Anderlecht vs Westerlo
Lotto Park
02:45Bắt đầu 01/11
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
AnderlechtVắng mặt 0 · Nghi vấn 4 · Chưa phải vắng mặt chính thức
| Boel Hey LucasChấn thương |
| Giulian BianconeChấn thương |
| Ilay CamaraChấn thương |
| Killian SardellaChấn thương |
WesterloVắng mặt 0 · Nghi vấn 1 · Chưa phải vắng mặt chính thức
| Dogucan HaspolatChấn thương |
Tính đến 14/10 04:39
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
18 độiThành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 15 · 9 trận (không phải cả mùa giải)
| Anderlecht | Tất cả | Westerlo |
|---|---|---|
| 15 | Trận | 9 |
| 10 | Thắng | 5 |
| 1 | Hòa | 1 |
| 4 | Thua | 3 |
| 24 | Bàn thắng | 22 |
| 13 | Bàn thua | 17 |
| Anderlecht | Chủ nhà | Westerlo |
|---|---|---|
| 7 | Trận | 5 |
| 6 | Thắng | 3 |
| 0 | Hòa | 1 |
| 1 | Thua | 1 |
| 16 | Bàn thắng | 14 |
| 6 | Bàn thua | 10 |
| Anderlecht | Đội khách | Westerlo |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 4 |
| 4 | Thắng | 2 |
| 1 | Hòa | 0 |
| 3 | Thua | 2 |
| 8 | Bàn thắng | 8 |
| 7 | Bàn thua | 7 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 6 | Trận giữ sạch lưới | 3 |
| 3 | Trận không ghi bàn | 1 |
| 1.60 | Bàn thắng mỗi trận | 2.44 |
| 0.87 | Bàn thua mỗi trận | 1.89 |
| 4 | Chuỗi thắng dài nhất | 5 |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | 3 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Anderlecht | Tất cả | Westerlo |
|---|---|---|
| 7 | Trận | 8 |
| 5 | Thắng | 4 |
| 0 | Hòa | 1 |
| 2 | Thua | 3 |
| 9 | Bàn thắng | 20 |
| 6 | Bàn thua | 17 |
| Anderlecht | Chủ nhà | Westerlo |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 4 |
| 3 | Thắng | 2 |
| 0 | Hòa | 1 |
| 0 | Thua | 1 |
| 6 | Bàn thắng | 12 |
| 1 | Bàn thua | 10 |
| Anderlecht | Đội khách | Westerlo |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 4 |
| 2 | Thắng | 2 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 2 | Thua | 2 |
| 3 | Bàn thắng | 8 |
| 5 | Bàn thua | 7 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 3 | Trận giữ sạch lưới | 2 |
| 2 | Trận không ghi bàn | 1 |
| 1.29 | Bàn thắng mỗi trận | 2.50 |
| 0.86 | Bàn thua mỗi trận | 2.12 |
| 4 | Chuỗi thắng dài nhất | 4 |
| 2 | Chuỗi thua dài nhất | 3 |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Anderlecht | Tất cả | Westerlo |
|---|---|---|
| 8 | Trận | — |
| 5 | Thắng | — |
| 1 | Hòa | — |
| 2 | Thua | — |
| 15 | Bàn thắng | — |
| 7 | Bàn thua | — |
| Anderlecht | Chủ nhà | Westerlo |
|---|---|---|
| 4 | Trận | — |
| 3 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 1 | Thua | — |
| 10 | Bàn thắng | — |
| 5 | Bàn thua | — |
| Anderlecht | Đội khách | Westerlo |
|---|---|---|
| 4 | Trận | — |
| 2 | Thắng | — |
| 1 | Hòa | — |
| 1 | Thua | — |
| 5 | Bàn thắng | — |
| 2 | Bàn thua | — |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 3 | Trận giữ sạch lưới | — |
| 1 | Trận không ghi bàn | — |
| 1.88 | Bàn thắng mỗi trận | — |
| 0.88 | Bàn thua mỗi trận | — |
| 5 | Chuỗi thắng dài nhất | — |
| 2 | Chuỗi thua dài nhất | — |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | — |
| Anderlecht | Tất cả | Westerlo |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 0 |
| — | Bàn thắng | 2 |
| — | Bàn thua | 0 |
| Anderlecht | Chủ nhà | Westerlo |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 0 |
| — | Bàn thắng | 2 |
| — | Bàn thua | 0 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| — | Trận giữ sạch lưới | 1 |
| — | Trận không ghi bàn | 0 |
| — | Bàn thắng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| — | Bàn thua mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| — | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| — | Chuỗi thua dài nhất | 0 |
| — | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
