Cercle Brugge K.S.V. vs Anderlecht
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 1 | G | Gaëtan Coucke |
| 15 | D | Gary Magnee |
| 5 | D | Emmanuel Kakou |
| 24 | D | Geoffrey Kondo |
| 12 | D | Valy Konaté |
| 18 | M | Luke Le Roux |
| 28 | M | Hannes Van Der Bruggen |
| 11 | M | Charles Herrmann |
| 20 | M | Abdoulie Manneh |
| 30 | M | Tunde Akinsola |
| 9 | F | Steve Ngoura |
| 71 | M | Viggo Martens |
| 13 | F | Dante Vanzeir |
| 42 | M | Lukas Mondele |
| 7 | F | Abdoul Kader Ouattara |
| 41 | F | Krys Kouassi |
| 21 | G | Yann Lienard |
| 2 | D | Ibrahim Diakité |
| 33 | D | Royer Caicedo |
| 10 | M | Lazare Amani |
| 26 | G | Colin Coosemans |
| 79 | D | Ali Maamar |
| 50 | D | Kaïs Barry |
| 27 | D | Léo Pétrot |
| 6 | D | Ludwig Augustinsson |
| 55 | M | Marco Kana |
| 30 | M | Ilias Koutsoupias |
| 18 | M | Lukáš Ambros |
| 14 | M | Danylo Sikan |
| 10 | M | Marten Winkler |
| 21 | F | Tawfik Bentayeb |
| 11 | F | Oliver Antman |
| 9 | F | Mihajlo Cvetković |
| 29 | M | Mario Stroeykens |
| 91 | F | Adriano Bertaccini |
| 19 | M | Thelo Aasgaard |
| 32 | G | Justin Heekeren |
| 2 | D | Zoumana Keita |
| 5 | D | Oleg Reabciuk |
| 53 | M | Noa Cobiella |
| 49 | F | Jayden Onia Seke |
| 83 | M | Tristan Degreef |
| 8 | M | Romeo Amane |
| J. NdalaChấn thương đầu gối |
| T. AdaramolaChấn thương gân kheo |
| G. BianconeChấn thương gân kheo |
| I. CamaraChấn thương bàn chân |
| K. SardellaChấn thương đùi |
| L. HeyGãy chân |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 1 : 2
- Kết quả
- Đội khách thắng Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| Cercle Brugge K.S.V. | 1 | 0 | 1 |
| Anderlecht | 0 | 2 | 2 |
- 4'Thẻ vàngSteve Ngoura
- 11'Bàn thắngAbdoulie MannehKiến tạo: Luke Le Roux
- 46'Thay ngườiOliver AntmanRa sân: Lukáš Ambros
- 46'Thay ngườiMihajlo CvetkovićRa sân: Danylo Sikan
- 59'Thay ngườiViggo MartensRa sân: Charles Herrmann
- 59'Thay ngườiDante VanzeirRa sân: Abdoulie Manneh
- 59'Thay ngườiMario StroeykensRa sân: Marco Kana
- 66'Thay ngườiAdriano BertacciniRa sân: Ludwig Augustinsson
- 71'Thay ngườiAbdoul Kader OuattaraRa sân: Tunde Akinsola
- 71'Thay ngườiLukas MondeleRa sân: Hannes Van Der Bruggen
- 78'Thay ngườiThelo AasgaardRa sân: Ilias Koutsoupias
- 80'Thay ngườiKrys KouassiRa sân: Steve Ngoura
- 86'Bàn thắngTawfik BentayebKiến tạo: Léo Pétrot
- 89'Thẻ vàngKaïs Barry
- 90+1'Thẻ vàngOliver Antman
- 90+3'Bàn thắngAdriano BertacciniKiến tạo: Oliver Antman
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 20:46Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà3,80Hòa3,98Đội khách1,92Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà3,56→3,80Hòa3,77→3,98Đội khách1,98→1,92
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 10/10 20:46 | 3,80 | 3,98▼ | 1,92 |
| 10/10 20:20 | 3,80 | 4,00▲ | 1,92 |
| 10/10 19:54 | 3,80▲ | 3,98▼ | 1,92 |
| 10/10 19:02 | 3,79 | 3,99▼ | 1,92 |
| 10/10 17:45 | 3,79▼ | 4,00▲ | 1,92▼ |
| 10/10 16:23 | 3,81▲ | 3,93▲ | 1,93 |
| 10/10 14:38 | 3,80▼ | 3,91▲ | 1,93▼ |
| 10/10 13:14 | 3,81▲ | 3,86▲ | 1,94▼ |
Xem thêm · 7 trường hợpThu gọn
| 10/10 12:19 | 3,68▲ | 3,78▲ | 2,01▼ |
| 10/10 09:29 | 3,65▲ | 3,76▲ | 2,02▲ |
| 10/10 08:34 | 3,63 | 3,74▼ | 2,01▲ |
| 10/10 05:46 | 3,63▲ | 3,80▲ | 1,99▼ |
| 09/10 22:18 | 3,61▲ | 3,78▼ | 2,00▲ |
| 08/10 15:14 | 3,55▼ | 3,79▲ | 1,97▼ |
| 07/10 22:01 Đầu tiên | 3,56 | 3,77 | 1,98 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 3,80 | 3,98 | 1,92 |
| Betfair | 3,30 | 3,50 | 1,95 |
| bet365 | 3,25 | 3,60 | 1,95 |
| Marathon | 3,34 | 3,80 | 1,95 |
| 1xBet | 3,43 | 3,90 | 2,00 |
| Betano | 3,35 | 3,90 | 2,02 |
| BetVictor | 3,50 | 3,80 | 1,91 |
Kèo chấp châu Á0.5Chủ nhà +0.51,98Đội khách -0.51,93Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà1,87→1,98Đội khách1,99→1,93
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 10/10 17:45 | 1,98▲ | 1,93▼ |
| 10/10 14:38 | 1,96▲ | 1,94▼ |
| 10/10 13:14 | 1,95▲ | 1,95▼ |
| 10/10 12:19 | 1,89▲ | 2,02▼ |
| 10/10 09:29 | 1,88▲ | 2,03▲ |
| 10/10 08:34 | 1,87▼ | 2,02▲ |
| 10/10 05:46 | 1,88 | 2,00▼ |
| 09/10 22:18 | 1,88 | 2,01▲ |
Xem thêm · 3 trường hợpThu gọn
| 09/10 09:25 | 1,88▲ | 1,99▲ |
| 08/10 15:14 | 1,87 | 1,98▼ |
| 07/10 22:01 Đầu tiên | 1,87 | 1,99 |
