Ngôn ngữ

Cercle Brugge K.S.V. vs Anderlecht

Chi tiết trận đấu
Jan Breydel Stadion
Cercle Brugge K.S.V.Chủ nhà
1 : 2Tỷ số chung cuộc
AnderlechtĐội khách
Trận đấu kết thúc · Đội khách thắng
1X2 Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 10/10 20:46
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-2-3-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
1GGaëtan Coucke
15DGary Magnee
5DEmmanuel Kakou
24DGeoffrey Kondo
12DValy Konaté
18MLuke Le Roux
28MHannes Van Der Bruggen
11MCharles Herrmann
20MAbdoulie Manneh
30MTunde Akinsola
9FSteve Ngoura
Dự bị 9
71MViggo Martens
13FDante Vanzeir
42MLukas Mondele
7FAbdoul Kader Ouattara
41FKrys Kouassi
21GYann Lienard
2DIbrahim Diakité
33DRoyer Caicedo
10MLazare Amani
Huấn luyện viên Lars Friis
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-2-3-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 12
26GColin Coosemans
79DAli Maamar
50DKaïs Barry
27DLéo Pétrot
6DLudwig Augustinsson
55MMarco Kana
30MIlias Koutsoupias
18MLukáš Ambros
14MDanylo Sikan
10MMarten Winkler
21FTawfik Bentayeb
Dự bị 12
11FOliver Antman
9FMihajlo Cvetković
29MMario Stroeykens
91FAdriano Bertaccini
19MThelo Aasgaard
32GJustin Heekeren
2DZoumana Keita
5DOleg Reabciuk
53MNoa Cobiella
49FJayden Onia Seke
83MTristan Degreef
8MRomeo Amane
Huấn luyện viên Vitor Bruno
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Cercle Brugge K.S.V.Vắng mặt 2 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức · Danh sách vắng mặt trận trước (10/10)
J. NdalaChấn thương đầu gối
T. AdaramolaChấn thương gân kheo
AnderlechtVắng mặt 3 · Nghi vấn 1 · Chưa phải vắng mặt chính thức · Danh sách vắng mặt trận trước (10/10)
G. BianconeChấn thương gân kheo
I. CamaraChấn thương bàn chân
K. SardellaChấn thương đùi
L. HeyGãy chân
Tính đến 10/10 22:44

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
1 : 2
Kết quả
Đội khách thắng Cuối cùng
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
Cercle Brugge K.S.V.101
Anderlecht022
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 4'Thẻ vàngSteve Ngoura
  2. 11'Bàn thắngAbdoulie MannehKiến tạo: Luke Le Roux
  3. 46'Thay ngườiOliver AntmanRa sân: Lukáš Ambros
  4. 46'Thay ngườiMihajlo CvetkovićRa sân: Danylo Sikan
  5. 59'Thay ngườiViggo MartensRa sân: Charles Herrmann
  6. 59'Thay ngườiDante VanzeirRa sân: Abdoulie Manneh
  7. 59'Thay ngườiMario StroeykensRa sân: Marco Kana
  8. 66'Thay ngườiAdriano BertacciniRa sân: Ludwig Augustinsson
  9. 71'Thay ngườiAbdoul Kader OuattaraRa sân: Tunde Akinsola
  10. 71'Thay ngườiLukas MondeleRa sân: Hannes Van Der Bruggen
  11. 78'Thay ngườiThelo AasgaardRa sân: Ilias Koutsoupias
  12. 80'Thay ngườiKrys KouassiRa sân: Steve Ngoura
  13. 86'Bàn thắngTawfik BentayebKiến tạo: Léo Pétrot
  14. 89'Thẻ vàngKaïs Barry
  15. 90+1'Thẻ vàngOliver Antman
  16. 90+3'Bàn thắngAdriano BertacciniKiến tạo: Oliver Antman
Thống kê đội · Cuối trận
35Kiểm soát bóng65
0,66Bàn thắng kỳ vọng (xG)0,83
13Sút11
7Sút trúng đích6
5Phạt góc5
10Phạm lỗi14
1Thẻ vàng2
344Chuyền bóng659
4Cứu thua6