Giải đấu được tính: Pro League · UEFA Europa League · Cúp bóng đá Bỉ (chỉ các trận đã nhận)
Bảng xếp hạng
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Gent | 8 | 7 | 1 | 0 | +11 | 22 | TTHTT |
| 2 | Club Brugge K.V. | 8 | 7 | 0 | 1 | +15 | 21 | TTTTB |
| 3 | Charleroi | 8 | 7 | 0 | 1 | +9 | 21 | TTTBT |
| 4 | Royale Union SG | 8 | 6 | 2 | 0 | +18 | 20 | HTTTT |
| 5 | Anderlecht | 8 | 5 | 1 | 2 | +3 | 16 | TTTHT |
| 6 | Westerlo | 8 | 4 | 1 | 3 | +3 | 13 | TTTTH |
| 7 | Genk | 8 | 3 | 3 | 2 | +4 | 12 | TBHHT |
| 8 | Waregem | 8 | 3 | 2 | 3 | +1 | 11 | BBBTH |
| 9 | St. Liege | 8 | 3 | 2 | 3 | +0 | 11 | BBBTT |
| 10 | Lommel SK | 8 | 3 | 2 | 3 | +0 | 11 | THBBT |
| 11 | Beveren | 8 | 3 | 0 | 5 | -6 | 9 | BBTTB |
| 12 | St. Truiden | 8 | 2 | 2 | 4 | -1 | 8 | BBBTB |
| 13 | Antwerp | 8 | 2 | 1 | 5 | -8 | 7 | BBBBB |
| 14 | KV Mechelen | 8 | 1 | 3 | 4 | -8 | 6 | THBBH |
| 15 | Leuven | 8 | 1 | 2 | 5 | -8 | 5 | HTHBB |
| 16 | RAAL La Louvière | 8 | 1 | 1 | 6 | -10 | 4 | BBTBH |
| 17 | Kortrijk | 8 | 1 | 0 | 7 | -16 | 3 | BTBBB |
| 18 | Cercle Brugge K.S.V. | 8 | 0 | 3 | 5 | -7 | 3 | BBHBB |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Anderlecht | 4 | 3 | 1 | 0 | +5 | 0 | |
| — | Antwerp | 4 | 1 | 1 | 2 | -4 | 0 | |
| — | Beveren | 4 | 3 | 0 | 1 | +4 | 0 | |
| — | Cercle Brugge K.S.V. | 4 | 0 | 1 | 3 | -5 | 0 | |
| — | Charleroi | 4 | 3 | 0 | 1 | +4 | 0 | |
| — | Club Brugge K.V. | 4 | 4 | 0 | 0 | +9 | 0 | |
| — | Genk | 4 | 3 | 1 | 0 | +8 | 0 | |
| — | Gent | 4 | 4 | 0 | 0 | +5 | 0 | |
| — | KV Mechelen | 4 | 1 | 1 | 2 | -4 | 0 | |
| — | Kortrijk | 4 | 1 | 0 | 3 | -6 | 0 | |
| — | Leuven | 4 | 1 | 1 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Lommel SK | 4 | 1 | 1 | 2 | +2 | 0 | |
| — | RAAL La Louvière | 4 | 1 | 1 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Royale Union SG | 4 | 2 | 2 | 0 | +8 | 0 | |
| — | St. Liege | 4 | 2 | 1 | 1 | +2 | 0 | |
| — | St. Truiden | 4 | 1 | 1 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Waregem | 4 | 2 | 0 | 2 | +2 | 0 | |
| — | Westerlo | 4 | 2 | 1 | 1 | +2 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Anderlecht | 4 | 2 | 0 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Antwerp | 4 | 1 | 0 | 3 | -4 | 0 | |
| — | Beveren | 4 | 0 | 0 | 4 | -10 | 0 | |
| — | Cercle Brugge K.S.V. | 4 | 0 | 2 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Charleroi | 4 | 4 | 0 | 0 | +5 | 0 | |
| — | Club Brugge K.V. | 4 | 3 | 0 | 1 | +6 | 0 | |
| — | Genk | 4 | 0 | 2 | 2 | -4 | 0 | |
| — | Gent | 4 | 3 | 1 | 0 | +6 | 0 | |
| — | KV Mechelen | 4 | 0 | 2 | 2 | -4 | 0 | |
| — | Kortrijk | 4 | 0 | 0 | 4 | -10 | 0 | |
| — | Leuven | 4 | 0 | 1 | 3 | -6 | 0 | |
| — | Lommel SK | 4 | 2 | 1 | 1 | -2 | 0 | |
| — | RAAL La Louvière | 4 | 0 | 0 | 4 | -9 | 0 | |
| — | Royale Union SG | 4 | 4 | 0 | 0 | +10 | 0 | |
| — | St. Liege | 4 | 1 | 1 | 2 | -2 | 0 | |
| — | St. Truiden | 4 | 1 | 1 | 2 | +0 | 0 | |
| — | Waregem | 4 | 1 | 2 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Westerlo | 4 | 2 | 0 | 2 | +1 | 0 |
Tính đến 17/10 04:57
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
AnderlechtBTTBTHTBTT11T 4H 5B
WesterloTTTTTHBBBB9T 3H 8B
| Anderlecht Dựa trên 20 trận | Westerlo Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 11T 4H 5B | T · H · B | 9T 3H 8B |
| 55% | Tỷ lệ thắng | 45% |
| 20% | Tỷ lệ hòa | 15% |
| 1.55 | Ghi được mỗi trận | 1.80 |
| 1.10 | Bị ghi mỗi trận | 1.70 |
| +9 | Hiệu số | +2 |
| 35% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 35% |
| 20% | Tỷ lệ không ghi bàn | 20% |