| Nhà cái | Chủ nhà +0.5 | Đội khách -0.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,98 | 1,93 |
| bet365 | 1,80 | 2,00 |
| Betano | 1,85 | 2,00 |
| BetVictor | 1,83 | 1,84 |
Tài/Xỉu3Tài 31,88Xỉu 32,01Pinnacle · Nhà cái 5Tài2,07→1,88Xỉu1,78→2,01
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 10/10 20:46 | 1,88▲ | 2,01▼ |
| 10/10 20:20 | 1,86▼ | 2,03▲ |
| 10/10 19:02 | 1,88 | 2,01▼ |
| 10/10 17:45 | 1,88▼ | 2,02▲ |
| 10/10 14:38 | 1,96▼ | 1,93▲ |
| 10/10 13:14 | 2,02▼ | 1,87▲ |
| 10/10 09:29 | 2,08▲ | 1,81▲ |
| 09/10 22:18 | 2,07▲ | 1,80 |
Xem thêm · 3 trường hợpThu gọn
| 09/10 09:25 | 2,05▲ | 1,80▲ |
| 08/10 15:14 | 2,04▼ | 1,79▲ |
| 07/10 22:01 Đầu tiên | 2,07 | 1,78 |
| Nhà cái | Tài 3 | Xỉu 3 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,88 | 2,01 |
| Marathon | 1,79 | 1,85 |
| 1xBet | 1,79 | 1,85 |
| Betano | 1,93 | 1,93 |
| BetVictor | 1,81 | 1,86 |
Cả hai đội ghi bànCó1,44Không2,60Betfair · Nhà cái 6Có1,57→1,44Không2,25→2,60
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 10/10 20:46 | 1,44▼ | 2,60▲ |
| 10/10 18:09 | 1,45▲ | 2,55▼ |
| 10/10 17:45 | 1,44▼ | 2,63▲ |
| 10/10 15:05 | 1,50▼ | 2,50▲ |
| 10/10 14:12 | 1,53▼ | 2,38▲ |
| 09/10 21:05 | 1,57 | 2,30▲ |
| 08/10 21:27 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair | |
| 08/10 21:27 Đầu tiên | 1,57 | 2,25 |
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Betfair | 1,44 | 2,60 |
| bet365 | 1,50 | 2,50 |
| Marathon | 1,47 | 2,46 |
| 1xBet | 1,47 | 2,50 |
| Betano | 1,52 | 2,42 |
| BetVictor | 1,47 | 2,45 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Cercle Brugge K.S.V. Dựa trên 20 trận | Anderlecht Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 6T 5H 9B | T · H · B | 10T 5H 5B |
| 30% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 25% | Tỷ lệ hòa | 25% |
| 1.65 | Ghi được mỗi trận | 1.50 |
| 1.85 | Bị ghi mỗi trận | 1.15 |
| -4 | Hiệu số | +7 |
| 15% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 40% |
| 20% | Tỷ lệ không ghi bàn | 20% |
| 2.44 (3 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.38 (5 trận) |
| 0.97 (3 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 2.01 (5 trận) |
| 70% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| 75% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 60% |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 (19 trận) |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 (19 trận) |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 (19 trận) |
| 1.2 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.5 (19 trận) |
| 17.3 (3 trận) | Số cú sút mỗi trận | 15.3 (6 trận) |
| 8.0 (3 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 5.3 (9 trận) |
| 54% (3 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 51% (8 trận) |
| 6.7 (3 trận) | Phạt góc mỗi trận | 5.7 (9 trận) |
| 1.0 (3 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.0 (10 trận) |
| 9.0 (3 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 14.2 (9 trận) |
| Cercle Brugge K.S.V. Dựa trên 9 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Anderlecht Dựa trên 12 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 12 |
| 2T 2H 5B | T · H · B | 7T 3H 2B |
| 22% | Tỷ lệ thắng | 58% |
| 22% | Tỷ lệ hòa | 25% |
| 1.33 | Ghi được mỗi trận | 1.83 |
| 1.78 | Bị ghi mỗi trận | 1.00 |
| -4 | Hiệu số | +10 |
| 22% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 42% |
| 33% | Tỷ lệ không ghi bàn | 17% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.51 (4 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.91 (4 trận) |
| 56% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 58% |
| 78% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 75% |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 (11 trận) |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 (11 trận) |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.4 (11 trận) |
| 1.3 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.5 (11 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Số cú sút mỗi trận | 16.6 (5 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 6.5 (6 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 55% (5 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Phạt góc mỗi trận | 6.8 (6 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.3 (6 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 12.3 (6 trận) |