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
1 · GKGaëtan Coucke90001006.9
5 · DFEmmanuel Kakou90000006.5
12 · DFValy Konaté90001006.5
15 · DFGary Magnee90000006.3
18 · MFLuke Le Roux90011007.7
24 · DFGeoffrey Kondo90000007.0
9 · FWSteve Ngoura80004106.6
28 · MFHannes Van Der Bruggen71000006.9
30 · MFTunde Akinsola71002007.0
11 · MFCharles Herrmann59000006.9
20 · MFAbdoulie Manneh59101007.9
13 · FW · Dự bịDante Vanzeir31000006.9
71 · MF · Dự bịViggo Martens31000006.6
7 · FW · Dự bịAbdoul Kader Ouattara19001006.3
42 · MF · Dự bịLukas Mondele19000006.6
41 · FW · Dự bịKrys Kouassi10000006.9
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
10 · MFMarten Winkler90000006.9
21 · FWTawfik Bentayeb90104008.3
26 · GKColin Coosemans90000008.0
27 · DFLéo Pétrot90010006.6
50 · DFKaïs Barry90000107.2
79 · DFAli Maamar90000006.5
30 · MFIlias Koutsoupias78001007.0
6 · DFLudwig Augustinsson66000006.3
55 · MFMarco Kana59001005.9
14 · MFDanylo Sikan45000006.3
18 · MFLukáš Ambros45000006.7
9 · FW · Dự bịMihajlo Cvetković45000006.9
11 · FW · Dự bịOliver Antman45010107.0
29 · MF · Dự bịMario Stroeykens31001006.6
91 · FW · Dự bịAdriano Bertaccini24103007.2
19 · MF · Dự bịThelo Aasgaard12000006.3
Tính đến 13/10 00:49