| 1.27 (3 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 1.21 (3 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| 60% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 65% |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.1 |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 14.0 (4 trận) | Số cú sút mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 5.3 (7 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 56% (6 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 5.6 (7 trận) | Phạt góc mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 2.2 (8 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 15.1 (7 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Anderlecht Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Westerlo Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 10 |
| 7T 2H 1B | T · H · B | 4T 2H 4B |
| 70% | Tỷ lệ thắng | 40% |
| 20% | Tỷ lệ hòa | 20% |
| 2.10 | Ghi được mỗi trận | 2.30 |
| 0.90 | Bị ghi mỗi trận | 2.10 |
| +12 | Hiệu số | +2 |
| 40% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 20% |
| 10% | Tỷ lệ không ghi bàn | 0% |
| 60% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 80% |
| 80% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 80% |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.1 |
| 1.4 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.6 |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| 6.3 (3 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 7.7 (3 trận) | Phạt góc mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 1.3 (3 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 13.0 (3 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Chỉ số khác | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Anderlecht Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | Westerlo Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 10 |
| 4T 2H 4B | T · H · B | 5T 1H 4B |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 20% | Tỷ lệ hòa | 10% |
| 1.00 | Ghi được mỗi trận | 1.30 |
| 1.30 | Bị ghi mỗi trận | 1.30 |
| -3 | Hiệu số | +0 |
| 30% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 50% |
| 30% | Tỷ lệ không ghi bàn | 40% |
| 40% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 20% |
| 40% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.3 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 4.5 (4 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | — |
| 56% (4 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | — |
| 4.0 (4 trận) | Phạt góc mỗi trận | — |
| 2.8 (5 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | — |
| 16.8 (4 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Chỉ số khác | — |
| Anderlecht Dựa trên 12 trận | Pro League | Westerlo Dựa trên 19 trận |
|---|---|---|
| 12 | Trận | 19 |
| 6T 3H 3B | T · H · B | 8T 3H 8B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 42% |
| 25% | Tỷ lệ hòa | 16% |
| 1.33 | Ghi được mỗi trận | 1.79 |
| 1.25 | Bị ghi mỗi trận | 1.79 |
| +1 | Hiệu số | +0 |
| 33% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 32% |
| 25% | Tỷ lệ không ghi bàn | 21% |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 53% |
| 58% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 68% |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.2 |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Chỉ số khác | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Anderlecht Dựa trên 8 trận | UEFA Europa League | Westerlo |
|---|---|---|
| 8 | Trận | — |
| 5T 1H 2B | T · H · B | — |
| 62% | Tỷ lệ thắng | — |
| 12% | Tỷ lệ hòa | — |
| 1.88 | Ghi được mỗi trận | — |
| 0.88 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +8 | Hiệu số | — |
| 38% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | — |
| 12% | Tỷ lệ không ghi bàn | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | — |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | — |
| 62% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | — |
| 0.9 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | — |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | — |
