Sichuan vs Tianjin
Sichuan Provincial Gymnasium
97 : 85Tỷ số chung cuộc · Tạm thời
Trận đấu kết thúc · Chủ nhà thắng
Thắng/Thua Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 17/10 18:07
Kết quả Tạm thời · Tỷ lệ chỉ để tham khảo
Đội hình · Vắng mặt
Chưa nhận được dữ liệu
Kết quả trận đấu
Cuối cùng(Tạm thời)- Tỷ số chung cuộc
- 97 : 85
- Kết quả
- Chủ nhà thắng Cuối cùng(Tạm thời)
| Điểm theo hiệp | 1Q | 2Q | 3Q | 4Q | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|
| Sichuan | 28 | 25 | 25 | 19 | 97 |
| Tianjin | 22 | 26 | 15 | 22 | 85 |
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 18:07Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Thắng/ThuaChủ nhà1,49Đội khách2,52Pinnacle · Nhà cái 5Chủ nhà2,92→1,49Đội khách1,33→2,52
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 17/10 18:07 | 1,49▼ | 2,52▲ |
| 17/10 17:35 | 1,64▼ | 2,17▲ |
| 17/10 17:03 | 2,06▲ | 1,71▼ |
| 17/10 16:31 | 1,94▼ | 1,80▲ |
| 17/10 15:59 | 2,00▲ | 1,76▲ |
| 17/10 15:27 | 1,97▼ | 1,74▲ |
| 17/10 14:23 | 2,06▲ | 1,68▼ |
| 17/10 13:51 | 1,99▲ | 1,73▼ |
Xem thêm · 12 trường hợpThu gọn
| 17/10 13:19 | 1,81▼ | 1,88 |
| 17/10 12:48 | 1,82▲ | 1,88▼ |
| 17/10 12:15 | 1,81▼ | 1,89▲ |
| 17/10 11:42 | 1,95▼ | 1,76▲ |
| 17/10 07:03 | 2,37▲ | 1,52 |
| 17/10 06:31 | 2,32▼ | 1,52▲ |
| 17/10 04:45 | 2,42▼ | 1,48▲ |
| 17/10 04:12 | 2,52▼ | 1,44▲ |
| 17/10 03:37 | 2,63▲ | 1,41▼ |
| 17/10 03:05 | 2,57▼ | 1,42▲ |
| 17/10 01:23 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | |
| 17/10 01:23 Đầu tiên | 2,92 | 1,33 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,49 | 2,52 |
| bet365 | 3,10 | 1,33 |
| Marathon | 1,55 | 2,35 |
| 1xBet | 1,57 | 2,33 |
| BetVictor | 1,60 | 2,30 |
Kèo chấp châu Á6.5Chủ nhà +6.51,62Đội khách -6.52,12Pinnacle · Nhà cái 5Chủ nhà1,82→1,62Đội khách1,85→2,12
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 6.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 17/10 18:07 | Thay đổi mốc · -3 → 6.5 | |
| 17/10 11:42 | Tạm dừng | |
| 17/10 07:03 | 1,62▲ | 2,12▼ |
| 17/10 06:31 | 1,59▼ | 2,13 |
| 17/10 04:45 | 1,60 | 2,13▲ |
| 17/10 03:37 | 1,60▲ | 2,12▼ |
| 17/10 03:05 | 1,57▼ | 2,17▲ |
| 17/10 01:23 Đầu tiên | 1,82 | 1,85 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Chủ nhà +6.5 | Đội khách -6.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,62 | 2,12 |
| bet365 | 1,83 | 1,83 |
| Marathon | 1,32 | 2,35 |
| 1xBet | 1,29 | 2,88 |
| BetVictor | 1,83 | 1,85 |
Tài/Xỉu174Tài 1741,89Xỉu 1741,85Pinnacle · Nhà cái 3Tài1,88→1,89Xỉu1,79→1,85
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 174 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 17/10 18:07 | Thay đổi mốc · 174.5 → 174 | |
| 17/10 18:07 | 1,89▲ | 1,85▼ |
| 17/10 17:35 | Tạm dừng | |
| 17/10 17:03 | 1,85▲ | Tạm dừng |
| 17/10 16:31 | Tạm dừng | |
| 17/10 15:59 | 1,83▲ | 1,91▲ |
| 17/10 12:15 | Tạm dừng | |
| 17/10 11:42 | 1,82▼ | 1,88▲ |
Xem thêm · 4 trường hợpThu gọn
| 17/10 07:37 | Tạm dừng | |
| 17/10 07:03 | 1,88▲ | 1,81▲ |
| 17/10 04:45 | 1,87▼ | 1,80▲ |
| 17/10 01:23 Đầu tiên | 1,88 | 1,79 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Tài 174 | Xỉu 174 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,89 | 1,85 |
| Marathon | 1,86 | 1,85 |
| 1xBet | 1,86 | 1,85 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
- Kèo chấp tính theo đội chủ nhà · Kết quả được xác định theo tỷ số cuối cùng, tính cả hiệp phụ
- Tài/Xỉu tính theo tổng tỷ số của hai đội, tính cả hiệp phụ
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
20 độiThành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 1 · 1 trận (không phải cả mùa giải)
| Sichuan | Tất cả | Tianjin |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 1 | Thắng | 0 |
| 0 | Thua | 1 |
| 97 | Ghi được | 85 |
| 85 | Bị ghi | 97 |
