
GK31Solomon Brynn30090 phút7.13
GK33Jon McLaughlin-----
DF2Callum Brittain141286 phút6.96
DF12Luke Ayling140270 phút7.11
DF30Borges Neto141070 phút6.76
DF29Adilson Malanda121089 phút6.89
DF4Ashley Phillips101161 phút6.89
DF5Alfie Jones71046 phút6.75
DF3Samuel Byram10045 phút6.30
DF25George Edmundson10023 phút6.60
DF3Alex Bangura-----
DF11George McCormick-----
DF46Harley Hunt-----
MF6Sebastian Berhalter132267 phút7.16
MF10Aidan Morris121085 phút7.33
MF8Riley McGree110157 phút6.57
MF14Myles Peart-Harris110044 phút6.72
MF11Amario Cozier-Duberry72380 phút7.26
MF19Leo Castledine60051 phút6.28
MF21Rokas Pukstas20011 phút6.25
MF9Cruz Ibeh1001 phút—
MF8Law McCabe-----
MF18Connor Barron-----
FW7Will Lankshear1411072 phút7.05
FW22Kyle Joseph131040 phút6.54
FW17Max Arfsten121044 phút7.07
FW9Tommy Conway101346 phút6.96
FW16Jeremy Sarmiento102141 phút6.90
FW13David Strelec40022 phút6.50
FW5Josh Dede-----
Danh sách cầu thủ 28 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 13 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Nathan Trott130090 phút6.88
GK30Harry Tyrer-----
GK41Matthew Turner-----
DF3Joel Bagan130088 phút7.30
DF38Perry Ng121190 phút7.02
DF4Gabriel Osho110089 phút7.05
DF23Calum Scanlon100028 phút6.65
DF44Ronan Kpakio70152 phút6.48
DF48Dylan Lawlor30038 phút6.80
DF2William Fish20044 phút7.15
DF40Noah Anyadike10053 phút6.50
DF12Calum Chambers-----
DF70Noah Williams-----
MF18Alex Robertson130089 phút7.35
MF8Jack Moylan137374 phút7.18
MF16Chris Willock130156 phút6.94
MF45Cian Ashford132353 phút6.77
MF27Joel Colwill131051 phút6.73
MF14David Turnbull90140 phút6.69
MF5Krystian Bielik70083 phút6.97
MF10Rubin Colwill61155 phút6.83
MF33Rob Tankiewicz1001 phút—
MF28Dakarai Mafico-----
MF43Paul Moreno-----
FW11Ollie Tanner122379 phút6.90
FW9Yousef Salech105281 phút6.81
FW39Isaak Davies90022 phút6.41
FW47Callum Robinson72026 phút6.82
Tính đến 17/10 09:59

Huấn luyện viên

MiddlesbroughHuấn luyện viên Kim Hellberg
CardiffHuấn luyện viên Brian Barry-Murphy
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 17/10 09:59

Các trận tiếp theo