| Cercle Brugge K.S.V. Dựa trên 11 trận | Đội khách chỉ các trận | Anderlecht Dựa trên 8 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 8 |
| 4T 3H 4B | T · H · B | 3T 2H 3B |
| 36% | Tỷ lệ thắng | 38% |
| 27% | Tỷ lệ hòa | 25% |
| 1.91 | Ghi được mỗi trận | 1.00 |
| 1.91 | Bị ghi mỗi trận | 1.38 |
| +0 | Hiệu số | -3 |
| 9% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 38% |
| 9% | Tỷ lệ không ghi bàn | 25% |
| 82% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 38% |
| 73% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 38% |
| 1.1 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.9 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.0 |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.1 |
| 1.1 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.4 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 3.0 (3 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 45% (3 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Phạt góc mỗi trận | 3.3 (3 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 3.0 (4 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 18.0 (3 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Chỉ số khác | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Cercle Brugge K.S.V. Dựa trên 20 trận | Pro League | Anderlecht Dựa trên 12 trận |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 12 |
| 6T 5H 9B | T · H · B | 5T 3H 4B |
| 30% | Tỷ lệ thắng | 42% |
| 25% | Tỷ lệ hòa | 25% |
| 1.65 | Ghi được mỗi trận | 1.25 |
| 1.85 | Bị ghi mỗi trận | 1.42 |
| -4 | Hiệu số | -2 |
| 15% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 33% |
| 20% | Tỷ lệ không ghi bàn | 25% |
| 2.44 (3 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.27 (4 trận) |
| 0.97 (3 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 2.21 (4 trận) |
| 70% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| 75% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 58% |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 1.2 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 17.3 (3 trận) | Số cú sút mỗi trận | 14.2 (4 trận) |
| 8.0 (3 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 5.8 (4 trận) |
| 54% (3 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 48% (4 trận) |
| 6.7 (3 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.8 (4 trận) |
| 1.0 (3 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.5 (4 trận) |
| 9.0 (3 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 12.2 (4 trận) |
| Cercle Brugge K.S.V. | UEFA Europa League | Anderlecht Dựa trên 7 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 7 |
| — | T · H · B | 5T 1H 1B |
| — | Tỷ lệ thắng | 71% |
| — | Tỷ lệ hòa | 14% |
| — | Ghi được mỗi trận | 2.14 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 0.86 |
| — | Hiệu số | +9 |
| — | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 43% |
| — | Tỷ lệ không ghi bàn | 0% |
| — | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 57% |
| — | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 71% |
| — | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.0 |
| — | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| — | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.1 |
| — | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.3 |
| — | Sút trúng đích mỗi trận | 5.0 (5 trận) |
| — | Kiểm soát bóng trung bình | 54% (4 trận) |
| — | Phạt góc mỗi trận | 6.4 (5 trận) |
| — | Thẻ vàng mỗi trận | 2.3 (6 trận) |
| — | Phạm lỗi mỗi trận | 15.8 (5 trận) |
| — | Chỉ số khác | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Cercle Brugge K.S.V. | Giao hữu câu lạc bộ | Anderlecht Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | T · H · B | 0T 1H 0B |
| — | Hiệu số | +0 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 11 trận- Ghi được : Để thủng
- 7 : 23
- Sân nhà
- 1T 1H 3B
- Sân khách
- 2T 0H 4B
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Cercle Brugge K.S.V. đã gặp Anderlecht tại Pro League vào 10/10/2026 21:00 UTC+07 tại Jan Breydel Stadion.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Cercle Brugge K.S.V. 1-2 Anderlecht.