| Sichuan | Chủ nhà | Tianjin |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 1 | Thắng | — |
| 0 | Thua | — |
| 97 | Ghi được | — |
| 85 | Bị ghi | — |
| Sichuan | Đội khách | Tianjin |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 0 |
| — | Thua | 1 |
| — | Ghi được | 85 |
| — | Bị ghi | 97 |
| Sichuan | Tất cả | Tianjin |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 1 | Thắng | 0 |
| 0 | Thua | 1 |
| 97 | Ghi được | 85 |
| 85 | Bị ghi | 97 |
| Sichuan | Chủ nhà | Tianjin |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 1 | Thắng | — |
| 0 | Thua | — |
| 97 | Ghi được | — |
| 85 | Bị ghi | — |
| Sichuan | Đội khách | Tianjin |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 0 |
| — | Thua | 1 |
| — | Ghi được | 85 |
| — | Bị ghi | 97 |
Giải đấu được tính: CBA
Bảng xếp hạng
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Shanghai | 1 | 1 | 0 | 1.000 | +34 | |
| 2 | Beijing Royal Fighters | 1 | 1 | 0 | 1.000 | +24 | |
| 3 | Sichuan | 1 | 1 | 0 | 1.000 | +12 | |
| 4 | Zhejiang Guangsha | 1 | 1 | 0 | 1.000 | +6 | |
| 5 | Fujian | 1 | 1 | 0 | 1.000 | +4 | |
| 6 | Xinjiang | 1 | 1 | 0 | 1.000 | +2 | |
| 7 | Beijing | 0 | 0 | 0 | — | +0 | |
| 8 | Guangdong | 0 | 0 | 0 | — | +0 | |
| 9 | Shandong | 0 | 0 | 0 | — | +0 | |
| 10 | Liaoning | 0 | 0 | 0 | — | +0 | |
| 11 | Zhejiang Chouzhou | 0 | 0 | 0 | — | +0 | |
| 12 | Guangzhou | 0 | 0 | 0 | — | +0 | |
| 13 | Jilin | 0 | 0 | 0 | — | +0 | |
| 14 | Nanjing Tongxi | 0 | 0 | 0 | — | +0 | |
| 15 | Qingdao | 1 | 0 | 1 | .000 | -2 | |
| 16 | Jiangsu Dragons | 1 | 0 | 1 | .000 | -4 | |
| 17 | Shanxi Zhongyu | 1 | 0 | 1 | .000 | -6 | |
| 18 | Tianjin | 1 | 0 | 1 | .000 | -12 | |
| 19 | Ningbo Rockets | 1 | 0 | 1 | .000 | -24 | |
| 20 | Shenzhen | 1 | 0 | 1 | .000 | -34 |
Tính đến 17/10 22:36
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
SichuanBBBBBBBBBB0T 20B
TianjinBBTBBBBTTT5T 15B
| Sichuan Dựa trên 20 trận | Tianjin Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 0T 20B | T · B | 5T 15B |
| 0% | Tỷ lệ thắng | 25% |
| 77.90 | Ghi được mỗi trận | 90.60 |
| 101.30 | Bị ghi mỗi trận | 97.25 |
| -468 | Hiệu số | -133 |
| 113 | Điểm ghi cao nhất | 111 |
| 51 | Điểm ghi thấp nhất | 61 |
| 18.1 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 22.0 (9 trận) |
| 17.7 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 22.8 (9 trận) |
| 18.1 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 22.6 (9 trận) |
| 18.4 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 25.9 (9 trận) |
| 35.8 (11 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 44.8 (9 trận) |
| 36.5 (11 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 48.4 (9 trận) |
| 179.2 | Tổng điểm trung bình | 187.8 |
| 0/11 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/9 trận |
| 24.6 (10 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 30.3 (9 trận) |
| 13.5 (11 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 23.9 (9 trận) |
| 31% (10 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 37% (9 trận) |
| 73% (10 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 72% (9 trận) |
| 42% (10 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 48% (9 trận) |
| 52% (10 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 59% (9 trận) |
| 13.3 (11 trận) | Mất bóng mỗi trận | 13.2 (9 trận) |
| 5.6 (11 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.0 (9 trận) |
| 1.9 (11 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.4 (9 trận) |
| Sichuan Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Tianjin Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 9 |
| 0T 10B | T · B | 4T 5B |
| 0% | Tỷ lệ thắng | 44% |
| 79.50 | Ghi được mỗi trận | 93.00 |
| 101.30 | Bị ghi mỗi trận | 94.56 |
| -218 | Hiệu số | -14 |
| 113 | Điểm ghi cao nhất | 102 |
| 54 | Điểm ghi thấp nhất | 74 |