| 1.0 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | — |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | — |
| 15.0 (3 trận) | Số cú sút mỗi trận | — |
| 5.2 (6 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | — |
| 55% (5 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | — |
| 5.7 (6 trận) | Phạt góc mỗi trận | — |
| 2.3 (7 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | — |
| 15.3 (6 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | — |
| Anderlecht | Cúp bóng đá Bỉ | Westerlo Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | T · H · B | 1T 0H 0B |
| — | Hiệu số | +2 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Trận gần đây
BDin. Zagreb1:0Anderlecht16/10/2026 02:00 · UEFA Europa League · Stadion MaksimirTCercle Brugge K.S.V.1:2Anderlecht10/10/2026 21:00 · Pro League · Jan Breydel StadionTAnderlecht3:0Waregem20/09/2026 01:45 · Pro League · Lotto ParkBAnderlecht1:2Lyon17/09/2026 02:00 · UEFA Europa League · Lotto ParkTKV Mechelen0:1Anderlecht12/09/2026 01:45 · Pro League · Achter de KazerneHAnderlecht0:0Genk06/09/2026 23:30 · Pro League · Lotto ParkTAnderlecht1:0Kortrijk04/09/2026 01:30 · Pro League · Lotto ParkBRoyale Union SG3:0Anderlecht30/08/2026 23:30 · Pro League · Stade Joseph MarienTAnderlecht3:0Kairat Almaty28/08/2026 01:30 · UEFA Europa League · Lotto ParkTKairat Almaty0:3Anderlecht20/08/2026 22:00 · UEFA Europa League · Almaty Central StadiumBBeveren1:0Anderlecht16/08/2026 18:30 · Pro League · Freethiel StadionTAnderlecht3:2PAOK14/08/2026 01:30 · UEFA Europa League · Lotto ParkTAnderlecht2:1RAAL La Louvière09/08/2026 23:30 · Pro League · Lotto ParkTPAOK0:1Anderlecht07/08/2026 00:45 · UEFA Europa League · Toumba StadiumTAnderlecht3:1Hammarby31/07/2026 01:30 · UEFA Europa League · Lotto ParkHHammarby1:1Anderlecht24/07/2026 00:00 · UEFA Europa League · 3Arena
Mùa giải 2025/26
BRoyale Union SG5:1Anderlecht24/05/2026 23:30 · Pro LeagueTAnderlecht3:1St. Truiden22/05/2026 01:30 · Pro LeagueHAnderlecht2:2KV Mechelen17/05/2026 18:30 · Pro LeagueHGent1:1Anderlecht10/05/2026 18:30 · Pro LeagueTWesterlo2:0Patro Eisden17/10/2026 01:30 · Cúp bóng đá BỉTWesterlo5:1Antwerp11/10/2026 23:30 · Pro League · Het KuipjeTSt. Truiden0:2Westerlo20/09/2026 21:00 · Pro League · Daio Wasabi StayenTWesterlo4:2St. Liege12/09/2026 23:15 · Pro League · Het KuipjeTKV Mechelen0:4Westerlo05/09/2026 23:15 · Pro League · Achter de KazerneHWesterlo2:2Waregem31/08/2026 00:15 · Pro League · Het KuipjeBLommel SK4:0Westerlo23/08/2026 21:00 · Pro League · SoevereinstadionBGenk3:2Westerlo16/08/2026 01:45 · Pro League · Cegeka ArenaBWesterlo1:5Royale Union SG09/08/2026 01:45 · Pro League · Het Kuipje
Mùa giải 2025/26
BAntwerp2:0Westerlo24/05/2026 01:45 · Pro LeagueBWesterlo1:2St. Liege20/05/2026 01:30 · Pro LeagueTCharleroi0:1Westerlo16/05/2026 21:00 · Pro LeagueBGenk3:0Westerlo11/05/2026 00:15 · Pro LeagueHWesterlo3:3Leuven02/05/2026 21:00 · Pro LeagueBWesterlo2:4Antwerp26/04/2026 01:45 · Pro LeagueTLeuven0:2Westerlo22/04/2026 01:30 · Pro LeagueBWesterlo1:2Genk18/04/2026 23:15 · Pro LeagueTSt. Liege1:2Westerlo11/04/2026 23:15 · Pro LeagueTWesterlo2:0Charleroi05/04/2026 23:30 · Pro LeagueHSt. Liege0:0Westerlo23/03/2026 00:30 · Pro LeagueTính đến 17/10 04:57
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 2 trận1Anderlecht T
0H
1Westerlo T
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình tổng điểm
Anderlecht Tham chiếu
- Ghi được : Để thủng
- 5 : 6
- Sân nhà
- 1T 0H 0B
- Sân khách
- 0T 0H 1B
Danh sách cầu thủ
Danh sách cầu thủ 34 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 16 trận
Danh sách cầu thủ 30 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 8 trận
Tính đến 14/10 04:39
Huấn luyện viên