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 20:46

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà3,80Hòa3,98Đội khách1,92Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà3,563,80Hòa3,773,98Đội khách1,981,92
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
10/10 20:463,803,98▼1,92
10/10 20:203,804,00▲1,92
10/10 19:543,80▲3,98▼1,92
10/10 19:023,793,99▼1,92
10/10 17:453,79▼4,00▲1,92▼
10/10 16:233,81▲3,93▲1,93
10/10 14:383,80▼3,91▲1,93▼
10/10 13:143,81▲3,86▲1,94▼
Xem thêm · 7 trường hợpThu gọn
10/10 12:193,68▲3,78▲2,01▼
10/10 09:293,65▲3,76▲2,02▲
10/10 08:343,633,74▼2,01▲
10/10 05:463,63▲3,80▲1,99▼
09/10 22:183,61▲3,78▼2,00▲
08/10 15:143,55▼3,79▲1,97▼
07/10 22:01 Đầu tiên3,563,771,98
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle3,803,981,92
Betfair3,303,501,95
bet3653,253,601,95
Marathon3,343,801,95
1xBet3,433,902,00
Betano3,353,902,02
BetVictor3,503,801,91
Kèo chấp châu Á0.5Chủ nhà +0.51,98Đội khách -0.51,93Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà1,871,98Đội khách1,991,93
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 0.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
10/10 17:451,98▲1,93▼
10/10 14:381,96▲1,94▼
10/10 13:141,95▲1,95▼
10/10 12:191,89▲2,02▼
10/10 09:291,88▲2,03▲
10/10 08:341,87▼2,02▲
10/10 05:461,882,00▼
09/10 22:181,882,01▲
Xem thêm · 3 trường hợpThu gọn
09/10 09:251,88▲1,99▲
08/10 15:141,871,98▼
07/10 22:01 Đầu tiên1,871,99
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà +0.5Đội khách -0.5
Pinnacle1,981,93
bet3651,802,00
Betano1,852,00
BetVictor1,831,84
Tài/Xỉu3Tài 31,88Xỉu 32,01Pinnacle · Nhà cái 5Tài2,071,88Xỉu1,782,01
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 3 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
10/10 20:461,88▲2,01▼
10/10 20:201,86▼2,03▲
10/10 19:021,882,01▼
10/10 17:451,88▼2,02▲
10/10 14:381,96▼1,93▲
10/10 13:142,02▼1,87▲
10/10 09:292,08▲1,81▲
09/10 22:182,07▲1,80
Xem thêm · 3 trường hợpThu gọn
09/10 09:252,05▲1,80▲
08/10 15:142,04▼1,79▲
07/10 22:01 Đầu tiên2,071,78
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 3Xỉu 3
Pinnacle1,882,01
Marathon1,791,85
1xBet1,791,85
Betano1,931,93
BetVictor1,811,86
Cả hai đội ghi bànCó1,44Không2,60Betfair · Nhà cái 6Có1,571,44Không2,252,60
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiCóKhông
10/10 20:461,44▼2,60▲
10/10 18:091,45▲2,55▼
10/10 17:451,44▼2,63▲
10/10 15:051,50▼2,50▲
10/10 14:121,53▼2,38▲
09/10 21:051,572,30▲
08/10 21:27Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair
08/10 21:27 Đầu tiên1,572,25
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
Betfair1,442,60
bet3651,502,50
Marathon1,472,46
1xBet1,472,50
Betano1,522,42
BetVictor1,472,45
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
Cercle Brugge K.S.V.BHBBBHHBBT6T 5H 9B
AnderlechtHTBTHTBTTB10T 5H 5B
Cercle Brugge K.S.V.
Dựa trên 20 trận
Anderlecht
Dựa trên 20 trận
20Trận20
6T 5H 9BT · H · B10T 5H 5B
30%Tỷ lệ thắng50%
25%Tỷ lệ hòa25%
1.65Ghi được mỗi trận1.50
1.85Bị ghi mỗi trận1.15
-4Hiệu số+7
15%Tỷ lệ giữ sạch lưới40%
20%Tỷ lệ không ghi bàn20%
2.44 (3 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.38 (5 trận)
0.97 (3 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận2.01 (5 trận)
70%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn50%
75%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn60%
0.8Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7 (19 trận)
0.7Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7 (19 trận)
0.8Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8 (19 trận)
1.2Bàn thua hiệp 2 (TB)0.5 (19 trận)
17.3 (3 trận)Số cú sút mỗi trận15.3 (6 trận)
8.0 (3 trận)Sút trúng đích mỗi trận5.3 (9 trận)
54% (3 trận)Kiểm soát bóng trung bình51% (8 trận)
6.7 (3 trận)Phạt góc mỗi trận5.7 (9 trận)
1.0 (3 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.0 (10 trận)
9.0 (3 trận)Phạm lỗi mỗi trận14.2 (9 trận)
Cercle Brugge K.S.V.
Dựa trên 9 trận
Chủ nhà chỉ các trậnAnderlecht
Dựa trên 12 trận
9Trận12
2T 2H 5BT · H · B7T 3H 2B
22%Tỷ lệ thắng58%
22%Tỷ lệ hòa25%
1.33Ghi được mỗi trận1.83
1.78Bị ghi mỗi trận1.00
-4Hiệu số+10
22%Tỷ lệ giữ sạch lưới42%
33%Tỷ lệ không ghi bàn17%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.51 (4 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.91 (4 trận)
56%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn58%
78%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn75%
0.6Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6 (11 trận)
0.4Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5 (11 trận)
0.8Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.4 (11 trận)