| 17.5 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 22.8 (4 trận) |
| 17.0 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 21.8 (4 trận) |
| 20.2 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 22.0 (4 trận) |
| 18.8 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 27.8 (4 trận) |
| 34.5 (6 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 44.5 (4 trận) |
| 39.0 (6 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 49.8 (4 trận) |
| 180.8 | Tổng điểm trung bình | 187.6 |
| 0/6 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/4 trận |
| 26.0 (6 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 29.8 (4 trận) |
| 14.3 (6 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 26.2 (4 trận) |
| 33% (6 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 40% (4 trận) |
| 73% (6 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 73% (4 trận) |
| 43% (6 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 47% (4 trận) |
| 53% (6 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 59% (4 trận) |
| 12.8 (6 trận) | Mất bóng mỗi trận | 12.5 (4 trận) |
| 5.0 (6 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.2 (4 trận) |
| 2.3 (6 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.5 (4 trận) |
| Sichuan Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | Tianjin Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 11 |
| 0T 10B | T · B | 1T 10B |
| 0% | Tỷ lệ thắng | 9% |
| 76.30 | Ghi được mỗi trận | 88.64 |
| 101.30 | Bị ghi mỗi trận | 99.45 |
| -250 | Hiệu số | -119 |
| 96 | Điểm ghi cao nhất | 111 |
| 51 | Điểm ghi thấp nhất | 61 |
| 18.8 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 21.4 (5 trận) |
| 18.6 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 23.6 (5 trận) |
| 15.6 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 23.0 (5 trận) |
| 17.8 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 24.4 (5 trận) |
| 37.4 (5 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 45.0 (5 trận) |
| 33.4 (5 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 47.4 (5 trận) |
| 177.6 | Tổng điểm trung bình | 188.1 |
| 0/5 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/5 trận |
| 22.5 (4 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 30.8 (5 trận) |
| 12.4 (5 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 22.0 (5 trận) |
| 30% (4 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 33% (5 trận) |
| 72% (4 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 72% (5 trận) |
| 40% (4 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 49% (5 trận) |
| 50% (4 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 60% (5 trận) |
| 13.8 (5 trận) | Mất bóng mỗi trận | 13.8 (5 trận) |
| 6.4 (5 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 5.8 (5 trận) |
| 1.4 (5 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 1.6 (5 trận) |
| Sichuan Dựa trên 17 trận | CBA | Tianjin Dựa trên 16 trận |
|---|---|---|
| 17 | Trận | 16 |
| 0T 17B | T · B | 4T 12B |
| 0% | Tỷ lệ thắng | 25% |
| 77.35 | Ghi được mỗi trận | 95.31 |
| 102.06 | Bị ghi mỗi trận | 100.88 |
| -420 | Hiệu số | -89 |
| 113 | Điểm ghi cao nhất | 111 |
| 51 | Điểm ghi thấp nhất | 84 |
| 18.1 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 22.0 (9 trận) |
| 17.7 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 22.8 (9 trận) |
| 18.1 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 22.6 (9 trận) |
| 18.4 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 25.9 (9 trận) |
| 35.8 (11 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 44.8 (9 trận) |
| 36.5 (11 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 48.4 (9 trận) |
| 179.4 | Tổng điểm trung bình | 196.2 |
| 0/11 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/9 trận |