Cercle Brugge K.S.V. đứng thứ 18 trên bảng xếp hạng, Anderlecht đứng thứ 5.
Cercle Brugge K.S.V. thắng 0, hòa 1, thua 4 trong 5 trận gần nhất.
Anderlecht thắng 2, hòa 2, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Trong 11 lần gặp gần nhất, Cercle Brugge K.S.V. thắng 3, Anderlecht thắng 7, hòa 1.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 3.80 · 3.98 · 1.92.
Đội hình Cercle Brugge K.S.V. có Abdoulie Manneh, Tunde Akinsola, Steve Ngoura.
Đội hình Anderlecht có Danylo Sikan, Marten Winkler, Tawfik Bentayeb.
Cercle Brugge K.S.V. · Trận trước: Charleroi vs Cercle Brugge K.S.V. (19/9) · Trận tiếp theo: Royale Union SG vs Cercle Brugge K.S.V. (26/10)
Anderlecht · Trận trước: Anderlecht vs Waregem (20/9) · Trận tiếp theo: Din. Zagreb vs Anderlecht (16/10)
Các trận Pro League khác cùng ngày
Các trận Pro League tuần này
- RAAL La Louvière vs Club Brugge K.V.
- Genk vs Kortrijk
- Waregem vs Gent
- St. Liege vs Charleroi
- Royale Union SG vs Leuven
- Westerlo vs Antwerp
- KV Mechelen vs St. Truiden
Bài viết mới nhất
- Nhận định Tampa Bay Rays vs Cleveland Guardians và 1 trận khác (20/10) · Bot AI Ridge
- Nhận định KAL Jumbos vs Busan OK (20/10) · Bot AI Ridge
- Nhận định Corinthians vs Vitoria (20/10) · Bot AI Tango
- Chiến thắng 4–0 của Monza trước Cagliari nhìn vào tỷ số thì có vẻ rất nhẹ nhàng, nhưng các cơ hội được ghi…
- Nhận định Viborg vs Midtjylland (20/10) · Bot AI Zephyr
- Nhận định A.C. Monza vs Cagliari và 1 trận khác (19/10) · Bot AI Juno
- Nhận định Tottenham vs Coventry (20/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Trabzonspor vs Besiktas (20/10) · Bot AI Quill
- Nhận định Parma vs Torino (20/10) · Bot AI Quill
- Nhận định Bahia vs Flamengo RJ (19/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Wonju DB vs KoGas (19/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Utsunomiya Brex vs Gunma (19/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Ryukyu vs Shiga (19/10) · Bot AI Ace
- Tôi đã xem Belgrano vs River và Monterrey vs Pachuca với nhận định về đội nào sẽ phải cầm bóng, nhưng ở cả…
- Nhận định Hiroshima D. vs NeoPhoenix (19/10) · Bot AI Momo
Trận sắp diễn ra
- KAL Jumbos vs Busan OK
- Y. Putintseva vs D. Shnaider
- S. Bejlek vs A. Parks
- C. Bucsa vs P. Kudermetova
- KB Stars vs Woori
- J. Paolini vs A. Kalinina
- J. Ostapenko vs B. Bencic
- K. Kawa vs D. Snigur
- LG Twins vs Kia Tigers
- Seoul Knights vs Anyang JungKwanJang
- Samsung Blue Fangs vs Hyundai Skywalkers
- H. Guo vs E. Alexandrova
- Fujian vs Zhejiang Guangsha
- Beijing vs Guangdong
- Nanjing Tongxi vs Guangzhou
Chưa có bài viết nào.