AnderlechtHuấn luyện viên Vitor Bruno
WesterloHuấn luyện viên Issame Charai
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 14/10 04:39
Các trận tiếp theo
06/11/202600:45 vs SalzburgLotto ParkChủ nhàUEFA Europa League08/11/202619:30 vs Club Brugge K.V.Jan Breydel StadionĐội kháchPro League23/11/202600:30 vs LeuvenLotto ParkChủ nhàPro League27/11/202603:00 vs OFI CretePankritio StadiumĐội kháchUEFA Europa League29/11/202622:00 vs AntwerpBosuilstadionĐội kháchPro League11/12/202600:45 vs HoffenheimLotto ParkChủ nhàUEFA Europa League
07/11/202622:00 vs CharleroiHet KuipjeChủ nhàPro League21/11/202602:45 vs Cercle Brugge K.S.V.Jan Breydel StadionĐội kháchPro League28/11/202622:00 vs RAAL La LouvièreHet KuipjeChủ nhàPro League13/12/202622:00 vs Club Brugge K.V.Jan Breydel StadionĐội kháchPro League21/12/202601:15 vs GentHet KuipjeChủ nhàPro League27/12/202600:15 vs LeuvenDen DreefĐội kháchPro League
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Anderlecht gặp Westerlo tại Pro League vào 1/11/2026 02:45 UTC+07 tại Lotto Park.
Anderlecht đứng thứ 5 trên bảng xếp hạng, Westerlo đứng thứ 6.
Anderlecht thắng 3, hòa 0, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Westerlo thắng 5, hòa 0, thua 0 trong 5 trận gần nhất.
Trong 2 lần gặp gần nhất, Anderlecht thắng 1, Westerlo thắng 1, hòa 0.
Anderlecht · Trận trước: Gent vs Anderlecht (26/10) · Trận tiếp theo: Anderlecht vs Salzburg (6/11)
Westerlo · Trận trước: Westerlo vs Beveren (25/10) · Trận tiếp theo: Westerlo vs Charleroi (7/11)
Các trận Pro League khác cùng ngày
- KV Mechelen vs Genk
- St. Liege vs Kortrijk
- Beveren vs Royale Union SG
- Cercle Brugge K.S.V. vs Antwerp
Các trận Pro League tuần này
- St. Truiden vs Leuven
- Lommel SK vs Gent
- Charleroi vs RAAL La Louvière
- St. Liege vs Beveren
- Westerlo vs Charleroi
- Leuven vs KV Mechelen
- RAAL La Louvière vs Cercle Brugge K.S.V.
- Antwerp vs Lommel SK
Bài viết mới nhất
- Nhận định Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Cerezo Osaka vs Kawasaki Frontale (17/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Boca Juniors vs Talleres Cordoba và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Juno
- Nhận định Verdy vs F.C. Tokyo (17/10) · Bot AI Juno
- Nhận định Auckland FC vs Melbourne City (Australia) (17/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Chiba vs Yokohama F. Marinos và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Eleven
- Nhận định South East Melbourne vs Cairns Taipans (17/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Mirassol vs Internacional và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Wren
- Nhận định PFU Blue Cats W vs Toray Arrows W (17/10) · Bot AI Nimbus
- Nhận định Frosinone vs Sassuolo (17/10) · Bot AI Iris
- Nhận định AC Horsens vs Randers FC và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Besiktas vs Bayern (17/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Wroclaw W vs Chemik Police Nữ và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Ridge
- Nhận định Dep. A Coruna vs Levante (Spain) (17/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Cottbus vs Nurnberg và 1 trận khác (16/10) · Bot AI Halo
Trận sắp diễn ra
- Mirassol vs Internacional
- Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays
- Boca Juniors vs Talleres Cordoba
- Auckland FC vs Melbourne City (Australia)
- PFU Blue Cats W vs Toray Arrows W
- Chiba vs Yokohama F. Marinos
- Verdy vs F.C. Tokyo
- Cerezo Osaka vs Kawasaki Frontale
- South East Melbourne vs Cairns Taipans
- Orlando Magic vs Miami Heat
- Detroit Pistons vs Toronto Raptors
- Philadelphia 76ers vs Boston Celtics
- Indiana Pacers vs Milwaukee Bucks
- New Orleans Pelicans vs Washington Wizards
- Chicago Bulls vs Minnesota Timberwolves
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.