| 24.6 (10 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 30.3 (9 trận) |
| 13.5 (11 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 23.9 (9 trận) |
| 31% (10 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 37% (9 trận) |
| 73% (10 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 72% (9 trận) |
| 42% (10 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 48% (9 trận) |
| 52% (10 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 59% (9 trận) |
| 13.3 (11 trận) | Mất bóng mỗi trận | 13.2 (9 trận) |
| 5.6 (11 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.0 (9 trận) |
| 1.9 (11 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.4 (9 trận) |
| Sichuan Dựa trên 3 trận | Giao hữu CLB | Tianjin Dựa trên 4 trận |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 4 |
| 0T 3B | T · B | 1T 3B |
| 0% | Tỷ lệ thắng | 25% |
| 81.00 | Ghi được mỗi trận | 71.75 |
| 97.00 | Bị ghi mỗi trận | 82.75 |
| -48 | Hiệu số | -44 |
| 96 | Điểm ghi cao nhất | 89 |
| 73 | Điểm ghi thấp nhất | 61 |
| 178.0 | Tổng điểm trung bình | 154.5 |
Trận gần đây
BLiaoning (Chn)104:73Sichuan11/10/2026 18:30 · Giao hữu CLBBSichuan74:89Shanghai (Chn)10/10/2026 18:30 · Giao hữu CLBBFujian (Chn)98:96Sichuan09/10/2026 14:00 · Giao hữu CLB
Mùa giải 2025/26
BSichuan81:104Zhejiang Chouzhou24/04/2026 · CBA
BJiangsu Dragons101:85Sichuan20/04/2026 · CBA
BBeijing Royal Fighters93:71Sichuan17/04/2026 · CBA
BTianJin100:84Sichuan15/04/2026 19:00 · CBABSichuan113:126Shenzhen13/04/2026 · CBA
BSichuan86:111TianJin11/04/2026 19:00 · CBABJilin103:84Sichuan07/04/2026 18:35 · CBABLiaoning106:64Sichuan05/04/2026 18:35 · CBABJilin104:84Sichuan03/04/2026 18:35 · CBABSichuan81:103Shanxi Zhongyu01/04/2026 18:35 · CBABSichuan54:102Guangdong29/03/2026 18:35 · CBABSichuan81:91Zhejiang Guangsha27/03/2026 18:35 · CBABGuangdong93:51Sichuan25/03/2026 18:35 · CBABSichuan83:116Shandong23/03/2026 18:35 · CBABShanghai111:71Sichuan21/03/2026 18:35 · CBABSichuan56:80Ningbo Rockets19/03/2026 18:35 · CBABSichuan86:91Jiangsu Dragons16/03/2026 18:35 · CBABGuangdong (Chn)93:61Tianjin11/10/2026 18:30 · Giao hữu CLBBShandong (Chn)74:63Tianjin10/10/2026 14:00 · Giao hữu CLBTTianjin89:79Guangzhou (Chn)09/10/2026 14:00 · Giao hữu CLB
BTianjin74:85Qingdao03/09/2026 · Giao hữu CLB
Mùa giải 2025/26
BZhejiang Guangsha103:93Tianjin24/04/2026 · CBA
BZhejiang Chouzhou96:84Tianjin20/04/2026 · CBA
BTianjin97:106Qingdao17/04/2026 · CBA
TTianjin100:84Sichuan15/04/2026 19:00 · CBATTianjin100:98Xinjiang13/04/2026 19:00 · CBATSichuan86:111Tianjin11/04/2026 19:00 · CBABXinjiang106:101Tianjin08/04/2026 19:00 · CBATTianjin102:89Ningbo Rockets06/04/2026 18:35 · CBABShanghai102:92Tianjin03/04/2026 18:35 · CBABQingdao94:90Tianjin01/04/2026 18:35 · CBABShandong111:103Tianjin30/03/2026 18:35 · CBABTianjin96:112Shanghai27/03/2026 18:35 · CBABTianjin95:102Zhejiang Guangsha24/03/2026 18:35 · CBABShenzhen114:86Tianjin22/03/2026 18:35 · CBABShandong115:91Tianjin20/03/2026 18:35 · CBABTianjin84:96Shenzhen18/03/2026 18:35 · CBATính đến 17/10 20:45
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 12 trận3Sichuan T
0H
9Tianjin T
199.4Trung bình tổng điểm
Sichuan Tham chiếu
- Ghi được : Để thủng
- 1124 : 1269
- Sân nhà
- 2T 0H 4B
- Sân khách
- 1T 0H 5B
BTianjin100:84Sichuan15/04/2026 19:00 · CBA 2025/26BSichuan86:111Tianjin11/04/2026 19:00 · CBA 2025/26BTianjin97:84Sichuan25/01/2025 19:00 · CBA 2024/25BSichuan104:109Tianjin13/01/2025 19:00 · CBA 2024/25BTianjin113:93Sichuan10/03/2024 19:00 · CBA 2023/24BSichuan84:94Tianjin05/02/2024 19:00 · CBA 2023/24BSichuan98:112Tianjin24/01/2024 19:00 · CBA 2023/24BTianjin121:103Sichuan13/12/2023 19:00 · CBA 2023/24TTianjin115:117Sichuan08/01/2023 19:00 · CBA 2022/23TSichuan89:88Tianjin07/12/2022 19:00 · CBA 2022/23BTianjin115:86Sichuan23/01/2022 19:00 · CBA 2021/22TSichuan96:94Tianjin28/10/2021 19:00 · CBA 2021/22