1.3Bàn thua hiệp 2 (TB)0.5 (11 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Số cú sút mỗi trận16.6 (5 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Sút trúng đích mỗi trận6.5 (6 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Kiểm soát bóng trung bình55% (5 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Phạt góc mỗi trận6.8 (6 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.3 (6 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Phạm lỗi mỗi trận12.3 (6 trận)
Cercle Brugge K.S.V.
Dựa trên 11 trận
Đội khách chỉ các trậnAnderlecht
Dựa trên 8 trận
11Trận8
4T 3H 4BT · H · B3T 2H 3B
36%Tỷ lệ thắng38%
27%Tỷ lệ hòa25%
1.91Ghi được mỗi trận1.00
1.91Bị ghi mỗi trận1.38
+0Hiệu số-3
9%Tỷ lệ giữ sạch lưới38%
9%Tỷ lệ không ghi bàn25%
82%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn38%
73%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn38%
1.1Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.9
0.8Bàn thua hiệp 1 (TB)1.0
0.8Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.1
1.1Bàn thua hiệp 2 (TB)0.4
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Sút trúng đích mỗi trận3.0 (3 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Kiểm soát bóng trung bình45% (3 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Phạt góc mỗi trận3.3 (3 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Thẻ vàng mỗi trận3.0 (4 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Phạm lỗi mỗi trận18.0 (3 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Chỉ số khácChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Cercle Brugge K.S.V.
Dựa trên 20 trận
Pro LeagueAnderlecht
Dựa trên 12 trận
20Trận12
6T 5H 9BT · H · B5T 3H 4B
30%Tỷ lệ thắng42%
25%Tỷ lệ hòa25%
1.65Ghi được mỗi trận1.25
1.85Bị ghi mỗi trận1.42
-4Hiệu số-2
15%Tỷ lệ giữ sạch lưới33%
20%Tỷ lệ không ghi bàn25%
2.44 (3 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.27 (4 trận)
0.97 (3 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận2.21 (4 trận)
70%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn50%
75%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn58%
0.8Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6
0.7Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8
0.8Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.7
1.2Bàn thua hiệp 2 (TB)0.6
17.3 (3 trận)Số cú sút mỗi trận14.2 (4 trận)
8.0 (3 trận)Sút trúng đích mỗi trận5.8 (4 trận)
54% (3 trận)Kiểm soát bóng trung bình48% (4 trận)
6.7 (3 trận)Phạt góc mỗi trận4.8 (4 trận)
1.0 (3 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.5 (4 trận)
9.0 (3 trận)Phạm lỗi mỗi trận12.2 (4 trận)
Cercle Brugge K.S.V.UEFA Europa LeagueAnderlecht
Dựa trên 7 trận
—Trận7
—T · H · B5T 1H 1B
—Tỷ lệ thắng71%
—Tỷ lệ hòa14%
—Ghi được mỗi trận2.14
—Bị ghi mỗi trận0.86
—Hiệu số+9
—Tỷ lệ giữ sạch lưới43%
—Tỷ lệ không ghi bàn0%
—Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn57%
—Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn71%
—Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.0
—Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6
—Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.1
—Bàn thua hiệp 2 (TB)0.3
—Sút trúng đích mỗi trận5.0 (5 trận)
—Kiểm soát bóng trung bình54% (4 trận)
—Phạt góc mỗi trận6.4 (5 trận)
—Thẻ vàng mỗi trận2.3 (6 trận)
—Phạm lỗi mỗi trận15.8 (5 trận)
—Chỉ số khácChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Cercle Brugge K.S.V.Giao hữu câu lạc bộAnderlecht
Dựa trên 1 trận
—Trận1
—T · H · B0T 1H 0B
—Hiệu số+0
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Trận gần đây
BCharleroi3:2Cercle Brugge K.S.V.19/09/2026 23:15 · Pro League · Stade du Pays de CharleroiHLeuven1:1Cercle Brugge K.S.V.13/09/2026 01:45 · Pro League · Den DreefBClub Brugge K.V.1:0Cercle Brugge K.S.V.23/08/2026 23:30 · Pro League · Jan Breydel StadionHCercle Brugge K.S.V.3:3St. Truiden15/08/2026 01:45 · Pro League · Jan Breydel StadionHSt. Liege2:2Cercle Brugge K.S.V.08/08/2026 23:15 · Pro League · Maurice Dufrasnestadion
Mùa giải 2025/26
BRAAL La Louvière4:1Cercle Brugge K.S.V.09/05/2026 21:00 · Pro LeagueTCercle Brugge K.S.V.2:1Dender25/04/2026 01:45 · Pro LeagueTCercle Brugge K.S.V.3:0RAAL La Louvière11/04/2026 21:00 · Pro LeagueHWaregem2:2Cercle Brugge K.S.V.04/04/2026 21:00 · Pro LeagueBSt. Truiden2:1Cercle Brugge K.S.V.09/03/2026 01:15 · Pro LeagueHCercle Brugge K.S.V.0:0Dender02/03/2026 01:15 · Pro League
Tính đến 20/10 04:00

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 11 trận
3Cercle Brugge K.S.V. T
1H
7Anderlecht T
2.7Trung bình tổng điểm
Cercle Brugge K.S.V. Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
7 : 23
Sân nhà
1T 1H 3B
Sân khách
2T 0H 4B
Tính đến 03/10 21:04