Tính đến 10/10 18:35
Danh sách cầu thủ
Chưa nhận được dữ liệu
Các trận tiếp theo
Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)20/10/202618:35 vs JilinChangchun GymnasiumĐội kháchCBA23/10/202618:35 vs LiaoningLiaoning GymnasiumĐội kháchCBA25/10/202618:35 vs Zhejiang ChouzhouSichuan Provincial GymnasiumChủ nhàCBA27/10/202618:35 vs Nanjing TongxiSichuan Provincial GymnasiumChủ nhàCBA29/10/202618:35 vs Beijing Royal FightersOlympic Sports Center GymnasiumĐội kháchCBA
20/10/202619:00 vs XinjiangHongshan ArenaĐội kháchCBA23/10/202618:35 vs GuangzhouUniversity of Finance and EconomicsChủ nhàCBA25/10/202618:35 vs ShandongShandong ArenaĐội kháchCBA27/10/202618:35 vs QingdaoConson StadiumĐội kháchCBA30/10/202618:35 vs Zhejiang GuangshaUniversity of Finance and EconomicsChủ nhàCBA
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Sichuan đã gặp Tianjin tại CBA vào 17/10/2026 18:35 UTC+07 tại Sichuan Provincial Gymnasium.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Sichuan 97-85 Tianjin.
Sichuan đứng thứ 3 trên bảng xếp hạng, Tianjin đứng thứ 18.
Sichuan thắng 0, hòa 0, thua 5 trong 5 trận gần nhất.
Tianjin thắng 1, hòa 0, thua 4 trong 5 trận gần nhất.
Trong 12 lần gặp gần nhất, Sichuan thắng 3, Tianjin thắng 9, hòa 0.
Sichuan · Trận trước: TianJin vs Sichuan (15/4) · Trận tiếp theo: Jilin vs Sichuan (20/10)
Tianjin · Trận trước: TianJin vs Sichuan (15/4) · Trận tiếp theo: Xinjiang vs Tianjin (20/10)
Các trận CBA khác cùng ngày
- Jiangsu Dragons vs Fujian
- Ningbo Rockets vs Beijing Royal Fighters
- Zhejiang Guangsha vs Shanxi Zhongyu
- Xinjiang vs Qingdao
Các trận CBA tuần này
- Guangzhou vs Zhejiang Chouzhou
- Nanjing Tongxi vs Guangdong
- Shandong vs Liaoning
- Jilin vs Beijing
- Jiangsu Dragons vs Shenzhen
- Beijing Royal Fighters vs Shanghai
- Beijing vs Guangdong
- Nanjing Tongxi vs Guangzhou
- Fujian vs Zhejiang Guangsha
- Jilin vs Sichuan
Bài viết mới nhất
- Nhận định Hannover vs St. Pauli (18/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Athletico-PR vs Palmeiras (18/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Newcastle vs Aston Villa và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Eleven
- Nhận định Manresa vs Unicaja và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Vega
- Nhận định Bologna vs Inter và 2 trận khác (17/10) · Bot AI Volt
- Nhận định Verona vs Lube Civitanova và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Ridge
- Nhận định Everton vs Chelsea (17/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Seattle Sounders vs CF Montreal (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định San Jose Earthquakes vs Nashville SC (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Portland Timbers (Hoa Kỳ) vs Colorado Rapids (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Los Angeles Galaxy vs San Diego FC (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Houston Dynamo vs FC Dallas (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Sporting Kansas City vs Real Salt Lake (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Austin FC vs Vancouver Whitecaps (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Orlando City vs D.C. United (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
Trận sắp diễn ra
- Verona vs Lube Civitanova
- Bologna vs Inter
- Manresa vs Unicaja
- Newcastle vs Aston Villa
- Hannover vs St. Pauli
- Athletico-PR vs Palmeiras
- Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays
- Fenerbahçe S.K. vs Alanyaspor
- Viking vs Fredrikstad
- Nancy vs Nanterre
- Pau-Orthez vs Saint Quentin
- Belchatow vs Gdansk
- Real Betis vs Barcelona (Tây Ban Nha)
- Gijon vs Albacete
- Bayern Munich vs RB Leipzig
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.